Luận án tiến sỹ hoàn chỉnh kiểm nghiệm nghiên cứu th một số tác nhân quang hoạt

Tài liệu: Luận án tiến sỹ hoàn chỉnh kiểm nghiệm nghiên cứu th một số tác nhân quang hoạt từ beta cyclodextrin để ứng dụng trong phân tích các chất qh bằng pp đ

Chuyên ngành

Kiểm nghiệm thuốc

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Số trang

279

Thời gian đọc

42 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Tổng quan Luận án Tiến sĩ Phương pháp Điện di Mao quản

Luận án tiến sĩ này tập trung vào phát triển phương pháp phân tích các chất quang hoạt. Mục tiêu chính là tổng hợp các tác nhân quang hoạt mới từ beta-cyclodextrin và ứng dụng chúng trong kỹ thuật điện di mao quản. Nghiên cứu giải quyết thách thức trong việc tách và định lượng các đồng phân quang học, một vấn đề quan trọng trong kiểm nghiệm thuốc và dược học. Đề tài luận án đóng góp vào nghiên cứu khoa học, nâng cao hiệu quả kiểm nghiệm các dược chất. Công trình này cung cấp một khung lý thuyết vững chắc về đồng phân quang học và điện di mao quản, làm nền tảng cho các thí nghiệm thực nghiệm. Sự phát triển tác nhân quang hoạt mới mở ra tiềm năng ứng dụng rộng rãi. Các phương pháp nghiên cứu được trình bày chi tiết, đảm bảo tính khoa học và khả năng tái lập. Đây là đóng góp đáng kể cho lĩnh vực kiểm nghiệm thuốc.

1.1. Mục tiêu và tầm quan trọng đề tài luận án

Đề tài luận án xác định mục tiêu tổng hợp và ứng dụng các dẫn chất cyclodextrin mới. Các dẫn chất này có chức năng như tác nhân quang hoạt, được sử dụng trong phân tích các hợp chất có đồng phân quang học. Tầm quan trọng của nghiên cứu nằm ở việc cung cấp một phương pháp hiệu quả cho phân tích đồng phân bằng kỹ thuật điện di mao quản. Kỹ thuật này ngày càng được ưu tiên trong kiểm nghiệm thuốc do hiệu suất cao và yêu cầu mẫu nhỏ. Nhu cầu phân biệt các dạng đồng phân là cần thiết, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả điều trị và an toàn dược phẩm. Luận án tiến sĩ này giải quyết một vấn đề thực tiễn, đóng góp vào chất lượng kiểm nghiệm dược phẩm. Nghiên cứu khoa học về tác nhân quang hoạt mở rộng khả năng phân tích trong ngành dược.

1.2. Khung lý thuyết và cơ sở nghiên cứu

Nghiên cứu dựa trên khung lý thuyết vững chắc về hóa học lập thể và điện di mao quản. Khái niệm đồng phân quang học, cấu trúc và tính chất của chúng được trình bày. Đặc biệt, tương tác giữa đồng phân và tác nhân quang hoạt là cơ sở cho phương pháp tách. Beta-cyclodextrin, một tác nhân quang hoạt phổ biến, được chọn làm tiền chất để tổng hợp các dẫn chất mới. Các nguyên lý cơ bản của điện di mao quản, bao gồm điện di vùng mao quản (CZE) và sắc ký mixen điện động (MEKC), được phân tích. Khung lý thuyết này cung cấp cái nhìn tổng quan về các phương pháp hiện có. Nó cũng làm nổi bật những hạn chế cần được cải thiện bằng phương pháp luận mới. Cơ sở nghiên cứu bao gồm việc tìm hiểu sâu rộng các tài liệu liên quan đến tổng hợp và ứng dụng cyclodextrin trong phân tích quang học.

II.Phương pháp Nghiên cứu Khoa học Tổng hợp Dẫn chất CD

Phần này trình bày chi tiết phương pháp nghiên cứu được áp dụng trong luận án tiến sĩ. Quá trình tổng hợp các dẫn chất beta-cyclodextrin được mô tả cẩn thận. Các kỹ thuật kiểm nghiệm thực nghiệm được sử dụng để xác định cấu trúc và độ tinh khiết của sản phẩm. Nghiên cứu sinh đã thực hiện các thí nghiệm với sự kiểm soát chặt chẽ. Đối tượng nghiên cứu bao gồm các tiền chất hóa học và các mẫu dược phẩm quang hoạt. Phương pháp luận khoa học đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của các kết quả. Việc lựa chọn các tác nhân quang hoạt phù hợp là yếu tố then chốt. Quy trình tổng hợp được tối ưu hóa để đạt hiệu suất cao và sản phẩm chất lượng. Các tiêu chuẩn hóa chất và dung môi cũng được tuân thủ nghiêm ngặt, đảm bảo tính toàn vẹn của nghiên cứu khoa học.

2.1. Đối tượng nghiên cứu và chế phẩm sử dụng

Đối tượng chính của nghiên cứu là tổng hợp các dẫn chất của beta-cyclodextrin, cụ thể là HP-b-CD và HB-b-CD. Các chế phẩm và hóa chất sử dụng đều đạt tiêu chuẩn phân tích. Chúng bao gồm beta-cyclodextrin, propylene oxide, butylene oxide và các dung môi hữu cơ. Các dược chất quang hoạt như miconazol, nefopam, amlodipin, và propranolol được dùng làm mẫu thử. Đây là các chất có đồng phân quang học, cần phân tích trong kiểm nghiệm thuốc. Việc lựa chọn đối tượng và chế phẩm được cân nhắc kỹ lưỡng, phù hợp với mục tiêu đề tài luận án. Nguồn gốc và chất lượng của hóa chất được đảm bảo. Điều này góp phần vào độ tin cậy của kiểm nghiệm thực nghiệm và kết quả thu được.

2.2. Quy trình tổng hợp tác nhân quang hoạt mới

Quy trình tổng hợp HP-b-CD và HB-b-CD được mô tả chi tiết. Phương pháp bao gồm phản ứng thế nhóm hydroxyl của beta-cyclodextrin bằng các nhóm hydroxypropyl và hydroxybutyl. Điều kiện phản ứng như nhiệt độ, thời gian, và tỷ lệ mol các chất được tối ưu hóa. Các bước tinh chế sản phẩm như kết tinh, lọc, và sấy khô được thực hiện cẩn thận. Việc kiểm soát quá trình tổng hợp là yếu tố quan trọng để đạt được sản phẩm có độ tinh khiết cao. Nghiên cứu sinh đã thực hiện nhiều lần lặp lại để đảm bảo tính ổn định và hiệu suất của quy trình. Đây là một phần quan trọng của phương pháp nghiên cứu, khẳng định khả năng chế tạo các tác nhân quang hoạt mới phục vụ kiểm nghiệm thực nghiệm.

2.3. Phương pháp luận và kỹ thuật kiểm nghiệm

Phương pháp luận nghiên cứu bao gồm các kỹ thuật phân tích hóa lý hiện đại. Phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR) và phổ hồng ngoại (IR) được dùng để xác định cấu trúc hóa học. Phổ khối (MS) cung cấp thông tin về khối lượng phân tử. Sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) và sắc ký lớp mỏng (SKLM) dùng để kiểm tra độ tinh khiết. Đối với các ứng dụng trong điện di mao quản, các điều kiện phân tích được khảo sát và tối ưu hóa. Các yếu tố như nồng độ tác nhân quang hoạt, pH dung dịch điện ly, điện áp và nhiệt độ mao quản được điều chỉnh. Các kỹ thuật này tạo thành một phần cốt lõi của kiểm nghiệm thực nghiệm. Chúng đảm bảo rằng các kết quả thu được là chính xác và đáng tin cậy. Nghiên cứu khoa học này tuân thủ các nguyên tắc nghiêm ngặt về phương pháp luận.

III.Kết quả Kiểm nghiệm Thực nghiệm Ứng dụng Phân tích

Phần này trình bày các kết quả chính từ quá trình kiểm nghiệm thực nghiệm. Các dẫn chất HP-b-CD và HB-b-CD được tiêu chuẩn hóa kỹ lưỡng. Độ ổn định của chúng trong các điều kiện khác nhau cũng được đánh giá. Ứng dụng quan trọng nhất là khả năng tách các đồng phân quang học bằng phương pháp điện di mao quản. Các thí nghiệm đã chứng minh hiệu quả của các tác nhân quang hoạt mới. Việc phát triển các quy trình phân tích cho từng dược chất quang hoạt cụ thể là một thành tựu nổi bật. Kết quả này củng cố giá trị của đề tài luận án, mở ra hướng ứng dụng trong kiểm nghiệm thuốc. Các số liệu thu được đều được xử lý thống kê, đảm bảo tính khách quan và khoa học.

3.1. Tiêu chuẩn hóa và độ ổn định dẫn chất mới

Các dẫn chất HP-b-CD và HB-b-CD được tiêu chuẩn hóa theo các chỉ tiêu quan trọng. Độ thế (DS), độ tinh khiết, và các đặc tính vật lý (như điểm nóng chảy, góc quay cực riêng) được xác định. Kết quả cho thấy các dẫn chất đạt độ tinh khiết cao và cấu trúc hóa học phù hợp. Độ ổn định của HP-b-CD và HB-b-CD cũng được khảo sát dưới các điều kiện lưu trữ khác nhau. Chúng bao gồm độ ổn định trong dung dịch điện ly, dưới tác động của nhiệt độ và ánh sáng. Các dẫn chất này thể hiện độ ổn định tốt, đảm bảo hiệu quả sử dụng lâu dài. Đây là một bước kiểm nghiệm thực nghiệm quan trọng, khẳng định chất lượng của các tác nhân quang hoạt mới trước khi ứng dụng vào phân tích.

3.2. Hiệu quả tách đồng phân bằng Điện di Mao quản

Các dẫn chất HP-b-CD và HB-b-CD được ứng dụng để tách các đồng phân quang học của nhiều dược chất. Phương pháp điện di mao quản đã được tối ưu hóa để đạt hiệu quả phân giải cao. Các yếu tố như nồng độ tác nhân quang hoạt, pH dung dịch điện ly, và điện áp được khảo sát. Kết quả cho thấy HP-b-CD và HB-b-CD có khả năng tạo phức với các đồng phân. Điều này dẫn đến sự khác biệt về thời gian di chuyển, cho phép tách riêng các đồng phân. Độ phân giải đạt được là vượt trội so với các phương pháp truyền thống. Nghiên cứu đã chứng minh rõ ràng tiềm năng của các tác nhân quang hoạt mới. Đây là một thành tựu quan trọng của kiểm nghiệm thực nghiệm, đóng góp trực tiếp vào kiểm nghiệm thuốc.

3.3. Phát triển quy trình phân tích chất quang hoạt

Nghiên cứu đã phát triển thành công nhiều quy trình phân tích đồng phân quang học cho các dược chất khác nhau. Các quy trình này sử dụng HP-b-CD và HB-b-CD làm tác nhân quang hoạt trong hệ điện di mao quản. Mỗi quy trình được tối ưu hóa cho từng loại chất, đảm bảo tính đặc hiệu và độ nhạy cao. Tính phù hợp của hệ thống, độ chính xác, và độ lặp lại của các quy trình cũng được đánh giá. Kết quả cho thấy các quy trình phân tích đáp ứng các tiêu chuẩn của Dược điển Việt Nam. Điều này khẳng định tính ứng dụng thực tiễn của đề tài luận án trong kiểm nghiệm thuốc. Các quy trình này cung cấp công cụ hiệu quả cho các phòng thí nghiệm dược phẩm, góp phần vào nghiên cứu khoa học và phát triển sản phẩm.

IV.Đánh giá và Đề xuất Hướng phát triển Đề tài Luận án

Phần kết luận tổng hợp những đóng góp chính của luận án tiến sĩ. Các kết quả nghiên cứu khoa học được đánh giá cao về tính mới và tiềm năng ứng dụng. Những đề xuất cho các hướng nghiên cứu tiếp theo cũng được đưa ra. Điều này giúp định hình sự phát triển của đề tài luận án trong tương lai. Công trình này là một minh chứng cho năng lực của nghiên cứu sinh. Nó đáp ứng các yêu cầu cao của hội đồng đánh giá trong quá trình bảo vệ luận án. Luận án đã đóng góp vào việc giải quyết một vấn đề quan trọng trong ngành dược phẩm. Các đề nghị mở rộng ứng dụng sẽ thúc đẩy nghiên cứu khoa học tiến xa hơn.

4.1. Kết luận chính từ nghiên cứu khoa học

Luận án tiến sĩ đã thành công trong việc tổng hợp hai dẫn chất mới của beta-cyclodextrin: HP-b-CD và HB-b-CD. Các dẫn chất này được tiêu chuẩn hóa và chứng minh độ ổn định cao. Nghiên cứu đã phát triển các quy trình phân tích hiệu quả cho nhiều dược chất quang hoạt bằng phương pháp điện di mao quản. Các quy trình này có khả năng tách và định lượng các đồng phân với độ phân giải cao. Đây là đóng góp đáng kể cho kiểm nghiệm thực nghiệm trong lĩnh vực kiểm nghiệm thuốc. Kết quả khẳng định tính khả thi và ưu việt của phương pháp luận được đề xuất. Thành công này tạo tiền đề vững chắc cho các ứng dụng thực tiễn trong ngành dược.

4.2. Đề nghị phát triển và ứng dụng thực tiễn

Từ những kết quả đạt được, luận án đưa ra một số đề nghị. Cần tiếp tục mở rộng phạm vi ứng dụng của các tác nhân quang hoạt mới cho các dược chất khác. Việc khảo sát thêm các dẫn chất cyclodextrin khác cũng là một hướng đi tiềm năng. Nghiên cứu sâu hơn về cơ chế tương tác giữa tác nhân quang hoạt và đồng phân sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện hơn. Ứng dụng các quy trình phân tích này vào kiểm tra chất lượng sản phẩm dược phẩm trong công nghiệp là rất cần thiết. Hợp tác với các doanh nghiệp dược để chuyển giao công nghệ là một đề xuất thực tiễn. Những đề nghị này góp phần vào sự phát triển của đề tài luận án. Chúng cũng thúc đẩy ứng dụng nghiên cứu khoa học vào thực tiễn cuộc sống. Điều này tăng cường giá trị của quá trình bảo vệ luận án và đóng góp cho cộng đồng.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sỹ hoàn chỉnh kiểm nghiệm nghiên cứu th một số tác nhân quang hoạt từ beta cyclodextrin để ứng dụng trong phân tích các chất qh bằng pp điện di mao quản

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (279 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH NGHIÊN CỨU TỔNG HỢP MỘT SỐ TÁC NHÂN QUANG HOẠT TỪ BETA-CYCLODEXTRIN ĐỂ ỨNG DỤNG TRONG PHÂN TÍCH CÁC CHẤT QUANG HOẠT BẰNG PHƯƠNG PHÁP ĐIỆN DI MAO QUẢN Chuyên ngành: Kiểm Nghiệm Thuốc Mã số: LUẬN ÁN TIẾN SĨ DƯỢC HỌC Người hướng dẫn khoa học: TP. Hồ Chí Minh 2 MỤC LỤC Trang Trang phuï bìa Lời cam đoan.ii Danh mục các ký hiệu, các chữ viết tắt.iv Danh mục các bảng. vii Danh mục các hình. xvii ĐẶT VẤN ĐỀ.

TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Đồng phân quang học. Điện di mao quản trong phân tích đồng phân. Tương tác giữa đồng phân và tác nhân quang hoạt.

Tổng quan về một số dược chất quang hoạt. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.

KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Tổng hợp dẫn chất HP-b-CD và HB-b-CD. Tiêu chuẩn hóa dẫn chất HP-b-CD và HB-b-CD. Độ ổn định của HP-b-CD và HB-b-CD.

Ứng dụng HP-b-CD và HB-b-CD để phân tích các chất quang hoạt bằng phương pháp điện di mao quản. Tổng hợp dẫn chất HP-b-CD và HB-b-CD. Tiêu chuẩn hóa dẫn chất HP-b-CD và HB-b-CD. Ứng dụng HP-b-CD và HB-b-CD để phân tích các chất quang hoạt bằng phương pháp điện di mao quản.107 KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ.118 Danh mục các công trình liên quan đến luận án Tài liệu tham khảo Danh mục các phụ lục Phụ lục 4 DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT AML Amlodipin besilat BGE Background electrolyte (Dung dịch điện ly nền) CD Cyclodextrin CE Capillary electrophoresis (Điện di mao quản) b-CD Beta-cyclodextrin CM-b-CD Carboxymethyl-b-CD Corr Area Corrected area (Diện tích pic được chuẩn hóa) CZE Capillary zone electrophoresis (Điện di mao quản vùng) DAD Diod array detector (Đầu dò dãy diod) DĐVN Dược điển Việt Nam DM-b-CD Heptakis (2,6-di-O-methyl)-b-CD DMHC Dung môi hữu cơ DMSO Dimethylsulfoxyd DS Degree of substitution (Độ thế) EOF Electroosmotic flow (Dòng điện thẩm) ESI Electrospray ionization (Ion hóa bằng cách phun ion) GC Gas chromatography (Sắc ký khí) HPLC High performance liquid chromatography (Sắc ký lỏng hiệu năng cao) HB-b-CD 2-O-(2-hydroxybutyl)-b-CD HP-b-CD 2-O-(2-hydroxypropyl)-b-CD (S)-HP-b-CD 2-O-[(S)-2-hydroxypropyl]-b-CD 5 (R)-HP-b-CD 2-O-[(R)-2-hydroxypropyl]-b-CD HLTB Hàm lượng trung bình HPLC High performance liquid chromatography (Sắc ký lỏng hiệu năng cao) HS-b-CD Heptakis (2,3-diacetyl-6-sulfat)-b-CD IR Infrared (Hồng ngoại) KET Ketoconazol LC Liquid chromatography (Sắc ký lỏng) MEKC Micellar electrokinetic chromatography (Sắc ký mixen điện động) MeOH Methanol MeCN Acetonitril MIC Miconazol nitrat MS Mass spectrum (Phổ khối) NEF Nefopam hydroclorid NMR Nuclear magnetic resonance (Cộng hưởng từ hạt nhân) OFL Ofloxacin PRL Propranolol hydroclorid PRM Promethazin hydroclorid RI Refractive index (Khúc xạ kế vi sai, chỉ số khúc xạ) RSD Relative standard deviation (Độ lệch chuẩn tương đối) Rtrung bình Tỷ lệ phục hồi trung bình S-b-CD Sulfat -b-CD SKLM Sắc ký lớp mỏng TM-b-CD Heptakis (2,3,6-tri-O-methyl)-b-CD 6 tr Trang TRIS Tris(hydroxymethyl)-aminomethan tt Thể tích [a ] 20 Góc quay cực riêng D UV Ultraviolet (Tử ngoại) 7 DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 1.

Một số đặc điểm của các loại CD 10 Bảng 2. Các chế phẩm sử dụng trong nghiên cứu 25 Bảng 2. Danh mục các chuẩn racemic 26 Bảng 2. Danh mục dung môi, hóa chất 26 Bảng 2.

Nồng độ dung dịch chuẩn, dung dịch thử và mẫu trắng 34 trong khảo sát điều kiện phân tích hỗn hợp racemic Bảng 2. Các điều kiện khảo sát trong phân tích hỗn hợp racemic 35 Bảng 3. Kết quả khảo sát một số chỉ tiêu của sản phẩm HP-b-CD 45 Bảng 3. Kết quả khảo sát tính phù hợp của hệ thống (HP-b-CD) 46 Bảng 3.

Kết quả khảo sát độ chính xác (HP-b-CD) 47 Bảng 3. Kết quả xác định độ tinh khiết của HP-b-CD 48 Bảng 3. Tóm tắt tiêu chuẩn cơ sở của 2-O-(2-hydroxypropyl)-b-CD 48 Bảng 3. Kết quả khảo sát một số chỉ tiêu của sản phẩm HB-b-CD 50 Bảng 3.

Kết quả khảo sát tính phù hợp của hệ thống (HB-b-CD) 51 Bảng 3. Kết quả khảo sát độ chính xác (HB-b-CD) 52 Bảng 3. Kết quả xác định độ tinh khiết của HB-b-CD 52 Bảng 3. Tóm tắt tiêu chuẩn cơ sở của 2-O-(2-hydroxybutyl)-b-CD 53 Bảng 3.

Kết quả khảo sát độ ổn định của HP-b-CD 53 Bảng 3. Kết quả khảo sát độ ổn định của HB-b-CD 54 Bảng 3. Kết quả khảo sát độ ổn định của HP-b-CD và HB-b-CD 54 đối với độ chọn lọc đồng phân của một số chất quang hoạt Bảng 3. Ảnh hưởng nồng độ các tác nhân quang hoạt lên độ phân 56 viii giải và thời gian di chuyển của đồng phân miconazol Bảng 3.

Ảnh hưởng nồng độ các tác nhân quang hoạt lên độ phân 59 giải của đồng phân nefopam Bảng 3. Điều kiện dung dịch điện ly nền và nồng độ tác nhân 74 quang hoạt của các quy trình phân tích đồng phân Bảng 3. Kết quả khảo sát tính phù hợp hệ thống của các quy trình 75 phân tích Bảng 3. Kết quả khảo sát tính phù hợp hệ thống của các quy trình 75 phân tích Bảng 3.

Kết quả khảo sát tính phù hợp hệ thống của các quy trình 76 phân tích Bảng 3. Sự tương quan tuyến tính giữa Corr Area và nồng độ các 84 hoạt chất Bảng 3. Sự tương quan tuyến tính giữa Corr Area và nồng độ các 85 hoạt chất Bảng 3. Sự tương quan tuyến tính giữa Corr Area và nồng độ các 85 hoạt chất Bảng 3.

Kết quả khảo sát độ chính xác và độ đúng của các quy 86 trình phân tích Bảng 4. Dữ liệu phổ NMR của b-CD 87 Bảng 4. Kết quả thăm dò một số điều kiện phản ứng 89 Bảng 4. Dữ liệu phổ NMR của sản phẩm 2-O-(2-hydroxypropyl)-b- 92 CD tổng hợp đo trong pyridin Bảng 4.

Dữ liệu phổ NMR của sản phẩm 2-O-(2-hydroxypropyl)-b- 95 CD thương mại đo trong pyridin 9 1 13 Bảng 4. Dữ liệu phổ H-NMR và C-NMR của sản phẩm 2-O-(2- 96 hydroxypropyl)-b-CD tổng hợp và các sản phẩm thương mại đo trong methanol Bảng 4. Bảng so sánh độ thế và góc quay cực riêng [a ]20 của HP-b- 98 D CD Bảng 4. Dữ liệu phổ NMR của sản phẩm 2-O-(2-hydroxybutyl)-b- 101 CD tổng hợp đo trong pyridin Bảng 4.

Dữ liệu phổ NMR của 2-O-(2-hydroxybutyl)-b-CD đo 103 trong methanol so với dữ liệu tham khảo Bảng 4. Kết quả chất lượng của các sản phẩm HP-b-CD thương mại 104 Bảng 4. So sánh một số chỉ tiêu của sản phẩm HP-b-CD tổng hợp 105 và sản phẩm thương mại Bảng 4. So sánh các chỉ tiêu của sản phẩm tổng hợp HP-b-CD và 107 HB-b-CD Bảng 4.

Kết quả định lượng viên nén S-amlodipin và độ tinh khiết 116 quang học của nguyên liệu S-amlodipin Bảng 4. Kết quả định lượng viên nén levofloxacin và độ tinh khiết 117 quang học của nguyên liệu levofloxacin 1 0 DANH MỤC CÁC HÌNH Trang Hình 1. Cấu trúc 3D của các CD thiên nhiên 10 Hình 1. Cấu trúc của b-CD 11 Hình 1.

Cấu trúc của nefopam 16 Hình 1. Cấu trúc của promethazin 17 Hình 1. Cấu trúc của ofloxacin 18 Hình 1. Cấu trúc của miconazol 19 Hình 1.

Cấu trúc của ketoconazol 21 Hình 1. Cấu trúc của amlodipin 22 Hình 1. Cấu trúc của propranolol 23 1 Hình 3. Phổ H-NMR của 2-O-(2-hydroxypropyl)-b-CD (trong 39 CD3-OD) 13 Hình 3.

Phổ C-NMR của 2-O-(2-hydroxypropyl)-b-CD (trong 39 CD3-OD) Hình 3. Cấu trúc của 2-O-(2-hydroxypropyl)-b-CD 40 1 Hình 3. Phổ H-NMR của 2-O-(2-hydroxybutyl)-b-CD (trong 42 CD3-OD) 13 Hình 3. Phổ C-NMR của 2-O-(2-hydroxybutyl)-b-CD (trong 43 CD3-OD) Hình 3.

Cấu trúc của 2-O-(2-hydroxybutyl)-b-CD 43 Hình 3. Sắc ký đồ của HP-b-CD 45 Hình 3. Sắc ký đồ của mẫu trắng 46 Hình 3. Sắc ký đồ của mẫu b-CD 47 Hình 3.

Sắc ký đồ của HB-b-CD 50 1 1 Hình 3. Điện di đồ và đồ thị biểu diễn ảnh hưởng của pH lên độ 55 phân giải của đồng phân miconazol Hình 3. Đồ thị biểu diễn ảnh hưởng nồng độ TRIS lên độ phân 56 giải của đồng phân miconazol Hình 3. Ảnh hưởng của pH lên khả năng tách đồng phân 57 nefopam Hình 3.

Ảnh hưởng nồng độ TRIS lên độ phân giải của đồng 57 phân nefopam Hình 3. Đồ thị biểu diễn ảnh hưởng của nồng độ acetonitril lên 58 độ phân giải của đồng phân nefopam Hình 3.16 Đồ thị biểu diễn ảnh hưởng của pH dung dịch điện ly 59 nền lên độ phân giải của đồng phân amlodipin Hình 3. Đồ thị biểu diễn ảnh hưởng của nồng độ TRIS lên độ 60 phân giải của đồng phân amlodipin Hình 3. Đồ thị biểu diễn ảnh hưởng của nồng độ HP-b-CD 60 lên độ phân giải và thời gian di chuyển của đồng phân amlodipin Hình 3.

Đồ thị biểu diễn ảnh hưởng của nồng độ HB-b-CD lên 61 độ phân giải và thời gian di chuyển của đồng phân amlodipin Hình 3. Điện di đồ tách đồng phân amlodipin bằng các tác nhân 61 quang hoạt khác nhau Hình 3. Đồ thị biểu diễn ảnh hưởng pH lên độ phân giải của 62 đồng phân ofloxacin Hình 3. Điện di đồ của đồng phân ofloxacin ở các pH khác 62 12 nhau.

Đồ thị biểu diễn ảnh hưởng của nồng độ TRIS lên độ 63 phân giải của đồng phân ofloxacin Hình 3. Đồ thị biểu diễn khả năng tách đồng phân ofloxacin với 64 các nồng độ của các tác nhân quang hoạt HB-b-CD và HP-b-CD Hình 3. Đồ thị và điện di đồ biểu diễn ảnh hưởng của pH dung 64 dịch điện ly nền lên độ phân giải của đồng phân propranolol Hình 3. Đồ thị và điện di đồ biểu diễn ảnh hưởng của nồng độ 65 TRIS lên độ phân giải của đồng phân propranolol Hình 3.

Điện di đồ của đồng phân propranolol với sự thay đổi 66 nồng độ tác nhân quang hoạt HB-b-CD Hình 3. Đồ thị biểu diễn ảnh hưởng nồng độ methanol lên độ 66 phân giải của đồng phân propranolol Hình 3. Đồ thị biểu diễn ảnh hưởng nồng độ HP-b-CD lên độ 67 phân giải của đồng phân propranolol Hình 3. Điện di đồ của đồng phân propranolol với các tác nhân 67 quang hoạt khác nhau Hình 3.

Ảnh hưởng của pH dung dịch điện ly nền lên độ phân 68 giải của đồng phân promethazin Hình 3. Đồ thị biểu diễn ảnh hưởng nồng độ methanol lên khả 69 năng phân giải của đồng phân promethazin Hình 3. Đồ thị biểu diễn ảnh hưởng của tác nhân quang hoạt 69 HB-b-CD lên độ phân giải của đồng phân promethazin xiii Hình 3. Đồ thị biểu diễn ảnh hưởng của nồng độ dung dịch điện 70 ly nền lên độ phân giải của đồng phân promethazin Hình 3.

Điện di đồ của đồng phân promethazin với sự thay đổi 70 nồng độ tác nhân quang hoạt HP-b-CD Hình 3. Điện di đồ tách đồng phân promethazin với các tác 71 nhân quang hoạt khác nhau Hình 3. Đồ thị biểu diễn ảnh hưởng của pH dung dịch điện ly 71 nền lên độ phân giải của đồng phân ketoconazol Hình 3. Đồ thị biểu diễn ảnh hưởng của nồng độ TRIS lên độ 72 phân giải của đồng phân ketoconazol Hình 3.

Đồ thị biểu diễn ảnh hưởng của nồng độ HP-b-CD và 73 HB-b-CD lên độ phân giải của đồng phân ketoconazol Hình 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sỹ hoàn chỉnh kiểm nghiệm nghiên cứu th một số" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tài liệu: Luận án tiến sỹ hoàn chỉnh kiểm nghiệm nghiên cứu th một số tác nhân quang hoạt từ beta cyclodextrin để ứng dụng trong phân tích các chất qh bằng pp đ

Luận án "Luận án tiến sỹ hoàn chỉnh kiểm nghiệm nghiên cứu th một số" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh.

Luận án "Luận án tiến sỹ hoàn chỉnh kiểm nghiệm nghiên cứu th một số" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sỹ hoàn chỉnh kiểm nghiệm nghiên cứu th một số" thuộc chuyên ngành Kiểm nghiệm thuốc. Danh mục: Vật Lý.

Luận án "Luận án tiến sỹ hoàn chỉnh kiểm nghiệm nghiên cứu th một số" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sỹ hoàn chỉnh kiểm nghiệm nghiên cứu th một số" có 279 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sỹ hoàn chỉnh kiểm nghiệm nghiên cứu th một số" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter