Luận án TS Đặng Nguyễn Ngọc An: Ước lượng & tái tạo ảnh 3D cấu trúc hấp thụ NIR

Luận án vật lý kỹ thuật ước lượng thông tin, tái tạo cấu trúc hấp thụ ánh sáng 3D từ ảnh 2D hồng ngoại gần qua môi trường tán xạ.

Chuyên ngành

Vật lý Kỹ thuật

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

145

Thời gian đọc

22 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tóm tắt nội dung

I. Giới thiệu kỹ thuật NIR và thách thức chính

Kỹ thuật truyền qua sử dụng ánh sáng hồng ngoại gần (NIR), với bước sóng 700 nm – 1200 nm, nhận được sự quan tâm lớn. Ứng dụng kỹ thuật này rộng rãi trong y sinh học, sinh trắc học và các thí nghiệm trên động vật. Sự tiến bộ trong công nghệ nguồn sáng, cảm biến, cùng với các kết quả lý thuyết và lâm sàng, đã thúc đẩy sự phát triển của NIR. Tuy nhiên, kỹ thuật này đối mặt với các giới hạn đáng kể. Độ phân giải thường thấp, “độ sâu quan sát” hạn chế, và ảnh thu được thường bị mờ. Nguyên nhân chính là do sự tán xạ mạnh mẽ của mô sinh học. Những thách thức này cản trở việc ứng dụng NIR một cách rộng rãi hơn.

1.1. Ứng dụng quan trọng của ánh sáng NIR

Ánh sáng hồng ngoại gần (NIR) có vai trò thiết yếu trong nhiều lĩnh vực. NIR được sử dụng để theo dõi bệnh lý của các cơ quan con người. Nó cũng hữu ích trong các ứng dụng y sinh học, sinh trắc học. Ngoài ra, NIR còn được dùng trong các thí nghiệm động vật. Khả năng xuyên sâu vào mô là một lợi thế lớn của NIR so với các dải sóng khác.

1.2. Thách thức tán xạ trong môi trường sinh học

Môi trường sinh học gây tán xạ mạnh mẽ ánh sáng NIR. Điều này làm giảm độ phân giải của ảnh và giới hạn độ sâu quan sát. Các hình ảnh thu được thường bị mờ. Đây là rào cản chính ngăn cản việc triển khai rộng rãi kỹ thuật này. Việc giải quyết tán xạ là cần thiết để nâng cao chất lượng hình ảnh và mở rộng ứng dụng.

II. Hạn chế phương pháp xử lý ảnh truyền qua hiện tại

Các phương pháp xử lý ảnh truyền qua hiện tại gặp nhiều khó khăn. Chúng thường không linh hoạt và đòi hỏi nhiều công sức. Các bộ lọc được sử dụng yêu cầu kinh nghiệm chuyên sâu để thiết lập. Điều này khiến chúng không phù hợp với các điều kiện tán xạ đa dạng. Một vấn đề khác là việc áp dụng hàm sáng điểm phụ thuộc độ sâu (PSF). Kỹ thuật này yêu cầu giải chập từng bước theo độ sâu. Quá trình xử lý trở nên phức tạp và tiêu tốn nhiều tài nguyên. Hơn nữa, kết quả giải chập thường không hoàn hảo. Chúng phụ thuộc vào số lần lặp, một chỉ số thường được lựa chọn dựa trên kinh nghiệm thực tế, thiếu tính khách quan.

2.1. Phụ thuộc vào kinh nghiệm thiết lập bộ lọc

Các bộ lọc xử lý ảnh hiện nay cần sự điều chỉnh cẩn thận. Việc thiết lập chúng yêu cầu kinh nghiệm từ người sử dụng. Điều này làm giảm tính tự động hóa và tăng độ phức tạp. Các bộ lọc này cũng không dễ dàng thích nghi với các mức độ tán xạ khác nhau. Đây là một hạn chế lớn khi áp dụng vào các môi trường đa dạng.

2.2. Giải chập phức tạp kết quả không hoàn hảo

Xử lý ảnh bằng cách giải chập với hàm sáng điểm phụ thuộc độ sâu là một thách thức. Quá trình này đòi hỏi thực hiện từng bước theo độ sâu. Điều này tiêu tốn nhiều tài nguyên tính toán và thời gian. Kết quả giải chập thường không đạt độ chính xác tối ưu. Chúng còn phụ thuộc vào số lần lặp, một tham số thường được chọn dựa trên kinh nghiệm thay vì một phương pháp khoa học.

III. Giải pháp cải thiện khử mờ tán xạ cấu trúc hấp thụ

Nghiên cứu này đề xuất một giải pháp đột phá. Mục tiêu là cải thiện hiệu quả khử mờ tán xạ trên các ảnh truyền qua. Phương pháp này áp dụng cho các cấu trúc hấp thụ phức tạp. Các ví dụ bao gồm mạch máu và cấu trúc trong chuột. Kỹ thuật sử dụng ánh sáng hồng ngoại gần (NIR). Nó có khả năng xử lý độ sâu từ 0,1 mm đến 100 mm. Đồng thời, nghiên cứu đề xuất các giải pháp ước lượng thông tin cấu trúc hấp thụ. Nó cũng tái tạo hình ảnh quan sát ba chiều (3D) của các cấu trúc này. Mục tiêu cuối cùng là tái tạo cấu trúc hấp thụ từ một hoặc vài ảnh thu được. Điều này giúp cải thiện quá trình thu nhận và xử lý hình ảnh, mang lại hình ảnh rõ nét và chi tiết hơn.

3.1. Cải thiện hiệu quả khử mờ tán xạ cho cấu trúc phức tạp

Giải pháp tập trung vào việc khử mờ ảnh truyền qua hiệu quả hơn. Nó đặc biệt hiệu quả với các cấu trúc hấp thụ phức tạp như mạch máu. Kỹ thuật này sử dụng ánh sáng NIR. Phạm vi độ sâu xử lý rộng, từ 0,1 mm đến 100 mm. Điều này mở rộng đáng kể khả năng quan sát trong môi trường tán xạ.

3.2. Ước lượng thông tin và tái tạo hình ảnh 3D

Luận án không chỉ khử mờ mà còn ước lượng thông tin cấu trúc. Nó đề xuất các giải pháp để tái tạo hình ảnh 3D của các cấu trúc hấp thụ. Việc này được thực hiện từ một hoặc vài ảnh 2D ban đầu. Mục tiêu là đơn giản hóa quy trình thu nhận ảnh. Đồng thời, nó tăng cường khả năng phân tích và quan sát cấu trúc một cách toàn diện.

IV. Ứng dụng mạng học sâu tái tạo ảnh 3D hiệu quả

Nghiên cứu tận dụng sức mạnh của các mạng học sâu. Các kỹ thuật này được thử nghiệm rộng rãi trên ảnh mô phỏng. Nó cũng áp dụng trên ảnh thực nghiệm từ mô sinh học giả lập và các thí nghiệm trên chuột. Một kỹ thuật quét từng điểm ảnh được đề xuất. Kỹ thuật này kết hợp với mô hình học sâu để tái tạo ảnh khử mờ. Nó cũng ước lượng thông tin từng điểm ảnh liên quan đến cấu trúc hấp thụ. Điều này cho phép một mạng học sâu duy nhất thực hiện nhiều chức năng. Mạng có thể tạo ra ảnh khử mờ, ước lượng thông tin và biểu diễn góc nhìn 3D của cấu trúc chỉ từ một ảnh 2D duy nhất, tối ưu hóa quy trình xử lý và giảm thiểu tài nguyên.

4.1. Sử dụng mạng học sâu khử mờ và ước lượng

Các mạng học sâu đóng vai trò trung tâm trong giải pháp này. Chúng được huấn luyện để xử lý ảnh tán xạ. Mạng có khả năng khử mờ các cấu trúc hấp thụ. Đồng thời, chúng ước lượng thông tin chi tiết từng điểm ảnh. Cách tiếp cận này giúp cải thiện độ chính xác và hiệu quả xử lý so với phương pháp truyền thống.

4.2. Tái tạo góc nhìn 3D từ ảnh 2D duy nhất

Một điểm nổi bật là khả năng tái tạo ảnh 3D từ một ảnh 2D duy nhất. Kỹ thuật quét từng điểm ảnh kết hợp học sâu giúp thực hiện điều này. Mô hình học sâu tạo ra ảnh khử mờ và ước lượng thông tin cần thiết. Sau đó, nó xây dựng lại biểu diễn 3D của cấu trúc hấp thụ. Điều này đơn giản hóa quy trình và mở ra nhiều tiềm năng ứng dụng.

V. Kết quả đánh giá tiềm năng phát triển ứng dụng NIR

Các kỹ thuật đề xuất đã được kiểm chứng qua nhiều thí nghiệm. Kết quả cho thấy sự cải thiện đáng kể về hiệu suất. Hiệu quả và khả năng xử lý của các mạng học sâu được nâng cao. Điều này đặc biệt đúng với ảnh các cấu trúc hấp thụ có độ sâu lớn hơn 15 mm. Ảnh tái tạo từ phương pháp đề xuất có độ tương quan khoảng 95% so với cấu trúc gốc. Điều này khẳng định tính chính xác của phương pháp. Khả năng sử dụng chỉ một mạng học sâu để xử lý đa nhiệm là một thành tựu quan trọng. Mạng có thể tạo ảnh khử mờ, ước lượng thông tin và biểu diễn góc nhìn 3D. Các kết quả từ giải pháp học sâu này cũng khẳng định tính khả thi của việc phát triển ứng dụng thực tế trong lĩnh vực y sinh học NIR.

5.1. Cải thiện hiệu suất trên cấu trúc hấp thụ sâu

Nghiên cứu chứng minh sự cải thiện vượt trội về hiệu suất. Các mạng học sâu xử lý tốt các cấu trúc hấp thụ ở độ sâu lớn. Với độ sâu vượt quá 15 mm, hiệu quả xử lý được nâng cao rõ rệt. Ảnh tái tạo đạt độ tương quan lên đến 95% so với cấu trúc gốc. Đây là một bước tiến quan trọng trong việc khắc phục giới hạn độ sâu quan sát.

5.2. Khẳng định tính khả thi cho ứng dụng lâm sàng

Các kết quả thử nghiệm trên mô phỏng, mô sinh học giả lập và chuột đều tích cực. Ảnh cấu trúc thu được rõ nét hơn và tương đồng với cấu trúc thực. Giải pháp học sâu đã chứng minh tính khả thi cao. Nó mở đường cho việc phát triển các ứng dụng thực tế trong y tế và sinh học. Điều này bao gồm chẩn đoán hình ảnh và theo dõi bệnh lý.

VI. Đóng góp nghiên cứu vào lĩnh vực y sinh học NIR

Luận án này đã chứng minh hiệu quả của các giải pháp đề xuất. Nó đặc biệt hữu ích cho ảnh truyền qua của các cấu trúc hấp thụ phức tạp. Tính khả thi của việc áp dụng trên ảnh thu được từ mô sinh học cũng được khẳng định. Nghiên cứu này góp phần quan trọng vào sự phát triển của các nghiên cứu tiếp theo. Nó cung cấp nền tảng vững chắc để hỗ trợ thiết kế. Ngoài ra, nó còn hỗ trợ chế tạo thiết bị và thực hiện các ứng dụng thực tế. Các giải pháp học sâu mang lại tiềm năng to lớn. Chúng giúp nâng cao khả năng quan sát và phân tích cấu trúc bên trong cơ thể. Điều này có ý nghĩa lớn đối với chẩn đoán và điều trị bệnh lý, thúc đẩy tiến bộ trong y sinh học.

6.1. Hiệu quả trên ảnh cấu trúc hấp thụ phức tạp

Nghiên cứu đã khẳng định hiệu quả của phương pháp. Nó xử lý tốt các ảnh truyền qua của các cấu trúc hấp thụ phức tạp. Điều này bao gồm cả các cấu trúc trong mô sinh học. Chất lượng hình ảnh được cải thiện đáng kể. Thông tin chi tiết hơn về cấu trúc bên trong được trích xuất. Đây là một bước tiến quan trọng trong chẩn đoán hình ảnh NIR.

6.2. Hỗ trợ phát triển thiết bị và nghiên cứu tương lai

Kết quả nghiên cứu cung cấp một nền tảng vững chắc. Nó hỗ trợ cho các nghiên cứu tiếp theo trong lĩnh vực. Các nhà khoa học có thể thiết kế và chế tạo các thiết bị mới. Những thiết bị này sẽ có khả năng thu nhận và xử lý ảnh NIR hiệu quả hơn. Nghiên cứu đóng góp vào việc ứng dụng công nghệ học sâu. Điều này thúc đẩy sự phát triển của y sinh học và kỹ thuật y tế.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ vật lý kỹ thuật ước lượng thông tin và tái tạo hình ảnh cấu trúc hấp thụ ánh sáng trong không gian ba chiều từ một ảnh hai chiều thu được khi ánh sáng hồng ngoại gần truyền qua môi trường tán xạ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (145 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA TP. HỒ CHÍ MINH TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA ĐẶNG NGUYỄN NGỌC AN ƯỚC LƯỢNG THÔNG TIN VÀ TÁI TẠO HÌNH ẢNH CẤU TRÚC HẤP THỤ ÁNH SÁNG TRONG KHÔNG GIAN BA CHIỀU TỪ MỘT ẢNH HAI CHIỀU THU ĐƯỢC KHI ÁNH SÁNG HỒNG NGOẠI GẦN TRUYỀN QUA MÔI TRƯỜNG TÁN XẠ LUẬN ÁN TIẾN SĨ TP. HỒ CHÍ MINH - NĂM 2024 VIETNAM UNIVERSITY- HCMC HO CHÍ MINH CITY UNIVERSITY OF TECHNOLOGY DANG NGUYEN NGOC AN ESTIMATING INFORMATION AND RECONSTRUCTING IMAGE OF LIGHT-ABSORBING STRUCTURES IN THREE-DIMENSIONAL SPACE FROM AN OBSERVED TWO-DIMENSIONAL IMAGE OBTAINED WHEN NEAR-INFRARED LIGHT TRANSMITTED THROUGH THE SCATTERING MEDIUM Ph.D THESIS INFORMATION HO CHI MINH CITY - 2024 ĐẠI HỌC QUỐC GIA TP. HCM TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA ĐẶNG NGUYỄN NGỌC AN ƯỚC LƯỢNG THÔNG TIN VÀ TÁI TẠO HÌNH ẢNH CẤU TRÚC HẤP THỤ ÁNH SÁNG TRONG KHÔNG GIAN BA CHIỀU TỪ MỘT ẢNH HAI CHIỀU THU ĐƯỢC KHI ÁNH SÁNG HỒNG NGOẠI GẦN TRUYỀN QUA MÔI TRƯỜNG TÁN XẠ Chuyên ngành: Vật Lý Kỹ Thuật Mã chuyên ngành: 9520401 Phản biện độc lập 1: Phản biện độc lập 2: Phản biện: PGS.TS LÂM QUANG VINH Phản biện: PGS.TS TRẦN VIỆT CƯỜNG Phản biện: PGS.TS PHẠM TRUNG KIÊN NGƯỜI HƯỚNG DẪN: 1.

TRẦN TRUNG NGHĨA 2. NGUYỄN VĂN CHINH LỜI CAM ĐOAN Tôi là Đặng Nguyễn Ngọc An, hiện là nghiên cứu sinh khóa 2019, ngành Vật lý Kỹ thuật – Khoa Khoa Học Ứng Dụng – Trường Đại học Bách khoa – ĐHQG - HCM, tôi xin cam đoan: Đây là đề tài tiến sĩ do tôi thực hiện dưới sự hướng dẫn của GVC. Trần Trung Nghĩa và PGS. Trong nghiên cứu có sử dụng lại hình ảnh từ các thí nghiệm động vật được thực hiện bởi GVC.

Trần Trung Nghĩa tại Đại học Hokkaido, Nhật Bản. Các thí nghiệm này tuân thủ các quy định về đạo đức về nghiên cứu y sinh học và được sự cho phép của Đại học Hokkaido, Nhật bản. Các hình ảnh thí nghiệm này được sử dụng để thử nghiệm và đánh giá hiệu quả của các phương pháp và kỹ thuật mà tác giả đề xuất. Các kết quả nghiên cứu trình bày trong luận án này là trung thực, khách quan và không sao chép từ bất kỳ một nguồn nào và dưới bất kỳ hình thức nào.

Việc tham khảo các nguồn tài liệu đã được thực hiện trích dẫn và ghi nguồn tài liệu tham khảo đúng quy định. TÁC GIẢ LUẬN ÁN Đặng Nguyễn Ngọc An i TÓM TẮT LUẬN ÁN Trong những năm gần đây, việc sử dụng phương pháp truyền qua để theo dõi bệnh lý của các cơ quan con người đã nhận được nhiều sự quan tâm, nhờ vào những tiến bộ mới trong công nghệ nguồn sáng, cảm biến, cũng như các kết quả lý thuyết, thực nghiệm và lâm sàng. Ánh sáng hồng ngoại gần, với bước sóng trong khoảng 700 nm – 1200 nm, rất hữu ích trong nhiều ứng dụng y sinh học và sinh trắc học, cũng như trong các thí nghiệm trên động vật. Tuy nhiên, kỹ thuật này hiện chưa được sử dụng rộng rãi do các giới hạn về độ phân giải, “độ sâu quan sát” và ảnh thu được bị mờ, chủ yếu do sự tán xạ mạnh mẽ của mô sinh học.

Các phương pháp xử lý ảnh hiện nay kết hợp các bộ lọc yêu cầu kinh nghiệm thiết lập và không phù hợp với các điều kiện tán xạ khác nhau. Việc áp dụng hàm sáng điểm phụ thuộc độ sâu để xử lý ảnh của các cấu trúc hấp thụ ánh sáng đòi hỏi phải giải chập từng bước theo độ sâu, dẫn đến quá trình xử lý phức tạp và tốn tài nguyên. Hơn nữa, kết quả giải chập không hoàn hảo vì phụ thuộc vào số lần lặp, một chỉ số thường được lựa chọn dựa trên kinh nghiệm. Luận án này đề xuất phương pháp cải thiện hiệu quả khử mờ tán xạ trên các ảnh truyền qua của các cấu trúc hấp thụ phức tạp (như mạch máu và chuột) được chụp bằng ánh sáng hồng ngoại gần, với độ sâu từ 0,1 mm đến 100 mm.

Đồng thời, luận án đề xuất các giải pháp ước lượng thông tin cấu trúc hấp thụ và tái tạo hình ảnh quan sát ba chiều của các cấu trúc này. Mục tiêu là tái tạo cấu trúc hấp thụ từ một hoặc vài ảnh thu được, nhằm cải thiện quá trình thu nhận và xử lý hình ảnh. Các kỹ thuật được đề xuất trong luận án đã được thử nghiệm với ảnh mô phỏng, ảnh thực nghiệm từ mô sinh học giả lập và thử nghiệm trên chuột. Kết quả cho thấy sự cải thiện đáng kể về hiệu suất, hiệu quả và khả năng xử lý của các mạng học sâu đối với ảnh các cấu trúc hấp thụ có độ sâu lớn hơn 15 mm.

Nghiên cứu cũng đề xuất một kỹ thuật quét từng điểm ảnh kết hợp với các mô hình học sâu để tái tạo ảnh khử mờ cấu trúc hấp thụ và ước lượng thông tin từng điểm ảnh liên quan đến cấu trúc này. Ảnh tái tạo từ phương pháp đề xuất có sự tương quan khoảng 95% so với cấu trúc gốc. ii Điều này cho thấy khả năng sử dụng chỉ một mạng học sâu để tạo ra ảnh khử mờ, ước lượng thông tin và biểu diễn góc nhìn ba chiều của cấu trúc đã khử mờ chỉ từ một ảnh duy nhất. Kết quả từ các phương pháp đề xuất trong nghiên cứu này cho thấy ảnh cấu trúc thu được rõ nét hơn và tương đồng với cấu trúc thực trong các thí nghiệm.

Các kết quả từ giải pháp học sâu cũng khẳng định tính khả thi của việc phát triển các ứng dụng thực tế. Luận án đã chứng minh hiệu quả của các giải pháp đề xuất cho ảnh truyền qua của các cấu trúc hấp thụ phức tạp và tính khả thi khi áp dụng trên ảnh thu được từ mô sinh học. Đồng thời, nghiên cứu này góp phần vào sự phát triển của các nghiên cứu tiếp theo, hỗ trợ thiết kế, chế tạo thiết bị và thực hiện các khảo sát lâm sàng trong tương lai. iii ABSTRACT In recent years, the use of transillumination techniques to monitor the pathology of human organs has garnered significant attention due to advancements in light source technology, sensors, and theoretical, experimental, and clinical result Near-infrared light, with wavelengths ranging from 700 nm to 1200 nm, is particularly useful in various biomedical and biometric applications, as well as in animal experiment However, this technique is not widely used due to limitations in resolution, "observation depth", and image blurriness, primarily caused by the strong scattering of biological tissues.

Current image processing methods that combine filters require expertise for proper setup and do not adapt well to varying scattering conditions. Applying depth-dependent point spread functions to process images of light-absorbing structures necessitates deconvolution at each depth step, resulting in complex and resource-intensive processing. Additionally, deconvolution results are imperfect, depending on the number of iterations, which is often selected based on experience. This dissertation proposes methods to improve the effectiveness of scattering blur removal in transillumination images of complex absorbing structures (such as blood vessels and mice) captured with near-infrared light, at depths ranging from 0.1 mm to 100 mm.

Additionally, the dissertation suggests solutions for estimating the information of absorbing structures and reconstructing three-dimensional images of these structures. The objective is to reconstruct the absorbing structure from one or few captured images, thereby enhancing the image acquisition and processing workflow. The proposed techniques were tested with simulated images, experimental images from phantoms, and in vivo mouse experiment. The results demonstrated significant improvements in the performance, efficiency, and processing capabilities of deep learning networks for images of absorbing structures with depths greater than 15 mm.

The research also introduces a pixel-by-pixel scanning technique combined with deep learning models to reconstruct deblurred images of absorbing structures and estimate iv pixel-level information related to these structures. The reconstructed images from the proposed method showed approximately 95% correlation with the original structures. Mentioned results express the potential to use a single deep learning network to produce deblurred images, estimate information, and provide a three-dimensional representation of the deblurred structure from a single captured image. Results from the proposed methods in this study indicate that the obtained structural images are clearer and more closely aligned with the actual structures in experiment The outcomes from the deep learning approach also confirmed the feasibility of developing practical applications.

The dissertation demonstrates the effectiveness of the proposed solutions for transillumination images of complex absorbing structures and their applicability to images obtained from biological tissues. Additionally, this research contributes to the advancement of future studies, supporting the design, fabrication of devices, and clinical investigations. v LỜI CẢM ƠN Trước hết, Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn và trân trọng cảm ơn GVC. Trần Trung Nghĩa và BS Nguyễn Văn Chinh đã tận tình định hướng và hướng dẫn tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án.

Tôi xin bày tỏ lời cảm ơn sâu sắc đến Trường Đại học Bách khoa – ĐHQG-HCM, Khoa Khoa học ứng dụng, Phòng thí nghiệm Công nghệ Laser và Phòng Thí nghiệm Vật lý đại cương đã tạo điều kiện và hỗ trợ tôi trong quá trình hoàn thiện các thí nghiệm và hoàn thành báo cáo Luận án Tiến Sĩ. Tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc đến GVC. Trần Anh Tú, Trịnh Trần Hồng Duyên, Phan Văn Tô Ni đã hết lòng hỗ trợ tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu tại trường. Tôi cũng xin bày tỏ lòng biết ơn đối với Trường Đại học Y dược Thành phố Hồ Chí Minh, Khoa Điều dưỡng và Kỹ thuật Y học đã hết lòng hỗ trợ, tạo điều kiện cho tôi được học tập, bồi dưỡng nâng cao trình độ.

Để có được những kết quả trình bày trong luận án này, bên cạnh nỗ lực của bản thân, còn có sự giúp đỡ và hỗ trợ từ gia đình, bạn bè, đồng nghiệp và các em học viên, sinh viên ngành Vật lý Kỹ thuật, trường Đại học Bách khoa – ĐHQG-HCM. Tôi xin gửi lời cảm ơn đến gia đình và những người thương yêu đã luôn bên cạnh tôi trong mọi khó khăn. Cuối cùng, tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành đến các sinh viên Nguyễn Minh Quang, Huỳnh Hoàng Nhựt, Lê Minh Anh Tuấn, Hà Quý Tân, học viên Ngô Thị Thu An và các đồng tác giả trong các công bố đã cùng tôi nghiên cứu và tạo ra các kết quả được trình bày trong luận án này. vi MỤC LỤC DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH.x DANH MỤC BẢNG BIỂU .xv CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN .1 Mục tiêu đề tài .2 Nhiệm vụ của đề tài .16 Quang học mô và lan truyền ánh sáng trong mô sinh học .1 Sự phản xạ và khúc xạ .2 Sự hấp thụ .20 Phương trình lan truyền bức xạ (RTE) .21 Hàm sáng điểm phụ thuộc độ sâu .23 CHƯƠNG 2 PHƯƠNG PHÁP – THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU .27 Kỹ thuật chụp ảnh truyền qua và khử mờ tán xạ .1 Kỹ thuật chụp ảnh truyền quang .2 Tạo ảnh của cấu trúc hấp thụ ánh sáng trong kỹ thuật chụp ảnh truyền quang.3 Kỹ thuật khử mờ tán xạ .34 Ước lượng độ sâu hấp thụ của cấu trúc hấp thụ .1 Ước lượng độ sâu của cấu trúc hấp thụ bằng ảnh chụp với các bước sóng khác nhau .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Ước lượng thông tin & tái tạo ảnh 3D cấu trúc hấp thụ NIR" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án vật lý kỹ thuật ước lượng thông tin, tái tạo cấu trúc hấp thụ ánh sáng 3D từ ảnh 2D hồng ngoại gần qua môi trường tán xạ.

Luận án "Ước lượng thông tin & tái tạo ảnh 3D cấu trúc hấp thụ NIR" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách khoa, Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2024.

Luận án "Ước lượng thông tin & tái tạo ảnh 3D cấu trúc hấp thụ NIR" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Ước lượng thông tin & tái tạo ảnh 3D cấu trúc hấp thụ NIR" thuộc chuyên ngành Vật lý Kỹ thuật. Danh mục: Vật Lý.

Luận án "Ước lượng thông tin & tái tạo ảnh 3D cấu trúc hấp thụ NIR" có bao nhiêu trang?

Luận án "Ước lượng thông tin & tái tạo ảnh 3D cấu trúc hấp thụ NIR" có 145 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Ước lượng thông tin & tái tạo ảnh 3D cấu trúc hấp thụ NIR" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter