Dissertation assessment of the adaptive capacity of women and men to climate cha
Tài liệu: Dissertation assessment of the adaptive capacity of women and men to climate change a case study in quang ninh district quang binh province vietnam. T
Vietnam Japan University
Climate Change and Development
Luan An
Luận văn thạc sĩ
Năm xuất bản
Số trang
101
Thời gian đọc
16 phút
Lượt xem
2
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Đánh giá Năng lực Thích ứng Giới với Biến đổi Khí hậu
- Số trang:
- 101 trang
- Trường:
- Vietnam Japan University
- Chuyên ngành:
- Climate Change and Development
- Tác giả:
- Luan An
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I. Đánh giá Năng lực Thích ứng Giới với Biến đổi Khí hậu
Luận văn này tiến hành đánh giá chi tiết năng lực thích ứng của phụ nữ và nam giới với biến đổi khí hậu. Nghiên cứu tập trung vào bối cảnh cụ thể tại huyện Quảng Ninh, tỉnh Quảng Bình, Việt Nam. Đây là một khu vực thường xuyên chịu tác động của thiên tai. Việc đánh giá năng lực thích ứng nhằm xác định sự khác biệt giới trong khả năng ứng phó với các thách thức khí hậu. Nghiên cứu cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xem xét khía cạnh xã hội và giới trong các chiến lược thích ứng. Mục tiêu chính là cung cấp cái nhìn sâu sắc về những điểm mạnh và hạn chế của từng giới. Từ đó, các chính sách và chương trình hỗ trợ có thể được thiết kế hiệu quả hơn. Luận văn là một đóng góp quan trọng vào lĩnh vực phụ nữ và biến đổi khí hậu. Nghiên cứu chỉ ra sự cần thiết của việc tích hợp giới trong mọi nỗ lực ứng phó. Khả năng thích ứng của phụ nữ cần được đặc biệt quan tâm. Dữ liệu thu thập từ thực địa đã được phân tích để làm rõ các nhận định này. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở cho các đề xuất chính sách. Mục tiêu là nâng cao khả năng chống chịu của phụ nữ và cộng đồng.
1.1. Bối cảnh nghiên cứu và sự cần thiết
Biến đổi khí hậu đặt ra những thách thức nghiêm trọng cho các cộng đồng dễ bị tổn thương. Đặc biệt, phụ nữ thường chịu ảnh hưởng nặng nề hơn do các rào cản xã hội và kinh tế. Việc đánh giá năng lực thích ứng là vô cùng cần thiết để hiểu rõ những khác biệt này. Nghiên cứu tiến hành tại huyện Quảng Ninh, tỉnh Quảng Bình. Đây là một khu vực nông thôn chịu nhiều tác động từ lũ lụt, bão và các hiện tượng thời tiết cực đoan. Năng lực thích ứng của phụ nữ và nam giới cần được xem xét một cách toàn diện. Phân tích giới giúp nhận diện các yếu tố ảnh hưởng đến tính dễ bị tổn thương. Điều này cũng góp phần xác định nhu cầu hỗ trợ cụ thể cho từng nhóm. Sự cần thiết của nghiên cứu còn nằm ở việc cung cấp dữ liệu thực tế. Dữ liệu này hỗ trợ xây dựng các chính sách thích ứng dựa vào giới. Mục tiêu là tăng cường khả năng chống chịu của phụ nữ và cả cộng đồng.
1.2. Mục tiêu nghiên cứu chính yếu
Nghiên cứu đặt ra nhiều mục tiêu cụ thể. Đầu tiên, đánh giá năng lực thích ứng hiện tại của cả phụ nữ và nam giới. Mục tiêu này bao gồm việc xem xét các hoạt động thích ứng hiện có. Thứ hai, xác định rõ ràng sự khác biệt giới trong khả năng thích ứng với biến đổi khí hậu. Điều này giúp làm nổi bật những thách thức riêng mà phụ nữ phải đối mặt. Thứ ba, phân tích các yếu tố chính ảnh hưởng đến năng lực thích ứng. Các yếu tố này có thể là kinh tế, xã hội, văn hóa và thể chế. Cuối cùng, nghiên cứu hướng tới việc đề xuất các giải pháp và khuyến nghị chính sách. Mục đích là nâng cao khả năng thích ứng và khả năng chống chịu của phụ nữ. Các giải pháp phải đảm bảo tính công bằng giới và hiệu quả trong thực tiễn. Nghiên cứu cũng kỳ vọng đóng góp vào việc phát triển cộng đồng và phụ nữ thông qua thích ứng khí hậu.
1.3. Phương pháp tiếp cận nghiên cứu
Luận văn áp dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp. Phương pháp này kết hợp định tính và định lượng. Kỹ thuật thu thập dữ liệu bao gồm phân tích tài liệu, khảo sát bảng hỏi và phỏng vấn chuyên sâu. Phân tích tài liệu cung cấp cơ sở lý thuyết và các chính sách hiện hành. Khảo sát bảng hỏi được thực hiện với một số lượng lớn người dân địa phương. Điều này giúp thu thập dữ liệu định lượng về nhận thức, hành vi và khả năng thích ứng. Phỏng vấn chuyên sâu cung cấp thông tin chi tiết về kinh nghiệm và quan điểm cá nhân. Dữ liệu sau đó được xử lý và phân tích thống kê. Các khung lý thuyết như khung giới và biến đổi khí hậu, khung sinh kế bền vững và lý thuyết mạng lưới xã hội được sử dụng. Điều này giúp phân tích sâu sắc các yếu tố ảnh hưởng đến năng lực thích ứng của phụ nữ. Phương pháp tiếp cận này đảm bảo tính toàn diện và độ tin cậy của kết quả nghiên cứu.
II. Khả năng Chống chịu của Phụ nữ và Biến đổi Khí hậu
Nghiên cứu đặc biệt chú trọng đến khả năng chống chịu của phụ nữ trước biến đổi khí hậu. Các phân tích chỉ ra phụ nữ thường có những cách tiếp cận và ứng phó khác biệt so với nam giới. Sự khác biệt này xuất phát từ vai trò, trách nhiệm xã hội và khả năng tiếp cận nguồn lực. Nhận thức của phụ nữ về các rủi ro khí hậu cũng đóng vai trò quan trọng. Dữ liệu cho thấy phụ nữ thường có nhận thức sâu sắc về tác động tức thời của thiên tai. Tuy nhiên, khả năng tiếp cận thông tin và dịch vụ hỗ trợ còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng thích ứng của họ. Luận văn cũng xem xét các hình thức hỗ trợ mà phụ nữ nhận được. Các hỗ trợ này bao gồm từ cộng đồng, chính quyền và các tổ chức phi chính phủ. Mục tiêu là xác định những khoảng trống cần được lấp đầy. Nâng cao khả năng chống chịu của phụ nữ là một yếu tố then chốt. Nó đóng góp vào sự phát triển bền vững của toàn cộng đồng. Trao quyền cho phụ nữ thông qua các chiến lược thích ứng là cần thiết.
2.1. Nhận thức giới về biến đổi khí hậu
Nhận thức về biến đổi khí hậu là điểm khởi đầu cho mọi hành động thích ứng. Nghiên cứu đã khảo sát nhận thức của cả phụ nữ và nam giới tại địa phương. Kết quả cho thấy cả hai giới đều có nhận thức nhất định về các hiện tượng thời tiết bất thường. Họ nhận ra sự thay đổi của khí hậu và các tác động tiêu cực. Tuy nhiên, mức độ nhận thức và khả năng diễn giải thông tin có thể khác nhau. Phụ nữ thường nhận thức rõ hơn về những tác động trực tiếp đến sinh kế gia đình và sức khỏe. Điều này do họ thường là người quản lý các hoạt động nông nghiệp, chăn nuôi và chăm sóc gia đình. Vai trò của phụ nữ trong việc thu thập và chia sẻ thông tin cũng rất quan trọng. Nâng cao nhận thức giới là một bước đi cần thiết. Nó giúp xây dựng các chiến lược thích ứng dựa vào giới hiệu quả hơn.
2.2. Tiếp cận nguồn lực và dịch vụ thích ứng
Khả năng tiếp cận nguồn lực và dịch vụ là yếu tố quyết định năng lực thích ứng. Nghiên cứu đã đánh giá mức độ tiếp cận của phụ nữ và nam giới đối với các dịch vụ thiết yếu. Các dịch vụ này bao gồm thông tin dự báo thời tiết, tín dụng, công nghệ thích ứng và y tế. Kết quả cho thấy phụ nữ thường gặp nhiều rào cản hơn trong việc tiếp cận các nguồn lực này. Rào cản có thể đến từ văn hóa, xã hội hoặc kinh tế. Ví dụ, phụ nữ ít có quyền sở hữu đất đai hoặc tài sản. Điều này hạn chế khả năng vay vốn để đầu tư vào các biện pháp thích ứng. Sự khác biệt trong tiếp cận cũng làm tăng tính dễ bị tổn thương giới. Việc cải thiện khả năng tiếp cận cho phụ nữ là một ưu tiên. Nó giúp tăng cường khả năng thích ứng của phụ nữ và khả năng chống chịu của họ trước các cú sốc khí hậu.
2.3. Hỗ trợ cho phụ nữ trong thích ứng khí hậu
Sự hỗ trợ từ các bên liên quan đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao năng lực thích ứng. Nghiên cứu đã xem xét các loại hình hỗ trợ mà phụ nữ và nam giới nhận được. Hỗ trợ có thể bao gồm đào tạo, chia sẻ kinh nghiệm, viện trợ tài chính hoặc vật chất. Phụ nữ thường có nhu cầu đặc thù về hỗ trợ. Ví dụ, các khóa đào tạo về kỹ năng sinh kế phù hợp với giới hoặc hỗ trợ vay vốn nhỏ. Tuy nhiên, các chương trình hỗ trợ hiện tại đôi khi chưa thực sự đáp ứng được nhu cầu này. Việc thiếu các chiến lược thích ứng dựa vào giới có thể làm giảm hiệu quả của các can thiệp. Đảm bảo rằng phụ nữ nhận được sự hỗ trợ đầy đủ và phù hợp là điều cần thiết. Điều này góp phần củng cố vai trò của phụ nữ trong thích ứng và tăng cường khả năng chống chịu của họ.
III. Yếu tố Ảnh hưởng đến Năng lực Thích ứng của Phụ nữ
Năng lực thích ứng của phụ nữ không chỉ bị ảnh hưởng bởi nhận thức và nguồn lực. Nhiều yếu tố khác cũng đóng vai trò quan trọng. Các yếu tố kinh tế, xã hội, thể chế và văn hóa đều có thể tác động. Nghiên cứu đã phân tích sâu sắc những nhân tố này. Các yếu tố như trình độ học vấn, tuổi tác, tình trạng hôn nhân và quy mô hộ gia đình đều được xem xét. Mạng lưới xã hội cũng là một yếu tố quan trọng. Một mạng lưới hỗ trợ vững chắc có thể tăng cường đáng kể khả năng chống chịu. Nghiên cứu chỉ ra những yếu tố này không tác động đồng đều lên cả phụ nữ và nam giới. Sự khác biệt giới trong các yếu tố ảnh hưởng cần được hiểu rõ. Điều này giúp thiết kế các can thiệp chính sách hiệu quả hơn. Mục tiêu là nâng cao khả năng thích ứng của phụ nữ. Từ đó, xây dựng cộng đồng có khả năng chống chịu tốt hơn trước biến đổi khí hậu.
3.1. Các nhân tố chung tác động đến cộng đồng
Nhiều yếu tố tác động đến năng lực thích ứng của toàn bộ cộng đồng. Các yếu tố này bao gồm điều kiện kinh tế hộ gia đình, trình độ học vấn và kinh nghiệm ứng phó với thiên tai. Hộ gia đình có thu nhập ổn định thường có khả năng đầu tư vào các biện pháp thích ứng tốt hơn. Trình độ học vấn cao hơn có thể giúp người dân tiếp cận và xử lý thông tin hiệu quả hơn. Kinh nghiệm từ các sự kiện thiên tai trước đó cũng định hình hành vi thích ứng. Cơ sở hạ tầng của cộng đồng, như hệ thống thủy lợi hoặc cảnh báo sớm, cũng đóng vai trò quan trọng. Tuy nhiên, các yếu tố này có thể có tác động khác nhau lên phụ nữ và nam giới. Ví dụ, phụ nữ có thể ít tiếp cận thông tin về dự báo thời tiết hơn nam giới. Phân tích này là nền tảng cho đánh giá năng lực thích ứng tổng thể.
3.2. Yếu tố ảnh hưởng đến sự khác biệt giới
Nghiên cứu tập trung vào các yếu tố tạo ra sự khác biệt giới trong năng lực thích ứng. Các yếu tố này bao gồm vai trò giới truyền thống, quyền ra quyết định và khả năng tiếp cận tài chính. Phụ nữ thường gánh vác nhiều trách nhiệm gia đình hơn. Điều này hạn chế thời gian và nguồn lực của họ cho các hoạt động thích ứng bên ngoài. Khả năng tham gia vào các quyết định quan trọng của cộng đồng cũng thường thấp hơn. Các định kiến giới có thể ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận thông tin và đào tạo. Điều này làm giảm khả năng thích ứng của phụ nữ. Khả năng chống chịu của phụ nữ cần được đánh giá thông qua lăng kính giới. Phân tích sâu sắc các yếu tố này giúp xác định những rào cản cụ thể. Từ đó, các chiến lược can thiệp có thể được tùy chỉnh để hỗ trợ phụ nữ hiệu quả hơn.
3.3. Vai trò của mạng lưới xã hội
Mạng lưới xã hội là một nguồn lực quan trọng cho khả năng thích ứng. Nó bao gồm các mối quan hệ với gia đình, hàng xóm, bạn bè và các tổ chức cộng đồng. Một mạng lưới mạnh mẽ cung cấp hỗ trợ thông tin, vật chất và tinh thần trong thời điểm khó khăn. Phụ nữ thường có vai trò quan trọng trong việc duy trì và phát triển các mạng lưới xã hội này. Tuy nhiên, các mạng lưới của phụ nữ có thể khác biệt so với nam giới. Nam giới có thể có mạng lưới rộng hơn liên quan đến công việc hoặc chính trị. Phụ nữ thường có mạng lưới chặt chẽ hơn trong gia đình và cộng đồng nhỏ. Nghiên cứu đánh giá tầm quan trọng của các mạng lưới này đối với năng lực thích ứng của phụ nữ. Tăng cường kết nối và sử dụng hiệu quả mạng lưới xã hội là một chiến lược quan trọng. Nó giúp nâng cao khả năng chống chịu của phụ nữ và cộng đồng.
IV. Chiến lược Thích ứng Dựa vào Giới và Trao quyền Phụ nữ
Dựa trên kết quả nghiên cứu, luận văn đưa ra các đề xuất cụ thể. Các đề xuất này nhằm xây dựng chiến lược thích ứng dựa vào giới hiệu quả. Mục tiêu là nâng cao năng lực thích ứng của phụ nữ và cả cộng đồng. Một trong những trọng tâm chính là tăng cường trao quyền cho phụ nữ. Điều này bao gồm việc cải thiện quyền tiếp cận thông tin, tài nguyên và quyền tham gia ra quyết định. Các chương trình đào tạo và hỗ trợ cần được thiết kế có nhạy cảm giới. Chúng phải phù hợp với vai trò và nhu cầu đặc thù của phụ nữ. Phát triển cộng đồng bền vững không thể tách rời khỏi việc nâng cao vị thế của phụ nữ. Các sáng kiến thích ứng cần tích hợp quan điểm giới từ giai đoạn lập kế hoạch đến thực hiện và đánh giá. Đây là cách đảm bảo tính công bằng và hiệu quả trong mọi nỗ lực ứng phó với biến đổi khí hậu. Khả năng thích ứng của phụ nữ sẽ được củng cố thông qua những cách tiếp cận này.
4.1. Đề xuất chiến lược thích ứng phù hợp
Nghiên cứu đề xuất một loạt các chiến lược thích ứng dựa vào giới. Các chiến lược này được thiết kế để phù hợp với bối cảnh địa phương. Thứ nhất, tăng cường các chương trình giáo dục và nâng cao nhận thức về biến đổi khí hậu cho cả hai giới. Đặc biệt chú trọng đến phụ nữ. Thứ hai, cải thiện khả năng tiếp cận thông tin dự báo thời tiết và hệ thống cảnh báo sớm. Thông tin phải dễ hiểu và dễ tiếp cận cho phụ nữ. Thứ ba, phát triển các mô hình sinh kế bền vững và đa dạng hóa nguồn thu nhập. Các mô hình này cần phù hợp với khả năng và điều kiện của phụ nữ. Thứ tư, hỗ trợ kỹ thuật và tài chính cho các sáng kiến thích ứng quy mô nhỏ. Các sáng kiến này do phụ nữ hoặc nhóm phụ nữ dẫn dắt. Mục tiêu là xây dựng khả năng chống chịu của phụ nữ một cách chủ động.
4.2. Tăng cường trao quyền cho phụ nữ
Trao quyền cho phụ nữ là trọng tâm của mọi nỗ lực thích ứng bền vững. Nghiên cứu nhấn mạnh sự cần thiết của việc nâng cao vị thế của phụ nữ trong cộng đồng. Điều này bao gồm việc tăng cường quyền tham gia vào các cơ chế ra quyết định. Phụ nữ cần được đại diện trong các ủy ban quản lý rủi ro thiên tai và phát triển địa phương. Ngoài ra, việc cải thiện khả năng tiếp cận đất đai, tín dụng và công nghệ cũng rất quan trọng. Các chương trình đào tạo kỹ năng lãnh đạo và quản lý cho phụ nữ cần được mở rộng. Khi phụ nữ được trao quyền, họ có thể đóng vai trò tích cực hơn. Họ trở thành những tác nhân chính trong việc xây dựng khả năng thích ứng của phụ nữ. Điều này không chỉ mang lại lợi ích cho cá nhân mà còn cho toàn bộ cộng đồng.
4.3. Phát triển cộng đồng và phụ nữ bền vững
Phát triển cộng đồng và phụ nữ bền vững là mục tiêu cuối cùng. Các chiến lược thích ứng cần được lồng ghép vào các kế hoạch phát triển tổng thể. Điều này đảm bảo tính bền vững và hiệu quả lâu dài. Nghiên cứu khuyến nghị tăng cường sự phối hợp giữa các cấp chính quyền, tổ chức xã hội và cộng đồng. Các dự án phát triển cần có sự tham gia của phụ nữ từ đầu. Phụ nữ cần được coi là đối tác chiến lược. Đầu tư vào giáo dục, y tế và sinh kế cho phụ nữ là đầu tư vào khả năng chống chịu của cộng đồng. Khi phụ nữ mạnh mẽ hơn, cộng đồng sẽ có khả năng thích ứng tốt hơn với biến đổi khí hậu. Sự phát triển này phải dựa trên nguyên tắc công bằng giới. Nó phải đảm bảo không ai bị bỏ lại phía sau trong cuộc chiến chống lại biến đổi khí hậu.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (101 trang)Nội dung chính
Tổng quan nghiên cứu
Biến đổi khí hậu đang tạo ra những tác động tiêu cực sâu sắc đến tiến trình phát triển kinh tế xã hội và hệ thống tự nhiên tại Việt Nam. Giai đoạn từ năm 1958 đến năm 2018, nhiệt độ trung bình toàn quốc đã tăng khoảng 0,91 độ C, đi kèm với sự gia tăng các hình thái thời tiết cực đoan như bão lũ, hạn hán và xâm nhập mặn. Tỉnh Quảng Bình nằm trong nhóm 20 địa phương có mức độ rủi ro thiên tai cao nhất cả nước. Theo kịch bản biến đổi khí hậu công bố năm 2021, nếu mực nước biển dâng thêm 100 cm, khoảng 2,54% diện tích tỉnh Quảng Bình sẽ bị ngập lụt, trong đó huyện Quảng Ninh chịu tổn thương nghiêm trọng với nguy cơ ngập úng lên tới 5,56% diện tích toàn huyện.
Vấn đề cốt lõi đặt ra là khả năng chống chịu và phục hồi của các nhóm cư dân không đồng đều do sự khác biệt về vai trò xã hội và nguồn lực sinh kế. Luận văn thạc sĩ chuyên ngành Biến đổi khí hậu và Phát triển được thực hiện nhằm đánh giá toàn diện thực trạng năng lực thích ứng của phụ nữ và nam giới tại huyện Quảng Ninh, tỉnh Quảng Bình. Nghiên cứu tập trung giải quyết mục tiêu xác định khoảng cách giới trong tiếp cận nguồn lực, phân tích các nguyên nhân ảnh hưởng và đề xuất các giải pháp can thiệp thích hợp.
Phạm vi nghiên cứu thực địa được triển khai tại hai xã vùng trũng Duy Ninh và Tân Ninh thuộc huyện Quảng Ninh từ tháng 11 năm 2022 đến tháng 6 năm 2023. Ý nghĩa của công trình thể hiện ở việc lượng hóa các chỉ số năng lực thích ứng, gắn liền với các mục tiêu phát triển bền vững của Liên Hợp Quốc gồm SDG5 về bình đẳng giới và SDG13 về ứng phó biến đổi khí hậu, cung cấp luận cứ khoa học quan trọng cho việc xây dựng chính sách phòng chống thiên tai có trách nhiệm giới tại địa phương.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết áp dụng
Nghiên cứu vận dụng hệ thống khung lý thuyết đa ngành để giải thích mối quan hệ tương hỗ giữa yếu tố giới và tính dễ bị tổn thương trước hiểm họa tự nhiên. Khung phân tích Giới và Biến đổi khí hậu của Bryan và Behrman đóng vai trò chủ đạo, liên kết bốn thành tố: tín hiệu khí hậu, bối cảnh dễ bị tổn thương, không gian thích ứng và kết quả an sinh. Mô hình này giúp làm rõ cách thức các chuẩn mực xã hội tác động trực tiếp đến khả năng ra quyết định và lựa chọn chiến lược ứng phó của từng cá nhân.
Bên cạnh đó, Khung sinh kế bền vững của Bộ Phát triển Quốc tế Anh (DFID) được tích hợp để đánh giá 5 nguồn vốn sinh kế thiết yếu:
- Vốn nhân lực: trình độ học vấn, kỹ năng ứng phó, sức khỏe và kinh nghiệm phòng chống thiên tai.
- Vốn xã hội: mối quan hệ mạng lưới, sự tham gia vào các đoàn thể và mức độ hỗ trợ từ cộng đồng.
- Vốn tự nhiên: diện tích đất canh tác, chất lượng nguồn nước và môi trường sống.
- Vốn vật chất: chất lượng nhà ở, phương tiện gia cố, hệ thống thoát nước và cơ sở hạ tầng giao thông.
- Vốn tài chính: thu nhập bình quân, khả năng tích lũy tiền mặt, nguồn kiều hối và khả năng tiếp cận vốn vay tín dụng.
Thuyết mạng lưới xã hội bổ trợ thêm góc nhìn về cấu trúc liên kết và sự trao đổi nguồn lực giữa các cá thể trong cộng đồng. Hệ thống khái niệm then chốt được xây dựng dựa trên Công ước khung của Liên Hợp Quốc về Biến đổi khí hậu (UNFCCC), định nghĩa về năng lực thích ứng của Ủy ban Liên chính phủ về Biến đổi khí hậu (IPCC), quy định tại Luật Bình đẳng giới năm 2006 của Việt Nam và khung phân tích ba vai trò giới của Moser gồm vai trò sản xuất, tái sản xuất và quản lý cộng đồng.
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu kết hợp phương pháp định lượng và định tính nhằm đảm bảo tính chuẩn xác và độ tin cậy cao:
- Khảo sát bảng hỏi định lượng: Thực hiện với cỡ mẫu N = 100 người dân (gồm 50 nam và 50 nữ, chia đều 50 người tại xã Duy Ninh và 50 người tại xã Tân Ninh). Phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng được áp dụng nhằm phản ánh chính xác cấu trúc dân cư và mức độ phơi bày rủi ro thiên tai tại địa phương.
- Phỏng vấn sâu định tính: Tiến hành trên 14 đối tượng (7 nam và 7 nữ), bao gồm 8 người dân trực tiếp sản xuất nông nghiệp và 6 cán bộ chính quyền cấp xã, đại diện Hội Liên hiệp Phụ nữ, Hội Nông dân và Đoàn Thanh niên. Việc phỏng vấn sâu giúp thu thập dữ liệu ngữ cảnh phong phú, làm sáng tỏ các rào cản vô hình mà khảo sát định lượng chưa thể hiện hết.
- Dữ liệu thứ cấp: Kế thừa các báo cáo kinh tế - xã hội địa phương, báo cáo tổng kết công tác phòng chống thiên tai giai đoạn 2020 - 2022 và Đóng góp do quốc gia tự quyết định (NDC) cập nhật năm 2022.
- Phương pháp xử lý dữ liệu: Sử dụng phần mềm SPSS 20.0 để tính toán thống kê mô tả, tần số, giá trị trung bình theo thang đo Likert 5 mức độ. Kiểm định T-test độc lập (Independent Samples T-test) được lựa chọn nhằm so sánh sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa hai nhóm nam và nữ đối với từng chỉ số vốn sinh kế và hành vi thích ứng.
Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Những phát hiện chính
Khảo sát nhân khẩu học cho thấy 100% người được hỏi là người Kinh, 98% đã lập gia đình, 48% dưới 45 tuổi và 52% từ 45 tuổi trở lên. Trình độ học vấn tập trung chủ yếu ở mức trung học phổ thông với tỷ lệ 48%. Về sinh kế, 50% người dân làm nông nghiệp thuần túy, 21% nam giới làm công nhân và 29% làm các ngành nghề khác.
Dữ liệu nghiên cứu ghi nhận 4 phát hiện quan trọng:
Thứ nhất, nhận thức về biến đổi khí hậu tương đối đồng đều nhưng kênh tiếp cận có sự phân hóa giới rõ nét. 100% người dân khảo sát đã từng nghe về khái niệm biến đổi khí hậu, với các kênh tiếp nhận chủ yếu là truyền hình (98%), loa truyền thanh địa phương (77%) và Internet (62%). Kết quả kiểm định T-test chỉ ra nam giới tiếp cận thông tin qua báo in và tạp chí cao hơn nữ giới với độ chênh lệch điểm trung bình là 0,26 điểm. Ngược lại, phụ nữ tiếp cận qua Internet, mạng xã hội và truyền miệng nội bộ gia đình vượt trội hơn nam giới từ 0,30 đến 0,34 điểm.
Thứ hai, tồn tại khoảng cách lớn về vốn tài chính và thu nhập giữa nam và nữ. Thu nhập bình quân hàng tháng của toàn bộ mẫu khảo sát là 4,005 triệu đồng/người/tháng. Nam giới đạt mức thu nhập trung bình 5,3 triệu đồng/tháng, cao hơn đáng kể so với mức 3,4 triệu đồng/tháng của nữ giới. Khoảng cách chênh lệch 1,9 triệu đồng/tháng (tương đương thu nhập nam giới cao hơn nữ giới khoảng 55,8%) khiến phụ nữ gặp nhiều khó khăn trong việc tự chủ tài chính cho các hoạt động phòng chống thiên tai.
Thứ ba, nội dung tập huấn ứng phó còn thiên lệch về giải pháp công trình khẩn cấp thay vì sinh kế dài hạn. Khoảng 96% người dân (48% nam và 48% nữ) đã tham gia các lớp tập huấn kỹ năng chằng chống nhà ở (100%), gia cố trần nhà (99%) và sơ tán an toàn (93%). Tuy nhiên, tỷ lệ tham gia tập huấn chuyển đổi mùa vụ chỉ đạt 44% và kỹ thuật chăn nuôi thích ứng chỉ đạt 35%. Đáng chú ý, 22% phụ nữ phản ánh địa điểm tập huấn chưa phù hợp và 13% cho rằng thời gian tổ chức xung đột với công việc nội trợ gia đình, so với tỷ lệ tương ứng ở nam giới lần lượt là 17% và 9%.
Thứ tư, hành vi thích ứng có sự khác biệt rõ rệt theo địa bàn địa lý. 100% người dân từng trải qua nắng nóng cực đoan, rét đậm và lũ lụt; 99% trải qua bão và 60% đối mặt hạn hán. Tại xã Duy Ninh, do địa hình trũng thấp và chịu ngập lụt lịch sử trên 3 mét vào năm 2020 (so với mức ngập 1,0 - 1,5 mét tại Tân Ninh), người dân đã chủ động thực hiện đa dạng hóa sinh kế như chuyển đổi đất trũng sang nuôi thủy sản, trồng hoa xen canh và chuẩn bị xuồng cứu sinh đạt tỷ lệ 55%, cao hơn rõ rệt so với xã Tân Ninh.
Thảo luận kết quả
Nguyên nhân căn bản của sự chênh lệch năng lực thích ứng bắt nguồn từ việc phân công lao động theo giới truyền thống. Phụ nữ bị ràng buộc bởi gánh nặng vai trò tái sản xuất, bao gồm chăm sóc con nhỏ, người già và công việc nội trợ, khiến họ có ít quỹ thời gian tham gia các khóa đào tạo nâng cao năng lực bên ngoài địa phương. Bên cạnh đó, quyền kiểm soát tài sản thế chấp đứng tên nam giới làm giảm cơ hội tiếp cận các nguồn vốn vay ưu đãi của phụ nữ.
Để trực quan hóa các phát hiện trên, dữ liệu chênh lệch thu nhập theo giới và địa bàn có thể được trình bày tối ưu thông qua biểu đồ cột kép (Clustered Column Chart), phản ánh trực tiếp mức cách biệt 1,9 triệu đồng giữa hai giới tại từng xã. Đồng thời, biểu đồ mạng nhện (Radar Chart) là công cụ phù hợp để mô tả sự tương quan giữa 5 nguồn vốn sinh kế, cho thấy nhóm nam giới chiếm ưu thế về vốn tài chính và vật chất, trong khi nữ giới thể hiện thế mạnh ở mạng lưới xã hội phi chính thức.
Những kết quả thực nghiệm tại huyện Quảng Ninh hoàn toàn tương đồng với các cảnh báo của IPCC và UNDP về tính dễ bị tổn thương kép của phụ nữ nông thôn ven biển. Mặc dù phụ nữ sở hữu vốn kinh nghiệm phong phú trong việc thu xếp hậu cần và dự trữ lương thực (94% hộ gia đình chuẩn bị nước sạch và thực phẩm trước bão do phụ nữ đảm nhiệm), tiếng nói của họ trong các cuộc họp quy hoạch ứng phó thiên tai tại cộng đồng vẫn còn mờ nhạt.
Đề xuất và khuyến nghị
Nhằm thu hẹp khoảng cách giới và nâng cao năng lực thích ứng biến đổi khí hậu cho người dân huyện Quảng Ninh, hệ thống 4 nhóm giải pháp trọng tâm cần được triển khai:
Thứ nhất, tái cấu trúc chương trình tập huấn nâng cao năng lực có lồng ghép giới. Ủy ban nhân dân huyện Quảng Ninh phối hợp với Hội Liên hiệp Phụ nữ thiết kế lại các lớp tập huấn kỹ thuật nông nghiệp thích ứng khí hậu. Cần linh hoạt bố trí thời gian vào buổi tối hoặc cuối tuần tại nhà văn hóa thôn, đặt mục tiêu nâng tỷ lệ phụ nữ tham gia các khóa chuyển đổi cơ cấu cây trồng và vật nuôi lên tối thiểu 55%, hoàn thành trong giai đoạn 2024 - 2025.
Thứ hai, mở rộng các gói tín dụng ưu đãi vi mô thích ứng biến đổi khí hậu. Chi nhánh Ngân hàng Chính sách Xã hội huyện phối hợp cùng các tổ chức đoàn thể triển khai gói vay vốn ưu đãi từ 20 đến 50 triệu đồng/hộ, thời hạn vay 36 tháng với lãi suất hỗ trợ cho 100% hộ nghèo và cận nghèo do phụ nữ làm chủ hộ. Nguồn vốn này hướng đến việc nâng cấp nhà ở kiên cố, xây gác lửng tránh lũ và mua sắm trang thiết bị bảo quản nông sản trước mùa mưa bão năm 2025.
Thứ ba, đa dạng hóa hệ thống truyền thông và cảnh báo sớm thiên tai. Ban Chỉ huy Phòng chống thiên tai và Tìm kiếm cứu nạn các xã Duy Ninh và Tân Ninh cần tích hợp kênh thông báo qua mạng xã hội, tin nhắn Zalo bên cạnh hệ thống loa truyền thanh. Mục tiêu đạt 100% người dân, đặc biệt là phụ nữ thường xuyên làm việc tại nhà, nhận được tin tức cảnh báo khẩn cấp trước thời điểm thiên tai xảy ra ít nhất 15 phút, áp dụng chính thức từ quý IV năm 2024.
Thứ tư, chuyển giao các mô hình sinh kế nông nghiệp thông minh thích ứng với khí hậu (CSA). Phòng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn huyện Quảng Ninh hỗ trợ chuyển đổi kỹ thuật cho ít nhất 30% diện tích đất trũng ngập tại xã Duy Ninh sang mô hình kinh tế lúa - cá kết hợp và trồng hoa chuyên canh, triển khai liên tục từ năm 2024 đến năm 2026 nhằm ổn định thu nhập cho phụ nữ nông nhàn.
Đối tượng nên tham khảo luận văn
Nội dung và kết quả nghiên cứu của luận văn mang lại giá trị ứng dụng thiết thực cho 4 nhóm đối tượng cụ thể:
- Cơ quan quản lý nhà nước và nhà hoạch định chính sách cấp địa phương: Cán bộ Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, Chi cục Thủy lợi và Biển đổi khí hậu tỉnh Quảng Bình có thể sử dụng khung chỉ số đánh giá 5 nguồn vốn để lồng ghép yếu tố giới vào Kế hoạch hành động ứng phó với biến đổi khí hậu giai đoạn 2026 - 2030 của tỉnh.
- Các tổ chức phi chính phủ (NGOs) và tổ chức phát triển quốc tế: Các chuyên gia quản lý dự án giảm nhẹ rủi ro thiên tai có thể trích xuất dữ liệu thực nghiệm về khoảng cách thu nhập 1,9 triệu đồng và rào cản 22% địa điểm đào tạo để xây dựng các đề xuất tài trợ và thiết kế can thiệp sinh kế phù hợp cho phụ nữ miền Trung.
- Giảng viên, học viên cao học và nghiên cứu sinh: Các nhà nghiên cứu thuộc khối ngành Biến đổi khí hậu, Phát triển bền vững, Xã hội học và Giới có thể tham khảo quy trình phương pháp luận, cách thức áp dụng kiểm định T-test trên 100 mẫu và sự kết hợp giữa khung Bryan - Behrman với khung DFID.
- Cán bộ Hội Liên hiệp Phụ nữ và các đoàn thể cơ sở: Đội ngũ cán bộ cấp huyện và xã có thể khai thác các giải pháp thực tế của luận văn để tổ chức các buổi sinh hoạt chuyên đề, thúc đẩy vai trò ra quyết định của hội viên phụ nữ trong công tác chuẩn bị phòng chống thiên tai tại hộ gia đình.
Câu hỏi thường gặp
-
Điểm mới nổi bật của luận văn này so với các công trình nghiên cứu khí hậu trước đây tại Quảng Bình là gì? Luận văn tiếp cận vấn đề theo hướng liên ngành giữa khoa học môi trường và xã hội học giới, không chỉ lượng hóa thiệt hại vật chất mà đi sâu đánh giá 5 nguồn vốn sinh kế của 100 người dân. Nghiên cứu chỉ ra sự bất bình đẳng rõ rệt khi nam giới có thu nhập bình quân 5,3 triệu đồng/tháng, cao hơn nữ giới 1,9 triệu đồng/tháng, từ đó làm thay đổi năng lực chống chịu thiên tai.
-
Vì sao tỷ lệ phụ nữ tham gia các khóa tập huấn sinh kế dài hạn lại thấp hơn nam giới? Khảo sát thực địa ghi nhận 22% phụ nữ gặp khó khăn về địa điểm tổ chức quá xa và 13% không phù hợp về khung thời gian. Ngoài ra, gánh nặng công việc nội trợ, chăm sóc gia đình cùng định kiến xã hội coi nam giới là trụ cột kỹ thuật khiến phụ nữ ít có điều kiện tiếp cận các khóa chuyển đổi cây trồng (chỉ đạt 44%) và chăn nuôi (35%).
-
Yếu tố địa hình giữa xã Duy Ninh và Tân Ninh tạo ra sự khác biệt nào trong hành vi thích ứng? Xã Duy Ninh là vùng trũng nhất huyện với mức ngập lụt lịch sử năm 2020 trên 3 mét, cao hơn mức ngập 1,0 - 1,5 mét tại Tân Ninh. Do đó, người dân Duy Ninh có nhận thức rủi ro cao hơn, chủ động đầu tư mua xuồng cứu sinh (55%), đắp bờ bao chống sạt lở (80%) và chuyển đổi sang mô hình nuôi thủy sản nhanh nhạy hơn.
-
Phương pháp thống kê nào được sử dụng để chứng minh sự khác biệt giới trong nghiên cứu? Nghiên cứu ứng dụng kiểm định T-test mẫu độc lập trên phần mềm SPSS 20.0 với mức ý nghĩa 0,05 để so sánh giá trị trung bình giữa hai nhóm 50 nam và 50 nữ. Kết quả chỉ ra sự khác biệt có ý nghĩa thống kê trong kênh tiếp cận thông tin qua tạp chí (nam cao hơn 0,26 điểm) và qua Internet (nữ cao hơn 0,34 điểm).
-
Nghiên cứu đưa ra giải pháp tài chính cụ thể nào để hỗ trợ phụ nữ nghèo vùng lũ? Luận văn đề xuất Ngân hàng Chính sách Xã hội phối hợp Hội Phụ nữ triển khai gói vay vi mô từ 20 đến 50 triệu đồng/hộ trong thời hạn 36 tháng. Gói tín dụng này tập trung ưu tiên cho 100% hộ do phụ nữ làm chủ để gia cố trần nhà, làm gác lửng tránh lũ và tạo nguồn vốn dự phòng khẩn cấp.
Kết luận
- Luận văn đã xây dựng thành công bộ chỉ số đánh giá năng lực thích ứng biến đổi khí hậu dựa trên 5 nguồn vốn sinh kế, khảo sát thực tế trên 100 người dân tại hai xã trũng Duy Ninh và Tân Ninh, huyện Quảng Ninh.
- Kết quả lượng hóa khoảng cách giới rõ nét trong thu nhập khi nam giới đạt 5,3 triệu đồng/tháng, cao hơn 55,8% so với nữ giới (3,4 triệu đồng/tháng), tạo nên sự chênh lệch lớn về năng lực huy động vốn phòng chống thiên tai.
- Tỷ lệ tiếp cận các chương trình tập huấn sinh kế bền vững còn hạn chế với 44% về trồng trọt và 35% về chăn nuôi, trong đó 22% phụ nữ bị cản trở bởi địa điểm và thời gian tổ chức.
- Đóng góp chính của công trình là cung cấp luận cứ khoa học thực chứng giúp tích hợp vấn đề bình đẳng giới vào kế hoạch phát triển kinh tế xã hội và giảm nhẹ rủi ro thiên tai tại địa phương.
- Lộ trình tiếp theo cần tập trung triển khai các gói tín dụng vi mô 20 - 50 triệu đồng và mô hình nông nghiệp thông minh thích ứng khí hậu trên 30% diện tích đất trũng trong giai đoạn 2024 - 2026.
Chính quyền địa phương, các nhà nghiên cứu và các tổ chức phát triển xã hội hãy chủ động khai thác cơ sở dữ liệu và khung khuyến nghị từ luận văn này nhằm thúc đẩy trao quyền kinh tế cho phụ nữ, hướng tới xây dựng một cộng đồng thích ứng an toàn và bền vững trước thách thức biến đổi khí hậu.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộASSESSMENT OF THE ADAPTIVE CAPACITY OF WOMEN AND MEN TO CLIMATE CHANGE: A CASE STUDY IN QUANG NINH DISTRICT, QUANG BINH PROVINCE, VIETNAM MASTER’S THESIS ASSESSMENT OF THE ADAPTIVE CAPACITY OF WOMEN AND MEN TO CLIMATE CHANGE: A CASE STUDY IN QUANG NINH DISTRICT, QUANG BINH PROVINCE, VIETNAM MAJOR: CLIMATE CHANGE AND DEVELOPMENT CODE: 8900201.02QTD RESEARCH SUPERVISORS PROF. TETSUJI ITO DR. DUONG KIM ANH Hanoi, 2023 PLEDGE I assure that this thesis is the result of my own research and has not been published. The use of other research results and documents complies with regulations.
The citations and references to documents, books, research papers, and websites must be in the list of references of the thesis. Author of the thesis ACKNOWLEDGMENT I am eternally thankful to my master's program supervisors, Professor Tetsuji ITO and Dr Duong Kim Anh, for their unfailing support and advice. Their expertise and patience have been meaningful to me and have been critical to the accomplishment of my thesis. I am grateful to authoritites of Tan Ninh and Duy Ninh communes for allowing me to collect data and for all of the resources and assistance they gave.
I would want to thank Ms Hoa, Ms Tuyen, and Ms Thuong in particular for going above and beyond to assist me with my work. I would also want to thank all of my professors for taking part in my thesis committee and offering insightful input and ideas. Their ideas and advices were invaluable in shaping my study and this thesis. From the bottom of my heart, I also want to thank the lecturers at Vietnam Japan University for the lessons in knowledge and for sharing lessons in life.
I am deeply thankful to my friends and family for their love and support during this process. I could not have finished my adventure without their encouragement and inspiration. I would also like to thank my colleagues at Gender and Development Faculty, Vietnam Women's Academy for their help and collaboration during my study. I would want to thank my classmates in Master Climate Change and Development program intake 6 in particular for their moral support.
Finally, I would like to extend my sincere gratitude to all of the reseach participants in my study. Their willingness to share their experiences and insights has been invaluable to my research and has helped to make this thesis a completion. Thank you for your time and contribution. I am grateful to everyone who has supported me throughout this process.
Without your help and guidance, this thesis would not have been possible. FOREWORD This thesis was written for the Master's program in Climate Change and Development at Vietnam Japan University. The topic of this graduate thesis is ―Assessment of the adpative capacity to climate change of women and men: A case study in Quang Ninh district, Quang Binh province, Vietnam‖. This thesis is to study the ability of local people to adapt to climate change, focusing on the social aspect under the gender perspective to find out the gender difference in the ability to adapt to climate change.
This is an interesting research topic but also challenging when gender research in climate change is an interdisciplinary issue. The research was carried out for five months with the efforts of the author and the help of supervisors as well as other individuals and organizations. Research on gender in climate change is a difficult topic, therefore, it cannot avoid shortcomings and limitations. I am looking forward to receiving comments to improve my Master‘s thesis report.
For all comments, please send them to email at thuyella.com Sincerely thank you! TABLE OF CONTENTS Page LIST OF TABLES. i LIST OF FIGURES. ii LIST OF ABBREVIATIONS. The necessity of the research.
Research objectives and tasks. Research object and scope of the research. Research questions and hypotheses. Limitations of this research.
LITERATURE REVIEW AND THEORETICAL BASIS .1 Overview of gender issues and climate change .2 The adaptive capacity of women and men to climate change .1 Gender - climate change framework .2 Sustainable livelihood framework .3 Social network theory. Relevant documents and policies .2 Document analysis method.3 Questionnaire survey method .4 In-depth interview .5 Data statistical and analysis. Characteristics of the respondents .1 Characteristics of survey‘s respondents. Characteristics of in-depth interview respondents.
RESULTS AND DISCUSSION. The status of the adaptive capacity to climate change of women and men and gender differences. Awareness of women and men about climate change. Access to services and resources when climate change, natural disasters and extreme weather events occur.
The support that local men and women received to adapt to climate change 46 4. Factors affecting the adaptive capacity to climate change of women and men 52 4. Factors affecting the adaptive capacity of local people to climate change. Factors affecting gender differences in the adaptive capacity of women and men to climate change.
Recommendations to enhance the adaptive capacity of women and men to climate change. Recommendation for local authorities. Recommendation to socio-political organizations and others. 64 Appendix 1: Questionnaire for local people.
68 Appendix 2: In-depth interview for local women. 83 Appendix 3: In-depth interview for local men. 86 Appendix 4: In-depth interview for local authorities. 89 LIST OF TABLES Page Table 3.
General characteristics of survey‘s respondents. Average monthly income of local people. General characteristics of in-depth interview respondents. Access to resources and services when climate change and disasters occur.
Organizations and individuals that people receive support when climate change and natural disasters occur. Factors affecting the adaptive capacity to climate change of local people. i LIST OF FIGURES Page Figure 1.1: Analytical framework of the research……………………………………….1: Gender - climate change framework .2: The five capitals considered in the sustainable livelihood approach .1: Occupation of local people .2: Average monthly income of local people by characteristics .1: Channels to get information about climate change .2: The limitation of training courses and seminars .3: Manifestations of climate change and local natural disasters .4: Recovery time for damage caused by climate change and natural disasters .5: Support activities that local people received to respond to climate change and natural disaster .6: Responding to gender needs for relief and support activities .7: The status of women and men received financial aid .8: Factors affecting the difference between women and men in the adaptive capacity to climate change. ii LIST OF ABBREVIATIONS CC Climate change DFID Department for International Development DRR Disaster Risk Reduction FAO Food and Agriculture Organization of the United Nations INDCs Intended Nationally Determined Contributions IPCC The Intergovernmental Panel on Climate Change ISPONRE Institute of Strategy and Policy on Natural Resources and Environment MONRE Ministry of Natural Resources and Environment SDGs Sustainable Development Goals iii CHAPTER 1.
INTRODUCTION Chapter 1 of the study is an introduction part. In this chapter, the author presents some general problems of research, including (1) the necessity of the research, (2) analytical framework, (3) research objectives and tasks, (4) research object and scope of the research, (5) research questions and hypotheses, (6) limitations of the research. The necessity of the research Climate change has had a significant impact on socio-economic development, natural resources and environment in Vietnam. Precipitation unpredictability, the temperature rises, and severe disasters such as storms, floods, droughts, and saline intrusion are all key repercussions of climate change (Mai Trong Nhuan et al.
The average annual temperature in most regions of the country has increased, from 1958 to 2018 it increased by about 0.91oC, on average by 0. In most areas of increased extreme rainfall, unseasonal rain and anomalous rain occurred more frequently. Sea level in the whole coastal strip increases by about 3. Quang Binh is one of the country's twenty most hazardous provinces.
Storms, floods, whirlwinds, river and sea bank erosion, and saline intrusion are all threats to the province (ISPONRE, 2016). According to the climate change scenario in 2021, in the middle of the 21st century, in Quang Binh, the average annual temperature increase corresponding to the RCP4.5 scenarios according to different models is 1. At the end of the 21st century, the average annual temperature increase for the RCP4.5 scenarios according to different models is 2. Regarding the sea level rise scenario, if the sea level rises by 100 cm, about 2.54% of the area of Quang Binh province is at risk of being flooded.56% of the area) has a higher risk of flooding than the province's average (Ministry of Natural Resources and Environment, 2021).
1 The ability of a system to change its traits or behaviours to increase its coping range under current or future climate conditions is known as adaptive capacity (Nick Brooks & W. It is vital to strengthen adaptive capacity through supporting adaptive behaviour to lessen vulnerability to climate change impacts (Barry Smit & Johanna Wandel, 2006). The adaptive capacity studies aim to identify existing adaptive plans and strategies to improve climate risk adaptation (Vietnam Institute of Meteorology, hydrology and environment, 2010). Several studies have recently been done in Vietnam to propose methods to minimize susceptibility and improve adaptation to climate change, such as assessing the adaptive capacity of coastal urban households to climate change in Lien Chieu district, Da Nang city, Vietnam (Mai Trong Nhuan et al., 2015) and assessing the adaptive capacity of households to climate change: a case study in Quang Dien District, Thua Thien Hue Province (Tran Cong Dung et al.
Climate change adaptation is currently being addressed in a variety of sectors and scales to achieve specific socio-natural system objectives (Mai Trong Nhuan et al. Wherein humans play a significant role in a sophisticated socio-natural system that seems to be sensitive to climate change. Women and men are experiencing climate change in different ways, as gender inequalities persist around the world, affecting individuals' and communities' ability to adapt (International Union of Conservation of Nature, 2015). Quang Binh is one of the cities that are strongly threatened by climate change.
To determine their sensitivity to climate change and to suggest solutions, an evaluation of people's ability to adapt to it in Quang Binh is required. In Quang Binh province, this study intends to build a framework for evaluating the adaptability to climate change and then measure the adaptive capacity of men and women. The study uses a sustainable development approach, in which adaptation to climate change is one of the important sustainable development goals, which is directly related to the welfare and development of the community. The Sustainable Development Goals (SDGs) (United Nations, 2015), including SDG5 on gender equality and SDG13 on climate change response and disaster risk reduction, are directly or indirectly related to gender equality.
According to the sustainable development approach, sustainable 2 development cannot be achieved without gender equality. As a result, the sustainable development paradigm supports the empowerment of men, women, and socially marginalized groups. Analytical framework Figure 1.1: Analytical framework of the research This research carried out preliminary investigation including document research, research toolkit development, questionnaire survey and in-depth interview, and data processing. From there, find out the status of the ability of local people to adapt to climate change 3 through the manifestations and activities to respond to climate change and find out the factors affecting the ability to adapt to climate change.
The study compares the information and data obtained through the independent variables of commune and gender to find out the difference. From there, evaluate the results obtained to make judgments about the ability of people to adapt to climate change in the study area. The study provides suggestions and recommendations to improve the ability to adapt to climate change for local women and men. Research objectives and tasks Research objectives Tasks To find out the status of the adaptive - Data collection capacity of local people in Quang Ninh - Analyzing data and synthesising district, Quang Binh province.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Dissertation assessment of the adaptive capacity of women an (2023) [Luận án tiến sĩ, Vietnam Japan University]. LuanAn.net. https://luanan.net/vat-ly/dissertation-assessment-of-the-adaptive-capacity-of-women-and-men-to-climate
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Dissertation assessment of the adaptive capacity of women an" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Dissertation assessment of the adaptive capacity of women and men to climate change a case study in quang ninh district quang binh province vietnam. T
Luận án "Dissertation assessment of the adaptive capacity of women an" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Vietnam Japan University. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Dissertation assessment of the adaptive capacity of women an" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Dissertation assessment of the adaptive capacity of women an" thuộc chuyên ngành Climate Change and Development. Danh mục: Vật Lý.
Luận án "Dissertation assessment of the adaptive capacity of women an" có bao nhiêu trang?
Luận án "Dissertation assessment of the adaptive capacity of women an" có 101 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Dissertation assessment of the adaptive capacity of women an" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.