Luận án tiến sĩ vật lý kỹ thuật nghiên cứu ảnh hưởng của đột biến lên cấu trúc v

Tài liệu: Luận án tiến sĩ vật lý kỹ thuật nghiên cứu ảnh hưởng của đột biến lên cấu trúc và động học của chuỗi peptide amyloid beta hướng đến ức chế bệnh alzhei

Trường ĐH

Đại học Bách khoa, Đại học Quốc gia TP. HCM

Chuyên ngành

Vật lý kỹ thuật

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Số trang

180

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Luận án tiến sĩ vật lý kỹ thuật về bệnh Alzheimer

Bệnh Alzheimer (AD) là suy giảm chức năng não bộ. Đây là nguyên nhân chính gây sa sút trí tuệ ở người. Bệnh liên quan đến sự suy giảm neuron và các khớp nối thần kinh trong não. Nguyên nhân gây bệnh vẫn chưa được xác định cụ thể. Tuy nhiên, ba giả thuyết chính đã được đề xuất: giả thuyết cholinergic, giả thuyết protein tau và giả thuyết amyloid. Trong đó, giả thuyết amyloid nhận được sự chú ý và nghiên cứu rộng rãi nhất. Giả thuyết này nhấn mạnh vai trò của peptid amyloid beta (Aβ). Sự tăng sinh Aβ dẫn đến tích tụ ngoại bào trong não, hình thành các mảng amyloid. Các mảng này gây viêm, tổn thương khớp nối thần kinh và làm giảm số lượng neuron. Luận án tiến sĩ này tập trung nghiên cứu sâu vào peptid Aβ. Nghiên cứu khám phá ảnh hưởng của đột biến lên cấu trúc và động học của Aβ. Mục tiêu hướng đến việc ức chế bệnh Alzheimer thông qua hiểu biết ở cấp độ phân tử.

1.1. Bệnh Alzheimer Giả thuyết và vai trò Aβ

Bệnh Alzheimer (AD) là suy giảm chức năng não bộ. Nguyên nhân chính gây sa sút trí tuệ ở người. Bệnh liên quan suy giảm neuron và khớp nối thần kinh. Nguyên nhân cụ thể chưa xác định rõ. Ba giả thuyết chính tồn tại: cholinergic, protein tau, và amyloid. Giả thuyết amyloid được nghiên cứu rộng rãi nhất. Giả thuyết này nhấn mạnh sự tăng sinh peptid amyloid beta (Aβ). Aβ tích tụ ngoại bào trong não theo thời gian. Kết quả hình thành mảng amyloid gây viêm. Tình trạng này tổn thương khớp nối thần kinh, giảm số lượng neuron. Luận án tiến sĩ này tập trung vào giả thuyết amyloid. Nghiên cứu sâu về Aβ là trọng tâm.

1.2. Peptid Amyloid Beta Phân loại và độc tính

Peptid Aβ được cắt từ protein tiền tố APP. Các enzyme β-secretase và γ-secretase thực hiện quá trình này. Chiều dài chuỗi peptid thay đổi. Khoảng 36-43 acid amin. Hai dạng Aβ phổ biến nhất là Aβ40 và Aβ42. Aβ40 gồm 40 acid amin. Aβ42 gồm 42 acid amin. Aβ42 khác Aβ40 ở hai acid amin cuối cùng: Ile41 và Ala42. Sự khác biệt nhỏ này tạo ra tính chất khác biệt lớn. Aβ42 tạo sợi nhanh hơn, độc hơn. Aβ42 là thành phần chính cấu thành mảng bám amyloid. Điều này đúng dù số lượng Aβ42 ít hơn Aβ40. Ala42 đặc biệt ảnh hưởng việc tăng tốc độ tạo sợi và độc tính của Aβ42. Nghiên cứu này thuộc lĩnh vực vật lý kỹ thuật, sử dụng mô phỏng và thực nghiệm. Mục tiêu làm rõ ảnh hưởng của các acid amin này.

II. Nghiên cứu khoa học đột biến Amyliod Beta

Một trong những chiến lược tiềm năng để ức chế bệnh Alzheimer là làm giảm tốc độ tạo sợi của peptid Aβ. Việc tạo ra các đột biến trên chuỗi peptid là một phương pháp tiếp cận chủ động. Nhiều nghiên cứu khoa học đã được thực hiện với mục tiêu này. Mục đích là để kiểm soát quá trình tích tụ của Aβ. Các đột biến có thể thay đổi cấu trúc và động học của Aβ. Từ đó, làm chậm hoặc ngăn chặn sự hình thành mảng bám amyloid độc hại. Luận án này đã khám phá các đột biến cụ thể. Đột biến G33V-V36P-V39 (VPV) là một ví dụ. Đột biến này cho thấy khả năng tăng cường quá trình tạo sợi của Aβ. Nó cũng làm tăng độc tính của peptid. Các kết quả mô phỏng và thực nghiệm được tiến hành để xác định các cơ chế ở cấp độ phân tử. Sự hiểu biết này rất quan trọng để phát triển các liệu pháp điều trị mới, dựa trên việc điều chỉnh cấu trúc peptid.

2.1. Mục tiêu ức chế Giảm tốc độ tạo sợi peptid

Một phương pháp ức chế bệnh Alzheimer là giảm tốc độ tạo sợi của peptid Aβ. Việc gây đột biến chuỗi peptid là một cách tiếp cận. Nhiều nghiên cứu khoa học đã thực hiện đột biến peptid Aβ. Mục tiêu hướng đến ức chế bệnh Alzheimer. Các đột biến này thay đổi cấu trúc và động học của Aβ. Sự thay đổi này có thể làm chậm quá trình tích tụ. Giảm sự hình thành mảng bám amyloid. Kết quả góp phần vào việc tìm kiếm liệu pháp điều trị. Luận án tiến sĩ này khám phá các đột biến cụ thể.

2.2. Đột biến VPV Tăng cường quá trình tạo sợi Aβ

Nghiên cứu thực nghiệm chỉ ra đột biến ba điểm G33V-V36P-V39 (VPV) có tác động đáng kể. Đột biến này thúc đẩy mạnh quá trình tạo sợi của Aβ40. Nó khiến Aβ40-VPV hành xử giống Aβ42 thể tự nhiên. Đồng thời, đột biến VPV làm tăng độc tính của Aβ40. Mô phỏng cấu trúc Aβ thể tự nhiên và đột biến được thực hiện. Các đoạn ngắn 31-40, 31-42 và chuỗi đầy đủ được phân tích. Kết quả chỉ ra sự tương đồng động học tích tụ. Aβ40-VPV và Aβ42-WT (thể tự nhiên) cho thấy điều này. Sự tăng cường cấu trúc β-sheet trên toàn bộ chuỗi khi có đột biến là nguyên nhân. Đây là một kết quả quan trọng trong nghiên cứu khoa học về Aβ.

III. Cơ chế tác động đột biến lên cấu trúc protein

Sự hiểu biết về cách các đột biến ảnh hưởng đến cấu trúc protein Aβ là cốt lõi của nghiên cứu này. Phân tích cho thấy đột biến VPV gây ra sự tăng cường các cấu trúc bậc hai như β-turn và β-hairpin. Điều này xảy ra đặc biệt tại các acid amin 36-37 ở đầu C của chuỗi peptid. Những thay đổi cấu trúc này có tác động trực tiếp đến động học tạo sợi và độc tính của Aβ. Ngoài ra, motif khóa kéo glycin tại đầu C cũng được xác định là một yếu tố quan trọng. Motif này ảnh hưởng đến tốc độ tạo sợi và sự hình thành độc tố của Aβ. Để kiểm chứng, đột biến G37V đã được khảo sát thông qua cả thực nghiệm và mô phỏng động lực học phân tử. Việc phân tích cấu trúc và động học phân tử, một khía cạnh quan trọng của vật lý kỹ thuật, giúp làm sáng tỏ các cơ chế bệnh lý. Từ đó, nó mở ra những con đường mới để phát triển các phương pháp ức chế hiệu quả.

3.1. Thay đổi cấu trúc bậc hai β turn và β hairpin

Sự thay đổi của Aβ khi chịu tác động đột biến VPV được phân tích. Nguyên nhân do sự tăng cường cấu trúc β-turn và β-hairpin. Điều này xảy ra tại các acid amin 36-37. Vị trí này nằm ở đầu C của chuỗi peptid. Những cấu trúc này đóng vai trò quan trọng. Chúng định hình cách peptid tương tác và gấp cuộn. Sự thay đổi này ảnh hưởng trực tiếp đến động học tạo sợi. Nó cũng liên quan đến tính chất độc hại của peptid. Phân tích cấu trúc này giúp hiểu rõ cơ chế phân tử.

3.2. Motif khóa kéo glycin và tính chất cấu trúc

Cấu trúc khóa kéo motif glycin tại đầu C của chuỗi được chú ý. Motif này được cho là ảnh hưởng đáng kể. Nó tác động đến tốc độ tạo sợi và sự hình thành độc tố của peptid Aβ. Để khảo sát ảnh hưởng này, nghiên cứu thực hiện đột biến G37V. Nghiên cứu bao gồm thực nghiệm trong ống nghiệm. Đồng thời, mô phỏng tính toán động lực học phân tử cũng được sử dụng. Phân tích này khám phá tính chất cấu trúc và động học. Kết quả đóng góp vào hiểu biết về cơ chế bệnh. Đây là một phần quan trọng của vật lý kỹ thuật ứng dụng.

IV. Đột biến G37V Giảm độc tính Aβ hiệu quả

Một phát hiện đáng chú ý trong nghiên cứu này là tác động của đột biến G37V lên peptid Aβ42. Đột biến này làm giảm mạnh độc tính của Aβ42 mà không làm thay đổi tốc độ tạo sợi hay thành phần cấu trúc bậc hai của peptid. Điều này cho thấy khả năng giảm độc tính của Aβ mà không cần ngăn chặn hoàn toàn quá trình hình thành sợi. Các phân tích thực nghiệm cũng chỉ ra sự thay đổi trong hình thái tích tụ. Aβ42 đột biến G37V tạo thành các mảng hình ellipse, khác biệt so với các sợi lưới của Aβ42 thể tự nhiên. Sự biến đổi hình thái này có thể là nguyên nhân chính dẫn đến việc giảm độc tính. Sự hiểu biết này cung cấp một hướng đi mới cho nghiên cứu khoa học. Hướng đến phát triển các phương pháp điều trị Alzheimer. Mục tiêu là làm giảm độc tính của Aβ mà không cần can thiệp vào quá trình tạo sợi.

4.1. Giảm độc tính Không thay đổi tốc độ tạo sợi

Kết quả nghiên cứu cho thấy đột biến G37V làm giảm mạnh độc tính của Aβ42. Tuy nhiên, đột biến này không làm thay đổi tốc độ tạo sợi. Nó cũng không thay đổi thành phần cấu trúc bậc hai. Điều này tạo ra một trường hợp thú vị. Một đột biến có thể giảm độc tính mà không ảnh hưởng đến sự hình thành sợi cơ bản. Đây là một phát hiện quan trọng. Nó mở ra hướng nghiên cứu mới. Hướng tới việc phát triển các chất ức chế độc tính Aβ. Mục tiêu là không cần ngăn chặn hoàn toàn quá trình tạo sợi. Nghiên cứu khoa học này mang lại triển vọng điều trị.

4.2. Biến đổi hình thái Từ sợi lưới sang dạng ellipse

Các phân tích thực nghiệm chỉ ra sự khác biệt trong hình thái tích tụ. Đột biến G37V tạo thành các mảng có hình dạng ellipse. Aβ42 thể tự nhiên tạo thành các sợi lưới. Sự khác biệt về hình thái tích tụ này có thể là nguyên nhân. Nó dẫn đến sự suy giảm độc tính. Hình dạng mảng bám khác biệt có thể tương tác khác. Nó có thể ít gây hại hơn cho các tế bào thần kinh. Sự hiểu biết về biến dạng cấu trúc ở cấp độ nano là rất quan trọng. Điều này giúp phát triển các phương pháp can thiệp.

V. Phân tích cấu trúc phân tử và độ bền cấu trúc

Mô phỏng phân tử đã cung cấp những cái nhìn sâu sắc về cơ chế đằng sau sự thay đổi hình thái do đột biến G37V. Kết quả mô phỏng cho thấy đột biến này làm tăng cấu trúc β-turn và β-hairpin tại acid amin 36-37. Điều quan trọng hơn là đột biến G37V làm tăng tính linh hoạt của cầu muối Asp23-Lys28. Sự linh hoạt cấu trúc này có thể là yếu tố then chốt. Nó dẫn đến sự thay đổi hình thái sợi của Aβ, từ dạng lưới sang dạng ellipse. Phân tích ứng suất và tương tác phân tử ở đây rất quan trọng. Nó giúp hiểu rõ tính chất cơ học và độ bền cấu trúc ở cấp độ phân tử. Ngoài ra, nghiên cứu cũng xem xét các yếu tố môi trường (pH, nồng độ muối, nhiệt độ) và cấu trúc nội tại (độ kỵ nước, điện tích, độ bền cơ học) ảnh hưởng đến quá trình tạo sợi. Nắm vững các yếu tố này là cần thiết để kiểm soát quá trình tạo sợi và ức chế sự hình thành mảng bám độc hại. Đây là một hướng tiếp cận đầy tiềm năng trong lĩnh vực vật lý kỹ thuật và y sinh.

5.1. Linh hoạt cầu muối Ảnh hưởng thay đổi hình thái

Kết quả mô phỏng tiếp tục làm rõ cơ chế. Đột biến G37V làm tăng thành phần β-turn và β-hairpin tại acid amin 36-37. Đồng thời, nó khiến phân bố khoảng cách cầu muối (SB) Asp23-Lys28 linh hoạt hơn. Sự linh hoạt này cao hơn so với Aβ thể tự nhiên. Những đặc tính cấu trúc này có thể là nguyên nhân. Chúng dẫn đến sự thay đổi hình thái sợi của Aβ. Sự chuyển đổi từ dạng lưới sang dạng ellipse là một ví dụ. Phân tích ứng suất và tương tác phân tử ở đây rất quan trọng. Nó giúp hiểu rõ tính chất cơ học và độ bền cấu trúc ở cấp độ phân tử.

5.2. Yếu tố kiểm soát tạo sợi Môi trường và cấu trúc

Các nghiên cứu trước đây đã chỉ ra nhiều yếu tố kiểm soát. Chúng ảnh hưởng đến tốc độ tạo sợi của protein. Các yếu tố môi trường bao gồm nồng độ pH, nồng độ muối, nhiệt độ. Các yếu tố từ cấu trúc nội tại bao gồm độ kỵ nước, điện tích. Xu hướng tạo sợi ở trạng thái monomer cũng là một yếu tố. Độ bền cơ học của chuỗi peptid cũng quan trọng. Những yếu tố này cùng nhau quyết định quá trình tạo sợi. Hiểu rõ chúng giúp kiểm soát quá trình này. Từ đó, có thể ức chế sự hình thành mảng bám độc hại. Đây là hướng nghiên cứu có tiềm năng lớn trong vật lý kỹ thuật và sinh học.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ vật lý kỹ thuật nghiên cứu ảnh hưởng của đột biến lên cấu trúc và động học của chuỗi peptide amyloid beta hướng đến ức chế bệnh alzheimer

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (180 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĈҤI HӐC QUӔC GIA TP. HCM 75ѬӠ1*ĈҤI HӐC BÁCH KHOA TRҪN THӎ 0,1+7+Ѭ NGHIÊN CӬU Ҧ1++ѬӢNG CӪ$ĈӜT BIӂN LÊN CҨU TRÚC VÀ ĈӜNG HӐC CӪA CHUӚI PEPTID AMYLOID BETA: +ѬӞ1*ĈӂN ӬC CHӂ BӊNH ALZHEIMER LUҰN ÁN TIӂN SƬ TP. HӖ CHÍ MINH - 1Ă0 1 ĈҤI HӐC QUӔC GIA TP. HCM 75ѬӠ1*ĈҤI HӐC BÁCH KHOA NGHIÊN CӬU Ҧ1++ѬӢNG CӪ$ĈӜT BIӂN LÊN CҨU TRÚC VÀ ĈӜNG HӐC CӪA CHUӚI PEPTID AMYLOID BETA: +ѬӞ1*ĈӂN ӬC CHӂ BӊNH ALZHEIMER Chuyên ngành: Vұt lý kӻ thuұt Mã sӕ chuyên ngành: 62520401 Phҧn biӋQÿӝc lұp 1: PGS.

TS Lê Thӏ Lý Phҧn biӋQÿӝc lұp 2: TS. NguyӉn Trung Hҧi Phҧn biӋn 1: GS. TS NguyӉn Quӕc Khánh Phҧn biӋn 2: PGS. TS Thái Khҳc Minh Phҧn biӋn 3: PGS.

TS HuǤnh Quang Linh 1*ѬӠ,+ѬӞNG DҮN: 1. TSKH Mai Xuân Lý 2. Lý Anh Tú 2 LӠ,&$0Ĉ2$1 7{L[LQFDPÿRDQÿk\OjF{QJWUuQKQJKLrQFӭu khoa hӑFÿӝc lұp cӫa tôi Gѭӟi sӵ Kѭӟng dүn cӫa GS.TSKH Mai Xuân Lý, TS. Lý Anh Tú và nhóm thӵc hiӋn.

Các kӃt quҧ nghiên cӭu và các kӃt luұn trong luұn án này là trung thӵc, và không sao chép tӯ bҩt kǤ mӝt nguӗQQjRYjGѭӟi bҩt kǤ hình thӭc nào. ViӋc tham khҧo các nguӗn tài liӋXÿmÿѭӧc thӵc hiӋn trích dүn và ghi nguӗn tài liӋu tham khҧRÿ~QJTX\ÿӏnh. Tác giҧ luұn án Trҫn Thӏ 0LQK7Kѭ i TÓM TҲT LUҰN ÁN BӋnh Alzheimer (AD) là mӝt chӭng suy giҧm não bӝ và là nguyên nhân chính gây sa sút trí tuӋ ӣ FRQQJѭӡL$'ÿѭӧFFKROjFyOLrQTXDQÿӃn viӋc suy giҧm các neuron và khӟp nӕi thҫn kinh trong não. KӇ tӯ thӡLÿLӇm phát hiӋQUD$'ÿӃn nay, nguyên nhân gây bӋnh vүQFKѭDÿѭӧF[iFÿӏnh mӝt cách cө thӇ.

Tuy vұy, có ba giҧ thuyӃt chính thӇ hiӋn FiF QJX\rQ QKkQ Qj\ ÿy Oj JLҧ thuyӃt cholinergic, giҧ thuyӃt protein tau và giҧ thuyӃt DP\ORLG7URQJÿyJLҧ thuyӃWDP\ORLGÿѭӧc nghiên cӭu rӝng rãi vӟLOѭӧng thông tin dӳ liӋu lӟn nhҩt so vӟi hai giҧ thuyӃt còn lҥi. Giҧ thuyӃt amyloid nhҩn mҥnh rҵng sӵ WăQJ sinh cӫa peptid amyloid beta (Aȕ dүn tӟi tích tө ngoҥi bào cӫa Aȕ trong não theo thӡi gian, kӃt quҧ hình thành nên các mҧng amyloid gây viêm, kéo theo tәQWKѭѫQJFiFNKӟp nӕi thҫn kinh và làm giҧm sӕ Oѭӧng neuron. PHSWLG$ȕÿѭӧc cҳt tӯ protein tiӅn tӕ (amyloid precursor protein - APP) bӣi các enzyme chӭF QăQJ ȕȖ-VHFUHWDVHVYjFyÿӝ dài chuӛLWKD\ÿәi trong khoҧng 36-43 acid amin. Hai dҥng phә biӃn nhҩt cӫa peptid $ȕ là $ȕ Jӗm 40 acid amin) và $ȕ Jӗm 42 acid amin).

ChuӛL SHSWLG $ȕ FKӍ NKiF $ȕ KDL DFLG DPLQ FXӕi cùng ,OHYj$ODQKѭQJFyWtQKFKҩt khác biӋt so vӟL$ȕ3HSWLG$ȕWҥo sӧLQKDQKKѫQ ÿӝFKѫQYjOjWKjQKSKҫn chính yӃu cҩu thành các mҧng bám amyloid, mһc dù nó có sӕ OѭӧQJtWKѫQ$ȕĈӇ làm rõ ҧQKKѭӣng cӫa hai acid amin cuӕi cùng, nghiên cӭu sinh (NCS) tiӃn hành nghiên cӭu mô phӓng và thӵc nghiӋm trong ӕng nghiӋm cho các chuӛi $ȕ$ȕYj$ȕ.Ӄt quҧ cho thҩy Ala42 ҧQKKѭӣng lên viӋFJLDWăQJYұn tӕc tҥo sӧi Yjÿӝc tӕ cӫD$ȕKѫQOj Ile41. Mӝt trong nhӳng cách ӭc chӃ bӋnh Alzheimer là làm giҧm vұn tӕc tҥo sӧi cӫa peptid $ȕ WK{QJ TXD YLӋF Jk\ ÿӝt biӃn chuӛL Ĉm Fy Uҩt nhiӅu nghiên cӭu vӅ ÿӝt biӃn chuӛi SHSWLG$ȕQKҵPKѭӟQJÿӃn ӭc chӃ bênh Alzheimer. Nghiên cӭu thӵc nghiӋm cho thҩy, ÿӝt biӃQEDÿLӇm G33V-V36P-*9 939 ÿҭy mҥnh quá trình tҥo sӧi cӫD$ȕYjOjP ÿӝt biӃQ$ȕ-VPV có hành xӱ cuӝn giӕQJ$ȕWKӇ tӵ nhiên, ÿӗng thӡLOjPWăQJÿӝc tӕ. Bҵng mô phӓng các cҩXWU~F$ȕWKӇ tӵ QKLrQYjÿӝt biӃQWUrQÿRҥn ngҳn 31-40, 31-42 và ii trên chuӛLÿҫ\ÿӫ ÿӝ dài, NCS ÿmÿѭDÿӃn kӃt luұn rҵng sӵ WѭѫQJÿӗQJWURQJÿӝng hӑc tích tө cӫD$ȕ-939Yj$ȕ-WT gây nên bӣi sӵ JLDWăQJFӫa cҩXWU~FȕWUrQWRjQEӝ chuӛLNKLFyÿӝt biӃn.

Sӵ WKD\ÿәi cӫD$ȕNKLFKӏXWiFÿӝng cӫDÿӝt biӃn VPV dӵa trên sӵ gLDWăQJFҩXWU~Fȕ-WXUQYjȕ-hairpin tҥi acid amin 36-37 ӣ ÿҫu C cӫa chuӛi. Cҩu trúc khóa kéo motif glycin tҥLÿҫX&ÿѭӧc cho là ҧQKKѭӣQJÿiQJNӇ ÿӃn vұn tӕc tҥo sӧi và sӵ KuQK WKjQKÿӝc tӕ cӫDSHSWLG$ȕĈӇ khҧo sát ҧQKKѭӣng cӫa cҩu trúc motif glycin lên tính chҩt cӫD$ȕFK~QJW{LÿmQJKLrQFӭu ÿӝt biӃn G37V thông qua thӵc nghiӋm trong ӕng nghiӋm và mô phӓng tính toán ÿӝng lӵc hӑc phân tӱ cә ÿLӇn. KӃt quҧ cho thҩ\ÿӝt biӃn G37V làm giҧm mҥQKÿӝc tӕ cӫD$ȕQKѭQJNK{QJWKD\ÿәi vұn tӕc tҥo sӧi và thành phҫn cҩu trúc bұc hai. Các phân tích thӵc nghiӋm cho thҩy hình thái tích tө cӫDÿӝt biӃn G37V tҥo thành các mҧng có hình dҥQJHOOLSVHKѫQOjFiFVӧLOѭӟLQKѭ $ȕWKӇ tӵ nhiên.

Sӵ khác biӋt trong hình thái tích tө có thӇ là mӝt trong nhӳng nguyên nhân khҧ GƭGүn tӟi sӵ suy giҧPÿӝc tӕ. KӃt quҧ mô phӓng cho thҩ\*9OjPWăQJWKjQK phҫQ ȕ-WXUQ Yj ȕ-hairpin tҥi các acid amin 36-37 và có phân bӕ khoҧng cách cҫu muӕi (SB) Asp23-Lys28 linh hoҥWKѫQVRYӟi thӇ tӵ nhiên. NhӳQJÿһc tính cҩu trúc này có thӇ là nguyên nhân dүQÿӃn sӵ WKD\ÿәi hình thái sӧi cӫD$ȕFKX\Ӈn tӯ dҥQJOѭӟi sang dҥng ellipse. Các nghiên cӭXWUѭӟFÿk\FKRUҵng ҧQKKѭӣng cӫDP{LWUѭӡng (nӗQJÿӝ pH, nӗng ÿӝ muӕi, nhiӋWÿӝ« YjWӯ cҩu trúc nӝi tҥL ÿӝ kӏ QѭӟFÿLӋQWtFK[XKѭӟng tҥo sӧi ӣ trҥng WKiLPRQRPHUÿӝ bӅQFѫKӑF« OjFiF\Ӄu tӕ kiӇm soát vұn tӕc tҥo sӧi cӫa protein.

Cҩu WU~F WuP ÿѭӧc tӯ thӵc nghiӋm cho thҩy trҥng thái sӧi cӫa protein bao gӗm các phiӃQ ȕ FKpR 'R ÿy FK~QJ W{L ÿѭD UD JLҧ thuyӃt rҵng nhӳng monomer có thành phҫn nhiӅu ȕ ÿѭӧc cho rҵng sӁ tҥo sӧL QKDQK KѫQQKӳng monomer có thành phҫQ tWȕ KѫQ Yj QJKLrQ cӭu cҩu trúc monomner có thӇ giúp suy luұn quá trình hình thành sӧi. Tuy nhiên yӃu tӕ quan trӑQJQj\FKѭDÿѭӧc minh chӭng mӝt cách rõ ràng. Trong luұn án này, NCS sӱ dөng vұn tӕc tҥo sӧLț ÿmÿѭӧF[iFÿӏnh tӯ các công bӕ thӵc nghiӋPWUѭӟFÿk\YjWLӃn hành mô phӓQJFKR$ȕWKӇ tӵ QKLrQYjÿӝt biӃn cӫDQyÿӇ tính toán thành phҫn cҩXWU~Fȕ trong thҥng thái monomer. HӋ sӕ WѭѫQJTXDQFDRWURQJPӕi quan hӋ giӳa vұt tӕc tҥo sӧi iii thӵc nghiӋm và thành phҫQȕFKRSKpSNKҷQJÿӏnh cҩXWU~FȕWURQJWUҥng thái monomer kiӇm soát tӕFÿӝ tҥo sӧi cӫD$ȕ+jPSKө thuӝc cӫa vұn tӕc tҥo sӧi vào thành phҫQȕ ÿѭӧc thӇ hiӋQGѭӟi dҥng tuyӃQWtQKYjKjPPNJexp.

NӃu tӍ lӋ phҫQWUăPȕFjQJOӟn, vұn tӕc tҥo sӧi sӁ càng nhanh. Các kӃt quҧ mô phӓQJÿmWUҧ lӡi mӝt câu hӓi quan trӑng vӅ sӵ phө thuӝc cӫa vұn tӕc tҥo sӧi vào thành phҫQȕPӝWFiFKÿӏQKOѭӧng. Công thӭc liên hӋ giӳa vұn tӕc tҥo sӧi và thành phҫQȕFKRSKpS[iFÿӏnh tӕFÿӝ tҥo sӧi cӫa protein trong thӵc nghiӋm dӵa trên thành phҫQȕWURQJFҩu trúc monomer, và giá trӏ Qj\ÿѭӧc tính bҵng mô phӓng máy tính. iv ABSTRACT Alzheimer's disease (AD) is a brain-damaged disease and the main cause of dementia in humans.

AD is thought to be involved in the weakening of neurons and synapses in the brain. Since AD was discovered, the cause of AD has not been identified, but there are three main hypotheses about it: cholinergic, protein tau, and amyloid. Genetic and pathological data accumulated over the last decades have convincingly confirmed the third amyloid hypothesis, according to which extracellular accumulation of beta-DP\ORLG $ȕ SHSWLGHVLQWKHEUDLQOHDGVWRWKHIRUPDWLRQRILQIODPPDWRU\DP\ORLG plaques. This can damage synapses, entangle nerve fibers, and kill neurons.

$ȕSHSWLGHVFOHDYHGIURPDP\ORLGSUHFXUVRUSURWHLQ $33 E\ȕ- DQGȖ-secretases, have 36-UHVLGXHVEXW$ȕ DPLQRDFLGV DQG$ȕ DPLQRDFLGV DUHPRVWDEXQGDQW $ȕDQG$ȕKDYHLGHQWLFDOVHTXHQFHV with the exception of the last two hydrophobic UHVLGXHV ,OH DQG $OD ZKLFK VWURQJO\ GLVWLQJXLVK WKHLU EHKDYLRU $ȕ DJJUHJDWHV faster, is more toxic and is the major constituent of amyloid plaques, despite being SUHVHQWLQORZHUDEXQGDQFHWKDQ$ȕ. To shed light on the role of the last two residues, we performed in silico and in vitro H[SHULPHQWVIRU$ȕ$ȕDQG$ȕ:Hfound that Ala42 has a stronger effect than Ile41on the increased fibril formation rate and FRQVHTXHQWO\QHXURWR[LFLW\RI$ȕSeptides. 2QH RI WKH SRVVLEOH VWUDWHJLHV IRU WUHDWLQJ $' LV WR VORZ GRZQ $ȕ DJJUHJDWLRQ E\ PXWDWLRQV LQ $ȕ SHSWLGHV ZKLFK KDV SURPSWHG PDQ\ VWXGLHV LQ WKLV DUHD ,W KDV EHHQ shown experimentally that the triple mutation G33V-V36P-G38V (VPV) significantly accelerates the self-DVVHPEO\RI$ȕDQGPDNHVWKHPXWDQW$ȕ-VPV behave like wild- W\SH$ȕ $ȕ-WT) with increased toxicity. Conducting MD simulations of fragments $ȕ31-40 DQG $ȕ31-42 DQG IXOO OHQJWK $ȕ1-40 DQG $ȕ1-42, we found that the similarity in IROGLQJSDWKZD\VRI$ȕ-939DQG$ȕ-:7ZDVFDXVHGE\WKHLQFUHDVHRIȕ-content in WKHZKROHVHTXHQFH7KHVWUXFWXUDOFKDQJHVRI$ȕXQGHU939PXWDWLRQZDVGXHWRWKH HQKDQFHPHQWRQȕ-KDLUSLQDQGȕ-turn at amino acids 36-37 at the C-terminal.

Conducting 0' VLPXODWLRQV RI WKH $ȕ- DQG $ȕ-42 fragments, as well as full-OHQJWK $ȕ-40 v DQG $ȕ- ZH IRXQG WKDW WKH VLPLODULW\ RI WKH IROGLQJ SDWKZD\V RI $ȕ-VPV and $ȕ-:7 ZDV FDXVHG E\ DQ LQFUHDVH LQ ȕ-content in the entire sequence. Structural changes LQ $ȕ ZLWK 939 PXWDWLRQ ZHUH DVVRFLDWHG ZLWK DQ LQFUHDVH RI SRSXODWLRQ RI WKHȕ-KDLUSLQDQGȕ-turn centered at amino acids 36-37 of the C-terminus. The glycine zipper motif at the C-terminus markedly influences the aggregation rate and toxicity of the Aȕ SHSWLGH 7R GHPRQVWUDWH WKLV ZH VWXGLHG WKH *9 PXWDWLRQ ZKHUH glycine was with valine at position 37 using both MD modeling and in vitro experiment. The G37V mutation was found to significantly reduce toxicity but leave the aggregation rate and secondary structures nearly unchanged.

For the first time we observed that the mutation alters the morphology of the aggregate such that the fibril has a network-like VKDSH LQ WKH $ȕ-WT case, while the elliptical structure occurs upon G37V mutation. Thus, our result suggests that changes in toxicity are associated with changes in the DJJUHJDWHPRUSKRORJ\0'VLPXODWLRQVUHYHDOHGWKDWWKH*9PXWDWLRQHQKDQFHVWKHȕ- WXUQ DQG ȕ-hairpin content at the C-terminus and makes the Asp23-Lys28 salt bridge more flexible. These structural changes may be responsible for the appearance of the ellipse-like morphology. Previous studies have shown that environmental factors (pH, temperature, salt concentration, etc.) and intrinsic properties of a protein (hydrophobicity, charge, population of fibril-prone conformation in monomeric state, mechanical stability of fibrils) control the rate of protein aggregation.

Since the structure of fibrils consists of FURVVȕ-sheets, and the monomer can serve as a template for aggregationWKHȕFRQWHQWLQ the monomeric state seems to promote the fibril formation. Thus, we hypothesize that the KLJKHUWKHȕFRQWHQWLQWKHPRQRPHULFVWDWHWKHIDVWHUWKHILEULOLVIRUPHG7RFRQILUPWKLV K\SRWKHVLVZHFDOFXODWHGWKHȕ-content of the wild-tySHDQGPXWDWLRQVRI$ȕXVLQJ all-atom replica exchange molecular dynamics (REMD) simulations in implicit water. We found that the experimentally measured aggregation rate of these variants increases H[SRQHQWLDOO\ZLWKLQFUHDVLQJȕ-content. Since the correlation between our computational UHVXOW DQG H[SHULPHQWDO GDWD LV KLJK ZH FRQFOXGH WKDW WKH ȕ-content in the monomeric vi state controls the rate of protein aggregation.

Currently, the calculation of the fibril formation time of proteins using all-atom simulations is prohibited due to the large gap between the real time (days) and the computation time (ms). From this point of view, our result is very useful, as it opens up a new way to estimate the rate of fibril formation using ȕ-content, which can be easily obtained using REMD simulations. vii LӠ,&È0Ѫ1 1JѭӡLÿҫu tiên tôi muӕn bày tӓ lòng biӃWѫQFӫa mình là GS. TSKH Mai Xuân Lý (Mai Suan Li).

May mҳQÿѭӧc gһp Thҫ\Yjÿѭӧc Thҫy nhұQKѭӟng dүn Nghiên cӭu sinh là mӝW Eѭӟc ngoһt lӟn trong sӵ nghiӋp cӫa tôi. Thҫ\ Oj QJѭӡL ÿm WUX\Ӆn kiӃn thӭc, là nguӗn cҧm hӭQJYjÿmNKѫLJӧLÿDPPrQJKLrQFӭu khoa hӑFWURQJW{L1JRjLUDW{LFNJQJ hӑFÿѭӧc tӯ Thҫy cách làm khoa hӑc mӝt cách nghiêm túc và chuyên nghiӋp, giӳ JuQÿҥo ÿӭc nghӅ nghiӋSÿӇ mӑi góc nhìn trong khoa hӑc thӵc sӵ trong sáng và công tâm. Nhӡ là hӑc trò cӫa Thҫ\PjW{Lÿmÿѭӧc tҥRÿLӅu kiӋQÿӇ tham gia các Hӝi nghӏ khoa hӑc Quӕc tӃ, có dӏp gһp gӥ các nhà khoa hӑFKjQJÿҫXWURQJOƭQKYӵFÿӇ tӯ ÿyÿѭӧc mӣ mang kiӃn thӭc giúp phát triӇn lâu bӅn sӵ nghiӋp nghiên cӭu cӫa bҧQWKkQ7{L[LQÿѭӧFFiPѫQ76 Lý Anh Tú, vì nhӳQJ ÿyQJ JyS WR Oӟn cӫa Thҫy trong quá trình tôi thӵc hiӋn luұn án. Thҫ\ÿm Kѭӟng dүn tôi cách làm khoa hӑFÿ~QJÿҳn và hiӋu quҧ.

Nhӳng ý kiӃn chӍnh sӱa cӫa Thҫy sau mӛi lҫQEiRFiRFKX\rQÿӅ, seminar giúp tôi hoàn thiӋn kiӃn thӭFYjSKѭѫQJ pháp nghiên cӭu cӫD PuQKKѫQ6ӵ nhiӋt tình và tұn tâm cӫa Thҫ\FNJQJ OjQJXӗQ ÿӝng viên lӟn lao trong quá trình hӑc tұp và nghiên cӭu. 7{L [LQ ÿѭӧF FiP ѫQ FiF 7Kҫy Cô thuӝc Khoa Khoa hӑc ӭng dөQJ ÿһc biӋt là PGS. TS HuǤQK4XDQJ/LQKÿmQKLӋWWuQKJL~Sÿӥ trong các thӫ tөc và nhӳng góp ý sâu sҳc vӅ FKX\rQP{Q;LQFiPѫQFiF7Kҫy Cô công tác tҥLSKzQJ6DXĈҥi hӑFWUѭӡQJÿҥi hӑF%iFKNKRD73+&0ÿmKӛ trӧ ÿӇ tôi có thӇ KRjQWKjQKÿӅ tài nghiên cӭu này.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ vật lý kỹ thuật nghiên cứu ảnh hưởng của đột" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tài liệu: Luận án tiến sĩ vật lý kỹ thuật nghiên cứu ảnh hưởng của đột biến lên cấu trúc và động học của chuỗi peptide amyloid beta hướng đến ức chế bệnh alzhei

Luận án "Luận án tiến sĩ vật lý kỹ thuật nghiên cứu ảnh hưởng của đột" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Bách khoa, Đại học Quốc gia TP. HCM.

Luận án "Luận án tiến sĩ vật lý kỹ thuật nghiên cứu ảnh hưởng của đột" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ vật lý kỹ thuật nghiên cứu ảnh hưởng của đột" thuộc chuyên ngành Vật lý kỹ thuật. Danh mục: Vật Lý.

Luận án "Luận án tiến sĩ vật lý kỹ thuật nghiên cứu ảnh hưởng của đột" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ vật lý kỹ thuật nghiên cứu ảnh hưởng của đột" có 180 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ vật lý kỹ thuật nghiên cứu ảnh hưởng của đột" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter