Nghiên cứu ý thức tự do trong phong trào thơ mới Việt Nam - Đặng Thị Ngọc Phượng
Luận án phân tích ý thức tự do trong phong trào thơ mới, làm rõ ảnh hưởng của nó đến sự phát triển văn học Việt Nam hiện đại.
Văn học Việt Nam
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
201
Thời gian đọc
31 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Ý thức tự do Tiền đề Phong trào Thơ mới 1932 1945
Phong trào Thơ mới 1932-1945 đánh dấu một cuộc cách mạng trong thi ca Việt Nam. Ý thức tự do đóng vai trò then chốt. Nó là động lực chính cho sự ra đời và phát triển của trào lưu này. Bối cảnh xã hội đầu thế kỷ XX tạo nền tảng vững chắc. Sự giao thoa văn hóa Đông – Tây thúc đẩy tư duy sáng tạo. Thơ mới không chỉ là thay đổi hình thức. Nó còn là sự giải phóng cái tôi, tiếng nói cá nhân. Đây là bước đột phá lớn, mở ra thời kỳ hiện đại hóa cho thơ Việt. Sự phát huy cá tính sáng tạo trở thành yếu tố cốt lõi. Phong trào này khẳng định tầm quan trọng của ý thức tự do. Nó tác động đến nội dung cảm xúc và phong cách nghệ thuật. Luận án nghiên cứu ý thức tự do như một động lực chủ yếu. Nó bao trùm toàn bộ chặng đường Thơ mới (1932-1945). Việc này bổ sung góc nhìn mỹ học sáng tạo. Nó giúp đánh giá đúng thực chất của phong trào.
1.1. Bối cảnh xã hội văn hóa tạo tiền đề Thơ mới
Đầu thế kỷ XX, xã hội Việt Nam chứng kiến nhiều biến động. Văn hóa phương Tây du nhập mạnh mẽ. Nó mang theo tư tưởng cá nhân chủ nghĩa, tự do cá nhân. Các yếu tố này tạo nên tiền đề quan trọng. Chúng hình thành phong trào Thơ mới 1932-1945. Văn học cũ không còn đáp ứng được nhu cầu của thời đại. Nhu cầu về một tiếng nói mới trở nên cấp thiết. Sự ảnh hưởng của tân văn, tân thư góp phần định hình. Môi trường xã hội khuyến khích sự đổi mới. Nó thúc đẩy các nhà thơ tìm kiếm con đường riêng. Đây là thời điểm lịch sử cho sự bùng nổ sáng tạo.
1.2. Vai trò chủ thể con người trong tự do sáng tạo
Ý thức tự do gắn liền với vai trò của chủ thể con người. Trong Thơ mới, cái tôi được đề cao. Nó là trung tâm của mọi cảm xúc. Nhà thơ tự do bộc lộ suy nghĩ, tình cảm. Không còn bị ràng buộc bởi khuôn mẫu truyền thống. Tự do sáng tạo trở thành quyền cơ bản. Nó kích thích sự phát huy cá tính sáng tạo. Các tác phẩm thể hiện rõ sự độc lập tư tưởng. Mỗi nhà thơ có một tiếng nói riêng. Điều này làm nên sự đa dạng của phong trào. Nó giải phóng cái tôi khỏi những định kiến cũ. Chủ nghĩa lãng mạn Việt Nam phát triển mạnh mẽ. Nó nuôi dưỡng những tâm hồn tự do.
1.3. Thơ mới trong dòng chảy thơ ca Đông Á
Thơ mới Việt Nam không đứng biệt lập. Nó nằm trong dòng chảy thơ ca Đông Á đầu thế kỷ XX. Các phong trào hiện đại hóa thơ ca diễn ra ở nhiều nước. Việt Nam tiếp nhận những ảnh hưởng từ khu vực. Tuy nhiên, Thơ mới vẫn giữ bản sắc riêng. Nó kết hợp hài hòa yếu tố truyền thống và hiện đại. Sự giao lưu văn hóa làm phong phú thêm phong trào. Nó tạo ra một nền thơ ca đầy sức sống. Đây là minh chứng cho tinh thần hội nhập. Thơ mới góp phần vào bức tranh văn học chung của khu vực.
II.Tự do cá nhân đổi mới cảm xúc Thơ mới Việt Nam
Ý thức tự do đã mở ra một thế giới cảm xúc mới mẻ. Nó giúp đổi mới nội dung thơ ca. Các nhà thơ Thơ mới không ngần ngại thể hiện tình cảm. Họ không bị gò bó bởi các quy tắc cũ. Sự bùng nổ của tự do yêu đương là minh chứng rõ nhất. Thơ mới khám phá chiều sâu nội tâm con người. Nó bộc lộ những khát vọng thầm kín. Tình yêu, nỗi buồn, sự cô đơn được chấp nhận. Các tác phẩm thể hiện nhiều cung bậc cảm xúc. Từ nỗi buồn man mác đến niềm vui vỡ òa. Chủ nghĩa lãng mạn Việt Nam thấm đẫm trong từng câu chữ. Cái tôi được giải phóng hoàn toàn. Nó tự do trải nghiệm và biểu đạt thế giới. Đây là một bước tiến lớn trong văn học Việt Nam. Nó khẳng định giá trị của tự do cá nhân.
2.1. Đề tài tình yêu Sự bùng nổ của tự do yêu đương
Tình yêu trong Thơ mới được thể hiện một cách táo bạo. Nó phá vỡ mọi khuôn khổ đạo đức cũ. Các nhà thơ tự do bộc lộ cảm xúc riêng. Tình yêu trở thành đề tài trung tâm. Nó mang nhiều cung bậc đa dạng. Từ tình yêu đôi lứa đến tình yêu thiên nhiên. Sự khao khát, nỗi đau, niềm hạnh phúc đều được ghi lại. Xuân Diệu là một ví dụ điển hình. Ông dám bày tỏ tình yêu nồng cháy. Tình yêu không còn là điều cấm kỵ. Nó là một phần tất yếu của cuộc sống. Đây là sự giải phóng mạnh mẽ. Nó tôn vinh tiếng nói cá nhân trong tình yêu.
2.2. Hoài niệm quá khứ giải phóng cái tôi khỏi hiện tại
Nhiều nhà thơ Thơ mới tìm về quá khứ. Họ hoài niệm về những vẻ đẹp xưa. Sự chán ghét thực tại đẩy họ vào thế giới hoài niệm. Đó là một cách tìm kiếm tự do. Nó giúp thoát ly khỏi gánh nặng cuộc sống. Cái tôi được phép bay bổng trong không gian ký ức. Huy Cận thường thể hiện nỗi buồn hoài cổ. Thế Lữ tạo ra những khung cảnh mộng mơ. Đây là một hình thức kháng cự tinh thần. Nó chống lại sự ngột ngạt của xã hội. Việc này thể hiện sự giải phóng cái tôi cá nhân. Tự do tìm kiếm an ủi trong thế giới nội tâm.
2.3. Khát vọng ra đi Tìm kiếm tự do thoát ly hiện thực
Khát vọng ra đi là một chủ đề phổ biến. Nó thể hiện mong muốn tìm kiếm tự do. Các nhà thơ Thơ mới muốn thoát ly khỏi hiện thực. Họ tìm đến những chân trời mới. Đây là một ứng xử nghệ thuật. Nó phản ánh sự bế tắc của cá nhân. Đồng thời, nó là biểu hiện của một cái tôi mạnh mẽ. Một cái tôi không chấp nhận giới hạn. Hàn Mặc Tử với những khát vọng mãnh liệt. Ông muốn vượt thoát khỏi số phận. Hành trình ra đi không chỉ là vật lý. Nó còn là hành trình tinh thần. Nó tìm kiếm sự giải thoát cho tâm hồn. Sự tự do cá nhân được thể hiện rõ nét.
III.Giải phóng cái tôi cách tân hình thức Thơ mới
Ý thức tự do không chỉ đổi mới nội dung. Nó còn tác động sâu sắc đến hình thức Thơ mới. Các nhà thơ mạnh dạn phá vỡ khuôn khổ cũ. Họ kế thừa và cách tân một cách táo bạo. Điều này tạo nên một diện mạo mới cho thơ ca. Sự tự do tìm kiếm các thể thơ mới được khuyến khích. Thơ văn xuôi xuất hiện. Nó làm mờ ranh giới thể loại. Ngôn ngữ thơ cũng trải qua một cuộc cách mạng. Từ điệu ngâm sang điệu nói. Cấu trúc cú pháp được đổi mới. Sự hiện đại hóa thơ ca diễn ra toàn diện. Đây là kết quả của việc giải phóng cái tôi. Nó tạo điều kiện cho cá tính sáng tạo bùng nổ. Phong trào Thơ mới 1932-1945 đã để lại di sản lớn. Nó về mặt hình thức và nghệ thuật. Nó góp phần vào chủ nghĩa lãng mạn Việt Nam.
3.1. Phá vỡ thể loại truyền thống Kế thừa và cách tân
Thơ mới đã phá vỡ những quy tắc thể loại trung đại. Nó không còn bị ràng buộc bởi luật thơ nghiêm ngặt. Tuy nhiên, nó vẫn có sự kế thừa nhất định. Các nhà thơ khéo léo biến đổi thể thơ cũ. Họ tạo ra những hình thức mới mẻ. Nỗ lực tìm kiếm sự đa dạng rất rõ ràng. Thể tự do, thơ văn xuôi được thử nghiệm. Điều này thể hiện tinh thần tự do sáng tạo. Nó vượt ra ngoài giới hạn thông thường. Đó là minh chứng cho sự giải phóng cái tôi. Nó khơi nguồn cho những khám phá mới về hình thức thơ.
3.2. Ngôn ngữ Thơ mới Từ điệu ngâm sang điệu nói
Ngôn ngữ Thơ mới là một cuộc cách mạng. Nó chuyển từ điệu ngâm trang trọng sang điệu nói tự nhiên. Các nhà thơ sử dụng ngôn ngữ đời thường hơn. Nó gần gũi với cuộc sống hàng ngày. Giai đoạn đầu (1932-1935) thể hiện rõ sự chuyển mình. Giai đoạn cuối (1941-1945) hoàn thiện hơn. Sự thay đổi này giúp thơ ca dễ tiếp cận. Nó thể hiện cái tôi chân thực của thi sĩ. Tiếng nói cá nhân được bộc lộ rõ ràng. Nó mang lại sức sống mới cho thơ Việt. Ngôn ngữ Thơ mới trở nên mềm mại và biểu cảm hơn.
3.3. Đổi mới cú pháp cấu trúc thơ vắt dòng chấm câu
Cú pháp thơ Thơ mới cũng được đổi mới triệt để. Các nhà thơ tự do trong việc kết hợp ngôn từ. Họ sử dụng nhiều kiểu câu đa dạng. Hiện tượng chia nhiều khổ thơ là phổ biến. Việc vắt dòng, chấm câu giữa dòng không còn là điều cấm kỵ. Nó tạo nên nhịp điệu mới cho thơ. Nó phản ánh dòng cảm xúc tự nhiên của con người. Sự tự do này giúp tăng tính biểu cảm. Nó mang lại sự tươi mới cho cấu trúc thơ. Điều này khẳng định tinh thần cá nhân chủ nghĩa. Nó khuyến khích sự thử nghiệm không ngừng.
IV.Những tiếng nói cá nhân tiêu biểu trong Thơ mới
Phong trào Thơ mới 1932-1945 quy tụ nhiều tài năng. Mỗi nhà thơ mang một tiếng nói cá nhân độc đáo. Họ là những biểu tượng của tự do sáng tạo. Tác phẩm của họ thấm đẫm chủ nghĩa lãng mạn Việt Nam. Các nhà thơ tiêu biểu như Thế Lữ, Xuân Diệu, Huy Cận, Hàn Mặc Tử. Mỗi người đóng góp một phần quan trọng. Họ cùng nhau giải phóng cái tôi. Họ kiến tạo nên một nền thơ ca hiện đại. Sự đa dạng trong phong cách làm phong phú thêm phong trào. Những tiếng nói này vẫn còn vang vọng đến ngày nay. Chúng truyền cảm hứng cho nhiều thế hệ. Ý thức tự do được thể hiện rõ qua từng bút pháp. Nó là yếu tố cốt lõi làm nên thành công của Thơ mới.
4.1. Thế Lữ và sự mở đầu chủ nghĩa lãng mạn Việt Nam
Thế Lữ được coi là người mở đường cho Thơ mới. Ông tiên phong trong việc thể hiện cái tôi cá nhân. Thơ của ông mang đậm chất lãng mạn. Nó khám phá những vùng đất tâm hồn kỳ ảo. Thế Lữ đưa vào thơ những yếu tố phiêu lưu, kỳ bí. Điều này phá vỡ sự gò bó của thơ cũ. Ông khẳng định quyền được mơ mộng của con người. Tác phẩm của Thế Lữ tạo ra sức hút lớn. Nó khơi gợi cảm hứng cho các nhà thơ sau này. Ông là một trong những tiếng nói cá nhân đầu tiên. Ông tiên phong trong việc giải phóng cái tôi.
4.2. Xuân Diệu Huy Cận Biểu tượng tự do cá nhân
Xuân Diệu và Huy Cận là hai gương mặt nổi bật. Họ là biểu tượng của tự do cá nhân trong Thơ mới. Xuân Diệu ca ngợi tình yêu và tuổi trẻ nồng nhiệt. Ông táo bạo trong việc bộc lộ cảm xúc. Huy Cận thường mang nỗi buồn vũ trụ. Ông tìm kiếm sự giải thoát trong không gian rộng lớn. Cả hai đều thể hiện cái tôi đa chiều. Họ không ngại khám phá những góc khuất tâm hồn. Tác phẩm của họ thấm đẫm chủ nghĩa lãng mạn Việt Nam. Nó là minh chứng cho sự bùng nổ của tiếng nói cá nhân. Tự do cá nhân được họ thể hiện một cách sâu sắc.
4.3. Hàn Mặc Tử Cái tôi cô đơn khao khát thoát ly
Hàn Mặc Tử là một tiếng nói cá nhân đặc biệt. Thơ ông thể hiện cái tôi cô đơn, mãnh liệt. Ông khao khát được thoát ly khỏi thực tại. Sự ám ảnh về cái chết và tình yêu hòa quyện. Thơ của Hàn Mặc Tử mang đậm tính siêu thoát. Nó vượt ra ngoài những giới hạn thông thường. Ông tạo ra một thế giới riêng đầy bí ẩn. Tiếng nói của ông vừa đau đớn vừa thăng hoa. Đây là một biểu hiện cực đoan của tự do cá nhân. Hàn Mặc Tử đã giải phóng cái tôi khỏi mọi ràng buộc. Ông để lại dấu ấn khó phai trong chủ nghĩa lãng mạn Việt Nam.
V.Ý nghĩa của Thơ mới Giải phóng cái tôi cá nhân
Phong trào Thơ mới 1932-1945 có ý nghĩa lịch sử to lớn. Nó là một cuộc cách mạng thực sự trong thi ca Việt Nam. Ý thức tự do là động lực chính của cuộc cách mạng này. Thơ mới đã giải phóng cái tôi cá nhân khỏi ràng buộc truyền thống. Nó đề cao cá nhân chủ nghĩa, khuyến khích sự sáng tạo. Tiếng nói cá nhân được tôn trọng và phát huy tối đa. Thơ mới đã mở đường cho tiến trình hiện đại hóa thơ Việt. Nó đặt nền móng cho chủ nghĩa lãng mạn Việt Nam. Tầm ảnh hưởng của phong trào còn kéo dài đến ngày nay. Nó tiếp tục được nghiên cứu và đánh giá. Những giá trị mà Thơ mới mang lại là vô cùng quý giá. Nó góp phần định hình văn học Việt Nam hiện đại. Sự đổi mới về nội dung và hình thức làm nên giá trị bất hủ. Thơ mới khẳng định vị thế của nghệ thuật trong đời sống. Nó là minh chứng cho sức mạnh của tự do sáng tạo.
5.1. Thơ mới Cuộc cách mạng trong thi ca Việt Nam
Thơ mới là một cuộc cách mạng toàn diện. Nó thay đổi cả nội dung và hình thức thơ ca. Cuộc cách mạng này bắt nguồn từ ý thức tự do. Nó là sự bùng nổ của tư duy sáng tạo. Thơ mới đưa thơ Việt Nam bước vào thời đại mới. Nó chấm dứt sự thống trị của thi pháp cũ. Các nhà thơ mạnh dạn thử nghiệm. Họ kiến tạo nên một nền thơ ca hiện đại. Cuộc cách mạng này có ý nghĩa lịch sử quan trọng. Nó đánh dấu bước ngoặt lớn của văn học Việt Nam. Thơ mới là minh chứng cho sự phát triển không ngừng.
5.2. Khẳng định giá trị cá nhân chủ nghĩa tự do sáng tạo
Thơ mới khẳng định mạnh mẽ giá trị cá nhân chủ nghĩa. Nó đề cao tự do sáng tạo của nghệ sĩ. Mỗi nhà thơ là một cái tôi độc đáo. Họ được tự do biểu đạt cảm xúc. Không còn bị áp đặt bởi định kiến xã hội. Sự giải phóng cái tôi là trọng tâm. Nó khuyến khích sự khác biệt, độc đáo. Điều này làm phong phú thêm nền văn học. Nó tạo ra một không gian sáng tạo rộng lớn. Giá trị của chủ nghĩa lãng mạn Việt Nam được tôn vinh. Thơ mới là lời tuyên ngôn cho tự do cá nhân.
5.3. Ảnh hưởng lâu dài đến tiến trình hiện đại hóa thơ Việt
Ảnh hưởng của Thơ mới rất sâu rộng. Nó mở đường cho tiến trình hiện đại hóa thơ Việt. Nhiều thế hệ nhà thơ sau này tiếp tục phát triển. Họ học hỏi từ tinh thần tự do của Thơ mới. Các yếu tố cách tân vẫn còn giá trị đến ngày nay. Thơ mới là nguồn cảm hứng bất tận. Nó định hình tư duy sáng tạo của nghệ sĩ. Việc nghiên cứu Thơ mới vẫn tiếp tục được quan tâm. Nó khẳng định tầm vóc và giá trị lâu dài. Thơ mới là di sản quý báu của văn học Việt Nam. Nó đại diện cho một thời kỳ rực rỡ.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (201 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN ĐẶNG THỊ NGỌC PHƯỢNG Ý THỨC TỰ DO TRONG PHONG TRÀO THƠ MỚI LUẬN ÁN TIẾN SĨ VĂN HỌC HÀ NỘI - 2008 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN ĐẶNG THỊ NGỌC PHƯỢNG Ý THỨC TỰ DO TRONG PHONG TRÀO THƠ MỚI Chuyên ngành: Văn học Việt Nam Mã số : 62.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ VĂN HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Nguyễn Đức Mậu HÀ NỘI - 2008 MỤC LỤC Trang PHẦN MỞ ĐẦU 1. Mục đích - ý nghĩa đề tài. Lịch sử vấn đề.
Đối tượng, phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Đóng góp của luận án. Cấu trúc luận án.
14 PHẦN NỘI DUNG CHƢƠNG 1: Ý THỨC TỰ DO NHƢ LÀ TIỀN ĐỀ HÌNH THÀNH THƠ MỚI 1. Bối cảnh xã hội Việt Nam và những tiền đề hình thành phong trào Thơ mới. Bối cảnh xã hội - văn hoá đầu thế kỷ XX. Tiền đề hình thành phong trào Thơ mới.
Ý thức tự do trong sáng tạo nghệ thuật. Ý thức tự do và vai trò của chủ thể con người trong đời sống. Tự do sáng tạo trong đời sống văn học. Ý thức tự do và vấn đề phát huy cá tính sáng tạo.
Ý thức tự do và sự ra đời của Thơ mới. Thơ mới Việt Nam trong dòng chảy thơ ca Đông Á đầu thế kỷ XX. Ảnh hưởng của tân văn, tân thư trong phong trào Thơ mới. Thơ mới trong quan hệ với khu vực Đông Á.
51 CHƢƠNG 2: Ý THỨC TỰ DO VÀ SỰ ĐỔI MỚI NỘI DUNG CẢM XÚC TRONG PHONG TRÀO THƠ MỚI 2. Tự do yêu đƣơng. Đề tài tình yêu trong Thơ mới. Ý thức tự do tạo nên những cung bậc đa dạng trong tình yêu.
Trở về quá khứ với những vẻ đẹp xƣa. Chán ghét thực tại, tự do sống trong thế giới hoài niệm quá khứ. Bộc lộ tình cảm yêu nước thầm kín. Khát vọng ra đi - Cuộc tìm kiếm tự do.
Ra đi - một ứng xử nghệ thuật trong văn học. Ra đi - con đường thoát ly của các nhà Thơ mới. 106 Chƣơng 3: Ý THỨC TỰ DO VÀ SỰ ĐỔI MỚI CÁC HÌNH THỨC THỂ HIỆN CỦA THƠ MỚI 3. Sự phá vỡ hình thức thể loại.
Thể loại trong văn học trung đại. Thơ mới - sản phẩm của sự kế thừa và cách tân. Sự kế thừa, đổi mới các thể thơ cũ. Nỗ lực và tự do tìm kiếm các thể Thơ mới.
Thơ văn xuôi - độ nhoè về thể loại. Ngôn ngữ thơ đầu thế kỷ XX. Ngôn ngữ Thơ mới. Từ ngôn ngữ điệu ngâm đến ngôn ngữ điệu nói.
Giai đoạn đầu (1932-1935). Giai đoạn cuối (1941-1945) .3 Đổi mới mô hình cú pháp. Khả năng kết hợp ngôn từ. Các kiểu câu của Thơ mới.
Hiện tượng chia nhiều khổ thơ, vắt dòng, chấm câu giữa dòng. 174 PHẦN KẾT LUẬN. 181 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 185 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
186 PHẦN MỞ ĐẦU 1. Mục đích - ý nghĩa đề tài 1. Phong trào Thơ mới Việt Nam 1932-1945 với những thành tựu rực rỡ của nó đã thực sự đem đến cho thi ca Việt Nam một thời đại mới, mở đầu cho tiến trình hiện đại hoá của thơ Việt còn tiếp tục cho đến ngày nay. Phong trào Thơ mới được đánh giá là cuộc cách mạng trong thơ ca xuất phát từ sự bùng nổ của tư duy sáng tạo với sự hội ngộ của hai nền văn hoá - văn học phương Đông và phương Tây trên cơ sở văn chương Việt, thi pháp Việt.
Ra đời, tồn tại và phát triển trong một hoàn cảnh lịch sử nhất định (1932- 1945), vấn đề tự do cá nhân trong phong trào Thơ mới đã có rất nhiều công trình đề cập đến, song do những mục đích khoa học cụ thể, các tác giả chưa lưu ý đến vấn đề này một cách tập trung và hệ thống ý thức tự do như là một động lực chủ yếu tác động đến sự phát triển của phong trào Thơ mới. Kế thừa những người đi trước, luận án sẽ đi sâu tìm hiểu, nghiên cứu ý thức tự do trong phong trào Thơ mới dưới góc nhìn cá tính sáng tạo bao gồm cả chặng đường Thơ mới (1932-1945). Thực hiện đề tài này, chúng tôi hy vọng góp phần bổ sung vào việc nghiên cứu phong trào Thơ mới ở khía cạnh mỹ học sáng tạo. Từ khi Thơ mới ra đời cho đến nay, việc nhận thức về Thơ mới đã trải qua một chặng đường hơn nửa thế kỷ với nhiều bước thăng trầm.
Từ thời đổi mới, mở cửa và hội nhập hiện nay, phong trào Thơ mới đã trở thành đối tượng nghiên cứu của rất nhiều công trình, chuyên luận, luận án khoa học và đã được đánh giá lại đúng thực chất của nó. Tìm hiểu và nghiên cứu phong trào Thơ mới dưới góc độ lý luận và cá tính sáng tạo về ý thức tự do cho thấy được sự khác biệt giữa thơ mới và thơ cũ, thấy được sự đóng góp của các nhà thơ trên phương diện nội dung và nghệ thuật, góp phần khẳng định giá trị của bộ phận thơ từng chịu nhiều định kiến này. Một mặt, khẳng định ý thức tự do của chủ thể có ý nghĩa hết sức quan trọng trong việc hình thành cá tính sáng tạo, nội dung cảm xúc, 1 phong cách nghệ thuật, hình thức thể hiện. Mặt khác, nghiên cứu ý thức tự do sẽ góp phần đáp ứng việc giảng dạy Thơ mới trong trường phổ thông và đại học ở một chiều sâu mới.
Đó là lý do khiến chúng tôi lựa chọn đề tài nghiên cứu này. Lịch sử vấn đề Quá trình nghiên cứu Thơ mới chia làm ba chặng đường: trước 1945, từ 1945 đến 1986 và từ 1986 đến nay. Ở mỗi chặng đường, tuy có khác nhau về hoàn cảnh, nh-ng ®Òu cã những công trình có đóng góp về mặt nội dung và hình thức của Thơ mới dưới nhiều góc độ. Xa, gần có nhắc đến ý thức tự do trong Thơ mới, có thể kể đến những công trình sau: 2.
Trước 1945 Cùng với việc liên tục in Thơ mới, các báo ở hai miền đã cho đăng các bài "bút chiến" tranh luận thơ cũ - thơ mới, phê bình Thơ mới. Trong các bài viết đó, vấn đề cá nhân, cái tôi được đề cập đến khá sâu sắc. Qua các bài viết của các tác giả quan trọng nhất như Tản Đà, Hoài Thanh ở Tiểu thuyết thứ bảy; Lê Tràng Kiều ở Hà Nội báo; Trịnh Đình Rư ở Phụ nữ tân văn; Thế Lữ, Xuân Diệu ở Ngày nay; Lê Thanh, Kiều Thanh Quế, Thiếu Sơn, Lam Giang ở Tạp chí Tri Tân., ý thức cá nhân, cái tôi trữ tình được nói đến ở sự vận động từ thơ cũ sang Thơ mới. Thi Nhân Việt Nam (1942) của Hoài Thanh, Hoài Chân là một công trình nghiên cứu rất qui mô về Thơ mới có phạm vi bao quát rộng lớn và có chiều sâu.
Với công trình này, chúng ta có thể tìm được những gợi ý quí giá về phương pháp tiếp cận Thơ mới. Tác giả không chỉ tái hiện quá trình vận động, diện mạo của Thơ mới mà còn tìm cách lý giải hiện tượng Thơ mới từ nguyên nhân ra đời cho đến phong cách mỗi nhà thơ. Công trình của Hoài Thanh cho rằng một trong những nguyên nhân tạo ra Thơ mới, ngoài những nguyên nhân về lịch sử, xã hội, văn hoá, văn học như lối sống, tư tưởng, tình cảm thì sự xuất hiện của cái tôi trữ tình đã thể hiện quan niệm cá nhân, tự do cá nhân của con người. Đây là một cách hiểu hiện tượng Thơ mới có tính khoa học cao, đi sâu vào tâm lý, ý thức của con người lúc bấy giờ.
Tác giả đã khẳng định: "Thơ ta phải mới, mới văn thể, mới ý 2 tưởng" [162; tr. Ý kiến đánh giá của Hoài Thanh, Hoài Chân đến nay vẫn có giá trị khoa học. Việc tuyển chọn những tác giả, tác phẩm xuất sắc trong hàng ngàn bài thơ thời ấy còn là nguồn tư liệu quý giá cho những người làm công tác nghiên cứu Thơ mới. Trong Nhà văn hiện đại (1942), Vũ Ngọc Phan đã đưa ra ý kiến và nhận xét về mười nhà thơ.
Những ý kiến đó đã chứng minh "những áng Thơ mới từ những lối thật cũ đến những lối thật mới trong trường thơ hiện đại" [134; tr. Vũ Ngọc Phan đề cập đến sự vận động của Thơ mới trong mối tương quan giữa thơ cũ và thơ mới. Vấn đề tự do có đề cập đến nhưng còn khái quát, mang tính nhận định chung. Việt Nam văn học sử yếu (1943) của Dương Quảng Hàm nêu nguyên nhân sự ra đời của Thơ mới.
Công trình đã đề cập đến sự hình thành ý thức tự do của "một lối thơ phá bỏ luật lệ của lối thơ cũ và đã được mệnh danh là Thơ mới" [54; tr. Đây là sự ra đời của một lối thơ: "Các thi gia muốn phá bỏ các luật lệ nghiêm ngặt ấy để được tự do diễn tình đạt ý" [54; tr. Thi nhân Việt Nam (1942) của Hoài Thanh, Hoài Chân và Nhà văn hiện đại (1942) của Vũ Ngọc Phan, Việt Nam văn học sử yếu (1943) của Dương Quảng Hàm đã đề cập đến cái tôi trữ tình, ý thức cá nhân trên cơ sở phân biệt ranh giới giữa thơ cũ và thơ mới, đồng thời biểu dương những sáng tạo nghệ thuật của Thơ mới. Như vậy, trước 1945 chưa có công trình nào nghiên cứu ý thức tự do trong phong trào Thơ mới một cách chuyên biệt, hầu hết chỉ dừng lại ở những nhận xét chung, có tính khái quát.
Từ 1945 đến 1986 Từ sau 1945, do hoàn cảnh lịch sử, Thơ mới ít được nghiên cứu rộng rãi. Nói chung, có nhiều ý kiến đánh giá khác nhau. Trong thời kỳ đất nước tạm thời bị chia cắt làm hai miền, ở miền Nam, Thơ mới được đánh giá cao, được đưa vào giảng dạy trong nhà trường. Các công trình: Việt Nam văn học sử giản ước tân biên (TB 1998) của Phạm Thế Ngũ, Văn học sử Việt Nam (1967) của Bùi Đức Tịnh, Từ Thơ mới đến thơ tự do (1967) của Bằng Giang, Khuynh hướng thi ca tiền chiến (1968) của Nguyễn Tấn Long, 3 Phan Canh.
nhìn nhận ý thức tự do, ý thức cá nhân trong cái nhìn tĩnh tại. Cái tôi cá nhân được đề cập đến ở nhiều phương diện, tuy có lúc bị hiểu sai lệch.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Ý thức tự do trong phong trào thơ mới Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án phân tích ý thức tự do trong phong trào thơ mới, làm rõ ảnh hưởng của nó đến sự phát triển văn học Việt Nam hiện đại.
Luận án "Ý thức tự do trong phong trào thơ mới Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2008.
Luận án "Ý thức tự do trong phong trào thơ mới Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Ý thức tự do trong phong trào thơ mới Việt Nam" thuộc chuyên ngành Văn học Việt Nam. Danh mục: Văn Học.
Luận án "Ý thức tự do trong phong trào thơ mới Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Ý thức tự do trong phong trào thơ mới Việt Nam" có 201 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Ý thức tự do trong phong trào thơ mới Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.