Luận án tiến sĩ: Tiểu thuyết của các nhà văn dân tộc thiểu số miền núi phía Bắc sau 1986 từ góc nhìn văn hóa
Nghiên cứu tiểu thuyết văn học dân tộc thiểu số miền Bắc sau 1986 từ góc nhìn văn hóa. Phân tích tác phẩm và đời sống văn hóa đặc thù của các dân tộc.
Văn học Việt Nam
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
164
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Tiểu thuyết dân tộc thiểu số miền núi Bắc sau 1986
Văn học Việt Nam sau năm 1986 chứng kiến nhiều đổi thay quan trọng. Thời kỳ Đổi mới mở ra không gian sáng tạo rộng lớn, khuyến khích sự đa dạng. Tiểu thuyết của các nhà văn dân tộc thiểu số miền núi phía Bắc nổi lên mạnh mẽ. Đây là một bộ phận cấu thành quan trọng, không thể thiếu của nền văn học nước nhà. Số lượng tác phẩm và chất lượng nghệ thuật của chúng đều có bước tiến dài. Khu vực miền núi phía Bắc trở thành tâm điểm phát triển, với nhiều gương mặt tác giả. Họ thuộc các dân tộc khác nhau, đã đóng góp đáng kể ở thể loại tiểu thuyết. Sáng tác của các nhà văn làm phong phú thêm diện mạo văn học Việt Nam hiện đại. Nghiên cứu tiểu thuyết dân tộc thiểu số sau 1986 là một việc làm cần thiết. Việc này nhằm khẳng định nỗ lực vượt bậc của đội ngũ cầm bút vùng cao. Đồng thời, nghiên cứu khám phá những nét riêng đặc sắc. Chúng làm nên gương mặt văn hóa của đồng bào các dân tộc thiểu số miền núi phía Bắc trong chính tiểu thuyết của họ. Văn học dân tộc thiểu số không chỉ phản ánh cuộc sống mà còn lưu giữ sâu sắc bản sắc văn hóa.
1.1. Bức tranh văn học Đổi mới
Giai đoạn sau năm 1986, văn học Việt Nam bước vào một thời kỳ Đổi mới toàn diện. Sự thay đổi này tác động mạnh mẽ đến mọi lĩnh vực, trong đó có văn học nghệ thuật. Văn học các dân tộc thiểu số miền núi phía Bắc đã hưởng ứng xu thế này một cách tích cực. Nhiều tác giả dân tộc đã xuất hiện, làm giàu thêm nền văn học nước nhà bằng những tác phẩm chất lượng. Tiểu thuyết trở thành một thể loại quan trọng để các nhà văn thể hiện tiếng nói của cộng đồng mình. Sự phát triển mạnh mẽ này cho thấy sức sống nội tại của văn học vùng cao. Văn học dân tộc thiểu số không ngừng vươn lên, khẳng định vị thế. Chúng góp phần tạo nên một bức tranh văn học đa sắc màu và toàn diện. Đổi mới mang lại tự do sáng tạo, khuyến khích các nhà văn khám phá. Họ đi sâu vào cuộc sống, văn hóa, và những vấn đề xã hội của cộng đồng.
1.2. Sự trỗi dậy của vùng cao
Khu vực miền núi phía Bắc có sự phát triển văn học nổi bật hơn cả nước. Đây là một vùng đất đặc sắc trên bản đồ các vùng văn hóa Việt Nam. Vùng này hội tụ đầy đủ những tinh hoa văn hóa độc đáo, dễ khu biệt với các vùng miền khác. Miền núi phía Bắc là nơi sinh sống của nhiều đồng bào dân tộc thiểu số: Tày, Thái, Mông, Nùng, Dao, Mường, Giáy. Mỗi tộc người mang trong mình bản sắc văn hóa riêng biệt, độc đáo. Điều này tạo nguồn cảm hứng vô tận, phong phú cho các nhà văn trong khu vực. Sáng tác của họ phản ánh chân thực cuộc sống vùng cao, phong tục, và tín ngưỡng. Văn học miền núi phía Bắc không chỉ kể chuyện mà còn gìn giữ, phát huy giá trị văn hóa. Tiểu thuyết dân tộc thiểu số từ đây lan tỏa những giá trị cộng đồng và bản sắc văn hóa.
1.3. Đa dạng các nhà văn dân tộc
Đội ngũ nhà văn dân tộc thiểu số miền núi phía Bắc rất đa dạng và hùng hậu. Nhiều gương mặt nổi bật đã đóng góp quan trọng vào thể loại tiểu thuyết. Có thể kể đến Vi Hồng, Triều Ân, Ma Trường Nguyên, Hoàng Luận, Hữu Tiến, Hoàng Quảng Uyên, Cao Duy Sơn, Chu Thanh Hương đều thuộc dân tộc Tày. Vương Trung, Cầm Hùng, Thái Tâm là đại diện tiêu biểu của dân tộc Thái. Hà Trung Nghĩa thuộc dân tộc Mường, Địch Ngọc Lân thuộc dân tộc Nùng. Lù Dín Siềng là nhà văn dân tộc Giáy, còn Mã Anh Lâm là nhà văn H'Mông nổi tiếng. Mỗi nhà văn là một "sứ giả văn hóa" của chính cộng đồng dân tộc mà họ thuộc về. Họ tái hiện chân thực cuộc sống, truyền thống, và tâm hồn con người vùng cao. Sự đa dạng về tộc người và tác phẩm khẳng định vị thế của văn học dân tộc thiểu số.
II.Đặc trưng văn hóa trong tiểu thuyết miền núi
Tiểu thuyết của các nhà văn dân tộc thiểu số miền núi phía Bắc phản ánh sâu sắc văn hóa. Các tác phẩm là tấm gương chiếu rọi bản sắc độc đáo của mỗi tộc người. Cuộc sống vùng cao với những phong tục, tập quán, tín ngưỡng được tái hiện sinh động. Văn học dân tộc không chỉ là kể chuyện, mà còn là phương tiện lưu giữ di sản văn hóa. Những chi tiết văn hóa trở thành linh hồn, mạch ngầm của tác phẩm. Chúng tạo nên sức hấp dẫn đặc biệt cho tiểu thuyết miền núi, thu hút độc giả. Nghiên cứu văn học từ góc nhìn văn hóa cho phép khám phá chiều sâu này một cách toàn diện. Nó giúp hiểu rõ hơn giá trị căn bản mà tác phẩm văn học mang lại. Tiểu thuyết dân tộc thiểu số thể hiện sự giao thoa văn hóa mạnh mẽ. Giữa truyền thống và hiện đại, giữa các tộc người, tạo nên một bức tranh phong phú. Điều này làm cho văn học vùng cao trở nên phong phú và nhiều lớp nghĩa hơn bao giờ hết.
2.1. Bản sắc văn hóa tộc người
Mỗi nhà văn là người con sinh ra và lớn lên trong một nền văn hóa cụ thể. Họ không chỉ tiếp nhận, hấp thụ mà còn bồi đắp, tô điểm thêm cho nền văn hóa đó. Bởi vậy, đời sống văn hóa của đồng bào in dấu đậm nét vào sáng tác tiểu thuyết. Điều này tạo nên sự độc đáo, khó lẫn của văn học dân tộc thiểu số. Các tác phẩm thể hiện rõ bản sắc của dân tộc Tày, Thái, Mông, Dao, Nùng, Mường, Giáy. Chúng khắc họa chi tiết về phong tục cưới hỏi, lễ hội truyền thống, trang phục đặc trưng. Tín ngưỡng dân gian, luật tục cộng đồng, và các mối quan hệ xã hội cũng được miêu tả cẩn thận. Văn học là cầu nối quan trọng đưa văn hóa tộc người đến đông đảo độc giả. Tiểu thuyết giữ vai trò trung tâm trong việc bảo tồn và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc.
2.2. Giao thoa văn hóa truyền thống hiện đại
Miền núi phía Bắc là khu vực có sự giao thoa, tiếp biến và tích hợp văn hóa khá rõ ràng. Sự giao thoa này diễn ra giữa văn hóa của các tộc người cùng sinh sống. Đồng thời, nó còn là sự va chạm giữa văn hóa truyền thống và văn hóa hiện đại. Tiểu thuyết của các nhà văn dân tộc thiểu số phản ánh chân thực điều này. Các tác phẩm thể hiện sự tiếp biến văn hóa đa dạng. Cuộc sống vùng cao không ngừng thay đổi dưới tác động của quá trình hiện đại hóa miền núi. Các nhân vật phải đối mặt với những thách thức mới trong cuộc sống. Họ tìm cách giữ gìn bản sắc trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập. Văn học trở thành nơi thể hiện những xung đột nội tâm và hòa giải văn hóa này.
2.3. Cuộc sống vùng cao qua tác phẩm
Tiểu thuyết dân tộc thiểu số miền núi phía Bắc vẽ nên bức tranh chân thực. Đó là cuộc sống vùng cao gắn liền với thiên nhiên hùng vĩ, núi rừng hiểm trở. Con người nơi đây phải đối mặt với nhiều khó khăn, thử thách trong sinh tồn. Lao động sản xuất, sinh hoạt hàng ngày, tình yêu đôi lứa, hôn nhân gia đình đều được khắc họa. Tình làng nghĩa xóm, mối quan hệ cộng đồng, tình cảm gia đình rất được đề cao. Các tác phẩm giúp độc giả hiểu sâu hơn về con người và mảnh đất này. Cuộc sống của nhà văn H'Mông, nhà văn Dao, nhà văn Tày được phản ánh qua lăng kính độc đáo của chính họ. Những câu chuyện từ vùng cao mang đến cái nhìn mới mẻ về cuộc sống và con người.
III.Đề tài và hệ biểu tượng văn học dân tộc
Tiểu thuyết của các nhà văn dân tộc thiểu số miền núi phía Bắc giàu có về đề tài. Các tác phẩm khai thác sâu sắc cuộc sống, lịch sử, và văn hóa đặc trưng của các tộc người. Đề tài văn học dân tộc không chỉ dừng lại ở miêu tả phong tục tập quán. Chúng đi sâu vào tâm lý con người, những biến động xã hội, và các mối quan hệ phức tạp. Hệ biểu tượng trong tiểu thuyết rất phong phú, mang đậm dấu ấn văn hóa bản địa. Biểu tượng về thiên nhiên, con người, văn hóa xã hội được sử dụng linh hoạt và đầy ý nghĩa. Chúng tạo nên chiều sâu ý nghĩa, tính đa lớp cho tác phẩm văn học. Nghiên cứu hệ biểu tượng giúp giải mã những thông điệp văn học mà tác giả muốn truyền tải. Văn học dân tộc thiểu số là một kho tàng vô giá chứa đựng các giá trị tinh thần.
3.1. Thiên nhiên hùng vĩ con người vùng cao
Thiên nhiên miền núi là một biểu tượng trung tâm trong tiểu thuyết dân tộc thiểu số. Rừng núi trùng điệp, sông suối chảy xiết, mây trời bồng bềnh không chỉ là bối cảnh. Chúng trở thành nhân vật, là một phần của tâm hồn con người vùng cao. Con người nơi đây gắn bó mật thiết với tự nhiên, coi đó là ngôi nhà lớn. Họ sống hòa mình vào núi rừng, học cách thích nghi và tồn tại cùng thiên nhiên khắc nghiệt. Biểu tượng con người vùng cao thể hiện sự kiên cường, chất phác, nhưng cũng đầy nghị lực. Họ mang vẻ đẹp giản dị, trong sáng, nhưng cũng tiềm ẩn nội lực phi thường. Hình ảnh những người dân tộc như nhà văn H'Mông, nhà văn Dao, nhà văn Tày được khắc họa rõ nét. Những hình ảnh này thể hiện sự hài hòa giữa con người và cảnh vật.
3.2. Biểu tượng văn hóa xã hội độc đáo
Tiểu thuyết dân tộc thiểu số sử dụng rất nhiều biểu tượng văn hóa xã hội độc đáo. Đó là những vật dụng hàng ngày quen thuộc, kiến trúc nhà cửa truyền thống, trang phục đặc trưng. Hay các lễ hội truyền thống mang ý nghĩa tâm linh sâu sắc, nghi lễ vòng đời. Những biểu tượng này không chỉ minh họa cuộc sống. Chúng còn ẩn chứa ý nghĩa sâu xa về thế giới quan và nhân sinh quan. Chúng thể hiện niềm tin, giá trị sống, và cách tổ chức xã hội của cộng đồng. Các tác phẩm làm sống lại một không gian văn hóa đặc trưng, giàu tính tượng trưng. Bản sắc văn hóa được bảo tồn và truyền tải một cách khéo léo qua các hình tượng nghệ thuật. Việc giải mã các biểu tượng này là chìa khóa để hiểu sâu sắc văn hóa dân tộc.
3.3. Sứ mệnh của những người kể chuyện
Các nhà văn dân tộc thiểu số đảm nhận một sứ mệnh vô cùng quan trọng. Họ là những người kể chuyện, lưu giữ và phát huy giá trị văn hóa của cộng đồng. Tiểu thuyết của họ không chỉ có mục đích giải trí mà còn mang tính giáo dục sâu sắc. Tác phẩm truyền tải tri thức về nguồn cội, lịch sử, và truyền thống của dân tộc. Chúng giúp thế hệ trẻ hiểu rõ hơn về giá trị văn hóa mà ông cha để lại. Đồng thời, các nhà văn cũng là người đối thoại với hiện đại. Họ đặt ra những câu hỏi về việc giữ gìn bản sắc trong thời kỳ đổi mới và hội nhập. Văn học dân tộc thiểu số là tiếng nói đại diện, khẳng định sự tồn tại và phát triển của cộng đồng.
IV.Phương thức biểu đạt văn hóa trong tiểu thuyết
Tiểu thuyết của các nhà văn dân tộc thiểu số miền núi phía Bắc thể hiện sự độc đáo trong nghệ thuật. Phương thức biểu đạt văn hóa là một yếu tố quan trọng tạo nên nét riêng. Các tác phẩm không chỉ kể chuyện một cách đơn thuần. Chúng còn "hiện thực hóa" văn hóa thông qua nhiều thủ pháp nghệ thuật tinh tế. Nghệ thuật sử dụng huyền thoại, các motif dân gian, và ngôn ngữ rất đặc trưng. Chúng tạo nên một phong cách riêng biệt, không thể nhầm lẫn cho văn học miền núi. Nghiên cứu phương thức biểu đạt giúp hiểu rõ cách văn hóa được mã hóa. Nó cho thấy tài năng của các nhà văn trong việc biến văn hóa thành nghệ thuật sống động. Sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa nội dung và hình thức làm tăng giá trị tác phẩm lên nhiều lần.
4.1. Huyền thoại và motif truyền thống
Huyền thoại và các motif dân gian là nguồn cảm hứng vô tận, phong phú. Chúng được các nhà văn sử dụng một cách sáng tạo để xây dựng cốt truyện và nhân vật. Huyền thoại thường kể về nguồn gốc dân tộc, các vị thần linh, anh hùng khai phá. Các motif như sự tích, truyện cổ tích, truyền thuyết được lồng ghép khéo léo vào tác phẩm. Chúng không chỉ làm câu chuyện hấp dẫn, lôi cuốn hơn đối với độc giả. Huyền thoại và motif còn truyền tải những giá trị đạo đức, triết lý sống sâu sắc. Chúng thể hiện rõ ràng thế giới quan, nhân sinh quan của cộng đồng dân tộc. Điều này làm cho tiểu thuyết mang đậm bản sắc truyền thống và chiều sâu văn hóa.
4.2. Ngôn ngữ văn học giàu bản sắc
Ngôn ngữ là một yếu tố then chốt và cực kỳ quan trọng trong việc biểu đạt văn hóa. Các nhà văn dân tộc thiểu số thường sử dụng một ngôn ngữ phong phú. Họ đưa vào tác phẩm những từ ngữ, cách diễn đạt đặc trưng của dân tộc mình. Phương ngữ, thành ngữ, tục ngữ, ca dao được lồng ghép một cách tự nhiên và sinh động. Điều này tạo nên giọng điệu riêng, gần gũi với đời sống và tâm hồn của người dân. Ngôn ngữ không chỉ truyền tải thông tin hay miêu tả sự vật. Nó còn mang theo hơi thở, âm hưởng, và tinh thần của văn hóa bản địa. Tiểu thuyết dân tộc thiểu số giúp bảo tồn, phát huy và làm giàu thêm ngôn ngữ tiếng Việt.
4.3. Khám phá sâu sắc giá trị văn hóa
Các phương thức biểu đạt được sử dụng hiệu quả giúp khám phá sâu sắc giá trị văn hóa. Chúng mở ra cánh cửa để độc giả tiếp cận thế giới tinh thần của các dân tộc. Từ những câu chuyện huyền thoại ly kỳ đến cách dùng từ ngữ địa phương. Mỗi chi tiết nghệ thuật đều chứa đựng ý nghĩa văn hóa sâu xa. Tiểu thuyết không chỉ dừng lại ở bề mặt câu chuyện. Nó đi sâu vào lòng người, chạm đến những giá trị cốt lõi của một nền văn minh. Đây là điểm mạnh nổi bật của văn học dân tộc thiểu số miền núi phía Bắc. Nó khẳng định tầm quan trọng không thể phủ nhận của văn hóa trong văn học.
V.Văn học H Mông Dao Tày Tiếng nói vùng cao
Văn học của các dân tộc như H'Mông, Dao, Tày đóng góp một cách to lớn. Họ là những tiếng nói quan trọng trong bức tranh văn học miền núi phía Bắc sau 1986. Nhiều nhà văn thuộc các dân tộc này đã có tác phẩm tiểu thuyết nổi bật, gây tiếng vang. Các sáng tác phản ánh đặc trưng văn hóa, cuộc sống riêng biệt của từng cộng đồng. Từ những triết lý sống sâu sắc đến phong tục tập quán, lễ nghi độc đáo. Họ mang đến cái nhìn đa chiều, phong phú về xã hội và con người vùng cao. Văn học H'Mông, Dao, Tày không chỉ là tài sản của riêng dân tộc họ. Chúng còn là di sản văn hóa quý giá của văn học Việt Nam nói chung. Sự phát triển này chứng minh sức sống mãnh liệt và khả năng sáng tạo không ngừng.
5.1. Đại diện nhà văn tiêu biểu
Khu vực miền núi phía Bắc tập trung nhiều nhà văn tài năng thuộc các dân tộc. Có thể kể đến các đại diện như Vi Hồng, Cao Duy Sơn (Tày) với những tác phẩm giàu tính nhân văn và chất thơ. Mã Anh Lâm (Mông) mang đến cái nhìn chân thực, sâu sắc về người H'Mông. Địch Ngọc Lân (Nùng) với những câu chuyện cảm động về cuộc sống truyền thống và hiện đại. Vương Trung, Cầm Hùng, Thái Tâm (Thái) cũng có những đóng góp đáng kể. Các nhà văn này không chỉ đơn thuần kể chuyện. Họ còn là người gìn giữ, truyền bá và phát huy văn hóa dân tộc. Tác phẩm của họ là cầu nối vững chắc giữa các thế hệ.
5.2. Sự phát triển thể loại tiểu thuyết
Khu vực miền núi phía Bắc là nơi đánh dấu sự ra đời của tác phẩm tiểu thuyết đầu tiên. Đó là tiểu thuyết "Muối lên rừng" của nhà văn dân tộc Tày Nông Minh Châu. Tác phẩm này có ý nghĩa quan trọng, đánh một dấu mốc hoàn thiện trong hành trình phát triển thể loại của văn học dân tộc thiểu số. Sau 1986, tiểu thuyết tiếp tục phát triển mạnh mẽ, cả về số lượng và chất lượng. Nhiều tác phẩm mới ra đời, đa dạng về đề tài, phong cách, và cách thể hiện. Điều này khẳng định năng lực sáng tạo vượt trội của các nhà văn vùng cao. Thể loại tiểu thuyết trở thành công cụ đắc lực để thể hiện bản sắc văn hóa sâu sắc.
5.3. Vai trò của văn học dân tộc
Văn học dân tộc thiểu số có vai trò vô cùng quan trọng trong đời sống xã hội. Nó là tiếng nói đại diện của cộng đồng, phản ánh khát vọng và ước mơ. Tác phẩm giúp tăng cường sự hiểu biết và đoàn kết giữa các dân tộc anh em. Đồng thời, văn học cũng góp phần tích cực vào công cuộc hiện đại hóa miền núi. Nó khuyến khích sự phát triển hài hòa giữa giá trị truyền thống và tiến bộ xã hội. Văn học dân tộc còn là một kênh hữu hiệu để quảng bá văn hóa Việt Nam đa dạng ra thế giới.
VI.Tầm nhìn nghiên cứu tiểu thuyết dân tộc miền núi
Nghiên cứu tiểu thuyết của các nhà văn dân tộc thiểu số miền núi phía Bắc là rất quan trọng. Đặc biệt khi tiếp cận từ góc nhìn văn hóa, một hướng đi đầy tiềm năng. Đây là một xu hướng nghiên cứu liên ngành, phù hợp với xu thế thời đại hiện nay. Nó mang lại những khả năng mới, những khám phá mới mẻ cho khoa học văn học nói riêng. Nghiên cứu này không chỉ dừng lại ở phân tích bình diện hình tượng. Nó đi sâu vào chiều sâu văn hóa của các hình tượng văn chương, vốn là một trong những giá trị căn bản. Góc nhìn văn hóa (GNVH) có nhiều lợi thế khi nghiên cứu tiểu thuyết của vùng văn hóa đặc sắc. Tác phẩm được viết bởi chính những người con dân tộc thiểu số, những "sứ giả văn hóa" của cộng đồng.
6.1. Tiếp cận từ góc nhìn văn hóa
Nghiên cứu văn học từ góc nhìn văn hóa là một hướng đi hiệu quả và sâu sắc. Nó giúp mở rộng phạm vi và chiều sâu của phân tích văn học truyền thống. Văn học không chỉ được coi là sản phẩm nghệ thuật độc lập. Nó còn là một biểu hiện sống động của văn hóa, xã hội và con người. Tiếp cận này tập trung vào việc nhận diện các yếu tố văn hóa trong tác phẩm. Từ phong tục tập quán, tín ngưỡng dân gian đến ngôn ngữ và cách tư duy của cộng đồng. Điều này giúp làm sáng tỏ những giá trị ẩn chứa, khó nhận thấy qua phân tích thông thường. Góc nhìn văn hóa mang lại một cái nhìn toàn diện hơn về tác phẩm và bối cảnh sáng tạo. Nó khẳng định mối liên hệ chặt chẽ, không thể tách rời giữa văn học và văn hóa.
6.2. Giá trị liên ngành khám phá mới
Nghiên cứu từ góc nhìn văn hóa là một hướng liên ngành mang lại nhiều giá trị. Nó kết hợp kiến thức chuyên sâu từ văn học học, văn hóa học, và dân tộc học. Sự kết hợp đa ngành này mang lại những khám phá mới mẻ và độc đáo. Nó giúp lý giải nhiều hiện tượng văn học phức tạp, chưa có lời giải đáp. Các nhà nghiên cứu có thể thấy được những mối liên hệ, tương tác chưa từng được khai thác. Hướng tiếp cận này góp phần làm giàu thêm kho tàng tri thức khoa học xã hội và nhân văn. Nó khẳng định ưu điểm vượt trội của phương pháp liên ngành trong nghiên cứu văn học hiện đại.
6.3. Khẳng định vị thế văn học dân tộc
Nghiên cứu chuyên sâu về tiểu thuyết dân tộc thiểu số miền núi phía Bắc góp phần khẳng định vị thế. Nó cho thấy những đóng góp to lớn của các nhà văn vùng cao vào nền văn học Việt Nam. Văn học dân tộc không chỉ là một phần nhỏ lẻ hay ngoại vi. Nó là một bộ phận cấu thành quan trọng, mang bản sắc riêng và giá trị độc đáo. Việc nghiên cứu giúp nâng cao nhận thức về sự đa dạng của bản sắc văn hóa dân tộc. Nó khuyến khích sự phát triển tiếp theo của văn học dân tộc thiểu số trong tương lai. Đồng thời, nghiên cứu tôn vinh những giá trị văn hóa độc đáo mà các tác phẩm mang lại cho cộng đồng và đất nước.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (164 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI BẾ THỊ THU HUYỀN TIỂU THUYẾT CỦA CÁC NHÀ VĂN DÂN TỘC THIỂU SỐ MIỀN NÚI PHÍA BẮC SAU 1986 TỪ GÓC NHÌN VĂN HÓA Ngành: Văn học Việt Nam Mã số: 9. 21 LUẬN ÁN TIẾN SĨ VĂN HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. NGUYỄN ĐĂNG ĐIỆP HÀ NỘI - 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu trong luận án đều được trích dẫn nguồn trung thực.
Những kết luận khoa học của luận án chưa được ai công bố trong bất kỳ công trình nào. Tác giả luận án BẾ THỊ THU HUYỀN DANH MỤC CÁC TỪ NGỮ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN DTTS: dân tộc thiểu số MNPB: miền núi phía Bắc GNVH: góc nhìn văn hóa MỤC LỤC MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN VỀ TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU. Tình hình nghiên cứu về tiểu thuyết của các tác giả DTTS MNPB sau 1986.
Tình hình nghiên cứu văn học từ góc nhìn văn hóa. Đánh giá tình hình nghiên cứu và hướng tiếp cận của đề tài. NHỮNG TIỀN ĐỀ TỰ NHIÊN, LỊCH SỬ, VĂN HÓA, XÃ HỘI VÀ DIỆN MẠO TIỂU THUYẾT CỦA CÁC NHÀ VĂN DTTS MNPB SAU 1986. Những tiền đề tự nhiên lịch sử, văn hóa, xã hội khu vực MNPB.
Diện mạo tiểu thuyết của các nhà văn DTTS MNPB sau 1986. HỆ BIỂU TƯỢNG TRONG TIỂU THUYẾT CỦA CÁC NHÀ VĂN DTTS MNPB SAU 1986. Giới thuyết về biểu tượng. Hệ biểu tượng về thiên nhiên.
Hệ biểu tượng về con người. Hệ biểu tượng về văn hóa xã hội. MỘT SỐ PHƯƠNG THỨC BIỂU ĐẠT VĂN HÓA TRONG TIỂU THUYẾT CỦA CÁC NHÀ VĂN DTTS MNPB SAU 1986. Nghệ thuật sử dụng huyền thoại.
Nghệ thuật sử dụng các motif. Nghệ thuật sử dụng ngôn ngữ. 146 DANH MỤC CÔNG TRÌNH TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN 150 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. Tính cấp thiết của đề tài 1.
Sau 1986, đất nước bước vào thời kì Đổi mới trên nhiều lĩnh vực trong đó có văn học nghệ thuật. Cùng với sự phát triển mạnh mẽ của nền văn học nước nhà, văn học các DTTS Việt Nam với tư cách là một bộ phận cấu thành và không thể thiếu của nền văn học ấy, đã đạt được một bước tiến dài cả về số lượng và chất lượng. Trong đội ngũ nhà văn DTTS Việt Nam hiện đại, khu vực MNPB là khu vực có sự phát triển nổi bật hơn cả, với nhiều gương mặt các nhà văn thuộc nhiều DTTS khác nhau, có những đóng góp đáng kể ở thể loại tiểu thuyết: Vi Hồng, Triều Ân, Ma Trường Nguyên, Hoàng Luận, Hữu Tiến, Hoàng Quảng Uyên, Cao Duy Sơn, Chu Thanh Hương (dân tộc Tày), Vương Trung, Cầm Hùng, Thái Tâm (dân tộc Thái), Hà Trung Nghĩa (dân tộc Mường), Địch Ngọc Lân (dân tộc Nùng), Lù Dín Siềng (dân tộc Giáy), Mã Anh Lâm (dân tộc Mông)… 1. Khu vực MNPB là khu vực đặc sắc trong bản đồ các vùng văn hóa Việt Nam, ở đây có những đặc trưng của một vùng văn hóa hội tụ đầy đủ những tinh hoa văn hóa độc đáo, dễ khu biệt với các vùng miền khác trên cả nước.
Đó là khu vực sinh sống của đồng bào các DTTS: Tày, Thái, Mông, Nùng, Dao, Mường, Giáy…. với bản sắc văn hóa riêng biệt, độc đáo mang dấu ấn đặc trưng của mỗi tộc người. Mỗi nhà văn là con đẻ của một nền văn hóa, vừa tiếp nhận, hấp thụ vừa bồi đắp, tô điểm thêm cho nền văn hóa mà họ thuộc về. Bởi vậy, một cách tự nhiên, đời sống văn hóa của đồng bào đã in dấu vào sáng tác tiểu thuyết của các nhà văn DTTS MNPB đậm nét và vô cùng độc đáo.
Đây là vùng văn hóa có sự giao thoa, tiếp biến và tích hợp khá rõ giữa văn hóa của các tộc người cùng sinh sống, giữa văn hóa truyền thống và văn hóa hiện đại. Đây cũng là nơi đánh dấu sự ra đời của tác phẩm đầu tiên thuộc thể loại tiểu thuyết của đồng bào các DTTS (tiểu thuyết Muối lên rừng của nhà văn dân tộc Tày Nông Minh Châu) – có ý nghĩa đánh một dấu mốc hoàn thiện trong hành trình phát triển về mặt thể loại của văn học DTTS; là khu vực tập trung đông nhất những người cầm bút là đồng bào dân tộc, cũng là khu vực có nhiều kết tinh nghệ thuật nhất cả nước ở thể loại tiểu thuyết. Nghiên cứu tiểu thuyết của các nhà văn DTTS MNPB sau 1986 là một việc làm cần thiết một mặt nhằm khẳng định sự nỗ lực vượt bậc của đội ngũ các nhà văn DTTS MNPB trên hành trình hoàn thiện về thể loại đồng thời khám phá những nét riêng đặc sắc làm nên gương mặt văn hóa của đồng bào các DTTS MNPB trong tiểu thuyết của chính họ. Nghiên cứu văn học từ từ GNVH trong những năm gần đây đã trở thành một xu hướng nghiên cứu văn học được giới nghiên cứu quan tâm.
Nghiên cứu văn học từ GNVH là một hướng nghiên cứu liên ngành, phù hợp với xu thế thời đại, đem lại những khả năng mới, những khám phá mới cho khoa học văn học nói riêng, khoa học xã hội nói chung, ngày càng khẳng định được những ưu điểm của nó. Tiếp cận văn học từ GNVH hướng tới mục tiêu khám phá các giá trị văn học không chỉ trên bình diện hình tượng mà từ chiều sâu văn hóa của các hình tượng văn chương, vốn là một trong những giá trị căn bản của tác phẩm văn học. GNVH là một hướng nghiên cứu tỏ ra phù hợp và có nhiều lợi thế khi nghiên cứu tiểu thuyết của các nhà văn DTTS MNPB sau 1986 – bộ phận văn học hình thành và phát triển trên một vùng văn hóa vào loại đặc sắc của nước nhà, được viết bởi chính những người con DTTS - những “sứ giả văn hóa” (Dương Thuấn) của chính cộng đồng dân tộc mà họ thuộc về. Bản thân người nghiên cứu là một người con dân tộc Tày luôn yêu mến và tự hào về những nét đẹp văn hóa truyền thống của cha ông; đồng thời là một người nghiên cứu và giảng dạy văn học tại một trường đại học thuộc khu vực MNPB; tôi mong muốn những nghiên cứu của bản thân sẽ trau dồi thêm những kiến thức và năng lực cần thiết cho một người giáo viên trên hành trình sự nghiệp của mình.
Những nghiên cứu của ngày hôm nay là tiền đề cho những dự định, những khát vọng lớn hơn trong tương lai nhằm khẳng định, giữ gìn, phát huy truyền thống văn học, văn hóa của cộng đồng các DTTS tại quê nhà. Vì những lí do trên, chúng tôi đã lựa chọn đề tài “Tiểu thuyết của các nhà văn dân tộc thiểu số miền núi phía Bắc sau 1986 từ góc nhìn văn hóa” làm đề tài nghiên cứu trong luận án của mình. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu của luận án 2. Mục đích nghiên cứu Luận án nghiên cứu tiểu thuyết của các nhà văn DTTS MNPB sau 1986 từ góc nhìn văn hóa nhằm chỉ ra cái nhìn độc đáo và dấu ấn văn hóa tộc người trong tư duy nghệ thuật của họ.
Nhiệm vụ nghiên cứu Luận án tập trung thực hiện các nhiệm vụ chủ yếu sau: Thứ nhất, phác thảo tình hình nghiên cứu tiểu thuyết của các nhà văn DTTS MNPB sau 1986, phác thảo lịch sử nghiên cứu văn học từ GNVH, từ đó đưa ra những đánh giá khách quan cũng như hướng tiếp cận của đề tài. 2 Thứ hai, phân tích những tiền đề tự nhiên, lịch sử, văn hóa, xã hội cùng những tác động, những ảnh hưởng của chúng vào đời sống văn hóa, bản sắc văn hóa của đồng bào các DTTS MNPB; nghiên cứu chủ thể văn hóa (cộng đồng các DTTS MNPB) trên các phương diện vũ trụ quan, nhân sinh quan và căn tính văn hóa nổi bật của các tộc người thiểu số MNPB từ góc nhìn nhân học văn hóa nhằm khám phá đặc trưng tư duy sáng tạo cũng như tâm lí tiếp nhận của đồng bào; phác họa diện mạo tiểu thuyết của các nhà văn DTTS MNPB sau 1986 từ đó đánh giá sự nỗ lực và trưởng thành của đội ngũ nhà văn. Thứ ba, phác họa, mô tả và lí giải hệ thống biểu tượng trong tiểu thuyết của các nhà văn DTTS MNPB sau 1986; phân tích ý nghĩa văn hóa của các biểu tượng gắn với truyền thống và đặc trưng văn hóa các tộc người. Thứ tư, nghiên cứu một số phương thức nghệ thuật nhằm biểu đạt văn hóa trong tiểu thuyết của các nhà văn DTTS MNPB: nghệ thuật sử dụng huyền thoại, nghệ thuật sử dụng các motif và nghệ thuật sử dụng ngôn ngữ theo cách riêng của các nhà văn DTTS MNPB – tạo nên dấu ấn độc đáo về văn hóa vùng miền, văn hóa tộc người trong sự cộng sinh với lịch sử, phong tục và tín ngưỡng dân gian.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của luận án 3. Đối tượng nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu chính của luận án là tiểu thuyết của các nhà văn DTTS MNPB sau 1986. Bên cạnh đó, luận án còn nghiên cứu các điều kiện tự nhiên, lịch sử, xã hội, văn hóa của các cộng đồng DTTS MNPB cùng với chủ thể văn hóa – các tộc người thiểu số MNPB - như những tiền đề quan trọng góp phần kiến tạo và sáng tạo các nội dung văn hóa, ý nghĩa văn hóa trong tiểu thuyết. Phạm vi nghiên cứu Do số lượng tác phẩm khảo sát khá phong phú nên luận án, một mặt cố gắng bao quát về diện, mặt khác, tập trung vào điểm, đi sâu nghiên cứu những tác phẩm có chất lượng nghệ thuật cao, tiêu biểu cho tiểu thuyết DTTS MNPB từ 1986 đến nay.
Để thực hiện tốt nhiệm vụ nghiên cứu, về cơ bản, luận án dựa vào hướng tiếp cận văn hóa để lí giải, cắt nghĩa thành tựu cũng như giới hạn của tiểu thuyết DTTS MNPB thời kì đổi mới chứ không có tham vọng nghiên cứu tất cả mọi vấn đề của bộ phận tiểu thuyết này. Phương pháp nghiên cứu của luận án Luận án sử dụng các phương pháp chủ yếu sau: 4. Phương pháp hệ thống 3 Phương pháp này được vận dụng để luận án có cái nhìn hệ thống, toàn diện về thể loại tiểu thuyết của các tác giả DTTS MNPB sau 1986 từ GNVH. Phương pháp so sánh Nhằm bước đầu tìm ra sắc thái văn hóa độc đáo giữa những sáng tác tiểu thuyết của các nhà văn thuộc các tộc người khác nhau; sự khác biệt về sắc thái văn hóa trong tiểu thuyết của các nhà văn DTTS MNPB sau 1986 với giai đoạn trước đó; sự khác biệt về sắc thái văn hóa trong tiểu thuyết của các nhà văn DTTS MNPB với tiểu thuyết của các tác giả DTTS ở các vùng miền khác trong cả nước.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tiểu thuyết của nhà văn dân tộc thiểu số miền núi phía Bắc sau 1986" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu tiểu thuyết văn học dân tộc thiểu số miền Bắc sau 1986 từ góc nhìn văn hóa. Phân tích tác phẩm và đời sống văn hóa đặc thù của các dân tộc.
Luận án "Tiểu thuyết của nhà văn dân tộc thiểu số miền núi phía Bắc sau 1986" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Tiểu thuyết của nhà văn dân tộc thiểu số miền núi phía Bắc sau 1986" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tiểu thuyết của nhà văn dân tộc thiểu số miền núi phía Bắc sau 1986" thuộc chuyên ngành Văn học Việt Nam. Danh mục: Văn Học Việt Nam.
Luận án "Tiểu thuyết của nhà văn dân tộc thiểu số miền núi phía Bắc sau 1986" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tiểu thuyết của nhà văn dân tộc thiểu số miền núi phía Bắc sau 1986" có 164 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tiểu thuyết của nhà văn dân tộc thiểu số miền núi phía Bắc sau 1986" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.