Luận án Tiến sĩ: Thể loại từ trong văn học trung đại Việt Nam - Học viện Khoa học Xã hội

Luận án tiến sĩ: Phân tích thể loại từ trong văn học trung đại Việt Nam. Khám phá giá trị nghệ thuật và ngôn ngữ độc đáo.

Chuyên ngành

Văn học Việt Nam

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

252

Thời gian đọc

38 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Tổng quan nghiên cứu thể loại từ văn học trung đại Việt Nam

Luận án này cung cấp cái nhìn tổng thể về thể loại từ trong văn học trung đại Việt Nam. Nghiên cứu bao quát tình hình nghiên cứu từ trước đến nay. Nó tập trung vào các công trình trong nước và quốc tế. Từ đó, xác định vị trí, vai trò của thể loại từ. Luận án đặt ra mục tiêu làm sáng tỏ quy luật phát triển của từ. Nó góp phần nhận diện nền văn học dân tộc một cách toàn diện. Nghiên cứu đặc biệt nhấn mạnh sự ảnh hưởng văn hóa Đông Á. Nó cũng phân tích sự tiếp nhận, sáng tạo của các tác giả Việt Nam. Tổng quan này là nền tảng quan trọng cho các phân tích chi tiết sau. Nó giúp người đọc nắm bắt bối cảnh nghiên cứu. Luận án làm nổi bật khoảng trống trong nghiên cứu từ trước đây. Từ đó, chứng minh tầm quan trọng của đề tài. Đây là một công trình nghiên cứu sâu rộng. Nó mở ra hướng nhìn mới về văn học cổ Việt Nam. Nghiên cứu này cần thiết cho sự phát triển của từ học Việt Nam. Nó khẳng định giá trị của thể loại từ trong lịch sử văn học nước nhà.

1.1. Tình hình nghiên cứu trong nước về thể loại từ

Tình hình nghiên cứu thể loại từ tại Việt Nam còn hạn chế. Nhiều công trình văn học thường tập trung vào thơ ca, văn xuôi. Thể loại từ chưa nhận được sự quan tâm xứng đáng. Các khảo sát trước đây thường mang tính chất cục bộ. Việc thiếu một công trình tổng thể làm rõ giá trị của từ. Nghiên cứu này lấp đầy khoảng trống đó. Nó hệ thống hóa các tài liệu hiện có. Luận án đánh giá những thành tựu đã đạt được. Nó cũng chỉ ra những vấn đề còn tồn tại. Từ đó, cung cấp cái nhìn khách quan. Nghiên cứu này đặt nền móng cho các công trình từ học sau này. Nó khuyến khích sự quan tâm hơn nữa đến thể loại đặc biệt này. Việc này giúp nâng cao nhận thức về di sản văn học trung đại Việt Nam.

1.2. Ảnh hưởng nghiên cứu ngoài nước và khu vực Đông Á

Thể loại từ có vị trí quan trọng văn học Đông Á. Các nước như Trung Quốc, Nhật Bản, Triều Tiên có nhiều công trình từ học. Những nghiên cứu này là nguồn tài liệu quý giá. Chúng cung cấp cơ sở đối sánh cho từ Việt Nam. Việc tham khảo các công trình nước ngoài giúp hiểu rõ. Nó làm sáng tỏ quy luật tiếp thu văn học. Việt Nam tiếp nhận thể loại từ từ Trung Quốc. Tuy nhiên, có sự sáng tạo, bản địa hóa riêng. Nghiên cứu này phân tích những ảnh hưởng đó. Nó đặt văn học Việt Nam trong bối cảnh khu vực. Từ đó, nhìn nhận nền văn học dân tộc rộng hơn. Nó góp phần làm nổi bật bản sắc riêng của từ Việt Nam. Đây là một cách tiếp cận khoa học, đa chiều.

II. Nguồn gốc ảnh hưởng thể loại từ Đông Á và Việt Nam

Thể loại từ có nguồn gốc sâu xa từ Trung Quốc. Nó nhanh chóng lan tỏa, ảnh hưởng đến văn học các nước Đông Á. Từ được coi là một thể loại độc đáo. Nó phân biệt rõ ràng với thơ ca truyền thống. Văn học Việt Nam đã tiếp nhận thể loại này. Quá trình tiếp nhận diễn ra qua nhiều thế kỷ. Nghiên cứu này làm rõ khái niệm, đặc điểm của từ. Nó phân tích sự ảnh hưởng từ văn hóa Trung Hoa. Đồng thời, luận án chỉ ra sự sáng tạo của người Việt. Từ Việt Nam mang những nét đặc trưng riêng. Nó phản ánh tâm hồn, cảnh sắc Việt. Luận án giúp hiểu sâu hơn về sự giao lưu văn hóa. Nó chứng minh khả năng tiếp thu, biến đổi của văn học dân tộc. Nghiên cứu đặt từ Việt Nam vào bối cảnh văn hóa khu vực. Từ đó, khẳng định giá trị độc lập. Nó góp phần làm giàu thêm kho tàng văn học trung đại. Thể loại từ là minh chứng cho sự linh hoạt của ngôn ngữ Việt.

2.1. Khái niệm đặc trưng thể loại từ ở Trung Quốc

Từ là một thể loại thi ca đặc biệt Trung Quốc. Nó có nguồn gốc từ âm nhạc dân gian. Từ được phát triển thành hình thức thơ luật phức tạp. Đặc trưng của từ là khả năng biểu đạt cảm xúc sâu sắc. Từ luật chặt chẽ về vần, đối, thanh điệu. Từ sử dụng nhiều điệu thức khác nhau. Khái niệm 'biệt thị nhất gia' khẳng định sự độc lập của từ. Nó không phải là một nhánh của thơ ca. Từ có bản sắc riêng về nội dung, hình thức. Từ được phân loại thành mạn từ (trường điệu) và tiểu lệnh (đoản điệu). Văn học Trung Quốc đã tạo ra một kho tàng từ đồ sộ. Những tác phẩm này là nền tảng cho sự phát triển từ ở các nước lân cận. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn chi tiết. Nó giúp so sánh, đối chiếu với từ Việt Nam. Hiểu rõ từ Trung Quốc là chìa khóa. Nó giúp giải mã sự tiếp biến văn hóa.

2.2. Quá trình tiếp nhận phát triển thể loại từ tại Đông Á

Từ Trung Quốc đã lan tỏa mạnh mẽ khắp Đông Á. Nhật Bản, Triều Tiên, Việt Nam đều tiếp nhận thể loại này. Mỗi quốc gia có cách biến đổi riêng. Họ thích nghi từ với đặc điểm ngôn ngữ, văn hóa dân tộc. Tại Nhật Bản, từ được tiếp nhận với tên gọi 'Kashi'. Triều Tiên cũng có những sáng tác từ riêng. Quá trình tiếp nhận không chỉ là sao chép. Nó bao gồm cả sự sáng tạo, bản địa hóa. Các tác giả địa phương đã sử dụng từ. Họ biểu đạt tâm tư, tình cảm mang đậm dấu ấn dân tộc. Nghiên cứu phân tích những khía cạnh này. Nó so sánh sự khác biệt trong quá trình tiếp nhận. Điều này làm nổi bật tính đa dạng của văn học khu vực. Nó cũng cho thấy khả năng dung nạp, biến đổi của văn học Việt Nam. Từ đó, khẳng định vị thế của từ Việt Nam.

III. Khảo biện tư liệu tác phẩm thể loại từ trung đại

Nghiên cứu tiến hành khảo biện kỹ lưỡng các nguồn tư liệu. Mục tiêu là xác định, phân loại tác phẩm từ trung đại Việt Nam. Quá trình này bao gồm việc khảo sát truyện kí, tiểu thuyết, thi văn tập. Đặc biệt, các từ tập chuyên biệt được chú trọng. Việc thu thập tư liệu Hán Nôm là trọng tâm. Nghiên cứu cũng xem xét các tác phẩm đã thất truyền. Nó cố gắng phục dựng thông tin thông qua các ghi chép. Các tiêu chí nhận dạng từ được thiết lập rõ ràng. Điều này đảm bảo tính chính xác khoa học. Khảo biện giúp lập bảng kê các tác phẩm từ Việt Nam. Nó cung cấp cơ sở dữ liệu quan trọng. Luận án làm nổi bật thực trạng sáng tác từ. Nó cho thấy sự phong phú của thể loại này. Đây là bước đi cần thiết để xây dựng từ sử Việt Nam hoàn chỉnh. Việc khảo sát còn bao gồm tư liệu điền dã. Nó góp phần làm sáng tỏ những góc khuất. Từ đó, tạo nên một bức tranh toàn diện. Nghiên cứu giúp bảo tồn, phát huy giá trị di sản.

3.1. Tiêu chí nhận dạng khảo sát tác phẩm từ Việt Nam

Việc nhận dạng tác phẩm từ đòi hỏi các tiêu chí rõ ràng. Nghiên cứu xác định các dấu hiệu về thể thức, cách luật. Nó cũng xem xét về nội dung, cấu trúc ngôn ngữ. Các nguồn tư liệu được khảo sát bao gồm truyện kí, tiểu thuyết cổ. Thi văn tập của nhiều tác giả cũng là đối tượng nghiên cứu. Đặc biệt, luận án chú trọng đến các từ tập chuyên biệt. Điều này giúp phát hiện những bài từ còn ẩn khuất. Khảo sát dựa trên nền tảng tư liệu Hán Nôm phong phú. Nó kết hợp với phương pháp phân tích, tổng hợp. Nghiên cứu làm rõ tác giả, tác phẩm từ tiêu biểu. Nó phân loại theo từng giai đoạn lịch sử. Từ đó, hình thành một danh mục tác phẩm có giá trị. Các tiêu chí nhận dạng này rất quan trọng. Nó đảm bảo sự chính xác trong việc xác định thể loại. Luận án cung cấp công cụ hữu ích cho các nghiên cứu tiếp theo.

3.2. Thực trạng sáng tác và các tác phẩm từ thất truyền

Thực trạng sáng tác từ Việt Nam thời trung đại rất đa dạng. Nhiều tác phẩm đã được tạo ra. Tuy nhiên, không ít trong số đó đã bị thất truyền. Luận án tìm cách khảo biện các ghi chép lịch sử. Nó phục dựng thông tin về những tác phẩm mất mát. Tư liệu điền dã cũng đóng vai trò quan trọng. Nó giúp tìm kiếm những dấu vết còn sót lại. Việc này đòi hỏi sự kiên trì, tỉ mỉ. Nghiên cứu cố gắng tái hiện bức tranh sáng tác từ. Nó làm rõ số lượng, chất lượng tác phẩm. Đồng thời, lý giải nguyên nhân thất truyền. Việc này giúp bảo tồn những giá trị văn hóa. Luận án cũng phân tích thực trạng bảo tồn. Nó đưa ra kiến nghị về việc sưu tầm, số hóa. Từ đó, góp phần vào việc bảo vệ di sản. Nghiên cứu khẳng định sự phong phú của từ Việt Nam.

IV. Tiến trình phát triển đặc điểm thể loại từ Việt Nam

Luận án phân tích chi tiết tiến trình phát triển của thể loại từ Việt Nam. Nó chia thành các giai đoạn lịch sử rõ rệt. Từ thế kỷ X đến hết thế kỷ XVII là giai đoạn tiếp nhận ban đầu. Thể loại từ được du nhập, dần định hình. Đến thế kỷ XVIII, từ Việt Nam đạt đến sự tái tiếp nhận và phát triển mạnh mẽ. Đội ngũ tác giả trở nên đông đảo. Các nguồn ảnh hưởng đa dạng hơn. Quan niệm, động cơ sáng tác thay đổi. Từ luật được tiếp thu và biến đổi. Luận án khảo sát các điệu thức, ngôn ngữ. Nó phân loại theo loại và phiến. Mức độ chuẩn xác về từ luật được đánh giá. Nguyên nhân sai lệch cách luật được làm rõ. Các xu hướng dùng từ cũng được phân tích. Từ đó, làm nổi bật đặc trưng riêng của từ Việt Nam. Nghiên cứu khẳng định sự năng động của văn học dân tộc. Nó cho thấy khả năng chuyển hóa các thể loại ngoại lai. Từ Việt Nam là minh chứng sống động. Nó phản ánh quá trình giao lưu văn hóa và sự sáng tạo không ngừng. Luận án xây dựng một hệ thống phân kỳ từ sử khoa học.

4.1. Từ thế kỷ X đến hết thế kỷ XVII Giai đoạn tiếp nhận ban đầu

Giai đoạn từ thế kỷ X đến XVII là thời kỳ tiếp nhận ban đầu. Thể loại từ mới du nhập vào Việt Nam. Các tác giả chủ yếu học hỏi, mô phỏng từ Trung Quốc. Đội ngũ tác giả còn hạn chế về số lượng. Quan niệm, động cơ sáng tác đơn giản. Họ chủ yếu sử dụng từ để diễn tả những cảm xúc nhất định. Từ luật chưa được nắm vững hoàn toàn. Có những sai lệch so với nguyên bản. Tuy nhiên, giai đoạn này đặt nền móng quan trọng. Nó chuẩn bị cho sự phát triển rực rỡ sau này. Nghiên cứu phân tích các yếu tố ảnh hưởng. Nó làm rõ bối cảnh lịch sử, xã hội. Từ đó, giải thích sự phát triển sơ khai của từ Việt Nam. Đây là bước khởi đầu của một hành trình dài. Nó thể hiện sự mở cửa của văn học Việt Nam.

4.2. Thế kỷ XVIII Tái tiếp nhận và phát triển mạnh mẽ của từ

Thế kỷ XVIII đánh dấu sự tái tiếp nhận mạnh mẽ của thể loại từ. Từ Việt Nam bước vào giai đoạn phát triển đỉnh cao. Đội ngũ tác giả trở nên đa dạng, tài năng. Các nguồn ảnh hưởng được mở rộng. Từ không chỉ còn là sao chép. Nó trở thành công cụ biểu đạt bản sắc dân tộc. Quan niệm, động cơ sáng tác phong phú hơn. Các điệu thức từ được tiếp thu có chọn lọc. Ngôn ngữ từ trở nên giàu sắc thái Việt. Nghiên cứu phân tích các đặc điểm này. Nó chỉ ra sự khác biệt so với giai đoạn trước. Từ thế kỷ XVIII cho thấy sự trưởng thành của từ Việt Nam. Nó khẳng định khả năng sáng tạo của thi nhân. Giai đoạn này sản sinh nhiều tác phẩm giá trị. Từ đó, góp phần làm phong phú kho tàng văn học. Đây là minh chứng cho sự linh hoạt của thể loại. Nó thể hiện sự chuyển mình của văn học trung đại.

4.3. Từ luật ngôn ngữ và xu hướng sáng tác thể loại từ

Nghiên cứu đi sâu phân tích từ luật, gieo vần trong từ Việt Nam. Mức độ chuẩn xác của cách luật được đánh giá kỹ lưỡng. Luận án làm rõ những nguyên nhân dẫn đến sai lệch. Các yếu tố như ngôn ngữ, âm nhạc đóng vai trò quan trọng. Ngôn ngữ trong từ Việt Nam có sự độc đáo riêng. Nó kết hợp hài hòa giữa yếu tố Hán Việt và thuần Việt. Các xu hướng dùng từ nổi bật: tả cảnh, trữ tình, tự sự, triết lý. Từ được sử dụng để khắc họa nhiều khía cạnh đời sống. Nghiên cứu phân loại chi tiết các xu hướng này. Nó cho thấy sự đa dạng trong mục đích sáng tác. Từ đó, khẳng định giá trị nghệ thuật của từ. Luận án cung cấp cái nhìn toàn diện. Nó về cách thức sử dụng ngôn ngữ và hình thức nghệ thuật. Điều này làm rõ sự sáng tạo của tác giả Việt Nam.

V. Đặc trưng nghệ thuật ngôn ngữ thể loại từ trung đại

Thể loại từ trong văn học trung đại Việt Nam sở hữu nhiều đặc trưng nghệ thuật nổi bật. Luận án tập trung phân tích mối quan hệ giữa từ và âm nhạc. Từ nhạc là yếu tố cốt lõi tạo nên bản sắc của từ. Thao tác điền từ cũng được nghiên cứu kỹ lưỡng. Nó bao gồm cách sắp xếp từ ngữ vào các điệu thức. Ngôn ngữ của từ phong phú, biểu cảm. Nó kết hợp yếu tố truyền thống và bản địa. Các đặc điểm như tính bi mĩ, cảnh giới nghệ thuật được làm rõ. Nghiên cứu phân loại từ theo loại và phiến. Ví dụ như đơn phiến, song phiến, tam điệp. Sự biến cách và chính thể của từ được phân tích chi tiết. Luận án khẳng định giá trị độc lập của từ. Nó không chỉ là một dạng thơ biến thể. Từ có hệ thống quy tắc, thẩm mỹ riêng. Nghiên cứu này góp phần vào việc nhận diện. Nó bảo tồn và phát huy các giá trị nghệ thuật. Từ đó, nâng cao tầm vóc của thể loại từ. Luận án cung cấp một cái nhìn sâu sắc. Nó về vẻ đẹp độc đáo của từ Việt Nam.

5.1. Vai trò âm nhạc và thao tác điền từ trong thể loại

Từ có mối liên hệ mật thiết với âm nhạc. Từ nhạc là yếu tố không thể tách rời. Nó định hình cấu trúc và nhịp điệu bài từ. Thao tác điền từ là quá trình sáng tạo. Các tác giả điền lời vào khung điệu thức có sẵn. Việc này đòi hỏi sự khéo léo về ngôn ngữ, vần điệu. Luận án phân tích cách thức điền từ. Nó làm rõ mối quan hệ giữa từ và âm nhạc. Nghiên cứu xem xét ảnh hưởng của nhạc điệu. Nó ảnh hưởng đến việc lựa chọn từ ngữ, hình ảnh. Từ đó, giải thích sự khác biệt giữa từ và thơ. Từ thể hiện sự hòa quyện giữa văn học và âm nhạc. Nó tạo nên một thể loại độc đáo. Điều này làm nổi bật giá trị thẩm mỹ đặc trưng của từ. Luận án đóng góp vào việc hiểu sâu sắc. Nó về khía cạnh âm nhạc của thể loại này.

5.2. Các đặc điểm nghệ thuật nổi bật của từ Việt Nam

Từ Việt Nam có nhiều đặc điểm nghệ thuật nổi bật. Tính bi mĩ là một trong số đó. Từ thường diễn tả những cảm xúc buồn, hoài niệm. Cảnh giới nghệ thuật trong từ rất phong phú. Nó bao gồm ý cảnh và tâm cảnh. Nghiên cứu phân loại từ theo cấu trúc: đơn phiến, song phiến, tam điệp. Sự biến cách (biến thể) của các điệu thức được phân tích. Chính thể (chính cách) của từ cũng được làm rõ. Luận án xem xét việc sử dụng điển tích (dụng điển). Nó cũng phân tích các thủ pháp nghệ thuật như dĩ thi vi từ, dĩ văn vi từ. Từ Việt Nam thể hiện sự sáng tạo trong việc sử dụng cú thức. Các kiểu câu từ 1 chữ đến 11 chữ đều được dùng. Những đặc điểm này khẳng định bản sắc riêng. Nó cho thấy sự đa dạng trong cách biểu đạt. Từ đó, làm phong phú văn học trung đại Việt Nam.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Thể loại từ trong văn học trung đại việt nam luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (252 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI PHẠM VĂN ÁNH THỂ LOẠI TỪ TRONG VĂN HỌC TRUNG ĐẠI VIỆT NAM Chuyên ngành: Văn học Việt Nam Mã số: 62223401 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGỮ VĂN NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Trần Ngọc Vƣơng 2. Phạm Ngọc Lan HÀ NỘI - 2014 i MỤC LỤC PHẦ. 10 TỔ ỨU THỂ LOẠI TỪ VIỆT NAM.

Tổng quan tình hình nghiên cứu thể loại từ Việt Nam. Những nghiên cứu ở Việt Nam. Những nghiên cứu ở nƣớc ngoài. 23 THỂ LOẠI TỪ Ở CÁC NƢỚC TRONG KHU VỰC TẠI.

Khái niệm thể loại từ. Thể loại từ ở Trung Quốc và sự ảnh hƣởng của nó ra các nƣớc Đông Á. Thể loại từ ở Trung Quốc. Thể loại từ ở Nhật Bản.

Thể loại từ ở Triều Tiên. Thực trạng sáng tác từ ở Việt Nam - Khảo biện qua các nguồn tƣ liệu. Các tiêu chí nhận dạng. Khảo biện tác giả, tác phẩm từ Việt Nam qua các nguồn tƣ liệu.

Khảo biện qua các truyện kí - tiểu thuyết. Khảo biện qua các thi văn tập. Khảo biện qua các từ tập chuyên biệt. Khảo sát qua tƣ liệu điền dã.

Các tác phẩm đã thất truyền. Phân kì từ sử Việt Nam. 56 : TIẾP NHẬN VÀ TÁI TIẾP NHẬN. Thể loại từ Việt Nam từ thế kỉ X đến hết thế kỉ XVII -.

Đội ngũ tác giả. 56 ồn ảnh hƣởng đến việc tác từ. Quan niệm, động cơ sáng tác. Thể loại từ Việt Nam thế kỉ XVIII - Tái tiếp nhận và phát triển.

Đội ngũ tác giả. Các nguồn ảnh hƣởng đến việc tác từ. Quan niệm, động cơ sáng tác. Các điệu thức đã đƣợc tiếp thu.

Về phƣơng diện gieo vần. Về ngôn ngữ. Phân loại theo loại và phiến. Mức độ chuẩn xác về từ luật.

Nguyên nhân dẫn đến sự sai lệch về cách luật. Xu hƣớng dùng từ để tả cảnh. Xu hƣớng dùng từ để trữ tình. Xu hƣớng dùng từ để tự sự.

Xu hƣớng dùng từ để triế. Đội ngũ tác giả. Các nguồn ảnh hƣởng đến việc tác từ. Về việc điền từ.

Về tiến trình phát triển của thể loại từ. Về từ nhạc và mối quan hệ giữa từ với âm nhạc. Về thao tác điền từ và từ luật. 156 TÀI LIỆU THAM KHẢO.

158 Tài liệu tham khảo tiếng Việt:. 158 Tài liệu tham khảo Hán Nôm:. 12 QUA CÁC TRUYỆN KÍ, TIỂU THUYẾT. 19 iii KHẢO BIỆ.

19 QUA CÁC THI VĂN TẬP. Từ ại quan trọ ối với văn học các nước Đông Á. Nghiên cứu thể loại từ ự đối sánh với thể loại này ở Trung Quốc và các nước Đông Á khác là hướng mở, không những có thể góp phần làm sáng tỏ quy luật tiếp thu, kế thừa, sáng tạo của văn học dân tộc mà còn giúp nhìn nhận nền văn học quá khứ của dân tộc trong những tương quan rộng hơn. Trong khi phân tích, giả .v… ệ Bản sắc (本色): hay bản sắc đương hàng (當行本色), chỉ đặc trưng âm nhạc, trữ tình, dụng điển… của từ, phân biệt với thơ ca.

3 Bi mĩ (悲美): cái bi trong từ, thiên về tình buồn, sử dụng nhiều từ tâm trạng buồn, coi đó như một đặc trưng về cảm xúc và ngôn ngữ thể loại. Biến cách (變格): hay biến thể (變体), các thể thức khác ngoài chính thể. Biệt thị nhất gia (別是一家): quan niệm coi từ là thể loại phân biệt với thơ ca, ngang hàng với thơ ca. Cảnh giới (境界): hay cảnh giới nghệ thuật, vừa là ý cảnh, vừa là tâm cả ẩm từ.

Chính thể (正体): Một điệu từ có thể có nhiều dạng thức không hoàn toàn tương đồng. Chính thể, hay chính cách (正格 ạng thức cách luật chính thức (được xem là chuẩn thức) của một bài từ, được ghi nhận trong các sách về từ phổ, đồ phổ, từ luật. Chương pháp (章法): Trình tự triển khai một bài từ, bố cục tổng thể của một bài từ. Cô điệu (孤調): điệu thức chỉ được sử dụng một lần duy nhất trong từ sử.

Cú thức (句式): kiểu câu trong từ. Trong từ sử dụng 11 kiểu câu, từ câu 1 chữ đến câu 11 chữ. Dĩ thi vi từ (以詩為詞): lấy thơ làm từ, chỉ việc sử dụng các thủ pháp nghệ thuật của thơ áp dụng sang lĩnh vực điền từ. Dĩ văn vi từ (以文為詞): lấy văn làm từ, chỉ việc áp dụng chất liệu, các thủ pháp của văn (văn ngôn) sang lĩnh vực điền từ.

Diễm khoa (艷科): quan điểm coi từ là văn học giải trí trước chén dưới trăng (樽前月下-tôn tiền nguyệt hạ), ca đài vũ tạ (歌臺舞謝), coi trọng cái đẹp về ngôn từ, sự miêu tả nữ sắc, ợng nhân vậ từ. 4 Diễm mĩ (艷美): sự mô tả về nữ sắc, cảnh đẹp, lối chuộng dùng mĩ từ trong từ. Dụng sự (用事): cũng như dụng điển (用典), chỉ cách sử dụng điển tích, điển cố trong từ. Điền từ (填詞): cũng như tác từ, chỉ việc sáng tác theo thể loại từ, có thể là dựa vào nhạc phổ để điền lời, có thể là dựa vào khung cách luật (đồ phổ) hay trước tác của từ nhân đi trước để điền lời.

Lãnh cú (領句): hay lãnh cú tự (領句字), chỉ 1, 2, 3, hoặ ữ trong câu có vai trò dẫn khởi ý nghĩa của câu, hoặ ạn trong bài từ. (連章詞. Mạn từ (慢詞): chỉ các bài từ dài. Trong luận án, khái niệm này dùng thông với khái niệm trường điệu (長調).

Phân cương (分疆): hay thi từ phân cương (詩詞分疆), chỉ sự khác biệt giữa thơ và từ về thể thức, phạm vi đề tài, hình tượng nhân vật chính, các thủ pháp nghệ thuật… cùng thái độ coi thơ là mạnh mẽ, tao nhã, tôn quý… coi từ là thấp kém, ủy mị như: thi trang từ tục (詩莊詞俗), thi nhã từ tục (詩雅詞俗), thi tôn từ ti (詩尊詞卑)… Phiến (片): một đoạn trong một bài từ. Trong từ, phân chia theo phiến gồm 4 loại: đơn phiến (單片, dùng thông với đơn điệu, gồm 1 đoạn), song phiến (雙片, 5 dùng thông với song điệu, chỉ các bài từ gồm 2 đoạn), tam điệp (三疊, chỉ các bài từ gồm 3 đoạn), tứ điệp (四疊, chỉ các bài từ gồm 4 đoạn). Quá phiến (過片): hay quá biến (過變), câu khởi đầu của đoạn thứ 2 trong một bài từ hai đoạn (song phiến), có nhiệm vụ thừa tiếp ý của đoạn trên dẫn khởi cho ý đoạn dưới. Thi hóa (詩化): chỉ sự ảnh hưởng của th ến từ, khiến từ thi dư (詩餘) có xu hướng dịch chuyển về địa hạt của thơ.

Tiểu đạo (小道): quan điểm cho từ là “cái đạo nhỏ nho”, bạc kĩ (薄技)… không coi trọng thể loại từ. Tiểu lệnh (小令), trung điệu (中調), trường điệu (長調): sự phân chia từ theo độ dài tác phẩm, theo quan điểm của Cố Tòng Kính (顧從敬) thời Minh trong Loại biên Thảo Đường thi dư (類編草堂詩餘): Tiểu lệnh gồm các bài từ dài 58 chữ trở xuống, trung điệu: từ 59 chữ đến 90 chữ; trường điệu: từ 91 chữ trở lên. Từ đề (詞題): nhan đề các bài từ, để khu biệt nội dung bài này với bài khác, nhất là các bài cùng điệu do cùng một tác giả sáng tác. Từ điệu (詞調): các điệu thức của từ, như: Nguyễn lang quy, Thập lục tự lệnh, Mãn đình phương, Như mộng lệnh… Từ điệu cho biết cách luật của các bài từ.

Từ luật (詞律): tức âm luật, hoặc cách luật của từ. Trong luận án, khái niệm này về cơ bản dùng với hàm nghĩa là cách luật của từ. 6 Từ nhân (詞人 (詞家 ời làm từ, nói chung, không nhất thiết phải là từ gia lớ , thi gia. Từ phái (詞派): các lưu phái từ Hoa gian, phái Uyển ước, phái Hào phóng, phái Cách luật… (詞風.

Từ phổ (譜): mang hai hàm nghĩa: 1/ Khi từ còn phụ thuộc vào âm nhạc, từ phổ tức âm phổ (音譜), nhạc phổ (樂譜), là bản nhạc mà người làm từ sẽ dựa vào đó để điền lời; 2/ Khi từ thoát li khỏ ạc, từ phổ chỉ đồ phổ (圖 譜), tức hệ thống khung cách luật của các điệu từ. Từ sử (詞史): lịch sử thể loại từ, diễn tiến của thể loại từ trong lịch sử, bao gồm cả phương diện sáng tác và lí luận từ học. Từ thoại (詞話): những bàn luận, phê bình về từ. Từ tự (詞序): chỉ chung lời tựa, lời dẫn của các bài từ.

Từ vận (詞韻): cách dùng vần trong thể loại từ, có sự phân biệt so với thơ ca, nhất là thơ cận thể. Tự độ khúc (自度曲): cũng gọi là tự chế khúc (自制曲), chỉ việc các tác giả tự viết nhạc rồi điền lời vào bản nhạc đó để tạo ra điệu từ mới. Ý cảnh (意境): chỉ sự mô tả hiện thực cuộc sống và sự biểu hiện tư tưởng, tình cảm trong từ. 1 Phần này mang tính chất thích nghĩa một số khái niệm, thuật ngữ từ học thường dùng trong luận án.

Một số khái niệm, thuật ngữ trên sẽ được trình bày sâu hơn ở Phụ lục 2. 8 4 chương như sau: Chƣơng 1: ứu thể loại từ Việt Nam Chƣơng 2: Thể loại từ ở các nƣớc trong khu vực và thực trạng sáng tác từ tại Việt Nam Chƣơng 3: Thể loại từ Việt Nam từ thế kỉ X đến hết thế kỉ XVIII: Tiếp nhận và tái tiếp nhận Chƣơng 4: Thể loại từ Việt Nam thế kỉ XIX: Thừa tiếp và phát huy 9 Chƣơng 1 TỔ ỨU THỂ LOẠI TỪ VIỆT NAM 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu thể loại từ Việt Nam , như , 2. ừ những năm 50 của thế kỉ XX trở đi, trong một số sách, các tác giả Việt Nam có những nỗ lực nhất định nhằm giới thiệu một số kiến thức cơ bản về thể loại từ , Thơ ca Việt Nam hình thức và thể loại , - , , Cổ duệ từ - Khúc hát gõ mái chèo 3 ; thảng hoặc có 2 (余傳棚 - [175], Lưu Nghiêu Dân (劉堯民 (張仲謀 g (唐圭章 [181], v.v… 3 , trong số 4 ví dụ về từ - khúc mà tác giả đưa ra chỉ có một bài thuộc thể từ, theo điệu Hành lộ nan (điệu này ít gặ ểu tác giả trích dẫn theo nguồn tư liệu nào, chỉ biết rằng tác phẩm trích dẫn không đúng thể thức của điệu từ được từ phổ ghi nhận.

Về đặc trưng thể loại, trong một đoạn văn ngắn 6 dòng, thông tin do tác giả cung cấp ít nhất đã sai 3 điểm căn bản. Cho rằng: “Lối từ - khúc của Tầu có nhiều điệu, song đều là biến thể của cổ thi cả”, cách hiểu như vậy mơ hồ, dường như chỉ căn cứ vào hình thức của thể từ và thể khúc ẫn đến nhận định sai về nguồn gốc thể loại.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Thể loại từ trong văn học trung đại Việt Nam: Luận án" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ: Phân tích thể loại từ trong văn học trung đại Việt Nam. Khám phá giá trị nghệ thuật và ngôn ngữ độc đáo.

Luận án "Thể loại từ trong văn học trung đại Việt Nam: Luận án" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2014.

Luận án "Thể loại từ trong văn học trung đại Việt Nam: Luận án" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Thể loại từ trong văn học trung đại Việt Nam: Luận án" thuộc chuyên ngành Văn học Việt Nam. Danh mục: Văn Học Việt Nam.

Luận án "Thể loại từ trong văn học trung đại Việt Nam: Luận án" có bao nhiêu trang?

Luận án "Thể loại từ trong văn học trung đại Việt Nam: Luận án" có 252 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Thể loại từ trong văn học trung đại Việt Nam: Luận án" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter