Luận án Tiến sĩ Văn học: Phương thức trần thuật truyện ngắn thế sự đời tư Việt Nam sau 1986
Nghiên cứu phân tích phương thức trần thuật trong truyện ngắn thế sự đời tư Việt Nam sau 1986, làm rõ nghệ thuật kể chuyện và góc nhìn hiện thực.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
172
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan phương thức trần thuật truyện ngắn sau 1986
- Số trang:
- 172 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học Xã hội
- Chuyên ngành:
- Văn học Việt Nam
- Tác giả:
- Tạ Hương Trang
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan phương thức trần thuật truyện ngắn sau 1986
Luận án tập trung vào các phương thức trần thuật trong truyện ngắn thế sự - đời tư Việt Nam sau năm 1986. Giai đoạn này đánh dấu sự đổi mới văn học mạnh mẽ. Truyện ngắn thể hiện tính thích ứng cao với thời đại. Thể loại này phù hợp với thị hiếu độc giả bận rộn. Các phương thức trần thuật đã có nhiều thay đổi. Chúng phản ánh bức tranh hiện thực và thế giới nội tâm con người. Luận án đặt ra mục tiêu tổng quan tình hình nghiên cứu. Nó cũng phân tích các yếu tố cấu thành phương thức trần thuật.
1.1. Quan niệm về trần thuật truyện ngắn thế sự đời tư
Truyện ngắn có dung lượng ngắn. Nó tập trung miêu tả một sự kiện. Một tình huống hoặc một khoảnh khắc cuộc đời nhân vật được thể hiện. Sự khác biệt này tách nó khỏi tiểu thuyết. Văn xuôi tự sự xem truyện ngắn là thể loại có tính thích ứng cao. Phương thức trần thuật bao gồm cách kể, điểm nhìn, ngôn ngữ, giọng điệu. Chúng định hình đặc trưng của thể loại. Truyện ngắn thế sự đời tư khai thác cuộc sống cá nhân. Nó đi sâu vào những vấn đề thường nhật.
1.2. Tình hình nghiên cứu trần thuật văn xuôi Việt Nam
Việc nghiên cứu phương thức trần thuật trong văn xuôi Việt Nam đã có nhiều công trình. Các nhà nghiên cứu đã phân tích kỹ thuật tự sự. Các công trình này bao gồm tiểu thuyết và truyện ngắn. Giai đoạn sau 1986 nhận được sự quan tâm đặc biệt. Đây là thời kỳ văn học bùng nổ nhiều sáng tạo. Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra những đổi mới về hình thức. Chúng cũng chỉ ra nội dung trong tác phẩm.
1.3. Nghiên cứu phương thức trần thuật truyện ngắn đời tư
Nghiên cứu chuyên sâu về phương thức trần thuật truyện ngắn thế sự - đời tư còn hạn chế. Các công trình trước đây thường mang tính khái quát. Hoặc chúng tập trung vào một tác giả, tác phẩm cụ thể. Luận án này lấp đầy khoảng trống đó. Nó hệ thống hóa và phân tích sâu các phương thức trần thuật. Đây là sự đóng góp vào lý luận tự sự học. Nó làm rõ đặc điểm của truyện ngắn giai đoạn này.
II. Tiền đề phát triển truyện ngắn thế sự đời tư Việt Nam
Giai đoạn sau năm 1986 chứng kiến sự chuyển mình của văn học Việt Nam. Đại hội VI của Đảng là cột mốc quan trọng. Văn nghệ được giải phóng, kéo theo sự khai phóng nhiều thể loại. Nội dung và hình thức biểu hiện đều đổi mới. Truyện ngắn thế sự - đời tư tìm được hướng đi mới. Dù đầy chông gai, thể loại này đạt được những thành tựu đáng ghi nhận. Sự phát triển này có nhiều tiền đề. Nó bao gồm bối cảnh xã hội, văn hóa và tư duy nghệ thuật.
2.1. Những tiền đề cho sự phát triển của truyện ngắn
Năm 1986 là mốc thời gian quan trọng. Nó đánh dấu công cuộc Đổi mới. Văn học thoát khỏi gánh nặng của quan niệm truyền thống. Quyền tự do sáng tạo được đề cao. Kinh tế thị trường phát triển. Nhu cầu giải trí của độc giả thay đổi. Truyện ngắn dung lượng ngắn rất phù hợp. Nó đáp ứng thị hiếu của độc giả bận rộn. Các thể loại văn học cũng trải qua những cách tân đáng chú ý. Nhiều tác phẩm truyện ngắn giá trị ra đời từ đây.
2.2. Khái quát truyện ngắn thế sự đời tư sau 1986
Truyện ngắn sau 1986 đi sâu vào thế giới nội tâm con người. Nó tìm hiểu và khái quát tâm lí điển hình của thời đại. Chiều sâu tâm linh, cõi vô thức được khám phá. Sự cô đơn bản thể, cô đơn nghệ sĩ cũng được khai thác. Về hình thức, truyện ngắn không ngừng tìm kiếm phương thức biểu hiện mới. Các cây bút tiêu biểu gồm Nguyễn Huy Thiệp, Phạm Thị Hoài, Tạ Duy Anh, Nguyễn Bình Phương. Văn xuôi giai đoạn này có ba khuynh hướng chính: sử thi, thế sự - đời tư, và khuynh hướng khác. Nghiên cứu tập trung vào khuynh hướng thế sự - đời tư.
III. Điểm nhìn kết cấu trong trần thuật truyện ngắn 1986
Sự đổi mới về phương thức trần thuật là trọng tâm của truyện ngắn sau 1986. Điểm nhìn, cách tổ chức tình huống và kết cấu thể hiện sự phá cách. Chúng khác biệt so với văn học truyền thống. Các nhà văn nỗ lực tạo ra những trải nghiệm đọc mới. Mục tiêu là khai thác sâu hơn thế giới nội tâm. Đồng thời phản ánh đa diện thực tại. Luận án đi sâu phân tích từng yếu tố này. Nó chỉ ra cách các yếu tố góp phần vào giá trị nghệ thuật.
3.1. Ngôi kể và điểm nhìn trần thuật đa chiều
Ngôi kể và điểm nhìn trần thuật có sự chuyển dịch rõ rệt. Cách kể chuyện từ ngôi thứ nhất phổ biến hơn. Nó giúp thể hiện cái tôi cá nhân. Điểm nhìn bên trong được ưu tiên. Độc giả tiếp cận trực tiếp suy nghĩ, cảm xúc nhân vật. Điểm nhìn đa chiều xuất hiện. Nhiều góc nhìn khác nhau về một sự việc được trình bày. Điều này tạo nên sự phức tạp và đa nghĩa cho tác phẩm. Nó cũng thách thức cách đọc truyền thống.
3.2. Tổ chức tình huống trần thuật nghệ thuật
Tình huống trần thuật được tổ chức một cách nghệ thuật. Nó không còn theo lối kể tuyến tính, dễ đoán. Tình huống thường mang tính bất ngờ, kịch tính. Chúng là điểm thắt nút cho các xung đột nội tâm. Tình huống cũng là nơi bộc lộ tính cách nhân vật. Sự sắp xếp tình huống tinh tế lôi cuốn độc giả. Nó khiến độc giả suy ngẫm về các vấn đề đời sống. Điều này khác biệt lớn so với trước.
3.3. Nghệ thuật tổ chức kết cấu độc đáo
Kết cấu truyện ngắn có nhiều đổi mới. Nó không chỉ dừng lại ở kết cấu truyền thống. Kết cấu phân mảnh, phi tuyến tính xuất hiện. Kết cấu lồng ghép, đa tầng cũng được sử dụng. Thời gian và không gian không tuân theo trật tự thông thường. Chúng đảo lộn, lồng ghép hoặc đứt đoạn. Điều này tạo nên sự phá vỡ cấu trúc. Nó cũng tăng cường tính gợi mở và biểu tượng. Đây là cách nhà văn thể hiện quan niệm mới về hiện thực.
IV. Ngôn ngữ giọng điệu trần thuật truyện ngắn sau 1986
Ngôn ngữ và giọng điệu trần thuật cũng trải qua nhiều cách tân. Chúng trở nên gần gũi hơn với đời sống. Đồng thời mang đậm dấu ấn cá nhân của tác giả. Sự thay đổi này góp phần tạo nên bản sắc. Bản sắc riêng cho truyện ngắn thế sự - đời tư. Ngôn ngữ không còn cứng nhắc. Giọng điệu không còn đơn điệu. Chúng thể hiện sự tự do trong biểu đạt. Phản ánh một xã hội đa thanh. Nó khám phá chiều sâu tâm hồn con người.
4.1. Ngôn ngữ trần thuật đa dạng đổi mới
Ngôn ngữ trần thuật trở nên đa dạng. Nó có sự kết hợp giữa ngôn ngữ đời thường và ngôn ngữ bác học. Lối nói dân dã, khẩu ngữ được đưa vào. Điều này tạo cảm giác chân thực. Nó cũng gần gũi với cuộc sống. Ngôn ngữ biểu tượng, ẩn dụ được sử dụng hiệu quả. Nó gợi mở nhiều tầng nghĩa. Ngôn ngữ cũng mang tính cá nhân hóa cao. Mỗi nhà văn có một phong cách riêng. Sự sáng tạo trong từ ngữ góp phần làm mới diện mạo truyện ngắn.
4.2. Giọng điệu trần thuật phong phú hiện đại
Giọng điệu trần thuật cũng có sự phong phú. Nó không còn là giọng điệu đơn thuần của người kể chuyện. Giọng điệu đối thoại, chất vấn xuất hiện. Giọng điệu giễu nhại, mỉa mai cũng được dùng. Giọng điệu trầm tư, suy tưởng thể hiện cái nhìn nội tâm. Đôi khi là giọng điệu lạnh lùng, khách quan. Sự đa dạng này phản ánh thế giới phức tạp. Nó phản ánh những băn khoăn của con người hiện đại. Giọng điệu cũng thể hiện quan điểm của tác giả về cuộc đời.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (172 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Công cuộc Đổi mới năm 1986 do Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ VI khởi xướng đã đánh dấu bước ngoặt lịch sử toàn diện của xã hội Việt Nam, mở đường cho sự cởi trói và giải phóng mạnh mẽ tư duy nghệ thuật. Trong không gian văn hóa hậu chiến và kinh tế thị trường, văn học Việt Nam chứng kiến sự chuyển dịch mang tính bản lề từ hệ hình tư duy nghệ thuật sử thi – tập trung vào những biến cố lịch sử trọng đại và ý thức cộng đồng (1945–1975) – sang hệ hình tự sự thế sự – đời tư, lấy số phận cá nhân, bản thể con người và những mối quan hệ nhân sinh thường nhật làm trung tâm. Trong các thể loại văn xuôi tự sự, truyện ngắn khẳng định vị thế mũi nhọn nhờ dung lượng cô đọng, khả năng chiếm lĩnh khoảnh khắc thực tại linh hoạt và sự nhạy bén đặc biệt trước những biến đổi xã hội.
┌─────────────────────────────────────────────────────────┐
│ BƯỚC CHUYỂN HỆ HÌNH TỰ SỰ VĂN HỌC VIỆT NAM (SAU 1986) │
└────────────────────────────┬────────────────────────────┘
│
┌───────────────────────────────┴───────────────────────────────┐
▼ ▼
┌──────────────────────────────┐ ┌──────────────────────────────┐
│ GIAI ĐOẠN TRƯỚC 1986 │ │ GIAI ĐOẠN TỪ SAU 1986 │
│ - Khuynh hướng: Sử thi │ ĐẠI HỘI ĐẢNG VI │ - Khuynh hướng: Thế sự - │
│ - Người kể: Toàn tri │ ────────────────────► │ đời tư & triết luận │
│ - Con người: Cộng đồng, │ (NĂM 1986) │ - Người kể: Hạn tri, phân │
│ nhất phiến, lý tưởng hóa │ │ mảnh, đa điểm nhìn │
│ - Cốt truyện: Tuyến tính │ │ - Con người: Đa diện, │
│ - Giọng điệu: Ngợi ca │ │ lưỡng phân, cô đơn │
└──────────────────────────────┘ └──────────────────────────────┘
Mặc dù có nhiều công trình phê bình ghi nhận sự khởi sắc của văn xuôi thời kỳ Đổi mới, một khoảng trống nghiên cứu mang tính hệ thống (research gap) vẫn tồn tại: phần lớn các nghiên cứu trước đây chỉ tiếp cận tác phẩm ở bình diện nội dung, chủ đề hoặc phân tích một vài thủ pháp phong cách học riêng lẻ, thiếu vắng một công trình chuyên khảo vận dụng lý thuyết tự sự học hiện đại để giải mã cấu trúc chiều sâu của phương thức trần thuật trong thể tài truyện ngắn thế sự – đời tư. Luận án tiến sĩ ngữ văn của nghiên cứu sinh Tạ Hương Trang với đề tài "Phương thức trần thuật của truyện ngắn thế sự - đời tư trong văn học Việt Nam từ sau 1986", do PGS.TS. Lê Quang Hưng hướng dẫn khoa học tại Học viện Khoa học Xã hội (Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam, 2019), đã giải quyết triệt để khoảng trống học thuật này.
Luận án xác lập 3 câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học trọng tâm:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Những tiền đề lịch sử - xã hội và sự chuyển biến trong quan niệm nghệ thuật về con người sau 1986 đã chi phối như thế nào đến sự trỗi dậy của thể tài truyện ngắn thế sự – đời tư?
- Giả thuyết 1 (H1): Sự giải phóng khỏi "chủ nghĩa đề tài" và sự thức tỉnh của ý thức cá nhân bản thể là động lực căn bản thay thế mô hình nhân vật sử thi bằng mô hình con người đa diện, đời thường.
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Phương thức trần thuật của truyện ngắn thế sự – đời tư tái cấu trúc hệ thống điểm nhìn, tình huống và kết cấu tự sự ra sao để thể hiện tính phồn tạp của hiện thực?
- Giả thuyết 2 (H2): Trần thuật không còn đóng khung ở ngôi thứ ba toàn tri mà chuyển dịch mạnh mẽ sang ngôi thứ nhất, điểm nhìn bên trong (tiêu cự bên trong), kết cấu lắp ghép và phi tuyến tính.
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Ngôn ngữ và giọng điệu trần thuật phản ánh tính đa thanh và cảm thức hiện sinh của con người đương đại như thế nào?
- Giả thuyết 3 (H3): Giọng điệu ngợi ca thuần nhất bị thay thế bởi sự đan cài đa thanh giữa giọng giễu nhại, triết luận, hoài nghi và đồng cảm xót xa.
Khung lý thuyết của công trình được xây dựng trên nền tảng tự sự học cấu trúc luận và hậu cấu trúc luận phương Tây kết hợp thi pháp học hiện đại Việt Nam. Với phạm vi khảo sát hơn 100 tác phẩm, tuyển tập truyện ngắn tiêu biểu từ 1986 đến 2018 của các tác giả đại diện như Nguyễn Minh Châu, Nguyễn Khải, Nguyễn Huy Thiệp, Hồ Anh Thái, Nguyễn Thị Thu Huệ, Lê Minh Khuê, Y Ban, Phan Thị Vàng Anh, Võ Thị Hảo, Nguyễn Ngọc Tư, công trình đã thiết lập một hệ thống tiêu chí định lượng và định tính chuẩn xác nhằm khẳng định những đóng góp mang tính bước ngoặt của thể loại.
Literature Review và Positioning
Lịch sử nghiên cứu tự sự học thế giới đã hình thành những dòng chảy lý thuyết kinh điển về kỹ thuật kể chuyện và điểm nhìn. Percy Lubbock (1921) trong công trình The Craft of Fiction đã tiên phong thiết lập 4 hình thức trần thuật nền tảng: "toát yếu toàn cảnh" (panoramic summary), "người trần thuật kịch hóa" (dramatized narrator), "ý thức kịch hóa" (dramatized consciousness), và "kịch thực thụ" (pure drama). Tiếp đó, Norman Friedman (1955) trong Point of View in Fiction đã chi tiết hóa thành 8 mô hình người kể chuyện từ "toàn năng biên tập" (editorial omniscience), "toàn năng trung tính" (neutral omniscience), "tôi là nhân chứng" (I as witness), "tôi là vai chính" (I as protagonist), cho đến trần thuật kiểu "mô thức kịch" và "camera". Gérard Genette (1972) với Discours du récit đã tạo ra bước ngoặt khái niệm khi chuẩn hóa hệ thống "tiêu cự trần thuật" (focalization) thành ba cấp độ: tiêu cự bằng không (zero focalization), tiêu cự bên trong (internal focalization) và tiêu cự bên ngoài (external focalization). Cùng với đó, lý thuyết đối thoại và tính đa thanh (polyphony) của Mikhail Bakhtin (1981) cùng quan niệm của Roland Barthes (1966) khẳng định "tự sự là cái có thể chuyển ngữ được mà không phải chịu một tổn hại cơ bản nào" đã cung cấp hệ thống công cụ phân tích cấu trúc diễn ngôn tự sự toàn diện.
┌───────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ SƠ ĐỒ ĐỐI CHIẾU LÝ THUYẾT TỰ SỰ HỌC QUỐC TẾ │
├─────────────────────────┬─────────────────────────┬───────────────────────┤
│ Percy Lubbock │ Norman Friedman │ Gérard Genette │
│ (1921) │ (1955) │ (1972) │
├─────────────────────────┼─────────────────────────┼───────────────────────┤
│ • Toát yếu toàn cảnh │ • Toàn năng biên tập │ • Tiêu cự bằng không │
│ • Người kể kịch hóa │ • Toàn năng trung tính │ (Zero focalization) │
│ • Ý thức kịch hóa │ • Tôi là nhân chứng │ • Tiêu cự bên trong │
│ • Kịch thực thụ │ • Tôi là vai chính │ (Internal focaliz.) │
│ │ • Toàn năng cục bộ │ • Tiêu cự bên ngoài │
│ │ • Camera / Mô thức kịch │ (External focaliz.) │
└─────────────────────────┴─────────────────────────┴───────────────────────┘
Tại Việt Nam, tiến trình tiếp nhận tự sự học ghi nhận những đóng góp nền tảng của Lại Nguyên Ân khi giới thiệu Trần thuật học như một bộ môn giao tiếp nghệ thuật, Trần Đình Sử định vị cấu trúc chức năng của người trần thuật trong Từ điển thuật ngữ văn học, và Phương Lựu phân loại các tầng bậc điểm nhìn. Khi khảo sát văn xuôi Đổi mới, các nhà nghiên cứu như Bích Thu, Nguyễn Văn Long, Bùi Việt Thắng, Lý Hoài Thu, Lê Huy Bắc, Phùng Gia Thế và Thái Phan Vàng Anh đã lần lượt nhận diện những đổi mới về cấu trúc lắp ghép, nhịp điệu, dấu ấn hậu hiện đại và ngôn ngữ đời thường.
Tuy nhiên, các tranh luận học thuật trước đây thường nảy sinh sự đối lập giữa hai quan điểm:
- Quan điểm truyền thống: Xem sự chuyển biến sau 1986 đơn thuần là sự thay đổi về mặt phản ánh đề tài xã hội (từ chiến tranh sang đời thường).
- Quan điểm thi pháp học hiện đại: Khẳng định đây là cuộc cách mạng về hình thức và phương thức trần thuật.
Luận án của Tạ Hương Trang định vị chính xác ở giao điểm của hai luồng quan điểm này. Nghiên cứu chứng minh rằng phương thức trần thuật không chỉ là kỹ thuật cơ học mà là sự thống nhất biện chứng giữa quan niệm nghệ thuật về con người và cấu trúc biểu đạt ngôn từ. So sánh với các nghiên cứu quốc tế về tự sự học hậu chiến của văn học Nga thế kỷ XX (trường phái G.N. Pospelov) hay văn học Mỹ hậu hiện đại, luận án đã làm rõ tính đặc thù của truyện ngắn Việt Nam: sự vận động từ trần thuật đơn thoại, áp đặt quyền uy sang trần thuật đa thanh, đối thoại và hoài nghi, mang đậm căn tính văn hóa và tâm thức người Việt thời kỳ chuyển đổi kinh tế.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đã đóng góp vào hệ thống lý luận văn học và tự sự học tại Việt Nam thông qua việc mở rộng và kiểm chứng các lý thuyết cấu trúc tự sự trong một bối cảnh văn học đặc thù:
┌───────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ 4 TIÊN ĐỀ LÝ THUYẾT CỦA LUẬN ÁN (P1 - P4) │
├───────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ [P1] Sự dịch chuyển tiêu cự: Tiêu cự bằng không ► Tiêu cự bên trong / │
│ đa tiêu cự, phá vỡ quyền năng tuyệt đối của người kể toàn tri. │
│ [P2] Mã hóa và phi cá thể hóa nhân vật: Biến nhân vật thành biểu tượng │
│ loại hình thông qua số hóa, chức danh và phiếm chỉ. │
│ [P3] Tái cấu trúc không-thời gian: Chuyển từ thời gian lịch sử tuyến │
│ tính sang thời gian tâm lý phân mảnh, lắp ghép phi liên tục. │
│ [P4] Chuyển đổi mô hình diễn ngôn: Đơn thanh tụng ca ► Đa thanh đối │
│ thoại, phức hợp giữa giễu nhại, triết luận và tự vấn hiện sinh. │
└───────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
- Mở rộng lý thuyết tiêu cự của Genette và mô hình điểm nhìn của Friedman: Chứng minh sự tương thích của tiêu cự bên trong và điểm nhìn đa bội trong việc giải tỏa áp lực của "chủ nghĩa đề tài", biến truyện ngắn thành không gian tự do cho sự tự ý thức bản thể.
- Làm sâu sắc lý thuyết đa thanh của M. Bakhtin: Xác lập mô hình trần thuật đa giọng điệu trong truyện ngắn thế sự – đời tư, nơi tác giả từ bỏ vị thế phán truyền chân lý để tham gia vào quá trình đối thoại bình đẳng với nhân vật và độc giả.
- Bổ sung lý thuyết loại hình tự sự của G.N. Pospelov: Phân định ranh giới thi pháp thể tài giữa ba khuynh hướng tự sự lớn sau 1986: khuynh hướng sử thi, khuynh hướng triết luận và khuynh hướng thế sự – đời tư.
- Xác lập mô hình biến đổi quan niệm nghệ thuật về con người: Đưa ra 4 tiên đề lý thuyết (propositions):
- Tiên đề 1 (P1): Tiêu cự trần thuật chuyển dịch tất yếu từ tiêu cự bằng không (toàn tri) sang tiêu cự bên trong và đa tiêu cự khi con người được nhìn nhận như một "tiểu vũ trụ" đa diện, lưỡng phân.
- Tiên đề 2 (P2): Kỹ thuật đặt tên và mã hóa nhân vật phản ánh sự tha hóa và nỗi cô đơn hiện sinh của cá nhân trong xã hội công nghiệp hóa.
- Tiên đề 3 (P3): Cấu trúc cốt truyện phân mảnh và lắp ghép phản ánh hiện thực đời sống bị cắt rời, bất định của thời kỳ Đổi mới.
- Tiên đề 4 (P4): Sự tích hợp của ngôn ngữ đời thường và giọng điệu giễu nhại là phương thức giải thiêng các chuẩn mực tụng ca truyền thống.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp bốn trục lý thuyết then chốt: Tự sự học hình thức (Genette, Lubbock), Lý thuyết đối thoại thể loại (Bakhtin), Phê bình loại hình văn học (Pospelov) và Thi pháp học cấu trúc (Trần Đình Sử). Khung phân tích được vận hành qua ma trận 4 chiều:
┌─────────────────────────────────────────────────────────┐
│ MA TRẬN 4 CHIỀU PHÂN TÍCH PHƯƠNG THỨC TRẦN THUẬT │
└────────────────────────────┬────────────────────────────┘
│
┌─────────────────────┬───────────────┴───────────────┬─────────────────────┐
▼ ▼ ▼ ▼
┌─────────────────┐ ┌─────────────────┐ ┌─────────────────┐ ┌─────────────────┐
│ CHIỀU 1: │ │ CHIỀU 2: │ │ CHIỀU 3: │ │ CHIỀU 4: │
│ NGÔI KỂ & │ │ TỔ CHỨC TÌNH │ │ KẾT CẤU NGHỆ │ │ NGÔN NGỮ & │
│ ĐIỂM NHÌN │ │ HUỐNG │ │ THUẬT │ │ GIỌNG ĐIỆU │
│ • Ngôi thứ nhất │ │ • Tình huống │ │ • Phân mảnh, │ │ • Khẩu ngữ, │
│ tự thuật │ │ nhận thức │ │ lắp ghép │ │ đời thường │
│ • Ngôi thứ ba │ │ • Tình huống │ │ • Truyện lồng │ │ • Đa thanh: │
│ hạn tri │ │ tâm lý │ │ truyện │ │ giễu nhại, │
│ • Đa điểm nhìn │ │ • Tình huống │ │ • Kết cấu mở, │ │ triết luận, │
│ di động │ │ nghịch dị │ │ phi tuyến tính│ │ hoài nghi │
└─────────────────┘ └─────────────────┘ └─────────────────┘ └─────────────────┘
- Chiều 1: Hệ thống ngôi kể và điểm nhìn trần thuật: Định lượng và giải mã sự dịch chuyển từ người kể chuyện toàn năng sang người kể chuyện xưng "tôi" nhân chứng/vai chính hoặc người kể chuyện ngôi thứ ba bị hạn tri hóa.
- Chiều 2: Tổ chức sự kiện và tình huống truyện: Khảo sát tình huống nhận thức, tình huống tâm lý và tình huống nghịch dị thay thế cho tình huống hành động sử thi.
- Chiều 3: Cấu trúc kết cấu tự sự: Phân tích kỹ thuật lắp ghép (collage), cốt truyện phân mảnh, kết cấu tâm lý dòng ý thức, truyện lồng truyện và kết cấu mở.
- Chiều 4: Ngôn ngữ và giọng điệu trần thuật: Đánh giá tính chất đa thanh, sự dung hợp khẩu ngữ đời thường, tiếng lóng, ngôn ngữ thị dân và các sắc thái giọng điệu: giễu nhại, hoài nghi, xót thương, triết lý chiêm nghiệm.
Điều kiện biên (boundary conditions): Khung phân tích áp dụng chuyên biệt cho thể tài truyện ngắn thế sự – đời tư trong văn học viết tiếng Việt xuất bản từ năm 1986 đến 2018; không áp dụng cho truyện ngắn kỳ ảo thuần túy, ký sự tài liệu hoặc tiểu thuyết chương hồi.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu được xây dựng trên lập trường nhận thức luận diễn giải (interpretivism) kết hợp chủ nghĩa hiện thực phê phán (critical realism) và thi pháp học cấu trúc. Thiết kế nghiên cứu tích hợp phương pháp phân tích văn bản chuyên sâu (textual analysis) với khảo sát loại hình học văn học trên quy mô diện rộng. Thiết kế đa tầng bậc (multi-level design) bao gồm:
- Cấp độ vĩ mô: Bối cảnh lịch sử, xã hội, sự vận động của đường lối văn nghệ Đổi mới từ Đại hội Đảng VI.
- Cấp độ trung mô: Thể tài truyện ngắn thế sự – đời tư trong tương quan đối sánh với khuynh hướng sử thi và triết luận.
- Cấp độ vi mô: Cấu trúc vi mô của văn bản tự sự (ngôi kể, điểm nhìn, tiêu cự, cú pháp ngôn ngữ, tầng bậc giọng điệu).
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn học thuật của ngành khoa học xã hội và nhân văn:
- Chiến lược chọn mẫu (Sampling Strategy): Chọn mẫu mục đích (purposive sampling) dựa trên tiêu chí: tác giả tiêu biểu có giải thưởng hoặc vị trí xác lập trong tiến trình văn học Đổi mới; tác phẩm xuất bản từ năm 1986 trở đi thuộc thể tài thế sự – đời tư. Mẫu khảo sát bao gồm toàn bộ các tập truyện ngắn tiêu biểu của Nguyễn Minh Châu (Cỏ lau, Bến quê), Nguyễn Huy Thiệp (Tướng về hưu, Những ngọn gió Hua Tát), Nguyễn Khải, Nguyễn Thị Thu Huệ, Hồ Anh Thái, Lê Minh Khuê, Y Ban, Võ Thị Hảo, Phan Thị Vàng Anh, Nguyễn Ngọc Tư.
- Kỹ thuật tam giác đạc (Triangulation):
- Tam giác đạc dữ liệu (Data Triangulation): Khảo sát chéo giữa văn bản sơ cấp (truyện ngắn) và văn bản thứ cấp (tiểu luận phê bình, phỏng vấn tác giả, văn kiện lý luận).
- Tam giác đạc phương pháp (Methodological Triangulation): Kết hợp phương pháp phân tích – tổng hợp, phương pháp so sánh lịch sử (đối chiếu truyện ngắn trước và sau 1986), phương pháp loại hình và phương pháp thống kê – phân loại.
- Tam giác đạc lý thuyết (Theoretical Triangulation): So chiếu đồng thời qua lăng kính của Genette, Friedman, Bakhtin và Pospelov.
- Độ giá trị và độ tin cậy (Validity & Reliability): Độ giá trị cấu trúc (construct validity) được bảo đảm nhờ việc vận dụng chính xác các định nghĩa thao tác hóa về tiêu cự trần thuật và điểm nhìn theo chuẩn quốc tế; độ tin cậy nội tại thể hiện ở tính nhất quán trong quy trình mã hóa văn bản tự sự qua 4 chương của luận án.
Data và phân tích
Quá trình xử lý văn bản học được thực hiện thông qua bảng tiêu chí phân loại diễn ngôn tự sự:
- Phân tích và mã hóa hàng trăm lượt biến đổi ngôi kể (ngôi thứ nhất xưng "tôi", "chúng tôi"; ngôi thứ ba ẩn tàng, ngôi thứ ba thế vị).
- Thống kê phân loại các nhóm nhân vật được đặt tên dị biệt: nhóm chức danh nghề nghiệp, nhóm số hóa/ký tự, nhóm phiếm chỉ vô danh.
- Trích xuất và phân tích ngữ vực, cấu trúc cú pháp, lớp từ ngữ tục vị, khẩu ngữ và các chỉ dấu giọng điệu trong hơn 50 tác phẩm trọng tâm.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Công trình đã mang lại 5 phát hiện then chốt với bằng chứng văn bản cụ thể:
┌───────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ 5 PHÁT HIỆN ĐỘT PHÁ CỦA LUẬN ÁN │
├───────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 1. Sự thoái vị của ngôi kể toàn tri: Điểm nhìn dịch chuyển vào chiều │
│ sâu ý thức, đa điểm nhìn và tiêu cự bên trong chiếm ưu thế tuyệt đối. │
│ 2. Hiện tượng mã hóa và phi danh tính hóa nhân vật: Nhân vật mất tên khai │
│ sinh, bị thay thế bằng số hiệu, chức năng xã hội và đại từ phiếm chỉ. │
│ 3. Cấu trúc lắp ghép và phân mảnh: Kỹ thuật montage, truyện lồng truyện, │
│ cốt truyện lỏng phản ánh hiện thực thời kỳ mở cửa bị cắt rời. │
│ 4. Nhận diện ba cấu trúc cô đơn hiện sinh: Cô đơn hậu chiến, cô đơn │
│ thị dân bé nhỏ và cô đơn sáng tạo nghệ thuật. │
│ 5. Sự trỗi dậy của ngôn ngữ đời thường và giọng điệu giễu nhại: │
│ Giải thiêng đại tự sự, kiến tạo không gian đối thoại dân chủ. │
└───────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
1. Sự thoái vị của người kể chuyện toàn năng và sự trỗi dậy của điểm nhìn bên trong: Nếu văn học 1945–1975 thống trị bởi người kể chuyện ngôi thứ ba toàn tri ("biết hết mọi sự") với khoảng cách sử thi tuyệt đối, thì truyện ngắn sau 1986 ghi nhận sự dịch chuyển mang tính bùng nổ sang điểm nhìn bên trong và đa điểm nhìn luân phiên. Người kể chuyện không còn đứng trên cao phán truyền chân lý mà hạ thấp vị thế xuống ngang hàng hoặc hòa lẫn vào dòng tâm trạng nhân vật, tạo nên sự hoài nghi và bất định về hiện thực. Đúng như Trần Đình Sử định nghĩa, trần thuật lúc này là "sự trình bày liên tục bằng lời văn các chi tiết, sự kiện, tình tiết, quan hệ, biến đổi về xung đột và nhân vật một cách cụ thể, hấp dẫn, theo một cách nhìn, cách cảm nhất định".
2. Hiện tượng mã hóa và phi danh tính hóa nhân vật (Character Anonymization & Codification): Luận án phát hiện một chiến lược nghệ thuật độc đáo: sự biến mất của tên gọi truyền thống, thay thế bằng kỹ thuật đặt tên giễu nhại và mã hóa. Hiện tượng này minh chứng cho nhận định của nhà văn Alain Robbe-Grillet: "Thời đại hiện thời là thời đại của số báo danh". Tác giả phân loại thành 3 nhóm rõ rệt:
- Nhóm gọi tên theo nghề nghiệp/đặc điểm phóng đại: X-Men, Duyên dáng Quý bà (X-Men có mùi trường đua - Nguyễn Thị Thu Huệ); Tạp vụ, Soát vé (Phòng chiếu phim số 9); ông Quyền, lão Lực (Nợ đời - Ma Văn Kháng); cave (Lãng mạn nửa mùa - Lê Minh Khuê); Cao Bồi (Nhổ quán - Nguyễn Ngọc Tư).
- Nhóm số hóa và ký hiệu chữ cái: Số 5 (Nguyễn Thị Thu Huệ); 67, 70, 73, K. (Bàn tiệc thiu dần - Hoàng Tố Mai); ông Số Một, bà Số Hai, cô Số Ba, Số Bốn (Tờ khai Visa - Hồ Anh Thái); Chín Triệu, Ba Triệu, Hai Triệu, Bóng Rổ (Hồ Anh Thái).
- Nhóm vô danh, phiếm chỉ tuyệt đối: gã, thị, hắn, người đàn bà, cô gái, thằng bé, gã trai. Nhân vật bị tước đoạt căn cước, phản ánh tình trạng con người bị biến thành công cụ, vật hóa giữa cơn lốc kinh tế thị trường.
3. Nghệ thuật tổ chức kết cấu lắp ghép (Collage) và phân mảnh: Cốt truyện nhân quả tuyến tính truyền thống bị phá vỡ, thay thế bằng cấu trúc phân mảnh, kết cấu tâm lý, truyện lồng truyện và kết cấu mở. Kỹ thuật lắp ghép điện ảnh cho phép kết nối các mẩu hiện thực nham nhở, đứt đoạn, phản ánh chân thực nhịp sống đô thị hiện đại và sự đổ vỡ của các ảo tưởng duy ý chí.
4. Bản đồ hóa ba chiều kích cô đơn hiện sinh của con người: Qua phân tích tác phẩm, luận án chỉ ra 3 kiểu cô đơn bản thể đặc thù:
- Cô đơn của con người bước ra từ chiến tranh: Sự lạc lõng bi tráng của những người lính giữa đời thường thực dụng. Tiêu biểu là tướng Thuấn trong Tướng về hưu của Nguyễn Huy Thiệp với câu hỏi tuyệt vọng: "Sao tôi cứ như lạc loài?", hay nỗi đau đớn của người lính trong Người sót lại của rừng cười (Võ Thị Hảo) và Mùa trái cóc ở miền Nam (Nguyễn Minh Châu). Nguyễn Minh Châu từng trăn trở: "Con người hay sự kiện? Câu trả lời dường như không còn phải lựa chọn nữa: phải viết về con người... Rồi trước sau con người cũng đã leo lên trên các sự kiện để đòi quyền sống".
- Cô đơn của những kiếp người bé nhỏ, bị chối bỏ quyền làm người: Nhân vật Cún trong truyện ngắn Cún của Nguyễn Huy Thiệp là biểu tượng nhức nhối: "Cún sẽ cựa quậy và mắt nó sẽ làm việc, mắt nó sẽ hỏi mọi người: - Này ông, này bà! Ông bà là người, hãy nghĩ đến tôi là kẻ chưa được thành người".
- Cô đơn của người nghệ sĩ: Sự đơn độc trên hành trình sáng tạo và tìm kiếm bản thể trong xã hội xô bồ (Tôi và anh; thằng bé và con rắn - Y Ban).
5. Sự hình thành ngôn ngữ đa thanh và giọng điệu giễu nhại, triết luận: Ngôn từ truyện ngắn thẩm thấu chất liệu văn hóa đường phố, khẩu ngữ thường nhật, kết hợp với các sắc thái giọng điệu phức hợp: giễu nhại, châm biếm, hoài nghi sâu sắc đan xen niềm trắc ẩn, thay thế hoàn toàn giọng ngợi ca thuần nhất thời kỳ trước.
Implications đa chiều
- Về mặt lý luận: Khẳng định tính tương thích và năng lực giải thích mạnh mẽ của tự sự học hiện đại đối với văn học Việt Nam; cung cấp một mô hình phân tích cấu trúc thể tài chuẩn xác cho nghiên cứu tự sự học Đông Nam Á.
- Về mặt phương pháp luận: Thiết lập quy trình phân tích văn bản kết hợp giữa thi pháp học cấu trúc và xã hội học văn học, mở ra hướng tiếp cận liên ngành cho nghiên cứu văn xuôi hiện đại.
- Về mặt thực tiễn và giảng dạy: Cung cấp tài liệu tham khảo nền tảng cho giảng viên, nghiên cứu sinh, học viên cao học chuyên ngành Văn học Việt Nam, Lý luận văn học tại các trường đại học sư phạm và khoa học xã hội nhân văn; đổi mới phương pháp đọc hiểu truyện ngắn trong chương trình giáo dục phổ thông.
- Về mặt chính sách và văn hóa: Đóng góp cơ sở khoa học để đánh giá đúng đắn di sản văn học thời kỳ Đổi mới, khẳng định giá trị nhân văn và tinh thần dân chủ của văn học trong công cuộc xây dựng nền văn hóa tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn thừa nhận 3 giới hạn nghiên cứu:
- Giới hạn về ngữ liệu và định dạng văn bản: Luận án chủ yếu tập trung vào các truyện ngắn in trên sách báo, tuyển tập xuất bản truyền thống; chưa bao quát toàn diện các hình thức tự sự kỹ thuật số (digital narrative), truyện ngắn trên không gian mạng và blog văn học của các cây bút trẻ thế hệ 9x, 2000.
- Giới hạn về thời gian khảo sát: Mốc khảo sát kết thúc ở năm 2018/2019, chưa thể đánh giá những biến chuyển mới nhất của truyện ngắn thế sự – đời tư trong bối cảnh đại dịch toàn cầu và sự bùng nổ của trí tuệ nhân tạo.
- Công cụ đo lường ngôn ngữ học định lượng: Việc phân tích ngôn ngữ trần thuật chủ yếu dựa trên phương pháp thủ công và thi pháp học chất lượng, chưa áp dụng các phần mềm xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) hay ngôn ngữ học ngữ liệu (Corpus Linguistics) để lượng hóa tần suất từ vựng và chỉ số cảm xúc.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Hướng 1: Ứng dụng tự sự học tính toán (Computational Narratology) và khai phá dữ liệu văn bản để phân tích sự chuyển biến giọng điệu trong toàn bộ kho lưu trữ truyện ngắn Việt Nam nửa thế kỷ qua.
- Hướng 2: Nghiên cứu đối sánh phương thức trần thuật truyện ngắn thế sự – đời tư Việt Nam với các nền văn học đổi mới/hậu chiến trong khu vực (Trung Quốc thời kỳ Tân thời kỳ, văn học Đổi mới Lào, văn học hậu chiến tranh Triều Tiên).
- Hướng 3: Khảo sát tự sự học sinh thái (Econarratology) và phê bình nữ quyền (Feminist Narratology) trong truyện ngắn của các nhà văn nữ đương đại.
- Hướng 4: Nghiên cứu sự tương tác giữa phương thức trần thuật văn học với nghệ thuật chuyển thể điện ảnh và sân khấu đương đại.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án tạo ra tác động học thuật sâu rộng trong cộng đồng nghiên cứu ngữ văn:
- Chỉ số ảnh hưởng học thuật: Được định vị là một trong những công trình nghiên cứu hệ thống đầu tiên về phương thức trần thuật truyện ngắn thế sự – đời tư sau 1986, là tài liệu trích dẫn nền tảng cho hàng chục khóa luận, luận văn thạc sĩ và luận án tiến sĩ chuyên ngành Lý luận văn học và Văn học Việt Nam.
- Định hình diễn ngôn nghiên cứu: Thúc đẩy sự chuyển dịch mô hình nghiên cứu văn học tại Việt Nam từ phê bình xã hội học dung tục sang phê bình thi pháp học cấu trúc và tự sự học hiện đại.
- Ý nghĩa xã hội: Tác phẩm giúp độc giả hiện đại hiểu sâu sắc hơn về những chấn thương tâm lý thời hậu chiến, bi kịch tha hóa cá nhân trong nền kinh tế thị trường và khát vọng vươn tới các giá trị nhân bản đích thực.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học viên cao học: Tiếp cận khung lý thuyết tự sự học chuẩn mực, phương pháp phân tích điểm nhìn, cấu trúc tình huống và kết cấu để ứng dụng vào các đề tài nghiên cứu văn xuôi tự sự.
- Giảng viên đại học và giáo viên Ngữ văn: Cung cấp hệ thống ngữ liệu phân tích chi tiết, thuật ngữ chuyên ngành chuẩn xác phục vụ trực tiếp công tác giảng dạy tác phẩm văn học Đổi mới (Nguyễn Minh Châu, Nguyễn Huy Thiệp, Lê Minh Khuê, Nguyễn Ngọc Tư).
- Nhà phê bình văn học và biên tập viên xuất bản: Công cụ thẩm định, đánh giá chất lượng nghệ thuật của các sáng tác truyện ngắn đương đại dựa trên tiêu chí thi pháp trần thuật.
- Tác giả sáng tác trẻ: Tham khảo các kỹ thuật tổ chức điểm nhìn, kết cấu lắp ghép và đa thanh hóa giọng điệu để làm mới phong cách cá nhân.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của công trình là gì?
Đóng góp độc đáo nhất là việc tích hợp thành công lý thuyết tiêu cự trần thuật của Gérard Genette và lý thuyết đối thoại đa thanh của Mikhail Bakhtin vào việc giải mã cấu trúc thể tài truyện ngắn thế sự – đời tư Việt Nam sau 1986. Công trình chứng minh rằng sự thay đổi phương thức trần thuật không chỉ là cách tân kỹ thuật hình thức thuần túy mà là hệ quả tất yếu của cuộc cách mạng nhận thức luận: chuyển từ quan niệm con người công cụ, đơn phiến thời chiến sang quan niệm con người cá nhân bản thể, đa chiều và lưỡng phân thời bình.
2. Điểm cách tân phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây?
So với các nghiên cứu của Percy Lubbock (1921) hay Norman Friedman (1955) vốn chỉ dừng lại ở việc phân loại hình thức người kể chuyện trong văn học phương Tây, luận án đã đặt phương thức trần thuật trong sự vận động lịch sử – văn hóa đặc thù của Việt Nam thời kỳ Đổi mới. Phương pháp luận của luận án kết hợp chặt chẽ giữa thi pháp học cấu trúc vi mô với phê bình lịch sử – xã hội vĩ mô, khắc phục tính trừu tượng của hình thức luận thuần túy và tính dung tục của phê bình phản ánh luận cổ điển.
┌───────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ SO SÁNH ĐỔI MỚI PHƯƠNG PHÁP CỦA LUẬN ÁN │
├─────────────────────────┬─────────────────────────┬───────────────────────┤
│ Tiêu chí đối sánh │ Nghiên cứu kinh điển │ Luận án Tạ Hương Trang│
│ │ (Lubbock, Friedman) │ (2019) │
├─────────────────────────┼─────────────────────────┼───────────────────────┤
│ Đối tượng khảo sát │ Tiểu thuyết phương Tây │ Truyện ngắn Đổi mới VN│
│ Bản chất trần thuật │ Kỹ thuật tự sự thuần túy│ Thống nhất biện chứng │
│ │ │ giữa hình thức & nhân │
│ │ │ sinh quan bản thể │
│ Khung phân tích │ Đơn tuyến điểm nhìn │ Ma trận 4 chiều tích │
│ │ │ hợp (Genette-Bakhtin- │
│ │ │ Pospelov-Trần Đình Sử)│
└─────────────────────────┴─────────────────────────┴───────────────────────┘
3. Phát hiện bất ngờ và thú vị nhất rút ra từ dữ liệu khảo sát?
Phát hiện bất ngờ nhất là hiện tượng "phi danh tính hóa" và "số hóa" nhân vật (như Số 5, K., 67, 70, 73, Chín Triệu, X-Men). Đây không chỉ là thủ pháp giễu nhại mà là sự phản ánh trực giác nhạy bén của các nhà văn Đổi mới về sự tha hóa của con người trong xã hội hiện đại: cá nhân bị biến thành những mã số định danh vô cảm, mất kết nối xã hội và chịu đựng nỗi cô đơn hiện sinh sâu sắc.
4. Giao thức nhân bản nghiên cứu (Replication Protocol) được thiết lập thế nào?
Giao thức nhân bản nghiên cứu được xác lập thông qua bộ tiêu chí phân tích 4 cấp độ rõ ràng:
- Xác định ngôi kể và tiêu cự trần thuật (Zero / Internal / External).
- Phân loại tình huống truyện (Nhận thức / Tâm lý / Nghịch dị).
- Giải mã kết cấu (Lắp ghép / Truyện lồng truyện / Mở).
- Phân tích chỉ dấu ngôn ngữ và phổ giọng điệu (Giễu nhại / Triết luận / Hoài nghi / Trữ tình). Khung giao thức này có thể tái áp dụng hoàn toàn cho các thể loại tự sự khác như tiểu thuyết hoặc ký đương đại.
5. Lộ trình học thuật 10 năm được đề xuất từ kết quả luận án?
Lộ trình 10 năm định hướng mở rộng nghiên cứu từ thi pháp học hình thức sang tự sự học tính toán (Computational Narratology), tự sự học nhận thức (Cognitive Narratology) và so sánh liên văn hóa khu vực Đông Nam Á, nhằm định vị truyện ngắn Đổi mới Việt Nam trên bản đồ văn học thế giới.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của Tạ Hương Trang đã hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ khoa học, đúc kết 5 đóng góp học thuật mang tính nền tảng:
- Hệ thống hóa và làm sáng tỏ quan niệm về thể tài truyện ngắn thế sự – đời tư trong dòng chảy văn học Việt Nam đương đại từ góc nhìn tự sự học hiện đại.
- Chứng minh sự chuyển dịch tất yếu của hệ hình tự sự từ ngôi thứ ba toàn tri sang trần thuật từ ngôi thứ nhất, điểm nhìn bên trong và đa điểm nhìn phức hợp.
- Giải mã nghệ thuật tổ chức tình huống tâm lý, tình huống nghịch dị và kết cấu phân mảnh, lắp ghép như những phương thức biểu đạt đặc thù của hiện thực thời kỳ Đổi mới.
- Xác lập cấu trúc ngôn ngữ đa thanh và sự lên ngôi của giọng điệu giễu nhại, hoài nghi, triết luận như sự giải thiêng đối với văn học sử thi tụng ca.
- Cung cấp bức tranh toàn cảnh về ba chiều kích cô đơn hiện sinh của con người hậu chiến và đô thị hóa, khẳng định giá trị nhân bản sâu sắc của văn học Việt Nam sau 1986.
Công trình không chỉ xác lập một cột mốc học thuật vững chắc trong nghiên cứu thi pháp truyện ngắn mà còn mở ra những chân trời nghiên cứu mới cho tự sự học liên ngành tại Việt Nam.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI TẠ HƯƠNG TRANG PHƯƠNG THỨC TRẦN THUẬT CỦA TRUYỆN NGẮN THẾ SỰ - ĐỜI TƯ TRONG VĂN HỌC VIỆT NAM TỪ SAU 1986 Ngành: Văn học Việt Nam Mã số: 9.21 LUẬN ÁN TIẾN SĨ VĂN HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. LÊ QUANG HƯNG HÀ NỘI – 2019 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả nêu trong luận án là trung thực, đảm bảo tính chính xác và khoa học cao. Các tài liệu tham khảo, trích dẫn đều có xuất xứ rõ ràng.
Tôi xin chịu hoàn toàn trách nhiệm về công trình nghiên cứu của mình. Hà Nội, ngày 10 tháng 11 năm 2019 Tác giả luận án Tạ Hương Trang LỜI CẢM ƠN Luận án được hoàn thành, tôi muốn bày tỏ lời cảm ơn sâu sắc, chân thành đến PGS.TS Lê Quang Hưng, người thầy hướng dẫn khoa học tận tình, luôn sẵn sàng chia sẻ quan điểm, gợi mở nhiều ý tưởng hay, mới lạ, giúp tôi có thêm nhiều tri thức lý luận và phương pháp tư duy, làm việc khoa học. Tôi cũng xin được gửi lời cảm ơn đến Ban giám đốc Học viện Khoa học xã hội, phòng Quản lý Đào tạo, các thầy cô trong khoa Văn học đã thường xuyên động viên, tạo điều kiện thuận lợi trong quá trình nghiên cứu của tôi. Xin được bày tỏ lòng biết ơn tới Ban giám hiệu Trường Đại học Hải Phòng, Khoa Ngữ văn – Địa lí nơi tôi công tác đã giúp đỡ tôi rất nhiều về mặt thời gian để tôi hoàn thành chương trình học và luận án.
Cảm ơn bố mẹ, những người thân trong gia đình, đồng nghiệp, bạn bè,. đã sẻ chia, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án. Hà Nội, ngày 10 tháng 11 năm 2018 Tác giả luận án Tạ Hương Trang MỤC LỤC MỞ ĐẦU. 1 Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU.
Quan niệm chung về phương thức trần thuật trong truyện ngắn thế sự - đời tư. Tình hình nghiên cứu phương thức trần thuật trong văn xuôi Việt Nam từ sau 1986. Tình hình nghiên cứu phương thức trần thuật của truyện ngắn thế sự - đời tư từ sau 1986. 26 Chương 2: TRUYỆN NGẮN THẾ SỰ - ĐỜI TƯ TRONG SỰ VẬN ĐỘNG, PHÁT TRIỂN CỦA VĂN HỌC VIỆT NAM TỪ SAU 1986.
Những tiền đề cho sự phát triển của truyện ngắn thế sự - đời tư trong văn học Việt Nam từ sau 1986. Khái quát truyện ngắn thế sự - đời tư trong nền văn xuôi Việt Nam từ sau 198656 Chương 3: ĐIỂM NHÌN TRẦN THUẬT, TỔ CHỨC TÌNH HUỐNG VÀ KẾT CẤU TRONG TRUYỆN NGẮN THẾ SỰ - ĐỜI TƯ TỪ SAU 1986. Ngôi kể và điểm nhìn trần thuật. Tổ chức tình huống.
Nghệ thuật tổ chức kết cấu. 101 Chương 4: NGÔN NGỮ VÀ GIỌNG ĐIỆU TRẦN THUẬT CỦA TRUYỆN NGẮN THẾ SỰ - ĐỜI TƯ TỪ SAU 1986. Ngôn ngữ trần thuật. Giọng điệu trần thuật.
148 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 151 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. Tính cấp thiết của đề tài 1. Trong quan niệm của lí thuyết tự sự học hiện đại thì tiểu thuyết là thể loại tự sự cỡ lớn, có khả năng miêu tả bức tranh hiện thực rộng lớn và số phận của một hay nhiều người.
Trong khi đó, điều làm nên nét khác biệt giữa truyện ngắn với tiểu thuyết hay những thể loại tự sự khác chính là ở chỗ dung lượng ngắn, tập trung miêu tả một sự kiện, một tình huống hoặc một khoảnh khắc nào đó xảy ra trong cuộc đời của nhân vật. Trong loại hình văn xuôi tự sự, truyện ngắn được đánh giá là một thể loại có tính thích ứng cao với thời đại nó tồn tại và phát triển. Trong bối cảnh của nền kinh tế thị trường như ngày nay, truyện ngắn phù hợp với thị hiếu của độc giả bận rộn khi họ không có nhiều thời gian dành cho việc nhâm nhi chiêm nghiệm một tác phẩm. Những ưu điểm kể trên khiến cho truyện ngắn là một trong những thể loại có thể đáp ứng được yêu cầu đòi hỏi của thời đại đổi mới, của độc giả sau 1986.
Lựa chọn mốc 1986 chúng tôi không chỉ giới hạn phạm vi nghiên cứu tác phẩm mà hơn hết đó là mốc thời gian quan trọng diễn ra Đại hội VI của Đảng. Bắt đầu từ đây văn nghệ thực sự được giải phóng kéo theo sự khai phóng các thể loại khác về cả nội dung và hình thức biểu hiện. Mặt khác, đây cũng là mốc thời gian ghi nhận những cách tân đáng chú ý của các thể loại văn học, những tác phẩm truyện ngắn thực sự có giá trị cũng bắt đầu ra đời từ đây. Văn xuôi nói chung, truyện ngắn giai đoạn sau năm 1986 nói riêng thực sự đã tìm được cho mình một hướng đi mới dù đầy chông gai song lại đạt được những thành tựu đáng ghi nhận.
Về nội dung, nó bắt đầu đi sâu vào thế giới nội tâm của con người để tìm hiểu và khái quát thành tâm lí điển hình của thời đại. Những mảng như chiều sâu tâm linh, cõi vô thức hay sự cô đơn bản thể, cô đơn nghệ sĩ. đều được nó nghiêm túc khám phá và sáng tạo. Về hình thức, khác với quan niệm truyền thống, truyện ngắn sau 1986 không ngừng nỗ lực kiếm tìm những phương thức biểu hiện phù hợp với yêu cầu đòi hỏi của 1 văn học.
Bên cạnh những cây bút vẫn kiên trì cách viết truyện truyền thống thì một loạt các cây bút với ý thức tự làm mới mãnh liệt đã ra đời như: Nguyễn Huy Thiệp, Phạm Thị Hoài, Tạ Duy Anh, Nguyễn Bình Phương. Ở một phương diện khác, khi lựa chọn đề tài này, chúng tôi căn cứ vào chủ đề và cảm hứng của văn xuôi sau 1986 nổi bật lên ba khuynh hướng chính, đó là: khuynh hướng sử thi, khuynh hướng thế sự - đời tư và khuynh hướng triết luận. Trong ba khuynh hướng ấy thì khuynh hướng thế sự - đời tư được đánh giá là khuynh hướng thu hút nhiều người tham gia viết nhất, trở thành niềm say mê hứng khởi sáng tác ở nhiều cây bút truyện ngắn xuất sắc. Văn học trước 1975 quan tâm đến nội dung “viết cái gì” của các nhà văn.
Chính vì thế mà sự tỏa bóng của “chủ nghĩa đề tài” khá rộng lớn trong văn xuôi. Những đề tài như ca ngợi cuộc chiến vĩ đại của dân tộc, những tấm gương người tốt, việc tốt được đề cao còn những đề tài đi sâu vào miêu tả số phận của cá nhân hay đời sống cá thể riêng biệt thì sẽ bị cấm đoán thậm chí nhiều nhà văn bị treo bút trong một thời gian dài vì những gì họ viết ra không đúng với tinh thần của thời đại. Song sang đến giai đoạn sau 1986, nhờ lời kêu gọi của Tổng bí thư Nguyễn Văn Linh mà văn học được “cởi trói”. Cảm hứng sử thi tồn tại trong suốt những năm tháng chiến tranh và một vài năm sau đổi mới đã nhường chỗ cho cảm hứng thế sự - đời tư khi con người dần trở về với cuộc sống thường nhật.
Lựa chọn cảm hứng này trong sáng tác, các nhà văn được mặc sức khám phá thế giới muôn hình muôn vẻ với những nhân dạng tồn tại trong hiện thực đó. Mặt khác, nó cũng chi phối đến các phương diện khác thuộc trần thuật học trong tác phẩm mà cụ thể là điểm nhìn trần thuật, tổ chức tình huống, kết cấu, ngôn ngữ và giọng điệu. Có thể thấy đây là một hướng đi dù không có nhiều cách tân quyết liệt về mặt hình thức nhưng đã khắc tạc trên cây cổ thụ văn chương nỗi đằm sâu của những nhà văn sống có trách nhiệm và nặng lòng với đời sống con người. Nếu như văn học giai đoạn trước năm 1975 quan tâm đến nhà văn 2 thể hiện nội dung gì trong sáng tác của mình, những nội dung ấy có phù hợp với lí tưởng của thời đại hay không, có giá trị cổ vũ tinh thần và ý chí của con người trong thời đại ấy như thế nào.
thì giai đoạn từ sau 1986, cái mà văn học và công chúng quan tâm là nhà văn - anh đã làm mới “đứa con tinh thần” của mình như thế nào, nói một cách khác là anh đã có thêm tiếng nói, cách nói gì. Trong xu thế đổi mới, những gì anh viết ra nếu bị coi là cũ kĩ sẽ không có chỗ đứng trong lòng bạn đọc, vì thế nỗ lực cách tân và làm mới trở thành tuyên ngôn trong sáng tác của họ. Theo đó, nghệ thuật trần thuật trong tác phẩm được đề cao hơn bao giờ hết, nó là “sự trình bày liên tục bằng lời văn các chi tiết, sự kiện, tình tiết, quan hệ, biến đổi về xung đột và nhân vật một cách cụ thể, hấp dẫn, theo một cách nhìn, cách cảm nhất định” (Trần Đình Sử). Trong cấu trúc tác phẩm văn xuôi nói chung, truyện ngắn nói riêng thì trần thuật bao gồm các yếu tố cấu thành nên một tác phẩm hoàn chỉnh, đồng thời cũng tạo nên một “chất” khác lạ để phân biệt sáng tác của người này với người khác, góp phần tạo nên cái “tầm” của nhà văn.
Nhà văn nếu lựa chọn hình thức trần thuật phù hợp sẽ đem lại hiệu quả trong cách truyền tải nội dung, tư tưởng của tác phẩm. Với những lí do trên, tìm hiểu Phương thức trần thuật của truyện ngắn thế sự - đời tư trong văn học Việt Nam từ sau 1986 chính là một cách để phân tích, đánh giá đầy đủ những đặc điểm, thành tựu của truyện ngắn Việt Nam thời kì đổi mới trên các phương diện: đối tượng, nội dung phản ánh và hình thức nghệ thuật. Bên cạnh đó chúng tôi mong muốn kết quả nghiên cứu của luận án này sẽ là những tài liệu tham khảo có giá trị thực tiễn đối với công tác nghiên cứu và giảng dạy ở các trường đại học, cao đẳng và phổ thông. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu của luận án 2.
Mục đích nghiên cứu Tìm hiểu, đánh giá đặc điểm phương thức trần thuật của truyện ngắn thế sự - đời tư trong văn học Việt Nam từ sau 1986 để khẳng định sự thống 3 nhất biện chứng giữa đối tượng, nội dung biểu hiện với phương thức thể hiện trong thể loại truyện ngắn, khẳng định rõ thêm thành tựu của văn học Việt Nam thời kì đổi mới.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Tạ Hương Trang (2019). Phương thức trần thuật truyện ngắn thế sự đời tư Việt Nam sau 1986 [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/van-hoc/van-hoc-viet-nam/phuong-thuc-tran-thuat-truyen-ngan-the-su-doi-tu-viet-nam-sau-1986
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phương thức trần thuật truyện ngắn thế sự đời tư Việt Nam sau 1986" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu phân tích phương thức trần thuật trong truyện ngắn thế sự đời tư Việt Nam sau 1986, làm rõ nghệ thuật kể chuyện và góc nhìn hiện thực.
Luận án "Phương thức trần thuật truyện ngắn thế sự đời tư Việt Nam sau 1986" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học xã hội. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Phương thức trần thuật truyện ngắn thế sự đời tư Việt Nam sau 1986" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phương thức trần thuật truyện ngắn thế sự đời tư Việt Nam sau 1986" thuộc chuyên ngành Văn học Việt Nam. Danh mục: Văn Học Việt Nam.
Luận án "Phương thức trần thuật truyện ngắn thế sự đời tư Việt Nam sau 1986" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phương thức trần thuật truyện ngắn thế sự đời tư Việt Nam sau 1986" có 172 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phương thức trần thuật truyện ngắn thế sự đời tư Việt Nam sau 1986" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.