Luận án tiến sĩ: Đặc điểm truyện ngắn nữ Việt Nam từ 1986 (Trần Thị Quỳnh Lê, 2019)
Nghiên cứu tiến sĩ về sự phát triển của truyện ngắn nữ Việt Nam thời kỳ Đổi Mới (1986-nay), phân tích tác phẩm, tác giả và đóng góp vào văn học đương đại.
Năm xuất bản
Số trang
165
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Truyện ngắn nữ Việt Nam sau 1986 Bứt phá mạnh mẽ
Truyện ngắn là thể loại năng động của văn học hiện đại. Thể loại này nắm bắt nhanh chóng chuyển động xã hội. Sau năm 1986, văn học Việt Nam chứng kiến Đổi Mới toàn diện. Đây là giai đoạn quan trọng cho sự phát triển văn chương. Các cây bút nữ tạo nên "sự bức phá ngoạn mục". Trước 1975, nhà văn nữ thường viết thơ. Giai đoạn này, họ thể hiện bút lực dồi dào ở văn xuôi, đặc biệt là truyện ngắn. Sự đồng hành của các nữ văn sĩ tạo nên bộ phận truyện ngắn nữ. Đây là một điểm sáng của văn học đương đại Việt Nam. Nhiều nghiên cứu về truyện ngắn nữ đã được thực hiện. Tuy nhiên, các công trình thường chỉ tập trung vào tác giả cụ thể hoặc một khía cạnh. Một nghiên cứu hệ thống, bao quát là cần thiết. Luận án này cung cấp cái nhìn tổng thể. Nghiên cứu khám phá sự vận động, thành tựu, và đặc điểm của truyện ngắn nữ. Việc này góp phần phác thảo diện mạo truyện ngắn Việt Nam. Đồng thời, nó làm rõ bức tranh văn học Việt Nam trong tiến trình phát triển. Tài liệu giúp lý giải sự gắn kết giữa nữ văn sĩ và truyện ngắn. Điều này làm "phát lộ" những đặc trưng riêng của người viết nữ.
1.1. Vị thế truyện ngắn trong văn học đương đại Việt Nam
Truyện ngắn luôn tiên phong nắm bắt chuyển động cuộc sống. Thể loại này làm mới chính nó. Thành tựu của truyện ngắn phản ánh bức tranh văn học một dân tộc. Nó có ý nghĩa quan trọng trong nghiên cứu văn học. Sau 1986, truyện ngắn tiếp tục khẳng định vai trò. Nó thể hiện rõ nét sự đổi mới của tư duy nghệ thuật. Truyện ngắn nữ Việt Nam là một phần không thể thiếu của tiến trình này. Nó góp phần định hình diện mạo văn học đương đại.
1.2. Sự trỗi dậy của các cây bút nữ trong thời kỳ Đổi Mới
Công cuộc Đổi Mới thổi luồng gió mới vào văn học. Sự xuất hiện đông đảo của các nhà văn nữ trở thành hiện tượng. Lực lượng này không chỉ ấn tượng về số lượng. Quan trọng hơn, đó là sự bứt phá về cá tính nghệ thuật. Bản lĩnh của họ được khai phóng mạnh mẽ. Các cây bút nữ nhập cuộc sôi nổi. Họ phản tư sâu sắc về cuộc sống và thân phận con người. Đặc biệt là thân phận người phụ nữ. Điều này đem lại sắc diện mới, rất riêng cho văn chương. Dấu ấn tài năng thể hiện đậm nét nhất trong truyện ngắn nữ Việt Nam. Đây dường như là lựa chọn tự giác, có chủ ý của họ.
1.3. Nhu cầu nghiên cứu hệ thống về truyện ngắn nữ
Đã có nhiều công trình nghiên cứu về truyện ngắn nữ Việt Nam. Tuy nhiên, phần lớn dừng lại ở tác giả hoặc tác phẩm cụ thể. Hoặc đi sâu vào một phương diện nhỏ. Việc nghiên cứu hệ thống, bao quát là cần thiết. Nó mang lại cái nhìn tổng thể về sự vận động. Đồng thời, nó làm rõ thành tựu và đặc điểm của truyện ngắn nữ 1986-2019. Hướng đi này giàu gợi mở. Nó góp phần nhận diện rõ hơn bản sắc phụ nữ Việt Nam qua văn học.
II. Đặc điểm truyện ngắn nữ Việt Nam Bối cảnh Đổi Mới
Giai đoạn 1986-2019, truyện ngắn nữ Việt Nam phát triển mạnh mẽ. Bối cảnh Đổi Mới và hội nhập tác động lớn. Những tác động ngoại sinh tạo ra sự thay đổi. Các vận động nội tại trong văn học cũng diễn ra. Truyện ngắn nữ trở thành phần tinh túy. Nó làm nên bản lai diện mục của nền văn học Việt Nam đương đại. Nền văn học cũ bị 'bứt rễ'. Tư duy sáng tác mới hình thành. Các nhà văn nữ đón nhận không khí này. Họ mạnh dạn khám phá những đề tài mới. Phong cách sáng tác nhà văn nữ cũng đổi mới. Tiếng nói nữ tính trong văn học được cất lên. Bản sắc phụ nữ Việt Nam được thể hiện rõ ràng. Việc nghiên cứu giúp hiểu rõ hơn mối tương quan. Mối tương quan giữa bối cảnh lịch sử và đặc điểm nghệ thuật truyện ngắn. Điều này là then chốt để đánh giá đúng tầm vóc của các tác phẩm.
2.1. Tác động của bối cảnh xã hội đến sáng tác nữ giới
Công cuộc Đổi Mới mở ra không gian tự do sáng tạo. Văn học không còn bị gò bó. Các nhà văn nữ có cơ hội thể hiện cá tính. Chủ đề văn học Việt Nam 1986-2019 mở rộng. Sự giao lưu quốc tế cũng ảnh hưởng. Nó mang lại các tư tưởng mới. Phụ nữ được nhìn nhận ở nhiều khía cạnh hơn. Các vấn đề xã hội phức tạp được khai thác. Tiếng nói nữ tính trong văn học trở nên mạnh mẽ hơn. Họ phản ánh cuộc sống một cách chân thực.
2.2. Vận động nội tại và sự đổi mới của văn học nữ
Bên cạnh tác động bên ngoài, có những thay đổi nội tại. Bản thân giới nữ văn sĩ có sự chuyển mình. Họ không ngừng tìm tòi, đổi mới bút pháp. Các kỹ thuật kể chuyện được cải tiến. Cấu trúc truyện ngắn trở nên đa dạng. Các nhà văn nữ Việt Nam dấn thân vào những thể nghiệm mới. Điều này làm nên đặc điểm nghệ thuật truyện ngắn hiện đại. Nó khẳng định vị thế của văn học nữ giới Việt Nam. Sự đổi mới này là kết quả của ý thức tự thân. Họ muốn tạo ra tiếng nói riêng.
2.3. Vai trò của truyện ngắn nữ trong văn học Đổi Mới
Truyện ngắn nữ không chỉ là một bộ phận. Nó còn là yếu tố quan trọng định hình văn học Đổi Mới. Các tác phẩm nữ thể hiện sự nhạy bén. Họ nắm bắt những chuyển biến sâu sắc trong xã hội. Chúng phơi bày những góc khuất. Đồng thời, chúng ca ngợi vẻ đẹp tiềm ẩn. Tiếng nói nữ tính trong văn học góp phần làm phong phú. Nó đa dạng hóa các chủ đề và phong cách. Sự xuất hiện của các nhà văn nữ tiêu biểu củng cố vị trí này. Họ mang đến những góc nhìn mới lạ, táo bạo.
III. Chủ đề văn học nữ giới Việt Nam Mô hình giao tiếp
Truyện ngắn nữ Việt Nam từ 1986 đến nay khai thác đa dạng chủ đề. Các nhà văn nữ thể hiện những mô hình giao tiếp độc đáo. Những mô hình này phản ánh tiếng nói nữ tính trong văn học. Giao tiếp không chỉ diễn ra giữa con người. Nó còn là mối liên hệ với thiên nhiên, xã hội và bản thân. Việc khám phá các mô hình này cho thấy chiều sâu tư tưởng. Nó cũng làm rõ phong cách sáng tác nhà văn nữ. Họ không ngại chạm đến những vấn đề nhạy cảm. Họ đi sâu vào thế giới nội tâm. Các tác phẩm góp phần định hình Bản sắc phụ nữ Việt Nam. Chúng thể hiện một cách chân thực và đa chiều. Chủ đề văn học Việt Nam 1986-2019 được làm giàu. Nó có được nhờ những góc nhìn mới lạ từ nữ giới. Đặc điểm nghệ thuật truyện ngắn được thể hiện qua các tương tác này.
3.1. Giao tiếp với thiên nhiên và môi trường sống
Trong truyện ngắn nữ, thiên nhiên thường là biểu tượng. Nó là không gian tâm linh, nơi nương tựa. Hoặc là đối trọng của con người. Các nữ văn sĩ miêu tả thiên nhiên bằng sự tinh tế. Họ gắn kết nó với cảm xúc. Mối giao hòa giữa con người và thiên nhiên được nhấn mạnh. Nó thể hiện khát vọng sống hài hòa. Cũng có khi thiên nhiên là nơi giải tỏa. Nó là nơi người phụ nữ tìm thấy sự bình yên. Điều này làm nổi bật tiếng nói nữ tính trong văn học. Nó phản ánh sự nhạy cảm của người phụ nữ.
3.2. Mối quan hệ giữa con người và xã hội trong truyện ngắn
Các nhà văn nữ tập trung khắc họa mối quan hệ phức tạp. Đó là quan hệ gia đình, tình yêu, tình bạn. Hay là những va chạm với các định kiến xã hội. Họ bóc trần những mâu thuẫn. Họ đi sâu vào những xung đột thế hệ, giới tính. Các tác phẩm phản ánh chân thực cuộc sống. Đặc biệt là những thách thức mà người phụ nữ phải đối mặt. Chủ đề văn học Việt Nam 1986-2019 được mở rộng. Nó bao gồm cả những vấn đề xã hội gai góc. Tiếng nói nữ tính trong văn học thể hiện sự trăn trở. Nó thể hiện khát vọng công bằng.
3.3. Đối thoại nội tâm khám phá bản ngã nữ tính
Mô hình giao tiếp với chính mình là đặc trưng nổi bật. Các nữ văn sĩ đào sâu vào thế giới nội tâm. Họ khám phá những suy tư, dằn vặt. Hay là những khát vọng thầm kín của người phụ nữ. Tác phẩm thường có những đoạn độc thoại. Hoặc là dòng ý thức miên man. Nó thể hiện hành trình tìm kiếm bản sắc phụ nữ Việt Nam. Nó khẳng định giá trị cá nhân. Điều này góp phần làm phong phú Đặc điểm nghệ thuật truyện ngắn. Nó cho thấy sự tinh tế trong việc thể hiện tâm lý. Tiếng nói nữ tính trong văn học không chỉ là kể chuyện. Nó còn là tự vấn, tự khám phá.
IV. Nghệ thuật và phong cách sáng tác nhà văn nữ nổi bật
Truyện ngắn nữ Việt Nam giai đoạn 1986-2019 có nhiều đổi mới nghệ thuật. Các nữ văn sĩ phát triển phong cách sáng tác độc đáo. Họ sử dụng linh hoạt các yếu tố hình thức. Điều này làm nên Đặc điểm nghệ thuật truyện ngắn hiện đại. Không gian và thời gian nghệ thuật được sáng tạo. Diễn ngôn mang đặc trưng giới thể hiện rõ nét. Các nhà văn nữ tiêu biểu đã góp phần định hình xu hướng. Họ không chỉ kể chuyện. Họ còn thể nghiệm về cấu trúc, ngôn ngữ. Tiếng nói nữ tính trong văn học được biểu đạt qua nhiều phương tiện nghệ thuật. Sự đổi mới này không chỉ ở nội dung. Nó còn ở hình thức. Bản sắc phụ nữ Việt Nam được phản ánh qua cách kể, cách diễn đạt. Nghiên cứu giúp nhận diện rõ hơn những sáng tạo này. Nó khẳng định đóng góp của văn học nữ giới Việt Nam.
4.1. Không gian và thời gian nghệ thuật độc đáo trong truyện ngắn
Không gian nghệ thuật thường là không gian nội tâm. Hoặc là không gian gia đình, cộng đồng nhỏ. Nó phản ánh cuộc sống thường nhật của phụ nữ. Thời gian nghệ thuật không theo tuyến tính truyền thống. Nó có thể đảo ngược, đứt đoạn. Hoặc được kéo dài theo cảm xúc. Các nữ văn sĩ sử dụng hồi ức, ký ức. Họ tạo ra những chiều kích đa dạng. Điều này làm sâu sắc thêm Đặc điểm nghệ thuật truyện ngắn. Nó cho phép khám phá tâm lý nhân vật một cách triệt để. Phong cách sáng tác nhà văn nữ thể hiện sự tinh tế trong sắp đặt.
4.2. Diễn ngôn mang đặc trưng giới trong truyện ngắn nữ
Ngôn ngữ trong truyện ngắn nữ thường giàu cảm xúc. Nó ẩn chứa nhiều ẩn dụ, tượng trưng. Diễn ngôn thể hiện rõ thế giới quan nữ tính. Các từ ngữ, hình ảnh phản ánh sự nhạy cảm. Nó bộc lộ những góc nhìn riêng về cuộc sống. Các nhà văn nữ khai thác sâu vào ngôn ngữ cơ thể. Hoặc là những giao tiếp phi ngôn ngữ. Tiếng nói nữ tính trong văn học không chỉ qua lời kể. Nó còn qua cách các nhân vật nữ tư duy, cảm nhận. Điều này tạo nên nét độc đáo cho phong cách sáng tác nhà văn nữ. Nó là một đặc điểm nghệ thuật truyện ngắn quan trọng.
4.3. Biểu đạt tâm hồn thân phận người phụ nữ Việt Nam
Nghệ thuật trong truyện ngắn nữ hướng đến tâm hồn. Nó khắc họa thân phận người phụ nữ. Các tác phẩm đào sâu vào bi kịch, hạnh phúc. Hay là những mâu thuẫn nội tâm của họ. Đặc điểm nghệ thuật truyện ngắn thể hiện sự đồng cảm. Nó là sự thấu hiểu sâu sắc về thế giới tinh thần. Bản sắc phụ nữ Việt Nam được tái hiện chân thực. Nó không né tránh những góc khuất. Các nhà văn nữ tiêu biểu đã dùng nghệ thuật. Họ cất lên tiếng nói mạnh mẽ. Họ đòi hỏi sự tôn trọng. Đồng thời, họ khẳng định giá trị của phụ nữ trong xã hội hiện đại.
V. Bản sắc phụ nữ Việt Nam trong truyện ngắn hiện đại
Truyện ngắn nữ Việt Nam từ 1986-2019 là tấm gương phản chiếu. Nó soi chiếu đa diện về Bản sắc phụ nữ Việt Nam. Các nhà văn nữ đã phá vỡ khuôn mẫu cũ. Họ xây dựng hình tượng người phụ nữ mạnh mẽ, độc lập. Đồng thời, họ vẫn giữ được nét duyên dáng, truyền thống. Tiếng nói nữ tính trong văn học không chỉ là đòi quyền bình đẳng. Nó còn là sự khẳng định giá trị bản thân. Chủ đề văn học Việt Nam 1986-2019 được làm phong phú. Nó có được nhờ những góc nhìn mới lạ về giới. Phong cách sáng tác nhà văn nữ đa dạng. Tuy nhiên, họ đều chung một mục đích. Đó là góp phần định hình và phát triển văn học nữ giới Việt Nam. Nghiên cứu này làm nổi bật những đóng góp đó. Nó cho thấy sự chuyển mình của hình tượng phụ nữ trong văn chương.
5.1. Phản ánh đa chiều về thân phận phụ nữ trong xã hội
Các tác phẩm truyện ngắn nữ khắc họa thân phận đa dạng. Họ là người phụ nữ nông thôn, thành thị. Hay là người trí thức, công nhân. Mỗi nhân vật mang một câu chuyện riêng. Họ đối mặt với định kiến xã hội. Hoặc là những thử thách cá nhân. Bản sắc phụ nữ Việt Nam hiện lên không chỉ ở sự chịu đựng. Nó còn ở nghị lực vươn lên. Tiếng nói nữ tính trong văn học cất lên mạnh mẽ. Nó đòi hỏi sự thấu hiểu. Nó mong muốn sự công nhận. Đặc điểm nghệ thuật truyện ngắn thể hiện sự phức tạp của cuộc sống. Nó không đơn giản hóa vấn đề.
5.2. Khẳng định giá trị và vai trò người phụ nữ trong văn học
Trong văn học nữ giới Việt Nam, người phụ nữ không còn là nhân vật phụ. Họ trở thành trung tâm của câu chuyện. Các nhà văn nữ tôn vinh những phẩm chất tốt đẹp. Họ đề cao trí tuệ, lòng nhân ái, sự kiên cường. Bản sắc phụ nữ Việt Nam được khẳng định. Họ là trụ cột gia đình, người lao động. Họ là người xây dựng xã hội. Các tác phẩm truyện ngắn nữ góp phần thay đổi nhận thức. Chúng phá vỡ những rào cản vô hình. Phong cách sáng tác nhà văn nữ hướng tới sự giải phóng. Họ muốn tạo ra hình tượng người phụ nữ hiện đại.
5.3. Tiếng nói cá nhân vượt thoát khuôn mẫu cũ
Nổi bật trong truyện ngắn nữ là tiếng nói cá nhân. Người phụ nữ không còn cam chịu. Họ dám thể hiện quan điểm. Họ dám đấu tranh cho hạnh phúc. Tiếng nói nữ tính trong văn học không ngại phá vỡ khuôn mẫu. Nó thách thức những giá trị cũ kỹ. Điều này thể hiện sự trưởng thành. Nó là sự tự tin của giới nữ. Bản sắc phụ nữ Việt Nam ngày càng đa dạng. Họ không bị bó buộc bởi định nghĩa truyền thống. Các nhà văn nữ tiêu biểu đã mở đường. Họ tạo ra những góc nhìn mới mẻ. Nó làm phong phú thêm đặc điểm nghệ thuật truyện ngắn.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (165 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI NỘI DUNG 1. Lý do lựa chọn đề tài THỊ QUỲNH LÊ TRẦN 1. Được coi là một trong những thể loại “nhạy bén” của nền văn học hiện đại, thành tựu và những quy luật vận động của truyện ngắn có ý nghĩa rất quan trọng đối với việc nghiên cứu văn học của một dân tộc. Ở nước ta, văn học từ sau 1986 nói chung và truyện ngắn nói riêng có vị thế vô cùng quan TRUYỆN trọng NGẮN trong nền văn NỮ chương VIỆT Việt.
NAM Bởi đó là cột TỪ mốc 1986 ĐẾN đánh dấu NAY sự đổi mới, phát triển toàn diện của nền văn học nước nhà. Sau 1986, Ngành: Việt học NamViệt Nam chứng kiến “sự bức phá ngoạn mục” của các cây bút nữ. Từ Mãnhững hiện số: 9 22 01tượng 21 đơn lẻ chỉ xuất hiện chủ yếu ở thể loại thơ trong giai đoạn văn học trước 75, ở giai đoạn này các nữ văn sĩ đã chứng tỏ bút lực dồi dào cũng như khả năng bao quát ở tất cả các thể loại văn xuôi, đặc biệt là truyện ngắn. Chính sự đồng hành ấy đã làm nên bộ phận truyện ngắnLUẬN ÁN TIẾN nữ, một trong SĨ VĂN những “điểm sáng”HỌC VIỆT của nền NAM văn học đương đại.
Đã có nhiều công trình nghiên cứu về truyện ngắn nữ nhưng chủ yếu chỉ dừng lại ở từng tác giả, tác phẩm cụ thể hoặc đi sâu vào một phương diện nào đó trong sáng tácNGƯỜI của câyHƯỚNG DẪN bút nữ. Vì vậy,KHOA HỌC: cứu truyện việc nghiên ngắn nữ một cách hệ thống, bao quát được1. nhiều bìnhLưu Khánh diện Thơđề vẫn của vấn sở tiếp thu Nguyễn còn là một hướng đi giàu gợi mở. Thị Bích những thành Thu tựu đã đạt được trong việc nghiên cứu truyện ngắn nữ, chúng tôi muốn có một cái nhìn hệ thống và khái quát về sự vận động cũng như những thành tựu, đặc điểm của truyện ngắn nữ từ sau 1986 đến nay.
Đề tài nghiên cứu góp phần trong việc phác thảo diện mạo của truyện ngắn Việt Nam nói riêng và văn học Việt Nam nói chung trong tiến trình vận động của văn học dân tộc. HÀ NỘI - 2019 HÀ NỘI-năm LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả luận án TRẦN THỊ QUỲNH LÊ MỤC LỤC MỞ ĐẦU.
Tính cấp thiết của đề tài. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu của luận án. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.
Đóng góp mới về khoa học của luận án. Ý nghĩa lý luận và ý nghĩa thực tiễn của luận án. Cấu trúc của luận án. 5 CHƯƠNG 1:TỔNG QUAN VỀ TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU.
Tình hình nghiên cứu trong nước. Tình hình nghiên cứu ở ngoài nước. Nhận xét tình hình nghiên cứu và hướng nghiên cứu của đề tài .37 Chương 2: TRUYỆN NGẮN NỮ VIỆT NAM TỪ 1986 ĐẾN NAY TRONG BỔI CẢNH ĐỔI MỚI VÀ HỘI NHẬP .Những tác động “ngoại sinh” .Những vận động “nội tại” .Truyện ngắn nữ - “phần tinh túy làm nên bản lai diện mục” của nền văn học Việt Nam đương đại .68 Chương 3: NHỮNG MÔ HÌNH GIAO TIẾP TRONG TRUYỆN NGẮN NỮ VIỆT NAM TỪ 1986 ĐẾN NAY. Mô hình giao tiếp với thiên nhiên.
Mô hình giao tiếp với cuộc sống và con người. Mô hình giao tiếp với chính mình .98 Chương 4: NHỮNG DẠNG THÁI BIỂU HIỆN TRONG TRUYỆN NGẮN NỮ VIỆT NAM TỪ 1986 ĐẾN NAY. Không gian và thời gian nghệ thuật. Diễn ngôn mang đặc trưng giới trong truyện ngắn nữ Việt Nam từ 1986 đến nay .148 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ .151 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
Tính cấp thiết của đề tài 1. Truyện ngắn là thể loại có lịch sử lâu đời trong văn học thế giới nói chung và Việt Nam nói riêng. Được coi là một trong những thể loại năng động, “nhạy bén” của nền văn học hiện đại, thành tựu và những quy luật vận động của truyện ngắn có ý nghĩa rất quan trọng đối với việc nghiên cứu văn học của một dân tộc. Ở Việt Nam, cùng với tiểu thuyết, truyện ngắn đã khẳng định vai trò và vị thế của một trong những thể loại luôn tiên phong trong việc nắm bắt những chuyển động của cuộc sống và thời đại để tự làm mới mình.
Năm 1986 được xem là một dấu mốc quan trọng của lịch sử văn học dân tộc. Công cuộc đổi mới toàn diện đất nước thổi một luồng gió mới vào đời sống văn học Việt, làm “bứt rễ” cả những điều tưởng đã trở thành bất biến của nền văn học cũ. Chính trong không khí đó, sự xuất hiện đông đảo của các cây bút nữ đã trở thành “hiện tượng” của nền văn chương đương đại. Không phải đến giai đoạn này, các nữ văn sĩ mới xuất hiện trên văn đàn nhưng có lẽ chưa bao giờ lực lượng các nhà văn nữ lại đông đảo và mạnh mẽ đến thế.
Sự góp mặt của họ không chỉ ấn tượng về con số mà quan trọng hơn còn là sự bứt phá của những cá tính và bản lĩnh nghệ thuật dường như chưa được khai phóng đúng mức ở các giai đoạn trước. Bằng sự nhập cuộc sôi nổi và tinh thần phản tư sâu sắc những giá trị về cuộc sống và thân phận con người, đặc biệt là những người đàn bà, các cây bút nữ đã thực sự đem lại sắc diện mới, rất riêng về tâm hồn người phụ nữ trong văn. Dấu ấn tài năng của họ được thể hiện trong nhiều thể loại nhưng đậm nét nhất có lẽ là trong truyện ngắn. Đó dường như là một sự lựa chọn mang tính tự giác đầy chủ ý của các nữ văn sĩ.
Vì thế, việc lý giải cho sự gắn kết như duyên nợ ấy sẽ nhằm “phát lộ” những đặc trưng riêng của người viết nữ trong việc chuyển tải những thông điệp cuộc sống và con người trên những trang văn, để 1 làm nên cái người ta vẫn gọi là “văn học mang gương mặt nữ”. Những thành tựu của truyện ngắn nữ Việt Nam từ 1986 đến nay là hệ quả từ sự tác động của hoàn cảnh lịch sử, từ đặc trưng thể loại hay chính những đặc trưng về giới vẫn còn là câu hỏi mở, đầy thú vị cho những người nghiên cứu Vì những lý do trên, chúng tôi lựa chọn đề tài: Truyện ngắn nữ Việt Nam từ 1986 đến nay 2. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu của luận án 2. Mục đích: Trên cơ sở tìm hiểu và nghiên cứu truyện ngắn của một số tác giả nữ tiêu biểu từ 1986 đến nay, luận án muốn chỉ ra được những nét đặc trưng làm nên bản sắc của lối viết nữ.
Đồng thời, qua đó khẳng định vị trí và tài năng của các cây bút nữ trong dòng chảy văn học Việt Nam đương đại. Lựa chọn giai đoạn từ 1986 đến nay, luận án cũng hướng đến việc khẳng định truyện ngắn nữ không chỉ là một bộ phận mà còn là bộ phân tiêu biểu làm nên sự phong phú, đặc sắc của văn học Việt Nam đương đại. Nhiệm vụ: Xuất phát từ nhận thức trên, để thực hiện đề tài này, trước tiên chúng tôi hệ thống những quan điểm và hướng nghiên cứu về văn xuôi nữ nói chung và truyện ngắn nữ nói riêng để làm định hướng nghiên cứu của đề tài. Ở chương 2, chúng tôi đặt truyện ngắn nữ trong bối cảnh đổi mới và hội nhập của văn chương Việt Nam đương đại để nhìn thấy được sự hình thành và phát triển mạnh mẽ của truyện ngắn nữ không chỉ là sự vận động tất yếu của đời sống văn học mà còn là quá trình cộng hưởng từ nhiều yếu tố của lịch sử, xã hội, văn hóa và tư tưởng.
Sau đó, luận án sẽ tiếp tục làm sáng rõ đặc trưng của truyện ngắn nữ thông qua sự khác biệt trong việc xây dựng mô hình giao tiếp của các cây bút nữ ở chương 3 và cuối cùng đến chương 4 chúng tôi nghiên cứu một số dạng thái biểu hiện của lối viết nữ để đem lại một cái nhìn tương đối toàn diện về truyện ngắn nữ Việt Nam đương đại. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 3. Đối tượng nghiên cứu 2 Chúng tôi xác định đối tượng nghiên cứu của luận án là truyện ngắn nữ Việt Nam từ 1986 đến nay trên các phương diện cụ thể như mô hình giao tiếp, không gian, thời gian nghệ thuật và diễn ngôn mang đặc trưng của giới nữ. Phạm vi nghiên cứu Luận án tập trung khảo sát các tập truyện ngắn của những cây bút nữ tiêu biểu như: Lê Minh Khuê, Phạm Thị Hoài, Trần Thùy Mai, Dạ Ngân, Nguyễn Thị Thu Huệ, Phan Thị Vàng Anh, Y Ban, Nguyễn Ngọc Tư, Võ Thị Hảo, Võ Thị Xuân Hà, Đỗ Bích Thúy.
Bên cạnh đó, chúng tôi cũng khảo sát truyện ngắn của một số cây bút hải ngoại tiêu biểu như: Nguyễn Thị Hoàng Bắc, Nhung Uyển, Trân Sa trong tuyển tập Khung trời bỏ lại (NXB Phụ Nữ - 1996) Ngoài ra, để làm phong phú và tăng sức thuyết phục của luận án chúng tôi còn khảo sát thêm một số tập truyện ngắn nữ như: Những truyện ngắn nữ đặc sắc từ 1986 đến nay (NXB Phụ Nữ), Truyện ngắn nữ 2000 – 2006 (NXB Phụ nữ); Truyện ngắn nữ đầu thế kỷ 21 (NXB Văn học), Truyện ngắn nữ 2000 – 2009 (NXB Phụ nữ), Truyện ngắn 9 cây bút nữ (NXB Văn học), Vũ điệu thân gầy, truyện ngắn 12 cây bút nữ (NXB Trẻ), Độc thoại trên tháp nhà nhờ (Tuyển tập truyện ngắn hiện đại của 5 nhà văn nữ) (NXB Hội Nhà văn)… Do đối tượng nghiên cứu vẫn đang tiếp tục vận động và phát triển nên chúng tôi giới hạn mốc thời gian sau cùng cho những tác phẩm trong phạm vi khảo sát của luận án là những truyện ngắn được xuất bản đến năm 2017. Phương pháp nghiên cứu Để thực hiện đề tài này, chúng tôi sử dụng các phương pháp nghiên cứu cơ bản sau: - Phương pháp cấu trúc – kí hiệu học: nhằm nghiên cứu cấu trúc nội tại của tác phẩm, từ đó giúp lý giải được những kí hiệu được tác giả mã hóa trong quá trình giao tiếp - Phương pháp loại hình: Nhằm bao quát đặc trưng thể loại truyện ngắn từ các phương diện biểu cụ thể trong truyện ngắn nữ đương đại. 3 - Phương pháp so sánh: Góp phần làm nổi bật đặc trưng của lối viết nữ trong tương quan so sánh với truyện ngắn của các cây bút nam cùng thời hay với truyện ngắn của các tác giả nữ trước năm 1986.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm truyện ngắn nữ Việt Nam 1986-2019" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu tiến sĩ về sự phát triển của truyện ngắn nữ Việt Nam thời kỳ Đổi Mới (1986-nay), phân tích tác phẩm, tác giả và đóng góp vào văn học đương đại.
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm truyện ngắn nữ Việt Nam 1986-2019" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội, Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm truyện ngắn nữ Việt Nam 1986-2019" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm truyện ngắn nữ Việt Nam 1986-2019" thuộc chuyên ngành Văn học Việt Nam. Danh mục: Văn Học Việt Nam.
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm truyện ngắn nữ Việt Nam 1986-2019" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm truyện ngắn nữ Việt Nam 1986-2019" có 165 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu đặc điểm truyện ngắn nữ Việt Nam 1986-2019" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.