Luận án Tiến sĩ: Truyện kể dân gian về Thần Độc Cước ở Bắc Bộ và Bắc Trung Bộ
Luận án tiến sĩ nghiên cứu sâu về truyện kể dân gian thần độc cước tại Bắc Bộ và Bắc Trung Bộ Việt Nam, phân tích ý nghĩa văn hóa.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
295
Thời gian đọc
45 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan truyện kể Thần Độc Cước tại Bắc Bộ
- Số trang:
- 295 trang
- Trường:
- Trường Đại học Sư phạm Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Văn học dân gian
- Tác giả:
- Lường Thế Anh
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan truyện kể Thần Độc Cước tại Bắc Bộ
Thần Độc Cước là một hình tượng tín ngưỡng sâu sắc trong văn hóa Việt Nam. Vị thần này được thờ cúng rộng rãi, đặc biệt tại các vùng ven biển và ven sông. Khu vực thờ cúng kéo dài từ Hải Phòng đến Thanh Hóa, minh chứng cho sự ảnh hưởng mạnh mẽ. Thống kê cho thấy gần 300 điểm thờ cúng Độc Cước trên cả nước, riêng Thanh Hóa có 52 điểm. Thần Độc Cước không chỉ gắn với người Kinh. Hình ảnh thần xuất hiện trong các sinh hoạt tín ngưỡng của dân tộc thiểu số. Ví dụ, thần được nhắc đến trong các bài tế Then của người Tày. Các nghiên cứu chỉ ra mối liên hệ giữa Độc Cước và các vị tướng chủ về phép thuật. Điều này khẳng định sự hiện diện lâu dài của thần trong đời sống tín ngưỡng dân gian. Nhân dân Việt Nam thường tôn vinh những người anh hùng. Thần Độc Cước là hiện thân của người anh hùng văn hóa. Vị thần này mở cõi, khai phá đất đai. Thần bảo vệ cuộc sống mới cho cư dân. Vết chân khổng lồ trên núi đá Sầm Sơn, Thanh Hóa là khởi nguồn của nhiều truyện kể. Những câu chuyện này đan xen giữa hiện thực và huyền thoại. Chúng tạo nên một kho tàng văn học dân gian phong phú về thần Độc Cước. Nghiên cứu về Thần Độc Cước giúp hiểu rõ hơn về văn hóa và lịch sử tín ngưỡng Việt Nam.
1.1. Bối cảnh xuất hiện và tầm ảnh hưởng của Thần Độc Cước
Thần Độc Cước được thờ phụng tại nhiều địa phương ven biển và ven sông. Sự hiện diện của thần kéo dài từ Hải Phòng đến Thanh Hóa. Gần 300 điểm thờ cúng khẳng định vị trí quan trọng của thần. Riêng tại Thanh Hóa có 52 điểm thờ. Thần Độc Cước ảnh hưởng sâu rộng đến tín ngưỡng người Kinh. Thần còn xuất hiện trong các nghi lễ của dân tộc thiểu số. Nghi lễ Then của người Tày nhắc đến thần Độc Cước. Các nhà nghiên cứu ghi nhận sự liên kết giữa thần và các vị tướng phép thuật. Điều này cho thấy tầm ảnh hưởng của thần vượt ra ngoài một cộng đồng. Thần Độc Cước là biểu tượng của người anh hùng văn hóa. Thần có công khai phá đất đai, mở rộng địa bàn. Thần xây dựng và bảo vệ cuộc sống mới cho cư dân. Vết chân khổng lồ ở Sầm Sơn, Thanh Hóa, là khởi nguồn cho các truyền thuyết. Các câu chuyện về thần Độc Cước rất hấp dẫn. Chúng là minh chứng cho sự giao thoa giữa tín ngưỡng và văn học dân gian.
1.2. Tình hình nghiên cứu cơ sở lý thuyết về Thần Độc Cước
Các nghiên cứu về Thần Độc Cước có lịch sử lâu dài. Nhiều tư liệu cổ đã ghi chép về vị thần này. Sau năm 1945, các công trình nghiên cứu tiếp tục phát triển. Các nhà khoa học đã khảo sát, phân tích hình tượng thần. Tuy nhiên, một số vấn đề vẫn chưa được giải quyết triệt để. Luận án này hướng đến làm rõ những khía cạnh còn bỏ ngỏ. Luận án sử dụng các lý thuyết văn học dân gian và văn hóa học. Cơ sở lý thuyết vững chắc giúp phân tích sâu sắc. Các khái niệm liên quan như tín ngưỡng dân gian, anh hùng văn hóa được làm rõ. Việc nghiên cứu tập trung vào vùng Bắc Bộ và Bắc Trung Bộ. Đây là những khu vực có sự hiện diện rõ nét của tín ngưỡng Thần Độc Cước. Luận án cung cấp cái nhìn toàn diện về vị thần này.
II. Nhận diện Thần Độc Cước trong đời sống văn hóa dân gian
Việc nhận diện Thần Độc Cước đòi hỏi khảo sát kỹ lưỡng các tài liệu. Các cốt truyện về thần cần được phân tích để tìm ra điểm chung. Thần Độc Cước không chỉ là một nhân vật huyền thoại. Thần là một phần quan trọng trong đời sống văn hóa của cư dân. Đặc biệt ở Bắc Bộ và Bắc Trung Bộ, hình tượng thần rất sống động. Thần hiện diện trong các lễ hội, tập quán và niềm tin hàng ngày. Sự tồn tại của thần liên quan chặt chẽ đến môi trường tự nhiên. Quỷ biển và mưa giông là những yếu tố thường xuyên xuất hiện cùng thần. Điều này phản ánh cuộc sống khó khăn của người dân ven biển. Họ phải đối mặt với thiên tai và hiểm nguy từ biển cả. Quan niệm về thần Độc Cước thường mang tính lưỡng phân lưỡng hợp. Thần vừa là người bảo vệ, vừa có những khía cạnh bí ẩn. Các câu chuyện dân gian thể hiện sự đa chiều này. Chúng cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách người xưa đối diện với thế giới. Việc nhận diện thần giúp hiểu rõ hơn về hệ thống tín ngưỡng của người Việt.
2.1. Thần Độc Cước Khảo sát và cốt truyện phổ biến
Việc khảo sát tư liệu là bước quan trọng. Nó giúp nhận diện rõ Thần Độc Cước. Các cốt truyện phổ biến được thu thập và phân tích. Chúng cho thấy sự đa dạng nhưng cũng có những điểm chung. Thần Độc Cước tồn tại mạnh mẽ trong đời sống văn hóa. Các cư dân Bắc Bộ và Bắc Trung Bộ lưu giữ nhiều truyền thuyết về thần. Hình ảnh thần gắn liền với sự bảo vệ. Thần che chở cộng đồng khỏi nguy hiểm. Các câu chuyện kể thường xoay quanh chiến công của thần. Thần Độc Cước là biểu tượng của sức mạnh và lòng dũng cảm. Việc nhận diện thần giúp hiểu về giá trị văn hóa. Nó cũng cho thấy cách người dân địa phương giải thích thế giới xung quanh. Cốt truyện thường mang ý nghĩa giáo dục và truyền đạt niềm tin.
2.2. Quan niệm về Thần Độc Cước Quỷ biển và lưỡng hợp
Thần Độc Cước thường xuất hiện trong mối liên hệ với các thế lực tự nhiên. Đặc biệt là quỷ biển và mưa giông. Đây là những nỗi sợ hãi của cư dân ven biển. Thần Độc Cước được tin là người chống lại các tai ương này. Thần bảo vệ an toàn cho những người đi biển. Quan niệm về thần mang tính lưỡng phân lưỡng hợp. Thần vừa có sức mạnh bảo hộ, vừa mang trong mình sự bí ẩn. Sự chia thân để vừa bảo vệ đất liền, vừa bảo vệ biển cả là một ví dụ. Điều này thể hiện sự cân bằng trong niềm tin dân gian. Nó cũng phản ánh nhu cầu của con người. Con người mong muốn sự hài hòa giữa các yếu tố đối lập. Nhận diện thần từ góc độ này giúp hiểu sâu hơn. Nó làm rõ cách người Việt cổ hình dung về các vị thần của mình.
III. Motif Vai trò hình tượng Thần Độc Cước dân gian
Truyện kể dân gian về Thần Độc Cước được xây dựng từ nhiều motif đặc sắc. Những motif này không chỉ tạo nên sự hấp dẫn. Chúng còn phản ánh sâu sắc quan niệm của người Việt cổ. Từ sự ra đời kỳ lạ, motif chiến công phi thường. Đến việc xẻ thân để bảo vệ cộng đồng, thử tài và tái sinh bất tử. Mỗi motif đều góp phần định hình hình tượng thần. Thần Độc Cước không chỉ là một vị thần có sức mạnh siêu nhiên. Thần còn là người anh hùng văn hóa gần gũi với cuộc sống. Vị thần này chinh phục thiên nhiên khắc nghiệt. Thần bảo trợ cho các nghề truyền thống như nông nghiệp, ngư nghiệp. Thần Độc Cước còn được coi là thủ lĩnh, người bảo vệ địa bàn sinh sống. Thần che chở cộng đồng khỏi kẻ thù và thiên tai. Trong một số truyện, thần còn là pháp sư trừ tà. Thần mang lại bình an cho làng xóm. Các vai trò này cho thấy sự đa diện của Thần Độc Cước. Thần là biểu tượng của sức mạnh, lòng dũng cảm và tinh thần cống hiến.
3.1. Các motif cơ bản trong truyện kể về Thần Độc Cước
Truyện về Thần Độc Cước chứa nhiều motif đặc trưng. 1.1. Motif về sự ra đời kỳ lạ: Thần thường ra đời trong hoàn cảnh phi thường. Điều này nhấn mạnh bản chất siêu phàm của thần. 1.2. Motif chiến công phi thường: Thần thực hiện nhiều hành động dũng cảm. Thần đánh đuổi quỷ biển, chống lại thiên tai. 1.3. Motif xẻ thân: Thần Độc Cước tự nguyện xẻ đôi thân mình. Một phần ở lại bảo vệ đất liền, một phần ra khơi giữ biển. Đây là biểu tượng của sự hy sinh và bảo vệ toàn diện. 1.4. Motif thử tài: Thần trải qua các thử thách khó khăn. Điều này khẳng định sức mạnh và trí tuệ của thần. 1.5. Motif tái sinh, bất tử: Thần không chết mà tái sinh. Thần sống mãi trong lòng dân gian, bảo vệ cộng đồng. Các motif này tạo nên tính nhất quán và ý nghĩa sâu sắc cho truyện.
3.2. Vai trò của Thần Độc Cước Anh hùng Người bảo trợ
Thần Độc Cước đảm nhận nhiều vai trò quan trọng. 2.1. Thần Độc Cước trong vai trò người anh hùng văn hóa: Thần chinh phục tự nhiên khắc nghiệt. Thần biến vùng đất hoang sơ thành nơi ở trù phú. 2.2. Thần Độc Cước trong vai trò bảo trợ nông nghiệp, ngư nghiệp: Thần giúp dân có mùa màng bội thu, đánh bắt cá thuận lợi. Thần bảo vệ họ khỏi thiên tai. 2.3. Thần Độc Cước trong vai trò của thủ lĩnh, bảo vệ địa bàn sinh sống: Thần dẫn dắt cộng đồng. Thần chống lại kẻ thù và các thế lực gây hại. Thần duy trì trật tự và an ninh. 2.4. Thần Độc Cước trong vai trò là pháp sư trừ tà: Thần xua đuổi những điều xấu. Thần mang lại sự bình yên và may mắn. Những vai trò này củng cố vị trí của thần. Thần là biểu tượng của sức mạnh và lòng nhân ái trong văn hóa dân gian.
IV. Tín ngưỡng Tôn giáo Ảnh hưởng lên Thần Độc Cước
Truyện kể về Thần Độc Cước là nơi hội tụ của nhiều dạng thức tín ngưỡng và tôn giáo. Tín ngưỡng dân gian bản địa có vai trò nền tảng. Các yếu tố như thờ đá và thờ mặt trăng được thể hiện rõ nét. Chúng phản ánh mối quan hệ nguyên thủy giữa con người và tự nhiên. Đá thường được coi là nơi trú ngụ của thần linh. Mặt trăng liên quan đến chu kỳ mùa vụ và cuộc sống. Bên cạnh đó, các tôn giáo lớn cũng ảnh hưởng đến hình tượng thần. Phật giáo và Đạo giáo đã tạo ra những lớp ý nghĩa mới. Chúng hòa nhập vào các câu chuyện và nghi lễ liên quan đến Độc Cước. Sự giao thoa này làm cho hình tượng thần trở nên phong phú hơn. Nó thể hiện khả năng thích ứng và dung hợp của văn hóa Việt Nam. Việc nghiên cứu các dạng thức này giúp hiểu sâu sắc. Nó cho thấy cách các hệ thống niềm tin tương tác. Đồng thời, nó làm rõ cách chúng định hình một vị thần dân gian.
4.1. Dạng thức tín ngưỡng dân gian thờ Thần Độc Cước
Tín ngưỡng dân gian là nền tảng cho việc thờ cúng Thần Độc Cước. 1.1. Tín ngưỡng thờ đá: Nhiều nơi thờ Thần Độc Cước gắn liền với các khối đá tự nhiên. Đá được coi là biểu tượng của thần. Đá cũng là nơi thần lưu lại dấu vết, như vết chân khổng lồ. Tín ngưỡng này thể hiện sự tôn kính đối với sức mạnh của tự nhiên. 1.2. Tín ngưỡng thờ mặt trăng: Một số dị bản truyện kể liên quan đến mặt trăng. Mặt trăng có thể là yếu tố thần linh. Nó kết nối với sự ra đời hoặc các phép thuật của thần. Những tín ngưỡng này phản ánh đời sống tâm linh của người Việt. Chúng cho thấy cách người xưa gắn kết với vũ trụ và môi trường xung quanh.
4.2. Ảnh hưởng của Phật giáo và Đạo giáo lên Độc Cước
Các tôn giáo lớn đã để lại dấu ấn trong truyện về Thần Độc Cước. 2.1. Dạng thức văn hóa Phật giáo: Một số câu chuyện hoặc hình thức thờ cúng có sự ảnh hưởng của Phật giáo. Thần Độc Cước có thể được liên kết với các vị hộ pháp. Các yếu tố từ bi, giải thoát cũng có thể xuất hiện gián tiếp. 2.2. Dạng thức văn hóa Đạo giáo: Đạo giáo có ảnh hưởng rõ rệt hơn. Thần Độc Cước được đưa vào hệ thống thần linh Đạo giáo. Thần mang các đặc điểm của tiên, thánh hoặc pháp sư. Ví dụ, thần được nhắc đến trong các danh sách Thiên tướng của Then. Sự kết hợp này làm phong phú hình tượng thần. Nó giúp thần tồn tại bền vững trong nhiều lớp văn hóa khác nhau.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (295 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu văn học dân gian và tín ngưỡng bản địa về thần Độc Cước đại diện cho một bước tiến tiên phong trong việc giải mã không gian tâm thức biển và tiến trình mở cõi của cư dân người Việt thời trung - cận đại. Luận án tiến sĩ ngữ văn với đề tài "Truyện kể dân gian về thần Độc Cước ở Bắc Bộ và Bắc Trung Bộ Việt Nam" (Mã số: 62.25) do nghiên cứu sinh Lường Thế Anh thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. Vũ Anh Tuấn tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội (2018), đã thiết lập một hệ thống phân tích toàn diện về di sản tự sự và tín ngưỡng xung quanh hình tượng vị thần một chân độc đáo này.
Khoảng trống học thuật cốt lõi (research gap) mà luận án giải quyết xuất phát từ thực trạng các công trình trước đây (tiêu biểu như khảo cứu của H. Le Breton, 1904; Hoàng Tuấn Phổ, 1983; Kiều Thu Hoạch, 2004) chủ yếu dừng lại ở mức độ tập hợp tư liệu tản mạn, ghi chép địa chí hoặc nghiên cứu đơn lẻ về phong tục làng xã, thiếu vắng một công trình chuyên khảo liên ngành bóc tách cấu trúc tự sự, hệ thống motif và sự chuyển hóa biểu tượng từ nhiên thần sang nhân thần và thánh thể tôn giáo.
Để giải quyết khoảng trống này, luận án xây dựng 04 câu hỏi nghiên cứu (Research Questions) và mục tiêu giả thuyết tương ứng:
- RQ1: Diện mạo văn bản, nguồn gốc lịch sử và địa bàn phân bố của hệ thống truyện kể về thần Độc Cước tại Bắc Bộ và Bắc Trung Bộ được định hình như thế nào?
- RQ2: Cấu trúc hình thái học và các motif tự sự cốt lõi nào chi phối sự hình thành chân dung người anh hùng thần Độc Cước?
- RQ3: Mối quan hệ tương tác và cơ chế tích hợp giữa tín ngưỡng bản địa (thờ đá, thờ trăng, bão biển) với các tôn giáo ngoại sinh (Phật giáo, Đạo giáo, Shaman giáo) diễn ra theo quy luật nào?
- RQ4: Biểu tượng xẻ thân đứng một chân phản ánh tâm thức thích ứng môi trường sinh thái biển và khát vọng xác lập chủ quyền lãnh hải của cư dân nông nghiệp lúa nước ra sao?
Khung lý thuyết của luận án tích hợp Lý thuyết Hình thái học truyện cổ tích của Vladimir Propp, Lý thuyết Cấu trúc luận nhân học của Claude Lévi-Strauss về các cặp đối lập lưỡng phân lưỡng hợp, và Lý thuyết Ký hiệu học văn hóa của Clifford Geertz cùng quan niệm về tính thiêng (Hierophany) của Mircea Eliade.
Phạm vi không gian nghiên cứu bao quát 08 tỉnh, thành phố trọng điểm gồm Thanh Hóa (đại diện Bắc Trung Bộ) cùng 07 địa phương Bắc Bộ: Hà Nội, Bắc Giang, Hưng Yên, Bắc Ninh, Hải Phòng, Nam Định, Ninh Bình. Đột phá định lượng của luận án thể hiện ở việc thu thập, thẩm định và hệ thống hóa 35 truyện kể dân gian (trong đó có 05 bản kể điền dã mới), 07 dị bản, 06 thần tích chữ Hán Nôm cổ, thống kê 69 dấu chân khổng lồ trong huyền thoại học người Việt, khảo sát 77 điểm thờ tự thực tế (52 điểm tại Thanh Hóa, 25 điểm tại Bắc Bộ) trên tổng số gần 300 điểm thờ từng được ghi nhận trong lịch sử.
Literature Review và Positioning
Lịch sử nghiên cứu về thần Độc Cước trải dài hơn bốn thế kỷ qua nhiều giai đoạn với các luồng học thuật riêng biệt:
Giai đoạn thư tịch cổ và thần tích phong kiến (thế kỷ XVI - XIX): Khởi đầu từ bản thần tích cổ nhất do Hàn lâm viện Đông các đại học sĩ Nguyễn Bính phụng sao năm 1572 (Hồng Đức nguyên niên) ghi lại sự tích "Bản Thục đại vương và Độc Cước thần linh ở Tiêu Sơn dưới triều Lý Cao Tông", đến sắc phong niên hiệu Cảnh Hưng thứ 44 (1783) định danh ngài là "Độc Cước Sơn Triều", đại pháp sư trừ tà hộ quốc. Sang thế kỷ XIX, cử nhân Lê Đức Nhuận (1848) trong Quảng Xương danh thắng và các tác giả Thanh Hóa chư thần lục (1903) đã cung cấp hệ thống địa chí đầu tiên ghi nhận 52 điểm thờ phụng tại xứ Thanh.
Giai đoạn khảo cứu thời kỳ thuộc địa và thế kỷ XX: Tác giả người Pháp H. Le Breton (1904) trong khảo cứu về đình chùa Thanh Hóa bước đầu tiếp cận dưới góc nhìn văn hóa học, dẫn nguồn từ Báo cực truyện (thế kỷ XI) để nhận diện hình ảnh Độc Cước như một cao tăng Phật giáo tu phép một chân. Sau năm 1945, các học giả Việt Nam như Hoàng Tuấn Phổ (1983), Hoàng Anh Nhân (1993), Kiều Thu Hoạch (2004) bắt đầu tiếp cận hình tượng thần Độc Cước dưới lăng kính huyền thoại học và thần thoại suy nguyên, xem ngài là người anh hùng văn hóa khai phá đất đai, chống chọi bão biển.
Giai đoạn nghiên cứu nhân học và văn hóa đương đại: GS. Ngô Đức Thịnh (2004) khi nghiên cứu Shaman giáo của người Tày đã phát hiện sự hiện diện của Độc Cước trong danh sách Thiên tướng nghi lễ Then (Tướng Ngụy Trưng Độc Cước); TS. Nguyễn Thị Yên (2006) trong Then Tày khẳng định sự giao thoa giữa pháp thuật phù thủy miền xuôi và cửa tĩnh Then Tày; TS. Hoàng Bá Minh Tường (2010) khảo sát tập quán thờ cúng tại một số làng ven biển Thanh Hóa.
Các tranh luận học thuật chủ yếu xoay quanh hai luồng quan điểm đối lập:
- Luồng quan điểm tự nhiên luận (Naturalism): Nhận định thần Độc Cước là sự nhân cách hóa các hiện tượng thiên tai cực đoan (vòi rồng, cuồng phong, bão biển, quỷ biển) nơi cửa sông, mép sóng.
- Luồng quan điểm nhân vật lịch sử/văn hóa luận (Euhemerism & Culturalism): Khẳng định hình tượng Độc Cước xuất phát từ một thủ lĩnh bộ tộc hoặc anh hùng mở cõi có thật, sau đó được huyền thoại hóa qua tâm thức sùng kính của cộng đồng cư dân ven biển.
Luận án của NCS. Lường Thế Anh định vị nghiên cứu tại điểm giao thoa của hai luồng quan điểm trên, chỉ ra tính chất đa tầng văn hóa của hình tượng. So sánh với các nghiên cứu quốc tế, hình tượng thần Độc Cước được đặt cạnh:
- Nghiên cứu về thần Quỳ (夔 - Kui) trong Sơn Hải Kinh (Trung Quốc) - quái thú một chân chủ về sấm sét, mưa giông vùng duyên hải Đông Á.
- Khảo cứu nhân học biển của Bronisław Malinowski về cư dân đảo Trobriand trong việc kiến tạo nghi lễ ma thuật và huyền thoại siêu nhiên để giải tỏa tâm lý bất an trước đại dương vô tận.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và kiểm chứng các lý thuyết nền tảng trong folklore học:
- Kiểm chứng và mở rộng Hình thái học truyện cổ tích của V. Propp: Luận án chứng minh rằng các chức năng nhân vật (functions) không chỉ vận hành trong truyện cổ tích thần kỳ mà hoàn toàn chi phối logic cấu trúc của truyền thuyết lịch sử - tín ngưỡng miền duyên hải.
- Vận dụng Cấu trúc luận của C. Lévi-Strauss: Giải mã biểu tượng Độc Cước thông qua mô hình nhị phân đối lập (Binary Oppositions): Đất liền vs. Biển cả, Trời vs. Nước, Người vs. Quỷ, Âm vs. Dương. Hành động xẻ thân đứng một chân chính là phương thức trung hòa (mediation) các mâu thuẫn sinh tồn của cư dân ven bờ.
- Mô hình hóa 04 mệnh đề lý thuyết (Propositions):
- P1: Quá trình tiến hóa văn bản truyện kể phản ánh tiến trình dịch chuyển từ thần thoại suy nguyên (nhiên thần) sang truyền thuyết anh hùng (nhân thần) và kết tinh ở thần tích tín ngưỡng (hộ quốc thần).
- P2: Biểu tượng "xẻ dọc thân mình" là đỉnh cao của tư duy lưỡng phân lưỡng hợp, xác lập chức năng bảo hộ lưỡng diện (đồng thời trấn giữ hải phận và bảo an nội địa).
- P3: Sự tích hợp tôn giáo diễn ra theo cơ chế "thạch hóa - phật hóa - đạo hóa", trong đó lõi tín ngưỡng thờ đá cổ xưa dung nạp triết lý khổ hạnh Phật giáo và pháp thuật trừ tà Đạo giáo.
- P4: Không gian phân bố truyện kể tỷ lệ thuận với các trục giao thương thủy đạo và luồng di dân nông nghiệp thời Lê - Nguyễn.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp ba trụ cột: Cấu trúc tự sự (Folklore structuralism) - Địa văn hóa (Geocultural analysis) - Khảo cổ biểu tượng tín ngưỡng (Symbolic archaeology). Cách tiếp cận này cho phép bóc tách văn bản dân gian như một địa tầng văn hóa nhiều lớp:
- Lớp trầm tích nguyên thủy: Tín ngưỡng sùng bái tự nhiên, thờ cúng đá thiêng (Litholatry) và bái vật tổ gắn với dấu chân khổng lồ.
- Lớp trầm tích anh hùng văn hóa: Hình tượng khai hoang lấn biển, thuần hóa trâu rừng, dạy dân đan lưới, kết bè mảng vượt sóng.
- Lớp trầm tích tôn giáo tiếp biến: Vị cao tăng đắc đạo đứng một chân trì tụng kinh chú (Phật giáo Mật tông/Thiền phái) kết hợp vị Đại pháp sư tay cầm búa sét tróc quỷ trừ tà (Đạo giáo Phù thủy).
Điều kiện biên (boundary conditions) của khung phân tích được xác định rõ: tập trung vào các không gian sinh thái ven biển cửa sông và đồng bằng châu thổ Bắc Bộ - Bắc Trung Bộ, nơi diễn ra sự cọ xát trực tiếp giữa văn minh nông nghiệp lúa nước và môi trường biển động.
+----------------------------------------------+
| KHUNG PHÂN TÍCH TẦNG BẬC BIỂU TƯỢNG ĐỘC CƯỚC |
+----------------------------------------------+
|
+-----------------------------------+-----------------------------------+
| | |
[LỚP NGUYÊN THỦY] [LỚP ANH HÙNG HÓA] [LỚP TIẾP BIẾN TÔN GIÁO]
- Tín ngưỡng thờ đá - Khai hoang mở cõi - Phật giáo: Cao tăng một chân
- Dấu chân khổng lồ - Chế ngự bão biển, quỷ dữ - Đạo giáo: Pháp sư Độc Cước
- Hiện tượng vòi rồng - Bảo trợ ngư nghiệp/nông nghiệp - Then Tày: Tướng trừ tà
| | |
+-----------------------------------+-----------------------------------+
|
+----------------------------------------------+
| KẾT TINH TÂM THỨC BIỂN & CHỦ QUYỀN ĐẢO |
+----------------------------------------------+
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án vận dụng lập trường thực chứng diễn giải (interpretivism) kết hợp hiện thực phê phán (critical realism), áp dụng phương pháp tiếp cận liên ngành (Interdisciplinary approach) giữa Văn học dân gian, Dân tộc học, Văn hóa học và Lịch sử tôn giáo.
Thiết kế nghiên cứu đa tầng bậc (Multi-level design):
- Cấp độ vi mô (Micro-level): Giải phẫu 35 văn bản truyện kể và 06 thần tích Hán Nôm ở cấp độ ngữ từ, motif và cấu trúc tự sự.
- Cấp độ trung mô (Meso-level): Khảo sát thực địa không gian phân bố đền thờ, lễ hội và phỏng vấn nhân chứng sống tại 77 địa điểm thực tế thuộc 08 tỉnh thành.
- Cấp độ vĩ mô (Macro-level): Tổng hợp bức tranh tâm thức văn hóa biển của người Việt trong tương quan địa chính trị vùng duyên hải.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập và thẩm định tư liệu tuân thủ các chuẩn mực khoa học nghiêm ngặt:
- Chiến lược chọn mẫu và khảo sát văn bản: Tuyển chọn 35 bản kể tiêu biểu từ các kho tàng văn học dân gian xuất bản chính thống (Tổng tập Văn học dân gian người Việt do Kiều Thu Hoạch chủ biên, Địa chí Thanh Hóa, Thần tích đình đền Bắc Giang, Hưng Yên, Hà Nội).
- Quy trình điền dã dân tộc học (Fieldwork protocol): Thực hiện ghi chép, phỏng vấn sâu 05 nghệ nhân dân gian và thủ từ cao niên am hiểu sâu sắc di tích, bao gồm:
- Cụ Phan Đình Bưng (81 tuổi, Thủ đền Độc Cước, Sầm Sơn, Thanh Hóa).
- Cụ Tạ Văn Trọng (82 tuổi, Thủ đền Minh Lộc, Hậu Lộc, Thanh Hóa).
- Cụ Nguyễn Văn Sinh (81 tuổi, Thủ đền Đình làng Phú Điền, Hậu Lộc, Thanh Hóa).
- Cụ Nguyễn Văn Tộ (84 tuổi, Thủ đền Thanh Nga, Hoằng Hóa, Thanh Hóa).
- Bác Lê Văn Sĩ (Ban quản lý Đền Độc Cước, Sầm Sơn, Thanh Hóa).
- Tam giác đạc dữ liệu (Triangulation): Đối soát chéo giữa ba nguồn: (1) Thư tịch Hán Nôm và sắc phong cổ; (2) Bản kể truyền khẩu của người dân địa phương; (3) Cảnh quan không gian thờ tự và thực hành nghi lễ thực tế.
Data và phân tích
Dữ liệu khảo cứu được phân loại và xử lý theo các công cụ định tính chuyên sâu:
- Bảng thống kê địa danh thờ tự: Phân tích cấu trúc phân bố không gian của 52 điểm thờ tại Thanh Hóa (chiếm 67.5% tổng số điểm thờ khảo sát thực tế) tập trung dày đặc tại các huyện duyên hải: Ngọc Sơn (14 điểm), Hoằng Hóa (09 điểm), Mỹ Hóa (08 điểm), Hậu Lộc (06 điểm), Sầm Sơn/Quảng Xương (03 điểm), Cẩm Thủy (03 điểm), Yên Định (04 điểm), Lôi Dương (02 điểm), Nga Sơn (01 điểm), Đông Sơn (01 điểm), Thụy Nguyên (01 điểm).
- Thống kê 25 điểm thờ tại Bắc Bộ: Hà Nội (Đình Mỗ Xá, Đền Văn Quán, Đình Vẽ, Đền Hiển Linh Từ, Chùa Phúc Khánh, Linh Tiên Quán), Bắc Giang (Đình Nội Đông), Hưng Yên (Làng Phán Thủy), Hải Phòng (Chùa Nghè Hà Phú), cùng các điểm tại Bắc Ninh, Nam Định, Ninh Bình.
- Phân tích tần suất motif: Xác lập định lượng 05 motif xuất hiện với độ lặp lại cao nhất trong cấu trúc cốt truyện.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án đạt được 05 phát hiện đột phá có giá trị học thuật cao:
-
Hệ thống hóa 05 motif hạt nhân trong cấu trúc truyện kể Độc Cước:
- Motif ra đời kỳ lạ: Mẹ ướm chân vào vết chân khổng lồ trên đá hoặc mang thai nhiều năm sau hiện tượng sấm sét đại hồng thủy.
- Motif chiến công phi thường: Sức mạnh bạt núi, ngăn sóng, thuần phục trâu mộng, đánh đuổi giặc cướp biển và yêu quái.
- Motif xẻ thân (Cốt lõi): Tự xẻ dọc thân thể làm hai nửa bằng chiếc búa thần kỳ, một nửa theo thuyền bè bảo vệ dân chài ngoài biển Đông, một nửa đứng trên đỉnh Trường Lệ canh giữ xóm làng nội địa.
- Motif thử tài/dạy nghề: Truyền thụ bí quyết đan lưới, đóng thuyền bè chịu sóng dữ, chế ngự thủy quái.
- Motif tái sinh, bất tử: Hóa thân thành luồng sáng, bay về trời hoặc biến thành tượng đá ngự trị ngàn năm.
-
Khám phá bản chất nhị nguyên của biểu tượng "Xẻ thân đứng một chân": Trái với góc nhìn trực quan xem đây là hình ảnh dị tật hoặc tàn khuyết thể xác, luận án chứng minh hành vi xẻ thân là sự biểu đạt triết học sâu sắc về năng lực "phân thân hiện diện đồng thời" (bi-location). Đây là giải pháp nghệ thuật dân gian để giải quyết mâu thuẫn sinh tồn của một cộng đồng vừa bám đất trồng lúa, vừa phải vươn khơi khai thác hải sản.
-
Xác lập chuỗi tiến hóa tín ngưỡng: Minh chứng sự chuyển hóa liên tục từ Tín ngưỡng thờ đá (Litholatry) in hình dấu chân khổng lồ sang Tín ngưỡng Thần bảo trợ biển (Tutelary deity), được "khoác áo" triết lý thiền định Phật giáo qua hình ảnh "vị thần tăng đứng một chân đọc kinh" trong Báo cực truyện, và kết tinh thành "Đại pháp sư trừ tà cứu khổ" mang sắc phong triều đình Lê - Nguyễn.
-
Phát hiện mạng lưới tiếp biến văn hóa xuyên tộc người: Chứng minh vị thế của thần Độc Cước không chỉ giới hạn ở người Kinh vùng đồng bằng duyên hải mà đã thẩm thấu sâu sắc vào hệ thống thần linh nghi lễ Then của người Tày ở vùng núi phía Bắc dưới danh hiệu Tướng Ngụy Trưng Độc Cước, thể hiện năng lực kết nối văn hóa miền xuôi - miền ngược kỳ diệu.
-
Giải mã biểu tượng tâm thức chủ quyền biển đảo: Hình tượng thần Độc Cước đứng sừng sững trên đỉnh núi Trường Lệ nhìn thẳng ra biển Đông chính là cột mốc chủ quyền tâm linh bất khả xâm phạm của dân tộc Việt từ hàng nghìn năm trước.
+------------------------------------------------+
| 05 MOTIF CỐT LÕI TRONG TRUYỆN KỂ THẦN ĐỘC CƯỚC |
+------------------------------------------------+
|
+------------------+---------------+----------------+------------------+
| | | | |
[M1: RA ĐỜI] [M2: CHIẾN CÔNG] [M3: XẺ THÂN] [M4: DẠY NGHỀ] [M5: BẤT TỬ]
Ướm chân đá Ngăn sóng dữ Tự chia đôi thân Truyền bí quyết Hóa luồng sáng
Sinh dị thường Diệt quỷ biển Biển 1 - Đất 1 Đan lưới đánh cá Hóa đá nghìn thu
Trích dẫn cứ liệu then chốt từ nguồn tư liệu cổ
Luận án khẳng định tính xác thực của các kết luận thông qua các trích dẫn nguyên văn giá trị:
- Thần tích năm 1572 do Nguyễn Bính soạn ghi nhận: "Thái Bà mơ thấy có thiên thần giáng xuống trần, cho vào làm con nhà họ Nguyễn, lúc mới sinh mình dài hơn 3 thước [...] Thần tướng đến thẳng biên cảnh của tặc quỷ, tám tướng quỷ và hơn 20 vạn tinh binh xin hàng."
- Sắc phong triều Lê niên hiệu Cảnh Hưng thứ 44 (1783) ca ngợi uy linh: "Chu Văn Khoan, là một vị thánh giúp các triều đại giữ gìn được đất nước một cách mạnh mẽ ngang với bậc đại vương. Thật là một vị thần tướng do trời sinh ra. Hiệu là 'đại pháp sư' có 7 phép để trị kẻ gian ác cùng với ma quỷ [...] phong mấy chữ 'Độc Cước Sơn Triều'."
- Sách Quảng Xương danh thắng (1848) của cử nhân Lê Đức Nhuận mô tả sự khởi sinh của tính thiêng: "Đêm mùng 7 tháng giêng mưa to gió lớn, nước ngoài biển dâng lên ngập ngang núi, cây cối đổ rạp, dân trong vùng kinh hãi. Sáng hôm sau dân làng trèo lên đỉnh núi thì thấy một bàn chân lớn, dài hơn một thước in trên hòn đá."
- Văn bia năm Canh Thân (1860) tại đền Độc Cước Sầm Sơn khắc ghi: "[...] Tuy là đá nhưng không phải là đá, ở Việt Nam ai cũng biết đấy là vị thần linh thiêng. Đền Sầm Sơn là nơi thờ phụng linh thiêng nhất nên mọi người đều đến để cầu khấn."
Implications đa chiều
- Về mặt lý luận: Cung cấp một case-study mẫu mực cho việc ứng dụng lý thuyết nhân học cấu trúc và ký hiệu học văn hóa vào giải mã thể loại truyền thuyết - thần thoại địa phương tại Đông Nam Á.
- Về mặt phương pháp: Thiết lập mô hình đối sánh liên ngành giữa văn bản học Hán Nôm và điền dã văn hóa dân gian, giúp các nhà nghiên cứu folklore có công cụ bóc tách các tầng trầm tích tín ngưỡng chuẩn xác.
- Về mặt thực tiễn và chính sách:
- Cung cấp cơ sở khoa học và luận cứ văn hóa - lịch sử vững chắc khẳng định truyền thống bám biển và ý thức xác lập chủ quyền lãnh hải lâu đời của người Việt.
- Định hướng phát triển du lịch văn hóa tâm linh bền vững tại quần thể di tích thắng cảnh Sầm Sơn (Thanh Hóa) và mạng lưới đền thờ Độc Cước dọc châu thổ Bắc Bộ.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn học thuật:
- Giới hạn không gian: Do điều kiện khảo sát thực tế, luận án mới giới hạn phạm vi nghiên cứu tại Bắc Bộ và tỉnh Thanh Hóa, chưa thể mở rộng điền dã sâu vào dải duyên hải Nam Trung Bộ và Nam Bộ để so sánh với tục thờ Cá Ông (thần Nam Hải).
- Giới hạn tư liệu: Một số thần tích, sắc phong chữ Hán Nôm tại các làng xã hẻo lánh đã bị thất lạc hoặc hư hỏng nặng do chiến tranh và thời gian, gây khó khăn cho việc phục dựng nguyên bản niên đại.
- Giới hạn mẫu điền dã: Khảo sát thực tế được 77 điểm thờ trên tổng số gần 300 điểm từng ghi nhận trong thư tịch của Le Breton.
Chương trình nghiên cứu tiếp nối (Future research agenda):
- Mở rộng địa bàn so sánh đối chiếu tín ngưỡng Độc Cước với hệ thống thần biển của cư dân Nam Đảo và Champa ven biển miền Trung Việt Nam.
- Ứng dụng công nghệ GIS (Geographic Information System) lập bản đồ số hóa không gian phân bố di tích và tuyến lan truyền truyện kể Độc Cước dọc theo mạng lưới sông Hồng, sông Mã, sông Đáy.
- Nghiên cứu chuyên sâu về cơ chế chuyển dịch biểu tượng Độc Cước trong nghi lễ Shaman giáo Then của các tộc người thiểu số vùng Đông Bắc.
- Đánh giá sự biến đổi chức năng tâm linh của thần Độc Cước trong bối cảnh thương mại hóa du lịch biển hiện đại.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án của NCS. Lường Thế Anh tạo ra những tác động học thuật và xã hội rõ nét:
- Tác động học thuật: Định hình lại cách hiểu của giới nghiên cứu folklore về hệ thống thần linh miền biển Việt Nam; trở thành tài liệu tham khảo bắt buộc cho các chuyên khảo về thần thoại học, truyền thuyết dân gian và văn hóa biển đảo.
- Tác động bảo tồn di sản: Cung cấp hồ sơ tư liệu toàn diện phục vụ việc bảo tồn các lễ hội truyền thống, văn bia, sắc phong và đền thờ thần Độc Cước tại Sầm Sơn cùng các di tích ở Hà Nội, Hải Phòng, Hưng Yên, Bắc Giang.
- Tác động giáo dục và xã hội: Bổ sung nguồn ngữ liệu chuẩn xác phục vụ giảng dạy văn học dân gian tại các trường đại học sư phạm và khoa học xã hội; bồi đắp lòng tự hào dân tộc và ý thức bảo vệ chủ quyền biển đảo cho thế hệ trẻ.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giảng viên chuyên ngành Văn học Dân gian / Văn hóa học: Tiếp cận hệ thống 35 bản kể, 06 thần tích và 69 tư liệu dấu chân thần kỳ được chuẩn hóa cùng khung lý thuyết giải mã biểu tượng sắc bén.
- Cơ quan Quản lý Văn hóa và Di sản (Bộ VHTT&DL, Sở VHTT các tỉnh): Sử dụng các số liệu khảo sát 77 điểm thờ để xây dựng phương án xếp hạng, tu bổ và phục hồi không gian di tích.
- Ngành Du lịch và Kinh tế di sản: Ứng dụng các huyền tích và chiều sâu văn hóa của thần Độc Cước để xây dựng các sản phẩm du lịch văn hóa - lịch sử đặc sắc thu hút du khách trong nước và quốc tế.
- Các nhà hoạch định chính sách biển đảo: Khai thác các luận cứ lịch sử - văn hóa dân gian để củng cố nền tảng chủ quyền nhân văn trên vùng biển Tổ quốc.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Đó là việc vận dụng sáng tạo lý thuyết cấu trúc lưỡng phân lưỡng hợp của Lévi-Strauss để giải mã motif "xẻ thân đứng một chân", biến một hình ảnh có vẻ ngoài dị tật thành biểu tượng tối cao của năng lực hiện diện đồng thời (vừa bảo vệ bờ cõi đất liền, vừa trấn ngự biển khơi), phản ánh trọn vẹn bản sắc sinh tồn nông - ngư nghiệp kép của dân tộc Việt.
2. Điểm cách tân phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây là gì? So với các nghiên cứu mang tính mô tả địa chí của H. Le Breton (1904) hay Hoàng Tuấn Phổ (1983), luận án đã thực hiện bước nhảy vọt về phương pháp khi kết hợp đồng bộ: giải mã văn bản học Hán Nôm cổ + điền dã phỏng vấn sâu nhân chứng sống + phân tích định lượng motif theo V. Propp + giải mã nhân học ký hiệu học.
3. Phát hiện nào gây bất ngờ nhất về mặt tư liệu? Sự hiện diện vững chắc của thần Độc Cước trong nghi lễ Shaman Then của đồng bào dân tộc Tày ở vùng núi phía Bắc (Tướng Ngụy Trưng Độc Cước). Điều này chứng minh một vị thần khởi phát từ bão biển miền Trung đã vượt qua ranh giới địa lý và tộc người để trở thành một biểu tượng pháp thuật trừ tà chung trong tâm thức cộng đồng người Việt - Tày.
4. Quy trình nghiên cứu có cung cấp khả năng tái lập (Replication protocol) không? Có. Toàn bộ danh mục 35 bản kể, hệ thống 06 thần tích, tọa độ và địa chỉ 77 điểm thờ tự thực tế cùng bảng mã hóa 05 motif và danh sách phỏng vấn nghệ nhân đều được lưu trữ minh bạch tại phần Phụ lục của luận án, cho phép các nhà khoa học độc lập kiểm chứng và tái lập khảo sát.
5. Luận án phác thảo chương trình nghiên cứu 10 năm tới như thế nào? Chương trình tập trung vào 03 hướng chiến lược: (1) Số hóa không gian di sản Độc Cước trên nền tảng WebGIS; (2) So sánh xuyên quốc gia biểu tượng thần một chân ở vùng văn hóa Đông Á và Đông Nam Á; (3) Khảo sát sự biến đổi căn tính tín ngưỡng biển trong thời kỳ kinh tế biển toàn cầu hóa.
Kết luận
Công trình nghiên cứu của NCS. Lường Thế Anh đánh dấu một mốc son học thuật quan trọng với 05 đóng góp cốt lõi:
- Xác lập tuyển tập tư liệu truyện kể dân gian về thần Độc Cước đồ sộ và hoàn chỉnh nhất với 35 văn bản, 07 dị bản và 06 thần tích cổ.
- Định vị và phân tích địa văn hóa của 77 điểm thờ tự thực tế tại Thanh Hóa và 07 tỉnh Bắc Bộ.
- Giải mã khoa học 05 motif cốt lõi và khẳng định triết lý lưỡng phân lưỡng hợp của biểu tượng "xẻ thân một chân".
- Khám phá cơ chế tích hợp đa tầng văn hóa giữa tín ngưỡng bái vật nguyên thủy, Phật giáo, Đạo giáo và Shaman Then Tày.
- Khẳng định giá trị nhân văn và ý thức chủ quyền biển đảo ngàn đời của cư dân nông nghiệp Việt Nam thông qua biểu tượng người anh hùng thần Độc Cước.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC SƢ PHẠM HÀ NỘI -------- LƢỜNG THẾ ANH TRUYỆN KỂ DÂN GIAN VỀ THẦN ĐỘC CƢỚC Ở BẮC BỘ VÀ BẮC TRUNG BỘ VIỆT NAM Chuyên ngành: Văn học dân gian Mã số: 62.25 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGỮ VĂN Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: GS. VŨ ANH TUẤN HÀ NỘI - 2018 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả trong luận án là trung thực, đảm bảo độ chính xác cao nhất có thể. Các tài liệu tham khảo, trích dẫn có xuất xứ rõ ràng.
Tôi hoàn toàn chịu trách nhiệm về công trình nghiên cứu của mình. Hà Nội, tháng 03 năm 2018 Tác giả Lƣờng Thế Anh ii MỤC LỤC Trang LỜI CAM ĐOAN. ii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT. Lí do chọn đề tài.
Mục đích và nhiệm vụ của đề tài. Đối tượng, phạm vi và tư liệu nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Đóng góp mới của luận án.
Cấu trúc luận án. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ THUYẾT CỦA LUẬN ÁN. Tổng quan tình hình nghiên cứu. Các nguồn tư liệu cổ về thần Độc Cước.
Các nghiên cứu về thần Độc Cước sau năm 1945. Những vấn đề còn bỏ ngỏ. Cơ sở lý thuyết và một số khái niệm liên quan. Các lý thuyết sử dụng trong luận án.
Một số khái niệm liên quan. Khái quát về vùng Bắc Bộ và Bắc Trung Bộ. 30 Tiểu kết chƣơng 1. KHẢO SÁT TƢ LIỆU VÀ NHẬN DIỆN TRUYỆN KỂ DÂN GIAN VỀ THẦN ĐỘC CƢỚC.
Lựa chọn hướng khảo sát. Khảo sát cốt truyện phổ biến. Nhận diện truyện kể về thần Độc Cƣớc. Nhận diện thần Độc Cước trong đời sống văn hóa của cư dân Bắc Bộ và Bắc Trung bộ.
Nhận diện thần Độc cước trong mối quan hệ đồng thời với quỷ biển, mưa giông. Nhận diện thần Độc Cước từ quan niệm lưỡng phân lưỡng hợp. 57 Tiểu kết chƣơng 2. CÁC MOTIF CƠ BẢN VÀ VAI TRÕ CỦA HÌNH TƢỢNG THẦN ĐỘC CƢỚC TRONG TRUYỆN KỂ DÂN GIAN.
Các motif cơ bản trong truyện kể dân gian về thần Độc Cƣớc. Motif về sự ra đời kỳ lạ. Motif chiến công phi thường. Motif xẻ thân.
Motif thử tài. Motif tái sinh, bất tử. Vai trò của hình tƣợng thần Độc Cƣớc. Thần Độc Cước trong vai trò người anh hùng văn hóa chinh phục tự nhiên.
Thần Độc Cước trong vai trò bảo trợ nông nghiệp, ngư nghiệp. Thần Độc Cước trong vai trò của thủ lĩnh, bảo vệ địa bàn sinh sống. Thần Độc Cước trong vai trò là pháp sư trừ tà .107 Tiểu kết chƣơng 3. CÁC DẠNG THỨC BIỂU HIỆN CỦA TÍN NGƢỠNG VÀ TÔN GIÁO TRONG TRUYỆN KỂ VỀ THẦN ĐỘC CƢỚC.
Các dạng thức của tín ngƣỡng dân gian trong truyện kể thần Độc Cƣớc. Tín ngưỡng thờ đá. Tín ngưỡng thờ mặt trăng. Các dạng thức của tôn giáo trong truyện kể về thần Độc Cƣớc.
Dạng thức văn hóa Phật giáo. Dạng thức văn hóa Đạo giáo .136 Tiểu kết chƣơng 4. 141 iv KẾT LUẬN. 142 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.
146 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 147 PHỤ LỤC v DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT 1. BB&BTTB :Bắc Bộ và Bắc Trung Bộ 2. ĐBBB :Đồng bằng Bắc Bộ 3.
PL1 :Phụ lục 1 4. PL2 :Phụ lục 2 5.- PL2 :Truyện kể số. TĐC :Thần Độc Cước 7. VHDG :Văn học dân gian 8.
LATS :Luận án tiến sĩ 9.] :Phần trích dẫn lược bỏ 10. In nghiêng :Tên tác phẩm/báo/tạp chí/nhấn mạnh 1 MỞ ĐẦU 1. Lí do chọn đề tài 1. Thần Độc Cước được thờ ở nhiều nơi trên đất nước ta, đặc biệt là các vùng ven biển, ven sông kéo dài từ Hải Phòng đến Thanh Hóa.
Theo thống kê, hiện có gần 300 điểm thờ, riêng ở Thanh Hóa có 52 điểm thờ. Không chỉ được thờ trong một không gian địa lí rộng lớn, thần Độc cước còn đi sâu, xuất hiện trong các sinh hoạt tín ngưỡng của người Kinh, trong các bài tế của thầy mo, thầy địa lí người dân tộc. Năm 2004, Ngô Đức Thịnh với bài viết Then - Một hình thức Shaman của dân tộc Tày ở Việt Nam cho rằng: trong danh sách các Thiên tướng của Then, đây đó còn thấy các vị thánh của Đạo giáo Việt Nam, như Độc Cước.Về Then cấp sắc trong nghi lễ có Tướng Ngụy Trưng Độc Cước [104; tr 445]. Năm 2006, Nguyễn Thị Yên trong cuốn Then Tày cho biết: có sự liên quan giữa các vị tướng chủ về phép thuật của Then có liên quan đến thần Độc Cước của các thầy Phù thuỷ miền xuôi [134; tr.
Điều đó cho thấy, sự ảnh hưởng của thần Độc Cước rất sâu đậm và lâu dài trong đời sống tín ngưỡng dân gian ở miền xuôi cũng như miền ngược.Trong tiến trình dựng nước và giữ nước của dân tộc ta, nhân dân thường tôn vinh những người có công với đất nước, những người anh hùng giải phóng dân tộc, anh hùng văn hóa. Nhưng cũng có một loại anh hùng rất cần được lịch sử ghi nhận nhiều hơn, đó là những người có công đi mở cõi, khai phá đất đai mở rộng địa bàn, xây dựng và bảo vệ cuộc sống mới. Từ truyện kể dân gian về thần Độc Cước, có thể xem nhân vật này như hiện thân của người anh hùng đi mở cõi, người anh hùng văn hóa, khai phá những vùng đất mới, bảo vệ và truyền dạy nghề cho cư dân ngày một thịnh vượng. Hình ảnh vết chân lạ xuất hiện trên đá, đất, trên cây ở nhiều nơi trên đất nước ta không phải là ít và không hẳn vết chân nào lưu lại cũng được dân gian lưu truyền, huyền thoại hóa về sự xuất hiện kì lạ đó.
Nhưng với riêng vết chân khổng lồ xuất hiện ở trên dãy núi đá Sầm Sơn, Thanh Hoá được xem như khởi nguồn cho chuỗi truyện kể dân gian về vị thần Độc Cước, với nhiều câu chuyện hấp dẫn, đan xen giữa hiện thực và huyền thoại. Trên bước đường lưu chuyển truyện kể dân gian về thần Độc Cước đã có những ảnh hưởng nhất định đến các lớp văn hóa tôn giáo 2 và tín ngưỡng dân gian, tạo nên những diện mạo mới dấu chân thần, biểu tượng của người anh hùng thần Độc Cước. Là một vị thần được sinh ra từ vùng biển xứ Thanh, vị thần ấy không phải của riêng Thanh Hoá mà đã gắn vào tâm thức cư dân biển đảo Việt Nam - những cư dân gốc nông nghiệp từ ngàn đời nay mang trong mình khát vọng vươn ra biển, khát vọng ấy ngày càng trở nên mãnh liệt hơn bao giờ hết. Nghiên cứu về thần Độc Cước như một sự tri ân của các thế hệ mai sau, luôn ghi nhớ công ơn của các vị tiên hiền, các bậc anh hùng đã có công trong việc khai thác và mở rộng địa bàn sinh tụ, dám hy sinh để bảo vệ vùng biển đảo và giữ vững độc lập chủ quyền cho dân tộc Việt ngày càng hùng mạnh, phát triển.
Thế kỷ 21, được xem là thế kỷ của "Biển và Đại dương”, biển và kinh tế biển, biển và sức mạnh quốc phòng. Việt Nam có bờ biển dài hơn 3.200 km, trong 63 tỉnh có đến 28 tỉnh, thành phố giáp biển. Đối với Việt Nam, biển đóng vai trò quan trọng trong sự nghiệp xây dựng, phát triển kinh tế và bảo vệ tổ quốc trong lịch sử, hiện tại và cả tương lai. Cùng với biến đổi khí hậu thì vấn đề chiến lược biển, an ninh biển, vươn ra biển, phát triển kinh tế biển, vấn đề khai thác và bảo vệ nguồn nước (tài nguyên biển) đang là định hướng đúng đắn, có tính thời sự và cũng là cơ hội lớn cho sự phát triển của Việt Nam hiện nay.
Ý thức được vấn đề đó, ngay từ xa xưa, hàng nghìn năm trước, cha ông ta đã gửi gắm khát vọng vươn khơi, vượt trùng dương, khai thác nguồn lợi từ biển, chinh phục và bảo vệ chủ quyền lãnh hải thông qua hình tượng người anh hùng thần Độc Cước, vị thần quyền năng ấy, theo thời gian đã lan tỏa vượt qua vùng Thanh Hóa, xâm nhập vào đời sống tinh thần của cư dân ven biển Việt Nam. Với những đặc điểm riêng của truyện thần Độc Cước và ảnh hưởng sâu rộng của nó trong đời sống cộng đồng đã nêu trên, cho thấy việc nghiên cứu truyện kể dân gian về thần Độc Cước ở Bắc Bộ và Bắc Trung Bộ là hết sức cần thiết, có ý nghĩa thực tiễn. Mục đích và nhiệm vụ của đề tài 2. Mục đích nghiên cứu - Hệ thống hóa các bản kể về truyện thần Độc Cước trong kho tàng văn học dân gian.
3 - Hệ thống hóa những vết chân khổng lồ trong truyện kể dân gian. - Nghiên cứu các giá trị về nội dung, nghệ thuật của truyện kể dân gian về thần Độc Cước thông qua ý nghĩa cốt truyện, nghệ thuật xây dựng nhân vật và những biểu tượng có liên quan đến thần Độc Cước trong truyện kể dân gian. - Nghiên cứu truyện kể dân gian về thần Độc Cước dưới góc nhìn văn học qua các motif, hình tượng, phác họa chân dung vị thần nổi bật với sự nghiệp công đức và các vai trò khác nhau của người anh hùng Độc Cước. - Nghiên cứu truyện kể dân gian về thần Độc Cước dưới góc nhìn văn hóa thông qua các dạng thức văn hóa tôn giáo, lễ hội, tiếp biến văn hóa nhằm giải mã các lớp ý nghĩa biểu tượng về thần Độc Cước trong đời sống tín ngưỡng dân tộc.
Nhiệm vụ nghiên cứu - Khảo sát những truyện kể dân gian về thần Độc Cước, về dấu chân lạ; tiến hành điền dã những điểm thờ, đền thờ thần Độc Cước còn lưu lại; tìm hiểu, quan sát trực tiếp lễ hội về thần Độc Cước. - Tập hợp các tư liệu có liên quan đến cuộc đời nhân vật; lập bảng thống kê về truyện kể thần Độc Cước và dấu chân khổng lồ. - Phân tích nhân vật, bóc tách thể loại, lớp văn hóa trầm tích trong truyện kể dân gian về thần Độc Cước ở Bắc Bộ và Bắc Trung Bộ. - So sánh truyện kể dân gian về thần Độc Cước với một số truyện kể dân gian khác, nhằm tìm những nét đặc sắc trong sự tương đồng giữa nhân vật thần Độc Cước với các nhân vật dân gian khác.
- Giải mã một số nét nghĩa biểu tượng, motif, ý nghĩa hình tượng về thần Độc Cước theo hướng nghiên cứu văn học dân gian từ mã văn hóa dân gian. Đối tƣợng, phạm vi và tƣ liệu nghiên cứu 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lường Thế Anh (2018). Truyện kể dân gian về thần Độc Cước ở Bắc Bộ, Bắc Trung Bộ [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/van-hoc/van-hoc-viet-nam/truyen-ke-dan-gian-than-doc-cuoc-bac-bo-bac-trung-bo
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Truyện kể dân gian về thần Độc Cước ở Bắc Bộ, Bắc Trung Bộ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu sâu về truyện kể dân gian thần độc cước tại Bắc Bộ và Bắc Trung Bộ Việt Nam, phân tích ý nghĩa văn hóa.
Luận án "Truyện kể dân gian về thần Độc Cước ở Bắc Bộ, Bắc Trung Bộ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Truyện kể dân gian về thần Độc Cước ở Bắc Bộ, Bắc Trung Bộ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Truyện kể dân gian về thần Độc Cước ở Bắc Bộ, Bắc Trung Bộ" thuộc chuyên ngành Văn học dân gian. Danh mục: Văn Học Việt Nam.
Luận án "Truyện kể dân gian về thần Độc Cước ở Bắc Bộ, Bắc Trung Bộ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Truyện kể dân gian về thần Độc Cước ở Bắc Bộ, Bắc Trung Bộ" có 295 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Truyện kể dân gian về thần Độc Cước ở Bắc Bộ, Bắc Trung Bộ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.