Luận án tiến sĩ: Biểu trưng thế giới tự nhiên trong ca dao Việt Nam (Nguyễn Thùy Vân)
Luận án tiến sĩ phân tích biểu trưng thiên nhiên trong ca dao Việt Nam. Khám phá ý nghĩa văn hóa, giá trị nghệ thuật của các hiện tượng tự nhiên.
Lí luận Ngôn ngữ
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
288
Thời gian đọc
44 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Cơ sở lý luận Giải mã biểu trưng thiên nhiên trong ca dao
Luận án này khám phá biểu tượng văn hóa Việt Nam. Trọng tâm là thiên nhiên trong văn học dân gian. Ca dao là kho tàng quý giá. Nó chứa đựng tâm hồn dân tộc. Các nghiên cứu trước đây thường tập trung cấu trúc ngôn ngữ. Luận án này mở rộng. Nó phân tích các lớp nghĩa biểu trưng. Các hình ảnh như cò, vạc, cây đa, bến nước, trăng, sao rất phổ biến. Chúng không chỉ là đối tượng mô tả. Chúng còn mang ý nghĩa sâu xa. Đây là ngôn ngữ "bóng gió" đặc trưng. Giải mã biểu tượng này rất quan trọng. Nó giúp hiểu thi pháp ca dao. Nó liên kết với tư duy biểu tượng của người Việt. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn toàn diện. Nó về cách thiên nhiên định hình ca dao. Nó cũng về cách ca dao phản ánh văn hóa.
1.1. Khái niệm ca dao và ngôn ngữ biểu trưng dân gian
Ca dao là một thể loại văn học dân gian. Nó là tiếng nói tình cảm, đời sống. Khái niệm ca dao được xác định rõ. Ngôn ngữ ca dao đặc biệt. Nó không chỉ là từ ngữ đơn thuần. Nó sử dụng hình ảnh so sánh ẩn dụ. Nó tạo ra lớp nghĩa thứ hai. Đây là ngôn ngữ biểu trưng. Ngôn ngữ này giàu sức gợi. Nó cho phép truyền tải thông điệp tế nhị. Nó thể hiện sự khéo léo trong diễn đạt. Ca dao lưu giữ giá trị thẩm mỹ ca dao. Nó là một phần hồn Việt. Nó được trao truyền qua nhiều thế hệ. Ngôn ngữ biểu trưng này là chìa khóa. Nó mở ra hiểu biết về văn hóa.
1.2. Biểu trưng và mối quan hệ với tín hiệu thẩm mỹ
Khái niệm "biểu trưng" được làm rõ. Biểu trưng khác với tín hiệu thông thường. Nó mang tính đa nghĩa. Nó có khả năng gợi cảm xúc. Mối quan hệ giữa biểu trưng văn hóa và tín hiệu thẩm mỹ rất chặt chẽ. Biểu trưng không chỉ truyền tải thông tin. Nó còn tạo ra trải nghiệm nghệ thuật. Nó khơi gợi sự liên tưởng. Nó tác động đến cảm xúc người đọc, người nghe. Giải mã biểu tượng đòi hỏi sự am hiểu văn hóa. Nó không chỉ là phân tích từ ngữ. Nó là khám phá tư duy biểu tượng. Nó là hiểu cách người Việt cảm nhận thế giới. Biểu trưng là linh hồn của ca dao.
II. Giải mã biểu tượng thực vật Thiên nhiên trong văn học dân gian
Thực vật là nguồn cảm hứng bất tận. Chúng xuất hiện dày đặc trong ca dao Việt Nam. Từ hoa đến cây, mỗi loài đều mang ý nghĩa riêng. Chúng góp phần tạo nên bức tranh đa sắc. Chúng phản ánh thiên nhiên trong văn học dân gian. Chương này tập trung phân tích. Nó đi sâu vào ý nghĩa biểu trưng văn hóa của thực vật. Chúng thường được dùng làm hình ảnh so sánh ẩn dụ. Chúng để nói về con người, tình yêu, số phận. Sự hiện diện của chúng không ngẫu nhiên. Nó là kết quả của tư duy biểu tượng sâu sắc. Nó cũng là sự gắn bó với văn hóa nông nghiệp. Việc giải mã biểu tượng thực vật mở ra cánh cửa. Nó giúp hiểu sâu hơn triết lý sống người Việt.
2.1. Ý nghĩa biểu trưng của các loài hoa trong ca dao
Hoa là biểu tượng phổ biến. Chúng đại diện cho vẻ đẹp. Chúng biểu trưng cho tình yêu. Chúng cũng nói về tuổi trẻ và sự phù du. Hoa đào báo hiệu xuân về, tình duyên. Hoa sen thể hiện sự thanh cao, thuần khiết. Nó dù ở trong bùn lầy. Hoa hồng tượng trưng cho tình yêu nồng cháy. Hoa lan, hoa huệ đại diện vẻ đẹp quý phái. Hoa cúc tượng trưng sự trường thọ, kiên cường. Hoa nhài biểu trưng sự tinh khiết, dịu dàng. Mỗi loài hoa mang một thông điệp. Chúng tạo nên ca dao trữ tình sâu sắc. Chúng góp phần làm nên giá trị thẩm mỹ ca dao. Đây là những biểu tượng văn hóa sống động.
2.2. Biểu tượng cây cối Văn hóa nông nghiệp và triết lý sống
Cây cối là xương sống của văn hóa nông nghiệp. Chúng có ý nghĩa biểu trưng văn hóa lớn. Cây tre biểu tượng cho sự kiên cường. Nó tượng trưng cho tinh thần đoàn kết. Cây lúa là biểu tượng của sự no ấm. Nó là nền tảng cuộc sống. Trầu - cau là biểu tượng của tình duyên. Chúng thể hiện sự gắn bó, lòng chung thủy. Cây đa là biểu tượng của làng quê. Nó đại diện cho sự bền vững, lâu đời. Cây trúc, cây mai tượng trưng cho phẩm chất thanh cao. Những hình ảnh so sánh ẩn dụ này không chỉ là mô tả. Chúng phản ánh sâu sắc triết lý sống người Việt. Chúng cho thấy mối quan hệ gắn bó giữa con người và tự nhiên.
III. Biểu trưng động vật Giải mã thế giới tự nhiên trong ca dao
Thế giới động vật phong phú. Nó cung cấp nguồn biểu trưng văn hóa dồi dào. Chúng xuất hiện khắp nơi trong ca dao. Chúng phản ánh đời sống vật chất và tinh thần. Động vật không chỉ là hình ảnh minh họa. Chúng trở thành hình ảnh so sánh ẩn dụ. Chúng dùng để nói về con người. Chúng thể hiện phẩm chất, số phận, các mối quan hệ xã hội. Việc giải mã biểu tượng động vật quan trọng. Nó giúp khám phá tư duy biểu tượng của người Việt. Nó làm sáng tỏ thiên nhiên trong văn học dân gian. Nó thể hiện sự quan sát tinh tế. Nó phản ánh sự tương tác mật thiết với môi trường.
3.1. Loài chim côn trùng Biểu tượng tình yêu và thân phận người
Chim chóc và côn trùng là các biểu tượng văn hóa sống động. Chúng xuất hiện nhiều trong ca dao trữ tình. Ong, bướm thường tượng trưng cho tình yêu đôi lứa. Chúng cũng có thể mang ý nghĩa lả lơi, không chung thủy. Con tằm biểu trưng cho sự hy sinh thầm lặng. Én (chim én) là biểu tượng của mùa xuân. Nó mang hy vọng và những cuộc sum họp. Chim cò là biểu tượng của người phụ nữ nghèo khổ. Nó là người mẹ vất vả, lam lũ. Loan, phượng là các biểu tượng của sự cao quý. Chúng tượng trưng cho hạnh phúc viên mãn. Những hình ảnh này gói gọn nhiều cung bậc cảm xúc. Chúng tạo nên giá trị thẩm mỹ ca dao độc đáo.
3.2. Thú nuôi thú hoang Tư duy biểu tượng trong đời sống
Các loài thú, cả nuôi và hoang dã, đều có ý nghĩa biểu trưng văn hóa. Trong văn hóa nông nghiệp, trâu là con vật đầu tiên. Nó biểu tượng cho sức mạnh, sự cần cù, gắn bó với nhà nông. Chó tượng trưng cho lòng trung thành. Mèo có thể tượng trưng sự khôn ranh. Các loài thú hoang như hổ, báo thường mang ý nghĩa nguy hiểm. Chúng biểu tượng cho quyền lực. Chúng thể hiện những thế lực mạnh mẽ. Những hình ảnh so sánh ẩn dụ này không chỉ là mô tả. Chúng phản ánh tư duy biểu tượng. Chúng thể hiện cách người Việt đối diện với cuộc sống. Chúng chứa đựng triết lý sống người Việt.
IV. Biểu trưng hiện tượng tự nhiên Thi pháp ca dao và cuộc sống
Ngoài sinh vật, các hiện tượng tự nhiên cũng là biểu tượng văn hóa. Trăng, mưa, gió, núi là những hình ảnh quen thuộc. Chúng là một phần không thể thiếu của thiên nhiên trong văn học dân gian. Chúng không chỉ tạo bối cảnh. Chúng còn là hình ảnh so sánh ẩn dụ mạnh mẽ. Chúng diễn tả cảm xúc, số phận, triết lý. Việc giải mã biểu tượng này rất quan trọng. Nó giúp thấu hiểu thi pháp ca dao. Nó hé lộ tư duy biểu tượng sâu sắc. Nó cũng cho thấy sự gắn bó của người Việt. Họ gắn bó với vũ trụ, tự nhiên. Các hiện tượng này được nhân hóa. Chúng trở thành người bạn đồng hành. Chúng chia sẻ mọi hỉ, nộ, ái, ố.
4.1. Trăng mưa gió Biểu tượng cảm xúc và khát vọng con người
Trăng là biểu tượng đa nghĩa nhất. Nó tượng trưng cho tình yêu. Nó là vẻ đẹp, sự lãng mạn. Nó cũng có thể là nỗi buồn, sự cô đơn. Trăng chứng kiến bao cuộc hẹn hò. Nó là nhân chứng cho những lời thề ước. Mưa có thể là nỗi buồn. Nó là sự chia ly. Nó cũng có thể là sự tái sinh, phồn thịnh. Gió là biểu tượng của sự thay đổi. Nó là sự bất định. Nó là sự chảy trôi của thời gian. Những biểu tượng văn hóa này tạo nên ca dao trữ tình sâu lắng. Chúng khắc họa rõ nét tâm trạng. Chúng thể hiện khát vọng của con người Việt Nam. Chúng là linh hồn của giá trị thẩm mỹ ca dao.
4.2. Núi non Giải mã biểu tượng về quê hương thử thách
Núi là biểu tượng của sự vĩnh cửu. Nó tượng trưng cho quê hương. Nó là nơi chất chứa ký ức. Núi cũng đại diện cho thử thách. Nó là những khó khăn cần vượt qua. Nó thể hiện ý chí kiên cường. Các câu ca dao về núi thường gắn liền với tình yêu đôi lứa. Chúng gắn với lòng nhớ quê. Chúng phản ánh sự bền bỉ của người Việt. Núi non là một phần hồn của đất nước. Nó là biểu tượng văn hóa vững chắc. Nó thể hiện triết lý sống người Việt. Nó là sự gắn bó sâu sắc với nguồn cội.
V. Tổng kết giá trị biểu trưng Di sản văn hóa ca dao Việt
Luận án đã hoàn thành nhiệm vụ giải mã biểu tượng. Nó phân tích biểu trưng thiên nhiên trong ca dao Việt Nam. Các hình ảnh từ thực vật, động vật, hiện tượng tự nhiên. Tất cả đều mang ý nghĩa sâu sắc. Chúng không chỉ là hình ảnh trang trí. Chúng là biểu tượng văn hóa sống động. Chúng phản ánh tư duy biểu tượng độc đáo của người Việt. Nghiên cứu này khẳng định thiên nhiên trong văn học dân gian là vô tận. Nó góp phần làm nên giá trị thẩm mỹ ca dao. Nó cho thấy thi pháp ca dao rất tinh tế. Ca dao là di sản vô giá. Nó cần được gìn giữ và phát huy.
5.1. Đóng góp của nghiên cứu và ý nghĩa thực tiễn
Nghiên cứu này có nhiều đóng góp. Nó cung cấp hệ thống phân tích toàn diện. Nó về các biểu trưng thiên nhiên trong ca dao. Nó làm rõ cơ chế hình thành ý nghĩa. Nó củng cố vai trò của ca dao. Ca dao là kho tàng văn hóa nông nghiệp. Nó là nguồn tư liệu phong phú. Nghiên cứu này có ý nghĩa khoa học lớn. Nó mở ra hướng tiếp cận mới. Nó trong việc tìm hiểu thiên nhiên trong văn học dân gian. Nó hỗ trợ công tác giảng dạy, bảo tồn văn hóa. Nó giúp thế hệ sau hiểu thêm về cội nguồn.
5.2. Khai thác giá trị thẩm mỹ ca dao qua lăng kính biểu tượng
Giá trị thẩm mỹ ca dao được khẳng định. Nó thông qua lăng kính biểu tượng văn hóa. Các hình ảnh so sánh ẩn dụ tạo nên vẻ đẹp riêng. Chúng làm cho ca dao trở nên gợi cảm. Chúng trở nên sâu sắc hơn. Ca dao không chỉ là lời ca tiếng hát. Nó là triết lý sống. Nó là nơi gửi gắm triết lý sống người Việt. Nó là biểu hiện của tâm hồn dân tộc. Việc giải mã biểu tượng giúp cảm nhận trọn vẹn. Nó giúp yêu mến hơn kho tàng này. Nghiên cứu khuyến khích việc khám phá không ngừng. Nó về những tầng ý nghĩa của ca dao.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (288 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI NGUYỄN THÙY VÂN MỘT SỐ BIỂU TRƢNG TRONG CA DAO VIỆT NAM (NHÓM CHẤT LIỆU LÀ THẾ GIỚI CÁC HIỆN TƢỢNG THIÊN NHIÊN) CHUYÊN NGÀNH : LÍ LUẬN NGÔN NGỮ MÃ SỐ: 62 22 02 40 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÔN NGỮ NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: 1.TS MAI NGỌC CHỪ 2.TS CẨM TÖ TÀI HÀ NỘI - 2014 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu thống kê, kết quả trong luận án là trung thực và chưa từng công bố trong bất kì công trình nào khác TÁC GIẢ LUẬN ÁN NGUYỄN THÙY VÂN 1 Trang Danh mục các chữ viết tắt 4 5 6 CHƢƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN 13 1. Tổng quan về ca dao Việt Nam 13 1. Khái niệm ca dao 13 1.
Ngôn ngữ ca dao 14 1. Kết cấu ca dao 15 1. Biểu trƣng và những khái niệm liên quan 16 1. Khái niệm biểu trưng 16 1.2 Khái niệm tín hiệu ngôn ngữ 20 1.3 Khái niệm tín hiệu thẩm mĩ 22 1.4 Mối quan hệ giữa biểu trưng và tín hiệu thẩm mĩ 23 1.5 Quan hệ giữa nghĩa biểu trưng và nghĩa gốc 25 nh hình thành nghĩa biểu trƣng trong ca dao Việt Nam 26 1.
Các khái niệm "thiên nhiên" và "tự nhiên" 28 Tiểu kết chƣơng 1 30 CHƢƠNG 2: Ý NGHĨA BIỂU TRƢNG CỦA TỪ CHỈ THẾ GIỚI 31 THỰC VẬT TRONG CA DAO VIỆT NAM 2. Bức tranh tổng quan về từ chỉ thực vật trong ca dao Việt Nam 31 2. Ý nghĩa biểu trƣng của từ chỉ hoa trong ca dao Việt Nam 34 2. Khái quát về ý nghĩa biểu trưng của từ chỉ hoa trong ca dao 34 2.
Biến thể của biểu trưng hoa trong ca dao 36 2. Mối quan hệ của ý nghĩa biểu trưng hoa trong ca dao Việt 37 Nam 2. Ý nghĩa biểu trưng của các từ ngữ biểu thị một số loài hoa trong 39 2 ca dao Việt Nam 2. Ý nghĩa biểu trưng của từ chỉ hoa đào 40 2.
Ý nghĩa biểu trưng của từ chỉ hoa sen 44 2. Ý nghĩa biểu trưng của từ chỉ hoa hồng 47 2. Ý nghĩa biểu trưng của từ chỉ hoa lan, hoa huệ 49 2. Ý nghĩa biểu trưng của từ chỉ hoa cúc 52 2.
Ý nghĩa biểu trưng của từ chỉ hoa nhài 53 55 2. Khái quát về ý nghĩa biểu trưng của từ chỉ cây trong ca dao Việt Nam 55 2. Ý ng một số loài cây trong ca dao Việt Nam 57 2. Ý nghĩa biểu trưng của từ chỉ trầu- cau 57 2.
Ý nghĩa biểu trưng của từ chỉ cây tre 59 2. Ý nghĩa biểu trưng của từ chỉ cây lúa 60 2. Ý nghĩa biểu trưng của từ chỉ trúc, mai 62 2. Ý nghĩa biểu trưng của từ chỉ cây đa 63 Tiểu kết chƣơng 2 65 CHƢƠNG 3: Ý NGHĨA BIỂU TRƢNG CỦA TỪ CHỈ THẾ GIỚI 66 ĐỘNG VẬT TRONG CA DAO VIỆT NAM 3.
Tổng quan về biểu trƣng của từ chỉ thế giới động vật trong 66 ca dao Việt Nam 3. Ý nghĩa biểu trƣng của từ chỉ thế giới côn trùng trong ca dao Việt Nam 76 3. Ý nghĩa biểu trưng của từ chỉ ong, bướm 78 3. Ý nghĩa biểu trưng của từ chỉ con tằm 80 3.
Ý nghĩa biểu trƣng của từ chỉ thế giới loài cá trong ca dao Việt Nam 81 3. Ý nghĩa biểu trƣng của từ chỉ thế giới loài chim trong ca dao Việt Nam 85 3. Ý nghĩa biểu trưng của từ chỉ én 88 3. Ý nghĩa biểu trưng của từ chỉ nhạn 90 3.
Ý nghĩa biểu trưng của từ chỉ loài cò 93 3. Ý nghĩa biểu trưng của từ chỉ chim loan 101 3 3. Ý nghĩa biểu trưng của từ chỉ chim phượng 102 3. Ý nghĩa biểu trƣng của từ chỉ các loài thú trong ca dao Việt Nam 106 3.1 Ý nghĩa biểu trưng của từ chỉ các loài thú nuôi trong ca dao Việt Nam 106 3.2 Ý nghĩa biểu trưng của từ chỉ các loài thú hoang trong ca dao Việt Nam 115 Tiểu kết chƣơng 3 118 CHƢƠNG 4:Ý NGHĨA BIỂU TRƢNG CỦA TỪ CHỈ THẾ GIỚI 119 CÁC HIỆN TƢỢNG TỰ NHIÊN TRONG CA DAO VIỆT NAM 4.1 Bức tranh tổng quan về từ chỉ các hiện tƣợng tự nhiên trong ca 119 dao Việt Nam 4.
Ý nghĩa biểu trƣng của từ chỉ trăng 126 4. Ý nghĩa biểu trƣng của từ chỉ mƣa 129 4. Ý nghĩa biểu trƣng của từ chỉ gió 132 4. Ý nghĩa biểu trƣng của từ chỉ núi 134 Tiểu kết chƣơng 4 136 137 142 4 VÀ KÍ HIỆU 1.
Cái biểu đạt: CBĐ 2. Cái đƣợc biều đạt: CĐBĐ 3. Nxb: Nhà xuất bản 5.76]: Tài liệu số 88 trên thƣ mục, trang 76. (1,690): Số 1 là tập 1 Kho tàng ca dao ngƣời Việt, 690 là số trang 5 Trang 1: Lược đồ đơn giản ký hiệu học hàm nghĩa 27 2.1: 31 32 33 33 56 67 119 120 m 127 129 132 134 6 PHẦN MỞ ĐẦU 1.
TÍNH CẤP THIẾT VÀ Ý NGHĨA KHOA HỌC 1. Tính cấp thiết của đề tài Ca dao là viên ngọc quý trong kho tàng văn học dân gian nói riêng và văn hóa dân gian Việt Nam nói chung. Từ xa xƣa những câu từ trong các bài ca dao đã ăn sâu vào tâm hồn ngƣời Việt. Có thể nói, ca dao là nơi lƣu giữ văn hóa và tinh thần dân tộc.
Chính vì vậy đã có rất nhiều công trình nghiên cứu về ca dao Việt Nam. Nghiên cứu ca dao, ngƣời ta có thể tiếp cận từ nhiều góc độ khác nhau, trong đó đáng chú ý là những nghiên cứu từ góc nhìn văn hóa dân gian và ngôn ngữ học. Trong phạm vi ngôn ngữ học, việc nghiên cứu ca dao nói riêng và thơ ca nói chung xƣa nay thƣờng đƣợc xem xét từ mặt cấu trúc ngôn ngữ (ngữ âm, từ vựng, ngữ pháp). Và những nghiên cứu ấy đã mang lại những thành quả đáng kể trong việc làm sáng tỏ cái hay, cái đẹp của ngôn ngữ ca dao nói riêng và thơ ca nói chung.
Tuy nhiên nếu chỉ xem xét ca dao thuần túy về mặt cấu trúc thì chƣa đủ. Nhắc đến ca dao, ngƣời ta không thể không nói đến cách nói “bóng gió” mang tính chất liên tƣởng. Những hình ảnh nhƣ cái cò, cái vạc, cái nông, cây đa, bến nƣớc, rồi trăng sao, mây núi, hoa trái, …xuất hiện rất nhiều. Nói một cách khoa học, biểu trƣng của các từ ngữ trong ca dao đã góp phần tạo nên sức sống lâu bền cho những áng ca dao bất hủ của dân tộc.
Vì vậy, nghiên cứu ngôn ngữ ca dao, chúng ta không thể không chú ý đến các biểu trƣng. Việc nghiên cứu biểu trƣng của các từ ngữ trong ca dao sẽ góp phần làm sáng tỏ nhiều vấn đề của thi pháp học nói chung và thi pháp trong ca dao nói riêng. Biểu trƣng thực chất là các tín hiệu thẩm mỹ xét từ góc nhìn ngôn ngữ học. Dƣới hình thức là một loại thơ dân gian thì ca dao mang đặc điểm của một tác phẩm nghệ thuật ngôn từ, cần đƣợc tiếp cận dƣới góc độ thẩm mỹ, nhằm khám phá những khía cạnh hình tƣợng, biểu tƣợng, các tín hiệu nghệ thuật nhƣ các tác phẩm văn chƣơng khác.
Vì vậy nghiên cứu biểu trƣng trong ca dao cũng sẽ góp phần làm sáng tỏ những vấn đề về tín hiệu ngôn ngữ và tín hiệu thẩm mỹ. 7 Xuất phát từ những vấn đề nhƣ trên chúng tôi mạnh dạn lựa chọn “Một số biểu trưng trong ca dao Việt Nam”(nhóm chất liệu biểu trưng là thế giới các hiện tượng thiên nhiên) làm đối tƣợng nghiên cứu của mình với mong muốn đƣa ra một cách nhìn hoàn thiện hơn về nhóm biểu trƣng này trong ca dao ngƣời Việt. Ý nghĩa khoa học của đề tài Kết quả nghiên cứu của đề tài sẽ góp phần làm sáng tỏ thêm ý nghĩa biểu trƣng và giá trị biểu trƣng của những từ ngữ đƣợc sử dụng trong ca dao Việt Nam (thuộc nhóm chất liệu biểu trƣng là thế giới các hiện tƣợng thiên nhiên). Qua kết quả thống kê, phân tích, miêu tả, luận án sẽ cho đƣợc một bức tranh toàn cảnh, toàn diện và hệ thống về ý nghĩa biểu trƣng của các từ ngữ chỉ thế giới các hiện tƣợng thiên nhiên trong ca dao Việt Nam.
Về mặt thực tiễn, kết quả nghiên cứu của đề tài sẽ góp phần nâng cao chất lƣợng giảng dạy văn học dân gian nói chung và ca dao nói riêng trong nhà trƣờng. Ngoài ra, kết quả nghiên cứu của đề tài cũng sẽ đóng góp nhất định trong việc giữ gìn và phát triển văn hóa dân tộc. Biểu trƣng, nhất là biểu trƣng trong ca dao Việt Nam đã đƣợc nhiều nhà nghiên cứu Ngữ Văn quan tâm. Nhìn lại lịch sử nghiên cứu biểu trƣng và biểu trƣng trong ca dao Việt Nam, có thể tạm phân thành hai xu hƣớng: Xu hƣớng truyền thống chỉ nghiên cứu các sự vật hiện tƣợng đƣợc dùng để biểu trƣng trong ca dao và xu hƣớng gần đây nghiên cứu sâu hơn về biểu trƣng và những khái niệm liên quan.
Xem xét biểu trƣng trong ca dao, Nguyễn Văn Nở đã có một phát hiện thú vị, đó là việc so sánh thân em với những sự vật, hiện tƣợng hay loài hoa ít đƣợc để ý, ít đƣợc tôn trọng, làm nổi bật sự thấp kém của phụ nữ trong xã hội trƣớc đây. Tác giả kết luận "Cùng một đối tượng, người ta có thể so sánh với rất nhiều hình ảnh khác nhau qua sự liên tưởng phát hiện đầy sáng tạo của tác giả dân gian. Đối tượng người phụ nữ, và đặc biệt là thân phận của họ là một trong những ví dụ tiêu biểu. Ở mỗi miền, mỗi vùng “Thân em.” lại hiện lên với những hình ảnh khác nhau, phản 8 ánh một cách nhì trong cách phô diễn.
Sự thống nhất về mặt cấu trúc, sự phong phú đa dạng về hình ảnh liên tưởng đã cho chúng ta một cái nhìn đầy đủ hơn, sâu sắc hơn về thân phận người phụ nữ trong xã hội xưa" [85 , 23]. Bàn về những biểu trƣng cụ thể trong văn học dân gian nói chung và ca dao Việt Nam nói riêng còn có hàng loạt bài viết, chẳng hạn Ý nghĩa biểu trưng của hệ biểu tượng con số trong ca dao người Việt của Nguyễn Thị Duyên, Hoa hồng trong ca dao của Nguyễn Phƣơng Châm, Biểu tượng "nước" trong thơ ca dân gian và thơ ca hiện đại các dân tộc ít người của Nguyễn Thị Thanh Lƣu, v. Trần Văn Nam trong công trình Biểu trưng trong ca dao Nam Bộ đã nêu đƣợc đặc trƣng cơ bản của các biểu trƣng trong ca dao Nam Bộ đồng thời bƣớc đầu chỉ ra đƣợc một số khác biệt so với ca dao Bắc Bộ. Điển hình là khác biệt giữa biểu trƣng cầu trong ca dao Bắc Bộ và Nam Bộ.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Biểu trưng thiên nhiên trong ca dao Việt Nam - Luận án TS" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ phân tích biểu trưng thiên nhiên trong ca dao Việt Nam. Khám phá ý nghĩa văn hóa, giá trị nghệ thuật của các hiện tượng tự nhiên.
Luận án "Biểu trưng thiên nhiên trong ca dao Việt Nam - Luận án TS" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội, Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam. Năm bảo vệ: 2014.
Luận án "Biểu trưng thiên nhiên trong ca dao Việt Nam - Luận án TS" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Biểu trưng thiên nhiên trong ca dao Việt Nam - Luận án TS" thuộc chuyên ngành Lí luận Ngôn ngữ. Danh mục: Văn Học Việt Nam.
Luận án "Biểu trưng thiên nhiên trong ca dao Việt Nam - Luận án TS" có bao nhiêu trang?
Luận án "Biểu trưng thiên nhiên trong ca dao Việt Nam - Luận án TS" có 288 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Biểu trưng thiên nhiên trong ca dao Việt Nam - Luận án TS" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.