Luận án TS: Kiểu truyện con vật tinh ranh dân gian VN & TG - Đặng Quốc Minh Dương

Khám phá những câu chuyện dân gian hấp dẫn về loài vật tinh ranh từ Việt Nam và thế giới.

Chuyên ngành

Văn học dân gian

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

229

Thời gian đọc

35 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Nghiên cứu kiểu truyện con vật tinh ranh Toàn cảnh Khái niệm

Nghiên cứu kiểu truyện con vật tinh ranh bao quát một lĩnh vực rộng lớn trong văn học dân gian. Luận án này tập trung phân tích đặc điểm cấu trúc và nhân vật của kiểu truyện phổ biến. Nghiên cứu so sánh truyện dân gian Việt Nam và truyện dân gian quốc tế. Phương pháp nghiên cứu so sánh-lịch sử được áp dụng. Luận án khẳng định tính lặp lại trong truyện dân gian. Nó cung cấp cái nhìn sâu sắc về tư duy sáng tác truyền thống. Kiểu truyện con vật tinh ranh thường có nhân vật chính là con vật nhỏ bé. Nhân vật này dùng mưu mẹo, thủ đoạn để lừa gạt hoặc giúp đỡ. Tính duy lý chi phối cốt truyện và nhân vật. Truyện con vật tinh ranh là một dạng truyện truyền miệng quan trọng. Chúng thể hiện trí tuệ dân gian, khả năng thích nghi.

1.1. Mục đích và phạm vi nghiên cứu

Luận án nghiên cứu 'kiểu truyện con vật tinh ranh' trong kho tàng truyện dân gian. Phạm vi nghiên cứu bao gồm truyện dân gian Việt Nam và thế giới. Mục đích là khám phá nguyên tắc cấu tạo, tổ chức truyện. Luận án đi sâu vào tính nhân loại và tính dân tộc của thể loại. Kiểu truyện con vật tinh ranh là một kiểu truyện quen thuộc, tiêu biểu. Các yếu tố tương đồng xuất hiện ở nhiều dân tộc, dù xa cách địa lý, văn hóa. Nghiên cứu giúp hiểu rõ hơn về tính chất truyền miệng của folklore Việt Nam và thế giới.

1.2. Khái niệm và phân loại kiểu truyện

Kiểu truyện là tập hợp các câu chuyện có cốt truyện tương đồng. Chúng có cùng một mẫu thức nhân vật và motif. Kiểu truyện con vật tinh ranh được định nghĩa. Đó là những truyện kể về con vật có mưu mẹo, sử dụng trí khôn. Mục đích là để lừa dối, trừng phạt hoặc đạt được lợi ích. Có nhiều cách phân loại kiểu truyện. Luận án xem xét sự phân bố và phân loại này. Điều này giúp hệ thống hóa kho tàng truyện dân gian phong phú. Nó làm rõ sự đa dạng của truyện ngụ ngôn loài vật.

1.3. Sự phân bố của truyện con vật tinh ranh

Truyện con vật tinh ranh xuất hiện ở nhiều châu lục. Chúng có mặt rộng khắp trong truyện dân gian quốc tế. Biểu đồ phân bố truyện kể theo châu lục cho thấy sự phổ biến. Điều này chứng minh tính phổ quát của kiểu truyện này. Sự phân bố này cũng thể hiện những nét đặc thù văn hóa. Mỗi khu vực có cách kể và nhân vật tinh ranh riêng. Điều này cho thấy tầm quan trọng của kiểu truyện này trong văn học dân gian toàn cầu.

II.Cấu trúc truyện con vật tinh ranh Đặc điểm và kết thúc

Kết cấu của kiểu truyện con vật tinh ranh mang những đặc điểm riêng. Nghiên cứu cấu trúc giúp nhận diện quy luật sáng tác. Nó chỉ ra cách xây dựng cốt truyện mạch lạc. Các truyện dân gian thường có những mẫu thức cấu trúc lặp lại. Điều này thể hiện tính truyền miệng của văn học dân gian. Kết cấu bao gồm các phần mở đầu, diễn biến và kết thúc. Mỗi phần đều góp phần tạo nên một câu chuyện hoàn chỉnh. Các nhóm truyện được phân loại theo mục đích hành động của nhân vật. Chúng truyền tải những bài học đạo đức thông qua các tình huống hài hước hoặc kịch tính. Đây là đặc điểm nổi bật của truyện ngụ ngôn.

2.1. Tên gọi và cách mở đầu truyện

Tên gọi truyện con vật tinh ranh rất đa dạng. Chúng thường phản ánh đặc điểm của nhân vật chính. Hoặc chúng chỉ ra tình huống cốt lõi của truyện. Biểu đồ về các cách gọi tên truyện minh họa điều này. Cách mở đầu truyện cũng theo công thức nhất định. Chúng giới thiệu bối cảnh, nhân vật một cách nhanh chóng. Mở đầu thường ngắn gọn, hấp dẫn. Điều này giúp người nghe dễ dàng theo dõi. Sự quen thuộc trong cách gọi tên giúp phân loại truyện dân gian dễ dàng hơn.

2.2. Kết cấu của các nhóm truyện chính

Truyện con vật tinh ranh được chia thành nhiều nhóm kết cấu. Nhóm truyện tự vệ miêu tả con vật nhỏ bé thoát hiểm. Chúng dùng mưu mẹo để bảo vệ bản thân. Nhóm truyện thủ lợi xoay quanh việc giành giật thức ăn hoặc của cải. Nhân vật lừa bịp đối thủ để đạt được mục đích. Nhóm truyện chơi khăm tập trung vào việc gây rắc rối. Nhân vật tinh ranh gây trò cười, tạo tiếng tăm. Nhóm truyện trợ thủ là khi con vật giúp đỡ người khác. Các kết cấu này lặp lại ở nhiều truyện dân gian quốc tế và Việt Nam.

2.3. Về kết thúc truyện và bài học

Kết thúc truyện con vật tinh ranh thường mang tính giáo huấn. Chúng truyền tải bài học đạo đức sâu sắc. Đôi khi kết thúc là sự trừng phạt cho kẻ ác. Hoặc đó là phần thưởng cho người thông minh, lương thiện. Kết thúc có thể là motif suy nguyên, giải thích nguồn gốc. Các kết thúc này củng cố thông điệp của truyện ngụ ngôn. Chúng giúp người nghe rút ra kinh nghiệm sống. Điều này góp phần vào việc giáo dục thông qua folklore Việt Nam.

III.Nhân vật tinh ranh Sự đa dạng và vai trò trong truyện

Nhân vật tinh ranh là trung tâm của kiểu truyện này. Chúng thường là những con vật nhỏ bé, yếu ớt. Nhưng chúng lại sở hữu trí tuệ, sự mưu mẹo vượt trội. Nhân vật này đại diện cho tầng lớp yếu thế. Chúng dùng trí thông minh để đối phó với kẻ mạnh. Sự tinh ranh của chúng tạo nên kịch tính. Chúng cũng truyền tải những thông điệp về công lý. Các nhân vật này là điểm nhấn của truyện dân gian. Vai trò của nhân vật lừa bịp thường mang tính biểu tượng sâu sắc. Chúng mang lại những bài học đạo đức giá trị cho người đọc, người nghe.

3.1. Đặc điểm của nhân vật tinh ranh

Nhân vật tinh ranh thể hiện khả năng lừa bịp xuất sắc. Chúng khéo léo sử dụng ngôn ngữ và hành động. Mục đích là để đánh lừa đối thủ. Chúng có thể là Cóc, Rùa, Thỏ trong truyện Việt Nam. Hoặc là cáo, khỉ, nhím trong truyện dân gian quốc tế. Sự nhanh trí, linh hoạt là đặc điểm chung. Nhân vật này thường mang tính biểu tượng. Chúng đại diện cho trí tuệ dân gian. Đặc điểm này định hình kiểu truyện con vật tinh ranh.

3.2. Vai trò của nhân vật đối thủ và nạn nhân

Nhân vật đối thủ thường là những con vật to lớn, hung dữ. Chúng có thể là Hổ, Voi, Gấu. Nhưng chúng lại thiếu thông minh, dễ bị lừa gạt. Vai trò của chúng là tạo ra xung đột. Chúng làm nổi bật sự tinh ranh của nhân vật chính. Nhân vật nạn nhân là những người bị lừa. Họ thường là những người nhẹ dạ, cả tin. Sự tương phản giữa tinh ranh và ngốc nghếch là mấu chốt. Điều này tạo nên tiếng cười và bài học đạo đức. Sự tương tác này định hình cốt truyện ngụ ngôn.

3.3. Nhân vật trợ thủ tử tế và ý nghĩa

Bên cạnh nhân vật tinh ranh, còn có nhân vật trợ thủ tử tế. Chúng có thể là những con vật khác. Hoặc chúng là yếu tố tự nhiên giúp đỡ. Vai trò của chúng là hỗ trợ nhân vật chính. Chúng giúp nhân vật tinh ranh đạt được mục đích. Điều này thể hiện sự đoàn kết. Nó cũng cho thấy một khía cạnh nhân văn. Các nhân vật này góp phần làm phong phú cốt truyện. Chúng thêm vào những bài học về lòng tốt và sự tương trợ. Điều này củng cố giá trị của văn học dân gian.

IV.Motif phổ biến trong truyện con vật tinh ranh dân gian

Motif là những yếu tố lặp đi lặp lại trong truyện dân gian. Chúng là những đơn vị cốt truyện nhỏ nhất. Motif đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng. Chúng giúp truyện con vật tinh ranh trở nên sinh động. Motif cũng thể hiện sự sáng tạo chung của cộng đồng. Sự hiện diện của các motif tương đồng cho thấy tính phổ quát. Chúng là bằng chứng cho sự giao lưu văn hóa. Các motif này được truyền miệng qua nhiều thế hệ. Việc phân tích motif giúp hiểu sâu hơn về cấu trúc của folklore Việt Nam và truyện dân gian quốc tế. Chúng là chìa khóa để so sánh truyện dân gian.

4.1. Motif suy nguyên và thi tài

Motif suy nguyên giải thích nguồn gốc của sự vật. Chúng lý giải tại sao con vật lại có hình dáng, đặc tính đó. Ví dụ như tại sao rùa có mai rạn nứt. Motif thi tài là cuộc đối đầu trí tuệ. Hai hoặc nhiều nhân vật cạnh tranh với nhau. Người thắng cuộc thường là kẻ tinh ranh hơn. Những motif này thường xuất hiện trong folklore Việt Nam. Chúng cũng phổ biến trong truyện dân gian quốc tế. Đây là những yếu tố cấu thành quan trọng của truyện ngụ ngôn.

4.2. Motif lừa bịp và giả mạo

Motif xử kiện là khi con vật đóng vai trò quan tòa. Chúng phân xử tranh chấp giữa các loài vật. Motif hoãn binh là hành động trì hoãn. Nhân vật tinh ranh tìm cách kéo dài thời gian. Mục đích là để tìm lối thoát. Motif giả mạo là việc đóng giả người khác. Con vật tinh ranh dùng cách này để đánh lừa đối thủ. Những motif này là đặc trưng của nhân vật lừa bịp. Chúng thường tạo ra những tình huống hài hước, bất ngờ, góp phần vào sự hấp dẫn của truyện truyền miệng.

4.3. Motif bắt chước và vi phạm quy tắc

Motif xui bẩy là hành động kích động đối thủ. Nhân vật tinh ranh lợi dụng lòng tham, sự ngốc nghếch. Motif sự bắt chước là việc làm theo một cách mù quáng. Kẻ thù của con vật tinh ranh thường mắc phải lỗi này. Chúng không suy nghĩ kỹ, dẫn đến hậu quả. Motif vi phạm điều ngăn cấm xảy ra khi nhân vật phá vỡ luật lệ. Hành động này thường gây ra rắc rối. Nhưng đôi khi lại mang lại lợi ích cho kẻ tinh ranh. Các motif này là xương sống của nhiều truyện ngụ ngôn, truyền tải bài học đạo đức sâu sắc.

V.So sánh kiểu truyện con vật tinh ranh Việt Nam và thế giới

So sánh kiểu truyện con vật tinh ranh Việt Nam và thế giới là trọng tâm. Luận án sử dụng bảng tra cứu A-T (Aarne-Thompson). Bảng này giúp xác định các type truyện tương đồng. Nó cũng chỉ ra những type truyện không có sự tương thích. Nghiên cứu so sánh cho thấy tính phổ quát. Đồng thời, nó làm nổi bật bản sắc văn hóa dân tộc. Điều này khẳng định sự phong phú của văn học dân gian. Nghiên cứu này góp phần vào việc bảo tồn và phát huy giá trị của folklore Việt Nam và truyện dân gian quốc tế. Đây là một cách tiếp cận hiệu quả để phân tích truyện truyền miệng.

5.1. Các type truyện tương thích và khác biệt

Nhiều type truyện con vật tinh ranh có sự tương đồng. Chúng xuất hiện ở cả Việt Nam và nhiều quốc gia khác. Ví dụ điển hình là các truyện về Cóc, Rùa. Những type truyện này thể hiện sự giao lưu văn hóa. Chúng chứng tỏ những bài học đạo đức mang tính nhân loại. Tuy nhiên, cũng có những type truyện không tương thích. Chúng phản ánh đặc trưng riêng của từng nền văn hóa. Điều này làm phong phú thêm kho tàng truyện truyền miệng và giúp hiểu sâu hơn về so sánh truyện dân gian.

5.2. Đặc trưng riêng của truyện Việt Nam

Kiểu truyện con vật tinh ranh Việt Nam mang đậm bản sắc. Các nhân vật như Cóc, Rùa, Thỏ rất gần gũi. Chúng phản ánh tư duy, triết lý sống của người Việt. Truyện thường nhấn mạnh tinh thần đoàn kết. Hoặc chúng đề cao trí tuệ dân gian. Chúng cũng phản ánh sự đấu tranh giữa cái thiện và cái ác. Điều này thể hiện rõ trong các truyện ngụ ngôn Việt Nam. Các nhân vật lừa bịp trong folklore Việt Nam thường đại diện cho tinh thần quật cường.

5.3. Ý nghĩa văn hóa và nhân loại

Nghiên cứu kiểu truyện con vật tinh ranh mang nhiều ý nghĩa. Nó góp phần bảo tồn di sản văn học dân gian. Nó cung cấp cái nhìn sâu sắc về tâm hồn dân tộc. Đồng thời, nó chứng minh tính nhân loại của folklore. Các bài học đạo đức trong truyện có giá trị phổ quát. Chúng truyền tải thông điệp về sự khôn ngoan, công bằng. Điều này khẳng định vai trò của truyện dân gian trong việc giáo dục. Nghiên cứu so sánh truyện dân gian giúp nhận diện những giá trị chung của nhân loại.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Kiểu truyện con vật tinh ranh trong truyện dân gian việt nam và thế giới luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (229 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI Đặng Quốc Minh Dƣơng KIỂU TRUYỆN CON VẬT TINH RANH TRONG TRUYỆN DÂN GIAN VIỆT NAM VÀ THẾ GIỚI Chuyên ngành Văn học dân gian Mã số 62 22 36 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ VĂN HỌC HÀ NỘI 2014 1 LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi. Các số liệu, kết quả trong luận án là trung thực. Tác giả Đặng Quốc Minh Dƣơng 2 MỤC LỤC Lời cam đoan. 3 Các chữ viết tắt.

Lý do chọn đề tài ……. Mục đích nghiên cứu…………………………………………………… 7 0. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu. Phƣơng pháp nghiên cứu.

Đóng góp của luận án ……………………………………………. Kết cấu luận án. 10 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI…………. Tổng quan về tình hình sƣu tầm, biên dịch và tình hình nghiên cứu.

Một số khái niệm liên quan. Sự phân bố, phân loại kiểu truyện. 35 CHƢƠNG 2: KẾT CẤU CỦA KIỂU TRUYỆN CON VẬT TINH RANH ………………………………………………………………………………… 37 2. Về tên gọi của truyện.

Cách mở đầu truyện……………………………. Kết cấu của các nhóm truyện……………. Kết cấu nhóm truyện tự vệ…………………………. Kết cấu nhóm truyện thủ lợi…………………………………… 46 2.

Kết cấu nhóm truyện chơi khăm………………………………. Kết cấu nhóm truyện trợ thủ…………………………………. Về kết thúc truyện …………………. 66 3 CHƢƠNG 3: NHÂN VẬT CỦA KIỂU TRUYỆN CON VẬT TINH RANH ……………………………………………………………………………….

Nhân vật tinh ranh……………………. Nhân vật đối thủ……………………………………………. Nhân vật nạn nhân…………………………………………. Nhân vật trợ thủ tƣ tế………………………………….

93 CHƢƠNG 4: MỘT SỐ MOTIF THƢỜNG GẶP TRONG KIỂU TRUYỆNCON VẬT TINH RANH…………………………………………95 4. Motif suy nguyên…………………………………. Motif thi tài……………………………………………. Motif xử kiện.

Motif hoãn binh……………………………………………. Motif giả mạo………………………………………………. Motif xui bẩy…………………………………………………………. Motif sự bắt chƣớc…………………………………………………….

Motif vi phạm điều ngăn cấm………………………………………. Motif trao đổi…………………………………………. 119 CHƢƠNG 5: KIỂU TRUYỆN CON VẬT TINH RANH VÀ BẢNG TRA CỨU A – T……… ……………………………………………………. Các type truyện tƣơng thích………………………….

Các type truyện không có sự tƣơng thích…………………………. 145 KẾT LUẬN……………………………………………………………………… 148 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN……………………………………. 151 TÀI LIỆU THAM KHẢO………………………………………………………. 152 PHỤ LỤC 1: TÓM TẮT CÁC TRUYỆN KHẢO SÁT.

161 PHỤ LỤC 2: CÁC TYPE TRUYỆN LOÀI VẬT TRONG BẢNG TRA CỨU A – T VÀ CÁC TRUYỆN TƢƠNG THÍCH. 201 4 CÁC CHỮ VIẾT TẮT 1. Châu Úc và châu Đại Dƣơng: CU&CĐD 2. Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn: ĐH KHXH&NV 3.

Giáo dục: GD 4. Hà Nội: HN 5. Khoa học Xã hội: KHXH 6. Nhà xuất bản: Nxb 7.

Thành phố Hồ Chí Minh: Tp. Văn hóa Dân tộc: VHDT 10. Văn hóa thông tin: VHTT 11. Của, thuộc Việt Nam: /VN CÁC BẢNG BIỂU 1.

Biểu đồ 1: Biểu đồ sự phân bố truyện kể theo châu lục trang 29 2. Biểu đồ 2: Biểu đồ chia nhóm kiểu truyện con vật tinh ranh trang 35 3. Biểu đồ 3: Biểu đồ về các cách gọi tên truyện trang 40 4.1: Bảng các type tƣơng thích và không tƣơng thích của các châu lục trang 144 5 MỞ ĐẦU 0. LÝ DO CHỌN ĐỀ TÀI Là một loại hình của nghệ thuật ngôn từ, truyện dân gian có những đặc trƣng riêng.

Nó sinh ra, tồn tại và lƣu truyền từ đời này sang đời khác, đƣợc sáng tạo và tái tạo theo những quy luật riêng. Một trong những quy luật và cũng là đặc điểm của truyện dân gian đó chính là việc sử dụng những công thức nghệ thuật có sẵn trong kho tàng văn liệu dân gian nhƣ các kiểu mở đầu, các kiểu kết thúc, các dạng kết cấu, các motif,…. Chính vì thế, khi nghiên cứu văn học dân gian theo phƣơng pháp so sánh - lịch sử, B. Putilốp đã xem “tính lặp lại” nhƣ một đặc tính nổi bật của dòng văn học này [55, tr.

Từ cuối thế kỷ XIX, đầu thế kỷ XX, việc phát hiện “tính lặp lại” đã làm xuất hiện khuynh hƣớng nghiên cứu truyện dân gian theo kiểu truyện (type). Thực tế nghiên cứu đã cho thấy rằng: không chỉ dừng lại ở biên giới một dân tộc, quốc gia, nhiều kiểu truyện còn mang các yếu tố tƣơng đồng với các dân tộc rất xa nhau về địa lý, văn hóa. Rất nhiều công trình đã thành công khi vận dụng các nguyên tắc này vào việc tìm hiểu các kiểu truyện nhƣ kiểu truyện Thạch Sanh, kiểu truyện Cô tro bếp (Cinderella), kiểu truyện người em út, kiểu truyện người con riêng, kiểu truyện người mang lốt, kiểu truyện cậu bé tí hon,… Tiếp cận truyện kể theo hƣớng này sẽ giúp thấy đƣợc những nguyên tắc sáng tác truyền thống của một thể loại qua cách xây dựng nhân vật, cách xây dựng cốt truyện, cách dẫn dắt, xâu chuỗi những tình tiết, motif trong truyện. Nhƣ vậy, hƣớng tiếp cận truyện dân gian theo type sẽ giúp ta hiểu sâu hơn các kiểu tƣ duy, các nguyên tắc cấu tạo, tổ chức truyện và những vấn đề liên quan nhƣ tính nhân loại, tính dân tộc,… Trong kho tàng truyện dân gian Việt Nam và thế giới, kiểu truyện con vật tinh ranh là một trong những kiểu truyện quen thuộc và tiêu biểu.

Trong kiểu truyện này, nhân vật chính – một con vật nhỏ bé nhƣng tinh ranh thƣờng sử dụng các mƣu kế, mánh lới để đánh lừa, chơi khăm hoặc giúp đỡ các nhân vật khác. Đây là kiểu truyện mà tính duy lý chiếm ƣu thế, nó chi phối quá trình hình thành cốt truyện, xây dựng nhân vật. Bên cạnh tính duy lý, kiểu truyện còn hấp dẫn bởi các câu chuyện giàu tính nhân văn và ý nghĩa thẩm mỹ. Nhận ra sức hấp dẫn của kiểu truyện con vật tinh ranh, một số nhà 6 nghiên cứu đã có những kiến giải mang tính chất gợi mở về một số khía cạnh nổi bật của kiểu truyện.

Tuy nhiên còn nhiều vấn đề cốt lõi nhƣ kết cấu, nhân vật, motif,… cần phải đƣợc đào sâu và mở rộng hơn nữa nhằm đi đến những phát hiện khoa học về cấu trúc tổng thể cũng nhƣ cấu trúc bộ phận của một kiểu truyện tiêu biểu, qua đó giúp ta có “cái nhìn tham chiếu” đầy đủ, sáng tỏ về giá trị nội dung và hình thức của kiểu truyện. Từ những lý do trên, chúng tôi chọn nghiên cứu đề tài Kiểu truyện con vật tinh ranh trong truyện dân gian Việt Nam và thế giới với mong muốn tìm đến những chứng cứ xác thực minh chứng cho sự đặc sắc của kiểu truyện, qua đó có cái nhìn cơ bản, đa diện, đa chiều về kiểu truyện từ những nền văn hóa khác nhau trên thế giới. Kết quả khảo sát sẽ giúp bổ sung những kiến thức, nhận định về tiểu loại truyện loài vật cũng nhƣ kiểu truyện con vật tinh ranh. Đồng thời, đề tài hy vọng sẽ đem lại nhiều điều bổ ích và cần thiết cho việc nghiên cứu và giảng dạy văn học dân gian của bản thân.

Nhƣ vậy, việc nghiên cứu đề tài Kiểu truyện con vật tinh ranh trong truyện dân gian Việt Nam và thế giới vừa có ý nghĩa khoa học, vừa có ý nghĩa thực tiễn. MỤC ĐÍCH NGHIÊN CỨU 0.Việc khảo sát một cách hệ thống về kiểu truyện con vật tinh ranh ở Việt Nam và thế giới giúp chúng tôi thấy đƣợc sự phân bố của kiểu truyện. Hơn nữa, qua tập hợp này cũng chứng minh sự phổ biến của kiểu truyện trên phạm vi toàn cầu, cũng nhƣ thấy đƣợc diện mạo, đặc điểm, đặc trƣng của nó bên cạnh những kiểu truyện khác. Nghiên cứu kết cấu, nhân vật, hệ thống motif,… để làm nổi rõ nét đặc trƣng của kiểu truyện.

Bên cạnh đó, trong quá trình nghiên cứu, chúng tôi thƣờng mở rộng so sánh để thấy đƣợc những đặc trƣng trong phƣơng thức xây dựng nhân vật, kết cấu truyện, các motif của Việt Nam cũng nhƣ của các khu vực, quốc gia, châu lục khác. Chúng tôi tiến hành đối chiếu kiểu truyện với Bảng tra cứu A – T để vừa khẳng định tính ứng dụng của Bảng tra cứu, mặt khác góp phần bổ sung một số type truyện của Việt Nam cũng nhƣ của một số nƣớc mà công trình chƣa “phủ sóng” đến. ĐỐI TƢỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU Tất cả những truyện kể có nhân vật trung tâm là con vật tinh ranh trong truyện dân gian Việt Nam và thế giới (đã đƣợc dịch mà ngƣời viết thu thập đƣợc) đều là đối 7 tƣợng nghiên cứu của đề tài. Nhƣ vậy, đối tƣợng nghiên cứu của đề tài là những truyện kể thỏa mãn hai tiêu chí: Nhân vật chính của truyện là con vật và con vật này phải có tính cách tinh ranh.

Chúng tôi loại trừ những truyện có nhân vật trung tâm là con vật nhƣng không có tính cách tinh ranh hoặc những truyện có nhân vật tinh ranh là con ngƣời. Mặc dù đã cố gắng rất nhiều cũng nhƣ đƣợc sự hỗ trợ từ nhiều nguồn khác nhau trong việc tìm kiếm các nguồn tài liệu nhƣng chúng tôi vẫn không dám chắc rằng đã bao quát hết kho truyện kể của các nƣớc trên thế giới. Bởi nhƣ đã biết, Việt Nam là một quốc gia đa dân tộc, việc khai thác vốn truyện kể của tất cả các dân tộc là hết sức khó khăn. Tƣơng tự, việc tiếp cận vốn truyện cổ của tất cả các quốc gia trên thế giới cũng là điều không hề dễ dàng.

Vì vậy, chúng tôi chủ yếu triển khai đề tài trên cơ sở thống kê nguồn truyện của các dân tộc thiểu số đã đƣợc dịch sang tiếng phổ thông và truyện cổ của các nƣớc đã đƣợc dịch sang tiếng Viêt. Theo những tiêu chí trên, dựa vào 103 tuyển tập truyện kể dân gian (trong đó có 32 tập truyện, tuyển tập của Việt Nam, 71 tập truyện, tuyển tập của các nƣớc, châu lục), đến nay chúng tôi tập hợp đƣợc 512 truyện thuộc kiểu truyện con vật tinh ranh. Đây là tài liệu chính để chúng tôi tiến hành nghiên cứu đề tài. PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU Để thực hiện đề tài, trƣớc hết trong điều kiện cho phép, chúng tôi tập hợp những truyện kể thuộc kiểu truyện con vật tinh ranh của Việt Nam và thế giới.

Trên cơ sở đó, chúng tôi tiến hành khảo sát kiểu truyện theo các phƣơng pháp sau: 0. Phƣơng pháp thống kê - phân loại Phƣơng pháp này đƣợc sử dụng trong việc khảo sát, phân loại và trong khi so sánh đối chiếu. Nhờ phƣơng pháp thống kê mà chúng tôi có đƣợc các số liệu để phân loại các truyện kể; cũng qua đấy thấy đƣợc sự phân bố của kiểu truyện ở các dân tộc, quốc gia, khu vực hay châu lục. Các số liệu thống kê cũng cho thấy tần số xuất hiện của các con vật tinh ranh.

Nhờ phƣơng pháp này mà chúng tôi có những số liệu tin cậy, làm cơ sở để đƣa ra những lý giải thích hợp, những kết luận, khái quát khoa học. Phƣơng pháp phân tích – tổng hợp Sau khi đã hoàn thành bƣớc thống kê tƣ liệu – phân loại, chúng tôi sử dụng phƣơng pháp phân tích tƣ liệu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Kiểu truyện con vật tinh ranh dân gian Việt Nam và thế giới" nghiên cứu về vấn đề gì?

Khám phá những câu chuyện dân gian hấp dẫn về loài vật tinh ranh từ Việt Nam và thế giới.

Luận án "Kiểu truyện con vật tinh ranh dân gian Việt Nam và thế giới" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2014.

Luận án "Kiểu truyện con vật tinh ranh dân gian Việt Nam và thế giới" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Kiểu truyện con vật tinh ranh dân gian Việt Nam và thế giới" thuộc chuyên ngành Văn học dân gian. Danh mục: Văn Học Việt Nam.

Luận án "Kiểu truyện con vật tinh ranh dân gian Việt Nam và thế giới" có bao nhiêu trang?

Luận án "Kiểu truyện con vật tinh ranh dân gian Việt Nam và thế giới" có 229 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Kiểu truyện con vật tinh ranh dân gian Việt Nam và thế giới" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter