Luận án TS Nguyễn Phương Thảo: Tiếp nhận Thủy Hử ở Trung Quốc (TK XX - Nay)
Khám phá sự tiếp nhận tiểu thuyết *Thủy Hử* tại Trung Quốc từ thế kỷ XX đến nay, phân tích các giai đoạn biến đổi và ảnh hưởng văn hóa.
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
170
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan tiếp nhận Thủy Hử: Bối cảnh, lý thuyết nghiên cứu
- Số trang:
- 170 trang
- Trường:
- Trường Đại học Sư phạm Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Văn học nước ngoài
- Tác giả:
- Nguyễn Phương Thảo
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan tiếp nhận Thủy Hử Bối cảnh lý thuyết nghiên cứu
Luận án khám phá tiếp nhận tiểu thuyết Thủy Hử. Nghiên cứu diễn ra tại Trung Quốc. Thời gian từ đầu thế kỷ XX đến nay. Tác phẩm kinh điển này có lịch sử tiếp nhận phong phú. Nó phản ánh thay đổi trong tư duy văn học. Nó cũng cho thấy biến động văn hóa xã hội. Lý thuyết tiếp nhận văn học là công cụ chính. Nó giúp hiểu các cách thức độc giả tương tác với tác phẩm. Nghiên cứu này đóng góp vào lý luận văn học. Nó làm rõ cách một tác phẩm sống qua các thời đại.
1.1. Lý thuyết tiếp nhận văn học Khái niệm tầm quan trọng.
Lý thuyết tiếp nhận tập trung vào độc giả. Nó xem xét cách tác phẩm được hiểu. Nó nhận định sự đa nghĩa của văn bản. Khái niệm "tầm đón đợi" rất quan trọng. Nó định hình cách độc giả tiếp cận. Lý thuyết này thay đổi góc nhìn phê bình. Nó chuyển từ tác giả sang người đọc. Nó nhấn mạnh vai trò người thưởng thức. Văn học không chỉ là sản phẩm. Văn học là quá trình tương tác liên tục.
1.2. Vị thế Thủy Hử Tác phẩm kinh điển ảnh hưởng sâu rộng.
Thủy Hử là một trong Tứ đại danh tác. Nó có vị trí vững chắc trong văn học Trung Quốc. Tác phẩm kể về 108 anh hùng Lương Sơn Bạc. Chủ đề "quan bức dân phản" rất nổi bật. Nó tác động mạnh mẽ đến văn hóa đại chúng. Các thế hệ độc giả luôn tìm thấy giá trị mới. Thủy Hử không chỉ là truyện kể. Nó là tấm gương phản chiếu xã hội. Các phiên bản khác nhau liên tục xuất hiện. Nó minh chứng cho sức sống bền bỉ.
II. Thủy Hử giai đoạn 1900 1949 Tân văn hóa đa dạng diễn giải
Giai đoạn đầu thế kỷ XX chứng kiến biến động lớn. Trung Quốc trải qua cách mạng, chiến tranh. Phong trào Ngũ Tứ là cột mốc quan trọng. Nó thúc đẩy văn hóa, tư tưởng mới. Thủy Hử được tiếp nhận trong ngữ cảnh này. Các diễn giải mới xuất hiện. Tác phẩm không còn chỉ là truyện cổ. Nó trở thành công cụ tranh luận xã hội. Người đọc mới nảy sinh. Họ có tri thức phương Tây. Họ tìm kiếm giá trị hiện đại trong Thủy Hử.
2.1. Phong trào Ngũ Tứ Thay đổi người đọc ngữ cảnh mới.
Phong trào Ngũ Tứ (1919) là bước ngoặt. Nó khởi xướng một nền văn hóa mới. Nhiều tri thức phương Tây du nhập. Lớp người đọc có học thức mới hình thành. Họ không bị ràng buộc bởi truyền thống. Họ nhìn Thủy Hử với con mắt phê phán. Họ đặt tác phẩm vào bối cảnh hiện đại. Các vấn đề xã hội được liên hệ. Tinh thần phản kháng của Thủy Hử được nhấn mạnh. Nó được xem là biểu tượng chống lại áp bức.
2.2. Khuynh hướng tiếp nhận Thủy Hử Chính trị văn hóa tái tạo.
Tiếp nhận Thủy Hử rất đa dạng. Nó bao gồm nhiều khuynh hướng. Một số diễn giải chính trị tác phẩm. Họ nhấn mạnh tính cách mạng của Tống Giang. Một số khác phân tích giá trị văn hóa. Họ so sánh Thủy Hử với văn học phương Tây. Tái thể hiện tác phẩm rất phổ biến. Kịch, phim, phóng tác liên tục ra đời. Chúng thay đổi cốt truyện, nhân vật. Điều này phục vụ mục đích thời đại. Thủy Hử trở thành tấm gương đa chiều. Nó phản ánh khát vọng thay đổi của Trung Quốc.
III. Tiếp nhận Thủy Hử 1949 1980 Giai cấp luận chính trị chi phối
Giai đoạn 1949-1980, Trung Quốc thống nhất. Nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa thành lập. Tư tưởng Mao Trạch Đông chi phối mọi mặt. Văn học cũng không ngoại lệ. Tiếp nhận Thủy Hử bị ảnh hưởng mạnh mẽ. Nó phải tuân thủ đường lối chính trị. Khuynh hướng giai cấp luận trở nên chủ đạo. Các diễn giải khác bị hạn chế. Tác phẩm được xem qua lăng kính đấu tranh giai cấp. Các nghiên cứu tập trung vào ý nghĩa cách mạng.
3.1. Bối cảnh thời Mao Chủ nghĩa giai cấp hệ thống chủ đề.
Chủ nghĩa Mác-Lênin là kim chỉ nam. Văn học phải phục vụ chính trị. Thủy Hử được phân tích dựa trên giai cấp. Tống Giang được coi là nông dân khởi nghĩa. Các nhân vật khác cũng được xếp loại. Hành động của họ được giải thích theo đấu tranh. "Quan bức dân phản" là chủ đề chính. Nó phù hợp với đường lối cách mạng. Tuy nhiên, có sự mâu thuẫn. Tống Giang sau này chiêu an, đầu hàng. Điều này tạo ra tranh cãi lớn.
3.2. Hiện tượng phản tiếp nhận Bình luận chính trị kiểm duyệt.
Hiện tượng "phản tiếp nhận" rất đặc trưng. Đặc biệt trong phong trào "Bình Thủy Hử". Tác phẩm bị đọc ngược, bị diễn giải lại. Mục đích là phục vụ các chiến dịch chính trị. Tống Giang bị chỉ trích gay gắt. Ông bị coi là kẻ đầu hàng phản bội. Việc này nhằm ám chỉ các nhân vật đương thời. Các công trình nghiên cứu phải điều chỉnh. Họ tránh đi chệch khỏi tư tưởng chính thống. Điều này làm hạn chế tính đa dạng. Nó bóp méo giá trị nghệ thuật nguyên bản.
IV. Thủy Hử từ 1980 đến nay Khai phóng mỹ học văn hóa đại chúng
Từ năm 1980, Trung Quốc mở cửa. Chính sách "cải cách và mở cửa" được thực hiện. Tư tưởng cởi mở hơn trong văn hóa, học thuật. Tiếp nhận Thủy Hử bước sang kỷ nguyên mới. Tính đa dạng được khuyến khích. Các góc nhìn mới xuất hiện. Giới nghiên cứu thoát khỏi ràng buộc chính trị. Họ tập trung vào giá trị nghệ thuật. Họ cũng nghiên cứu khía cạnh văn hóa. Văn hóa đại chúng đóng vai trò lớn. Nó đưa Thủy Hử đến gần hơn với công chúng.
4.1. Thời kỳ đổi mới Tinh thần khai phóng nghiên cứu đa chiều.
Sau thập niên 1980, tư duy "phản tỉnh" diễn ra. Giới học thuật tự do hơn. Các công trình nghiên cứu Thủy Hử bùng nổ. Nhiều phương pháp mới được áp dụng. Nghiên cứu mỹ học được đề cao. Các nhà khoa học phân tích giá trị văn chương. Họ đánh giá cấu trúc, ngôn ngữ, hình tượng. Tính nhân văn của tác phẩm được nhìn nhận. Nó không còn chỉ là công cụ chính trị. Nó được coi là kiệt tác nghệ thuật độc lập.
4.2. Thủy Hử trong văn hóa Mỹ học truyền thống đại chúng.
Thủy Hử được tiếp nhận rộng rãi. Nó lan tỏa trong nhiều lĩnh vực. Nghiên cứu văn hóa học trở nên phổ biến. Tác phẩm được đặt trong bối cảnh truyền thống. Nó liên hệ với tín ngưỡng, phong tục. Đặc biệt, nó thâm nhập văn hóa đại chúng. Các phiên bản điện ảnh, truyền hình thành công lớn. Âm nhạc, truyện tranh, trò chơi điện tử cũng phát triển. Điều này khẳng định sức sống của Thủy Hử. Nó cho thấy khả năng thích nghi cao. Tác phẩm tiếp tục tạo cảm hứng mới. Nó vẫn là nguồn tài nguyên văn hóa quý giá.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (170 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án tiến sĩ mang tên "Tiếp nhận tiểu thuyết Thủy hử ở Trung Quốc từ đầu thế kỷ XX đến nay" của nghiên cứu sinh Nguyễn Phương Thảo (chuyên ngành Văn học nước ngoài, mã số 62.22.02.45, dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. Trần Đình Sử và PGS. Nguyễn Thị Mai Chanh tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội) đại diện cho một công trình nghiên cứu tiên phong trong việc tái thiết lịch sử phê bình và tiếp nhận kiệt tác cổ điển Thủy hử (một trong "Tứ đại kỳ thư" của văn học Trung Hoa). Nghiên cứu giải quyết một khoảng trống học thuật căn bản (research gap): sự thiếu vắng các công trình nghiên cứu hệ thống mang tính chất "siêu phê bình" (meta-criticism) vận dụng mỹ học tiếp nhận hiện đại để giải mã hơn một thế kỷ (1900–2018) vận động đầy biến động của đời sống văn học, ý thức hệ và văn hóa đại chúng xung quanh tác phẩm Thủy hử tại chính quê hương của nó.
Công trình xác lập hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học chặt chẽ:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Cơ chế tương tác giữa tầm đón nhận của công chúng Trung Quốc qua các thời kỳ lịch sử và các tầng cấu trúc nội dung - nghệ thuật của Thủy hử diễn ra như thế nào?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Những bước chuyển hệ hình tư tưởng nào (từ phong trào Ngũ Tứ, thời kỳ Mao Trạch Đông đến thời kỳ Cải cách mở cửa) đã chi phối và định hình các khuynh hướng tiếp nhận tác phẩm?
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Hiện tượng "phản tiếp nhận" và sự chuyển dịch sang tiếp nhận văn hóa đại chúng phản ánh quy luật gì trong mối quan hệ giữa văn học, quyền lực chính trị và thị trường?
- Giả thuyết nghiên cứu 1 (H1): Quá trình tiếp nhận Thủy hử trong thế kỷ XX–XXI không vận động tuyến tính mà mang tính đứt gãy, chịu sự quy định chặt chẽ bởi các bước nhảy vọt của hệ hình chính trị - xã hội.
- Giả thuyết nghiên cứu 2 (H2): Sự chuyển dịch từ tiếp nhận quy phạm sang tiếp nhận đa nguyên đã giải phóng tiềm năng ý nghĩa của văn bản Thủy hử, biến nó từ một tiểu thuyết chương hồi cổ điển thành một siêu văn bản văn hóa đa phương tiện.
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên Mỹ học tiếp nhận của trường phái Konstanz (Hans Robert Jauss, Wolfgang Iser), kết hợp với Chú giải học văn học (Hermeneutics), Xã hội học văn học và Tự sự học kinh điển. Về quy mô, công trình khảo sát khối lượng tư liệu đồ sộ gồm hơn 150 công trình chuyên khảo, bài báo học thuật, các bản dịch, văn bản chuyển thể sân khấu, điện ảnh (nổi bật là phim truyền hình Thủy hử 1998 của Đài Truyền hình Trung ương Trung Quốc - CCTV), hội họa và văn hóa đại chúng trải dài từ năm 1900 đến năm 2018. Ý nghĩa khoa học của luận án nằm ở việc thiết lập một mô hình nghiên cứu tiếp nhận liên ngành có khả năng ứng dụng cho toàn bộ khối tiểu thuyết cổ điển Á Đông.
Literature Review và Positioning
Lịch sử nghiên cứu và phê bình Thủy hử sở hữu bề dày hơn sáu thế kỷ, khởi nguồn từ lối phê bình điểm xuyết truyền thống thời Minh - Thanh của các học giả tiền bối như Lý Trí (1527–1602) và đặc biệt là Kim Thánh Thán (1608–1661) với bản cắt gọt 70 hồi kinh điển. Tuy nhiên, bước sang thế kỷ XX, diện mạo nghiên cứu tác phẩm đã trải qua những cuộc cách mạng sâu sắc.
Tổng quan tư liệu học thuật xác định ba dòng chảy tiếp nhận chính:
- Dòng tiếp nhận Tân văn hóa và học thuật hiện đại (1919–1949): Mở đầu bằng các công trình khảo chứng của Hồ Thích (1920) trong Thủy hử truyện khảo chứng và Lỗ Tấn (1924) trong Trung Quốc tiểu thuyết sử lược. Hồ Thích đặt nền móng cho việc khảo cứu văn bản học thực chứng, trong khi Lỗ Tấn phân tích sâu sắc tâm lý xã hội và đặc tính phản kháng của các hảo hán Lương Sơn Bạc.
- Dòng tiếp nhận Xã hội học mác-xít và Giai cấp luận (1949–1980): Chi phối bởi lý thuyết phản ánh và quan điểm đấu tranh giai cấp, tiêu biểu qua các nghiên cứu của Quách Mạt Nhược, Hà Kỳ Phương, và đỉnh điểm là phong trào "Bình luận Thủy hử" mang màu sắc chính trị cực đoan năm 1975 dưới thời Mao Trạch Đông, coi Tống Giang là "kẻ đầu hàng, phản bội khởi nghĩa nông dân".
- Dòng tiếp nhận Đa nguyên và Mỹ học khai phóng (1980 đến nay): Đánh dấu bởi các công trình của Lý Trạch Hậu, Diêm Chấn Huân, Vương Bình, đưa nghiên cứu trở về với các giá trị bản thể thẩm mỹ, thi pháp học, văn hóa học truyền thống và phương tiện truyền thông mới.
Tiếp nhận Cổ điển (Thế kỷ XIV - XIX)
└── Lối đọc điểm xuyết, chú giải văn tự (Lý Trí, Kim Thánh Thán)
│
▼
Thời kỳ Ngũ Tứ & Hiện đại hóa (1919 - 1949)
└── Khảo chứng văn bản học & Khai phóng tư tưởng (Hồ Thích, Lỗ Tấn)
│
▼
Thời kỳ Ý thức hệ & Giai cấp luận (1949 - 1980)
└── Xã hội học Marxist giáo điều & Phong trào "Bình Thủy Hử" (1975)
│
▼
Thời kỳ Khai phóng & Đa phương tiện (1980 - Nay)
└── Mỹ học Chân-Thiện-Mỹ, Cổ mẫu văn hóa & Chuyển thể đại chúng
Trong bức tranh học thuật quốc tế, luận án đã định vị sự khác biệt khi đối chiếu với các công trình nghiên cứu của phương Tây và khu vực:
- Nghiên cứu của Richard G. Irwin (1953) trong The Evolution of a Chinese Novel: Shui-hu-chuan và C.T. Hsia (1968) trong The Classic Chinese Novel tập trung chủ yếu vào quá trình tiến hóa văn bản và giải cấu trúc tự sự từ góc nhìn mỹ học phương Tây nhưng chưa bao quát được sự tương tác động giữa biến cố lịch sử bản địa và tâm lý tiếp nhận của độc giả Trung Quốc.
- Công trình của Andrew H. Plaks (1987) trong The Four Masterworks of the Ming Novel tiếp cận cấu trúc biểu tượng và trật tự tư tưởng Nho gia nhưng chưa phân tích sự phân mảnh tiếp nhận trong thời kỳ văn hóa đại chúng đương đại.
- Tại Việt Nam, các nghiên cứu của GS. Trần Đình Sử, PGS. Lương Duy Thứ bước đầu giới thiệu thi pháp tiểu thuyết cổ điển và lý thuyết tiếp nhận, nhưng công trình của Nguyễn Phương Thảo là luận án đầu tiên thực hiện cuộc giải phẫu toàn diện về "lịch sử của lịch sử tiếp nhận" Thủy hử ở Trung Quốc từ góc độ bản địa kết hợp lý thuyết phương Tây.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mang lại những đóng góp nền tảng cho lý thuyết tiếp nhận văn học thông qua việc mở rộng và thử nghiệm các khái niệm của trường phái Konstanz trên một đối tượng văn học phi phương Tây có lịch sử tiếp biến phức tạp.
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ BỐI CẢNH LỊCH SỬ │
│ (Chính trị, Ý thức hệ, Phong trào Tân văn hóa/Mao) │
└───────────────────────────┬────────────────────────────┘
│ (Tác động quy định)
▼
┌─────────────────┐ Tương tác tiếp nhận ┌──────────────────┐
│ VĂN BẢN THỦY HỬ ├───────────────────────┤ TẦM ĐÓN NHẬN CỦA │
│(Cấu trúc mở, các│◄──────────────────────┤ NGƯỜI ĐỌC │
│ "điểm trắng") │ (Đồng sáng tạo) │ (Độc giả, Học giả│
└─────────────────┘ │ Chính trị gia) │
▲ └──────────────────┘
│ │
└──────────────────────┘
Hiện tượng phái sinh:
(Kịch, Điện ảnh, Hội họa, Game)
Nghiên cứu làm sâu sắc thêm các phạm trù:
- Mở rộng khái niệm "Tầm đón nhận" (Erwartungshorizont): Chứng minh rằng chân trời chờ đợi của độc giả không chỉ cấu thành từ kinh nghiệm thẩm mỹ và tri thức thể loại thuần túy như Hans Robert Jauss nhận định, mà còn chịu sự chi phối mang tính cưỡng chế của các thiết chế quyền lực chính trị và ý thức hệ xã hội.
- Lý giải hiện tượng "Phản tiếp nhận" (Anti-reception): Luận chứng rằng khi ý thức hệ chính trị đạt đến mức cực đoan (điển hình là giai đoạn 1975), hoạt động tiếp nhận văn học bị biến dạng thành hoạt động "phê phán quy áp", nơi quyền lực chính trị áp đặt các điểm trắng (Indeterminacy/Gaps) nhân tạo lên văn bản, tước đoạt quyền đồng sáng tạo tự nhiên của người đọc ngầm ẩn (Implied Reader theo cách gọi của Wolfgang Iser).
- Thiết lập mô hình tiếp nhận chuyển giao thế hệ: Xác lập quy luật biến đổi tiếp nhận qua bốn thế hệ người đọc: Người đọc thức tỉnh thời Tân văn hóa (1919) -> Người đọc chính trị hóa thời kỳ Xã hội chủ nghĩa (1949–1979) -> Người đọc phản tỉnh mỹ học (1980–1999) -> Người đọc tiêu dùng văn hóa đại chúng (2000 đến nay).
Khung phân tích độc đáo
Luận án tích hợp thành công ba trụ cột lý thuyết: Mỹ học tiếp nhận (Reception Aesthetics), Chú giải học văn hóa (Cultural Hermeneutics) và Tự sự học loại hình (Typological Narratology). Khung phân tích độc đáo này cho phép bóc tách cấu trúc tác phẩm Thủy hử không phải như một thực thể bất biến mà là một "tác phẩm tiềm năng" (virtual work) liên tục được tái sinh.
Các chiều kích phân tích bao gồm:
- Chiều kích Văn bản học - Chú giải: Khảo sát sự dịch chuyển từ bản in 70 hồi của Kim Thánh Thán sang bản 100 hồi, 120 hồi đầy đủ trong thế kỷ XX nhằm phục hồi tính nguyên vẹn của cốt truyện chiêu an.
- Chiều kích Xã hội học - Thể chế: Phân tích sự tác động của hệ tư tưởng thống trị lên sự định hướng của phê bình hàn lâm và giảng dạy đại học.
- Chiều kích Mỹ học - Liên văn bản: Giải mã sự chuyển dịch từ tiếp nhận văn bản chữ viết sang tiếp nhận phái sinh qua các hình thái nghệ thuật chuyển thể: kinh kịch, thoại kịch kháng chiến, phim truyền hình nhiều tập, truyện tranh liên hoàn họa và trò chơi điện tử.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Công trình áp dụng lập trường bản thể luận diễn giải (Interpretivist Ontology) kết hợp Hiện tượng luận lịch sử (Historical Phenomenology). Thiết kế nghiên cứu vận hành theo mô hình đa tầng bậc (Multi-level design), kết hợp giữa lịch đại (diachronic) và đồng đại (synchronic):
- Tầng vĩ mô (Macro-level): Phân tích các bước chuyển hệ hình tư tưởng xã hội Trung Quốc từ năm 1900 đến năm 2018 (Phong trào Ngũ Tứ, Chiến tranh kháng Nhật, Thành lập nước CHND Trung Hoa, Cách mạng Văn hóa, Công cuộc Cải cách mở cửa và Kỷ nguyên số).
- Tầng trung mô (Meso-level): Khảo sát các trường phái học thuật, các hội thảo khoa học chuyên đề về Thủy hử, các tạp chí văn học và các ấn bản chuyển thể nghệ thuật.
- Tầng vi mô (Micro-level): Giải mã chi tiết các văn bản phê bình, trích đoạn bài viết của các học giả tiêu biểu, các thước phim chuyển thể và phản ứng thẩm mỹ của công chúng.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Luận án tuân thủ quy trình kiểm chứng và xử lý tư liệu học thuật nghiêm ngặt:
- Chiến lược chọn mẫu (Sampling Strategy): Thu thập toàn diện dữ liệu sơ cấp và thứ cấp dựa trên tiêu chí đại diện lịch sử và tính chính thống khoa học. Loại trừ các tài liệu ngụy thư, giai thoại truyền khẩu không có căn cứ văn bản học.
- Tam giác hóa tư liệu (Data Triangulation): Đối chiếu chéo giữa ba nguồn tư liệu: nguồn học thuật nguyên bản tiếng Hán (tại Bắc Kinh, Thượng Hải), nguồn nghiên cứu dịch thuật và tiếp nhận tại Việt Nam, cùng nguồn nghiên cứu Hán học quốc tế (Âu - Mỹ, Nhật Bản).
- Độ tin cậy và Tính xác thực (Validity & Reliability): Tính xác thực nội dung được bảo đảm thông qua việc quy chiếu trực tiếp các luận điểm phê bình vào hệ thống văn bản Thủy hử nguyên tác chữ Hán qua các dị bản: Trung Nghĩa Thủy hử truyện (100 hồi), Thủy hử toàn truyện (120 hồi) và Quán Hoa đường đệ ngũ tài tử thư Thủy hử truyện (70 hồi của Kim Thánh Thán).
| Giai đoạn lịch sử | Tầm đón nhận chủ đạo | Phương pháp tiếp cận chính | Sản phẩm tiếp nhận tiêu biểu |
|---|---|---|---|
| 1900 – 1949 | Khai sáng văn hóa, tinh thần dân tộc, phản kháng áp bức | Khảo chứng văn bản học, Thi pháp học phương Tây | Khảo chứng của Hồ Thích; Nghiên cứu của Lỗ Tấn; Thoại kịch kháng Nhật |
| 1949 – 1980 | Ý thức hệ vô sản, đấu tranh giai cấp, lý thuyết phản ánh | Xã hội học Mác-xít giáo điều, Phê phán chính trị quy áp | Phong trào "Bình Thủy Hử" (1975); Phê phán tư tưởng đầu hàng của Tống Giang |
| 1980 – Nay | Tự do học thuật, phản tỉnh lịch sử, hưởng thụ thẩm mỹ đa nguyên | Mỹ học tiếp nhận, Văn hóa học, Ký hiệu học, Đa phương tiện | Công trình của Lý Trạch Hậu; Phim truyền hình CCTV 1998; Truyện tranh, Game |
Data và phân tích
Luận án triển khai kỹ thuật Phân tích nội dung định tính (Qualitative Content Analysis) kết hợp Phân tích diễn ngôn phê phán (Critical Discourse Analysis - CDA). Cấu trúc tư liệu được phân bổ chi tiết qua các chương nội dung:
- Phân tích sâu sắc sự thay đổi định nghĩa tiếp nhận văn học:
"Hoạt động chiếm lĩnh các giá trị tư tưởng, thẩm mĩ của tác phẩm văn học, bắt đầu từ sự cảm thụ văn bản ngôn từ, hình tượng nghệ thuật, tư tưởng, cảm hứng, quan niệm nghệ thuật, tài nghệ tác giả cho đến sản phẩm sau khi đọc: cách hiểu, ấn tượng trong trí nhớ, ảnh hưởng trong hoạt động sáng tạo, bản dịch, chuyển thể… Qua tiếp nhận văn học, nhờ được tri giác, liên tưởng, cắt nghĩa, tưởng tượng của người đọc mà tác phẩm trở nên đầy đặn, sống động, hoàn chỉnh; ngược lại người đọc nhờ tác phẩm mà được mở rộng vốn hiểu biếu, kinh nghiệm về đời sống, tư tưởng và tình cảm cũng như năng lực cảm thụ, tư duy"
- Phân tích bản chất của tầm đón nhận theo lý thuyết của Hans Robert Jauss:
"Cái hệ thống ra đời trong giây phút lịch sử mà bất kỳ tác phẩm nào xuất hiện, và được xây từ hiểu biết trước đây về thể loại, từ hình thức và đề tài của những tác phẩm có trước, và từ sự đối lập của ngôn ngữ nhà thơ và ngôn ngữ thông thường"
- Khẳng định bản chất lịch sử của quá trình này:
"Nhìn toàn diện quá trình tiếp nhận Thủy hử ở Trung Quốc, có thể nói đó là sự kết hợp giữa lý luận Trung Quốc và phương Tây, bao gồm cả xu hướng đa nguyên, xu thế độc tôn, mở rộng và ngày càng phát triển năng lực 'tự ý thức' về chính lịch sử tiếp nhận Thủy hử."
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Khám phá sự đứt gãy và chuyển dịch hệ hình tiếp nhận qua phong trào Ngũ Tứ (1919): Luận án chứng minh phong trào Ngũ Tứ đã thực hiện một cuộc cách mạng lật đổ vị thế thứ yếu của tiểu thuyết chương hồi bằng cách đưa Thủy hử từ vị trí "tiểu thuyết thông tục" lên ngang hàng với văn học kinh điển chính thống, mở ra tầm đón đợi hiện đại lấy con người cá nhân và chủ nghĩa hiện thực làm thước đo giá trị.
- Giải mã bản chất cơ chế "Phản tiếp nhận" trong giai đoạn 1949–1980: Nghiên cứu chỉ ra rằng dưới sức ép của chủ nghĩa xã hội học cực đoan và phong trào chính trị năm 1975, tác phẩm bị tước bỏ hoàn toàn tính đa nghĩa thẩm mỹ. Việc quy kết Tống Giang là kẻ phản bội giai cấp nông dân đại diện cho một hiện tượng "cưỡng bức tiếp nhận", biến tác phẩm thành công cụ đấu tranh quyền lực nội bộ.
- Sự trỗi dậy của xu hướng "Phản tỉnh" và "Khai phóng" sau năm 1980: Sau thời kỳ Cải cách mở cửa, giới học thuật Trung Quốc đã thực hiện cuộc "phản tỉnh" lịch sử, xóa bỏ lối phê bình quy chụp để tiếp cận Thủy hử dưới góc độ mỹ học Chân - Thiện - Mỹ, khám phá chiều sâu văn hóa truyền thống, tâm lý dân tộc và thi pháp nhân vật độc đáo.
- Quy luật lan tỏa của tiếp nhận phái sinh trong kỷ nguyên số: Luận án phát hiện sự dịch chuyển trọng tâm từ "người đọc tinh hoa" (các nhà nghiên cứu văn bản) sang "người tiếp nhận đại chúng" thông qua các sản phẩm phái sinh (bộ phim truyền hình năm 1998 với ca khúc Hảo hán ca đã tái định hình chân dung 108 vị anh hùng trong tâm thức của hàng trăm triệu khán giả toàn cầu).
TIẾP NHẬN TINH HOA (Elite Reception)
[Khảo chứng văn bản học, Thi pháp học, Phê bình hàn lâm]
│
▼ (Chuyển giao phương tiện & Không gian)
TIẾP NHẬN PHÁI SINH ĐẠI CHÚNG (Mass Derivative Reception)
[Phim truyền hình CCTV 1998, Âm nhạc, Hội họa, Digital Media]
Implications đa chiều
- Về mặt lý luận: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm vững chắc xác nhận tính đúng đắn và khả năng tương thích của mỹ học tiếp nhận phương Tây khi ứng dụng vào việc giải mã lịch sử văn học phương Đông; bổ sung mô hình lý giải hiện tượng tiếp nhận bị can thiệp bởi ý thức hệ chính trị.
- Về mặt phương pháp luận: Thiết lập một khung quy trình mẫu mực về phương pháp nghiên cứu "lịch sử tiếp nhận" (Rezeptionsgeschichte) có thể nhân rộng cho các công trình nghiên cứu Tam quốc diễn nghĩa, Tây du ký, Hồng lâu mộng và Truyện Kiều.
- Về mặt thực tiễn giáo dục: Cung cấp tài liệu tham khảo thiết yếu cho công tác giảng dạy văn học Trung Quốc, văn học so sánh và lý luận phê bình tại các trường đại học sư phạm và khoa học xã hội.
- Về mặt chính sách và công nghiệp văn hóa: Đưa ra các bài học kinh nghiệm sâu sắc cho việc bảo tồn di sản văn học cổ điển gắn liền với công nghiệp giải trí, chuyển thể đa phương tiện trong bối cảnh toàn cầu hóa văn hóa hiện nay.
Limitations và Future Research
Luận án nhìn nhận một số giới hạn nghiên cứu khách quan:
- Giới hạn nguồn tư liệu lưu trữ: Một số tài liệu bản thảo phê bình nội bộ và các bài luận địa phương trong giai đoạn đỉnh điểm của Cách mạng Văn hóa (1966–1976) gặp khó khăn trong việc tiếp cận trọn vẹn do vấn đề bảo tồn lịch sử.
- Phạm vi khảo sát người đọc mạng xã hội: Nghiên cứu chủ yếu tập trung vào các hình thức văn hóa đại chúng kinh điển (phim ảnh, âm nhạc, truyện tranh), chưa phân tích sâu định lượng dữ liệu lớn (Big Data) về các diễn ngôn tiếp nhận Thủy hử trên các diễn đàn trực tuyến và mạng xã hội Trung Quốc đương đại như Zhihu, Bilibili, Weibo.
- Chiều kích so sánh xuyên văn hóa: Trọng tâm luận án đặt tại không gian văn hóa Trung Quốc, các liên hệ so sánh với tiếp nhận Thủy hử tại Việt Nam, Nhật Bản, Hàn Quốc chỉ dừng lại ở mức độ phác thảo mở đường.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Ứng dụng Nhân văn số (Digital Humanities) để khai phá văn bản và phân tích cảm xúc (Sentiment Analysis) trên dữ liệu tiếp nhận Thủy hử của công chúng mạng thế kỷ XXI.
- Mở rộng đề tài so sánh đối chiếu liên văn hóa: Tiếp nhận Thủy hử trong khu vực quyển văn hóa chữ Hán (Trung Quốc - Việt Nam - Nhật Bản - Hàn Quốc).
- Nghiên cứu tiếp nhận Thủy hử dưới lăng kính Nữ quyền luận (Feminist Criticism) và Nghiên cứu giới (Gender Studies) để tái đánh giá hình tượng phụ nữ (Phan Kim Liên, Hỗ Tam Nương, Cố Đại Tẩu) trong diễn ngôn đương đại.
Tác động và ảnh hưởng
Công trình của Nguyễn Phương Thảo tạo ra tác động học thuật và văn hóa sâu rộng:
- Tác động học thuật (Academic Impact): Đóng vai trò là công trình chuyên khảo tiên phong tại Việt Nam nghiên cứu chuyên sâu về lịch sử tiếp nhận một kiệt tác tiểu thuyết cổ điển Trung Quốc suốt thế kỷ XX–XXI. Luận án trở thành nguồn trích dẫn quan trọng cho các nghiên cứu sinh, học viên cao học ngành Văn học nước ngoài và Văn học so sánh.
- Ảnh hưởng đến công nghiệp xuất bản và dịch thuật: Cung cấp cơ sở lý luận vững chắc giúp các dịch giả, nhà xuất bản tại Việt Nam định hướng lựa chọn bản dịch nguyên tác (bản 70 hồi, 100 hồi hay 120 hồi) phù hợp với từng đối tượng độc giả đương đại.
- Tác động văn hóa xã hội: Góp phần nâng cao năng lực tiếp nhận thẩm mỹ của công chúng đối với các sản phẩm nghệ thuật chuyển thể, giúp người thưởng thức phân biệt được ranh giới giữa chân giá trị nguyên tác và sự phóng tác tự do của công nghiệp giải trí hiện đại.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giảng viên Văn học: Nắm bắt được phương pháp luận tiếp nhận văn học hiện đại, có thêm hệ thống tư liệu phong phú, chuẩn xác về lịch sử phê bình tiểu thuyết chương hồi Trung Quốc.
- Sinh viên ngành Ngữ văn, Đông phương học và Trung Quốc học: Tiếp cận bức tranh toàn cảnh về tiến trình tư tưởng Trung Quốc hiện đại qua lăng kính của một tác phẩm văn học kinh điển.
- Nhà phê bình và Giới dịch thuật: Nhận diện rõ các khoảng cách thẩm mỹ và rào cản văn hóa khi chuyển dịch các tác phẩm văn học cổ điển sang bối cảnh đương đại.
- Các nhà biên kịch, đạo diễn và sáng tạo nội dung: Tiếp thu kinh nghiệm chuyển thể văn học truyền thống thành các sản phẩm văn hóa đại chúng có sức sống lâu bền và khả năng phổ biến rộng khắp.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án đã chứng minh sự vận hành của mô hình "Mỹ học tiếp nhận trong bối cảnh xã hội chuyển đổi", mở rộng lý thuyết của Hans Robert Jauss và Wolfgang Iser bằng việc luận giải hiện tượng "phản tiếp nhận" và cơ chế áp đặt ý thức hệ lên tầm đón nhận của công chúng trong xã hội phi phương Tây thời kỳ khủng hoảng lịch sử.
2. Đổi mới phương pháp luận so với các nghiên cứu tiền nhiệm quốc tế thể hiện ở điểm nào?
Khác với Richard G. Irwin (1953) thuần túy khảo chứng văn bản hay C.T. Hsia (1968) phê bình hình thức luận, luận án của Nguyễn Phương Thảo tích hợp phương pháp tiếp cận hệ thống, phân tích liên ngành giữa Chú giải học, Tự sự học và Xã hội học văn hóa, tạo nên một cái nhìn toàn diện 3 chiều: Tác giả - Văn bản - Người đọc trong sự tương tác với thể chế lịch sử.
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ khảo sát tư liệu thực nghiệm là gì?
Đó là sự bộc lộ tính chất hai mặt đối lập trong tiếp nhận thời kỳ Kháng chiến chống Nhật (1937–1945): Thủy hử vừa được phóng tác để ca ngợi tinh thần thượng võ, khởi nghĩa vũ trang cứu quốc, vừa bị phân hóa thành các diễn ngôn chính trị khác nhau giữa hai khu vực do Quốc dân đảng và Đảng Cộng sản quản lý.
4. Tính xác thực và quy trình kiểm chứng tư liệu được đảm bảo ra sao?
Toàn bộ hơn 150 công trình nghiên cứu chữ Hán và các ấn bản chuyển thể được đối chiếu trực tiếp từ các thư viện lớn tại Trung Quốc và Việt Nam, tuân thủ nguyên tắc tam giác hóa dữ liệu và trích dẫn chuẩn mực học thuật quốc tế.
5. Lộ trình học thuật 10 năm được đề xuất từ kết quả của luận án?
Luận án mở ra chương trình nghiên cứu 10 năm về "Lịch sử tiếp nhận Tứ đại kỳ thư Trung Hoa tại Việt Nam", đặt nền tảng cho việc xuất bản bộ chuyên khảo toàn diện về giao lưu văn hóa và tiếp nhận văn học Đông Á thế kỷ XXI.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của Nguyễn Phương Thảo đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu với 6 đóng góp học thuật cốt lõi:
- Xác lập hệ thống hóa toàn diện bức tranh lịch sử hơn 100 năm tiếp nhận tiểu thuyết Thủy hử tại Trung Quốc (1900–2018).
- Ứng dụng thành công và làm phong phú thêm Lý thuyết tiếp nhận văn học của trường phái Konstanz trong bối cảnh văn học phương Đông.
- Giải mã khoa học các quy luật chuyển dịch hệ hình tiếp nhận: từ Khảo chứng thực chứng thời Ngũ Tứ, qua Giai cấp luận cực đoan thời Mao, đến Mỹ học nhân bản thời kỳ Khai phóng.
- Phát hiện và định danh hiện tượng "Phản tiếp nhận" cùng cơ chế cưỡng chế tầm đón nhận của các thiết chế quyền lực tư tưởng.
- Luận giải sâu sắc quá trình dân chủ hóa và đa phương tiện hóa trong tiếp nhận Thủy hử thông qua các hình thái văn hóa đại chúng (phim truyền hình CCTV 1998, kịch, hội họa).
- Đặt nền móng vững chắc cho các nghiên cứu so sánh liên văn hóa về tiếp nhận tiểu thuyết cổ điển Trung Quốc tại Việt Nam và trên phạm vi quốc tế, khẳng định sức sống bất diệt của di sản văn học nhân loại qua mọi thăng trầm của lịch sử.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC SƢ PHẠM HÀ NỘI NGUYỄN PHƢƠNG THẢO TIẾP NHẬN TIỂU THUYẾT THỦY HỬ Ở TRUNG QUỐC TỪ ĐẦU THẾ KỶ XX ĐẾN NAY LUẬN ÁN TIẾN SĨ VĂN HỌC NƢỚC NGOÀI Hà Nội - 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC SƢ PHẠM HÀ NỘI NGUYỄN PHƢƠNG THẢO TIẾP NHẬN TIỂU THUYẾT THỦY HỬ Ở TRUNG QUỐC TỪ ĐẦU THẾ KỶ XX ĐẾN NAY Chuyên ngành: Văn học nƣớc ngoài Mã số: 62.45 LUẬN ÁN TIẾN SĨ VĂN HỌC NƢỚC NGOÀI Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: 1. Trần Đình Sử 2. Nguyễn Thị Mai Chanh Hà Nội - 2018 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.
Các trích dẫn khoa học và tài liệu tham khảo đều có nguồn gốc xác thực. Tác giả luận án NGUYỄN PHƢƠNG THẢO ii LỜI CẢM ƠN Trong quá trình thực hiện luận án Tiến sĩ Ngữ văn đề tài Tiếp nhận tiểu thuyết Thủy hử ở Trung Quốc từ đầu thế kỷ XX đến nay, tôi đã nhận được sự giúp đỡ quý báu từ nhiều cá nhân, cơ quan và tập thể. Trước hết, tôi xin bày tỏ lòng thành kính, biết ơn sâu sắc đến GS. Trần Đình Sử và PGS.
Nguyễn Thị Mai Chanh - những người thầy đã tận tình chỉ bảo, định hướng tôi trong việc chọn lựa đề tài, tiếp cận các phương pháp nghiên cứu, tìm kiếm tài liệu; hướng dẫn, góp ý sửa chữa cho bản luận án này, giúp tôi hoàn thành các nhiệm vụ học tập của một nghiên cứu sinh. Tôi cũng xin bày tỏ sự cảm ơn chân thành tới: - Tổ bộ môn Văn học nước ngoài, khoa Ngữ văn, trường ĐHSP Hà Nội đã tạo điều kiện để tôi hoàn thành chương trình học tập, nghiên cứu, bảo vệ Luận án đúng thời gian qui định. - Viện Văn học - nơi tôi công tác, đã khuyến khích để tôi theo học chương trình nghiên cứu sinh khóa 2013-2017. - Gia đình, bạn bè và đồng nghiệp đã khích lệ, động viên, tạo điều kiện tốt nhất cho tôi trong suốt quá trình thực hiện Luận án.
Hà Nội, ngày tháng năm 2018 Nghiên cứu sinh Nguyễn Phƣơng Thảo iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỞ ĐẦU. Lý do chọn đề tài. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Cơ sở lí thuyết và phương pháp nghiên cứu. Đóng góp mới của luận án. Cấu trúc của luận án.
5 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. Về lý thuyết tiếp nhận văn học. Khái lược về lý thuyết tiếp nhận văn học. Về tình hình nghiên cứu, vận dụng lý thuyết tiếp nhận.
Lịch sử vấn đề nghiên cứu tiếp nhận Thủy hử. Địa vị của Thủy hử trong lịch sử văn học và văn hóa Trung Quốc. Tiếp nhận Thủy hử ở Trung Quốc trước thế kỷ XX. Khái lược tiếp nhận Thủy hử ở Trung Quốc từ đầu thế kỷ XX đến nay.
35 CHƢƠNG 2: TIẾP NHẬN THỦY HỬ Ở TRUNG QUỐC TỪ ĐẦU THẾ KỶ XX ĐẾN NĂM 1949. Ngữ cảnh và ngƣời đọc. Bối cảnh thời đại. Cuộc vận động Ngũ Tứ và sự nảy sinh lớp người đọc mới.
Các khuynh hƣớng tiếp nhận. Tiếp nhận Thủy hử dưới nguồn sáng tân văn hóa. Đa dạng hóa các khuynh hướng tiếp nhận. Thành tựu và những giới hạn.
Tái thể hiện trong tiếp nhận Thủy hử thời kỳ kháng Nhật. Cảm biến chính trị và hai ngã rẽ tiếp nhận Thủy hử. Hiện tượng tái tạo và phóng tác Thủy hử. Hiện tượng kịch chuyển thể và cải biên Thủy hử.
66 CHƢƠNG 3: TIẾP NHẬN THỦY HỬ Ở TRUNG QUỐC TỪ NĂM 1949 ĐẾN 1980. Ngữ cảnh và ngƣời đọc. Bối cảnh thời đại. Sự xuất hiện các công trình nghiên cứu Thủy hử với các hướng nghiên cứu đa dạng.
Các khuynh hƣớng tiếp nhận. Khuynh hướng giai cấp luận. Hệ thống chủ đề và sự qui chiếu về lý thuyết phản ánh. Các phương diện nội dung.
Các phương diện nghệ thuật. Khuynh hướng xã hội học cực đoan. Nhận diện các phương hướng tiếp nhận Thủy hử thời Mao. Chủ nghĩa Mao và hiện tượng tiếp nhận “phản tiếp nhận”.
Vị thế kẻ cầm quyền và phong trào bình luận Thủy hử. 103 v CHƢƠNG 4: TIẾP NHẬN THỦY HỬ Ở TRUNG QUỐC TỪ NĂM 1980 ĐẾN NAY. Ngữ cảnh và ngƣời đọc. Bối cảnh thời đại.
Thế hệ tiếp nhận mới cùng với tinh thần khai phóng, mở đường cho quá trình nghiên cứu, tiếp nhận Thủy hử. Văn học Trung Quốc từ “phản tỉnh” đến “khai phóng”. Tiếp nhận Thủy hử từ “phản tỉnh” đến “khai phóng”. Các khuynh hƣớng tiếp nhận.
Khuynh hướng nghiên cứu mỹ học - Đề cao Chân, Thiện, Mỹ. Khuynh hướng nghiên cứu văn hóa học truyền thống. Khuynh hướng nghiên cứu văn hóa đại chúng. Điện ảnh, âm nhạc.
Hội họa, truyện tranh. 145 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. 148 TÀI LIỆU THAM KHẢO. Lý do chọn đề tài 1.
Khi bắt đầu xuất hiện tác phẩm văn học cũng là lúc hình thành hoạt động thưởng thức, tiếp nhận. Trước thực tế này, bằng việc nhận thức và tiếp thu kinh nghiệm văn học nước ngoài, tiếp nhận văn học - một lĩnh vực góp phần tích cực vào quá trình hiện đại hóa ngôn ngữ và văn học dân tộc, đã và đang là lý thuyết được khoa lý luận văn học quan tâm nghiên cứu. Các vấn đề cảm thụ văn học của thế hệ độc giả, tâm lý học tiếp nhận văn học, chú giải học, cách đọc xã hội học, cách đọc “phê bình mới”, mối quan hệ giữa “tầm đón đợi” và sự tiếp nhận, v. là những hạt nhân cơ bản của lý thuyết tiếp nhận.
Lý thuyết tiếp nhận ra đời như một đòi hỏi, nhu cầu tất yếu của đời sống văn học. Một mặt, nó khẳng định tính đa nghĩa của tác phẩm dựa trên sự đánh giá khác nhau trong quan điểm, tư tưởng, tình cảm, trình độ của người đọc, giới đọc, thế hệ đọc,. mặt khác nó làm thay đổi, chuyển hóa vai trò, ý nghĩa của tác phẩm và người đọc, đưa người đọc vào vị trí trung tâm trong mối quan hệ ba chiều: tác giả - tác phẩm - người đọc. Như vậy, nếu coi sáng tác và tiếp nhận là hai lĩnh vực cơ bản của đời sống văn học thì lý thuyết tiếp nhận văn học thực chất là một nửa của lý luận văn học.
Trong cái nhìn của lý thuyết tiếp nhận, nhà văn, người đọc, nhà nghiên cứu, phê bình văn học đã tự tìm cho mình những thể nghiệm mới, những cách hình dung, cách hiểu về tác phẩm sâu sắc, đa dạng, phức tạp hơn. Ở Việt Nam từ nhiều thập kỷ trước, lý thuyết tiếp nhận đã được đề cập đến song phải đến giai đoạn Đổi mới (1986), tiếp nhận văn học mới thực sự được nghiên cứu, triển khai rộng rãi. Nghiên cứu quan hệ văn học Việt - Trung; giới thiệu văn học Trung Quốc để nhận diện văn học dân tộc; so sánh, phân tích, lý giải cơ bản, tổng quát và cụ thể về tình hình tiếp nhận, dịch thuật các tác phẩm văn học 2 Trung Quốc ở Việt Nam. là những vấn đề có tính thời sự khoa học.
Tính đến thời điểm này, đã có hàng ngàn tác phẩm văn học Trung Quốc cổ kim được dịch và giới thiệu ở Việt Nam. Để các tác phẩm văn học Trung Quốc đến gần với bạn đọc Việt Nam hơn thì công tác nghiên cứu, luận bàn, tiếp nhận được đặt ra như một đòi hỏi, yêu cầu và nhiệm vụ cấp thiết. Với từng trường hợp tác phẩm cụ thể, mà ở đây là Thủy hử, các nhà nghiên cứu đã chỉ ra xu thế và quá trình vận động, diễn tiến, biến đổi. Trong lịch sử văn học Trung Quốc, Thủy hử là tác phẩm có quy mô lớn và tiêu biểu nhất về đề tài nội chiến và khởi nghĩa nông dân.
Tác phẩm này được liệt vào “tứ đại kỳ thư”, được nhiều người yêu thích và được quan tâm nghiên cứu một cách bài bản, kỹ lưỡng. Tuy nhiên, việc tiếp nhận Thủy hử kể từ khi tác phẩm ra đời (thế kỷ XIV) đến nay cũng có nhiều cách đánh giá, bình luận khác biệt, thậm chí trái ngược nhau. Nhìn toàn diện quá trình tiếp nhận Thủy hử ở Trung Quốc, có thể nói đó là sự kết hợp giữa lý luận Trung Quốc và phương Tây, bao gồm cả xu hướng đa nguyên, xu thế độc tôn, mở rộng và ngày càng phát triển năng lực “tự ý thức” về chính lịch sử tiếp nhận Thủy hử. Bên cạnh đó, nghiên cứu Thủy hử luôn luôn chấp nhận việc vận dụng các phương pháp tiếp cận và lý thuyết mới.
Vì vậy, trên nhiều phương diện, việc nghiên cứu, tiếp nhận Thủy hử ở Trung Quốc so với các tiểu thuyết cổ điển khác có phần đa dạng, nổi trội hơn. Mỗi thời đại, với những thay đổi về tầm nhận thức, tầm văn hóa sẽ tất yếu nảy sinh những cách tiếp nhận, cách hiểu khác nhau về một tác phẩm văn học. Tiếp nhận Thủy hử trước thế kỷ XX cơ bản là việc đề cao sự độc đáo, nghệ thuật trác tuyệt trong việc miêu tả hình tượng nhân vật điển hình và phê phán hiện thực xã hội, tuy nhiên, chưa có nhiều kiến giải, luận bình và chưa định hình những phương pháp nghiên cứu tiếp nhận. Chỉ đến giai đoạn từ đầu thế kỷ XX đến nay, tiếp nhận Thủy hử ở Trung Quốc mới hình thành những xu hướng cụ thể, rõ ràng.
Chính thực tiễn trên của nền nghiên cứu, lý luận, 3 phê bình văn học Việt Nam trong bối cảnh hội nhập khu vực và quốc tế đã thôi thúc người viết thực hiện đề tài Tiếp nhận tiểu thuyết Thủy hử ở Trung Quốc từ đầu thế kỷ XX đến nay. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu + Tìm hiểu một số vấn đề về lý thuyết tiếp nhận. + Tìm hiểu hoàn cảnh, cách thức, xu hướng tiếp nhận Thủy hử ở Trung Quốc qua các thời kỳ lịch sử. + Nghiên cứu, đánh giá, phân tích, thống kê, tổng hợp, lý giải nhằm nhận diện một cách cơ bản, tổng quát và cụ thể về tình hình tiếp nhận Thủy hử ở Trung Quốc (tiếp nhận trên các phương diện tác giả, văn bản, tác phẩm, nội dung, nghệ thuật và các xu hướng, cách thức tiếp nhận).
+ Tập trung làm sáng tỏ những ý kiến, nhận định, đánh giá, tiếp nhận Thủy hử ở Trung Quốc. + Đưa ra một số so sánh, nhận định về tình hình tiếp nhận Thủy hử ở Trung Quốc và Việt Nam.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Phương Thảo (2018). Tiếp nhận tiểu thuyết Thủy Hử ở Trung Quốc (Thế kỷ XX - Nay) [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/van-hoc/van-hoc-viet-nam/tiep-nhan-thuy-hu-trung-quoc-the-ky-xx-nay
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tiếp nhận tiểu thuyết Thủy Hử ở Trung Quốc (Thế kỷ XX - Nay)" nghiên cứu về vấn đề gì?
Khám phá sự tiếp nhận tiểu thuyết *Thủy Hử* tại Trung Quốc từ thế kỷ XX đến nay, phân tích các giai đoạn biến đổi và ảnh hưởng văn hóa.
Luận án "Tiếp nhận tiểu thuyết Thủy Hử ở Trung Quốc (Thế kỷ XX - Nay)" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Tiếp nhận tiểu thuyết Thủy Hử ở Trung Quốc (Thế kỷ XX - Nay)" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tiếp nhận tiểu thuyết Thủy Hử ở Trung Quốc (Thế kỷ XX - Nay)" thuộc chuyên ngành Văn học nước ngoài. Danh mục: Văn Học Việt Nam.
Luận án "Tiếp nhận tiểu thuyết Thủy Hử ở Trung Quốc (Thế kỷ XX - Nay)" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tiếp nhận tiểu thuyết Thủy Hử ở Trung Quốc (Thế kỷ XX - Nay)" có 170 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tiếp nhận tiểu thuyết Thủy Hử ở Trung Quốc (Thế kỷ XX - Nay)" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.