Hệ biểu tượng nghệ thuật tiểu thuyết lịch sử đương đại Việt Nam - Đoàn Thanh Liêm

Khám phá hệ biểu tượng nghệ thuật trong tiểu thuyết lịch sử Việt Nam đương đại, phân tích vai trò và ý nghĩa văn hóa.

Chuyên ngành

Văn học Việt Nam

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

165

Thời gian đọc

25 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Nghiên cứu biểu tượng trong tiểu thuyết lịch sử Việt Nam

Biểu tượng hiện hữu trong đời sống nhân loại từ thuở bình minh. Nó là công cụ cơ bản thể hiện nhận thức con người về tự nhiên, xã hội. Từ xã hội nguyên thủy đến xã hội văn minh, biểu tượng luôn được tạo ra. Chúng thực hiện chức năng xã hội quan trọng. Thế giới biểu tượng ngày càng phong phú, sinh động. Biểu tượng là nền tảng văn hóa dân tộc. Hệ thống biểu tượng không tồn tại độc lập. Chúng xuyên thấu, mang bản sắc văn hóa của thời đại. Biểu tượng được bổ sung các giá trị qua lịch sử phát triển. Biểu tượng không chỉ có trong phong tục, tín ngưỡng, tôn giáo. Nó cũng tồn tại phong phú trong tác phẩm nghệ thuật. Biểu tượng là một đơn vị ngôn ngữ đặc biệt. Nó thực hiện chức năng giao tiếp. Nó gắn kết mỹ học sáng tạo và mỹ học tiếp nhận. Ý nghĩa của biểu tượng không chỉ có nghĩa định danh, nghĩa biểu vật. Nó còn có nghĩa "siêu niệm" sâu sắc. Tầng nghĩa này mang tính phổ quát cộng đồng. Nó đồng thời mang cá tính sáng tạo của người nghệ sĩ. Tầng nghĩa lưu giữ nguồn gốc khởi thủy. Nó phảng phất vốn văn hóa, vốn sống của mỗi nhà văn. Tư duy nghệ thuật mỗi thời đại chi phối mạnh mẽ. Tầng nghĩa không bao giờ giống nhau qua cách tiếp cận đồng đại, lịch đại. Tiểu thuyết lịch sử đương đại Việt Nam sử dụng thế giới biểu tượng như một phương tiện nghệ thuật. Nó thực hiện chức năng chuyển tải nội dung tư tưởng của tác phẩm. Biểu tượng tự thân nó gắn liền với nội dung (tư tưởng, lịch sử, văn hóa). Nội dung đó làm bình diện biểu hiện cho một nội dung khác. Biểu tượng nghệ thuật không thuộc về điển cố, điển tích, ký hiệu chỉ dẫn. Nó hình thành từ những cổ mẫu mang tâm thức văn hóa cộng đồng. Nó cũng từ khả năng sáng tạo biểu tượng mới của người nghệ sĩ. Nó là một đơn vị ngôn ngữ. Nó tái tạo, cô đúc các giá trị văn hóa. Nó đi qua các thời đại lịch sử, thiết chế xã hội. Trong thực tiễn sáng tác, biểu tượng thực hiện chức năng. Nó chuyển tải quan điểm của nhà văn về văn hóa, lịch sử dân tộc. Nó tham gia vào quá trình liên kết văn bản. Nó góp phần xây dựng tính cách nhân vật. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn toàn diện. Nó về vai trò và ý nghĩa của biểu tượng. Điều này làm phong phú thêm phê bình văn học.

1.1. Vấn đề nghiên cứu biểu tượng tiểu thuyết lịch sử.

Biểu tượng đóng vai trò trung tâm trong văn hóa loài người. Chúng là phương tiện cốt yếu cho nhận thức, giao tiếp. Đặc biệt trong văn học, biểu tượng kiến tạo chiều sâu ý nghĩa. Tiểu thuyết lịch sử Việt Nam đương đại sử dụng biểu tượng. Nó tái hiện quá khứ, bình luận hiện tại. Nghiên cứu này phân tích cách biểu tượng được hình thành. Nó xem xét cách chúng vận hành trong tác phẩm. Tài liệu khảo sát mối quan hệ phức tạp. Đó là giữa lịch sử, văn hóa, và biểu tượng nghệ thuật. Việc nghiên cứu biểu tượng trong thể loại này giúp hiểu rõ hơn. Nó về cách nhà văn nhìn nhận lịch sử. Nó về cách lịch sử được truyền tải qua ngôn ngữ nghệ thuật.

1.2. Vai trò chức năng biểu tượng nghệ thuật.

Biểu tượng nghệ thuật có vai trò đa diện. Nó không chỉ là hình ảnh minh họa. Nó là một đơn vị ngôn ngữ đặc biệt. Nó chứa đựng tầng nghĩa “siêu niệm”. Tầng nghĩa này vượt ra ngoài ý nghĩa thông thường. Nó mang tính phổ quát cộng đồng, cá tính sáng tạo nghệ sĩ. Biểu tượng thực hiện chức năng giao tiếp. Nó kết nối tác giả và độc giả. Nó truyền tải tư tưởng, cảm xúc, triết lý. Trong tiểu thuyết lịch sử, biểu tượng liên kết văn bản. Nó xây dựng tính cách nhân vật. Nó tham gia vào quá trình kiến tạo không gian nghệ thuật, thời gian nghệ thuật. Nó giúp nhà văn bày tỏ quan điểm về văn hóa, lịch sử. Biểu tượng là cốt lõi của thi pháp học. Nó tạo nên sức hấp dẫn và giá trị của tác phẩm.

II. Cơ sở lí luận phương pháp nghiên cứu biểu tượng

Luận án xây dựng cơ sở lí thuyết vững chắc. Nền tảng này định hướng nghiên cứu biểu tượng nghệ thuật. Nghiên cứu tiếp cận từ nhiều góc độ khoa học. Nó xem xét biểu tượng như một hiện tượng văn hóa phức tạp. Biểu tượng cũng là một đơn vị ngôn ngữ đặc biệt. Nó tồn tại sâu sắc trong văn học nghệ thuật. Các lí thuyết về ký hiệu học văn học được áp dụng triệt để. Ký hiệu học giúp giải mã ý nghĩa sâu xa của biểu tượng. Nó phân tích cách biểu tượng vận hành trong cấu trúc văn bản. Thi pháp học cung cấp công cụ phân tích quan trọng. Nó xem xét cách nhà văn kiến tạo biểu tượng. Thi pháp học chú trọng đến hình thức, cấu trúc nghệ thuật. Nó khám phá sự sáng tạo trong việc sử dụng biểu tượng. Tự sự học cũng được vận dụng hiệu quả. Nó giúp hiểu cách biểu tượng góp phần vào cấu trúc tự sự. Nó tác động đến việc xây dựng không gian nghệ thuật, thời gian nghệ thuật. Phê bình văn học đương đại là hướng tiếp cận chính. Nó đánh giá giá trị nghệ thuật của hệ biểu tượng. Nó đặt biểu tượng vào bối cảnh văn học hiện đại. Phương pháp nghiên cứu bao gồm phân tích văn bản chuyên sâu. Luận án khảo sát các tiểu thuyết lịch sử cụ thể. Nó tìm ra những biểu tượng lặp lại. Nó xác định những biểu tượng mới được kiến tạo. Phương pháp so sánh giúp làm rõ đặc trưng. Nó so sánh biểu tượng trong các tác phẩm khác nhau. Điều này cho thấy sự đa dạng, phong phú của biểu tượng. Nghiên cứu này cung cấp một cái nhìn toàn diện. Nó về cách biểu tượng hình thành, ý nghĩa, và chức năng. Nó góp phần nâng cao hiểu biết về ngôn ngữ nghệ thuật trong tiểu thuyết lịch sử.

2.1. Cơ sở lí thuyết tiếp cận biểu tượng.

Việc tiếp cận biểu tượng đòi hỏi một nền tảng lí thuyết đa ngành. Luận án dựa trên các quan điểm của ký hiệu học. Nó đặc biệt là ký hiệu học văn học, để giải mã ý nghĩa. Các lí thuyết về thi pháp học cũng được sử dụng. Chúng phân tích cách biểu tượng được kiến tạo. Chúng xem xét cách biểu tượng góp phần vào thi pháp tác phẩm. Tự sự học giúp hiểu vai trò của biểu tượng trong cấu trúc câu chuyện. Nó định hình cách kể, nhân vật, bối cảnh. Các lí thuyết phê bình văn học hiện đại cũng định hướng nghiên cứu. Chúng giúp đánh giá giá trị và tác động của biểu tượng. Cơ sở lí thuyết vững chắc đảm bảo tính khoa học. Nó giúp luận án có chiều sâu trong phân tích.

2.2. Phương pháp phân tích ký hiệu học thi pháp học.

Luận án sử dụng phương pháp phân tích ký hiệu học. Nó bóc tách các tầng nghĩa của biểu tượng. Nó từ nghĩa biểu vật đến nghĩa siêu niệm. Nó nghiên cứu mối quan hệ giữa cái biểu đạt và cái được biểu đạt. Phương pháp thi pháp học được áp dụng song song. Nó khám phá các thủ pháp nghệ thuật nhà văn sử dụng. Nó kiến tạo biểu tượng, ngôn ngữ nghệ thuật. Điều này bao gồm việc phân tích cấu trúc, môtip văn học. Nó cũng xem xét hình tượng nhân vật, không gian nghệ thuật, thời gian nghệ thuật. Sự kết hợp các phương pháp này mang lại cái nhìn toàn diện. Nó về cách biểu tượng chức năng trong tiểu thuyết lịch sử.

III. Hệ biểu tượng tự nhiên trong tiểu thuyết lịch sử

Hệ biểu tượng tự nhiên đóng vai trò quan trọng trong tiểu thuyết lịch sử Việt Nam đương đại. Các yếu tố như Nước, Lửa, Đất, Trời xuất hiện thường xuyên. Chúng không chỉ là cảnh vật. Chúng mang ý nghĩa đa tầng, sâu sắc. Nước có thể tượng trưng cho sự sống bất diệt, sự biến đổi không ngừng. Nước cũng biểu thị sức mạnh hủy diệt, sự thanh lọc tâm hồn. Lửa thường gắn với chiến tranh, nhiệt huyết cách mạng. Lửa cũng tượng trưng cho sự tái sinh mạnh mẽ, sự sáng tạo. Đất đại diện cho cội nguồn dân tộc, sự bền vững của giang sơn. Đất còn là nơi chôn cất anh hùng, là chứng nhân lịch sử. Trời biểu trưng cho quyền lực tối cao, định mệnh khó lường. Trời cũng là không gian bao la, nguồn cảm hứng vĩ đại. Việc kiến tạo hệ biểu tượng tự nhiên diễn ra đa dạng. Nhà văn sử dụng ngôn ngữ nghệ thuật tinh tế. Mô típ văn học cổ truyền được kế thừa khéo léo. Chúng được biến đổi để phù hợp bối cảnh lịch sử. Biểu tượng tự nhiên góp phần tạo nên không gian nghệ thuật đặc sắc. Nó định hình thời gian nghệ thuật trong tác phẩm. Chúng giúp tái hiện không khí lịch sử một cách sống động. Chúng gợi cảm xúc mạnh mẽ cho độc giả. Các biểu tượng này không chỉ là mô tả cảnh vật. Chúng là phương tiện truyền tải tư tưởng. Chúng thể hiện triết lí về vũ trụ, nhân sinh. Chúng phản ánh mối quan hệ giữa con người và tự nhiên. Nghiên cứu này phân tích sâu sắc từng biểu tượng. Nó chỉ ra cách chúng được sử dụng. Nó khám phá ý nghĩa nghệ thuật ẩn chứa. Điều này làm nổi bật giá trị của tiểu thuyết. Nó góp phần vào sự phong phú của thi pháp học Việt Nam.

3.1. Phân tích các biểu tượng Nước Lửa Đất Trời.

Luận án đi sâu phân tích bốn biểu tượng tự nhiên cơ bản: Nước, Lửa, Đất, Trời. Mỗi biểu tượng mang một hệ thống ý nghĩa riêng. Nước tượng trưng cho sự mềm dẻo nhưng cũng vô cùng mạnh mẽ. Lửa là biểu tượng của hủy diệt và khởi đầu mới. Đất biểu thị sự vững chãi, cội nguồn. Trời thể hiện sự linh thiêng, định mệnh. Phân tích này khám phá cách các biểu tượng này. Nó được sử dụng trong các tác phẩm cụ thể. Nó để truyền tải thông điệp lịch sử, văn hóa. Nó giúp làm rõ thi pháp xây dựng biểu tượng của các nhà văn.

3.2. Phương thức kiến tạo hệ biểu tượng tự nhiên.

Việc kiến tạo hệ biểu tượng tự nhiên đa dạng. Nhà văn sử dụng nhiều phương thức nghệ thuật. Ngôn ngữ nghệ thuật được chọn lọc tinh tế. Nó để gợi tả hình ảnh và ý nghĩa biểu tượng. Môtip văn học truyền thống được kế thừa. Chúng được biến đổi để phù hợp với bối cảnh đương đại. Cách sử dụng không gian nghệ thuật và thời gian nghệ thuật. Nó cũng góp phần tạo nên sức biểu cảm của biểu tượng. Những chi tiết nhỏ nhất cũng được chú ý. Chúng nhằm tạo ra sự liên kết chặt chẽ. Từ đó, biểu tượng tự nhiên trở thành một phần hữu cơ. Nó của kết cấu tiểu thuyết. Nó mang ý nghĩa sâu sắc trong tác phẩm.

IV. Biểu tượng con người trong tiểu thuyết lịch sử đương đại

Con người là trung tâm của mọi tiểu thuyết lịch sử. Biểu tượng con người giữ vị trí đặc biệt quan trọng. Các hình tượng đấng minh quân, kẻ sĩ, liệt nữ được khám phá chi tiết. Minh quân biểu trưng cho quyền uy tối thượng, sự lãnh đạo anh minh. Họ đại diện cho lí tưởng trị nước, an dân. Kẻ sĩ tượng trưng cho trí tuệ uyên bác, đạo đức thanh cao. Họ là những người mang hoài bão lớn, dấn thân vì nước. Liệt nữ biểu thị lòng dũng cảm phi thường, sự hi sinh cao cả. Họ thể hiện phẩm chất cao đẹp của phụ nữ Việt Nam qua các thời đại. Việc kiến tạo hệ biểu tượng con người diễn ra phức tạp. Nhà văn xây dựng hình tượng nhân vật lịch sử không chỉ tái hiện sự kiện. Họ thổi hồn vào nhân vật. Họ biến nhân vật thành biểu tượng sống động. Kỹ thuật tự sự học được áp dụng linh hoạt. Nó giúp kể câu chuyện nhân vật một cách hấp dẫn. Thi pháp học chỉ ra cách nhân vật được xây dựng. Nó tạo ra chiều sâu tâm lí, ý nghĩa biểu trưng. Biểu tượng con người ảnh hưởng sâu sắc đến kết cấu tiểu thuyết. Chúng là xương sống của cốt truyện. Chúng giúp tác phẩm truyền tải thông điệp quan trọng. Nó về lịch sử, văn hóa, và con người Việt Nam. Luận án phân tích chi tiết các phương thức. Nó chỉ ra cách nhà văn cá tính hóa nhân vật. Nó biến họ thành những biểu tượng đa chiều. Điều này làm tăng sức hấp dẫn và giá trị lịch sử của tác phẩm. Nghiên cứu này góp phần vào việc hiểu rõ hơn. Nó về cách hình tượng nhân vật được kiến tạo. Nó về ý nghĩa của chúng trong văn học.

4.1. Khám phá biểu tượng minh quân kẻ sĩ liệt nữ.

Luận án tập trung vào ba loại hình tượng biểu tượng. Đó là đấng minh quân, kẻ sĩ và liệt nữ. Minh quân không chỉ là vua. Họ là biểu tượng của lí tưởng về người lãnh đạo. Kẻ sĩ không chỉ là người học thức. Họ là biểu tượng của trí tuệ, lòng yêu nước. Liệt nữ không chỉ là phụ nữ. Họ là biểu tượng của sự kiên cường, bất khuất. Việc khám phá những biểu tượng này giúp làm rõ. Nó về cách nhà văn tái hiện lịch sử. Nó về cách nhà văn gửi gắm tư tưởng về con người Việt Nam. Mỗi hình tượng đều mang nhiều tầng ý nghĩa. Chúng phản ánh tâm thức văn hóa cộng đồng.

4.2. Phương thức kiến tạo hình tượng nhân vật.

Việc kiến tạo hình tượng nhân vật là một nghệ thuật. Nhà văn sử dụng nhiều phương thức thi pháp học. Họ kết hợp yếu tố lịch sử với hư cấu sáng tạo. Họ tạo ra các hình tượng nhân vật vừa quen thuộc vừa mới lạ. Ngôn ngữ nghệ thuật được dùng để phác họa chân dung. Nó thể hiện nội tâm, hành động của nhân vật. Kết cấu tiểu thuyết cũng góp phần quan trọng. Nó sắp xếp các sự kiện, các mối quan hệ. Điều này làm nổi bật ý nghĩa biểu tượng của nhân vật. Tự sự học giúp phân tích cách câu chuyện được kể. Nó ảnh hưởng đến cảm nhận của độc giả. Thông qua các phương thức này, hình tượng nhân vật. Nó không chỉ kể một câu chuyện. Nó trở thành biểu tượng cho một giai đoạn lịch sử, một phẩm chất con người.

V. Biểu tượng văn hóa cộng đồng tiểu thuyết lịch sử

Văn hóa cộng đồng là nguồn cảm hứng bất tận. Nó tạo nên hệ biểu tượng phong phú trong tiểu thuyết lịch sử. Các tín ngưỡng dân gian, tôn giáo, lễ hội truyền thống xuất hiện thường xuyên. Chúng mang ý nghĩa sâu sắc, đa chiều. Biểu tượng tín ngưỡng thể hiện niềm tin sâu sắc của cộng đồng. Chúng phản ánh đời sống tinh thần, tâm linh của dân tộc. Tôn giáo như Phật giáo, Đạo giáo đóng vai trò quan trọng. Chúng góp phần định hình đạo đức, lối sống, triết lí nhân sinh. Lễ hội là nơi lưu giữ nét đẹp văn hóa truyền thống. Chúng tạo không gian nghệ thuật sống động. Chúng tái hiện không khí thời đại lịch sử. Chúng gắn kết cộng đồng. Phương thức kiến tạo biểu tượng văn hóa đa dạng. Nhà văn sử dụng môtip văn học truyền thống. Họ kết hợp chúng với sự sáng tạo cá nhân. Ngôn ngữ nghệ thuật được dùng để mô tả chi tiết. Nó gợi không gian nghệ thuật, thời gian nghệ thuật chân thực. Biểu tượng văn hóa cộng đồng giúp độc giả hiểu sâu hơn. Nó về bản sắc dân tộc, tinh thần yêu nước. Chúng là cầu nối vững chắc giữa quá khứ và hiện tại. Luận án khám phá cách các biểu tượng này. Nó được đưa vào tiểu thuyết. Nó tạo ra một bức tranh văn hóa đa chiều. Nó làm phong phú thêm ý nghĩa của tác phẩm. Nghiên cứu này góp phần vào việc bảo tồn. Nó góp phần vào việc phát huy giá trị văn hóa dân tộc. Nó thông qua lăng kính văn học.

5.1. Biểu tượng tín ngưỡng tôn giáo lễ hội.

Tín ngưỡng dân gian là một phần hồn của dân tộc. Các biểu tượng liên quan đến tín ngưỡng rất phong phú. Tôn giáo cũng góp phần vào hệ biểu tượng. Phật giáo, Đạo giáo mang theo triết lí, hình ảnh đặc trưng. Lễ hội truyền thống là nơi hội tụ. Nó thể hiện rõ nét các giá trị văn hóa. Nghiên cứu này phân tích cách các biểu tượng này. Nó được nhà văn chọn lọc, tái tạo. Nó để phản ánh đời sống tinh thần của nhân vật. Nó để làm sâu sắc thêm bối cảnh lịch sử trong tiểu thuyết.

5.2. Phương thức kiến tạo biểu tượng văn hóa cộng đồng.

Việc kiến tạo biểu tượng văn hóa cộng đồng đòi hỏi sự khéo léo. Nhà văn sử dụng môtip văn học truyền thống. Họ kết hợp với việc sáng tạo mới. Ngôn ngữ nghệ thuật được trau chuốt. Nó để mô tả các nghi lễ, không gian nghệ thuật. Nó tái hiện không khí lễ hội. Các chi tiết văn hóa được lồng ghép tinh tế. Chúng tạo nên một bức tranh toàn cảnh về đời sống xã hội. Thời gian nghệ thuật cũng được sử dụng hiệu quả. Nó gắn kết các sự kiện văn hóa. Điều này giúp độc giả hình dung rõ nét. Nó về bản sắc văn hóa của cộng đồng. Nó về sự vận động của lịch sử trong tác phẩm.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ hệ biểu tượng nghệ thuật cơ bản trong tiểu thuyết lịch sử đương đại việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (165 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI ĐOÀN THANH LIÊM HỆ BIỂU TƯỢNG NGHỆ THUẬT CƠ BẢN TRONG TIỂU THUYẾT LỊCH SỬ ĐƯƠNG ĐẠI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ VĂN HỌC VIỆT NAM HÀ NỘI, 2020 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI Lời cam đoan Tôi xin cam đoan bản luận án này là kết quả nghiên cứu của riêng tôi. Các dẫn liệu được sử dụng trong luận án là trung thực, có xuất xứ rõ ràng. Những phát hiện trong luận án là kết quả nghiên cứu của tác giả luận án. ĐOÀN THANH LIÊM Tác giả luận án Đoàn Thanh Liêm HỆ BIỂU TƯỢNG NGHỆ THUẬT CƠ BẢN TRONG TIỂU THUYẾT LỊCH SỬ ĐƯƠNG ĐẠI VIỆT NAM Chuyên ngành: Văn học Việt Nam Mã số: 9.

21 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC PGS. NGUYỄN ĐĂNG ĐIỆP HÀ NỘI, 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án này là công trình nghiên cứu độc lập của riêng tôi dưới sự hướng dẫn của PGS. Nguyễn Đăng Điệp. Các kết quả nêu ra trong luận án là hoàn toàn trung thực; các kết luận được đưa ra chưa từng được công bố trong bất kỳ một công trình khoa học nào khác.

Hà Nội, ngày 02 tháng 10 năm 2020 Tác giả Đoàn Thanh Liêm MỤC LỤC MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÍ LUẬN. Vấn đề nghiên cứu biểu tượng và tiểu thuyết lịch sử. Cơ sở lí thuyết và hướng tiếp cận của luận án.

HỆ BIỂU TƯỢNG TỰ NHIÊN TRONG TIỂU THUYẾT LỊCH SỬ ĐƯƠNG ĐẠI VIỆT NAM. Các biểu tượng Nước, Lửa, Đất, Trời. Phương thức kiến tạo hệ biểu tượng tự nhiên trong tiểu thuyết lịch sử đương đại Việt Nam. HỆ BIỂU TƯỢNG CON NGƯỜI TRONG TIỂU THUYẾT LỊCH SỬ ĐƯƠNG ĐẠI VIỆT NAM.

Các biểu tượng đấng minh quân, kẻ sĩ, liệt nữ. Phương thức kiến tạo hệ biểu tượng con người trong tiểu thuyết lịch sử đương đại Việt Nam. HỆ BIỂU TƯỢNG VĂN HÓA CỘNG ĐỒNG TRONG TIỂU THUYẾT LỊCH SỬ ĐƯƠNG ĐẠI VIỆT NAM. Các biểu tượng tín ngưỡng, tôn giáo, lễ hội.

Phương thức kiến tạo hệ biểu tượng văn hóa cộng đồng trong tiểu thuyết lịch sử đương đại Việt Nam .143 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. Tính cấp thiết của đề tài 1. Biểu tượng hiện hữu trong đời sống nhân loại ngay từ khi loài người biết tư duy về tự nhiên và xã hội với những hình ảnh đơn giản nhất. Từ xã hội nguyên thủy cho đến xã hội văn minh, từ con người tiền sử cho đến con người hiện đại, biểu tượng luôn được tạo ra như là một công cụ thực hiện chức năng xã hội, thể hiện nhận thức của con người về tự nhiên và xã hội.

Cùng với trình độ tư duy của con người ngày càng phát triển, thế giới biểu tượng càng ngày được thiết tạo phong phú và sinh động, sử dụng rộng rãi trên các mặt đời sống xã hội. Biểu tượng “không chỉ là hiện tượng văn hóa thông thường, hệ thống biểu tượng là nền tảng cơ bản của một nền văn hóa dân tộc” [31, tr. Hệ thống biểu tượng ấy không hề tồn tại độc lập mà xuyên thấu vào nhau vừa mang bản sắc văn hóa của thời đại mà nó được sản sinh ra vừa không ngừng được bổ sung các giá trị qua lịch sử phát triển. Biểu tượng không chỉ có trong phong tục tập quán, tín ngưỡng, tôn giáo, trong chính trị, hoạt động quảng cáo sản phẩm… mà biểu tượng cũng tồn tại trong tác phẩm nghệ thuật rất phong phú, đa dạng.

Nó không chỉ là một hiện tượng văn hóa mà còn là một đơn vị ngôn ngữ đặc biệt trong quá trình sáng tạo nghệ thuật, thực hiện chức năng giao tiếp gắn kết giữa mĩ học sáng tạo và mĩ học tiếp nhận. Nghĩa của biểu tượng trong tác phẩm không chỉ có nghĩa định danh, nghĩa biểu vật, nghĩa biểu niệm, nghĩa biểu cảm mà còn có nghĩa “siêu niệm”. Tầng nghĩa ấy vừa mang tính phổ quát cộng đồng vừa mang cá tính sáng tạo của người nghệ sĩ trước thời đại, vừa lưu giữ nguồn gốc khởi thuỷ của nó vừa phảng phất vốn văn hoá, vốn sống của mỗi nhà văn, sự chi phối của tư duy nghệ thuật mỗi thời đại. Đặc biệt hơn, tầng nghĩa ấy không bao giờ giống nhau qua cách tiếp cận đồng đại và lịch đại.

Về mặt nhận thức, có nhiều phương tiện thực hiện chức năng chuyển tải nội dung tư tưởng của tác phẩm văn học. Trong tiểu thuyết lịch sử đương đại Việt Nam, thế giới biểu tượng là một phương tiện nghệ thuật thực hiện chức năng đó. Biểu tượng tự thân nó gắn liền với nội dung (tư tưởng, lịch sử, văn 1 hóa…) nào đó, đến lúc nội dung đó làm bình diện biểu hiện cho một nội dung khác cùng cấp độ hoặc khác cấp độ giá trị trong tác phẩm nghệ thuật. Những biểu tượng nghệ thuật ở đây không thuộc về điển cố, điển tích, không thuộc về ký hiệu chỉ dẫn, nó có thể hình thành từ những cổ mẫu mang tâm thức văn hoá cộng đồng, từ khả năng sáng tạo biểu tượng mới của người nghệ sĩ… Nó là một đơn vị ngôn ngữ thực hiện chức năng giao tiếp xã hội với việc tái tạo, cô đúc các giá trị văn hóa đi qua các thời đại lịch sử, thiết chế xã hội.

Trong thực tiễn sáng tác, cùng với ngôn ngữ, biểu tượng thực hiện chức năng chuyển tải quan điểm của nhà văn về văn hóa, lịch sử dân tộc, tham gia vào quá trình liên kết văn bản, xây dựng tính cách nhân vật. Đối với nền văn học đương đại Việt Nam (khái niệm đương đại mà chúng tôi sử dụng vừa dùng để chỉ mốc thời gian ấn hành các tác phẩm, đồng thời nói đến với sự đổi mới phương thức phản ánh và nội dung phản ánh trong tác phẩm nghệ thuật…), thể tài tiểu thuyết lịch sử có những đóng góp lớn, để lại dấu ấn sâu sắc. Minh chứng cho điều này là sự “thắng thế” của các tiểu thuyết lịch sử qua các lần trao giải và rất nhiều diễn đàn văn học bàn luận về tác giả và tiểu thuyết lịch sử. Tiểu thuyết lịch sử là thể tài văn học có đặc trưng phức hợp.

Thể tài văn học này lấy hiện thực lịch sử làm chất liệu “xương cốt” và hư cấu nghệ thuật làm “hồn phách” tinh anh của tác phẩm. Đối tượng thẩm mĩ thường được các nhà văn hướng đến là những chi tiết, sự kiện, hiện tượng, nhân vật lịch sử được thời gian và các tầng lớp nhân dân phủ bóng trầm tích văn hóa trong quá trình tiếp nhận. Nhà văn sử dụng đặc trưng hư cấu để làm sáng tỏ thêm những góc khuất lịch sử trên tinh thần của thời đại ngày nay, qua đó nhắn gởi những thông điệp đến đời sống đương đại và mai sau. Trong thời gian qua, các nhà nghiên cứu đã thực hiện nhiều công trình khoa học chỉ ra tiến trình vận động, phát triển, diện mạo, đặc điểm, các phương thức biểu đạt của tiểu thuyết lịch sử Việt Nam nói chung, tiểu thuyết lịch sử đương đại Việt Nam nói riêng từ góc nhìn lí luận loại thể văn học.

Cốt lõi của các tác phẩm thuộc thể tài văn học này là thành tố lịch sử và văn hóa thì chưa có công trình nghiên cứu nào bàn luận sâu rộng, chuyên biệt. Chỉ có một số bài viết bàn đến yếu tố văn hoá, lịch sử, đề cập 2 đến biểu tượng trong một tác phẩm cụ thể nào đó… Trước bối cảnh văn hóa và văn học thế giới đang xóa nhòa những khoảng cách, có khả năng chồng xếp và bị hút lẫn nhau, việc nghiên cứu thế giới biểu tượng nhằm khám phá chiều sâu địa tầng văn hoá, lịch sử nhân loại và dân tộc qua hệ thống tiểu thuyết lịch sử đương đại Việt Nam là rất cần thiết. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu 2. Mục đích nghiên cứu - Khám phá những giá trị văn hóa, lịch sử dân tộc Việt qua các hệ biểu tượng.

- Trong quá trình khảo sát và phân tích các biểu tượng, chúng tôi sẽ làm rõ một số luận điểm có ý nghĩa định vị giá trị biểu tượng và sự kết nối các giá trị ấy với vấn đề đời sống xã hội, con người đương đại. Nhiệm vụ nghiên cứu - Luận án sẽ giới thuyết lại một số vấn đề lý luận về biểu tượng và tiểu thuyết lịch sử trên tinh thần kế thừa, phát huy các công trình đã nghiên cứu trước đó. - Luận án tập trung khảo sát, nhận diện và phân tích một số hệ biểu tượng nghệ thuật cơ bản: hệ biểu tượng tự nhiên, hệ biểu tượng con người, hệ biểu tượng văn hoá cộng đồng trong tiểu thuyết lịch sử đương đại Việt Nam. - Luận án sẽ làm rõ vai trò, chức năng của biểu tượng là đơn vị ngôn ngữ đặc trưng - ngôn ngữ biểu tượng trong tiểu thuyết lịch sử đương đại Việt Nam qua tư duy nghệ thuật của nhà văn.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của luận án 3. Đối tượng nghiên cứu Đối tượng trực tiếp mà luận án nghiên cứu là biểu tượng nghệ thuật trong tiểu thuyết lịch sử Việt Nam thời kỳ đổi mới. Về bản chất, biểu tượng nghệ thuật cũng là một loại ký hiệu, hàm chứa và biểu đạt vô vàn giá trị lịch sử, tư tưởng, văn hóa, của cá nhân, cộng đồng. Đi sâu tìm hiểu, giải mã biểu tượng cho phép chúng ta mở rộng nhận thức, khám phá những giá trị ẩn khuất của tác phẩm, hiểu biết sâu sắc hơn về văn hóa nhân loại và dân tộc.

Trong văn học, biểu tượng rời xa đời sống nguyên khởi của nó để trở thành một dạng ký hiệu, một đơn vị ngôn ngữ quan trọng để kiến tạo nghĩa. Phạm vi nghiên cứu 3 Bên cạnh việc đi sâu nghiên cứu tiểu thuyết lịch sử Việt Nam sau 1986, ở một chừng mực nào đó, luận án sẽ khảo sát tiểu thuyết lịch sử các giai đoạn trước đó, đồng thời, so sánh với tiểu thuyết lịch sử của một số nền văn học khác để thấy rõ hơn thành tựu của tiểu thuyết lịch sử đương đại Việt Nam. Phương pháp nghiên cứu của luận án 4. Phương pháp hệ thống Phương pháp hệ thống giúp chúng tôi tập hợp được các biểu tượng khác nhau, sắp xếp chúng theo hệ biểu tượng tương ứng để phân tích.

Phương pháp hệ thống cũng giúp chúng tôi tập hợp được các công trình, bài viết nghiên cứu xoay quanh đối tượng và phạm vi nghiên cứu của luận án. Phương pháp so sánh Sử dụng phương pháp so sánh, chúng tôi sẽ xác định được bản chất của đối tượng nghiên cứu trong tương quan với đối tượng của các công trình nghiên cứu khác; xác định bản chất của từng loại biểu tượng trong mối quan hệ với các biểu tượng khác.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Hệ biểu tượng nghệ thuật trong tiểu thuyết lịch sử Việt Nam đương đại" nghiên cứu về vấn đề gì?

Khám phá hệ biểu tượng nghệ thuật trong tiểu thuyết lịch sử Việt Nam đương đại, phân tích vai trò và ý nghĩa văn hóa.

Luận án "Hệ biểu tượng nghệ thuật trong tiểu thuyết lịch sử Việt Nam đương đại" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Hệ biểu tượng nghệ thuật trong tiểu thuyết lịch sử Việt Nam đương đại" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Hệ biểu tượng nghệ thuật trong tiểu thuyết lịch sử Việt Nam đương đại" thuộc chuyên ngành Văn học Việt Nam. Danh mục: Văn Học Việt Nam.

Luận án "Hệ biểu tượng nghệ thuật trong tiểu thuyết lịch sử Việt Nam đương đại" có bao nhiêu trang?

Luận án "Hệ biểu tượng nghệ thuật trong tiểu thuyết lịch sử Việt Nam đương đại" có 165 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Hệ biểu tượng nghệ thuật trong tiểu thuyết lịch sử Việt Nam đương đại" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter