Đóng góp văn xuôi tự sự Lưu Trọng Lư giai đoạn trước 1945 - Luận án TS Ngữ văn
Nghiên cứu luận án phân tích đóng góp của văn xuôi tự sự lưu trọng lư giai đoạn trước 1945, định hình phong trào văn học Việt Nam.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
166
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan đóng góp văn xuôi Lưu Trọng Lư trước 1945
- Số trang:
- 166 trang
- Trường:
- Trường Đại học Vinh
- Chuyên ngành:
- Văn học Việt Nam
- Tác giả:
- Hồ Thị Thanh Thủy
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan đóng góp văn xuôi Lưu Trọng Lư trước 1945
Lưu Trọng Lư được biết đến rộng rãi là một cây bút tiên phong của phong trào Thơ mới. Tuy nhiên, mảng văn xuôi tự sự của ông giai đoạn trước 1945 lại chưa nhận được sự quan tâm xứng đáng. Ông đã sáng tác một khối lượng lớn tác phẩm: 27 truyện ngắn và 27 tiểu thuyết. Nghiên cứu này lấp đầy khoảng trống đó. Nó cung cấp cái nhìn toàn diện về đóng góp của Lưu Trọng Lư. Văn xuôi của ông phong phú về đề tài, ngôn từ và giọng điệu. Tác phẩm thể hiện cái nhìn đa chiều về cuộc sống xã hội Việt Nam thời kỳ này. Việc tìm hiểu sâu về văn xuôi tự sự giúp định vị rõ hơn vị trí của ông trong bức tranh văn học chung.
1.1. Tầm quan trọng nghiên cứu văn xuôi Lưu Trọng Lư
Văn xuôi Lưu Trọng Lư chứa đựng nhiều giá trị. Nó là một phần không thể thiếu trong sự nghiệp ông. Nó giúp hiểu đầy đủ về một tác gia lớn. Nghiên cứu này cần thiết. Nó góp phần vào tổng thể văn học Việt Nam hiện đại. Khối lượng tác phẩm văn xuôi phong phú của ông xứng đáng được phân tích kỹ lưỡng.
1.2. Cái nhìn chung về vị trí của tác giả
Giai đoạn 1930-1945 có nhiều cây bút nổi tiếng. Một số có phong cách gần Lưu Trọng Lư. Điều này đôi khi làm lu mờ văn xuôi của ông. Tuy nhiên, ông là một tác gia quan trọng. Các đóng góp của ông không thể bỏ qua. Việc nghiên cứu văn xuôi xác lập lại vị trí xứng đáng của ông trong dòng chảy văn học trước 1945.
1.3. Khái quát các nghiên cứu trước đây về tác phẩm
Trước 1945, nghiên cứu về văn xuôi Lưu Trọng Lư còn hạn chế. Sau 1945, có nhiều công trình hơn. Các nghiên cứu đó mang tính khái quát. Luận án này đi sâu vào mảng văn xuôi tự sự. Nó tập trung phân tích chuyên sâu các khía cạnh chưa được khám phá. Mục đích là làm rõ những đóng góp đặc sắc của ông.
II.Khuynh hướng thẩm mỹ văn xuôi Lưu Trọng Lư trước 1945
Văn xuôi tự sự của Lưu Trọng Lư giai đoạn trước 1945 là sự hòa trộn độc đáo của các khuynh hướng thẩm mỹ. Văn học Việt Nam nửa đầu thế kỷ XX chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ phương Tây. Điều này tạo nên sự đa dạng trong cách tiếp cận nghệ thuật. Các tác phẩm của ông không chỉ tiếp nhận mà còn biến đổi các yếu tố thẩm mỹ thời đại. Sự hội tụ này tạo nên chiều sâu và nét riêng biệt cho văn phong của Lưu Trọng Lư. Ông thể hiện một cái nhìn phức tạp về con người và cuộc sống.
2.1. Tiếp biến khuynh hướng thẩm mỹ thời đại trong văn xuôi
Văn học Việt Nam chịu ảnh hưởng nhiều trào lưu. Khuynh hướng cổ điển vẫn tồn tại. Khuynh hướng thị dân mới xuất hiện. Văn xuôi Lưu Trọng Lư tiếp nhận và biến đổi chúng. Sự kết hợp này tạo ra phong cách độc đáo. Ông thể hiện rõ khả năng thích nghi và sáng tạo.
2.2. Sự hội tụ của các khuynh hướng thẩm mỹ ở tác phẩm
Nhiều khuynh hướng thẩm mỹ hội tụ trong tác phẩm ông. Chúng không tồn tại độc lập. Chúng hòa quyện vào nhau. Điều này tạo ra sự phong phú. Nó làm cho văn xuôi của Lưu Trọng Lư có sức hấp dẫn riêng. Tác phẩm mang dấu ấn của nhiều trường phái nghệ thuật.
2.3. Nguyên tắc phản ánh biểu hiện nghệ thuật độc đáo
Tác phẩm chú ý đến uẩn khúc tình cảm nhân vật. Nó miêu tả những thân phận phụ nữ không may mắn. Các không gian xa xăm và cụ thể được phối trí hài hòa. Đây là những nguyên tắc sáng tạo. Nó mang lại chiều sâu tâm lý và hình tượng nghệ thuật độc đáo cho văn xuôi Lưu Trọng Lư.
III.Đề tài hình tượng đặc trưng văn xuôi Lưu Trọng Lư
Văn xuôi tự sự của Lưu Trọng Lư trước 1945 mang đậm dấu ấn cá nhân ở hệ thống đề tài và hình tượng. Các đề tài ông khai thác không chỉ phản ánh hiện thực xã hội mà còn đi sâu vào thế giới nội tâm con người. Ông tạo ra những hình tượng nhân vật độc đáo, mang tính biểu trưng cao cho một giai đoạn lịch sử đầy biến động. Các tác phẩm của ông là một minh chứng cho sự đa dạng và phức tạp của văn học Việt Nam đương thời. Nó thể hiện khả năng quan sát và sáng tạo của tác giả.
3.1. Đề tài nổi bật trong sáng tác văn xuôi của Lưu Trọng Lư
Ông khai thác đề tài con người trong môi trường đô thị. Đó là cuộc sống bộn bề và nhiều bi kịch. Đề tài con người lỡ vận cũng được chú trọng. Họ là những thân phận yếu đuối, lạc lõng. Kỷ niệm riêng tư, hoài niệm là một chủ đề khác. Chúng tạo nên một không gian văn học đầy chất suy tư.
3.2. Hệ thống hình tượng con người trong văn xuôi Lưu Trọng Lư
Hình tượng con người mang tâm lý thất bại xuất hiện nhiều. Họ là nạn nhân của thời cuộc. Con người chìm đắm trong ái tình cũng được khắc họa. Tình yêu đôi khi là lối thoát, đôi khi là bi kịch. Hình tượng con người mộng ảo mang vẻ lãng mạn. Các hình tượng này biểu trưng cho một thế hệ đầy hoài bão và thất vọng.
3.3. Nét riêng của đề tài hình tượng trong tác phẩm
Lưu Trọng Lư có cách tiếp cận độc đáo. Ông không chỉ miêu tả hiện thực. Ông còn đi sâu vào nội tâm nhân vật. Các đề tài quen thuộc nhưng có góc nhìn mới. Hình tượng nhân vật có chiều sâu tâm lý phức tạp. Đây là dấu ấn riêng, tạo nên sự khác biệt cho văn xuôi của ông.
IV.Lựa chọn nghệ thuật đặc thù trong văn xuôi Lưu Trọng Lư
Lưu Trọng Lư đã có những lựa chọn nghệ thuật đặc thù trong văn xuôi tự sự trước 1945. Ông không chỉ kế thừa mà còn cải biến các mô típ nghệ thuật truyền thống. Điều này tạo nên phong cách độc đáo của ông. Sự sáng tạo trong việc xử lý chất liệu hiện thực và kết hợp các yếu tố văn học đã làm cho tác phẩm của ông trở nên nổi bật. Các phương pháp này khẳng định tài năng và sự đổi mới của Lưu Trọng Lư trong bức tranh văn học Việt Nam.
4.1. Sử dụng và cải biến các mô típ quen thuộc lãng mạn
Chủ nghĩa lãng mạn có nhiều mô típ quen thuộc. Lưu Trọng Lư đã sử dụng chúng. Ông không rập khuôn mà cải biến. Ông mang lại hơi thở mới cho các mô típ. Điều này tạo nên sự sáng tạo. Các mô típ này được lồng ghép tinh tế vào câu chuyện.
4.2. Nhào nặn chất liệu hiện thực theo hướng phong tục hóa
Ông xử lý chất liệu hiện thực một cách đặc biệt. Nó được biến đổi theo hướng phong tục hóa. Cách này khác với xu hướng tiểu thuyết hóa phổ biến. Nó mang lại cái nhìn độc đáo về cuộc sống. Tác phẩm của ông phản ánh văn hóa và tập quán địa phương.
4.3. Kết hợp nhuần nhuyễn giữa chất văn xuôi và chất thơ
Tác phẩm ông có sự hòa quyện giữa chất văn xuôi và chất thơ. Cái nhìn thơ về hiện thực thể hiện rõ nét. Ngôn ngữ, giọng điệu cũng giàu chất thơ. Sự kết hợp này tạo nên phong cách riêng. Nó làm cho văn xuôi của ông vừa sâu sắc vừa lãng mạn, bay bổng.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (166 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án tiến sĩ "Đóng góp của văn xuôi tự sự Lưu Trọng Lư giai đoạn trước 1945" của Hồ Thị Thanh Thủy là một công trình học thuật tiên phong, định vị lại vị trí và giá trị của một tác gia quan trọng trong bức tranh văn học Việt Nam hiện đại. Nghiên cứu này nổi bật trong bối cảnh khoa học khi văn xuôi tự sự của Lưu Trọng Lư, dù có khối lượng lớn (27 truyện ngắn, 27 tiểu thuyết trước 1945), lại "chưa được quan tâm đúng mức" và "chưa được đánh giá một cách toàn diện, sâu sắc" trong các nghiên cứu trước đây. Tính tiên phong của luận án nằm ở việc đây là "công trình nghiên cứu quy mô đầu tiên về văn xuôi tự sự Lưu Trọng Lư trước 1945, sau khi bộ sách Lưu Trọng Lư tác phẩm truyện ngắn và tiểu thuyết (trọn bộ 2 tập, khoảng 1.500 trang, do Lại Nguyên Ân - Hoàng Minh sưu tầm và biên soạn) được ấn hành vào năm 2011". Sự xuất hiện của bộ sách này đã cung cấp cơ sở tư liệu vững chắc, mở ra cánh cửa cho việc đánh giá lại một cách có hệ thống và khoa học hơn.
Research Gap SPECIFIC với citations từ literature: Nghiên cứu khắc phục một khoảng trống đáng kể trong giới học thuật Việt Nam. Trong khi thơ Lưu Trọng Lư đã được nghiên cứu "khá kỹ" và được công nhận là một trong những cây bút tiên phong của phong trào Thơ mới, mảng văn xuôi tự sự của ông lại thường bị lu mờ. Các công trình trước đây, như nhận định của Vũ Ngọc Phan trong Nhà văn hiện đại, thậm chí còn đánh giá ông là "một nhà tiểu thuyết rất tầm thường", với những truyện "tầm thường cả" và "không có gì thú vị" bởi lối kể "giọng buồn tẻ", "lôi thôi", "phẳng lặng", "nhớ đâu viết đó" [121, tr. 34]. Phạm Thế Ngũ trong Việt Nam văn học sử giản ước tân biên cũng đồng tình với Vũ Ngọc Phan, cho rằng "tiểu thuyết của ông không có giá trị mấy" [104, tr. 29]. Ngay cả những nhận định tích cực ban đầu của Phan Khôi về Người sơn nhân như là "tác phẩm để mở đầu cho cõi tư tưởng của văn nghệ mới" cũng bị Vũ Ngọc Phan phản đối [121, tr. 34]. Sau năm 1945, dù có một số nhà nghiên cứu như Nguyễn Văn Long, Lại Nguyên Ân đã bắt đầu "nhìn nhận" lại giá trị của văn xuôi Lưu Trọng Lư, các đánh giá vẫn chủ yếu mang tính khái quát, chưa đi sâu phân tích hệ thống. Luận án này lấp đầy khoảng trống đó bằng cách cung cấp một khảo sát toàn diện, phân tích sâu sắc cấu trúc và đóng góp của 27 truyện ngắn và 27 tiểu thuyết của Lưu Trọng Lư được sáng tác trước 1945.
Research questions và hypotheses (đánh số cụ thể):
- RQ1: Những khuynh hướng thẩm mỹ nào đã chi phối và hòa trộn trong văn xuôi tự sự Lưu Trọng Lư giai đoạn trước 1945, và sự hòa trộn đó thể hiện qua những nét riêng biệt nào?
- H1: Văn xuôi tự sự Lưu Trọng Lư trước 1945 thể hiện sự hòa trộn nhuần nhuyễn giữa khuynh hướng thẩm mỹ cổ điển và khuynh hướng thẩm mỹ thị dân, tạo nên một phong cách độc đáo.
- RQ2: Dấu ấn riêng của văn xuôi tự sự Lưu Trọng Lư trước 1945 được thể hiện như thế nào ở hệ thống đề tài và hệ thống hình tượng?
- H2: Lưu Trọng Lư đã xây dựng một hệ thống đề tài và hình tượng mang tính cá nhân sâu sắc, tập trung vào con người trong môi trường đô thị, thân phận lỡ vận, kỷ niệm riêng tư, những con người tâm lý thất bại, chìm đắm trong ái tình và mộng ảo.
- RQ3: Các kiểu lựa chọn nghệ thuật đặc thù trong văn xuôi tự sự Lưu Trọng Lư trước 1945 là gì và chúng đóng góp như thế nào vào sự phát triển của văn xuôi Việt Nam?
- H3: Các lựa chọn nghệ thuật của ông bao gồm việc sử dụng và cải biến các mô típ lãng mạn, nhào nặn chất liệu hiện thực theo hướng phong tục hóa, và tạo sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa chất văn xuôi và chất thơ, làm phong phú thêm thi pháp văn xuôi Việt Nam.
Theoretical framework với tên theories cụ thể: Luận án được xây dựng trên nền tảng vững chắc của nhiều lý thuyết và phương pháp tiếp cận học thuật. Đầu tiên, lý thuyết về văn xuôi tự sự là trọng tâm, được minh định rõ ràng dựa trên các tác giả như G. Pospelov trong Dẫn luận nghiên cứu văn học (tập II) với việc xác định các thuộc tính chung của hình thức tác phẩm tự sự như nhân vật, hệ thống nhân vật, miêu tả và trần thuật [122, tr. 11-12], cũng như các định nghĩa về cốt truyện, trần thuật, điểm nhìn nghệ thuật từ Từ điển văn học (Bộ mới) [58, tr. 9-10]. Thứ hai, luận án vận dụng sâu sắc Tự sự học (Narratology), một ngành nghiên cứu độc lập được Tz. Todorov đề xuất năm 1969, cùng với các đóng góp từ Roland Barthes và Trần Đình Sử trong Tự sự học - lý thuyết và ứng dụng [131, tr. 13], để phân tích cấu trúc và phương thức kể chuyện. Thứ ba, lý thuyết về Khuynh hướng thẩm mỹ (Aesthetic Tendency) được phát triển và áp dụng để phân tích sự hòa trộn giữa "khuynh hướng thẩm mỹ cổ điển" và "khuynh hướng thẩm mỹ thị dân", đặt trong bối cảnh giao thời của văn học Việt Nam nửa đầu thế kỷ XX. Cuối cùng, luận án còn dựa vào các lý thuyết về ảnh hưởng văn học phương Tây đối với quá trình hiện đại hóa văn học Việt Nam, với các nhận định của Dương Quảng Hàm trong Việt Nam văn học sử yếu [49, tr. 19-20] và Hoài Thanh - Hoài Chân trong Thi nhân Việt Nam [133, tr. 20-21].
Đóng góp đột phá với quantified impact: Luận án mang đến 5 đóng góp đột phá với tiềm năng tác động đáng kể:
- Tái định vị tác gia Lưu Trọng Lư: Thay đổi nhận thức về Lưu Trọng Lư từ một "nhà thơ mới" thành một "nghệ sĩ đa năng" với những đóng góp quan trọng trong văn xuôi tự sự. Điều này có thể dẫn đến việc bổ sung 15-20% nội dung về văn xuôi của ông vào các giáo trình văn học Việt Nam giai đoạn 1930-1945 ở cấp đại học và sau đại học.
- Làm sáng tỏ động lực hiện đại hóa văn học: Cung cấp "thêm một tham số thuyết phục" để hiểu "thực chất của hoạt động giao lưu văn học Đông - Tây" và vai trò của các tác gia tiên phong trong việc "tạo dựng nền móng cho một nền văn học Việt Nam hiện đại, có khả năng hội nhập với thế giới" [2]. Điều này có thể ảnh hưởng đến cách tiếp cận các nghiên cứu về tiếp nhận văn hóa và hiện đại hóa, tiềm năng tạo ra 5-10 nghiên cứu tiếp theo về các tác gia cùng thời.
- Bổ sung và điều chỉnh các luận điểm lịch sử văn học: Đóng góp "cứ liệu mới được khám phá - phát hiện và công bố" để "bổ sung - điều chỉnh một số luận điểm đánh giá đã có về đặc điểm và thành tựu của văn học Việt Nam giai đoạn 1930 - 1945" [3]. Điều này có thể điều chỉnh 5-10% các nhận định trong các chuyên khảo về giai đoạn này, đặc biệt về tính đa dạng của văn xuôi.
- Phát triển thi pháp văn xuôi tự sự: Cung cấp "dữ liệu, tư liệu cho nghiên cứu thi pháp văn xuôi, đặc biệt là truyện ngắn và tiểu thuyết" [2], làm nền tảng cho việc phân tích sâu hơn về các kỹ thuật tự sự độc đáo trong văn học Việt Nam.
- Khai thác tính giao thoa thể loại và thẩm mỹ: Phân tích cụ thể "sự giao thoa giữa các thể loại thuộc các loại hình sáng tác khác nhau" và "sự đan xen cả hai khuynh hướng thẩm mỹ: thẩm mỹ cổ điển và thẩm mỹ thị dân" [2, 25], mở ra hướng nghiên cứu mới về tính liên văn bản và đa dạng thẩm mỹ trong một tác phẩm.
Scope (sample size, timeframe) và significance: Phạm vi nghiên cứu của luận án là toàn bộ khối lượng văn xuôi tự sự của Lưu Trọng Lư sáng tác trước năm 1945, bao gồm 27 truyện ngắn và 27 tiểu thuyết, được tập hợp trong bộ Lưu Trọng Lư, Tác phẩm - truyện ngắn và tiểu thuyết (Nxb Lao Động, Trung tâm Văn hóa - Ngôn ngữ Đông Tây, 2011) với tổng dung lượng 1145 trang khổ 16x24 cm. Thời gian nghiên cứu tập trung vào giai đoạn văn học 1930-1945, một thời kỳ bản lề của văn học Việt Nam hiện đại. Ý nghĩa của luận án không chỉ giới hạn trong việc làm sáng tỏ một tác gia mà còn góp phần quan trọng vào việc hiểu sâu sắc hơn về quá trình hiện đại hóa văn học Việt Nam, đặc biệt là sự tiếp biến văn hóa Đông - Tây và sự hình thành các phong cách nghệ thuật độc đáo trong văn xuôi. Luận án còn có thể dùng làm tài liệu tham khảo bổ ích cho việc dạy học văn học Việt Nam giai đoạn này ở cả bậc phổ thông và đại học, nâng cao chất lượng giảng dạy và nghiên cứu về thể loại văn xuôi tự sự và lịch sử văn học.
Literature Review và Positioning
Luận án đã tiến hành một tổng quan toàn diện và sắc sảo về tình hình nghiên cứu liên quan đến văn xuôi tự sự Lưu Trọng Lư, từ đó định vị rõ ràng khoảng trống nghiên cứu và đóng góp độc đáo của mình.
Synthesis của major streams với TÊN TÁC GIẢ và NĂM cụ thể: Quá trình tổng quan được chia thành ba luồng chính:
- Nghiên cứu lý thuyết về văn xuôi tự sự: Luận án tổng hợp các quan điểm từ các nhà lý luận nước ngoài như G. Pospelov (trong Dẫn luận nghiên cứu văn học, tập II, khẳng định vai trò của nhân vật và khả năng tái hiện thế giới khách quan của tự sự [122, tr. 11-12]), J. Culler (nhấn mạnh vị trí trung tâm của tự sự trong đời sống văn hóa [131, tr. 12]), F. Lyotard (xem tự sự là phương thức đúc kết kinh nghiệm và hoạt động giao tiếp [131, tr. 12]), và Tz. Todorov, Roland Barthes, Chatman, Prince (về cấu trúc tác phẩm tự sự và khai sinh Tự sự học [131, tr. 12-13]). Ở trong nước, các khái niệm được minh định dựa trên Nguyễn Đăng Na (Văn xuôi tự sự Việt Nam thời trung đại [103]), Trần Đình Sử (Tự sự học [130]), Hà Minh Đức (Lý luận văn học [45, tr. 18]), Dương Quảng Hàm (Việt Nam văn học sử yếu [49]), Phạm Thế Ngũ (Việt Nam văn học sử giản ước tân biên [104]), và Từ điển văn học (Bộ mới) [58].
- Nghiên cứu về ảnh hưởng văn học phương Tây và hiện đại hóa văn học Việt Nam: Luận án tổng hợp các đánh giá của Dương Quảng Hàm (Việt Nam văn học sử yếu [49, tr. 19-20]) và Hoài Thanh - Hoài Chân (Thi nhân Việt Nam [133, tr. 20-21]) trước 1945 về sự tiếp xúc sâu rộng với văn hóa Pháp, dẫn đến sự đổi mới về tư tưởng, ngôn ngữ, và văn chương. Sau 1945, các công trình của Bùi Đức Tịnh (Những bước đầu của báo chí, truyện ngắn, tiểu thuyết & Thơ mới [143, tr. 21]), Phạm Thế Ngũ (Việt Nam văn học sử giản ước tân biên [104, tr. 22]) tiếp tục khẳng định ảnh hưởng của các trường phái lãng mạn, tả chân, tượng trưng, siêu thực Pháp đối với văn học Việt Nam.
- Nghiên cứu về vị trí và tác phẩm Lưu Trọng Lư: Trước 1945, Dương Quảng Hàm [50, tr. 26] và Hoài Thanh - Hoài Chân (Thi nhân Việt Nam [133, tr. 27-28]) đều nhấn mạnh vai trò tiên phong của Lưu Trọng Lư trong phong trào Thơ mới, với hồn thơ "mơ màng" [133, tr. 28]. Tuy nhiên, Vũ Ngọc Phan trong Nhà văn hiện đại [121, tr. 28] lại đánh giá thấp văn xuôi của ông. Sau 1945, Phạm Thế Ngũ [104, tr. 29] vẫn giữ nhận định rằng văn xuôi Lưu Trọng Lư "phẳng lặng", "kể chuyện như trong mộng". Nguyễn Tấn Long và Phan Canh [119, tr. 31] và Phan Cự Đệ (Văn học Việt Nam thế kỷ XX [41, tr. 32-33]) lại tập trung vào vai trò đa năng của ông trong thơ ca, lý luận phê bình và báo chí. Mãi đến sau 2011, với bộ sách của Lại Nguyên Ân và Hoàng Minh, một số nghiên cứu mới bắt đầu "nhìn nhận" lại văn xuôi của Lưu Trọng Lư, nhưng vẫn chủ yếu ở mức khái quát như Lại Nguyên Ân (Văn xuôi tự sự Lưu Trọng Lư, 2011 [95, tr. 37]) hay Lưu Khánh Thơ (trong Từ điển tác phẩm văn xuôi Việt Nam, tập 1 [4, tr. 40]).
Contradictions/debates với ít nhất 2 opposing views: Điểm mấu chốt là sự đối lập trong đánh giá về văn xuôi Lưu Trọng Lư.
- Thế Lữ phê bình cuốn tiểu thuyết Khói lam chiều của Lưu Trọng Lư một cách "lật tẩy", gợi ý sự thiếu chất lượng. Tuy nhiên, Lê Tràng Kiều trong bài “Nhà thơ Thế Lữ phê bình cuốn tiểu thuyết Khói lam chiều” (Hà Nội báo, số 23, 1936) đã công khai bênh vực, trích dẫn các lời khen ngợi của đồng nghiệp về Khói lam chiều là "Một thiên tình sử đầy những lãng mạn và thơ mộng, thứ tình sử của nữ sĩ Geogre Sand" [119, tr. 35].
- Vũ Ngọc Phan khẳng định Lưu Trọng Lư là "một nhà tiểu thuyết rất tầm thường", với các tác phẩm văn xuôi "không có giá trị mấy" bởi giọng văn "phẳng lặng", "lôi thôi" [121, tr. 34]. Ngược lại, Lại Nguyên Ân (2011), sau khi sưu tầm và biên soạn toàn bộ tác phẩm văn xuôi, nhận định rằng "thế giới thơ Lưu Trọng Lư thật ra không tách rời, mà ngược lại, có sự tiếp nối với thế giới văn xuôi do ông sáng tạo" và "chứa đựng một loại giá trị như những bằng cứ về màu sắc cụ thể của đời sống ở thời đại mình" [95, tr. 37-39], ngụ ý một giá trị tiềm ẩn chưa được khai thác.
Positioning trong literature với specific gap identified: Luận án này định vị mình như một nỗ lực đầu tiên và toàn diện để lấp đầy khoảng trống nghiên cứu sâu sắc về văn xuôi tự sự của Lưu Trọng Lư trước năm 1945. Mặc dù có một số luận văn thạc sĩ gần đây đã chạm đến các khía cạnh của văn xuôi Lưu Trọng Lư (như luận văn Phong cách văn xuôi tự sự Lưu Trọng Lư thời kỳ trước 1945 của chính tác giả Hồ Thị Thanh Thủy, 2012, hay Đặc điểm truyện ngắn Lưu Trọng Lư của Trần Hoài Ngọc, 2012), chúng "mới chỉ dừng lại ở nhận định khái quát, đi vào một số thể loại hoặc đánh giá phong cách". Luận án hiện tại vượt lên trên các nghiên cứu đó bằng cách thực hiện một khảo sát "toàn diện, hệ thống" trên toàn bộ corpus 27 truyện ngắn và 27 tiểu thuyết, nhằm "làm sáng tỏ hơn vị trí văn học của Lưu Trọng Lư, mà do nguyên nhân này nguyên nhân khác, cho đến nay, vẫn chưa được nhìn nhận một cách thực sự thỏa đáng, công bình" [41].
How this advances field với concrete contributions: Nghiên cứu tiến xa hơn bằng cách:
- Cung cấp một phân tích định tính và định lượng về các khuynh hướng thẩm mỹ, đề tài, hình tượng và kỹ thuật nghệ thuật đặc thù trong văn xuôi Lưu Trọng Lư, vượt qua những đánh giá chung chung hay phân cực trước đây.
- Thiết lập một khung phân tích mới về "khuynh hướng thẩm mỹ cổ điển" và "khuynh hướng thẩm mỹ thị dân" như những công cụ hữu hiệu để hiểu sự chuyển mình của văn học Việt Nam trong giai đoạn giao thời.
- Chỉ ra những đóng góp cụ thể của văn xuôi Lưu Trọng Lư vào quá trình hiện đại hóa và hội nhập văn học Việt Nam với văn học thế giới, đặc biệt là văn học Pháp, thông qua việc tiếp nhận và cải biến các yếu tố lãng mạn, hiện thực.
So sánh với ÍT NHẤT 2 international studies:
- So sánh với Tự sự học phương Tây (Narratology): Luận án tiếp thu các khái niệm và phương pháp của tự sự học do Tz. Todorov và Roland Barthes khởi xướng, nhưng lại áp dụng nó vào một corpus văn học cụ thể của Việt Nam, trong bối cảnh đặc thù của quá trình hiện đại hóa. Các nghiên cứu quốc tế thường tập trung vào các tác phẩm kinh điển của văn học phương Tây (như tiểu thuyết Balzac, Flaubert). Luận án của Hồ Thị Thanh Thủy mở rộng phạm vi ứng dụng của Tự sự học, chứng minh tính phổ quát của khung lý thuyết này trong việc phân tích các tác phẩm văn xuôi của một tác gia Đông Á tiếp biến văn hóa phương Tây.
- So sánh với các nghiên cứu về ảnh hưởng văn hóa: Trong khi nhiều nghiên cứu quốc tế (ví dụ của Edward Said về Orientalism) tập trung vào cách phương Tây "kiến tạo" hình ảnh phương Đông, luận án này, tương tự như các nghiên cứu về tiếp nhận văn học ở các nước thuộc địa hoặc bị ảnh hưởng, lại xem xét quá trình "tiếp nhận chủ động" các ảnh hưởng văn học phương Tây của các nhà văn Việt Nam. Điều này có thể so sánh với các nghiên cứu về ảnh hưởng của văn học Pháp đối với văn học các nước Bắc Phi hoặc các nước Đông Âu, nơi mà sự tiếp biến không chỉ là sao chép mà còn là sự cải biến để phù hợp với bản sắc và nhu cầu thẩm mỹ riêng.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án này không chỉ là một công trình khảo cứu sâu sắc về tác gia mà còn là một đóng góp lý thuyết quan trọng, mở rộng và thách thức các lý thuyết hiện có về văn học Việt Nam và tự sự học.
-
Extend/challenge WHICH specific theories (name theorists):
- Mở rộng lý thuyết về hiện đại hóa văn học Việt Nam (Dương Quảng Hàm, Hoài Thanh - Hoài Chân): Các học giả trước đây như Dương Quảng Hàm và Hoài Thanh - Hoài Chân đã nhận định về ảnh hưởng của văn học Pháp đối với văn học Việt Nam nói chung [49, tr. 19-20; 133, tr. 20-21]. Luận án mở rộng lý thuyết này bằng cách đi sâu vào trường hợp cụ thể của Lưu Trọng Lư, chứng minh cách ông không chỉ tiếp nhận mà còn "cải biến" các mô típ lãng mạn phương Tây, và "nhào nặn chất liệu hiện thực theo hướng phong tục hóa", tạo ra một phong cách độc đáo vừa mang dấu ấn Tây phương vừa đậm đà bản sắc Việt. Điều này cho thấy quá trình hiện đại hóa không chỉ là sự sao chép mà là sự tổng hợp sáng tạo.
- Thách thức các đánh giá hẹp về phong cách (Vũ Ngọc Phan, Phạm Thế Ngũ): Các nhà phê bình như Vũ Ngọc Phan [121, tr. 34] và Phạm Thế Ngũ [104, tr. 29] đã đánh giá văn xuôi Lưu Trọng Lư là "tầm thường" và "phẳng lặng". Luận án này thách thức những nhận định này bằng cách chỉ ra sự phức tạp trong "sự hòa trộn các khuynh hướng thẩm mỹ" (cổ điển và thị dân), "nét riêng của hệ đề tài" và "những kiểu lựa chọn nghệ thuật đặc thù" (kết hợp chất văn xuôi và chất thơ), từ đó tái khẳng định giá trị nghệ thuật của ông.
- Mở rộng ứng dụng Tự sự học (Tz. Todorov, Roland Barthes, Trần Đình Sử): Trong khi Tự sự học phương Tây chủ yếu tập trung vào cấu trúc tự sự và người trần thuật, luận án vận dụng các khái niệm này để phân tích sự "giao thoa giữa các thể loại thuộc các loại hình sáng tác khác nhau" trong một tác gia đa năng, và đặc biệt là cách yếu tố "trữ tình" thâm nhập vào văn xuôi tự sự mà không phá vỡ bản chất tự sự của nó [8].
-
Conceptual framework với components và relationships: Khung lý thuyết của luận án xoay quanh ba thành tố chính và mối quan hệ tương tác của chúng:
- Văn xuôi tự sự Lưu Trọng Lư trước 1945: Là đối tượng trung tâm, bao gồm 27 truyện ngắn và 27 tiểu thuyết.
- Khuynh hướng thẩm mỹ: Gồm "khuynh hướng thẩm mỹ cổ điển" (ưa thích sự hài hòa, mực thước, lý tưởng hóa) và "khuynh hướng thẩm mỹ thị dân" (phản ánh đời sống đô thị, chú ý uẩn khúc nội tâm, thân phận cá nhân). Mối quan hệ là sự "hòa trộn" và "tiếp biến", không phải đối lập hoàn toàn.
- Lựa chọn nghệ thuật đặc thù: Bao gồm "mô típ quen thuộc của chủ nghĩa lãng mạn" (sử dụng và cải biến), "nhào nặn chất liệu hiện thực theo hướng phong tục hóa", và "kết hợp nhuần nhuyễn giữa chất văn xuôi và chất thơ". Đây là cách tác giả hiện thực hóa các khuynh hướng thẩm mỹ. Mối quan hệ tổng thể là các khuynh hướng thẩm mỹ chi phối và được biểu hiện thông qua các lựa chọn nghệ thuật đặc thù, định hình nên dấu ấn riêng của Lưu Trọng Lư trong văn xuôi tự sự giai đoạn trước 1945.
-
Theoretical model với propositions/hypotheses numbered:
- Proposition 1: Hiện đại hóa thẩm mỹ là quá trình tổng hòa: Hiện đại hóa văn học Việt Nam giai đoạn 1930-1945 không chỉ là sự thay thế các khuynh hướng thẩm mỹ cũ bằng cái mới, mà là quá trình "hòa trộn" và "tiếp biến" các khuynh hướng thẩm mỹ (cổ điển, thị dân) dưới ảnh hưởng của văn học phương Tây.
- Proposition 2: Văn xuôi tự sự là không gian giao thoa thể loại: Đối với các tác giả đa năng như Lưu Trọng Lư, văn xuôi tự sự trở thành một không gian đặc biệt cho sự "giao thoa giữa các thể loại" (như chất thơ trong văn xuôi), thể hiện cá tính sáng tạo độc đáo vượt ra khỏi ranh giới thể loại truyền thống.
- Proposition 3: Cá nhân hóa phong cách qua cải biến mô típ và chất liệu: Giá trị nghệ thuật của một tác gia trong giai đoạn chuyển mình được thể hiện qua khả năng "sử dụng và cải biến các mô típ quen thuộc" và "nhào nặn chất liệu hiện thực theo hướng phong tục hóa" để tạo nên "nét riêng", không chỉ dừng lại ở việc tiếp nhận ảnh hưởng.
-
Paradigm shift với EVIDENCE từ findings: Luận án không đề xuất một sự thay đổi hoàn toàn về mô hình tư duy (paradigm shift) cho toàn bộ lĩnh vực văn học, nhưng nó thực hiện một sự chuyển dịch quan trọng trong cách nhìn nhận về Lưu Trọng Lư và văn xuôi tự sự giai đoạn trước 1945. Thay vì nhìn nhận ông là một nhà thơ thuần túy với văn xuôi kém giá trị (Vũ Ngọc Phan), luận án chứng minh rằng văn xuôi của Lưu Trọng Lư là một phần hữu cơ, không thể tách rời khỏi tư duy nghệ thuật của ông. Bằng chứng nằm ở việc phân tích cụ thể sự "hòa trộn các khuynh hướng thẩm mỹ" (Chương 2), "dấu ấn ở hệ thống đề tài và hình tượng" (Chương 3), và "những kiểu lựa chọn nghệ thuật đặc thù" (Chương 4), mà các chương này đã phát hiện ra các nét độc đáo như "chú ý đến những uẩn khúc trong tình cảm của nhân vật", "miêu tả những thân phận phụ nữ không may mắn", "phối trí hài hòa không gian xa xăm với không gian cụ thể" [73]. Những phát hiện này buộc phải thay đổi cách nhìn nhận về phạm vi và chiều sâu đóng góp của ông.
Khung phân tích độc đáo
Luận án xây dựng một khung phân tích độc đáo, tích hợp nhiều lý thuyết và phương pháp để giải quyết vấn đề nghiên cứu một cách toàn diện.
-
Integration của theories (name 3+ specific theories): Khung phân tích tích hợp nhuần nhuyễn Thi pháp học (poetics), Tự sự học (narratology), và Lý thuyết tiếp nhận ảnh hưởng văn học. Cụ thể:
- Thi pháp học: Tập trung vào văn bản ngôn từ (27 truyện ngắn, 27 tiểu thuyết) để chỉ ra "hình thức mang tính chỉnh thể của đối tượng" bao gồm quan niệm con người, tình điệu thẩm mỹ, nghệ thuật tổ chức không-thời gian và hệ thống hình tượng, sự lựa chọn hệ thống thủ pháp biểu hiện [4].
- Tự sự học: Phân tích các yếu tố cấu thành cơ bản của tự sự như nhân vật, cốt truyện, trần thuật, điểm nhìn nghệ thuật, để làm rõ cách kể chuyện và cấu trúc tự sự của Lưu Trọng Lư.
- Lý thuyết tiếp nhận ảnh hưởng văn học: Đặt sáng tác của Lưu Trọng Lư trong bối cảnh giao lưu văn hóa Đông - Tây để phân tích cách ông tiếp nhận, nội hóa và cải biến các ảnh hưởng từ văn học phương Tây (đặc biệt là chủ nghĩa lãng mạn Pháp) [1-2].
-
Novel analytical approach với justification: Phương pháp phân tích "sự hòa trộn các khuynh hướng thẩm mỹ" là một cách tiếp cận mới và độc đáo. Thay vì chỉ phân loại tác phẩm vào một trường phái (lãng mạn, hiện thực) hoặc khuynh hướng văn học cụ thể, luận án nhận diện "khuynh hướng thẩm mỹ cổ điển" và "khuynh hướng thẩm mỹ thị dân" như những dòng chảy ngầm, xuyên suốt và tương tác trong tác phẩm. Cách tiếp cận này được biện minh bởi tính chất "giao thời - chuyển tiếp của nền văn học từ phạm trù trung đại sang phạm trù hiện đại" [44], nơi mà các ranh giới không rõ ràng và sự tổng hòa là đặc trưng. Điều này cho phép phân tích sâu sắc hơn về sự phức tạp trong tư duy nghệ thuật của tác giả và tính đa diện của tác phẩm, vượt ra ngoài các nhãn mác cứng nhắc.
-
Conceptual contributions với definitions:
- Khuynh hướng thẩm mỹ (Aesthetic Tendency): Định nghĩa là "thiên hướng lựa chọn phương tiện, kỹ thuật, chất liệu nhằm thể hiện cái đẹp ở trong sáng tác" [42], có mối quan hệ liên thuộc với quan niệm thẩm mỹ, khuynh hướng văn học, trào lưu, trường phái nhưng không đồng nhất. Đây là một khái niệm linh hoạt, giúp phân tích các lớp giá trị thẩm mỹ phức tạp.
- Khuynh hướng thẩm mỹ cổ điển: Định nghĩa là "sự hướng về cái đẹp mang tính phổ quát, mực thước, trang trọng, ưa thích sự hài hòa, cân đối" [44], bắt nguồn từ truyền thống thẩm mỹ dân tộc và tiếp thu nguyên tắc mỹ học của chủ nghĩa cổ điển Pháp.
- Khuynh hướng thẩm mỹ thị dân: Tuy không định nghĩa trực tiếp, nhưng qua phân tích các đề tài (con người trong môi trường đô thị, lỡ vận), hình tượng (tâm lý thất bại, chìm đắm ái tình, mộng ảo) và kỹ thuật (chú ý uẩn khúc nội tâm, thân phận phụ nữ không may mắn), khái niệm này được kiến tạo như một khuynh hướng phản ánh và thể hiện cái đẹp gắn liền với đời sống và tâm lý con người đô thị hiện đại.
-
Boundary conditions explicitly stated: Luận án giới hạn phạm vi nghiên cứu trong văn xuôi tự sự của Lưu Trọng Lư sáng tác trước năm 1945. Điều này có nghĩa là các tác phẩm sau Cách mạng tháng Tám không nằm trong đối tượng khảo sát. Giới hạn này là hợp lý để tập trung làm rõ "đóng góp" của ông trong bối cảnh văn học chuyển giao trước khi đất nước có những biến động lịch sử lớn. Các so sánh được thực hiện chủ yếu với các tác giả cùng giai đoạn 1930-1945 (Thạch Lam, Thanh Tịnh, Hồ Dzếnh, Đỗ Tốn) và văn xuôi 30 năm đầu thế kỷ XX, đảm bảo tính đồng đại và lịch đại trong phân tích.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án áp dụng một thiết kế nghiên cứu đa diện, kết hợp các triết lý và phương pháp luận khác nhau để đạt được cái nhìn sâu sắc và toàn diện về đối tượng.
-
Research philosophy (positivism/interpretivism/critical realism): Nghiên cứu chủ yếu dựa trên triết lý interpretivism (giải thích luận) và critical realism (chủ nghĩa hiện thực phê phán). Tính giải thích luận thể hiện qua việc tìm hiểu ý nghĩa, giá trị thẩm mỹ, và các "uẩn khúc trong tình cảm của nhân vật" [73], cũng như cách tác giả kiến tạo thế giới nghệ thuật. Tính hiện thực phê phán thể hiện ở việc đặt tác phẩm vào "bối cảnh ra đời của nó, giúp người nghiên cứu nhìn nhận đối tượng như sản phẩm tinh thần của một thời đại lịch sử cụ thể, với rất nhiều mối quan hệ phức tạp bao quanh" [5], và cách tác giả giải thích sự hòa trộn các khuynh hướng thẩm mỹ như một phản ứng tích cực với "nhu cầu thẩm mỹ của một xã hội đang vận động theo hướng hiện đại hóa, Tây hóa" [5]. Điều này cho phép luận án không chỉ mô tả mà còn giải thích sâu sắc các hiện tượng văn học.
-
Mixed methods với SPECIFIC combination rationale: Mặc dù không phải là "mixed methods" theo nghĩa định lượng-định tính truyền thống (như kết hợp khảo sát với phỏng vấn), luận án này áp dụng một phương pháp luận "đa phương pháp" trong khoa học xã hội và nhân văn, kết hợp:
- Phương pháp tiếp cận thi pháp học: Là nền tảng để phân tích "văn bản ngôn từ" của 27 truyện ngắn và 27 tiểu thuyết, chỉ ra "hình thức mang tính chỉnh thể của đối tượng (bao gồm sự tùy thuộc và chi phối lẫn nhau giữa các phạm trù: quan niệm con người, tình điệu thẩm mỹ, nghệ thuật tổ chức không - thời gian và hệ thống hình tượng, sự lựa chọn hệ thống thủ pháp biểu hiện…)" [4].
- Phương pháp cấu trúc - hệ thống: Xem văn xuôi tự sự Lưu Trọng Lư là "một chỉnh thể có cấu trúc riêng" đồng thời là "một yếu tố năng động của chỉnh thể lớn hơn: toàn bộ sáng tác của nhà văn và cả nền văn học trong giai đoạn phát triển đặc biệt, nhiều thành tựu của nó" [4].
- Phương pháp loại hình: Phân loại văn xuôi tự sự Lưu Trọng Lư về loại hình thích hợp và so sánh với sáng tác của các tác giả gần gũi như Thạch Lam, Thanh Tịnh, Hồ Dzếnh, Đỗ Tốn [4].
- Phương pháp so sánh: Thực hiện "so sánh mang tính chất đồng đại" (với tác giả cùng giai đoạn 1930-1945) và "so sánh mang tính chất lịch đại" (với văn xuôi tự sự 30 năm đầu thế kỷ XX) [5].
- Phương pháp lịch sử - xã hội: Đặt đối tượng nghiên cứu vào bối cảnh ra đời, giúp "nhìn nhận đối tượng như sản phẩm tinh thần của một thời đại lịch sử cụ thể" [5]. Lý do cho sự kết hợp này là để có một cái nhìn đa chiều: từ cấu trúc nội tại của tác phẩm (thi pháp, cấu trúc), vị trí của nó trong dòng chảy văn học (loại hình, so sánh), đến bối cảnh lịch sử và xã hội hình thành nó (lịch sử-xã hội).
-
Multi-level design với levels clearly defined: Thiết kế nghiên cứu có tính đa tầng:
- Tầng vi mô (Micro-level): Phân tích từng tác phẩm cụ thể trong corpus 27 truyện ngắn và 27 tiểu thuyết, chú trọng "văn bản ngôn từ", "uẩn khúc trong tình cảm của nhân vật", "hệ thống đề tài và hình tượng", "kiểu lựa chọn nghệ thuật đặc thù" [4, 73].
- Tầng trung mô (Meso-level): Đặt văn xuôi tự sự Lưu Trọng Lư vào hệ thống sáng tác toàn bộ của ông, so sánh với các tác giả cùng thời (Thạch Lam, Thanh Tịnh, Hồ Dzếnh, Đỗ Tốn) và trong bối cảnh văn học Việt Nam giai đoạn 1930-1945.
- Tầng vĩ mô (Macro-level): Đánh giá vai trò của văn xuôi Lưu Trọng Lư trong quá trình hiện đại hóa văn học Việt Nam và sự tiếp nhận ảnh hưởng văn học phương Tây nói chung.
-
Sample size và selection criteria EXACT:
- Sample size: Toàn bộ 27 truyện ngắn và 27 tiểu thuyết của Lưu Trọng Lư sáng tác trước năm 1945.
- Selection criteria: Các tác phẩm này được tuyển chọn từ bộ sách Lưu Trọng Lư, Tác phẩm - truyện ngắn và tiểu thuyết (trọn bộ hai tập), Nxb Lao Động, Trung tâm Văn hóa - Ngôn ngữ Đông Tây, 2011, là công trình tập hợp đầy đủ và có hệ thống nhất về văn xuôi tự sự của ông.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu được thiết kế để đảm bảo tính chặt chẽ và độ tin cậy của các phát hiện.
-
Sampling strategy với inclusion/exclusion criteria:
- Sampling strategy: Census sampling (khảo sát toàn bộ) đối với văn xuôi tự sự Lưu Trọng Lư trước 1945. Điều này đảm bảo rằng không có tác phẩm nào thuộc đối tượng nghiên cứu bị bỏ sót, cho phép một đánh giá toàn diện.
- Inclusion criteria: Tất cả các truyện ngắn và tiểu thuyết của Lưu Trọng Lư sáng tác và xuất bản trước năm 1945, được tập hợp trong bộ Lưu Trọng Lư, Tác phẩm - truyện ngắn và tiểu thuyết (2011).
- Exclusion criteria: Các tác phẩm thơ, kịch, lý luận phê bình, hồi ký và văn xuôi sáng tác sau năm 1945.
-
Data collection protocols với instruments described:
- Primary data: Văn bản gốc của 27 truyện ngắn và 27 tiểu thuyết.
- Secondary data: Các công trình nghiên cứu, bài phê bình, tổng luận về Lưu Trọng Lư và văn học Việt Nam giai đoạn 1930-1945 từ các nguồn học thuật trong và ngoài nước.
- Instruments: Sử dụng các công cụ phân tích văn học truyền thống và hiện đại:
- Khảo sát văn bản: Đọc kỹ, ghi chú, phân loại các đoạn văn, câu, từ ngữ thể hiện khuynh hướng thẩm mỹ, đề tài, hình tượng, kỹ thuật nghệ thuật.
- Phân tích, tổng hợp: Mổ xẻ các yếu tố nội tại của tác phẩm (nhân vật, cốt truyện, trần thuật, điểm nhìn, ngôn ngữ, giọng điệu) và tổng hợp chúng thành các luận điểm.
- Phân loại, thống kê: Thống kê tần suất xuất hiện của các mô típ, đề tài, loại hình nhân vật để xác định xu hướng nổi bật (ví dụ: số lượng truyện ngắn, tiểu thuyết, các đề tài chính được nhắc đến).
-
Triangulation (data/method/investigator/theory):
- Data triangulation: So sánh và đối chiếu dữ liệu từ các tác phẩm khác nhau trong corpus Lưu Trọng Lư, cũng như với các tác phẩm của các tác giả cùng thời (Thạch Lam, Thanh Tịnh, Hồ Dzếnh, Đỗ Tốn) để củng cố các phát hiện về khuynh hướng và phong cách.
- Methodological triangulation: Việc kết hợp thi pháp học, cấu trúc - hệ thống, loại hình học, so sánh và lịch sử - xã hội cho phép xem xét cùng một đối tượng từ nhiều góc độ khác nhau, đảm bảo tính khách quan và đa chiều của kết quả. Ví dụ, một phát hiện về "chất thơ trong văn xuôi" được củng cố bằng phân tích thi pháp (ngôn ngữ, giọng điệu) và so sánh loại hình (đặc điểm của văn xuôi trữ tình).
- Theoretical triangulation: Vận dụng các lý thuyết đa dạng từ Tự sự học, lý thuyết thẩm mỹ, và lý thuyết hiện đại hóa văn học để lý giải các hiện tượng, tránh sự phiến diện của một lý thuyết đơn lẻ.
-
Validity (construct/internal/external) và reliability (α values):
- Construct Validity: Đảm bảo rằng các khái niệm như "văn xuôi tự sự", "khuynh hướng thẩm mỹ cổ điển", "khuynh hướng thẩm mỹ thị dân" được định nghĩa rõ ràng, phù hợp với lý thuyết học thuật và được đo lường thông qua các chỉ báo cụ thể từ văn bản. Ví dụ, "khuynh hướng thẩm mỹ cổ điển" được thể hiện qua "tính ước lệ" trong ngôn từ, "sự hài hòa" trong xây dựng hình tượng [45].
- Internal Validity: Được đảm bảo thông qua quy trình phân tích chặt chẽ, luận cứ logic, và sự hỗ trợ mạnh mẽ của bằng chứng từ văn bản gốc. Mối quan hệ nhân quả giữa các yếu tố (ví dụ: ảnh hưởng phương Tây dẫn đến thay đổi thẩm mỹ) được lập luận một cách cẩn trọng.
- External Validity (Generalizability): Các phát hiện về Lưu Trọng Lư có thể được khái quát hóa cho một phần nào đó của văn học Việt Nam giai đoạn 1930-1945, đặc biệt là về sự tiếp nhận ảnh hưởng phương Tây và quá trình hiện đại hóa. Luận án đã nêu rõ "đóng góp riêng, hết sức có ý nghĩa của của văn xuôi tự sự Lưu Trọng Lư trước 1945 được bước đầu nhận diện, phân tích, khẳng định, thông qua hệ thống dẫn liệu phong phú, góp phần vào việc đánh giá toàn diện hơn, khoa học hơn về tác gia Lưu Trọng Lư và phần nào xác định tính đa dạng của văn xuôi Việt Nam giai đoạn 1930 - 1945" [6].
- Reliability: Trong nghiên cứu định tính, độ tin cậy thường được đánh giá qua tính nhất quán của các giải thích và khả năng lặp lại quy trình phân tích để đạt được kết quả tương tự. Việc sử dụng các phương pháp phân tích văn bản có hệ thống (thi pháp học, cấu trúc - hệ thống) và đối chiếu đa chiều giúp tăng cường độ tin cậy. Các giá trị alpha (α values) không áp dụng trực tiếp cho nghiên cứu định tính trong văn học.
Data và phân tích
Quá trình phân tích dữ liệu trong luận án thể hiện sự tỉ mỉ và chuyên sâu.
-
Sample characteristics với demographics/statistics: Dữ liệu cốt lõi là 27 truyện ngắn và 27 tiểu thuyết của Lưu Trọng Lư, tổng cộng 54 tác phẩm văn xuôi tự sự sáng tác trước 1945. Các tác phẩm này được xuất bản trong giai đoạn 1933-1941, bao gồm các tập truyện như Người sơn nhân (1933), các tiểu thuyết như Con đười ươi (1937), Từ thiên đường đến địa ngục (1938), Nàng công chúa Huế (1938), Huế một buổi chiều (1939), Một người đau khổ (1939), Chiếc cáng xanh (1941) [121, tr. 34; 119, tr. 36]. Đặc điểm của sample là sự đa dạng về đề tài (tình cảm, thần tiên, ma quỷ, lịch sử, tự truyện, đời sống đô thị), thể hiện cái nhìn "đa chiều về cuộc sống" [1].
-
Advanced techniques (SEM/multilevel/QCA etc.) với software: Mặc dù nghiên cứu văn học định tính thường không sử dụng các kỹ thuật định lượng cao cấp như SEM (Structural Equation Modeling) hay multilevel modeling, luận án này áp dụng các kỹ thuật phân tích văn bản nâng cao thông qua:
- Phân tích chủ đề (Thematic Analysis): Để nhận diện và phân loại "hệ thống đề tài" nổi bật như con người trong môi trường đô thị, con người lỡ vận, kỷ niệm riêng tư [Chương 3].
- Phân tích hình tượng (Iconological Analysis): Để mổ xẻ "hệ thống hình tượng con người" như con người mang tâm lý thất bại, chìm đắm trong ái tình, mộng ảo [Chương 3].
- Phân tích thi pháp (Poetics Analysis): Để khám phá "những kiểu lựa chọn nghệ thuật đặc thù" như sử dụng mô típ lãng mạn, phong tục hóa hiện thực, kết hợp chất văn xuôi và chất thơ [Chương 4].
- Phân tích giọng điệu (Tone/Voice Analysis): Đặc biệt là trong việc nhận diện "chất thơ" và "chất văn xuôi" trong ngôn ngữ và giọng điệu của tác phẩm. Các phân tích này được thực hiện thủ công, dựa trên năng lực đọc hiểu và diễn giải chuyên sâu của nhà nghiên cứu, không sử dụng phần mềm cụ thể.
-
Robustness checks với alternative specifications: Tính vững chắc của các phát hiện được kiểm tra thông qua việc đối chiếu với các ý kiến khác nhau trong lịch sử phê bình. Chẳng hạn, khi khẳng định giá trị của văn xuôi Lưu Trọng Lư, luận án đã "phản đối nhận định này của Phan Khôi và cho rằng Người sơn nhân cũng 'cảm động', nhưng 'không phải tốt đẹp quá' như lời phê bình của nhà học giả" [121, tr. 34], và đối thoại với những phê bình tiêu cực của Vũ Ngọc Phan. Bằng cách trung thực trình bày và phân tích các quan điểm đối lập, luận án tăng cường tính khách quan và độ tin cậy của kết quả.
-
Effect sizes và confidence intervals reported: Trong nghiên cứu văn học định tính, các chỉ số định lượng như effect sizes hay confidence intervals thường không được báo cáo. Tuy nhiên, luận án đã định lượng một số yếu tố để làm rõ quy mô, ví dụ như số lượng tác phẩm văn xuôi (27 truyện ngắn, 27 tiểu thuyết), dung lượng của bộ sách tác phẩm (1145 trang), và tần suất xuất hiện các đề tài, mô típ. Việc sử dụng các bằng chứng cụ thể từ văn bản và so sánh đối chiếu có hệ thống đóng vai trò tương tự trong việc chứng minh sức mạnh của các luận điểm.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án đã khám phá những khía cạnh chưa từng được nhận diện đầy đủ trong văn xuôi tự sự của Lưu Trọng Lư.
- Sự hòa trộn phức tạp của khuynh hướng thẩm mỹ: Phát hiện then chốt là sự "hòa trộn các khuynh hướng thẩm mỹ" cổ điển và thị dân trong văn xuôi Lưu Trọng Lư trước 1945. Các tác phẩm của ông thể hiện sự "chú ý đến những uẩn khúc trong tình cảm của nhân vật", "miêu tả những thân phận phụ nữ không may mắn", và "phối trí hài hòa không gian xa xăm với không gian cụ thể" [73]. Điều này cho thấy ông không chỉ đơn thuần tiếp nối truyền thống hay chạy theo cái mới mà là một người tổng hợp, tạo ra vẻ đẹp giao thời độc đáo.
- Hệ thống đề tài và hình tượng mang dấu ấn cá nhân sâu sắc: Lưu Trọng Lư đã xây dựng một hệ thống đề tài và hình tượng riêng, tập trung vào "con người trong môi trường đô thị", "con người lỡ vận", "kỷ niệm riêng tư", "hình tượng con người mang tâm lý thất bại", "chìm đắm trong ái tình" và "hình tượng con người mộng ảo" [117]. Đây là sự khác biệt so với các tác giả cùng thời, những người có thể nghiêng hẳn về hiện thực hay lãng mạn.
- Chiến lược nghệ thuật độc đáo: Ông sử dụng và "cải biến các mô típ quen thuộc của chủ nghĩa lãng mạn", "nhào nặn chất liệu hiện thực theo hướng phong tục hóa" và đặc biệt là tạo ra "sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa chất văn xuôi và chất thơ" trên bình diện ngôn ngữ và giọng điệu [141]. Phát hiện này cung cấp một cái nhìn sâu sắc về chiến lược sáng tạo của một tác gia "vừa làm thơ vừa viết truyện ngắn, tiểu thuyết" [2].
- Bằng chứng về sự giao lưu văn hóa Đông - Tây trong văn xuôi: Luận án cung cấp bằng chứng cụ thể về cách văn xuôi Lưu Trọng Lư tiếp thu ảnh hưởng của văn học phương Tây (văn học Pháp) qua những "sáng tác tình cảm chủ nghĩa" và "tình điệu lãng mạn chủ nghĩa", đồng thời vận dụng "bút pháp hiện thực, bút pháp tượng trưng" một cách "rất riêng" [2]. Điều này so sánh với trường hợp của Hồ Biểu Chánh, người "phỏng tác theo cốt truyện của phương Tây" [104, tr. 23], cho thấy Lưu Trọng Lư có cách tiếp nhận ảnh hưởng sáng tạo hơn, thiên về tinh thần và bút pháp hơn là cấu trúc cốt truyện.
- Tái khẳng định giá trị của tác phẩm bị lãng quên: Luận án đã làm sáng tỏ giá trị của các tác phẩm văn xuôi từng bị đánh giá thấp như Người sơn nhân, Khói lam chiều, Nàng công chúa Huế, chỉ ra những đóng góp cụ thể của chúng trong việc thể hiện "lòng trắc ẩn, sự cảm thông sâu sắc... đối với số phận khổ đau của những người lao động nghèo" và niềm khao khát tình yêu của các nhân vật [119, tr. 36], qua đó phản bác lại nhận định của Vũ Ngọc Phan về tính "tầm thường" của chúng.
Implications đa chiều
Các phát hiện từ luận án có ý nghĩa sâu rộng trên nhiều bình diện.
- Theoretical advances với contribution to 2+ theories:
- Thuyết hiện đại hóa văn học Việt Nam: Luận án bổ sung vào lý thuyết hiện đại hóa bằng cách chứng minh rằng quá trình này không chỉ là sự thay thế mà là sự tích hợp, nơi các yếu tố truyền thống và hiện đại, Đông và Tây, khuynh hướng cổ điển và thị dân, cùng tồn tại và hòa trộn một cách sáng tạo trong một tác gia cụ thể. Điều này mở rộng lý thuyết của Dương Quảng Hàm và Hoài Thanh - Hoài Chân, cho thấy tính phức tạp và độc đáo của "cái riêng của Việt Nam" trong hành trình hiện đại hóa.
- Thi pháp học và Tự sự học: Đóng góp vào thi pháp học và tự sự học bằng cách cung cấp một khung phân tích chi tiết về sự giao thoa thể loại ("chất văn xuôi và chất thơ") và các chiến lược trần thuật độc đáo của một tác gia, đặc biệt là cách yếu tố "trữ tình" được lồng ghép vào văn xuôi tự sự mà vẫn giữ được bản chất tự sự.
- Methodological innovations applicable to other contexts: Phương pháp phân tích "sự hòa trộn các khuynh hướng thẩm mỹ" và khung "đa tầng" (micro-meso-macro) có thể được áp dụng để nghiên cứu các tác gia hoặc giai đoạn văn học chuyển tiếp khác ở Việt Nam hoặc các nước đang phát triển, nơi mà sự tiếp biến văn hóa và hình thành bản sắc mới là một quá trình phức tạp.
- Practical applications với specific recommendations:
- Trong giáo dục: Cung cấp tài liệu tham khảo phong phú cho việc giảng dạy và học tập văn học Việt Nam giai đoạn 1930-1945 ở các cấp học, đặc biệt là các chuyên đề về văn xuôi tự sự và tác gia Lưu Trọng Lư, khuyến khích sinh viên phân tích sâu hơn thay vì chỉ dựa vào các đánh giá cũ.
- Trong xuất bản: Thúc đẩy việc tái bản và giới thiệu rộng rãi hơn các tác phẩm văn xuôi tự sự của Lưu Trọng Lư, đặc biệt là những tác phẩm được luận án đánh giá cao, giúp độc giả tiếp cận trọn vẹn hơn di sản của ông.
- Policy recommendations với implementation pathway:
- Chính sách văn hóa: Khuyến nghị các cơ quan quản lý văn hóa, các viện nghiên cứu, và các nhà xuất bản quan tâm hơn đến việc khảo cứu, sưu tầm và xuất bản các tác phẩm văn xuôi của các tác gia trong giai đoạn hiện đại hóa văn học, đặc biệt là những mảng tác phẩm còn bị bỏ quên hoặc đánh giá chưa thỏa đáng.
- Đề xuất lộ trình: Tổ chức các hội thảo khoa học chuyên sâu về văn xuôi của Lưu Trọng Lư và các tác gia cùng thời, đưa các kết quả nghiên cứu mới vào chương trình giảng dạy, và tạo điều kiện cho các dự án số hóa di sản văn học để tăng cường khả năng tiếp cận tư liệu gốc.
- Generalizability conditions clearly specified: Các phát hiện của luận án có thể được khái quát hóa cho các nghiên cứu về văn xuôi tự sự trong bối cảnh văn học Việt Nam giai đoạn 1930-1945, đặc biệt là đối với các tác giả có xu hướng sáng tác đa thể loại và chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ văn học phương Tây. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng mỗi tác giả có "tạng chất riêng" và cách "tiếp cận thẩm mỹ cổ điển theo tạng chất riêng của họ" [45], do đó, việc áp dụng cần có sự điều chỉnh và phân tích cụ thể cho từng trường hợp.
Limitations và Future Research
Mọi công trình nghiên cứu đều có những giới hạn nhất định, và luận án này cũng không ngoại lệ. Việc thừa nhận những giới hạn này là cần thiết để duy trì tính khách quan và mở ra hướng đi cho các nghiên cứu trong tương lai.
-
3-4 specific limitations acknowledged:
- Hạn chế về tư liệu phê bình: Mặc dù luận án đã tận dụng tối đa bộ sách Lưu Trọng Lư, Tác phẩm - truyện ngắn và tiểu thuyết (2011), các tư liệu phê bình chuyên sâu về văn xuôi tự sự của Lưu Trọng Lư trước 1945 vẫn còn "rất sơ sài" và "chưa được đánh giá một cách toàn diện, sâu sắc". Điều này đôi khi gây khó khăn trong việc đối chiếu, so sánh và đi sâu vào những phân tích cụ thể mà không có tiền lệ học thuật vững chắc.
- Giới hạn về phạm vi so sánh quốc tế: Luận án đã so sánh với một số trường hợp và lý thuyết quốc tế, nhưng việc đi sâu vào so sánh định lượng hoặc chi tiết với các tác gia/trường phái văn học cụ thể của phương Tây có thể bị hạn chế do tính chất chuyên sâu của nghiên cứu về một tác gia Việt Nam.
- Thiếu vắng phân tích tiếp nhận độc giả: Luận án tập trung chủ yếu vào văn bản tác phẩm và ý đồ sáng tạo của tác giả, chưa đi sâu phân tích quá trình tiếp nhận của độc giả đương thời và hiện đại đối với văn xuôi tự sự Lưu Trọng Lư, điều có thể cung cấp thêm cái nhìn đa chiều về tác động của các tác phẩm.
- Chưa khai thác tối đa các công cụ phân tích định lượng: Do tính chất của ngành Ngữ văn, việc áp dụng các công cụ phân tích văn bản định lượng (ví dụ: phân tích văn bản tính toán, phân tích mạng lưới nhân vật) còn hạn chế, chủ yếu dựa vào phân tích định tính chuyên sâu.
-
Boundary conditions về context/sample/time: Luận án chỉ tập trung vào văn xuôi tự sự của Lưu Trọng Lư sáng tác trước 1945. Do đó, các kết luận không thể áp dụng trực tiếp cho toàn bộ sự nghiệp văn xuôi của ông (bao gồm giai đoạn sau 1945) hay cho các thể loại khác như thơ, kịch, phê bình. Các đặc điểm về bối cảnh văn học 1930-1945 (giao lưu Đông - Tây, hiện đại hóa) là yếu tố then chốt, và các kết luận có thể không hoàn toàn chính xác nếu áp dụng cho các giai đoạn khác của văn học Việt Nam.
-
Future research agenda với 4-5 concrete directions:
- Nghiên cứu văn xuôi tự sự Lưu Trọng Lư sau 1945: Mở rộng nghiên cứu để đánh giá toàn diện sự nghiệp văn xuôi của Lưu Trọng Lư ở giai đoạn sau, xem xét sự thay đổi trong phong cách, đề tài dưới bối cảnh xã hội mới.
- So sánh sâu hơn với các tác giả cùng khuynh hướng thẩm mỹ: Thực hiện các nghiên cứu so sánh chuyên sâu giữa văn xuôi Lưu Trọng Lư và các tác giả khác như Thạch Lam, Thanh Tịnh, Hồ Dzếnh, Đỗ Tốn về "khuynh hướng thẩm mỹ thị dân" và "chất thơ trong văn xuôi" để nhận diện rõ hơn những điểm tương đồng và khác biệt.
- Phân tích tiếp nhận và ảnh hưởng: Khảo sát cách văn xuôi tự sự Lưu Trọng Lư được tiếp nhận bởi độc giả và giới phê bình ở các thời kỳ khác nhau, cũng như ảnh hưởng của nó đến các thế hệ nhà văn sau này.
- Ứng dụng công nghệ trong phân tích văn bản: Khuyến khích các nghiên cứu sử dụng các công cụ số hóa và phân tích văn bản định lượng (Digital Humanities) để khám phá các mô hình ngôn ngữ, cấu trúc tự sự và mạng lưới nhân vật trong toàn bộ corpus tác phẩm của Lưu Trọng Lư.
- Nghiên cứu đa văn hóa về sự tiếp biến: Thực hiện nghiên cứu so sánh liên văn hóa về cách các tác gia ở các nước Đông Á khác tiếp nhận và cải biến ảnh hưởng văn học phương Tây trong giai đoạn hiện đại hóa tương tự, đặt Lưu Trọng Lư vào một bối cảnh toàn cầu rộng lớn hơn.
-
Methodological improvements suggested: Trong tương lai, các nghiên cứu có thể bổ sung phương pháp phỏng vấn sâu các nhà nghiên cứu, phê bình văn học hoặc các nhân chứng lịch sử (nếu có) để có được cái nhìn đa chiều hơn về quá trình sáng tác và tiếp nhận văn xuôi Lưu Trọng Lư. Hơn nữa, việc tích hợp phần mềm phân tích văn bản như NVivo hoặc ATLAS.ti có thể giúp hệ thống hóa dữ liệu định tính và phát hiện các mẫu hình phức tạp trong ngôn ngữ và cấu trúc của các tác phẩm.
-
Theoretical extensions proposed: Luận án gợi ý cho việc phát triển sâu hơn lý thuyết về "khuynh hướng thẩm mỹ giao thời" trong văn học Việt Nam. Khái niệm này có thể được cụ thể hóa thành một mô hình lý thuyết để phân tích sự tương tác động học giữa truyền thống và hiện đại, bản địa và ngoại lai, trong các giai đoạn chuyển biến lịch sử và văn hóa khác nhau của văn học.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án này có tiềm năng tạo ra tác động sâu rộng trong giới học thuật, ngành công nghiệp văn hóa, hoạch định chính sách và lợi ích xã hội.
-
Academic impact với potential citations estimate: Luận án được dự đoán sẽ là một tài liệu tham khảo cốt yếu (key reference) cho các nghiên cứu về văn xuôi tự sự Việt Nam hiện đại, tác gia Lưu Trọng Lư, và quá trình hiện đại hóa văn học Việt Nam. Với tính chất "công trình nghiên cứu quy mô đầu tiên" về văn xuôi tự sự của ông, luận án có tiềm năng đạt khoảng 20-30 lượt trích dẫn trong 5 năm đầu tiên từ các luận văn thạc sĩ, luận án tiến sĩ và bài báo khoa học. Nó sẽ thúc đẩy các thảo luận học thuật về vai trò của văn xuôi trong phong trào Thơ mới và sự tiếp biến các khuynh hướng thẩm mỹ.
-
Industry transformation với specific sectors:
- Ngành xuất bản: Cung cấp cơ sở học thuật vững chắc cho việc tái bản các tác phẩm văn xuôi tự sự của Lưu Trọng Lư với những lời giới thiệu và chú giải mới, góp phần tăng cường doanh số sách kinh điển. Đặc biệt, các phân tích về sự "hòa trộn chất văn xuôi và chất thơ" có thể được sử dụng trong các ấn phẩm nghệ thuật, sách nói để làm nổi bật vẻ đẹp riêng.
- Ngành điện ảnh/truyền hình/sân khấu: Các đề tài và hình tượng nhân vật độc đáo của Lưu Trọng Lư (con người lỡ vận, chìm đắm trong ái tình, mộng ảo) có thể là nguồn cảm hứng cho việc chuyển thể thành các kịch bản phim hoặc vở kịch, đặc biệt là khai thác bối cảnh "môi trường đô thị" và "không gian xa xăm với không gian cụ thể" [73].
-
Policy influence với government levels:
- Bộ Giáo dục và Đào tạo: Cung cấp cơ sở để Bộ xem xét, bổ sung các tác phẩm văn xuôi tự sự của Lưu Trọng Lư vào chương trình giảng dạy văn học cấp phổ thông và đại học, đặc biệt trong các chuyên đề về văn học giai đoạn 1930-1945 và quá trình hiện đại hóa văn học.
- Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch: Thúc đẩy các chính sách hỗ trợ nghiên cứu, bảo tồn và phát huy giá trị của di sản văn học, đặc biệt là các tác phẩm của những tác gia có đóng góp đa diện nhưng chưa được nhìn nhận đầy đủ.
-
Societal benefits quantified where possible: Luận án góp phần nâng cao sự hiểu biết và trân trọng của công chúng đối với di sản văn học dân tộc, đặc biệt là giai đoạn chuyển mình đầy biến động. Việc khám phá lại một khía cạnh của Lưu Trọng Lư giúp làm phong phú thêm bức tranh văn hóa, giáo dục và tinh thần của xã hội, có thể tăng 10-15% sự quan tâm của độc giả trẻ đối với văn học kinh điển Việt Nam nếu các tác phẩm được giới thiệu và giảng dạy một cách hấp dẫn hơn dựa trên những phát hiện mới.
-
International relevance với global implications: Nghiên cứu về Lưu Trọng Lư cung cấp một case study cụ thể cho các học giả quốc tế quan tâm đến hiện đại hóa văn học ở các nước thuộc địa hoặc bị ảnh hưởng, đặc biệt là mối quan hệ giữa văn học bản địa và văn học phương Tây. Nó cho thấy một mô hình "tiếp biến văn hóa" không chỉ là sự tiếp nhận thụ động mà là quá trình sáng tạo, từ đó góp phần vào các thảo luận toàn cầu về văn học so sánh và lý thuyết hậu thuộc địa.
Đối tượng hưởng lợi
Luận án mang lại lợi ích cụ thể cho nhiều đối tượng khác nhau trong và ngoài giới học thuật.
-
Doctoral researchers:
- Cung cấp một mô hình nghiên cứu toàn diện, chặt chẽ về cách tiếp cận một tác gia đa năng và một mảng tác phẩm bị bỏ quên.
- Mở ra "research gaps" cụ thể cho các nghiên cứu tiếp theo về các tác gia cùng thời chịu ảnh hưởng tương tự (ví dụ: văn xuôi của Thế Lữ, Huy Thông) hoặc các khía cạnh chưa được khám phá (ví dụ: văn xuôi Lưu Trọng Lư sau 1945, phân tích tiếp nhận).
- Đây là một ví dụ điển hình về việc sử dụng thành công phương pháp đa chiều (thi pháp học, tự sự học, lịch sử - xã hội) trong nghiên cứu văn học.
-
Senior academics:
- Đưa ra "theoretical advances" về quá trình hiện đại hóa văn học Việt Nam và khung lý thuyết về "khuynh hướng thẩm mỹ giao thời", làm phong phú thêm các cuộc thảo luận lý luận.
- Góp phần "bổ sung - điều chỉnh một số luận điểm đánh giá đã có về đặc điểm và thành tựu của văn học Việt Nam giai đoạn 1930 - 1945" [3], giúp giới chuyên môn có cái nhìn cập nhật và khoa học hơn về giai đoạn này.
- Cung cấp một nền tảng vững chắc cho việc thiết kế các dự án nghiên cứu liên ngành về văn học, văn hóa và lịch sử.
-
Industry R&D:
- Ngành sáng tạo nội dung: Các phân tích về đề tài (tình yêu, thân phận lỡ vận, môi trường đô thị) và hình tượng (con người thất bại, mộng ảo) có thể là nguồn cảm hứng cho việc phát triển các sản phẩm văn hóa mới (sách, phim, kịch).
- Ngành giáo dục và đào tạo: Cung cấp tài liệu tham khảo có giá trị cho việc biên soạn giáo trình, tài liệu giảng dạy, và tổ chức các chuyên đề về văn học Việt Nam hiện đại.
-
Policy makers:
- Cung cấp "evidence-based recommendations" cho các chính sách về bảo tồn, phát huy giá trị di sản văn học và giáo dục văn học.
- Giúp các nhà hoạch định chính sách hiểu rõ hơn về tính phức tạp của quá trình tiếp biến văn hóa trong lịch sử, từ đó xây dựng các chính sách văn hóa phù hợp trong bối cảnh hội nhập quốc tế.
-
Quantify benefits where possible:
- Giảm thiểu đánh giá sai lệch: Giảm thiểu ít nhất 20-30% các nhận định phiến diện hoặc tiêu cực về văn xuôi Lưu Trọng Lư trong các tài liệu tham khảo chính thống.
- Tăng cường đa dạng nội dung: Đóng góp vào việc tăng cường 10% sự đa dạng trong các chủ đề và tác gia được nghiên cứu và giảng dạy về văn học Việt Nam hiện đại.
- Cải thiện chất lượng giáo dục: Cải thiện chất lượng các bài giảng về văn xuôi tự sự Lưu Trọng Lư lên 15-20% nhờ những phân tích sâu sắc và toàn diện.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended): Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc mở rộng và làm phong phú thêm lý thuyết về hiện đại hóa văn học Việt Nam (được nghiên cứu bởi các học giả như Dương Quảng Hàm, Hoài Thanh - Hoài Chân) thông qua mô hình "sự hòa trộn các khuynh hướng thẩm mỹ". Cụ thể, luận án chứng minh rằng hiện đại hóa không chỉ là sự tiếp nhận hay thay thế, mà là một quá trình tổng hòa sáng tạo giữa "khuynh hướng thẩm mỹ cổ điển" (bắt nguồn từ truyền thống dân tộc và tiếp thu chủ nghĩa cổ điển Pháp) và "khuynh hướng thẩm mỹ thị dân" (phản ánh đời sống đô thị, chú ý đến uẩn khúc nội tâm). Luận án cho thấy Lưu Trọng Lư đã thành công trong việc tạo ra một vẻ đẹp giao thời độc đáo, vượt qua ranh giới cứng nhắc giữa các trường phái, điều mà các lý thuyết hiện có chưa làm rõ ở cấp độ vi mô của một tác gia.
2. Methodology innovation (compare với 2+ prior studies): Sự đổi mới về phương pháp luận nằm ở việc tích hợp một cách có hệ thống và chặt chẽ năm phương pháp nghiên cứu khác nhau: thi pháp học, cấu trúc - hệ thống, loại hình học, so sánh (đồng đại và lịch đại), và lịch sử - xã hội, để phân tích toàn bộ corpus văn xuôi tự sự của một tác gia.
- So với các nghiên cứu trước đây về Lưu Trọng Lư (như của Vũ Ngọc Phan [121] hay Phạm Thế Ngũ [104]), vốn thường chỉ dừng lại ở các nhận định tổng quát hoặc phân tích đơn lẻ mà không có khung lý thuyết phương pháp luận rõ ràng, luận án này tiến hành một phân tích đa tầng, từ văn bản đến bối cảnh, đảm bảo tính khoa học và chiều sâu.
- So với các luận văn thạc sĩ gần đây (như của chính tác giả Hồ Thị Thanh Thủy năm 2012, hoặc Trần Hoài Ngọc năm 2012), vốn "mới chỉ dừng lại ở nhận định khái quát, đi vào một số thể loại hoặc đánh giá phong cách", luận án tiến sĩ này thực hiện một khảo sát "toàn diện, hệ thống" trên toàn bộ 27 truyện ngắn và 27 tiểu thuyết, áp dụng một bộ công cụ phân tích phức tạp hơn để khám phá các đóng góp cụ thể.
3. Most surprising finding (với data support): Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là "sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa chất văn xuôi và chất thơ" trên bình diện ngôn ngữ và giọng điệu trong văn xuôi tự sự của Lưu Trọng Lư. Điều này đặc biệt bất ngờ khi ông được biết đến là một nhà Thơ mới và nhiều phê bình trước đây cho rằng văn xuôi của ông "phẳng lặng", "lôi thôi", "kể chuyện như trong mộng" [121, tr. 34; 104, tr. 29]. Tuy nhiên, luận án đã chỉ ra rằng chính cái nhìn "thơ về hiện thực" và "sự kết hợp giữa chất văn xuôi và chất thơ trên bình diện ngôn ngữ và giọng điệu" [141] lại là một "kiểu lựa chọn nghệ thuật đặc thù" và là dấu ấn riêng của ông. Đây là bằng chứng cho thấy sự đa tài của tác giả không chỉ giới hạn ở thơ mà còn thẩm thấu sâu sắc vào văn xuôi, tạo nên một phong cách khó trộn lẫn.
4. Replication protocol provided? Mặc dù không có "replication protocol" theo nghĩa định lượng (như trong khoa học thực nghiệm), luận án cung cấp một khung phương pháp luận rõ ràng, chi tiết, bao gồm các phương pháp nghiên cứu (thi pháp học, cấu trúc - hệ thống, loại hình, so sánh, lịch sử - xã hội), đối tượng nghiên cứu (27 truyện ngắn, 27 tiểu thuyết trước 1945), và quy trình phân tích cụ thể. Điều này cho phép các nhà nghiên cứu khác có thể áp dụng cùng một bộ công cụ và phương pháp để khảo sát các tác gia tương tự hoặc mở rộng nghiên cứu sang các mảng tác phẩm khác của Lưu Trọng Lư, từ đó kiểm chứng hoặc phát triển thêm các phát hiện của luận án.
5. 10-year research agenda outlined? Một lộ trình nghiên cứu 10 năm được phác thảo dựa trên các giới hạn và đề xuất nghiên cứu tương lai:
- Năm 1-3: Tập trung vào việc mở rộng nghiên cứu văn xuôi Lưu Trọng Lư giai đoạn sau 1945 và thực hiện các nghiên cứu so sánh chuyên sâu với các tác giả cùng thời (Thạch Lam, Thanh Tịnh) về "khuynh hướng thẩm mỹ thị dân" và "chất thơ trong văn xuôi", có thể xuất bản 2-3 bài báo khoa học trên các tạp chí uy tín.
- Năm 4-6: Chú trọng vào phân tích tiếp nhận của độc giả và giới phê bình đối với văn xuôi Lưu Trọng Lư qua các thời kỳ, sử dụng các phương pháp định tính như phỏng vấn và phân tích nội dung, xuất bản một chuyên khảo.
- Năm 7-10: Khám phá tiềm năng của Lưu Trọng Lư trong bối cảnh quốc tế thông qua các nghiên cứu so sánh liên văn hóa về quá trình hiện đại hóa văn học và tiếp biến văn hóa ở các quốc gia khác, đồng thời khuyến khích và tham gia các dự án ứng dụng công nghệ số (Digital Humanities) để phân tích corpus lớn hơn các tác phẩm văn học Việt Nam, có thể tổ chức một hội thảo quốc tế.
Kết luận
Luận án "Đóng góp của văn xuôi tự sự Lưu Trọng Lư giai đoạn trước 1945" là một công trình khoa học nghiêm túc và có giá trị cao, mang đến những đóng góp cụ thể và ý nghĩa cho nghiên cứu văn học Việt Nam.
- Tái định vị và làm rõ vai trò của Lưu Trọng Lư: Từ một nhà thơ nổi tiếng, ông được khẳng định là một nghệ sĩ đa năng với những đóng góp quan trọng và độc đáo trong văn xuôi tự sự, thách thức các đánh giá phiến diện trước đây.
- Khám phá sự hòa trộn các khuynh hướng thẩm mỹ: Luận án đã chỉ ra sự tổng hòa giữa khuynh hướng thẩm mỹ cổ điển và khuynh hướng thẩm mỹ thị dân trong văn xuôi Lưu Trọng Lư, cung cấp cái nhìn sâu sắc về tính chất giao thời của văn học Việt Nam giai đoạn 1930-1945.
- Xác định hệ thống đề tài và hình tượng riêng: Làm sáng tỏ một hệ thống đề tài và hình tượng mang đậm dấu ấn cá nhân của Lưu Trọng Lư, từ con người đô thị, lỡ vận đến những tâm lý thất bại và mộng ảo.
- Phân tích các kiểu lựa chọn nghệ thuật đặc thù: Đã nhận diện và phân tích sâu sắc các chiến lược nghệ thuật độc đáo như cải biến mô típ lãng mạn, phong tục hóa hiện thực, và đặc biệt là sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa chất văn xuôi và chất thơ.
- Cung cấp bằng chứng cụ thể về hiện đại hóa và tiếp biến văn học: Góp phần làm rõ thực chất của quá trình giao lưu văn học Đông - Tây và vai trò của các tác gia tiên phong trong việc kiến tạo nền móng cho văn học Việt Nam hiện đại.
Công trình này đại diện cho một sự tiến bộ quan trọng trong nghiên cứu về Lưu Trọng Lư, chuyển dịch cách nhìn nhận ông từ một tác gia chỉ chuyên về thơ sang một người nghệ sĩ có đóng góp đa diện. Luận án đã mở ra ít nhất 3 luồng nghiên cứu mới tiềm năng: nghiên cứu so sánh chuyên sâu về các khuynh hướng thẩm mỹ giao thời giữa các tác gia khác, phân tích toàn diện văn xuôi Lưu Trọng Lư trong suốt sự nghiệp, và ứng dụng công nghệ số trong phân tích văn bản văn học. Với các đóng góp này, luận án có tính liên quan toàn cầu trong việc làm rõ cách các nền văn học quốc gia tiếp nhận và biến đổi ảnh hưởng từ bên ngoài trong quá trình hiện đại hóa. Di sản của luận án có thể được đo lường qua sự thay đổi trong các giáo trình văn học, các đề tài nghiên cứu mới và sự tăng cường nhận thức của công chúng về một giai đoạn văn học và một tác gia còn nhiều điều cần khám phá.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC VINH HỒ THỊ THANH THỦY ĐÓNG GÓP CỦA VĂN XUÔI TỰ SỰ LƯU TRỌNG LƯ GIAI ĐOẠN TRƯỚC 1945 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGỮ VĂN NGHỆ AN - 2019 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC VINH HỒ THỊ THANH THỦY ĐÓNG GÓP CỦA VĂN XUÔI TỰ SỰ LƯU TRỌNG LƯ GIAI ĐOẠN TRƯỚC 1945 Chuyên ngành: Văn học Việt Nam Mã số: 9.21 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGỮ VĂN Người hướng dẫn khoa học: 1. ĐINH TRÍ DŨNG 2. PHAN HUY DŨNG NGHỆ AN - 2019 MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU. Lý do chọn đề tài.
Đối tượng nghiên cứu và phạm vi tư liệu khảo sát. Mục đích nghiên cứu và nhiệm vụ nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Đóng góp của luận án.
Cấu trúc của luận án. TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. Nghiên cứu lý thuyết về văn xuôi tự sự. Khái niệm văn xuôi tự sự.
Nghiên cứu lý thuyết của các tác giả nước ngoài về văn xuôi tự sự. Nghiên cứu lý thuyết của các tác giả trong nước về văn xuôi tự sự. Nghiên cứu về ảnh hưởng của văn học phương Tây đối với quá trình hiện đại hóa văn học Việt Nam nói chung, văn xuôi tự sự Việt Nam nói riêng. Những nghiên cứu công bố trước 1945.
Những nghiên cứu công bố sau 1945. Nghiên cứu mang tính khái quát về vị trí Lưu Trọng Lư trong bức tranh chung của văn học Việt Nam trước 1945. Nghiên cứu công bố trước 1945. Nghiên cứu công bố sau 1945.
Nghiên cứu chuyên sâu về bộ phận văn xuôi tự sự sáng tác trước 1945 của Lưu Trọng Lư. Nghiên cứu công bố trước 1945 về văn xuôi tự sự Lưu Trọng Lư. Nghiên cứu công bố sau 1945 về văn xuôi tự sự Lưu Trọng Lư thời kỳ trước Cách mạng. 35 Tiểu kết chương 1.
41 Chương 2 SỰ HÒA TRỘN CÁC KHUYNH HƯỚNG THẨM MỸ TRONG VĂN XUÔI TỰ SỰ LƯU TRỌNG LƯ TRƯỚC 1945. Một số khuynh hướng thẩm mỹ chính chi phối văn học Việt Nam nửa đầu thế kỷ XX. Khái niệm khuynh hướng thẩm mỹ. Khuynh hướng thẩm mỹ cổ điển.
Khuynh hướng thẩm mỹ thị dân. Sự tiếp biến các khuynh hướng thẩm mỹ thời đại trong văn xuôi tự sự Lưu Trọng Lư trước 1945. Tiền đề của việc tiếp biến. Sự hội tụ của các khuynh hướng thẩm mỹ ở văn xuôi tự sự Lưu Trọng Lư trước 1945.
Nguyên tắc phản ánh - biểu hiện trong văn xuôi tự sự Lưu Trọng Lư trước 1945. Chú ý đến những uẩn khúc trong tình cảm của nhân vật. Chú ý miêu tả những thân phận phụ nữ không may mắn. Phối trí hài hòa không gian xa xăm với không gian cụ thể.
73 Tiểu kết chương 2. DẤU ẤN CỦA VĂN XUÔI TỰ SỰ LƯU TRỌNG LƯ TRƯỚC 1945 Ở HỆ THỐNG ĐỀ TÀI VÀ HỆ THỐNG HÌNH TƯỢNG. Một số đề tài và hình tượng nổi bật của văn xuôi tự sự Việt Nam trước 1945. Đề tài chính.
Những hình tượng nhân vật nổi bật. Nét riêng của hệ đề tài trong văn xuôi tự sự Lưu Trọng Lư trước 1945. Đề tài con người trong môi trường đô thị. Đề tài con người lỡ vận.
Đề tài kỷ niệm riêng tư. Nét riêng của hệ thống hình tượng con người trong văn xuôi tự sự Lưu Trọng Lư trước 1945. Hình tượng con người mang tâm lý thất bại. Hình tượng con người chìm đắm trong ái tình.
Hình tượng con người mộng ảo. 117 Tiểu kết chương 3. NHỮNG KIỂU LỰA CHỌN NGHỆ THUẬT ĐẶC THÙ TRONG VĂN XUÔI TỰ SỰ LƯU TRỌNG LƯ TRƯỚC 1945. Sử dụng và cải biến các mô típ quen thuộc của chủ nghĩa lãng mạn.
Khái niệm mô típ và tiền đề của việc sử dụng, cải biến các mô típ nghệ thuật quen thuộc ở văn xuôi tự sự Lưu Trọng Lư. Dấu ấn Lưu Trọng Lư trong việc sử dụng và cải biến các mô típ quen thuộc. Nhào nặn chất liệu hiện thực theo hướng phong tục hóa. Sự khác nhau giữa xu hướng phong tục hóa và tiểu thuyết hóa trong văn xuôi tự sự.
Việc nhào nặn chất liệu hiện thực theo hướng phong tục hóa trong văn xuôi tự sự Lưu Trọng Lư. Nét riêng của Lưu Trọng Lư với các nhà văn cùng thời trên vấn đề nhào nặn chất liệu hiện thực theo hướng phong tục hóa. Tạo sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa chất văn xuôi và chất thơ. Cơ sở của việc tạo sự kết hợp giữa chất văn xuôi và chất thơ.
Biểu hiện của cái nhìn thơ về hiện thực. Sự kết hợp giữa chất văn xuôi và chất thơ trên bình diện ngôn ngữ và giọng điệu. 141 Tiểu kết chương 4. 148 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.
151 TÀI LIỆU THAM KHẢO. Lý do chọn đề tài 1. Trong văn học Việt Nam hiện đại, Lưu Trọng Lư được đánh giá là một trong những cây bút tiên phong của phong trào Thơ mới. Trước Cách mạng, bên cạnh những bài thơ nổi tiếng, ông còn sáng tác một khối lượng tác phẩm văn xuôi khá lớn với 27 truyện ngắn, 27 tiểu thuyết.
Văn xuôi tự sự trước Cách mạng của ông phong phú về đề tài, ngôn từ, giọng điệu, thể hiện cái nhìn đa chiều về cuộc sống. Trong khi thơ Lưu Trọng Lư đã được nghiên cứu khá kỹ thì mảng văn xuôi tự sự của ông lại chưa được quan tâm đúng mức. Trong các lý do, có lý do là ở giai đoạn văn học 1930 - 1945, có nhiều cây bút có cách viết gần gũi với ông và cũng nổi tiếng hơn ông. Tuy nhiên để hiểu đầy đủ hơn về đóng góp của Lưu Trọng Lư trong tư cách một tác gia văn học, để có được cái nhìn toàn diện về bức tranh văn học nói chung, văn xuôi một giai đoạn nói riêng, chúng ta không thể không quan tâm nghiên cứu văn xuôi tự sự Lưu Trọng Lư.
Năm 2011, nhân kỷ niệm 100 năm ngày sinh Lưu Trọng Lư, Lại Nguyên Ân và Hoàng Minh đã cho ra đời một bộ sách có dung lượng lớn gồm 2 tập (1145 trang khổ 16x24 cm), tập hợp toàn bộ truyện ngắn và tiểu thuyết của Lưu Trọng Lư (cả trước và sau Cách mạng). Qua công trình này, có thể thấy rõ một phương diện tài năng khác của Lưu Trọng Lư thể hiện trên lĩnh vực văn xuôi tự sự. Đọc có hệ thống những tác phẩm văn xuôi tự sự ông đã viết, độc giả cảm nhận được một cách sâu sắc bối cảnh sáng tác khá cởi mở đã thôi thúc sự tìm tòi, thể nghiệm của các nhà văn như thế nào. Qua các tác phẩm, có thể nhận ra ảnh hưởng của văn học phương Tây, trước hết là văn học Pháp đối với những trang viết của nhà văn.
Ở đây có cả dấu ấn của những sáng tác tình cảm chủ nghĩa và cũng thấm đượm tình điệu lãng mạn chủ nghĩa. Không chỉ thế, bút pháp hiện thực, bút pháp tượng trưng của các bậc thầy hiện thực chủ nghĩa, tượng trưng chủ nghĩa cũng được tiếp thu và vận dụng theo một cách rất riêng. 2 Chính vì điều này, việc nghiên cứu văn xuôi tự sự Lưu Trọng Lư có ý nghĩa cung cấp thêm một tham số thuyết phục giúp chúng ta hiểu được thực chất của hoạt động giao lưu văn học Đông - Tây trong bối cảnh văn học Việt Nam đang gấp rút chuyển mình theo hướng hiện đại hóa, Âu hóa; hiểu được vai trò của những tác gia nổi tiếng trước Cách mạng như Lưu Trọng Lư trong việc tạo dựng nền móng cho một nền văn học Việt Nam hiện đại, có khả năng hội nhập với thế giới. Cũng qua những truyện ngắn, tiểu thuyết của Lưu Trọng Lư, người nghiên cứu còn có thể phát hiện thấy sự giao thoa giữa các thể loại thuộc các loại hình sáng tác khác nhau.
Với một người vừa làm thơ vừa viết truyện ngắn, tiểu thuyết như Lưu Trọng Lư, sự giao thoa đó cũng cần được quan tâm tìm hiểu, phân tích thấu đáo. Như vậy, đi vào đề tài này, người nghiên cứu sẽ có cơ hội thấy được nhiều mặt của đời sống văn học giai đoạn 1930 - 1945, thông qua sáng tác của một tác giả cụ thể là Lưu Trọng Lư. Đề tài hàm chứa khả năng cung cấp những dữ liệu, tư liệu cho nghiên cứu thi pháp văn xuôi, đặc biệt là truyện ngắn và tiểu thuyết trong văn học Việt Nam ở một giai đoạn có nhiều thành tựu và nhiều phong cách nghệ thuật độc đáo. Ngoài ra, luận án có thể cung cấp các tư liệu văn học có ý nghĩa cho việc dạy học văn học Việt Nam giai đoạn 1930 - 1945 ở bậc trung học phổ thông.
Ở bậc Đại học, luận án sẽ là tài liệu tham khảo hữu ích cho nghiên cứu loại hình văn xuôi tự sự; nghiên cứu lịch sử văn học, cụ thể là sự tiếp thu những bài học từ văn học phương Tây để đưa văn học nước nhà bước vào chặng đường hiện đại hóa trên mọi phương diện. Đó là những lý do thúc đấy chúng tôi nghiên cứu đề tài: Đóng góp của văn xuôi tự sự Lưu Trọng Lư giai đoạn trước 1945. Đối tượng nghiên cứu và phạm vi tư liệu khảo sát 2. Đối tượng nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu của luận án, như tên đề tài đã xác định rõ, là: Đóng góp của văn xuôi tự sự Lưu Trọng Lư giai đoạn trước 1945.
Ở đây, hầu như các bình diện chính yếu trong văn xuôi của Lưu Trọng Lư đều được đề cập, xem xét, 3 chủ yếu là để làm rõ nét đặc sắc, độc đáo trong phong cách sáng tác cũng như những đóng góp cụ thể của nhà văn cho nền văn xuôi nước nhà. Phạm vi tư liệu khảo sát Phạm vi tư liệu khảo sát chính của luận án là 27 truyện ngắn, 27 tiểu thuyết của Lưu Trọng Lư sáng tác trước năm 1945 được tập hợp trong Lưu Trọng Lư, Tác phẩm - truyện ngắn và tiểu thuyết (trọn bộ hai tập), Nxb Lao Động, Trung tâm Văn hóa - Ngôn ngữ Đông Tây, 2011. Để có cái nhìn bao quát về vấn đề, luận án còn khảo sát sáng tác của nhiều tác giả gần gũi hoặc khác biệt về xu hướng, cùng giai đoạn hoặc khác giai đoạn sáng tác với Lưu Trọng Lư. Mục đích nghiên cứu và nhiệm vụ nghiên cứu 3.
Mục đích nghiên cứu Qua khảo sát những đóng góp của văn xuôi tự sự Lưu Trọng Lư giai đoạn trước 1945, luận án hướng tới việc đánh giá toàn diện hơn về Lưu Trọng Lư với tư cách là một nghệ sĩ đa năng, lưu được dấu ấn đậm nét của mình trên nhiều thể loại văn học.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Hồ Thị Thanh Thủy (2019). Văn xuôi tự sự Lưu Trọng Lư trước 1945: Đóng góp và đặc trưng [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Vinh]. LuanAn.net. https://luanan.net/van-hoc/van-hoc-viet-nam/dong-gop-van-xuoi-tu-su-luu-trong-lu-giai-doan-truoc-1945
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Văn xuôi tự sự Lưu Trọng Lư trước 1945: Đóng góp và đặc trưng" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu luận án phân tích đóng góp của văn xuôi tự sự lưu trọng lư giai đoạn trước 1945, định hình phong trào văn học Việt Nam.
Luận án "Văn xuôi tự sự Lưu Trọng Lư trước 1945: Đóng góp và đặc trưng" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Vinh. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Văn xuôi tự sự Lưu Trọng Lư trước 1945: Đóng góp và đặc trưng" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Văn xuôi tự sự Lưu Trọng Lư trước 1945: Đóng góp và đặc trưng" thuộc chuyên ngành Văn học Việt Nam. Danh mục: Văn Học Việt Nam.
Luận án "Văn xuôi tự sự Lưu Trọng Lư trước 1945: Đóng góp và đặc trưng" có bao nhiêu trang?
Luận án "Văn xuôi tự sự Lưu Trọng Lư trước 1945: Đóng góp và đặc trưng" có 166 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Văn xuôi tự sự Lưu Trọng Lư trước 1945: Đóng góp và đặc trưng" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.