Luận án Nguyễn Viết Dũng: Kỹ năng thích nghi trí tuệ HS THPT qua dạy Hình học

Tài liệu: Hình thành và phát triển một số kỹ năng thích nghi trí tuệ cho học sinh trung học phổ thông qua dạy học hình học luận án tiến sĩ. Tải miễn phí tại Tai

Chuyên ngành

Lý luận và Phương pháp dạy học bộ môn Toán

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

228

Thời gian đọc

35 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Cơ sở lý luận Phát triển Kỹ năng Thích nghi Trí tuệ

Nghiên cứu tập trung vào việc hình thành và phát triển kỹ năng thích nghi trí tuệ cho học sinh trung học phổ thông. Kỹ năng này đóng vai trò quan trọng trong bối cảnh giáo dục hiện đại. Khái niệm về năng lực và kỹ năng được làm rõ. Kỹ năng thích nghi trí tuệ được định nghĩa cụ thể. Nghiên cứu phân tích sâu sắc các biểu hiện của trí tuệ thích nghi trong dạy học. Các hoạt động nhằm rèn luyện kỹ năng này cũng được trình bày. Cơ sở lý thuyết vững chắc được xây dựng. Điều này tạo nền tảng cho các biện pháp thực tiễn. Nghiên cứu xác định sự cần thiết của việc phát triển nhận thức. Đồng thời, kỹ năng tư duy và khả năng thích ứng là trọng tâm. Một khảo sát thực trạng đã được tiến hành. Khảo sát này đánh giá mức độ hiện có của các kỹ năng thích nghi. Nó cũng chỉ ra những hạn chế trong việc phát triển chúng. Lý do của những hạn chế này được phân tích kỹ lưỡng. Đây là bước đầu quan trọng để đề xuất giải pháp hiệu quả.

1.1. Định nghĩa Kỹ năng Thích nghi Trí tuệ

Kỹ năng thích nghi trí tuệ là khả năng cá nhân điều chỉnh tư duy. Khả năng này giúp ứng phó linh hoạt với các tình huống mới, phức tạp. Trí tuệ thích nghi bao gồm việc nhận diện vấn đề, phân tích thông tin. Nó còn liên quan đến việc xây dựng chiến lược giải quyết vấn đề hiệu quả. Kỹ năng này không chỉ là khả năng học hỏi. Nó còn là năng lực điều chỉnh kiến thức và hành vi. Mục tiêu là để đạt được mục tiêu trong môi trường thay đổi. Các biểu hiện của nó bao gồm tư duy phản biện. Khả năng giải quyết vấn đề cũng là một phần quan trọng. Trí tuệ thích nghi giúp học sinh vượt qua chướng ngại nhận thức. Nó hỗ trợ việc tìm kiếm giải pháp sáng tạo. Việc phát triển kỹ năng này là cần thiết. Nó giúp học sinh sẵn sàng cho tương lai không ngừng biến đổi. Việc này cũng nâng cao khả năng tự học và tự phát triển của học sinh.

1.2. Biểu hiện của trí tuệ thích nghi trong học tập

Trí tuệ thích nghi thể hiện qua nhiều biểu hiện trong quá trình học tập. Học sinh có khả năng thích ứng nhanh với các dạng bài tập mới. Họ chủ động tìm tòi, khám phá kiến thức chưa biết. Kỹ năng giải quyết vấn đề được cải thiện rõ rệt. Học sinh biết cách phân tích, tổng hợp thông tin từ nhiều nguồn. Họ đưa ra các lập luận logic và có cơ sở. Khả năng tư duy phản biện giúp học sinh đánh giá thông tin khách quan. Họ không ngừng đặt câu hỏi và tìm hiểu sâu hơn. Khi gặp khó khăn, học sinh không nản chí. Họ linh hoạt thay đổi phương pháp tiếp cận. Họ tìm kiếm giải pháp thay thế. Sự tò mò, ham học hỏi là một biểu hiện khác. Học sinh sẵn sàng đối mặt với thách thức. Họ xem đó là cơ hội để phát triển. Những biểu hiện này cho thấy sự phát triển nhận thức toàn diện. Chúng giúp hình thành năng lực thích ứng cao. Các phương pháp dạy học hình học có thể kích thích mạnh mẽ những biểu hiện này.

1.3. Các dạng hoạt động rèn luyện kỹ năng thích nghi

Việc rèn luyện kỹ năng thích nghi trí tuệ đòi hỏi các dạng hoạt động đa dạng. Các hoạt động này cần kích thích tư duy và khả năng ứng phó. Giải quyết vấn đề qua các bài toán mở là một ví dụ. Học sinh phải tự định hình vấn đề và tìm hướng giải. Hoạt động thảo luận nhóm thúc đẩy tư duy phản biện. Học sinh phải bảo vệ quan điểm và tiếp thu ý kiến khác. Việc áp dụng kiến thức hình học vào thực tiễn cũng quan trọng. Nó giúp học sinh thấy được ý nghĩa và tính ứng dụng của kiến thức. Các bài tập yêu cầu so sánh, đối chiếu, tổng hợp kiến thức. Các hoạt động này giúp củng cố tư duy logic. Học sinh được khuyến khích đặt câu hỏi và tự tìm câu trả lời. Phương pháp dạy học hình học cần tích hợp các hoạt động này. Nó tạo môi trường để học sinh phát triển toàn diện. Điều này giúp nâng cao kỹ năng thích nghi và khả năng thích ứng của học sinh.

II. Vai trò Dạy học Hình học THPT phát triển TNTT

Môn Hình học ở bậc THPT có vai trò đặc biệt trong việc phát triển kỹ năng thích nghi trí tuệ. Đặc điểm của sách giáo khoa hình học và bản chất môn học được phân tích. Hình học không chỉ cung cấp kiến thức. Nó còn là công cụ mạnh mẽ để rèn luyện tư duy logic, khả năng suy luận. Việc học hình học giúp học sinh phát triển nhận thức không gian. Học sinh học cách hình dung, tưởng tượng các vật thể. Khả năng này rất quan trọng để giải quyết vấn đề phức tạp. Hình học đòi hỏi học sinh phải sử dụng tư duy phản biện. Học sinh cần chứng minh các định lý, tìm ra các mối quan hệ. Điều này thúc đẩy khả năng lập luận và đưa ra kết luận chính xác. Các bài toán hình học thường có nhiều cách giải. Điều này khuyến khích học sinh tìm tòi, sáng tạo. Nó phát triển kỹ năng giải quyết vấn đề. Từ đó, khả năng thích ứng với các tình huống mới được nâng cao. Việc tích hợp các phương pháp dạy học hình học hiện đại là cần thiết. Nó giúp tối ưu hóa tiềm năng này của môn học. Môn hình học THPT trở thành môi trường lý tưởng để phát triển trí tuệ thích nghi.

2.1. Đặc trưng môn Hình học và Kỹ năng thích nghi

Môn Hình học có nhiều đặc trưng riêng biệt. Đặc trưng này tạo cơ hội đặc biệt để phát triển kỹ năng thích nghi. Môn học đòi hỏi khả năng trực quan hóa và tưởng tượng. Học sinh phải hình dung các đối tượng trong không gian. Điều này rèn luyện phát triển nhận thức không gian. Tính logic và chặt chẽ là cốt lõi của hình học. Mỗi bước giải cần dựa trên các định lý, tiên đề đã biết. Điều này rèn luyện tư duy phản biện và suy luận. Hình học thường trình bày các vấn đề dưới nhiều dạng khác nhau. Học sinh cần linh hoạt thay đổi góc nhìn. Họ phải tìm ra mối liên hệ giữa các yếu tố. Đây chính là yếu tố cốt lõi của trí tuệ thích nghi. Môn học cũng giúp học sinh phát triển khả năng khái quát hóa. Học sinh có thể áp dụng kiến thức từ trường hợp cụ thể sang tổng quát. Điều này nâng cao kỹ năng tư duy và khả năng thích ứng.

2.2. Hình học thúc đẩy tư duy phản biện hiệu quả

Hình học là một lĩnh vực tuyệt vời để phát triển tư duy phản biện. Khi giải các bài toán hình học, học sinh không chỉ áp dụng công thức. Học sinh phải phân tích đề bài kỹ lưỡng. Họ cần nhận diện các giả thiết và kết luận. Sau đó, họ phải xây dựng một chuỗi lập luận logic. Mỗi bước trong chuỗi lập luận phải được chứng minh rõ ràng. Điều này rèn luyện khả năng đánh giá thông tin. Học sinh học cách tìm kiếm bằng chứng và bác bỏ những lập luận sai. Các bài toán chứng minh trong hình học đặc biệt hiệu quả. Nó yêu cầu học sinh phải suy nghĩ sâu sắc. Họ phải tự đặt câu hỏi và tìm lời giải đáp. Việc này giúp củng cố kỹ năng giải quyết vấn đề. Nó cũng phát triển khả năng thích ứng và tư duy độc lập. Tư duy phản biện là nền tảng của trí tuệ thích nghi.

2.3. Giải quyết vấn đề qua dạy học hình học THPT

Dạy học hình học THPT là môi trường lý tưởng để rèn luyện kỹ năng giải quyết vấn đề. Các bài toán hình học thường không có một công thức giải duy nhất. Học sinh cần tìm tòi, thử nghiệm nhiều phương pháp khác nhau. Họ phải phân tích tình huống, đề xuất giả thuyết. Sau đó, họ kiểm tra tính đúng đắn của giả thuyết. Quá trình này đòi hỏi sự kiên nhẫn và sáng tạo. Khi gặp bế tắc, học sinh phải biết cách thay đổi chiến lược. Họ cần suy nghĩ lại từ đầu hoặc tìm kiếm thông tin bổ sung. Điều này chính là cốt lõi của trí tuệ thích nghi. Việc áp dụng kiến thức hình học vào các bài toán thực tiễn. Nó giúp học sinh liên hệ lý thuyết với cuộc sống. Điều này củng cố kỹ năng giải quyết vấn đề. Nó cũng nâng cao khả năng thích ứng và phát triển nhận thức của học sinh. Phương pháp dạy học hình học đóng vai trò then chốt.

III. Biện pháp Phát triển Kỹ năng Thích nghi Trí tuệ

Nghiên cứu đề xuất một số biện pháp cụ thể để phát triển kỹ năng thích nghi trí tuệ. Các biện pháp này được thiết kế dựa trên cơ sở lý luận và thực tiễn. Chúng tập trung vào việc tạo môi trường học tập năng động. Biện pháp đầu tiên là luyện tập vận dụng tri thức phương pháp. Học sinh cần khai thác tri thức để khắc phục chướng ngại nhận thức. Điều này giúp nâng cao khả năng thích ứng. Biện pháp thứ hai là khuyến khích tìm tòi các vấn đề tương tự. Học sinh chuyển đổi tư duy từ hình học phẳng sang không gian và ngược lại. Điều này mở rộng kỹ năng tư duy và giải quyết vấn đề. Biện pháp thứ ba là tạo cơ hội vận dụng kiến thức vào thực tiễn. Học sinh thấy được ý nghĩa của hình học trong đời sống. Điều này củng cố phát triển nhận thức và kỹ năng thích nghi. Biện pháp thứ tư là luyện tập xâm nhập đối tượng. Học sinh biến đổi đối tượng để phát hiện mối quan hệ ẩn chứa. Điều này rèn luyện tư duy phản biện. Các biện pháp này được thiết kế để phát huy tối đa tiềm năng của môn hình học THPT.

3.1. Vận dụng tri thức và khắc phục chướng ngại nhận thức

Một biện pháp quan trọng là luyện tập học sinh vận dụng tri thức phương pháp. Học sinh cần biết cách khai thác kiến thức đã có. Họ dùng kiến thức đó để giải quyết các vấn đề mới. Đặc biệt, học sinh cần được hướng dẫn để nhận diện và khắc phục chướng ngại nhận thức. Chướng ngại này thường xuất hiện khi đối mặt với tình huống phức tạp. Hoạt động liên tưởng được khuyến khích. Học sinh liên hệ các khái niệm, định lý từ các bài toán khác nhau. Điều này giúp họ tạo ra cầu nối tư duy. Từ đó, họ tìm ra hướng giải quyết vấn đề. Việc này phát triển kỹ năng tư duy và khả năng thích ứng. Nó củng cố trí tuệ thích nghi. Học sinh học được cách tự điều chỉnh quá trình học tập. Họ trở nên linh hoạt hơn trong cách tiếp cận vấn đề. Phương pháp này đặc biệt hiệu quả trong dạy học hình học THPT.

3.2. Mở rộng tư duy qua các dạng bài tập tương tự

Biện pháp này tập trung vào việc luyện tập cho học sinh tìm tòi vấn đề tương tự. Học sinh được khuyến khích chuyển đổi bài toán. Từ hình học phẳng sang hình học không gian và ngược lại. Việc này đòi hỏi kỹ năng tư duy trừu tượng và khả năng khái quát hóa. Học sinh phải nhận diện các cấu trúc tương đồng. Họ áp dụng các phương pháp giải quyết đã biết vào ngữ cảnh mới. Hoạt động này mở rộng phát triển nhận thức. Nó củng cố trí tuệ thích nghi. Học sinh không còn bị giới hạn bởi một khuôn mẫu cụ thể. Họ phát triển khả năng thích ứng cao. Họ có thể linh hoạt giải quyết các bài toán biến thể. Điều này cũng thúc đẩy tư duy phản biện. Học sinh phải tự đặt câu hỏi về tính tương đồng và khác biệt. Các phương pháp dạy học hình học cần khai thác tối đa biện pháp này.

3.3. Tăng cường hoạt động hợp tác và ứng dụng thực tiễn

Hai biện pháp quan trọng khác là tăng cường hoạt động học hợp tác và vận dụng thực tiễn. Hoạt động học hợp tác tạo ra môi trường thích nghi. Học sinh chia sẻ ý tưởng, thảo luận và giải quyết vấn đề cùng nhau. Điều này phát triển kỹ năng giao tiếp và làm việc nhóm. Nó cũng rèn luyện tư duy phản biện. Học sinh phải lắng nghe, phân tích và đưa ra phản hồi. Việc vận dụng kiến thức hình học vào thực tiễn là cần thiết. Học sinh áp dụng các nguyên lý hình học để giải quyết các vấn đề trong đời sống. Ví dụ, tính toán diện tích, thể tích các vật thể. Hoạt động này giúp học sinh thấy được giá trị của môn học. Nó củng cố phát triển nhận thức. Khả năng giải quyết vấn đề và thích ứng với tình huống thực tế được nâng cao. Cả hai biện pháp này đều góp phần hình thành kỹ năng thích nghi trí tuệ cho học sinh.

IV. Thực nghiệm Sư phạm Kỹ năng Thích nghi Trí tuệ

Để kiểm chứng hiệu quả của các biện pháp, nghiên cứu đã tiến hành thực nghiệm sư phạm. Mục đích là đánh giá tính khả thi và hiệu quả của các phương pháp đề xuất. Đối tượng thực nghiệm là học sinh trung học phổ thông. Các giáo viên tham gia được tập huấn kỹ lưỡng. Họ nắm vững các phương pháp dạy học hình học mới. Nội dung thực nghiệm tập trung vào các chủ đề hình học. Các chủ đề này có tiềm năng cao trong việc phát triển trí tuệ thích nghi. Tiến trình thực nghiệm được mô tả chi tiết. Nó bao gồm các giai đoạn chuẩn bị, triển khai và đánh giá. Các công cụ khảo sát và kiểm tra được sử dụng. Điều này đảm bảo tính khách quan của kết quả. Nghiên cứu đã thu thập dữ liệu định lượng và định tính. Dữ liệu này được phân tích kỹ lưỡng. Kết quả thực nghiệm cung cấp bằng chứng cụ thể. Nó khẳng định vai trò của các biện pháp. Các biện pháp này giúp phát triển kỹ năng thích nghi cho học sinh THPT.

4.1. Thiết kế và tiến hành thực nghiệm sư phạm

Thực nghiệm sư phạm được thiết kế cẩn thận để đánh giá hiệu quả. Các trường THPT và lớp học cụ thể được chọn làm đối tượng. Mục tiêu là so sánh nhóm thực nghiệm và nhóm đối chứng. Nhóm thực nghiệm áp dụng các biện pháp dạy học hình học mới. Nhóm đối chứng vẫn giữ phương pháp truyền thống. Giáo viên tham gia được tập huấn chuyên sâu. Họ hiểu rõ cách triển khai các hoạt động phát triển kỹ năng thích nghi. Tiến trình thực nghiệm bao gồm nhiều tiết học. Mỗi tiết học được lên kế hoạch chi tiết. Các bài tập và hoạt động được thiết kế phù hợp. Chúng nhằm kích thích tư duy phản biện và giải quyết vấn đề. Dữ liệu được thu thập liên tục. Việc này đảm bảo theo dõi sát sao sự tiến bộ của học sinh. Thiết kế này giúp kiểm chứng rõ ràng các giả thuyết của nghiên cứu.

4.2. Đánh giá hiệu quả phương pháp dạy học

Việc đánh giá hiệu quả phương pháp dạy học là trọng tâm của thực nghiệm. Các công cụ đánh giá bao gồm bài kiểm tra trước và sau thực nghiệm. Phiếu khảo sát ý kiến học sinh và giáo viên cũng được sử dụng. Các bài kiểm tra được thiết kế để đo lường kỹ năng thích nghi. Nó đo lường khả năng giải quyết vấn đề và tư duy phản biện. Dữ liệu thu thập được phân tích bằng các phương pháp thống kê. So sánh kết quả giữa nhóm thực nghiệm và nhóm đối chứng được thực hiện. Sự tiến bộ của từng học sinh cũng được ghi nhận. Kết quả cho thấy sự khác biệt đáng kể. Nhóm thực nghiệm có sự cải thiện rõ rệt hơn. Điều này khẳng định tính hiệu quả của các biện pháp. Các phương pháp dạy học hình học mới đã phát huy tác dụng. Chúng giúp phát triển trí tuệ thích nghi.

4.3. Kết quả phát triển trí tuệ thích nghi của học sinh

Kết quả thực nghiệm sư phạm cho thấy sự phát triển tích cực. Học sinh trong nhóm thực nghiệm đã cải thiện đáng kể kỹ năng thích nghi trí tuệ. Khả năng giải quyết vấn đề của họ được nâng cao. Học sinh trở nên linh hoạt hơn trong việc tiếp cận các bài toán hình học. Tư duy phản biện cũng được rèn luyện tốt hơn. Học sinh biết cách phân tích vấn đề từ nhiều góc độ. Họ đưa ra các lập luận logic và thuyết phục. Khả năng thích ứng với các tình huống học tập mới được cải thiện. Học sinh tự tin hơn khi đối mặt với thách thức. Họ chủ động tìm kiếm giải pháp. Các phương pháp dạy học hình học được áp dụng đã thành công. Chúng góp phần phát triển nhận thức toàn diện. Kết quả này cung cấp bằng chứng thực tiễn. Nó chứng minh tính hiệu quả của việc tập trung vào trí tuệ thích nghi.

V. Kết quả Đóng góp Phát triển Trí tuệ Thích nghi

Nghiên cứu đã đạt được những kết quả quan trọng. Nó khẳng định tính cần thiết và khả thi của việc phát triển kỹ năng thích nghi trí tuệ. Điều này được thực hiện thông qua dạy học hình học THPT. Các biện pháp đề xuất được chứng minh là hiệu quả. Chúng góp phần nâng cao năng lực học tập và tư duy của học sinh. Nghiên cứu cũng đưa ra những đóng góp lý luận và thực tiễn. Về mặt lý luận, nó làm rõ thêm khái niệm về trí tuệ thích nghi. Đồng thời, nó chỉ ra các biểu hiện cụ thể trong dạy học toán. Về mặt thực tiễn, các phương pháp dạy học hình học mới đã được xây dựng. Chúng có thể áp dụng rộng rãi trong các trường phổ thông. Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa lớn. Nó không chỉ đối với việc giảng dạy hình học. Nó còn đối với sự phát triển toàn diện của học sinh. Nghiên cứu cung cấp cơ sở để tiếp tục phát triển nhận thức. Nó giúp nâng cao khả năng thích ứng cho thế hệ trẻ.

5.1. Những đóng góp của nghiên cứu khoa học

Nghiên cứu này có nhiều đóng góp quan trọng cho khoa học giáo dục. Nó đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về kỹ năng thích nghi trí tuệ. Nghiên cứu làm rõ mối quan hệ giữa trí tuệ thích nghi và các kỹ năng tư duy khác. Nó đề xuất một khung lý thuyết cụ thể. Khung này giải thích cách thức hình thành và phát triển kỹ năng này. Nghiên cứu cũng xây dựng các tiêu chí đánh giá trí tuệ thích nghi. Điều này cung cấp công cụ hữu ích cho giáo viên. Một đóng góp lớn là việc đề xuất các biện pháp dạy học hình học THPT. Các biện pháp này được thiết kế để phát triển kỹ năng thích nghi. Chúng đã được kiểm chứng qua thực nghiệm. Nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực tiễn về hiệu quả của các phương pháp. Điều này đóng góp vào kho tàng tri thức về phương pháp dạy học hình học hiện đại.

5.2. Hàm ý giáo dục và triển vọng ứng dụng

Các kết quả của nghiên cứu có nhiều hàm ý giáo dục sâu sắc. Nó nhấn mạnh sự cần thiết của việc dịch chuyển trọng tâm giáo dục. Từ truyền thụ kiến thức sang phát triển năng lực và kỹ năng. Đặc biệt là kỹ năng thích nghi trí tuệ. Các phương pháp dạy học hình học được đề xuất có thể ứng dụng rộng rãi. Chúng giúp giáo viên thiết kế bài giảng hiệu quả hơn. Điều này tạo điều kiện cho học sinh phát triển tư duy phản biện. Học sinh được rèn luyện khả năng giải quyết vấn đề. Triển vọng ứng dụng của nghiên cứu là rất lớn. Nó có thể được mở rộng sang các môn học khác. Mục tiêu là phát triển trí tuệ thích nghi ở nhiều cấp độ giáo dục. Nghiên cứu khuyến khích việc đổi mới chương trình và phương pháp giảng dạy. Mục đích là để chuẩn bị tốt hơn cho học sinh trước những thách thức của thế kỷ 21.

5.3. Nâng cao khả năng thích ứng của học sinh THPT

Mục tiêu cuối cùng và quan trọng nhất của nghiên cứu là nâng cao khả năng thích ứng của học sinh THPT. Kỹ năng thích nghi trí tuệ là cốt lõi của khả năng này. Học sinh được trang bị năng lực để đối mặt với sự thay đổi liên tục. Họ có thể tự tin vượt qua các khó khăn trong học tập và cuộc sống. Việc phát triển nhận thức, kỹ năng tư duy và giải quyết vấn đề giúp học sinh chủ động. Họ không chỉ tiếp thu kiến thức. Họ còn biết cách ứng dụng và sáng tạo. Điều này tạo ra một thế hệ học sinh linh hoạt, năng động. Họ có khả năng tự học hỏi suốt đời. Các phương pháp dạy học hình học đã chứng minh hiệu quả trong việc này. Khả năng thích ứng là yếu tố then chốt. Nó quyết định sự thành công của học sinh trong tương lai. Nghiên cứu đã góp phần quan trọng vào việc đạt được mục tiêu đó.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Hình thành và phát triển một số kỹ năng thích nghi trí tuệ cho học sinh trung học phổ thông qua dạy học hình học luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (228 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC VINH NGUYỄN VIẾT DŨNG HÌNH THÀNH VÀ PHÁT TRIỂN MỘT SỐ KỸ NĂNG THÍCH NGHI TRÍ TUỆ CHO HỌC SINH TRUNG HỌC PHỔ THÔNG QUA DẠY HỌC HÌNH HỌC LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC NGHỆ AN, 2014 1 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC VINH NGUYỄN VIẾT DŨNG HÌNH THÀNH VÀ PHÁT TRIỂN MỘT SỐ KỸ NĂNG THÍCH NGHI TRÍ TUỆ CHO HỌC SINH TRUNG HỌC PHỔ THÔNG QUA DẠY HỌC HÌNH HỌC Chuyên ngành: Lý luận và Phƣơng pháp dạy học bộ môn Toán Mã số: 62. 11 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC HỌC Hƣớng dẫn khoa học: GS. ĐÀO TAM NGHỆ AN, 2014 2 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, dưới sự hướng dẫn của GS. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào.

Nguyễn Viết Dũng 3 DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN Viết tắt Viết đầy đủ 1. GQVĐ : Giải quyết vấn đề 3. GV : Giáo viên 4. HS : Học sinh 6.

KN : Kỹ năng 7. TNTT : Thích nghi trí tuệ 8. KT : Kiểm tra 9. PP : Phương pháp 10.

SGK : Sách giáo khoa 11. THPT : Trung học phổ thông 12. TN : Thực nghiệm 13. TNSP : Thực nghiệm sư phạm 4 MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU 1 1.

Lý do chọn đề tài 1 2. Mục đích nghiên cứu 4 3. Đối tượng và khách thể nghiên cứu 4 4. Giả thuyết khoa học 4 5.

Nhiệm vụ nghiên cứu 4 6. Phương pháp nghiên cứu 4 7. Những đóng góp của luận án 5 8. Những luận điểm đưa ra bảo vệ 5 9.

Cấu trúc của luận án 5 Chƣơng 1 6 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỂN 1. Năng lực và kỹ năng 6 1. Khái niệm về năng lực 6 1. Khái niệm về kỹ năng 7 1.

Mối quan hệ giữa kỹ năng và năng lực 9 1. Kỹ năng thích nghi trí tuệ 10 1. Thích nghi trí tuệ 11 1. Kỹ năng thích nghi trí tuệ 18 1.

Những biểu hiện của kỹ năng thích nghi trí tuệ trong dạy học Toán 25 1. Hình thành và rèn luyện kỹ năng thích nghi trí tuệ cho học 38 sinh 1. Sự hình thành kỹ năng thích nghi trí tuệ 38 1.2 Các dạng hoạt động nhằm rèn luyện kỹ năng thích nghi trí tuệ 44 1. Rèn luyện kỹ năng thích nghi trí tuệ thể hiện trong một số 54 phƣơng pháp dạy học tích cực 1.

Sự thích nghi trí tuệ theo quan điểm lý thuyết hoạt động 54 1. Sự thích nghi trí tuệ theo lý thuyết dạy học khám phá 55 5 1. Sự thích nghi trí tuệ theo phương pháp dạy học 57 phát hiện và giải quyết vấn đề 1. Sự thích nghi trí tuệ theo quan điểm lý thuyết kiến tạo 58 1.

Khảo sát thực trạng dạy học theo hƣớng hình thành và phát 61 triển kỹ năng thích nghi trí tuệ cho học sinh ở trƣờng THPT 1. Nội dung khảo sát 62 1. Công cụ khảo sát 62 1. Nguyên nhân của những hạn chế trong việc hình thành và phát 64 triển kỹ năng thích nghi trí tuệ 1.

Kết luận chƣơng 1 65 Chƣơng 2 66 MỘT SỐ BIỆN PHÁP HÌNH THÀNH VÀ PHÁT TRIỂN KỸ NĂNG THÍCH NGHI TRÍ TUỆ CHO HỌC SINH TRONG DẠY HỌC HÌNH HỌC Ở TRƢỜNG TRUNG HỌC PHỔ THÔNG 2. Vai trò của môn hình học trong việc hình thành và phát 66 triển kỹ năng thích nghi trí tuệ 2. Một số đặc điểm của SGK hình học ở trường THPT 66 2. Vai trò của môn Hình học trong trường THPT 67 2.

Một số đặc trưng của môn hình học trong trường THPT 68 2. Cơ sở hình thành và phát triển kỹ năng thích nghi trí tuệ trong 68 dạy học hình học 2. Những định hƣớng trong việc đề ra các biện pháp nhằm 69 hình thành và phát triển kỹ năng thích nghi tuệ cho học sinh 2. Một số biện pháp hình thành và phát triển kỹ năng thích 72 nghi trí tuệ cho học sinh trong dạy học hình học ở trƣờng THPT 2.

Biện pháp 1: Luyện tập cho học sinh vận dụng và khai thác tri 72 thức phương pháp thông qua hoạt động liên tưởng nhằm khắc phục các khó khăn và chướng ngại nhâ ̣n thức trong quá trình học t ập hình học 6 2. Biện pháp 2: Luyện tập cho học sinh hoạt động tìm tòi các vấn 86 đề tương tự từ hình học phẳng sang hình học không gian và ngược lại 2. Biện pháp 3: Tạo cơ hội để học sinh hoạt động vận dụng kiến thức hình học vào thực tiễn 99 2. Biện pháp 4: Luyện tập cho học sinh các hoạt động xâm nhập đối tượng để biế n đổ i đố i tươ ̣ng nhằm phát hiện các mối quan hê ̣ ẩ n chứa bên trong đố i tươ ̣ng thông qua những tri thức đã biế t 117 2.

Biện pháp 5: Luyện tập cho học sinh kỹ thuật sử dụng tri thức 128 của hình học phẳng để giải quyết các vấn đề của hình học không gian 2. Biện pháp 6: Tăng cường hoạt động học hợp tác nhằm tạo ra 142 môi trường thích nghi cho học sinh khi giải toán hiǹ h ho ̣c 2. Kết luận chƣơng 2 153 Chƣơng 3 154 THỰC NGHIỆM SƢ PHẠM 3. Mục đích, yêu cầu thực nghiệm sư phạm 154 3.

Đối tượng thực nghiệm sư phạm 154 3. Phương pháp thực nghiệm sư phạm 154 3. Nội dung thực nghiệm sư phạm 156 3. Tập huấn cho giáo viên thực hiện dạy học các tiết thực nghiệm 158 3.

Tiến trình thực nghiệm sư phạm 159 3. Kết luận chương 3 180 KẾT LUẬN 181 Danh mục các công trình của tác giả đã công bố liên quan trực tiếp 182 đến luận án Tài liệu tham khảo 183 PHỤ LỤC 190 7 DANH MỤC SƠ ĐỒ, BẢNG BIỂU, BIỂU ĐỒ TT Ký Tên sơ đồ, bảng biểu, biểu đồ Trang hiệu Sơ đồ 1 1.1 Sơ đồ lôgic của luận án 2 1.2 Sơ đồ mối quan hệ giữa toán học và thực tiễn 25 3 1.3 Sơ đồ hai con đường trong dạy học định lý 30 4 1.4 Sơ đồ qúa trình thích nghi trí tuệ 39 5 1.5 Sơ đồ mô tả lý thuyết kiến tạo 58 6 1.6 Sơ đồ mô tả lý thuyết kiến tạo đã bổ sung 59 7 1.7 Sơ đồ hoạt động nhận thức nhờ mối liên tưởng của 74 Platônốp Bảng biểu 8 2.1 Bảng một số chướng ngại thường gặp khi chuyển đổi 84 giữa hình học phẳng và hình học không gian 9 2.2 Bảng tương tự giữa hình bình hành và hình hộp 89 10 2.3 Bảng tương tự giữa tam giác và tứ diện 90 11 2.4 Bảng tương tự giữa phương trình giữa mặt phẳng và 90 không gian 12 2.5 Bảng các yếu tố tương tự giữa hình học phẳng và hình 92 học không gian 13 2.6 Bảng các yếu tố tương tự giữa tam giác và tứ diện 95 14 2.7 Bảng mối quan hệ giữa đường thẳng và mặt phẳng 131 15 3.1 Bảng thống kê kết quả học tập của HS nhóm TN và ĐC 160 trước khi TNSP vòng 1 16 3.2 Bảng phân bố điểm của nhóm TN và nhóm ĐC sau khi 163 TNSP vòng 1 17 3.3 Bảng phân bố tần suất luỹ tích hội tụ lùi của nhóm TN 163 và nhóm ĐC sau khi TNSP vòng 1 8 18 3.4 Bảng thống kê kết quả học tập của HS nhóm TN và ĐC 167 trước khi TNSP vòng 2 19 3.5 Bảng phân bố điểm của nhóm lớp TN và nhóm lớp ĐC 172 sau khi TN vòng 2 20 3.6 Bảng phân bố tần suất luỹ tích hội tụ lùi 172 của nhóm TN và nhóm ĐC sau TN vòng 2 21 3.7 Bảng kết quả cụ thể quan sát hoạt động của 178 HS 177 nhóm lớp TN của 3 trường THPT 22 3.8 Bảng ý kiến của HS về việc tham gia các tiết học theo 178 PP hình thành và phát triển kỹ năng TNTT 23 3.9 Bảng ý kiến của GV về dạy học Hình học có áp dụng 179 các biện pháp hình thành và phát triển kỹ năng TNTT cho HS THPT Biểu đồ 24 3.1 Biểu đồ Đa giác đồ về chất lượng học tập của nhóm TN 161 và ĐC 25 3.2 Biểu đồ Đường biểu diễn tần suất luỹ tích hội tụ lùi của 163 nhóm lớp TN và ĐC sau khi TNSP vòng 1 26 3.3 Biểu đồ Đường biểu diễn tần suất luỹ tích hội tụ lùi của 173 nhóm TN và ĐC trong đợt TNSP vòng 2 Hình 1. SƠ ĐỒ LÔGIC CỦA LUẬN ÁN Hoạt động dẫn tới Kỹ năng thích nghi thích nghi trí tuệ trí tuệ Hoạt Hoạt Hoạt Hoạt Các giai Các Những động động động động đoạn hình dạng biểu hiện đồng biến xâm chuyể hoạt thành và của kỹ hóa và đổi nhập n hóa phát triển động năng thích điều đối đối các kỹ năng nhằm nghi trí tuệ ứng tượn tượn liên thích rèn thông qua g g tưởng luyện nghi trí các tuệ kỹ năng phương thích pháp dạy nghi trí học tích tuệ cực CÁC KỸ NĂNG THÍCH NGHI TRÍ TUỆ TRONG DẠY HỌC TOÁN Một số biện pháp nhằm hình thành và phát triển kỹ năng thích nghi trí tuệ Biện Biện Biện Biện Biện Biện pháp 1 pháp 2 pháp 3 pháp 4 pháp 5 pháp 6 Thực nghiệm sư phạm KẾT LUẬN 10 MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XI của Đảng Cộng sản Việt Nam đã khẳng định: “Phát triển giáo dục và đào tạo cùng với phát triển khoa học và công nghệ là quốc sách hàng đầu” đồng thời nhấn mạnh: “Đổi mới căn bản và toàn diện nền giáo dục Việt Nam theo hướng chuẩn hóa, hiện đại hóa, xã hội hóa, dân chủ hóa và hội nhập quốc tế” [3, tr.

Nghị quyết số 29-NQ/TW ngày 04 tháng 11 năm 2013 của Hội nghị lần thứ tám Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XI đã thông qua Đề án “ Đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo, đáp ứng yêu cầu công nghiệp hóa, hiện đại hóa trong điều kiện kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa và hội nhập quốc tế” đã nêu rõ: “ Xây dựng nền giáo dục mở, thực học, thực nghiệp, dạy tốt, học tốt, quản lý tốt;. có hiểu biết và kỹ năng cơ bản, khả năng sáng tạo để làm chủ bản thân, sống tốt và làm việc có hiệu quả”.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Phát triển Kỹ năng Thích nghi Trí tuệ HS THPT qua Dạy Hình học" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tài liệu: Hình thành và phát triển một số kỹ năng thích nghi trí tuệ cho học sinh trung học phổ thông qua dạy học hình học luận án tiến sĩ. Tải miễn phí tại Tai

Luận án "Phát triển Kỹ năng Thích nghi Trí tuệ HS THPT qua Dạy Hình học" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Vinh. Năm bảo vệ: 2014.

Luận án "Phát triển Kỹ năng Thích nghi Trí tuệ HS THPT qua Dạy Hình học" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Phát triển Kỹ năng Thích nghi Trí tuệ HS THPT qua Dạy Hình học" thuộc chuyên ngành Lý luận và Phương pháp dạy học bộ môn Toán. Danh mục: Phương Pháp Giảng Dạy.

Luận án "Phát triển Kỹ năng Thích nghi Trí tuệ HS THPT qua Dạy Hình học" có bao nhiêu trang?

Luận án "Phát triển Kỹ năng Thích nghi Trí tuệ HS THPT qua Dạy Hình học" có 228 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Phát triển Kỹ năng Thích nghi Trí tuệ HS THPT qua Dạy Hình học" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter