Rèn luyện kỹ năng thiết kế & sử dụng DHTH Toán cho SV GD Tiểu học - Trịnh Công Sơn
Luận án tiến sĩ rèn luyện kỹ năng thiết kế, sử dụng tình huống dạy học tích hợp môn Toán, giúp SV giáo dục tiểu học nâng cao hiệu quả giảng dạy.
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
192
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Kỹ năng thiết kế tình huống dạy học tích hợp Toán tiểu học
- Số trang:
- 192 trang
- Trường:
- Trường Đại học Vinh
- Chuyên ngành:
- Lý luận và phương pháp dạy học bộ môn Toán
- Tác giả:
- Trịnh Công Sơn
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I. Kỹ năng thiết kế tình huống dạy học tích hợp Toán tiểu học
Thiết kế tình huống dạy học tích hợp là kỹ năng quan trọng giúp sinh viên ngành Giáo dục tiểu học phát triển phương pháp dạy học sáng tạo. Kỹ năng này yêu cầu kết hợp kiến thức Toán với các lĩnh vực khác, tạo môi trường học tập chủ động. Các tình huống phải gần gũi thực tiễn, kích thích tư duy và giải quyết vấn đề. Việc áp dụng phương pháp dạy học tích cực đòi hỏi sự linh hoạt trong tổ chức hoạt động học. Sinh viên cần hiểu rõ đặc điểm nhận thức của học sinh tiểu học để xây dựng tình huống phù hợp.
1.1. Vai trò của kỹ năng thiết kế tình huống dạy học tích hợp
Kỹ năng thiết kế tình huống dạy học tích hợp góp phần nâng cao chất lượng giáo dục. Nó giúp sinh viên áp dụng đổi mới phương pháp dạy học, đáp ứng yêu cầu của chương trình giáo dục hiện đại. Tình huống tích hợp khuyến khích học sinh kết nối kiến thức Toán với thực tế cuộc sống. Đồng thời, kỹ năng này rèn luyện tư duy phản biện và khả năng sáng tạo trong thiết kế bài giảng.
1.2. Đặc điểm của tình huống dạy học tích hợp Toán
Tình huống dạy học tích hợp Toán cần có yếu tố vấn đề, gắn liền với bối cảnh thực tiễn. Nó đòi hỏi sự liên kết giữa các chủ đề Toán học và các môn học khác như Khoa học, Tiếng Việt. Tình huống phải tạo động lực học tập, khuyến khích học sinh tự tìm tòi và khám phá. Việc phân loại tình huống theo mức độ tích hợp giúp giáo viên lựa chọn phương pháp phù hợp với mục tiêu bài học.
II. Phương pháp rèn luyện kỹ năng sử dụng tình huống dạy học tích hợp
Rèn luyện kỹ năng sử dụng tình huống dạy học tích hợp đòi hỏi sự kết hợp giữa lý thuyết và thực hành. Sinh viên cần được hướng dẫn phân tích chương trình, sách giáo khoa và thiết kế tình huống theo hướng tích hợp. Các phương pháp như thảo luận nhóm, nghiên cứu trường hợp, và thực hành giảng dạy giúp củng cố kỹ năng này. Việc đánh giá hiệu quả sử dụng tình huống thông qua phản hồi học sinh và giáo viên là bước không thể thiếu.
2.1. Tổ chức hoạt động phân tích chương trình Toán tiểu học
Phân tích chương trình Toán tiểu học giúp sinh viên nhận diện cơ hội tích hợp kiến thức. Việc nghiên cứu sách giáo khoa và tài liệu tham khảo cho thấy cách kết nối các chủ đề Toán với đời sống. Sinh viên được hướng dẫn xác định mục tiêu tích hợp, lựa chọn phương pháp phù hợp với từng bài học. Quá trình này nâng cao kỹ năng sư phạm và khả năng thiết kế bài giảng linh hoạt.
2.2. Thực hành xây dựng tình huống sư phạm điển hình
Thực hành xây dựng tình huống sư phạm giúp sinh viên áp dụng lý thuyết vào thực tế. Các tình huống được thiết kế phải phản ánh vấn đề thực tiễn, tạo cơ sở cho học sinh phát triển năng lực. Sinh viên được hướng dẫn sử dụng tình huống có vấn đề để khơi gợi tư duy phản biện. Qua đó, kỹ năng thiết kế bài giảng Toán theo hướng tích hợp được cải thiện đáng kể.
III. Ứng dụng tình huống dạy học tích hợp trong thực tiễn
Ứng dụng tình huống dạy học tích hợp vào thực tiễn giảng dạy giúp sinh viên kiểm chứng hiệu quả của phương pháp. Quá trình này đòi hỏi sự phối hợp giữa giảng viên và sinh viên để điều chỉnh tình huống phù hợp với đối tượng học sinh. Kết quả thực nghiệm cho thấy tình huống tích hợp nâng cao hứng thú học tập và kết quả đạt được của học sinh. Việc đổi mới phương pháp dạy học thông qua tình huống giả định sư phạm đang được đánh giá cao trong giáo dục hiện đại.
3.1. Kết quả thực nghiệm sư phạm
Thực nghiệm sư phạm tại các trường tiểu học cho thấy sự chuyển biến tích cực trong phương pháp giảng dạy. Sinh viên áp dụng tình huống tích hợp được đánh giá cao về khả năng sáng tạo và tổ chức hoạt động học. Học sinh tham gia các tiết học với tình huống tích hợp thể hiện sự chủ động và hứng thú cao. Kết quả kiểm tra cho thấy sự tiến bộ rõ rệt trong việc áp dụng kiến thức Toán vào giải quyết vấn đề thực tiễn.
3.2. Khắc phục hạn chế trong thiết kế tình huống dạy học
Một số hạn chế trong thiết kế tình huống dạy học tích hợp bao gồm thiếu tính thực tiễn hoặc vượt quá khả năng học sinh. Sinh viên cần được hướng dẫn chi tiết để tránh tình trạng tình huống quá phức tạp hoặc đơn điệu. Việc đánh giá và phản hồi từ giảng viên giúp điều chỉnh tình huống phù hợp với mục tiêu giảng dạy. Quá trình này đòi hỏi sự kiên trì và sáng tạo để tối ưu hóa hiệu quả dạy học.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (192 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục theo Chương trình Giáo dục phổ thông 2018 tại Việt Nam, chuyển đổi từ mô hình truyền thụ kiến thức phân mảnh sang mô hình phát triển phẩm chất và năng lực người học là một tất yếu khách quan. Một trong những giải pháp mang tính chiến lược của xu thế này là dạy học tích hợp (DHTH). Khảo sát của Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam đối với chương trình giáo dục phổ thông của 20 quốc gia khẳng định 100% các nước đều xây dựng chương trình theo định hướng tích hợp ở cấp tiểu học và trung học cơ sở. Tuy nhiên, rào cản lớn nhất trong triển khai thực tế nằm ở năng lực sư phạm của đội ngũ giáo viên tiểu học. Giáo viên thường lúng túng trong việc phát hiện các điểm kết nối, thiếu ý tưởng thiết kế và gặp nhiều trở ngại khi vận hành các tình huống dạy học tích hợp trong môn Toán.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi xuất phát từ thực trạng đào tạo tại các trường đại học sư phạm: sinh viên ngành Giáo dục Tiểu học chủ yếu được trang bị lý thuyết chung hoặc phương pháp đơn môn biệt lập, thiếu quy trình thao tác hóa để kiến tạo và điều khiển tình huống dạy học tích hợp. Để giải quyết khoảng trống này, luận án tiến sĩ khoa học giáo dục của tác giả Trịnh Công Sơn với tiêu đề "Rèn luyện kỹ năng thiết kế và sử dụng tình huống dạy học tích hợp trong môn Toán cho sinh viên ngành Giáo dục Tiểu học" (Chuyên ngành: Lý luận và phương pháp dạy học bộ môn Toán, Mã số: 9140111, Trường Đại học Vinh, 2021) đã xác lập hệ thống cơ sở khoa học và giải pháp thực nghiệm đột phá.
Nghiên cứu tập trung giải quyết 4 câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và 1 giả thuyết khoa học chính (Hypothesis - H1):
- RQ1: Cơ sở lý luận và thực tiễn của việc rèn luyện kỹ năng thiết kế và sử dụng tình huống dạy học tích hợp trong môn Toán ở tiểu học bao gồm những thành tố cấu trúc nào?
- RQ2: Thực trạng nhận thức, kỹ năng và quy trình rèn luyện kỹ năng này của giảng viên và sinh viên sư phạm tiểu học tại các trường đại học hiện nay đang ở mức độ nào?
- RQ3: Quy trình thiết kế và hệ thống biện pháp sư phạm nào có khả năng can thiệp hiệu quả nhằm nâng cao năng lực thiết kế và sử dụng tình huống dạy học tích hợp cho sinh viên?
- RQ4: Mức độ khả thi và hiệu quả sư phạm của các biện pháp đề xuất khi kiểm chứng qua thực nghiệm là gì?
- Giả thuyết khoa học (H1): Nếu xác định rõ cấu trúc các kỹ năng thành phần của kỹ năng thiết kế và sử dụng tình huống dạy học tích hợp trong môn Toán ở tiểu học, đồng thời đề xuất và thực hiện đồng bộ 5 biện pháp luyện tập có chủ đích các kỹ năng thành phần đó, thì sẽ nâng cao rõ rệt chất lượng nhận thức, kỹ năng soạn giảng và hiệu quả giảng dạy thực tế của sinh viên sư phạm ngành Giáo dục Tiểu học.
Khung lý thuyết của luận án tích hợp thuyết sư phạm tích hợp phát triển năng lực của Xavier Roegiers, phân loại các mô hình tích hợp của Robin Fogarty và Susan M. Drake, lý thuyết cấu trúc kỹ năng hành động của Đặng Thành Hưng cùng thang đo nhận thức - kỹ năng của Benjamin Bloom. Nghiên cứu giới hạn phạm vi rèn luyện thông qua các học phần Phương pháp dạy học Toán, Rèn luyện nghiệp vụ sư phạm và Thực tập sư phạm trên mẫu khảo sát diện rộng và mẫu thực nghiệm tác động đối chứng.
Literature Review và Positioning
Nghiên cứu về dạy học tích hợp trên thế giới đã trải qua quá trình tiến hóa sâu sắc từ thế kỷ XVIII đến nay. Tổng quan tài liệu cho thấy hai luồng tư tưởng chính trong tiếp cận tích hợp:
Luồng tư tưởng thứ nhất tập trung vào việc cấu trúc hóa chương trình và phân loại mô hình tích hợp. Robin Fogarty (1991) đã xây dựng khung phân loại kinh điển gồm 10 mô hình trải rộng trên 3 bình diện: tích hợp nội môn (Cellular, Connected, Nested), tích hợp liên môn (Sequenced, Shared, Webbed, Threaded, Integrated) và tích hợp nội tại người học (Immersed, Networked). Susan M. Drake (2004, 2007) tiếp cận từ góc độ phát triển chương trình chuẩn hóa với 3 cấp độ: Đa môn (Multidisciplinary), Liên môn (Interdisciplinary) và Xuyên môn (Transdisciplinary). Các tác giả này nhấn mạnh tính kết nối giữa các phân môn và đời sống thực tiễn.
Luồng tư tưởng thứ hai tập trung vào bản chất tâm lý học nhận thức và phát triển năng lực. Xavier Roegiers (1996, 2000) với Thuyết Sư phạm Tích hợp (Pédagogie de l'intégration) cảnh báo nguy cơ nghiêm trọng của việc dạy học biệt lập: nếu nhà trường chỉ truyền thụ các khái niệm rời rạc, học sinh sẽ hình thành "suy luận khép kín" và trở thành những con người "mù chức năng" - nhóm cá nhân lĩnh hội kiến thức hàn lâm nhưng bất lực trong việc huy động kiến thức để xử lý tình huống thực tế thường nhật. Đinh Quang Báo (2015) và Đỗ Hương Trà (2015) tại Việt Nam tiếp tục phát triển quan điểm này khi định nghĩa DHTH là phương thức tổ chức dạy học đòi hỏi người học huy động tổng hợp kiến thức, kỹ năng từ nhiều lĩnh vực để giải quyết các tình huống phức hợp.
Tuy nhiên, các tranh biện khoa học (scholarly debates) vẫn tồn tại gay gắt giữa hai quan điểm:
- Quan điểm 1 (Bảo thủ bản thể môn học): Môn Toán có tính trừu tượng và cấu trúc tiên đề chặt chẽ. Việc cưỡng ép tích hợp liên môn hoặc đưa quá nhiều chất liệu thực tiễn có thể làm suy giảm tính chính xác, tính hệ thống và bản chất hình thức hóa của tư duy toán học.
- Quan điểm 2 (Thực tiễn hóa cấu trúc): Lê Thị Hoài Châu (2004) chỉ ra rằng: "Cái trừu tượng trong Toán học thoát khỏi mọi chất liệu của đối tượng, chỉ giữ lại những quan hệ số lượng dưới dạng cấu trúc mà thôi... dù trừu tượng đến đâu, các khái niệm đều tìm thấy ứng dụng của mình trong thực tiễn hay trong các khoa học khác". Bản thân lịch sử phát triển toán học luôn đồng hành giữa phân tách chuyên ngành và tái tích hợp nội tại.
Luận án của Trịnh Công Sơn định vị chính xác tại điểm giao thoa này: Môn Toán tiểu học tại Việt Nam có cấu trúc "tuyến tính kết hợp đồng tâm xoáy ốc", xoay quanh 3 mạch kiến thức (Số học & Phép tính; Hình học & Đo lường; Thống kê & Xác suất). Đề tài giải quyết triệt để sự thiếu hụt công cụ thao tác sư phạm bằng cách chuyển hóa lý thuyết tích hợp vĩ mô thành quy trình 5 bước vi mô thiết kế tình huống dạy học tích hợp toán học. So với các công trình quốc tế của Lucian Ciolan (2008) hay Waterman M. (2006) vốn tập trung vào bậc đại học hoặc môn khoa học tự nhiên, luận án tạo bước tiến riêng biệt cho chuyên ngành Lý luận và Phương pháp Dạy học môn Toán bậc tiểu học.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và làm sâu sắc thêm hệ thống lý thuyết sư phạm bộ môn thông qua 4 đóng góp nền tảng:
graph TD
A[Mục tiêu bài học môn Toán] --> B[Khai thác khả năng tích hợp]
B --> C1[Tích hợp nội môn Toán]
B --> C2[Tích hợp liên môn & Thực tiễn]
C1 --> D1[Kết nối giữa các bài học/chủ đề]
C1 --> D2[Kết nối giữa các mạch kiến thức]
C2 --> D3[Toán học với Khoa học/Lịch sử/Địa lý]
C2 --> D4[Toán học với vấn đề thực tiễn]
C1 & C2 --> E[Xây dựng & Thử nghiệm Tình huống DHTH]
E --> F[Tổ chức dạy học & Xử lý tình huống nảy sinh]
- Chuẩn hóa khái niệm Tình huống DHTH môn Toán tiểu học: Luận án định nghĩa tường minh: Tình huống DHTH trong môn Toán tiểu học là hệ thống các sự kiện, hoàn cảnh chứa đựng vấn đề toán học liên kết với các mạch kiến thức nội môn, các môn học khác hoặc thực tiễn đời sống, đòi hỏi học sinh phải huy động vốn kinh nghiệm và kiến thức tổng hợp để tìm tòi, giải quyết, qua đó kiến tạo tri thức toán học mới và phát triển năng lực.
- Xác lập bản chất Kỹ năng hành động sư phạm: Kế thừa quan điểm của Đặng Thành Hưng (kỹ năng là dạng hành động có ý thức dựa trên tri thức, kinh nghiệm và điều kiện tâm lý để đạt kết quả chuẩn định), luận án bác bỏ quan niệm trừu tượng xem kỹ năng chỉ là thuộc tính tâm lý thụ động, khẳng định kỹ năng thiết kế và sử dụng tình huống DHTH là năng lực hành động phức hợp gồm 5 kỹ năng thành phần:
- $KN_1$: Kỹ năng xác định mục tiêu bài học theo định hướng tích hợp.
- $KN_2$: Kỹ năng khai thác khả năng tích hợp theo nội dung bài học.
- $KN_3$: Kỹ năng lựa chọn khả năng tích hợp và xây dựng tình huống tương thích.
- $KN_4$: Kỹ năng thử nghiệm tình huống trong thực tiễn dạy học (thông qua nghiên cứu trường hợp).
- $KN_5$: Kỹ năng tổ chức DHTH thông qua tình huống và xử lý linh hoạt các tình huống sư phạm nảy sinh.
- Phát triển cấu trúc phân loại tình huống 2 bậc: Phân định ranh giới rõ ràng giữa Tình huống tích hợp nội bộ môn Toán (kết nối dọc giữa các bài học và kết nối ngang giữa các mạch kiến thức Số học - Hình học - Đo lường) và Tình huống tích hợp liên môn/thực tiễn (Toán - Khoa học, Toán - Lịch sử/Địa lý, Toán - Môi trường/Dinh dưỡng).
- Chuyển dịch mô thức (Paradigm Shift): Chuyển hóa phương pháp rèn luyện kỹ năng nghề sư phạm từ cơ chế "bắt chước mẫu giáo án sẵn có" sang cơ chế "nghiên cứu bài học và giải quyết vấn đề dựa trên bằng chứng tương tác của học sinh".
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp đa chiều 3 trụ cột lý thuyết:
- Thuyết Kiến tạo (Constructivism): Học tập là quá trình học sinh chủ động thích ứng khi đối diện chướng ngại nhận thức trong tình huống.
- Thuyết Tình huống Sư phạm (Theory of Didactical Situations): Mô hình hóa sự tương tác biện chứng giữa Giảng viên/Giáo viên - Sinh viên/Học sinh - Môi trường học tập tích hợp.
- Thang phân loại mục tiêu giáo dục Bloom: Đánh giá sự tiến bộ của sinh viên theo các cấp độ nhận thức (Biết, Hiểu, Vận dụng, Vận dụng cao) và kỹ năng thực hành sư phạm.
Điều kiện biên (boundary conditions) của khung phân tích được xác lập chặt chẽ: Áp dụng trực tiếp trong chương trình đào tạo cử nhân Giáo dục Tiểu học, tập trung vào môn Toán tiểu học trong giai đoạn chuyển đổi chương trình, đòi hỏi sinh viên đã có nền tảng cơ sở toán học và tâm lý học lứa tuổi.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu vận dụng triết lý thực chứng kết hợp thực tế biện chứng (Post-positivism & Pragmatism), triển khai thiết kế phương pháp hỗn hợp (Mixed Methods Research Design) với sự phối hợp chặt chẽ giữa định tính và định lượng:
graph LR
subgraph Giai doan 1: Nghien cuu ly luan & Thuc trang
A1[Phan tich ly luan & CT GDPT] --> A2[Khao sat dien rong GV & SV]
A2 --> A3[Xac dinh 5 KN thanh phan]
end
subgraph Giai doan 2: De xuat bien phap
B1[Xay dung 5 Bien phap su pham] --> B2[Thiet ke Chuyen de boi duong]
end
subgraph Giai doan 3: Thuc nghiem & Kiem chung
C1[Thuc nghiem Nhan thuc] --> C2[Thuc nghiem Soan giang/Tap giang]
C2 --> C3[Thuc nghiem Day hoc thuc te Tieu hoc]
C3 --> C4[Xu ly thong ke toan hoc: Mean, Var, SD, Ogive]
end
Giai doan 1 --> Giai doan 2 --> Giai doan 3
Thiết kế nghiên cứu đa tầng (Multi-level Design):
- Cấp độ 1 (Khảo sát thực trạng): Đánh giá nhận thức và kỹ năng thực tế của giảng viên sư phạm và sinh viên tiểu học.
- Cấp độ 2 (Can thiệp sư phạm): Triển khai chuyên đề đào tạo thực nghiệm tác động có kiểm soát.
- Cấp độ 3 (Ứng dụng hiện trường): Đưa sản phẩm thiết kế của sinh viên vào dạy học trực tiếp cho học sinh tại các trường tiểu học thực hành.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập dữ liệu tuân thủ chuẩn mực học thuật nghiêm ngặt:
- Chiến lược chọn mẫu: Chọn mẫu phân tầng ngẫu nhiên kết hợp mẫu thuận tiện có chủ đích. Khảo sát thực trạng trên diện rộng gồm hàng trăm sinh viên và giảng viên tại các cơ sở đào tạo giáo viên lớn (Trường Đại học Vinh, Trường Cao đẳng Sư phạm).
- Công cụ thu thập dữ liệu: Bảng hỏi đóng/mở theo thang đo Likert, biên bản quan sát sư phạm dự giờ, phiếu chấm điểm giáo án theo tiêu chí chuẩn hóa, đề kiểm tra nhận thức định lượng, hồ sơ nghiên cứu trường hợp (Case Study portfolio).
- Tam giác đạc (Triangulation): Kết hợp tam giác đạc dữ liệu (Data triangulation: sinh viên, giảng viên, giáo viên tiểu học, học sinh), tam giác đạc phương pháp (Methodological triangulation: trắc nghiệm, quan sát, chấm sản phẩm dạy học, phỏng vấn sâu) và tam giác đạc lý thuyết.
- Độ giá trị và độ tin cậy: Các công cụ kiểm tra và tiêu chí đánh giá được thẩm định qua hội đồng chuyên gia, phân tích độ phân biệt và độ tin cậy nội tại với hệ số Cronbach’s alpha đạt chuẩn cao ($\alpha > 0.80$).
Data và phân tích
Luận án áp dụng các kỹ thuật thống kê toán học chuyên sâu trong khoa học giáo dục:
- Chỉ số thống kê mô tả: Tính toán điểm trung bình cộng ($\bar{X}$), phương sai ($S^2$), độ lệch chuẩn ($S$), hệ số biến thiên ($V%$).
- Phân tích phân phối và tích lũy: Xây dựng bảng phân phối tần số, biểu đồ tần suất phân loại (Giỏi, Khá, Trung bình, Yếu) và vẽ đường lũy tích ($S%$) để so sánh trực quan toàn diện giữa nhóm Thực nghiệm (TN) và nhóm Đối chứng (ĐC).
- Kiểm định thống kê: Kiểm định sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa kỳ vọng toán học của hai nhóm mẫu độc lập ($t$-test / $u$-test), kiểm tra giả thuyết $H_0$ với mức ý nghĩa $p < 0.05$.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Hệ thống dữ liệu định lượng và định tính từ luận án chứng minh 5 phát hiện cốt lõi mang tính đột phá:
graph TD
subgraph 5 Bien phap Su pham Can thiep
M1[BP1: Phan tich CT & SGK theo huong tich hop]
M2[BP2: Thao luan, tim kiem & xay dung TH tuong thich]
M3[BP3: Thuc hanh, trai nghiem DHTH tai truong Tieu hoc]
M4[BP4: Nghien cuu qua trinh hoc cua HS qua Case Study]
M5[BP5: Cai dat & xu ly tinh huong su pham dien hinh]
end
subgraph Ket qua dot pha tren Sinh vien
R1[Nhan thuc ly luan nang cao vuot bac]
R2[Ky nang thiet ke giao an chuan hoa]
R3[Nang luc xu ly su pham thuc te linh hoat]
end
M1 & M2 --> R1
M2 & M3 --> R2
M4 & M5 --> R3
- Nghịch lý nhận thức - hành động trong đào tạo sư phạm: Khảo sát thực trạng cho thấy hơn $85%$ giảng viên và sinh viên đánh giá kỹ năng thiết kế, sử dụng tình huống DHTH là "rất cần thiết" và "quan trọng", nhưng có tới trên $60%$ sinh viên tự đánh giá và được đánh giá ở mức "Yếu" hoặc "Trung bình" trong việc tự xây dựng tình huống thực tế. Nguyên nhân chính là chương trình đào tạo thiếu các bài tập tình huống thực hành vi mô.
- Sự vượt trội có ý nghĩa thống kê của nhóm Thực nghiệm: Ở cả 3 giai đoạn đánh giá độc lập, nhóm Thực nghiệm (được can thiệp qua 5 biện pháp sư phạm) đều đạt kết quả cao hơn rõ rệt nhóm Đối chứng với mức ý nghĩa thống kê $p < 0.01$:
- Bài kiểm tra nhận thức: Điểm trung bình nhóm TN cao hơn nhóm ĐC ($\bar{X}{TN} > \bar{X}{ĐC}$), độ lệch chuẩn và hệ số biến thiên nhóm TN nhỏ hơn ($V_{TN} < V_{ĐC}$), chứng minh mức độ phân tán thấp, độ đồng đều cao.
- Điểm soạn giáo án và tập giảng: Tỷ lệ xếp loại Khá - Giỏi của nhóm TN đạt trên $80%$, trong khi nhóm ĐC tập trung chủ yếu ở mức Trung bình và Khá.
- Điểm dạy học thực tế tại trường tiểu học: Đường lũy tích của nhóm TN luôn nằm hoàn toàn về phía bên phải đường lũy tích của nhóm ĐC, khẳng định chất lượng tay nghề thực tập vượt trội tuyệt đối ở mọi ngưỡng điểm $x_i$.
- Hiện thực hóa quy trình tích hợp liên môn thông qua tình huống thực tiễn: Luận án chứng minh học sinh tiểu học tiếp thu khái niệm phân số và phép tính toán học sâu sắc hơn khi được đặt trong tình huống liên môn tích hợp. Ví dụ: Tình huống tích hợp Toán 4 với môn Khoa học qua bài toán "Lên thực đơn dinh dưỡng cho gia đình dựa trên Tháp cân đối dinh dưỡng và Bảng giá thị trường" giúp học sinh vừa thành thạo kỹ năng đo lường, tính toán số tiền, vừa hình thành năng lực bảo vệ sức khỏe và quản lý tài chính cá nhân.
- Khả năng khai phóng tư duy toán học qua tích hợp nội môn: Thông qua tình huống xây dựng quy tắc "Phép chia phân số" (Toán 4, trang 135) bằng việc kết nối bản chất với phép nhân phân số và mô hình diện tích hình chữ nhật ($S = a \times b$), sinh viên đã giúp học sinh tự kiến tạo quy tắc nghịch đảo $\frac{a}{b} : \frac{c}{d} = \frac{a}{b} \times \frac{d}{c}$ một cách tự nhiên, xóa bỏ hoàn toàn việc học vẹt công thức.
- Phát hiện về rào cản tâm lý sư phạm: Sinh viên thường gặp khó khăn lớn nhất ở $KN_5$ (xử lý tình huống nảy sinh ngoài dự kiến khi học sinh đưa ra các câu trả lời sai lệch hoặc giải pháp sáng tạo khác thường). Biện pháp cài đặt các tình huống sư phạm điển hình (Biện pháp 5) đã giải quyết triệt để điểm nghẽn này.
Implications đa chiều
- Về mặt lý thuyết: Cung cấp một khung lý thuyết hoàn chỉnh về kỹ năng nghề nghiệp tích hợp cho giảng viên phương pháp dạy học toán, làm cầu nối dung hòa giữa toán học thuần túy và giáo dục học ứng dụng.
- Về mặt phương pháp luận: Đưa ra quy trình nghiên cứu trường hợp (Case Study) và phân tích lỗi sai của học sinh như một công cụ nghiên cứu sư phạm bắt buộc cho sinh viên thực tập.
- Về mặt thực tiễn đào tạo: Cung cấp hệ thống 5 biện pháp sư phạm kèm giáo trình chuyên đề bồi dưỡng có thể chuyển giao ngay lập tức cho các khoa Giáo dục Tiểu học trên toàn quốc.
- Về mặt chính sách: Khuyến nghị Bộ Giáo dục và Đào tạo tái cấu trúc chương trình đào tạo cử nhân sư phạm tiểu học, tăng cường thời lượng rèn luyện nghiệp vụ thường xuyên thay vì dồn vào kỳ thực tập cuối khóa.
Limitations và Future Research
Mặc dù đạt được những kết quả xuất sắc, luận án thẳng thắn chỉ ra các giới hạn nghiên cứu:
- Giới hạn về mẫu nghiên cứu: Khảo sát và thực nghiệm chủ yếu tập trung tại khu vực Bắc Trung Bộ (Trường Đại học Vinh và các cơ sở liên kết). Mức độ đại diện văn hóa - vùng miền đối với các trường sư phạm phía Nam hoặc vùng sâu vùng xa còn cần bổ sung.
- Thời lượng can thiệp thực nghiệm: Do khung chương trình đào tạo đại học cố định, chuyên đề thực nghiệm chỉ được triển khai lồng ghép trong một số tín chỉ nhất định, chưa thể đo lường tác động dài hạn sau khi sinh viên đã tốt nghiệp và đi dạy 3-5 năm.
- Công cụ đo lường: Việc đánh giá kỹ năng giảng dạy thực tế tại trường tiểu học phần nào vẫn phụ thuộc vào tính chủ quan của hội đồng giám khảo đánh giá giờ dạy.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Mở rộng khung kỹ năng thiết kế tình huống tích hợp cho các chủ đề giáo dục STEM/STEAM trong môn Toán tiểu học theo Chương trình GDPT 2018.
- Ứng dụng công nghệ số, trí tuệ nhân tạo và mô phỏng thực tế ảo (VR/AI simulation) trong việc tạo lập các lớp học giả định để sinh viên rèn luyện xử lý tình huống sư phạm nảy sinh.
- Nghiên cứu dọc (Longitudinal Study) theo dõi sự thích ứng nghề nghiệp của sinh viên sau 5 năm công tác tại các cơ sở giáo dục phổ thông.
- Xây dựng ngân hàng mở dữ liệu số hóa các tình huống DHTH môn Toán tiểu học dùng chung cho hệ thống sư phạm toàn quốc.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án tạo ra tác động lan tỏa mạnh mẽ trên nhiều phương diện:
- Ảnh hưởng học thuật: Định hình một chuẩn mực mới trong nghiên cứu lý luận dạy học toán tiểu học tại Việt Nam; cung cấp tài liệu tham khảo cho các luận văn thạc sĩ và luận án tiến sĩ kế tiếp.
- Chuyển đổi công tác đào tạo giáo viên: Giúp các trường đại học sư phạm chuyển dịch chương trình từ tiếp cận nội dung sang tiếp cận năng lực nghề nghiệp thực tế; tối ưu hóa hiệu quả của các học phần Rèn luyện nghiệp vụ sư phạm.
- Ảnh hưởng chính sách giáo dục: Cung cấp luận cứ khoa học trực tiếp cho các nhà hoạch định chương trình của Bộ Giáo dục và Đào tạo trong việc biên soạn tài liệu bồi dưỡng giáo viên tiểu học thực hiện Chương trình Giáo dục phổ thông 2018.
- Lợi ích xã hội: Nâng cao chất lượng dạy học môn Toán bậc tiểu học, giúp thế hệ học sinh phát triển tư duy mở, khả năng giải quyết vấn đề thực tiễn, loại bỏ lối tư duy kinh viện, giáo điều.
Đối tượng hưởng lợi
graph TD
A[Nghiencuu Luat an Tien si] --> B[Sinh vien Su pham Tieu hoc]
A --> C[Giang vien & Nha nghien cuu]
A --> D[Giao vien Tieu hoc duong nhiem]
A --> E[Can bo Quan ly & Hoach dinh GD]
B --> B1[Nang cao tay nghe, tu tin soan giang tich hop]
C --> C1[Giao trinh & phuong phap dao tao chuan hoa]
D --> D1[Ngan hang tinh huong mau van dung ngay vao lop hoc]
E --> E1[Co so khoa hoc ban hanh huong dan chuyen mon]
- Nghiên cứu sinh và Giảng viên sư phạm: Tiếp cận một khung lý thuyết mẫu mực, phương pháp phân tích thực nghiệm đa biến chuẩn xác và các hướng mở đề tài mới.
- Sinh viên ngành Giáo dục Tiểu học: Nắm vững quy trình công nghệ 5 bước để tự tin thiết kế bài học tích hợp, nâng cao năng lực cạnh tranh tuyển dụng giáo viên.
- Giáo viên tiểu học tại các trường phổ thông: Sở hữu nguồn tài liệu tình huống thực tế (tích hợp dinh dưỡng, môi trường, hình học, số học) để áp dụng trực tiếp vào các bộ sách giáo khoa mới (Cánh Diều, Kết nối tri thức, Chân trời sáng tạo).
- Cán bộ quản lý chuyên môn Sở/Phòng GD&ĐT: Có công cụ tiêu chí định lượng chuẩn xác để đánh giá, thanh tra tiết dạy tích hợp của giáo viên tiểu học.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là việc thao tác hóa Thuyết Sư phạm Tích hợp (Pédagogie de l'intégration) của Xavier Roegiers và Thuyết Hành động Kỹ năng của Đặng Thành Hưng vào đặc thù cấu trúc môn Toán tiểu học. Luận án đã giải mã thành công "hộp đen" của quá trình tư duy thiết kế sư phạm thành một cấu trúc 5 kỹ năng thành phần gắn kết hữu cơ với quy trình thiết kế 5 bước, loại bỏ tính trừu tượng của khái niệm năng lực dạy học tích hợp trước đây.
2. Tính đổi mới về mặt phương pháp nghiên cứu khi so sánh với ít nhất 2 công trình tiền nhiệm?
So với các nghiên cứu trước đây (như nghiên cứu của Hà Thị Lan Hương, 2014 về môn Khoa học hay Đặng Thị Thuận An & Trần Trung Ninh, 2016 về môn Hóa học vốn chỉ dừng lại ở khảo sát định tính và xây dựng khung năng lực lý thuyết chung), luận án của Trịnh Công Sơn có 2 điểm đổi mới phương pháp vượt trội:
- Thiết kế quy trình thực nghiệm 3 tầng kiểm soát nghiêm ngặt (Nhận thức $\rightarrow$ Soạn giảng/Tập giảng $\rightarrow$ Giảng dạy thực tế tại tiểu học).
- Sử dụng triệt để phương pháp "Nghiên cứu trường hợp" (Case Study) kết hợp phân tích đường lũy tích thống kê ($S%$) để kiểm định giả thuyết khoa học với độ tin cậy thực nghiệm cao.
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực nghiệm là gì?
Phát hiện bất ngờ nhất nằm ở chỗ: Sinh viên không gặp nhiều khó khăn ở việc huy động kiến thức liên môn (Toán - Khoa học/Môi trường) như giả định ban đầu, mà lại gặp trở ngại sâu sắc nhất ở việc khai thác tích hợp nội môn giữa các mạch kiến thức toán học (kết nối tư duy số học và hình học). Dữ liệu chỉ ra rằng lối dạy học phân mảnh lâu nay đã tạo ra nếp tư duy cô lập các mạch kiến thức toán học ngay trong nhận thức của sinh viên sư phạm.
4. Luận án có cung cấp quy trình nhân bản/tái lập (Replication Protocol) rõ ràng không?
Có. Luận án cung cấp hệ thống quy trình tái lập hoàn chỉnh gồm:
- Quy trình chuẩn 5 bước thiết kế và sử dụng tình huống DHTH.
- Khung bài giảng chuyên đề chi tiết với mục tiêu, nội dung và hình thức tổ chức.
- Bộ phiếu đánh giá tiêu chí giáo án và tiết dạy thực hành chuẩn hóa theo thang điểm định lượng.
- Các tình huống mẫu điển hình kèm ma trận câu hỏi gợi mở cho học sinh.
5. Chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được phác thảo ra sao?
Luận án định hướng chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo tập trung vào:
- Xây dựng mô hình sư phạm tích hợp số (Digital Integrated Mathematics Pedagogy).
- Tích hợp chuẩn đầu ra dạy học môn Toán với giáo dục năng lực số và tư duy máy tính cho học sinh tiểu học.
- Chuẩn hóa khung đánh giá năng lực nghề nghiệp giáo viên tiểu học thích ứng với các mô hình giáo dục xuyên môn hiện đại.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của Trịnh Công Sơn là một công trình khoa học giáo dục mẫu mực, có tính phát hiện và giá trị ứng dụng thực tiễn cao:
- Xác lập hệ thống cơ sở lý luận vững chắc về kỹ năng thiết kế và sử dụng tình huống dạy học tích hợp trong môn Toán ở tiểu học.
- Phân loại cấu trúc 5 kỹ năng thành phần tương thích với quy trình 5 bước thiết kế sư phạm.
- Đánh giá toàn diện, chân thực bức tranh thực trạng đào tạo kỹ năng dạy học tích hợp tại các trường đại học sư phạm.
- Đề xuất hệ thống 5 biện pháp sư phạm đồng bộ, khoa học, khả thi, tác động trực tiếp vào các nút thắt nhận thức và kỹ năng của sinh viên.
- Kiểm chứng thực nghiệm thành công với dữ liệu thống kê định lượng thuyết phục ($p < 0.01$), khẳng định tính đúng đắn của giả thuyết khoa học.
- Mở ra 3 hướng tiếp cận nghiên cứu mới: tích hợp STEM tiểu học, ứng dụng công nghệ mô phỏng sư phạm và nghiên cứu thích ứng nghề nghiệp giáo viên giai đoạn hậu đổi mới giáo dục. Công trình đóng góp nền tảng quan trọng vào công cuộc hiện đại hóa giáo dục tiểu học tại Việt Nam trong kỷ nguyên hội nhập toàn cầu.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC VINH TRỊNH CÔNG SƠN RÈN LUYỆN KỸ NĂNG THIẾT KẾ VÀ SỬ DỤNG TÌNH HUỐNG DẠY HỌC TÍCH HỢP TRONG MÔN TOÁN CHO SINH VIÊN NGÀNH GIÁO DỤC TIỂU HỌC LUẬN ÁN TIẾN SỸ KHOA HỌC GIÁO DỤC NGHỆ AN, 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC VINH TRỊNH CÔNG SƠN RÈN LUYỆN KỸ NĂNG THIẾT KẾ VÀ SỬ DỤNG TÌNH HUỐNG DẠY HỌC TÍCH HỢP TRONG MÔN TOÁN CHO SINH VIÊN NGÀNH GIÁO DỤC TIỂU HỌC LUẬN ÁN TIẾN SỸ KHOA HỌC GIÁO DỤC Chuyên ngành: Lý luận và phương pháp dạy học bộ môn Toán Mã số: 9140111 Người hướng dẫn khoa học 1. Nguyễn Thị Châu Giang 2. Trần Anh Tuấn NGHỆ AN, 2021 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi, được hoàn thành với sự hướng dẫn khoa học của TS. Nguyễn Thị Châu Giang và PGS.
Trần Anh Tuấn. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả Luận án Trịnh Công Sơn DANH MỤC VIẾT TẲT STT Viết tắt Viết đầy đủ 1 CT : Chương trình 2 DHTH : Dạy học tích hợp 3 GQVĐ : Giải quyết vấn đề 4 GV : Giáo viên 5 GgV : Giảng viên 6 HS : Học sinh 7 KT : Kiến thức 8 KN : Kỹ năng 9 NL : Năng lực 11 SV : Sinh viên 10 SGK : Sách giáo khoa 12 TH : Tình huống MỤC LỤC MỞ ĐẦU. Lý do chọn đề tài.
Mục đích nghiên cứu. Khách thể, đối tượng nghiên cứu và phạm vi nghiên cứu. Giả thuyết khoa học. Nhiệm vụ nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu. Những đóng góp mới của đề tài. Những luận điểm đưa ra bảo vệ. Cấu trúc của luận án.
8 Chương 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA VIỆC RÈN LUYỆN KỸ NĂNG THIẾT KẾ VÀ SỬ DỤNG TÌNH HUỐNG DẠY HỌC TÍCH HỢP TRONG MÔN TOÁN CHO SINH VIÊN NGÀNH GIÁO DỤC TIỂU HỌC. Tích hợp và dạy học tích hợp. Một số quan niệm về tích hợp và dạy học tích hợp. Vai trò của dạy học tích hợp đối với sự đổi mới giáo dục hiện nay.
Các mô hình dạy học tích hợp. Dạy học tích hợp đối với môn Toán ở tiểu học. Tình huống dạy học. Tình huống dạy học.
Tình huống dạy học tích hợp trong môn Toán ở tiểu học. Tình huống dạy học tích hợp trong môn Toán ở tiểu học. Phân loại tình huống dạy học tích hợp trong môn Toán ở tiểu học. Thiết kế và sử dụng tình huống dạy học tích hợp trong môn Toán ở tiểu học 31 1.
Kỹ năng thiết kế và sử dụng tình huống dạy học tích hợp trong môn Toán ở tiểu học. Các quan niệm về kỹ năng. Khái niệm kỹ năng thiết kế và sử dụng tình huống dạy học tích hợp trong môn Toán ở tiểu học. Các kỹ năng thiết kế và sử dụng tình huống dạy học tích hợp trong môn Toán ở tiểu học.
Một số vấn đề về rèn luyện kỹ năng thiết kế và sử dụng tình huống dạy học tích hợp trong môn Toán ở tiểu học cho sinh viên ngành Giáo dục tiểu học ở các trường sư phạm. Một số đặc điểm về chương trình đào tạo giáo viên tiểu học ở các trường sư phạm. Khái quát về nội dung dạy học toán trong chương trình đào tạo GV tiểu học 47 1. Rèn luyện kỹ năng thiết kế và sử dụng tình huống dạy học tích hợp trong môn Toán cho sinh viên ngành Giáo dục tiểu học các trường sư phạm.
Một số học phần có nhiều cơ hội để rèn luyện kỹ năng thiết kế và sử dụng tình huống dạy học tích hợp trong môn Toán ở tiểu học cho sinh viên ngành Giáo dục tiểu học các trường sư phạm. Khảo sát thực trạng việc rèn luyện kỹ năng thiết kế và sử dụng tình huống dạy học tích hợp trong môn Toán cho sinh viên ngành Giáo dục tiểu học tại các trường sư phạm. Mục đích khảo sát. Đối tượng, địa bàn khảo sát.
Phương pháp khảo sát. Kết quả khảo sát. Đánh giá chung về thực trạng. 61 Kết luận chương 1.
65 Chương 2: MỘT SỐ BIỆN PHÁP RÈN LUYỆN KỸ NĂNG THIẾT KẾ VÀ SỬ DỤNG TÌNH HUỐNG DẠY HỌC TÍCH HỢP TRONG MÔN TOÁN CHO SINH VIÊN NGÀNH GIÁO DỤC TIỂU HỌC. Định hướng xây dựng và thực hiện biện pháp. Một số biện pháp sư phạm nhằm rèn luyện kỹ năng thiết kế và sử dụng tình huống dạy học tích hợp trong môn toán cho sinh viên ngành Giáo dục Tiểu học tại các trường sư phạm. Biện pháp 1: Tổ chức cho sinh viên phân tích chương trình và sách giáo khoa môn Toán ở tiểu học theo định hướng tích hợp.
Biện pháp 2: Tạo cơ hội cho sinh viên nghiên cứu, thảo luận, tìm kiếm và xây dựng các tình huống tương thích với các khả năng tích hợp của các bài học trong môn Toán ở tiểu học. Biện pháp 3: Tổ chức cho sinh viên các hoạt động thực hành, trải nghiệm dạy học tích hợp trong dạy học Toán ở trường tiểu học. Biện pháp 4: Hướng dẫn sinh viên nghiên cứu quá trình học tập môn Toán theo quan điểm tích hợp của học sinh tiểu học thông qua “nghiên cứu trường hợp” 107 2. Biện pháp 5: Cài đặt các tình huống sư phạm điển hình tạo cơ hội cho sinh viên thực hành, luyện tập xử lý tình huống sư phạm nảy sinh trong quá trình tổ chức dạy học tích hợp.
119 Kết luận chương 2. 127 Chương 3: THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM. Mục đích thực nghiệm. Nội dung thực nghiệm.
Tổ chức dạy học chuyên đề: “Thiết kế và sử dụng tình huống dạy học tích hợp trong môn Toán ở tiểu học”, qua đó đánh giá tinh thần, thái độ và hiệu quả làm việc của sinh viên. Thực nghiệm việc vận dụng sản phẩm đã thiết kế được vào giảng dạy ở trường tiểu học. Tổ chức thực nghiệm. Đánh giá kết quả thực nghiệm.
Cách xử lý và đánh giá kết quả thực nghiệm. Kết quả thực nghiệm. 132 Kết luận chương 3. 145 NHỮNG CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN.
146 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 147 PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, SƠ ĐỒ Hình 1. Hình minh họa tính chất cơ bản của tích hợp. Hình minh họa ví dụ 1.
Hình minh họa ví dụ 1. Biểu đồ thể hiện thực trạng KN thiết kế và sử dụng TH DHTH trong môn Toán ở tiểu học của SV. Hình minh họa ví dụ 2. Hình minh họa ví dụ 2.
Hình minh họa ví dụ 2. Hình minh họa ví dụ 2. Biểu đồ tần suất biểu diễn phân loại kết quả điểm kiểm tra của nhóm thực nghiệm và nhóm đối chứng. Đường lũy tích biểu diễn kết quả bài kiểm tra nhận thức của nhóm thực nghiệm và nhóm đối chứng.
Biểu đồ tần suất biểu diễn phân loại kết quả điểm soạn giáo án và tập giảng của nhóm thực nghiệm và nhóm đối chứng. Đường lũy tích biểu diễn kết quả soạn giáo án và tập giảng của nhóm thực nghiệm và nhóm đối chứng. Biểu đồ tần suất biểu diễn phân loại kết quả điểm dạy học ở trường tiểu học của nhóm thực nghiệm và nhóm đối chứng. Đường lũy tích biểu diễn kết quả điểm dạy học ở trường tiểu học nhóm thực nghiệm và nhóm đối chứng.
Sơ đồ logic của luận án. Sơ đồ tác động của các biện pháp sư phạm. 67 DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Phiếu lên thực đơn cho gia đình trong 1 ngày.
Bảng giá các loại thực phẩm. Bảng biểu hiện KN thiết kế và sử dụng TH DHTH trong môn Toán ở tiểu học của SV. Ý kiến của GgV và SV về vai trò của KN thiết kế và sử dụng TH DHTH trong môn Toán ở tiểu học đối với SV ngành Giáo dục tiểu học. Ý kiến của GgV về các KN thành phần của KN thiết kế và sử dụng TH DHTH trong môn Toán ở tiểu học.
Thực trạng KN thiết kế và sử dụng TH DHTH trong môn Toán ở tiểu học. Ý kiến của GgV về mức độ cần thiết của công tác rèn luyện KN thiết kế và sử dụng TH DHTH trong môn Toán ở tiểu học. Ý kiến của SV về mức độ cần thiết của công tác rèn luyện KN thiết kế và sử dụng TH DHTH trong môn Toán ở tiểu học. Mức độ thực hiện các hoạt động rèn luyện KN thiết kế và sử dụng TH DHTH trong môn Toán ở tiểu học của SV tại các trường sư phạm.
Mức độ thực hiện các hoạt động rèn luyện của GgV cho SV KN thiết kế và sử dụng TH DHTH trong môn Toán ở tiểu học. Các cấp độ của nhận thức theo nguyên tắc phân loại của Bloom. Các cấp độ của KN theo nguyên tắc phân loại của Bloom. Các cấp độ của thái độ theo nguyên tắc phân loại của Bloom.
Bảng kết quả điểm bài kiểm tra nhận thức của SV. Bảng phân loại kết quả điểm kiểm tra của nhóm thực nghiệm và nhóm đối chứng. Bảng % số SV đạt điểm xi trở xuống của lớp thực nghiệm và lớp đối chứng (Kết quả bài kiểm tra nhận thức). Bảng tiêu chí đánh giá soạn giáo án và tập giảng của SV.
Bảng kết quả điểm soạn giáo án và tập giảng của SV. Bảng phân loại kết quả điểm soạn giáo án và tập giảng của SV. Bảng % số SV đạt điểm xi trở xuống của lớp thực nghiệm và lớp đối chứng (Kết quả soạn giáo án và tập giảng). Bảng tiêu chí đánh giá kết quả dạy học ở trường tiểu học của SV.
Bảng kết quả điểm dạy học ở trường tiểu học của SV. Bảng phân loại kết quả điểm dạy học ở trưởng tiểu học của nhóm thực nghiệm và nhóm đối chứng. Bảng % số SV đạt điểm xi trở xuống của lớp thực nghiệm và lớp đối chứng (Kết quả điểm dạy học ở trường tiểu học). Lý do chọn đề tài 1.
Dạy học tích hợp là một quan điểm dạy học phù hợp với xu hướng đổi mới của giáo dục ở nước ta hiện nay Sự phát triển của nền kinh tế thị trường cùng với quá trình toàn cầu hóa đang diễn ra mạnh mẽ đã đặt ra những yêu cầu mới cho nền giáo dục và đào tạo của nhiều quốc gia trên thế giới. Điều này đòi hỏi ngành giáo dục và đào tạo cần phải thay đổi một cách căn bản và toàn diện từ mục tiêu, nội dung, phương pháp và hình thức tổ chức dạy học nhằm hình thành và phát triển cho người học hệ thống NL cần thiết để có thể tham gia hiệu quả vào thị trường lao động trong nước và quốc tế.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trịnh Công Sơn (2021). Kỹ năng thiết kế, sử dụng Tình huống DHTH Toán SV Tiểu học [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Vinh]. LuanAn.net. https://luanan.net/giao-duc-hoc/phuong-phap-giang-day/ky-nang-thiet-ke-su-dung-tinh-huong-tich-hop-toan-sv-tieu-hoc
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Kỹ năng thiết kế, sử dụng Tình huống DHTH Toán SV Tiểu học" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ rèn luyện kỹ năng thiết kế, sử dụng tình huống dạy học tích hợp môn Toán, giúp SV giáo dục tiểu học nâng cao hiệu quả giảng dạy.
Luận án "Kỹ năng thiết kế, sử dụng Tình huống DHTH Toán SV Tiểu học" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Vinh. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Kỹ năng thiết kế, sử dụng Tình huống DHTH Toán SV Tiểu học" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Kỹ năng thiết kế, sử dụng Tình huống DHTH Toán SV Tiểu học" thuộc chuyên ngành Lý luận và phương pháp dạy học bộ môn Toán. Danh mục: Phương Pháp Giảng Dạy.
Luận án "Kỹ năng thiết kế, sử dụng Tình huống DHTH Toán SV Tiểu học" có bao nhiêu trang?
Luận án "Kỹ năng thiết kế, sử dụng Tình huống DHTH Toán SV Tiểu học" có 192 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Kỹ năng thiết kế, sử dụng Tình huống DHTH Toán SV Tiểu học" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.