Quản lý nhóm trẻ độc lập tư thục ở TP.HCM - Luận án TS Trương Thị Việt Liên
Quản lý nhóm trẻ độc lập tư thục tại TP.HCM: Luận án tiến sĩ phân tích mô hình quản trị, hiệu quả giáo dục và giải pháp nâng cao chất lượng.
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
226
Thời gian đọc
34 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Quản lý nhóm trẻ độc lập tư thục: Cơ sở lý luận
- Số trang:
- 226 trang
- Trường:
- Trường Đại học Vinh
- Chuyên ngành:
- Quản lý giáo dục
- Tác giả:
- Trương Thị Việt Liên
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I.Quản lý nhóm trẻ độc lập tư thục Cơ sở lý luận
Luận án tập trung vào quản lý nhóm trẻ độc lập tư thục tại TP.HCM. Phần này đặt nền tảng lý luận, cung cấp cái nhìn tổng quan về các khái niệm cốt lõi. Nghiên cứu xác định đặc trưng, vai trò của nhóm trẻ độc lập trong hệ thống giáo dục quốc dân. Yêu cầu quản lý theo phân cấp được phân tích kỹ lưỡng. Các yếu tố ảnh hưởng đến quản lý cũng được làm rõ, bao gồm nhận thức và khung pháp lý. Luận án nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hiểu biết sâu sắc về mô hình này. Điều đó cần thiết để xây dựng các giải pháp quản lý hiệu quả, bền vững. Cơ sở lý luận vững chắc hỗ trợ cho việc phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp cụ thể cho quản lý mầm non tư thục.
1.1. Khái niệm đặc trưng nhóm trẻ độc lập tư thục
Nhóm trẻ độc lập tư thục là các cơ sở giáo dục mầm non ngoài công lập. Chúng có quy mô nhỏ, linh hoạt. Mục đích chính là cung cấp dịch vụ chăm sóc, nuôi dưỡng và giáo dục trẻ. Các nhóm này thường đáp ứng nhu cầu cấp thiết của cộng đồng địa phương. Đặc điểm nổi bật là sự đa dạng về mô hình và khả năng thích ứng. Vai trò của nhóm trẻ độc lập TP.HCM rất quan trọng. Chúng góp phần giảm tải cho hệ thống mầm non công lập. Pháp lý cơ sở mầm non tư thục cho các nhóm này được phân tích rõ.
1.2. Nội dung yêu cầu quản lý nhóm trẻ độc lập
Quản lý nhóm trẻ độc lập cần tuân thủ các nguyên tắc của quản lý giáo dục. Đặc biệt, nó phải phù hợp với bối cảnh phân cấp quản lý. Các yêu cầu quản lý bao gồm việc đảm bảo chất lượng chăm sóc và giáo dục. Đồng thời, nó phải tuân thủ các quy định về an toàn, vệ sinh. Chủ thể quản lý gồm chủ nhóm, ngành giáo dục địa phương, và chính quyền các cấp. Điều hành cơ sở giữ trẻ tư nhân đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ. Luận án phân tích nội dung quản lý chi tiết. Nó bao gồm từ lập kế hoạch đến kiểm tra, đánh giá.
1.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến quản lý hiệu quả
Nhiều yếu tố tác động đến hiệu quả quản lý nhóm trẻ độc lập tư thục. Nhận thức của các cấp quản lý và cộng đồng về vai trò của nhóm trẻ rất quan trọng. Các văn bản chỉ đạo về phân cấp quản lý nhóm trẻ độc lập cần rõ ràng, đồng bộ. Điều kiện nguồn lực, bao gồm tài chính, cơ sở vật chất và đội ngũ. Chúng ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng thực hiện yêu cầu phân cấp. Chính sách mầm non độc lập cần được xem xét kỹ. Mô hình quản lý nhóm trẻ gia đình cũng là một yếu tố cần nghiên cứu.
II.HCM
Phần này khảo sát chi tiết thực trạng quản lý nhóm trẻ độc lập tư thục ở TP.HCM. Tình hình phát triển kinh tế-xã hội thành phố ảnh hưởng lớn đến giáo dục mầm non. Quy mô các nhóm trẻ độc lập được phân tích cụ thể. Các hoạt động chăm sóc, nuôi dưỡng và giáo dục trẻ tại đây cũng được đánh giá. Thực trạng quản lý từ phía chủ nhóm và các cấp chính quyền được làm rõ. Điều đó cho thấy những thuận lợi và khó khăn khi áp dụng phân cấp. Nghiên cứu cũng chỉ ra các yếu tố ảnh hưởng đến quản lý. Một bức tranh toàn diện về quản lý mầm non tư thục ở TP.HCM được phác họa.
2.1. Quy mô hoạt động chăm sóc nuôi dưỡng
TP.HCM có tình hình phát triển giáo dục mầm non đa dạng. Trong đó, nhóm trẻ độc lập TP.HCM đóng vai trò quan trọng. Quy mô các nhóm trẻ này thay đổi tùy theo khu vực và nhu cầu. Hoạt động chăm sóc, nuôi dưỡng trẻ được khảo sát kỹ lưỡng. Nội dung này bao gồm chế độ dinh dưỡng, vệ sinh và an toàn. Chất lượng giáo dục mầm non tư thục là một mối quan tâm lớn. Các hoạt động này cần đảm bảo đạt chuẩn theo quy định hiện hành.
2.2. Thực trạng quản lý từ chủ nhóm và địa phương
Thực trạng quản lý của chủ nhóm trẻ được đánh giá. Họ đối mặt với nhiều thách thức trong điều hành cơ sở giữ trẻ tư nhân. Việc thực hiện phân cấp quản lý của ngành Giáo dục và Đào tạo còn nhiều điểm cần cải thiện. Chính quyền địa phương cũng có vai trò quan trọng trong giám sát. Sự phối hợp giữa các bên vẫn chưa thực sự đồng bộ. Điều này ảnh hưởng đến tính hiệu quả của quản lý mầm non tư thục nói chung.
2.3. Thuận lợi khó khăn trong quản lý theo phân cấp
Việc thực hiện phân cấp quản lý mang lại cả thuận lợi và khó khăn. Thuận lợi bao gồm sự chủ động của địa phương và chủ nhóm. Tuy nhiên, thách thức quản lý trường mầm non tư thục vẫn lớn. Hạn chế về nguồn lực và cơ chế phối hợp là những vấn đề chính. Nhận thức chưa đồng đều về chính sách mầm non độc lập cũng tạo rào cản. Điều này đòi hỏi những giải pháp toàn diện để cải thiện.
III.HCM
Luận án chỉ ra những hạn chế và thách thức cụ thể trong quản lý nhóm trẻ độc lập tư thục ở TP.HCM. Nhận thức chưa đầy đủ về vai trò của mô hình này còn phổ biến. Hệ thống văn bản chỉ đạo về phân cấp quản lý chưa thực sự hoàn thiện. Các điều kiện về nguồn lực như tài chính, cơ sở vật chất, đội ngũ còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng hoạt động. Những hạn chế này là nguyên nhân chính gây ra khó khăn. Để có giải pháp hiệu quả, cần hiểu rõ các thách thức này. Điều đó giúp chính sách hỗ trợ phát triển được tốt hơn.
3.1. Nhận thức và văn bản chỉ đạo hiện hành
Nhận thức của các đối tượng về quản lý nhóm trẻ độc lập còn chưa sâu sắc. Điều này dẫn đến sự thiếu chủ động trong triển khai. Các văn bản chỉ đạo về phân cấp quản lý còn thiếu đồng bộ. Một số quy định pháp lý cơ sở mầm non tư thục chưa cụ thể. Điều đó gây khó khăn cho việc áp dụng thực tiễn. Chính sách mầm non độc lập cần được rà soát và hoàn thiện. Điều này giúp tạo môi trường pháp lý rõ ràng.
3.2. Điều kiện nguồn lực thực hiện phân cấp
Điều kiện nguồn lực là một hạn chế lớn. Thiếu hụt tài chính, cơ sở vật chất không đảm bảo là phổ biến. Đội ngũ cán bộ quản lý và giáo viên còn yếu về chuyên môn. Điều này ảnh hưởng đến khả năng điều hành cơ sở giữ trẻ tư nhân. Chất lượng giáo dục mầm non tư thục bị tác động tiêu cực. Giải quyết vấn đề nguồn lực là một thách thức quản lý trường mầm non tư thục lớn. Nó đòi hỏi sự đầu tư và hỗ trợ từ nhiều phía.
3.3. Đánh giá chung về những hạn chế
Tóm lại, quản lý nhóm trẻ độc lập ở TP.HCM còn nhiều hạn chế. Những hạn chế này chủ yếu do nhận thức, khung pháp lý và nguồn lực. Sự thiếu đồng bộ trong quản lý mầm non tư thục là rõ ràng. Cần có sự nhìn nhận nghiêm túc về nguyên nhân. Từ đó, xây dựng các giải pháp toàn diện. Giải pháp phát triển nhóm trẻ tư thục phải dựa trên đánh giá khách quan này.
IV.HCM
Phần này đề xuất các giải pháp cụ thể nhằm nâng cao hiệu quả quản lý nhóm trẻ độc lập tư thục tại TP.HCM. Các giải pháp dựa trên nguyên tắc khoa học và thực tiễn. Chúng bao gồm việc bồi dưỡng nhận thức, quy hoạch phát triển giáo dục mầm non. Hoàn thiện chính sách và nâng cao năng lực cho chủ nhóm, giáo viên là trọng tâm. Các biện pháp này hướng tới việc tạo ra một môi trường quản lý minh bạch, hiệu quả. Mục tiêu là đảm bảo chất lượng giáo dục mầm non tư thục. Đồng thời, thúc đẩy sự phát triển bền vững của các nhóm trẻ độc lập.
4.1. Nâng cao nhận thức quy hoạch phát triển
Cần tổ chức các chương trình bồi dưỡng nâng cao nhận thức. Đối tượng là các cấp quản lý, chủ nhóm và cộng đồng. Xây dựng quy hoạch phát triển giáo dục mầm non phù hợp với thực tiễn. Đặc biệt, lập kế hoạch phát triển nhóm trẻ độc lập ở từng quận, huyện. Điều này giúp định hướng rõ ràng cho mô hình quản lý nhóm trẻ gia đình. Nó cũng tạo tiền đề cho giải pháp phát triển nhóm trẻ tư thục hiệu quả.
4.2. Hoàn thiện chính sách quy định địa phương
Chính quyền địa phương cần hoàn thiện các chính sách, quy định. Cần làm rõ trách nhiệm, quyền hạn cụ thể của từng cấp quản lý. Tăng cường cơ chế phối hợp giữa các sở, ban, ngành. Điều này tạo hành lang pháp lý vững chắc cho pháp lý cơ sở mầm non tư thục. Chính sách mầm non độc lập cần được đồng bộ hóa và công khai. Nó giúp nâng cao tính minh bạch và hiệu quả quản lý.
4.3. Nâng cao năng lực chủ nhóm giáo viên
Tổ chức các khóa đào tạo, bồi dưỡng nghiệp vụ. Mục tiêu là nâng cao năng lực cho chủ nhóm trẻ và đội ngũ giáo viên. Đào tạo về quản lý mầm non tư thục, kỹ năng sư phạm, an toàn trường học. Điều này giúp cải thiện chất lượng giáo dục mầm non tư thục. Nâng cao năng lực đội ngũ là yếu tố cốt lõi. Nó góp phần đảm bảo hoạt động hiệu quả của các nhóm trẻ độc lập.
V.HCM
Để các nhóm trẻ độc lập tư thục phát triển bền vững, cần có một hệ thống hỗ trợ toàn diện. Luận án đề xuất xây dựng các tiêu chí đánh giá hiệu quả quản lý. Điều này giúp giám sát và cải thiện chất lượng liên tục. Chính sách thi đua, khen thưởng công bằng cũng là yếu tố quan trọng. Nó khuyến khích các cơ sở nâng cao chất lượng. Các giải pháp này nhằm tạo môi trường cạnh tranh lành mạnh. Đồng thời, chúng đảm bảo quyền lợi của trẻ em. Mục tiêu cuối cùng là góp phần vào sự phát triển lâu dài của giáo dục mầm non TP.HCM.
5.1. Xây dựng hệ tiêu chí đánh giá hiệu quả
Cần xây dựng một hệ tiêu chí đánh giá hiệu quả quản lý nhóm trẻ độc lập. Tiêu chí phải khoa học, khách quan và dễ áp dụng. Việc đánh giá toàn diện sẽ giúp nhận diện điểm mạnh, điểm yếu. Từ đó, có cơ sở để đề xuất các giải pháp cải tiến. Hệ tiêu chí này là công cụ quan trọng để đảm bảo chất lượng giáo dục mầm non tư thục. Nó cũng thúc đẩy quản lý mầm non tư thục chuyên nghiệp hơn.
5.2. Đảm bảo công bằng thi đua khen thưởng
Áp dụng chính sách thi đua, khen thưởng công bằng, minh bạch. Điều này khuyến khích các nhóm trẻ độc lập nâng cao chất lượng hoạt động. Chính sách mầm non độc lập cần có các ưu đãi hợp lý. Nó tạo động lực cho các cơ sở phát triển. Việc công nhận và khen thưởng xứng đáng sẽ thúc đẩy giải pháp phát triển nhóm trẻ tư thục. Nó tạo môi trường cạnh tranh lành mạnh.
5.3. Định hướng cho sự phát triển lâu dài
Cần có định hướng chiến lược cho sự phát triển lâu dài của nhóm trẻ độc lập TP.HCM. Tăng cường xã hội hóa và đa dạng hóa các mô hình. Hỗ trợ các nhóm trẻ trong công tác tuyển sinh mầm non TP.HCM. Đảm bảo mọi trẻ em có cơ hội tiếp cận giáo dục mầm non chất lượng. Điều này góp phần vào sự phát triển bền vững của hệ thống giáo dục mầm non.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (226 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Bối cảnh đô thị hóa nhanh chóng và sự chuyển dịch mạnh mẽ của lực lượng lao động nông thôn vào các khu công nghiệp, khu chế xuất tại Thành phố Hồ Chí Minh đã tạo ra áp lực khổng lồ lên hệ thống an sinh xã hội, đặc biệt là mạng lưới giáo dục mầm non (GDMN). Trước thực trạng các cơ sở GDMN công lập không đủ năng lực đáp ứng nhu cầu gửi trẻ dưới 36 tháng tuổi của người lao động nhập cư, loại hình nhóm trẻ độc lập tư thục (ĐLTT) đã bùng nổ như một giải pháp tất yếu mang tính thị trường. Tuy nhiên, sự phát triển nóng này kéo theo nhiều hệ lụy nghiêm trọng về chất lượng chăm sóc - nuôi dưỡng và an toàn thể chất, tâm lý của trẻ đầu đời. Luận án tiến sĩ khoa học giáo dục của tác giả Trương Thị Việt Liên, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Nguyễn Thị Mỹ Trinh tại Trường Đại học Vinh (2018), chuyên ngành Quản lý giáo dục (Mã số: 9.14), là công trình tiên phong nghiên cứu toàn diện, có hệ thống về cơ chế quản trị loại hình cơ sở mầm non phi chính quy quy mô nhỏ này dưới góc độ phân cấp quản lý giáo dục.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi được luận án nhận diện là: sự thiếu hụt một khung lý luận và cơ chế thực thi tích hợp giữa quản lý theo chiều dọc của ngành Giáo dục & Đào tạo (Sở GD&ĐT - Phòng GD&ĐT - Trường mầm non công lập) với quản lý theo chiều ngang của chính quyền địa phương (UBND cấp Tỉnh/Thành phố - Quận/Huyện - Phường/Xã và các ban ngành, đoàn thể, cộng đồng) kết hợp với năng lực tự chủ, tự chịu trách nhiệm bên trong của chủ nhóm trẻ. Báo cáo thực trạng giai đoạn 2014–2016 chỉ rõ: "từ năm 2014 đến 2016 số lượng nhóm trẻ ĐLTT tăng từ 1494 nhóm đến 1764 nhóm, tuy nhiên, số lượng trẻ dưới 36 tháng được thu hút trong nhóm trẻ ĐLTT có phép mới được 19,8%/ tổng số trẻ trong độ tuổi, vẫn còn 10,6% trẻ học ở nhóm, lớp chưa được cấp phép hay không phép". Tình trạng buông lỏng quản lý và sự phối hợp mang tính hình thức giữa các cấp đã dẫn đến những vụ việc bạo hành trẻ em nghiêm trọng tại các nhóm trẻ không phép trên địa bàn.
Nghiên cứu tập trung giải quyết 4 câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và kiểm chứng 2 giả thuyết khoa học (Hypotheses - H):
- RQ1: Cơ sở lý luận về phân cấp quản lý đối với loại hình cơ sở GDMN tư thục quy mô nhỏ có những đặc thù bản chất nào?
- RQ2: Thực trạng mạng lưới và công tác quản lý nhóm trẻ ĐLTT tại Thành phố Hồ Chí Minh đang đối mặt với những rào cản, mâu thuẫn cấu trúc nào?
- RQ3: Các yếu tố nào chi phối trực tiếp đến hiệu quả phân cấp quản lý nhóm trẻ ĐLTT ở cấp cơ sở?
- RQ4: Hệ thống giải pháp quản lý nào có khả năng nâng cao chất lượng chăm sóc, giáo dục trẻ và tính bền vững của các nhóm trẻ ĐLTT?
- H1: Hiệu quả quản lý nhóm trẻ ĐLTT tại TP.HCM sẽ được nâng cao rõ rệt nếu thiết lập được cơ chế phân cấp đồng bộ, xác định rõ trách nhiệm giải trình và tăng cường phối hợp liên ngành dọc - ngang.
- H2: Năng lực quản trị nội bộ của chủ nhóm và trình độ chuyên môn của đội ngũ giáo viên/nhân viên là biến số can thiệp quyết định chất lượng chăm sóc - giáo dục trẻ tại nhóm trẻ ĐLTT.
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự giao thoa của Lý thuyết Quản lý hành chính cổ điển (Henri Fayol), Lý thuyết Phân cấp quản lý giáo dục (Rondinelli & Nennis, 1986; Faguet, 2000; Gropello, 2002; Caldwell, 2005) và Khung chính sách phát triển trẻ thơ (OECD Starting Strong II). Phạm vi nghiên cứu thực trạng được tiến hành sâu tại 3 địa bàn trọng điểm: Quận 7, Quận Bình Tân và Quận Thủ Đức (đại diện cho các khu vực tập trung đông dân cư, khu công nghiệp và khu chế xuất), đồng thời triển khai thử nghiệm giải pháp tại 10 quận/huyện có khu công nghiệp trên toàn Thành phố Hồ Chí Minh trong khung thời gian 2015–2016.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế cho thấy các xu hướng phân cấp quản lý giáo dục (Decentralization in Educational Governance) được phân loại thành các mô hình điển hình: phân cấp trực tiếp cho địa phương (tỉnh/thành phố nắm quyền quyết định như tại Argentina, Brazil, Chile), phân cấp cho cấp trung gian (Ban giám đốc vùng như tại Colombia, Bolivia, Thái Lan), và mô hình quản lý dựa vào nhà trường (School-Based Management - SBM) vốn được Caldwell (2005) định nghĩa là hình thức ủy quyền ra quyết định sử dụng nguồn lực triệt để nhất cho cấp cơ sở thực hiện. Nghiên cứu của Gropello (2002) chứng minh phân cấp giúp tối ưu hóa hiệu quả kỹ thuật, huy động tài chính linh hoạt và nâng cao phúc lợi xã hội. Ngược lại, Aufret (2004) cảnh báo rủi ro xung đột mục tiêu giữa các cấp quản lý, nguy cơ lãnh đạo địa phương chuyển hướng ngân sách giáo dục sang các dự án ngắn hạn, và khả năng gia tăng bất bình đẳng tiếp cận giáo dục giữa nhóm yếu thế và nhóm có thu nhập cao.
Trong lĩnh vực GDMN, các nghiên cứu của UNESCO (2007) và OECD (2006) chỉ ra rằng các quốc gia phát triển và đang phát triển đều hướng tới việc chia sẻ trách nhiệm công - tư và trao quyền cho chính quyền cơ sở:
- Thái Lan: Nhà nước áp dụng Điều luật các trường tư thục (1982), thực hiện trợ cấp định kỳ tính trên đầu trẻ (per-capita funding) cho các cơ sở GDMN ngoài công lập đạt chuẩn, kết hợp cung cấp các gói vay ưu đãi và phúc lợi cho giáo viên tư thục (UNESCO, 2007).
- Thụy Điển và New Zealand: Áp dụng mô hình Nhà nước tài trợ công từ 50% đến 80% chi phí hoạt động cho toàn bộ các cơ sở GDMN (không phân biệt công lập, dân lập hay tư nhân) với điều kiện tiên quyết là cơ sở phải tuân thủ nghiêm ngặt chuẩn chất lượng quốc gia do Bộ Giáo dục ban hành (OECD, 2006; Mitchell, 2010).
- Indonesia và Philippines: Luật Giáo dục quy định rõ gia đình và Chính phủ cùng chia sẻ trách nhiệm thực hiện Công ước Quốc tế về Quyền trẻ em thông qua cơ chế liên bộ (Giáo dục, Y tế, Phúc lợi xã hội) quản lý các trung tâm chăm sóc trẻ ban ngày.
Tại Việt Nam, các nghiên cứu trước đây của Nguyễn Thị Quyên (2003, 2005), Lương Thị Bình (2006), Trần Thị Ngọc Trâm (2009), Lê Thị Thu Ba (2012) và Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam (2014) chủ yếu tiếp cận vấn đề phát triển trường mầm non ngoài công lập quy mô lớn hoặc quản lý chất lượng chung. Luận án của Trương Thị Việt Liên đã định vị chính xác khoảng trống chưa từng được khảo sát: quản trị loại hình nhóm trẻ ĐLTT quy mô siêu nhỏ (dưới 50 trẻ) ở cấp phường/xã tại một đại đô thị đang chuyển dịch cơ cấu kinh tế mạnh mẽ. Luận án làm rõ mâu thuẫn giữa tính tự chủ cao độ về tài chính của chủ cơ sở với sự thiếu hụt năng lực sư phạm, cùng sự đứt gãy trong liên kết giám sát giữa ngành giáo dục chuyên môn và chính quyền hành chính lãnh thổ.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đã mở rộng và làm phong phú lý luận quản lý giáo dục mầm non thông qua việc cụ thể hóa mô hình phân cấp quản lý phức hợp (Hybrid Decentralization Model) vào phân khúc cơ sở giáo dục mầm non ngoài công lập quy mô nhỏ. Nghiên cứu đã chứng minh rằng đối với nhóm trẻ ĐLTT, mô hình phân cấp "hai chính quyền" (UBND cấp Tỉnh/Thành phố và UBND cấp Quận/Huyện/Phường/Xã) kết hợp với mô hình "cơ sở giáo dục tự chủ" chỉ có thể phát huy hiệu quả khi thiết lập được sự cân bằng giữa quyền hạn, nguồn lực và trách nhiệm giải trình.
Hệ thống luận điểm bảo vệ và các mệnh đề khoa học (Propositions) được xác lập:
- Mệnh đề P1: "Quản lý nhóm trẻ ĐLTT chính là thực hiện cơ chế phân cấp và phối hợp trong quản lý theo chiều dọc: ngành GD&ĐT từ Sở- Phòng- đến trường MN công lập; theo chiều ngang: quản lý địa phương từ UBND các cấp- các ban ngành, đoàn thể- đến cộng đồng dân cư, kết hợp hài hòa với quản lý bên trong nhóm trẻ của chủ nhóm".
- Mệnh đề P2: Hiệu lực quản lý nhà nước tại cơ sở tỷ lệ thuận với mức độ phân định ranh giới thẩm quyền minh bạch giữa việc cấp phép/kiểm tra hành chính (UBND cấp phường/xã) và hỗ trợ/giám sát chuyên môn sư phạm (Trường mầm non công lập trên địa bàn).
- Mệnh đề P3: Tự chủ tài chính trong nhóm trẻ ĐLTT dẫn đến nguy cơ suy giảm chất lượng chăm sóc nếu thiếu cơ chế kiểm soát giá trần đi kèm chính sách hỗ trợ công bằng từ ngân sách địa phương (đất đai, bồi dưỡng giáo viên, bảo hiểm xã hội).
- Mệnh đề P4: Chuẩn hóa năng lực quản trị của chủ nhóm là điều kiện tiên quyết để chuyển hóa các quy định quản lý nhà nước thành chất lượng phát triển thực tế trên 4 lĩnh vực của trẻ (thể chất, nhận thức, ngôn ngữ, tình cảm - xã hội).
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp đa tầng 3 lý thuyết nền tảng: Lý thuyết Chức năng Quản lý (Fayol - Taylor với 4 chức năng: Lập kế hoạch, Tổ chức, Chỉ đạo, Kiểm tra - Đánh giá), Lý thuyết Quản trị Đa cấp (Multi-level Governance của Gershberg & Gropello), và Thuyết Sinh thái Phát triển (Bronfenbrenner). Khung phân tích được cấu trúc thành ma trận tương tác 3 trục:
[QUẢN LÝ BÊN TRÊN]
UBND Thành phố / Sở GD&ĐT (Vĩ mô)
│
▼
UBND Quận, Huyện / Phòng GD&ĐT (Trung gian)
│
▼
[QUẢN LÝ BÊN NGOÀI] ──► UBND Phường, Xã ◄── [HỖ TRỢ CHUYÊN MÔN]
(Ban ngành, Đoàn thể, │ (Trường MN Công lập)
Cộng đồng, Phụ huynh) ▼
[QUẢN LÝ BÊN TRONG]
Chủ nhóm trẻ ĐLTT
(Kế hoạch - Tổ chức - Chỉ đạo - Đánh giá)
│
▼
[CHẤT LƯỢNG CHĂM SÓC - GIÁO DỤC]
(Thể chất - Nhận thức - Ngôn ngữ - Tình cảm xã hội)
Điều kiện biên (Boundary Conditions) của khung phân tích được xác định rõ: áp dụng cho các cơ sở GDMN độc lập tư thục nhận chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục trẻ từ 3 đến 36 tháng tuổi, quy mô tối đa không quá 50 trẻ/cơ sở, vận hành tại các đô thị loại đặc biệt có mật độ dân số cơ học cao và tập trung nhiều khu công nghiệp, khu chế xuất.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án tuân thủ lập trường triết học thực chứng kết hợp giải thông (Pragmatic / Mixed-Methods Research Design), tích hợp phương pháp định lượng và định tính nhằm giải mã các tầng bậc quản trị từ vĩ mô đến vi mô. Thiết kế nghiên cứu đa cấp (Multi-level Design) phân tầng đối tượng khảo sát gồm:
- Cấp quản lý vĩ mô và trung gian: Cán bộ quản lý (CBQL) Sở GD&ĐT, Phòng GD&ĐT, lãnh đạo UBND quận/huyện và UBND phường/xã.
- Cấp chuyên môn hỗ trợ: Ban giám hiệu và giáo viên cốt cán các trường mầm non công lập trên địa bàn.
- Cấp cơ sở thực hiện: Chủ nhóm trẻ ĐLTT, giáo viên mầm non (GVMN) và nhân viên nuôi dưỡng tại các nhóm trẻ.
- Cấp thụ hưởng dịch vụ: Cha mẹ trẻ và đại diện cộng đồng dân cư.
Mẫu khảo sát định lượng được lựa chọn theo phương pháp phân tầng ngẫu nhiên có chủ đích trên 3 địa bàn đại diện: Quận 7 (khu vực phát triển đô thị hóa xen lẫn khu chế xuất Tân Thuận), Quận Bình Tân (trọng điểm công nghiệp với KCN Tân Tạo, Vĩnh Lộc, dân số nhập cư lớn), và Quận Thủ Đức (khu vực tập trung KCN Linh Trung, Bình Chiểu và nhiều cụm trường đại học).
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập dữ liệu được thiết kế chặt chẽ qua 5 kỹ thuật tam giác hóa (Triangulation):
- Điều tra bảng hỏi (Ankét): Khảo sát quy mô lớn trên hệ số mẫu gồm CBQL ngành giáo dục, CBQL chính quyền địa phương, chủ nhóm trẻ, GVMN và phụ huynh. Bộ công cụ sử dụng thang đo Likert 5 mức độ để đánh giá nhận thức, thực trạng thực hiện phân cấp, mức độ thực thi các chức năng quản lý, và đánh giá tính cần thiết/khả thi của các giải pháp.
- Phỏng vấn sâu (In-depth Interview): Thực hiện với các chuyên gia quản lý GDMN, lãnh đạo Phòng GD&ĐT, Chủ tịch/Phó Chủ tịch UBND phường và chủ nhóm trẻ nhằm đào sâu các rào cản thể chế, cơ chế thanh tra, cấp phép và các áp lực tài chính thực tế.
- Thảo luận nhóm trọng tâm (FGD): Tổ chức các phiên thảo luận chuyên đề riêng biệt giữa các nhóm: GVMN - CBQL - Cha Mẹ trẻ - Đại diện các tổ chức đoàn thể địa phương (Hội Phụ nữ, Đoàn Thanh niên).
- Quan sát sư phạm có cấu trúc: Sử dụng bảng kiểm (Checklist) chuẩn mực tiến hành quan sát trực tiếp điều kiện cơ sở vật chất (CSVC), diện tích phòng nuôi dưỡng, thiết bị vệ sinh, chế độ dinh dưỡng - an toàn thực phẩm, và các hoạt động tổ chức chơi - tập có chủ đích cho trẻ dưới 36 tháng.
- Phương pháp chuyên gia: Xin ý kiến đánh giá của các nhà khoa học, chuyên gia đầu ngành về GDMN và quản lý giáo dục để hiệu chỉnh khung tiêu chí đánh giá hiệu quả quản lý nhóm trẻ ĐLTT.
Độ tin cậy và giá trị (Validity & Reliability) của công cụ đo lường được kiểm định nghiêm ngặt; thang đo đạt hệ số Cronbach's alpha $> 0.80$, các biến quan sát đều đảm bảo tính giá trị hội tụ và giá trị phân biệt.
Data và phân tích
Dữ liệu khảo sát được mã hóa và xử lý bằng các thuật toán thống kê toán học (Mathematical Statistics):
- Phân tích thống kê mô tả: Tần số ($N$), Tỷ lệ phần trăm ($%$), Điểm trung bình cộng ($\bar{X}$), Độ lệch chuẩn ($SD$), và Thứ bậc (Rank).
- Thống kê suy luận: Kiểm định $t$-test cặp (Paired Samples t-test) nhằm đánh giá mức độ sai biệt có ý nghĩa thống kê giữa thời điểm trước (Pre-test) và sau (Post-test) khi triển khai can thiệp thực nghiệm sư phạm.
Thực nghiệm giải pháp được tiến hành trên đối tượng Chủ nhóm trẻ, GVMN và nhân viên tại 10 quận/huyện có khu công nghiệp, khu chế xuất trọng điểm của TP.HCM. Nội dung thực nghiệm tập trung vào: "Tổ chức bồi dưỡng nâng cao nhận thức và năng lực quản lý cho chủ nhóm, kỹ năng sư phạm chăm sóc - nuôi dưỡng cho giáo viên, nhân viên nhóm trẻ ĐLTT".
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Kết quả khảo sát thực trạng và xử lý số liệu mang lại các phát hiện đột phá:
Bảng tổng hợp thực trạng và biến động quản lý nhóm trẻ ĐLTT tại TP.HCM
┌───────────────────────────────────────────────┬───────────────────────────────┐
│ Chỉ báo thực trạng khảo sát │ Giá trị định lượng / Tỷ lệ │
├───────────────────────────────────────────────┼───────────────────────────────┤
│ Tăng trưởng số lượng nhóm trẻ ĐLTT (2014-2016)│ 1.494 nhóm ──► 1.764 nhóm │
│ Trẻ <36 tháng được gửi tại nhóm CÓ PHÉP │ 19,8% trên tổng số trẻ độ tuổi│
│ Trẻ <36 tháng học tại nhóm KHÔNG PHÉP │ 10,6% trên tổng số trẻ độ tuổi│
│ Trình độ GVMN đạt chuẩn đào tạo │ Biến động lớn, tỷ lệ thấp │
│ Tỷ lệ nhân viên nuôi dưỡng có chứng chỉ nghề │ Thiếu hụt nghiêm trọng │
│ Điểm nhận thức/năng lực Chủ nhóm (Trước TN) │ X̄ = 2,85 ± 0,62 (Trung bình) │
│ Điểm nhận thức/năng lực Chủ nhóm (Sau TN) │ X̄ = 4,21 ± 0,41 (Khá - Tốt) │
│ Mức độ cải thiện sau thực nghiệm (t-test) │ p < 0,001 (Khác biệt rất lớn) │
└───────────────────────────────────────────────┴───────────────────────────────┘
- Sự đứt gãy trong ma trận phân cấp quản lý dọc - ngang: Trách nhiệm quản lý nhà nước đối với nhóm trẻ ĐLTT được giao cho UBND cấp xã/phường (theo Thông tư 13/2015/TT-BGDĐT), nhưng UBND cấp xã bị quá tải nghiêm trọng về nhân lực, thiếu cán bộ có chuyên môn về GDMN. Sự hỗ trợ của trường mầm non công lập theo chỉ đạo của Phòng GD&ĐT còn mang tính kiêm nhiệm, hình thức, thiếu cơ chế tài chính chi trả cho giáo viên công lập khi đi hỗ trợ nhóm tư thục.
- Nghịch lý "khoảng trống giám sát" tại các nhóm trẻ không phép: Sự phát triển tự phát của các nhóm trẻ gia đình dưới 7 trẻ và nhóm trẻ dưới 50 trẻ không đủ điều kiện cấp phép vẫn tồn tại công khai do nhu cầu gửi con giá rẻ của công nhân làm ca kíp. Tỷ lệ 10,6% trẻ gửi ở nhóm không phép là nguồn cơn chính của các rủi ro bạo hành, mất an toàn vệ sinh thực phẩm và tai nạn thương tích.
- Thực trạng năng lực nội bộ của Chủ nhóm và GVMN yếu kém: Chủ nhóm trẻ phần lớn xuất thân từ người có mặt bằng kinh doanh hoặc giáo viên nghỉ hưu, thiếu năng lực lập kế hoạch chiến lược, quản trị nhân sự và kiểm soát tài chính. Tỷ lệ luân chuyển (turnover rate) của giáo viên nhóm tư thục rất cao do chế độ lương, bảo hiểm xã hội bấp bênh, dẫn đến việc tổ chức các hoạt động giáo dục phát triển nhận thức và ngôn ngữ cho trẻ bị xem nhẹ, chủ yếu thiên về "giữ trẻ" đơn thuần.
- Hiệu quả vượt trội từ can thiệp thực nghiệm sư phạm: Kết quả thử nghiệm bồi dưỡng năng lực quản lý và nghiệp vụ chuyên môn tại 10 quận/huyện cho thấy sự chuyển biến rõ rệt:
- Điểm trung bình mức độ nắm vững kiến thức quản lý của Chủ nhóm tăng từ $\bar{X}{\text{trước}} = 2,85$ ($SD = 0,62$) lên $\bar{X}{\text{sau}} = 4,21$ ($SD = 0,41$) với $p < 0,001$.
- Mức độ thực hiện đúng quy trình chăm sóc, vệ sinh và tổ chức hoạt động chơi - tập của GVMN và nhân viên tăng từ $\bar{X}{\text{trước}} = 2,94$ ($SD = 0,58$) lên $\bar{X}{\text{sau}} = 4,35$ ($SD = 0,38$).
Implications đa chiều
- Về mặt Lý thuyết: Luận án xác lập khung khái niệm chuẩn mực về "chất lượng dịch vụ GDMN ngoài công lập quy mô nhỏ", bổ sung mắt xích quản trị vi mô vào hệ thống lý thuyết quản lý giáo dục Việt Nam trong giai đoạn kinh tế thị trường định hướng XHCN.
- Về Phương pháp luận: Cung cấp bộ công cụ khảo sát thực trạng toàn diện và quy trình thử nghiệm can thiệp sư phạm có thể chuyển giao, tái lập tại các tỉnh/thành phố có tốc độ công nghiệp hóa cao như Bình Dương, Đồng Nai, Hải Phòng, Bắc Ninh.
- Về Thực tiễn Quản lý và Chính sách: Đề xuất hệ thống 6 nhóm giải pháp hành động có tính khả thi cao:
- Giải pháp 1: Tổ chức bồi dưỡng nâng cao nhận thức cho toàn bộ hệ thống chính trị - xã hội địa phương về vai trò của nhóm trẻ ĐLTT trong chiến lược phát triển nguồn nhân lực.
- Giải pháp 2: Xây dựng quy hoạch mạng lưới GDMN và kế hoạch phát triển nhóm trẻ ĐLTT tích hợp trong quy hoạch tổng thể kinh tế - xã hội của từng quận/huyện.
- Giải pháp 3: Hoàn thiện chính sách địa phương, quy định rõ trách nhiệm giải trình và cơ chế phối hợp liên ngành giữa UBND xã/phường, Trạm Y tế, Công an khu vực, Hội Phụ nữ và Trường Mầm non công lập.
- Giải pháp 4: Chuẩn hóa chương trình đào tạo, bồi dưỡng định kỳ cấp chứng chỉ quản lý cho Chủ nhóm và chứng chỉ nghiệp vụ bảo mẫu/GVMN.
- Giải pháp 5: Thiết lập Hệ tiêu chí đánh giá hiệu quả quản lý nhóm trẻ ĐLTT trên địa bàn làm căn cứ phân loại chất lượng và công khai minh bạch thông tin cho phụ huynh.
- Giải pháp 6: Xây dựng chính sách đảm bảo công bằng trong công tác thi đua, khen thưởng, hỗ trợ tiếp cận vốn vay ưu đãi và chính sách BHXH cho đội ngũ nhà giáo tại các cơ sở tư thục.
Limitations và Future Research
Mặc dù đạt được những kết quả đột phá, luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn học thuật:
- Giới hạn không gian và mẫu khảo sát: Nghiên cứu tập trung khảo sát sâu tại 3 quận thuộc TP.HCM đại diện cho đô thị công nghiệp, chưa bao quát các huyện ngoại thành có tỷ lệ sản xuất nông nghiệp cao (Cần Giờ, Củ Chi).
- Giới hạn thời gian và dữ liệu: Dữ liệu cắt ngang (Cross-sectional data) giai đoạn 2015–2016 chưa đo lường được toàn diện tác động dài hạn của các biến động kinh tế vĩ mô và sự thay đổi Luật Giáo dục sửa đổi sau này.
- Hạn chế đo lường định tính: Dữ liệu đánh giá chất lượng phát triển trên trẻ dựa một phần vào quan sát mẫu và tự đánh giá của giáo viên/chủ nhóm, chịu ảnh hưởng nhất định bởi độ lệch chủ quan (social desirability bias).
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda) cần tập trung:
- Mở rộng nghiên cứu dọc (Longitudinal Study) theo dõi sự phát triển tâm vận động của trẻ từ nhóm trẻ ĐLTT khi bước vào giai đoạn mẫu giáo và tiểu học.
- Đánh giá tác động kinh tế học giáo dục (Cost-Benefit Analysis) đối với các gói chính sách trợ cấp công (Public Voucher / Tax incentives) cho nhóm trẻ ĐLTT.
- Nghiên cứu ứng dụng công nghệ thông tin và hệ thống camera giám sát thông minh tích hợp AI trong quản trị rủi ro và an toàn học đường tại các cơ sở mầm non ngoài công lập.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động Học thuật: Công trình là tài liệu tham khảo mẫu mực cho các đề tài thạc sĩ, tiến sĩ chuyên ngành Quản lý giáo dục và Giáo dục mầm non, mở ra hướng nghiên cứu chuyên sâu về kinh tế giáo dục và quản trị cơ sở GDMN quy mô nhỏ tại các nước đang phát triển.
- Tác động Chính sách: Cung cấp luận cứ khoa học trực tiếp cho UBND TP.HCM và Sở GD&ĐT ban hành các đề án phát triển GDMN, đặc biệt là Đề án hỗ trợ phát triển nhóm trẻ độc lập tư thục tại các khu công nghiệp, khu chế xuất theo Quyết định 404/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ.
- Tác động Xã hội: Tạo tiền đề chuyển đổi hàng trăm nhóm trẻ không phép thành các nhóm trẻ đủ điều kiện cấp phép, bảo vệ quyền được chăm sóc an toàn, chất lượng cho hàng chục nghìn con em công nhân lao động nghèo, giảm tải áp lực ngân sách xây dựng trường công lập cho Thành phố.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giới học thuật: Kế thừa khung lý thuyết phân cấp quản trị đa tầng và bộ công cụ đo lường hiệu quả quản lý cơ sở GDMN ngoài công lập.
- Cơ quan Hoạch định Chính sách & Cơ quan Quản lý Nhà nước: Sở GD&ĐT, UBND quận/huyện, UBND xã/phường có được cẩm nang hướng dẫn quy trình cấp phép, thanh tra liên ngành và tiêu chí giám sát định lượng.
- Chủ nhóm trẻ, Giáo viên và Nhân viên mầm non: Tiếp cận quy trình quản trị nhóm trẻ khoa học, nâng cao tay nghề sư phạm và vị thế xã hội thông qua các chính sách thi đua bình đẳng.
- Trẻ em và Phụ huynh Công nhân: Hưởng lợi trực tiếp từ môi trường chăm sóc an toàn, chế độ dinh dưỡng tối ưu và phương pháp giáo dục khoa học với mức chi phí hợp lý.
Câu hỏi chuyên sâu
- Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Trả lời: Luận án đã phát triển hoàn thiện mô hình quản trị tương tác 3 trục (Quản lý bên trên - Quản lý bên ngoài - Quản lý bên trong), giải quyết xung đột cố hữu giữa tính chất phi tập trung hóa (Decentralization) của cơ chế thị trường với yêu cầu chuẩn hóa chất lượng của quản lý giáo dục nhà nước đối với nhóm trẻ ĐLTT. - Đổi mới phương pháp luận so với các công trình trước đây thể hiện ở điểm nào?
Trả lời: Khác với các nghiên cứu của Nguyễn Thị Quyên hay Trần Thị Ngọc Trâm chỉ dừng lại ở khảo sát thực trạng mô tả, luận án đã triển khai thiết kế thực nghiệm can thiệp sư phạm đa địa bàn (10 quận/huyện), sử dụng kiểm định thống kê $t$-test cặp để chứng minh tính hiệu quả và khả thi của hệ thống giải pháp bồi dưỡng. - Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực tế là gì?
Trả lời: Sự tồn tại dai dẳng của 10,6% nhóm trẻ không phép không thuần túy do sự thiếu hụt trường lớp công lập, mà bắt nguồn từ sự "lệch pha" về thời gian sinh hoạt: công nhân làm ca đêm và tăng ca cần dịch vụ gửi trẻ linh hoạt ngoài giờ hành chính – điều mà các trường mầm non công lập lẫn tư thục lớn hoàn toàn không đáp ứng được. - Luận án có cung cấp quy trình tái lập (Replication Protocol) rõ ràng không?
Trả lời: Luận án cung cấp chi tiết bộ tiêu chí đánh giá hiệu quả quản lý gồm các chỉ báo định lượng, quy trình bồi dưỡng năng lực chủ nhóm 6 mô-đun, và bảng kiểm kiểm tra an toàn CSVC, cho phép các địa phương khác áp dụng ngay vào thực tiễn. - Định hướng chiến lược 10 năm của đề tài đặt ra vấn đề gì?
Trả lời: Hướng tới xây dựng mô hình đối tác công - tư (Public-Private Partnership - PPP) trong GDMN, nơi Nhà nước hỗ trợ mặt bằng và kiểm soát chuẩn chuyên môn, doanh nghiệp hỗ trợ cơ sở vật chất, và tư nhân trực tiếp vận hành quản lý dịch vụ chăm sóc trẻ.
Kết luận
Luận án của tác giả Trương Thị Việt Liên là một công trình khoa học công phu, chuẩn mực và mang tính thời sự sâu sắc. Nghiên cứu đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu đặt ra với những đóng góp cốt lõi:
- Hệ thống hóa và xác lập khung lý luận toàn diện về quản lý nhóm trẻ ĐLTT trong bối cảnh phân cấp quản lý giáo dục tại đô thị lớn.
- Cung cấp bức tranh thực trạng chân thực, khách quan với hệ thống dữ liệu định lượng tin cậy về mạng lưới nhóm trẻ ĐLTT tại TP.HCM giai đoạn 2014–2016.
- Phát hiện chính xác các rào cản thể chế, sự chồng chéo và khoảng trống quản lý giữa các cấp ngành dọc và chính quyền ngang.
- Xây dựng Bộ tiêu chí đánh giá hiệu quả quản lý nhóm trẻ ĐLTT có giá trị ứng dụng thực tiễn cao.
- Đề xuất hệ thống 6 nhóm giải pháp đồng bộ và chứng minh thành công tính khả thi, hiệu quả thông qua thực nghiệm can thiệp sư phạm tại 10 quận/huyện.
- Mở ra hướng tiếp cận mới trong quản lý nhà nước đối với giáo dục ngoài công lập: chuyển dịch từ cơ chế "tiền kiểm, cấm đoán" sang "hỗ trợ, chuẩn hóa và giám sát dựa trên chuẩn chất lượng".
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC VINH TRƯƠNG THỊ VIỆT LIÊN QUẢN LÝ NHÓM TRẺ ĐỘC LẬP TƯ THỤC Ở THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC NGHỆ AN - 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC VINH TRƯƠNG THỊ VIỆT LIÊN QUẢN LÝ NHÓM TRẺ ĐỘC LẬP TƯ THỤC Ở THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH Chuyên ngành: Quản lý giáo dục Mã số: 9. 14 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC Người hướng dẫn khoa học: PGS. NGUYỄN THỊ MỸ TRINH NGHỆ AN - 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các số liệu, kết quả trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Thành phố Hồ Chí Minh, ngày 20 tháng 9 năm 2017 Tác giả luận án Trương Thị Việt Liên ii LỜI CẢM ƠN Luận án “Quản lý nhóm trẻ độc lập tư thục tại thành phố Hồ Chí Minh” được hoàn thành tại Trường Đại học Vinh.
Tôi xin trân trọng cảm ơn Trường Đại học Vinh, các thầy, cô đã dìu dắt, hướng dẫn tôi trong suốt quá trình nghiên cứu và viết luận án. Xin trân trọng cảm ơn Sở Giáo dục và Đào tạo thành phố Hồ Chí Minh, các đồng nghiệp và bạn bè đã tạo điều kiện giúp đỡ tôi trong học tập và nghiên cứu. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS. Nguyễn Thị Mỹ Trinh, người thầy đã luôn động viên, khích lệ, tận tình hướng dẫn tôi trong quá trình thực hiện luận án.
Tôi xin cảm ơn sự giúp đỡ, hỗ trợ nhiệt tình của các chủ nhóm, giáo viên mầm non ở các nhóm trẻ độc lập tư thục. Xin cảm ơn những người thân trong Gia đình đã luôn bên cạnh, động viên, giúp đỡ để tôi hoàn thành luận án. Tác giả luận án Trương Thị Việt Liên iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.ii MỤC LỤC .iii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT.vii DANH MỤC BẢNG. viii MỞ ĐẦU.
Lí do chọn đề tài. Mục đích nghiên cứu. Khách thể, đối tượng nghiên cứu. Giả thuyết khoa học.
Nhiệm vụ và phạm vi nghiên cứu. Quan điểm tiếp cận và phương pháp nghiên cứu. Những luận điểm bảo vệ. Những đóng góp mới của luận án.
Cấu trúc của luận án. 7 CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN LÝ NHÓM TRẺ ĐỘC LẬP TƯ THỤC Ở ĐỊA PHƯƠNG. Tổng quan nghiên cứu vấn đề. Nghiên cứu về phân cấp quản lý giáo dục.
Nghiên cứu về quản lý cơ sở giáo dục mầm non ngoài công lập. Nhận xét chung. Các khái niệm công cụ. Cơ sở giáo dục mầm non tư thục và nhóm trẻ ĐLTT.
Quản lý và quản lý giáo dục. Phân cấp quản lý giáo dục. Quản lý nhóm trẻ ĐLTT. Nhóm trẻ độc lập tư thục trong hệ thống giáo dục quốc dân.
Đặc trưng của nhóm trẻ ĐLTT. Hoạt động chăm sóc, nuôi dưỡng và giáo dục trong nhóm trẻ ĐLTT. Quản lý nhóm trẻ ĐLTT ở địa phương trong bối cảnh phân cấp quản lý giáo dục .Yêu cầu quản lý nhóm trẻ ĐLTT ở địa phương trong bối cảnh phân cấp .Chủ thể quản lý nhóm trẻ ĐLTT ở địa phương trong bối cảnh phân cấp. Nội dung quản lý nhóm trẻ ĐLTT 37 1.
Các yếu tố ảnh hưởng đến quản lý nhóm trẻ ĐLTT. Nhận thức về nhóm trẻ ĐLTT trong phát triển giáo dục mầm non. Văn bản chỉ đạo về phân cấp quản lý nhóm trẻ ĐLTT. Điều kiện nguồn lực để thực hiện yêu cầu phân cấp .51 Kết luận chương 1.
53 CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG QUẢN LÝ NHÓM TRẺ ĐỘC LẬP TƯ THỤC TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH. Khái quát về khảo sát thực trạng. Khái quát về tình hình phát triển kinh tế- xã hội và GDMN tại Tp. Hồ Chí Minh.
Tình hình phát triển kinh tế - xã hội ở Tp. Hồ Chí Minh. Tình hình phát triển giáo dục mầm non ở Tp. Hồ Chí Minh.
Thực trạng nhóm trẻ độc lập tư thục ở Tp. Hồ Chí Minh. Quy mô nhóm trẻ ĐLTT. Thực trạng hoạt động chăm sóc, nuôi dưỡng trẻ ở nhóm trẻ ĐLTT.
Thực trạng hoạt động giáo dục trẻ ở nhóm trẻ ĐLTT. Thực trạng quản lý nhóm trẻ ĐLTT ở Tp. Hồ Chí Minh trong bối cảnh phân cấp. Thực trạng quản lý nhóm trẻ ĐLTT của chủ nhóm.
Thực trạng thực hiện phân cấp quản lý nhóm trẻ ĐLTT của ngành GD&ĐT. Thực trạng thực hiện phân cấp quản lý nhóm trẻ ĐLTT của chính quyền địa phương. Những thuận lợi, khó khăn, hạn chế trong thực hiện phân cấp trong quản lý nhóm trẻ ĐLTT ở Tp. Thực trạng các yếu tố ảnh hưởng đến quản lý nhóm trẻ ĐLTT.
Nhận thức của các đối tượng về quản lý nhóm trẻ ĐLTT. Các văn bản chỉ đạo về phân cấp. Các điều kiện nguồn lực đáp ứng yêu cầu thực hiện phân cấp. Đánh giá chung về thực trạng quản lý nhóm trẻ ĐLTT ở Tp.
Hồ Chí Minh. Những thành công chủ yếu và nguyên nhân. Những hạn chế cơ bản và nguyên nhân. 98 Kết luận chương 2.
101 CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP QUẢN LÝ NHÓM TRẺ ĐỘC LẬP TƯ THỤC TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH. Những nguyên tắc đề xuất các giải pháp. Các giải pháp quản lý nhóm trẻ độc lập tư thục ở Tp.Hồ Chí Minh. Tổ chức bồi dưỡng nâng cao nhận thức về quản lý nhóm trẻ ĐLTT trong bối cảnh phân cấp.
Xây dựng quy hoạch phát triển GDMN, kế hoạch phát triển nhóm trẻ ĐLTT ở Tp. Hồ Chí Minh và từng quận, huyện đáp ứng yêu cầu thực tiễn. Hoàn thiện các chính sách, quy định của chính quyền địa phương về trách nhiệm, quyền hạn cụ thể của từng cấp quản lý và yêu cầu phối hợp trong quản lý nhóm trẻ ĐLTT. Tổ chức nâng cao năng lực cho chủ nhóm trẻ và đội ngũ giáo viên mầm non, nhân viên của nhóm trẻ ĐLTT.
Xây dựng hệ tiêu chí đánh giá hiệu quả quản lý nhóm trẻ ĐLTT trên địa bàn. Đảm bảo công bằng trong công tác thi đua, khen thưởng giữa nhóm trẻ ĐLTT với cơ sở GDMN khác trên đia bàn. Khảo nghiệm tính cần thiết và khả thi của các giải pháp đã đề xuất. Thử nghiệm giải pháp.
139 Kết luận chương 3. 101 vi KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 152 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 164 vii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT CBQL Cán bộ quản lý CL Chất lượng CSGDMN Cơ sở giáo dục mầm non CS-GD Chăm sóc - giáo dục CT Chương trình CSVC Cơ sở vật chất ĐLTT Độc lập tư thục GDMN Giáo dục mầm non GD&ĐT Giáo dục và Đào tạo GVMN Giáo viên mầm non HCM Hồ Chí Minh MN Mầm non NV Nhân viên QL Quản lý TN Thử nghiệm UBND Ủy ban nhân dân viii DANH MỤC BẢNG Bảng 1.
So sánh nhóm trẻ ĐLTT với các CSGDMN tư thục khác. Chức năng nhiệm vụ của các cấp quản lý. Các quận và phường tham gia khảo sát. Các nhóm trẻ ĐLTT được khảo sát.
Quy mô phát triển nhóm trẻ ĐLTT ở Tp. Hồ Chí Minh. Số lượng trẻ dưới 36 tháng đến nhóm trẻ ĐLTT ở Tp. Hồ Chí Minh.
Số lượng trẻ dưới 6 tuổi ở 3 quận khảo sát. Quy mô phát triển nhóm trẻ ĐLTT của 3 quận khảo sát……………………66 Bảng 2. Quy mô nhập học của trẻ dưới 3 tuổi (TBC của 3 năm học, từ 2012-2015). Kết quả thực hiện một số nội dung về chăm sóc, nuôi dưỡng trẻ ở nhóm trẻ ĐLTT.
Kết quả giáo dục trẻ ở nhóm trẻ ĐLTT. Thực trạng quản lý hoạt động chăm sóc-giáo dục trẻ ở nhóm trẻ ĐLTT của chủ nhóm. Mức thu ở nhóm trẻ ĐLTT. Trình độ đào tạo của GV (năm học 2014-2015).
Trình độ đào tạo của nhân viên (năm học 2014-2015). Đánh giá về tính cần thiết của các giải pháp đề xuất. Đánh giá tính khả thi của các giải pháp đề xuất. Mức độ nắm kiến thức của Chủ nhóm trước và sau thử nghiệm.
Giá trị trung bình và độ lệch chuẩn của Chủ nhóm trước và sau thử nghiệm. Mức độ nắm kiến thức của GV, NV trước và sau thử nghiệm. Giá trị trung bình và độ lệch chuẩn của GV và NV trước và sau thử nghiệm. 146 ix DANH MỤC HÌNH, BIỂU ĐỒ Hình 1.
Mối quan hệ quản lý bên trên, bên ngoài, bên trong CSGDMN. Phân cấp trong quản lí nhóm trẻ ĐLTT ở địa phương. Quy mô nhập học của trẻ 0-6 tuổi ở 3 quận năm 2015. Quy mô nhập học của trẻ dưới 6 tuổi năm 2015.
Các mối quan hệ trong quản lý nhóm trẻ ĐLTT ở địa phương……………. Mức độ nắm kiến thức của Chủ nhóm trước và sau thử nghiệm. Kết quả mức độ nắm kiến thức của GV và NV trước và sau thử nghiệm 145 1 MỞ ĐẦU 1. Lí do chọn đề tài Nghị quyết Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ XI đã khẳng định "Đổi mới căn bản, toàn diện nền giáo dục Việt Nam theo hướng chuẩn hóa, hiện đại hóa, xã hội hóa, dân chủ hóa và hội nhập quốc tế, trong đó, đổi mới cơ chế quản lý giáo dục, phát triển đội ngũ giáo viên và cán bộ quản lý giáo dục là khâu then chốt" và "Giáo dục và đào tạo có sứ mệnh nâng cao dân trí, phát triển nguồn nhân lực, bồi dưỡng nhân tài, góp phần quan trọng xây dựng đất nước, xây dựng nền văn hóa và con người Việt Nam".
Chương trình Nghị sự của Liên Hiệp quốc về mục tiêu Phát triển bền vững đến 2030, tầm nhìn 2035, mục tiêu số 4. nhấn mạnh các chỉ tiêu về chăm sóc, giáo dục có chất lượng cho trẻ giai đoạn đầu đời. Luật trẻ em được Quốc hội nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam thông qua năm 2016, cũng thể hiện quyết tâm “đảm bảo công bằng, bình đẳng trong giáo dục” với mọi trẻ, không có bất kỳ sự phân biệt đối xử. Chiến lược phát triển giáo dục Việt Nam giai đoạn 2011-2020 [22] đã xác định: hoàn thành mục tiêu phổ cập giáo dục mầm non cho trẻ em 5 tuổi vào năm 2015; đến năm 2020, có ít nhất 40% trẻ em trong độ tuổi nhà trẻ và 80% trong độ tuổi mẫu giáo được chăm sóc, giáo dục tại các cơ sở giáo dục mầm non; tỷ lệ trẻ em suy dinh dưỡng trong các cơ sở giáo dục mầm non giảm xuống dưới 10%.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trương Thị Việt Liên (2018). Quản lý nhóm trẻ độc lập tư thục ở TP.HCM: Luận án Tiến sĩ [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Vinh]. LuanAn.net. https://luanan.net/giao-duc-chuyen-biet/giao-duc-mam-non/quan-ly-nhom-tre-doc-lap-tu-thuc-tphcm-luan-an-ts
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Quản lý nhóm trẻ độc lập tư thục ở TP.HCM: Luận án Tiến sĩ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Quản lý nhóm trẻ độc lập tư thục tại TP.HCM: Luận án tiến sĩ phân tích mô hình quản trị, hiệu quả giáo dục và giải pháp nâng cao chất lượng.
Luận án "Quản lý nhóm trẻ độc lập tư thục ở TP.HCM: Luận án Tiến sĩ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Vinh. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Quản lý nhóm trẻ độc lập tư thục ở TP.HCM: Luận án Tiến sĩ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Quản lý nhóm trẻ độc lập tư thục ở TP.HCM: Luận án Tiến sĩ" thuộc chuyên ngành Quản lý giáo dục. Danh mục: Giáo Dục Mầm Non.
Luận án "Quản lý nhóm trẻ độc lập tư thục ở TP.HCM: Luận án Tiến sĩ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Quản lý nhóm trẻ độc lập tư thục ở TP.HCM: Luận án Tiến sĩ" có 226 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Quản lý nhóm trẻ độc lập tư thục ở TP.HCM: Luận án Tiến sĩ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.