Đặc điểm ngôn ngữ thơ bảy chữ hiện đại trên tác phẩm tiêu biểu - Luận án tiến sĩ Đồng Hoàng Hưởng
Mô tả luận án tiến sĩ phân tích đặc điểm ngôn ngữ thơ bảy chữ hiện đại thông qua tác phẩm các nhà thơ tiêu biểu.
Ngôn ngữ học
Luan An
luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
286
Thời gian đọc
43 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I. Nghiên cứu đặc điểm ngôn ngữ thơ bảy chữ hiện đại
Luận án khám phá sâu sắc ngôn ngữ thơ bảy chữ hiện đại. Nghiên cứu tập trung phân tích tác phẩm của nhiều nhà thơ tiêu biểu. Mục tiêu chính là làm rõ sự cách tân, đổi mới trong ngôn ngữ thơ. Thơ Việt Nam thế kỷ XX chứng kiến nhiều chuyển biến đột phá. Ảnh hưởng mạnh mẽ từ văn hóa phương Tây, đặc biệt là Pháp, thúc đẩy sự thay đổi. Phong trào Thơ Mới là minh chứng hùng hồn cho sự cách tân này. Ngôn ngữ thơ truyền thống được cải tiến một cách đáng kể, tạo ra những diện mạo mới. Nghiên cứu này hướng đến việc xác định các đặc trưng nổi bật của ngôn ngữ thơ bảy chữ hiện đại. Luận án cung cấp một cái nhìn toàn diện về thi pháp và ngữ pháp thơ. Đồng thời, công trình đóng góp quan trọng vào lĩnh vực lý luận ngôn ngữ thơ. Các phân tích chi tiết giúp người đọc hiểu rõ hơn về sự phát triển của thơ ca Việt Nam hiện đại, từ ngữ âm đến cấu trúc thi điệu.
1.1. Tổng quan tình hình nghiên cứu và lý thuyết
Tình hình nghiên cứu về thơ bảy chữ hiện đại vẫn còn nhiều khoảng trống. Các công trình trước đây ít đi sâu vào phân tích đặc điểm ngôn ngữ cụ thể. Thi pháp thơ hiện đại, đặc biệt ở thể thơ bảy chữ, cần được khảo sát kỹ lưỡng hơn. Luận án tổng hợp các lý thuyết nền tảng về ngôn ngữ học và thi pháp học. Các khái niệm quan trọng như thi vận, thi điệu, thơ thất ngôn được làm rõ. Thơ thất ngôn truyền thống và thơ bảy chữ hiện đại có sự khác biệt rõ rệt. Nghiên cứu này nhằm lấp đầy những thiếu sót, mang lại cái nhìn toàn diện. Nó cung cấp một khung lý thuyết vững chắc cho việc phân tích. Tình hình nghiên cứu hiện tại chỉ là nền tảng ban đầu.
1.2. Khái niệm thơ thất ngôn và thơ bảy chữ
Thơ thất ngôn là một thể thơ truyền thống với cấu trúc chặt chẽ. Mỗi câu thơ thường có bảy chữ, tuân thủ các quy tắc về vần và thanh điệu. Tuy nhiên, thơ bảy chữ hiện đại đã có nhiều biến thể đáng kể. Cấu trúc câu trở nên linh hoạt hơn, không còn bị gò bó bởi số tiếng cố định. Thi vận và thi điệu trong thơ hiện đại cũng có sự đổi mới. Luận án thống nhất cách hiểu về các khái niệm này. Điều này giúp đảm bảo sự nhất quán trong phân tích. Sự khác biệt giữa thơ truyền thống và hiện đại được nhấn mạnh. Thơ bảy chữ hiện đại thể hiện sự tự do trong sáng tạo. Nó là một bước tiến trong thi ca Việt Nam.
1.3. Cơ sở lý thuyết ngôn ngữ thơ và ngữ âm
Nghiên cứu dựa trên nền tảng vững chắc của ngôn ngữ học hiện đại. Các lý thuyết về ngữ âm tiếng Việt được áp dụng để phân tích cấu trúc thơ. Âm tiết, thanh điệu là những yếu tố cốt lõi trong thơ ca. Thi vận, thi điệu được phân tích sâu sắc, làm rõ vai trò của chúng. Cấu trúc thơ được mổ xẻ chi tiết từ góc độ ngữ âm. Ngôn ngữ thơ không chỉ là sự sắp xếp từ ngữ. Nó còn là sự kết hợp hài hòa của âm thanh, nhịp điệu. Luận án xây dựng một khung lý thuyết vững chắc. Nó cho phép đánh giá toàn diện các đặc điểm ngôn ngữ thơ. Các nguyên tắc cơ bản của ngữ âm học được tận dụng tối đa.
II. Khám phá hiệp vần trong thơ bảy chữ hiện đại
Hiệp vần là một trong những yếu tố quan trọng nhất của thơ ca. Thơ bảy chữ hiện đại đã có nhiều sáng tạo về cách gieo vần. Luận án khảo sát kỹ lưỡng vị trí và các kiểu loại vần. Phân tích cấu trúc âm tiết được thực hiện để hiểu cơ chế tạo vần. Yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng hiệp vần. Thanh điệu cũng đóng vai trò nhất định trong việc tạo ra sự hài hòa. Giá trị nghệ thuật của vần được làm rõ thông qua các ví dụ cụ thể. Vần thơ không chỉ tạo nên nhạc tính cho bài thơ. Nó còn giúp liên kết các câu, tạo sự mạch lạc. Vần là linh hồn của mỗi tác phẩm thơ.
2.1. Vị trí và các kiểu loại vần thơ bảy chữ
Vị trí vần trong thơ bảy chữ hiện đại rất đa dạng. Nó không còn tuân thủ hoàn toàn các quy tắc truyền thống. Có sự xuất hiện của vần chân truyền thống ở cuối câu. Vần lưng cũng được sử dụng linh hoạt trong thân câu. Các kiểu vần như aa-a, -a-a, abab, abba, aabb đều được thống kê chi tiết. Vần chính và vần thông là hai loại vần cơ bản được phân tích. Vần chính tạo sự chặt chẽ, chắc chắn cho cấu trúc thơ. Vần thông mang đến sự linh hoạt, bất ngờ. Luận án đưa ra nhiều ví dụ cụ thể từ các tác phẩm tiêu biểu. Điều này giúp minh họa rõ ràng các biến thể.
2.2. Chức năng tạo vần của các yếu tố âm tiết
Âm tiết là đơn vị cơ bản cấu thành ngôn ngữ thơ. Cấu thành âm tiết bao gồm âm đầu, vần và thanh điệu. Âm cuối trong âm tiết đóng vai trò quan trọng nhất trong hiệp vần. Nguyên âm và phụ âm vang có khả năng tạo vần tốt hơn. Sự phân bố của các âm tiết ảnh hưởng trực tiếp đến nhạc tính của thơ. Luận án phân tích chi tiết sự tham gia của từng yếu tố âm tiết. Các bảng thống kê minh họa rõ ràng tần suất xuất hiện. Điều này giúp hiểu sâu hơn về cơ chế hiệp vần. Việc lựa chọn âm tiết có chủ đích ảnh hưởng đến hiệu quả nghệ thuật.
2.3. Giá trị nghệ thuật của vần trong thơ
Vần thơ tạo ra sự hài hòa và cân đối cho tổng thể bài thơ. Nó giúp tăng cường tính nhạc điệu, làm cho thơ dễ đọc, dễ nhớ. Vần cũng có chức năng liên kết mạnh mẽ giữa các câu thơ. Nó tạo sự mạch lạc, thống nhất cho cả khổ thơ hoặc toàn bài. Vần tạo ấn tượng mạnh mẽ, khó phai trong tâm trí người đọc. Các kiểu vần khác nhau tạo ra những hiệu ứng âm thanh và cảm xúc khác nhau. Vần là một công cụ biểu cảm đắc lực của nhà thơ. Luận án đánh giá cao vai trò của vần trong việc định hình phong cách thơ hiện đại. Nó là yếu tố cốt lõi trong sáng tạo nghệ thuật ngôn ngữ.
III. Phân tích ngắt nhịp thơ bảy chữ hiện đại Việt Nam
Ngắt nhịp là một đặc trưng ngôn ngữ quan trọng trong thơ ca. Thơ bảy chữ hiện đại chứng kiến nhiều biến đổi về nhịp điệu. Nghiên cứu khảo sát kỹ lưỡng cơ sở của việc ngắt nhịp. Các loại nhịp phổ biến được thống kê và phân tích chi tiết. Luận án đánh giá giá trị nghệ thuật sâu sắc của nhịp. Nhịp điệu thơ tạo nên sức hấp dẫn riêng biệt. Nó thể hiện phong cách độc đáo của từng nhà thơ. Ngắt nhịp mang đến sự mới mẻ, đột phá. Nó thoát khỏi khuôn khổ nhịp điệu truyền thống, tạo không gian sáng tạo. Việc phân tích nhịp giúp khám phá chiều sâu ý nghĩa của thơ.
3.1. Cơ sở và loại hình ngắt nhịp thơ hiện đại
Việc ngắt nhịp trong thơ bảy chữ hiện đại dựa trên nhiều yếu tố. Nó không chỉ dựa vào ngữ pháp hay ý nghĩa câu. Thơ truyền thống thường có nhịp điệu cố định, dễ nhận biết. Ngược lại, thơ hiện đại thể hiện sự linh hoạt cao hơn. Các loại nhịp được khảo sát chi tiết, phân loại rõ ràng. Nhịp chẵn và nhịp lẻ đều xuất hiện, tạo sự đa dạng. Sự biến đổi nhịp mang tính sáng tạo, độc đáo. Luận án phân loại các kiểu ngắt nhịp dựa trên dữ liệu thực tế. Điều này giúp hiểu rõ hơn về tính chất động của nhịp điệu. Các kiểu nhịp mới mang lại hiệu quả biểu đạt bất ngờ.
3.2. Kết quả khảo sát các loại nhịp trong thơ
Luận án thống kê chi tiết các kiểu nhịp được sử dụng. Các tác phẩm của nhiều nhà thơ tiêu biểu được phân tích cụ thể. Tần suất xuất hiện của từng loại nhịp được ghi nhận rõ ràng. Nhịp điệu không còn bị gò bó trong một khuôn mẫu duy nhất. Sự đa dạng trong cách ngắt nhịp tạo nên sức sống mạnh mẽ. Các kiểu nhịp như 2/2/3, 4/3 vẫn phổ biến. Tuy nhiên, nhiều nhịp phá cách, bất đối xứng cũng được tìm thấy. Bảng thống kê và phân tích chi tiết cung cấp cái nhìn khoa học. Nó cho thấy sự phong phú trong cách tổ chức nhịp điệu. Đây là một điểm nổi bật của thơ bảy chữ hiện đại.
3.3. Tác dụng nghệ thuật của nhịp điệu thơ
Nhịp điệu tạo ra cảm xúc mạnh mẽ cho người đọc. Nó giúp truyền tải thông điệp và ý tưởng của nhà thơ một cách hiệu quả. Nhịp nhanh hay chậm đều tạo ra không khí khác nhau. Nó góp phần quan trọng vào tính biểu cảm của bài thơ. Nhịp điệu là yếu tố cốt lõi tạo nên nhạc tính. Nó thể hiện cá tính và phong cách sáng tạo riêng. Ngắt nhịp có thể tạo điểm nhấn, thu hút sự chú ý. Nó làm tăng tính gợi cảm của ngôn ngữ. Luận án khẳng định vai trò của nhịp điệu. Nó là công cụ đắc lực để biểu hiện nội dung. Nhịp điệu không chỉ là hình thức mà còn là ý nghĩa.
IV. Tìm hiểu hài thanh thơ bảy chữ hiện đại Việt Nam
Hài thanh là một yếu tố thẩm mỹ quan trọng của thơ ca Việt Nam. Nó liên quan mật thiết đến việc tổ chức thanh điệu. Thơ bảy chữ hiện đại đã phát triển cách tổ chức thanh điệu độc đáo. Nghiên cứu tìm hiểu sâu về niêm trong thơ. Nó cũng xem xét các phép đối thanh điệu bằng trắc. Các khuôn mẫu truyền thống đôi khi bị phá vỡ, tạo ra sự mới mẻ. Luận án làm rõ giá trị nghệ thuật của hài thanh. Thanh điệu tạo ra sự du dương, trầm bổng cho bài thơ. Nó góp phần đáng kể vào vẻ đẹp tổng thể. Hài thanh là yếu tố không thể thiếu trong thi ca hiện đại.
4.1. Cách tổ chức thanh điệu trong thơ bảy chữ
Thanh điệu tiếng Việt vô cùng phong phú và đa dạng. Thanh bằng và thanh trắc tạo nên sự đối lập, tương phản trong thơ. Thơ truyền thống tuân thủ niêm luật chặt chẽ về thanh điệu. Tuy nhiên, thơ hiện đại có sự tự do hơn rất nhiều. Cách phân bố thanh điệu trở nên đa dạng, phá cách. Các bảng thống kê minh họa rõ ràng các kiểu phân bố. Tác giả luận án phân tích các trường hợp cụ thể. Điều này cho thấy sự sáng tạo trong việc sử dụng thanh điệu. Sự linh hoạt trong tổ chức thanh điệu tạo nên tính hiện đại. Nó là một điểm nhấn của thơ bảy chữ đương đại.
4.2. Niêm và đối thanh điệu bằng trắc trong thơ
Niêm là một quy tắc về thanh điệu truyền thống. Nó giúp liên kết các câu thơ trong cùng một khổ hoặc bài. Thơ bảy chữ hiện đại ít tuân thủ niêm truyền thống một cách cứng nhắc. Tuy nhiên, các hình thức niêm vẫn xuất hiện, dù không thường xuyên. Đối thanh điệu bằng trắc tạo sự cân bằng và hài hòa âm thanh. Nó mang lại hiệu ứng âm nhạc đặc biệt. Các trường hợp có niêm, đối thanh được phân tích kỹ lưỡng. Nhiều trường hợp không có niêm, không đối thanh cũng được ghi nhận. Điều này thể hiện sự giải phóng khỏi quy tắc. Nó là đặc trưng của thơ hiện đại.
4.3. Giá trị của hài thanh trong thơ bảy chữ
Hài thanh tạo sự cân đối và nhịp điệu cho bài thơ. Nó mang lại vẻ đẹp âm nhạc, làm cho thơ ca thêm cuốn hút. Thanh điệu đóng góp to lớn vào tính biểu cảm của ngôn ngữ. Nó tạo ra sự đa dạng về cảm xúc và sắc thái ý nghĩa. Hài thanh được coi là linh hồn của thơ ca. Nó thể hiện tài năng và sự tinh tế của người thi sĩ. Luận án khẳng định giá trị thẩm mỹ của hài thanh. Nó là yếu tố quan trọng trong việc tạo nên dấu ấn riêng. Hài thanh góp phần vào sức lay động của ngôn ngữ. Nó là một trong những đặc điểm nổi bật nhất.
V. Đánh giá giá trị ngôn ngữ thơ bảy chữ hiện đại
Ngôn ngữ thơ bảy chữ hiện đại có giá trị lớn trong văn học Việt Nam. Luận án đánh giá toàn diện các đóng góp này. Các yếu tố như vần, nhịp, hài thanh tạo nên sự khác biệt. Thơ hiện đại có sự cách tân mạnh mẽ, thoát khỏi gò bó. Ngôn ngữ trở nên linh hoạt và biểu cảm hơn. Nghiên cứu làm rõ những đóng góp của ngôn ngữ thơ. Nó cung cấp cái nhìn mới mẻ về thi pháp học Việt Nam. Các phân tích chi tiết giúp khẳng định tầm quan trọng của ngôn ngữ. Công trình này là một tài liệu tham khảo giá trị. Nó góp phần vào việc bảo tồn và phát huy di sản thơ ca.
5.1. Cách tân và đổi mới trong thi pháp thơ hiện đại
Thơ hiện đại mang tính thử nghiệm cao. Các nhà thơ đã dũng cảm phá vỡ nhiều khuôn mẫu cũ. Sự tự do trong cách gieo vần, ngắt nhịp, sử dụng thanh điệu là rõ ràng. Điều này tạo nên sự đa dạng phong phú cho thơ bảy chữ. Thơ không còn bị ràng buộc bởi các quy tắc cứng nhắc. Ngôn ngữ trở nên gần gũi, chân thực hơn. Nó phục vụ hiệu quả cho việc biểu đạt cảm xúc và tư tưởng cá nhân. Cách tân này là một bước tiến lớn. Nó mở ra nhiều khả năng sáng tạo mới. Các nhà thơ tìm kiếm những hình thức biểu đạt độc đáo.
5.2. Đóng góp của các yếu tố ngôn ngữ trong thơ
Vần, nhịp, thanh điệu là những yếu tố cốt lõi của ngôn ngữ thơ. Chúng không chỉ tạo nên nhạc tính riêng biệt. Chúng còn góp phần quan trọng vào tính biểu cảm của bài thơ. Ngôn ngữ là công cụ chính để nhà thơ truyền tải ý tưởng. Mỗi yếu tố ngôn ngữ đều có vai trò riêng biệt. Luận án làm rõ từng đóng góp cụ thể. Nó cho thấy cách các yếu tố này tương tác. Chúng tạo nên hiệu quả nghệ thuật tổng thể. Sự kết hợp hài hòa của chúng làm nên sức hấp dẫn. Nghiên cứu chứng minh tầm quan trọng của từng thành tố.
5.3. Ý nghĩa thực tiễn của công trình nghiên cứu
Nghiên cứu này cung cấp một nguồn tài liệu quý giá. Nó phục vụ hiệu quả cho việc giảng dạy và học tập văn học. Công trình giúp người đọc hiểu sâu hơn về thơ ca Việt Nam hiện đại. Luận án là cơ sở vững chắc cho các nghiên cứu tiếp theo. Nó góp phần vào sự phát triển của ngôn ngữ học và thi pháp học. Nghiên cứu khuyến khích việc khám phá và đánh giá thơ ca. Nó nâng cao nhận thức về giá trị ngôn ngữ. Công trình có ý nghĩa lớn đối với giới học thuật và những người yêu thơ.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (286 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI ĐỒNG HOÀNG HƢNG ĐẶC ĐIỂM NGÔN NGỮ THƠ BẢY CHỮ HIỆN ĐẠI (TRÊN TÁC PHẨM CỦA MỘT SỐ NHÀ THƠ TIÊU BIỂU) Ngành, chuyên ngành: Ngôn ngữ học Mã số : 62 22 02 40 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÔN NGỮ HỌC Hà Nội - năm 2017 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI ĐỒNG HOÀNG HƢNG ĐẶC ĐIỂM NGÔN NGỮ THƠ BẢY CHỮ HIỆN ĐẠI (TRÊN TÁC PHẨM CỦA MỘT SỐ NHÀ THƠ TIÊU BIỂU) Ngành, chuyên ngành: Ngôn ngữ học Mã số : 62 22 02 40 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÔN NGỮ HỌC Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: GS. Lý Toàn Thắng Hà Nội - năm 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nghiên cứu trong luận án là trung thực và chƣa từng đƣợc ai công bố trong bất cứ một công trình nào. Tác giả luận án Đồng Hoàng Hƣng MỤC LỤC MỞ ĐẦU.
1 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ THUYẾT. Tổng quan tình hình nghiên cứu. Thơ và ngôn ngữ thơ. Đặc điểm của ngữ âm tiếng Việt.
Thi vận, thi tiết, thi điệu. Thơ thất ngôn và thơ bảy chữ hiện đại. Thống nhất cách hiểu về một số khái niệm trong luận án. 39 CHƢƠNG 2 HIỆP VẦN TRONG THƠ BẢY CHỮ HIỆN ĐẠI.
Vị trí hiệp vần trong thơ bảy chữ hiện đại. Các kiểu loại vần trong thơ bảy chữ hiện đại. Chức năng tạo vần của các yếu tố cấu thành âm tiết. Sự phân bố của thanh thanh điệu trong hiệp vần.
Giá trị nghệ thuật của vần trong thơ bảy chữ hiện đại. 73 CHƢƠNG 3 NGẮT NHỊP TRONG THƠ BẢY CHỮ HIỆN ĐẠI. Cơ sở của việc ngắt nhịp. Kết quả khảo sát các loại nhịp.
Giá trị nghệ thuật của nhịp trong thơ bảy chữ hiện đại. 116 CHƢƠNG 4 HÀI THANH TRONG THƠ BẢY CHỮ HIỆN ĐẠI. Cách tổ chức thanh điệu trong thơ bảy chữ hiện đại. Bƣớc đầu tìm hiểu về niêm trong thơ bảy chữ hiện đại.
Bƣớc đầu tìm hiểu về đối thanh điệu bằng - trắc trong thơ bảy chữ. Giá trị của hài thanh trong thơ bảy chữ hiện đại. 146 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI. 150 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.
ERROR! BOOKMARK NOT DEFINED. DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT - B: Thanh Bằng. - L: Lệch chuẩn ở vị trí. - T, B: là những vị trí lệch chuẩn so với truyền thống.
- SL: Số lƣợng - TL: Tỷ lệ - Đối với vị trí hiệp vần: + aa-a: Các câu 1,2,4 có cùng vần. + -a-a: Câu 2 và câu 4 có cùng vần. + -aa-: Câu 2 và câu 3 có cùng vần. + abab: Câu 1 và câu 3 cùng vần, câu 2 và câu 4 cùng vần.
+ abba: Câu 1 và câu 4 cùng vần, câu 2 và câu 3 cùng vần. + aabb: Câu 1 và câu 2 cùng vần, câu 3 và câu 4 cùng vần. + a--a: Câu 1 và câu 4 cùng vần. + a-aa: Các câu 1,3,4 có cùng vần.
+ -aaa: Các câu 2,3,4 có cùng vần. + aaaa: Các câu 1,2,3,4 có cùng vần. + a-a-: Câu 1 và câu 3 có cùng vần. - Đối với các kiểu loại vần: + C: Vần chính.
+ C1: Vần chính loại 1. + C5: Vần chính loại 5. + T1: Vần thông loại 1. + T18: Vần thông loại 18.
- Đối với trƣờng hợp có niêm: + N14, 23: Trƣờng hợp 1, câu 1 niêm với câu 4, câu 2 niêm với câu 3. + N12: Trƣờng hợp 2, câu 1 niêm với câu 2. + N34: Trƣờng hợp 3, câu 3 niêm với câu 4. + N123: Trƣờng hợp 4, câu 1,2, 3 niêm với nhau.
+ N234: Trƣờng hợp 5, câu 2, 3,4 niêm với nhau. + N123: Trƣờng hợp 6, câu 1,2, 3, 4 niêm với nhau. + N12,34: Trƣờng hợp 7 (N12,34), câu 1 niêm với câu 2, câu 3 niêm với câu 4. + N0: Trƣờng hợp 8, không có niêm.
- Đối với trƣờng hợp có đối thanh điệu: + TH1: Trƣờng hợp 1, 2 câu đầu đối thanh điệu còn 2 câu cuối không đối thanh điệu. + TH2: Trƣờng hợp 2, 2 câu cuối đối thanh điệu còn 2 câu đầu không đối thanh điệu. + TH3: Trƣờng hợp 3, câu 1 đối thanh với câu 2, câu 3 đối thanh với câu 4. + TH4: Trƣờng hợp 4, không xuất hiện phép đối thanh điệu bằng trắc giữa các câu trong khổ thơ.
DANH MỤC CÁC BẢNG 1.1: Thống kê vị trí hiệp vần trong thơ bảy chữ hiện đại.2: Kết quả khảo sát các loại vần trong thơ bảy chữ hiện đại.3: Kết quả khảo sát các kiểu loại vần chính trong thơ bảy chữ hiện đại.4: Kết quả khảo sát các kiểu loại vần thông trong thơ bảy chữ hiện đại.5: Sự xuất hiện của các kiểu âm tiết trong thơ bảy chữ hiện đại.6: Bảng thống kê tình hình phân bố của các âm cuối.7: Sự xuất hiện của nhóm phụ âm vang và nhóm phụ âm vô thanh.8: Bảng thống kê các nguyên âm làm âm chính.9: Bảng thống kê sự tham gia hiệp vần của các nguyên âm.10: Bảng thống kê số lƣợng các nguyên âm cùng hàng tham gia hiệp vần.11: Các nguyên âm cùng bậc âm lƣợng hiệp vần.12: Bảng thống kê số lƣợng các thanh điệu tham gia hiệp vần. Bảng kết quả sử dụng từ láy trong thơ bảy chữ hiện đại. Bảng các loại nhịp trong thơ bảy chữ hiện đại.1: Bảng phân bố bằng trắc trong thơ bảy chữ hiện đại.2: Bảng phân bố thanh điệu theo khuôn truyền thống.3: Bảng phân bố thanh điệu không theo khuôn truyền thống.4: Bảng các kiểu thanh điệu phân theo số lƣợng bằng, trắc.5: Bảng thống kê các trƣờng hợp niêm.6: Bảng thống kê các trƣờng hợp đối thanh điệu bằng - trắc. Tính cấp thiết của đề tài 1.
Dƣới ảnh hƣởng của văn hóa phƣơng Tây mà trực tiếp là văn hóa Pháp, thơ Việt Nam trong thế kỷ XX đã có nhiều cách tân, đổi mới sáng tạo so với thơ truyền thống. Điển hình cho sự cách tân này phải kể đến Phong trào Thơ Mới. Từ Phong trào Thơ Mới đến nay, thơ Việt Nam đã phát triển theo nhiều khuynh hƣớng khác nhau, trong đó có những khuynh hƣớng hiện đại, mang đậm dấu ấn của sự đổi mới, của sự tự do hóa. Sự biến động của xã hội Việt Nam ở thế kỷ XX, sự phát triển về tƣ tƣởng ảnh hƣởng đến nghệ thuật, làm cho văn bản thơ đã có nhiều biến động, phá vỡ những khuôn hình thơ truyền thống ở các thể loại, trong đó có thơ bảy chữ hiện đại.
Mỗi một dân tộc đều có một nền thi ca đặc trƣng gắn liền với những thể loại văn học nhất định. Những đặc trƣng ngôn ngữ của một thể loại thơ ca thể hiện tập trung nhất đặc điểm tâm lí - thẩm mỹ trong đời sống tinh thần của một dân tộc, của một thời kỳ. Thể thơ không phải là kết quả của một tác động cơ học mà là một sự chọn lọc tự nhiên của cảm xúc con ngƣời trƣớc hiện thực. Điều này đƣợc Nguyễn Phan Cảnh khẳng định rất rõ trong chuyên luận "Ngôn ngữ thơ".
Đối với ngƣời Việt Nam, bên cạnh thơ lục bát, thơ bảy chữ cũng có một vị trí quan trọng trong đời sống văn học và ghi dấu ấn đậm nét về từng thời kỳ lịch sử của dân tộc. Thể thơ bảy chữ trong thơ ca hiện đại có dáng dấp của thơ Đƣờng luật thất ngôn. Thơ thất ngôn Đƣờng luật du nhập vào Việt Nam từ thời kỳ đầu xã hội phong kiến. Đây là một thể thơ bác học, do quy định khắt khe về niêm, luật nên chủ yếu đƣợc giới trí thức phong kiến sử dụng để sáng tác.
Sang thế kỷ XX, dƣới ảnh hƣởng của văn hóa phƣơng Tây, nhiều khuôn vần, nhịp, thanh của thơ thất ngôn đƣợc phá vỡ, thơ bảy chữ trở thành một thể loại phổ biến đƣợc giới trí thức Tây học dùng để sáng tác một cách linh hoạt đầy sáng tạo. Từ đây, thơ bảy chữ đã không ngừng phát triển và khẳng định vị trí của mình trong tiến trình văn hóa. Đỉnh cao của thời kỳ này phải kể đến Phong trào Thơ Mới (1932 - 1945). Trong "Thi nhân Việt Nam", Hoài Thanh - Hoài Chân đã khẳng định: "Thất ngôn và ngũ ngôn rất thịnh.
Không hẳn là cổ phong. Cổ phong ngày xưa đã thúc lại thành Đường luật. Thất ngôn và ngũ ngôn bây giờ lại do luật đường giãn và nới ra, cho nên êm tai hơn. Cũng có lẽ vì nó ưa vần bằng hơn vần trắc"[114,tr.
Đến nay, thơ bảy chữ đã trở nên phong phú và đa dạng nhờ những đóng góp của các tác giả tên tuổi nhƣ Xuân Diệu, Huy Cận, Chế Lan Viên, Hàn Mặc 2 Tử, Tố Hữu,… Khi một thể thơ đồng hành cùng tiến trình lịch sử - văn hóa dân tộc thì nó cũng đồng thời trở thành một tài sản văn hóa có giá trị ổn định. Vì vậy, phát triển thơ bảy chữ cũng chính là trau dồi bản sắc và phát triển văn hóa dân tộc. Khi một thể thơ đã có chỗ đứng trong dòng chảy của văn hóa dân tộc, với tên tuổi của những nhà thơ nổi tiếng, nó trở thành đối tƣợng hấp dẫn nhiều nhà nghiên cứu. Đã có một số nhà nghiên cứu quan tâm tìm hiểu đến sự phát triển, đặc điểm của thơ bảy chữ, nhƣng đa số lại tập trung vào xem xét từ bình diện lí luận phê bình văn học nhƣ: “Thơ ca Việt Nam - hình thức và thể loại" (1971) của Bùi Văn Nguyên và Hà Minh Đức; "Thơ và mấy vấn đề trong thơ Việt Nam hiện đại" (1974) của Hà Minh Đức.
Trong các chuyên luận, thơ bảy chữ cũng chỉ đƣợc dành một phần rất ít số trang chứ chƣa trở thành một chuyên luận có tính chuyên sâu hoặc bàn riêng về thể thơ này. Chỉ có một số ít tác giả chú trọng đến tiến trình thể loại. Cho đến nay, thơ bảy chữ hiện đại với thành tựu to lớn của nó vẫn chƣa có đƣợc một chuyên luận nghiên cứu từ góc độ ngôn ngữ học. Chính vì vậy vấn đề đặt ra là cần phải chọn những thi phẩm bảy chữ hiện đại tiêu biểu làm trung tâm hệ quy chiếu và xem xét chúng trên góc độ ngôn ngữ để đi đến những nhận thức cần thiết về những đặc điểm của thể thơ này.
Qua khảo sát sơ bộ, chúng tôi đã chọn bốn tác giả là Xuân Diệu, Chế Lan Viên, Hàn Mặc Tử, Tố Hữu làm dẫn liệu chủ yếu.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Đặc điểm ngôn ngữ thơ bảy chữ hiện đại - Luận án tiến sĩ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Mô tả luận án tiến sĩ phân tích đặc điểm ngôn ngữ thơ bảy chữ hiện đại thông qua tác phẩm các nhà thơ tiêu biểu.
Luận án "Đặc điểm ngôn ngữ thơ bảy chữ hiện đại - Luận án tiến sĩ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học xã hội. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Đặc điểm ngôn ngữ thơ bảy chữ hiện đại - Luận án tiến sĩ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Đặc điểm ngôn ngữ thơ bảy chữ hiện đại - Luận án tiến sĩ" thuộc chuyên ngành Ngôn ngữ học. Danh mục: Văn Học Việt Nam.
Luận án "Đặc điểm ngôn ngữ thơ bảy chữ hiện đại - Luận án tiến sĩ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Đặc điểm ngôn ngữ thơ bảy chữ hiện đại - Luận án tiến sĩ" có 286 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Đặc điểm ngôn ngữ thơ bảy chữ hiện đại - Luận án tiến sĩ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.