Luận án tiến sĩ những đặc điểm thi pháp của tiểu thuyết huyền thoại hiện đại qua
Luận án tiến sĩ phân tích đặc điểm thi pháp tiểu thuyết huyền ảo Việt Nam.
Văn học Nga
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
197
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan luận án: Thi pháp tiểu thuyết huyền thoại hiện đại
- Số trang:
- 197 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn
- Chuyên ngành:
- Văn học Nga
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Như Trang
- Năm:
- 2012
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan luận án Thi pháp tiểu thuyết huyền thoại hiện đại
Luận án tiến sĩ này khám phá sâu sắc những đặc điểm thi pháp của tiểu thuyết huyền thoại hiện đại. Trọng tâm nghiên cứu là tác phẩm “Nghệ nhân và Margarita” của M. Bulgakov. Tác phẩm này là một hiện tượng lớn trong văn học Nga thế kỷ XX. Nó từng gây ra nhiều tranh cãi về thể loại. Việc định danh “tiểu thuyết huyền thoại” cho các tác phẩm như “Ulysses”, “Núi thần” và “Nghệ nhân và Margarita” vẫn còn là một vấn đề. Luận án đặt mục tiêu làm sáng tỏ các đặc trưng thể loại. Nó cung cấp một hướng tiếp cận mạch lạc. Từ đó, lý giải logic cho những tác phẩm có cấu trúc và ý nghĩa phức tạp. "Nghệ nhân và Margarita" được chọn làm trường hợp nghiên cứu điển hình. Cuốn tiểu thuyết có số phận đặc biệt. Nó bị kiểm duyệt gắt gao. Phải mất 20 năm mới được xuất bản. Tác phẩm chứa đựng mã lịch sử, tôn giáo, văn hóa folklore. Nó mang dấu ấn truyền thống văn học Nga và phương Tây. Những nét tương đồng về thi pháp và cảm thức thời đại với các tác phẩm lớn khác cũng được nhận thấy. Luận án cũng góp phần lý giải sự tồn tại và giá trị của bộ phận văn học phi chính thống Nga. Đây là một phần quan trọng trong tổng thể thẩm mỹ của văn học Nga thế kỷ XX. Việc nghiên cứu sâu "thi pháp tiểu thuyết" này mở ra nhiều góc nhìn mới về "tiểu thuyết hiện đại Việt Nam" và "yếu tố huyền ảo trong văn học" nói chung.
1.1. Lí do chọn đề tài nghiên cứu quan trọng
Sự xuất hiện tiểu thuyết Ulysses, Núi thần, và Nghệ nhân và Margarita đã gây tranh cãi về thể loại. Giới phê bình gặp khó khăn trong việc định danh. Tác phẩm không đơn thuần là tiểu thuyết thông thường. Chúng mang đậm yếu tố “dạ hội ma quái” hay “đêm vũ hội của Quỷ.” Đây là những tác phẩm thuộc khuynh hướng mới của tiểu thuyết thế kỷ XX. Thể loại này được gọi là “tiểu thuyết huyền thoại” (роман-миф). Đặc trưng thể loại vẫn còn gây tranh luận. Việc khám phá đặc trưng này giúp định hình hướng tiếp cận mạch lạc. Nó cung cấp cách giải thích logic cho các cuốn tiểu thuyết “rối rắm” về cấu trúc và ý nghĩa. Lí giải này sẽ cụ thể hơn khi nghiên cứu trường hợp cụ thể. Nghệ nhân và Margarita của M. Bulgakov là hiện tượng lớn của văn học Nga thế kỷ XX. Tác phẩm hoàn thành sau nhiều lần bị xé, đốt do áp lực chính trị. Chế độ kiểm duyệt gắt gao. Cuốn sách phải mất 20 năm mới được in, đến tay độc giả vào năm 1967. Số phận cuốn tiểu thuyết khẳng định “bản thảo không bao giờ cháy.” Độc giả tìm thấy mã lịch sử, tôn giáo, văn hóa folklore trong Nghệ nhân và Margarita. Dấu ấn truyền thống văn học Nga và phương Tây cũng hiện hữu. Những nét tương đồng thi pháp và cảm thức thời đại với nhiều tác phẩm lớn khác cũng rõ ràng. Rất nhiều bí ẩn trong phong cách và tư duy nghệ thuật của Bulgakov cần giải mã. Từ khi xuất hiện, tác phẩm này luôn là tâm điểm tranh luận sôi nổi. Vấn đề thể loại luôn là một trong những điểm nóng nhất.
1.2. Mục tiêu và đối tượng nghiên cứu của luận án
Luận án tiến sĩ này tập trung nghiên cứu đặc điểm thi pháp của tiểu thuyết huyền thoại. Mục tiêu chính là làm rõ các dấu hiệu đặc trưng thể loại. Nghiên cứu sâu sắc tiểu thuyết Nghệ nhân và Margarita của M. Bulgakov. Tác phẩm này được xem như một trường hợp điển hình. Phân tích chi tiết các yếu tố thi pháp. Bao gồm cấu trúc tự sự, hư cấu nghệ thuật, không gian nghệ thuật, và giọng điệu kể chuyện. Luận án mong muốn cung cấp cái nhìn toàn diện. Từ đó, làm sáng tỏ bản chất của thể loại tiểu thuyết huyền thoại. Nó cũng làm rõ vai trò của tác phẩm trong văn học thế kỷ XX. Đối tượng nghiên cứu cụ thể là các yếu tố hình thức và nội dung trong Nghệ nhân và Margarita. Đặc biệt là những khía cạnh tạo nên tính huyền thoại của tác phẩm. Luận án cũng xem xét tác phẩm trong bối cảnh văn học Nga và thế giới. Điều này giúp nhận diện sự đóng góp của Bulgakov. Nó cũng làm nổi bật vị trí của ông trong dòng chảy văn học hiện đại.
1.3. Tổng quan lịch sử vấn đề nghiên cứu chuyên sâu
Từ khi cuốn tiểu thuyết Nghệ nhân và Margarita được in, số lượng công trình nghiên cứu là khổng lồ. Ở Nga, các chuyên luận của L. Smeliansky và V. Yablokov nổi bật. Thống kê cho thấy 220 bài báo và sách nghiên cứu ở Nga từ 1967 đến 1997. Ở Mỹ và phương Tây, số lượng bài báo nghiên cứu cũng rất lớn. Các tạp chí uy tín như New York Times, Slavic Review đã đăng tải nhiều bài. Tổng cộng 289 bài báo từ 1967 đến 1997. Ở Việt Nam, số lượng nghiên cứu còn hạn chế. Có 03 bài báo và lời giới thiệu của Đoàn Tử Huyến. Các nghiên cứu về Bulgakov, hay “Bulgakovedenie”, rất rộng. Bao gồm thi pháp học, văn bản học, văn hóa học. Luận án tiến sĩ này kế thừa và phát triển các công trình đi trước. Đồng thời, nó bổ sung những góc nhìn mới. Mục đích là đóng góp vào việc hiểu sâu sắc hơn về thi pháp tiểu thuyết huyền thoại.
II.Khái niệm và đặc điểm thi pháp tiểu thuyết huyền thoại
Tiểu thuyết huyền thoại là một thể loại quan trọng trong văn học thế kỷ XX. Nó thách thức các định nghĩa truyền thống về tiểu thuyết. Thể loại này mang đậm tính thử nghiệm. Nó thường kết hợp thực tế và huyền ảo. Các tác phẩm tiêu biểu như Ulysses, Núi thần và Nghệ nhân và Margarita. Luận án tiến sĩ này đi sâu vào định nghĩa và đặc điểm thi pháp học của nó. Thể loại này thường sử dụng "yếu tố huyền ảo trong văn học" làm nền tảng. Nó có "cấu trúc tự sự" phức tạp. "Hư cấu nghệ thuật" được đẩy lên mức cao. Mục đích là để khám phá các vấn đề nhân sinh sâu sắc. Nó tái tạo hoặc tham chiếu các mô típ huyền thoại cổ xưa. Nhưng nó sử dụng chúng để phản ánh cảm thức thời đại. "Đặc điểm thi pháp học" này đòi hỏi độc giả phải giải mã nhiều tầng ý nghĩa. "Thi pháp tiểu thuyết" huyền thoại không chỉ là hình thức. Nó còn là cách thể hiện thế giới quan và tư tưởng của tác giả.
2.1. Định nghĩa tiểu thuyết huyền thoại thế kỷ XX
Tiểu thuyết huyền thoại là một thể loại đặc trưng của văn học thế kỷ XX. Nó khác biệt so với các hình thức tiểu thuyết truyền thống. Đây không phải là một “tiểu thuyết” theo nghĩa thông thường. Nó thường mang tính thử nghiệm cao. Các tác phẩm như Ulysses, Núi thần, Nghệ nhân và Margarita là những ví dụ điển hình. Chúng kết hợp các yếu tố thực tế và huyền ảo. Cốt truyện thường có cấu trúc phức tạp, đa tầng. Các nhân vật có thể đại diện cho những archetype. Thời gian và không gian nghệ thuật thường bị phá vỡ. Thể loại này tái tạo hoặc tham chiếu các mô típ huyền thoại cổ xưa. Nó sử dụng chúng để khám phá các vấn đề hiện đại. Đây là hình thức văn học có khả năng diễn đạt những cảm thức thời đại. Nó vượt ra ngoài giới hạn của hiện thực khách quan. Tiểu thuyết huyền thoại thường đòi hỏi độc giả tham gia tích cực. Họ cần giải mã các tầng ý nghĩa ẩn dụ. Nó thách thức định nghĩa truyền thống về tiểu thuyết.
2.2. Đặc điểm thi pháp học của tiểu thuyết huyền thoại
Thi pháp tiểu thuyết huyền thoại có những đặc trưng riêng biệt. Cấu trúc tự sự thường phi tuyến tính. Nó có thể lồng ghép nhiều câu chuyện. Các môtip huyền thoại cổ điển được sử dụng như khung sườn. Tuy nhiên, chúng được tái tạo theo cách hiện đại. Yếu tố huyền ảo trong văn học đóng vai trò trung tâm. Các sự kiện siêu nhiên xuất hiện một cách tự nhiên. Điều này làm mờ ranh giới giữa thực và ảo. Hư cấu nghệ thuật được đẩy lên mức cao nhất. Tác phẩm thường sử dụng các kỹ thuật như dòng ý thức, đa điểm nhìn. Giọng điệu kể chuyện có thể biến đổi. Từ trào phúng, châm biếm đến nghiêm túc, triết lý. Không gian nghệ thuật thường mang tính biểu tượng. Nó có thể là một thành phố cụ thể nhưng cũng là không gian vũ trụ. Thời gian cũng không tuân theo trật tự tuyến tính. Các sự kiện có thể xảy ra trong quá khứ, hiện tại và tương lai cùng lúc. Mục đích là tạo ra một thế giới phong phú. Nó cho phép khám phá các vấn đề nhân sinh sâu sắc.
2.3. Yếu tố huyền ảo trong văn học hiện đại
III.Phân tích thi pháp Nghệ nhân và Margarita Bulgakov
Luận án tiến sĩ này tập trung phân tích sâu sắc "thi pháp tiểu thuyết" của "Nghệ nhân và Margarita" của M. Bulgakov. Tác phẩm là một ví dụ điển hình cho tiểu thuyết huyền thoại hiện đại. Nó nổi bật với "cấu trúc tự sự" đa tầng. Các "hư cấu nghệ thuật" phức tạp tạo nên một thế giới phong phú. "Giọng điệu kể chuyện" đa dạng, chuyển đổi linh hoạt. "Không gian nghệ thuật" mang tính biểu tượng, lồng ghép nhiều bối cảnh. "Yếu tố huyền ảo trong văn học" được sử dụng một cách tinh vi. Nó làm mờ ranh giới giữa thực và ảo. Dấu ấn văn hóa, tôn giáo và lịch sử được lồng ghép khéo léo. Luận án làm rõ cách Bulgakov xây dựng tác phẩm. Ông sử dụng các kỹ thuật nghệ thuật độc đáo. Ông truyền tải các thông điệp sâu sắc về cuộc sống, xã hội và con người. Đây là một phân tích chuyên sâu về "đặc điểm thi pháp học" của một kiệt tác văn học.
3.1. Cấu trúc tự sự đa tầng hư cấu nghệ thuật phức tạp
"Nghệ nhân và Margarita" của M. Bulgakov nổi bật với cấu trúc tự sự đa tầng. Tác phẩm lồng ghép ba thế giới song song. Đó là Moskva những năm 1930, Jerusalem thời Pontius Pilate, và thế giới của Quỷ. Ba câu chuyện này đan xen, tạo thành một chỉnh thể phức tạp. Hư cấu nghệ thuật trong tác phẩm đạt đến đỉnh cao. Nó tạo ra một thế giới đầy huyền ảo nhưng lại rất thực. Các sự kiện siêu nhiên diễn ra một cách tự nhiên trong bối cảnh đời thường. Việc sử dụng kỹ thuật lồng ghép truyện giúp mở rộng không gian và thời gian. Điều này làm cho tác phẩm trở nên đa chiều. Nó cho phép khám phá các chủ đề triết học và đạo đức. Cấu trúc này thách thách cách đọc truyền thống. Nó đòi hỏi độc giả phải kết nối các mảnh ghép. Mục đích là để hiểu rõ toàn bộ thông điệp.
3.2. Giọng điệu kể chuyện và không gian nghệ thuật
Giọng điệu kể chuyện trong "Nghệ nhân và Margarita" rất đa dạng. Nó chuyển đổi linh hoạt giữa trào phúng, châm biếm và bi kịch. Giọng văn hài hước, mỉa mai thể hiện qua các tình tiết ở Moskva. Giọng trang trọng, triết lý xuất hiện trong câu chuyện về Pilate. Giọng kể lạnh lùng, bí ẩn thuộc về thế giới của Quỷ. Sự pha trộn này tạo nên một phong cách độc đáo. Nó thể hiện sự phức tạp của tư duy nghệ thuật Bulgakov. Không gian nghệ thuật cũng rất phong phú. Moskva hiện đại trở thành sân khấu cho các sự kiện kỳ lạ. Jerusalem cổ đại là nơi diễn ra bi kịch tôn giáo. Thế giới của Quỷ là một không gian siêu hình. Các không gian này không chỉ là bối cảnh. Chúng còn là biểu tượng cho các trạng thái tinh thần và xã hội. Sự tương tác giữa các không gian này làm nổi bật yếu tố huyền ảo trong văn học.
3.3. Dấu ấn văn hóa tôn giáo và lịch sử trong tác phẩm
"Nghệ nhân và Margarita" chứa đựng nhiều dấu ấn văn hóa, tôn giáo và lịch sử. Tác phẩm khai thác sâu sắc các mô típ từ Kinh thánh. Câu chuyện về Pontius Pilate và Yeshua Ha-Notsri là cốt lõi. Nó mang ý nghĩa triết học về thiện và ác, công lý và sự thật. Yếu tố folklore Nga cũng xuất hiện. Các nhân vật như Woland và đoàn tùy tùng của ông có nguồn gốc từ truyền thuyết. Chúng thể hiện sự ảnh hưởng của văn hóa dân gian. Bối cảnh Moskva những năm 1930 phản ánh lịch sử Xô Viết. Nó lột tả sự kiểm duyệt, áp bức và tham nhũng. Các chi tiết văn hóa phương Tây cũng được tích hợp. Sự kết hợp này tạo nên một bức tranh đa chiều. Nó giúp luận án tiến sĩ văn học này phân tích sâu sắc. Nó làm rõ cách Bulgakov sử dụng các yếu tố này. Mục đích là để xây dựng nên một tiểu thuyết huyền thoại kinh điển.
IV.Giá trị nghiên cứu và đóng góp của luận án tiến sĩ
Luận án tiến sĩ này mang lại nhiều giá trị nghiên cứu quan trọng. Nó không chỉ phân tích "thi pháp tiểu thuyết" cụ thể. Nó còn khẳng định giá trị của một bộ phận văn học lớn. Luận án góp phần lý giải sự tồn tại mạnh mẽ của tiểu thuyết huyền thoại. Đặc biệt là những tác phẩm từng bị kiểm duyệt. Nó làm nổi bật "đặc điểm thi pháp học" của thể loại này. Nghiên cứu cung cấp cơ sở lý thuyết. Nó có thể áp dụng cho việc phân tích "tiểu thuyết hiện đại Việt Nam". Hoặc cho "tiểu thuyết huyền bí Việt Nam". Việc mổ xẻ "cấu trúc tự sự", "hư cấu nghệ thuật", "giọng điệu kể chuyện" và "không gian nghệ thuật" trong một tác phẩm kinh điển. Điều này nâng cao hiểu biết chung về văn học hiện đại. Luận án là một đóng góp học thuật có ý nghĩa. Nó làm phong phú thêm ngành văn học.
4.1. Khẳng định giá trị văn học phi chính thống Nga
Luận án này góp phần khẳng định giá trị của văn học phi chính thống Nga. M. Bulgakov là một trong những nhà văn tiêu biểu. Các tác phẩm của ông không nhận được sự ủng hộ của chế độ Xô Viết. Nghệ nhân và Margarita từng bị cấm đoán. Tuy nhiên, nó vẫn tồn tại và khẳng định giá trị. Luận án lý giải sự tồn tại mạnh mẽ này. Nó làm rõ những đóng góp và đặc điểm riêng biệt của bộ phận văn học này. Điều này quan trọng trong bối cảnh lịch sử văn học. Nó giúp gỡ bỏ định kiến về “phi chính thống.” Tác phẩm của Bulgakov đã vượt qua rào cản chính trị. Nó đạt được sự công nhận quốc tế. Việc nghiên cứu sâu sắc thi pháp tiểu thuyết của ông. Nó làm nổi bật ý nghĩa vượt thời gian của các tác phẩm này.
4.2. Góp phần lý giải sự tồn tại tiểu thuyết huyền bí
Luận án cung cấp những lý giải mới về sự tồn tại của tiểu thuyết huyền bí. Đặc biệt là tiểu thuyết huyền thoại trong văn học hiện đại. Thể loại này thường phức tạp. Nó kết hợp nhiều yếu tố khác nhau. Luận án phân tích cách thức các yếu tố huyền ảo trong văn học được sử dụng. Nó không chỉ để giải trí. Mà còn để truyền tải các thông điệp sâu sắc. Nó cũng làm rõ cách hư cấu nghệ thuật tạo nên sức hấp dẫn. Nghiên cứu này có thể là cơ sở. Nó giúp khám phá các tiểu thuyết huyền bí ở các nền văn học khác. Bao gồm cả tiềm năng nghiên cứu tiểu thuyết huyền bí Việt Nam. Hiểu được đặc điểm thi pháp học này. Nó giúp người đọc tiếp cận hiệu quả hơn. Luận án góp phần mở rộng lĩnh vực nghiên cứu thể loại văn học.
4.3. Nâng cao hiểu biết về thi pháp tiểu thuyết hiện đại
Nghiên cứu này nâng cao hiểu biết về thi pháp tiểu thuyết hiện đại nói chung. Nó không chỉ giới hạn ở tiểu thuyết huyền thoại. Luận án phân tích sâu sắc các kỹ thuật văn học. Cấu trúc tự sự, giọng điệu kể chuyện, không gian nghệ thuật được mổ xẻ. Các phân tích này có thể áp dụng cho nhiều tác phẩm khác. Đặc biệt là những tác phẩm có yếu tố huyền ảo hoặc thử nghiệm. Nó cung cấp một khung lý thuyết vững chắc. Điều này giúp các nhà nghiên cứu tương lai. Họ có thể phân tích các tiểu thuyết hiện đại Việt Nam. Luận án làm sáng tỏ cách thức các yếu tố hình thức. Chúng tác động đến ý nghĩa và trải nghiệm của độc giả. Nó là một đóng góp quan trọng cho ngành văn học.
V.Cấu trúc tự sự hư cấu nghệ thuật trong tiểu thuyết
Phần này của luận án tiến sĩ đi sâu vào các khía cạnh cốt lõi của "thi pháp tiểu thuyết" huyền thoại. Nó khám phá cách "hư cấu nghệ thuật" được sử dụng để tạo ra các tầng nghĩa. Nó phân tích mối quan hệ giữa văn bản và truyền thống văn học. Luận án làm rõ tiềm năng giải mã những bí ẩn trong phong cách của M. Bulgakov. "Cấu trúc tự sự" phức tạp của "Nghệ nhân và Margarita" được xem xét kỹ lưỡng. Đây là nền tảng cho việc hiểu "yếu tố huyền ảo trong văn học". Nó cũng là yếu tố định hình "không gian nghệ thuật" và "giọng điệu kể chuyện" của tác phẩm. Việc phân tích này cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó về cách các tác giả xây dựng thế giới hư cấu. Họ truyền tải thông điệp một cách tinh tế. Luận án đóng góp vào "đặc điểm thi pháp học" bằng cách mổ xẻ các kỹ thuật sáng tạo.
5.1. Kỹ thuật hư cấu và các tầng nghĩa nghệ thuật
Kỹ thuật hư cấu trong tiểu thuyết huyền thoại rất tinh vi. Nó tạo ra một thế giới song song. Thế giới này vừa quen thuộc vừa xa lạ. Các sự kiện siêu nhiên được trình bày một cách thuyết phục. Hư cấu nghệ thuật không chỉ là việc tạo ra điều không có thật. Nó còn là công cụ để truyền tải nhiều tầng nghĩa. Tầng nghĩa bề mặt là câu chuyện giải trí. Tầng nghĩa sâu hơn là sự châm biếm xã hội. Hay là sự suy ngẫm về triết học, tôn giáo. Luận án phân tích cách Bulgakov sử dụng kỹ thuật này. Ông dùng nó để che giấu và tiết lộ. Nó tạo ra sự thách thức cho độc giả. Nó khuyến khích sự giải mã cá nhân. Điều này đặc biệt quan trọng trong các tiểu thuyết hiện đại.
5.2. Quan hệ giữa văn bản và truyền thống văn học
Tiểu thuyết huyền thoại không tồn tại độc lập. Nó có mối quan hệ sâu sắc với truyền thống văn học. "Nghệ nhân và Margarita" là minh chứng rõ ràng. Tác phẩm kế thừa và biến đổi nhiều mô típ. Nó lấy từ văn học Nga cổ điển, Kinh thánh, và văn hóa dân gian. Nó tạo ra một đối thoại liên văn bản phong phú. Việc nghiên cứu quan hệ này giúp hiểu rõ hơn. Nó giúp hiểu về sự phát triển của tiểu thuyết hiện đại. Nó làm nổi bật khả năng sáng tạo của tác giả. Họ tái sử dụng các yếu tố truyền thống. Mục đích là để tạo ra những tác phẩm mới mẻ. Nó cũng cho thấy sức sống của các huyền thoại cổ xưa. Chúng vẫn có thể phù hợp với bối cảnh hiện đại.
5.3. Tiềm năng giải mã bí ẩn trong phong cách Bulgakov
Phong cách nghệ thuật của M. Bulgakov luôn chứa đựng nhiều bí ẩn. Luận án này mở ra tiềm năng giải mã chúng. Việc phân tích thi pháp tiểu thuyết chi tiết. Nó giúp vén màn các lớp ý nghĩa ẩn giấu. Nó làm rõ các dụng ý nghệ thuật của tác giả. Từ cấu trúc phức tạp đến giọng điệu đa dạng. Mỗi yếu tố đều đóng góp vào sự bí ẩn của tác phẩm. Nghiên cứu này khuyến khích các phân tích tiếp theo. Nó có thể là về các yếu tố chưa được khám phá. Hoặc là về sự ảnh hưởng của Bulgakov. Các tác giả tiểu thuyết huyền bí Việt Nam có thể học hỏi. Luận án là một bước quan trọng. Nó giúp hiểu sâu sắc hơn về một trong những kiệt tác.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (197 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Sự bùng nổ của các kiệt tác văn xuôi đầu thế kỷ XX như Ulysses (1922) của James Joyce, Núi thần (1924) của Thomas Mann và Nghệ nhân và Margarita (hoàn thành năm 1940, xuất bản lần đầu năm 1967) của Mikhail Bulgakov đã tạo nên một cuộc khủng hoảng nhận thức luận sâu sắc trong thi pháp học thể loại. Tiếp nhận thời kỳ đầu thường rơi vào lúng túng khi cố gắng định danh các cấu trúc tự sự đa tầng này: "Tiểu thuyết? Dĩ nhiên là không. Đó không phải là tiểu thuyết mà là một dạ hội ma quái của phù thủy, một bản nhạc Capriccio đồ sộ, một đêm vũ hội của Quỷ hiếm có trong tưởng tượng". Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi nằm ở chỗ: trong khi giới phê bình quốc tế phần lớn phân mảnh tác phẩm thành các thể loại cục bộ (tiểu thuyết đôi, châm biếm Menippus, tiểu thuyết bách khoa, tiểu thuyết tôn giáo) hoặc xem huyền thoại chỉ như một thủ pháp/cổ mẫu trang trí cục bộ của thế kỷ XIX, thì bản chất của "tiểu thuyết huyền thoại" (роман-миф) như một mô hình thể loại độc lập với hệ hình tư duy thẩm mỹ mang tính đột phá của thế kỷ XX vẫn chưa được xác lập hệ thống trên bình diện thi pháp học cấu trúc - lịch sử.
Nghiên cứu của nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Như Trang (chuyên ngành Văn học Nga, mã số 62 22 30 01, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Phạm Gia Lâm tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn – Đại học Quốc gia Hà Nội, 2012) giải quyết triệt để khoảng trống này thông qua việc xác lập 03 câu hỏi nghiên cứu và 03 giả thuyết khoa học:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Cơ chế tương tác giữa tư duy huyền thoại (mang tính bản thể luận, phi lịch sử, tuần hoàn) và tư duy tiểu thuyết (mang tính lịch sử cụ thể, cá thể hóa, đối thoại) tạo nên những biến đổi cấu trúc nào trong mô hình thể loại văn xuôi thế kỷ XX?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Hệ thống không - thời gian, cấu trúc nhân vật, tổ chức cốt truyện và chủ thể trần thuật trong Nghệ nhân và Margarita vận hành theo những nguyên tắc thi pháp đặc thù nào của chủ nghĩa tân huyền thoại?
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Mối quan hệ liên văn bản giữa tác phẩm với các văn bản nguồn (Kinh Thánh, truyền thuyết Faust của Goethe, triết học Kỷ nguyên Bạc Nga) đóng vai trò như thế nào trong việc kiến tạo "nguyên lý trò chơi" và mã hóa tư tưởng thời đại?
Hệ thống giả thuyết tương ứng:
- Giả thuyết 1 (H1): Khác với văn xuôi thế kỷ XIX xem huyền thoại là thủ pháp miêu tả cục bộ đi từ hỗn mang đến hài hòa, tiểu thuyết huyền thoại thế kỷ XX là một "huyền thoại lộn trái" (inverted myth), vận động từ trật tự nguyên hợp đến sự phân mảnh, ngẫu nhiên và đa tầng.
- Giả thuyết 2 (H2): Cấu trúc tác phẩm của Bulgakov được tích hợp thông qua hệ thống nhân vật cặp đôi song trùng – đóng thế (двойник-дублер) và sự không gian hóa thời gian (spatialization of time) dưới độ nén tuyệt đối.
- Giả thuyết 3 (H3): Cấu trúc chủ thể trần thuật chuyển dịch từ điểm nhìn đơn nhất sang tính toàn vẹn liên chủ thể (intersubjectivity), biến văn bản thành một không gian đối thoại văn hóa - lịch sử vĩnh cửu, hiện thực hóa định đề triết mĩ: "Bản thảo không bao giờ cháy".
Khung lý thuyết của công trình tích hợp lý thuyết loại hình thể loại của M. Bakhtin và N. Rymar, thi pháp học huyền thoại của E. Meletinsky và C. Lévi-Strauss, thi pháp không - thời gian của V. Toporov, cấu trúc văn bản tự sự của Yu. Lotman và lý thuyết tự sự học của W. Schmid. Phạm vi khảo sát tập trung vào toàn bộ văn bản tiểu thuyết Nghệ nhân và Margarita (khảo sát đối chiếu bản dịch tiếng Việt của Đoàn Tử Huyến và nguyên bản tiếng Nga của NXB AST Moskva, 2009), đồng thời mở rộng đối chiếu với các sáng tác tiêu biểu cùng thời kỳ của Bulgakov (Bạch vệ, Trái tim chó, Những quả trứng định mệnh) và các đỉnh cao của tiểu thuyết huyền thoại thế giới (Ulysses, Biến dạng, Vụ án, Núi thần, Trăm năm cô đơn).
Literature Review và Positioning
Lịch sử tiếp nhận và nghiên cứu Nghệ nhân và Margarita trên thế giới là một trường học thuật rộng lớn. Theo thống kê định lượng của B. Georgievna (2001, Đại học Tổng hợp Quốc gia Moskva - MGU), chỉ trong giai đoạn 1967–1997 đã có 220 công trình và chuyên luận chuyên sâu xuất bản tại Nga (tiêu biểu như L. Yanovskaya, M. Chudakova, B. Gasparov, B. Sokolov, V. Yablokov) và 289 bài báo khoa học xuất bản trên các tạp chí Slavic uy tín tại Mỹ và Tây Âu (Slavic Review, The Russian Review, Slavic and East European Journal, Canadian Slavonic Papers, Australian Slavonic and East European Studies). Tại Việt Nam, nghiên cứu về tác phẩm trước năm 2012 còn khá khiêm tốn với 03 bài báo chuyên khảo và lời giới thiệu tuyển tập của dịch giả Đoàn Tử Huyến.
Tổng thuật các khuynh hướng nghiên cứu quốc tế chỉ ra 04 dòng tiếp cận chính:
- Khuynh hướng tiếp cận tổng hợp thể loại: J. Curtis (Đại học Oxford, 1991) khẳng định tác phẩm có cấu trúc phong cách đặc biệt đan xen giữa các chương Moskva và Yershalaim. A. Lesskis (1999) định danh tác phẩm là "tiểu thuyết cặp đôi" (двойной роман) hay tiểu thuyết trong tiểu thuyết. L. Fialkova xem các chương Yershalaim là tiểu thuyết lịch sử kết hợp huyễn tưởng. M. Kreps (1984) và Đoàn Tử Huyến (1989) phân xuất tác phẩm thành sự cộng sinh của 4–5 thể loại: trào phúng, lịch sử, lãng mạn, phiêu lưu và triết học. Các học giả như E. Stenbock-Fermor (1969), A. Barratt (1987), E. Haber (1975) và G. Zimmermann (1978) truy tìm cội nguồn thể loại qua mô hình kịch Faust của Goethe và truyện cổ tích dân gian theo mô hình chức năng của Vladimir Propp (S. Hoisington 1981; R. Giuliani 1989; M. Milne 1977).
- Khuynh hướng tiếp cận châm biếm - giễu nhại và khải huyền: L. Skorino (1968) và I. Vinogradov (1968) nhìn nhận tác phẩm như bản cáo trạng chính trị ngầm ẩn nhắm vào hiện thực Xô Viết thời kỳ Stalin. V. Lakshin (1968) phát hiện sự dung hợp giữa lịch sử và hoang đường, mở đường cho việc xem xét yếu tố tôn giáo phi truyền thống. A. Vulis (1966) và E. Proffer (1969, 1984) định vị tác phẩm trong truyền thống châm biếm Menippus (Menippean satire) dựa trên lý thuyết của M. Bakhtin, nhấn mạnh sự phá vỡ logic trật tự thông thường, sự xuất hiện của chứng phân liệt tâm thần (schizophrenia) và không khí hội hè hóa (carnivalization). Ngược lại, B. Beatie và P. Powell (1978) kết hợp quan niệm của Northrop Frye để xếp tác phẩm vào loại "tiểu thuyết bách khoa" (encyclopedic fiction) và "tiểu thuyết mỉa mai" (ironic fiction), trong khi David Bethea (1989) định danh là "tiểu thuyết khải huyền" (apocalyptic fiction) dự báo về sự tận thế.
- Khuynh hướng hiện đại chủ nghĩa và triết học Kỷ nguyên Bạc: M. Milne (1990) và V. Tumanov (1989) xếp tác phẩm vào đỉnh cao của chủ nghĩa hiện đại Châu Âu. Các học giả I. Galinskaya (1986), M. Chudakova (1988), H. Solomon (1993) và G. Krugovoy (1989) tập trung chứng minh ảnh hưởng của triết học Vladimir Solovyov, Nikolai Berdyaev và đặc biệt là công trình Tính ảo trong hình học của Pavel Florensky đến cấu trúc không gian phi Euclid và thời gian đứt đoạn của tác phẩm.
- Khuynh hướng tân huyền thoại và thi pháp liên văn bản: S. Telegin (1992), B. Gasparov (1993, 1997) và V. Mironov xác lập tư duy huyền thoại như cái khung bản thể luận của tác phẩm. Hướng liên văn bản nở rộ từ thập niên 1990 với V. Yablokov (mô hình đối thoại văn hóa - mạt thế luận), G. Williams (ảnh hưởng của thuyết nhị nguyên Manichaeism), O. Gurevich (1998, lý thuyết không gian tâm lý và tính bất đối xứng liên văn bản) và Phạm Gia Lâm (nghiên cứu motif Kitô giáo qua sự vận động ba tầng không gian).
========================================================================================
KHU DỰNG ĐỊNH VỊ HỌC THUẬT (ACADEMIC POSITIONING MATRIX)
========================================================================================
Khuynh hướng trước đây Hạn chế cốt lõi Định vị đột phá của luận án
----------------------------------------------------------------------------------------
1. Tổng hợp thể loại Phân mảnh cơ học cấu trúc; Xác lập mô hình "tiểu thuyết
(Curtis, Lesskis, Kreps) bỏ qua nguyên lý thống nhất huyền thoại hiện đại" như một
bản thể luận. chỉnh thể thi pháp học lịch sử.
2. Châm biếm Menippus / Quy giản tác phẩm vào ẩn dụ Chứng minh châm biếm và khải
Khải huyền (Skorino, Proffer, chính trị - xã hội hoặc mỉa huyền là các phương thức cấu
Bethea, Beatie & Powell) mai tôn giáo đơn tuyến. thành của tư duy huyền thoại lộn trái.
3. Hiện đại chủ nghĩa / Dừng lại ở việc truy tìm dấu Tích hợp mô hình vũ trụ luận Kỷ
Triết học (Chudakova, vết ảnh hưởng triết học mà nguyên Bạc vào cấu trúc nén không -
Florensky, Galinskaya) chưa khái quát thành thi pháp. thời gian và liên văn bản đa tầng.
4. Cổ mẫu / Liên văn bản Thao tác trên các motif cục bộ, Đưa ra hệ hình 4 trụ cột thi pháp:
(Telegin, Gasparov, chưa xây dựng bộ tiêu chí Nhân vật song trùng, Cốt truyện
Yablokov, G. Williams) nhận diện thể loại toàn diện. lắp ghép, Chronotope nén, Liên chủ thể.
========================================================================================
So sánh với các nghiên cứu quốc tế kinh điển, luận án không chỉ xem xét mối liên hệ giữa Nghệ nhân và Margarita với Ulysses của Joyce hay Núi thần của Mann ở góc độ tương đồng motif, mà phân tích sâu sự khác biệt loại hình: trong khi Joyce thực hiện cuộc trốn chạy vào huyền thoại cổ điển thông qua kỹ thuật dòng ý thức, còn Kafka huyền thoại hóa sự tha hóa phi lý của đời thường thường nhật (Biến dạng, Vụ án), thì Bulgakov đã thực hiện một cú song chiếu phức hợp vừa tái hiện vừa giễu nhại và tái tạo huyền thoại nguồn (Kinh Thánh, Faust) trong không gian xã hội hiện thực lịch sử.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án tạo ra một bước tiến lý luận quan trọng khi mở rộng và tái định nghĩa hệ thống lý thuyết thi pháp học thể loại:
- Mở rộng lý thuyết thi pháp huyền thoại của E. Meletinsky và C. Lévi-Strauss: Bổ chính luận điểm cho rằng huyền thoại chỉ vận động theo hướng thiết lập trật tự từ hỗn mang. Luận án chứng minh trong tiểu thuyết thế kỷ XX, tư duy huyền thoại vận hành theo chiều nghịch đảo: từ mô hình nguyên hợp, thống nhất tiên nghiệm đi đến sự phơi bày các vết nứt gãy, ngẫu nhiên, phân mảnh của tồn tại xã hội.
- Phát triển lý thuyết Chronotope và tính đối thoại của M. Bakhtin: Cụ thể hóa phạm trù "tiểu thuyết hóa huyền thoại" thành các cơ chế cấu trúc khả nghiệm: sự tích hợp không gian ba tầng (trần thế - lịch sử/tâm linh - vĩnh cửu) và sự chuyển hóa dòng thời gian tâm lý thành không gian tĩnh tại.
- Xác lập mô hình 04 mệnh đề lý thuyết (Theoretical Propositions):
- Mệnh đề 1 (P1): Nhân vật tiểu thuyết huyền thoại không tồn tại như một bản ngã tự trị đơn lẻ mà là một "phương trình tổ hợp" vi mô phản chiếu vũ trụ vĩ mô, vận động theo quỹ đạo các cổ mẫu định sẵn.
- Mệnh đề 2 (P2): Quan hệ nhân vật bị chi phối bởi nguyên lý cặp đôi song trùng – đóng thế (двойник-дублер), xóa nhòa ranh giới giữa cái thiện và cái ác tuyệt đối.
- Mệnh đề 3 (P3): Tổ chức cốt truyện từ bỏ tính liên tục nhân quả tuyến tính của tiểu thuyết thế kỷ XIX để chuyển sang cấu trúc lũy tiến lắp ghép (montage) đa chiều.
- Mệnh đề 4 (P4): Cấu trúc chủ thể trần thuật đạt tới tính toàn vẹn liên chủ thể, nơi người kể chuyện hòa trộn đa thanh vào ý thức nhân vật dưới sự chi phối của "nguyên lý trò chơi" (ludic principle).
Khung phân tích độc đáo
graph TD
subgraph "HỆ HÌNH TƯ DUY NGUYÊN HỢP (EPISTEMOLOGICAL PARADIGM)"
TDHT["Tư duy huyền thoại<br>(Vũ trụ, Chu kỳ, Phi lịch sử, Đối lập nhị phân)"]
TDTT["Tư duy tiểu thuyết<br>(Cá nhân, Tuyến tính, Lịch sử, Đa thanh)"]
end
TDHT & TDTT -->|"Tương tác thẩm mỹ thế kỷ XX (Huyền thoại lộn trái)"| KHUNG["KHUNG THI PHÁP TIỂU THUYẾT HUYỀN THOẠI"]
subgraph "BỐN TRỤ CỘT THI PHÁP CẤU TRÚC (STRUCTURAL POETICS)"
KHUNG --> C1["1. HỆ THỐNG NHÂN VẬT<br>- Tiểu vũ trụ chứa đại vũ trụ<br>- Cặp đôi song trùng - đóng thế<br>(Yeshua/Voland/Nghệ nhân)"]
KHUNG --> C2["2. TỔ CHỨC CỐT TRUYỆN<br>- Cốt truyện lũy tiến<br>- Kỹ thuật lắp ghép (Montage)<br>- Phá vỡ quan hệ nhân quả"]
KHUNG --> C3["3. KHÔNG - THỜI GIAN (CHRONOTOPE)<br>- Nén không - thời gian đa tầng<br>- Không gian hóa thời gian<br>- Mô hình vũ trụ phi Euclid"]
KHUNG --> C4["4. CHỦ THỂ TRẦN THUẬT<br>- Toàn vẹn liên chủ thể<br>- Độc thoại mang vô thức tập thể<br>- Nguyên lý trò chơi (Ludic Principle)"]
end
subgraph "LIÊN VĂN BẢN & MÔ PHỎNG NGUỒN"
VB["Văn bản nguồn: Kinh Thánh / Faust / Kỷ nguyên Bạc"] --> KHUNG
end
Khung phân tích thiết lập các điều kiện biên (boundary conditions) minh xác: Khái niệm "tiểu thuyết huyền thoại" trong nghiên cứu này không đồng nhất với truyện ngụ ngôn mang tính giáo huấn, tiểu thuyết kỳ ảo thuần túy (fantasy), hay tiểu thuyết thế kỷ XIX chỉ mượn motif cổ điển (như Dostoevsky hay Tolstoy). Nó đòi hỏi huyền thoại phải đóng vai trò là "khung bản thể luận" kiến tạo toàn bộ thế giới nghệ thuật.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu được thiết kế theo lập trường bản thể luận kiến tạo (constructivism) và nhận thức luận thông diễn học - thi pháp học cấu trúc lịch sử (historical-structural poetics). Thiết kế nghiên cứu định tính đa tầng kết hợp phương pháp nghiên cứu trường hợp chuyên sâu (in-depth case study) mang tính đại diện cao.
========================================================================================
MA TRẬN PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU ĐA TẦNG (MULTI-LEVEL METHODOLOGICAL MATRIX)
========================================================================================
Cấp độ phân tích Phương pháp chủ đạo Mục tiêu và công cụ thao tác
----------------------------------------------------------------------------------------
1. Cấp độ thể loại Thi pháp học lịch sử & Xác lập quy luật vận động thể loại từ
(Macro-level) Nghiên cứu loại hình sử thi, cổ tích đến tiểu thuyết huyền thoại.
2. Cấp độ văn bản Phân tích cấu trúc hệ thống Khảo sát 4 thành tố: Chronotope, Cốt truyện,
(Meso-level) & Tự sự học (Narratology) Nhân vật và Cấu trúc chủ thể trần thuật.
3. Cấp độ liên văn bản Phương pháp liên văn bản Giải mã mối quan hệ giữa tác phẩm với
(Micro-level) & Thông diễn học (Hermeneutics) Kinh Thánh, Faust và triết học P. Florensky.
========================================================================================
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập và xử lý ngữ liệu tuân thủ nghiêm ngặt tính tin cậy (reliability) và độ giá trị (validity) của nghiên cứu văn bản học:
- Chiến lược lấy mẫu và đối sánh văn bản: Toàn bộ 32 chương của tác phẩm được mã hóa cấu trúc theo hai tuyến trần thuật song song: tuyến thực tại Moskva những năm 1930 và tuyến lịch sử - huyền thoại Yershalaim thời kỳ Pontius Pilate cai trị, cùng tuyến không gian vĩnh cửu của Voland.
- Tam giác đạc (Triangulation):
- Tam giác đạc dữ liệu: Khảo sát chéo giữa bản thảo hoàn thành năm 1940, ấn bản kiểm duyệt năm 1967 trên tạp chí Moskva, ấn bản đầy đủ năm 2009 (NXB AST) và bản dịch tiếng Việt của Đoàn Tử Huyến.
- Tam giác đạc lý thuyết: Đối chiếu kết quả phân tích cấu trúc ký hiệu học (Lotman) với lý thuyết hội hè hóa (Bakhtin) và phân tâm học cổ mẫu (Jung, Meletinsky).
- Tam giác đạc phương pháp: Kết hợp vi phân tích diễn ngôn (micro-discourse analysis) trên từng phân đoạn trần thuật với phân tích loại hình vĩ mô.
Data và phân tích
Phân tích văn bản được tiến hành chi tiết trên toàn bộ hệ thống ngữ liệu:
- Đặc tính mẫu phân tích: 32 chương tiểu thuyết, 03 hệ thống nhân vật đại diện cho 3 chiều không gian, hơn 50 nhân vật chính - phụ được phân loại theo ma trận cặp đôi đối lập và song trùng.
- Kỹ thuật phân tích tự sự: Sử dụng hệ thống phân loại cấp độ người kể chuyện và tiêu cự hóa (focalization) của W. Schmid và Gérard Genette nhằm bóc tách các lớp giọng điệu: giọng trần thuật khách quan lịch sử (các chương Yershalaim), giọng trào lộng giễu nhại (các chương Moskva), và giọng triết lý trữ tình siêu hình (các chương về Nghệ nhân và Voland).
- Kiểm tra độ vững chắc (Robustness checks): So sánh đối chứng cấu trúc không - thời gian của tác phẩm với cấu trúc hình học phi Euclid trong chuyên luận Tính ảo trong hình học của Pavel Florensky nhằm xác minh tính tất yếu của việc đứt gãy không - thời gian trong văn bản nghệ thuật.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
========================================================================================
BẢNG TỔNG HỢP CÁC PHÁT HIỆN THI PHÁP ĐỘT PHÁ
========================================================================================
Thành tố thi pháp Cơ chế cấu trúc then chốt Dẫn chứng văn bản & Ý nghĩa khoa học
----------------------------------------------------------------------------------------
1. Cấu trúc nhân vật Cặp đôi song trùng - đóng thế Bộ ba Ponti Pilate - Nghệ nhân - Ivan
(двойник-дублер) Bezdomny; Yeshua Ha-Nozri - Voland.
Xóa bỏ đối lập nhị phân tuyệt đối.
2. Không - thời gian Nén không - thời gian & Thời gian 3 ngày Moskva đồng hiện với
(Chronotope) Không gian hóa thời gian thời gian Yershalaim; chiều thẳng đứng
vũ trụ luận vượt thoát không gian phẳng.
3. Tổ chức cốt truyện Cốt truyện lũy tiến lắp ghép Kỹ thuật Montage điện ảnh; xâu chuỗi
(Cumulative Montage) các biến cố ngẫu nhiên, triệt tiêu
logic nhân quả cơ giới thế kỷ XIX.
4. Cấu trúc chủ thể Tính toàn vẹn liên chủ thể Giọng điệu độc thoại mang trầm tích
& Nguyên lý trò chơi vô thức tập thể; đối thoại ngầm ẩn
giữa tác giả - người kể - độc giả.
========================================================================================
- Phát hiện 1 - Cơ chế nhân vật song trùng - đóng thế: Khác với hệ thống nhân vật đối kháng nhị nguyên của văn xuôi truyền thống, Bulgakov xây dựng nhân vật như những biến thể tâm lý của nhau. Nghệ nhân là hiện thân của Yeshua trong thời hiện đại nhưng mang bi kịch của sự yếu đuối; Ivan Bezdomny là "người đóng thế" tiếp nhận sứ mệnh tinh thần của Nghệ nhân; Pontius Pilate và Nghệ nhân cùng chia sẻ mặc cảm tội lỗi về sự hèn nhát và khao khát bình yên (покой). Đặc biệt, mối quan hệ Yeshua - Voland không phải là sự triệt tiêu giữa Thiện và Ác mà là sự cộng sinh bảo tồn trật tự vũ trụ: "Cái thiện của anh sẽ ra sao nếu không có cái ác của ta, và trần gian sẽ trông như thế nào nếu bóng tối biến mất?".
- Phát hiện 2 - Nghệ thuật nén và không gian hóa thời gian: Toàn bộ biến cố phức tạp ở Moskva diễn ra cô đặc chỉ trong vòng 3 ngày đêm (từ chiều thứ Tư tại đồi Patriarch đến đêm thứ Bảy), trùng khít với chu kỳ lễ Vượt Qua và cuộc hành hình Yeshua tại Yershalaim vào ngày 14 tháng Nisan cổ đại. Bulgakov nén các khoảng cách hàng thiên niên kỷ vào cùng một mặt phẳng tâm lý, biến thời gian tuyến tính lịch sử thành một không gian hiện sinh đồng tồn tại.
- Phát hiện 3 - Cốt truyện lũy tiến lắp ghép: Mạch truyện không phát triển theo xung đột kịch tính tăng tiến đóng kín (khởi đầu - thắt nút - cao trào - mở nút) mà tích lũy các phân đoạn độc lập thông qua kỹ thuật lắp ghép (montage) kiểu điện ảnh. Cảnh dạ hội quỷ sứ (Satan's Grand Ball), các trò ma thuật tại nhà hát Variete, và phiên tòa xử án Yeshua được ghép nối song song, tạo nên một bức tranh toàn cảnh về sự hỗn loạn của xã hội thực dụng đối lập với sự cứu rỗi của nghệ thuật đích thực.
- Phát hiện 4 - Trò chơi liên văn bản và cấu trúc liên chủ thể: Luận án chứng minh văn bản Kinh Thánh và kịch Faust trong tác phẩm không bị sao chép thụ động mà bị giễu nhại và tái định nghĩa. Yeshua không phải là Chúa cứu thế toàn năng của Phúc âm mà là một triết gia lang thang ngây thơ, đơn độc; Voland không phải quỷ Mephistopheles hủy diệt mà là hiện thân của sự công lý trừng phạt thói đạo đức giả. Người kể chuyện đóng vai trò người điều khiển trò chơi thẩm mỹ, liên tục chuyển dịch điểm nhìn từ khách quan sử thi sang hài hước giễu nhại và triết học siêu hình.
Implications đa chiều
- Về mặt lý thuyết: Thiết lập mô hình phân tích toàn diện cho dòng tiểu thuyết tân huyền thoại thế kỷ XX, cung cấp công cụ nhận diện các biến thể văn xuôi hậu hiện đại sau này.
- Về mặt phương pháp luận: Minh chứng cho tính hiệu quả vượt trội của việc kết hợp thi pháp học lịch sử của trường phái Nga với ký hiệu học cấu trúc và tự sự học phương Tây.
- Về mặt thực tiễn và giảng dạy: Cung cấp tài liệu tham khảo nền tảng cho việc biên soạn giáo trình Văn học Nga, Lý luận văn học, và Văn học so sánh tại các cơ sở đào tạo đại học và sau đại học.
- Về mặt ứng dụng văn hóa - dịch thuật: Đưa ra các chỉ dẫn giải mã biểu tượng văn hóa Kỷ nguyên Bạc và thần học phi chính thống, hỗ trợ công tác dịch thuật và phê bình tiếp nhận các tác phẩm văn học phức cảm.
Limitations và Future Research
- Giới hạn nghiên cứu (Limitations):
- Nghiên cứu tập trung chủ yếu vào bình diện thi pháp học cấu trúc nội tại của văn bản tác phẩm, chưa thể bao quát toàn diện các yếu tố xã hội học văn học (sociology of literature) và lịch sử lưu hành bản thảo phức tạp dưới áp lực kiểm duyệt chính trị thời kỳ Xô Viết.
- Ngữ liệu khảo sát chuyên sâu định vị tại một trường hợp đơn lẻ vị nghệ thuật (Nghệ nhân và Margarita), các đối sánh với Ulysses, Biến dạng hay Trăm năm cô đơn chủ yếu dừng ở mức độ loại hình học khái quát tại chương tổng quan.
- Chưa ứng dụng các công cụ nhân văn số (digital humanities) để định lượng hóa tần suất xuất hiện của các từ khóa biểu tượng và trường từ vựng huyền thoại trong toàn văn bản tiếng Nga.
- Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Hướng 1: Mở rộng nghiên cứu so sánh liên văn hóa giữa tiểu thuyết huyền thoại Nga và dòng văn học hiện thực huyền ảo Mỹ Latinh (Gabriel García Márquez, Alejo Carpentier) hoặc văn học huyền thoại phương Đông.
- Hướng 2: Ứng dụng thi pháp học nhận thức (cognitive poetics) để giải mã quá trình người đọc hiện đại tri nhận các cấu trúc không gian phi Euclid và thời gian tâm lý phân mảnh.
- Hướng 3: Khảo sát sự tiếp biến của mô hình tiểu thuyết huyền thoại trong văn xuôi Việt Nam đương đại thời kỳ Đổi Mới (các sáng tác của Nguyễn Huy Thiệp, Phạm Thị Hoài, Thuận).
- Hướng 4: Phân tích thi pháp chuyển thể (adaptation poetics) của Nghệ nhân và Margarita sang các hình thức nghệ thuật thị giác, sân khấu và điện ảnh đương đại.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật (Academic Impact): Công trình là luận án tiến sĩ đầu tiên tại Việt Nam giải mã Nghệ nhân và Margarita một cách hệ thống dưới hệ hình thi pháp học tiểu thuyết huyền thoại. Luận án đặt nền móng lý thuyết vững chắc cho chuyên ngành Văn học Nga và Văn học nước ngoài, tạo nguồn trích dẫn học thuật quan trọng cho các công trình nghiên cứu về chủ nghĩa hiện đại và tân huyền thoại.
- Tác động giáo dục và đào tạo: Cung cấp khung phân tích chuẩn mực phục vụ giảng dạy các chuyên đề cao học và nghiên cứu sinh về Thi pháp học thể loại, Tự sự học và Văn học so sánh tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn và các trường đại học sư phạm trên toàn quốc.
- Giá trị xã hội và văn hóa: Định hướng công chúng bạn đọc tiếp cận kiệt tác của Bulgakov vượt thoát khỏi lối mòn tiếp nhận xã hội học dung tục, nâng cao năng lực thưởng thức các giá trị thẩm mỹ nhân loại đỉnh cao và khơi gợi tư duy độc lập về sứ mệnh của người nghệ sĩ trước biến động lịch sử.
Đối tượng hưởng lợi
========================================================================================
BẢNG MA TRẬN ĐỐI TƯỢNG HƯỞNG LỢI VÀ GIÁ TRỊ GIA TĂNG
========================================================================================
Nhóm đối tượng Giá trị ứng dụng và Lợi ích cụ thể
----------------------------------------------------------------------------------------
1. Nghiên cứu sinh & Cung cấp khung lý thuyết thi pháp thể loại chuẩn xác, phương pháp
Học viên Cao học tam giác đạc ngữ liệu và mô hình triển khai case study mẫu mực.
2. Giảng viên & Tài liệu tham khảo chuyên sâu để xây dựng đề cương bài giảng Văn học
Nhà nghiên cứu Nga thế kỷ XX, Lý luận văn học hiện đại và Thi pháp học tự sự.
3. Giới phê bình & Bộ công cụ giải mã cấu trúc liên văn bản, biểu tượng triết học và
Dịch thuật văn học nguyên tắc thi pháp phục vụ công tác chuyển ngữ và tiếp nhận tác phẩm.
4. Độc giả tinh hoa & Hệ thống hóa các tầng nghĩa triết mĩ, giúp thấu cảm sâu sắc tư tưởng
Nhà văn sáng tác nhân văn và kỹ thuật tự sự đỉnh cao của văn xuôi hiện đại thế giới.
========================================================================================
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là việc xác lập và chứng minh luận điểm: Tiểu thuyết huyền thoại thế kỷ XX là một "huyền thoại lộn trái" (inverted myth). Luận án đã mở rộng lý thuyết thi pháp huyền thoại của E. Meletinsky và C. Lévi-Strauss. Nếu huyền thoại cổ xưa là cấu trúc nguyên hợp đi từ hỗn mang đến việc thiết lập trật tự và hài hòa vũ trụ, thì tiểu thuyết huyền thoại thế kỷ XX lại sử dụng khung huyền thoại để soi chiếu thực tại phân mảnh, đi từ sự thống nhất tiên nghiệm giả định đến việc phơi bày cái ngẫu nhiên, bi kịch tha hóa và sự đa chiều của tồn tại cá nhân.
2. Sự đổi mới về phương pháp luận của luận án khi so sánh với ít nhất 02 nghiên cứu quốc tế tiền nhiệm?
So với nghiên cứu của A. Lesskis (1999) vốn chỉ nhìn nhận tác phẩm cơ học như một "tiểu thuyết cặp đôi" phân tách hai tuyến Moskva - Yershalaim, và nghiên cứu của David Bethea (1989) chỉ tiếp cận đơn tuyến dưới góc độ biểu tượng "tiểu thuyết khải huyền", luận án của Nguyễn Thị Như Trang đổi mới phương pháp luận bằng cách tích hợp Thi pháp học lịch sử đa tầng với Ký hiệu học cấu trúc và Tự sự học hiện đại. Phương pháp này không xem các tầng trần thuật là sự chắp vá thể loại mà chứng minh chúng là những chiều kích không gian - thời gian đồng quy trong một mô hình vũ trụ luận nghệ thuật thống nhất.
3. Phát hiện bất ngờ và giàu sức gợi nhất từ dữ liệu văn bản là gì?
Phát hiện mang tính đột phá nhất nằm ở Bản chất của cặp đôi song trùng Yeshua Ha-Nozri và Voland. Dữ liệu văn bản chứng minh Voland không đại diện cho cái Ác hủy diệt tuyệt đối theo quan niệm Kitô giáo truyền thống hay quỷ Mephistopheles của Goethe, mà là một lực lượng duy trì sự cân bằng bản thể luận. Sự trừng phạt của Voland tại Moskva thực chất là việc lập lại công lý đạo đức, phơi bày bản chất tha hóa của đám đông thực dụng, qua đó gián tiếp khẳng định và nâng đỡ chân lý tinh thần của Yeshua và Nghệ nhân.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (replication protocol) không?
Có. Luận án thiết lập một ma trận phân tích thi pháp 04 chiều rõ ràng (Hệ thống nhân vật song trùng - Cốt truyện lũy tiến lắp ghép - Chronotope nén không gian hóa - Cấu trúc liên chủ thể). Quy trình phân tích này được chuẩn hóa và có thể tái lập hoàn toàn trên bất kỳ tác phẩm nào thuộc dòng tiểu thuyết tân huyền thoại thế giới (như sáng tác của Thomas Mann, Franz Kafka, William Faulkner hay Gabriel García Márquez) cũng như văn xuôi đương đại Việt Nam.
5. Định hướng chương trình nghiên cứu 10 năm được phác thảo như thế nào?
Chương trình nghiên cứu dài hạn tập trung vào 03 trọng tâm:
- Xây dựng bản đồ loại hình học của tiểu thuyết huyền thoại thế kỷ XX trên phạm vi văn học toàn cầu.
- Ứng dụng lý thuyết Thi pháp học nhận thức và Nhân văn số (Digital Humanities) để lập mô hình mạng lưới liên văn bản giữa văn học Nga Kỷ nguyên Bạc với văn hóa Châu Âu.
- Nghiên cứu sự chuyển di và tiếp biến của thi pháp huyền thoại vào văn xuôi Việt Nam thời kỳ hậu Đổi Mới trong bối cảnh toàn cầu hóa.
Kết luận
- Luận án đã xác lập một cách khoa học, toàn diện khái niệm và hệ thống tiêu chí thi pháp của thể loại Tiểu thuyết huyền thoại hiện đại thế kỷ XX như một bước tiến hóa tất yếu của tư duy văn học nhân loại.
- Chứng minh thành công mô hình "Huyền thoại lộn trái" qua kiệt tác Nghệ nhân và Margarita, giải quyết triệt để những tranh luận kéo dài hàng thập kỷ trong giới nghiên cứu quốc tế về tính chỉnh thể thể loại của tác phẩm.
- Khám phá và hệ thống hóa 04 trụ cột thi pháp độc đáo của tác phẩm: hệ thống nhân vật cặp đôi song trùng – đóng thế; tổ chức cốt truyện lũy tiến lắp ghép; cấu trúc Chronotope nén đa tầng không gian hóa thời gian; và cấu trúc trần thuật liên chủ thể vận hành theo nguyên lý trò chơi.
- Tường giải sâu sắc mạng lưới tiếp biến liên văn bản phức hợp giữa văn bản tiểu thuyết với Kinh Thánh, truyền thuyết Faust và triết học Kỷ nguyên Bạc Nga, khẳng định tư duy nghệ thuật thiên tài của Mikhail Bulgakov.
- Khẳng định giá trị nhân văn và sức sống bất diệt của định đề nghệ thuật: "Bản thảo không bao giờ cháy" – biểu tượng cho sự chiến thắng của tinh thần sáng tạo tự do trước bạo lực và sự lãng quên của thời gian.
- Mở ra những chân trời nghiên cứu mới cho ngành Văn học so sánh, Thi pháp học lịch sử và Tự sự học tại Việt Nam, hội nhập sâu rộng với các chuẩn mực nghiên cứu hàn lâm của thế giới.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN NGUYỄN THỊ NHƯ TRANG NHỮNG ĐẶC ĐIỂM THI PHÁP CỦA TIỂU THUYẾT HUYỀN THOẠI HIỆN ĐẠI QUA NGHỆ NHÂN VÀ MARGARITA CỦA M.BULGAKOV LUẬN ÁN TIẾN SĨ VĂN HỌC HÀ NỘI - 2012 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN NGUYỄN THỊ NHƯ TRANG NHỮNG ĐẶC ĐIỂM THI PHÁP CỦA TIỂU THUYẾT HUYỀN THOẠI HIỆN ĐẠI QUA NGHỆ NHÂN VÀ MARGARITA CỦA M.BULGAKOV Chuyên ngành: Văn học Nga Mã số: 62 22 30 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ VĂN HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS. Phạm Gia Lâm MỞ ĐẦU 1. Lí do chọn đề tài Sự xuất hiện các cuốn tiểu thuyết Ulysses (1922) của J.Joyce, Núi thần (1924) của T.Mann, Nghệ nhân và Margarita (hoàn thành năm 1940 – xuất bản năm 1967) của M.Bulgakov đã khiến độc giả cũng như giới phê bình băn khoăn về thể loại của chúng: đó phải chăng là “biến thể văn học. Tiểu thuyết? Dĩ nhiên là không.
Đó không phải là tiểu thuyết mà là một dạ hội ma quái của phù thủy, một bản nhạc Capriccio đồ sộ, một đêm vũ hội của Quỷ hiếm có trong tưởng tượng” [127, tr. Những tác phẩm như thế tuy thuộc về một khuynh hướng mới của tiểu thuyết thế kỉ XX, được định danh về mặt thể loại là “tiểu thuyết huyền thoại” (роман-миф) nhưng những dấu hiệu đặc trưng thể loại của nó vẫn là vấn đề gây tranh luận. Khám phá đặc trưng thể loại khả dĩ định hình được một hướng tiếp cận mạch lạc, cách giải thích logic cho những cuốn tiểu thuyết vốn dĩ rất “rối rắm” trong cấu trúc và ý nghĩa. Những lí giải về đặc trưng thể loại sẽ trở nên cụ thể và có cơ sở hơn nếu nghiên cứu thông qua một vài trường hợp cụ thể.
Nghệ nhân và Margarita của M. Bulgakov là một trong những hiện tượng lớn nhất của văn học nghệ thuật Nga thế kỉ XX. Đó là cuốn tiểu thuyết được hoàn thành sau nhiều lần bị chính nhà văn xé, đốt… do những áp lực từ chế độ chính trị. Đó cũng là cuốn tiểu thuyết, do sự gắt gao của chế độ kiểm duyệt, phải 20 năm sau khi hoàn thành mới được in và đến với độc giả (1967).
Số phận cuốn tiểu thuyết đã khẳng định “định đề” nhà văn đặt vào lời của Quỷ ở gần cuối tác phẩm: “bản thảo không bao giờ cháy”. Ở Nghệ nhân và Margarita người đọc có thể tìm thấy và khám phá mã lịch sử - tôn giáo – văn hóa folklore, dấu ấn truyền thống văn học Nga, sự hiện hữu của truyền thống văn học Phương Tây, những nét tương đồng về mặt thi pháp và những cảm thức thời đại với nhiều tác phẩm lớn của văn học thế giới thế kỉ XX (Ulysses của J.Joyce, Núi thần của T.Mann…) và rất nhiều bí ẩn cần giải mã trong phong cách cũng như tư duy nghệ thuật của M. Có lẽ cũng vì vậy, từ thời điểm xuất hiện của cuốn tiểu thuyết cho đến nay, những bàn cãi, tranh luận về nó trong giới phê bình Nga 1 và Phương Tây luôn sôi nổi và chưa có điểm dừng. Một trong những tâm điểm của những bàn thảo ấy vẫn là vấn đề thể loại của tác phẩm.
Mặt khác, trong văn học Nga thế kỉ XX, M. Bulgakov được coi là nhà văn thuộc bộ phận văn học phi chính thống, một bộ phận văn học tạo thêm tính phức tạp, đa diện cho bức tranh văn học của giai đoạn này, một bộ phận văn học dẫu không nhận được sự ủng hộ, “đồng vọng” của thể chế chính trị xô viết, nhưng vẫn tồn tại và khẳng định được giá trị và ý nghĩa tồn tại của chính mình, không chỉ với độc giả Nga mà với cả thế giới, không chỉ ở thời điểm ra đời mà cả sau khi cùng với sự sụp đổ của thể chế xô viết, cái định tính “phi chính thống” đã được gỡ bỏ. Vì thế, nghiên cứu M.Bulgakov với “tiểu thuyết định mệnh” Nghệ nhân và Margarita còn góp phần lí giải sự tồn tại, những đóng góp, những đặc điểm riêng biệt của bộ phận văn học Nga từng bị cấm đoán trong tổng thể thẩm mĩ – Văn học Nga thế kỉ XX. Với tất cả những lí do đó, chúng tôi chọn Nghệ nhân và Margarita của M.Bulgakov như một trường hợp để nghiên cứu những đặc điểm thi pháp của tiểu thuyết huyền thoại thế kỉ XX.
Lịch sử vấn đề Kể từ thời điểm cuốn tiểu thuyết được in cho đến nay, số lượng các bài báo, công trình nghiên cứu về Nghệ nhân và Margarita trên thế giới khó có thể thống kê hết được. Ở Nga, những nghiên cứu chuyên sâu về M.Bulgakov chủ yếu tập trung ở các chuyên luận của L.Smeliansky… và các công trình nghiên cứu của V.Yablokov… Theo thống kê của B. Georgievna trong luận án bảo vệ năm 2001 tại MGU - Sáng tác của Mikhail Bulgakov trong phê bình viết bằng tiếng Anh những năm 1960-1990 [56], số lượng bài báo và sách nghiên cứu ở Nga về M.Bulgakov từ năm 1967 đến 1997 là 220 [56, tr. Ở Mĩ và Phương Tây, số lượng những bài báo nghiên cứu về cuốn tiểu thuyết cuối cùng của M.Bulgakov đăng trên các tạp chí New York Times, Australia Slavonic and East European Studies, Slavic Review, Slavic and East European Journal, Russian Review, Slavonic And East European Review, Canadian Slavonic Papers, Russsian Literature Triquaterly từ 1967 đến 2 1997 là 289 [56, tr.
Số lượng bài báo đã công bố nghiên cứu về Nghệ nhân và Margarita ở Việt Nam: 03 bài và lời giới thiệu văn xuôi M.Bulgakov của Đoàn Tử Huyến mở đầu Tuyển tập văn xuôi M. Phổ chung nghiên cứu của ngành “Bulgakov học” (Bulgakovedenie) rất rộng, bao gồm: các lĩnh vực thi pháp học, văn bản học, văn hóa học, nghiên cứu so sánh,… các vấn đề giai đoạn sáng tác cuốn tiểu thuyết, ngọn nguồn, thể loại, cấu trúc, motif, tư tưởng của nó. Luận án tập trung nghiên cứu vấn đề thể loại của Nghệ nhân và Margarita, nên chúng tôi quan tâm nhiều đến các tài liệu bàn về thể loại, đặc biệt là những công trình trực tiếp hoặc gián tiếp gợi ý cách hình dung Nghệ nhân và Margarita như một tiểu thuyết huyền thoại và những đặc điểm thi pháp thể loại của tác phẩm. Bàn về thể loại của Nghệ nhân và Margarita, các nhà nghiên cứu đi theo bốn hướng.
Khuynh hướng thứ nhất cho rằng tiểu thuyết được xây dựng dựa trên việc kết hợp sử dụng các thể loại đã tồn tại trước đây. Hầu hết các nhà phê bình đều lưỡng lự trong việc xác định thể loại cụ thể, họ nhận ra các đặc điểm khác nhau giữa các chương Moskva và Yershalaim và không thể hợp nhất các tuyến truyện vào trong tổng thể thống nhất. Khuynh hướng thứ hai nhìn tiểu thuyết như một dạng thức của thể loại châm biếm. Các nhà nghiên cứu tranh cãi về các thể loại từ châm biếm chính trị đến châm biếm Menippus.
Khuynh hướng thứ ba coi tiểu thuyết như một tác phẩm quan trọng của chủ nghĩa hiện đại. Khuynh hướng thứ tư nhìn Nghệ nhân và Margarita như một tác phẩm thuộc chủ nghĩa tân huyền thoại của thế kỉ XX. Dưới đây chúng tôi sẽ lần lượt phân tích từng khuynh hướng nghiên cứu. Theo đó, chúng tôi không triển khai lịch sử vấn đề theo nhóm những nghiên cứu của Nga, Phương Tây và Việt Nam, cũng như không phân định theo các giai đoạn mà đi theo các cụm vấn đề đã được đặt ra.
Nghệ nhân và Margarita - tiểu thuyết thống hợp nhiều thể loại Trong cuốn sách Thập kỉ cuối cùng của Mikhail Bulgakov: nhà văn như là nhân vật [151], học giả J.Curtis của Đại học Oxford đã chỉ ra rằng cuốn tiểu thuyết mang hình thức thể loại đặc biệt. Theo bà, cấu trúc phức tạp và các phong cách khác nhau chạy suốt các chương Moskva và Yershalaim đã khiến các nhà 3 phê bình tranh cãi về thể loại của nó. Họ khẳng định rằng các tác phẩm văn học những giai đoạn trước hoặc các truyền thống văn học đã ảnh hưởng đến M.Bulgakov và hướng đến miêu tả sự kết hợp khác thường của các thể loại trong bản thân tác phẩm. Nhà phê bình người Nga A.Lesskis hướng nhiều đến vấn đề hình thức trong công trình phê bình của mình.
Ông chỉ ra những đặc điểm khác nhau của các chương Yershalaim và Moskva, và gọi tác phẩm của M.Bulgakov là “tiểu thuyết cặp đôi” (двойной роман), tiểu thuyết trong tiểu thuyết, một tiểu thuyết về một tiểu thuyết [75, tr. Theo ông, Nghệ nhân và Margarita không trùng với diện mạo thể loại của một tiểu thuyết (ông định nghĩa tiểu thuyết là thể loại bàn luận về số phận của một người hoặc một nhóm người, kết nối với những người khác), mà đó là một hiện tượng thể loại đặc biệt [75, tr. Lesskis hoàn toàn đúng khi lưu ý rằng Nghệ nhân và Margarita vượt ra ngoài cách hình dung truyền thống về thể loại tiểu thuyết nhưng cách phân loại Nghệ nhân và Margarita như một tiểu thuyết cặp đôi đã bỏ qua tính chặt chẽ trong cấu trúc, những dấu hiệu lặp lại giữa trần thuật Moskva và Yershalaim, tính tổng thể thống nhất về mặt triết mĩ của nó. 181] tuy vẫn sử dụng khái niệm “tiểu thuyết cặp đôi”, nhưng khẳng định rằng M.Bulgakov về cơ bản đã đưa một tiểu thuyết tâm lí vào trong tiểu thuyết huyễn tưởng.
Việc nhà phê bình nhấn mạnh huyễn tưởng như một phương thức nổi trội của tác phẩm vẫn còn mơ hồ ở chỗ nó không giải thích được sức nặng của những đoạn miêu tả tâm lý liên quan đến Nghệ nhân và Pilate. Nhà phê bình Larisa Fialkova tiếp cận tác phẩm của M.Bulgakov theo hướng so sánh, bắt đầu bằng việc thừa nhận rằng tiểu thuyết kết hợp trong nó nhiều thể loại. Khi bàn về những nét tương đồng giữa cái nhìn của M.Bulgakov và Andrei Belyi về thành phố Moskva, Fialkova cho rằng các chương Yershalaim được viết theo thể loại tiểu thuyết lịch sử [117, tr. Khi bàn về các yếu tố ảo trong các chương Moskva bà không đưa ra những phân định về thể loại (như bà đã từng tiến hành với các chương Yershalaim).Fialkova không giải thích tại sao 4 M.Bulgakov lựa chọn thể loại tiểu thuyết lịch sử cũng như không trả lời câu hỏi về hiệu ứng tổng thể do nó tạo ra.Fialkova không giải thích thỏa đáng về sự liên kết giữa hai phần của tiểu thuyết, cũng như không đề xuất một nguyên lí liên kết chung của toàn bộ tác phẩm.
Mikhail Kreps đi xa hơn L.Fialkova trong cách nhận diện các thể loại tồn tại trong tiểu thuyết.Kreps khẳng định rằng kiệt tác của M.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Như Trang (2012). Luận án tiến sĩ những đặc điểm thi pháp của tiểu thuyết huyề [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn]. LuanAn.net. https://luanan.net/van-hoc/van-hoc-viet-nam/bulgakov
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ những đặc điểm thi pháp của tiểu thuyết huyề" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ phân tích đặc điểm thi pháp tiểu thuyết huyền ảo Việt Nam.
Luận án "Luận án tiến sĩ những đặc điểm thi pháp của tiểu thuyết huyề" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn. Năm bảo vệ: 2012.
Luận án "Luận án tiến sĩ những đặc điểm thi pháp của tiểu thuyết huyề" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ những đặc điểm thi pháp của tiểu thuyết huyề" thuộc chuyên ngành Văn học Nga. Danh mục: Văn Học Việt Nam.
Luận án "Luận án tiến sĩ những đặc điểm thi pháp của tiểu thuyết huyề" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ những đặc điểm thi pháp của tiểu thuyết huyề" có 197 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ những đặc điểm thi pháp của tiểu thuyết huyề" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.