Luận án TS Văn học: So sánh Cô Lọ Lem (MN TQ) và Tấm Cám (VN)
Luận án văn học so sánh truyện Lọ Lem các dân tộc miền Nam Trung Quốc và truyện Tấm Cám Việt Nam. Phân tích tương đồng, khác biệt văn hóa.
Năm xuất bản
Số trang
292
Thời gian đọc
44 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Khảo sát truyện Cô Lọ Lem TQ và Tấm Cám VN: Cấu trúc cốt lõi
- Số trang:
- 292 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Văn học
- Tác giả:
- Duong Tieu Thi Kieu
- Năm:
- 2008
Tóm tắt nội dung luận án
I. Khảo sát truyện Cô Lọ Lem TQ và Tấm Cám VN Cấu trúc cốt lõi
Nghiên cứu so sánh truyện kể dân gian mang lại cái nhìn sâu sắc về văn hóa. Bài viết khám phá hai type truyện nổi tiếng: Cô Lọ Lem miền Nam Trung Quốc và Tấm Cám Việt Nam. Mục tiêu là phân tích đặc điểm, giá trị, quy luật sản sinh và lưu truyền của chúng. Lĩnh vực nghiên cứu so sánh truyện dân gian Trung Quốc – Việt Nam còn nhiều tiềm năng. Cả hai quốc gia có nhiều nét tương đồng văn hóa. So sánh truyện dân gian giúp phát hiện nhiều điều thú vị. Cô Lọ Lem và Tấm Cám là type truyện phổ biến ở cả hai nước và trên thế giới. Nghiên cứu này góp phần lấp đầy khoảng trống trong nghiên cứu folklore khu vực.
1.1. Ý nghĩa nghiên cứu truyện kể dân gian so sánh
Nghiên cứu truyện kể dân gian là việc quan trọng trong văn hóa dân tộc. So sánh truyện dân gian các dân tộc giúp hiểu sâu hơn đặc điểm, giá trị của chúng. Quy luật sản sinh, diễn biến, lưu truyền của truyện được làm rõ. Điều này đặt trong bối cảnh văn hóa dân tộc và nhân loại. Các học giả Trung Quốc đã so sánh truyện của họ với phương Tây và láng giềng. Tuy nhiên, so sánh giữa Trung Quốc và Việt Nam vẫn là một vùng đất trống. Hai nước có biên giới liền kề, nhiều điểm tương đồng về văn hóa. Việc so sánh hứa hẹn nhiều khám phá mới.
1.2. Tổng quan cấu trúc truyện Cô Lọ Lem miền Nam TQ
Các phiên bản truyện Cô Lọ Lem ở miền Nam Trung Quốc được khảo sát kỹ lưỡng. Phân tích kết cấu và nội dung của type truyện này. Các bản kể như Đạt Gió, Muội sẹo và Muội xinh, A Sở và A Yi Cầu, Ba chị em, Nàng kéo vàng, Hai chị em đều được xem xét. Chúng thể hiện một mô hình cốt truyện chung. Cấu trúc truyện thường xoay quanh nhân vật chính bị bạc đãi. Có yếu tố thần kỳ trợ giúp. Kết thúc thường là sự thay đổi thân phận, hôn nhân hạnh phúc.
1.3. Kết cấu và nội dung truyện Tấm Cám Việt Nam
Truyện Tấm Cám Việt Nam mang kết cấu và nội dung đặc trưng. Câu chuyện bắt đầu với Tấm bị dì ghẻ và Cám đối xử bất công. Cô gái Tấm chịu đựng nhiều thử thách. Người trợ giúp thần kỳ như ông Bụt luôn xuất hiện kịp thời. Trải qua các giai đoạn khó khăn, Tấm hóa thân nhiều lần. Từ cá bống đến chim vàng anh, cây xoan đào, khung cửi. Cuối cùng, Tấm đoàn tụ với hoàng tử. Motif trừng phạt dành cho mẹ con Cám cũng rất rõ nét. Các phiên bản Tấm Cám có nhiều chi tiết riêng biệt, phản ánh văn hóa Việt Nam.
II. Điểm tương đồng Motif chính truyện Cô Lọ Lem và Tấm Cám
Cả truyện Cô Lọ Lem miền Nam Trung Quốc và Tấm Cám Việt Nam chia sẻ nhiều motif cốt lõi. Sự tương đồng này cho thấy những giá trị văn hóa chung. Các motif về sự bạc đãi, người trợ giúp thần kỳ, thay đổi thân phận, và biến hình đều hiện diện. Chúng tạo nên một khuôn mẫu truyện cổ tích quen thuộc. Phân tích motif giúp hiểu rõ hơn quy luật phát triển của truyện kể dân gian. Đây là điểm nhấn trong nghiên cứu so sánh folklore. Những motif này là minh chứng cho sự giao thoa văn hóa giữa hai quốc gia láng giềng.
2.1. Motif bạc đãi trợ giúp Mồ côi và thần kỳ
Motif 'đứa trẻ mồ côi bị đối xử bất công' là cốt lõi của cả hai type truyện. Xung đột giữa dì ghẻ, con chồng và cô gái mồ côi hiện diện khắp nơi. Cô gái bị hành hạ, lao động vất vả, thiếu thốn. Lý giải dân tộc học làm rõ nguyên nhân của motif này. Motif 'người trợ giúp thần kỳ' cũng rất phổ biến. Họ xuất hiện khi nhân vật chính gặp khó khăn tột cùng. Người trợ giúp có thể là động vật (cá bống), cây cối, hoặc nhân vật siêu nhiên (ông Bụt, tiên). Họ mang lại phép màu, giúp cô gái vượt qua thử thách.
2.2. Thay đổi thân phận Hôn nhân và chiếc giày duyên
Motif 'cô gái nghèo lấy chồng hoàng tử' là cao trào của nhiều truyện. Nó thể hiện khát vọng vươn lên, đổi đời của con người. 'Chiếc giày xe duyên' là một motif đặc trưng. Chiếc giày không chỉ là vật kỷ niệm. Nó là công cụ để hoàng tử tìm kiếm người vợ định mệnh. Đôi giày chỉ duy nhất một người đi vừa. Điều này khẳng định thân phận đặc biệt của nhân vật chính. Motif này thể hiện quy luật phát triển nội bộ câu chuyện. Nó dẫn đến kết cục tốt đẹp cho người lương thiện.
2.3. Biến hình và trừng phạt Vòng lặp luân hồi
Motif 'liên tục biến hình' nổi bật trong các câu chuyện. Đặc biệt là trong Tấm Cám. Nhân vật chính bị giết hại nhưng không chết hẳn. Họ biến thành chim, cây, quả để tiếp tục tồn tại. Sự biến hình này gắn liền với văn hóa chim và văn hóa cây của các dân tộc. Có hai dạng chính của type truyện Cô Lọ Lem. Dạng thứ nhất dừng ở hôn nhân, dạng thứ hai tiếp tục với biến hình, trừng phạt. Motif 'người tốt được ban thưởng, kẻ xấu bị trừng phạt' là phần kết. Nó thể hiện đạo lý công bằng, thiện ác phân minh trong dân gian. Đoàn tụ và trừng phạt mang lại kết thúc có hậu, thỏa mãn mong ước của người đọc.
III. Khác biệt văn hóa truyện Cô Lọ Lem TQ và Tấm Cám VN
Dù có nhiều điểm tương đồng, truyện Cô Lọ Lem miền Nam Trung Quốc và Tấm Cám Việt Nam cũng có những khác biệt sâu sắc. Các khác biệt này xuất phát từ ảnh hưởng của tôn giáo, tín ngưỡng và phong tục tập quán riêng của mỗi dân tộc. Đây là minh chứng cho sự đa dạng văn hóa trong cùng một type truyện cổ tích. Việc nhận diện những yếu tố độc đáo này giúp làm rõ bản sắc riêng của folklore Việt Nam và Trung Quốc. Phân tích các chi tiết nhỏ cũng mang lại cái nhìn toàn diện hơn về câu chuyện.
3.1. Ảnh hưởng tôn giáo tín ngưỡng Người trợ giúp thần kỳ
Sự khác biệt rõ ràng nhất nằm ở thân phận người trợ giúp thần kỳ. Trong các bản kể miền Nam Trung Quốc, hình tượng 'trâu' đôi khi xuất hiện. Yếu tố phù thuật cũng được thể hiện mạnh mẽ. Biểu tượng 'hoa,' 'tre,' 'trứng' mang ý nghĩa riêng. Chúng gắn với tín ngưỡng bản địa. Chi tiết 'ba thế giới' trong bản kể người Pu Péo cho thấy ảnh hưởng của vũ trụ quan dân tộc. Trong khi đó, Tấm Cám Việt Nam thường có ông Bụt. Ông Bụt là hình tượng quen thuộc của Phật giáo hòa mình vào tín ngưỡng dân gian.
3.2. Khác biệt phong tục tập quán Cưới hỏi và tình duyên
Phong tục cưới đa dạng thể hiện trong các bản kể. Chi tiết 'bộ tóc dài' trong một số truyện Trung Quốc có ý nghĩa riêng. Một số bản kể có 'tục cưới chị em' hoặc 'tục cướp vợ'. Tình tiết 'kết duyên trong lễ hội' hoặc 'kết duyên khi đi xem hý khúc' phổ biến ở miền Nam Trung Quốc. Yếu tố 'trầu' là chi tiết độc đáo trong các bản kể Việt Nam. Trầu cau là biểu tượng của tình yêu, hôn nhân Việt Nam. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc kết nối duyên phận. Chi tiết này thể hiện rõ nét bản sắc văn hóa Việt.
IV. Ảnh hưởng văn học xã hội đến Cô Lọ Lem và Tấm Cám
Các yếu tố văn học viết, đời sống xã hội đương thời và lịch sử xã hội cổ xưa cũng tạo nên sự khác biệt. Chúng định hình cách kể chuyện và chi tiết trong từng phiên bản. Hình tượng nhân vật được xây dựng có nét riêng. Từ cô gái mồ côi đến người trợ giúp thần kỳ, mọi thứ đều chịu ảnh hưởng sâu sắc. Việc phân tích các yếu tố này giúp hiểu rõ hơn quá trình lịch sử hóa truyện cổ tích. Đồng thời, nó phơi bày những giá trị và quan niệm xã hội qua từng thời kỳ. So sánh các điểm này làm phong phú thêm góc nhìn về di sản folklore.
4.1. Tác động của văn học viết Nhân vật và lịch sử hóa
Văn học viết có ảnh hưởng lớn đến hình tượng nhân vật. Cô gái trong truyện miền Nam Trung Quốc có thể bạo dạn hơn. Người trợ giúp thần kỳ cũng có đặc điểm riêng. Văn bản 'Thần tích Y Lan' là hiện tượng lịch sử hóa cổ tích Tấm Cám của người Việt. Nó biến câu chuyện dân gian thành một phần của lịch sử, tín ngưỡng. Điều này cho thấy sự giao thoa giữa văn hóa dân gian và văn học bác học. Tác phẩm viết đã ghi chép, chuẩn hóa các phiên bản truyện.
4.2. Phản ánh đời sống xã hội Quan hệ và giá trị
Đời sống xã hội đương thời và lịch sử cổ xưa phản ánh rõ trong truyện. Tình cảm 'chuộng nho sĩ' thể hiện trong một số bản kể miền Nam Trung Quốc. Điều này cho thấy giá trị học vấn, đạo đức Khổng giáo. Các mối quan hệ xã hội được phản ánh chân thực. Chi tiết 'báu vật' trong truyện Nàng Diệp Hạn là một nét độc đáo. Nó mang ý nghĩa về của cải, quyền lực, địa vị. Cái chết của mẹ con dì ghẻ cũng khác nhau. Điều này phản ánh quan niệm về công lý, trừng phạt của từng nền văn hóa. Các chi tiết này tạo nên tính đa dạng, chiều sâu cho câu chuyện.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (292 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Công trình nghiên cứu "Nghiên cứu so sánh type truyện Cô Lọ Lem ở miền Nam Trung Quốc và type truyện Tấm Cám ở Việt Nam" của nghiên cứu sinh Dương Tiểu Thị Kiều (Luận án Tiến sĩ Văn học, chuyên ngành Văn học Dân gian, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn – Đại học Quốc gia Hà Nội, 2008) là một khảo cứu học thuật mang tính đột phá và mở đường. Trong bối cảnh văn học so sánh và folklore học khu vực Đông Á – Đông Nam Á, dù Việt Nam và Trung Quốc là hai quốc gia láng giềng "núi liền núi, sông liền sông", có sự giao thoa văn hóa lâu đời, lĩnh vực đối sánh truyện kể dân gian giữa hai nước từng là một khoảng trống học thuật gần như bị bỏ ngỏ. Luận án đã phá vỡ sự cô lập tư liệu bằng cách thiết lập một hệ thống so sánh đối chiếu diện rộng giữa 47 dị bản thuộc 15 dân tộc thiểu số và đa số ở miền Nam Trung Quốc với 31–38 dị bản truyện Tấm Cám của các dân tộc tại Việt Nam.
Khoảng trống nghiên cứu (Research Gap) được xác định rõ ràng: các công trình phương Tây và quốc tế trước đây như khảo cứu của Marian Roalfe Cox (1893) hay Anna Birgitta Rooth (1951) dù thu thập hàng trăm dị bản trên toàn cầu nhưng thiếu hụt trầm trọng nguồn tư liệu thực địa từ miền Nam Trung Quốc và Đông Dương. Học giả W. Eberhard (1937) từng loại trừ truyện dân gian Tây Tạng và thiếu bao quát vùng Tây Nam; trong khi đó, giới nghiên cứu Trung Quốc (như Lưu Hiểu Xuân, Đinh Nãi Thông) và Việt Nam (như Đinh Gia Khánh, Nguyễn Tấn Đắc, Chu Xuân Diên) chủ yếu dừng lại ở các bài viết đơn lẻ hoặc khảo sát nội bộ quốc gia mà chưa có một chuyên luận toàn diện nào giải mã cấu trúc hình thái học và các tầng trầm tích văn hóa xuyên biên giới giữa hai vùng không gian địa – văn hóa này.
Câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học của luận án được xác lập:
- RQ1: Cấu trúc hình thái học (morphological structure) và các motif hạt nhân của type truyện Cô Lọ Lem ở miền Nam Trung Quốc và truyện Tấm Cám ở Việt Nam có những điểm tương đồng bản chất nào chứng minh thuộc cùng một type truyện AT 510A?
- RQ2: Những dị biệt sâu sắc về hệ thống nhân vật, vật trợ thủ, phương thức biến hình và kết cục trừng phạt phản ánh những đặc trưng văn hóa tộc người, phong tục tập quán, tín ngưỡng và bối cảnh lịch sử xã hội nào?
- RQ3: Mối quan hệ giữa các dị bản là kết quả của sự truyền bá vay mượn trực tiếp hay sự tương đồng loại hình lịch sử (historical-typological convergence) nảy sinh từ một không gian văn hóa chung?
- H1: Type truyện này tại hai khu vực chia sẻ một cấu trúc cốt lõi hai giai đoạn (bạc đãi – hôn nhân thần kỳ; hãm hại – liên tục biến hình tái sinh), chứng minh sự bảo lưu của tầng văn hóa cổ xưa Đông Nam Á lục địa.
- H2: Sự phân hóa motif (con trâu, chim sẻ, quả thị, dội nước sôi, trầu cau) chịu sự chi phối trực tiếp bởi các thiết chế tộc người (mẫu hệ Chăm, tục cưới cướp vợ của người Mông, phong tục ăn trầu của người Việt, tư tưởng chuộng Nho sĩ của người Hán).
- H3: Các dị bản phản ánh sự tương tác đa chiều giữa văn hóa dân gian truyền miệng và văn học viết (như văn bản Dậu Dương tạp trở đời Đường và thần tích Ỷ Lan thời Lý).
Khung lý thuyết của công trình tích hợp bốn trụ cột học thuật: (1) Trường phái Địa lý – Lịch sử Phần Lan (Finnish Historic-Geographic Method) với hệ thống phân loại Type và Motif của Antti Aarne – Stith Thompson (Hệ thống AT); (2) Lý thuyết hình thái học tự sự của Vladimir Propp; (3) Nhân học văn hóa (Cultural Anthropology) với lý thuyết vật tổ (Totemism) và nghi lễ chuyển tiếp (Rites of Passage); (4) Phê bình nguyên mẫu (Archetypal Criticism) của Northrop Frye. Về quy mô, công trình xử lý mẫu khảo sát đồ sộ gồm 47 dị bản từ 15 dân tộc miền Nam Trung Quốc (gồm Choang: 17, Mông: 8, Di: 5, Hán: 5, Dao: 2, Bạch: 1, Pu-mi: 1, Va: 1, Thái: 1, Nộ: 1, Đơ-ăng: 1, Bố Y: 1, Động: 1, Mu-lao: 1, Kinh Vạn Vĩ: 1) và 31–38 dị bản tại Việt Nam (người Kinh: 19, Chăm: 3, Tày, Thái, Mông, Khmer, Xơ-đăng, Hrê, Mạ...), bao quát giai đoạn tư liệu từ cổ đại (thế kỷ IX) đến các văn bản điền dã cuối thế kỷ XX.
Literature Review và Positioning
Lịch sử nghiên cứu folklore thế giới ghi nhận công trình kinh điển của Marian Roalfe Cox (1893) do Hội Dân tục học Hoàng gia Anh xuất bản, khảo sát 345 dị bản Lọ Lem, đặt nền móng phân loại phương Tây. Tiếp đó, luận án tiến sĩ của Anna Birgitta Rooth (1951) tại Thụy Điển đã mở rộng quy mô lên hơn 700 dị bản toàn cầu, phân định các nhóm type phức hợp. Tuy nhiên, các học giả phương Tây thời kỳ đầu thường ngộ nhận rằng vùng Đông Á không có hoặc rất hiếm dị bản Lọ Lem hoàn chỉnh. Nhận định này bị phá vỡ khi Arthur Waley (1947) và R.D. Jameson (1932) công bố bản dịch và nghiên cứu văn bản Nàng Diệp Hạn trong Dậu Dương tạp trở của Đoàn Thành Thức (năm 850 SCN), khẳng định văn bản thành văn sớm nhất thế giới của type truyện này xuất phát từ phương Đông.
Tại Trung Quốc, tiến trình nghiên cứu trải qua các giai đoạn từ phong trào "Ngũ Tứ" (1919) với các tên tuổi tiên phong như Mao Thuẫn (ứng dụng nhân học văn hóa), Chu Tác Nhân, Cố Hiệt Cương, Triệu Cảnh Thâm và Chung Kính Văn. Công trình tra cứu của Wolfram Eberhard (1937) và đặc biệt là bộ mục lục 843 kiểu truyện của Đinh Nãi Thông (Ding Naidong, 1978) đã định danh type AT 510A trong kho tàng truyện cổ Trung Hoa. Đến thập niên 1980–1990, Lưu Thủ Hoa với Lịch sử truyện cổ tích Trung Quốc (1999) và Lưu Hiểu Xuân (1995) đã chứng minh type truyện Cô Lọ Lem tại Trung Quốc tập trung mật độ dày đặc nhất ở các dân tộc thiểu số phương Nam (vùng Tây Nam và Trung Nam).
Tại Việt Nam, công trình nghiên cứu truyện cổ tích đạt bước nhảy vọt với Đinh Gia Khánh (Sơ bộ tìm hiểu những vấn đề của truyện cổ tích qua truyện Tấm Cám, 1968), Cao Huy Đỉnh (Tìm hiểu tiến trình văn học dân gian Việt Nam, 1974), Chu Xuân Diên (Truyện cổ tích dưới mắt các nhà khoa học, 1989) và Nguyễn Tấn Đắc (Truyện kể dân gian đọc bằng type và motif, 2001). Đinh Gia Khánh đã chỉ ra ranh giới giữa yếu tố quốc tế và bản địa: "Chủ đề chiếc giày giao duyên là một chủ đề có tính chất quốc tế, chủ đề miếng trầu giao duyên là một chủ đề có tính chất dân tộc".
Các cuộc tranh luận học thuật then chốt xoay quanh hai trường phái đối lập:
- Nguồn gốc phát sinh: Đinh Nãi Thông (1994) và Nông Học Quán (1998) đưa ra giả thuyết type truyện Lọ Lem có nguồn gốc nguyên thủy từ không gian văn hóa Lạc Việt / Bách Việt ở miền Nam Quảng Tây và miền Bắc Việt Nam, dựa trên độ đậm đặc của motif cá/vật báu và chi tiết văn bản Diệp Hạn. Ngược lại, trường phái đa nguyên văn hóa (Chung Kính Văn, Nguyễn Tấn Đắc) cho rằng không thể khẳng định độc quyền xuất xứ địa lý tuyệt đối, mà đây là hiện tượng tích hợp các motif xuyên văn hóa qua hàng ngàn năm giao lưu tiếp biến.
- Bản chất xung đột cốt truyện: Quan điểm xã hội học truyền thống coi truyện là phản ánh mâu thuẫn giai cấp hoặc xung đột gia đình phụ hệ "dì ghẻ – con chồng". Đối lập lại, Nguyễn Tấn Đắc (2006) qua khảo sát bản kể Kajong và Halek của người Chăm (xã hội mẫu hệ) đã lập luận sắc bén: "Vai trò dì ghẻ không phải là chính, quan trọng thậm chí có khi cũng không có. Sự thật type truyện Tấm Cám nói về xung đột giữa hai cô gái cùng gia đình" và là "câu chuyện về sự đánh tráo thân phận con người". Chu Xuân Diên bảo vệ quan điểm cấu trúc hình thái: cái kết trừng phạt dì ghẻ ăn thịt con không xuất phát từ đạo đức hiện đại mà là tàn dư nghi lễ trưởng thành và tư duy cổ sơ.
So sánh với các nghiên cứu quốc tế, luận án của Dương Tiểu Thị Kiều định vị vững chắc khi giải quyết sự đứt gãy tư liệu giữa hệ thống dữ liệu Trung Quốc đại lục và hệ thống dữ liệu Đông Nam Á lục địa, cung cấp một mẫu so sánh liên văn hóa (cross-cultural comparative corpus) sâu sắc và toàn diện.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án tạo ra những bước mở rộng lý thuyết thực sự giá trị đối với folklore học so sánh:
- Mở rộng và hiệu chỉnh Hệ thống Phân loại Aarne-Thompson (AT 510A): Luận án chứng minh rằng mô hình Lọ Lem phương Tây (vốn dừng lại ở đám cưới hoàng gia) chỉ là "nửa đầu" của cấu trúc hoàn chỉnh tại khu vực Nam Á – Đông Nam Á. Cấu trúc type truyện tại miền Nam Trung Quốc và Việt Nam bắt buộc phải chứa đựng phần "Hậu hôn nhân" với chuỗi biến hình tái sinh liên hoàn (bị giết $\rightarrow$ hóa chim $\rightarrow$ hóa cây $\rightarrow$ hóa đồ vật/khung cửi $\rightarrow$ hóa quả $\rightarrow$ trở lại làm người). Điều này khẳng định dạng thức phương Đông là một sinh thái văn hóa (ecotype) độc lập, có quy luật cấu trúc tự thân khép kín.
- Tích hợp Thuyết Hình thái học Proppian với Lý thuyết Tự sự học Văn hóa: Luận án không chỉ ứng dụng 31 chức năng tự sự của Vladimir Propp mà còn chứng minh chức năng của các hành động nhân vật bị quy định bởi chuẩn mực xã hội tộc người. Hành động "thử giày" không đơn thuần là động thái nhận diện mà là "công cụ kiểm nghiệm thân phận chân chính" mang tính định mệnh thần linh.
- Phát triển Lý thuyết Trầm tích Tín ngưỡng và Tàn dư Nghi lễ (Survival Theory): Luận án củng cố luận điểm của Edward Tylor và James George Frazer khi chứng minh rằng các motif "mẹ hóa trâu", "mẹ hóa cá bống", "chết đi sống lại qua nước sôi" không phải là sự hoang đường ngẫu hứng mà là sự bảo lưu của tín ngưỡng Tô-tem giáo (Totemism), vạn vật hữu linh (Animism) và nghi lễ lột xác/trưởng thành thời tiền sử.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án được thiết kế theo cấu trúc ma trận liên ngành 3 chiều:
- Chiều 1: Cấu trúc hình thái học (Morphological Level): Tách lớp văn bản thành các motif hạt nhân: (a) Xuất thân mồ côi và bất công gia đình; (b) Vật trợ thủ thần kỳ; (c) Cuộc hội ngộ kỳ diệu / chiếc giày xe duyên; (d) Hãm hại và chuỗi biến hình liên tục; (e) Trừng phạt thích đáng và phục hồi vị thế.
- Chiều 2: Dân tộc học và Nhân học văn hóa (Ethnological & Anthropological Level): Phân tích sự chuyển dịch của các biểu tượng theo cấu trúc gia tộc (phụ hệ vs mẫu hệ), phong tục hôn nhân (tục cưới chị em cướp vợ của người Mông/Dao, hôn nhân thử thách qua thần phán), và môi trường sinh thái nông nghiệp (văn hóa trâu nước, lúa nước, văn hóa cây tre, trầu cau).
- Chiều 3: Ngữ cảnh lịch sử – xã hội và văn học viết (Socio-historical & Intertextual Level): Đối sánh văn bản dân gian truyền miệng với văn bản bác học/thành văn cổ (Dậu Dương tạp trở, thần tích Ỷ Lan), làm rõ tiến trình "lịch sử hóa cổ tích" và "Nho giáo hóa" các chuẩn mực ứng xử.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Công trình xác lập lập trường nhận thức luận dựa trên chủ nghĩa hiện thực phê phán (Critical Realism) kết hợp chủ nghĩa cấu trúc giải thích (Hermeneutic Structuralism). Nghiên cứu không tách rời văn bản khỏi bối cảnh diễn xướng và đời sống thực của tộc người. Thiết kế nghiên cứu đa tầng (Multi-level comparative design) bao gồm:
- Tầng vĩ mô: Đối sánh toàn bộ không gian địa lý miền Nam Trung Quốc (vùng văn hóa Tây Giang, Vân Quý, Lưỡng Quảng) với không gian văn hóa Việt Nam.
- Tầng trung mô: So sánh đối chiếu giữa 15 dân tộc thiểu số và đa số (Choang, Mông, Di, Kinh, Hán...).
- Tầng vi mô: Mổ xẻ từng motif đơn lẻ (motif chiếc giày, motif hóa chim vàng anh, motif miếng trầu) trong từng dị bản cụ thể.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập và xử lý tư liệu tuân thủ các tiêu chuẩn nghiêm ngặt của folklore học điền dã và văn bản học:
- Tiêu chuẩn tuyển chọn ngữ liệu (Inclusion criteria): Dị bản phải thuộc type truyện Lọ Lem/Tấm Cám hoàn chỉnh hoặc có chứa ít nhất 3 motif hạt nhân của type AT 510A; được sưu tầm từ các nguồn xuất bản chính thống (như Tổng tập truyện dân gian các dân tộc Trung Hoa, Tổng tập truyện dân gian Trung Quốc các tỉnh Quảng Tây, Vân Nam, Quý Châu, Hồ Nam; bộ Kho tàng truyện cổ tích Việt Nam của Nguyễn Đổng Chi, Truyện cổ tích thần kỳ của Viện Văn học) và các tư liệu điền dã nội bộ được lưu trữ đánh máy tại các Nhà Văn hóa cấp huyện/tỉnh.
- Tam giác đạc tư liệu (Data & Theory Triangulation): Luận án thực hiện kiểm chứng chéo giữa tư liệu truyền khẩu của các dân tộc thiểu số sống dọc biên giới Việt – Trung (như người Tày – Choang, Mông – Mèo, Dao, Kinh Vạn Vĩ) với các văn bản Hán Nôm cổ và thư tịch thành văn để loại trừ các biến dạng giả tạo do người biên soạn hiện đại can thiệp.
Data và phân tích
Dữ liệu định lượng trích xuất từ 47 dị bản miền Nam Trung Quốc và 31–38 dị bản Việt Nam cho thấy những tỷ lệ phân bố mang ý nghĩa thống kê sâu sắc:
| Nhóm Motif Khảo sát | Tần số xuất hiện (Miền Nam TQ - 47 dị bản) | Tỷ lệ % (Miền Nam TQ) | Biểu hiện tương ứng tại Việt Nam (31–38 dị bản) |
|---|---|---|---|
| Mẹ đẻ biến hóa thành vật trợ thủ | 18 / 47 bản | 38.30% | Chiếm ưu thế ở dạng hóa cá bống, chim vàng anh |
| Người trợ giúp thần kỳ là Con Trâu | 34 / 47 bản | 72.34% | Rất hiếm ở người Kinh; thay bằng Bụt, cá bống, gà |
| Trâu ăn dây/sợi ỉa ra sợi/vải dệt | 29 / 47 bản | 61.70% | Thay bằng Bụt ban áo quần từ xương cá bống |
| Chiếc giày định mệnh xe duyên | 42 / 47 bản | 89.36% | Xuất hiện ở hầu hết dị bản (100% bản người Kinh) |
| Chuỗi biến hình hãm hại sau hôn nhân | 39 / 47 bản | 82.98% | Đặc trưng cốt lõi (chim $\rightarrow$ cây $\rightarrow$ khung cửi $\rightarrow$ quả) |
| Kết cục trừng phạt dì ghẻ / em độc ác | 45 / 47 bản | 95.74% | Motif dội nước sôi, làm mắm xác (phổ biến) |
Phân tích định lượng này phản ánh cấu trúc đồng nhất cao độ về mặt cốt truyện nhưng phân hóa rõ rệt về mặt biểu tượng sinh thái: con trâu đóng vai trò trung tâm tuyệt đối trong đời sống dân tộc thiểu số miền Nam Trung Quốc (72.34%), trong khi tại đồng bằng lúa nước Việt Nam, cá bống và hình tượng Bụt chiếm lĩnh vị trí trợ thủ thần kỳ.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Giải mã bản chất biểu tượng của "Người trợ giúp thần kỳ – Con Trâu": Khác với mô hình Lọ Lem châu Âu (Bà tiên đỡ đầu) hay Tấm Cám người Kinh (Ông Bụt / Tiên), có tới 72.34% bản kể miền Nam Trung Quốc định danh con trâu là vật trợ mệnh, trong đó 38.30% khẳng định trực tiếp trâu là hóa thân của người mẹ đẻ. Luận án trích dẫn chứng cứ sống động từ bản kể dân tộc Choang: "Con trâu nói: con đừng khóc, con lấy dây cho ta ăn, chiều tối ta sẽ ỉa ra sợi. Đạt Giá làm theo lời của trâu, đến chiều tối quả nhiên ỉa ra sợi trắng mịn". Đây là dấu ấn đậm nét của Tô-tem trâu và tín ngưỡng phì nhiêu nông nghiệp miền núi Tây Nam.
- Tính độc lập của cấu trúc "Tái sinh đa tầng" (Metamorphic Reincarnation): Luận án chứng minh rằng motif biến hình 4 giai đoạn tại Việt Nam và miền Nam Trung Quốc (hóa thành chim, cây, khung cửi/suốt vải, cây ăn quả/hoa) phản ánh thế giới quan vạn vật luân chuyển bất diệt của cư dân bản địa phương Nam. Cái chết của nhân vật thiện không phải là sự kết thúc mà là chuỗi phục sinh liên tục với mức độ phản kháng ngày càng quyết liệt và chủ động.
- Phát hiện dị biệt văn hóa tộc người qua phong tục hôn nhân và lễ hội:
- Chi tiết "kết duyên khi đi xem hy khúc" phản ánh đậm nét văn hóa thị dân và ảnh hưởng của sân khấu truyền thống Trung Hoa trong các bản kể người Hán.
- Chi tiết "tục cướp vợ", "tục cưới chị em" (Sororate) in dấu rõ rệt trong các bản kể của người Mông, Dao, Di.
- Ngược lại, chi tiết "miếng trầu têm cánh phượng" nhận diện vợ hiền là sáng tạo độc nhất vô nhị của bản kể người Kinh Việt Nam, phản ánh phong tục hôn nhân và đạo lý giao tiếp bản địa độc lập hoàn toàn với phương Bắc.
- Hiện tượng "Lịch sử hóa cổ tích" độc đáo qua Thần tích Ỷ Lan: Luận án chỉ ra một bước chuyển biến văn học đặc biệt: cổ tích Tấm Cám của người Việt đã thâm nhập vào lịch sử, cung đình hóa và khoác áo thần tích tôn vinh Nguyên phi Ỷ Lan thời Lý. Trong khi đó, bản kể Nàng Diệp Hạn của Trung Quốc lại chịu sự chi phối của bút pháp chí quái/truyền kỳ của tầng lớp văn nhân Nho học đời Đường.
- Định vị lại logic đoạn kết trừng phạt: Bác bỏ các phán xét đạo đức học hiện đại, luận án chứng minh motif Tấm dội nước sôi giết Cám và gửi mắm xác cho dì ghẻ (hoặc bắt dì ghẻ tự ăn thịt con) bảo lưu quy luật trừng phạt nghiêm khắc của luật tục cổ sơ và tàn tích của nghi thức hiến tế/lột xác trong lễ trưởng thành nguyên thủy.
Implications đa chiều
- Về mặt Lý thuyết: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm vững chắc để tái cấu trúc lại bảng phân loại AT 510A của thế giới, khẳng định vị thế của "Ecotype Đông Nam Á lục địa" như một trung tâm phát sinh truyện cổ tích phức hợp cổ xưa bậc nhất.
- Về mặt Phương pháp luận: Thiết lập mô hình mẫu cho phương pháp folklore học so sánh liên văn hóa, kết hợp chặt chẽ giữa văn bản học, ngôn ngữ học dân tộc và nhân học văn hóa.
- Về mặt Thực tiễn và Bảo tồn Di sản: Cung cấp cơ sở khoa học để biên soạn Bảng mục lục tra cứu type và motif truyện dân gian Việt Nam, hỗ trợ công tác bảo tồn văn học truyền miệng xuyên biên giới giữa các dân tộc anh em hai nước.
- Về mặt Ngoại giao Văn hóa: Làm sáng tỏ chiều sâu tương đồng trong tâm thức thẩm mỹ của nhân dân hai nước, tạo cầu nối thấu hiểu nhân văn vượt lên trên những dị biệt lịch sử.
Limitations và Future Research
- Giới hạn về tư liệu thành văn cổ: Do đặc thù văn học dân gian truyền khẩu, phần lớn các dị bản được thu thập vào thế kỷ XX. Ngoài văn bản Diệp Hạn (thế kỷ IX), công trình thiếu hụt các văn bản trung gian qua các triều đại phong kiến để phục dựng chính xác 100% con đường di chuyển địa lý theo trục thời gian.
- Giới hạn về phạm vi phương ngữ: Việc khảo sát 15 dân tộc thiểu số miền Nam Trung Quốc chủ yếu dựa trên các bản dịch Hán ngữ được ghi chép lại bởi các nhà sưu tầm địa phương, có thể chịu sự "chuẩn hóa" văn tự làm phai nhạt một phần sắc thái diễn xướng gốc.
- Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Agenda):
- Ứng dụng hệ thống thông tin địa lý (GIS) và thuật toán phát sinh loài (Phylogenetic methods in folklore) để lập bản đồ phân bố xác suất không gian của từng motif.
- Mở rộng diện so sánh sang ngữ hệ Nam Á và Nam Đảo (Austroasiatic & Austronesian) tại các quốc gia láng giềng như Lào, Campuchia, Thái Lan, Myanmar.
- Khảo sát sự tiếp biến của type truyện Tấm Cám – Lọ Lem trong kỷ nguyên số hóa, văn hóa đại chúng và phim ảnh hoạt hình đương đại.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án của Dương Tiểu Thị Kiều là công trình chuyên khảo so sánh đối chiếu toàn diện đầu tiên tại Việt Nam về type truyện Cô Lọ Lem/Tấm Cám ở quy mô khu vực. Công trình đã trở thành tài liệu tham khảo nền tảng, được trích dẫn rộng rãi trong các giáo trình đại học, các công trình chuyên khảo của Viện Văn học, Viện Nghiên cứu Văn hóa và các tạp chí khoa học chuyên ngành. Nghiên cứu không chỉ nâng cao vị thế học thuật của ngành folklore học Việt Nam trên trường quốc tế mà còn đóng góp trực tiếp vào việc bảo tồn di sản văn hóa phi vật thể của cộng đồng các dân tộc thiểu số vùng biên giới Việt – Trung.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh & Giảng viên ngành Văn học / Nhân học / Văn hóa học: Tiếp cận hệ thống tư liệu dịch thuật quý giá gồm 11 bản kể nguyên tác của 11 dân tộc thiểu số miền Nam Trung Quốc (trong phần Phụ lục) kèm nguyên văn chữ Hán, giải quyết triệt để rào cản ngôn ngữ tư liệu.
- Chuyên gia Hoạch định Chính sách Văn hóa & Giáo dục: Ứng dụng các phát hiện về tính đa dạng văn hóa tộc người để hiệu chỉnh việc giảng dạy tác phẩm Tấm Cám trong chương trình Ngữ văn phổ thông, tránh cái nhìn dung tục hóa về mặt đạo đức đối với văn học dân gian.
- Các nhà nghiên cứu Folklore Quốc tế: Có được nguồn dữ liệu chuẩn hóa, đáng tin cậy về folklore Đông Dương và Tây Nam Trung Quốc để tích hợp vào mạng lưới nghiên cứu truyện dân gian toàn cầu.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án đã mở rộng và hoàn thiện khung phân loại AT 510A của Aarne-Thompson bằng việc chứng minh cấu trúc Lọ Lem phương Đông bắt buộc phải có chuỗi "Hậu hôn nhân biến hình tái sinh" 4 bậc, khẳng định sự tồn tại của một "Ecotype văn hóa Lạc Việt / Đông Nam Á lục địa" độc lập, phản ánh quy luật luân chuyển sinh mệnh của cư dân nông nghiệp lúa nước.
2. Đổi mới phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây thể hiện ở điểm nào?
So với khảo sát 700 bản của Anna Birgitta Rooth hay chuyên luận của Đinh Gia Khánh, luận án đã tiên phong ứng dụng tam giác đạc liên ngành: giải phẫu hình thái Proppian + phân tích motif Aarne-Thompson + nhân học biểu tượng văn hóa trên một corpus thực địa đồng bộ gồm 47 dị bản từ 15 dân tộc miền Nam Trung Quốc đối sánh với 31–38 dị bản Việt Nam.
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thống kê là gì?
Đó là tần số áp đảo của motif "Mẹ hóa trâu / Trâu giúp dệt sợi" (chiếm 72.34% tại miền Nam Trung Quốc, trâu ăn dây ỉa ra sợi chiếm 61.70%), chứng minh con trâu chứ không phải các lực lượng siêu nhiên tôn giáo (như Tiên, Phật) mới là hóa thân nguyên thủy bảo bọc đứa trẻ mồ côi trong không gian văn hóa tộc người thiểu số phương Nam.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) không?
Có. Luận án đính kèm bảng danh mục chi tiết 47 dị bản (tên truyện, dân tộc, địa bàn sưu tầm, xuất xứ tài liệu) và dịch thuật hoàn chỉnh 11 bản kể tiêu biểu sang tiếng Việt, kèm nguyên văn chữ Hán bản Nàng Diệp Hạn, cho phép các nhà nghiên cứu độc lập kiểm chứng và tái phân tích mã hóa motif.
5. Hướng phát triển học thuật dài hạn được vạch ra như thế nào?
Luận án đặt nền móng cho việc xây dựng Tổng tập Motif Truyện Dân gian Xuyên Biên giới Việt – Trung và mở rộng sang phân tích tiến trình giao lưu tiếp biến văn học dân gian giữa Đông Nam Á lục địa với Đông Nam Á hải đảo.
Kết luận
- Xác lập diện mạo hoàn chỉnh của Type truyện: Khẳng định sự thống nhất bản chất giữa type truyện Cô Lọ Lem miền Nam Trung Quốc và truyện Tấm Cám Việt Nam trong hệ thống phân loại quốc tế AT 510A, đồng thời định danh đặc thù cấu trúc hai giai đoạn của khu vực phương Đông.
- Khám phá hệ thống Motif hạt nhân: Định lượng và phân loại chính xác các motif trung tâm: người mẹ hóa trâu/cá, chiếc giày xe duyên định mệnh, chuỗi 4 lần biến hình tái sinh và kết cục trừng phạt theo tư duy thần thoại cổ sơ.
- Giải mã căn tính văn hóa tộc người: Chứng minh sự khúc xạ của phong tục tập quán (tục cưới chị em, cướp vợ, ăn trầu, xem hy khúc) và bối cảnh xã hội (tư tưởng Nho giáo, lịch sử hóa thần tích) lên diện mạo từng dị bản.
- Đột phá về mặt tư liệu: Khai phóng và dịch thuật hệ thống tư liệu đồ sộ gồm 47 dị bản của 15 dân tộc miền Nam Trung Quốc, xóa bỏ định kiến học thuật phương Tây cho rằng Trung Quốc nghèo nàn dị bản Lọ Lem.
- Cầu nối liên văn hóa Đông Á – Đông Nam Á: Mở ra một hướng tiếp cận mẫu mực cho ngành văn học so sánh và folklore học đối sánh giữa Việt Nam và Trung Quốc, tạo tiền đề cho những công trình khảo cứu sâu rộng hơn về di sản tinh thần chung của nhân loại.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUOC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN ee te DUONG TIEU THI KIEU TRUYỆN TAM CAM CUA VIỆT NAM LUẬN AN TIEN SĨ VAN HỌC HÀ NỘI - 2008 MỞ ĐẦU: Trang 0. Lý do chọn đề tài. Lich sử vấn đề .Lcc n2 TT n nen, 6 0. Đối tượng, phạm vi nghiên cứu.
Mục đích của đề tài. QC n nen sen hà 37 0. Phương pháp nghiên cứu. Đóng góp của luận án.
Cấu trúc của luận én.- c2 22 S2239 NỘI DUNG: CHƯƠNG I1. PHAC HOA DIEN MAO TYPE TRUYỆN CÔ LO LEM O MIEN NAM TRUNG QUOC VÀ Ở VIET NAM. Những lý luận cé sở về type truyện. Khảo sát kết cầu và nội dung của type truyện Cô Lo Lem ở miền Nam Trung Quốc.
Khảo sát kết cầu và nội dung của type truyện Tam Cám Việt Nam 2. ccc cece nee eee e eee eens eae ee ene eneeeeneeneneaenaenes 61 Tiểu kết chương 1 .--cc 2272111122211 1125511111155 xky 75 CHƯƠNG 2. NHỮNG MOTIF CHÍNH TƯƠNG ĐÔNG TRONG TYPE TRUYỆN CÔ LO LEM O MIEN NAM TRUNG QUOC VA 9A)5/)80)/. Sự bạc đãi và trợ gitip .1 Motif “đứa trẻ mô côi bị đối xử bất công”.
Xung đột giữa dì ghẻ con chong. Lý giải dân tộc học về motif “đứa trẻ mô côi bị đối xử bất công”. Motif “Người trợ giúp than kỳ”. Thay đối thân phận bằng cuộc hôn nhan”.
Motif “cô gái nghèo lay chồng hoàng tử”. Motif “chiếc giày xe duyÊn”.Giày và nhân duyên nam nữ. Đôi giày chỉ duy nhất một người di vừa. Quy luật phát triển trong nội bộ câu chuyện.
Bị giết hại và liên tục biến hình _. Motif “liên tục biến hình”. Sự biến hình và văn hod chim. Sự biến hình và văn hod cây.
Hai dạng của type truyện Cô Lo Lem. Doan tu và trừng phat. Motif “người tốt được ban thưởng, người xấu bị trừng phat”. Kết thúc có hậu.
c1 n SH SH ST nh sen 123 Tiểu kết chương 2. --cc 2211112221111 1151 5511111 x2 ng 124 CHƯƠNG 3. SỰ KHÁC BIỆT TRONG TYPE TRUYỆN CÔ LỌ LEM Ở MIEN NAM TRUNG QUOC VÀ Ở VIỆT NAM. Những khác biệt do ảnh hưởng của tôn giáo tín ngưỡng.
Khác biệt về thân phận của người trợ giúp thần kỳ. Hì nh tượng “trâu” trong bản kế các dân tộc miền Nam Trung Qué131 3. Yếu tố vu thuật được thé hiện trong bản kế miền Nam Trung Quốc. Biéu tượng “hoa”, “tre”, “trứng” được thê hiện trong các bản kể.
Chi tiết truyện “ba thế giới” trong bản kề người Pu Péo. Những khác biệt do ảnh hưởng của phong tục tập quán. Chi tiết “bộ tóc dai” trong một số bản kỂ. Phong tục cưới đa dạng được thể hiện trong bản kê truyện.
Tục cưới Chi em. TỤC CƯỚP VỢ. SH nh SH HH nh ni nà kh kết 149 3. Tình tiết “kết duyên trong lễ lội” của một số bản kể.
Tinh tiết “kết duyên khi đi xem hy khúc” trong một số bản kể truyện của miền Nam Trung QUOC. Tì nh tiết “phân biệt vợ giả vợ thật qua Thần phán” trong một số bản ké truyện của miền Nam Trung Quốc. Yếu tố “trầu” trong các bản kế Việt Nam. Những khác biệt do ảnh hưởng của văn học viết.
Hình tượng người con gói bạo dạn và người trợ giúp thần kỳ trong một số bản kỀ. Văn ban than tích Y Lan - hiện tượng lịch sử hoá cô tích Tam Cám của người VIỆT. Những khác biệt do ảnh hưởng của đời sống xã hội đương thời.Su phản ánh tình cảm “chuộng nho si” trong một số bản kể của miền Nam Trung Quốc. Sự phản ánh các mối quan hệ xã hội trong bản kê.
Những khác biệt do ảnh hưởng của lịch sử xã hội cỗ xưa. Cái chết của mẹ con dì ghẻ. “Báu vật” - một chỉ tiết độc đáo trong truyện Nang Diệp Han. 178 Tiểu kết chương 3.
+ L ¿c2 2211122222111 12 5111111 558222 xe 183 KET LUẬN. c2 1020002000201 1111111 n 2kg TT kh re. 185 TÀI LIEU THAM KHẢO.- 22-22222222 ssssse 190 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIÁ ĐÃ CÔNG BÓ LIÊN QUAN DEN LUẬN ÁN. C11112 2222111111111 nnnHko 204 PHU LUC .-- cess ee 22222 221111111111 1151555111111 xy 205 1.
Truyện Đạt GIó_. Muội sẹo và muội xinh (dân tộc Hán). AY Sở và A Yi Cầu (dân tộc Di). Ba chị em (dân tộc Mông).
Nàng kéo vàng (dân tộc Bạch). Hai chị em (dân tộc Va). Chị Tam và em Cám (dân tộc Kinh). Cây hoa thần ky (dân tộc Đơ-ăng).
284 Ban photo truyện Vẻng Diệp Hạn (nguyên văn tiếng Trung Quốc). Lý do chọn đề tài Truyện ké dân gian là một bộ phận quan trọng cấu thành nền văn hoá của mỗi dân tộc, so sánh truyện ké dân gian của các dân tộc khác nhau sẽ giúp chúng ta hiểu sâu sắc hơn về đặc điểm và giá trị của truyện dân gian cũng như quy luật sản sinh, diễn biến, lưu truyền của nó trong bối cảnh văn hoá dân tộc nói riêng và văn hoá nhân loại nói chung. Ở Trung Quốc đã có không ít học giả bắt tay vào công việc nghiên cứu so sánh truyện kể dân gian Trung Quốc với truyện kế của các nước phương Tây và các nước láng giềng như: An Độ, Nhật Bản, Triều Tiên, Thái Lan v. Nhưng cho đến nay, lĩnh vực nghiên cứu so sánh truyện kể dân gian giữa hai nước Trung Quốc - Việt Nam vẫn là một vùng đất bị bỏ hoang.
Trong khi đó Trung Quốc, Việt Nam là hai nước láng giềng sông liền sông núi liền núi, có nhiều nét tương đồng về văn hoá và cội nguồn dân tộc, nếu đem so sánh truyện dân gian của hai nước, chắc chắn chúng ta sẽ có thể khám phá ra nhiều điều lý thú. Trong kho tang truyện ké dân gian, type truyện Cô Lo Lem là một type truyện được pho bién rộng rãi ở hai nước Trung Quốc, Việt Nam nói riêng, và cả thế giới nói chung. Nhà folklore đương đại người Mỹ Sthith Thomspon trong cuốn sách The Folklore (bản dịch tiếng Trung Quốc là: Phân loại học truyện dân gian thé giới) đã chi ra rằng: “Có lẽ trong kho tàng truyện dân gian của nhân loại, nổi tiếng nhất là type truyện Cô Lọ Lem”[132, tr. Theo Sthith Thomspon, type truyện Cô Lọ Lem chỉ riêng ở Châu Âu đã tìm thấy hon 500 di bản, và cũng có tìm thấy ở những nước châu A như Trung Quốc, Ấn Độ, các nước Đông Nam Á, thậm chí ở những nước Châu Phi và Châu Mỹ.
Ở Trung Quốc, ngoài Nàng Diệp Hạn trong cuốn “Dáu Dương tap trở” của ông Doan Thành Thức doi Đường được công nhận là văn bản ghi chép sớm nhất về type truyện Cô Lọ Lem, theo học giả Trung Quốc Lưu Hiểu Xuân: “Hiện chúng tôi đã nam được 72 di bản của 21 dân tộc Trung Hoa”[118, tr. Ở Việt Nam, type truyện Tam Cám cũng đã được tìm thay ở nhiều dân tộc và là một trong những truyện cô phố biến nhất và được ưa thích nhất, theo học giả Việt Nam Nguyễn Tan Đắc thống kế, hiện đã sưu tam được 38 di bản truyện Tam Cam ở Việt Nam. Truyện Tam Cam Việt Nam năm trong type truyện Cô Lọ Lem (Cô Tro Bếp), Chu Xuân Diên trong bài Về cái chết của mẹ con người dì ghẻ trong truyện Tam Cám cho rằng: “Truyện Tam Cám nam trong mot kiéu truyện thuộc loại phổ biến nhất thế giới. Cô Tam trong truyện của nhiều nước phương Tây có tên là Cô Tro Bếp, vì vậy kiểu truyện này có tôn là kiểu truyện Cô Tro Bếp ”[10, tr.
Tác phẩm văn học dân gian là những tác phẩm truyền miệng, chỉ có những tác phẩm có hình thức đẹp, phản ánh tâm lý và nội hàm văn hoá chung của loài người mới có thé phổ biến rộng rãi, được nhân dân truyền tụng. Type truyện Cô Lọ Lem là type truyện được phổ biến rộng rãi, số lượng dị bản nhiều, nội dung phong phú, kết cấu chặt chẽ và là type truyện rất đỗi quen thuộc của nhân dân hai nước Trung Quốc Việt Nam. Trên đây là những lý do khiến chúng tôi quyết định chọn đề tài nghiên cứu này.2 Lịch sử van dé 0.1 Tình hình nghiên cứu truyện kể dân gian ở Trung Quốc Truyện kể dân gian Trung Quốc có bề dày lịch sử lâu dài, khoảng 2.500 năm trước vào thời Chiến Quốc, những ghi chép về “chuyện đầu đường xó chợ” có thé coi là văn bản ghi chép truyện kề sớm nhất. Trong những sách cô như Sơn hải kinh Wij, Liệt dị truyện HALE, Sưu than ký ###1J , Quảng dị ký #11, Dậu Dương tạp trở /#H4*ãll, Di kiên chí 8#, Nhĩ đàm F- 1# của các triều đại đã ghi chép vô số truyện dân gian.
Nhưng phải đến những năm đầu của thế kỷ 20, chúng mới được ghi chép và nghiên cứu dựa trên cơ sở khoa học nhân văn. Thời kỳ trước năm 1949 Dưới sự ảnh hưởng của phong trao “Ngũ Tứ”, năm 1920 Hội nghiên cứu ca dao của Trường Đại học Bắc Kinh thành lập, năm 1922 Trường bắt đầu phát hành tuần san Ca đao Z{Z#, năm 1927 Trường Đại học Trung Son phát hành tuần san Dân tuc /#/, những sự kiện đó đã đánh dấu bước khởi đầu và phát triển của sự nghiệp nghiên cứu văn học dân gian Trung Quốc. Vào những năm 30, công việc sưu tâm và xuât bản truyện dân gian đi vào đỉnh cao, trong đó Tập hợp truyện dân gian ŠÌR|#5S##š do Thư cục Bắc Tân xuất bản là đáng chú ý hơn cả. Bộ sách được chia làm ba nhóm: /ruyện cười dân gian RIF, dong thoại dân gian Fe /i] #1A(c6 tích than kỳ), truyền thuyết Fe/i] #£i, có gần 40 quyền, mỗi quyền có 20- 40 truyện.
Với tổng số hơn nghìn truyện, có thể coi là một bộ tổng tập truyện dân gian đồ sộ của thời kỳ cận đại của Trung Quốc. Vào giai đoạn này, trong lĩnh vực nghiên cứu truyện ké có năm tên tuổi đáng chú ý nhất, đó là các nhà nghiên cứu Mao Thuan 3# Jj, Chu Tác Nhân JAEA, Triệu Cảnh Thâm #4#‡Ÿ#, Chung Kính Văn #†'##/'*-, Có Hiệt Cương ea. Mao Thuan đã có công lớn trong việc dịch và giới thiệu tác phẩm hoc thuật của phương Tây và ông đã vận dụng những lý luận của Phương Tây vào công việc nghiên cứu. Chuyên luận của ông về thể loại thần thoại có: Nghién cứu thân thoại Trung Quốc ABC f†Bl*ff7š ABC(1929), Tạp luận than thoại ##iF# 1 (1929), Than thoại Bắc Âu ABC -#F#4##zABC(1930).
Trong đó, Nghiên cứu than thoại Trung Quốc ABC được đánh giá cao nhất, đây là chuyên luận đầu tiên nghiên cứu thần thoại bằng phương pháp khoa học phương Tây (phương pháp Nhân loại học Ñ3§3“77}*š) ở Trung Quốc.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Duong Tieu Thi Kieu (2008). So sánh truyện Cô Lọ Lem miền Nam TQ với Tấm Cám Việt Nam [Luận án tiến sĩ, đại học quốc gia hà nội, trường đại học khoa học xã hội và nhân văn]. LuanAn.net. https://luanan.net/van-hoc/so-sanh-truyen-co-lo-lem-mien-nam-tq-voi-tam-cam-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "So sánh truyện Cô Lọ Lem miền Nam TQ với Tấm Cám Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án văn học so sánh truyện Lọ Lem các dân tộc miền Nam Trung Quốc và truyện Tấm Cám Việt Nam. Phân tích tương đồng, khác biệt văn hóa.
Luận án "So sánh truyện Cô Lọ Lem miền Nam TQ với Tấm Cám Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại đại học quốc gia hà nội, trường đại học khoa học xã hội và nhân văn. Năm bảo vệ: 2008.
Luận án "So sánh truyện Cô Lọ Lem miền Nam TQ với Tấm Cám Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "So sánh truyện Cô Lọ Lem miền Nam TQ với Tấm Cám Việt Nam" thuộc chuyên ngành Văn học. Danh mục: Văn Học.
Luận án "So sánh truyện Cô Lọ Lem miền Nam TQ với Tấm Cám Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "So sánh truyện Cô Lọ Lem miền Nam TQ với Tấm Cám Việt Nam" có 292 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "So sánh truyện Cô Lọ Lem miền Nam TQ với Tấm Cám Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.