Luận án tiến sĩ: Cấu trúc nhân vật tiểu thuyết Việt Nam 2000-2024
Phân tích cấu trúc hệ thống nhân vật trong tiểu thuyết Việt Nam đầu thế kỷ XXI. Nghiên cứu đặc điểm, vai trò và mối quan hệ nhân vật.
Năm xuất bản
Số trang
183
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
2
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Cấu Trúc Hệ Thống Nhân Vật Tiểu Thuyết Việt Nam
- Số trang:
- 183 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Lý luận Văn học
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Hải Hằng
- Năm:
- 2024
Tóm tắt nội dung luận án
I. Cấu Trúc Hệ Thống Nhân Vật Tiểu Thuyết Việt Nam
Tiểu thuyết Việt Nam đầu thế kỷ XXI đánh dấu bước chuyển mình quan trọng trong cách xây dựng nhân vật. Hệ thống nhân vật không còn theo khuôn mẫu truyền thống. Các tác giả áp dụng phương pháp xây dựng nhân vật mới mẻ, phá vỡ ranh giới cũ. Nghiên cứu cấu trúc hệ thống nhân vật giúp hiểu rõ bản chất văn học Việt Nam đương đại. Nhân vật tiểu thuyết thế kỷ 21 phản ánh sâu sắc những biến đổi xã hội. Tính cách nhân vật đa dạng, phức tạp hơn các giai đoạn trước. Vai trò nhân vật không chỉ phục vụ cốt truyện mà còn thể hiện quan niệm nghệ thuật mới.
1.1. Bối Cảnh Xuất Hiện Cấu Trúc Nhân Vật Mới
Đầu thế kỷ XXI, xã hội Việt Nam trải qua nhiều thay đổi căn bản. Toàn cầu hóa tác động mạnh đến đời sống văn hóa. Văn học Việt Nam đương đại tiếp nhận nhiều trào lưu nghệ thuật quốc tế. Quan niệm về con người thay đổi theo hướng cá nhân hóa. Nhà văn không còn bị ràng buộc bởi khuôn mẫu nhân vật điển hình cũ. Cấu trúc tác phẩm văn học trở nên đa dạng, phong phú. Nhân vật được xây dựng theo nhiều phương pháp khác nhau. Sự xuất hiện của kiểu cấu trúc mới phản ánh nhu cầu thẩm mỹ thời đại.
1.2. Tính Cấp Thiết Nghiên Cứu Nhân Vật Tiểu Thuyết
Nghiên cứu nhân vật tiểu thuyết Việt Nam giúp nhận diện xu hướng văn học mới. Phân tích nhân vật là chìa khóa hiểu cấu trúc tác phẩm văn học. Hệ thống nhân vật phản ánh quan niệm nghệ thuật của tác giả. Việc hệ thống hóa các loại hình nhân vật có giá trị lý luận cao. Nghiên cứu này góp phần hoàn thiện lý thuyết văn học Việt Nam. Phương pháp xây dựng nhân vật ảnh hưởng đến chất lượng tác phẩm. Hiểu rõ vai trò nhân vật giúp đánh giá đúng giá trị tiểu thuyết đương đại.
1.3. Đối Tượng Và Phạm Vi Nghiên Cứu
Đối tượng nghiên cứu là cấu trúc hệ thống nhân vật trong tiểu thuyết Việt Nam. Phạm vi tập trung vào các tác phẩm đầu thế kỷ XXI. Nghiên cứu phân tích các kiểu loại nhân vật tiêu biểu. Phương pháp tiếp cận từ góc độ cấu trúc và tự sự. Luận án xem xét cả xu hướng hiện đại và hậu hiện đại. Các tác phẩm được chọn lọc đại diện cho nhiều phong cách khác nhau. Nghiên cứu kết hợp lý thuyết văn học và phân tích cụ thể.
II. Hệ Thống Kiểu Loại Nhân Vật Dưới Góc Nhìn Cấu Trúc
Cấu trúc nhân vật tiểu thuyết Việt Nam đầu thế kỷ XXI có nhiều đổi mới. Nhân vật không còn theo khuôn mẫu truyền thống đơn giản. Các nhà văn sử dụng nhiều kiểu loại nhân vật khác nhau. Góc nhìn cấu trúc giúp phân loại nhân vật một cách khoa học. Hệ thống kiểu loại phản ánh sự phong phú của văn học đương đại. Mỗi kiểu nhân vật mang chức năng nghệ thuật riêng. Việc phân loại dựa trên đặc điểm cấu trúc và vai trò tự sự. Nghiên cứu này mở ra cách tiếp cận mới về nhân vật văn học.
2.1. Nhân Vật Ẩn Danh Trong Tiểu Thuyết Đương Đại
Nhân vật ẩn danh là hiện tượng đặc trưng văn học thế kỷ 21. Nhân vật không có tên gọi cụ thể, chỉ được xưng hô chung chung. Kỹ thuật này tạo hiệu ứng xa lạ, phi cá nhân hóa. Nhân vật ẩn danh phản ánh tình trạng mất bản sắc trong xã hội hiện đại. Tính cách nhân vật trở nên mơ hồ, khó nắm bắt. Vai trò nhân vật không phải thể hiện cá tính mà là đại diện cho một nhóm. Phương pháp xây dựng nhân vật này tạo khoảng cách thẩm mỹ. Nhân vật ẩn danh xuất hiện nhiều trong tiểu thuyết hiện đại Việt Nam.
2.2. Nhân Vật Ký Hiệu Và Chức Năng Biểu Trưng
Nhân vật ký hiệu mang tính biểu trưng cao trong cấu trúc tác phẩm. Nhân vật không phải con người cụ thể mà là ký hiệu cho ý niệm. Tính cách nhân vật được đơn giản hóa thành một đặc điểm nổi bật. Vai trò nhân vật là truyền tải thông điệp tư tưởng của tác giả. Phương pháp xây dựng nhân vật tập trung vào chức năng biểu trưng. Nhân vật ký hiệu thường xuất hiện trong tiểu thuyết mang tính ngụ ngôn. Kỹ thuật này giúp tác phẩm có chiều sâu triết lý. Nhân vật điển hình truyền thống cũng có yếu tố ký hiệu nhưng ít trừu tượng hơn.
2.3. Nhân Vật Nhiễu Chấn Tâm Thức
Nhân vật nhiễu chấn tâm thức phản ánh trạng thái tâm lý bất ổn. Tính cách nhân vật mâu thuẫn, phân liệt, khó đoán định. Phương pháp xây dựng nhân vật tập trung vào dòng ý thức. Vai trò nhân vật là thể hiện sự rối loạn của con người hiện đại. Cấu trúc tác phẩm văn học thường phi tuyến tính khi có nhân vật này. Nhân vật tiểu thuyết thế kỷ 21 thường mang đặc điểm nhiễu chấn. Kỹ thuật khắc họa nội tâm phức tạp, đa chiều. Phân tích nhân vật loại này đòi hỏi công cụ tâm lý học hiện đại.
III. Nhân Vật Từ Cấu Trúc Tự Sự Của Thể Tài
Cấu trúc tự sự ảnh hưởng trực tiếp đến cách xây dựng nhân vật. Mỗi thể tài tiểu thuyết có phương pháp tự sự riêng. Nhân vật được định hình theo yêu cầu của cấu trúc tự sự. Tiểu thuyết lịch sử, tiểu thuyết hiện sinh có nhân vật khác biệt. Vai trò nhân vật thay đổi tùy theo thể tài tác phẩm. Phân tích nhân vật cần xem xét mối liên hệ với cấu trúc tự sự. Văn học Việt Nam đương đại thử nghiệm nhiều thể tài mới. Hệ thống nhân vật phong phú phản ánh sự đa dạng thể tài.
3.1. Nhân Vật Tự Sự Lịch Sử
Nhân vật tự sự lịch sử xuất hiện trong tiểu thuyết lịch sử đương đại. Nhân vật có thể là nhân vật lịch sử thật hoặc hư cấu trong bối cảnh lịch sử. Phương pháp xây dựng nhân vật kết hợp sử liệu và tưởng tượng nghệ thuật. Tính cách nhân vật phải phù hợp với bối cảnh thời đại. Vai trò nhân vật là tái hiện hoặc phản tư về lịch sử. Cấu trúc tác phẩm văn học lịch sử thường theo trình tự thời gian. Nhân vật điển hình trong tiểu thuyết lịch sử mang dấu ấn thời đại. Tiểu thuyết lịch sử Việt Nam đầu thế kỷ XXI có góc nhìn mới về nhân vật.
3.2. Nhân Vật Tự Sự Hiện Sinh
Nhân vật tự sự hiện sinh phản ánh triết lý hiện sinh chủ nghĩa. Tính cách nhân vật thường bi quan, hoang mang trước cuộc đời. Phương pháp xây dựng nhân vật tập trung vào trạng thái tồn tại. Vai trò nhân vật là đặt ra câu hỏi về ý nghĩa cuộc sống. Nhân vật tiểu thuyết thế kỷ 21 nhiều đặc điểm hiện sinh. Cấu trúc tự sự thường mở, không kết thúc rõ ràng. Phân tích nhân vật cần hiểu triết lý hiện sinh. Văn học Việt Nam đương đại chịu ảnh hưởng mạnh xu hướng này.
3.3. Nhân Vật Tự Sự Đồng Tính
Nhân vật tự sự đồng tính xuất hiện trong tiểu thuyết về cộng đồng LGBT. Tính cách nhân vật phản ánh đặc thù tâm lý, xã hội của nhóm này. Phương pháp xây dựng nhân vật đòi hỏi sự tinh tế, tôn trọng. Vai trò nhân vật là mở rộng phạm vi phản ánh hiện thực. Nhân vật tiểu thuyết Việt Nam đầu thế kỷ XXI bắt đầu đề cập chủ đề này. Cấu trúc tác phẩm văn học thường mang tính tự truyện. Sự xuất hiện nhân vật đồng tính đánh dấu sự cởi mở của văn học. Phân tích nhân vật cần tránh định kiến, phán xét đạo đức.
IV. Phương Thức Biểu Hiện Nhân Vật Hiện Đại
Phương thức biểu hiện nhân vật tiểu thuyết Việt Nam đầu thế kỷ XXI đa dạng. Nhà văn kế thừa truyền thống nhưng cũng đổi mới sáng tạo. Phương pháp xây dựng nhân vật kết hợp nhiều kỹ thuật khác nhau. Khắc họa ngoại hình, biểu hiện nội tâm, ngôn ngữ hành động đều quan trọng. Cấu trúc tác phẩm văn học ảnh hưởng đến cách biểu hiện nhân vật. Xu hướng hiện đại tập trung vào tâm lý, nội tâm nhân vật. Vai trò nhân vật không chỉ là diễn viên mà còn là người kể chuyện. Nghệ thuật biểu hiện nhân vật quyết định sức sống tác phẩm.
4.1. Xây Dựng Nhân Vật Qua Khắc Họa Ngoại Hình
Khắc họa ngoại hình là phương pháp truyền thống xây dựng nhân vật. Miêu tả dung mạo giúp độc giả hình dung nhân vật cụ thể. Tính cách nhân vật thường được ám chỉ qua ngoại hình. Văn học Việt Nam đương đại ít tập trung vào chi tiết ngoại hình. Nhà văn hiện đại ưu tiên khắc họa tâm lý hơn hình thức. Vai trò ngoại hình giảm đi trong tiểu thuyết thế kỷ 21. Phương pháp này vẫn hữu ích khi tạo ấn tượng ban đầu. Nhân vật điển hình truyền thống thường có ngoại hình đặc trưng rõ nét.
4.2. Xây Dựng Nhân Vật Qua Biểu Hiện Nội Tâm
Biểu hiện nội tâm là phương pháp chủ đạo trong tiểu thuyết hiện đại. Tính cách nhân vật được khám phá qua dòng suy nghĩ, cảm xúc. Phương pháp xây dựng nhân vật tập trung vào tâm lý sâu thẳm. Kỹ thuật dòng ý thức được sử dụng phổ biến. Vai trò nhân vật là thể hiện thế giới nội tâm phức tạp. Phân tích nhân vật đòi hỏi hiểu biết tâm lý học. Cấu trúc tác phẩm văn học thường phi tuyến tính khi khắc họa nội tâm. Nhân vật tiểu thuyết Việt Nam đương đại có chiều sâu tâm lý cao.
4.3. Xây Dựng Nhân Vật Qua Ngôn Ngữ Hành Động
Ngôn ngữ và hành động là công cụ hiệu quả thể hiện tính cách. Phương pháp xây dựng nhân vật qua lời nói phản ánh trình độ, tâm trạng. Hành động của nhân vật bộc lộ bản chất, động cơ sâu xa. Vai trò nhân vật được khẳng định qua những gì làm và nói. Văn học Việt Nam đương đại chú trọng tính chân thực lời thoại. Ngôn ngữ nhân vật phải phù hợp với hoàn cảnh, địa vị xã hội. Hành động nhân vật cần logic, có động lực rõ ràng. Phân tích nhân vật qua ngôn ngữ hành động cho kết quả khách quan.
V. Thủ Pháp Hậu Hiện Đại Trong Xây Dựng Nhân Vật
Xu hướng hậu hiện đại ảnh hưởng mạnh đến tiểu thuyết Việt Nam đương đại. Các thủ pháp hậu hiện đại thách thức quan niệm truyền thống về nhân vật. Phương pháp xây dựng nhân vật trở nên phức tạp, thử nghiệm. Nhân vật tiểu thuyết thế kỷ 21 thường bị phá vỡ, tái cấu trúc. Cấu trúc tác phẩm văn học hậu hiện đại phi tập trung, đa tuyến. Vai trò nhân vật không còn rõ ràng như trước. Tính cách nhân vật mơ hồ, mâu thuẫn, khó xác định. Nghệ thuật hậu hiện đại mở ra không gian tự do sáng tạo.
5.1. Thủ Tiêu Nhân Vật Trong Tiểu Thuyết Hậu Hiện Đại
Thủ tiêu nhân vật là thủ pháp cực đoan của hậu hiện đại. Nhân vật bị phi trung tâm hóa, mất vai trò chủ đạo. Phương pháp xây dựng nhân vật theo hướng phủ định, tiêu giải. Tính cách nhân vật tan rã, không còn thống nhất. Vai trò nhân vật bị thay thế bởi ngôn ngữ, cấu trúc. Cấu trúc tác phẩm văn học trở thành mục đích tự thân. Nhân vật điển hình truyền thống bị phủ nhận hoàn toàn. Thủ pháp này gây tranh cãi trong văn học Việt Nam đương đại.
5.2. Đẩy Nhân Vật Về Ký Ức Dồn Trải Vụn Vỡ
Ký ức vụn vỡ là đặc điểm nhân vật hậu hiện đại. Tính cách nhân vật được tái hiện qua những mảnh ký ức rời rạc. Phương pháp xây dựng nhân vật từ chối tính tuyến tính, liên tục. Vai trò nhân vật là thể hiện sự phân mảnh của ý thức. Cấu trúc tác phẩm văn học theo kiểu ghép nối, cắt dán. Nhân vật tiểu thuyết thế kỷ 21 thường có quá khứ bí ẩn, mơ hồ. Ký ức dồn trải phản ánh trạng thái tâm lý hậu chiến tranh. Phân tích nhân vật cần công cụ phân tâm học hiện đại.
5.3. Tái Thiết Nhân Vật Từ Nguyên Lý Đối Thoại
Nguyên lý đối thoại Bakhtin ảnh hưởng văn học Việt Nam đương đại. Nhân vật được tái thiết qua nhiều giọng nói, góc nhìn. Phương pháp xây dựng nhân vật theo hướng đa thanh, đa tuyến. Tính cách nhân vật không cố định mà thay đổi theo ngữ cảnh. Vai trò nhân vật là tham gia đối化 thoại, không bị tác giả áp đặt. Cấu trúc tác phẩm văn học mở, cho phép nhiều cách hiểu. Nhân vật điển hình được thay thế bằng nhân vật đối thoại. Thủ pháp này làm phong phú hệ thống nhân vật tiểu thuyết Việt Nam.
VI. Đóng Góp Mới Của Nghiên Cứu Nhân Vật Tiểu Thuyết
Nghiên cứu cấu trúc hệ thống nhân vật có nhiều đóng góp quan trọng. Luận án hệ thống hóa các kiểu loại nhân vật tiểu thuyết Việt Nam đầu thế kỷ XXI. Phương pháp phân tích từ góc độ cấu trúc mang tính mới mẻ. Nghiên cứu làm rõ mối quan hệ giữa cấu trúc và nhân vật. Kết quả nghiên cứu bổ sung cho lý thuyết văn học Việt Nam. Phân tích nhân vật giúp đánh giá chính xác giá trị tác phẩm. Nghiên cứu góp phần định hướng sáng tác tiểu thuyết đương đại. Công trình có giá trị tham khảo cho nghiên cứu, giảng dạy văn học.
6.1. Hệ Thống Hóa Kiểu Loại Nhân Vật Mới
Luận án xây dựng hệ thống phân loại nhân vật khoa học. Các kiểu loại nhân vật được xác định dựa trên đặc điểm cấu trúc. Phương pháp phân loại kết hợp lý thuyết và phân tích thực tiễn. Hệ thống kiểu loại phản ánh đầy đủ đa dạng nhân vật đương đại. Nghiên cứu chỉ ra sự khác biệt giữa nhân vật truyền thống và hiện đại. Kết quả có thể áp dụng cho nghiên cứu tiểu thuyết các giai đoạn khác. Hệ thống hóa giúp nhận diện xu hướng phát triển nhân vật. Đóng góp này có ý nghĩa lý luận và thực tiễn cao.
6.2. Phương Pháp Tiếp Cận Từ Góc Độ Cấu Trúc
Góc độ cấu trúc là phương pháp tiếp cận mới trong nghiên cứu nhân vật. Phương pháp này vượt qua cách tiếp cận nội dung truyền thống. Phân tích nhân vật gắn với phân tích cấu trúc tác phẩm văn học. Vai trò nhân vật được xem xét trong mối quan hệ với yếu tố khác. Cấu trúc quyết định cách thức tồn tại của nhân vật. Phương pháp này cho kết quả khách quan, khoa học hơn. Tiếp cận cấu trúc mở ra hướng nghiên cứu văn học mới. Đóng góp về phương pháp luận có giá trị lâu dài.
6.3. Làm Rõ Xu Hướng Văn Học Đương Đại
Nghiên cứu nhân vật giúp nhận diện xu hướng văn học Việt Nam đương đại. Hệ thống nhân vật phản ánh sự thay đổi quan niệm nghệ thuật. Phân tích chỉ ra ảnh hưởng của hiện đại và hậu hiện đại. Xu hướng đa dạng hóa nhân vật là đặc điểm nổi bật. Văn học Việt Nam đương đại hội nhập với văn học thế giới. Nghiên cứu góp phần đánh giá đúng thành tựu văn học giai đoạn này. Kết quả có ý nghĩa định hướng cho sáng tác tương lai. Đóng góp này phục vụ mục tiêu phát triển văn học dân tộc.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (183 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Công trình nghiên cứu "Cấu trúc hệ thống nhân vật trong tiểu thuyết Việt Nam đầu thế kỷ XXI" của nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Hải Hằng (Mã số chuyên ngành Lý luận văn học: 9229030.01, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn – Đại học Quốc gia Hà Nội, 2024; được hướng dẫn khoa học bởi PGS.TS. Trần Văn Toàn và PGS.TS. Đoàn Đức Phương) đặt nền móng tiếp cận hệ thống và chuyên sâu về sự chuyển dịch hình thái nhân vật tiểu thuyết trong tiến trình hiện đại hóa và giải cấu trúc hậu hiện đại của văn học Việt Nam đương đại.
Bối cảnh khoa học của đề tài khởi phát từ sự bùng nổ mạnh mẽ của tiểu thuyết Việt Nam sau năm 2000 – giai đoạn hội nhập toàn cầu hóa và chịu sự tác động sâu sắc của hệ hình tư duy hậu hiện đại (postmodernism). Khoảng trống nghiên cứu (research gap) trọng yếu được xác định là: Trong khi các công trình trước đây chủ yếu tiếp cận nhân vật ở góc độ xã hội học văn học đơn tuyến, đạo đức học hoặc phê bình thi pháp học truyền thống (tập trung vào tính cách điển hình và hoàn cảnh điển hình), thì một khung lý thuyết chỉnh thể kết hợp giữa thi pháp học cấu trúc (structural poetics), tự sự học (narratology) và mỹ học hậu hiện đại để giải mã cấu trúc hệ thống và phương thức biểu hiện của nhân vật đầu thế kỷ XXI vẫn chưa được thiết lập một cách toàn diện và thỏa đáng.
Đề tài vận hành để trả lời 4 câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) mang tính định hướng:
- RQ1: Vị trí, vai trò và bản chất hữu cơ của nhân vật trong tiểu thuyết hiện đại và hậu hiện đại được định vị lại như thế nào trong sự chuyển dịch của lý thuyết thể loại?
- RQ2: Tiến trình vận động nội tại của tiểu thuyết Việt Nam từ đầu thế kỷ XX qua các mốc 1945, 1986 đến đầu thế kỷ XXI đã tạo ra những tiền đề lịch sử - thẩm mỹ nào cho sự biến đổi cấu trúc nhân vật?
- RQ3: Hệ thống nhân vật tiểu thuyết Việt Nam đầu thế kỷ XXI được phân rã và tái cấu trúc thành những kiểu loại hình và dạng thức tự sự thể tài nào?
- RQ4: Những phương thức biểu hiện và kỹ thuật trần thuật đột phá nào (như thủ tiêu nhân vật, phân mảnh ký ức, nguyên lý đối thoại phức điệu) đã được các tiểu thuyết gia đương đại xác lập?
Khung lý thuyết nền tảng của luận án tích hợp lý thuyết thi pháp tiểu thuyết đa thanh của Mikhail Bakhtin, mỹ học "tiểu thuyết mới" (nouveau roman) của Alain Robbe-Grillet, quan niệm bản ngã thử nghiệm của Milan Kundera và các nguyên lý giải cấu trúc. Đóng góp đột phá của công trình nằm ở việc lượng hóa và phân tích tường minh một hệ thống ngữ liệu gồm 15 tiểu thuyết tiêu biểu của 12 tác giả đại diện được xuất bản trong giai đoạn 2000–2020 (chọn lọc từ tổng thể khoảng 600 tiểu thuyết xuất bản trong hai thập niên), phân lập thành hai trục cấu trúc: cấu trúc - loại hình và cấu trúc tự sự của thể tài.
Literature Review và Positioning
Điểm luận văn học sử và lý thuyết tiểu thuyết trong công trình cho thấy một bức tranh đa tầng về tiến trình nhận thức phạm trù nhân vật qua bốn giai đoạn phát triển trọng yếu của văn học Việt Nam:
[1900 - 1945] [1945 - 1985] [1986 - 2000] [2000 - 2020]
Giai đoạn khởi lập Giai đoạn Sử thi Giai đoạn Đổi mới Giai đoạn Hậu hiện đại
- Phạm Quỳnh (1921) - Hiện thực XHCN - Dân chủ hóa văn học - Cấu trúc hệ thống mới
- Thạch Lam (1940) - Phan Cự Đệ (1978) - Tinh thần "trò chơi" - Nhân vật đa tầng
- Vũ Bằng (1945) - "Điển hình hóa" - "Làm mỏng" nhân vật - Luận án Hải Hằng (2024)
- Giai đoạn đầu thế kỷ XX đến 1945: Khởi đầu với Phạm Quỳnh qua Khảo về tiểu thuyết, tục ngữ - ca dao (1921), tiểu thuyết được nhìn nhận như một thể loại văn xuôi tự sự mô tả "tình tự người ta, phong tục xã hội", xây dựng diện mạo nhân vật có tính cách thống nhất. Đến Thạch Lam trong Theo giòng (1940), lý luận văn học ghi nhận bước tiến mang tính tiên phong khi tiếp cận nhân vật ở phương diện vô thức tâm lý học của Sigmund Freud và tính biến chuyển không hoàn tất, tiệm cận quan điểm của Mikhail Bakhtin: nhân vật "phải được miêu tả không phải như đã hoàn tất và cố định, mà như một nhân cách biến chuyển, đổi thay".
- Giai đoạn 1945–1985: Chi phối bởi thi pháp hiện thực xã hội chủ nghĩa và cảm hứng sử thi. Phan Cự Đệ trong Tiểu thuyết Việt Nam hiện đại (1978) đã hệ thống hóa nguyên tắc xây dựng "tính cách điển hình trong hoàn cảnh điển hình" theo quan điểm Friedrich Engels, nhấn mạnh "biện chứng pháp tâm hồn" với sự thống nhất logic giữa tâm lý và hành động hướng thượng. Cùng thời gian này ở miền Nam, Nguyễn Văn Trung với Xây dựng tác phẩm tiểu thuyết (1963, 1972) đã giới thiệu góc nhìn "hoài nghi con người" và "vắng bóng con người" chịu ảnh hưởng từ Alain Robbe-Grillet.
- Giai đoạn Đổi mới (1986 đến cuối thế kỷ XX): Đánh dấu bước chuyển dân chủ hóa tư duy văn học. Lý luận văn học (Trần Đình Sử chủ biên) xác lập 5 đặc trưng bản thể của tiểu thuyết, định vị nhân vật là con người nếm trải, gắn với đời tư. Quan niệm sáng tác chuyển dịch sang mô hình "trò chơi văn học" (Phạm Thị Hoài, Bùi Việt Thắng), khai mở các xung đột bản năng, tính dục và chấn thương hiện sinh.
- Giai đoạn đầu thế kỷ XXI (2000–2020): Các nghiên cứu của Hoàng Cẩm Giang (Vấn đề nhân vật trong tiểu thuyết Việt Nam đầu thế kỷ XXI, 2010; Tiểu thuyết đầu thế kỷ XXI cấu trúc và khuynh hướng, 2015) đã chia tách nhân vật thành ba cấp độ (tâm lý - tính cách, thân phận - hành động, chức năng tự sự) và nhận diện xu hướng "làm mỏng", "tiết giản hóa" hoặc "phi nhân vật". Thái Phan Vàng Anh (2014) chỉ ra đặc trưng nhân vật mảnh vỡ, bị "tẩy trắng", các cặp nhân vật song trùng. Nguyễn Hồng Dũng (2017) phân loại phạm trù nhân vật hậu hiện đại thành nhân vật lạc loài, tha hóa, đồng tính, điên khùng và tâm linh siêu thực.
Tranh luận học thuật cốt lõi: Tồn tại sự đối lập sâu sắc giữa hai quan điểm:
- Quan điểm thứ nhất (Mô hình tân cổ điển/Hiện thực truyền thống): Kiên định duy trì nhân vật có tính cách nguyên phiến, có lai lịch, tên họ rõ ràng, hành động duy lý và đại diện cho các giá trị xã hội cụ thể.
- Quan điểm thứ hai (Mô hình Hậu cấu trúc/Hậu hiện đại): Đòi hỏi giải trung tâm (de-centering), giải thiêng, xem nhân vật chỉ là một kí hiệu trần thuật, một điểm nút ngôn từ bị "xóa trắng" tính cách và biến mất ngôi vị trung tâm.
Định vị nghiên cứu và so sánh quốc tế: Luận án định vị điểm cắt học thuật bằng cách kết nối mô hình thi pháp học Bakhtin với lý thuyết tiểu thuyết phương Tây thế kỷ XX–XXI. Trong khi Mikhail Bakhtin tiếp cận nhân vật Dostoevsky như một "chủ thể tự ý thức" giải phóng khỏi điểm nhìn toàn tri của tác giả, và Alain Robbe-Grillet trong Pour un nouveau roman (1963) đòi hỏi triệt tiêu nhân vật hộ tịch ("Một nhân vật phải có một cái tên riêng... Nó phải có cha mẹ, có một lai lịch" để rồi phủ định hoàn toàn), thì luận án chứng minh tiểu thuyết Việt Nam đầu thế kỷ XXI không sao chép máy móc phương Tây mà tạo ra một "mã kép" (double coding): vừa tiếp biến kỹ thuật giải cấu trúc, vừa gắn chặt với chấn thương lịch sử, căn cước hậu thực dân và hiện thực chuyển đổi xã hội Việt Nam đương đại.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
┌──────────────────────────────────────────────┐
│ HỆ THỐNG CẤU TRÚC NHÂN VẬT TIỂU THUYẾT │
│ VIỆT NAM ĐẦU THẾ KỶ XXI │
└──────────────────────┬───────────────────────┘
│
┌─────────────────────────────┴─────────────────────────────┐
▼ ▼
┌───────────────────────────────┐ ┌───────────────────────────────┐
│ CẤU TRÚC - LOẠI HÌNH │ │ CẤU TRÚC TỰ SỰ THỂ TÀI │
├───────────────────────────────┤ ├───────────────────────────────┤
│ • Nhân vật ẩn danh │ │ • Nhân vật tự sự lịch sử │
│ • Nhân vật ký hiệu │ │ • Nhân vật tự sự hiện sinh │
│ • Nhân vật nhiễu chấn tâm thức│ │ • Nhân vật tự sự đồng tính │
└───────────────────────────────┘ └───────────────────────────────┘
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng lý thuyết loại hình nhân vật thông qua việc tái định nghĩa phạm trù nhân vật từ một thực thể tâm lý - xã hội cố định sang một cấu trúc tương tác mở. Công trình đề xuất 3 mệnh đề lý thuyết căn bản:
- Mệnh đề 1 (Sự đứt gãy tính chỉnh thể): Nhân vật tiểu thuyết thế kỷ XXI chuyển hóa từ "con người hoàn tất" sang "con người khả thể/thử nghiệm" (tiếp biến Milan Kundera: "Nhân vật không phải là sự mô phỏng một con người sống thật. Đó là một con người tưởng tượng. Một cái tôi thử nghiệm").
- Mệnh đề 2 (Tính đa bội của điểm nhìn trần thuật): Quyền năng toàn tri của người kể chuyện bị triệt tiêu; nhân vật trở thành chủ thể tự đối thoại, tạo ra cấu trúc phức điệu (polyphony) nơi tiếng nói tác giả không còn giữ vai trò chân lý độc tôn.
- Mệnh đề 3 (Giải trung tâm hóa chủ thể): Sự xuất hiện của các dạng thức nhân vật ngoại biên (người điên, người đồng tính, bóng ma, ký hiệu vô nhân xưng) chứng minh cho bước chuyển hệ hình (paradigm shift) từ tư duy thẩm mỹ duy lý, đại tự sự sang tư duy thẩm mỹ hoài nghi, tiểu tự sự.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án được xây dựng dựa trên sự giao thoa của 3 trục lý thuyết lớn:
- Trục Thi pháp học cấu trúc - loại hình: Khảo sát nhân vật ở tầng cấu trúc bề sâu thông qua các mẫu hình:
- Nhân vật ẩn danh (Anonymous characters): Nhân vật bị tước bỏ tên riêng, nguồn gốc thế thứ, xuất hiện dưới các đại từ nhân xưng phiếm chỉ ("tôi", "gã", "hắn", "người đàn bà"), tiêu biểu trong tiểu thuyết của Thuận (T mất tích, Chinatown), Nguyễn Bình Phương (Ngồi, Mình và họ).
- Nhân vật ký hiệu (Semiotic characters): Tồn tại như một mã biểu trưng trừu tượng hóa cho các ý niệm triết học, đạo đức hoặc trạng thái xã hội (Tạ Duy Anh trong Đi tìm nhân vật, Hồ Anh Thái trong SBC là săn bắt chuột).
- Nhân vật "nhiễu chấn tâm thức" (Traumatized consciousness characters): Nhân vật mang vết thương tâm lý, trầm cảm, hoang tưởng phân liệt do va đập lịch sử và tha hóa đô thị (Đoàn Minh Phượng trong Và khi tro bụi, Nguyễn Danh Lam trong Giữa dòng chảy lạc).
- Trục Cấu trúc tự sự của thể tài: Phân lập nhân vật theo môi trường diễn ngôn đặc thù:
- Nhân vật tự sự lịch sử: Giải ảo lịch sử, từ bỏ cái nhìn tụng ca một chiều để soi chiếu bi kịch quyền lực và nhân bản tính (Hồ Quý Ly - Nguyễn Xuân Khánh, Thị Lộ chính danh - Võ Khắc Nghiêm, Từ Dụ Thái Hậu - Trần Thùy Mai).
- Nhân vật tự sự hiện sinh: Khắc họa nỗi âu lo, cảm thức phi lý, lưu vong và cô đơn tuyệt đối (Khải huyền muộn - Nguyễn Việt Hà, Xác phàm - Nguyễn Đình Tú).
- Nhân vật tự sự đồng tính: Sự khẳng định căn cước giới và quyền hiện diện của những thân phận phi chuẩn mực dị tính luyến ái (Les, vòng tay không đàn ông - Bùi Anh Tấn).
- Điều kiện biên (Boundary conditions): Khung phân tích được xác lập trong giới hạn các văn bản tiểu thuyết xuất bản chính thống và lưu hành hợp pháp tại Việt Nam hoặc của tác giả gốc Việt ở hải ngoại viết về bối cảnh Việt Nam từ năm 2000 đến 2020; không áp dụng cho truyện ngắn, thơ ca hoặc tiểu thuyết mạng (web-novels) chưa qua xuất bản.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Công trình theo đuổi lập trường bản thể luận kiến tạo (constructivism) và nhận thức luận diễn giải (interpretivism), phối hợp các nguyên lý của chủ nghĩa hiện thực phê phán (critical realism) để khảo sát hiện tượng văn học trong tính lịch sử - cụ thể. Thiết kế nghiên cứu đa tầng (multi-level narrative analysis) được triển khai qua 3 cấp độ:
- Cấp độ vi mô (Micro-level): Phân tích vi văn bản (micro-textual), lớp từ vựng, độc thoại nội tâm, biểu hiện ngoại hình, ngôn ngữ hành vi.
- Cấp độ trung mô (Meso-level): Cấu trúc tương quan giữa hệ thống nhân vật, quan hệ ngôi kể, điểm nhìn và cốt truyện thể tài.
- Cấp độ vĩ mô (Macro-level): Tương quan liên văn bản với bối cảnh kinh tế - xã hội thời kỳ Đổi mới, hội nhập và các trào lưu tư tưởng toàn cầu.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Chiến lược chọn mẫu định tính theo chủ đích (purposive sampling strategy) được kiểm soát nghiêm ngặt dựa trên 3 tiêu chí:
- Tiêu chí thời gian: Xuất bản trong giai đoạn 2000–2020.
- Tiêu chí thể tài: Đại diện cân đối cho ba nhánh tiểu thuyết lịch sử, tiểu thuyết hiện sinh và tiểu thuyết đề tài giới/đồng tính.
- Tiêu chí giá trị nghệ thuật: Tác giả có vị thế văn học vững chắc, tác phẩm đoạt giải thưởng của Hội Nhà văn Việt Nam hoặc tạo tiếng vang lớn trong giới phê bình học thuật (15 tác phẩm của 12 tác giả).
Tam giác đạc (Triangulation) được thực hiện triệt để:
- Tam giác đạc phương pháp: Kết hợp phương pháp loại hình học, phương pháp cấu trúc - hệ thống, phương pháp lịch sử - xã hội và phân tích diễn ngôn.
- Tam giác đạc lý thuyết: Đối chiếu đồng thời qua lăng kính Tự sự học kinh điển (Gérard Genette), Thi pháp học Bakhtin và Phê bình Phân tâm học (Freud, Lacan).
- Độ tin cậy và giá trị khoa học: Tính giá trị nội tại (internal validity) được bảo đảm qua việc dẫn xuất chứng cứ văn bản trực tiếp từ 15 tác phẩm khảo sát; tính giá trị cấu trúc (construct validity) được thẩm định thông qua việc bám sát hệ thống khái niệm đã được chuẩn hóa trong từ điển thuật ngữ văn học quốc tế và Việt Nam.
┌──────────────────────────────────────────────┐
│ TAM GIÁC ĐẠC PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU │
└──────────────────────┬───────────────────────┘
│
┌─────────────────────────────────┼─────────────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
┌─────────────────────────┐ ┌─────────────────────────┐ ┌─────────────────────────┐
│ PHƯƠNG PHÁP LUẬN │ │ NGUỒN NGỮ LIỆU │ │ KHUNG LÝ THUYẾT SOI │
├─────────────────────────┤ ├─────────────────────────┤ ├─────────────────────────┤
│ • Lịch sử - xã hội │ │ • 15 tiểu thuyết trọng │ │ • Tự sự học Genette │
│ • Cấu trúc - loại hình │ │ tâm (2000-2020) │ │ • Phức điệu Bakhtin │
│ • Phân tích diễn ngôn │ │ • 12 tác giả tiêu biểu │ │ • Phân tâm học Freud/ │
│ • Thi pháp học tự sự │ │ • Đối sánh ~600 tác phẩm│ │ Lacan, Hậu hiện đại │
└─────────────────────────┘ └─────────────────────────┘ └─────────────────────────┘
Data và phân tích
Ngữ liệu khảo sát chi tiết gồm 15 tác phẩm xuất bản từ 2002 đến 2020:
- Hồ Quý Ly (Nguyễn Xuân Khánh, NXB Phụ nữ, 2002)
- Khải huyền muộn (Nguyễn Việt Hà, NXB Hội Nhà văn, 2005)
- Les, vòng tay không đàn ông (Bùi Anh Tấn, NXB Trẻ, 2006)
- Ngồi (Nguyễn Bình Phương, NXB Đà Nẵng, 2006)
- T mất tích (Thuận, NXB Hội Nhà văn, 2007)
- Chinatown (Thuận, NXB Văn học, 2008)
- Mình và họ (Nguyễn Bình Phương, NXB Trẻ, 2014)
- Những đứa con rải rác trên đường (Hồ Anh Thái, NXB Trẻ, 2014)
- Xác phàm (Nguyễn Đình Tú, NXB Trẻ, 2014)
- Giữa dòng chảy lạc (Nguyễn Danh Lam, NXB Trẻ, 2015)
- Thị Lộ chính danh (Võ Khắc Nghiêm, NXB Hội Nhà văn, 2015)
- Đi tìm nhân vật (Tạ Duy Anh, NXB Hội Nhà văn, 2016)
- SBC là săn bắt chuột (Hồ Anh Thái, NXB Trẻ, 2016)
- Từ Dụ Thái Hậu (Trần Thùy Mai, NXB Phụ nữ, 2019)
- Và khi tro bụi (Đoàn Minh Phượng, NXB Hội Nhà văn, 2020)
Quy trình phân tích văn bản thực hiện qua các bước: trích xuất ngữ liệu, mã hóa thủ pháp nghệ thuật (khắc họa ngoại hình, biểu hiện nội tâm qua dòng ý thức, tổ chức đối thoại đa thanh), đối sánh liên văn bản và tổng hợp mô hình loại hình học.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Sự triệt tiêu mô hình nhân vật "hộ tịch" và sự lên ngôi của kỹ thuật "tẩy trắng nhân vật": Luận án phát hiện sự dịch chuyển triệt để khỏi truyền thống Balzac. Thay vì nhân vật có lai lịch trọn vẹn, tiểu thuyết đầu thế kỷ XXI triệt để sử dụng thủ pháp "xóa trắng", làm dẹt hoặc làm biến mất nhân vật. Trong T mất tích hay Chinatown của Thuận, nhân vật chính chỉ tồn tại như một điểm nhìn chấn thương, không tên, không xuất thân xác định, trôi dạt trong dòng độc thoại triền miên.
- Sự hình thành cấu trúc nhân vật song trùng và tiếp sức: Nghiên cứu chỉ ra mối quan hệ liên đới phức hợp giữa các cặp nhân vật đảm nhiệm vai trò kể chuyện: quan hệ chính - phụ (An Mi – Michael Kempf trong Và khi tro bụi), quan hệ đồng dạng (Cẩm My – Vũ trong Khải huyền muộn), quan hệ tiếp sức (tôi/nhà văn – tôi/họa sĩ trong Chinatown). Điều này phá vỡ ngôi vị độc tôn của người kể chuyện đơn nhất.
- Hiện tượng "nhiễu chấn tâm thức" và sự phân mảnh ký ức: Nhân vật không còn hành động theo logic nguyên nhân - kết quả thông thường mà bị chi phối bởi các xung lực vô thức, những ẩn ức chấn thương lịch sử và hiện sinh (Mình và họ của Nguyễn Bình Phương). Ký ức bị dồn trải, đứt gãy, trở thành một mê cung không có lối thoát duy nhất.
- Tái thiết nhân vật lịch sử từ nguyên lý đối thoại Bakhtinian: Nhân vật lịch sử không còn là tượng đài bất khả xâm phạm mà được kéo lại gần thì hiện tại chưa hoàn thành, đặt trong các thế lưỡng nan bi kịch cá nhân (Hồ Quý Ly của Nguyễn Xuân Khánh, Thị Lộ chính danh của Võ Khắc Nghiêm), xóa bỏ khoảng cách sử thi tuyệt đối.
Implications đa chiều
- Về mặt lý thuyết: Bổ sung vào hệ thống lý luận văn học Việt Nam một khung phân tích cấu trúc - loại hình nhân vật hiện đại, bắc cầu giữa thi pháp học kinh điển và lý thuyết giải cấu trúc đương đại.
- Về mặt phương pháp luận: Cung cấp quy trình thao tác hóa các khái niệm trừu tượng (như "phức điệu", "tẩy trắng", "nhiễu chấn") thành các tiêu chí văn bản học cụ thể, có thể ứng dụng khảo sát cho các thể loại tự sự khác (truyện ngắn, ký sự, kịch bản điện ảnh).
- Về mặt thực tiễn sáng tác và phê bình: Định hướng cho giới phê bình văn học một hệ quy chiếu tiếp nhận mới, vượt thoát khỏi thói quen đánh giá nhân vật theo chuẩn mực đạo đức xã hội đơn thuần để thâm nhập vào cấu trúc thi pháp và giá trị thẩm mỹ của tác phẩm.
Limitations và Future Research
- Giới hạn dung lượng mẫu khảo sát: Mặc dù 15 tiểu thuyết được chọn có tính đại diện cao, quy mô này chỉ chiếm khoảng 2,5% tổng số ~600 tiểu thuyết xuất bản trong giai đoạn 2000–2020, có thể chưa bao quát hết các dòng tiểu thuyết phi hư cấu (non-fiction novel), tiểu thuyết kỳ ảo (fantasy) hoặc tiểu thuyết trinh thám thế hệ mới.
- Giới hạn về phương thức tiếp cận liên ngành: Luận án tập trung chủ yếu vào thi pháp học cấu trúc và tự sự học văn bản; các chiều kích xã hội học tiếp nhận (reception sociology), kinh tế chính trị học xuất bản và phê bình sinh thái (ecocriticism) chưa được khai thác sâu.
- Định hướng nghiên cứu tương lai:
- Mở rộng phân tích cấu trúc nhân vật trong tiểu thuyết kỹ thuật số và văn học mạng tại Việt Nam.
- Ứng dụng thi pháp học nhận thức (cognitive poetics) và lý thuyết chấn thương (trauma theory) chuyên sâu để khảo sát thế giới nội tâm nhân vật đương đại.
- So sánh đối chiếu cấu trúc nhân vật tiểu thuyết Việt Nam với tiểu thuyết các nước Đông Nam Á và Đông Á cùng thời kỳ chuyển đổi xã hội.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật (Academic Impact): Công trình là tài liệu tham khảo nền tảng cho các chương trình đào tạo sau đại học chuyên ngành Lý luận văn học và Văn học Việt Nam tại các cơ sở giáo dục đại học trọng điểm (như Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn – ĐHQGHN, ĐHQG TP.HCM, Đại học Sư phạm Hà Nội).
- Tác động đến sáng tác và phê bình (Literary Field Transformation): Thúc đẩy sự cởi mở trong tiếp nhận các tìm tòi cách tân nghệ thuật của các nhà văn trẻ; hỗ trợ Hội Nhà văn và các cơ quan xuất bản trong việc thẩm định, đánh giá các tác phẩm tiểu thuyết đương đại có cấu trúc phức tạp.
- Ý nghĩa văn hóa - xã hội: Giúp công chúng bạn đọc nâng cao năng lực giải mã các cấu trúc tự sự hiện đại, thấu cảm với những vấn đề nhân sinh phức tạp của con người trong xã hội chuyển đổi.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học viên cao học: Tiếp cận một mô hình nghiên cứu mẫu mực về thi pháp học cấu trúc kết hợp tự sự học văn bản; nhận diện rõ các khoảng trống nghiên cứu về văn học đương đại.
- Giảng viên và nhà nghiên cứu văn học: Có thêm nguồn tư liệu phân tích sâu sắc, hệ thống và các luận điểm lý thuyết vững chắc phục vụ giảng dạy các chuyên đề về Tiểu thuyết Việt Nam đương đại và Lý thuyết tự sự.
- Nhà văn, tác giả sáng tác: Tham khảo các phương thức tổ chức kết cấu nhân vật, kỹ thuật trần thuật đa điểm nhìn và nghệ thuật xây dựng không gian tâm lý phức điệu để làm giàu bút pháp cá nhân.
- Nhà phê bình và biên tập viên xuất bản: Có hệ thống tiêu chí khoa học để định vị, phân loại và đánh giá chính xác giá trị nghệ thuật của các bản thảo tiểu thuyết mới.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Đóng góp độc đáo nhất là việc xác lập thành công mô hình nhị phân tương hỗ: phân tích nhân vật đồng thời trên trục Cấu trúc - loại hình (nhân vật ẩn danh, nhân vật ký hiệu, nhân vật nhiễu chấn tâm thức) và trục Cấu trúc tự sự thể tài (lịch sử, hiện sinh, đồng tính). Luận án đã mở rộng lý thuyết của Mikhail Bakhtin và Milan Kundera vào thực tiễn văn học Việt Nam, chứng minh rằng nhân vật tiểu thuyết đầu thế kỷ XXI không còn là một bản sao phản chiếu hiện thực mà là một "bản ngã thử nghiệm" mang cấu trúc tự ý thức đa thanh.
2. Đổi mới phương pháp luận của luận án khi so sánh với các nghiên cứu trước đây?
So với công trình của Phan Cự Đệ (1978) vốn bám chặt vào phương pháp hiện thực xã hội chủ nghĩa và loại hình học truyền thống, hay công trình của Hoàng Cẩm Giang (2015) vốn dừng lại ở việc phân tầng 3 cấp độ chức năng tự sự, luận án của Nguyễn Thị Hải Hằng đã thực hiện một bước tiến phương pháp luận: kết hợp chặt chẽ giữa thi pháp học cấu trúc bề sâu với các thao tác giải cấu trúc hậu hiện đại, trực tiếp giải phẫu các kỹ thuật trần thuật cụ thể như "thủ tiêu nhân vật", "tẩy trắng nhân vật" và "phân mảnh ký ức".
3. Phát hiện gây bất ngờ và có ý nghĩa học thuật lớn nhất trong luận án?
Phát hiện mang tính nghịch lý nhưng đầy sức thuyết phục là: Tiểu thuyết càng hiện đại thì nhân vật càng bị "làm mỏng" và "triệt tiêu" về mặt ngoại hình, lai lịch, nhưng chiều sâu tự ý thức và tính đa âm, đa nghĩa lại tăng lên theo cấp số nhân. Việc "thủ tiêu" nhân vật hộ tịch theo phong cách Alain Robbe-Grillet trong văn học Việt Nam không dẫn đến sự biến mất của con người, mà trái lại, tái sinh một kiểu con người bản thể - con người với những chấn thương tinh thần sâu kín và khát vọng tự vấn hiện sinh chưa từng có.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lặp nghiên cứu (Replication Protocol) không?
Có. Luận án xây dựng quy trình nghiên cứu 4 bước tường minh:
- Xác lập tiêu chí tuyển chọn văn bản ngữ liệu dựa trên trục thời gian, thể tài và tác giả;
- Phân lập dữ liệu văn bản theo hai hệ trục cấu trúc loại hình và tự sự thể tài;
- Mã hóa các phương thức biểu hiện nghệ thuật qua hệ thống chỉ báo thi pháp học (ngôi kể, điểm nhìn, dòng ý thức, tổ chức đối thoại);
- Tổng hợp đối sánh và đánh giá chuyển dịch hệ hình thẩm mỹ. Quy trình này hoàn toàn có thể tái lặp để nghiên cứu tiểu thuyết giai đoạn 2020–2030 hoặc văn xuôi tự sự của các nền văn học khu vực.
5. Khung chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được gợi mở từ luận án?
Luận án gợi mở một chương trình nghiên cứu dài hạn tập trung vào 3 hướng chính:
- Hướng 1: Nghiên cứu sự tương tác giữa cấu trúc nhân vật tiểu thuyết với các phương tiện truyền thông mới (transmedia storytelling và digital literature).
- Hướng 2: Ứng dụng lý thuyết trường văn học của Pierre Bourdieu để nghiên cứu vị thế của các nhóm tác giả (trong nước và hải ngoại) trong việc định hình cấu trúc nhân vật đương đại.
- Hướng 3: Mở rộng nghiên cứu nhân vật tiểu thuyết qua lăng kính Thi pháp học văn hóa (Cultural Poetics) và Nghiên cứu chấn thương hậu chiến (Post-war Trauma Studies).
Kết luận
- Xác lập hệ thống lý luận chỉnh thể: Luận án là công trình tiên phong nghiên cứu toàn diện cấu trúc hệ thống nhân vật trong tiểu thuyết Việt Nam giai đoạn 2000–2020, lấp đầy khoảng trống lý luận về sự chuyển dịch của thể loại tự sự trung tâm.
- Nhận diện thành công 3 kiểu cấu trúc - loại hình cốt lõi: Phân lập sắc bén diện mạo của nhân vật ẩn danh, nhân vật ký hiệu và nhân vật nhiễu chấn tâm thức, chỉ ra sự đứt gãy hoàn toàn với mô hình nhân vật tính cách điển hình truyền thống.
- Phân tích sâu sắc 3 dạng thức cấu trúc tự sự thể tài: Định danh bản chất của tự sự lịch sử đối thoại, tự sự hiện sinh phi lý và tự sự đồng tính giải kiến tạo, phản ánh trung thực diện mạo đa nguyên của xã hội Việt Nam đương đại.
- Làm rõ 4 kỹ thuật biểu hiện đột phá: Chứng minh vai trò cách tân của các thủ pháp "thủ tiêu nhân vật", "tẩy trắng nhân vật", dồn trải phân mảnh ký ức và cấu trúc phức điệu đối thoại nhiều tầng bậc.
- Chứng minh sự chuyển dịch hệ hình thẩm mỹ: Khẳng định tiểu thuyết Việt Nam đầu thế kỷ XXI đã thực hiện một cuộc cách mạng nội tại, chuyển từ tư duy phản ánh hiện thực tĩnh tại sang tư duy chiêm nghiệm hiện sinh và trò chơi nghệ thuật đa nghĩa.
- Mở ra các hướng tiếp cận học thuật mới: Thiết lập nền tảng phương pháp luận vững chắc cho việc nghiên cứu tự sự học đương đại, khẳng định sức sống bền bỉ và khả năng hội nhập quốc tế sâu sắc của nền tiểu thuyết Việt Nam hiện đại.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUÓC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN NGUYEN THỊ HAI HANG CAU TRUC HE THONG NHAN VAT TRONG TIEU THUYET VIET NAM DAU THE KY XXI Hà Nội - 2024 ; ĐẠI HỌC QUOC GIAHÀ NỘI. TRUONG DAI HOC KHOA HOC XA HOI VA NHAN VAN NGUYEN THI HAI HANG CAU TRUC HE THONG NHAN VAT TRONG TIEU THUYET VIET NAM DAU THE KY XXI Chuyén nganh: Ly luan Van hoc Mã so: : 9229030.01 NGUOI HUONG DAN KHOA HOC: 1.TS Tran Van Toan 2.TS Doan Duc Phuong XAC NHAN NCS DA CHINH SUA THEO NGHI QUYET CUA HOI DONG ĐÁNH GIA LUẬN AN Chủ tịch Hội đồng đánh giá Đại diện người hướng dẫn khoa học Luận án tiên sĩ PGS.TS Nguyễn Thị Như Trang PGS.TS Doan Đức Phương Hà Nội - 2024 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan, đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bồ trong bat kỳ công trình nghiên cứu nào khác. Nêu sai, tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm. TÁC GIÁ LUẬN ÁN Nguyễn Thị Hải Hằng LỜI CẢM ƠN Luận án được hoàn thành sau quá trình học tập, nghiên cứu của tác giả tại Khoa Văn học, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội.
Tôi xin chân thành cảm ơn: - Ban Giám hiệu, Phòng Dao tạo Trường Dai học Khoa học Xã hội va Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội. - Ban Lãnh đạo Khoa Văn học; Các thầy cô giáo Bộ môn Lý luận văn học nói riêng và toàn thé các thầy/cô giáo Khoa Văn học chung. - Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS.TS Trần Văn Toàn, PGS.TS Đoàn Đức Phương - Hai người Thầy đã tận tâm định hướng, gợi mở và chỉ dẫn cho tôi trong suốt quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án. Sự bao dung va năng lượng tư duy mà các Thay đã truyền cho tôi là không thé viết hết ở đây.
- Tôi xin chân thành cảm ơn gia đình, cơ quan, bạn bè, đồng nghiệp đã luôn động viên, khích lệ, tạo điều kiện và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình hoàn thành Luận án này. TÁC GIÁ LUẬN ÁN Nguyễn Thị Hải Hằng 95100. Tính cấp thiết của để tài. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.
Mục đích và nhiệm vụ nghiên CỨU. Phương pháp nghiÊn CỨU. Đóng góp mới của luận áin. Cấu trúc của luận án.:--c+++c+xtttExttttrrtrrttrtrtrtrrrrrrrrrrrrrrerrieg 11 Chương 1.
TONG QUAN VAN DE NGHIÊN CỨU. Tình hình nghiên cứu nhân vật va quan niệm về nhân vật. Nhân vật văn học và nhân vật tiểu thuyết ¬——. Quan niệm về nhân vật tiểu thuyẾt.
Tình hình nghiên cứu nhân vật trong tiêu thuyết Việt Nam dau thế ky XXL.Q2S 2L HH HH HH HT 1 TH 1 11g 39 Tiểu kết chương Ì.--- 2-2 2 £+EE+EEE£EE£EEEEEEEEEEEEEEEE2171117111 11111 cE. DIEN MAO VĂN HỌC VIỆT NAM DAU THE KỶ XXI TRONG BOI CẢNH XUẤT HIỆN KIEU CÁU TRÚC NHÂN VAT MỚI. Khái lược về bối cảnh xã hội và văn học đầu thế kỷ XXI. TH TH ng ng ng ng 54 2.
Đề tài, chủ đề nhiều vẻ. Quan niệm nghệ thuật về con nguodi - CƠ SỞ xuất hiện kiểu cấu trúc 0120:0177 cccccccsssssssssssessscscsccceceeeeeeeseccccceeeeeeeeeseeseeseeeeeeeeetssaaes 61 2. Quan niệm nghệ thuật về con người trong van học Việt Nam trước 1986. Quan niệm nghệ thuật về con người trong văn học Việt Nam sau 1/01 0077.
Các xu hướng tiểu thuyết ở Việt Nam đầu thé kỷ XXI. Xu hướng hiện ỞịạI. Xu hướng hậu hiện đạI.-- --¿- +52 + + ‡*+EE+eEEeexeereeereeerrsss 78 Tiểu kết chương 2. - + 2 ©26St SE 2E 1EE1271121121121171171121171 111.
CTE xe 84 Chuong 3. HE THONG KIEU LOAI NHAN VAT TRONG TIEU THUYET VIỆT NAM ĐẦU THE KỶ XXI DƯỚI GOC NHÌN CẤU TRÚC. Nhân vật nhìn từ cấu trúc - loại hình. Nhân vật ân danhie.
Nhân vật ký hiệu. Nhân vật “nhiễu chấn tâm thức'”. Nhân vật nhìn từ cau trúc tự sự của thé tài. Nhân vật tự sự lịch SỬ .--- Ăn HH HH ng re, 115 3.
Nhân vật tự sự hiện sinh. Nhân vật tự sự đồng tính.----- 2 2 + +E+£E+EE+EEeEerkrrkrrerrerree 126 Tiểu kết chương 3. xe 132 Chương 4. PHƯƠNG THỨC BIEU HIỆN NHÂN VAT TRONG TIỂU THUYET VIỆT NAM ĐẦU THÊ KỶ XXI.
Tiếp chuyền nhân vật theo hướng hiện đặại. Xây dựng nhân vat bằng cách khắc họa ngoại hình. Xây dựng nhân vật qua biểu hiện nội tâm. Xây dựng nhân vật qua ngôn ngữ, hành động.
Phương thức sử dụng các thủ pháp hậu hiện đại. “Thủ tiêu” nhân vật .----- 2-2 5¿++2+E++EE£EE£EEEEEEEerkrrrrrrerkee 141 4. Đây nhân vat về những ký ức dồn trải, vụn vỡ. Tái thiết nhân vật từ nguyên lý đối thoại.---- + ¿22s =se¿ 155 Tiểu kết chương 4.-- + ¿SE SE9EE9EEEEEEEE2EE2E12121717171711111111 121.- G6 St E3 EE SE 1111111111111 1111515111111 11 11.1 Eerke 162 TÀI LIEU THAM KHẢO.- 2-55 ©S£+EE2EE£EEEEEEESEEtrErerkerrxrrreee 168 MỞ ĐẦU 1.
Tính cấp thiết của đề tài 1. Trong suốt chiều dai lịch sử văn học, tiêu thuyết luôn khang định vị thế là một thể loại năng động và linh hoạt nhất. Với tính chất tổng hợp cao, tiểu thuyết vừa có khả năng bao quát hiện thực rộng lớn, vừa có khả năng đi sâu khám phá đời sống riêng, tâm hồn con người một cách toàn diện. Tam bao quát và phản ánh của tiểu thuyết không chỉ trong phạm vi mười năm, hai mươi năm mà thậm chí trong cả thế kỷ.
Ngoài thế mạnh đặc trưng của thé loại (bao quát các van dé dai, rộng và sâu), tiêu thuyết còn có khả năng phản ánh từng cuộc đời, từng số phận, từ những hiện tại bề bon, ngồn ngang giữa bóng tối và ánh sáng đến những âm vang của tiếng lòng bí an trong mỗi con người. Thực tế đã chứng minh, chỉ với tiểu thuyết, văn học mới bộc lộ được tất cả thế mạnh của nó với tư cách là phương tiện dé tái hiện, phản ánh chân thực cuộc sống và thực tế xã hội bang chữ viết. Và cũng chỉ trong thé loại này, nhà văn mới bộc lộ tất cả đặc trưng bút pháp của mình. Không phải ngẫu nhiên Aleksandr Solzhenitsyn - nhà văn Nga vĩ đại đã ví mỗi nhà văn viết tiêu thuyết như một chính phủ.
Vì ở đó bằng ngòi bút và sức tưởng tượng, nhà văn đã tạo ra cả một xã hội, một thực tế đa dạng, chân thực của riêng mình với những nhân vật đa dạng, đủ mọi tầng lớp sang hèn gắn với những số phận cao thấp khác nhau. Do vậy, với tư cách là một công cụ hữu hiệu của văn học, tiểu thuyết đã giúp nhà văn đưa tâm điểm của cuộc sống vào trong một trường nhìn mới đầy cởi mở và đa chiều về giá trị con người trong xã hội. Trong tất cả các thé loại văn học, nhà khoa học vĩ đại Nga Mikhail Bakhtin tâm đắc nhất với tiểu thuyết. Ong coi tiểu thuyết là sản phẩm tinh thần tiêu biểu nhất cho thời đại mới của lịch sử loài người, “là thành quả rực rỡ, có giá trị như một bước nhảy vọt thực sự vĩ đại của hàng ngàn năm văn chương thế giới” [9, tr.
Như vậy, có thê thấy, các nhà lý luận phê bình đều 3 coi tiểu thuyết như một thé loại “chúa tế” và luôn dành rất nhiều thời gian, tâm huyết dé nghiên cứu về thê loại nay. Mỗi thời kỳ lịch sử khác nhau, tiểu thuyết đều phản ánh chân thực đời sống, tâm tư, nguyện vọng của lớp lớp thế hệ, giai tầng của đất nước. Trong sự vận động chung, tiểu thuyết luôn thể hiện sự đổi mới tư duy nghệ thuật, đặc biệt kể từ sau mốc lịch sử Đổi mới năm 1986. Với yêu cầu từ thực tiễn đa dạng, tiêu thuyết đã vượt qua khung cấu trúc thé loại của mình, da dạng hóa các kiểu hình nhân vật, mở rộng khả năng khám phá nhiều mặt khác nhau nhằm đột phá và kiến giải một thực tại mới.
Điều này khiến tiểu thuyết khang định được bước tiến của thể loại với nhiều thành tựu nổi bật hơn cả so với thơ và truyện ngắn trong hành trình phát triển của nền văn học Việt Nam. Văn học Việt Nam đầu thế kỷ XXI (lĩnh vực tiêu thuyết nói riêng) được xem là sự bội thu của thế hệ các nhà văn lão luyện cũng như những cây bút trẻ. Chưa bao giờ trên văn đàn, số lượng tác phẩm và tác giả lại đa dạng đến thế. Điều đó cho thấy sức sáng tạo không giới hạn của các tác giả.
Nhiều nhà văn đã có sự góp sức đáng kể trong việc phát huy thể loại xung kích này ở thời kỳ Đôi mới như: Ma Văn Kháng, Chu Lai, Dương Hướng, Bao Ninh, Nguyễn Khắc Trường: sau nữa là Hồ Anh Thái, Nguyễn Bình Phương, Nguyễn Đình Tú; cùng sự đóng góp của một số nhà văn Việt ở hải ngoại như: Phạm Thị Hoài, Nguyễn Mộng Giác, Nguyễn Văn Thọ, Thuận, Đoàn Minh Phượng. Sự đa dang này cho thấy lối viết, cách tân thé loại ở cả phương diện nội dung lẫn bút pháp nghệ thuật. Những van đề mới của xã hội đương đại được gói gọn trong thế gidi tiéu tu su, dé dua thé loai trong khung phan ánh sâu rộng đến những tế vi phức tạp của con người. Vi lẽ đó, sự biến chuyền các kiểu loại, dạng thức nhân vật trong một khung tô chức cấu trúc tiêu thuyết đều đưa đến những bat ngờ, một kiến tạo riêng cho từng đối tượng tiếp nhận.
Tiểu thuyết là một thé loại của nghệ thuật văn chương, bởi thế, mỗi sáng tác/tác phẩm khi ra đời sẽ phải tìm cho mình một con đường riêng đề tồn tại và đến được với trái tim bạn đọc. Một trong những sự thu hút đặc biệt của tiêu thuyết đối với bạn đọc chính là nhân vật, bởi đây là xương sống của tác phẩm. Bên cạnh rất nhiều yếu tố khác như: cấu trúc, ngôn ngữ, tính thấm mỹ. thì nhân vật là linh hồn trong mỗi tác phẩm tiêu thuyết.
Bản thân mỗi nhân vật trong tiêu thuyết là cả một thé giới cần khám pha, ở đó độc giả có thé nhìn thấy chính mình, hoặc thấy “v6 vàn” những mảnh đời ghép lại, nhìn thay các giá trị chân - thiện - mỹ. mà cơ sở của sự tồn tại ấy là sự gặp gỡ, đồng điệu về tình cảm, cảm xúc, cái cao cả, cái bi, cái hài. giữa độc giả và tác giả thông qua cầu nối là tác phẩm. Nhân vật không chỉ đơn thuần là đối tượng tác giả gửi gam trong tác phẩm của minh mà hơn cả, nhân vật phan ánh rõ nét sự kết tinh những giá trị nghệ thuật của bản thân tác phẩm, đồng thời mang tới cho người đọc một cái nhìn toàn diện, khách quan hơn về quá trình sáng tạo của nhà văn cũng như hành trình tiếp nhận nghệ thuật của bạn đọc.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Hải Hằng (2024). Cấu trúc hệ thống nhân vật tiểu thuyết Việt Nam đầu thế kỷ XXI [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/van-hoc/ly-luan-van-hoc/cau-truc-he-thong-nhan-vat-tieu-thuyet-viet-nam-dau-the-ky-xxi
Từ khóa và chủ đề nghiên cứu
Từ khóa liên quan
Xem thêm luận án cùng lĩnh vực
Chủ đề nghiên cứu
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Cấu trúc hệ thống nhân vật tiểu thuyết Việt Nam đầu thế kỷ XXI" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phân tích cấu trúc hệ thống nhân vật trong tiểu thuyết Việt Nam đầu thế kỷ XXI. Nghiên cứu đặc điểm, vai trò và mối quan hệ nhân vật.
Luận án "Cấu trúc hệ thống nhân vật tiểu thuyết Việt Nam đầu thế kỷ XXI" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Cấu trúc hệ thống nhân vật tiểu thuyết Việt Nam đầu thế kỷ XXI" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Cấu trúc hệ thống nhân vật tiểu thuyết Việt Nam đầu thế kỷ XXI" thuộc chuyên ngành Lý luận Văn học. Danh mục: Lý Luận Văn Học.
Luận án "Cấu trúc hệ thống nhân vật tiểu thuyết Việt Nam đầu thế kỷ XXI" có bao nhiêu trang?
Luận án "Cấu trúc hệ thống nhân vật tiểu thuyết Việt Nam đầu thế kỷ XXI" có 183 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Cấu trúc hệ thống nhân vật tiểu thuyết Việt Nam đầu thế kỷ XXI" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.