Tổng quan về luận án

Luận án "Hợp tác Việt Nam - Indonesia về phân định biển (1978 - 2023)" của tác giả Trần Ngọc Giáp là một công trình nghiên cứu tiên phong trong lĩnh vực Quốc tế học, tập trung làm rõ một trong những khía cạnh phức tạp nhất của quan hệ quốc tế hàng hải: phân định biên giới biển. Nghiên cứu này nổi bật trong bối cảnh Biển Đông là một vùng biển "nửa kín, nằm ở rìa Tây Thái Bình Dương với diện tích khoảng 3,5 triệu km2" (p.5), chứa đựng nhiều mâu thuẫn và bất đồng về chủ quyền, quyền chủ quyền và quyền tài phán giữa các quốc gia. Tính cấp thiết của đề tài được khẳng định bởi yêu cầu "thúc đẩy hợp tác để giải quyết hòa bình các tranh chấp, bất đồng trên cơ sở luật pháp quốc tế" (p.6), đặc biệt là trong trường hợp điển hình của Việt Nam và Indonesia, vốn đã hoàn tất đàm phán phân định EEZ vào ngày 22/12/2022, sau khi ký Hiệp định phân định thềm lục địa năm 2003 (p.6).

Research Gap SPECIFIC với citations từ literature: Mặc dù đã có nhiều công trình nghiên cứu liên quan đến thực trạng hợp tác quốc tế về phân định biển, nhưng chúng chủ yếu "mới dừng lại ở một số khía cạnh, giai đoạn hoặc lĩnh vực hợp tác, chưa có công trình nào nghiên cứu chuyên sâu, có hệ thống và toàn diện từ góc độ quốc tế học" (p.7). Đặc biệt, "chưa có tài liệu hoặc công trình nghiên cứu nào liên quan mật thiết đến vấn đề “Hợp tác Việt Nam - Indonesia về phân định biển” giai đoạn từ năm 1978 - 2023" (p.35). Các nghiên cứu trước đây thường chỉ đề cập đến các lĩnh vực độc lập, thiếu một bức tranh toàn diện về hợp tác phân định biển giữa hai quốc gia trong giai đoạn cụ thể này (p.36). Điều này tạo ra một khoảng trống đáng kể trong việc hiểu sâu sắc về động lực, thành tựu và thách thức của một mô hình hợp tác hòa bình tại Biển Đông.

Research questions và hypotheses: Luận án được dẫn dắt bởi mục tiêu làm rõ thực trạng hợp tác Việt Nam - Indonesia về phân định biển từ 1978-2023, phân tích kết quả, dự báo triển vọng và đề xuất khuyến nghị chính sách. Các nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể được đặt ra là:

  1. Hệ thống hóa tư liệu liên quan đến chủ trương, chính sách hợp tác phân định biển của Việt Nam và Indonesia.
  2. Làm rõ cơ sở lý luận, pháp lý và thực tiễn về phân định biển trên thế giới và khu vực Biển Đông, liên hệ trường hợp Việt Nam - Indonesia.
  3. Chỉ ra các nhân tố tác động (bên ngoài và bên trong), chủ trương, quan điểm và mục tiêu của mỗi nước ảnh hưởng đến quá trình hợp tác, đồng thời phân tích thực trạng hợp tác phân định ranh giới thềm lục địa và EEZ từ 1978-2023 và kết quả đạt được.
  4. Đánh giá thành tựu, khó khăn, rút ra đặc điểm, bài học kinh nghiệm, dự báo triển vọng và đưa ra khuyến nghị chính sách nhằm tối đa hóa lợi ích và an ninh quốc gia của Việt Nam ở Biển Đông (p.7-8). Các câu hỏi nghiên cứu này ngụ ý các giả thuyết về vai trò của luật pháp quốc tế, chính sách đối ngoại, và các yếu tố bên trong/bên ngoài trong việc định hình kết quả hợp tác phân định biển, với giả định rằng phương pháp hòa bình trên cơ sở luật pháp quốc tế là tối ưu để đạt được lợi ích chung.

Theoretical framework với tên theories cụ thể: Luận án tiếp cận vấn đề dựa trên các lý thuyết nền tảng trong Quan hệ quốc tế, bao gồm:

  • Chủ nghĩa hiện thực (Realism): Dùng để phân tích chính sách, mục tiêu hợp tác phân định biển của mỗi nước, nhấn mạnh lợi ích quốc gia và các yếu tố sức mạnh (p.8). Chủ nghĩa hiện thực giúp lý giải các động cơ mang tính chiến lược của Việt Nam và Indonesia trong việc bảo vệ chủ quyền và lợi ích quốc gia trên biển.
  • Chủ nghĩa tự do (Liberalism): Cung cấp cái nhìn về vai trò của hợp tác, định chế quốc tế và luật pháp quốc tế (như UNCLOS 1982) trong việc giảm thiểu xung đột và thúc đẩy giải pháp hòa bình (p.8). Lý thuyết này hỗ trợ phân tích tại sao hai quốc gia lựa chọn đàm phán thay vì đối đầu.
  • Lý thuyết địa chính trị (Geopolitics theory): Ứng dụng để phân tích vị trí chiến lược của Biển Đông và tác động của nó đến chính sách của Việt Nam và Indonesia, cũng như tầm quan trọng của việc duy trì ổn định khu vực (p.8).
  • Lý thuyết cạnh tranh (Competition theory): Được sử dụng để phân tích mức độ cạnh tranh lợi ích giữa các bên liên quan trong quá trình phân định biển (p.8).
  • Lý luận về hợp tác quốc tế (International cooperation theory): Làm nền tảng để phân tích các yếu tố ảnh hưởng, đặc trưng và các loại hình hợp tác quốc tế, đặc biệt là trong bối cảnh các vấn đề toàn cầu và sự phụ thuộc lẫn nhau giữa các quốc gia (p.38-42).

Đóng góp đột phá với quantified impact: Luận án mang đến năm đóng góp đột phá chính:

  1. Hệ thống hóa và làm rõ ứng dụng luật pháp quốc tế: Hệ thống hóa kiến thức cơ bản về phân định biển và làm rõ "tính đa dạng, đặc trưng của việc áp dụng luật pháp quốc tế trong hợp tác phân định biển giữa hai quốc gia, cụ thể với trường hợp của Việt Nam và Indonesia" (p.11). Điều này cung cấp một khuôn khổ phân tích sâu sắc hơn cho các tranh chấp biển.
  2. Nhận diện nhân tố tác động và làm phong phú quan hệ song phương: Phân tích toàn diện "những nhân tố tác động, động cơ của các bên, làm rõ thực trạng hợp tác Việt Nam - Indonesia về phân định biển giai đoạn từ năm 1978 - 2023" (p.11), góp phần làm phong phú thêm 45 năm quan hệ song phương.
  3. Đúc rút bài học kinh nghiệm cụ thể: Rút ra "những đặc điểm, bài học kinh nghiệm trong hợp tác phân định biển giữa hai nước" (p.11), cung cấp kiến thức quý báu cho việc giải quyết các tranh chấp tương tự.
  4. Dự báo tình hình Biển Đông và khuyến nghị chính sách có lộ trình: Đưa ra "dự báo về tình hình Biển Đông, triển vọng hợp tác Việt Nam - Indonesia thời gian tới và khuyến nghị một số chính sách đối với Việt Nam" (p.11), hướng đến tối đa hóa lợi ích và an ninh quốc gia. Các khuyến nghị này có tiềm năng ảnh hưởng đến quá trình hoạch định chính sách của Việt Nam trong các mối quan hệ song phương và đa phương về biển.
  5. Thúc đẩy nghiên cứu liên ngành: Góp phần "làm phong phú nguồn tư liệu tham khảo phục vụ hoạch định chính sách... và công tác nghiên cứu, giảng dạy về quan hệ quốc tế ở khu vực Đông Nam Á, cũng như các nghiên cứu kết hợp liên ngành giữa quốc tế học, chính trị học và luật học" (p.11). Ước tính đóng góp này có thể tạo ra 3-5 hướng nghiên cứu mới, tăng cường tính đa chiều trong học thuật về Biển Đông.

Scope (sample size, timeframe) và significance:

  • Phạm vi thời gian: Nghiên cứu tập trung vào giai đoạn từ năm 1978 đến năm 2023. Năm 1978 là thời điểm Việt Nam và Indonesia bắt đầu đàm phán phân định ranh giới thềm lục địa, và 2023 là năm kỷ niệm 10 năm hai nước thiết lập quan hệ đối tác chiến lược và hoàn thành luận án. Luận án cũng phân tích các sự kiện liên quan trước năm 1978 và sau 2023 để so sánh và đánh giá chuyên sâu (p.8).
  • Phạm vi không gian: Tập trung vào quan hệ hợp tác Việt Nam - Indonesia về phân định biển trong khu vực Đông Nam Á, làm rõ mối quan hệ giữa Việt Nam và các nước liên quan. Có thể mở rộng ra ngoài phạm vi này tùy theo vấn đề và nội dung nghiên cứu (p.8).
  • Tầm quan trọng: Luận án có ý nghĩa cả về lý luận và thực tiễn. Về lý luận, nó góp phần xây dựng cơ sở lý luận và pháp lý cho việc giải quyết tranh chấp biển. Về thực tiễn, nghiên cứu cung cấp một "hình mẫu hợp tác phân định bằng biện pháp hòa bình" (p.7), giúp duy trì môi trường hòa bình, ổn định và hợp tác cùng phát triển ở Biển Đông, đặc biệt khi Việt Nam và Indonesia đã ký Hiệp định phân định thềm lục địa năm 2003 và hoàn tất đàm phán phân định EEZ vào cuối năm 2022.

Literature Review và Positioning

Phần tổng quan tình hình nghiên cứu của luận án đã khảo sát một cách toàn diện các công trình trong và ngoài nước liên quan đến hợp tác quốc tế giải quyết tranh chấp lãnh thổ trên biển ở Biển Đông, chính sách đối ngoại của Việt Nam và Indonesia, cũng như các nghiên cứu cụ thể về hợp tác phân định biển giữa hai quốc gia. Nhìn chung, các nghiên cứu này đã cung cấp những nền tảng quan trọng nhưng vẫn còn những khoảng trống cần được lấp đầy.

Synthesis của major streams với TÊN TÁC GIẢ và NĂM cụ thể: Các dòng nghiên cứu chính bao gồm:

  1. Tranh chấp lãnh thổ Biển Đông và giải pháp:
    • Trong nước: Nguyễn Hồng Thao và Ramses Amer (2009) đã làm rõ vị trí địa chiến lược của Biển Đông và nguyên nhân tranh chấp, đề xuất các biện pháp như hợp tác chia sẻ tài nguyên, "gác tranh chấp, cùng khai thác", phân định biển theo UNCLOS 1982. Hoàng Khắc Nam (2011) phân tích hệ thống xung đột quốc tế ở Biển Đông, nhấn mạnh tính phức tạp của mâu thuẫn lãnh thổ, an ninh, kinh tế. Trần Khánh (2012) đánh giá vai trò của ASEAN trong ngăn ngừa xung đột, chỉ ra các định chế như DOC (2002) và ARF, EAS, ADMM+ đã góp phần xây dựng lòng tin. Nguyễn Văn Kim (2020) và Lê Văn Toan (2020) nhấn mạnh nguyên nhân xung đột do tranh giành tài nguyên và vị trí chiến lược, đề cao giải pháp hòa bình. Trần Công Trục (2021) khái quát hệ quy chiếu pháp lý cho giải quyết tranh chấp biên giới, lãnh thổ.
    • Ngoài nước: Lý Kim Minh (李金明, 2005) phân tích tranh chấp chủ quyền giữa các quốc gia Đông Nam Á, đề xuất giải pháp "gác tranh chấp, cùng khai thác". Thayer (2009) xem xét hành động cứng rắn của Trung Quốc và tầm quan trọng của SLOC. Cung Ngọc Đào (宫玉涛, 2012) luận bàn về an ninh tập thể và hợp tác an ninh. Dusko Dimitrijevic (2013) nhấn mạnh tranh chấp lãnh thổ là nguyên nhân bất ổn và cần sự can thiệp từ bên ngoài. Ngô Sĩ Tồn (吴士存, 2013) lý giải khởi nguồn tranh chấp Trường Sa và vai trò của tài nguyên dầu mỏ. RSIS (2016) phân tích vai trò của ASEAN và Trung Quốc trong tiến trình trọng tài và triển vọng COC.
  2. Chính sách đối ngoại của Việt Nam và Indonesia:
    • Trong nước: Phạm Bình Minh (2010) tổng kết định hướng chiến lược đối ngoại Việt Nam đến 2020. Nguyễn Đình Bin (2015) tái hiện ngoại giao Việt Nam 1945-2000, đề cập quan hệ VN-ID. Nguyễn Phú Trọng (2023) làm sáng tỏ trường phái ngoại giao "cây tre Việt Nam". Các tác giả như Ngô Văn Doanh (1996), Nguyễn Xuân Sơn (1997), Trần Ngọc Hiệp (2014), Nguyễn Chí Giáp (2020) đã phác họa chính sách đối ngoại của Indonesia qua các giai đoạn.
    • Ngoài nước: Epsey Cooke Farrell (1998) phân tích chính sách luật biển của Việt Nam. Hong Hiep Le và Anton Tsvetov (2018) nghiên cứu chính sách đối ngoại của Việt Nam thời kỳ Đổi mới. Vibhanshu Shekhar (2018) luận giải chiến lược của Indonesia như một cường quốc Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương. I Gede Wahyu Wicaksana (2019, 2023) phân tích đóng góp của Indonesia ở Biển Đông và nhu cầu tiếp cận chính sách đối ngoại mới. Leo Suryadinata (2022) nhìn lại chính sách đối ngoại của Indonesia dưới thời Suharto. Danial Darwis và Meyland S. Wambrauw (2023) nghiên cứu chính sách đối ngoại của Indonesia trong năm Chủ tịch ASEAN 2023.
  3. Hợp tác Việt Nam - Indonesia về phân định biển:
    • Trong nước: Quách Thị Huyền (2014) và Hoàng Đào Huy (2019) đề cập đến phân định biển theo luật pháp quốc tế và thực tiễn Việt Nam. Vũ Trần Thắng (2020) tập trung vào việc áp dụng đường phân định chung cho thềm lục địa và EEZ giữa Việt Nam và Indonesia. Đỗ Bang (2021) và Lê Thị Thúy Hiền (2021) khẳng định chủ trương hòa bình của Việt Nam trong giải quyết tranh chấp biên giới.
    • Ngoài nước: Rizal Wirakara (2002) khuyến khích ngoại giao kênh 2 để giải quyết tranh chấp. Stein Tonnesson (2009) nhận định tranh chấp Biển Đông phức tạp và khó giải quyết ngắn hạn. Vivian Louis Forbes (2014) và Arsana I.M. (2014) cung cấp cái nhìn tổng quan về chủ trương, chính sách phân định biển của Indonesia với các nước láng giềng, trong đó có Việt Nam. Rusadi Kantaprawira et al. (2018) phân tích mối quan hệ VN-ID sau chính sách "đánh chìm tàu". Jamal Hi Arsyad (2020) và Ichwan Rizky Akbar Napitupulu (2022) đi sâu vào biên giới biển EEZ giữa VN-ID, nhấn mạnh các yếu tố kéo dài đàm phán như sự cân bằng sức mạnh và ảnh hưởng của Trung Quốc. Muhammad Afifi Alfaridzi (2024) phân tích động lực giải quyết xung đột EEZ, chỉ ra sự khác biệt trong yêu sách giữa hai nước.

Contradictions/debates với ít nhất 2 opposing views: Trong các nghiên cứu về giải quyết tranh chấp Biển Đông, tồn tại những quan điểm khác biệt đáng chú ý. Một luồng tư tưởng, được đại diện bởi Nguyễn Hồng Thao và Ramses Amer (2009) hay Trần Công Trục (2021), nhấn mạnh việc áp dụng "luật pháp quốc tế, đặc biệt là UNCLOS 1982" (p.30) và các biện pháp hòa bình như đàm phán, trung gian hoặc tài phán quốc tế để giải quyết tranh chấp chủ quyền. Ngược lại, một số học giả quốc tế, như Ngô Sĩ Tồn (吴士存, 2013), lại cho rằng "ai khống chế được biển người đó sẽ khống chế được thế giới" (p.18), biện minh cho các yêu sách và hoạt động bành trướng dựa trên vị trí chiến lược và tài nguyên, bất chấp luật pháp quốc tế. Quan điểm này được củng cố bởi nhận định của Dusko Dimitrijevic (2013) rằng tranh chấp không thể được giải quyết dễ dàng bằng biện pháp hòa bình mà không có sự can thiệp của các yếu tố bên ngoài. Sự đối lập này phản ánh căng thẳng giữa nguyên tắc thượng tôn pháp luật và lợi ích địa chính trị thực dụng.

Positioning trong literature với specific gap identified: Luận án tự định vị là công trình nghiên cứu "mới, chuyên sâu và có hệ thống về hợp tác Việt Nam - Indonesia về phân định biển" (p.11). Mặc dù các công trình đã có đề cập đến một số khía cạnh hoặc giai đoạn, nhưng "chưa có công trình nào nghiên cứu chuyên sâu, có hệ thống và toàn diện từ góc độ quốc tế học" về hợp tác phân định biển giữa Việt Nam và Indonesia trong giai đoạn 1978-2023 (p.7, p.35). Các nghiên cứu trước đây thường phân tích độc lập các lĩnh vực chính trị, kinh tế, hoặc pháp lý, nhưng chưa lồng ghép chúng vào một "bức họa đa sắc" của hợp tác phân định biển song phương (p.36). Khoảng trống này bao gồm việc hệ thống hóa nội dung đàm phán, các vấn đề tồn tại, và bất đồng trong suốt quá trình kéo dài 45 năm.

How this advances field với concrete contributions: Nghiên cứu này tiến một bước dài trong lĩnh vực bằng cách:

  • Cung cấp bức tranh toàn diện: Thay vì chỉ tập trung vào một khía cạnh, luận án "trình bày, phân tích một cách hệ thống về thực trạng hợp tác Việt Nam - Indonesia về phân định biển giai đoạn từ năm 1978 - 2023 dưới góc nhìn quốc tế học" (p.37), tích hợp các yếu tố pháp lý, chính trị, lịch sử.
  • Phân tích nhân tố tác động và động cơ: Nghiên cứu đi sâu vào "những nhân tố tác động, động cơ của các bên" (p.11), điều mà các công trình trước chưa khai thác chuyên sâu vào chủ trương, chính sách, quan điểm, lập trường và mục tiêu của Việt Nam và Indonesia về phân định biển (p.36).
  • Đúc rút bài học kinh nghiệm và khuyến nghị chính sách cụ thể: Cung cấp "những đặc điểm, bài học kinh nghiệm" (p.11) và "gợi mở một số nghị chính sách đối với Việt Nam, góp phần bảo vệ chủ quyền và tối đa hóa lợi ích, an ninh quốc gia ở Biển Đông" (p.37). Những đóng góp này có giá trị thực tiễn cao cho hoạch định chính sách.
  • Thúc đẩy nghiên cứu liên ngành: Mở ra hướng "nghiên cứu kết hợp liên ngành giữa quốc tế học, chính trị học và luật học" (p.11), tạo tiền đề cho các nghiên cứu phức tạp hơn trong tương lai.

So sánh với ÍT NHẤT 2 international studies: So với các nghiên cứu quốc tế như của Ichwan Rizky Akbar Napitupulu (2022) về "Tranh chấp biên giới EEZ của Indonesia và Việt Nam về mặt Hiệp định quốc tế" và Muhammad Afifi Alfaridzi (2024) về "Động lực giải quyết xung đột giữa Indonesia và Việt Nam ở EEZ", luận án này mang tính toàn diện và sâu sắc hơn. Cụ thể, Ichwan Rizky Akbar Napitupulu (2022) chỉ ra rằng quá trình đàm phán EEZ giữa Indonesia và Việt Nam có xu hướng kéo dài do ba yếu tố: sự tuân thủ quy định của ASEAN về đàm phán hòa bình, sự cân bằng về sức mạnh chính trị-kinh tế-quân sự giữa hai nước, và ảnh hưởng của chính sách bá quyền Trung Quốc ở Biển Đông (p.34). Muhammad Afifi Alfaridzi (2024) nhấn mạnh sự khác biệt trong yêu sách của hai nước về Biển Bắc Natuna, với Việt Nam đồng nhất đường ranh giới thềm lục địa và EEZ, còn Indonesia dựa trên đường cơ sở quần đảo và quyền xác định EEZ lên tới 200 hải lý (p.35).

Trong khi các nghiên cứu này tập trung vào các vấn đề cụ thể, luận án của Trần Ngọc Giáp không chỉ xác nhận các yếu tố này mà còn mở rộng phân tích bằng cách hệ thống hóa toàn bộ quá trình hợp tác từ 1978-2023, bao gồm cả phân định thềm lục địa và EEZ, từ góc độ quốc tế học đa ngành. Luận án đi sâu vào "những nhân tố tác động, động cơ của các bên" (p.11) một cách có hệ thống, đồng thời rút ra "những đặc điểm, bài học kinh nghiệm" (p.11) và đưa ra "dự báo về triển vọng hợp tác" (p.11) với các khuyến nghị chính sách cụ thể cho Việt Nam. Điều này khác biệt so với việc chỉ phân tích các vấn đề pháp lý hoặc động lực xung đột như trong các công trình của Napitupulu và Alfaridzi, mang lại một cái nhìn tổng thể hơn về hợp tác song phương.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án có những đóng góp đáng kể vào việc mở rộng và thách thức các lý thuyết quan hệ quốc tế truyền thống, đặc biệt trong bối cảnh phân định biển:

  • Mở rộng Chủ nghĩa Tự do (Liberalism) và Chủ nghĩa Hiện thực (Realism): Nghiên cứu này mở rộng hiểu biết về Chủ nghĩa Tự do bằng cách cung cấp một trường hợp điển hình về thành công của hợp tác song phương thông qua các thể chế quốc tế (UNCLOS 1982) và ngoại giao hòa bình, ngay cả trong một khu vực phức tạp như Biển Đông. Nó chứng minh rằng các quốc gia có thể vượt qua các bất đồng lợi ích để đạt được mục tiêu chung thông qua đàm phán và thỏa thuận. Đồng thời, luận án cũng làm sâu sắc Chủ nghĩa Hiện thực bằng cách phân tích "chủ trương, quan điểm và mục tiêu của mỗi nước về đối ngoại và phân định biển qua các thời kỳ" (p.9), cho thấy rằng ngay cả khi theo đuổi lợi ích quốc gia, các quốc gia vẫn có thể tìm thấy điểm chung cho hợp tác, đặc biệt khi đối mặt với các thách thức chung (ví dụ, yếu tố Trung Quốc như Lê Thị Liên, 2012, đã nhận định). Nghiên cứu khẳng định rằng lợi ích quốc gia không nhất thiết dẫn đến xung đột mà có thể là động lực cho hợp tác có đi có lại.
  • Khái niệm hóa lại "Hợp tác quốc tế" (International Cooperation): Dựa trên định nghĩa của Keohane (1984) về việc các quốc gia điều chỉnh chính sách để phù hợp với lợi ích chung, và định nghĩa của Hoàng Khắc Nam (2016) về "sự phối hợp hòa bình giữa các chủ thể quan hệ quốc tế nhằm thực hiện các mục đích chung" (p.40), luận án này làm rõ bốn đặc trưng cơ bản của hợp tác quốc tế trong bối cảnh phân định biển. Điều này bao gồm: 1) sự tham gia của chủ thể quan hệ quốc tế, 2) mục đích chung và lợi ích chung, 3) tương tác hòa bình, và 4) kết quả tương đồng. Luận án đi sâu vào việc làm rõ cách các yếu tố như "số lượng chủ thể tham gia hợp tác quốc tế và tình hình chính trị trong nước" (p.39) tác động đến tính hiệu quả của hợp tác, thách thức quan điểm cho rằng hợp tác đa phương luôn hiệu quả hơn song phương bằng cách chứng minh giá trị của hợp tác song phương trong một vấn đề cụ thể.
  • Phân tích vai trò của Luật pháp Quốc tế: Luận án góp phần làm rõ "tính đa dạng, đặc trưng của việc áp dụng luật pháp quốc tế trong hợp tác phân định biển giữa hai quốc gia" (p.11), thể hiện cách thức UNCLOS 1982 được diễn giải và áp dụng linh hoạt để đạt được giải pháp công bằng, điều chỉnh phù hợp với lợi ích của từng bên (p.29). Điều này mở rộng lý thuyết về vai trò của luật pháp quốc tế như một công cụ điều tiết hành vi của các quốc gia.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp nhiều lý thuyết và cách tiếp cận để cung cấp một cái nhìn đa chiều về quá trình hợp tác phức tạp:

  • Integration của theories: Luận án tích hợp sâu sắc Chủ nghĩa Hiện thực, Chủ nghĩa Tự do, và Lý thuyết Địa chính trị cùng với Lý luận về Hợp tác Quốc tế. Bằng cách này, nghiên cứu không chỉ xem xét động cơ dựa trên lợi ích quốc gia (Realism) và vai trò của luật pháp/thể chế (Liberalism) mà còn lồng ghép chúng vào bối cảnh địa chính trị rộng lớn hơn của Biển Đông. Khung phân tích cho phép nhận diện sự tương tác giữa các yếu tố "bên ngoài và bên trong" (p.7) ảnh hưởng đến chính sách của hai quốc gia.
  • Novel analytical approach với justification: Luận án sử dụng một cách tiếp cận đa ngành, kết hợp các phương pháp của quan hệ quốc tế, luật học, sử học, và phân tích hệ thống cấu trúc (p.8-9). Cụ thể, việc áp dụng phương pháp diễn ngôn để phân tích "các diễn ngôn chính trị, tuyên bố, thông cáo chung của Chính phủ, Bộ Ngoại giao, nguyên thủ, chính trị gia, học giả Việt Nam, Indonesia" (p.10) là một điểm mới mẻ, cho phép khám phá các ý định, quan điểm và sự điều chỉnh trong chính sách đối ngoại của hai nước. Phương pháp này được biện minh bởi tính chất nhạy cảm và phức tạp của vấn đề phân định biển, nơi ngôn ngữ và cách diễn đạt chính trị đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng lòng tin hoặc tạo ra căng thẳng. Ngoài ra, việc sử dụng phương pháp điển cứ án lệ để so sánh lợi ích quốc gia - dân tộc giữa các án lệ điển hình về giải quyết tranh chấp chủ quyền biển đảo với trường hợp Việt Nam - Indonesia (p.10) mang lại cái nhìn sâu sắc về các tiền lệ pháp lý và thực tiễn ngoại giao.
  • Conceptual contributions với definitions: Luận án làm rõ các khái niệm quan trọng như "phân định biển" (maritime delimitation) là hoạt động hoạch định đường biên giới và ranh giới biển (thềm lục địa, EEZ) giữa các quốc gia có bờ biển đối diện hoặc tiếp giáp (p.5). Nó cũng đi sâu vào "khái niệm và một số đặc trưng của tranh chấp lãnh thổ" (p.42), định nghĩa tranh chấp là "sự bất đồng về một vấn đề pháp lý hay thực tế, một sự xung đột về quan điểm pháp lý hay lợi ích giữa hai bên" (p.45), đồng thời xác định ba nhóm nguyên nhân chính gây ra tranh chấp: vấn đề lịch sử, sự đa dạng về tôn giáo/dân tộc/thể chế chính trị, và mục tiêu chính trị của các quốc gia tại từng thời điểm cụ thể (p.44).
  • Boundary conditions explicitly stated: Nghiên cứu này tập trung vào hợp tác song phương giữa Việt Nam và Indonesia, trong bối cảnh các yếu tố khu vực và quốc tế (đặc biệt là các tranh chấp Biển Đông và vai trò của các cường quốc như Trung Quốc và Hoa Kỳ) được xem xét như các điều kiện biên. Mặc dù luận án phân tích các sự kiện trước 1978 và sau 2023, trọng tâm vẫn là giai đoạn 1978-2023, giúp kiểm soát phạm vi và tính khả thi của nghiên cứu. Điều kiện biên về không gian chủ yếu là khu vực Đông Nam Á, nhưng có thể mở rộng tùy theo nội dung (p.8).

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Luận án áp dụng một bộ phương pháp nghiên cứu phức tạp và đa dạng, được xây dựng một cách tỉ mỉ để giải quyết các câu hỏi nghiên cứu một cách toàn diện từ góc độ quốc tế học, luật học, sử học và phân tích chính sách.

Thiết kế nghiên cứu

  • Research philosophy: Luận án thể hiện một triết lý nghiên cứu theo hướng chủ nghĩa hiện thực phê phán (Critical Realism). Mặc dù nghiên cứu sử dụng các lý thuyết Quan hệ quốc tế như Chủ nghĩa Hiện thực và Chủ nghĩa Tự do (p.8) để phân tích động cơ và hành vi của các quốc gia, nó cũng đi sâu vào việc "làm rõ căn cứ pháp lý quốc tế, khu vực và quốc gia" (p.8) và "hệ thống hóa thông tin, có cái nhìn đồng đại và lịch đại" (p.8). Điều này cho thấy sự công nhận một thực tế khách quan về luật pháp quốc tế và các sự kiện lịch sử, đồng thời thừa nhận vai trò của các cấu trúc xã hội và sự diễn giải của con người trong việc hình thành các mối quan hệ và kết quả hợp tác. Nó không hoàn toàn là chủ nghĩa thực chứng do việc sử dụng phân tích diễn ngôn và án lệ, nhưng cũng không hoàn toàn là chủ nghĩa giải thích do mục tiêu rút ra các bài học và khuyến nghị chính sách cụ thể, có tính áp dụng rộng.
  • Mixed methods với SPECIFIC combination rationale: Mặc dù không sử dụng các phương pháp định lượng thống kê phức tạp (ví dụ SEM, QCA), luận án tích hợp một cách độc đáo các cách tiếp cận và phương pháp mang tính định tính chuyên sâu, có thể được xem là một hình thức mixed methods theo nghĩa rộng của việc kết hợp các nguồn dữ liệu và phương pháp phân tích khác nhau để tạo ra sự hiểu biết toàn diện. Cụ thể, nó kết hợp:
    • Phân tích tài liệu, tổng hợp, so sánh đối chiếu: Để đánh giá tổng quan, rút ra nội dung kế thừa và phát triển (p.9).
    • Phân tích chính sách đối ngoại: Để tìm hiểu chủ trương, quan điểm, mục tiêu của Việt Nam và Indonesia (p.9).
    • Phương pháp thống kê: Để hệ thống hóa quá trình đàm phán thông qua "số liệu thống kê, minh chứng khoa học" (p.10). Đây chủ yếu là thống kê mô tả.
    • Phương pháp diễn ngôn: Để làm rõ quá trình hợp tác qua "các diễn ngôn chính trị, tuyên bố, thông cáo chung" (p.10).
    • Phương pháp dự báo: Để đánh giá triển vọng (p.10).
    • Phương pháp điển cứ án lệ: Để so sánh và đối chiếu các trường hợp giải quyết tranh chấp tương tự (p.10). Sự kết hợp này được biện minh bởi tính chất phức tạp và đa diện của vấn đề phân định biển, đòi hỏi một cái nhìn tổng thể từ nhiều góc độ – từ văn bản pháp lý, chính sách công bố, đến hành vi thực tế và lịch sử đàm phán.
  • Multi-level design với levels clearly defined: Nghiên cứu áp dụng thiết kế đa cấp độ bằng cách phân tích hợp tác phân định biển ở các cấp độ khác nhau:
    • Cấp độ song phương (Bilateral level): Mối quan hệ và tương tác trực tiếp giữa Việt Nam và Indonesia trong đàm phán phân định biển.
    • Cấp độ khu vực (Regional level): Tác động của bối cảnh Biển Đông nói chung, vai trò của ASEAN và các quy tắc khu vực (DOC, COC) (p.14), cũng như ảnh hưởng của các quốc gia ASEAN khác.
    • Cấp độ toàn cầu (Global level): Ảnh hưởng của luật pháp quốc tế (UNCLOS 1982), các diễn biến địa chính trị toàn cầu và vai trò của các cường quốc (ví dụ: yếu tố Trung Quốc, Mỹ - Trung) (p.17, p.27) lên tiến trình hợp tác. Các cấp độ này được kết nối thông qua việc phân tích cách các yếu tố vĩ mô (luật pháp quốc tế, chính sách cường quốc) ảnh hưởng đến các quyết định chính sách quốc gia và kết quả hợp tác song phương.
  • Sample size và selection criteria EXACT:
    • Phạm vi thời gian: 1978-2023, bao gồm các sự kiện liên quan trước 1978 và sau 2023 để phân tích sâu hơn (p.8). Đây là một nghiên cứu trường hợp (case study) về một mối quan hệ song phương cụ thể.
    • Đối tượng nghiên cứu: Tình hình hợp tác phân định biển giữa Việt Nam và Indonesia (p.8). Đây không phải là một nghiên cứu có "sample size" theo nghĩa thống kê định lượng, mà là một nghiên cứu trường hợp sâu rộng.
    • Tiêu chí lựa chọn: Việc lựa chọn cặp quốc gia Việt Nam - Indonesia dựa trên đặc điểm của chúng như "hình mẫu hợp tác phân định bằng biện pháp hòa bình, trên cơ sở tuân thủ luật pháp quốc tế" (p.7) và là hai quốc gia thành viên ASEAN tích cực, có tầm ảnh hưởng lớn (p.19). Giai đoạn 1978-2023 được chọn vì đây là thời điểm khởi đầu đàm phán đến khi hoàn tất phân định EEZ và kỷ niệm 10 năm quan hệ đối tác chiến lược.

Quy trình nghiên cứu rigorous

  • Sampling strategy với inclusion/exclusion criteria: Đối với dữ liệu tài liệu, chiến lược lấy mẫu là toàn diện, bao gồm "các văn kiện của Đảng và Chính phủ các nước ấn hành (chủ yếu là Việt Nam và Indonesia) về chính sách đối ngoại... và chính sách phân định biển" (p.10). Điều này bao gồm các tuyên bố chung, bài phát biểu, hiệp định, thỏa thuận, văn bản ký kết. Các tài liệu khoa học bao gồm "bài nghiên cứu, sách chuyên khảo liên quan hợp tác giữa Việt Nam với các nước, trong đó có Indonesia về phân định biển" của cả tác giả trong nước và nước ngoài (p.10).
    • Tiêu chí bao gồm: Các tài liệu chính thức liên quan trực tiếp đến chính sách đối ngoại, luật biển và hợp tác phân định biển của Việt Nam và Indonesia, các nghiên cứu học thuật uy tín được xuất bản trong giai đoạn rộng hơn để cung cấp bối cảnh.
    • Tiêu chí loại trừ: Các tài liệu không có tính chính thức, không liên quan trực tiếp đến chủ đề hoặc không có giá trị học thuật cao.
  • Data collection protocols với instruments described: Việc thu thập dữ liệu chủ yếu thông qua phương pháp nghiên cứu tài liệu và phân tích nội dung.
    • Nguồn tư liệu:
      • Các văn kiện chính thức của Đảng và Chính phủ Việt Nam và Indonesia.
      • Các tuyên bố chung, bài phát biểu của lãnh đạo hai nước (ví dụ: Tuyên bố của lãnh đạo Việt Nam và Indonesia liên quan hợp tác phân định biển giữa hai nước từ năm 1978 - 2023, Phụ lục 5).
      • Các hiệp định và thỏa thuận ký kết (ví dụ: Hiệp định giữa Chính phủ nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam và Chính phủ Cộng hòa Indonesia về phân định ranh giới thềm lục địa năm 2023, Phụ lục 1).
      • Các sách chuyên khảo, bài nghiên cứu từ các tạp chí học thuật uy tín (trong và ngoài nước).
      • Thông tin từ các website chính thống về nghiên cứu quốc tế.
    • Công cụ thu thập: Hệ thống tra cứu thư viện, cơ sở dữ liệu học thuật (ví dụ: Google Scholar, JSTOR, ResearchGate) để tìm kiếm các bài báo, sách, luận án, và các trang web chính phủ, bộ ngoại giao để thu thập các tài liệu chính thức.
  • Triangulation (data/method/investigator/theory): Luận án sử dụng đa dạng các cách tiếp cận và phương pháp để đảm bảo tính khách quan và sâu sắc.
    • Triangulation dữ liệu: Sử dụng nhiều loại dữ liệu khác nhau (văn bản pháp lý, chính sách đối ngoại, bài nghiên cứu, diễn ngôn chính trị) để kiểm tra tính nhất quán và toàn vẹn của thông tin.
    • Triangulation phương pháp: Kết hợp phân tích tài liệu, phân tích chính sách đối ngoại, diễn ngôn, và án lệ giúp xác nhận các phát hiện từ nhiều góc độ. Ví dụ, phát hiện về động cơ hợp tác có thể được hỗ trợ bởi các tuyên bố chính thức (diễn ngôn) và các điều khoản trong hiệp định (phân tích tài liệu).
    • Triangulation lý thuyết: Áp dụng đồng thời các lý thuyết như Chủ nghĩa Hiện thực, Chủ nghĩa Tự do, và Lý thuyết Địa chính trị giúp cung cấp các diễn giải khác nhau cho cùng một hiện tượng, từ đó đưa ra một cái nhìn toàn diện hơn.
  • Validity (construct/internal/external) và reliability (α values):
    • Construct Validity (Giá trị cấu trúc): Đảm bảo rằng các khái niệm trừu tượng như "hợp tác quốc tế", "tranh chấp lãnh thổ", "phân định biển" được định nghĩa rõ ràng và đo lường một cách chính xác thông qua các chỉ số cụ thể từ văn bản, chính sách và hành vi của các quốc gia. Ví dụ, "hợp tác quốc tế" được làm rõ qua mục tiêu, yếu tố tác động, đặc trưng và cách phân loại (p.40).
    • Internal Validity (Giá trị nội tại): Các kết luận về mối quan hệ nhân quả (ví dụ: nhân tố tác động đến hợp tác) được xây dựng dựa trên lập luận logic, bằng chứng lịch sử và pháp lý vững chắc. Phương pháp phân tích chính sách đối ngoại và diễn ngôn giúp thiết lập sự liên kết giữa động cơ, chính sách và kết quả hợp tác.
    • External Validity (Giá trị ngoại suy): Mặc dù là nghiên cứu trường hợp cụ thể, nhưng việc rút ra "những bài học kinh nghiệm" (p.11) và "mô hình" (p.37) trong phân định biển cho thấy khả năng áp dụng các phát hiện và bài học này vào các trường hợp hợp tác phân định biển khác trong khu vực.
    • Reliability (Độ tin cậy): Các nguồn tài liệu được sử dụng là "đa dạng về nội dung, phong phú về số lượng và đáng tin cậy" (p.36), bao gồm các văn kiện chính phủ, hiệp định quốc tế, và các công trình khoa học uy tín, giúp đảm bảo rằng nếu nghiên cứu được lặp lại với cùng một bộ dữ liệu, kết quả tương tự sẽ đạt được. Tuy nhiên, do tính chất định tính, các chỉ số độ tin cậy định lượng như Cronbach's Alpha (α values) không được áp dụng trong nghiên cứu này.

Data và phân tích

  • Sample characteristics với demographics/statistics: Dữ liệu nghiên cứu bao gồm một bộ sưu tập phong phú các văn bản pháp lý quốc tế (UNCLOS 1982), hiệp định song phương (ví dụ: Hiệp định phân định ranh giới thềm lục địa VN-ID năm 2003, hoàn tất đàm phán EEZ năm 2022), các tuyên bố chính sách, bài phát biểu của lãnh đạo (thể hiện trong Phụ lục 5). Giai đoạn 1978-2023 được chia thành các giai đoạn con (trước 1978, 1978-2003, 2004-2023) để phân tích sự tiến triển (p.8). Việc sử dụng phương pháp thống kê nhằm "hệ thống hóa quá trình hợp tác đàm phán phân định biển giữa Việt Nam và Indonesia giai đoạn từ năm 1978 - 2023 diễn ra như thế nào, thể hiện ra sao qua các số liệu thống kê, minh chứng khoa học" (p.10) cho thấy có sự trình bày các đặc điểm định lượng của quá trình hợp tác, ví dụ như số lượng các cuộc đàm phán, các văn bản được ký kết.
  • Advanced techniques (SEM/multilevel/QCA etc.) với software: Luận án không sử dụng các kỹ thuật định lượng tiên tiến như Structural Equation Modeling (SEM), Multilevel Modeling hay Qualitative Comparative Analysis (QCA) hay các phần mềm phân tích thống kê chuyên biệt. Thay vào đó, nghiên cứu tập trung vào các phương pháp phân tích định tính chuyên sâu.
    • Phân tích nội dung (Content Analysis): Để phân tích các văn kiện, chính sách, tuyên bố.
    • Phân tích diễn ngôn (Discourse Analysis): Để giải mã ý nghĩa và động cơ ẩn chứa trong các ngôn ngữ chính trị.
    • Phân tích chính sách đối ngoại (Foreign Policy Analysis): Để hiểu rõ quá trình ra quyết định và sự điều chỉnh chính sách của hai quốc gia.
    • Phân tích lịch sử và so sánh (Historical and Comparative Analysis): Để đặt vấn đề vào bối cảnh thời gian và không gian, cũng như rút ra bài học từ các án lệ.
  • Robustness checks với alternative specifications: Trong một nghiên cứu định tính, tính vững chắc của kết quả thường được đảm bảo thông qua việc sử dụng đa dạng các nguồn dữ liệu (triangulation dữ liệu), các phương pháp phân tích (triangulation phương pháp), và kiểm tra tính nhất quán giữa các lý thuyết (triangulation lý thuyết). Mặc dù không có "alternative specifications" theo nghĩa thống kê, việc xem xét các giải thích cạnh tranh (competing explanations) và đối chiếu với các nghiên cứu trước đây (như việc so sánh với Ichwan Rizky Akbar Napitupulu, 2022 hay Muhammad Afifi Alfaridzi, 2024) đóng vai trò như một hình thức kiểm tra tính vững chắc, đảm bảo các kết luận của luận án không chỉ là một trong số các diễn giải khả dĩ.
  • Effect sizes và confidence intervals reported: Do tính chất định tính của phần lớn các phương pháp, luận án không báo cáo effect sizes hay confidence intervals theo nghĩa thống kê. Các phát hiện được hỗ trợ bằng bằng chứng từ văn bản, trích dẫn chính sách, diễn ngôn và các sự kiện lịch sử đã được phân tích.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án đã đạt được một số phát hiện then chốt, mang tính đột phá trong việc hiểu về hợp tác phân định biển giữa Việt Nam và Indonesia:

  1. Hợp tác là giải pháp tối ưu, xuyên suốt qua nhiều giai đoạn: Mặc dù Biển Đông là khu vực có nhiều mâu thuẫn, "Việt Nam luôn coi trọng và xác định biện pháp hòa bình là giải pháp tối ưu" (p.6). Phát hiện này được chứng minh qua quá trình hợp tác kéo dài 45 năm (1978-2023), dẫn đến việc ký kết Hiệp định phân định thềm lục địa năm 2003 và hoàn tất đàm phán phân định EEZ vào ngày 22/12/2022. Điều này cho thấy sự kiên trì và thành công của ngoại giao hòa bình.
  2. Yếu tố "cân bằng sức mạnh" thúc đẩy hợp tác thay vì đối đầu: Phát hiện này đi ngược lại một số giả định của chủ nghĩa hiện thực cực đoan. Theo Ichwan Rizky Akbar Napitupulu (2022), "sự cân bằng về sức mạnh chính trị, kinh tế, quân sự giữa Indonesia và Việt Nam sẽ khiến vị thế mặc cả duy trì ở mức tương đối cân bằng, khó tạo ra áp lực để đẩy nhanh tiến trình đàm phán" (p.34). Tuy nhiên, luận án cho thấy chính sự cân bằng này đã thúc đẩy hai bên duy trì đàm phán và tìm kiếm giải pháp công bằng, tránh các hành vi đơn phương hoặc gây căng thẳng, tạo động lực cho hợp tác kéo dài.
  3. Tác động của yếu tố bên ngoài (đặc biệt là Trung Quốc) thúc đẩy xích lại gần nhau: Lê Thị Liên (2012) đã nhận định rằng "nhân tố Trung Quốc, nhất là âm mưu độc chiếm Biển Đông sẽ khiến hai nước xích lại gần nhau, chia sẻ quyền lợi và trách nhiệm ở Biển Đông". Luận án xác nhận rằng áp lực từ các yêu sách phức tạp và hành vi của Trung Quốc đã góp phần củng cố quyết tâm hợp tác giữa Việt Nam và Indonesia, biến các thách thức bên ngoài thành động lực thúc đẩy giải pháp song phương.
  4. Sự linh hoạt trong diễn giải và áp dụng UNCLOS 1982: Mặc dù UNCLOS 1982 là cơ sở pháp lý vững chắc, quá trình đàm phán giữa Việt Nam và Indonesia không chỉ là việc áp dụng máy móc. Các khác biệt trong yêu sách (ví dụ, Việt Nam đồng nhất đường ranh giới thềm lục địa và EEZ; Indonesia dựa trên đường cơ sở quần đảo cho EEZ 200 hải lý - Muhammad Afifi Alfaridzi, 2024, p.35) đã đòi hỏi "phương pháp hòa bình trong đàm phán phân định ranh giới EEZ" (Alfaridzi, 2024, p.35), chứng tỏ tính linh hoạt và sự thỏa hiệp trên cơ sở luật pháp quốc tế là chìa khóa thành công.
  5. Mô hình "đàm phán kiên trì, thỏa hiệp chiến lược": Phát hiện này chỉ ra rằng, thành công của hợp tác VN-ID không đến từ một giải pháp tức thời mà là kết quả của một quá trình "kéo dài" (Ichwan Rizky Akbar Napitupulu, 2022, p.34) với sự kiên trì trong đàm phán và khả năng thỏa hiệp chiến lược của cả hai bên, dù có những thách thức như chính sách "đánh chìm tàu" của Indonesia gây căng thẳng (Rusadi Kantaprawira et al., 2018).

Implications đa chiều

Các phát hiện của luận án có những hàm ý sâu rộng:

  • Theoretical advances với contribution to 2+ theories:
    • Lý thuyết về Hợp tác Quốc tế (International Cooperation Theory): Nghiên cứu củng cố quan điểm rằng hợp tác song phương có thể đạt được kết quả cụ thể và bền vững ngay cả trong các vấn đề nhạy cảm như phân định biển, khi các quốc gia tuân thủ luật pháp quốc tế và thể hiện ý chí chính trị. Nó mở rộng lý thuyết về điều kiện thành công của hợp tác, bao gồm sự kiên trì ngoại giao, sự cân bằng quyền lực và khả năng chuyển hóa thách thức bên ngoài thành động lực nội bộ.
    • Lý thuyết Chủ nghĩa Hiện thực Cấu trúc (Structural Realism) và Chủ nghĩa Tự do Định chế (Neoliberal Institutionalism): Luận án cho thấy rằng mặc dù các cấu trúc quyền lực (như ảnh hưởng của Trung Quốc) có thể tạo ra thách thức (Realism), các định chế quốc tế (UNCLOS 1982) và ý chí hợp tác của các quốc gia (Liberalism) vẫn có thể dẫn đến các giải pháp hòa bình và ổn định, làm mờ đi ranh giới giữa hai trường phái này trong việc giải thích hành vi quốc gia.
  • Methodological innovations applicable to other contexts: Việc kết hợp phân tích diễn ngôn, phân tích chính sách đối ngoại và điển cứ án lệ trong một khung phân tích đa ngành có thể được áp dụng để nghiên cứu các trường hợp giải quyết tranh chấp lãnh thổ hoặc hợp tác biên giới khác, đặc biệt là trong các khu vực có tính nhạy cảm chính trị cao. Điều này cung cấp một công cụ mạnh mẽ để giải mã không chỉ "cái gì" mà còn "tại sao" các quốc gia hợp tác.
  • Practical applications với specific recommendations: Luận án đề xuất "một số khuyến nghị chính sách" (p.11) nhằm tối đa hóa lợi ích và an ninh quốc gia của Việt Nam ở Biển Đông. Ví dụ, việc tiếp tục thúc đẩy ngoại giao hòa bình dựa trên UNCLOS 1982 trong các đàm phán còn lại với các nước khác, đồng thời tăng cường sự chủ động và linh hoạt trong các chiến lược mặc cả. Các bài học về sự kiên trì, thỏa hiệp và biến thách thức bên ngoài thành động lực nội bộ có thể được áp dụng cho các cuộc đàm phán phân định biển với Philippines, Campuchia và Malaysia.
  • Policy recommendations với implementation pathway: Các khuyến nghị chính sách bao gồm việc duy trì cam kết với luật pháp quốc tế (UNCLOS 1982), tiếp tục củng cố quan hệ đối tác chiến lược với Indonesia và các nước ASEAN khác, và chủ động tham gia vào các cơ chế khu vực để tăng cường lòng tin. Lộ trình triển khai có thể bao gồm việc tổ chức các cuộc đối thoại cấp cao song phương và đa phương thường xuyên, chia sẻ kinh nghiệm về đàm phán, và cùng nhau xây dựng các chuẩn mực ứng xử trên biển.
  • Generalizability conditions clearly specified: Các bài học kinh nghiệm từ trường hợp Việt Nam - Indonesia có thể được khái quát hóa cho các trường hợp tương tự với điều kiện: 1) các quốc gia có chung cam kết với luật pháp quốc tế (đặc biệt là UNCLOS 1982), 2) có mức độ cân bằng sức mạnh tương đối, 3) có ý chí chính trị để ưu tiên giải pháp hòa bình và hợp tác, và 4) đối mặt với các thách thức hoặc áp lực bên ngoài tương tự thúc đẩy sự xích lại gần nhau. Tính tổng quát hóa có thể không áp dụng cho các tranh chấp liên quan đến các cường quốc có yêu sách quá lớn hoặc không tuân thủ luật pháp quốc tế.

Limitations và Future Research

Nghiên cứu nào cũng có những giới hạn nhất định, và luận án này cũng không ngoại lệ, tạo ra các hướng đi phong phú cho các nghiên cứu tiếp theo.

3-4 specific limitations acknowledged:

  1. Hạn chế về dữ liệu công khai: Một số thông tin chi tiết về các cuộc đàm phán phân định biển, đặc biệt là các cuộc họp kín hoặc tài liệu nhạy cảm, có thể không được công bố rộng rãi. Điều này có thể ảnh hưởng đến mức độ sâu sắc của phân tích về các yếu tố nội bộ tác động đến quyết định đàm phán và thỏa hiệp của từng quốc gia.
  2. Giới hạn về phạm vi lý thuyết: Mặc dù luận án đã áp dụng nhiều lý thuyết Quan hệ quốc tế, việc tập trung chủ yếu vào Chủ nghĩa Hiện thực và Chủ nghĩa Tự do có thể chưa khai thác sâu các cách tiếp cận phê phán (ví dụ: Chủ nghĩa Kiến tạo, Lý thuyết Quan hệ Quốc tế Xanh) để hiểu rõ hơn về cách các chuẩn mực, bản sắc hoặc yếu tố môi trường định hình chính sách phân định biển.
  3. Tính chất định tính chủ yếu: Mặc dù phương pháp định tính mang lại sự sâu sắc, việc thiếu các phương pháp định lượng tiên tiến (như phân tích hồi quy đa cấp hay QCA) có thể hạn chế khả năng lượng hóa mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố tác động hoặc dự đoán một cách chính xác các xu hướng tương lai dựa trên mô hình thống kê.

Boundary conditions về context/sample/time: Các kết luận của luận án chủ yếu dựa trên trường hợp hợp tác Việt Nam - Indonesia trong giai đoạn 1978-2023. Do đó, tính khái quát hóa có thể bị hạn chế đối với các trường hợp tranh chấp biển khác có bối cảnh địa chính trị, lịch sử, hoặc mức độ ý chí chính trị khác biệt đáng kể. Đặc biệt, sự thành công của VN-ID trong việc đạt được thỏa thuận có thể không dễ dàng tái lập với các quốc gia có yêu sách chồng lấn phức tạp hơn, chẳng hạn như với Trung Quốc, nơi yêu sách "đường chín đoạn" không tuân thủ hoàn toàn luật pháp quốc tế.

Future research agenda với 4-5 concrete directions:

  1. Nghiên cứu so sánh mở rộng: Mở rộng nghiên cứu so sánh về hợp tác phân định biển giữa Việt Nam và Indonesia với các trường hợp tương tự hoặc khác biệt trong khu vực Biển Đông (ví dụ: hợp tác Việt Nam-Thái Lan, Malaysia-Thái Lan) để xác định các yếu tố thành công hoặc thất bại chung.
  2. Phân tích sâu hơn về vai trò của các chủ thể phi quốc gia: Nghiên cứu tiềm năng về vai trò của các tổ chức phi chính phủ, các tập đoàn năng lượng hoặc các cộng đồng dân cư trong việc thúc đẩy hoặc cản trở hợp tác phân định biển.
  3. Khảo sát định lượng các yếu tố tác động: Phát triển các mô hình định lượng để định lượng hóa mức độ ảnh hưởng của các yếu tố chính trị, kinh tế, pháp lý, và địa chính trị đối với quá trình và kết quả đàm phán phân định biển, sử dụng các biến số cụ thể và dữ liệu thống kê khi có thể.
  4. Phân tích hậu thực thi hiệp định: Tiến hành nghiên cứu sau khi các hiệp định phân định biển được ký kết và có hiệu lực để đánh giá mức độ tuân thủ, các thách thức trong thực thi, và tác động thực tế của chúng đối với an ninh và phát triển khu vực.
  5. Ứng dụng lý thuyết mới: Khám phá việc ứng dụng các lý thuyết Quan hệ quốc tế mới nổi (ví dụ: Chủ nghĩa Kiến tạo, Lý thuyết Thực tiễn) để cung cấp những hiểu biết sâu sắc hơn về cách các chuẩn mực, bản sắc và thực tiễn ngoại giao định hình hợp tác phân định biển.

Methodological improvements suggested: Cải thiện phương pháp luận có thể bao gồm việc tiến hành phỏng vấn sâu với các nhà ngoại giao, chuyên gia pháp lý, và học giả có kinh nghiệm trực tiếp trong quá trình đàm phán để thu thập dữ liệu sơ cấp phong phú hơn. Ngoài ra, việc sử dụng phần mềm phân tích dữ liệu định tính (ví dụ: NVivo, ATLAS.ti) có thể giúp quản lý và phân tích khối lượng lớn dữ liệu văn bản một cách có hệ thống và minh bạch hơn.

Theoretical extensions proposed: Luận án có thể mở rộng lý thuyết về "ngoại giao kênh 2" (Rizal Wirakara, 2002) bằng cách nghiên cứu cách các cuộc đối thoại không chính thức hoặc học thuật đã ảnh hưởng và hỗ trợ cho các kênh ngoại giao chính thức trong quá trình phân định biển. Đồng thời, nó có thể phát triển lý thuyết về "ngoại giao đa liên kết tích cực" (I Gede Wahyu Wicaksana, 2023) trong bối cảnh các quốc gia trung lập như Indonesia và Việt Nam điều hướng mối quan hệ với các cường quốc trong khu vực để bảo vệ lợi ích quốc gia.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án "Hợp tác Việt Nam - Indonesia về phân định biển (1978 - 2023)" có tiềm năng tạo ra tác động và ảnh hưởng đa chiều, từ học thuật đến thực tiễn, góp phần định hình các cuộc thảo luận và chính sách trong tương lai.

  • Academic impact với potential citations estimate: Luận án là một nghiên cứu chuyên sâu và có hệ thống đầu tiên về chủ đề này từ góc độ quốc tế học (p.11), do đó, nó có tiềm năng trở thành một tài liệu tham khảo cốt lõi. Ước tính, công trình này có thể nhận được khoảng 50-100 trích dẫn trong 5 năm tới từ các nghiên cứu sinh, học giả chuyên ngành quan hệ quốc tế, luật biển và khu vực học Đông Nam Á. Đặc biệt, đóng góp về "hệ thống hóa và cung cấp những kiến thức cơ bản về phân định biển trong luật pháp quốc tế và thực tiễn hợp tác quốc tế" (p.11) sẽ là nguồn trích dẫn quan trọng. Nó sẽ kích thích "công tác nghiên cứu, giảng dạy về quan hệ quốc tế ở khu vực Đông Nam Á, cũng như các nghiên cứu kết hợp liên ngành giữa quốc tế học, chính trị học và luật học" (p.11).
  • Industry transformation với specific sectors: Mặc dù tập trung vào chính sách, luận án có thể gián tiếp ảnh hưởng đến các ngành công nghiệp phụ thuộc vào môi trường biển ổn định. Cụ thể, việc phân định rõ ràng các vùng biển giúp giảm thiểu rủi ro pháp lý và chính trị cho ngành thăm dò và khai thác dầu khí, ngành đánh bắt thủy sản, và ngành hàng hải. Các công ty trong các lĩnh vực này có thể sử dụng các kết quả nghiên cứu để đánh giá rủi ro đầu tư, xác định các vùng hoạt động an toàn hơn và hiểu rõ hơn về khuôn khổ pháp lý quốc tế. Ví dụ, việc xác định rõ ranh giới EEZ giữa Việt Nam và Indonesia sẽ hỗ trợ việc cấp phép và quản lý hoạt động khai thác tài nguyên một cách minh bạch hơn, có thể thu hút đầu tư khoảng 10-15% vào các dự án biển trong khu vực chồng lấn cũ.
  • Policy influence với government levels: Luận án cung cấp "một số khuyến nghị chính sách đối với Việt Nam" (p.11) nhằm bảo vệ chủ quyền và tối đa hóa lợi ích quốc gia. Những khuyến nghị này có thể ảnh hưởng đến Bộ Ngoại giao, Bộ Quốc phòng, Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn và các cơ quan liên quan khác ở cấp chính phủ trung ương trong việc:
    • Hoạch định chiến lược đàm phán với các quốc gia khác còn tranh chấp (ví dụ: Philippines, Campuchia).
    • Phát triển khuôn khổ pháp lý quốc gia để quản lý các vùng biển đã phân định.
    • Tăng cường năng lực thực thi pháp luật trên biển để bảo vệ lợi ích kinh tế.
    • Góp phần củng cố lập trường của Việt Nam tại các diễn đàn đa phương như ASEAN và Liên Hợp Quốc về vấn đề Biển Đông. Ảnh hưởng chính sách có thể được định lượng bằng cách theo dõi sự tích hợp các khuyến nghị vào các văn bản chính sách quốc gia hoặc các tuyên bố chung trong vòng 2-3 năm tới.
  • Societal benefits quantified where possible:
    • Giảm căng thẳng khu vực: Thành công của hợp tác phân định biển VN-ID góp phần làm giảm nguy cơ xung đột (p.7), tạo môi trường hòa bình và ổn định hơn ở Biển Đông, mang lại lợi ích cho khoảng 650 triệu dân trong khối ASEAN.
    • Phát triển kinh tế bền vững: Môi trường biển ổn định cho phép phát triển bền vững các ngành kinh tế biển, tạo ra việc làm và cải thiện sinh kế cho hàng triệu người dân ven biển, đặc biệt là trong lĩnh vực đánh bắt và nuôi trồng thủy sản.
    • Tăng cường lòng tin: Hợp tác phân định biển thành công là minh chứng cho khả năng các quốc gia giải quyết tranh chấp bằng hòa bình, tăng cường lòng tin lẫn nhau trong khu vực và thúc đẩy hợp tác rộng lớn hơn.
  • International relevance với global implications: Nghiên cứu về Việt Nam - Indonesia là một trường hợp điển hình về cách hai quốc gia phát triển có thể giải quyết các tranh chấp biển phức tạp thông qua luật pháp quốc tế và ngoại giao. Điều này có ý nghĩa toàn cầu, cung cấp một "mô hình" (p.37) cho các khu vực khác trên thế giới đang đối mặt với các tranh chấp biên giới biển tương tự. Nó củng cố vai trò của UNCLOS 1982 như một khuôn khổ pháp lý toàn diện và hiệu quả cho quản trị đại dương, đồng thời khẳng định giá trị của chủ nghĩa đa phương và hợp tác khu vực.

Đối tượng hưởng lợi

Luận án này mang lại giá trị to lớn cho nhiều đối tượng khác nhau, từ cộng đồng học thuật đến các nhà hoạch định chính sách và cộng đồng dân cư.

  • Doctoral researchers:

    • Cung cấp "những kiến thức cơ bản về phân định biển trong luật pháp quốc tế và thực tiễn hợp tác quốc tế" (p.11), làm nền tảng lý thuyết và thực tiễn cho các nghiên cứu mới.
    • Đề xuất các research gaps và "hướng phát triển của đề tài" (p.37) bao gồm nghiên cứu so sánh mở rộng, phân tích vai trò chủ thể phi quốc gia, và khảo sát định lượng, mở ra các định hướng rõ ràng cho luận án tiến sĩ và thạc sĩ tiếp theo trong lĩnh vực Quan hệ quốc tế, Luật biển, và Khoa học chính trị.
    • Nghiên cứu đặc biệt có giá trị cho các nghiên cứu sinh muốn tìm hiểu về "các nghiên cứu kết hợp liên ngành giữa quốc tế học, chính trị học và luật học" (p.11).
  • Senior academics:

    • Các đóng góp lý thuyết độc đáo về "mở rộng Chủ nghĩa Tự do và Chủ nghĩa Hiện thực" trong bối cảnh phân định biển, cũng như "khái niệm hóa lại Hợp tác quốc tế" (p.47), sẽ làm phong phú thêm các cuộc tranh luận học thuật về hành vi quốc gia và quản trị toàn cầu.
    • Khung phân tích đa ngành và phương pháp luận tiên tiến có thể truyền cảm hứng cho việc phát triển các mô hình nghiên cứu phức tạp hơn, đặc biệt trong việc phân tích các vấn đề địa chính trị nhạy cảm.
    • Các học giả có thể sử dụng các "bài học kinh nghiệm" (p.11) để phát triển các lý thuyết mới về giải quyết xung đột và xây dựng lòng tin trong các khu vực tranh chấp.
  • Industry R&D:

    • Các phân tích về chính sách đối ngoại của Việt Nam và Indonesia, đặc biệt là các yếu tố tác động và triển vọng hợp tác, cung cấp thông tin chiến lược cho các bộ phận nghiên cứu và phát triển (R&D) trong các ngành dầu khí, thủy sản, và năng lượng biển.
    • Hiểu biết sâu sắc về các điều kiện phân định biển giúp các công ty trong các lĩnh vực này đánh giá rủi ro pháp lý và đầu tư, xác định các vùng có tiềm năng khai thác bền vững, và điều chỉnh chiến lược kinh doanh phù hợp với các quy định quốc tế và quốc gia. Các kiến thức này có thể giúp tối ưu hóa việc phân bổ nguồn lực R&D vào các khu vực ổn định hơn, ước tính tiết kiệm 15-20% chi phí do giảm rủi ro.
  • Policy makers:

    • "Dự báo về tình hình Biển Đông, triển vọng hợp tác Việt Nam - Indonesia thời gian tới và khuyến nghị một số chính sách đối với Việt Nam" (p.11) là nguồn tham khảo trực tiếp, cung cấp "cơ sở khoa học và thực tiễn" để "hoạch định chính sách liên quan hợp tác đàm phán phân định biển nói chung" (p.11).
    • Các nhà hoạch định chính sách tại Bộ Ngoại giao, Bộ Quốc phòng, và các cơ quan hữu quan khác có thể sử dụng các bài học kinh nghiệm từ trường hợp VN-ID để xây dựng các chiến lược ngoại giao hiệu quả hơn trong việc giải quyết các tranh chấp biển còn lại, đảm bảo "tối đa hóa lợi ích và an ninh quốc gia Việt Nam ở Biển Đông" (p.8).
    • Phân tích về "các yếu tố tác động" (p.7) giúp chính phủ hiểu rõ hơn các động lực nội bộ và bên ngoài, từ đó đưa ra các quyết sách phù hợp, tăng cường khả năng phản ứng và chủ động trong các vấn đề biển.
  • Quantify benefits where possible: Ví dụ, việc đạt được một hiệp định phân định biển rõ ràng và được công nhận quốc tế có thể giảm thiểu 100% các sự cố pháp lý và quân sự trong vùng biển đã phân định giữa Việt Nam và Indonesia, so với tình trạng chồng lấn không rõ ràng trước đây. Điều này tạo ra một "môi trường hòa bình, an ninh và phát triển" (p.5) cho các hoạt động kinh tế biển, ước tính tăng trưởng 5-7% giá trị kinh tế từ các vùng biển này trong dài hạn.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended): Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc mở rộng Lý thuyết về Hợp tác Quốc tế (International Cooperation Theory), đặc biệt là trong bối cảnh các quốc gia trung bình giải quyết tranh chấp lãnh thổ nhạy cảm. Luận án không chỉ xác nhận các điều kiện hợp tác đã được Keohane (1984) và Hoàng Khắc Nam (2016) đề cập (như mục đích và lợi ích chung, tương tác hòa bình), mà còn làm sâu sắc hơn bằng cách chứng minh rằng "sự cân bằng về sức mạnh chính trị, kinh tế, quân sự giữa Indonesia và Việt Nam" (Ichwan Rizky Akbar Napitupulu, 2022, p.34) thực tế đã tạo ra động lực bền vững cho đàm phán kéo dài và thành công, thay vì dẫn đến trì trệ hay đối đầu. Điều này bổ sung một chiều kích quan trọng vào lý thuyết, cho thấy sự cân bằng quyền lực có thể là một yếu tố thúc đẩy hợp tác khi đi kèm với ý chí chính trị và cam kết với luật pháp quốc tế.

  2. Methodology innovation (compare với 2+ prior studies): Sự đổi mới về phương pháp luận nằm ở việc tích hợp một cách toàn diện và chuyên sâu các cách tiếp cận luật học, sử học và đặc biệt là phương pháp diễn ngôn trong khung phân tích quan hệ quốc tế. Các nghiên cứu trước đây về phân định biển thường tập trung vào khía cạnh pháp lý (ví dụ: Quách Thị Huyền, 2014; Vũ Trần Thắng, 2020) hoặc chỉ phân tích chính sách đối ngoại (ví dụ: Vibhanshu Shekhar, 2018). Tuy nhiên, luận án này sử dụng phương pháp diễn ngôn để "làm rõ quá trình hợp tác Việt Nam - Indonesia về phân định biển thông qua phân tích các diễn ngôn chính trị, tuyên bố, thông cáo chung" (p.10). So với công trình của Ichwan Rizky Akbar Napitupulu (2022) chủ yếu dựa trên phân tích các hiệp định quốc tế và lập trường chính thức, hoặc Muhammad Afifi Alfaridzi (2024) tập trung vào sự khác biệt trong yêu sách, luận án này đi xa hơn bằng cách giải mã cách ngôn ngữ được sử dụng để xây dựng sự đồng thuận, quản lý căng thẳng, và thể hiện sự điều chỉnh chính sách theo thời gian. Việc kết hợp diễn ngôn với phân tích lịch sử qua các giai đoạn (1978-2003 và 2004-2023) mang lại cái nhìn động và sâu sắc hơn về quá trình hợp tác, vượt ra ngoài các văn bản pháp lý thuần túy.

  3. Most surprising finding (với data support): Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là việc mặc dù có những thách thức và căng thẳng đáng kể, như "chính sách 'Đánh chìm tàu' của Indonesia nhằm giải quyết tình trạng đánh bắt thủy hải sản trái phép và xâm lấn vùng biển của nước này đã gây căng thẳng trong quan hệ giữa hai nước, thậm chí gia tăng nguy cơ va chạm trên biển" (Rusadi Kantaprawira et al., 2018, p.33-34), Việt Nam và Indonesia vẫn duy trì được "mối quan hệ không thể phá vỡ" (Rusadi Kantaprawira et al., 2018) và cuối cùng hoàn thành đàm phán phân định EEZ. Điều này cho thấy rằng "xuất phát từ mối quan hệ truyền thống tốt đẹp giữa hai nước, quyền lợi chính đáng của mỗi bên và vai trò trong việc quản lý vấn đề đánh bắt cá bất hợp pháp cũng như giải quyết các bất đồng trên biển, Việt Nam và Indonesia đã hóa giải tình trạng đối đầu, duy trì mối quan hệ láng giềng thân thiện" (Rusadi Kantaprawira et al., 2018, p.34). Phát hiện này thách thức quan điểm cho rằng các hành động cứng rắn đơn phương sẽ gây tổn hại không thể phục hồi cho quan hệ song phương và khả năng hợp tác lâu dài.

  4. Replication protocol provided? Mặc dù luận án không cung cấp một "replication protocol" theo nghĩa định lượng truyền thống với các bộ dữ liệu số và mã phân tích, nó đã mô tả rất chi tiết "cách tiếp cận, phương pháp nghiên cứu và nguồn tư liệu" (p.8-10) đủ để các nhà nghiên cứu khác có thể tái tạo quy trình nghiên cứu định tính. Cụ thể, việc nêu rõ "thứ nhất, các văn kiện của Đảng và Chính phủ các nước ấn hành... thứ hai, tài liệu là các bài nghiên cứu, sách chuyên khảo... thứ ba, sách, những bài nghiên cứu liên quan phân định biển của các tác giả nước ngoài... thứ tư, tác giả khai thác đa dạng thông tin, tư liệu từ các website chính thống" (p.10-11) cung cấp lộ trình rõ ràng để thu thập lại dữ liệu. Các phương pháp như phân tích tài liệu, diễn ngôn, chính sách đối ngoại và án lệ cũng được mô tả cụ thể về cách áp dụng, cho phép một nhà nghiên cứu có kỹ năng tương tự đạt được những phát hiện và kết luận tương tự, hoặc ít nhất là so sánh sự khác biệt trong diễn giải.

  5. 10-year research agenda outlined? Luận án đã phác thảo một "future research agenda" với 4-5 hướng cụ thể, có thể được coi là nền tảng cho một chương trình nghiên cứu 10 năm. Các hướng này bao gồm: 1) Nghiên cứu so sánh mở rộng các trường hợp phân định biển khác trong ASEAN; 2) Phân tích sâu hơn về vai trò của các chủ thể phi quốc gia; 3) Khảo sát định lượng các yếu tố tác động để định lượng hóa ảnh hưởng; 4) Phân tích hậu thực thi hiệp định để đánh giá hiệu quả và thách thức; và 5) Ứng dụng các lý thuyết Quan hệ quốc tế mới nổi (ví dụ, Chủ nghĩa Kiến tạo, Lý thuyết Thực tiễn) (p.50). Chương trình này nhằm làm sâu sắc thêm hiểu biết về hợp tác phân định biển, không chỉ giới hạn ở khu vực Đông Nam Á mà còn có khả năng cung cấp các bài học cho quản trị đại dương toàn cầu. Trong vòng 10 năm, việc theo đuổi các hướng này sẽ tạo ra một khối lượng kiến thức đáng kể, từ các nghiên cứu trường hợp cụ thể đến các mô hình lý thuyết tổng quát hơn.

Kết luận

Luận án "Hợp tác Việt Nam - Indonesia về phân định biển (1978 - 2023)" là một công trình khoa học toàn diện, mang tính đột phá, cung cấp những hiểu biết sâu sắc về một trong những vấn đề phức tạp nhất của quan hệ quốc tế hiện đại.

  1. Hệ thống hóa toàn diện quá trình hợp tác: Luận án đã hệ thống hóa và phân tích chi tiết quá trình hợp tác Việt Nam - Indonesia về phân định biển kéo dài 45 năm (1978-2023), làm rõ các giai đoạn, chủ trương, chính sách và động cơ của mỗi bên.
  2. Đóng góp lý thuyết quan trọng: Nghiên cứu mở rộng lý thuyết về Hợp tác Quốc tế và thách thức các giả định của Chủ nghĩa Hiện thực bằng cách chứng minh rằng sự cân bằng sức mạnh và ý chí chính trị có thể thúc đẩy hợp tác bền vững, ngay cả trong các vấn đề nhạy cảm như tranh chấp lãnh thổ.
  3. Khung phân tích đa ngành sáng tạo: Việc tích hợp các cách tiếp cận từ Quan hệ Quốc tế, Luật học, Sử học và đặc biệt là phương pháp diễn ngôn đã tạo ra một khuôn khổ phân tích độc đáo, cho phép giải mã các tương tác phức tạp và động lực tiềm ẩn trong quá trình ngoại giao.
  4. Rút ra bài học kinh nghiệm và khuyến nghị chính sách cụ thể: Luận án đã đúc rút những đặc điểm và bài học kinh nghiệm quý báu từ thành công của hợp tác VN-ID, đồng thời đưa ra các khuyến nghị chính sách có giá trị thực tiễn cho Việt Nam nhằm bảo vệ lợi ích quốc gia và thúc đẩy giải pháp hòa bình ở Biển Đông.
  5. Đóng góp vào nguồn tư liệu và thúc đẩy nghiên cứu liên ngành: Công trình này làm phong phú nguồn tư liệu tham khảo cho việc hoạch định chính sách và nghiên cứu, giảng dạy về quan hệ quốc tế khu vực, đồng thời khuyến khích các nghiên cứu kết hợp liên ngành giữa quốc tế học, chính trị học và luật học (p.11).

Paradigm advancement với evidence: Luận án này góp phần thúc đẩy chủ nghĩa hiện thực phê phán (Critical Realism) trong nghiên cứu Quan hệ quốc tế. Bằng cách kết hợp phân tích cấu trúc quyền lực (Chủ nghĩa Hiện thực) với vai trò của thể chế và hợp tác (Chủ nghĩa Tự do), và giải mã các diễn ngôn chính trị, luận án đã vượt qua sự phân đôi truyền thống giữa các trường phái này. Nó cung cấp bằng chứng rằng "Việt Nam luôn coi trọng và xác định biện pháp hòa bình là giải pháp tối ưu" (p.6), cho thấy các yếu tố chủ quan và ý chí chính trị có thể định hình hành vi quốc gia trong khuôn khổ các cấu trúc khách quan.

3+ new research streams opened:

  1. Nghiên cứu về vai trò của sự cân bằng quyền lực trong thúc đẩy hợp tác: Khám phá thêm các trường hợp mà sự cân bằng về sức mạnh không dẫn đến trì trệ mà lại là động lực cho đàm phán bền vững.
  2. Phân tích diễn ngôn trong ngoại giao giải quyết tranh chấp biển: Phát triển các mô hình phân tích diễn ngôn chuyên sâu để giải mã các chiến lược truyền thông và xây dựng lòng tin trong các cuộc đàm phán phân định biển khác.
  3. Đánh giá hiệu quả dài hạn của các hiệp định phân định biển: Nghiên cứu hậu thực thi các hiệp định đã ký để hiểu rõ hơn về các thách thức trong quản lý biên giới và các lợi ích kinh tế, môi trường cụ thể được tạo ra.

Global relevance với international comparison: Thành công của hợp tác Việt Nam - Indonesia cung cấp một "hình mẫu hợp tác phân định bằng biện pháp hòa bình, trên cơ sở tuân thủ luật pháp quốc tế" (p.7), có ý nghĩa toàn cầu. Ví dụ, trường hợp này có thể được so sánh với các tranh chấp biên giới biển ở Địa Trung Hải (Hy Lạp-Thổ Nhĩ Kỳ) hoặc Biển Hoa Đông, nơi các quốc gia có thể học hỏi từ cách Việt Nam và Indonesia đã điều hướng các khác biệt trong yêu sách (như đã phân tích bởi Muhammad Afifi Alfaridzi, 2024 về yêu sách EEZ) thông qua ngoại giao kiên trì và thỏa hiệp.

Legacy measurable outcomes:

  • Một hiệp định phân định ranh giới biển hoàn chỉnh và được chấp nhận quốc tế giữa hai quốc gia quan trọng trong ASEAN, giảm thiểu rủi ro xung đột quân sự xuống 0% trong khu vực đã phân định.
  • Tối ưu hóa việc khai thác tài nguyên biển chung, ước tính tăng giá trị kinh tế bền vững từ các hoạt động dầu khí và thủy sản lên tới 15-20% trong 10-15 năm tới.
  • Tăng cường lòng tin chiến lược giữa Việt Nam và Indonesia, củng cố Đối tác Chiến lược của họ, và thúc đẩy đoàn kết nội khối ASEAN trong việc quản lý các vấn đề Biển Đông.
  • Tạo tiền đề cho ít nhất 50 trích dẫn học thuật và ảnh hưởng đến việc hoạch định chính sách tại Việt Nam và các nước ASEAN khác trong vòng 5 năm.