Luận án Sáng kiến Vành đai Con đường của Trung Quốc ở Đông Nam Á
Luận án phân tích Sáng kiến Vành đai Con đường Trung Quốc ở Đông Nam Á 2013-2023. Nghiên cứu tác động kinh tế, an ninh, văn hóa và khuyến nghị chính sách cho Việt Nam.
Quan hệ quốc tế
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
248
Thời gian đọc
38 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Sáng Kiến Vành Đai Con Đường Là Gì
Sáng kiến Vành đai Con đường (BRI - Belt and Road Initiative) ra đời năm 2013. Chủ tịch Tập Cận Bình công bố sáng kiến này tại Kazakhstan và Indonesia. BRI còn gọi là Một vành đai một con đường hoặc OBOR (One Belt One Road). Đây là chiến lược phát triển toàn cầu của Trung Quốc, nhằm tăng cường kết nối kinh tế khu vực qua đầu tư hạ tầng Trung Quốc. Sáng kiến bao gồm hai thành phần chính: Vành đai Kinh tế Con đường Tơ lụa và Con đường Tơ lụa Hàng hải thế kỷ 21. Mục tiêu là kết nối Á - Âu - Phi thông qua cơ sở hạ tầng giao thông, cảng biển, đường sắt và mạng lưới năng lượng.
1.1. Nguồn Gốc Và Bối Cảnh Ra Đời BRI
BRI xuất hiện sau Đại hội XVIII Đảng Cộng sản Trung Quốc. Bối cảnh quốc tế thay đổi nhanh chóng với sự trỗi dậy của Trung Quốc. Nền kinh tế Trung Quốc cần tìm thị trường mới và nguồn nguyên liệu. Công suất sản xuất dư thừa đòi hỏi mở rộng ra nước ngoài. Phong cách lãnh đạo của Tập Cận Bình mang tính quyết đoán và tầm nhìn dài hạn. Ông đề xuất 'Giấc mơ Trung Hoa' - khôi phục vị thế cường quốc.
1.2. Mục Tiêu Chiến Lược Của Sáng Kiến
BRI nhắm đến năm mục tiêu chính. Thứ nhất, tăng cường kết nối chính sách giữa các quốc gia. Thứ hai, phát triển cơ sở hạ tầng giao thông xuyên lục địa. Thứ ba, thúc đẩy thương mại tự do và đầu tư. Thứ tư, tạo kết nối tiền tệ và tài chính. Thứ năm, tăng cường giao lưu văn hóa nhân dân. Trung Quốc muốn định hình lại trật tự kinh tế toàn cầu.
1.3. Phạm Vi Địa Lý Và Quy Mô Dự Án
BRI trải dài qua hơn 70 quốc gia và vùng lãnh thổ. Tổng vốn đầu tư ước tính lên đến hàng nghìn tỷ USD. Các dự án bao gồm đường sắt xuyên Á, cảng biển Đông Nam Á, đường cao tốc và nhà máy điện. Đông Nam Á là khu vực trọng điểm với vị trí địa chiến lược. Khu vực này nằm trên tuyến đường hàng hải quan trọng nối Ấn Độ Dương và Thái Bình Dương.
II. Triển Khai BRI Ở Đông Nam Á 2013 2023
Đông Nam Á là trọng điểm trong chiến lược BRI của Trung Quốc. Giai đoạn 2013-2023 chứng kiến hàng loạt dự án đầu tư hạ tầng Trung Quốc. Các quốc gia ASEAN ký kết nhiều thỏa thuận hợp tác với Bắc Kinh. Trung Quốc đầu tư mạnh vào cảng biển Đông Nam Á, đường sắt và nhà máy điện. Tổng vốn đầu tư BRI vào khu vực đạt hàng trăm tỷ USD. Tuy nhiên, triển khai gặp nhiều thách thức về minh bạch, hiệu quả và vấn đề nợ công BRI.
2.1. Kết Nối Kết Cấu Hạ Tầng Giao Thông
Trung Quốc đầu tư mạnh vào cơ sở hạ tầng giao thông. Dự án đường sắt cao tốc Trung - Lào hoàn thành năm 2021. Đường sắt xuyên Á kết nối Côn Minh với Bangkok và Singapore. Các cảng biển Đông Nam Á như Gwadar, Hambantota và Sihanoukville nhận vốn lớn. Trung Quốc xây dựng đường cao tốc, cầu cống và sân bay tại nhiều nước. Indonesia, Malaysia, Thái Lan là điểm đến đầu tư chính.
2.2. Hợp Tác Thương Mại Và Đầu Tư
Thương mại Trung - ASEAN tăng trưởng mạnh mẽ. Trung Quốc trở thành đối tác thương mại lớn nhất của ASEAN từ 2020. Kim ngạch thương mại đạt hơn 600 tỷ USD năm 2022. FDI từ Trung Quốc vào Đông Nam Á tăng gấp đôi giai đoạn 2013-2023. Các khu công nghiệp, đặc khu kinh tế do Trung Quốc đầu tư mọc lên. Kết nối tiền tệ thúc đẩy sử dụng nhân dân tệ trong thanh toán.
2.3. Thách Thức Và Tranh Cãi Về Nợ Công
Vấn đề nợ công BRI gây lo ngại nghiêm trọng. Lào, Campuchia và Myanmar đối mặt gánh nặng nợ nước ngoài. Cáo buộc về bẫy nợ Trung Quốc xuất hiện tại nhiều nước. Sri Lanka phải cho Trung Quốc thuê cảng Hambantota 99 năm do không trả được nợ. Thiếu minh bạch trong đàm phán và điều khoản hợp đồng. Một số dự án chậm tiến độ, vượt ngân sách hoặc không hiệu quả. Các quốc gia bắt đầu thận trọng hơn khi tham gia BRI.
III. Tác Động Của BRI Đến Đông Nam Á
BRI tạo tác động đa chiều đến Đông Nam Á. Về kinh tế, sáng kiến mang lại nguồn vốn lớn cho phát triển hạ tầng. Cơ sở hạ tầng giao thông được cải thiện đáng kể. Kết nối kinh tế khu vực tăng cường, thương mại phát triển. Tuy nhiên, BRI cũng làm tăng phụ thuộc kinh tế vào Trung Quốc. Về an ninh, sự hiện diện của Trung Quốc tại cảng biển chiến lược gây lo ngại. Tranh chấp Biển Đông thêm phức tạp. Về văn hóa - xã hội, giao lưu nhân dân tăng nhưng cũng có phản ứng trái chiều từ dư luận.
3.1. Tác Động Kinh Tế Tích Cực
BRI đóng góp vào tăng trưởng GDP của nhiều nước ASEAN. Đầu tư hạ tầng Trung Quốc tạo việc làm cho hàng triệu người. Cơ sở hạ tầng giao thông hiện đại hóa giảm chi phí logistics. Thương mại nội khối ASEAN và với Trung Quốc tăng mạnh. Chuyển giao công nghệ trong một số lĩnh vực như năng lượng, viễn thông. Các khu công nghiệp thu hút đầu tư nước ngoài. Du lịch từ Trung Quốc tăng đột biến trước COVID-19.
3.2. Rủi Ro An Ninh Và Địa Chính Trị
Sự hiện diện của Trung Quốc tại cảng biển Đông Nam Á gây lo ngại quân sự hóa. Các nước lo sợ mất chủ quyền đối với tài sản chiến lược. Tranh chấp Biển Đông không có dấu hiệu hạ nhiệt. Trung Quốc sử dụng BRI để tăng ảnh hưởng chính trị. Sự phụ thuộc kinh tế có thể dẫn đến phụ thuộc chính trị. Cạnh tranh Mỹ - Trung khiến ASEAN khó giữ trung lập. Một số quốc gia tái cân bằng bằng cách tăng cường quan hệ với Mỹ, Nhật, Ấn Độ.
3.3. Ảnh Hưởng Đến Đoàn Kết ASEAN
BRI tạo ra sự phân hóa trong ASEAN. Campuchia, Lào, Myanmar nghiêng về Trung Quốc rõ rệt. Việt Nam, Singapore, Indonesia thận trọng hơn. Philippines thay đổi lập trường tùy chính quyền. Sự phân hóa này làm suy yếu đoàn kết ASEAN. Khó đạt đồng thuận về Biển Đông và các vấn đề liên quan Trung Quốc. Tuy nhiên, ASEAN vẫn cố gắng duy trì vai trò trung tâm. Đề xuất các sáng kiến riêng như Master Plan on ASEAN Connectivity.
IV. Phản Ứng Quốc Tế Với BRI Ở Đông Nam Á
BRI nhận được phản ứng trái chiều từ cộng đồng quốc tế. Mỹ coi BRI là công cụ mở rộng ảnh hưởng của Trung Quốc. Washington đề xuất các sáng kiến đối trọng như Build Back Better World. Nhật Bản thúc đẩy Sáng kiến Hành lang Tăng trưởng Á - Phi. Ấn Độ từ chối tham gia BRI vì lo ngại chủ quyền. EU có lập trường thận trọng, cân nhắc lợi ích kinh tế và rủi ro. Các quốc gia Đông Nam Á phản ứng khác nhau tùy lợi ích quốc gia. Singapore, Việt Nam cân bằng giữa Mỹ và Trung Quốc. Campuchia, Lào ủng hộ mạnh mẽ BRI.
4.1. Lập Trường Của Mỹ Và Đồng Minh
Mỹ xem BRI là thách thức địa chính trị lớn. Washington cảnh báo về bẫy nợ Trung Quốc và thiếu minh bạch. Mỹ thúc đẩy Chiến lược Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương tự do và mở. Tăng cường đầu tư vào hạ tầng chất lượng cao tại Đông Nam Á. Nhật Bản hợp tác với Mỹ qua Quad và các sáng kiến song phương. Úc tích cực tham gia cân bằng ảnh hưởng Trung Quốc. EU đề xuất Global Gateway như phương án thay thế BRI.
4.2. Thái Độ Của Các Nước ASEAN
Các nước ASEAN có lập trường đa dạng về BRI. Campuchia và Lào là những người ủng hộ nhiệt tình nhất. Myanmar trước đảo chính cũng tích cực tham gia. Thái Lan, Indonesia thận trọng nhưng không từ chối hợp tác. Việt Nam cân bằng giữa hợp tác kinh tế và lo ngại an ninh. Singapore chú trọng tính minh bạch và tuân thủ luật quốc tế. Philippines thay đổi từ ủng hộ dưới Duterte sang thận trọng hơn.
4.3. Điều Chỉnh Của Trung Quốc Trước Phản Ứng
Trung Quốc điều chỉnh BRI để giải quyết quan ngại. Nhấn mạnh tính bền vững và minh bạch hơn. Đề xuất các tiêu chuẩn môi trường và xã hội rõ ràng. Giảm quy mô một số dự án để tránh gánh nặng nợ. Tăng cường hợp tác đa phương thay vì song phương đơn thuần. Khuyến khích tham gia của bên thứ ba trong các dự án. Thúc đẩy mô hình 'BRI chất lượng cao' từ năm 2019.
V. Dự Báo BRI Ở Đông Nam Á Đến 2033
Tương lai BRI ở Đông Nam Á phụ thuộc nhiều yếu tố. Kịch bản lạc quan: BRI tiếp tục mở rộng với cải cách về minh bạch và bền vững. Kết nối kinh tế khu vực tăng cường, thương mại phát triển. Kịch bản trung lập: BRI duy trì ở mức độ hiện tại với một số điều chỉnh. Cạnh tranh với các sáng kiến của Mỹ, Nhật, EU. Kịch bản bi quan: BRI suy giảm do khủng hoảng nợ, phản ứng chính trị và cạnh tranh địa chính trị. Khả năng cao nhất là kịch bản trung lập với sự cạnh tranh và hợp tác song hành.
5.1. Kịch Bản Tăng Trưởng Và Mở Rộng
Trung Quốc tiếp tục là nguồn vốn chính cho hạ tầng Đông Nam Á. Các dự án đường sắt xuyên Á hoàn thành, tạo kết nối liền mạch. Cảng biển Đông Nam Á trở thành trung tâm logistics khu vực. Công nghệ số, năng lượng sạch là lĩnh vực hợp tác mới. Trung Quốc cải thiện tiêu chuẩn môi trường và xã hội. Đa phương hóa nguồn tài trợ giảm rủi ro nợ. ASEAN và Trung Quốc đạt được Bộ quy tắc ứng xử Biển Đông.
5.2. Kịch Bản Trì Trệ Và Điều Chỉnh
BRI duy trì quy mô hiện tại nhưng chậm lại. Các nước ASEAN thận trọng hơn với dự án mới. Yêu cầu minh bạch và đánh giá tác động chặt chẽ hơn. Cạnh tranh với các sáng kiến của Mỹ, Nhật, EU tăng lên. Trung Quốc tập trung vào hoàn thiện dự án hiện có. Một số dự án bị hủy hoặc tái đàm phán điều khoản. Đa dạng hóa đối tác là xu hướng chung của ASEAN.
5.3. Kịch Bản Suy Giảm Và Rút Lui
Khủng hoảng nợ công BRI lan rộng tại nhiều nước. Phản ứng chính trị mạnh mẽ buộc Trung Quốc rút lui. Căng thẳng Mỹ - Trung leo thang, ASEAN phải chọn phe. Tranh chấp Biển Đông bùng phát thành xung đột. Các dự án BRI bị dừng hoặc chuyển giao cho đối tác khác. Trung Quốc quay về chính sách nội địa do khó khăn kinh tế. Kịch bản này ít khả năng nhưng không thể loại trừ.
VI. Khuyến Nghị Chính Sách Cho Việt Nam
Việt Nam cần chiến lược cân bằng và linh hoạt với BRI. Tận dụng cơ hội hợp tác kinh tế, đầu tư hạ tầng Trung Quốc. Đồng thời kiên quyết bảo vệ chủ quyền và lợi ích quốc gia. Đa dạng hóa đối tác đầu tư, không phụ thuộc quá mức vào Trung Quốc. Tăng cường hợp tác với Mỹ, Nhật, EU, Hàn Quốc. Nâng cao năng lực đàm phán và quản lý dự án. Đảm bảo minh bạch, hiệu quả và bền vững trong các dự án BRI. Phối hợp chặt chẽ với ASEAN để duy trì đoàn kết và vai trò trung tâm.
6.1. Tận Dụng Cơ Hội Hợp Tác Kinh Tế
Việt Nam nên chọn lọc các dự án BRI phù hợp. Ưu tiên cơ sở hạ tầng giao thông kết nối với Trung Quốc và ASEAN. Đường sắt, cảng biển, đường cao tốc cần thiết cho phát triển. Đàm phán điều khoản minh bạch, lãi suất hợp lý. Yêu cầu chuyển giao công nghệ và sử dụng lao động địa phương. Tránh các dự án gây nợ nặng hoặc không hiệu quả. Kết hợp vốn BRI với nguồn vốn từ ADB, World Bank.
6.2. Bảo Vệ Chủ Quyền Và An Ninh Quốc Gia
Kiên quyết bảo vệ chủ quyền trên Biển Đông. Không chấp nhận các dự án xâm phạm chủ quyền lãnh thổ. Kiểm soát chặt chẽ các dự án cảng biển có tính chiến lược. Tránh để Trung Quốc kiểm soát các điểm then chốt. Tăng cường năng lực quốc phòng, an ninh. Phối hợp chặt chẽ với các đối tác chiến lược. Duy trì lập trường nguyên tắc về luật pháp quốc tế.
6.3. Đa Dạng Hóa Và Hợp Tác Đa Phương
Đa dạng hóa nguồn vốn đầu tư cho phát triển hạ tầng. Tăng cường hợp tác với Nhật Bản, Hàn Quốc, EU. Tham gia tích cực các sáng kiến khu vực như CPTPP. Thúc đẩy liên kết ASEAN trong phát triển hạ tầng. Nâng cao năng lực nội địa trong thiết kế và quản lý dự án. Phát triển thị trường vốn trong nước để giảm phụ thuộc nước ngoài. Duy trì quan hệ cân bằng với các cường quốc.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (248 trang)Nội dung chính
Context length exceeded. Your messages contain 130036 characters (approximately 32509 tokens), but the maximum allowed is 128000 characters (32000 tokens). Please reduce your message length or upgrade to a plan with the Full Context addon. discord.gg/airforce
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN Nguyễn Thu Hà SÁNG KIẾN “VÀNH ĐAI, CON ĐƯỜNG” CỦA TRUNG QUỐC Ở ĐÔNG NAM Á (2013 - 2023) LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUỐC TẾ HỌC Hà Nội - 2024 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN Nguyễn Thu Hà SÁNG KIẾN “VÀNH ĐAI, CON ĐƯỜNG” CỦA TRUNG QUỐC Ở ĐÔNG NAM Á (2013 - 2023) Chuyên ngành : Quan hệ quốc tế Mã số : 9310601.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUỐC TẾ HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. Phạm Quốc Thành Hà Nội - 2024 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi được thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Phạm Quốc Thành. Các số liệu và những trích dẫn trong Luận án đảm bảo tính trung thực, chính xác, có nguồn gốc rõ ràng.
Nội dung, kết quả nghiên cứu trong luận án chưa được công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu độc lập nào. Tác giả luận án Nguyễn Thu Hà LỜI CẢM ƠN Để thực hiện và hoàn thành Luận án này, tôi đã nhận được sự hỗ trợ, giúp đỡ và tạo điều kiện từ nhiều cơ quan, tổ chức và cá nhân. Luận án cũng được hoàn thành dựa trên sự tham khảo, học tập kinh nghiệm từ các kết quả nghiên cứu liên quan ở trong và ngoài nước. Đặc biệt là sự hợp tác của cán bộ giáo viên Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội, đồng thời là sự giúp đỡ, tạo điều kiện về vật chất và tinh thần từ phía gia đình, bạn bè và các đồng nghiệp.
Trước hết, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến Phó giáo sư, Tiến sĩ Phạm Quốc Thành - Người hướng dẫn khoa học đã trực tiếp dành nhiều thời gian, công sức hướng dẫn tôi trong quá trình thực hiện nghiên cứu và hoàn thành Luận án. Tôi xin trân trọng cám ơn Ban giám hiệu Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Khoa Quốc tế học, đặc biệt là Giáo sư, Tiến sĩ Hoàng Khắc Nam và Phó Giáo Sư, Tiến Sĩ Trần Thiện Thanh cùng toàn thể các thầy cô giáo đã tận tình truyền đạt những kiến thức quý báu, truyền động lực, cảm hứng, giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu. Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành nhất đến Ban lãnh đạo Viện Quan hệ quốc tế, Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh và các đồng nghiệp trong Viện đã tạo điều kiện về thời gian cũng như những trợ giúp thiết thực trong quá trình thu thập, sưu tầm tài liệu để tôi có thể hoàn thành Luận án này. Cuối cùng, tôi xin dành kết quả nghiên cứu này cho gia đình thân yêu, cùng ông bà nội, ngoại hai bên, những người đã bên tôi những lúc tôi khó khăn nhất, giúp tôi vượt qua thử thách của quá trình vừa làm việc vừa nghiên cứu.
Tuy có nhiều cố gắng, nhưng trong Luận án này không tránh khỏi những thiếu sót, hạn chế. Tôi kính mong Quý thầy cô, các chuyên gia, những người quan tâm đến đề tài, đồng nghiệp, gia đình và bạn bè tiếp tục có những ý kiến đóng góp, giúp đỡ để đề tài được hoàn thiện hơn. Một lần nữa xin chân thành cảm ơn! MỤC LỤC Trang Lời cam đoan Lời cảm ơn Mục lục .1 Danh mục các từ viết tắt .4 Danh mục các bảng.6 Danh mục các biểu đồ .7 Danh mục các hình, sơ đồ .8 Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU. Những công trình nghiên cứu.
Các công trình nghiên cứu về Sáng kiến “Vành đai, Con đường” nói chung. Các công trình nghiên cứu Sáng kiến “Vành đai, Con đường” ở Đông Nam Á. Kết quả tình hình nghiên cứu và những vấn đề luận án tập trung nghiên cứu. Kết quả tình hình nghiên cứu.
Những vấn đề luận án tập trung nghiên cứu.37 Chương 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ NHỮNG NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG TỚI SÁNG KIẾN “VÀNH ĐAI, CON ĐƯỜNG” Ở ĐÔNG NAM Á. Cơ sở lý luận của việc hình thành Sáng kiến “Vành đai, Con đường”. Chủ nghĩa hiện thực (Realism). Chủ nghĩa tự do (Liberalism).
Chủ nghĩa Mác - xít mới (Neo-Marxism). Chủ nghĩa kiến tạo (Constructivism). Những nhân tố tác động. Bối cảnh quốc tế và khu vực.
Tình hình trong nước của Trung Quốc sau Đại hội XVIII. Phong cách lãnh đạo và tầm nhìn cá nhân của chủ tịch Tập Cận Bình. Vị trí, vai trò của khu vực Đông Nam Á trong Sáng kiến “Vành đai, Con đường” của Trung Quốc.67 Tiểu kết chương 2 .72 Chương 3: THỰC TIỄN TRIỂN KHAI SÁNG KIẾN “VÀNH ĐAI, CON ĐƯỜNG” VÀ TÁC ĐỘNG CỦA SÁNG KIẾN Ở KHU VỰC ĐÔNG NAM Á (2013-2023). Mục tiêu, nội dung của Sáng kiến “Vành đai, Con đường”.
Mục tiêu của Sáng kiến “Vành đai, Con đường”. Nội dung của Sáng kiến “Vành đai, Con đường”. Thực tiễn triển khai Sáng kiến “Vành đai, Con đường” ở Đông Nam Á (2013 - 2023). Kết nối chính sách.
Kết nối kết cấu hạ tầng. Kết nối tiền tệ. Kết nối thương mại. Kết nối nhân dân.
Tác động của Sáng kiến “Vành đai, Con đường” ở Đông Nam Á. Trên phương diện kinh tế. Trên phương diện an ninh. Trên phương diện văn hóa, xã hội.
Đối với liên kết, hợp tác ASEAN. Phản ứng của quốc tế và các quốc gia Đông Nam Á đối với BRI. Phản ứng của quốc tế. Phản ứng của các quốc gia Đông Nam Á .140 Tiểu kết chương 3 .149 2 Chương 4: DỰ BÁO SÁNG KIẾN “VÀNH ĐAI, CON ĐƯỜNG” Ở ĐÔNG NAM Á VÀ KHUYẾN NGHỊ CHÍNH SÁCH CHO VIỆT NAM.
Đánh giá Sáng kiến “Vành đai, Con đường” ở Đông Nam Á. Dự báo Sáng kiến “Vành đai, Con đường” tại Đông Nam Á thời gian 10 năm tới. Những kịch bản. Một số khuyến nghị chính sách đối với Việt Nam.
Vị trí của Việt Nam trong Sáng kiến “Vành đai, Con đường”. Thực trạng triển khai BRI ở Việt Nam. Tác động đến Việt Nam. Khuyến nghị chính sách cho Việt Nam .189 Tiểu kết chương 4 .198 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.201 TÀI LIỆU THAM KHẢO .202 PHỤ LỤC 3 DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Tiếng Việt STT Từ viết tắt Cụm từ đầy đủ 1.
CA - TBD Châu Á - Thái Bình Dương 2. ĐNA Đông Nam Á 3. HLKT Hành lang kinh tế 4. KCHT Kết cấu hạ tầng 5.
NDT Nhân dân tệ 6. VKT Viện Khổng tử Tiếng Anh TT Từ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt 1. ADB Asian Development Bank Ngân hàng phát triển châu Á Ngân hàng đầu tư Kết cấu hạ tầng 2. AIIB Asian Infrastructure Investment Bank châu Á Association of Southeast Asian Hiệp hội các quốc gia Đông Nam 3.
BRI Belt and Road Initiative Sáng kiến “Vành đai, Con đường” Cross-Border Economic Cooperation Khu hợp tác kinh tế xuyên biên 5. CBEZ Zone giới 6. COC Certificate of Conformity Giấy chứng nhận hợp quy Hành lang Kinh tế Trung Quốc - 7. CPEC China-Pakistan Economic Corridor Pakistan Comprehensive and Progressive Hiệp định Đối tác toàn diện và 8.
CPTPP Agreement for Trans-Pacific Tiến bộ Xuyên Thái Bình Dương Partnership Ngân hàng xuất nhập khẩu Trung 9. CHEXIM Export-Import Bank of China Quốc 4 10. DSR Digital Silk Road Con đường Tơ lụa kỹ thuật số 11. EU European Union Liên minh Châu Âu 12.
FDI Foreign Direct Investment Đầu tư trực tiếp nước ngoài Chiến lược Ấn Độ Dương - Thái 13. FOIPS Free and Open Indo-Pacific Strategy Bình Dương tự do và rộng mở 14. FTA Free Trade Agreement Hiệp định thương mại tự do 15. HSR Health Silk Road Con đường tơ lụa y tế 16.
LMC Lancang -Mekong Hợp tác Lan Thương - Mekong 17. MDB Multilateral Development Bank Ngân hàng phát triển đa phương 18. MDGs Millennium Development Goals Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ 19. MOU A memorandum of understanding Biên bản ghi nhớ “Con đường Tơ lụa trên biển” thế kỷ 20.
MSR Maritime Silk Road 21 21. OBOR One belt, One road Một vành đai, Một con đường 22. ODA Official Development Assistance Hỗ trợ phát triển chính thức Ngân hàng Trung ương Trung 23. PBoC People's Bank of China Quốc Regional Comprehensive Economic Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn 24.
RCEP Partnership diện khu vực 25. RMB Reminbi Nhân dân tệ Vành đai kinh tế “Con đường Tơ 26. SREB Silk Road Economic Belt lụa” Silk Road International League of Liên đoàn Nhà hát Quốc tế “Con 27. SRILT Theatres đường Tơ lụa” 28.
WB World Bank Ngân hàng thế giới 5 DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 2.1: Bảng tổng hợp và so sánh quan điểm của từng trường phái .2: Khung lý thuyết để phân tích và tìm hiểu Sáng kiến “Vành đai, Con đường” “của Trung Quốc. Mức độ tham gia vào BRI của các quốc gia Đông Nam Á .2: Các dự án đầu tư đường sắt nổi bật ở Đông Nam Á của BRI tính đến năm 2023 .3: Các dự án đầu tư kết cấu hạ tầng đường bộ nổi bật tại Đông Nam Á của BRI tính đến năm 2023 .4: Các dự án đầu tư sân bay nổi bật tại Đông Nam Á của BRI tính đến năm 2023 .5: Các dự án đầu tư Cảng biển nổi bật ở Đông Nam Á của BRI tính đến năm 2023 .6: Số lượng Học viện Khổng tử tại khu vực Đông Nam Á tính đến hết năm 2023 .7: Số lượng vắc - xin được viện trợ và phân phối thương mại giữa Trung Quốc cùng các nước thành viên ở khu vực Đông Nam Á đến tháng 2 năm 2022.8: Nhu cầu đầu tư phát triển kết cấu hạ tầng khu vực Châu Á - Thái Bình Dương giai đoạn 2016-2030 .9: Một số dự án đầu tư của BRI bị từ chối/ trì hoãn .10: Danh mục những cảng/ vùng ở Đông Nam Á đang cho Trung Quốc thuê trong thời gian dài đến năm 2023 .11: Hai nhóm nước ASEAN tham gia BRI có mức độ hợp tác và cạnh tranh khác nhau trong quan hệ với Trung Quốc .1: Các Sáng kiến của Trung Quốc và Phương Tây từ năm 2013-2023 .166 6 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Trang Biểu đồ 2.1: Biểu đồ tốc độ tăng trưởng kinh tế của Trung Quốc từ năm 1980 đến tháng 3 năm 2024 .1: Các nhóm định chế huy động vốn cho BRI .2: Đầu tư của BRI vào ASEAN từ năm 2014 đến năm 2022 .3: Biểu đồ phân bổ nguồn đầu tư của Sáng kiến “Vành đai, Con đường” tới các khu vực trên thế giới năm 2020 .4: Số lượng dự án BRI ở khu vực Đông Nam Á đến hết năm 2023 .1: Nhu cầu về hạ tầng cơ sở của Việt Nam giai đoạn 2016 - 2040 .181 DANH MỤC CÁC HÌNH, SƠ ĐỒ Trang Hình 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Sáng kiến Vành đai Con đường Trung Quốc ở Đông Nam Á 2013-2023" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án phân tích Sáng kiến Vành đai Con đường Trung Quốc ở Đông Nam Á 2013-2023. Nghiên cứu tác động kinh tế, an ninh, văn hóa và khuyến nghị chính sách cho Việt Nam.
Luận án "Sáng kiến Vành đai Con đường Trung Quốc ở Đông Nam Á 2013-2023" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Quốc gia Hà Nội, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Sáng kiến Vành đai Con đường Trung Quốc ở Đông Nam Á 2013-2023" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Sáng kiến Vành đai Con đường Trung Quốc ở Đông Nam Á 2013-2023" thuộc chuyên ngành Quan hệ quốc tế. Danh mục: Quan Hệ Quốc Tế.
Luận án "Sáng kiến Vành đai Con đường Trung Quốc ở Đông Nam Á 2013-2023" có bao nhiêu trang?
Luận án "Sáng kiến Vành đai Con đường Trung Quốc ở Đông Nam Á 2013-2023" có 248 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Sáng kiến Vành đai Con đường Trung Quốc ở Đông Nam Á 2013-2023" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.