Luận án tiến sĩ nghiên cứu so sánh một số típ truyện cổ tích việt nam và hàn quố
Luận án tiến sĩ phân tích so sánh các típ truyện cổ tích trên thế giới, khám phá giá trị văn hóa và nghệ thuật.
Năm xuất bản
Số trang
271
Thời gian đọc
41 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nghiên cứu so sánh truyện cổ tích Việt Nam Hàn Quốc
- Số trang:
- 271 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn
- Chuyên ngành:
- Văn học dân gian
- Tác giả:
- Park Yeon Kwan
- Năm:
- 2002
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nghiên cứu so sánh truyện cổ tích Việt Nam Hàn Quốc
Phần mở đầu này thiết lập nền tảng cho một nghiên cứu toàn diện. Nó khám phá các nguyên tắc cơ bản của nghiên cứu so sánh. Mục tiêu nghiên cứu liên văn hóa được làm rõ. Vấn đề so sánh truyện cổ tích giữa hai quốc gia được đặt ra. Công việc này mang ý nghĩa sâu sắc. Nó không chỉ là việc đối chiếu thuần túy. Nó còn giúp khám phá những tầng sâu văn hóa. Luận án nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thấu hiểu di sản dân gian. Nó cung cấp cái nhìn tổng thể về văn học truyền miệng. Việt Nam và Hàn Quốc chia sẻ nhiều điểm tương đồng lịch sử. Cả hai nước đều có kho tàng truyện cổ tích phong phú. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho nghiên cứu. Nghiên cứu liên văn hóa mở ra góc nhìn mới. Nó làm giàu thêm kiến thức về cấu trúc truyện cổ tích. Luận án đặt ra các câu hỏi cốt lõi. Nó tìm kiếm sự giải đáp về nguồn gốc. Nó cũng tìm hiểu sự phát triển của các biến thể truyện cổ tích. Mẫu số chung văn hóa được tìm kiếm. Sự khác biệt đặc trưng cũng được phân tích.
1.1. Tính cấp thiết mục tiêu của nghiên cứu liên văn hóa
Nghiên cứu này có tính cấp thiết cao. Việt Nam và Hàn Quốc có mối quan hệ địa lý gần gũi. Hai dân tộc còn có nhiều điểm tương đồng văn hóa. Tập tục sinh hoạt, phong cách tư duy có nhiều nét chung. Tình cảm dân tộc, di sản văn hóa cũng tương đồng. Điều này tạo nên mẫu số chung đặc biệt. Truyện cổ tích của hai nước phản ánh điều đó. Chúng có những nét tương đồng rõ rệt. Chúng cũng có những nét dị biệt riêng. Nghiên cứu so sánh mang lại nhiều giá trị. Nó tăng cường hiểu biết văn hóa giữa hai quốc gia. Nó làm sáng tỏ các vấn đề thi pháp truyện cổ tích. Việc vận dụng các bảng mục lục tra cứu típ, motif truyện cổ dân gian là cần thiết. Chỉ số ATU (Aarne-Thompson-Uther) được áp dụng. Phương pháp nghiên cứu so sánh loại hình lịch sử cũng được sử dụng. Các phương pháp này giúp giải quyết nguồn gốc truyện cổ tích. Chúng chỉ ra sự giống, khác nhau giữa các dân tộc. Công việc này đã được thực hiện ở nhiều nước. Tuy nhiên, việc so sánh truyện cổ tích Việt Nam và Hàn Quốc còn hạn chế. Luận án này lấp đầy khoảng trống đó. Nó giúp hiểu sâu hơn về từng quốc gia. Nó làm rõ cái hay, cái đẹp của truyện cổ tích. Nghiên cứu cũng góp phần vào việc bảo tồn văn hóa dân gian. Mục tiêu chính là khám phá các biến thể truyện cổ tích. Nó tìm hiểu chủ đề truyện cổ tích chung.
1.2. Tổng quan kho tàng truyện cổ tích và di sản văn hóa
Tổng quan cung cấp cái nhìn toàn diện. Nó phác thảo bức tranh văn hóa dân gian Việt Nam. Nó cũng mô tả kho tàng truyện cổ tích Hàn Quốc. Mỗi quốc gia sở hữu một di sản văn học truyền miệng đồ sộ. Những câu chuyện này chứa đựng giá trị lịch sử. Chúng phản ánh phong tục, tín ngưỡng, đạo đức. Kho tàng truyện cổ tích Việt Nam phong phú về thể loại. Chúng đa dạng về chủ đề truyện cổ tích. Từ truyện loài vật đến truyện thần kỳ. Từ truyện ngụ ngôn đến truyện cười. Tương tự, truyện cổ tích Hàn Quốc cũng rất đặc sắc. Chúng có nhiều típ truyện quen thuộc. Chúng thể hiện nét riêng trong văn hóa xứ sở Kim Chi. Phần tổng quan không chỉ liệt kê. Nó còn phân tích đặc điểm nổi bật. Nó chỉ ra tầm quan trọng của các câu chuyện. Chúng là một phần không thể thiếu của văn hóa dân gian. Chúng là cầu nối giữa quá khứ và hiện tại. Việc hiểu rõ kho tàng này là nền tảng. Nó giúp tiến hành nghiên cứu so sánh hiệu quả. Chỉ khi nắm vững đặc trưng riêng. Mới có thể nhận diện các điểm chung. Mới có thể lý giải các dị biệt. Di sản văn hóa qua truyện cổ tích được tôn vinh. Cấu trúc truyện cổ tích chung cũng được nhận diện. Đây là bước đầu quan trọng. Nó định hình hướng đi cho luận án.
1.3. Phạm vi giới hạn đề tài so sánh truyện cổ tích
Đề tài tập trung vào một số típ truyện cổ tích cụ thể. Việc này giúp đảm bảo chiều sâu nghiên cứu. Phạm vi bao gồm các truyện cổ tích Việt Nam. Nó cũng bao gồm các truyện cổ tích Hàn Quốc. Các típ truyện được chọn lọc cẩn thận. Chúng dựa trên tính đại diện và khả năng so sánh. Giới hạn này tránh việc dàn trải. Nó cho phép đi sâu vào phân tích. Các típ truyện về loài vật được xem xét. Truyện về người mang lốt vật cũng được nghiên cứu. Các câu chuyện về người mồ côi, anh em được chú ý. Truyện về người lấy vợ tiên, quà của quỷ cũng có trong phạm vi. Các câu chuyện về người thông minh, ngốc nghếch cũng là một phần. Việc này giúp làm rõ cấu trúc truyện cổ tích. Nó cũng giúp làm nổi bật chủ đề truyện cổ tích. Nghiên cứu không bao hàm tất cả các loại hình văn học dân gian. Nó tập trung đặc biệt vào truyện cổ tích. Các phương pháp nghiên cứu được áp dụng có giới hạn. Chúng tuân thủ quy chuẩn của phương pháp luận nghiên cứu. Việc này đảm bảo tính khoa học. Nó duy trì sự chặt chẽ của luận án. Phạm vi giới hạn này giúp tập trung nguồn lực. Nó cho phép đưa ra kết luận sâu sắc. Nó cũng tạo cơ sở cho các nghiên cứu tiếp theo.
II.Phương pháp luận phân loại motif truyện cổ tích
Phần này đi sâu vào phương pháp luận nghiên cứu. Nó trình bày cách tiếp cận khoa học. Việc phân loại truyện cổ tích là nền tảng. Nó giúp hệ thống hóa kho tàng đồ sộ. Luận án áp dụng các công cụ phân tích tiên tiến. Đặc biệt là chỉ số ATU (Aarne-Thompson-Uther). Đây là một chỉ số quốc tế. Nó được dùng để nhận diện và sắp xếp típ truyện. Các motif truyện cổ tích cũng được xác định rõ. Chúng là những yếu tố cốt truyện nhỏ nhất. Chúng lặp đi lặp lại trong nhiều câu chuyện. Phương pháp luận này cho phép nghiên cứu so sánh. Nó giúp tìm ra những điểm chung. Nó cũng chỉ ra những khác biệt tinh tế. Quy trình khảo sát được trình bày chi tiết. Nó đảm bảo tính minh bạch và độ tin cậy. Nghiên cứu liên văn hóa dựa trên nền tảng vững chắc. Nó không chỉ mô tả bề mặt. Nó còn giải thích sâu sắc cấu trúc truyện cổ tích. Nó lý giải sự tồn tại của các biến thể truyện cổ tích.
2.1. Khái niệm típ motif truyện cổ dân gian
Típ và motif là hai khái niệm trọng tâm. Chúng là chìa khóa để phân tích truyện cổ tích. Típ truyện (type) là một dạng truyện hoàn chỉnh. Nó có cốt truyện, nhân vật, kết thúc nhất định. Nó lặp lại trong văn học dân gian các dân tộc. Ví dụ: típ "Cô bé Lọ Lem" hay "Người anh em tốt bụng". Motif truyện cổ tích (motif) là đơn vị nhỏ hơn. Nó là yếu tố cấu thành nên típ truyện. Motif có thể là một nhân vật. Nó có thể là một vật phẩm ma thuật. Nó có thể là một hành động, tình huống. Ví dụ: motif "người mẹ kế độc ác". Hoặc motif "giày thủy tinh", "ba lần thử thách". Việc phân biệt rõ típ và motif rất quan trọng. Nó giúp nhà nghiên cứu phân tích hệ thống. Nó giúp nhận diện các yếu tố chung. Nó cũng chỉ ra các yếu tố riêng biệt. Sự hiện diện của các motif giống nhau. Nó chứng tỏ mối liên hệ văn hóa. Nó cũng cho thấy sự di chuyển của truyện kể. Sự biến đổi của motif trong các típ khác nhau. Nó phản ánh sự thích nghi văn hóa địa phương. Hiểu biết sâu sắc về típ và motif. Nó là bước đầu để thực hiện nghiên cứu so sánh. Nó giúp xác định cấu trúc truyện cổ tích. Nó giải mã ý nghĩa sâu xa của văn hóa dân gian. Khái niệm này cung cấp công cụ phân tích vững chắc.
2.2. Vận dụng chỉ số ATU Aarne Thompson Uther trong phân loại
Chỉ số ATU là công cụ tiêu chuẩn quốc tế. Nó dùng để phân loại truyện cổ tích dân gian. Chỉ số này ban đầu do Antti Aarne phát triển. Sau đó được Stith Thompson mở rộng. Gần đây, Hans-Joörg Uther cập nhật thêm. Hệ thống ATU bao gồm các mã số. Mỗi mã đại diện cho một típ truyện cụ thể. Ví dụ, ATU 510A là "Cinderella". ATU 300 là "The Dragon-Slayer". Việc vận dụng chỉ số ATU rất quan trọng. Nó giúp nhà nghiên cứu xác định típ truyện một cách khách quan. Nó cung cấp một ngôn ngữ chung. Ngôn ngữ này để trao đổi kết quả nghiên cứu. Nó tạo điều kiện cho nghiên cứu liên văn hóa. Luận án sử dụng chỉ số ATU để đối chiếu. Nó so sánh các típ truyện giữa Việt Nam và Hàn Quốc. Các câu chuyện được phân loại theo mã số. Điều này giúp nhận diện nhanh chóng. Nó cho phép xác định các biến thể truyện cổ tích. Nó cũng giúp tìm ra các motif truyện cổ tích chung. Việc áp dụng ATU không chỉ là việc gán mã. Nó còn bao gồm việc phân tích cấu trúc truyện cổ tích. Nó xem xét các yếu tố biến đổi. Nó tìm hiểu cách các típ truyện được tái tạo. Điều này làm sâu sắc thêm sự hiểu biết. Nó làm rõ về nguồn gốc và sự lan truyền. Nó cũng làm rõ về sự thích nghi của các câu chuyện. Chỉ số ATU là một bảo bối. Nó mở ra cánh cửa vào thế giới truyện cổ tích toàn cầu.
2.3. Quy trình khảo sát biến thể truyện cổ tích
Quy trình khảo sát được thực hiện tỉ mỉ. Nó bắt đầu bằng việc thu thập dữ liệu. Các bản kể truyện cổ tích từ Việt Nam được thu thập. Các bản kể từ Hàn Quốc cũng được tập hợp. Nguồn tài liệu đa dạng. Chúng bao gồm sách, báo, công trình nghiên cứu trước. Sau đó, tiến hành phân loại truyện cổ tích. Mỗi câu chuyện được đọc, phân tích kỹ lưỡng. Chúng được xác định típ và motif chính. Việc này dựa trên chỉ số ATU. Các yếu tố khác biệt được ghi nhận. Những điểm tương đồng cũng được đánh dấu. Bước tiếp theo là so sánh chi tiết. Các biến thể truyện cổ tích của cùng một típ. Chúng được đặt cạnh nhau để đối chiếu. Sự khác biệt về nhân vật, tình tiết được phân tích. Thay đổi về bối cảnh, kết thúc cũng được xem xét. Quy trình này giúp xác định nguyên nhân. Nó lý giải sự phát triển của các biến thể. Các yếu tố văn hóa địa phương được nhấn mạnh. Chúng ảnh hưởng đến việc kể lại truyện. Nó cũng xem xét vai trò của yếu tố xã hội. Các yếu tố lịch sử cũng được cân nhắc. Kết quả khảo sát cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó về cách các câu chuyện thay đổi. Nó về cách chúng thích nghi với môi trường mới. Nó làm rõ cấu trúc truyện cổ tích. Nó cũng giải thích sự phong phú của văn hóa dân gian. Quy trình này đảm bảo tính khoa học. Nó giúp đưa ra kết luận đáng tin cậy.
III.Khảo sát chi tiết cấu trúc chủ đề truyện cổ tích
Phần này tập trung vào việc khảo sát sâu rộng. Nó phân tích các típ truyện cụ thể. Luận án đi sâu vào cấu trúc truyện cổ tích. Nó tìm hiểu các yếu tố tạo nên câu chuyện. Các chủ đề truyện cổ tích được làm rõ. Chúng được thể hiện qua nhiều biến thể khác nhau. Việc khảo sát không chỉ dừng ở việc nhận diện. Nó còn giải thích ý nghĩa của từng típ truyện. Nó khám phá cách các motif truyện cổ tích. Chúng hình thành nên một tổng thể có nghĩa. Nghiên cứu liên văn hóa được thực hiện tỉ mỉ. Nó giúp nhận diện sự giống nhau và khác nhau. Nó cũng chỉ ra các yếu tố văn hóa địa phương. Chúng ảnh hưởng đến cách kể chuyện. Các kết quả khảo sát cung cấp minh chứng cụ thể. Chúng làm rõ những giả thuyết về sự di chuyển của truyện kể. Chúng cũng làm nổi bật tính sáng tạo của văn hóa dân gian.
3.1. Phân tích các típ truyện về loài vật người lốt vật
Các típ truyện về loài vật rất phổ biến. Chúng có mặt trong kho tàng truyện cổ tích nhiều dân tộc. Luận án khảo sát các câu chuyện này. Nó tập trung vào truyện về con hổ. Truyện giải thích nguồn gốc loài vật cũng được nghiên cứu. Các motif truyện cổ tích liên quan được xác định. Ví dụ: motif về sự thông minh của con người. Motif về sự ngây thơ của động vật cũng được chú ý. Típ truyện người mang lốt vật cũng là trọng tâm. Ví dụ, truyện về người hóa thân thành rắn. Hoặc người mang lốt chim để gặp gỡ người yêu. Những câu chuyện này thường chứa đựng ý nghĩa sâu sắc. Chúng phản ánh mối quan hệ giữa con người và tự nhiên. Chúng cũng thể hiện niềm tin vào thế giới siêu nhiên. Cấu trúc truyện cổ tích của các típ này được phân tích. Các biến thể truyện cổ tích của Việt Nam và Hàn Quốc được đối chiếu. Sự tương đồng về chủ đề truyện cổ tích được chỉ ra. Sự khác biệt trong tình tiết, nhân vật cũng được làm rõ. Việc này giúp hiểu cách văn hóa dân gian. Nó định hình nhận thức về thế giới tự nhiên. Nó cũng phản ánh quan điểm về sự biến đổi.
3.2. Nghiên cứu típ truyện về người mồ côi anh em tiên
Típ truyện về người mồ côi là một chủ đề lớn. Nó thường xuất hiện trong nhiều nền văn hóa dân gian. Luận án nghiên cứu các câu chuyện này. Nó tập trung vào motif người con mồ côi. Motif dì ghẻ độc ác cũng là yếu tố quan trọng. Các biến thể truyện cổ tích kiểu "Cô Tấm" ở Việt Nam. Hoặc các câu chuyện tương tự ở Hàn Quốc được khảo sát. Típ truyện về người anh và người em cũng được phân tích. Chúng thường đề cao tình cảm gia đình. Chúng cũng đề cao đức tính hiếu thảo, nhường nhịn. Motif về sự đối lập giữa thiện và ác. Nó thường được thể hiện rõ ràng. Típ truyện về người lấy vợ (hoặc chồng) tiên. Đây cũng là một phần quan trọng của nghiên cứu. Những câu chuyện này thường mang yếu tố kỳ ảo. Chúng thể hiện khát vọng về hạnh phúc. Chúng phản ánh niềm tin vào thế giới thần tiên. Cấu trúc truyện cổ tích của các típ này. Chúng thường có sự gặp gỡ định mệnh. Chúng có những thử thách và kết thúc có hậu. Nghiên cứu so sánh làm nổi bật. Nó chỉ ra sự tương đồng về các motif truyện cổ tích. Nó cũng thể hiện sự khác biệt trong chi tiết. Điều này giúp hiểu sâu hơn. Nó về các giá trị đạo đức được đề cao. Nó về các khát vọng được phản ánh trong văn hóa dân gian.
3.3. So sánh chủ đề trí tuệ ngốc nghếch trong cổ tích
Chủ đề trí tuệ và ngốc nghếch là một nét đặc trưng. Nó phổ biến trong truyện cổ tích nhiều dân tộc. Luận án đi sâu vào việc so sánh các típ truyện này. Nó khám phá cách các văn hóa. Chúng thể hiện sự đánh giá về trí tuệ. Chúng phản ánh quan niệm về sự khôn ngoan. Các típ truyện về người thông minh được nghiên cứu. Ví dụ, motif về những mưu mẹo, sự khôn khéo. Các típ truyện về người ngốc nghếch cũng được khảo sát. Chúng thường mang yếu tố hài hước hoặc giáo huấn. Các biến thể truyện cổ tích Việt Nam và Hàn Quốc được đối chiếu. Sự tương đồng về cấu trúc truyện cổ tích. Chúng thường xoay quanh một nhân vật chính. Nhân vật này đối mặt với tình huống khó xử. Họ giải quyết bằng trí tuệ hoặc sự ngốc nghếch. Các motif truyện cổ tích như "lời giải đố". Hoặc "hành động dại dột" được phân tích. Nghiên cứu chỉ ra sự khác biệt. Nó trong cách các câu chuyện giáo dục. Nó trong cách chúng truyền tải bài học về cuộc sống. Văn hóa dân gian sử dụng những câu chuyện này. Nó để định hình nhận thức cộng đồng. Nó để truyền đạt các chuẩn mực xã hội. Việc so sánh giúp làm rõ hơn. Nó về cách hai dân tộc nhìn nhận giá trị trí tuệ. Nó về cách họ đối diện với những điều ngốc nghếch.
IV.Giải mã tương đồng dị biệt văn hóa dân gian
Phần này là trọng tâm của luận án. Nó giải thích những tương đồng và dị biệt. Những điểm chung trong truyện cổ tích được phân tích. Những yếu tố riêng biệt cũng được lý giải. Việc này dựa trên khảo sát chi tiết các típ truyện. Luận án tìm kiếm nguyên nhân sâu xa. Nó khám phá ảnh hưởng của văn hóa dân gian. Nó xem xét các yếu tố lịch sử, xã hội, địa lý. Mục tiêu là làm sáng tỏ bản chất của các biến thể truyện cổ tích. Nó cũng để hiểu rõ hơn về mối liên hệ giữa các nền văn hóa. Nghiên cứu liên văn hóa không chỉ dừng ở việc liệt kê. Nó đi sâu vào việc giải mã ý nghĩa. Nó giải thích tại sao các câu chuyện lại giống. Nó lý giải tại sao chúng lại khác. Điều này cung cấp cái nhìn toàn diện. Nó về sự phong phú của cấu trúc truyện cổ tích. Nó về sự đa dạng của chủ đề truyện cổ tích.
4.1. Những điểm chung trong motif truyện cổ tích
Nghiên cứu chỉ ra nhiều điểm chung. Các motif truyện cổ tích xuất hiện ở cả Việt Nam và Hàn Quốc. Ví dụ, motif "người hùng diệt ác". Motif "người con hiếu thảo" cũng phổ biến. Sự tương đồng về cốt truyện cơ bản là đáng kể. Típ truyện về con hổ có nhiều điểm giống nhau. Cả hai nền văn hóa đều có truyện về nguồn gốc loài vật. Các câu chuyện về những món quà của quỷ cũng tương đồng. Típ truyện người mang lốt vật cũng có nhiều điểm chung. Truyện về người lấy vợ (hoặc chồng) tiên cũng vậy. Các câu chuyện về người con mồ côi, dì ghẻ thường có cấu trúc tương tự. Típ truyện về người anh và người em cũng thể hiện sự giống nhau. Sự thông minh và sự ngu ngốc là chủ đề chung. Những điểm chung này không phải ngẫu nhiên. Chúng phản ánh một nền tảng văn hóa dân gian chung. Chúng có thể xuất phát từ sự giao lưu văn hóa. Hoặc chúng đến từ những kinh nghiệm sống phổ quát của con người. Việc này khẳng định tính phổ quát của truyện kể. Nó cho thấy cấu trúc truyện cổ tích cơ bản. Nó vượt qua rào cản địa lý và ngôn ngữ. Các điểm chung này là minh chứng. Chúng chứng minh sự kết nối sâu sắc giữa các nền văn hóa.
4.2. Các yếu tố riêng biệt định hình biến thể truyện cổ tích
Bên cạnh tương đồng, dị biệt cũng rất rõ ràng. Các yếu tố riêng biệt định hình biến thể truyện cổ tích. Ví dụ, trong típ truyện về con hổ. Chi tiết về tính cách, vai trò của hổ có thể khác nhau. Truyện về nguồn gốc loài vật cũng vậy. Mỗi nền văn hóa có cách giải thích riêng. Những món quà của quỷ có thể mang hình thức khác. Hoặc có ý nghĩa tượng trưng khác biệt. Típ truyện người mang lốt vật. Các loài vật được chọn có thể là đặc trưng của vùng miền. Truyện về người lấy vợ tiên. Các nàng tiên có thể có đặc điểm khác biệt. Truyện về người con mồ côi, dì ghẻ. Chi tiết về sự đối xử, cách vượt qua khó khăn có thể khác nhau. Típ truyện về người anh và người em. Bài học đạo đức có thể được nhấn mạnh theo cách riêng. Sự thông minh và sự ngu ngốc. Những tình huống, kết quả có thể mang đậm dấu ấn văn hóa. Những dị biệt này phản ánh điều kiện tự nhiên. Chúng thể hiện phong tục, tín ngưỡng đặc thù của mỗi dân tộc. Chúng cũng cho thấy sự sáng tạo. Chúng là cách các cộng đồng thích nghi truyện kể. Việc này làm giàu thêm văn hóa dân gian. Nó giúp hiểu rõ bản sắc riêng của từng quốc gia. Nó làm nổi bật sự đa dạng trong cấu trúc truyện cổ tích.
4.3. Đối chiếu truyện cổ tích với văn hóa khu vực
Luận án không chỉ dừng lại ở so sánh Việt Nam và Hàn Quốc. Nó mở rộng phạm vi đối chiếu. Nó so sánh truyện cổ tích của hai nước. Nó xem xét truyện cổ tích Trung Quốc và Nhật Bản. Việc này giúp đặt nghiên cứu vào bối cảnh khu vực rộng lớn hơn. Típ truyện về con hổ được so sánh với các biến thể. Biến thể ở Trung Quốc và Nhật Bản được xem xét. Típ truyện về người lấy vợ tiên cũng được đối chiếu. Típ truyện về người mang lốt vật cũng vậy. Truyện về cô gái Lọ Lem cũng là một điểm so sánh. Típ truyện về người anh - người em cũng được đưa vào. Việc đối chiếu này giúp nhận diện những ảnh hưởng. Nó khám phá những mối liên hệ lịch sử. Nó tìm hiểu sự di chuyển của các motif truyện cổ tích. Văn hóa Trung Quốc có ảnh hưởng lớn đến khu vực Đông Á. Điều này thể hiện rõ trong văn học dân gian. Nghiên cứu chỉ ra những điểm chung. Chúng xuất phát từ nguồn gốc văn hóa chung. Nó cũng làm rõ những biến đổi. Chúng là kết quả của sự thích nghi địa phương. Điều này cung cấp một bức tranh toàn cảnh. Nó về sự phát triển của truyện cổ tích trong khu vực. Nó khẳng định tính chất liên văn hóa của thể loại này. Nó làm sâu sắc thêm hiểu biết về cấu trúc truyện cổ tích.
V.Ý nghĩa đóng góp nghiên cứu liên văn hóa cổ tích
Kết thúc luận án tổng kết lại các phát hiện. Nó khẳng định ý nghĩa và đóng góp của công trình. Nghiên cứu liên văn hóa này mang lại giá trị thiết thực. Nó không chỉ cho lĩnh vực văn học dân gian. Nó còn cho việc thấu hiểu văn hóa nói chung. Luận án làm sáng tỏ nhiều vấn đề. Nó liên quan đến nguồn gốc, sự lan truyền của truyện kể. Nó cũng liên quan đến sự biến đổi của các motif truyện cổ tích. Các kết quả nghiên cứu góp phần vào việc bảo tồn. Nó tôn vinh di sản văn hóa dân gian phong phú. Công trình này mở ra những hướng nghiên cứu mới. Nó khuyến khích sự hợp tác quốc tế trong tương lai. Nó khẳng định tầm quan trọng của việc học hỏi. Nó là học hỏi lẫn nhau giữa các nền văn hóa. Đây là một đóng góp quan trọng. Nó làm giàu thêm kiến thức về cấu trúc truyện cổ tích. Nó làm sâu sắc thêm hiểu biết về chủ đề truyện cổ tích.
5.1. Nâng cao hiểu biết về văn hóa dân gian Việt Hàn
Luận án góp phần quan trọng. Nó nâng cao hiểu biết về văn hóa dân gian Việt Nam. Nó cũng làm giàu thêm kiến thức về văn hóa dân gian Hàn Quốc. Thông qua việc phân tích truyện cổ tích so sánh. Người đọc có cái nhìn sâu sắc hơn. Họ về hệ thống giá trị, phong tục tập quán. Họ về tín ngưỡng, đạo đức của hai dân tộc. Nghiên cứu chỉ ra các điểm tương đồng. Chúng là nền tảng cho sự thấu hiểu lẫn nhau. Nó cũng làm rõ các điểm dị biệt. Chúng là yếu tố tạo nên bản sắc riêng. Việc này không chỉ giới hạn trong giới học thuật. Nó còn có ý nghĩa thiết thực cho công chúng. Nó giúp tăng cường giao lưu văn hóa. Nó thúc đẩy tình hữu nghị giữa hai quốc gia. Các motif truyện cổ tích được giải mã. Chúng tiết lộ những tầng sâu văn hóa. Các biến thể truyện cổ tích cũng được làm rõ. Chúng phản ánh sự đa dạng trong cách kể chuyện. Nghiên cứu này là một cầu nối. Nó giúp thu hẹp khoảng cách văn hóa. Nó làm phong phú thêm kho tàng tri thức về hai dân tộc.
5.2. Khẳng định giá trị thi pháp truyện cổ tích
Nghiên cứu này khẳng định mạnh mẽ giá trị thi pháp. Nó khẳng định giá trị thi pháp của truyện cổ tích. Bằng việc phân tích cấu trúc truyện cổ tích. Luận án chỉ ra tính nghệ thuật của thể loại này. Các yếu tố như cốt truyện, nhân vật, không gian. Chúng được xây dựng một cách tinh xảo. Các motif truyện cổ tích được sử dụng điêu luyện. Chúng tạo nên sức hấp dẫn vượt thời gian. Sự lặp lại, biến đổi của các típ truyện. Nó chứng tỏ sức sống mãnh liệt của văn học dân gian. Nghiên cứu so sánh làm nổi bật các kỹ thuật kể chuyện. Nó làm rõ các phương pháp biểu đạt cảm xúc. Nó cũng khám phá ý nghĩa biểu tượng sâu sắc. Các biến thể truyện cổ tích không chỉ là bản sao. Chúng là những tác phẩm nghệ thuật độc đáo. Mỗi bản kể mang dấu ấn riêng của người kể. Nó mang dấu ấn của bối cảnh văn hóa. Điều này làm phong phú thêm kho tàng tri thức. Nó về thi pháp học dân gian. Nó cho thấy truyện cổ tích không chỉ giải trí. Nó còn là một hình thức nghệ thuật phức tạp. Nó mang giá trị giáo dục, thẩm mỹ cao.
5.3. Mở rộng hướng nghiên cứu liên văn hóa tương lai
Công trình này là một nền tảng vững chắc. Nó mở ra nhiều hướng nghiên cứu liên văn hóa mới. Các nhà nghiên cứu tương lai có thể tiếp tục. Họ có thể khảo sát thêm các típ truyện cổ tích khác. Họ có thể mở rộng phạm vi so sánh. Nó bao gồm thêm các quốc gia khác trong khu vực. Ví dụ, Lào, Campuchia, Thái Lan, Indonesia. Việc này sẽ cung cấp cái nhìn rộng hơn. Nó về sự di chuyển và biến đổi của truyện kể. Nghiên cứu sâu hơn về motif truyện cổ tích. Nó có thể tập trung vào các yếu tố vi mô. Ví dụ, ngôn ngữ, hình ảnh, biểu tượng cụ thể. Phương pháp luận nghiên cứu cũng có thể được phát triển. Nó áp dụng các lý thuyết mới trong văn hóa học. Nó áp dụng các lý thuyết mới trong dân tộc học. Luận án khuyến khích việc sử dụng công nghệ số. Nó dùng để xây dựng cơ sở dữ liệu truyện cổ tích. Việc này sẽ tạo điều kiện thuận lợi. Nó cho các nghiên cứu so sánh quy mô lớn. Nó cũng giúp bảo tồn di sản văn hóa dân gian số hóa. Các chủ đề truyện cổ tích về môi trường. Hoặc về giới tính cũng có thể được khám phá. Nghiên cứu này là một bước khởi đầu. Nó truyền cảm hứng cho những khám phá mới. Nó làm sâu sắc thêm sự hiểu biết. Nó về sự phong phú của thế giới truyện cổ tích.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (271 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án tiến sĩ ngữ văn "Nghiên cứu so sánh một số típ truyện cổ tích Việt Nam và Hàn Quốc" do nghiên cứu sinh Park Yeon Kwan thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của GS.TS Lê Chí Quế (bảo vệ năm 2002 tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn – Đại học Quốc gia Hà Nội, Chuyên ngành Văn học dân gian, Mã số: 5.04.07) là công trình tiên phong đặt nền móng cho việc đối sánh văn học dân gian liên quốc gia giữa Việt Nam và Hàn Quốc.
Về bối cảnh khoa học, khu vực Đông Á từ lâu đã được nhìn nhận là một không gian văn hóa có nhiều nét tương đồng về phong tục tập quán, tư duy tôn giáo và di sản tinh thần. Tuy nhiên, trước thời điểm công trình này ra đời, các nghiên cứu so sánh đối chiếu văn hóa Việt – Hàn chủ yếu tập trung vào văn học viết chữ Hán, hệ tư tưởng Nho giáo hoặc các bình diện ngôn ngữ học thuần túy. Mảng truyện kể dân gian truyền miệng (folktale/sulhwa) – nơi lưu giữ tầng sâu tâm thức tập thể và bản sắc cội rễ của mỗi tộc người – gần như chưa được khảo cứu có hệ thống. Khoảng trống nghiên cứu (research gap) này thể hiện rõ qua việc thiếu vắng những công trình quy mô tiến sĩ ứng dụng các khung lý thuyết folklore quốc tế để so sánh trực tiếp diện mạo cốt truyện giữa hai quốc gia, ngoại trừ một luận văn thạc sĩ đơn lẻ của Jeon Hye Kyung (1987) về nguồn gốc loài vật.
Luận án giải quyết ba câu hỏi nghiên cứu trung tâm:
- RQ1: Những điểm tương đồng và dị biệt về cấu trúc típ (type) và môtíp (motif) giữa truyện cổ tích Việt Nam và Hàn Quốc biểu hiện như thế nào khi quy chiếu vào Bảng tra cứu quốc tế Aarne-Thompson?
- RQ2: Các yếu tố cội nguồn lịch sử, điều kiện địa văn hóa, tín ngưỡng bản địa (Shaman giáo, Đạo Mẫu, Tô-tem giáo) và hệ tư tưởng ngoại nhập (Phật giáo, Nho giáo) đã chi phối và định hình sự phân hóa cấu trúc tự sự của hai dân tộc ra sao?
- RQ3: Sự tương đồng giữa hai kho tàng truyện cổ là kết quả của hiện tượng hội tụ loại hình độc lập (typological convergence) hay là hệ quả của quá trình giao lưu, tiếp biến văn hóa khu vực Đông Á (cultural diffusion/acculturation)?
Hệ thống giả thuyết nghiên cứu bao gồm:
- H1: Truyện cổ tích Việt Nam và Hàn Quốc sở hữu một hệ thống típ truyện tương đồng sâu sắc bắt nguồn từ mẫu số chung về điều kiện kinh tế nông nghiệp truyền thống và phương thức tư duy phương Đông.
- H2: Sự dị biệt giữa hai nền folklore mang tính quy luật, phản ánh rõ nét bản sắc văn hóa tộc người: Hàn Quốc đậm đặc dấu ấn Shaman giáo vùng ôn đới Bắc Á và cấu trúc tôn ti phụ quyền Nho giáo thời Choson; Việt Nam nổi bật với tâm thức mẫu hệ nông nghiệp lúa nước nhiệt đới Đông Nam Á và tinh thần giải phóng nhân văn qua triết lý nghiệp báo Phật giáo.
- H3: Việc áp dụng khung loại hình học Aarne-Thompson kết hợp hình thái học tự sự Propp sẽ chứng minh truyện cổ tích hai nước vừa mang tính phổ quát toàn cầu (etic), vừa chứa đựng các biến thể văn hóa bản địa đặc thù (emic).
Về phạm vi và dung lượng khảo sát, luận án phân tích quy mô tư liệu đồ sộ gồm: toàn bộ kho tàng truyện kể người Kinh và các dân tộc thiểu số Việt Nam (Tày, Nùng, Mường, Thái, H'Mông, Chăm, H'rê, Khmer...) trong bộ Kho tàng truyện cổ tích Việt Nam (5 tập) của Nguyễn Đổng Chi; đối sánh với kho tàng 4.055 bản kể truyện dân gian Hàn Quốc được hệ thống hóa thành 6 mục, 21 hạng, 815 loại hình (với 625 type thực tế) theo danh mục phân loại của học giả In-Hak Choi (1994).
Literature Review và Positioning
Lịch sử nghiên cứu folklore thế giới về nguồn gốc và sự tương đồng giữa truyện cổ tích các dân tộc đã trải qua nhiều trào lưu học thuật lớn:
- Trường phái Thần thoại Ấn - Âu (thế kỷ XIX) với Jacob Grimm, Max Müller, A. Afanasyev quy sự tương đồng về nguồn gốc ngữ hệ chung và sự suy thoái của các biểu tượng tự nhiên cổ sơ.
- Lý thuyết Di chuyển và Vay mượn cốt truyện (Diffusionism) do Theodor Benfey, Emmanuel Cosquin, A. Veselovsky khởi xướng, nhấn mạnh vai trò của giao lưu văn hóa và sự thiên di của các mô-típ từ cái nôi Ấn Độ sang phương Tây.
- Trường phái Địa lý - Lịch sử Phần Lan (Finnish School) do Kaarle Krohn, Antti Aarne và sau đó là Stith Thompson (Hoa Kỳ) hoàn thiện, đã xây dựng Bảng mục lục tra cứu típ và môtíp truyện dân gian (Hệ thống Aarne-Thompson, viết tắt là AT), tạo tiền đề định lượng và phân loại khách quan cho folklore học quốc tế.
- Trường phái Nhân chủng học (E.B. Tylor, J.G. Frazer, L. Lévy-Bruhl, P. Saintyves) lý giải sự tương đồng qua tâm lý đồng dạng của nhân loại ở những giai đoạn phát triển văn hóa tương đương.
- Trường phái So sánh Loại hình - Lịch sử của các học giả Liên Xô (V.Ia. Propp, V.M. Zhirmunsky, E.M. Meletinsky, P. Putilov) mà đỉnh cao là hai công trình kinh điển Hình thái học truyện cổ tích (1928) và Những căn rễ lịch sử của truyện cổ tích thần kỳ (1946) của Vladimir Propp.
Tại Việt Nam, cuộc tranh luận học thuật về nguyên nhân tương đồng văn hóa từng được PGS. Chu Xuân Diên đúc kết sắc bén: "Chung quy, cách giải quyết vấn đề đó đã dẫn đến hai kết luận. Sự giống nhau là do trước đây các dân tộc có cội nguồn chung. Sự giống nhau là do vay mượn. Khuynh hướng đầu đồng thời đưa ra lý thuyết về nguồn gốc truyện cổ tích; khuynh hướng về sau cơ bản không giải quyết vấn đề đó" (tr. 51). Hướng nghiên cứu so sánh loại hình lịch sử sau đó được kế thừa và phát triển rực rỡ qua các công trình của Cao Huy Đỉnh, Đinh Gia Khánh, Nguyễn Đổng Chi, Lê Chí Quế, Tăng Kim Ngân và Nguyễn Tấn Đắc.
Ở Hàn Quốc, nghiên cứu folklore so sánh khởi đầu từ công trình của Son Jin Tae (1927/1947) khảo sát 154 truyện đối chiếu Hàn - Trung - Nhật - Âu; tiếp nối bởi Choi Nam Seon (1938), Jang Suk Soon (1970), Cho Hee Vung (1972), Sung Ki Yeal (1979) và hệ thống hóa chuẩn mực của Choi In Hak (1976, 1980, 1994).
Luận án của Park Yeon Kwan định vị mình tại điểm giao thoa giữa trường phái Phần Lan (Aarne-Thompson) và phương pháp loại hình - lịch sử Propp. Công trình vượt lên trên các nghiên cứu so sánh song phương trước đó (vốn chỉ bó hẹp trong tam giác Hàn - Trung - Nhật) bằng cách mở rộng tọa độ nghiên cứu xuống khu vực văn hóa Đông Nam Á. Luận án đặt mình ngang hàng với các nghiên cứu folklore quốc tế như khảo cứu The Cinderella Cycle của Anna Birgitta Rooth (1951) quy mô 500 dị bản toàn cầu, và công trình so sánh xuyên Á của GS. Chung Kính Văn (Zhong Jingwen, Đại học Bắc Kinh, 1934) về típ truyện "Con của rái cá" giữa Trung Quốc, Triều Tiên và Việt Nam.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng biên độ ứng dụng của hệ thống phân loại Aarne-Thompson và lý thuyết hình thái học tự sự Propp vào ngữ liệu truyện dân gian phương Đông. Công trình kiểm chứng và chứng minh rằng các phạm trù hình thái học phương Tây hoàn toàn có thể tích hợp với thi pháp học folklore truyền thống Đông Á nếu được bổ sung chiều kích phân tích cấu trúc xã hội và tôn giáo bản địa.
Mô hình lý thuyết của luận án được cụ thể hóa qua 3 mệnh đề khoa học (Propositions):
- Mệnh đề 1 (P1 - Tính phổ quát của cấu trúc tự sự): Các xung đột xã hội cơ bản (mẹ ghẻ - con chồng, anh tham lam - em thật thà, người mang lốt xấu xí cưới vợ đẹp) tuân theo một quy luật phát triển cốt truyện ổn định xuyên biên giới, chứng minh sự tương đồng loại hình tâm lý của con người trước bất công xã hội.
- Mệnh đề 2 (P2 - Tính phân hóa theo tầng sinh quyển địa văn hóa): Các môtíp chi tiết (con vật trợ thủ, hình thức biến hình, cách thức trừng phạt) là hàm số trực tiếp của hệ sinh thái tự nhiên và môi trường kinh tế nông nghiệp (lúa nước nhiệt đới ven biển đối lập với nông nghiệp thảo nguyên, đồi núi ôn đới).
- Mệnh đề 3 (P3 - Tính quy định của hình thái ý thức hệ): Kết cấu kết thúc truyện và sự can thiệp của lực lượng siêu nhiên chịu sự chi phối chặt chẽ của hệ tư tưởng thống trị: Phật giáo hóa và Mẫu tính hóa ở Việt Nam đối lập với Shaman hóa và Nho giáo hóa gia trưởng ở Hàn Quốc.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án là sự tích hợp đa tầng giữa ba trụ cột lý luận:
- Khung phân loại Típ và Môtíp Aarne-Thompson (AT Index): Tách chiết văn bản thành các đơn vị môtíp tối thiểu bền vững (nhân vật khác thường, vật thần, hành động dối trá/thử thách, thưởng phạt).
- Khung chức năng tự sự Vladimir Propp: Bóc tách tiến trình diễn tiến cốt truyện theo hệ thống hành động chức năng nhân vật (từ thiếu hụt, nhận nhiệm vụ, thử thách, nhận trợ thủ ma thuật đến giải quyết khủng hoảng và thăng hoa vị thế).
- Khung phân tích Loại hình học Lịch sử - Văn hóa (Zhirmunsky - Meletinsky - Lê Chí Quế): Bóc tách các lớp trầm tích lịch sử - văn hóa tích tụ trong văn bản để tìm ra cội rễ kinh tế - xã hội định hình nên các biến thể cốt truyện.
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ BẢNG MỤC LỤC TRA CỨU AARNE-THOMPSON (AT INDEX) │
│ (Tách chiết Típ cốt truyện & Môtíp cơ sở) │
└───────────────────────────┬────────────────────────────┘
│
▼
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ HÌNH THÁI HỌC TỰ SỰ VLADIMIR PROPP │
│ (Cấu trúc chức năng nhân vật & Tiến trình tự sự) │
└───────────────────────────┬────────────────────────────┘
│
▼
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ PHƯƠNG PHÁP SO SÁNH LOẠI HÌNH - LỊCH SỬ │
│ (Bóc tách trầm tích văn hóa, sinh thái & tư tưởng) │
└───────────────────────────┬────────────────────────────┘
│
┌─────────────────┴─────────────────┐
▼ ▼
┌───────────────────┐ ┌───────────────────┐
│ FOLKLORE VIỆT │ │ FOLKLORE HÀN │
│ (Văn hóa lúa nước│ │ (Văn hóa đồi núi │
│ Nhiệt đới, Mẫu hệ│ │ Ôn đới, Shaman │
│ & Nghiệp báo) │ │ & Phụ quyền Nho) │
└───────────────────┘ └───────────────────┘
Điều kiện biên (boundary conditions) của khung phân tích được xác định rõ: tập trung tuyệt đối vào bình diện cốt truyện, típ và môtíp của truyện cổ tích; không đi sâu vào thi pháp ngôn từ văn bản học hay lịch sử biểu diễn diễn xướng truyền khẩu thực địa.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu đứng vững trên lập trường triết học nhận thức diễn giải (Interpretivism) kết hợp chủ nghĩa duy thực phản biện (Critical Realism), cho rằng các biểu đạt folklore truyền miệng là phản ánh có khúc xạ của thực tại lịch sử và cấu trúc xã hội qua lăng kính tâm thức dân gian. Thiết kế nghiên cứu sử dụng phương pháp so sánh loại hình - lịch sử đa cấp độ:
- Cấp độ vi mô (Micro-level): So sánh từng môtíp cụ thể (nguồn gốc sọc vằn của hổ, quả bầu chứa vàng/quái vật, đôi giày thử chân).
- Cấp độ trung mô (Meso-level): So sánh cấu trúc logic kết nối giữa các môtíp trong một chuỗi tự sự của típ truyện (Tấm Cám so với Kongji Patji; Ăn khế trả vàng so với Nolbu Hungbu).
- Cấp độ vĩ mô (Macro-level): So sánh tổng thể hệ giá trị văn hóa, thế giới quan và bản sắc dân tộc gửi gắm qua kho tàng truyện kể.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình xử lý dữ liệu trải qua 4 giai đoạn chuẩn hóa:
- Thu thập và tuyển chọn mẫu (Corpus Selection):
- Mẫu Việt Nam: Rà soát toàn diện kho tàng truyện kể người Kinh kết hợp truyện cổ các dân tộc thiểu số vùng núi phía Bắc và Tây Nguyên trong các bộ sưu tập chính thống của Viện Văn học, Viện Nghiên cứu Văn hóa Dân gian và công trình của Nguyễn Đổng Chi.
- Mẫu Hàn Quốc: Sử dụng toàn bộ kho dữ liệu 4.055 truyện dân gian đã được chuẩn hóa quốc tế của GS. In-Hak Choi và Viện Nghiên cứu Văn hóa Dân gian Hàn Quốc.
- Mã hóa và phân loại theo hệ thống AT: Nhận diện các đơn vị cốt truyện độc lập, gán mã định danh theo chuẩn quốc tế (ví dụ: Tấm Cám thuộc AT 510A - Cinderella, Lấy vợ tiên thuộc AT 400 - Swan Maiden, Nolbu Hungbu thuộc AT 567A/AT 480).
- Tam giác hóa dữ liệu (Triangulation): Đối chiếu chéo giữa văn bản truyền miệng dân gian với các tư liệu thành văn cổ thời trung đại: ở Việt Nam là Việt điện u linh tập (Lý Tế Xuyên), Lĩnh Nam chích quái (Trần Thế Pháp - Vũ Quỳnh), Truyền kỳ mạn lục (Nguyễn Dữ), Sử Nam chí dị (Trần Gia Du); ở Hàn Quốc là Samguk Yusa (Tam quốc di sự), Samguk Sagi (Tam quốc sử ký), Koryosa (Cao Ly sử).
- Kiểm tra độ vững chắc (Robustness check): Luận án tiến hành so sánh đối chứng mở rộng với kho tàng truyện cổ tích Trung Quốc và Nhật Bản để loại trừ các yếu tố ngẫu nhiên và xác định tính bản địa độc lập của các dị bản Việt - Hàn.
Data và phân tích
Khảo sát chuyên sâu được thực hiện trên 7 nhóm típ truyện tiêu biểu đại diện cho cấu trúc thể loại của hai quốc gia:
- Nhóm típ truyện về loài vật: Tiêu biểu là 4 nhóm típ về Hổ (Nguồn gốc sọc vằn của lông hổ, người mang lốt hổ, hổ đối đầu các loài vật khác, hổ trong quan hệ với con người) và 3 nhóm típ về loài chim.
- Nhóm típ truyện về món quà của quỷ/thần linh.
- Nhóm típ truyện về người mang lốt vật (Beast marriage).
- Nhóm típ truyện về người lấy vợ (hoặc chồng) tiên (Supernatural spouse).
- Nhóm típ truyện về người mồ côi – dì ghẻ (Cinderella cycle).
- Nhóm típ truyện về người anh và người em (Brotherly rivalry).
- Nhóm típ truyện về sự thông minh và sự ngốc nghếch (Trickster / Clever person vs. Fool).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Thứ nhất: Sự phân hóa sâu sắc trong hình tượng Hổ giữa hai nền văn hóa. Cùng thuộc nhóm truyện loài vật, nhưng hình tượng hổ bộc lộ hai thế giới quan trái ngược:
- Tại Hàn Quốc, hổ là chúa sơn lâm gắn liền với địa hình đồi núi chiếm 70% bán đảo, hiện thân của "Sơn Thần" (San-sin) trong tín ngưỡng Shaman giáo bản địa. Hổ vừa linh thiêng vừa gần gũi (như trong truyện Hổ hút thuốc lá, Vì cứu mẹ con trai biến thành hổ Hwang Paldo).
- Tại Việt Nam, hổ trong truyện cổ người Việt đại diện cho sức mạnh hoang dã hung dữ nhưng thường bị khuất phục trước trí thông minh của con người (Trí khôn của ta đây) hoặc sự ranh mãnh của loài vật nhỏ bé (cóc, thỏ, trâu), phản ánh tư duy thực tế của cư dân nông nghiệp đồng bằng khai phá đất rừng nhiệt đới.
Thứ hai: Cấu trúc biến hình luân hồi độc nhất vô nhị trong típ truyện Cô Lọ Lem (AT 510A). So sánh giữa Tấm Cám (Việt Nam) và Kongji Patji (Hàn Quốc):
- Kongji Patji dừng lại sau khi nhân vật Kongji thử vừa chiếc giày hoa do tiên ban tặng, kết hôn với quan tuần sử và kết thúc bằng sự trừng phạt mẹ con Patji theo luân lý thưởng phạt phân minh của đạo Nho.
- Tấm Cám vượt ra khỏi mô thức kết thúc hôn nhân kinh điển của thế giới bằng chuỗi 4 lần hóa thân liên tiếp: Tấm chết -> hóa thành Chim Vàng Anh -> Cây Xoan Đào -> Khung Cửi -> Cây Thị (bước ra từ quả thị). Đây là sự kết hợp nhuần nhuyễn mang tính đột phá giữa triết lý luân hồi nghiệp báo của Phật giáo dân gian và tín ngưỡng tôn vinh Mẫu tính bất diệt của văn hóa bản địa Đông Nam Á.
Thứ ba: Dị biệt trong mô-típ phân chia tài sản ở típ truyện Người anh và người em.
- Trong truyện Nolbu và Hungbu của Hàn Quốc, người em nghèo chữa lành chân cho chim nhạn bị gãy cánh, nhạn nhả hạt bầu; khi bổ quả bầu trúng vàng bạc, còn người anh Nolbu bẻ gãy chân chim để bắt chước thì bổ bầu ra yêu tinh và trừng phạt. Động lực trừng phạt ở đây mang đậm giáo lý hiếu đễ, tôn ti trật tự gia tộc Nho giáo thời Choson.
- Trong truyện Ăn khế trả vàng của Việt Nam, người em chia cây khế, chim thần chở đi lấy vàng ở đảo xa ngoài biển. Không gian mở ra biển khơi thể hiện dấu ấn văn hóa duyên hải - hải đảo Đông Nam Á, và mối quan hệ giữa người với chim thần mang màu sắc giao hòa tự nhiên thuần phác.
Thứ tư: Dị biệt về động cơ kết hôn trong típ Người mang lốt vật và Lấy vợ tiên (AT 400).
- Ở Việt Nam (Sọ Dừa, Lấy chồng Dê, Tú Uyên - Giáng Kiều, Từ Thức lấy vợ tiên), sự giải thoát lốt vật và tình yêu tiên - trần là khát vọng mãnh liệt về hạnh phúc lứa đôi trần thế, giải phóng số phận con người bị áp bức.
- Ở Hàn Quốc (Chàng Cóc, Thợ săn và nàng tiên), việc lấy vợ tiên hay giải lốt vật gắn chặt với thử thách lập thân, vượt qua kỳ thi khoa cử (Kwago) để bước vào tầng lớp lưỡng ban (Yangban), phản ánh cấu trúc xã hội trọng khoa cử phong kiến phương Bắc.
Implications đa chiều
- Về mặt lý luận: Chứng minh sức sống của lý thuyết địa lý - lịch sử khi kết hợp với loại hình học mác-xít và dân tộc học, khẳng định folklore không chỉ là văn bản tự sự mà là một hệ thống ký hiệu văn hóa phản chiếu lịch sử xã hội.
- Về mặt phương pháp luận: Thiết lập quy trình mẫu chuẩn mực cho việc ứng dụng mã hóa Aarne-Thompson vào việc so sánh văn học dân gian giữa hai quốc gia không cùng ngữ hệ (Việt Nam thuộc ngữ hệ Nam Á / Austroasiatic; Hàn Quốc thuộc ngữ hệ Altai / Koreanic).
- Về ứng dụng thực tiễn: Cung cấp luận cứ khoa học vững chắc phục vụ công tác biên soạn giáo trình giảng dạy Việt Nam học tại Hàn Quốc và Hàn Quốc học tại Việt Nam; là nguồn chất liệu chuẩn xác cho ngành công nghiệp văn hóa (điện ảnh, hoạt hình, trò chơi điện tử) trong việc khai thác chất liệu di sản dân gian Đông Á.
- Về chính sách: Đóng góp cơ sở nhân văn học cho chiến lược ngoại giao văn hóa, tăng cường sự hiểu biết và đồng cảm sâu sắc giữa hai dân tộc như nhận định sâu sắc của PGS.TS Đặng Văn Lung: "Khi so sánh Truyện cổ hai dân tộc Việt - Hàn chính là để thấy nó trong biểu hiện dễ cảm nhận của các ảnh hưởng ấy: từ Vô thức đến ý thức cùng các sức mạnh bản năng và sức nặng trí tuệ xung đột lẫn nhau hoặc đang trong tiến trình hài hòa bên trong xác thịt con người và cả bên trong 'xác thân' của mỗi đất nước" (tr. 523).
Limitations và Future Research
Mặc dù đạt được những thành tựu mang tính bước ngoặt, luận án thừa nhận 3 giới hạn khoa học cụ thể:
- Giới hạn về nguồn ngữ liệu điền dã trực tiếp: Do điều kiện nghiên cứu năm 2002, nguồn tư liệu chủ yếu dựa trên các văn bản đã được ghi chép, tuyển tập và xuất bản (công trình của Nguyễn Đổng Chi, Viện Văn học, và In-Hak Choi), chưa thể tổ chức khảo sát điền dã diễn xướng thực địa (folklore in performance) để đo lường biến thể sống trong đời sống đương đại.
- Giới hạn về diện bao phủ các kiểu truyện: Luận án mới chỉ tập trung xử lý sâu 7 nhóm típ truyện tiêu biểu nhất mà chưa quét toàn bộ 625 type truyện cổ tích hiện tồn giữa hai quốc gia.
- Giới hạn về công cụ xử lý dữ liệu: Chưa áp dụng được các công nghệ nhân văn số (Digital Humanities), phân tích dữ liệu lớn (Big Data Corpus) hay hệ thống thông tin địa lý (GIS mapping) để trực quan hóa không gian lan truyền của các môtíp.
Chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được vạch ra với 4 hướng phát triển:
- Hướng 1: Xây dựng cơ sở dữ liệu số hóa so sánh đối chiếu (Digital Comparative Motif-Index) cho toàn bộ truyện dân gian khu vực Đông Á (Hàn - Trung - Nhật - Việt).
- Hướng 2: Nghiên cứu so sánh folklore các dân tộc thiểu số miền núi Việt Nam với văn hóa dân gian thời kỳ đồ đá mới và thời Tam Quốc của bán đảo Triều Tiên.
- Hướng 3: Ứng dụng thi pháp học nhận thức (Cognitive Poetics) và phân tâm học cấu trúc để giải mã tầng vô thức tập thể ẩn giấu sau các môtíp biến hình và cấm kỵ (taboo).
- Hướng 4: Nghiên cứu sự chuyển thể và tái sinh của các môtíp truyện cổ tích trong văn hóa đại chúng đương đại (webtoon, K-drama, phim hoạt hình 3D Việt Nam).
Tác động và ảnh hưởng
Luận án của Park Yeon Kwan đã tạo ra những tác động học thuật và xã hội sâu rộng:
- Tác động học thuật: Trở thành tài liệu tham khảo kinh điển bắt buộc cho mọi công trình nghiên cứu so sánh văn hóa, văn học Việt – Hàn từ năm 2002 đến nay, đóng góp trực tiếp vào mạng lưới nghiên cứu của Hiệp hội Nghiên cứu Tự sự Dân gian Châu Á (The Asian Folk Narrative Society - AFNS).
- Tác động chuyển dịch đào tạo: Mở đường cho hàng loạt đề tài thạc sĩ, tiến sĩ chuyên sâu về đối sánh văn hóa dân gian Đông Á tại Đại học Quốc gia Hà Nội, Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn TP.HCM và các trường đại học lớn tại Hàn Quốc (Đại học Quốc gia Seoul, Đại học Ngoại ngữ Hankuk, Đại học Busan).
- Tác động chính sách và xã hội: Cung cấp chất liệu cốt lõi cho các chương trình giao lưu văn hóa quốc gia, góp phần bồi đắp nền tảng hữu nghị chiến lược giữa Việt Nam và Hàn Quốc trên bình diện ngoại giao nhân dân.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giảng viên ngành Văn học dân gian, Văn hóa học, Đông phương học: Tiếp cận một mô hình mẫu mực về phương pháp nghiên cứu so sánh loại hình - lịch sử và kỹ thuật bóc tách môtíp theo chuẩn Aarne-Thompson.
- Các nhà nghiên cứu văn hóa khu vực (Việt Nam học & Hàn Quốc học): Nắm bắt sâu sắc các quy luật tương đồng và dị biệt trong tâm thức tập thể, tín ngưỡng và thiết chế xã hội của hai dân tộc.
- Biên kịch, Nhà sáng tạo nội dung, Chuyên gia R&D công nghiệp văn hóa: Khai thác kho tàng môtíp so sánh độc đáo để sáng tạo các sản phẩm truyền thông, hoạt hình, điện ảnh mang bản sắc văn hóa bản địa phục vụ thị trường quốc tế.
- Các nhà hoạch định chính sách văn hóa và ngoại giao: Sử dụng các luận cứ về sự tương đồng nhân văn để xây dựng các chương trình giao lưu văn hóa song phương hiệu quả và bền vững.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Đóng góp độc đáo nhất là việc luận án đã kiểm chứng thành công tính tương thích của hệ thống phân loại phương Tây Aarne-Thompson (AT) và Hình thái học tự sự của V. Propp trên ngữ liệu phương Đông; đồng thời bổ sung luận điểm rằng: Sự biến đổi cấu trúc chức năng của môtíp truyện cổ tích phương Đông không diễn ra ngẫu nhiên mà chịu sự quy định tuyệt đối của hai trục văn hóa: Trục kinh tế sinh thái (Nhiệt đới lúa nước ven biển vs. Ôn đới thảo nguyên đồi núi) và Trục hệ tư tưởng thống trị (Phật giáo - Tín ngưỡng Mẫu quyền vs. Shaman giáo - Phụ quyền Nho giáo).
2. Điểm cách tân về phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây?
So với nghiên cứu của Son Jin Tae (1927) vốn chỉ liệt kê cơ học và bất lực trong việc giải thích nguyên nhân tương đồng, và luận văn của Jeon Hye Kyung (1987) chỉ khảo sát đơn lẻ nhóm truyện loài vật, luận án của Park Yeon Kwan là công trình đầu tiên:
- Ứng dụng trọn vẹn Bảng tra cứu Aarne-Thompson kết hợp phương pháp bóc tách lớp văn hóa lịch sử của Cao Huy Đỉnh và Chu Xuân Diên.
- Mở rộng phạm vi khảo sát sang toàn bộ hệ thống truyện cổ tích của các dân tộc thiểu số Việt Nam (Tày, Nùng, Chăm, Thái, H'Mông...) thay vì chỉ bó hẹp ở người Kinh, tạo nên tính bao trùm và độ chuẩn xác khoa học cao.
3. Phát hiện nào trong dữ liệu gây bất ngờ và có giá trị nhất?
Phát hiện về sự đứt gãy mô thức kết thúc ở típ truyện Tấm Cám (AT 510A). Trong khi toàn bộ các dị bản thế giới (kể cả Kongji Patji của Hàn Quốc hay Cinderella của châu Âu) đều lấy đám cưới với vua/hoàng tử làm điểm kết thúc viên mãn cuối cùng, thì truyện cổ tích Việt Nam lại kéo dài cốt truyện bằng chuỗi luân hồi 4 kiếp bất diệt của Tấm nhằm tiêu diệt cái ác đến cùng. Điều này chứng minh ý thức phản kháng giai cấp và tinh thần bảo lưu tín ngưỡng thờ Mẫu bất diệt của người Việt cổ.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) không?
Có. Luận án thiết lập quy trình 4 bước hoàn chỉnh có thể tái lập: (1) Nhận diện cốt truyện -> (2) Phân rã môtíp -> (3) Gán mã định danh theo chuẩn quốc tế Aarne-Thompson -> (4) Quy chiếu bối cảnh lịch sử - dân tộc học để giải mã nguyên nhân dị biệt.
5. Khung thời gian và tầm nhìn nghiên cứu 10 năm được vạch ra như thế nào?
Luận án đề xuất một lộ trình nghiên cứu trung hạn tập trung vào việc số hóa bản đồ phân bố môtíp folklore Đông Á, liên kết các trung tâm nghiên cứu văn hóa dân gian Việt Nam - Hàn Quốc - Trung Quốc - Nhật Bản nhằm xây dựng Thư mục tra cứu Típ và Môtíp truyện kể dân gian toàn Châu Á.
Kết luận
- Luận án là công trình tiến sĩ đầu tiên nghiên cứu so sánh toàn diện, hệ thống giữa kho tàng truyện cổ tích Việt Nam và Hàn Quốc bằng phương pháp loại hình - lịch sử và hệ thống tra cứu quốc tế Aarne-Thompson.
- Công trình làm sáng tỏ 7 nhóm típ truyện trung tâm, chứng minh sự tương đồng loại hình sâu sắc về khát vọng công lý, đạo đức và tình cảm gia tộc của nhân dân lao động hai nước.
- Lý giải một cách thuyết phục và khoa học các nguyên nhân tạo nên sự dị biệt độc đáo: do sự khác biệt về địa bàn cư trú tự nhiên (vùng nhiệt đới gió mùa ven biển đối lập vùng ôn đới bán đảo đồi núi) và môi trường tín ngưỡng - tư tưởng (Phật giáo, Đạo Mẫu đối lập Shaman giáo, Khổng giáo).
- Khẳng định tính độc lập và bản sắc văn hóa tộc người của truyện cổ tích mỗi nước, đập tan định kiến học thuật cũ kỹ cho rằng văn hóa các nước đồng văn Đông Á chỉ là sự sao chép thụ động từ văn hóa Trung Hoa.
- Mở ra một phân ngành nghiên cứu mới đầy tiềm năng: Folklore học so sánh Đông Nam Á và Đông Bắc Á, góp phần củng cố cây cầu hữu nghị văn hóa bền vững giữa hai quốc gia Việt Nam và Hàn Quốc trong kỷ nguyên hội nhập toàn cầu.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XA HỘI VÀ NHÂN VĂN PARK YEON KWAN NGHIÊN CỨU SO SÁNH MỘT SỐ TÍP TRUYỆN CỔ TÍCH VIỆTNAM VÀ HÀN QUỐC LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGỮ VĂN HÀ NỘI - 2002 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com §¹i häc quèc gia Hµ Néi Tr-êng ®¹i häc khoa häc x· héi vµ nh©n v¨n -------------- -------------- Park yeon kwan Nghiªn cøu so s¸nh mét sè tÝp truyÖn cæ tÝch ViÖt Nam vµ Hµn Quèc LuËn ¸n tiÕn sÜ ng÷ v¨n Chuyªn ngµnh: V¨n häc d©n gian M· sè: 50407 Ng-êi h-íng dÉn: GS.TS Lª ChÝ QuÕ Hµ Néi, 2002 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỤC LỤC Trg - Mở đầu 3 1. Tính cấp thiết của đề tài 3 2. Giới thuyết đề tài và phạm vi nghiên cứu 4 3. Phương pháp nghiên cứu 4 4.
Mục đích của đề tài 5 5. Lịch sử vấn đề 5 6. Đóng góp của luận án 19 7. Bố cục của luận án 20 - Nội dung Chương 1: Tổng quan về kho tàng truyện cổ tích Việt 21 Nam và Hàn Quốc Chương 2: Khảo sát một số kiểu truyện (type) của 35 truyện cổ tích Việt Nam và Hàn Quốc 2.1 Một số vấn đề lý luận và thực tiễn của phương pháp 36 nghiên cứu truyện cổ dân gian theo tip và môtip 2.
Khái niệm típ và môtip truyện cổ dân gian 37 2. Nội dung của thư mục tip và môtip của 38 Aarnaer-Thompson 2. Cách khảo sát phân loại sắp xếp một típ truyện 43 cổ dân gian theo Bảng mục lục tra cứu các típ truyện cổ dân gian của Aarnaer-Thompson 2. Khảo sát một số kiểu truyện (type) truyện cổ tích 45 Việt Nam và Hàn Quốc 2.
Các típ truyện về các loài vật 46 2. Các típ truyện về món quà của quỉ 72 2. Các típ truyện về người mang lốt vật 74 2. Các típ truyện về người lấy vợ (hoặc chồng) tiên 84 2.
Các típ truyện về người mồ côi, người anh người 88 em 2. Các típ truyện về người thông minh và người 99 ngốc nghếch Chương 3: Lý giải về những tương đồng và dị biệt giữa 113 truyện cổ tích Việt Nam và Hàn Quốc 3. Những tương đồng giữa truyện cổ tích Việt Nam và 113 Hàn Quốc 1 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Với típ truyện về con hổ 113 3.
Với típ truyện về nguồn gốc loài vật 115 3. Với típ truyện những món quà của quỉ 119 3. Với típ truyện người mang lốt vật 120 3. Với típ truyện về người lấy vợ (hoặc chồng) tiên 122 3.
Với típ truyện về người con mồ côi - dì ghẻ 124 3. Với típ truyện về người anh và người em 129 3. Với típ truyện sự thông minh và sự ngu ngốc 130 3. Những dị biệt giữa truyện cổ tích Việt Nam và Hàn 131 Quốc 3.
Những dị biệt trong típ truyện về con hổ 131 3. Những dị biệt trong típ truyện về nguồn gốc loài 132 vật 3. Những dị biệt trong típ truyện những món quà 133 của quỉ 3. Những dị biệt trong típ truyện người mang lốt vật 133 3.
Những dị biệt trong típ truyện về người lấy vợ 134 (hoặc chồng) tiên 3. Những dị biệt trong típ truyện về người con mồ 134 côi - dì ghẻ 3. Những dị biệt trong típ truyện về người anh và 135 người em 3. Những dị biệt trong típ truyện về sự thông 135 minh và sự ngu ngốc 3.
So sánh sự tương đồng và dị biệt của truyện cổ tích 136 Việt Nam và Hàn Quốc với truyện cổ tích Trung Quốc và Nhật Bản 3. Típ truyện về con hổ 136 3. Típ truyện về người lấy vợ tiên 137 3. Típ truyện về người mang lốt vật 137 3.
Típ truyện về cô gái lọ lem 138 3. Típ truyện về người anh - người em 139 3. Lý giải sự tương đồng, dị biệt giữa truyện cổ tích 140 Việt Nam và Hàn Quốc - Kết luận 145 - Tài liệu tham khảo 150 - Phụ lục 162 2 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com + Phụ lục 1: Một số truyện cổ tích dân gian Việt Nam - 162 Hàn Quốc được sử dụng trong luận án này + Phụ lục 2: Các típ truyện dân gian Hàn Quốc theo sự 234 phân loại của giáo sư In Hak Choi 3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài 1.1 Việt Nam và Hàn quốc là hai quốc gia “không những gần gũi về mặt địa lý, mà còn có rất nhiều điểm tương đồng về tập tục sinh hoạt, phong cách tư duy tôn giáo, tình cảm dân tộc, di sản văn hoá.
Mẫu số chung đó có đặc điểm rất khác thường”. Kho tàng văn học dân gian của cả hai nước nói chung, truyện cổ tích nói riêng có những nét tương đồng, bên cạnh những nét dị biệt. Nghiên cứu và so sánh giữa truyện cổ tích Việt Nam và Hàn quốc là công việc không chỉ có ý nghĩa tăng cường hiểu biết lẫn nhau giữa hai nước ở phương diện văn hoá mà còn có điều kiện để làm sáng rõ hơn những vấn đề của việc nghiên cứu thi pháp truyện cổ tích. Vận dụng các Bảng mục lục tra cứu típ và mô típ truyện cổ dân gian của Antti Aarnaer và Stith Thompson, cũng như vận dụng phương pháp nghiên cứu so sánh loại hình lịch sử trong chừng mực nào đó sẽ giải quyết được vấn đề nguồn gốc của truyện cổ tích, sự giống nhau và khác nhau giữa truyện cổ tích của các dân tộc trên thế giới.
Ở Hàn quốc cũng như ở Việt Nam, công việc này đã được nhiều học giả tiến hành. Kết quả mà các nhà nghiên cứu ấy đạt được là cũng nhiều, nhưng vấn đề so sánh giữa truyện cổ tích Hàn Quốc và truyện cổ tích Việt Nam vẫn chưa được tiến hành là bao. Trong khi đó tìm hiểu, so sánh giữa truyện cổ tích Việt Nam và Hàn Quốc chẳng những giúp cho chúng ta hiểu biết về truyện cổ tích của từng quốc gia, mà còn giúp cho chúng ta có điều kiện, cơ hội làm sáng tỏ cái hay, cái đẹp của truyện cổ tích mỗi nước, đồng thời, đóng góp vào việc vận dụng phương pháp nghiên cứu so sánh loại hình - lịch sử để nghiên cứu truyện cổ tích của mỗi nước. 3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.
Là một công dân Hàn Quốc từng học tập ở Việt Nam rồi công tác tại Việt Nam và hiện tại là giảng viên về tiếng Việt và Việt Nam học cho sinh viên Hàn Quốc, truyện cổ tích Hàn Quốc, truyện cổ tích Việt Nam cuốn hút và hấp dẫn tôi. Bởi đó là chứng tích bất tử cho sự phong phú của văn hóa mỗi dân tộc, sự vĩ đại của những tư tưởng nhân văn cao cả của mỗi dân tộc. Bởi vậy, tôi khao khát được tìm hiểu nghiên cứu về truyện cổ tích của hai dân tộc Việt Nam - Hàn Quốc, với ý nghĩa, hiểu sâu thêm truyền thống văn hoá của Việt Nam, cũng như của Hàn Quốc. Giới thuyết đề tài và phạm vi nghiên cứu.
Đề tài của luận án là mối quan hệ tương đồng và dị biệt giữa một số kiểu (type) truyện trong truyện cổ tích của Việt Nam và Hàn Quốc. Như vậy, những vấn đề về nội dung, nghệ thuật, tình hình sưu tầm v. của truyện cổ tích hai nước sẽ nằm ngoài phạm vi của công trình nghiên cứu này. Mỗi tộc người đều có kho tàng truyện cổ tích của mình, Việt Nam là quốc gia đa dân tộc, cho nên khi nghiên cứu, ở truyện cổ tích Việt Nam, bên cạnh việc coi truyện cổ tích của người Việt, (tộc người đa số) làm đối tượng khảo sát chính, chúng tôi còn lấy truyện cổ tích của các dân tộc thiểu số làm đối tượng khảo sát.
Ở truyện cổ tích Hàn Quốc, chúng tôi lấy truyện cổ tích của người Hàn là đối tượng khảo sát.Việt Nam, cũng như Hàn Quốc do vị thế địa văn hoá, địa chính trị của mình, có quan hệ mật thiết về lịch sử văn hoá với các nước trong khu vực như Trung Quốc, Nhật Bản, luận án xin được đặt truyện cổ tích Việt Nam, Hàn Quốc trong khu vực này, nhưng trong những trường hợp thật cần thiết mới đặt vấn đề so sánh, còn lại, luận án sẽ không đi sâu vào việc so sánh giữa truyện cổ tích của Việt Nam và Hàn Quốc và truyện cổ tích của các nước trong khu vực. Bởi lẽ, đối tượng nghiên cứu của luận án là mối quan hệ tương đồng và dị biệt giữa một số típ và mô típ của truyện cổ tích Việt Nam và Hàn Quốc. 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Phương pháp nghiên cứu.
Ngoài việc vận dụng những phương pháp chung của khoa học folklore, về cơ bản luận án vận dụng phương pháp nghiên cứu so sánh loại hình- lịch sử. Ngoài ra, khi cần thiết, chúng tôi có vận dụng phương pháp nghiên cứu liên ngành : ngữ văn học, văn hoá học. Mục đích của đề tài 4. Luận án nhằm tìm ra những tương đồng, dị biệt giữa truyện cổ tích Việt Nam và truyện cổ tích Hàn Quốc, lý giải nguyên nhân của sự tương đồng và dị biệt ấy, trên cơ sở nghiên cứu so sánh một số kiểu truyện (type) của truyện cổ tích Việt Nam và truyện cổ tích Hàn Quốc.
Bước đầu trình bày những nét bản sắc dân tộc của hai dân tộc trong truyện cổ tích, trên cơ sở nghiên cứu, so sánh một số kiểu truyện (type) truyện cổ tích của hai quốc gia Việt Nam, Hàn Quốc. Lịch sử vấn đề 5. Từ đầu thế kỷ XIX. vấn đề nguồn gốc truyện cổ tích đã được đặt ra, thu hút sự quan tâm của nhiều nhà khoa học folklore trên thế giới.
Vấn đề giống nhau giữa truyện cổ tích các dân tộc và liên quan đến chủ đề này là vấn đề nguồn gốc của truyện cổ tích trở thành vấn đề trung tâm của khoa học về truyện cổ tích. Trường phái Ấn Âu với các đại biểu như Jacốp Grim ở Đức, Ph. Buxlaev ở Nga cũng như sự phát triển của nó thành trường phái thần thoại với Adanbec Kun (người Đức), Max Muler (người Anh gốc Đức), Aphanaxiep (người Nga), Cubecnatix (người Pháp) một thời đã tiếp cận vấn đề, nhưng rồi chính trường phái này lại nhanh chóng bộc lộ các điểm yếu của nó. Dầu vậy, sự giống nhau giữa truyện cổ tích của các dân tộc vẫn là vấn đề cần có sự quan tâm giải đáp của các nhà khoa học về truyện cổ tích.
Người ta nói rằng sự giống nhau ấy của truyện cổ tích vốn không phải là do các dân tộc 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com có cùng một nguồn gốc, mà do sự giao lưu văn hoá giữa các dân tộc. Lý thuyết vay mượn và lý thuyết về sự di chuyển cốt truyện ra đời với các đại biểu như Têôđo Ben Phây (người Đức), Ph.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Park Yeon Kwan (2002). Luận án tiến sĩ nghiên cứu so sánh một số típ truyện cổ tích [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn]. LuanAn.net. https://luanan.net/van-hoc/ly-luan-van-hoc/62-22-36-01
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu so sánh một số típ truyện cổ tích" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ phân tích so sánh các típ truyện cổ tích trên thế giới, khám phá giá trị văn hóa và nghệ thuật.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu so sánh một số típ truyện cổ tích" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn. Năm bảo vệ: 2002.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu so sánh một số típ truyện cổ tích" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu so sánh một số típ truyện cổ tích" thuộc chuyên ngành Văn học dân gian. Danh mục: Lý Luận Văn Học.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu so sánh một số típ truyện cổ tích" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu so sánh một số típ truyện cổ tích" có 271 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu so sánh một số típ truyện cổ tích" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.