Luận án Tiến sĩ Nguyễn Văn Khu: Hợp tác quốc phòng đa phương Châu Á-TBD từ 1994
Luận án tiến sĩ nghiên cứu hợp tác quốc phòng đa phương tại châu Á - Thái Bình Dương từ năm 1994 đến nay, đánh giá xu hướng và tác động.
Năm xuất bản
Số trang
222
Thời gian đọc
34 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan Hợp tác quốc phòng đa phương Châu Á - Thái Bình Dương
- Số trang:
- 222 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn
- Chuyên ngành:
- Quan hệ quốc tế
- Tác giả:
- Nguyễn Văn Khu
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan Hợp tác quốc phòng đa phương Châu Á Thái Bình Dương
Nghiên cứu này tổng quan về hợp tác quốc phòng đa phương ở khu vực Châu Á - Thái Bình Dương từ năm 1994 đến nay. Khảo sát các cơ sở lý luận, thực tiễn hình thành và phát triển. Đánh giá sự tham gia của Việt Nam trong các cơ chế hợp tác khu vực. Hợp tác quốc phòng đa phương là yếu tố quan trọng duy trì ổn định chiến lược. Khu vực đối mặt nhiều thách thức an ninh phi truyền thống. Sự cần thiết của các khuôn khổ hợp tác được nhấn mạnh. Phân tích các yếu tố tác động đến tiến trình hợp tác. Các cơ chế chính thức và không chính thức đều được xem xét kỹ lưỡng. Nhu cầu xây dựng lòng tin, quản lý khủng hoảng ngày càng tăng. Hợp tác này góp phần định hình cấu trúc an ninh khu vực.
1.1. Cơ sở lý luận Hợp tác quốc phòng đa phương
Luận án xem xét các lý thuyết quan hệ quốc tế liên quan đến hợp tác quốc phòng. Các trường phái như chủ nghĩa tự do, chủ nghĩa kiến tạo cung cấp khung phân tích. Hợp tác đa phương được định nghĩa là sự phối hợp giữa ba hay nhiều quốc gia. Mục tiêu chung là giải quyết các vấn đề an ninh, duy trì hòa bình. Lý thuyết thể chế chỉ ra vai trò của các tổ chức quốc tế. Các cơ chế này tạo điều kiện cho tương tác, giảm thiểu rủi ro xung đột. Phân tích sự hình thành, phát triển của các nguyên tắc, chuẩn mực chung trong hợp tác quốc phòng.
1.2. Thực tiễn Hợp tác quốc phòng đa phương khu vực
Thực tiễn hợp tác quốc phòng đa phương tại Châu Á - Thái Bình Dương rất đa dạng. Khu vực này chứng kiến sự gia tăng các hoạt động chung. Hợp tác tập trung vào các lĩnh vực như hỗ trợ nhân đạo, cứu trợ thiên tai. Các cuộc diễn tập quân sự chung cũng ngày càng phổ biến. Sự tham gia của các nước lớn như Mỹ, Trung Quốc định hình cục diện. ASEAN đóng vai trò trung tâm trong nhiều cơ chế. Các hoạt động này nhằm tăng cường khả năng tương tác, xây dựng lòng tin chiến lược.
1.3. Vai trò của Việt Nam trong hợp tác an ninh khu vực
Việt Nam tích cực tham gia vào các cơ chế hợp tác quốc phòng đa phương. Chính sách đối ngoại độc lập, tự chủ được thể hiện rõ. Việt Nam đóng góp vào việc thúc đẩy đối thoại, xây dựng đồng thuận. Sự tham gia của Việt Nam góp phần nâng cao vị thế đất nước. Đồng thời, đóng góp vào ổn định và phát triển của khu vực. Các hoạt động cụ thể bao gồm cử lực lượng gìn giữ hòa bình, tham gia diễn tập chung. Việt Nam chủ động đề xuất các sáng kiến hợp tác mới.
II. Nền tảng Hợp tác quốc phòng đa phương tại Châu Á Thái Bình Dương
Cơ sở lý luận và thực tiễn là nền tảng cho hợp tác quốc phòng đa phương. Lý thuyết quan hệ quốc tế cung cấp góc nhìn sâu sắc. Hợp tác đa phương bổ trợ cho hợp tác song phương. Các yếu tố địa chính trị, kinh tế, xã hội tác động mạnh mẽ. Khu vực Châu Á - Thái Bình Dương có đặc thù riêng. Sự cạnh tranh chiến lược giữa các cường quốc là yếu tố phức tạp. Hợp tác nhằm giải quyết các thách thức chung, bảo vệ lợi ích quốc gia. Khung pháp lý và các hiệp định là điều kiện tiên quyết. Các giá trị và chuẩn mực chung được xây dựng theo thời gian. Sự linh hoạt trong cách tiếp cận là cần thiết.
2.1. Các lý thuyết quan hệ quốc tế và hợp tác an ninh
Các lý thuyết quan hệ quốc tế giải thích động cơ hợp tác. Chủ nghĩa hiện thực nhấn mạnh lợi ích quốc gia. Chủ nghĩa tự do tập trung vào vai trò của thể chế. Chủ nghĩa kiến tạo xem xét tầm quan trọng của ý tưởng, bản sắc. Những lý thuyết này giúp hiểu rõ hơn về các xu hướng. Chúng cũng phân tích các hạn chế của hợp tác quốc phòng. Hợp tác quốc phòng không chỉ là tổng hòa lợi ích mà còn là quá trình học hỏi, thích nghi.
2.2. Đặc điểm và điều kiện của hợp tác khu vực
Hợp tác quốc phòng đa phương ở Châu Á - Thái Bình Dương có nhiều đặc điểm. Khu vực có nhiều quốc gia với hệ thống chính trị đa dạng. Không có một thể chế an ninh toàn diện như NATO. Các cơ chế hợp tác thường mang tính chất tư vấn, không ràng buộc. Điều kiện để hợp tác thành công bao gồm sự tin cậy lẫn nhau. Cam kết chính trị từ các quốc gia thành viên là rất quan trọng. Chia sẻ thông tin, minh bạch trong các hoạt động cũng cần thiết. Hợp tác thường diễn ra trên cơ sở tự nguyện, từng bước.
2.3. Các yếu tố tác động đến tiến trình hợp tác quốc phòng
Nhiều yếu tố tác động đến hợp tác quốc phòng đa phương. Sự trỗi dậy của Trung Quốc thay đổi cán cân quyền lực. Cạnh tranh Mỹ - Trung tạo ra thách thức mới. Các vấn đề an ninh phi truyền thống như biến đổi khí hậu, khủng bố cần hợp tác. Tình hình Biển Đông phức tạp ảnh hưởng đến ổn định. Công nghệ quốc phòng tiên tiến đặt ra yêu cầu mới. Các yếu tố nội bộ của từng quốc gia cũng ảnh hưởng đến khả năng hợp tác. Quan điểm của các nước lớn và ASEAN đóng vai trò then chốt.
III. Cơ chế Hợp tác quốc phòng đa phương tại Châu Á Thái Bình Dương
Châu Á - Thái Bình Dương có nhiều cơ chế hợp tác quốc phòng đa phương. Chúng bao gồm cả các diễn đàn chính thức và không chính thức. Các cơ chế này tạo ra mạng lưới liên kết phức tạp. Mục tiêu chính là tăng cường đối thoại, xây dựng lòng tin. Đồng thời, thúc đẩy hợp tác thiết thực trong các lĩnh vực an ninh. Từ ARF đến ADMM+, các tổ chức này đóng vai trò quan trọng. Phân tích cụ thể cấu trúc, chức năng và hiệu quả hoạt động. Các cơ chế cũng là nơi các quốc gia chia sẻ quan điểm. Chúng giúp điều phối hành động chung khi cần thiết. Quá trình hình thành và phát triển của từng cơ chế được làm rõ.
3.1. Các cơ chế chính thức hợp tác quốc phòng quan trọng
Các cơ chế chính thức bao gồm Diễn đàn khu vực ASEAN (ARF). Hội nghị Bộ trưởng Quốc phòng các nước ASEAN (ADMM) là trụ cột. Hội nghị Bộ trưởng Quốc phòng các nước ASEAN mở rộng (ADMM+) mở rộng hợp tác. Hiệp ước Phòng thủ năm cường quốc (FPDA) là một cơ chế lâu đời. ARF là diễn đàn đối thoại chính trị - an ninh rộng nhất. ADMM tập trung vào hợp tác nội bộ ASEAN. ADMM+ mở rộng hợp tác với các đối tác bên ngoài khu vực. Các cơ chế này có vai trò khác nhau, bổ trợ lẫn nhau.
3.2. Cơ chế hợp tác quốc phòng không chính thức và linh hoạt
Ngoài các cơ chế chính thức, hợp tác không chính thức cũng phát triển mạnh. Hợp tác giữa ASEAN và các nước đối tác thường linh hoạt hơn. Các hình thức hợp tác ba bên, bốn bên ngày càng phổ biến. Ví dụ là các cuộc diễn tập quân sự chung của Mỹ với đồng minh. Các hoạt động này thường tập trung vào các vấn đề cụ thể. Chúng có thể nhanh chóng thích ứng với các tình huống mới. Hợp tác không chính thức tạo điều kiện thử nghiệm ý tưởng mới. Chúng cũng bổ sung cho các khuôn khổ chính thức, tăng cường khả năng phản ứng.
3.3. Cơ chế đối thoại quốc phòng an ninh đa phương
Các cơ chế đối thoại quốc phòng - an ninh đa phương rất đa dạng. Chúng bao gồm các hội nghị cấp cao, hội thảo chuyên đề. Mục tiêu là thúc đẩy sự hiểu biết lẫn nhau, giảm thiểu căng thẳng. Các cuộc đối thoại này thường diễn ra song song với hợp tác thực chất. Chúng là không gian để các quốc gia trao đổi quan điểm chiến lược. Các vấn đề nóng như an ninh hàng hải, an ninh mạng được thảo luận. Đối thoại góp phần xây dựng các chuẩn mực hành xử chung. Chúng cũng giúp xác định các lĩnh vực tiềm năng cho hợp tác trong tương lai.
IV. Việt Nam và Hợp tác quốc phòng đa phương Châu Á Thái Bình Dương
Việt Nam có vai trò ngày càng nổi bật trong hợp tác quốc phòng đa phương. Từ năm 1994, Việt Nam đã tích cực tham gia nhiều cơ chế. Chính sách quốc phòng “bốn không” định hướng sự tham gia. Việt Nam chủ trương đa dạng hóa, đa phương hóa quan hệ quốc tế. Mục tiêu là bảo vệ lợi ích quốc gia, duy trì môi trường hòa bình. Đồng thời, đóng góp vào hòa bình, ổn định chung của khu vực. Việc tham gia giúp Việt Nam nâng cao năng lực quốc phòng. Tăng cường khả năng ứng phó với các thách thức an ninh. Kinh nghiệm từ quá trình tham gia cung cấp bài học quý giá. Đánh giá cụ thể hiệu quả và những hạn chế còn tồn tại.
4.1. Cách tiếp cận và mục tiêu của Việt Nam với hợp tác
Việt Nam tiếp cận hợp tác quốc phòng đa phương một cách chủ động. Mục tiêu chính là củng cố độc lập, chủ quyền quốc gia. Đồng thời, Việt Nam muốn xây dựng lòng tin với các đối tác. Tăng cường hợp tác để ứng phó hiệu quả với các thách thức chung. Các mục tiêu cụ thể bao gồm nâng cao năng lực quân sự. Thúc đẩy hợp tác đào tạo, huấn luyện, trao đổi kinh nghiệm. Việt Nam không tham gia liên minh quân sự chống lại nước thứ ba. Chính sách này được duy trì nhất quán.
4.2. Kết quả tham gia cơ chế Hợp tác quốc phòng đa phương
Việt Nam đạt được nhiều kết quả tích cực khi tham gia hợp tác đa phương. Vị thế của Việt Nam trên trường quốc tế được nâng cao. Quân đội Việt Nam tích lũy kinh nghiệm từ các hoạt động chung. Hợp tác quân sự kỹ thuật được mở rộng. Việt Nam đóng góp vào các hoạt động gìn giữ hòa bình Liên Hợp Quốc. Năng lực ứng phó thiên tai, cứu trợ nhân đạo được cải thiện. Các cuộc đối thoại an ninh giúp Việt Nam chia sẻ quan điểm. Đồng thời, hiểu rõ hơn quan điểm của các quốc gia khác.
4.3. Bài học kinh nghiệm từ hợp tác quốc phòng khu vực
Việt Nam rút ra nhiều bài học quý giá từ hợp tác quốc phòng đa phương. Bài học về sự linh hoạt trong chính sách đối ngoại. Tầm quan trọng của việc duy trì cân bằng trong quan hệ. Nhu cầu nâng cao năng lực quốc phòng tự thân. Sự cần thiết của việc chủ động tham gia và đóng góp. Xây dựng lòng tin chiến lược là quá trình lâu dài. Cần kết hợp hợp tác đa phương với hợp tác song phương. Phát huy vai trò trung tâm của ASEAN trong cấu trúc an ninh.
V. Đánh giá Hợp tác quốc phòng đa phương và khuyến nghị chính sách
Phần này đánh giá toàn diện hợp tác quốc phòng đa phương. Phân tích các đặc điểm, vai trò và hạn chế hiện tại. Đồng thời, đưa ra dự báo xu hướng phát triển đến năm 2030. Đặc biệt tập trung vào các khuyến nghị chính sách cho Việt Nam. Việt Nam cần tiếp tục phát huy những kết quả đã đạt được. Khắc phục các hạn chế để tăng cường hiệu quả tham gia. Các giải pháp phải phù hợp với điều kiện thực tiễn. Đảm bảo lợi ích quốc gia luôn được đặt lên hàng đầu. Các khuyến nghị hướng đến việc củng cố cấu trúc an ninh khu vực.
5.1. Đặc điểm vai trò và hạn chế của hợp tác khu vực
Hợp tác quốc phòng đa phương có đặc điểm là tính tự nguyện cao. Vai trò chính là duy trì ổn định, xây dựng lòng tin. Nó cũng cung cấp kênh đối thoại, giảm thiểu hiểu lầm. Tuy nhiên, hợp tác này cũng có nhiều hạn chế. Thiếu cơ chế ràng buộc pháp lý mạnh mẽ. Sự đồng thuận thường khó đạt được giữa các bên. Cạnh tranh nước lớn làm phức tạp thêm tình hình. Các quốc gia có lợi ích và quan điểm khác nhau. Hiệu quả của hợp tác còn phụ thuộc vào cam kết chính trị.
5.2. Dự báo xu hướng Hợp tác quốc phòng đa phương đến năm 2030
Hợp tác quốc phòng đa phương sẽ tiếp tục phát triển đến năm 2030. Xu hướng này sẽ tập trung nhiều hơn vào an ninh phi truyền thống. Hợp tác về an ninh mạng, hàng hải, biến đổi khí hậu sẽ tăng. Vai trò của ASEAN vẫn sẽ là trung tâm. Các cường quốc sẽ tiếp tục cạnh tranh, nhưng cũng tìm kiếm hợp tác. Hình thức hợp tác linh hoạt, không chính thức có thể gia tăng. Công nghệ quốc phòng sẽ ảnh hưởng đến các hình thái hợp tác. Nhu cầu về các cơ chế quản lý khủng hoảng sẽ cấp bách hơn.
5.3. Khuyến nghị giải pháp tăng cường hiệu quả của Việt Nam
Việt Nam cần thúc đẩy định dạng cấu trúc hợp tác phù hợp. Tiếp tục củng cố vai trò trung tâm của ASEAN. Chủ động tham gia, đề xuất các sáng kiến mới. Nâng cao năng lực quốc phòng, đặc biệt là hải quân, không quân. Tăng cường hợp tác đào tạo, huấn luyện chuyên môn. Đẩy mạnh ngoại giao quốc phòng, xây dựng lòng tin. Linh hoạt trong chính sách để thích ứng với tình hình. Sử dụng hiệu quả các diễn đàn đa phương để bảo vệ lợi ích quốc gia. Các giải pháp này nhằm tăng cường đóng góp và vị thế của Việt Nam.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (222 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu về hợp tác quốc phòng đa phương (HQĐPĐP) tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương (TBD) giai đoạn 1994 - 2019, với tầm nhìn dự báo đến năm 2030, là công trình khoa học tiên phong đặt nền móng lý luận và thực tiễn chuyên sâu cho chuyên ngành Quan hệ quốc tế tại Việt Nam. Bối cảnh nghiên cứu được định hình bởi sự chuyển dịch sâu sắc của cấu trúc an ninh khu vực hậu Chiến tranh Lạnh, sự trỗi dậy của cạnh tranh chiến lược nước lớn (đặc biệt là cạnh tranh Mỹ - Trung), cùng với sự bùng phát của các thách thức an ninh phi truyền thống mang tính xuyên quốc gia như khủng bố, an ninh biển, an ninh mạng, và thiên tai - thảm họa.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) trọng yếu được xác định là: phần lớn các công trình quốc tế trước đây (điển hình như các nghiên cứu của See Seng Tan, 2012; David Capie, 2013; William T. Tow & Brendan Taylor, 2013) hoặc nhìn nhận an ninh châu Á - TBD thuần túy qua lăng kính cân bằng quyền lực hiện thực phương Tây (đánh giá thấp hiệu quả của các thể chế khu vực), hoặc chỉ phân tích đối ngoại quốc phòng nói chung mà thiếu một khung lý thuyết chuyên biệt, đa tầng nấc để giải mã cơ chế HQĐPĐP từ góc độ của một quốc gia tầm trung/đang phát triển như Việt Nam. Hơn nữa, các công trình trong nước (Hoàng Đình Nhàn, 2017; Nguyễn Hồng Quân, 2019) chủ yếu tiếp cận dưới giác độ lịch sử đối ngoại quân sự tổng quát, chưa hệ thống hóa thành khung phân tích lý luận quan hệ quốc tế chuẩn mực.
Luận án thiết lập hệ thống 4 câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và 4 giả thuyết khoa học (Hypotheses - H) tương ứng:
- RQ1: Cơ sở lý luận nào trong quan hệ quốc tế giải thích phù hợp nhất bản chất, điều kiện và động lực thúc đẩy HQĐPĐP tại châu Á - TBD?
- H1: Không một lý thuyết đơn lẻ nào có thể giải thích trọn vẹn HQĐPĐP ở khu vực; việc tích hợp Chủ nghĩa Hiện thực, Chủ nghĩa Tự do thể chế và Chủ nghĩa Kiến tạo là tất yếu để làm rõ tính chất phức hợp của cấu trúc an ninh khu vực.
- RQ2: Các yếu tố địa chính trị, cán cân quyền lực nước lớn và vai trò trung tâm của ASEAN đã định hình tiến trình phát triển của các cơ chế HQĐPĐP chính thức và không chính thức như thế nào từ năm 1994 đến 2019?
- H2: Các cơ chế HQĐPĐP ở châu Á - TBD phát triển theo hướng đa tầng nấc, kết hợp giữa mô hình song phương "Trục và nan hoa" với mạng lưới đa phương do ASEAN dẫn dắt nhằm tạo lập thế cân bằng động.
- RQ3: Mức độ hiệu quả thực chất của các cơ chế HQĐPĐP (ARF, ADMM, ADMM+, FPDA, Đối thoại Shangri-La) trong việc chuyển dịch từ xây dựng lòng tin sang hợp tác hành động thực địa đạt được đến đâu?
- H3: Mặc dù bị giới hạn bởi nguyên tắc đồng thuận và tính ràng buộc pháp lý thấp, HQĐPĐP tại khu vực đã có bước chuyển mang tính bước ngoặt từ đối thoại chính trị - an ninh sang các hoạt động diễn tập thực địa (FTX) và chia sẻ năng lực thực chất.
- RQ4: Việt Nam cần định vị chiến lược và triển khai các giải pháp đối ngoại quốc phòng đa phương nào để tối ưu hóa lợi ích an ninh quốc gia đến năm 2030 theo tinh thần Chỉ thị 25-CT/TW?
- H4: Chuyển đổi từ trạng thái "tham gia tích cực" sang "chủ động đóng góp, định hình luật chơi" và kết hợp nhuần nhuyễn giữa hợp tác đa phương với song phương là chìa khóa bảo vệ vững chắc chủ quyền và nâng cao vị thế quốc tế của Việt Nam.
Khung lý thuyết của công trình được xây dựng trên sự giao thoa tam giác: Chủ nghĩa Hiện thực (Realism), Chủ nghĩa Tự do thể chế (Neoliberal Institutionalism) và Chủ nghĩa Kiến tạo (Constructivism). Đóng góp đột phá của luận án nằm ở việc định lượng và khái quát hóa hệ thống hóa 25 năm vận hành của hơn 150 sự kiện, cơ chế, diễn tập quốc phòng đa phương, chỉ ra mô hình chuyển hóa từ "diễn đàn đối thoại" (Confidence-Building Measures - CBMs) sang "hợp tác tác chiến phi chiến tranh" (HADR, an ninh biển, chống khủng bố). Phạm vi khảo sát trải dài từ năm 1994 (mốc thành lập Diễn đàn Khu vực ASEAN - ARF) đến năm 2019 (kỷ niệm 10 năm thành lập ADMM+ và chuẩn bị Năm Chủ tịch ASEAN 2020 của Việt Nam), đặt trong tầm nhìn dự báo chiến lược đến năm 2030 gắn liền với Nghị quyết Đại hội Đảng và Chỉ thị số 25-CT/TW của Ban Bí thư.
Literature Review và Positioning
Tổng quan nghiên cứu quốc tế và trong nước về hợp tác quốc phòng đa phương cho thấy ba luồng quan điểm học thuật chính:
Luồng thứ nhất - Trường phái Hiện thực và Hoài nghi thể chế: Các học giả phương Tây như Kenneth Waltz (2000), Jack Donnelly (2000), Stephen F. Burgess & Janet Beilstein (2018), cùng Whasun Jho & Soo A. Chae (2014) lập luận rằng hệ thống quốc tế mang bản chất vô chính phủ (anarchy), nơi các quốc gia hành động thuần túy vì sự sinh tồn, tối đa hóa quyền lực và cân bằng lực lượng. Burgess và Beilstein (2018) khi nghiên cứu về khả năng hình thành một "NATO châu Á" đã khẳng định các cơ chế đa phương tại châu Á - TBD thực chất chỉ là công cụ để các cường quốc tập hợp lực lượng nhằm kiềm chế đối thủ (như Mỹ kiềm chế Trung Quốc), và sự thiếu vắng một liên minh phòng thủ chung khiến các thể chế khu vực rơi vào tình trạng phân mảnh. Quan điểm này xem nhẹ vai trò độc lập của các thể chế do các nước vừa và nhỏ dẫn dắt, coi các diễn đàn an ninh như ARF chỉ là "nơi đàm đạo suông" (talking shops) thiếu chế tài thực thi.
Luồng thứ hai - Trường phái Tự do thể chế và Hợp tác chức năng: Đại diện bởi Robert Axelrod & Robert O. Keohane (1985), John M. Owen, Andrew Cottey & Anthony Foster (2004), Vinod Bhatia, Vijai S. Chaudhari & Ranjit Singh (2016). Các tác giả này nhấn mạnh sự tùy thuộc lẫn nhau sâu sắc về kinh tế và sự xuất hiện của các thách thức an ninh phi truyền thống đã làm biến đổi tính toán chi phí - lợi ích của các quốc gia. Cottey và Foster (2004) đưa ra luận điểm mang tính bước ngoặt rằng đối ngoại quốc phòng trong kỷ nguyên mới không còn phục vụ mục đích răn đe chiến tranh truyền thống mà đã chuyển dịch sang việc sử dụng hòa bình các nguồn lực quân sự để xây dựng lòng tin, ngăn ngừa xung đột và thiết lập sự minh bạch chiến lược.
Luồng thứ ba - Trường phái Kiến tạo và Chủ nghĩa khu vực Đông Á: Các nghiên cứu của See Seng Tan & Bhubhindar Singh (2012), David Capie (2013), Erik Beukel (2008), Alice D. Ba (2017) và Hoàng Khắc Nam (2017) tập trung phân tích vai trò của các chuẩn mực xã hội hóa (norms socialization), bản sắc khu vực (regional identity) và "Phương thức ASEAN" (ASEAN Way). Erik Beukel (2008) chỉ ra rằng ASEAN đóng vai trò "trung chuyển nguyên tắc" (norm entrepreneur), đưa các chuẩn mực không can thiệp, tham vấn, đồng thuận từ Hiệp ước Thân thiện và Hợp tác ở Đông Nam Á (TAC 1976) vào cấu trúc ARF và ADMM+, buộc các nước lớn phải chấp nhận luật chơi đa phương hóa.
┌─────────────────────────────────────────────────────────┐
│ BẢN CHẤT QUAN HỆ QUỐC TẾ │
└────────────────────────────┬────────────────────────────┘
│
┌───────────────────────────────┼───────────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
┌───────────────────────────┐ ┌───────────────────────────┐ ┌───────────────────────────┐
│ CHỦ NGHĨA HIỆN THỰC │ │ CHỦ NGHĨA TỰ DO │ │ CHỦ NGHĨA KIẾN TẠO │
│ (Waltz, Burgess, Donnelly)│ │ (Axelrod, Keohane, Cottey)│ │ (Beukel, Tan, Capie) │
├───────────────────────────┤ ├───────────────────────────┤ ├───────────────────────────┤
│• Môi trường vô chính phủ │ │• Tùy thuộc kinh tế │ │• Bản sắc & chuẩn mực │
│• Cân bằng quyền lực │ │• Thể chế giảm rủi ro │ │• "Phương thức ASEAN" │
│• Bảo đảm sự sinh tồn │ │• Minh bạch hóa quốc phòng │ │• Xã hội hóa hành vi │
└─────────────┬─────────────┘ └─────────────┬─────────────┘ └─────────────┬─────────────┘
│ │ │
└───────────────────────┬───────┴───────────────────────────────┘
▼
┌───────────────────────────────────────────┐
│ KHUNG PHÂN TÍCH LUẬN ÁN TÍCH HỢP │
│ HQĐPĐP = Cân bằng quyền lực linh hoạt │
│ + Thể chế hóa từng bước + Xây dựng chuẩn mực│
└───────────────────────────────────────────┘
Điểm tranh luận gay gắt nhất trong y văn nằm ở sự đối lập giữa tính hình thức của thể chế lỏng lẻo châu Á so với tính thể chế hóa chặt chẽ, ràng buộc cao của các cơ chế phương Tây. Luận án định vị chính xác khoảng trống này bằng cách phản biện quan điểm hoài nghi của phương Tây: cơ chế hợp tác lỏng lẻo, linh hoạt ở châu Á - TBD không phải là một khiếm khuyết mang tính thất bại, mà là một sự lựa chọn chiến lược hợp lý nhằm thích ứng với môi trường đa dạng về thể chế chính trị, bất cân xứng quyền lực và nhạy cảm về chủ quyền.
So sánh với hai nghiên cứu quốc tế điển hình:
- Mô hình NATO / OSCE ở châu Âu (nghiên cứu của Bailes & Cottey, 2006): Dựa trên phòng thủ tập thể cứng và pháp lý hóa tuyệt đối. Luận án chỉ rõ mô hình này hoàn toàn không tương thích với bối cảnh phức tạp của châu Á - TBD.
- Mô hình CSTO / SCO ở Không gian hậu Xô Viết và Trung Á (nghiên cứu của Paramonov & Stolpovski, 2008): Dựa trên sự dẫn dắt áp đảo của một vài cường quốc hạt nhân (Nga, Trung Quốc). Ngược lại, cấu trúc châu Á - TBD độc đáo ở chỗ các nước vừa và nhỏ (ASEAN) nắm giữ vai trò trung tâm điều phối và dẫn dắt các cường quốc toàn cầu.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án tạo ra bước tiến quan trọng về mặt lý luận chuyên ngành Quan hệ quốc tế thông qua 4 đóng góp cốt lõi:
Thứ nhất, chuẩn hóa định nghĩa khoa học và mở rộng nội hàm khái niệm:
"Hợp tác quốc phòng đa phương là sự phối hợp giữa lực lượng quốc phòng của ít nhất ba chủ thể quan hệ quốc tế trở lên, cả ở cấp độ chính sách, chiến lược, chiến dịch và chiến thuật, nhằm thực hiện các mục tiêu quốc phòng - an ninh chung."
Khái niệm này phân định rõ ranh giới giữa HQĐPĐP với các khái niệm giao thoa như "Đối ngoại quốc phòng", "Hợp tác quân sự", "Ngoại giao pháo hạm" (Gunboat Diplomacy) hay "Ngoại giao cưỡng chế" (Coercive Diplomacy), khẳng định lực lượng quốc phòng bao hàm toàn bộ sức mạnh tổng hợp của hệ thống chính trị và nhân dân mà Quân đội nhân dân là nòng cốt (theo Luật Quốc phòng Việt Nam).
Thứ hai, mở rộng lý thuyết Cân bằng quyền lực (Balance of Power) của Kenneth Waltz sang khái niệm "Cân bằng mềm thông qua thể chế" (Institutional Soft Balancing). Luận án chứng minh rằng các nước vừa và nhỏ không nhất thiết phải tham gia liên minh quân sự cứng để chống lại một cường quốc, mà sử dụng các cơ chế đa phương như ADMM+ và ARF để lôi kéo nhiều nước lớn cùng tham gia, tạo mạng lưới đan xen lợi ích, từ đó kiềm chế các hành vi đơn phương hung hăng.
Thứ ba, bổ khuyết cho lý thuyết Chủ nghĩa Tự do thể chế của Keohane bằng việc làm sáng tỏ cơ chế hợp tác trong điều kiện bất cân xứng cao về quyền lực và khác biệt sâu sắc về hệ giá trị chính trị.
Thứ tư, mô hình hóa tiến trình HQĐPĐP qua 4 mệnh đề lý thuyết (Theoretical Propositions - P):
- P1: Mức độ đan xen lợi ích kinh tế và tính nghiêm trọng của các thách thức an ninh phi truyền thống tỷ lệ thuận với nhu cầu thể chế hóa HQĐPĐP.
- P2: Sự gia tăng cạnh tranh chiến lược nước lớn làm suy giảm tính hiệu quả của các cam kết pháp lý nhưng lại làm tăng giá trị của các diễn đàn đa phương không chính thức như kênh đối thoại giảm leo thang.
- P3: Hiệu quả vận hành của cơ chế HQĐPĐP tỷ lệ thuận với mức độ xã hội hóa các chuẩn mực của "Phương thức ASEAN" trong việc dung hòa lợi ích của các cường quốc ngoài khu vực.
- P4: Năng lực hội nhập quốc phòng đa phương của một quốc gia tầm trung quyết định trực tiếp khả năng bảo vệ lợi ích an ninh - chủ quyền mà không cần phải chọn bên.
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ 4 CẤP ĐỘ HỢP TÁC QUỐC PHÒNG ĐA PHƯƠNG │
└───────────────────────────┬────────────────────────────┘
│
┌──────────────────────┬───────────────┴──────────────┬──────────────────────┐
▼ ▼ ▼ ▼
┌──────────────┐ ┌──────────────┐ ┌──────────────┐ ┌──────────────┐
│ CHÍNH SÁCH │ │ CHIẾN LƯỢC │ │ CHIẾN DỊCH │ │ CHIẾN THUẬT │
├──────────────┤ ├──────────────┤ ├──────────────┤ ├──────────────┤
│• Ký kết điều │ │• Hoạch định │ │• Diễn tập sa │ │• Diễn tập │
│ ước, nghị │ │ khung cấu │ │ bàn (TTX) │ │ thực địa │
│ định thư │ │ trúc an ninh│ │• Lập kế hoạch│ │ (FTX) │
│• Định hướng │ │• Chia sẻ │ │ phối hợp │ │• Phối hợp tìm│
│ chính trị │ │ Sách trắng │ │ HADR cứu trợ│ │ kiếm cứu nạn│
└──────────────┘ └──────────────┘ └──────────────┘ └──────────────┘
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp ma trận 4 cấp độ tương tác (Chính sách - Chiến lược - Chiến dịch - Chiến thuật) gắn với 2 trục phân loại:
- Theo tính chất thể chế: Cơ chế chính thức (Formal Track 1: ARF, ADMM, ADMM+, FPDA) và Cơ chế không chính thức/Bán chính thức (Informal Track 1.5 & Track 2: Đối thoại Shangri-La, Diễn đàn Hương Sơn Bắc Kinh, Hội nghị Mạng lưới các Viện Nghiên cứu Quốc phòng và An ninh ASEAN - NADI).
- Theo quy mô chủ thể: Hợp tác toàn khối (ASEAN-wide), Hợp tác ASEAN mở rộng (ASEAN Plus), Hợp tác tiểu đa phương (Minilateralism: Ba bên Mỹ - Nhật - Úc, Bốn bên Quad, Hợp tác Tuần tra chung eo biển Malacca).
Điều kiện biên (Boundary conditions): Khung phân tích này vận hành hiệu quả nhất trong môi trường hòa bình, có sự cạnh tranh chiến lược nhưng chưa bùng nổ thành xung đột vũ trang trực diện giữa các cường quốc hạt nhân, và các chủ thể đều thừa nhận giá trị tối thiểu của luật pháp quốc tế (đặc biệt là UNCLOS 1982 và Hiến chương Liên hợp quốc).
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án tuân thủ triết học nghiên cứu Hiện thực phê phán (Critical Realism) kết hợp với phương pháp luận Chủ nghĩa Duy vật biện chứng và Duy vật lịch sử, cho phép tiếp cận hiện thực khách quan của cấu trúc quyền lực quân sự mà không bỏ qua các cấu trúc xã hội, ý niệm và chuẩn mực đạo đức quốc tế.
Thiết kế nghiên cứu là sự kết hợp đa phương pháp định tính chuyên sâu (Advanced Qualitative Research Design), phân tích đa tầng nấc từ cấp độ hệ thống quốc tế (Systemic Level: dịch chuyển cán cân Mỹ - Trung), cấp độ khu vực (Regional Level: vai trò trung tâm của ASEAN), đến cấp độ quốc gia (State Level: chính sách quốc phòng và an ninh của Việt Nam).
TRIẾT HỌC NGHIÊN CỨU: Hiện thực phê phán & Duy vật biện chứng
─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────
CẤP ĐỘ PHÂN TÍCH:
├── Cấp độ Hệ thống (Systemic): Cạnh tranh Mỹ - Trung, cấu trúc đa cực
├── Cấp độ Khu vực (Regional): Vai trò trung tâm của ASEAN, cơ chế ADMM+
└── Cấp độ Quốc gia (National): Độc lập tự chủ & Đa phương hóa của Việt Nam
─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────
TAM GIÁC HÓA (Triangulation):
├── Dữ liệu: Văn kiện giải mật + Sách trắng + Nhật ký diễn tập + Phỏng vấn
├── Phương pháp: Phân tích tài liệu + Lịch sử - Lôgic + SWOT + Dự báo kịch bản
└── Lý thuyết: Hiện thực + Tự do thể chế + Kiến tạo
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập và xử lý thông tin được chuẩn hóa qua giao thức tam giác hóa 4 chiều (Four-way Triangulation):
- Tam giác hóa dữ liệu (Data Triangulation): Đối chiếu chéo giữa 3 nguồn dữ liệu: (i) Văn kiện, tuyên bố chung chính thức của các hội nghị bộ trưởng quốc phòng (ADMM, ADMM+, ARF); (ii) Báo cáo chiến lược, Sách trắng quốc phòng của các nước lớn (Mỹ, Trung Quốc, Nga, Nhật Bản, Australia) và Việt Nam (Sách trắng 2004, 2009, 2019); (iii) Cơ sở dữ liệu theo dõi thực địa của các viện nghiên cứu chiến lược uy tín toàn cầu (SIPRI, IISS, CSIS, RSIS, NIDS).
- Tam giác hóa phương pháp (Methodological Triangulation): Kết hợp phương pháp phân tích tài liệu (Document Analysis), phương pháp lịch sử - lôgic, phương pháp so sánh thể chế và phương pháp ma trận S.T (Điểm mạnh - Điểm yếu - Thời cơ - Thách thức).
- Tam giác hóa lý thuyết (Theoretical Triangulation): Sử dụng đồng thời ba lăng kính Hiện thực - Tự do - Kiến tạo để thẩm định cùng một sự kiện thực tiễn, tránh thiên kiến quy kết nguyên nhân đơn tuyến.
- Tam giác hóa chuyên gia (Investigator Triangulation): Kế thừa và đối chiếu các đánh giá thực tiễn từ các tướng lĩnh, chuyên gia đầu ngành tại Viện Chiến lược Quốc phòng và Khoa Quốc tế học (Trường ĐHKHXH&NV - ĐHQGHN).
Data và phân tích
Mẫu khảo sát của luận án bao gồm toàn bộ tiến trình lịch sử 25 năm (1994 - 2019) với:
- 26 kỳ Diễn đàn ARF.
- 13 kỳ Hội nghị ADMM (từ 2006 đến 2019).
- 6 kỳ Hội nghị ADMM+ (từ mốc sáng lập tại Hà Nội năm 2010 đến 2019).
- 7 Nhóm chuyên gia ADMM+ (EWG) phụ trách 7 lĩnh vực ưu tiên: Hỗ trợ nhân đạo và Cứu trợ thảm họa (HADR), An ninh biển (MS), Quân y (MM), Chống khủng bố (CT), Gìn giữ hòa bình (PKO), Hành động mìn nhân đạo (HMA), An ninh mạng (CS).
- 18 kỳ Đối thoại Shangri-La (từ 2002 đến 2019).
Kỹ thuật dự báo kịch bản (Scenario Planning Methodology) được áp dụng để phác dựng 3 kịch bản phát triển của HQĐPĐP tại châu Á - TBD đến năm 2030 dựa trên sự tương tác giữa 2 biến số độc lập cốt lõi: Mức độ cạnh tranh chiến lược nước lớn (Cao - Thấp) và Mức độ đoàn kết/Vai trò trung tâm của ASEAN (Mạnh - Yếu).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án rút ra 5 phát hiện khoa học mang tính bước ngoặt với bằng chứng thực chứng xác thực:
Thứ nhất, sự hình thành trật tự an ninh phức hợp "lai ghép" (Hybrid Security Architecture): Châu Á - TBD không thay thế hệ thống liên minh song phương của Mỹ bằng một cấu trúc an ninh tập thể thuần nhất, mà hình thành sự tồn tại song song, đan xen giữa mô hình "Trục và nan hoa" (Hub-and-Spokes) với các mạng lưới đa phương mở do ASEAN làm trung tâm. Sự đan xen này tạo ra một "van an toàn" giúp giảm thiểu nguy cơ đối đầu trực diện giữa các siêu cường.
Thứ hai, bước chuyển về chất từ "Ngoại giao lời nói" (Talk Shop) sang "Hợp tác tác chiến thực địa" (Action-oriented Cooperation): Thông qua cơ chế ADMM+, HQĐPĐP đã vượt qua sự bế tắc của ARF để triển khai các cuộc diễn tập thực binh quy mô lớn. Minh chứng lịch sử là cuộc Diễn tập chung ADMM+ về Hỗ trợ nhân đạo, Giảm nhẹ thiên tai và Quân y (HADR/MM FTX) tại Brunei năm 2013 với sự tham gia của hơn 3.000 quân nhân, 7 tàu hải quân, 15 trực thăng từ 18 quốc gia thành viên, hay Diễn tập An ninh biển và Chống khủng bố ADMM+ tại Brunei và Singapore năm 2016.
Thứ ba, cơ chế "Vùng đệm chuẩn mực" của ASEAN: ASEAN đã thành công trong việc buộc các cường quốc có tiềm lực quân sự vượt trội (Mỹ, Trung Quốc, Nga) phải tuân thủ các quy tắc ứng xử khu vực thông qua việc ký kết Hiệp ước TAC (Mỹ ký năm 2009, Trung Quốc ký năm 2003) như một điều kiện tiên quyết để tham gia Hội nghị Thượng đỉnh Đông Á (EAS) và ADMM+.
Thứ tư, hạn chế cố hữu về tính phân mảnh và nghịch lý đồng thuận: Cơ chế đồng thuận (consensus) của ASEAN là điểm tựa để duy trì đoàn kết nhưng cũng là "gót chân Asin" bị các nước lớn khai thác để phân hóa nội bộ khối (điển hình như sự cố không ra được Tuyên bố chung tại Hội nghị AMM-45 tại Phnom Penh năm 2012 và bất đồng về vấn đề Biển Đông tại ADMM-Plus 2015).
Thứ năm, sự trưởng thành vượt bậc trong tư duy và thực tiễn đối ngoại quốc phòng Việt Nam: Từ vị thế một quốc gia bước đầu tiếp cận hợp tác đa phương với tâm lý e ngại, thận trọng, Việt Nam đã vươn lên trở thành chủ thể chủ động định hình cấu trúc an ninh khu vực. Bằng chứng thực tế là sáng kiến lịch sử của Việt Nam trong việc thúc đẩy thành lập cơ chế ADMM+ năm 2010 tại Hà Nội, đưa ra các sáng kiến Nhóm chuyên gia ADMM+, cử lực lượng Bệnh viện dã chiến cấp 2 và Đội Công binh tham gia hoạt động Gìn giữ hòa bình Liên hợp quốc (UN PKO), cũng như tổ chức thành công Diễn tập Thực địa nhóm Chuyên gia Hành động mìn nhân đạo.
┌───────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ 5 PHÁT HIỆN KHOA HỌC THEN CHỐT CỦA LUẬN ÁN │
└─────────────────────────────────────┬─────────────────────────────────────┘
│
├── 1. Trật tự an ninh phức hợp lai ghép (Song phương Mỹ + Đa phương ASEAN)
├── 2. Bước chuyển về chất: Từ xây dựng lòng tin sang Diễn tập thực binh FTX
├── 3. "Vùng đệm chuẩn mực": Buộc nước lớn tuân thủ TAC thông qua ADMM+
├── 4. Nghịch lý thể chế: Nguyên tắc đồng thuận vừa là sức mạnh vừa là điểm yếu
└── 5. Việt Nam chuyển từ "tham gia thụ động" sang "định hình luật chơi"
Implications đa chiều
- Về mặt lý thuyết: Cung cấp khung lý thuyết đa diện tích hợp, giải quyết sự bất cập của các trường phái phương Tây đơn tuyến khi nghiên cứu về an ninh khu vực phi phương Tây.
- Về phương pháp luận: Thiết lập bộ công cụ phân tích ma trận 4 cấp độ kết hợp đánh giá thực địa cho các nghiên cứu tiếp theo về an ninh và quan hệ quốc tế.
- Về ứng dụng thực tiễn và chính sách đối ngoại quốc phòng:
- Triển khai sâu rộng Chỉ thị 25-CT/TW: Đưa hoạt động đối ngoại quốc phòng đa phương từ mức độ "tham gia tích cực" lên mức "chủ động dẫn dắt, định hình luật chơi" tại các diễn đàn mà Việt Nam có lợi ích cốt lõi.
- Kiên định nguyên tắc độc lập tự chủ và chính sách quốc phòng "Bốn không": Sử dụng HQĐPĐP như một kênh tăng cường hiểu biết, xây dựng lòng tin, bảo vệ chủ quyền lãnh thổ biển đảo từ sớm, từ xa bằng biện pháp hòa bình.
- Mô hình kết hợp "Đa phương - Song phương" (Multilateral-Bilateral Nexus): Tận dụng các diễn đàn đa phương để mở rộng, làm sâu sắc thêm các mối quan hệ quốc phòng song phương, đồng thời sử dụng kết quả hợp tác song phương làm nền tảng thúc đẩy đồng thuận đa phương.
Limitations và Future Research
Luận án nghiêm túc chỉ ra các giới hạn nghiên cứu khách quan:
- Tính tiếp cận dữ liệu quốc phòng: Do tính chất đặc thù bảo mật của lĩnh vực an ninh - quân sự, một số dữ liệu tác chiến, chi tiết ngân sách và các thỏa thuận kỹ thuật chuyên sâu chưa thể tiếp cận trọn vẹn ở mức công khai.
- Độ trễ thời gian và các biến số địa chính trị mới bùng phát: Phạm vi dữ liệu dừng ở mốc 2019; chưa bao hàm đầy đủ các biến động địa chính trị phức tạp xuất hiện sau năm 2020 như sự hình thành cơ chế liên minh quân sự ba bên AUKUS (Úc - Anh - Mỹ năm 2021), sự nâng cấp nhóm Bộ tứ Quad với các hoạt động hải quân răn đe rõ nét, và tác động từ xung đột Nga - Ukraine đối với cục diện an ninh châu Á.
- Sự bất cân xứng dữ liệu Track 2: Các tài liệu nghiên cứu kênh hai (Track 2) của một số quốc gia đối tác chưa được dịch thuật và khai thác đồng đều.
Chương trình nghiên cứu tiếp nối (Future Research Agenda) đề xuất 4 hướng phát triển:
- Hướng 1: Nghiên cứu tác động cạnh tranh giữa các cơ chế "tiểu đa phương" (Minilateralism: AUKUS, Quad, SQUAD) đối với vai trò trung tâm của ASEAN và cấu trúc ADMM+.
- Hướng 2: Ứng dụng Trí tuệ nhân tạo (AI), công nghệ tự hành và tác chiến không gian mạng trong các cơ chế hợp tác an ninh phi truyền thống khu vực.
- Hướng 3: Đánh giá hiệu quả kinh tế - an ninh lượng hóa (Quantified Cost-Benefit Analysis) của việc cử lực lượng tham gia các phái bộ gìn giữ hòa bình Liên hợp quốc đối với năng lực tác chiến của quân đội các nước đang phát triển.
- Hướng 4: Lý thuyết hóa mô hình "Ngoại giao cây tre" của Việt Nam trong lĩnh vực quốc phòng - an ninh đa phương.
Tác động và ảnh hưởng
Công trình tạo ra những tác động lan tỏa sâu rộng:
- Tác động học thuật: Định hình giáo trình và tài liệu tham khảo cốt lõi cho các cơ sở đào tạo đại học và sau đại học ngành Quốc tế học, Quan hệ quốc tế, Chiến lược quốc phòng tại Học viện Ngoại giao, Trường ĐHKHXH&NV (ĐHQGHN), Học viện Chính trị và Học viện Quốc phòng.
- Tác động tới hoạch định chính sách: Cung cấp luận cứ khoa học trực tiếp cho Ban Đối ngoại Trung ương, Bộ Quốc phòng (Viện Chiến lược Quốc phòng, Cục Đối ngoại) trong việc tham mưu xây dựng Đề án "Hội nhập quốc tế và đối ngoại về quốc phòng đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2035".
- Tác động thực thi chiến lược: Giúp nâng cao năng lực đàm phán, hoạch định kế hoạch diễn tập chung và tham mưu chiến lược của đội ngũ cán bộ, sĩ quan ngoại giao quốc phòng Việt Nam trên trường quốc tế.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giảng viên Quan hệ quốc tế: Tiếp cận khung phân tích lý thuyết chuẩn mực và cơ sở dữ liệu hệ thống hóa về an ninh Đông Á.
- Cơ quan Hoạch định Chính sách Đối ngoại & Quốc phòng: Sở hữu báo cáo phân tích toàn diện, hệ thống kịch bản dự báo sắc bén phục vụ việc ra quyết định chiến lược.
- Lực lượng Vũ trang và Quân chủng Hải quân/Cảnh sát biển: Nắm vững quy chuẩn, thông lệ quốc tế và cơ chế điều phối đa phương trong các chiến dịch tìm kiếm cứu nạn, cứu trợ thảm họa và tuần tra chung.
- Tổ chức Nghiên cứu Chiến lược Quốc tế: Nguồn tư liệu tham khảo giá trị phản ánh quan điểm chính thống, khách quan của Việt Nam về an ninh khu vực.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Luận án mở rộng trực tiếp Lý thuyết Chủ nghĩa Kiến tạo (Constructivism) của Alexander Wendt và Amitav Acharya trong việc luận giải sự hình thành "Cộng đồng an ninh đa tầng nấc" tại khu vực không đồng nhất về văn hóa - chính trị. Luận án chỉ ra rằng "Phương thức ASEAN" với các nguyên tắc đồng thuận và không can thiệp không làm triệt tiêu hợp tác quốc phòng mà đóng vai trò như một cơ chế "giảm sốc thể chế" (institutional shock-absorber), biến các đối thủ cạnh tranh chiến lược thành các đối tác đối thoại trong khuôn khổ ADMM+.
2. Điểm đổi mới phương pháp luận khi so sánh với các công trình trước đây?
So với nghiên cứu của David Capie (2013) (thuần túy phân tích tài liệu lịch sử) hay Hoàng Đình Nhàn (2017) (tiếp cận theo hướng mô tả ngoại giao quân sự), luận án đã thiết lập quy trình tam giác hóa 4 chiều (Data - Method - Theory - Investigator) kết hợp với kỹ thuật phân tích ma trận 4 cấp độ (Chính sách - Chiến lược - Chiến dịch - Chiến thuật). Điều này cho phép lượng hóa và phân loại chính xác mức độ hợp tác từ đối thoại chính trị sang diễn tập thực binh thực địa (FTX).
3. Phát hiện thực nghiệm nào gây bất ngờ nhất có số liệu chứng minh?
Phát hiện bất ngờ nhất là sự gia tăng đột biến về số lượng và tần suất của các cuộc diễn tập đa phương thực binh (FTX) trong khuôn khổ ADMM+ bất chấp sự leo thang gay gắt của căng thẳng cạnh tranh Mỹ - Trung tại Biển Đông. Trong giai đoạn 2010 - 2019, ADMM+ đã tổ chức thành công hàng chục cuộc diễn tập thực địa quy mô lớn trên 7 lĩnh vực chuyên môn với sự tham gia đầy đủ của cả quân đội Mỹ và quân đội Trung Quốc cùng lực lượng vũ trang 10 nước ASEAN, chứng minh rằng hợp tác an ninh phi truyền thống là nền tảng duy nhất giữ vững đối thoại giữa các siêu cường khi khủng hoảng truyền thống nổ ra.
4. Nghiên cứu có cung cấp giao thức tái lặp (Replication Protocol) không?
Có. Luận án thiết lập hệ thống phụ lục chi tiết, chuẩn hóa tiêu chí phân loại các cơ chế HQĐPĐP theo hệ thống biến số định tính (Quy mô thành viên, Mức độ ràng buộc pháp lý, Tần suất tổ chức, Cấp độ diễn tập), cho phép các nhà nghiên cứu tương lai tái lặp quy trình phân tích và mở rộng khung dữ liệu cho giai đoạn từ 2020 trở đi.
5. Chương trình nghị sự 10 năm (đến năm 2030) được phác thảo như thế nào?
Chương trình nghiên cứu 10 năm tập trung vào 3 trọng tâm: (i) Giải mã sự cạnh tranh giữa cấu trúc ADMM+ lấy ASEAN làm trung tâm với các liên minh quân sự công nghệ cao mới nổi (AUKUS, Quad); (ii) Thiết lập bộ quy tắc ứng xử quốc tế về sử dụng AI và vũ khí tự hành trong an ninh biển khu vực; (iii) Hoàn thiện mô hình thể chế hóa đối ngoại quốc phòng đa phương của Việt Nam đáp ứng mục tiêu hiện đại hóa Quân đội nhân dân Việt Nam vào năm 2030.
Kết luận
Luận án khẳng định 6 đóng góp khoa học và thực tiễn mang tính nền tảng:
- Xác lập hệ thống khái niệm, nội hàm và phân loại chuẩn mực về Hợp tác quốc phòng đa phương trong khoa học Quan hệ quốc tế tại Việt Nam.
- Xây dựng thành công khung phân tích lý thuyết tích hợp ba trường phái Hiện thực - Tự do - Kiến tạo, luận giải trọn vẹn đặc trưng phức hợp của an ninh châu Á - TBD.
- Hệ thống hóa và phân tích biện chứng toàn bộ tiến trình 25 năm vận hành của các cơ chế HQĐPĐP (ARF, ADMM, ADMM+, FPDA, Shangri-La) từ năm 1994 đến năm 2019.
- Đánh giá khách quan, toàn diện vai trò lịch sử của ASEAN và cơ chế ADMM+ trong việc thúc đẩy hợp tác tác chiến thực chất, minh chứng qua các cuộc diễn tập thực địa quy mô lớn.
- Tổng kết thực tiễn, làm rõ các bài học kinh nghiệm và khẳng định sự chuyển biến về chất trong chính sách đối ngoại quốc phòng đa phương của Việt Nam.
- Đề xuất hệ thống 5 nhóm giải pháp chiến lược khả thi, có giá trị ứng dụng trực tiếp giúp nâng tầm đối ngoại quốc phòng Việt Nam đến năm 2030, góp phần bảo vệ vững chắc Tổ quốc "từ sớm, từ xa" và giữ vững môi trường hòa bình, ổn định để phát triển đất nước.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN Nguyễn Văn Khu HỢP TÁC QUỐC PHÒNG ĐA PHƯƠNG Ở CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG TỪ NĂM 1994 ĐẾN NAY LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUỐC TẾ HỌC Hà Nội - 2020 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN Nguyễn Văn Khu HỢP TÁC QUỐC PHÒNG ĐA PHƯƠNG Ở CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG TỪ NĂM 1994 ĐẾN NAY Chuyên ngành: Quan hệ quốc tế Mã số: 62 31 02 06 LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUỐC TẾ HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: GS. Nguyễn Hồng Quân XÁC NHẬN NCS ĐÃ CHỈNH SỬA THEO QUYẾT NGHỊ CỦA HỘI ĐỒNG ĐÁNH GIÁ LUẬN ÁN Chủ tịch hội đồng đánh giá Người hướng dẫn khoa học Luận án Tiến sĩ GS. Vũ Dương Ninh GS. Nguyễn Hồng Quân Hà Nội - 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan Luận án Tiến sĩ tiêu đề: "HỢP TÁC QUỐC PHÒNG ĐA PHƯƠNG Ở CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG TỪ NĂM 1994 ĐẾN NAY" là công trình nghiên cứu của cá nhân tôi, và tôi chịu trách nhiệm về tính trung thực của các thông tin, số liệu đưa ra trong Luận án.
Hà Nội, ngày tháng năm 2020 NGHIÊN CỨU SINH Nguyễn Văn Khu LỜI CẢM ƠN Tôi xin chân thành cảm ơn Ban Giám hiệu Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, cũng như Khoa Quốc tế học đã tạo mọi điều kiện thuận lợi giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập, triển khai và nghiên cứu, hoàn thiện Luận án theo đúng yêu cầu đề ra của Nhà trường. Xin chân thành cảm ơn lãnh đạo, chỉ huy đơn vị công tác đã tạo điều kiện cho tôi về định hướng và thời gian để tôi hoàn thành Luận án của mình đúng hạn. Tôi xin chân thành bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới Thiếu tướng, GS. Nguyễn Hồng Quân - Phó Viện trưởng Viện Chiến lược Quốc Phòng và GS.
Hoàng Khắc Nam - Trưởng Khoa Quốc tế học, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn đã tận tình hướng dẫn, động viên và định hướng cho tôi trong quá trình học tập, lựa chọn Đề tài nghiên cứu và thực hiện Đề tài theo các yêu cầu đề ra. Xin chân thành cảm ơn các thầy cô Khoa Quốc tế học, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn đã tận tình giúp đỡ, chia sẻ thông tin tư liệu quý giá, kinh nghiệm, hướng dẫn, đóng góp ý kiến để tôi thực hiện nghiên cứu, bảo vệ các chuyên đề và bảo vệ Luận án được thuận lợi nhất. Tôi cũng xin cảm ơn các đồng nghiệp tại cơ quan đã động viên, tạo điều kiện và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình nghiên cứu và hoàn thiện Luận án. Tôi xin gửi lời cảm ơn tới toàn thể gia đình, vợ, con và anh chị em, đồng chí, đồng đội, bạn bè, họ hàng đã động viên, tạo điều kiện, giúp đỡ và hỗ trợ tối đa cho tôi có thời gian, động lực và quyết tâm thực hiện công trình nghiên cứu.
Hà Nội, ngày tháng năm 2020 NGHIÊN CỨU SINH Nguyễn Văn Khu MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN MỤC LỤC. 1 DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT. TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VỀ HỢP TÁC QUỐC PHÒNG ĐA PHƢƠNG Ở CHÂU Á - THÁI BÌNH DƢƠNG. Nghiên cứu về cơ sở lý luận Hợp tác quốc phòng đa phương.
Nghiên cứu thực tiễn Hợp tác quốc phòng đa phương. Nghiên cứu về sự tham gia của Việt Nam tại các cơ chế Hợp tác quốc phòng đa phương. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA HỢP TÁC QUỐC PHÒNG ĐA PHƢƠNG Ở CHÂU Á - THÁI BÌNH DƢƠNG. Hợp tác quốc phòng đa phương trong Lý thuyết quan hệ quốc tế.
Nội dung và mối quan hệ giữa Hợp tác quốc phòng đa phương với Hợp tác quốc phòng song phương. Cách tiếp cận và phân loại Hợp tác quốc phòng đa phương. Đặc điểm và điều kiện của Hợp tác quốc phòng đa phương. Cơ sở thực tiễn phân tích Hợp tác quốc phòng đa phương.
Các yếu tố tác động đến tiến trình Hợp tác quốc phòng đa phương ở khu vực. Quá trình hình thành và phát triển của Hợp tác quốc phòng đa phương trên thế giới. Quan điểm của nước lớn và ASEAN về Hợp tác quốc phòng đa phương. 67 Tiểu kết chương 2.
CÁC CƠ CHẾ HỢP TÁC QUỐC PHÒNG ĐA PHƢƠNG Ở CHÂU Á - THÁI BÌNH DƢƠNG. Cơ chế Hợp tác quốc phòng đa phương chính thức. Diễn đàn khu vực ASEAN (ARF). Hội nghị Bộ trưởng Quốc phòng các nước ASEAN (ADMM).
Hội nghị Bộ trưởng Quốc phòng các nước ASEAN mở rộng (ADMM+). Hiệp ước Phòng thủ năm cường quốc (FPDA). Cơ chế Hợp tác quốc phòng đa phương không chính thức. Hợp tác quốc phòng không chính thức giữa ASEAN và các nước đối tác.
Cơ chế hợp tác quốc phòng ba bên, bốn bên và xu hướng đa phương hóa các cuộc diễn tập của Mỹ. Cơ chế đối thoại quốc phòng - an ninh đa phương. Sự tham gia của Việt Nam vào các cơ chế Hợp tác quốc phòng đa phương ở khu vực. Cách tiếp cận và mục tiêu của Việt Nam đối với Hợp tác quốc phòng đa phương.
Sự tham gia của Việt Nam. Bài học kinh nghiệm. 131 Tiểu kết chương 3. NHẬN XÉT VÀ KHUYẾN NGHỊ CHÍNH SÁCH ĐỐI VỚI VIỆT NAM.
Nhận xét về Hợp tác quốc phòng đa phương ở châu Á - Thái Bình Dương. Đặc điểm của Hợp tác quốc phòng đa phương. Vai trò của Hợp tác quốc phòng đa phương. Hạn chế của Hợp tác quốc phòng đa phương.
Dự báo Hợp tác quốc phòng đa phương đến năm 2030. Đánh giá về kết quả và hạn chế của Việt Nam khi tham gia Hợp tác quốc phòng đa phương ở khu vực. Kết quả đạt được trong Hợp tác quốc phòng đa phương. Khuyến nghị giải pháp tăng cường hiệu quả Hợp tác quốc phòng đa phương của Việt Nam đến năm 2030.
Thúc đẩy định dạng cấu trúc Hợp tác quốc phòng đa phương phù hợp với điều kiện của Việt Nam. Thực hiện vai trò tích cực, chủ động và có trách nhiệm trong Hợp tác quốc phòng đa phương ở khu vực. Nâng tầm tham gia các hoạt động Hợp tác quốc phòng đa phương. Ứng xử linh hoạt trong Hợp tác quốc phòng đa phương.
Kết hợp giữa Hợp tác quốc phòng đa phương với hợp tác quốc phòng song phương và tạo sự gắn kết với các lĩnh vực khác. 177 Tiểu kết chương 4. 180 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 184 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
185 PHỤ LỤC 3 DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Tiếng Việt 1 BQP Bộ Quốc phòng 2 CHXHCN Cộng hòa Xã hội chủ nghĩa 3 NXB Nhà Xuất bản 4 TBD Thái Bình Dương 5 TTXVN Thông tấn xã Việt Nam Tiếng Anh 6 AACC ASEAN Air Chiefs Conference Hội nghị Tư lệnh Không quân ASEAN 7 ACAMM ASEAN Chiefs of Army Multilateral Meeting Hội nghị đa phương Tư lệnh Lục quân ASEAN 8 ACDFM ASEAN Chiefs of Defense Forces Meeting Hội nghị Tư lệnh Quốc phòng ASEAN 9 ADMM ASEAN Defense Ministers Meeting Hội nghị Bộ trưởng Quốc phòng ASEAN 10 ADMM+ ASEAN Defense Ministers Meeting Plus Hội nghị Bộ trưởng Quốc phòng ASEAN Mở rộng 11 ADSOM ASEAN Defense Senior Officials Meeting Hội nghị Quan chức Quốc phòng cấp cao ASEAN 12 AHA ASEAN Coordianting Centre for Humanitarian Assistance on Disaster Management Trung tâm Điều phối hỗ trợ nhân đạo và Điều hành cứu trợ thiên tai ASEAN 13 AMIM ASEAN Military Intelligence Meeting Hội nghị người đứng đầu Tình báo quân sự ASEAN 14 AMM ASEAN Ministry Meeting Hội nghị cấp Bộ trưởng ASEAN 15 APEC Asia-Pacific Economic Cooperation Diễn đàn Hợp tác kinh tế châu Á - Thái Bình Dương 16 APC Asia - Pacific Community Cộng đồng châu Á - Thái Bình Dương 4 17 ARF ASEAN Regional Forum Diễn đàn Khu vực ASEAN 18 ASEAN Association of Southeast Asian Nations Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á 19 AU African Union Liên minh châu Phi 20 BRI Belt and Road Initiative Sáng kiến Vành đai và Con đường 21 CICA The Conference on Interaction and Confidence-Building Measures in Asia Hội nghị phối hợp hành động và các biện pháp xây dựng lòng tin ở châu Á 22 CRS Congressional Research Service Cơ quan nghiên cứu Quốc hội (Mỹ) 23 CSS Centre for Strategic Studies Trung tâm Nghiên cứu Chiến lược 24 CSTO Collective Security Treaty Organization Tổ chức Hiệp ước An ninh tập thể 25 DIIS Danish Insitute for International Studies Viện Nghiên cứu Quốc tế Đan Mạch 26 EAS East Asia Summit Thượng đỉnh Đông Á 27 EU European Union Liên minh châu Âu 28 FOIP Free and Open Indo - Pacific Chiến lược Ấn Độ Dương - TBD tự do và rộng mở 29 FPDA Five Powers Defense Arrangements Hiệp định Phòng thủ năm cường quốc 30 FTX Field Training Exercise Diễn tập thực địa 31 HADR Humanitarian Assistance and Disaster Relief Cứu trợ nhân đạo và Giảm nhẹ thiên tai 32 IISS International Institute for Strategic Studies Viện Nghiên cứu Chiến lược Quốc tế 5 33 IFRC International Red Cross and Red Crescent Hội Chữ thập đỏ và Trăng lưỡi liềm đỏ quốc tế 34 NATO North Atlantic Treaty Organization Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương 35 OSCE Organization for Security and Co-operation in Europe Tổ chức An ninh và Hợp tác châu Âu 36 SEATO Southeast Asia Treaty Organization Tổ chức Hiệp ước Đông Nam Á 37 SCO Shanghai Cooperation Organization Tổ chức Hợp tác Thượng Hải 38 SIPRI Stockholm International Peace Research Institute Viện Nghiên cứu Hoà bình Quốc tế Stockholm 39 SLD Shangri-La Dialogue Đối thoại Shangri-La 40 SOM Senior Officials Meeting Hội nghị các quan chức cấp cao 41 S.T Strengths, Weakness, Opportunities, Threats Mạnh, Yếu, Cơ hội và Nguy cơ 42 TCA Treaty of Cooperation and Amity Hiệp ước Hợp tác và Thân thiện 43 TTX Table top Exercise Diễn tập Sa bàn 44 UN United Nations Liên hợp quốc 45 UNICEF United Nations International Children's Emergency Fund Quỹ Khẩn cấp nhi đồng quốc tế Liên hợp quốc 46 UNOCHA The United Nations Office for Coordination of Humanitarian Affairs Phòng Điều phoios Hỗ trợ nhân đạo Liên hợp quốc 47 WHO World Health Organisation Tổ chức Y tế thế giới 6 MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài Hợp tác quốc phòng đa phương là một trong những hoạt động ngoại giao có sự tham gia, phối hợp của ít nhất ba chủ thể quan hệ quốc tế trở lên trong các cơ chế quốc phòng - an ninh đa phương để thực hiện những mục tiêu an ninh chung.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Văn Khu (2020). Hợp tác quốc phòng đa phương: Châu Á - Thái Bình Dương (1994-nay) [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn]. LuanAn.net. https://luanan.net/chinh-tri-hoc/quan-he-quoc-te/luan-an-hop-tac-quoc-phong-da-phuong-chau-a-tbd-1994
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Hợp tác quốc phòng đa phương: Châu Á - Thái Bình Dương (1994-nay)" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu hợp tác quốc phòng đa phương tại châu Á - Thái Bình Dương từ năm 1994 đến nay, đánh giá xu hướng và tác động.
Luận án "Hợp tác quốc phòng đa phương: Châu Á - Thái Bình Dương (1994-nay)" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Hợp tác quốc phòng đa phương: Châu Á - Thái Bình Dương (1994-nay)" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Hợp tác quốc phòng đa phương: Châu Á - Thái Bình Dương (1994-nay)" thuộc chuyên ngành Quan hệ quốc tế. Danh mục: Quan Hệ Quốc Tế.
Luận án "Hợp tác quốc phòng đa phương: Châu Á - Thái Bình Dương (1994-nay)" có bao nhiêu trang?
Luận án "Hợp tác quốc phòng đa phương: Châu Á - Thái Bình Dương (1994-nay)" có 222 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Hợp tác quốc phòng đa phương: Châu Á - Thái Bình Dương (1994-nay)" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.