Luận án Tiến sĩ Nguyễn Văn Khu: Hợp tác quốc phòng đa phương Châu Á-TBD từ 1994
Luận án tiến sĩ nghiên cứu hợp tác quốc phòng đa phương tại châu Á - Thái Bình Dương từ năm 1994 đến nay, đánh giá xu hướng và tác động.
Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn
Quan hệ quốc tế
Luan An
luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
222
Thời gian đọc
34 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Tổng quan Hợp tác quốc phòng đa phương Châu Á Thái Bình Dương
Nghiên cứu này tổng quan về hợp tác quốc phòng đa phương ở khu vực Châu Á - Thái Bình Dương từ năm 1994 đến nay. Khảo sát các cơ sở lý luận, thực tiễn hình thành và phát triển. Đánh giá sự tham gia của Việt Nam trong các cơ chế hợp tác khu vực. Hợp tác quốc phòng đa phương là yếu tố quan trọng duy trì ổn định chiến lược. Khu vực đối mặt nhiều thách thức an ninh phi truyền thống. Sự cần thiết của các khuôn khổ hợp tác được nhấn mạnh. Phân tích các yếu tố tác động đến tiến trình hợp tác. Các cơ chế chính thức và không chính thức đều được xem xét kỹ lưỡng. Nhu cầu xây dựng lòng tin, quản lý khủng hoảng ngày càng tăng. Hợp tác này góp phần định hình cấu trúc an ninh khu vực.
1.1. Cơ sở lý luận Hợp tác quốc phòng đa phương
Luận án xem xét các lý thuyết quan hệ quốc tế liên quan đến hợp tác quốc phòng. Các trường phái như chủ nghĩa tự do, chủ nghĩa kiến tạo cung cấp khung phân tích. Hợp tác đa phương được định nghĩa là sự phối hợp giữa ba hay nhiều quốc gia. Mục tiêu chung là giải quyết các vấn đề an ninh, duy trì hòa bình. Lý thuyết thể chế chỉ ra vai trò của các tổ chức quốc tế. Các cơ chế này tạo điều kiện cho tương tác, giảm thiểu rủi ro xung đột. Phân tích sự hình thành, phát triển của các nguyên tắc, chuẩn mực chung trong hợp tác quốc phòng.
1.2. Thực tiễn Hợp tác quốc phòng đa phương khu vực
Thực tiễn hợp tác quốc phòng đa phương tại Châu Á - Thái Bình Dương rất đa dạng. Khu vực này chứng kiến sự gia tăng các hoạt động chung. Hợp tác tập trung vào các lĩnh vực như hỗ trợ nhân đạo, cứu trợ thiên tai. Các cuộc diễn tập quân sự chung cũng ngày càng phổ biến. Sự tham gia của các nước lớn như Mỹ, Trung Quốc định hình cục diện. ASEAN đóng vai trò trung tâm trong nhiều cơ chế. Các hoạt động này nhằm tăng cường khả năng tương tác, xây dựng lòng tin chiến lược.
1.3. Vai trò của Việt Nam trong hợp tác an ninh khu vực
Việt Nam tích cực tham gia vào các cơ chế hợp tác quốc phòng đa phương. Chính sách đối ngoại độc lập, tự chủ được thể hiện rõ. Việt Nam đóng góp vào việc thúc đẩy đối thoại, xây dựng đồng thuận. Sự tham gia của Việt Nam góp phần nâng cao vị thế đất nước. Đồng thời, đóng góp vào ổn định và phát triển của khu vực. Các hoạt động cụ thể bao gồm cử lực lượng gìn giữ hòa bình, tham gia diễn tập chung. Việt Nam chủ động đề xuất các sáng kiến hợp tác mới.
II. Nền tảng Hợp tác quốc phòng đa phương tại Châu Á Thái Bình Dương
Cơ sở lý luận và thực tiễn là nền tảng cho hợp tác quốc phòng đa phương. Lý thuyết quan hệ quốc tế cung cấp góc nhìn sâu sắc. Hợp tác đa phương bổ trợ cho hợp tác song phương. Các yếu tố địa chính trị, kinh tế, xã hội tác động mạnh mẽ. Khu vực Châu Á - Thái Bình Dương có đặc thù riêng. Sự cạnh tranh chiến lược giữa các cường quốc là yếu tố phức tạp. Hợp tác nhằm giải quyết các thách thức chung, bảo vệ lợi ích quốc gia. Khung pháp lý và các hiệp định là điều kiện tiên quyết. Các giá trị và chuẩn mực chung được xây dựng theo thời gian. Sự linh hoạt trong cách tiếp cận là cần thiết.
2.1. Các lý thuyết quan hệ quốc tế và hợp tác an ninh
Các lý thuyết quan hệ quốc tế giải thích động cơ hợp tác. Chủ nghĩa hiện thực nhấn mạnh lợi ích quốc gia. Chủ nghĩa tự do tập trung vào vai trò của thể chế. Chủ nghĩa kiến tạo xem xét tầm quan trọng của ý tưởng, bản sắc. Những lý thuyết này giúp hiểu rõ hơn về các xu hướng. Chúng cũng phân tích các hạn chế của hợp tác quốc phòng. Hợp tác quốc phòng không chỉ là tổng hòa lợi ích mà còn là quá trình học hỏi, thích nghi.
2.2. Đặc điểm và điều kiện của hợp tác khu vực
Hợp tác quốc phòng đa phương ở Châu Á - Thái Bình Dương có nhiều đặc điểm. Khu vực có nhiều quốc gia với hệ thống chính trị đa dạng. Không có một thể chế an ninh toàn diện như NATO. Các cơ chế hợp tác thường mang tính chất tư vấn, không ràng buộc. Điều kiện để hợp tác thành công bao gồm sự tin cậy lẫn nhau. Cam kết chính trị từ các quốc gia thành viên là rất quan trọng. Chia sẻ thông tin, minh bạch trong các hoạt động cũng cần thiết. Hợp tác thường diễn ra trên cơ sở tự nguyện, từng bước.
2.3. Các yếu tố tác động đến tiến trình hợp tác quốc phòng
Nhiều yếu tố tác động đến hợp tác quốc phòng đa phương. Sự trỗi dậy của Trung Quốc thay đổi cán cân quyền lực. Cạnh tranh Mỹ - Trung tạo ra thách thức mới. Các vấn đề an ninh phi truyền thống như biến đổi khí hậu, khủng bố cần hợp tác. Tình hình Biển Đông phức tạp ảnh hưởng đến ổn định. Công nghệ quốc phòng tiên tiến đặt ra yêu cầu mới. Các yếu tố nội bộ của từng quốc gia cũng ảnh hưởng đến khả năng hợp tác. Quan điểm của các nước lớn và ASEAN đóng vai trò then chốt.
III. Cơ chế Hợp tác quốc phòng đa phương tại Châu Á Thái Bình Dương
Châu Á - Thái Bình Dương có nhiều cơ chế hợp tác quốc phòng đa phương. Chúng bao gồm cả các diễn đàn chính thức và không chính thức. Các cơ chế này tạo ra mạng lưới liên kết phức tạp. Mục tiêu chính là tăng cường đối thoại, xây dựng lòng tin. Đồng thời, thúc đẩy hợp tác thiết thực trong các lĩnh vực an ninh. Từ ARF đến ADMM+, các tổ chức này đóng vai trò quan trọng. Phân tích cụ thể cấu trúc, chức năng và hiệu quả hoạt động. Các cơ chế cũng là nơi các quốc gia chia sẻ quan điểm. Chúng giúp điều phối hành động chung khi cần thiết. Quá trình hình thành và phát triển của từng cơ chế được làm rõ.
3.1. Các cơ chế chính thức hợp tác quốc phòng quan trọng
Các cơ chế chính thức bao gồm Diễn đàn khu vực ASEAN (ARF). Hội nghị Bộ trưởng Quốc phòng các nước ASEAN (ADMM) là trụ cột. Hội nghị Bộ trưởng Quốc phòng các nước ASEAN mở rộng (ADMM+) mở rộng hợp tác. Hiệp ước Phòng thủ năm cường quốc (FPDA) là một cơ chế lâu đời. ARF là diễn đàn đối thoại chính trị - an ninh rộng nhất. ADMM tập trung vào hợp tác nội bộ ASEAN. ADMM+ mở rộng hợp tác với các đối tác bên ngoài khu vực. Các cơ chế này có vai trò khác nhau, bổ trợ lẫn nhau.
3.2. Cơ chế hợp tác quốc phòng không chính thức và linh hoạt
Ngoài các cơ chế chính thức, hợp tác không chính thức cũng phát triển mạnh. Hợp tác giữa ASEAN và các nước đối tác thường linh hoạt hơn. Các hình thức hợp tác ba bên, bốn bên ngày càng phổ biến. Ví dụ là các cuộc diễn tập quân sự chung của Mỹ với đồng minh. Các hoạt động này thường tập trung vào các vấn đề cụ thể. Chúng có thể nhanh chóng thích ứng với các tình huống mới. Hợp tác không chính thức tạo điều kiện thử nghiệm ý tưởng mới. Chúng cũng bổ sung cho các khuôn khổ chính thức, tăng cường khả năng phản ứng.
3.3. Cơ chế đối thoại quốc phòng an ninh đa phương
Các cơ chế đối thoại quốc phòng - an ninh đa phương rất đa dạng. Chúng bao gồm các hội nghị cấp cao, hội thảo chuyên đề. Mục tiêu là thúc đẩy sự hiểu biết lẫn nhau, giảm thiểu căng thẳng. Các cuộc đối thoại này thường diễn ra song song với hợp tác thực chất. Chúng là không gian để các quốc gia trao đổi quan điểm chiến lược. Các vấn đề nóng như an ninh hàng hải, an ninh mạng được thảo luận. Đối thoại góp phần xây dựng các chuẩn mực hành xử chung. Chúng cũng giúp xác định các lĩnh vực tiềm năng cho hợp tác trong tương lai.
IV. Việt Nam và Hợp tác quốc phòng đa phương Châu Á Thái Bình Dương
Việt Nam có vai trò ngày càng nổi bật trong hợp tác quốc phòng đa phương. Từ năm 1994, Việt Nam đã tích cực tham gia nhiều cơ chế. Chính sách quốc phòng “bốn không” định hướng sự tham gia. Việt Nam chủ trương đa dạng hóa, đa phương hóa quan hệ quốc tế. Mục tiêu là bảo vệ lợi ích quốc gia, duy trì môi trường hòa bình. Đồng thời, đóng góp vào hòa bình, ổn định chung của khu vực. Việc tham gia giúp Việt Nam nâng cao năng lực quốc phòng. Tăng cường khả năng ứng phó với các thách thức an ninh. Kinh nghiệm từ quá trình tham gia cung cấp bài học quý giá. Đánh giá cụ thể hiệu quả và những hạn chế còn tồn tại.
4.1. Cách tiếp cận và mục tiêu của Việt Nam với hợp tác
Việt Nam tiếp cận hợp tác quốc phòng đa phương một cách chủ động. Mục tiêu chính là củng cố độc lập, chủ quyền quốc gia. Đồng thời, Việt Nam muốn xây dựng lòng tin với các đối tác. Tăng cường hợp tác để ứng phó hiệu quả với các thách thức chung. Các mục tiêu cụ thể bao gồm nâng cao năng lực quân sự. Thúc đẩy hợp tác đào tạo, huấn luyện, trao đổi kinh nghiệm. Việt Nam không tham gia liên minh quân sự chống lại nước thứ ba. Chính sách này được duy trì nhất quán.
4.2. Kết quả tham gia cơ chế Hợp tác quốc phòng đa phương
Việt Nam đạt được nhiều kết quả tích cực khi tham gia hợp tác đa phương. Vị thế của Việt Nam trên trường quốc tế được nâng cao. Quân đội Việt Nam tích lũy kinh nghiệm từ các hoạt động chung. Hợp tác quân sự kỹ thuật được mở rộng. Việt Nam đóng góp vào các hoạt động gìn giữ hòa bình Liên Hợp Quốc. Năng lực ứng phó thiên tai, cứu trợ nhân đạo được cải thiện. Các cuộc đối thoại an ninh giúp Việt Nam chia sẻ quan điểm. Đồng thời, hiểu rõ hơn quan điểm của các quốc gia khác.
4.3. Bài học kinh nghiệm từ hợp tác quốc phòng khu vực
Việt Nam rút ra nhiều bài học quý giá từ hợp tác quốc phòng đa phương. Bài học về sự linh hoạt trong chính sách đối ngoại. Tầm quan trọng của việc duy trì cân bằng trong quan hệ. Nhu cầu nâng cao năng lực quốc phòng tự thân. Sự cần thiết của việc chủ động tham gia và đóng góp. Xây dựng lòng tin chiến lược là quá trình lâu dài. Cần kết hợp hợp tác đa phương với hợp tác song phương. Phát huy vai trò trung tâm của ASEAN trong cấu trúc an ninh.
V. Đánh giá Hợp tác quốc phòng đa phương và khuyến nghị chính sách
Phần này đánh giá toàn diện hợp tác quốc phòng đa phương. Phân tích các đặc điểm, vai trò và hạn chế hiện tại. Đồng thời, đưa ra dự báo xu hướng phát triển đến năm 2030. Đặc biệt tập trung vào các khuyến nghị chính sách cho Việt Nam. Việt Nam cần tiếp tục phát huy những kết quả đã đạt được. Khắc phục các hạn chế để tăng cường hiệu quả tham gia. Các giải pháp phải phù hợp với điều kiện thực tiễn. Đảm bảo lợi ích quốc gia luôn được đặt lên hàng đầu. Các khuyến nghị hướng đến việc củng cố cấu trúc an ninh khu vực.
5.1. Đặc điểm vai trò và hạn chế của hợp tác khu vực
Hợp tác quốc phòng đa phương có đặc điểm là tính tự nguyện cao. Vai trò chính là duy trì ổn định, xây dựng lòng tin. Nó cũng cung cấp kênh đối thoại, giảm thiểu hiểu lầm. Tuy nhiên, hợp tác này cũng có nhiều hạn chế. Thiếu cơ chế ràng buộc pháp lý mạnh mẽ. Sự đồng thuận thường khó đạt được giữa các bên. Cạnh tranh nước lớn làm phức tạp thêm tình hình. Các quốc gia có lợi ích và quan điểm khác nhau. Hiệu quả của hợp tác còn phụ thuộc vào cam kết chính trị.
5.2. Dự báo xu hướng Hợp tác quốc phòng đa phương đến năm 2030
Hợp tác quốc phòng đa phương sẽ tiếp tục phát triển đến năm 2030. Xu hướng này sẽ tập trung nhiều hơn vào an ninh phi truyền thống. Hợp tác về an ninh mạng, hàng hải, biến đổi khí hậu sẽ tăng. Vai trò của ASEAN vẫn sẽ là trung tâm. Các cường quốc sẽ tiếp tục cạnh tranh, nhưng cũng tìm kiếm hợp tác. Hình thức hợp tác linh hoạt, không chính thức có thể gia tăng. Công nghệ quốc phòng sẽ ảnh hưởng đến các hình thái hợp tác. Nhu cầu về các cơ chế quản lý khủng hoảng sẽ cấp bách hơn.
5.3. Khuyến nghị giải pháp tăng cường hiệu quả của Việt Nam
Việt Nam cần thúc đẩy định dạng cấu trúc hợp tác phù hợp. Tiếp tục củng cố vai trò trung tâm của ASEAN. Chủ động tham gia, đề xuất các sáng kiến mới. Nâng cao năng lực quốc phòng, đặc biệt là hải quân, không quân. Tăng cường hợp tác đào tạo, huấn luyện chuyên môn. Đẩy mạnh ngoại giao quốc phòng, xây dựng lòng tin. Linh hoạt trong chính sách để thích ứng với tình hình. Sử dụng hiệu quả các diễn đàn đa phương để bảo vệ lợi ích quốc gia. Các giải pháp này nhằm tăng cường đóng góp và vị thế của Việt Nam.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (222 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN Nguyễn Văn Khu HỢP TÁC QUỐC PHÒNG ĐA PHƯƠNG Ở CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG TỪ NĂM 1994 ĐẾN NAY LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUỐC TẾ HỌC Hà Nội - 2020 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN Nguyễn Văn Khu HỢP TÁC QUỐC PHÒNG ĐA PHƯƠNG Ở CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG TỪ NĂM 1994 ĐẾN NAY Chuyên ngành: Quan hệ quốc tế Mã số: 62 31 02 06 LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUỐC TẾ HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: GS. Nguyễn Hồng Quân XÁC NHẬN NCS ĐÃ CHỈNH SỬA THEO QUYẾT NGHỊ CỦA HỘI ĐỒNG ĐÁNH GIÁ LUẬN ÁN Chủ tịch hội đồng đánh giá Người hướng dẫn khoa học Luận án Tiến sĩ GS. Vũ Dương Ninh GS. Nguyễn Hồng Quân Hà Nội - 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan Luận án Tiến sĩ tiêu đề: "HỢP TÁC QUỐC PHÒNG ĐA PHƯƠNG Ở CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG TỪ NĂM 1994 ĐẾN NAY" là công trình nghiên cứu của cá nhân tôi, và tôi chịu trách nhiệm về tính trung thực của các thông tin, số liệu đưa ra trong Luận án.
Hà Nội, ngày tháng năm 2020 NGHIÊN CỨU SINH Nguyễn Văn Khu LỜI CẢM ƠN Tôi xin chân thành cảm ơn Ban Giám hiệu Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, cũng như Khoa Quốc tế học đã tạo mọi điều kiện thuận lợi giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập, triển khai và nghiên cứu, hoàn thiện Luận án theo đúng yêu cầu đề ra của Nhà trường. Xin chân thành cảm ơn lãnh đạo, chỉ huy đơn vị công tác đã tạo điều kiện cho tôi về định hướng và thời gian để tôi hoàn thành Luận án của mình đúng hạn. Tôi xin chân thành bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới Thiếu tướng, GS. Nguyễn Hồng Quân - Phó Viện trưởng Viện Chiến lược Quốc Phòng và GS.
Hoàng Khắc Nam - Trưởng Khoa Quốc tế học, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn đã tận tình hướng dẫn, động viên và định hướng cho tôi trong quá trình học tập, lựa chọn Đề tài nghiên cứu và thực hiện Đề tài theo các yêu cầu đề ra. Xin chân thành cảm ơn các thầy cô Khoa Quốc tế học, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn đã tận tình giúp đỡ, chia sẻ thông tin tư liệu quý giá, kinh nghiệm, hướng dẫn, đóng góp ý kiến để tôi thực hiện nghiên cứu, bảo vệ các chuyên đề và bảo vệ Luận án được thuận lợi nhất. Tôi cũng xin cảm ơn các đồng nghiệp tại cơ quan đã động viên, tạo điều kiện và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình nghiên cứu và hoàn thiện Luận án. Tôi xin gửi lời cảm ơn tới toàn thể gia đình, vợ, con và anh chị em, đồng chí, đồng đội, bạn bè, họ hàng đã động viên, tạo điều kiện, giúp đỡ và hỗ trợ tối đa cho tôi có thời gian, động lực và quyết tâm thực hiện công trình nghiên cứu.
Hà Nội, ngày tháng năm 2020 NGHIÊN CỨU SINH Nguyễn Văn Khu MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN MỤC LỤC. 1 DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT. TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VỀ HỢP TÁC QUỐC PHÒNG ĐA PHƢƠNG Ở CHÂU Á - THÁI BÌNH DƢƠNG. Nghiên cứu về cơ sở lý luận Hợp tác quốc phòng đa phương.
Nghiên cứu thực tiễn Hợp tác quốc phòng đa phương. Nghiên cứu về sự tham gia của Việt Nam tại các cơ chế Hợp tác quốc phòng đa phương. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA HỢP TÁC QUỐC PHÒNG ĐA PHƢƠNG Ở CHÂU Á - THÁI BÌNH DƢƠNG. Hợp tác quốc phòng đa phương trong Lý thuyết quan hệ quốc tế.
Nội dung và mối quan hệ giữa Hợp tác quốc phòng đa phương với Hợp tác quốc phòng song phương. Cách tiếp cận và phân loại Hợp tác quốc phòng đa phương. Đặc điểm và điều kiện của Hợp tác quốc phòng đa phương. Cơ sở thực tiễn phân tích Hợp tác quốc phòng đa phương.
Các yếu tố tác động đến tiến trình Hợp tác quốc phòng đa phương ở khu vực. Quá trình hình thành và phát triển của Hợp tác quốc phòng đa phương trên thế giới. Quan điểm của nước lớn và ASEAN về Hợp tác quốc phòng đa phương. 67 Tiểu kết chương 2.
CÁC CƠ CHẾ HỢP TÁC QUỐC PHÒNG ĐA PHƢƠNG Ở CHÂU Á - THÁI BÌNH DƢƠNG. Cơ chế Hợp tác quốc phòng đa phương chính thức. Diễn đàn khu vực ASEAN (ARF). Hội nghị Bộ trưởng Quốc phòng các nước ASEAN (ADMM).
Hội nghị Bộ trưởng Quốc phòng các nước ASEAN mở rộng (ADMM+). Hiệp ước Phòng thủ năm cường quốc (FPDA). Cơ chế Hợp tác quốc phòng đa phương không chính thức. Hợp tác quốc phòng không chính thức giữa ASEAN và các nước đối tác.
Cơ chế hợp tác quốc phòng ba bên, bốn bên và xu hướng đa phương hóa các cuộc diễn tập của Mỹ. Cơ chế đối thoại quốc phòng - an ninh đa phương. Sự tham gia của Việt Nam vào các cơ chế Hợp tác quốc phòng đa phương ở khu vực. Cách tiếp cận và mục tiêu của Việt Nam đối với Hợp tác quốc phòng đa phương.
Sự tham gia của Việt Nam. Bài học kinh nghiệm. 131 Tiểu kết chương 3. NHẬN XÉT VÀ KHUYẾN NGHỊ CHÍNH SÁCH ĐỐI VỚI VIỆT NAM.
Nhận xét về Hợp tác quốc phòng đa phương ở châu Á - Thái Bình Dương. Đặc điểm của Hợp tác quốc phòng đa phương. Vai trò của Hợp tác quốc phòng đa phương. Hạn chế của Hợp tác quốc phòng đa phương.
Dự báo Hợp tác quốc phòng đa phương đến năm 2030. Đánh giá về kết quả và hạn chế của Việt Nam khi tham gia Hợp tác quốc phòng đa phương ở khu vực. Kết quả đạt được trong Hợp tác quốc phòng đa phương. Khuyến nghị giải pháp tăng cường hiệu quả Hợp tác quốc phòng đa phương của Việt Nam đến năm 2030.
Thúc đẩy định dạng cấu trúc Hợp tác quốc phòng đa phương phù hợp với điều kiện của Việt Nam. Thực hiện vai trò tích cực, chủ động và có trách nhiệm trong Hợp tác quốc phòng đa phương ở khu vực. Nâng tầm tham gia các hoạt động Hợp tác quốc phòng đa phương. Ứng xử linh hoạt trong Hợp tác quốc phòng đa phương.
Kết hợp giữa Hợp tác quốc phòng đa phương với hợp tác quốc phòng song phương và tạo sự gắn kết với các lĩnh vực khác. 177 Tiểu kết chương 4. 180 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 184 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
185 PHỤ LỤC 3 DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Tiếng Việt 1 BQP Bộ Quốc phòng 2 CHXHCN Cộng hòa Xã hội chủ nghĩa 3 NXB Nhà Xuất bản 4 TBD Thái Bình Dương 5 TTXVN Thông tấn xã Việt Nam Tiếng Anh 6 AACC ASEAN Air Chiefs Conference Hội nghị Tư lệnh Không quân ASEAN 7 ACAMM ASEAN Chiefs of Army Multilateral Meeting Hội nghị đa phương Tư lệnh Lục quân ASEAN 8 ACDFM ASEAN Chiefs of Defense Forces Meeting Hội nghị Tư lệnh Quốc phòng ASEAN 9 ADMM ASEAN Defense Ministers Meeting Hội nghị Bộ trưởng Quốc phòng ASEAN 10 ADMM+ ASEAN Defense Ministers Meeting Plus Hội nghị Bộ trưởng Quốc phòng ASEAN Mở rộng 11 ADSOM ASEAN Defense Senior Officials Meeting Hội nghị Quan chức Quốc phòng cấp cao ASEAN 12 AHA ASEAN Coordianting Centre for Humanitarian Assistance on Disaster Management Trung tâm Điều phối hỗ trợ nhân đạo và Điều hành cứu trợ thiên tai ASEAN 13 AMIM ASEAN Military Intelligence Meeting Hội nghị người đứng đầu Tình báo quân sự ASEAN 14 AMM ASEAN Ministry Meeting Hội nghị cấp Bộ trưởng ASEAN 15 APEC Asia-Pacific Economic Cooperation Diễn đàn Hợp tác kinh tế châu Á - Thái Bình Dương 16 APC Asia - Pacific Community Cộng đồng châu Á - Thái Bình Dương 4 17 ARF ASEAN Regional Forum Diễn đàn Khu vực ASEAN 18 ASEAN Association of Southeast Asian Nations Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á 19 AU African Union Liên minh châu Phi 20 BRI Belt and Road Initiative Sáng kiến Vành đai và Con đường 21 CICA The Conference on Interaction and Confidence-Building Measures in Asia Hội nghị phối hợp hành động và các biện pháp xây dựng lòng tin ở châu Á 22 CRS Congressional Research Service Cơ quan nghiên cứu Quốc hội (Mỹ) 23 CSS Centre for Strategic Studies Trung tâm Nghiên cứu Chiến lược 24 CSTO Collective Security Treaty Organization Tổ chức Hiệp ước An ninh tập thể 25 DIIS Danish Insitute for International Studies Viện Nghiên cứu Quốc tế Đan Mạch 26 EAS East Asia Summit Thượng đỉnh Đông Á 27 EU European Union Liên minh châu Âu 28 FOIP Free and Open Indo - Pacific Chiến lược Ấn Độ Dương - TBD tự do và rộng mở 29 FPDA Five Powers Defense Arrangements Hiệp định Phòng thủ năm cường quốc 30 FTX Field Training Exercise Diễn tập thực địa 31 HADR Humanitarian Assistance and Disaster Relief Cứu trợ nhân đạo và Giảm nhẹ thiên tai 32 IISS International Institute for Strategic Studies Viện Nghiên cứu Chiến lược Quốc tế 5 33 IFRC International Red Cross and Red Crescent Hội Chữ thập đỏ và Trăng lưỡi liềm đỏ quốc tế 34 NATO North Atlantic Treaty Organization Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương 35 OSCE Organization for Security and Co-operation in Europe Tổ chức An ninh và Hợp tác châu Âu 36 SEATO Southeast Asia Treaty Organization Tổ chức Hiệp ước Đông Nam Á 37 SCO Shanghai Cooperation Organization Tổ chức Hợp tác Thượng Hải 38 SIPRI Stockholm International Peace Research Institute Viện Nghiên cứu Hoà bình Quốc tế Stockholm 39 SLD Shangri-La Dialogue Đối thoại Shangri-La 40 SOM Senior Officials Meeting Hội nghị các quan chức cấp cao 41 S.T Strengths, Weakness, Opportunities, Threats Mạnh, Yếu, Cơ hội và Nguy cơ 42 TCA Treaty of Cooperation and Amity Hiệp ước Hợp tác và Thân thiện 43 TTX Table top Exercise Diễn tập Sa bàn 44 UN United Nations Liên hợp quốc 45 UNICEF United Nations International Children's Emergency Fund Quỹ Khẩn cấp nhi đồng quốc tế Liên hợp quốc 46 UNOCHA The United Nations Office for Coordination of Humanitarian Affairs Phòng Điều phoios Hỗ trợ nhân đạo Liên hợp quốc 47 WHO World Health Organisation Tổ chức Y tế thế giới 6 MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài Hợp tác quốc phòng đa phương là một trong những hoạt động ngoại giao có sự tham gia, phối hợp của ít nhất ba chủ thể quan hệ quốc tế trở lên trong các cơ chế quốc phòng - an ninh đa phương để thực hiện những mục tiêu an ninh chung.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Hợp tác quốc phòng đa phương: Châu Á - Thái Bình Dương (1994-nay)" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu hợp tác quốc phòng đa phương tại châu Á - Thái Bình Dương từ năm 1994 đến nay, đánh giá xu hướng và tác động.
Luận án "Hợp tác quốc phòng đa phương: Châu Á - Thái Bình Dương (1994-nay)" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Hợp tác quốc phòng đa phương: Châu Á - Thái Bình Dương (1994-nay)" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Hợp tác quốc phòng đa phương: Châu Á - Thái Bình Dương (1994-nay)" thuộc chuyên ngành Quan hệ quốc tế. Danh mục: Quan Hệ Quốc Tế.
Luận án "Hợp tác quốc phòng đa phương: Châu Á - Thái Bình Dương (1994-nay)" có bao nhiêu trang?
Luận án "Hợp tác quốc phòng đa phương: Châu Á - Thái Bình Dương (1994-nay)" có 222 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Hợp tác quốc phòng đa phương: Châu Á - Thái Bình Dương (1994-nay)" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.