Truyện ngắn nữ Việt Nam 2000-2015 từ góc nhìn phê bình văn học nữ quyền
Luận án TS truyện ngắn nữ Việt Nam (2000-2015) theo phê bình nữ quyền: Khám phá tiếng nói, hình tượng, và bản sắc sáng tạo.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
161
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Phê bình văn học nữ quyền: Nền tảng phân tích chuyên sâu
- Số trang:
- 161 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học, Đại học Huế
- Chuyên ngành:
- Văn học Việt Nam
- Tác giả:
- Lê Thị Thanh Xuân
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I.Phê bình văn học nữ quyền Nền tảng phân tích chuyên sâu
Luận án tập trung nghiên cứu truyện ngắn nữ Việt Nam giai đoạn 2000-2015. Công trình này áp dụng góc nhìn phê bình văn học nữ quyền. Phương pháp này cung cấp khung lý thuyết vững chắc để giải mã các tầng nghĩa sâu sắc trong tác phẩm. Phê bình nữ quyền khám phá tiếng nói nữ giới. Nó làm rõ các vấn đề giới trong văn học Việt Nam. Nghiên cứu cũng phân tích cách các tác giả nữ Việt Nam thể hiện trải nghiệm, khát vọng, và thách thức của phụ nữ trong bối cảnh xã hội đương đại. Luận án nhấn mạnh sự phát triển của chủ nghĩa nữ quyền và ảnh hưởng của nó tới văn học. Đây là một đóng góp quan trọng vào lĩnh vực phân tích văn học, đặc biệt là văn học nữ quyền và phê bình nữ quyền, giúp độc giả hiểu rõ hơn về văn hóa và xã hội Việt Nam qua lăng kính giới. Công trình này đề cao vai trò của tiếng nói nữ giới trong văn chương, mở ra hướng tiếp cận mới mẻ. Nó khẳng định giá trị của phân tích văn học dựa trên các lý thuyết hiện đại.
1.1. Khái niệm và lịch sử phát triển của nữ quyền
Lý thuyết nữ quyền có nguồn gốc từ phong trào đấu tranh giành quyền bình đẳng cho phụ nữ. Khái niệm này ban đầu xuất hiện trong thời kỳ Khai sáng. Nó phát triển mạnh mẽ từ thế kỷ XIX. Chủ nghĩa nữ quyền trải qua nhiều giai đoạn. Mỗi giai đoạn có mục tiêu và phương pháp riêng. Giai đoạn đầu tập trung vào quyền bầu cử. Các giai đoạn sau mở rộng sang quyền xã hội, kinh tế, văn hóa. Lý thuyết nữ quyền nghiên cứu cấu trúc quyền lực xã hội. Nó phân tích cách thức áp bức giới hoạt động. Điều này tạo cơ sở cho phê bình văn học nữ quyền. Phê bình văn học nữ quyền xem xét vai trò của giới trong văn chương. Nó phân tích cách phụ nữ được miêu tả. Nó cũng tìm kiếm tiếng nói riêng của tác giả nữ. Việc hiểu rõ lịch sử này giúp đánh giá đúng đắn sự xuất hiện của các vấn đề giới trong văn học.
1.2. Ứng dụng phê bình nữ quyền trong phân tích văn học
Phê bình văn học nữ quyền không chỉ là một phương pháp đọc. Nó còn là một hệ tư tưởng. Nó khám phá các khuôn mẫu giới trong tác phẩm. Nó chỉ ra cách văn học duy trì hoặc thách thức định kiến giới. Luận án này sử dụng phê bình nữ quyền để mổ xẻ truyện ngắn nữ Việt Nam. Nó tìm hiểu cách tác giả nữ Việt Nam tái định hình hình ảnh phụ nữ. Phương pháp này giúp nhận diện các yếu tố nữ quyền trong tác phẩm. Nó cũng phân tích sự trỗi dậy của ý thức nữ quyền. Nghiên cứu tập trung vào giai đoạn 2000-2015. Giai đoạn này chứng kiến nhiều thay đổi xã hội. Các tác phẩm phản ánh rõ nét vấn đề giới. Việc ứng dụng phê bình nữ quyền giúp luận án có cái nhìn sâu sắc, toàn diện về các tác phẩm. Nó làm nổi bật đóng góp của các tác giả nữ cho văn học Việt Nam đương đại.
II.Truyện ngắn nữ Việt Nam Đặc điểm giai đoạn 2000 2015
Giai đoạn 2000-2015 đánh dấu sự phát triển mạnh mẽ của truyện ngắn nữ Việt Nam. Đây là thời kỳ văn học chứng kiến nhiều đổi mới. Các tác giả nữ Việt Nam đã tạo ra những tác phẩm có giá trị. Chúng thể hiện một cái nhìn đa chiều về cuộc sống phụ nữ. Luận án tiến sĩ này tập trung vào các đặc điểm nổi bật. Nó phân tích cách truyện ngắn phản ánh xã hội. Các tác phẩm đương đại mang đậm hơi thở cuộc sống. Chúng đề cập đến nhiều vấn đề giới trong văn học. Tiếng nói nữ giới ngày càng rõ ràng. Điều này thể hiện sự trưởng thành trong tư duy nghệ thuật. Nghiên cứu làm rõ những đóng góp của các nhà văn nữ. Họ đã góp phần làm phong phú nền văn học nước nhà. Việc phân tích văn học giai đoạn này cần một góc nhìn mới. Phê bình nữ quyền cung cấp lăng kính đó. Luận án là một công trình quan trọng về văn học nữ quyền, khảo sát chi tiết.
2.1. Bối cảnh văn học đương đại và sự đổi mới
Giai đoạn 2000-2015 là thời kỳ đầy biến động. Xã hội Việt Nam chứng kiến nhiều đổi thay. Nền văn học cũng không nằm ngoài xu thế đó. Truyện ngắn nữ Việt Nam phát triển mạnh mẽ. Các nhà văn nữ mạnh dạn khám phá đề tài mới. Họ viết về thân phận phụ nữ, tình yêu, hôn nhân, sự nghiệp. Những tác phẩm này phản ánh trung thực đời sống xã hội. Chúng thể hiện góc nhìn cá nhân, độc đáo. Sự đổi mới trong tư duy nghệ thuật là rõ rệt. Các tác giả nữ không ngừng thử nghiệm. Họ tìm kiếm những phương thức biểu đạt mới. Điều này góp phần làm giàu cho văn học nữ quyền. Bối cảnh này tạo điều kiện cho tiếng nói nữ giới được lắng nghe. Nó thúc đẩy các vấn đề giới trong văn học được thảo luận rộng rãi. Đây là một giai đoạn vàng cho sáng tạo văn chương của tác giả nữ Việt Nam.
2.2. Đặc điểm nổi bật của truyện ngắn nữ đương đại
Truyện ngắn nữ Việt Nam giai đoạn 2000-2015 có nhiều đặc điểm nổi bật. Chúng thể hiện sự tự ý thức sâu sắc của người phụ nữ. Các tác phẩm khám phá chiều sâu nội tâm nhân vật. Tác giả nữ Việt Nam thường đặt câu hỏi về định kiến giới. Họ thách thức các giá trị truyền thống lỗi thời. Tiếng nói nữ giới trong truyện ngắn thể hiện sự mạnh mẽ. Nó đòi hỏi quyền bình đẳng và tự do cá nhân. Các tác phẩm thường có giọng điệu riêng biệt. Chúng đa dạng về chủ đề và phong cách. Từ tình yêu đôi lứa đến những vấn đề xã hội phức tạp. Từ góc nhìn cá nhân đến sự phản ánh chung của cộng đồng. Phân tích văn học cho thấy sự đa dạng này. Đây là minh chứng cho sự trưởng thành của văn học nữ quyền tại Việt Nam. Nó khẳng định vai trò của tác giả nữ trong việc định hình diện mạo văn chương đương đại.
III.Tiếng nói nữ giới Vấn đề giới trong văn học Việt Nam
Tiếng nói nữ giới là yếu tố trung tâm của luận án này. Công trình nghiên cứu sâu sắc về vấn đề giới trong văn học Việt Nam. Nó tập trung vào các tác phẩm truyện ngắn của các tác giả nữ Việt Nam giai đoạn 2000-2015. Sự xuất hiện của tiếng nói nữ giới đánh dấu một bước tiến. Nó thể hiện sự thức tỉnh về ý thức nữ quyền. Các nhà văn nữ đã dũng cảm thể hiện góc nhìn riêng. Họ không ngại chạm đến những chủ đề nhạy cảm. Điều này tạo nên một làn sóng mới trong văn học nữ quyền. Luận án tiến sĩ này phân tích cách các vấn đề giới được thể hiện. Nó khám phá sự đấu tranh cho quyền bình đẳng. Công trình góp phần làm rõ vai trò của văn chương trong việc thay đổi nhận thức xã hội. Nó khẳng định tầm quan trọng của việc lắng nghe tiếng nói nữ giới trong mọi lĩnh vực, đặc biệt là văn học đương đại.
3.1. Sự trỗi dậy của ý thức nữ quyền trong sáng tác
Ý thức nữ quyền trỗi dậy mạnh mẽ trong sáng tác của các tác giả nữ Việt Nam. Điều này thể hiện qua sự thay đổi trong cách xây dựng nhân vật. Nhân vật nữ không còn thụ động. Họ chủ động hơn trong cuộc sống. Họ dám đấu tranh cho quyền lợi của mình. Sự tự do cá nhân được đề cao. Khát vọng hạnh phúc, bình đẳng trở thành động lực. Các tác phẩm phản ánh sự chuyển mình của xã hội. Phụ nữ ngày càng tự tin và độc lập. Sự trỗi dậy này có mối liên hệ chặt chẽ với chủ nghĩa nữ quyền toàn cầu. Nó cũng mang đậm bản sắc văn hóa Việt Nam. Phân tích văn học cho thấy sự đa dạng trong cách biểu đạt ý thức này. Từ những tiếng nói nhẹ nhàng đến những tuyên ngôn mạnh mẽ. Đây là một bước tiến quan trọng cho văn học nữ quyền Việt Nam.
3.2. Phản ánh xã hội và khát vọng quyền bình đẳng
Truyện ngắn nữ Việt Nam giai đoạn 2000-2015 phản ánh sâu sắc xã hội. Chúng chỉ ra những bất công mà phụ nữ phải đối mặt. Các tác phẩm kêu gọi quyền bình đẳng giới. Khát vọng được đối xử công bằng là chủ đề xuyên suốt. Tác giả nữ Việt Nam mổ xẻ các mối quan hệ gia đình, xã hội. Họ đặt vấn đề về định kiến, bạo lực. Tiếng nói nữ giới lên án những hạn chế đối với phụ nữ. Công trình nghiên cứu này sử dụng phê bình nữ quyền. Nó phân tích cách các vấn đề xã hội được thể hiện. Luận án góp phần nâng cao nhận thức về chủ nghĩa nữ quyền. Nó khuyến khích đối thoại về quyền của phụ nữ. Văn học trở thành công cụ mạnh mẽ. Nó thúc đẩy sự thay đổi tích cực trong xã hội. Điều này củng cố vai trò của tác giả nữ Việt Nam trong dòng chảy văn học đương đại.
IV.Tác giả nữ Việt Nam Nhân vật biểu đạt giới trong truyện
Các tác giả nữ Việt Nam đã góp phần quan trọng vào việc định hình truyện ngắn đương đại. Luận án này phân tích cách họ xây dựng nhân vật nữ. Các nhân vật này mang đặc trưng giới rõ nét. Họ thể hiện những khát vọng, nỗi đau, và sự đấu tranh. Nghiên cứu cũng đi sâu vào phương thức biểu đạt giới. Nó tìm hiểu cách ngôn ngữ và hình ảnh được sử dụng. Điều này làm nổi bật tiếng nói nữ giới độc đáo. Tác giả nữ không chỉ kể chuyện. Họ còn truyền tải thông điệp mạnh mẽ về vị thế phụ nữ. Luận án tiến sĩ này khẳng định sự đa dạng trong sáng tạo. Nó cho thấy sự phong phú của văn học nữ quyền. Phân tích văn học giúp độc giả hiểu rõ hơn về thế giới nội tâm của phụ nữ Việt Nam trong giai đoạn 2000-2015. Đây là một công trình có giá trị, góp phần củng cố lý thuyết phê bình nữ quyền trong bối cảnh văn học Việt Nam.
4.1. Các kiểu nhân vật nữ tiêu biểu và cuộc đấu tranh
Luận án nhận diện nhiều kiểu nhân vật nữ tiêu biểu. Họ đại diện cho các khía cạnh khác nhau của cuộc sống phụ nữ. Có nhân vật đấu tranh cho quyền sống, quyền tự do. Có nhân vật thể hiện thiên tính làm mẹ, khát vọng tình yêu. Một số khác dũng cảm bộc lộ bản năng tính dục. Họ đòi hỏi giải phóng tính dục. Những nhân vật này không ngừng tìm kiếm ý nghĩa cuộc đời. Họ ý thức về bản thân, mong muốn giải phóng. Mỗi kiểu nhân vật mang một câu chuyện riêng. Chúng phản ánh các vấn đề giới trong văn học. Phân tích văn học cho thấy sự đa chiều của các tác giả nữ Việt Nam. Họ đã tạo ra những hình tượng sống động. Những hình tượng này thách thức định kiến. Chúng góp phần làm giàu cho văn học nữ quyền Việt Nam đương đại. Giai đoạn 2000-2015 chứng kiến sự đa dạng này.
4.2. Khát vọng và thách thức của nữ giới trong tác phẩm
Tác phẩm của tác giả nữ Việt Nam thường khắc họa khát vọng sâu sắc của phụ nữ. Đó là khát vọng về hạnh phúc, bình đẳng, tự do. Nhưng họ cũng đối mặt với nhiều thách thức. Định kiến xã hội, áp lực gia đình là những rào cản lớn. Các vấn đề giới trong văn học được thể hiện rõ nét. Tiếng nói nữ giới bộc lộ sự tổn thương. Đồng thời, nó cũng thể hiện sự kiên cường. Luận án này sử dụng phê bình nữ quyền. Nó phân tích cách các khát vọng và thách thức này được trình bày. Từ đó, nó làm nổi bật ý thức nữ quyền. Công trình giúp độc giả đồng cảm. Nó khuyến khích suy tư về vai trò phụ nữ. Văn học nữ quyền trở thành tấm gương phản chiếu. Nó soi rọi thực trạng và mong muốn của nữ giới trong xã hội Việt Nam đương đại.
V.Văn học nữ quyền Diễn ngôn và giải phóng tính dục bản thân
Văn học nữ quyền Việt Nam giai đoạn 2000-2015 không ngừng đổi mới. Nó khám phá sâu sắc về diễn ngôn giới. Các tác giả nữ Việt Nam mạnh dạn thể hiện khía cạnh tính dục. Họ coi đó là một phần tất yếu của con người. Luận án này tập trung phân tích diễn ngôn thân phận và thân thể. Nó cũng khảo sát nhu cầu giải phóng tính dục. Điều này đánh dấu một bước đột phá trong tư duy văn chương. Tiếng nói nữ giới giờ đây không còn e dè. Nó dám đối diện với những điều cấm kỵ. Các tác phẩm góp phần vào việc mở rộng khái niệm chủ nghĩa nữ quyền. Công trình này là một phần quan trọng của phân tích văn học. Nó giúp hiểu rõ hơn về sự phát triển của các vấn đề giới trong văn học. Việc nhìn nhận tính dục từ góc độ nữ quyền mang lại nhiều ý nghĩa mới mẻ. Nó thách thức các quan niệm truyền thống về phụ nữ.
5.1. Diễn ngôn thân phận thân thể và tự thuật của nữ giới
Diễn ngôn thân phận là một chủ đề quan trọng. Các tác giả nữ Việt Nam kể về những nỗi niềm riêng. Họ thể hiện những góc khuất trong cuộc sống phụ nữ. Diễn ngôn thân thể cũng được khai thác. Nó không chỉ là vẻ đẹp hình thể. Nó còn là nơi chứa đựng những trải nghiệm, cảm xúc. Tiếng nói nữ giới thể hiện sự tự thuật chân thực. Họ không né tránh những điều khó nói. Những diễn ngôn này thể hiện ý thức nữ quyền mạnh mẽ. Chúng phá vỡ những rào cản vô hình. Công trình này sử dụng phê bình nữ quyền để phân tích. Nó làm rõ cách các yếu tố này hình thành nên văn học nữ quyền. Phân tích văn học cho thấy sự trưởng thành. Nó khẳng định tiếng nói cá nhân của tác giả nữ Việt Nam trong việc tái định nghĩa phụ nữ Việt Nam. Diễn ngôn tự thuật là cầu nối giúp độc giả thấu hiểu.
5.2. Giải phóng tính dục và ý thức giải phóng bản thân
Nhu cầu giải phóng tính dục là một điểm nhấn của luận án. Các tác phẩm truyện ngắn nữ Việt Nam thể hiện điều này. Tác giả nữ Việt Nam không ngại đề cập đến bản năng tính dục. Họ xem đó là quyền cơ bản của con người. Ý thức giải phóng bản thân được đặt lên hàng đầu. Phụ nữ muốn thoát khỏi những ràng buộc. Họ mong muốn sống đúng với chính mình. Các vấn đề giới trong văn học được làm sáng tỏ. Công trình này giúp độc giả nhìn nhận một cách cởi mở hơn. Nó phá bỏ những định kiến cũ kỹ. Chủ nghĩa nữ quyền thúc đẩy sự tự do cá nhân. Phân tích văn học cho thấy sự dũng cảm của các tác giả. Họ đã mở ra một không gian mới cho văn học Việt Nam đương đại. Điều này khẳng định vai trò tiên phong của văn học nữ quyền trong việc thay đổi nhận thức xã hội.
VI.Phân tích văn học Phương thức nghệ thuật đặc trưng giai đoạn
Luận án tiến sĩ này không chỉ tập trung vào nội dung. Nó còn phân tích sâu sắc các phương thức nghệ thuật. Những phương thức này làm nên thành công của truyện ngắn nữ Việt Nam giai đoạn 2000-2015. Các tác giả nữ Việt Nam đã sử dụng nhiều kỹ thuật độc đáo. Chúng giúp truyền tải tiếng nói nữ giới một cách hiệu quả. Từ điểm nhìn trần thuật đến giọng điệu nghệ thuật. Từ diễn ngôn mang ý thức giới đến cấu trúc tác phẩm. Mỗi yếu tố đều góp phần tạo nên một diện mạo văn học nữ quyền phong phú. Phân tích văn học này giúp độc giả hiểu rõ hơn về kỹ năng sáng tạo. Nó làm nổi bật sự tinh tế trong cách kể chuyện. Công trình khẳng định tầm quan trọng của hình thức. Nó chứng minh rằng nghệ thuật có thể là công cụ mạnh mẽ. Nó dùng để truyền tải thông điệp về các vấn đề giới trong văn học và chủ nghĩa nữ quyền.
6.1. Điểm nhìn và giọng điệu trần thuật trong truyện ngắn
Điểm nhìn trần thuật đóng vai trò quan trọng. Tác giả nữ Việt Nam thường sử dụng điểm nhìn bên trong. Điều này giúp đi sâu vào nội tâm nhân vật. Độc giả cảm nhận rõ hơn về suy nghĩ, cảm xúc của phụ nữ. Điểm nhìn bên ngoài cũng được vận dụng. Nó mang lại cái nhìn khách quan về hoàn cảnh xã hội. Giọng điệu nghệ thuật rất đa dạng. Có giọng xót xa, thương cảm cho thân phận phụ nữ. Có giọng triết luận, chiêm nghiệm về cuộc đời. Giọng hài hước, châm biếm cũng xuất hiện. Nó dùng để phê phán những bất công. Các yếu tố này kết hợp tạo nên sức hút. Chúng giúp truyền tải hiệu quả các vấn đề giới trong văn học. Phân tích văn học cho thấy sự linh hoạt. Nó khẳng định tài năng của các tác giả nữ. Đây là một đặc điểm nổi bật của văn học nữ quyền giai đoạn 2000-2015.
6.2. Ngôn ngữ và diễn ngôn mang ý thức giới đặc thù
Ngôn ngữ trong truyện ngắn nữ Việt Nam mang ý thức giới rõ rệt. Các tác giả nữ Việt Nam sử dụng diễn ngôn tự thuật. Họ kể về trải nghiệm cá nhân, chân thực. Diễn ngôn thân phận làm nổi bật những nỗi đau, trăn trở. Diễn ngôn thân thể mạnh dạn chạm đến các vấn đề tính dục. Những diễn ngôn này không chỉ là lời kể. Chúng còn là biểu hiện của tiếng nói nữ giới. Chúng thể hiện sự tự nhận thức sâu sắc. Công trình này áp dụng phê bình nữ quyền. Nó phân tích cách ngôn ngữ kiến tạo ý nghĩa. Nó làm rõ vai trò của ngôn ngữ trong việc hình thành các vấn đề giới trong văn học. Phân tích văn học chỉ ra sự thay đổi trong cách sử dụng từ ngữ. Nó phản ánh sự phát triển của chủ nghĩa nữ quyền. Điều này giúp khẳng định vị thế của văn học nữ quyền trong nền văn chương Việt Nam đương đại.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (161 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC HUẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC LÊ THỊ THANH XUÂN TRUYỆN NGẮN NỮ VIỆT NAM 2000 - 2015 TỪ GÓC NHÌN PHÊ BÌNH VĂN HỌC NỮ QUYỀN LUẬN ÁN TIẾN SĨ VĂN HỌC VIỆT NAM Huế, 2020 luan an ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC LÊ THỊ THANH XUÂN TRUYỆN NGẮN NỮ VIỆT NAM 2000 - 2015 TỪ GÓC NHÌN PHÊ BÌNH VĂN HỌC NỮ QUYỀN Ngành: Văn học Việt Nam Mã số: 9.21 LUẬN ÁN TIẾN SĨ VĂN HỌC VIỆT NAM Người hướng dẫn khoa học PGS.TS Hồ Thế Hà Huế, 2020 luan an LỜI CAM ĐOAN Luận án được thực hiện tại Trường Đại học Khoa học, Đại học Huế, dưới sự hướng dẫn của PGS.TS Hồ Thế Hà. Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Tư liệu trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu khoa học nào. Tác giả luận án Lê Thị Thanh Xuân luan an Lời Cảm Ơn Để hoàn thành luận án này, tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành và sâu sắc đến: - PGS.TS Hồ Thế Hà, người thầy đã tận tình hướng dẫn cho tôi trong quá trình viết và hoàn thiện luận án.
- Khoa Ngữ văn, Tổ bộ môn Văn học Việt Nam; Phòng Đào tạo Sau Đại học Trường Đại học Khoa học Huế và các thầy cô đã trực tiếp giảng dạy, giúp đỡ và tạo mọi điều kiện tốt nhất để tôi hoàn thành luận án. - Gia đình, bạn bè, đồng nghiệp vì đã tạo mọi điều về vật chất và tinh thần, giúp tôi hoàn thành khóa học và luận án đúng thời gian. Huế, tháng 03 năm 2020 Nghiên cứu sinh Lê Thị Thanh Xuân luan an MỤC LỤC Trang LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN MỤC LỤC MỞ ĐẦU. Lý do chọn đề tài.
Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu. Hƣớng tiếp cận và phƣơng pháp nghiên cứu. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu. Đóng góp của luận án.
Bố cục luận án. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU. Tình hình nghiên cứu lý thuyết nữ quyền. Tình hình nghiên cứu lý thuyết nữ quyền trên thế giới.
Tình hình nghiên cứu lý thuyết nữ quyền ở Việt Nam. Tình hình nghiên cứu truyện ngắn nữ Việt Nam từ góc nhìn phê bình văn học nữ quyền. Giai đoạn từ trước năm 2000. Giai đoạn từ sau năm 2000.
Đánh giá tình hình nghiên cứu và hƣớng triển khai đề tài. Đánh giá tình hình nghiên cứu. Hướng triển khai của đề tài. LÝ THUYẾT NỮ QUYỀN, PHÊ BÌNH VĂN HỌC NỮ QUYỀN VÀ Ý THỨC NỮ QUYỀN TRONG VĂN HỌC VIỆT NAM.
Vấn đề nữ quyền và sự xuất hiện chủ nghĩa nữ quyền. Vấn đề nữ quyền - nguồn gốc và khái niệm. Sự xuất hiện chủ nghĩa nữ quyền và sự phát triển của quyền phụ nữ. Lý thuyết nữ quyền và phê bình văn học nữ quyền.
Lý thuyết nữ quyền. Phê bình văn học nữ quyền. Ý thức nữ quyền trong văn học Việt Nam. Ý thức nữ quyền trong văn học truyền thống.
Ý thức nữ quyền trong văn học hiện đại. CÁC KIỂU NHÂN VẬT NỮ MANG ĐẶC TRƢNG GIỚI TRONG TRUYỆN NGẮN NỮ VIỆT NAM 2000 - 2015 TỪ GÓC NHÌN PHÊ BÌNH VĂN HỌC NỮ QUYỀN. Nhân vật nữ với sự tranh đấu cho quyền sống và quyền tự do. Nhân vật nữ với sự tranh đấu cho quyền sống.
Nhân vật nữ với sự tranh đấu cho quyền tự do. Nhân vật nữ với thiên tính làm mẹ và khát vọng tình yêu. Nhân vật nữ với thiên tính làm mẹ. Nhân vật nữ với khát vọng tình yêu.
Nhân vật nữ với bản năng tính dục và nhu cầu giải phóng tính dục. Nhân vật nữ với bản năng tính dục. Nhân vật nữ với nhu cầu giải phóng tính dục. Nhân vật nữ với cảm quan sinh thái và ý thức giải phóng bản thân.
Nhân vật nữ với cảm quan sinh thái. Nhân vật nữ với ý thức giải phóng bản thân. PHƢƠNG THỨC NGHỆ THUẬT CỦA TRUYỆN NGẮN NỮ VIỆT NAM 2000 - 2015 TỪ GÓC NHÌN PHÊ BÌNH VĂN HỌC NỮ QUYỀN. Điểm nhìn trần thuật.
Điểm nhìn bên trong. Điểm nhìn bên ngoài. Giọng điệu nghệ thuật. Giọng xót xa, thương cảm.
Giọng triết luận, chiêm nghiệm. Giọng hài hước, châm biếm. Diễn ngôn mang ý thức giới. Diễn ngôn tự thuật.
Diễn ngôn thân phận. Diễn ngôn thân thể .137 DANH MỤC CÁC BÀI BÁO KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ .141 TÀI LIỆU THAM KHẢO .142 PHỤ LỤC luan an MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài Phong trào đấu tranh nữ quyền đã xuất hiện từ lâu trong đời sống xã hội và trong văn học. Cuộc đấu tranh giành lại vị thế đã mất để tạo dựng lại sự bình đẳng và vị thế mới của nữ giới, dần về sau được các nhà nữ quyền luận đúc kết lại thành lý thuyết nữ quyền và cuối cùng người ta gọi là nữ quyền luận hay chủ nghĩa nữ quyền (feminism).
Phong trào này xuất phát từ ý thức về bản thân của giới nữ, được manh nha vào thời kỳ Khai sáng và bắt đầu phát triển mạnh mẽ từ thế kỷ XIX đến nay. Gắn liền với những đổi thay to lớn ấy, âm hưởng nữ quyền đã ngấm sâu vào văn học, tạo thành thế giới hình tượng và diễn ngôn giới mới mẻ trong văn chương hiện đại và hậu hiện đại. Về sau, để đi sâu nghiên cứu văn học, các nhà lý luận hình thành phương pháp riêng, gọi là phê bình văn học nữ quyền với hệ thống lý thuyết cụ thể riêng. Sự thay đổi liên tục của truyện ngắn nói riêng và trong văn học nói chung góp phần dẫn đến tiến trình hiện đại hóa văn học Việt Nam diễn ra một cách mạnh mẽ, nhất là giai đoạn từ sau đổi mới 1986 đến nay.
Đây là thời điểm quan trọng, có tính chất tiền đề để các thể loại văn học phát triển vững chắc. Cùng với tiểu thuyết, truyện ngắn cũng bắt đầu được “ươm mầm” để tạo thành những mảnh đất màu mỡ cho mùa vụ bội thu về sau, trong đó, có thành tựu của các nhà văn nữ với những phong cách, cá tính sáng tạo riêng như: Lê Minh Khuê, Đoàn Lê, Dạ Ngân, Võ Thị Hảo, Nguyễn Thị Thu Huệ, Y Ban, Đỗ Hoàng Diệu, Phạm Thị Hoài, Võ Thị Xuân Hà, Nguyễn Ngọc Tư, Bùi Như Lan, Trần Thùy Mai, Thùy Dương… Họ đã đem đến cho văn đàn sự cách tân mới mẻ, được độc giả ái mộ. Nhiều nhà văn nam giới cũng lên tiếng ủng hộ và thừa nhận nhà văn nữ là chủ thể tư duy, chủ thể trải nghiệm và chủ thể thẩm mỹ có địa vị quan trọng thông qua những tác phẩm xuất sắc của họ. Như vậy, văn học Việt Nam hiện đại ngày càng phát triển và đạt thành quả mạnh mẽ một phần nhờ vào vai trò của các nhà văn nữ với tiếng nói dân chủ, đấu tranh cho quyền bình đẳng giới một cách hiệu quả.
Có thể nói rằng, truyện ngắn nữ đã có bước tiến “chậm mà chắc” trong quá trình cùng phát triển của nhiều thể loại văn học đương đại hiện nay ở nước ta. 1 luan an Nếu như giai đoạn 1986 trở về trước, các nhà văn nam đóng vai trò chủ yếu về thể loại truyện ngắn thì sau đổi mới, truyện ngắn nữ đã dần chiếm địa vị đáng kể trên văn đàn, tạo nên tiếng vang với những tác phẩm giàu thiên tính nữ, xuất phát từ bản thân nữ giới, đặc biệt là có sự cộng hưởng thành tựu từ phê bình văn học nữ quyền. Phê bình văn học nữ quyền có xuất phát điểm từ phương Tây. Các nhà văn Việt Nam, ít nhiều đều có chịu ảnh hưởng từ lý thuyết nữ quyền và phê bình văn học nữ quyền nên đã để lại dấu ấn “quyền lực giới” trong những tác phẩm của mình ngày càng sâu sắc.
Nghiên cứu về lý thuyết nữ quyền và phê bình văn học nữ quyền đã được nhiều người chọn làm đề tài nghiên cứu của mình ở từng tác giả, tác phẩm, nhưng để vận dụng phê bình văn học nữ quyền trong truyện ngắn nữ hiện đại Việt Nam thì vẫn còn ít và chưa có những đề tài tính chuyên sâu. Để hoàn thành luận án, chúng tôi chú trọng phân tích các tác phẩm về nữ quyền dựa trên nền tảng lý thuyết phê bình văn học nữ quyền của phương Tây khi áp dụng vào truyện ngắn nữ Việt Nam để tìm hiểu những đặc thù riêng về tâm lý, văn hóa dân tộc thông qua hình tượng và diễn ngôn tác phẩm. Đặc biệt, chúng tôi nhấn mạnh mốc thời gian 2000 – 2015 như là một điểm nhấn trong luận án, bởi mốc 15 năm đầu thế kỷ, truyện ngắn có nhiều thành tựu nổi bật. Truyện ngắn nữ góp phần thúc đẩy nền văn học Việt Nam trong quá trình “đổi mới”, trong đó, có sự đổi mới về hình tượng nhân vật nữ từ góc nhìn hiện đại, đương đại và từ góc nhìn phê bình văn học nữ quyền.
Chính vì vậy, chúng tôi chọn Truyện ngắn nữ Việt Nam 2000 - 2015 từ góc nhìn phê bình văn học nữ quyền làm đề tài nghiên cứu cho luận án của mình. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu 2. Đối tượng nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu của luận án là những tác phẩm truyện ngắn nữ giai đoạn 2000 - 2015 thể hiện nhu cầu và sự tự nhận thức về giới và nữ quyền sâu sắc, đa dạng với vẻ đẹp và lối viết nữ mang bản sắc riêng. Cụ thể là những tác phẩm tiêu biểu của các tác giả như: Lê Minh Khuê, Nguyễn Ngọc Tư, Y Ban, Võ Thị 2 luan an Xuân Hà, Trần Thùy Mai, Nguyễn Thị Thu Huệ, Đỗ Hoàng Diệu, Mai Thy, Lê Thị Hoài Nam, Ngân Hoa, Quế Hương, Đỗ Bích Thúy, Hà Thị Cẩm Anh, Bùi Như Lan, Nguyễn Thị Anh Thư.
Phạm vi nghiên cứu Để thực hiện Luận án, chúng tôi tập trung nghiên cứu, phân tích những bình diện nổi bật thuộc nội dung và hình thức truyện ngắn của các nhà văn nữ Việt Nam tiêu biểu giai đoạn 2000 - 2015 để chỉ ra những đặc điểm nổi bật mang yếu tố phái tính và âm hưởng nữ quyền ở từng tác phẩm. Để có cái nhìn liền mạch và tiếp nối, chúng tôi có mở rộng so sánh trong chừng mực với các truyện ngắn nữ Việt Nam trước năm 2000 và sau năm 2015 để thấy sự cách tân và vị thế của truyện ngắn nữ trong tiến trình hiện đại hóa văn học Việt Nam. Vì điều kiện giới hạn về tư liệu, nên những truyện ngắn nữ Việt Nam hải ngoại giai đoạn này không được chúng tôi chọn để nghiên cứu trong luận án. Hƣớng tiếp cận và phƣơng pháp nghiên cứu 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Thị Thanh Xuân (2020). Truyện ngắn nữ Việt Nam 2000-2015 từ phê bình nữ quyền [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học, Đại học Huế]. LuanAn.net. https://luanan.net/van-hoc/luan-an-tien-si-truyen-ngan-nu-viet-nam-2000-2015-tu-goc-nhin-phe-binh-van-hoc-nu-quyen
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Truyện ngắn nữ Việt Nam 2000-2015 từ phê bình nữ quyền" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án TS truyện ngắn nữ Việt Nam (2000-2015) theo phê bình nữ quyền: Khám phá tiếng nói, hình tượng, và bản sắc sáng tạo.
Luận án "Truyện ngắn nữ Việt Nam 2000-2015 từ phê bình nữ quyền" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học, Đại học Huế. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Truyện ngắn nữ Việt Nam 2000-2015 từ phê bình nữ quyền" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Truyện ngắn nữ Việt Nam 2000-2015 từ phê bình nữ quyền" thuộc chuyên ngành Văn học Việt Nam. Danh mục: Văn Học.
Luận án "Truyện ngắn nữ Việt Nam 2000-2015 từ phê bình nữ quyền" có bao nhiêu trang?
Luận án "Truyện ngắn nữ Việt Nam 2000-2015 từ phê bình nữ quyền" có 161 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Truyện ngắn nữ Việt Nam 2000-2015 từ phê bình nữ quyền" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.