Luận án phó tiến sĩ: Biến đổi truyện dân gian Việt Nam qua folklore

Luận án phó tiến sĩ ngữ văn nghiên cứu quá trình chuyển đổi từ truyện kể dân gian truyền miệng sang văn bản truyện dân gian.

Trường ĐH

trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn

Chuyên ngành
Văn học dân gian
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

152

Thời gian đọc

23 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Biến đổi truyện dân gian Từ truyền miệng đến văn bản

Truyện dân gian ra đời từ hình thức truyền miệng. Đây là sáng tạo tập thể, lưu truyền qua nhiều thế hệ. Khi xã hội phát triển chữ viết, truyện dân gian bắt đầu được ghi chép. Quá trình này gọi là văn bản hóa. Văn bản hóa chuyển truyện từ dạng nói sang dạng viết. Điều này đặt ra nhiều câu hỏi về bản chất tác phẩm. Nó ảnh hưởng đến việc nghiên cứu và bảo tồn folklore. Mối quan hệ giữa bản gốc truyền miệng và văn bản là phức tạp. Văn bản hóa có thể cố định một phiên bản. Tuy nhiên, nó cũng làm mất đi sự linh hoạt của truyền miệng. Câu hỏi đặt ra là liệu văn bản có còn giữ được tính chất folklore. Các nhà nghiên cứu folklore luôn quan tâm đến vấn đề này. Việc phân tích sâu sắc quá trình này rất cần thiết.

1.1. Bản chất quá trình chuyển đổi

Truyện kể dân gian xuất phát từ truyền miệng. Đây là sáng tạo tập thể của nhân dân qua nhiều thời đại. Truyền miệng duy trì tính linh hoạt, khả biến của tác phẩm. Khi xã hội có chữ viết, truyện dân gian bắt đầu được ghi chép. Quá trình này biến đổi hình thức tồn tại của chúng. Từ lưu truyền bằng lời nói, chúng trở thành văn bản cố định. Sự chuyển đổi này đặt ra nhiều câu hỏi về bản chất tác phẩm. Nó ảnh hưởng đến việc tiếp nhận và nghiên cứu.

1.2. Mối quan hệ giữa bản gốc và văn bản

Mối quan hệ này phức tạp. Văn bản ghi chép thường là một phiên bản cụ thể. Nó không thể nắm bắt hết sự đa dạng của các biến thể truyền miệng. Văn bản hóa cố định một thời điểm, một người kể. Truyện dân gian truyền miệng có khả năng biến đổi liên tục. Văn bản có thể làm mất đi một số yếu tố diễn xướng, tương tác. Tuy nhiên, nó cũng giúp bảo tồn tác phẩm. Nó tạo điều kiện cho việc nghiên cứu sâu hơn.

1.3. Văn bản hóa Còn là folklore

Đây là câu hỏi lớn trong giới folklore. Tác phẩm folklore là sáng tạo tập thể, truyền miệng. Khi được ghi chép thành văn bản, nó có còn giữ bản chất folklore? Một số cho rằng văn bản là sản phẩm của người ghi chép. Nó không hoàn toàn là folklore nguyên thủy. Một số khác nhận định văn bản là một giai đoạn phát triển. Nó vẫn mang dấu ấn folklore. Việc này phụ thuộc vào cách tiếp cận. Cần xem xét ý định, phương pháp của người ghi chép.

II.Tầm quan trọng nghiên cứu văn bản hóa truyện dân gian

Nghiên cứu văn bản hóa truyện dân gian có tầm quan trọng đặc biệt. Nó giúp giải quyết các vấn đề lý luận cốt lõi của folklore. Các câu hỏi về ảnh hưởng của văn bản hóa cần được làm rõ. Mối quan hệ giữa truyện truyền miệng và văn bản hóa là chủ đề quan trọng. Hiện tại, tại Việt Nam, lĩnh vực này còn nhiều khoảng trống. Chưa có chuyên luận hệ thống nào đi sâu vào vấn đề này. Việc thiếu nghiên cứu chuyên sâu ảnh hưởng đến sự hiểu biết toàn diện. Đề tài này mang lại giá trị lý luận và thực tiễn cao. Nó góp phần xây dựng nền tảng lý thuyết cho folklore Việt Nam. Đồng thời, nó hỗ trợ công tác bảo tồn và phát huy di sản văn hóa. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn khách quan về các văn bản đã được sưu tầm. Nó định hướng cho việc sưu tầm, chỉnh lý truyện dân gian trong tương lai.

2.1. Tính cấp thiết của đề tài luận án

Nghiên cứu văn bản hóa truyện dân gian rất cần thiết. Nó giúp giải quyết các vấn đề lý luận về folklore. Các câu hỏi về ảnh hưởng của văn bản hóa được đặt ra. Mối quan hệ giữa truyện truyền miệng và văn bản cần làm rõ. Việc này giúp hiểu sâu hơn quá trình hình thành tác phẩm. Nó cũng xác định bản chất của văn bản truyện dân gian. Vấn đề văn bản có phải là tác phẩm folklore được quan tâm. Đây là các vấn đề cốt lõi của khoa học folklore.

2.2. Khoảng trống nghiên cứu tại Việt Nam

Tại Việt Nam, nghiên cứu này chưa được hệ thống hóa. Chưa có chuyên luận cụ thể về quá trình biến đổi. Việc xem xét mối quan hệ truyền miệng - văn bản còn hạn chế. Các công trình trước đây thường tập trung sưu tầm hoặc phân tích thể loại. Việc thiếu nghiên cứu chuyên sâu tạo ra khoảng trống. Điều này ảnh hưởng đến sự hiểu biết toàn diện về truyện dân gian. Việc lấp đầy khoảng trống này là cấp bách.

2.3. Giá trị lý luận và thực tiễn của đề tài

Đề tài có giá trị lý luận cao. Nó góp phần xây dựng nền tảng lý thuyết cho folklore Việt Nam. Nó làm rõ các khái niệm, quy luật biến đổi. Về thực tiễn, đề tài giúp tìm hiểu kho tàng truyện kể. Nó cung cấp cái nhìn khách quan về các văn bản đã sưu tầm. Việc này hỗ trợ công tác bảo tồn, phát huy di sản. Nghiên cứu còn giúp các nhà khoa học tiếp cận đúng đắn. Nó định hướng việc sưu tầm, chỉnh lý trong tương lai.

III.Phân tích quá trình văn bản hóa Góc nhìn folklore

Quá trình văn bản hóa cần được phân tích dưới góc nhìn folklore. Điều này giúp hiểu sâu sắc hơn bản chất của sự chuyển đổi. Văn bản hóa là hành động ghi chép, chuyển đổi tác phẩm truyền miệng sang dạng viết. Phạm vi nghiên cứu bao gồm các yếu tố biến đổi và bảo lưu. Nó còn khảo sát tác động của người ghi chép. Văn bản folklore chứa đựng các yếu tố cố định và khả biến. Yếu tố cố định là cốt lõi của truyện, thể hiện truyền thống. Yếu tố khả biến là những chi tiết linh hoạt, thay đổi theo bối cảnh. Người ghi chép đóng vai trò không nhỏ trong việc định hình văn bản. Họ có thể chỉnh lý, bổ sung, thậm chí sáng tạo thêm. Điều này tạo ra dấu ấn cá nhân trong tác phẩm. Việc phân tích rõ ràng các khía cạnh này rất quan trọng. Nó giúp duy trì sự cân bằng giữa truyền thống và đổi mới trong folklore.

3.1. Định nghĩa và phạm vi nghiên cứu

Văn bản hóa trong folklore là quá trình ghi chép. Nó chuyển đổi tác phẩm truyền miệng sang dạng văn bản viết. Phạm vi nghiên cứu bao gồm các tác phẩm đã được văn bản hóa. Nó xem xét các yếu tố biến đổi, bảo lưu. Nghiên cứu cũng khảo sát ý nghĩa của sự chuyển đổi. Nó phân tích tác động của người ghi chép. Văn bản hóa là một hiện tượng lịch sử. Nó gắn liền với sự phát triển chữ viết.

3.2. Yếu tố cố định và khả biến trong folklore

Văn bản folklore chứa hai loại yếu tố. Yếu tố cố định là cốt lõi của câu chuyện. Chúng thể hiện truyền thống, phong cách đặc trưng. Yếu tố khả biến là những chi tiết linh hoạt. Chúng thay đổi theo người kể, bối cảnh, thời gian. Nghiên cứu văn bản cần phân biệt rõ. Việc này giúp khẳng định truyền thống folklore. Nó cũng làm nổi bật tính đa dạng, sự đổi mới. Yếu tố khả biến cho thấy quá trình phát triển lịch sử.

3.3. Ảnh hưởng của tác giả đến văn bản

Người ghi chép đóng vai trò quan trọng. Họ không chỉ là người chép lại. Họ có thể chỉnh lý, bổ sung, thậm chí sáng tạo thêm. Điều này tạo ra "dấu ấn tác giả" trong văn bản. Văn bản truyện dân gian thường là sự tổng hòa. Nó kết hợp giữa truyền miệng và sự can thiệp của người ghi chép. Việc này đặt ra vấn đề về quyền tác giả. Nó cũng ảnh hưởng đến tính xác thực của văn bản. Cần đánh giá khách quan vai trò này.

IV.Các trường hợp văn bản hóa truyện dân gian tiêu biểu

Quá trình văn bản hóa truyện dân gian được minh họa qua nhiều trường hợp. Sác-lo Pe-rôn là một ví dụ điển hình. Ông đã ghi chép và chỉnh lý nhiều truyện cổ tích châu Âu. Các tác phẩm của Pe-rôn đã trở thành kinh điển. Quá trình này cho thấy sự can thiệp của người ghi chép. Ông đã thêm các yếu tố đạo đức và văn học vào truyện. Tại Việt Nam, lịch sử văn bản hóa cũng rất phong phú. Các tác phẩm như "Việt điện u linh tập" và "Lĩnh Nam chích quái" là những ghi chép cổ xưa. Các học giả hiện đại như Nguyễn Văn Ngọc, Vũ Ngọc Phan tiếp tục công việc này. Việc sưu tầm và chỉnh lý đã tạo nên kho tàng truyện kể đồ sộ. Tuy nhiên, mỗi lần biên tập đều ảnh hưởng đến bản sắc gốc. Các truyện dân gian Việt Nam như "Tấm Cám" cũng trải qua nhiều biến đổi. Sự khác biệt giữa các phiên bản truyền miệng và văn bản cho thấy tính linh hoạt của folklore. Việc nghiên cứu chi tiết từng truyện rất quan trọng.

4.1. Sác lo Pe rôn và quá trình văn bản hóa truyện

Sác-lo Pe-rôn là nhân vật điển hình. Ông đã ghi chép, chỉnh lý nhiều truyện cổ tích châu Âu. Các tác phẩm của ông trở thành kinh điển. Quá trình văn bản hóa của Pe-rôn có nhiều đặc điểm. Ông đã thêm các yếu tố đạo đức, văn học. Ông thay đổi một số chi tiết cho phù hợp. Điều này phản ánh quan điểm, bối cảnh xã hội của Pe-rôn. Việc nghiên cứu Pe-rôn giúp hiểu rõ hơn. Nó minh họa sự chuyển đổi từ truyền miệng sang văn bản.

4.2. Lịch sử sưu tầm truyện dân gian Việt Nam

Việt Nam có lịch sử văn bản hóa lâu đời. Nhiều tác phẩm đã được ghi chép từ xa xưa. "Việt điện u linh tập", "Lĩnh Nam chích quái" là ví dụ. Các học giả hiện đại tiếp tục công việc này. Nguyễn Văn Ngọc, Vũ Ngọc Phan, Nguyễn Đồng Chi là những người tiêu biểu. Họ đã sưu tầm, chỉnh lý hàng ngàn truyện. Việc này tạo nên kho tàng truyện kể đồ sộ. Tuy nhiên, mỗi lần ghi chép là một lần biên tập. Quá trình này ảnh hưởng đến bản sắc gốc.

4.3. Biến đổi trong một số truyện kể Việt Nam

Nhiều truyện dân gian Việt Nam trải qua biến đổi. Các truyện như "Tấm Cám", "Cây tre trăm đốt" được phân tích. Các nghiên cứu chỉ ra sự khác biệt. Sự khác biệt giữa các phiên bản truyền miệng và văn bản. Nó cũng tồn tại giữa các văn bản khác nhau. Điều này cho thấy tính linh hoạt của folklore. Nó cũng phản ánh quan điểm của người ghi chép. Việc nghiên cứu chi tiết từng truyện rất quan trọng. Nó giúp hiểu rõ quá trình biến đổi.

V.Nghiên cứu văn bản folklore Phương pháp nhiệm vụ

Nghiên cứu văn bản folklore đòi hỏi sự đa dạng về phương pháp. Các xu hướng tiếp cận chính bao gồm xã hội học, lịch sử-dân tộc học, văn hóa tổng hợp và thi pháp học. Mỗi xu hướng mang lại một góc nhìn độc đáo, làm giàu thêm sự hiểu biết về folklore. Lý thuyết văn bản folklore có nhiệm vụ tổng quát là nghiên cứu cả hai phương diện cấu thành văn bản: yếu tố cố định và yếu tố khả biến. Việc này giúp làm rõ bản chất tác phẩm, đồng thời xác định ranh giới giữa folklore và văn học viết. Nhiệm vụ này đòi hỏi phân tích chuyên sâu và sự kết hợp của nhiều phương pháp. Cuối cùng, nghiên cứu văn bản folklore giúp nhận diện truyền thống và sự đổi mới. Nó khẳng định những giá trị cốt lõi và chỉ ra sự linh hoạt, thích ứng của folklore theo thời gian và không gian. Điều này cho thấy folklore là một thực thể sống động, không ngừng vận động và phát triển trong dòng chảy văn hóa.

5.1. Các xu hướng tiếp cận tác phẩm folklore

Nghiên cứu folklore đa dạng về phương pháp. Các xu hướng chính bao gồm xã hội học, lịch sử-dân tộc học. Ngoài ra còn có văn hóa tổng hợp và thi pháp học. Mỗi xu hướng cung cấp một góc nhìn khác. Xu hướng xã hội học tìm hiểu bối cảnh xã hội. Lịch sử-dân tộc học tập trung vào nguồn gốc, phát triển. Văn hóa tổng hợp kết hợp nhiều yếu tố. Thi pháp học phân tích cấu trúc, nghệ thuật. Việc này làm giàu thêm hiểu biết về folklore.

5.2. Nhiệm vụ của lý thuyết văn bản folklore

Lý thuyết văn bản folklore có nhiệm vụ tổng quát. Nó nghiên cứu cả hai phương diện cấu thành văn bản. Đó là các yếu tố cố định và yếu tố khả biến. Việc này giúp làm rõ bản chất tác phẩm. Nó cũng xác định ranh giới giữa folklore và văn học viết. Nhiệm vụ này đòi hỏi phân tích chuyên sâu. Nó cần sự kết hợp nhiều phương pháp. Mục tiêu cuối cùng là hiểu toàn diện.

5.3. Xác định truyền thống và sự đổi mới

Nghiên cứu văn bản folklore giúp nhận diện truyền thống. Nó khẳng định những giá trị cốt lõi. Đồng thời, nó cũng chỉ ra sự đổi mới. Yếu tố khả biến thể hiện sự linh hoạt, thích ứng. Nó cho thấy cách folklore thay đổi theo thời gian, không gian. Việc này giúp thấy được tính "sống" của folklore. Nó không phải là một thực thể tĩnh. Nó luôn vận động, phát triển trong dòng chảy văn hóa.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án phó tiến sĩ ngữ văn trên quan điểm foklore xem xét quá trình biến đổi từ truyện kể dân gian truyền miệng đến văn bản truyện dân gian

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (152 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

HÀ ĐÌNH THÀNH TRÊN QUAN ĐIỂM FOLKLORE XEM XÉT QUÁ TRÌNH BIẾN ĐỔI TỪ TRUYỆN KE DÂN GIAN TRUYỀN MIEN( ĐẾN VĂN BẢN TRUYỆN DÂN GIAN (DỰ THẢO) LUẬN ÁN PHÓ TIẾN SĨ KHOA HỌC NGỮ VĂN HÀ NỘI - 1996 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC QUOC GIA HA NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHXH VÀ NHÂN VĂN HÀ ĐÌNH THÀNH TRÊN QUAN ĐIỂM FOLKLORE _ XEM XÉT QUÁ TRÌNH BIẾN ĐỔI TU TRUYỆN KE DÂN GIAN TRUYỀN MIỆNG: ĐẾN VĂN BẢN TRUYỆN DÂN GIAN Chyên ngành : VĂN HỌC DÂN GIAN mã số 5.07 LUẬN ÁN PHÓ TIẾN SĨ KHOA HỌC NGỮ VĂN Người hướng dan khoa học : PGS. KIEU THU HOACH HA NOI - 1996 MỤC LỤC Trang A. NOI DUNG LUAN AN : 8 Chương một: VAN DE NGHIÊN CUU TRUYỆN KE DAN GIAN TU TRUYEN MIENG DEN THANH VAN 8 I. Vài nét về việc nghiên cứu nguồn gốc truyện kể dân gian.

Tình hình nghiên cứu truyện kể dân gian truyền miệng và thành văn. Nhận xét khái quát 36 Chương hai: TREN QUAN DIEM FOLKLORE XEM XÉT QUA TRÌNH VĂN =a BAN HÓA TRONG TRUYỆN KE CUA SAC-LO PE-RON, ~~ -38- I. Cuộc đỏi và sự nghiệp của- Sác-lo Pe-rôn. So ee II.

Các nguồn anh hưởng. Nhận xét chung 90 Chương ba: TREN QUAN DIEM FOLKLORE XEM XÉT QUA TRÌNH VAN BẢN HÓA TRONG MỘT SO TRUYEN KE DÂN GIAN Ỏ VIET NAM 9% I. Nhìn lại việc sưu tầm, chỉnh lý truyện kể dân gian từ xưa tdi nay 96 II Về một số truyện kể dân gian 6 Việt nam 102 Ill. Vài nhận xét 128 C.

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 135 A. TINH CAP THIẾT CUA DE TÀI LUẬN ÁN Truyện kể dan gian là sáng tạo của nhân dân các thời đại, chúng vốn được sáng tác và lưu truyền bằng miệng. Dến một thỏi kỳ lịch sử nào đó, khi dân tộc có chữ viết thì chúng mói bắt đầu được các thế hệ tác gia ghi chép thành văn bản. Qúa trình văn bản hóa truyện dân gian như thế có ảnh hưởng gì đến nội dung vốn có của các truyện kể dân gian hay không?.

Mối quan hệ giữa _truyện kể dân gian vàcác văn bản truyện dân gian được diễn ra như thế nào trong trường ky lich si? Các van bản truyện dân gian do các tác gia ghi chép có được coi là tác phẩm folklore hay không?v.Tất cả ~ những câu hỏi đai loại như thế đều là những vấn đề mà gidi folklore hằng ˆ -—— quan tâm. - : ` Ỏ Việt nam, từ trước tdi nay chưa có một chuyên luận nào đặt van dé nghiên cttu và giải quyết những vấn đề tương tự một cách có hệ thống. Do vậy, việc xem xét qúa trình biến đổi từ truyện kể dân gian truyền miệng đến van bản truyện dân gian theo quan điểm folklore là một đề tài vừa có tính lý luận vừa có tính thục tiễn đối vói việc tìm hiểu, nghiên cúu kho tàng truyện kể dân gian Việt nam. LICH SỬ VẤN ĐỀ Ö Việt nam, truyện kể dân gian đã được văn bản hóa từ lâu.

Đó là những tác phẩm: Viét điện nh cha Lý Tế Xuyên, Linh Nam chích quái của Vũ Quỳnh, Kiều Phú, Truyện cổ nước Nam cha Nguyễn Văn Ngọc, Truyện cổ tích Việt Nam của Vũ Ngọc Phan. Kho tang truyện cổ tích Việt -3- Nam (5 tập ) của Ng uy ễn Đồ ng Chi , Tuy ển tập tru yện cổ tíc h Việ t Na m của Chu Xuân Diên - Lê Chí Quế,. Và tiến lên một budc nữa, truyện kể dân gian đã được các nhà khoa học Việt Nam khảo cứu từ những góc độ tiếp cận khác nhau. Nhung 6 đây, chúng tôi chỉ đề cập tdi những công trình nghiên cứu lý luận có liên quan đến đề tài của luận án: Về nguồn gốc truyện kể dân gian và các trường phái nghiên cúu nó, chúng tôi thấy có những chuyên khảo như "Học giả phương Tây di tìm nguồn gốc truyện dân gian" của Cao Huy Đỉnh (1965), "Nhận định tổng quát về kho tàng truyện cổ tích Việt Nam" của Nguyễn Đồng Chi (tập V, 1982), "Truyện cổ tích dưới mắt các nhà khoa học" của Chu Xuân Diên (1989).

Về chủ đề và thể loại truyện kể dân gian, có "So bộ tìm hiểu những vấn đề của truyện cổ tích qua truyện Tấm Cam" của Dinh Gia Khánh if (1968), "Ngudi anh hùng làng Dóng" của Cao Huy Dinh (1969), "Qua tuc ~ An trầu và truyện trầu cau của ñgữöi Việt ban về mối quan hệ anh - em, vợ - chồng" của Tăng Kim Ngân (1984), "Phương pháp loại hình học trong khoa văn học dân gian" của Lê Chí Qué (1989),. Về văn bản truyện dân gian, chúng tôi lại thấy xuất hiện một số chuyên khảo khoa học như "Bàn về vấn đề văn bản truyện cổ dân gian Việt Nam" của Phong Châu (1972), "Vấn đề viết hay kể truyện cổ dân gian" của Vũ Ngọc Phan (1976). Đặc biệt trong bài nghiên cúu "Một số vấn đề lý luận chung quanh việc nghiên cúu văn bản văn học dan gian" (1990), tác giả Trần Đức Ngôn đã bàn tói các xu hướng tiếp cận tác phẩm folklore như "Xu hướng nghiên cứu folklore theo quan điểm xã hội học ", "Xu hướng nghiên cứu folklore theo quan điểm lịch sủ-dân tộc học ", "Xu hướng nghiên cúu folklore theo quan điểm văn hóa tổng hợp" và "Xu hướng nghiên cứu 1T folklore theo quan điểm thi pháp học ". Và sau đó, tác giả đã nêu rõ nhiệm vụ của lý thuyết văn bản trong nghiên cứu folklore như sau: "Nhiệm vụ tổng quát của nghiên cứu văn bản Folklore là nghiên cứu cả hai phương diện cấu thành van bản: Những yếu 10 cố định và nhũng yếu tố khả biến.

Nghiên cứu yếu tố cố định nhằm mục dich khẳng định truyền thống folklore, khẳng định những vấn đề thuộc về phong cách nghệ thuật của folklore. Nghiên cúu các yếu rố khả biến dé thấy dược tính đa dạng của folklore, sự đổi mdi trong folklore và đặc biệt là để tìm hiểu qúa trình phát triển lịch sử của folklore" [62:tr. Hon nữa, truyện kể của Pe-rôn đã được xuất ban 6 Pháp lần đầu tiền vào năm 1697, khi mà trên thế giói chưa có ai nghĩ đến việc nghiên cứu truyện-kể dân gian-một -cách-khoa-học.- Tâp- truyện -ké- nay. đã được các: nhà khoa học Pháp như Bac-chi-long (Jacque Barchilon), Bon-nø-phông (Paul Bonnefon), Do-lanh (Charles Deulin), Ma-ranh (Louis Marin), Do-la-ruy (Paul Delarue), To-ne-gio (M.Tenéze), Xanh-ti-vo ~ (P.Saintyves), Sô-ri-a-nô (Marc Soriano),.

quan tâm khảo cứu từ nhiều góc độ tiếp cận khác nhau. Đặc biệt, truyện kể của Pe-rôn cũng đã được dịch ra tiếng Việt và in lại nhiều lần ö Việt Nam. Nhưng phải nói rằng, cho đến nay chưa có một nhà khoa học Việt nam nào nghiên cứu về những truyện kể này, may ra chỉ có một số người ưa thích phong cách kể chuyện của Pe-rôn mà dịch ra tiếng Việt, hay tìm doc 6 các thu viện nhằm thỏa mãn nhu cầu giải trí hoặc truyền dat chúng đến thế hệ trẻ theo phương thúc "Mẹ kể con nghe". Chính vì vậy, chúng tôi đã suu tập những sách báo có liên quan đến truyện kể của Pe-rôn, và dựa vào những tu liệu này để phân tích.

so sánh làm sáng tỏ chủ đề của bản luận án mà chúng tôi đã theo đuổi từ nhiều năm nay. MỤC DICH VÀ NHIEM VỤ CUA LUẬN ÁN Các tác gia nhu Pe-rôn, Grim, Vũ Quỳnh, Kiều Phú, Nguyễn Văn Ngọc, Vũ Ngọc Phan, Nguyễn Đổng Chi,. hầu như không sáng tác mà thường viết lại những cốt truyện kể dân gian đã có sẵn, cho nên việc tìm hiểu, so sánh các văn bản truyện dân gian cùng một cốt truyện giữa các tác phẩm của họ là hết sức cần thiết để nhận chân tài nang va vai trò của tác gia này so vdi tác gia khác cùng viết lại một truyện kể dan gian. Do đó, mục đích của luận án là xem xét qua trình van bản hóa truyện kể dân gian theo quan điểm folklore, và đem đến một vài kiến giải mdi.

Đó là vấn đề hết sức cần thiết và đúng dan trong công tác nghiên cứu truyện kể dân gian. Để đạt được mục đích đó, luận án phải có nhiệm vụ nêu bật nguồn gốc cũng như qúa trình biến đổi của truyện kể dân gian từ truyền miệng đến thành xăn: Đồng thời trên co-sd-xem xét-các văn- bản-truyện-kể-của- —- _ Pe-rôn và các văn bản truyện: Thánh Gióng , Trầu cau, Tấm Cám trong các tập truyện kể dân gian của những tác gia trên, luận án phải làm sáng tỏ chu trình chuyển đổi của truyện kể dân gian cũng như sự giống nhau và khác nhau giữa các văn bản cùng một cốt truyện. PHẠM VI TƯ LIỆU ĐƯỢC SỬ DỤNG Tài liệu sử dụng cho luận án nay được khai thác va tập hop từ các nguồn dưới đây: - Các bộ giáo trình về văn học dân gian của trường Đại học Sư phạm và của trường Đại học Tổng hợp [nay là trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà nội]. - Các chuyên luận khoa học về truyện kể dân gian của một số học giả Việt nam và Quốc tế.

- Các bài nghiên cứu trong những tạp chí chuyên ngành 6 Việt nam cũng như 6 Pháp. - Một số sách "truyện dân gian" đã xuất bản ở Việt nam và 6 Pháp. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU Khi nghiên cứu đề tài này, chúng tôi đã tìm hiểu các quan điểm folklore trên thế gidi và 6 Việt Nam một cách có hệ thống, khoa học, và đã cố gắng tổng kết vấn đề chính yếu của bản luận án trên cơ sỏ phương pháp luận của chủ nghĩa duy vật lịch sử và biện chúng cũng như theo đưỡng lối, quan điểm của Đảng Cộng sản Việt Nam về Văn hóa, văn học nghệ _ thuật. Đồng thỏi, chúng tôi áp dụng phương pháp phân tích - tổng hợp __ cũng như phương pháp quy nạp, so sánh - đối chiếu loại hình lịch sử của khoa học folklore ngôn từ (kể cả của khoa folklore học).

Và trên co sO những quan điểm folklore, chúng tôi nghiên cứu, chon lựa tài liệu thuộc phạm vi đề tài để rút ra những tác phẩm dân gian có - tính quốc tế, dân tộc,. và tìm hiểu ky tùng tác phẩm tiêu biểu đó. Rồi từ đó, xác định, đánh giá sự tồn tại của nó (trên phương diện truyền miệng và trên phương diện văn bản) trong thỏi đại ngày nay theo các luận cú khoa học xác đáng, cũng như trong qúa trình biến đổi riêng rẽ của từng thể loại truyện kể dân gian. ĐÓNG GÓP CỦA LUẬN ÁN - Luận án bước đầu tập hợp và hệ thống tương đối đầy đủ tu liệu có liên quan tói việc xem xét qúa trình biến đổi từ truyện kể dân gian truyền miệng đến văn bản truyện dân gian.

- Luận án sé phân tích, đối chiếu các truyện kể của Pe-rôn vói các van. bản truyện kể dân gian khác cùng loại hình.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Biến đổi truyện dân gian từ truyền miệng đến văn bản" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án phó tiến sĩ ngữ văn nghiên cứu quá trình chuyển đổi từ truyện kể dân gian truyền miệng sang văn bản truyện dân gian.

Luận án "Biến đổi truyện dân gian từ truyền miệng đến văn bản" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn. Năm bảo vệ: 1996.

Luận án "Biến đổi truyện dân gian từ truyền miệng đến văn bản" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Biến đổi truyện dân gian từ truyền miệng đến văn bản" thuộc chuyên ngành Văn học Dân gian. Danh mục: Văn Học.

Luận án "Biến đổi truyện dân gian từ truyền miệng đến văn bản" có bao nhiêu trang?

Luận án "Biến đổi truyện dân gian từ truyền miệng đến văn bản" có 152 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Biến đổi truyện dân gian từ truyền miệng đến văn bản" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter