Luận án: Quan điểm của C.Lênin về chân lý và ý nghĩa hiện tại - Đới Thị Thêu
Luận án phân tích chuyên sâu quan điểm của Marx, Engels và Lenin về chân lý, làm rõ ý nghĩa hiện thời trong triết học và thực tiễn chính trị đương đại.
Năm xuất bản
Số trang
170
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Bối cảnh hình thành quan điểm chân lý của Lênin
- Số trang:
- 170 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học Xã hội
- Chuyên ngành:
- Triết học
- Tác giả:
- Đới Thị Thêu
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I.Bối cảnh hình thành quan điểm chân lý của Lênin
Quan điểm về chân lý của Lênin không xuất hiện độc lập. Luận án nghiên cứu bối cảnh lịch sử và tiền đề triết học dẫn đến sự hình thành các quan điểm này. Nó xem xét công lao của các nhà triết học đi trước. Chủ nghĩa Mác cung cấp nền tảng khoa học vững chắc. Thời đại Lênin chứng kiến nhiều biến động xã hội, khoa học. Những yếu tố này thúc đẩy sự phát triển lý luận. Con người luôn tìm kiếm chân lý. Nó định hướng hành động và nhận thức thế giới. Vấn đề chân lý giữ vị trí trung tâm trong triết học. Các lập trường duy vật và duy tâm đối lập nhau. Lênin kế thừa và phát triển chủ nghĩa Mác. Mục tiêu là xây dựng học thuyết chân lý khoa học. Học thuyết này có sức mạnh cải tạo thực tiễn. Nó góp phần biến đổi thế giới.
1.1. Bối cảnh lịch sử và tiền đề triết học
Vào cuối thế kỷ XIX, đầu thế kỷ XX, thế giới có nhiều thay đổi. Chủ nghĩa tư bản chuyển sang giai đoạn đế quốc chủ nghĩa. Khoa học tự nhiên đạt được nhiều thành tựu lớn. Những khám phá này thách thức các quan điểm triết học truyền thống. Chủ nghĩa duy tâm có xu hướng phủ nhận khả năng nhận thức chân lý. Các trào lưu triết học khác cũng xuất hiện. Bối cảnh này đòi hỏi một lý luận nhận thức mới. Lý luận đó phải giải thích được các hiện tượng phức tạp. Nó cần khẳng định khả năng nhận thức của con người. Quan điểm Lênin về chân lý ra đời. Nó đáp ứng yêu cầu của thời đại. Nó chống lại các quan điểm duy tâm và hoài nghi. Lênin khẳng định tính khách quan của thế giới. Ông nhấn mạnh vai trò của thực tiễn trong nhận thức. Điều này củng cố nền tảng chủ nghĩa duy vật biện chứng. Luận án làm rõ các cuộc tranh luận triết học lớn. Các cuộc tranh luận này là tiền đề quan trọng. Chúng giúp Lênin phát triển lý luận chân lý.
1.2. Vai trò của Mác Ăngghen trong phát triển lý luận chân lý
Mác và Ăngghen đã xây dựng các quan điểm nền tảng. Họ phát triển lý luận chân lý theo hướng duy vật biện chứng. Lý luận này khác biệt với triết học trước đó. Nó đặt chân lý vào trong quá trình lịch sử. Nó gắn liền chân lý với thực tiễn xã hội. Mác và Ăngghen chỉ ra tính khách quan của chân lý. Đồng thời, họ nhấn mạnh tính cụ thể của nó. Họ cũng đề cao vai trò của thực tiễn. Thực tiễn là tiêu chuẩn kiểm nghiệm chân lý. Lênin kế thừa và phát triển sâu sắc những tư tưởng này. Ông bổ sung các khía cạnh mới. Ông đặc biệt quan tâm đến chân lý trong bối cảnh cách mạng. Lênin bảo vệ và làm phong phú thêm chủ nghĩa Mác. Ông chống lại các quan điểm xét lại. Luận án phân tích chi tiết sự kế thừa này. Nó cho thấy Lênin đã ứng dụng lý luận Mác. Ông phát triển lý luận đó trong điều kiện mới. Điều này làm cho học thuyết chân lý hoàn chỉnh hơn. Nó có ý nghĩa thực tiễn lớn lao.
II.Quan điểm Lênin về chân lý Khái niệm và quá trình
Lênin đã cung cấp định nghĩa rõ ràng về chân lý. Ông cũng trình bày quá trình nhận thức chân lý. Chân lý không phải một khái niệm tĩnh. Nó là một quá trình năng động, phức tạp. Sự nhận thức chân lý diễn ra từng bước. Con người bắt đầu từ cảm tính. Sau đó tiến tới lý tính. Thực tiễn đóng vai trò trung tâm. Thực tiễn vừa là cơ sở vừa là mục đích của nhận thức. Nó cũng là tiêu chuẩn của chân lý. Luận án đi sâu vào phân tích. Nó làm rõ cách Lênin định nghĩa chân lý. Nó giải thích quá trình con người nắm bắt chân lý. Chân lý phản ánh khách quan hiện thực. Nó không phụ thuộc vào ý muốn chủ quan. Đây là điểm cốt lõi trong triết học Mác-Lênin. Hiểu rõ khái niệm và quá trình này. Nó giúp chúng ta có cái nhìn đúng đắn. Đồng thời, nó giúp tránh được sai lầm duy tâm.
2.1. Định nghĩa chân lý và bản chất khách quan
Lênin định nghĩa chân lý là sự phản ánh đúng đắn hiện thực khách quan. Chân lý là nội dung khách quan của tri thức. Nó không phụ thuộc vào con người và loài người. Chân lý có tính khách quan. Nghĩa là nó tồn tại độc lập với ý thức chủ quan. Vật chất là cái có trước và độc lập. Ý thức là sự phản ánh vật chất. Tri thức đúng đắn phải phù hợp với khách thể. Điều này phân biệt chân lý với quan điểm chủ quan. Nó cũng khác biệt với niềm tin cá nhân. Chân lý không thay đổi theo ý muốn. Nó phản ánh bản chất của sự vật, hiện tượng. Tính khách quan là nền tảng. Nó giúp xây dựng lý luận nhận thức khoa học. Nếu chân lý không khách quan. Mọi tri thức sẽ trở thành tương đối. Mọi nỗ lực nhận thức sẽ vô nghĩa. Lênin kiên quyết bảo vệ quan điểm này. Ông coi đó là nguyên tắc cơ bản của chủ nghĩa duy vật. Nó chống lại mọi hình thức duy tâm và thuyết bất khả tri.
2.2. Quá trình nhận thức chân lý Từ cảm tính đến lý tính
Quá trình nhận thức chân lý diễn ra hai giai đoạn chính. Giai đoạn đầu là nhận thức cảm tính. Con người tiếp xúc trực tiếp với thế giới. Thông qua các giác quan. Giai đoạn này tạo ra cảm giác, tri giác, biểu tượng. Tuy nhiên, nhận thức cảm tính còn giới hạn. Nó chỉ nắm bắt các thuộc tính bề ngoài. Nó chưa thấu hiểu bản chất. Tiếp theo là giai đoạn nhận thức lý tính. Giai đoạn này sử dụng tư duy, logic. Con người hình thành khái niệm, phán đoán, suy luận. Lý tính giúp phát hiện quy luật. Nó nắm bắt được bản chất bên trong. Quá trình này không dừng lại. Nó tiếp tục phát triển và hoàn thiện. Từ lý tính quay trở lại thực tiễn. Thực tiễn kiểm nghiệm và bổ sung lý luận. Điều này tạo nên vòng khép kín. Nó là sự thống nhất giữa lý luận và thực tiễn. Sự vận động không ngừng này. Nó thúc đẩy nhận thức đạt đến chân lý đầy đủ hơn. Nó là cốt lõi của phép biện chứng duy vật.
III.Tính chất của chân lý theo Lênin Từ khách quan đến tương đối
Lênin làm rõ các tính chất đặc trưng của chân lý. Chân lý không chỉ có tính khách quan. Nó còn mang tính cụ thể, tính tuyệt đối và tính tương đối. Những tính chất này có mối quan hệ biện chứng. Chúng không tồn tại độc lập hay đối lập nhau. Việc hiểu đúng các tính chất này. Nó giúp tránh sai lầm siêu hình hoặc duy tâm. Tính cụ thể của chân lý nhấn mạnh điều kiện. Chân lý luôn gắn với thời gian, không gian, hoàn cảnh. Không có chân lý trừu tượng, vĩnh cửu. Tính tuyệt đối và tương đối phản ánh sự phát triển của tri thức. Tri thức con người luôn tiến bộ. Nó không bao giờ đạt đến sự hoàn hảo tuyệt đối ngay lập tức. Luận án phân tích sâu sắc các khía cạnh này. Nó cho thấy sự tinh tế trong tư duy triết học của Lênin. Những phân tích này có ý nghĩa lớn. Nó giúp định hướng nhận thức trong thực tiễn. Đặc biệt là trong bối cảnh toàn cầu hóa. Thông tin đa chiều và phức tạp.
3.1. Tính khách quan và tính cụ thể của chân lý
Tính khách quan là đặc tính cốt lõi của chân lý. Chân lý phản ánh hiện thực như nó vốn có. Nó tồn tại độc lập với ý thức con người. Điều này đã được Mác và Ăngghen khẳng định. Lênin tiếp tục bảo vệ và phát triển. Ông chống lại các quan điểm duy tâm chủ quan. Bên cạnh tính khách quan, chân lý còn có tính cụ thể. Tính cụ thể có nghĩa là chân lý luôn gắn với điều kiện nhất định. Nó phụ thuộc vào không gian, thời gian và hoàn cảnh cụ thể. Một mệnh đề có thể là chân lý trong điều kiện này. Nhưng nó có thể sai lầm trong điều kiện khác. Ví dụ, 'nước sôi ở 100 độ C' chỉ đúng ở áp suất khí quyển tiêu chuẩn. Thay đổi áp suất, nhiệt độ sôi sẽ khác. Không có chân lý chung chung, trừu tượng. Bóc tách chân lý khỏi điều kiện cụ thể. Nó sẽ dẫn đến sai lầm giáo điều. Sự thống nhất giữa khách quan và cụ thể. Nó là yêu cầu cơ bản của phương pháp luận khoa học. Nó đòi hỏi xem xét sự vật trong bối cảnh thực tế.
3.2. Mối quan hệ giữa chân lý tuyệt đối và chân lý tương đối
Chân lý tuyệt đối và chân lý tương đối là hai mặt của cùng một quá trình. Lênin làm rõ mối quan hệ biện chứng này. Chân lý tuyệt đối là tri thức đầy đủ. Nó phản ánh hoàn toàn khách thể. Nó không phụ thuộc vào bất kỳ điều kiện nào. Tuy nhiên, chân lý tương đối là tri thức chưa đầy đủ. Nó chỉ phản ánh một phần của khách thể. Nó còn mang tính ước lệ, lịch sử. Nó phụ thuộc vào trình độ nhận thức. Con người không thể đạt chân lý tuyệt đối ngay lập tức. Quá trình nhận thức là một chuỗi các chân lý tương đối. Mỗi chân lý tương đối là một bước tiến. Nó dần tiến đến chân lý tuyệt đối. Chân lý tuyệt đối chứa đựng tổng hòa các chân lý tương đối. Ngược lại, mỗi chân lý tương đối chứa đựng mầm mống của chân lý tuyệt đối. Mối quan hệ này là động lực. Nó thúc đẩy nhận thức không ngừng phát triển. Nó tránh tư tưởng tuyệt đối hóa hoặc phủ nhận chân lý. Đồng thời, nó cho phép điều chỉnh tri thức. Nó phù hợp với thực tiễn biến đổi.
IV.Tiêu chuẩn chân lý Lênin và vai trò thực tiễn
Việc xác định tiêu chuẩn của chân lý là một vấn đề quan trọng. Nó giúp phân biệt chân lý với sai lầm. Trong lịch sử triết học, có nhiều quan điểm khác nhau. Lênin khẳng định thực tiễn là tiêu chuẩn duy nhất. Thực tiễn không chỉ kiểm nghiệm tri thức. Nó còn là cơ sở và mục đích của nhận thức. Không có thực tiễn, lý luận sẽ trở thành trừu tượng. Nó sẽ mất đi ý nghĩa thực tiễn. Thực tiễn bao gồm hoạt động sản xuất vật chất. Nó bao gồm hoạt động chính trị - xã hội. Nó cũng bao gồm thực nghiệm khoa học. Tất cả đều là những hình thức khác nhau của thực tiễn. Chúng đều đóng vai trò trong việc kiểm tra chân lý. Luận án đi sâu vào phân tích vai trò này. Nó làm nổi bật ý nghĩa của thực tiễn. Nó khẳng định tính đúng đắn của phương pháp biện chứng duy vật. Tiêu chuẩn thực tiễn có ý nghĩa lớn. Nó không chỉ trong khoa học. Nó còn trong đời sống xã hội và chính trị.
4.1. Thực tiễn Thước đo duy nhất của chân lý
Thực tiễn được Lênin xác định là tiêu chuẩn cuối cùng. Nó là thước đo duy nhất để kiểm tra chân lý. Mọi lý thuyết, giả thuyết khoa học. Chúng đều phải được kiểm chứng qua thực tiễn. Nếu lý thuyết phù hợp với thực tiễn. Nó được xem là chân lý. Ngược lại, nếu nó mâu thuẫn. Nó sẽ bị phủ nhận hoặc điều chỉnh. Thực tiễn mang tính khách quan. Nó là hoạt động có tính xã hội, lịch sử. Nó không phụ thuộc vào ý muốn chủ quan. Do đó, nó có khả năng đánh giá tri thức một cách công bằng. Tiêu chuẩn thực tiễn không chỉ là sự kiểm chứng đơn thuần. Nó còn là quá trình phát triển tri thức. Con người thông qua thực tiễn. Họ phát hiện vấn đề mới. Họ bổ sung và hoàn thiện lý luận. Điều này đảm bảo tính khoa học. Nó cũng đảm bảo tính năng động của nhận thức. Không có tiêu chuẩn thực tiễn. Lý luận dễ rơi vào giáo điều. Hoặc nó sẽ xa rời đời sống. Việc áp dụng thực tiễn là trọng tâm. Nó giúp tri thức trở nên sống động, hữu ích.
4.2. Vai trò của thực tiễn trong kiểm nghiệm và phát triển chân lý
Thực tiễn không chỉ là tiêu chuẩn. Nó còn đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển chân lý. Thông qua hoạt động thực tiễn. Con người thu thập dữ liệu mới. Họ kiểm nghiệm các giả thuyết cũ. Họ đặt ra những vấn đề nghiên cứu mới. Thực tiễn là nguồn gốc của mọi tri thức. Hoạt động sản xuất vật chất. Đấu tranh giai cấp. Thực nghiệm khoa học. Tất cả đều cung cấp kinh nghiệm phong phú. Những kinh nghiệm này thúc đẩy nhận thức. Thực tiễn giúp con người thay đổi thế giới. Đồng thời, nó thay đổi chính bản thân họ. Quá trình biến đổi này. Nó làm sâu sắc thêm hiểu biết về chân lý. Ví dụ, sự phát triển của công nghệ. Nó không chỉ ứng dụng các nguyên lý khoa học. Nó còn phát hiện ra những quy luật mới. Hoặc nó bác bỏ những lý thuyết cũ. Thực tiễn là không ngừng vận động. Do đó, việc kiểm nghiệm chân lý cũng là một quá trình liên tục. Nó đòi hỏi sự sáng tạo và linh hoạt. Không ngừng học hỏi và đổi mới. Thực tiễn là sợi dây nối kết lý luận với đời sống.
V.Ý nghĩa hiện thời quan điểm chân lý Lênin tại Việt Nam
Quan điểm của Lênin về chân lý vẫn giữ nguyên giá trị. Nó có ý nghĩa lý luận và thực tiễn sâu sắc. Đặc biệt trong bối cảnh hiện nay. Thế giới đang đối mặt nhiều thách thức. Cách mạng công nghiệp 4.0 đang diễn ra mạnh mẽ. Toàn cầu hóa và trí tuệ nhân tạo đặt ra nhiều vấn đề mới. Việc vận dụng sáng tạo các quan điểm này. Nó giúp Việt Nam giải quyết các vấn đề lý luận. Nó cũng giải quyết các vấn đề thực tiễn. Quan điểm chân lý Lênin cung cấp phương pháp luận. Nó định hướng cho công cuộc đổi mới. Nó giúp xây dựng chủ nghĩa xã hội. Lý luận này yêu cầu gắn kết lý luận với thực tiễn. Nó đòi hỏi linh hoạt trong tư duy. Tránh giáo điều, bảo thủ. Đồng thời, nó chống lại chủ nghĩa xét lại. Nó khẳng định vai trò của thực tiễn. Nó là cơ sở để phát triển đất nước. Luận án phân tích chi tiết ý nghĩa này. Nó đưa ra các ví dụ cụ thể tại Việt Nam. Nó nhấn mạnh sự cần thiết của việc nắm vững triết học Mác-Lênin.
5.1. Ý nghĩa lý luận và thực tiễn quan điểm chân lý
Quan điểm chân lý của Lênin là kim chỉ nam. Nó định hướng cho mọi hoạt động nhận thức và cải tạo thế giới. Về mặt lý luận, nó củng cố chủ nghĩa duy vật biện chứng. Nó chống lại các trào lưu triết học sai lầm. Nó cung cấp phương pháp luận khoa học. Nó giúp phân tích các hiện tượng phức tạp của đời sống. Nó là cơ sở để xây dựng các lý thuyết khoa học. Nó định hướng cho các nghiên cứu xã hội. Về mặt thực tiễn, quan điểm này thúc đẩy hành động. Nó yêu cầu gắn lý luận với đời sống. Nó đòi hỏi kiểm nghiệm mọi chủ trương, chính sách. Nó thông qua thực tiễn khách quan. Trong thời đại thông tin bùng nổ, Lênin nhắc nhở. Cần có tư duy phản biện. Cần phân tích khách quan các thông tin. Nó giúp phân biệt thật giả, đúng sai. Nó tránh bị cuốn vào các trào lưu phi lý. Ý nghĩa này càng trở nên cấp thiết. Nó giúp chúng ta xây dựng niềm tin khoa học vững chắc. Đồng thời, nó là nền tảng cho sự phát triển bền vững.
5.2. Vận dụng chân lý Lênin giải quyết vấn đề Việt Nam
Việt Nam hiện đang trong quá trình đổi mới. Đất nước phải đối mặt nhiều thách thức mới. Đó là toàn cầu hóa, cách mạng công nghiệp 4.0. Sự phát triển của trí tuệ nhân tạo. Những vấn đề này đòi hỏi nhận thức sâu sắc. Nó cần vận dụng sáng tạo quan điểm Lênin về chân lý. Việc xác định đường lối phát triển. Nó phải dựa trên thực tiễn khách quan của Việt Nam. Không sao chép máy móc mô hình nước ngoài. Đồng thời, không tuyệt đối hóa kinh nghiệm cá nhân. Thực tiễn xây dựng chủ nghĩa xã hội ở Việt Nam. Nó là một minh chứng sống động. Nó cho thấy sự vận dụng linh hoạt. Kết hợp chủ nghĩa Mác-Lênin. Kết hợp tư tưởng Hồ Chí Minh. Các chính sách phát triển kinh tế, xã hội. Các cải cách trong giáo dục, y tế. Tất cả đều cần được kiểm nghiệm bằng thực tiễn. Và không ngừng điều chỉnh. Điều này giúp tránh chủ quan, duy ý chí. Nó đảm bảo tính đúng đắn của các quyết sách. Nó giúp Việt Nam phát triển bền vững. Luận án nhấn mạnh sự cần thiết. Nó phải tiếp tục nghiên cứu, phát triển lý luận. Nó phù hợp với điều kiện mới.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (170 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Trong bối cảnh kỷ nguyên kinh tế tri thức và cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư (Cách mạng 4.0), khi tri thức nhân loại bùng nổ theo cấp số nhân và trí tuệ nhân tạo tái định hình cấu trúc xã hội, việc xác định bản chất và tiêu chuẩn của chân lý trở thành một thách thức nhận thức luận cấp bách. Luận án tiến sĩ triết học "Quan điểm của C.Lênin về chân lý và ý nghĩa hiện thời của nó" do nghiên cứu sinh Đới Thị Thêu thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. Nguyễn Trọng Chuẩn và TS. Mai Thị Quý tại Học viện Khoa học xã hội – Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam (Mã số chuyên ngành: 92.02 – Chủ nghĩa duy vật biện chứng và Chủ nghĩa duy vật lịch sử) là công trình chuyên khảo tiên phong hệ thống hóa toàn diện học thuyết chân lý của V.I. Lênin gắn liền với thực tiễn đổi mới tại Việt Nam.
Khoảng trống học thuật (research gap) mà luận án giải quyết xuất phát từ thực trạng: các nghiên cứu trước đây thường tiếp cận quan điểm chân lý của chủ nghĩa Mác - Lênin một cách tản mạn, quy giản cơ học vào lý luận nhận thức chung mà chưa phân tích chuyên sâu tính hệ thống của các quy luật nội tại (tính khách quan, tính tương đối, tính tuyệt đối, tính cụ thể) cũng như mối quan hệ biện chứng giữa tiêu chuẩn thực tiễn và tiêu chuẩn lôgíc trong kiểm tra chân lý. Hơn nữa, sau biến cố chính trị - xã hội cuối thế kỷ XX tại Liên Xô và Đông Âu, các luận điểm hoài nghi luận và chủ nghĩa tương đối hậu hiện đại trỗi dậy, đặt ra yêu cầu phải bảo vệ và phát triển sáng tạo các chân giá trị mácxít.
Luận án đặt ra 3 câu hỏi nghiên cứu cốt lõi:
- RQ1: Những tiền đề kinh tế - xã hội, khoa học tự nhiên và cội nguồn lý luận nào đã quy định sự hình thành và các giai đoạn tiến hóa của quan điểm chân lý từ C. Mác, Ph. Ăngghen đến V.I. Lênin?
- RQ2: Cấu trúc bản chất, quy luật vận động nội tại và hệ tiêu chuẩn xác thực chân lý trong di sản nhận thức luận của V.I. Lênin được xác lập như thế nào?
- RQ3: Những nguyên tắc phương pháp luận rút ra từ học thuyết chân lý của V.I. Lênin có giá trị định hướng như thế nào trong việc nhận thức các quy luật phát triển kinh tế - xã hội, công nghiệp hóa - hiện đại hóa và mô hình tăng trưởng bền vững tại Việt Nam hiện nay?
Hệ thống giả thuyết khoa học tương ứng được kiểm chứng:
- H1: Quan điểm của V.I. Lênin về chân lý không phải là sự sao chép bất biến mà là bước phát triển nhảy vọt của chủ nghĩa duy vật biện chứng nhằm vượt qua cuộc khủng hoảng vật lý học và trào lưu triết học Mach (Empirio-criticism) đầu thế kỷ XX.
- H2: Chân lý là một tiến trình vận động biện chứng thống nhất giữa tính khách quan, tính tương đối, tính tuyệt đối và tính cụ thể; trong đó thực tiễn đóng vai trò tiêu chuẩn tối cao, vừa có tính tuyệt đối vừa có tính tương đối, dung chứa và hoàn thiện tiêu chuẩn lôgíc hình thức.
- H3: Vận dụng đúng đắn nguyên tắc tính cụ thể của chân lý và tiêu chuẩn thực tiễn là chìa khóa phương pháp luận để khắc phục bệnh giáo điều, duy ý chí, tái định hình nhận thức về quy luật quan hệ sản xuất phù hợp với trình độ phát triển của lực lượng sản xuất trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.
Khung lý thuyết của công trình xác lập trên nền tảng Nhận thức luận Duy vật biện chứng (Dialectical Materialist Epistemology), kết hợp Lý luận phản ánh biện chứng và Lý luận về thực tiễn. Về quy mô học thuật, luận án khảo cứu trực tiếp khối lượng văn bản kinh điển đồ sộ bao gồm các tập chuyên khảo của bộ C. Mác và Ph. Ăngghen: Toàn tập (Tập 1, 12, 20, 21, 22, 37, 42), V.I. Lênin: Toàn tập (Tập 1, 18, 26, 29, 35, 42) cùng 152 tài liệu tham khảo chuyên ngành trong và ngoài nước. Kết cấu công trình gồm 4 chương, 10 tiết (150 trang nội dung chính văn), mang lại đóng góp đột phá trong việc cung cấp luận cứ triết học cho quá trình hoạch định đường lối đổi mới kinh tế - xã hội tại Việt Nam.
Literature Review và Positioning
Tổng quan lịch sử nghiên cứu cho thấy các trào lưu nhận thức luận về chân lý luôn diễn ra những cuộc tranh luận quyết liệt qua các thời kỳ:
graph TD
A["Học thuyết Chân lý trong Lịch sử Triết học"] --> B["Thuyết Tương ứng Khách quan<br/>(Aristotle, Johannes Hirschberger 1991)"]
A --> C["Thuyết Nhất quán & Biện chứng Ý niệm<br/>(G.W.F. Hegel, Bùi Văn Nam Sơn 2008)"]
A --> D["Chủ nghĩa Kinh nghiệm Phê phán & Bất khả tri<br/>(E. Mach, R. Avenarius, A. Bogdanov)"]
A --> E["Chủ nghĩa Thực dụng & Tương đối luận<br/>(W. James 1907, R. Rorty 1979)"]
B & C & D & E --> F["NHẬN THỨC LUẬN DUY VẬT BIỆN CHỨNG<br/>(C. Mác, Ph. Ăngghen, V.I. Lênin)"]
F --> G["Luận án Đới Thị Thêu (2018):<br/>Hệ thống hóa Bản chất, Tiêu chuẩn Chân lý & Khung Vận dụng Thực tiễn Đổi mới"]
Dòng nghiên cứu tiền mácxít được ghi nhận sâu sắc qua các công trình của Johannes Hirschberger (1991) và Bùi Văn Nam Sơn (2008) khi phân tích Khoa học Lôgíc của G.W.F. Hegel. Hegel có công lao vượt bậc khi khẳng định chân lý không phải là kết quả tĩnh tại mà là một tiến trình vận động, phù hợp giữa tư duy và tồn tại. Tuy nhiên, Hegel đã duy tâm hóa khi đồng nhất bản thân lôgíc biện chứng với ý niệm tuyệt đối.
Dòng nghiên cứu về bối cảnh lịch sử và tác phẩm kinh điển được phản ánh qua các công trình của Auguste Cornu (Cooconug Oguyxtơ, 1975–1980) với bộ chuyên khảo 6 tập về cuộc đời và sự nghiệp của C. Mác và Ph. Ăngghen; Elena Iliina (1975) với Tuổi trẻ của Các Mác; cùng các nghiên cứu trong nước của Vũ Ngọc Pha, Đoàn Quang Thọ, Tuệ Nhã (1991), Doãn Chính, Đinh Ngọc Thạch (2003), Ngô Thành Dương (2004). Các tác giả đã chứng minh chân lý mácxít không "mọc lên như nấm từ trái đất" mà là sản phẩm tất yếu của thời đại công nghiệp thế kỷ XIX.
Dòng nghiên cứu lịch sử triết học mácxít của Viện Hàn lâm Khoa học Liên Xô (1962), Viện Nghiên cứu Lịch sử Phát triển Chủ nghĩa Mác - Lênin thuộc Đại học Nhân dân Trung Quốc (2003), Lê Doãn Tá (1996, 2000), Nguyễn Hữu Vui (1998), Nguyễn Hào Hải (2001), Nguyễn Tiến Dũng (2005), Đỗ Minh Hợp (2008), Nguyễn Thanh Tuấn (2012), Phạm Văn Chung (2015) đã chia quá trình hình thành triết học thành các giai đoạn (1839–1848, 1848–1895, 1893–1924).
Điểm đối lập cốt lõi trong y văn quốc tế nằm ở cuộc đối đầu giữa:
- Chủ nghĩa duy vật biện chứng (V.I. Lênin trong Chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa kinh nghiệm phê phán, 1908) khẳng định chân lý là tri thức có nội dung khách quan phản ánh đúng thực tại khách quan độc lập với ý thức con người.
- Chủ nghĩa kinh nghiệm phê phán (Empirio-criticism) của Ernst Mach và Richard Avenarius (được các phần tử phái Mach Nga như Bogdanov, Bazarov truyền bá) và Chủ nghĩa thực dụng (Pragmatism) của William James (1907), John Dewey cùng trào lưu Hậu hiện đại (Richard Rorty, 1979; Jean-François Lyotard, 1979) xem chân lý chỉ là "kinh nghiệm thuần túy", "sự tiện lợi sinh học" hoặc "sự thỏa thuận ngôn ngữ chủ quan".
Luận án của Đới Thị Thêu định vị chính xác khoảng trống: Trong khi các công trình quốc tế và trong nước chủ yếu khảo cứu lịch sử học thuyết hoặc phê phán phái Mach thuần túy, luận án đã tích hợp toàn diện mối quan hệ giữa chân lý tương đối và tuyệt đối, làm sáng tỏ bản chất hai mặt của tiêu chuẩn thực tiễn và thiết lập mô hình vận dụng trực tiếp vào 3 bài toán lớn của thời kỳ đổi mới ở Việt Nam.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án tạo ra bước tiến quan trọng trong việc làm sâu sắc thêm nhận thức luận Mác - Lênin thông qua 4 luận điểm lý thuyết:
- Mở rộng lý thuyết phản ánh biện chứng (Dialectical Reflection Theory): Luận án chứng minh nhận thức chân lý không phải sự phản ánh thụ động, cơ học một lần của tấm gương, mà là một quá trình biện chứng phức tạp, đi từ hiện tượng đến bản chất, từ bản chất kém sâu sắc đến bản chất sâu sắc hơn.
- Tái cấu trúc hệ thống tính chất của chân lý: Xác lập mối quan hệ hữu cơ không thể tách rời giữa 4 thuộc tính cơ bản:
- Tính khách quan: Nội dung của tri thức không phụ thuộc vào chủ thể nhận thức.
- Tính tuyệt đối: Tri thức hoàn toàn đầy đủ, chính xác về thế giới hiện thực trong sự bao quát vô tận.
- Tính tương đối: Tri thức phản ánh đúng đắn hiện thực nhưng chưa đầy đủ, bị giới hạn bởi điều kiện lịch sử - cụ thể.
- Tính cụ thể: Không có chân lý trừu tượng, chân lý luôn gắn liền với điều kiện không gian, thời gian và mối liên hệ xác định.
- Luận giải tính hai mặt của tiêu chuẩn thực tiễn: Luận án làm rõ tiêu chuẩn thực tiễn vừa mang tính tuyệt đối (thực tiễn là thước đo duy nhất để kiểm tra chân lý khách quan), vừa mang tính tương đối (thực tiễn luôn biến đổi, không thể khẳng định hay bác bỏ hoàn toàn một tri thức ngay tức khắc, ngăn chặn bệnh xơ cứng giáo điều).
- Hài hòa tiêu chuẩn lôgíc và tiêu chuẩn thực tiễn: Xác lập nguyên tắc tiêu chuẩn lôgíc (sự nhất quán, không mâu thuẫn trong lập luận hình thức) là công cụ bổ trợ tiền đề quan trọng, nhưng tiêu chuẩn thực tiễn mới là thước đo quyết định tối hậu.
Khung phân tích độc đáo
Luận án xây dựng khung phân tích ma trận 3 chiều tích hợp:
$$\text{Mô hình Chân lý Biện chứng} = f(\text{Nội dung Khách quan}, \text{Tính Cụ thể Lịch sử}, \text{Thực tiễn Kiểm nghiệm})$$
classDiagram
class ChanLyKhachQuan {
+NoiDungKhongPhuThuocChuThe
+BanChatTheGioiVatChat
}
class TienTrinhBienChung {
+ChanLyTuongDoi
+ChanLyTuyetDoi
+TichLuyNhayVot
}
class TinhCuThe {
+DieuKienKhongGian
+BoiCanhThoiGian
+GioiHanApDung
}
class TieuChuanThucTien {
+TinhTuyetDoi(ThuocDoDuyNhat)
+TinhTuongDoi(BienDoiLichSu)
+TichHopTieuChuanLogic
}
ChanLyKhachQuan <|-- TienTrinhBienChung
TienTrinhBienChung *-- TinhCuThe
TienTrinhBienChung --> TieuChuanThucTien : KiemNghiemXacThuc
Khung phân tích này kết hợp chặt chẽ 3 trụ cột lý thuyết: (1) Thuyết Duy vật biện chứng về nhận thức của V.I. Lênin, (2) Lý luận hình thái kinh tế - xã hội của C. Mác, và (3) Tư tưởng Hồ Chí Minh về "Lý luận gắn liền với thực tiễn". Điều kiện biên (boundary conditions) được xác định rõ: Khung phân tích vận hành hiệu quả trong không gian chuyển đổi thể chế kinh tế - xã hội thời kỳ quá độ, nơi các quy luật kinh tế vừa chịu sự chi phối của quy luật giá trị khách quan, vừa chịu sự định hướng chính trị xã hội chủ nghĩa.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án vận hành trên lập trường triết học Duy vật biện chứng và Duy vật lịch sử (Dialectical and Historical Materialism), kết hợp các nguyên lý của Chủ nghĩa thực thực phê phán (Critical Realism) trong phân tích văn bản học thuyết. Thiết kế nghiên cứu áp dụng phương pháp tiếp cận đa tầng bậc (Multi-level Epistemological Design):
- Cấp độ 1 (Bản thể luận & Nhận thức luận): Phân tích nguồn gốc, bản chất và cấu trúc của chân lý.
- Cấp độ 2 (Phương pháp luận): Thiết lập các nguyên tắc nhận thức và kiểm nghiệm chân lý qua thực tiễn.
- Cấp độ 3 (Ứng dụng thực tiễn): Đối chiếu các nguyên lý nhận thức luận với thực tiễn đổi mới kinh tế - xã hội tại Việt Nam.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập và xử lý tư liệu được thực hiện nghiêm ngặt qua 4 bước chuẩn hóa:
flowchart LR
Step1["1. Thu thập Văn bản Kinh điển<br/>(C. Mác, Ph. Ăngghen, V.I. Lênin Toàn tập)"] --> Step2["2. Phân tích Văn bản học Hermeneutics<br/>& Phân loại Chuyên đề"]
Step2 --> Step3["3. Phương pháp Lịch sử - Lôgíc<br/>& So sánh Đối chiếu"]
Step3 --> Step4["4. Tổng kết Thực tiễn &<br/>Khái quát Hóa Phương pháp luận"]
- Thu thập dữ liệu nguồn cấp 1: Rà soát toàn bộ tác phẩm kinh điển bàn về nhận thức luận và chân lý trong các bộ toàn tập của C. Mác, Ph. Ăngghen và V.I. Lênin (đặc biệt là Luận cương về Phoiơbắc, Biện chứng của tự nhiên, Chống Đuyrinh, Chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa kinh nghiệm phê phán, Bút ký triết học).
- Phân tích văn bản học chuyên sâu (Hermeneutic Textual Analysis): Tách xuất các luận điểm cốt lõi, giải mã ngữ cảnh lịch sử năm 1908 (khi V.I. Lênin viết tác phẩm triết học chính yếu) và năm 1914–1916 (khi nghiên cứu Hegel tại Bern).
- Tam giác giác hóa phương pháp (Methodological Triangulation): Kết hợp chặt chẽ giữa phương pháp lịch sử (tái hiện sự hình thành tư tưởng theo trục thời gian) và phương pháp lôgíc (khái quát các quy luật, phạm trù bản chất); phối hợp phân tích - tổng hợp, quy nạp - diễn dịch và so sánh đối chiếu hệ thống triết học.
- Đảm bảo độ tin cậy và giá trị khoa học: Các trích dẫn nguồn đều được đối chiếu bản dịch tiếng Việt của Nhà xuất bản Chính trị quốc gia Sự thật với các thuật ngữ tiếng Nga và tiếng Đức tương đương, đảm bảo tính chuẩn xác tuyệt đối của khái niệm khoa học.
Data và phân tích
Toàn bộ ngữ liệu nghiên cứu được lượng hóa và hệ thống hóa thành ma trận dữ liệu văn bản:
- Dữ liệu sơ cấp: Khảo cứu chi tiết 7 tập trong bộ C. Mác và Ph. Ăngghen Toàn tập (Tập 1, 12, 20, 21, 22, 37, 42) và 6 tập trọng điểm trong bộ V.I. Lênin Toàn tập (Tập 1, 18, 26, 29, 35, 42).
- Dữ liệu thứ cấp: Tổng hợp 152 công trình nghiên cứu chuyên khảo, giáo trình quốc gia, bài báo khoa học từ các học giả trong nước và quốc tế.
- Kỹ thuật phân tích chuyên sâu: Sử dụng phương pháp cấu trúc - chức năng để phân tích mối tương quan giữa lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất; phân tích so sánh định tính (Qualitative Comparative Analysis) đối với các mô hình công nghiệp hóa trên thế giới.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án mang lại 4 phát hiện học thuật cốt lõi có giá trị đột phá:
- Xác lập bản chất quá trình của chân lý: Chân lý không phải là sự sao chép bất biến mà là một dòng chảy nhận thức liên tục. V.I. Lênin đã phát triển quan điểm của C. Mác, chỉ ra rằng tổng số các chân lý tương đối trong quá trình tích lũy biện chứng sẽ tiến dần tới chân lý tuyệt đối. Không thể có chân lý tuyệt đối nếu không thông qua chuỗi vô tận các chân lý tương đối.
- Vượt qua cuộc khủng hoảng vật lý học đầu thế kỷ XX: Bằng việc phân tích cuộc cách mạng khoa học tự nhiên (phát hiện ra hiện tượng phóng xạ, điện tử làm sụp đổ quan niệm nguyên tử bất biến), V.I. Lênin đã chỉ rõ: "Vật chất không biến mất, chỉ có giới hạn hiểu biết của con người về vật chất là biến mất". Luận án chứng minh đây là đóng góp bảo vệ chủ nghĩa duy vật trước sự tấn công của chủ nghĩa duy tâm vật lý.
- Phát hiện thực nghiệm về tiêu chuẩn chân lý: Tác giả chỉ ra cống hiến vĩ đại nhất của các nhà kinh điển là đưa thực tiễn vào lý luận nhận thức với tư cách là tiêu chuẩn khách quan tối cao. "Vấn đề tìm hiểu xem tư duy của con người có thể đạt tới chân lý khách quan hay không, hoàn toàn không phải là một vấn đề lý luận, mà là một vấn đề thực tiễn" (C. Mác).
- Khái quát hóa nguyên tắc tính cụ thể: Chân lý luôn mang tính cụ thể; áp dụng một chân lý vượt ra khỏi giới hạn không gian, thời gian và điều kiện xác định sẽ biến chân lý thành sai lầm, ảo tưởng hoặc giáo điều nguy hại.
Implications đa chiều
Ý nghĩa lý luận (Theoretical Advances)
Luận án cung cấp hệ thống luận cứ vững chắc để bảo vệ tính khoa học, cách mạng của chủ nghĩa Mác - Lênin trước các trào lưu xuyên tạc, xét lại; đồng thời làm phong phú thêm kho tàng nhận thức luận triết học bằng việc hệ thống hóa hoàn chỉnh học thuyết chân lý trong thời đại cách mạng số.
Ý nghĩa thực tiễn và chính sách tại Việt Nam (Policy Implementation Pathway)
Luận án vận dụng xuất sắc các nguyên tắc phương pháp luận vào 3 lĩnh vực trọng yếu:
graph LR
NL["Nguyên tắc Nhận thức luận Lênin"] -->|Tính Khách quan & Thực tiễn| V1["1. Quy luật QHSX - LLSX:<br/>Thừa nhận kinh tế nhiều thành phần, kinh tế tư nhân là động lực quan trọng"]
NL -->|Tiêu chuẩn Thực tiễn| V2["2. Tiêu chí Tăng trưởng Kinh tế:<br/>Chuyển từ tăng trưởng số lượng thuần túy sang phát triển bao trùm, bền vững, lấy con người làm trung tâm"]
NL -->|Tính Cụ thể của Chân lý| V3["3. Mô hình CNH - HĐH:<br/>Từ công nghiệp hóa khép kín, nặng nề sang CNH gắn với kinh tế tri thức và Cách mạng 4.0"]
- Nhận thức lại quy luật Quan hệ sản xuất phù hợp với trình độ phát triển của Lực lượng sản xuất: Khắc phục sai lầm chủ quan duy ý chí thời kỳ trước Đổi mới (vốn tuyệt đối hóa quan hệ sản xuất công hữu thuần nhất khi lực lượng sản xuất còn thấp kém). Từ nguyên tắc tính khách quan của chân lý, Đảng ta đã thừa nhận sự tồn tại tất yếu của nền kinh tế nhiều thành phần, thừa nhận kinh tế tư nhân là một động lực quan trọng của nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.
- Chuyển đổi tiêu chí tăng trưởng kinh tế: Vận dụng tiêu chuẩn thực tiễn để đánh giá hiệu quả phát triển: Chuyển từ việc chạy theo chỉ số GDP thuần túy sang mô hình tăng trưởng chất lượng cao, bền vững, kết hợp hài hòa giữa tăng trưởng kinh tế với tiến bộ, công bằng xã hội và bảo vệ môi trường sinh thái.
- Đổi mới tư duy về mô hình Công nghiệp hóa, Hiện đại hóa (CNH - HĐH): Vận dụng nguyên tắc tính cụ thể của chân lý vào bối cảnh Cách mạng 4.0: Không lặp lại con đường CNH truyền thống mà thực hiện CNH, HĐH gắn với phát triển kinh tế tri thức, chuyển đổi số quốc gia và ứng dụng trí tuệ nhân tạo.
Limitations và Future Research
Mặc dù đạt được những kết quả học thuật vượt bậc, luận án cũng thẳng thắn thừa nhận các giới hạn nghiên cứu:
- Giới hạn phạm vi tư liệu: Luận án chủ yếu tập trung khai thác các tác phẩm chính yếu của C. Mác, Ph. Ăngghen, V.I. Lênin và các văn kiện đổi mới của Đảng Cộng sản Việt Nam, chưa mở rộng phân tích sâu các bản thảo thư từ và nhật ký chưa xuất bản của V.I. Lênin tại văn khố quốc tế.
- Giới hạn so sánh liên ngành: Chưa đào sâu đối thoại toàn diện với các trào lưu triết học khoa học đương đại của phương Tây nửa sau thế kỷ XX (như Karl Popper với thuyết khả bác, Thomas Kuhn với lý thuyết chuyển đổi hệ hình, hay Paul Feyerabend).
- Giới hạn bối cảnh công nghệ mới: Tại thời điểm hoàn thành (2018), các tác động sâu rộng của trí tuệ nhân tạo tạo sinh (Generative AI), thuật toán học máy lớn (LLMs) và công nghệ dữ liệu lớn đối với nhận thức luận chân lý mới chỉ được đặt ra ở mức độ dự báo ban đầu.
Chương trình nghiên cứu tiếp nối (Future Research Agenda) đề xuất 4 hướng cụ thể:
- Triết học AI và Không gian số: Khảo cứu tiêu chuẩn kiểm tra chân lý trong môi trường thực tế ảo và kỷ nguyên "Hậu chân lý" (Post-truth) dưới góc nhìn nhận thức luận Lênin.
- Lượng hóa tác động chính sách: Xây dựng mô hình kinh tế lượng đo lường mức độ phù hợp giữa chính sách thể chế (quan hệ sản xuất) với năng suất nhân tố tổng hợp TFP (lực lượng sản xuất).
- Nghiên cứu so sánh xuyên quốc gia: Đối chiếu quá trình vận dụng học thuyết chân lý mácxít trong công cuộc Đổi mới tại Việt Nam và Cải cách mở cửa tại Trung Quốc.
- Phát triển lý luận nhận thức luận sinh thái: Nghiên cứu mối quan hệ giữa chân lý khách quan và các quy luật cân bằng tự nhiên trong bối cảnh biến đổi khí hậu toàn cầu.
Tác động và ảnh hưởng
Công trình luận án mang lại những ảnh hưởng lan tỏa sâu rộng trên nhiều bình diện:
- Tác động học thuật: Tạo nguồn tư liệu tham khảo chuẩn mực, cung cấp khung lý thuyết phục vụ đào tạo sau đại học chuyên ngành Triết học, Chủ nghĩa xã hội khoa học, Xây dựng Đảng và Quản lý nhà nước tại các viện nghiên cứu và đại học lớn trên toàn quốc.
- Tác động hoạch định chính sách: Cung cấp luận cứ phương pháp luận triết học trực tiếp cho Hội đồng Lý luận Trung ương, Ban Tuyên giáo Trung ương trong việc tổng kết 30 năm và hướng tới 40 năm thực hiện công cuộc Đổi mới đất nước.
- Tác động xã hội và giáo dục tư tưởng: Góp phần định hướng thế giới quan khoa học, nâng cao năng lực tư duy biện chứng cho đội ngũ cán bộ, đảng viên, giúp nhận diện và đấu tranh phản bác hiệu quả các quan điểm sai trái, thù địch phủ nhận nền tảng tư tưởng của Đảng.
Đối tượng hưởng lợi
Hưởng lợi trực tiếp từ kết quả nghiên cứu bao gồm:
- Nghiên cứu sinh và Giảng viên Lý luận chính trị: Tiếp cận một công trình nghiên cứu mẫu mực về phương pháp lịch sử - lôgíc và cách thức hệ thống hóa các phạm trù nhận thức luận kinh điển.
- Các nhà nghiên cứu triết học và khoa học xã hội: Khai thác khung phân tích biện chứng giữa tiêu chuẩn thực tiễn và tiêu chuẩn lôgíc để ứng dụng vào các nghiên cứu chuyên ngành.
- Các nhà hoạch định đường lối, chính sách: Nắm vững các nguyên tắc tính khách quan, tính cụ thể và tiêu chuẩn thực tiễn để thiết kế thể chế, chính sách kinh tế - xã hội phù hợp với quy luật khách quan, tránh rơi vào chủ quan, duy ý chí.
- Lãnh đạo doanh nghiệp và tổ chức xã hội: Ứng dụng tư duy biện chứng và nguyên tắc tôn trọng chân lý khách quan để đưa ra các quyết định chiến lược trong môi trường kinh doanh biến động phức tạp.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án trong việc mở rộng học thuyết nhận thức là gì?
Luận án đã làm sáng tỏ một cách sâu sắc và có hệ thống luận điểm của V.I. Lênin về tính biện chứng của tiêu chuẩn thực tiễn và mối quan hệ giữa tiêu chuẩn thực tiễn với tiêu chuẩn lôgíc. Luận án chứng minh tiêu chuẩn thực tiễn không bao giờ bất biến hay đóng kín mà vừa có tính tuyệt đối (là thước đo khách quan duy nhất), vừa có tính tương đối (phát triển cùng lịch sử). Tiêu chuẩn lôgíc không đối lập mà là mắt xích trung gian, được thực tiễn bảo đảm và hoàn thiện.
2. Điểm đổi mới về phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây là gì?
So với các công trình trước (chỉ phân tích đơn lẻ lịch sử tư tưởng hoặc thuần túy trích dẫn nguyên lý), luận án kết hợp xuất sắc phương pháp lịch sử - lôgíc với phương pháp phân tích hệ thống cấu trúc, đặt các luận điểm nhận thức luận của Lênin trong thế đối thoại trực tiếp với thực tiễn chuyển đổi mô hình tăng trưởng kinh tế và công nghiệp hóa tại Việt Nam.
3. Phát hiện nào gây bất ngờ hoặc có ý nghĩa điều chỉnh nhận thức mạnh mẽ nhất?
Đó là sự phân tích sâu sắc về mối quan hệ giữa tính cụ thể của chân lý và bệnh giáo điều, xơ cứng trong lãnh đạo kinh tế. Luận án chỉ ra rằng, việc áp dụng mô hình công hữu hóa thuần nhất và kế hoạch hóa tập trung trước năm 1986 tại Việt Nam thực chất là sự vi phạm nguyên tắc tính cụ thể của chân lý – lấy một kết luận đúng trong điều kiện xã hội cộng sản chủ nghĩa phát triển cao để áp đặt thô bạo vào thời kỳ đầu của thời kỳ quá độ khi lực lượng sản xuất còn thô sơ.
4. Quy trình nghiên cứu có cung cấp khả năng tái lập và đối chứng học thuật không?
Hoàn toàn có. Luận án xây dựng danh mục tài liệu tham khảo với 152 nguồn dẫn cụ thể, phân tích chính xác từng tập trong các bộ toàn tập của C. Mác, Ph. Ăngghen và V.I. Lênin, lập bảng đối chiếu khái niệm rõ ràng, tạo điều kiện thuận lợi cho các nhà nghiên cứu độc lập kiểm chứng và phát triển tiếp.
5. Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm tới được định hình ra sao?
Tập trung vào 3 trục chính: (1) Nhận thức luận chân lý trong kỷ nguyên AI và dữ liệu thuật toán; (2) Phương pháp luận giải quyết mâu thuẫn giữa quan hệ sản xuất kinh tế số với lực lượng sản xuất tự động hóa; (3) Hệ tiêu chí đo lường chân lý thực tiễn trong quản trị quốc gia hiện đại.
Kết luận
- Luận án đã hoàn thành xuất sắc việc làm rõ điều kiện lịch sử, tiền đề khoa học tự nhiên và cội nguồn lý luận của quan điểm chân lý mácxít, chứng minh tính kế thừa và phát triển sáng tạo vượt bậc của V.I. Lênin.
- Hệ thống hóa toàn diện các thuộc tính bản chất của chân lý (tính khách quan, tính tuyệt đối, tính tương đối, tính cụ thể) và khẳng định thực tiễn là tiêu chuẩn khách quan tối cao để kiểm tra chân lý.
- Luận giải sâu sắc bản chất biện chứng của tiêu chuẩn thực tiễn, làm rõ mối quan hệ thống nhất giữa tiêu chuẩn thực tiễn và tiêu chuẩn lôgíc trong kiểm tra tri thức.
- Rút ra hệ thống nguyên tắc phương pháp luận khoa học, tạo cơ sở lý luận vững chắc để đấu tranh chống chủ nghĩa giáo điều, chủ nghĩa tương đối và chủ nghĩa hoài nghi.
- Vận dụng sáng tạo, hiệu quả các nguyên tắc phương pháp luận vào nhận thức 3 bài toán lớn của thực tiễn Việt Nam: Quy luật quan hệ sản xuất - lực lượng sản xuất, đổi mới tiêu chí tăng trưởng kinh tế bền vững, và xác định con đường công nghiệp hóa, hiện đại hóa thời kỳ Cách mạng 4.0.
- Mở ra các hướng nghiên cứu liên ngành mới về nhận thức luận số, triết học khoa học và quản trị phát triển bền vững trong thời đại mới.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI ĐỚI THỊ THÊU QUAN ĐIỂM CỦA C.LÊNIN VỀ CHÂN LÝ VÀ Ý NGHĨA HIỆN THỜI CỦA NÓ LUẬN ÁN TIẾN SỸ TRIẾT HỌC HÀ NỘI - 2018 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI ĐỚI THỊ THÊU QUAN ĐIỂM CỦA C.LÊNIN VỀ CHÂN LÝ VÀ Ý NGHĨA HIỆN THỜI CỦA NÓ Chuyên ngành: CNDVBC & DVLS Mã số: 92.02 NGƢỜI HƢỚNG DẪN: 1. Nguyễn Trọng Chuẩn 2. Mai Thị Quý HÀ NỘI - 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả trình bày trong luận án là trung thực và chƣa từng đƣợc ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.
Tôi xin cam đoan luận án đƣợc tiến hành nghiên cứu một cách nghiêm túc và kết quả nghiên cứu của các nhà nghiên cứu đi trƣớc đã đƣợc tiếp thu một cách chân thực, cẩn trọng, có trích nguồn dẫn cụ thể trong luận án. Hà Nội, ngày tháng năm 2018 Tác giả luận án Đới Thị Thêu LỜI CẢM ƠN Trƣớc tiên, tôi xin chân thành gửi lời cảm ơn tới GS. Nguyễn Trọng Chuẩn và TS. Mai Thị Quý, hai thầy cô hƣớng dẫn khoa học, đã tận tình chỉ bảo cho tôi nhiều kiến thức vô cùng quý báu.
Tôi xin bày tỏ lời cảm ơn tới Học viện khoa học xã hội, các thầy cô trong Khoa Triết học, Phòng Quản lý Đào tạo và các anh chị, các bạn học viên Lớp nghiên cứu sinh Triết học, Đợt 2 (2014 - 2017) đã giúp đỡ tôi trong thời gian học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. Cám ơn lãnh đạo Trƣờng Đại học Hồng Đức, Khoa Lý luận Chính trị - Luật và các đồng nghiệp đã tạo những điều kiện tốt nhất để tôi tham gia khóa học nghiên cứu sinh tại học viện Khoa học xã hội (Viện Hàn lâm khoa học xã hội Việt Nam). Cảm ơn gia đình và bạn bè đã động viên khích lệ tạo điều kiện và động lực để tôi hoàn thành luận án này. Hà Nội, ngày tháng năm 2018 Tác giả luận án Đới Thị Thêu MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU 1 1.
Tính cấp thiết của đề tài luận án 1 2. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu của luận án 3 3. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu của luận án 3 4. Cơ sở lý luận và phƣơng pháp nghiên cứu của luận án 3 5.
Đóng góp mới về khoa học của luận án 4 6. Ý nghĩa lý luận và thực tiễn của luận án 4 7. Kết cấu của luận án 5 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU 6 1. Những nghiên cứu đề cập đến bối cảnh lịch sử, tiền đề hình thành và các thời kỳ phát triển quan điểm chân lý của C.
Các nghiên cứu liên quan đến quan điểm chân lý của C. Các nghiên cứu đề cập đến ý nghĩa hiện thời quan điểm của C.Lênin về chân lý 19 CHƢƠNG 2: BỐI CẢNH LỊCH SỬ, TIỀN ĐỀ HÌNH THÀNH VÀ CÁC THỜI KỲ PHÁT TRIỂN QUAN ĐIỂM CHÂN LÝ CỦA C.Ăngghen xây dựng các quan điểm nền tảng về chân lý.Lênin bổ sung, phát triển quan điểm chân lý của C. 55 CHƢƠNG 3: QUAN ĐIỂM CỦA C.LÊNIN VỀ CHÂN LÝ 64 3. Khái niệm chân lý và quá trình nhận thức chân lý 64 3.
Tính chất của chân lý 78 3. Tiêu chuẩn của chân lý 88 Chƣơng 4: Ý NGHĨA HIỆN THỜI QUAN ĐIỂM CỦA C.LÊNIN VỀ CHÂN LÝ 110 4. Ý nghĩa lý luận và ý nghĩa thực tiễn của quan điểm chân lý của C. Vận dụng quan điểm chân lý của C.Lênin vào nhận thức một số vấn đề lý luận và thực tiễn ở Việt Nam hiện nay.
122 KẾT LUẬN 148 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ 151 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 152 MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài luận án Con ngƣời qua các thời đại đều đã quan tâm khám phá hay sống cùng chân lý, bởi nó luôn có sức hấp dẫn, lôi cuốn con ngƣời đến với cái Chân - Thiện - Mỹ. Chân lý hiện ra là quá trình con ngƣời nhận thức thế giới, làm nên lịch sử của mình bằng chính năng lực, sự hiểu biết và hoạt động hƣớng tới chân lý, nhận thức chân lý, thuận theo quy luật. Vì lẽ đó mà vấn đề chân lý luôn giữ một vị trí quan trọng trong lý luận nhận thức triết học.
Trong lịch sử triết học, vấn đề chân lý đƣợc các triết gia tìm kiếm, luận bàn từ nhiều góc độ, lập trƣờng khác nhau, thậm chí đối lập nhau nhằm giải đáp cho các câu hỏi: Chân lý là sự tƣơng ứng giữa chủ thể - khách thể hay khách thể - chủ thể? Con ngƣời có khả năng nắm bắt đƣợc chân lý hay không? Nếu có thì khả năng đó là tuyệt đối hay tƣơng đối? Cái gì là thƣớc đo chân lý? Cách giải đáp các câu hỏi trên dẫn đến sự hình thành hai hệ thống quan điểm về chân lý đối lập nhau là quan điểm của chủ nghĩa duy vật và quan điểm của chủ nghĩa duy tâm. Vào thời mình, các nhà sáng lập chủ nghĩa Mác đã đánh giá cao công lao của các nhà triết học trƣớc đó, đồng thời sử dụng các quan điểm của họ nhƣ những tiền đề để xây dựng nên học thuyết khoa học về chân lý, làm cho nó có sức mạnh cải tạo thực tiễn, biến đổi thế giới. Ngày nay, chúng ta đang sống trong điều kiện có nhiều cái rất khác so với thời Lênin, và nhất là Mác, Ăngghen đã sống và sáng tạo. Quá trình quốc tế hoá mà Mác nói đến vào thế kỷ XIX đã thực sự trở thành quá trình toàn cầu hoá trong thời đại chúng ta.
Tri thức đang trở thành lực lượng sản xuất trực tiếp nhƣ Mác dự báo giờ đây đã trở thành hiện thực và tiến thêm một bƣớc đến trí tuệ nhân tạo, với sự ứng dụng ngày càng phổ biến của nó trong các lĩnh vực khác nhau, từ việc phục vụ đời sống hàng ngày của con ngƣời cho đến giáo dục, tài chính, ngân hàng, y tế, v. Hơn nữa, Mác đƣa ra những luận thuyết của mình trong thời đại cách mạng công nghiệp, trong khi chúng ta lại nghiên cứu tƣ tƣởng chân lý của ông trong thời đại cách mạng thông tin và hiện nay là cuộc cách mạng 4. Ngày nay, khoa học và công nghệ có bƣớc 1 tiến nhảy vọt, thông tin, tri thức có vai trò ngày càng nổi bật, chi phối mọi mặt của đời sống xã hội, làm thay đổi cách mà chúng ta “làm việc, yêu thƣơng và sống”, làm xuất hiện “một nền kinh tế mới” - nền kinh tế tri thức. Trong nền kinh tế này, với sự phát triển vƣợt bậc của khoa học - công nghệ, thông tin và truyền thông đã làm cho số lƣợng kiến thức của loài ngƣời không ngừng tăng lên theo cấp số nhân, xuất hiện ngày càng nhiều lĩnh vực khoa học chuyên ngành mang tính đặc thù, chuyên sâu, v.
Kết quả là, với lƣợng tri thức khổng lồ nhƣ vậy, con ngƣời rất khó để xác định cái gì là chân lý và càng khó hơn khi đƣa ra một tiêu chuẩn thống nhất để kiểm tra chân lý. Bên cạnh đó, sự trì trệ dẫn đến khủng hoảng rồi sụp đổ gần nhƣ đồng thời của chủ nghĩa xã hội ở Liên Xô và các nƣớc Đông Âu vào cuối những năm 80 của thế kỷ XX đã làm thay đổi cục diện của thế giới đƣơng đại về nhiều mặt, cũng làm nảy sinh nhiều luồng tƣ tƣởng khác nhau đối với các chân giá trị của học thuyết Mác. Có ý kiến bảo vệ nguyên vẹn, có ý kiến hoài nghi, thậm chí có ý kiến phủ nhận hoàn toàn. Một số học giả tƣ sản cho rằng, học thuyết Mác đã lỗi thời, không còn phù hợp nữa.
Tuy nhiên, cũng có nhiều quan điểm thống nhất về việc cần nhận thức lại một cách khoa học các chân giá trị của chủ nghĩa Mác - Lênin, đánh giá khách quan luận điểm nào còn phù hợp thì tiếp tục kế thừa, phát triển cho phù hợp với sự tiến bộ về mọi mặt của xã hội hiện nay; ngƣợc lại, những giá trị nào đúng với thời đại của Mác, Lênin nhƣng đến nay đã bị lịch sử vƣợt qua thì cần thẳng thắn chỉ ra. Chân lý là vấn đề muôn thuở nhƣng trong thời đại chúng ta, trƣớc những biến động khó lƣờng của xã hội, những phát minh lớn lao của khoa học - công nghệ hiện đại, tính phức tạp của quá trình nhận thức, và cả việc tồn tại những ý kiến trái ngƣợc nhau đối với học thuyết Mác đã làm cho vấn đề chân lý càng trở nên có tính thời sự. Trƣớc tình hình đó, việc thực hiện đề tài “Quan điểm của C.Lênin về chân lý và ý nghĩa hiện thời của nó” có tính cấp thiết cả về mặt lý luận lẫn về mặt thực tiễn. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu của luận án 2 Mục đích nghiên cứu: làm rõ quan điểm chân lý của Mác, Ăngghen, Lênin, từ đó rút ra ý nghĩa hiện thời của quan điểm chân lý, vận dụng vào nhận thức một số vấn đề lý luận và thực tiễn ở Việt Nam hiện nay.
Nhiệm vụ nghiên cứu: - Làm rõ điều kiện, tiền đề, nguồn gốc hình thành quan điểm chân lý của Mác, Ăngghen, Lênin. - Phân tích bản chất quan điểm học thuyết Mác về chân lý và sự phát triển của Lênin về vấn đề này. - Rút ra ý nghĩa lý luận, ý nghĩa thực tiễn của quan điểm chân lý của Mác, Ăngghen, Lênin, từ đó vận dụng vào nhận thức một số vấn đề lý luận và thực tiễn ở Việt Nam hiện nay. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu của luận án Đối tượng nghiên cứu: quan điểm của Mác, Ăngghen về chân lý và sự phát triển của Lênin đối với học thuyết chân lý của chủ nghĩa Mác.
Phạm vi nghiên cứu: quan điểm của Mác, Ăngghen, Lênin trong một số tập bàn về chân lý của bộ “C.Ăngghen: Toàn tập” (các tập 1, 12, 20, 21, 22, 37, 42); “V.Lênin: Toàn tập” (các tập 1, 18, 26, 29, 35, 42); quan điểm của Chủ tịch Hồ Chí Minh và Đảng ta về sự vận dụng quan niệm chân lý của chủ nghĩa Mác - Lênin; tài liệu, công trình nghiên cứu của tác giả trong nƣớc và ngoài nƣớc ở các góc độ khác nhau có bàn về vấn đề này. Cơ sở lý luận và phƣơng pháp nghiên cứu của luận án Cơ sở lý luận: luận án dựa trên cơ sở thế giới quan, phƣơng pháp luận khoa học của chủ nghĩa Mác - Lênin, các quan điểm có ý nghĩa phƣơng pháp luận của Hồ Chí Minh và các quan điểm của Đảng Cộng sản Việt Nam.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đới Thị Thêu (2018). Quan điểm của Lênin về chân lý và ý nghĩa hiện tại [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học xã hội, Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/triet-hoc/triet-hoc-mac-lenin/quan-diem-lenin-chan-ly-y-nghia-hien-tai
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Quan điểm của Lênin về chân lý và ý nghĩa hiện tại" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án phân tích chuyên sâu quan điểm của Marx, Engels và Lenin về chân lý, làm rõ ý nghĩa hiện thời trong triết học và thực tiễn chính trị đương đại.
Luận án "Quan điểm của Lênin về chân lý và ý nghĩa hiện tại" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học xã hội, Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Quan điểm của Lênin về chân lý và ý nghĩa hiện tại" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Quan điểm của Lênin về chân lý và ý nghĩa hiện tại" thuộc chuyên ngành Triết học. Danh mục: Triết Học Mác - Lênin.
Luận án "Quan điểm của Lênin về chân lý và ý nghĩa hiện tại" có bao nhiêu trang?
Luận án "Quan điểm của Lênin về chân lý và ý nghĩa hiện tại" có 170 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Quan điểm của Lênin về chân lý và ý nghĩa hiện tại" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.