Luận án tiến sĩ: Vận động khái niệm GCCN từ triết học biện chứng duy vật
Luận án tiến sĩ nghiên cứu sự vận động khái niệm giai cấp công nhân dưới lăng kính triết học biện chứng duy vật, khám phá bản chất.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
183
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Khái niệm GCCN: Góc nhìn triết học biện chứng duy vật
- Số trang:
- 183 trang
- Trường:
- Học viện Báo chí và Tuyên truyền
- Chuyên ngành:
- Triết học
- Tác giả:
- Trần Văn Giảng
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Khái niệm GCCN Góc nhìn triết học biện chứng duy vật
Luận án phân tích sâu khái niệm giai cấp công nhân (GCCN). Đây là cách tiếp cận từ triết học biện chứng duy vật. Nghiên cứu này đặc biệt quan trọng. Lý luận chính trị hiện nay còn những hạn chế. Nó chưa đáp ứng tốt yêu cầu của thực tiễn. GCCN là một bộ phận đặc biệt trong lịch sử nhân loại. Nó có vai trò nổi bật trong xã hội tư bản. Khái niệm GCCN là một phần cốt lõi của chủ nghĩa duy vật lịch sử. Nó cũng là trung tâm của học thuyết giá trị thặng dư và chủ nghĩa xã hội khoa học. Các nhà kinh điển như C. Mác, Ph. Ăngghen, và V.I. Lênin đã thường xuyên đề cập khái niệm này. Họ đưa ra nhiều dấu hiệu và thuộc tính khác nhau. Điều này tạo ra nhu cầu hệ thống hóa các dấu hiệu. Nó cần xác định rõ thuộc tính và vai trò của GCCN. GCCN vận động và phát triển theo các quy luật nội tại. Mục tiêu nghiên cứu là làm rõ bản chất GCCN. Nó tìm hiểu sự vận động của GCCN theo thời gian. Luận án cũng ứng dụng các nguyên lý của triết học biện chứng duy vật. Nó giúp hiểu sâu sắc hơn về giai cấp này. Công trình góp phần bổ sung lý luận. Nó nâng cao tính dự báo. Nó khắc phục tình trạng lý luận còn lạc hậu. Đây là một đóng góp thiết thực cho khoa học xã hội.
1.1. Tính cấp thiết của nghiên cứu khái niệm GCCN
Nghiên cứu khái niệm GCCN là vấn đề vô cùng cấp bách trong bối cảnh hiện nay. Nó trực tiếp liên quan đến công tác nghiên cứu lý luận chính trị ở Việt Nam. Đặc biệt, nó đóng góp vào việc hình thành hệ thống lý luận cơ bản về chủ nghĩa xã hội và con đường đi lên chủ nghĩa xã hội ở Việt Nam. Nghị quyết của Ban chấp hành Trung ương đã chỉ rõ những hạn chế. Lý luận còn lạc hậu, tính dự báo thấp. Kết quả nghiên cứu lý luận chưa đáp ứng tốt yêu cầu thực tiễn. Nhiều vấn đề về khái niệm GCCN còn chưa được giải quyết triệt để. Nội dung và nội hàm phản ánh các thuộc tính của GCCN chưa được sắp xếp thành hệ thống. Các thuộc tính này thường chỉ đứng cạnh nhau. Vị trí và vai trò cụ thể của từng thuộc tính cũng chưa được xác định rõ ràng. Nghiên cứu này nhằm lấp đầy những khoảng trống đó. Nó giúp phân tích các biến đổi của GCCN trong bối cảnh toàn cầu hóa. Phương pháp luận biện chứng là chìa khóa để tiếp cận vấn đề một cách toàn diện, khách quan. Nắm vững khái niệm GCCN góp phần củng cố thế giới quan khoa học. Nó cung cấp nền tảng vững chắc cho giáo dục công dân.
1.2. Mục tiêu luận án Hệ thống hóa thuộc tính GCCN
Mục tiêu cốt lõi của luận án là hệ thống hóa các thuộc tính và tính chất của GCCN. Đồng thời, nó làm rõ vị trí và vai trò của những thuộc tính này. Việc này được thực hiện trong sự vận động và phát triển theo quy luật của GCCN. Nghiên cứu áp dụng chặt chẽ phương pháp luận biện chứng duy vật. Nó phân tích toàn diện quá trình hình thành, phát triển và biến đổi của khái niệm. Luận án mong muốn cung cấp một cái nhìn khách quan, sâu sắc về GCCN. Nó từ đó đóng góp vào việc hoàn thiện lý luận của chủ nghĩa Mác - Lênin. Đây là cơ sở lý luận quan trọng. Nó phục vụ cho công tác định hướng nghiên cứu và thực tiễn cách mạng. Nghiên cứu cũng mở ra hướng tiếp cận mới trong nhận thức luận duy vật. Nó áp dụng cho việc phân tích các giai cấp xã hội khác. Nó khẳng định tầm quan trọng vượt thời gian của phép biện chứng duy vật. Nó hữu ích trong việc phân tích các hiện tượng xã hội phức tạp. Luận án góp phần làm sáng tỏ nguyên lý về mối liên hệ phổ biến. Nó cũng làm rõ nguyên lý về sự phát triển của các khái niệm xã hội.
II. Nguồn gốc khái niệm GCCN theo triết học duy vật
Chương này tập trung vào việc khám phá cơ sở lý luận chung về khái niệm. Nó cũng nghiên cứu sự ra đời của khái niệm giai cấp công nhân trước khi có sự đóng góp vĩ đại của C. Mác và Ph. Ăngghen. Việc hiểu rõ nguồn gốc này là yếu tố then chốt. Nó giúp định hình một nhận thức luận duy vật chính xác về giai cấp. Triết học biện chứng duy vật coi khái niệm không phải là ý niệm chủ quan. Nó là sự phản ánh bản chất của sự vật, hiện tượng trong ý thức con người. Khái niệm không phải là tĩnh tại, bất biến. Nó luôn vận động và biến đổi. Sự biến đổi này diễn ra theo sự vận động của chính đối tượng mà khái niệm đó phản ánh. Sự ra đời của khái niệm GCCN trong lịch sử tư tưởng không phải ngẫu nhiên. Nó là kết quả trực tiếp của các điều kiện kinh tế - chính trị - xã hội cụ thể. Việc phân tích kỹ lưỡng các điều kiện này là tối cần thiết. Nó giúp xây dựng một thế giới quan khoa học. Nó lý giải đúng đắn về sự phát triển của xã hội loài người qua các thời kỳ.
2.1. Lý luận chung về khái niệm và bản chất của chúng
Khái niệm là một hình thức cơ bản của tư duy con người. Nó phản ánh những thuộc tính chung, bản chất, quy luật của một lớp sự vật, hiện tượng nhất định. Bản chất của khái niệm gắn liền mật thiết với hoạt động thực tiễn. Nó cũng gắn liền với quá trình nhận thức không ngừng của con người. Nguồn gốc của mọi khái niệm đều xuất phát từ thực tiễn khách quan. Sau đó, nó được khái quát hóa thông qua hoạt động tư duy trừu tượng. Khái niệm mang tính trừu tượng và khái quát cao. Tuy nhiên, nó luôn có cơ sở hiện thực vững chắc. Logic của khái niệm không phải là cố định hay siêu hình. Nó luôn vận động, biến đổi. Sự vận động này phản ánh chính xác sự phát triển của thế giới khách quan. Phép biện chứng duy vật đặc biệt nhấn mạnh tính biện chứng trong sự hình thành. Nó cũng chú trọng sự biến đổi của các khái niệm. Điều này bao gồm cả khái niệm GCCN. Nó từ đó đảm bảo tính khoa học và khách quan trong nhận thức.
2.2. Sự hình thành khái niệm GCCN trước tư tưởng Mác
Khái niệm GCCN không tự nhiên mà xuất hiện một cách hoàn chỉnh. Nó hình thành dần dần trong dòng chảy lịch sử tư tưởng. Quá trình này gắn liền chặt chẽ với các điều kiện kinh tế - chính trị - xã hội cụ thể. Đặc biệt là ở châu Âu, từ thế kỷ XVI đến nửa đầu thế kỷ XIX. Sự phát triển mạnh mẽ của sản xuất tư bản chủ nghĩa đã tạo ra một lực lượng lao động làm thuê ngày càng đông đảo. Các điều kiện này bao gồm sự ra đời của công trường thủ công. Sau đó là sự phát triển vượt bậc của đại công nghiệp. Giai cấp công nhân ban đầu chỉ là những người lao động bị bóc lột. Họ chưa có ý thức giai cấp rõ ràng. Các nhà tư tưởng trước Mác đã có những ghi nhận. Họ có những miêu tả sơ khai về hiện tượng này. Tuy nhiên, họ chưa thể khái quát hóa. Họ chưa thể xây dựng một khái niệm khoa học, sâu sắc. Nó chưa đạt đến tầm mức như chủ nghĩa Mác - Lênin sau này. Đây là bước đệm lịch sử vô cùng quan trọng. Nó chuẩn bị cho sự phát triển lý luận. Nó thể hiện rõ nguyên lý về sự phát triển liên tục và tích lũy dần dần trong lịch sử tư tưởng.
III. Bản chất GCCN trong tư tưởng Mác Ăngghen
Chương này đi sâu phân tích khái niệm giai cấp công nhân (GCCN) theo tư tưởng của Ph. Ăngghen. Đây là một phần cốt yếu của chủ nghĩa Mác - Lênin. Ăngghen, cùng với C. Mác, đã phát triển một cách có hệ thống. Họ xây dựng khái niệm GCCN dựa trên phương pháp luận biện chứng duy vật. Định nghĩa của họ không chỉ dừng lại ở mô tả bề ngoài. Nó đi sâu vào bản chất kinh tế, xã hội. Nó còn làm rõ vai trò lịch sử của GCCN. Sự hiểu biết sâu sắc này cung cấp một thế giới quan khoa học. Nó giúp lý giải về sự vận động xã hội. Nó nhấn mạnh vai trò trung tâm của GCCN trong quá trình chuyển biến lịch sử. Luận án phân tích các yếu tố cấu thành bản chất GCCN. Nó từ mối quan hệ sản xuất đến nhận thức về vai trò cách mạng của giai cấp này. Nó cũng làm rõ mâu thuẫn nội tại và các hình thái lao động làm thuê. Đây là nền tảng cho sự phát triển lý luận sau này.
3.1. Định nghĩa và thuộc tính cốt lõi của GCCN
Ph. Ăngghen đã định nghĩa GCCN là giai cấp những người lao động làm thuê hiện đại. Họ không sở hữu tư liệu sản xuất. Họ buộc phải bán sức lao động của mình để kiếm sống. Định nghĩa này phản ánh thuộc tính cốt lõi của GCCN. Đó là sự tách rời hoàn toàn khỏi tư liệu sản xuất. Họ bị bóc lột giá trị thặng dư bởi giai cấp tư sản. Các hình thái lao động làm thuê cũng được phân tích chi tiết. Nó cho thấy sự đa dạng trong biểu hiện của GCCN ở các giai đoạn khác nhau. Từ đó, bản chất GCCN được làm rõ. Nó thông qua mối quan hệ sản xuất tư bản chủ nghĩa. Việc nắm vững định nghĩa này là cơ sở quan trọng. Nó giúp xây dựng nhận thức luận duy vật chính xác về giai cấp. Nó cũng là nền tảng để phân tích các nguyên lý về mối liên hệ phổ biến trong xã hội. Nó làm rõ sự vận động nội tại của các mâu thuẫn.
3.2. GCCN và con đường hiện thực hóa bản chất
Ăngghen và Mác đã chỉ ra con đường khách quan để hiện thực hóa bản chất cách mạng của GCCN. Con đường đó thông qua một chuỗi các bước phát triển. Đó là sự phát triển của Đảng Cộng sản. Nó cũng là quá trình cách mạng vô sản. Cuối cùng là xây dựng nhà nước chuyên chính vô sản. Đảng Cộng sản được coi là đội tiền phong, tổ chức và lãnh đạo GCCN. Nó giúp GCCN thực hiện sứ mệnh lịch sử của mình. Cách mạng vô sản là con đường bạo lực. Nó giúp GCCN lật đổ sự thống trị của giai cấp tư sản. Nhà nước chuyên chính vô sản là công cụ thiết yếu. Nó dùng để trấn áp các lực lượng phản động. Nó cũng dùng để xây dựng hình thái kinh tế - xã hội cộng sản chủ nghĩa. Quá trình này thể hiện rõ nguyên lý về sự phát triển. Nó làm sáng tỏ vai trò trung tâm của GCCN. GCCN là động lực chính trong sự thay đổi toàn diện của xã hội. Đây là minh chứng hùng hồn cho phép biện chứng duy vật. Nó được áp dụng trong thực tiễn lịch sử. Nó cung cấp nhân sinh quan cách mạng.
IV. GCCN trong phép biện chứng duy vật của Lênin
V.I. Lênin đã phát triển khái niệm giai cấp công nhân (GCCN) lên một tầm cao mới. Đặc biệt là trong bối cảnh chủ nghĩa đế quốc đang hình thành và phát triển. Phân tích của Lênin về GCCN không chỉ kế thừa một cách sáng tạo tư tưởng của Mác và Ăngghen. Ông còn bổ sung nhiều nội dung mới. Các nội dung này phù hợp với điều kiện lịch sử cụ thể đầu thế kỷ XX. Quan điểm của Lênin về GCCN thể hiện rõ nét phép biện chứng duy vật. Nó làm sáng tỏ vai trò trung tâm của GCCN. GCCN đóng vai trò quan trọng trong các cuộc cách mạng khác nhau. Lênin đã chứng minh GCCN là lực lượng nòng cốt. Nó có khả năng lãnh đạo các tầng lớp khác trong xã hội. Nó từ đó thực hiện chuyển biến xã hội sâu rộng. Điều này không chỉ giới hạn trong cách mạng xã hội chủ nghĩa. Nó còn bao gồm cả các giai đoạn chuyển tiếp phức tạp. Đây là một sự phát triển quan trọng trong nhận thức luận duy vật.
4.1. Phát triển khái niệm GCCN qua chủ nghĩa đế quốc
Lênin đã phân tích sâu sắc mối liên hệ hữu cơ giữa chủ nghĩa đế quốc và sự phát triển của GCCN. Ông chỉ ra rằng chủ nghĩa đế quốc là giai đoạn tột cùng của chủ nghĩa tư bản. Giai đoạn này làm trầm trọng thêm các mâu thuẫn xã hội. Đặc biệt là mâu thuẫn giữa tư bản và lao động. Điều này tạo ra những điều kiện khách quan. Nó giúp GCCN trưởng thành về số lượng và chất lượng. Nó cũng giúp GCCN có ý thức cách mạng hơn. Lênin cũng nghiên cứu các biến đổi trong cấu trúc GCCN. Ông xem xét chúng dưới tác động của chủ nghĩa đế quốc. Ông nhấn mạnh vai trò của GCCN trong việc chống lại áp bức, bóc lột. Đặc biệt là chống lại giai cấp tư sản độc quyền. Phân tích này góp phần hoàn thiện nhận thức luận duy vật. Nó giúp hiểu rõ hơn về giai cấp trong kỷ nguyên mới. Nó cũng làm phong phú thêm lý luận về nguyên lý về mối liên hệ phổ biến.
4.2. Vai trò GCCN trong cách mạng xã hội chủ nghĩa
Lênin đã khẳng định một cách mạnh mẽ vai trò lãnh đạo của GCCN trong cách mạng xã hội chủ nghĩa. Ông phát triển lý luận về khả năng GCCN tiến hành cách mạng ở một nước tư bản còn tương đối lạc hậu. Điều này là nhờ sự tồn tại và vai trò của Đảng Cộng sản. Đảng Cộng sản là đội tiền phong chính trị của GCCN. Lênin cũng làm rõ vai trò của GCCN trong cách mạng dân chủ tư sản kiểu mới. GCCN phải lãnh đạo nông dân và các tầng lớp khác. Họ phải chống lại chế độ phong kiến lạc hậu. Họ cũng phải chống lại chủ nghĩa đế quốc xâm lược. Quá trình này là minh chứng sống động cho nguyên lý về sự phát triển. Nó cũng là minh chứng cho nguyên lý về mối liên hệ phổ biến. Nó từ đó khẳng định tính đúng đắn và sức sống của chủ nghĩa Mác - Lênin. Học thuyết này cung cấp một nhân sinh quan cách mạng sâu sắc.
V. Phát triển GCCN Từ Lênin đến hiện nay
Chương này tiếp tục phân tích sự vận động liên tục của khái niệm giai cấp công nhân (GCCN). Nó xem xét từ sau thời V.I. Lênin đến hiện nay. Nó tập trung vào những thay đổi quan trọng trong nhận thức về GCCN. Điều này diễn ra trong bối cảnh lịch sử và kinh tế - xã hội biến đổi không ngừng. Sự phát triển này chịu ảnh hưởng sâu sắc. Nó bị ảnh hưởng bởi các cuộc cách mạng khoa học kỹ thuật. Nó cũng bị ảnh hưởng bởi quá trình toàn cầu hóa. Nó còn bị ảnh hưởng bởi sự sụp đổ của hệ thống xã hội chủ nghĩa ở Đông Âu. Luận án xem xét GCCN không chỉ như một khái niệm tĩnh, cố định. Nó coi GCCN như một đối tượng luôn vận động, biến đổi. Nó tuân theo nguyên lý về sự phát triển của triết học biện chứng duy vật. Đặc biệt, luận án còn đề cập đến khái niệm GCCN Việt Nam. Nó phản ánh những đặc thù riêng biệt và phong phú. Đây là một cái nhìn tổng quát về sự thích nghi và tồn tại của GCCN.
5.1. Biến đổi khái niệm GCCN sau thời Lênin
Sau V.I. Lênin, khái niệm GCCN tiếp tục được nghiên cứu và phát triển sâu rộng. Đặc biệt là từ những năm 1970 của thế kỷ XX trở lại đây. GCCN ở nhiều nước tư bản phát triển đã có sự thay đổi đáng kể. Nó thay đổi về cấu trúc và điều kiện sống. Sự xuất hiện của 'công nhân cổ trắng' là một ví dụ. Nó cũng là sự dịch chuyển mạnh mẽ từ công nghiệp nặng sang công nghiệp dịch vụ. Điều này làm khái niệm GCCN trở nên phức tạp hơn. Các lý thuyết về 'tận cùng của giai cấp' cũng xuất hiện. Tuy nhiên, dưới góc độ triết học biện chứng duy vật, bản chất GCCN vẫn được duy trì. Nó vẫn là giai cấp bị bóc lột giá trị thặng dư. Các nhà lý luận tiếp tục tìm cách điều chỉnh. Họ làm phong phú thêm nội hàm khái niệm GCCN. Nó phản ánh nguyên lý về mối liên hệ phổ biến giữa các yếu tố xã hội. Nó cũng thể hiện sự thích ứng của lý luận trước thực tiễn.
5.2. Khái niệm GCCN Việt Nam trong bối cảnh mới
Khái niệm GCCN Việt Nam mang những đặc thù riêng biệt. GCCN Việt Nam ra đời và phát triển trong bối cảnh thuộc địa, phong kiến. Nó gắn liền với quá trình đấu tranh gian khổ giành độc lập dân tộc. Hiện nay, GCCN Việt Nam đang trong quá trình chuyển dịch cơ cấu mạnh mẽ. Sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước đã tạo ra nhiều ngành nghề mới. Số lượng và chất lượng GCCN cũng tăng lên đáng kể. Tuy nhiên, GCCN Việt Nam vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Các thách thức bao gồm trình độ, tay nghề, điều kiện sống và thu nhập. Việc nghiên cứu GCCN Việt Nam cần vận dụng linh hoạt phương pháp luận biện chứng. Nó từ đó để đánh giá đúng vị trí, vai trò và xu hướng phát triển của giai cấp này. GCCN Việt Nam là lực lượng nòng cốt trong sự nghiệp xây dựng chủ nghĩa xã hội. Nó góp phần định hình thế giới quan, nhân sinh quan mới.
VI. Ý nghĩa phương pháp luận biện chứng về GCCN
Nghiên cứu khái niệm giai cấp công nhân (GCCN) dưới lăng kính triết học biện chứng duy vật mang ý nghĩa sâu sắc. Nó không chỉ cung cấp một cái nhìn toàn diện. Nó giúp hiểu về sự vận động không ngừng của GCCN. Nó còn trang bị một phương pháp luận sắc bén. Nó giúp phân tích các hiện tượng xã hội phức tạp. Luận án khẳng định giá trị bền vững của chủ nghĩa Mác - Lênin. Nó giúp giải thích lịch sử và dự báo tương lai. Nó góp phần củng cố thế giới quan khoa học. Nó giúp con người nhận thức đúng đắn về vị trí, vai trò của mình trong xã hội. Đặc biệt, nghiên cứu này còn có ý nghĩa thực tiễn quan trọng. Nó định hướng chính sách và công tác giáo dục. Nó giúp nâng cao nhận thức cộng đồng về sứ mệnh lịch sử của GCCN. Nó cũng khuyến khích tinh thần đổi mới và sáng tạo trong lý luận.
6.1. Đóng góp của triết học biện chứng duy vật
Triết học biện chứng duy vật là nền tảng lý luận vững chắc. Nó giúp cho việc nghiên cứu GCCN đạt được chiều sâu và tính khoa học. Nó giúp nhìn nhận GCCN trong mối liên hệ phổ biến với các giai cấp và tầng lớp khác. Nó cũng giúp nhận ra sự phát triển không ngừng của GCCN. Các nguyên lý về mối liên hệ phổ biến và sự phát triển được áp dụng triệt để trong luận án. Chúng cho phép phân tích GCCN từ bản chất đến các biểu hiện đa dạng. Nó còn từ quá khứ đến hiện tại và tương lai. Phương pháp luận biện chứng duy vật giúp tránh được những quan điểm siêu hình, phiến diện. Nó góp phần xây dựng một thế giới quan khoa học, khách quan về xã hội và các giai cấp. Đây là đóng góp cốt lõi của luận án. Nó làm sáng tỏ hơn bản chất vận động của các hiện tượng xã hội.
6.2. Ứng dụng trong giáo dục công dân và xã hội
Kết quả nghiên cứu của luận án có ý nghĩa thực tiễn lớn. Nó góp phần định hình thế giới quan, nhân sinh quan đúng đắn. Nó củng cố nền tảng lý luận cho công tác giáo dục chính trị. Đặc biệt, nó hữu ích cho giáo dục công dân. Nó giúp hiểu rõ hơn về vai trò lịch sử của GCCN. Việc hiểu rõ khái niệm GCCN giúp nâng cao ý thức giai cấp cho bản thân GCCN. Nó cũng củng cố niềm tin vào con đường đi lên chủ nghĩa xã hội. Nghiên cứu cung cấp tài liệu tham khảo giá trị. Nó dành cho các nhà nghiên cứu, hoạch định chính sách. Nó cũng hữu ích cho giảng viên và sinh viên các ngành triết học, chính trị học. Luận án góp phần vào sự phát triển chung của chủ nghĩa Mác - Lênin tại Việt Nam. Nó thúc đẩy nhận thức xã hội về một lực lượng cách mạng trọng yếu.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (183 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Bối cảnh khoa học của công trình nghiên cứu bắt nguồn từ nhu cầu cấp bách trong việc hiện đại hóa và nâng cao năng lực dự báo của lý luận triết học mácxít trước những chuyển biến sâu sắc của thời đại. Nghị quyết số 37-NQ/TW của Ban Chấp hành Trung ương Đảng Cộng sản Việt Nam đã chỉ rõ thực trạng: "Tư duy lý luận tiếp tục có bước phát triển... Tuy nhiên, công tác lý luận còn có những hạn chế, khuyết điểm. Nhìn chung, lý luận còn lạc hậu, tính dự báo thấp, kết quả nghiên cứu lý luận chưa đáp ứng tốt yêu cầu của thực tiễn". Trước sự bùng nổ của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, nền kinh tế tri thức và toàn cầu hóa, diện mạo của giai cấp công nhân (GCCN) trên thế giới cũng như tại Việt Nam có những biến đổi căn bản về vị thế sở hữu tư liệu sản xuất (TLSX), phương thức quản lý lao động và cơ cấu nghề nghiệp. Luận án tiến sĩ Triết học với đề tài "Sự vận động của khái niệm giai cấp công nhân nhìn từ quan điểm triết học biện chứng duy vật" (Mã số: 92 29 001) do nghiên cứu sinh Trần Văn Giảng thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Nguyễn Anh Tuấn tại Học viện Báo chí và Tuyên truyền (Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh, 2020) là công trình tiên phong giải quyết bài toán nói trên từ góc độ logic học biện chứng.
Research gap cốt lõi được xác định: Các nghiên cứu lý luận trước đây thường tiếp cận khái niệm GCCN theo phương pháp mô tả tĩnh, liệt kê các thuộc tính rời rạc đặt cạnh nhau (thuộc tính vận hành công cụ cơ khí công nghiệp và thuộc tính làm thuê không có TLSX), làm lu mờ mối liên hệ bản chất nội tại và logic tự vận động của khái niệm. Các công trình chưa làm rõ được cơ chế sinh thành, biến đổi nội hàm và mở rộng ngoại diên của khái niệm GCCN qua từng nấc thang lịch sử, cũng như chưa định vị được vai trò của khái niệm GCCN với tư cách là "khái niệm chủ" quy định toàn bộ hệ thống khái niệm của chủ nghĩa xã hội (CNXH) khoa học.
Hệ thống câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và giả thuyết khoa học (Hypotheses - H) được xác lập:
- RQ1: Logic vận động của khái niệm lý luận - khoa học chịu sự chi phối của những quy luật và nguyên tắc biện chứng duy vật nào?
- RQ2: Điều kiện kinh tế - xã hội và tiền đề tư tưởng nào đã dẫn tới sự hình thành khái niệm GCCN từ thời kỳ trước Mác đến các tác phẩm kinh điển của C.Mác, Ph.Ăngghen và V.I.Lênin?
- RQ3: Mối quan hệ biện chứng giữa nội hàm bản chất (lao động làm thuê, tha hóa lao động) và ngoại diên biến đổi (sự xuất hiện của công nhân trí thức, công nhân dịch vụ) diễn ra theo quy luật nào?
- RQ4: Xu hướng vận động của khái niệm GCCN trong thế kỷ XXI và tại Việt Nam hiện nay cần được bổ sung những tính quy định nào?
Hệ giả thuyết tương ứng:
- H1: Khái niệm GCCN không phải là một cấu trúc bất biến mà là một thực thể logic vận động theo quy luật đi từ trừu tượng đến cụ thể, từ mâu thuẫn nội tại giữa bản tính người và điều kiện làm thuê tha hóa.
- H2: Thuộc tính "lao động làm thuê" là quy định trừu tượng - phổ biến xuất phát điểm, cho phép tích hợp và thống nhất toàn bộ các hình thái công nhân lịch sử và hiện đại.
- H3: Khái niệm GCCN giữ vai trò khái niệm chủ (master concept), chi phối sự sinh thành và biến đổi của các khái niệm phái sinh như cách mạng vô sản, chuyên chính vô sản và hình thái kinh tế - xã hội cộng sản chủ nghĩa.
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên phép biện chứng duy vật, lý luận nhận thức mácxít và logic học biện chứng của M. Rodentan (1961), E. Ilencov (1974). Phạm vi nghiên cứu trải dài qua 5 thế kỷ (từ thế kỷ XVI đến nay) với không gian địa lý từ Tây Âu sang Nga, mở rộng đến các nước tư bản phát triển và Việt Nam thời kỳ đổi mới. Cấu trúc luận án gồm Phần mở đầu, Tổng quan tình hình nghiên cứu, 3 chương (7 tiết), Kết luận, Danh mục 4 công trình khoa học đã công bố của tác giả và 168 tài liệu tham khảo chuyên ngành.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn cho thấy 4 dòng học thuật chủ lưu xoay quanh logic khái niệm và giai cấp công nhân:
┌──────────────────────────────────────────────────────────┐
│ HỆ THỐNG Y VĂN VỀ LOGIC & KHÁI NIỆM GCCN │
└────────────────────────────┬─────────────────────────────┘
│
┌─────────────────────────┬───────────────┴───────────────┬─────────────────────────┐
▼ ▼ ▼ ▼
┌──────────────────┐ ┌──────────────────┐ ┌──────────────────┐ ┌──────────────────┐
│ Logic biện chứng│ │ Kinh tế CT & │ │ Kinh điển │ │ Phê phán │
│ & Lý thuyết KN │ │ CNXH không tưởng│ │ Marxist-Leninist│ │ Phi-Marxist │
│(Rodentan, Ilencov│ │(A.Smith, Ricardo,│ │(Marx, Engels, │ │(Hayek, Popper, │
│ Nguyễn Anh Tuấn) │ │ Saint-Simon) │ │ Lenin, HCM) │ │ Marcuse, Toffler)│
└──────────────────┘ └──────────────────┘ └──────────────────┘ └──────────────────┘
- Dòng nghiên cứu logic học biện chứng về khái niệm: Các công trình kinh điển của M. Rodentan (Nguyên lý lôgíc biện chứng, 1961) và E. Ilencov (Logic học biện chứng, 1974) đã đặt nền móng cho việc phân tích bản chất, nguồn gốc khách quan và logic vận động của các hình thức tư duy. Tại Việt Nam, các tác giả Tô Duy Hợp (1985), Phạm Thái Việt (1995), Bùi Thanh Quất và Nguyễn Ngọc Hà (1997), Nguyễn Anh Tuấn và Nguyễn Thúy Vân (Giáo trình logic học biện chứng, 2016), Nguyễn Thanh Tân (2005) đã hệ thống hóa cơ chế vận động của khái niệm trong tư duy lý luận. Tuy nhiên, các công trình này chủ yếu dừng lại ở khung lý luận thuần túy mà chưa hiện thực hóa trên chất liệu lịch sử cụ thể của khái niệm GCCN.
- Dòng nghiên cứu tiền đề tư tưởng trước Mác: Kinh tế chính trị cổ điển Anh với Adam Smith và David Ricardo đã tiếp cận các phạm trù giá trị, tiền công và lợi nhuận. Tuy nhiên, như E. Ilencov chỉ ra, do mắc kẹt trong phương pháp siêu hình tuân thủ luật đồng nhất hình thức, D. Ricardo đã rơi vào thế bế tắc (antinomi) giữa quy luật giá trị và quy luật tỷ suất lợi nhuận bình quân, không thể phân biệt lao động cụ thể với lao động trừu tượng, lao động sống với lao động quá khứ (vật hóa), dẫn tới việc coi quan hệ tư bản là vĩnh viễn. Chủ nghĩa xã hội không tưởng - phê phán (Saint-Simon, Fourier, Owen) phê phán chế độ tư hữu sâu sắc nhưng chưa nhận thức được bản chất kinh tế của sự bóc lột và sứ mệnh lịch sử của GCCN do LLSX chưa phát triển đầy đủ.
- Dòng nghiên cứu kinh điển Mác - Lênin và các học giả mácxít hiện đại: C.Mác và Ph.Ăngghen trong Tuyên ngôn của Đảng Cộng sản (1848) và bộ Tư bản (1867) đã khoa học hóa khái niệm GCCN qua học thuyết giá trị thặng dư và duy vật lịch sử. V.I.Lênin phát triển khái niệm này trong thời kỳ chủ nghĩa đế quốc và cách mạng vô sản kiểu mới. Tại Việt Nam, Hoàng Chí Bảo, Nguyễn Viết Thông, Bùi Đình Bôn (2010), Văn Tạo (2007, 2008), Bùi Thị Kim Hậu (2012, 2014), Dương Xuân Ngọc (2004), Trần Đức Thảo (1988) đã đào sâu khía cạnh sứ mệnh lịch sử và quá trình trí thức hóa công nhân, song vẫn chưa kết nối các thuộc tính thành một hệ thống tự vận động biện chứng.
- Dòng quan điểm phi mácxít và phản biện quốc tế: F. Hayek trong Đường về nô lệ (1944) lập luận rằng kế hoạch hóa xã hội chủ nghĩa hạn chế tự do cá nhân; Karl Popper (Sự nghèo nàn của thuyết sử luận, 1957) bác bỏ khả năng dự báo quy luật lịch sử; Herbert Marcuse (Con người một chiều, 1968) cho rằng công nhân phương Tây đã bị tích hợp vào xã hội tiêu dùng tư bản và đánh mất tính cách mạng; Alvin Toffler (Làn sóng thứ ba, 1980) tuyên bố tri thức thay thế vật chất và phủ nhận lý luận đấu tranh giai cấp.
Định vị nghiên cứu (Positioning): Luận án định vị tại điểm giao thoa giữa logic học biện chứng và triết học xã hội. Bằng cách sử dụng phương pháp biện chứng duy vật, công trình chứng minh rằng các luận điểm của Hayek, Popper hay Marcuse đã tuyệt đối hóa những biến đổi bề ngoài về kỹ thuật hoặc rơi vào chủ nghĩa duy tâm chủ quan. So sánh với các nghiên cứu quốc tế đương đại, luận án đồng thuận với phân tích của Terry Eagleton (Tại sao Mác đúng, 2012) về nguồn gốc và bản chất bóc lột của giai cấp vô sản, đồng thời bổ sung cho quan điểm của Roberta Wood (Đảng Cộng sản Mỹ, 2019) về sự mở rộng ngoại diên công nhân kỹ thuật - dịch vụ tại Hoa Kỳ, cũng như trào lưu lý luận coi "thu nhập bằng lương" là dấu hiệu định danh GCCN đương đại tại Trung Quốc.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ KHUNG PHÂN TÍCH BIỆN CHỨNG KHÁI NIỆM GCCN │
└────────────────────────────────────────┬────────────────────────────────────────┘
│
┌───────────────────────┴───────────────────────┐
▼ ▼
┌───────────────────────────┐ ┌───────────────────────────┐
│ CHIỀU CẠNH NỘI HÀM │ │ CHIỀU CẠNH NGOẠI DIÊN │
│ (Bản chất & Mâu thuẫn) │ │ (Phạm vi & Hình thái) │
├───────────────────────────┤ ├───────────────────────────┤
│* Lao động làm thuê │ Logic đi từ │* Công nhân đại cơ khí │
│* Sự tha hóa bản tính người│ ───────────────► │* Công nhân dịch vụ │
│* Mâu thuẫn Quá khứ-Hiện │ Trừu tượng đến │* Công nhân trí thức │
│ tại-Tương lai (Sứ mệnh) │ Cụ thể │* GCCN các nước đang PT │
└───────────────────────────┘ └───────────────────────────┘
│ ▲
└───────────────────────┬───────────────────────┘
│ Tương tác biện chứng
▼
┌───────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ HỆ THỐNG KHÁI NIỆM PHÁI SINH │
│ Đảng Cộng sản ──► Cách mạng vô sản ──► Chuyên chính vô sản ──► CNXH │
└───────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án thực hiện bước chuyển biến mô hình (paradigm shift) từ tư duy phân loại tĩnh sang tư duy logic phát triển, xác lập 3 đóng góp lý thuyết căn bản:
- Tái cấu trúc nội hàm khái niệm GCCN dựa trên quy luật mâu thuẫn: Chứng minh rằng mâu thuẫn nội tại của khái niệm GCCN là sự đối kháng giữa hai mặt: điều kiện sinh hoạt làm thuê (mặt hiện thực bị tha hóa) và nhân cách cá nhân / bản tính người (mặt quá khứ lắng đọng đòi hỏi giải phóng). Mâu thuẫn này là động lực chủ quan thúc đẩy GCCN tiến hành cách mạng vô sản.
- Xác định logic vận động của 3 quy luật biện chứng trong khái niệm:
- Quy luật lượng - chất: Sự tích lũy tri thức kinh nghiệm về các cuộc đấu tranh riêng lẻ dẫn đến bước nhảy vọt hình thành khái niệm lý luận khoa học (đánh dấu bởi tác phẩm Tuyên ngôn của Đảng Cộng sản năm 1848).
- Quy luật mâu thuẫn: Sự thâm nhập và chuyển hóa giữa cái phổ biến (bản chất làm thuê) và cái đơn nhất (người công nhân cá thể) tạo nên sự tự nhận thức giai cấp từ "giai cấp tự nó" (class-in-itself) thành "giai cấp cho nó" (class-for-itself).
- Quy luật phủ định của phủ định: Trình tự "khẳng định" (công nhân tồn tại như một bộ phận phụ thuộc của tư bản) $\rightarrow$ "phủ định" (công nhân đấu tranh lật đổ tư bản, thiết lập chuyên chính vô sản) $\rightarrow$ "phủ định của phủ định" (xóa bỏ chế độ giai cấp, GCCN tự tiêu vong để giải phóng toàn thể nhân loại).
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp 3 trụ cột lý thuyết kinh điển:
- Chủ nghĩa duy vật lịch sử: Xác định sự phát triển của lực lượng sản xuất (LLSX) và quan hệ sản xuất (QHSX) là nền tảng khách quan quyết định địa vị của GCCN.
- Học thuyết giá trị thặng dư của C.Mác: Chỉ rõ bản chất của lao động làm thuê là nguồn gốc sản sinh giá trị thặng dư bị nhà tư bản chiếm đoạt.
- Logic học biện chứng duy vật (V.I.Lênin, E.Ilencov): Vận dụng nguyên tắc thống nhất lịch sử - logic và đi từ trừu tượng đến cụ thể.
Khái niệm GCCN được mô hình hóa thành Khái niệm chủ (Master Concept). Trong tiến trình vận động, bản chất GCCN triển khai thành một chuỗi các khái niệm phái sinh có mối liên hệ nhân quả nội tại: $$\text{Khái niệm GCCN} \longrightarrow \text{Đảng Cộng sản} \longrightarrow \text{Cách mạng vô sản} \longrightarrow \text{Chuyên chính vô sản} \longrightarrow \text{Hình thái kinh tế - xã hội CSCN}$$ Điều kiện biên (Boundary conditions): Khung phân tích có giá trị giải thích tuyệt đối trong các hình thái kinh tế - xã hội mà ở đó tồn tại quan hệ bóc lột lao động làm thuê hoặc thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
- Triết học nghiên cứu (Research Philosophy): Luận án quán triệt triệt để thế giới quan và phương pháp luận của Chủ nghĩa duy vật biện chứng (Dialectical Materialism) và Chủ nghĩa duy vật lịch sử (Historical Materialism). Lập trường nhận thức luận khẳng định chân lý khách quan phản ánh thông qua sự vận động của tư duy trừu tượng bắt nguồn từ thực tiễn sản xuất vật chất.
- Thiết kế tích hợp Lịch sử - Logic (Historical-Logical Design): Kết hợp việc tái hiện tiến trình lịch sử thực tế của phong trào công nhân từ thế kỷ XVI đến nay với việc gạn lọc, khái quát hóa tiến trình đó thành logic phát triển của các khái niệm trong tư duy lý luận.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu văn bản và xử lý dữ liệu lý luận được thực hiện qua các bước chuẩn hóa:
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ QUY TRÌNH NGHIÊN CỨU RIGOROUS │
└────────────────────────────────────────┬────────────────────────────────────────┘
│
┌─────────────────────────────────────┼─────────────────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
┌───────────────────────────┐ ┌───────────────────────────┐ ┌───────────────────────────┐
│1. THU THẬP & PHÂN LOẠI │ │2. CHÚ GIẢI HỌC VĂN BẢN │ │3. TỔNG HỢP & DỰ BÁO │
│Khảo sát 168 tài liệu kinh │ │Áp dụng nguyên tắc đi từ │ │Kiểm chứng logic đối chiếu │
│điển, tác phẩm triết học, │ │trừu tượng đến cụ thể, │ │thực tiễn phong trào công │
│nghị quyết Đảng từ TK XVI │ │phân tích antinomi và │ │nhân thế kỷ XXI & GCCN │
│đến nay │ │chuyển hóa nội hàm-ngoại │ │Việt Nam │
│ │ │diên │ │ │
└───────────────────────────┘ └───────────────────────────┘ └───────────────────────────┘
- Giao thoa kiểm chứng (Triangulation):
- Data Triangulation: Đối chiếu văn bản kinh điển mácxít, văn kiện Đảng Cộng sản Việt Nam, tác phẩm của các nhà kinh tế học tư sản cổ điển và các tài liệu phê phán hiện đại.
- Theory Triangulation: Sử dụng đồng thời logic học biện chứng, kinh tế chính trị học mácxít và chủ nghĩa xã hội khoa học để thẩm định một khái niệm.
- Methodological Triangulation: Kết hợp phương pháp phân tích - tổng hợp, quy nạp - diễn dịch và chú giải học văn bản (philosophical hermeneutics).
- Độ tin cậy và tính hợp thức (Validity & Reliability): Luận án tuân thủ tính hợp thức nội tại (Internal validity) thông qua việc suy luận logic chặt chẽ, không vi phạm các quy luật biện chứng; tính hợp thức cấu trúc (Construct validity) được bảo đảm bằng việc truy nguyên chính xác thuật ngữ từ nguyên bản tiếng Đức, Nga, Pháp và Anh của các tác phẩm kinh điển.
Data và phân tích
- Đặc điểm mẫu dữ liệu: Toàn bộ 168 công trình nghiên cứu trong danh mục tài liệu tham khảo được phân nhóm thành:
- Nhóm văn bản kinh điển Mác - Ăngghen - Lênin: 35 tác phẩm tiêu biểu (Bản thảo kinh tế - triết học 1844, Tuyên ngôn của Đảng Cộng sản 1848, Bộ Tư bản 1867, Bút ký Triết học 1914-1916...).
- Nhóm công trình logic học và triết học chuyên sâu: 45 đầu sách (Liên Xô, phương Tây, Việt Nam).
- Nhóm tài liệu thực tiễn và phong trào công nhân quốc tế: 88 tài liệu, bài báo khoa học và nghị quyết chính trị.
- Kỹ thuật phân tích chuyên sâu:
- Áp dụng nguyên lý của V.I.Lênin trích từ Bút ký Triết học: "Từ trực quan sinh động đến tư duy trừu tượng, và từ tư duy trừu tượng đến thực tiễn - đó là con đường biện chứng của sự nhận thức chân lý, của sự nhận thức thực tại khách quan" để phân tích 3 giai đoạn chuyển hóa nhận thức: Biểu tượng $\rightarrow$ Ý niệm $\rightarrow$ Khái niệm kinh nghiệm $\rightarrow$ Khái niệm lý luận.
- Phân tích tương quan nội hàm - ngoại diên theo logic biện chứng: Khi nội hàm khái niệm được làm sâu sắc thêm bởi thuộc tính bản chất mới, ngoại diên của nó không bị thu hẹp theo luật tỷ lệ nghịch của logic hình thức mà được mở rộng bao quát các hình thái lao động hiện đại.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án mang lại 4 phát hiện đột phá có giá trị khoa học cao:
- Khái niệm "Lao động làm thuê" là điểm xuất phát trừu tượng - phổ biến: Nghiên cứu chứng minh rằng tiêu chí "vận hành máy móc đại công nghiệp" chỉ là dấu hiệu chủng (đặc thù cho một giai đoạn), trong khi "lao động làm thuê bán sức lao động và bị chiếm đoạt giá trị thặng dư" mới là dấu hiệu bản chất phổ quát. C.Mác và Ph.Ăngghen đã chỉ rõ trong Tuyên ngôn của Đảng Cộng sản: "...giai cấp tư sản đã rèn vũ khí sẽ giết mình; nó còn tạo ra những người sử dụng vũ khí ấy chống lại nó, đó là những công nhân hiện đại, những người vô sản".
- Bản chất tha hóa và sự tha hóa kép trong CNTB hiện đại: Dẫn chứng từ phân tích của E. Ilencov (Logic học biện chứng), luận án khẳng định trong nền sản xuất tư bản: "Tất cả những phẩm chất “cụ thể” còn lại của cá thể, ngoài những phẩm chất thuần túy nghề nghiệp (…) trở thành hoàn toàn không cơ bản và không quan trọng, không cần thiết và vì thế bị teo tóp lại ở người đã có chúng từ trước và sẽ không được hình thành ở những kẻ trước đây chưa kịp có chúng". Người công nhân bị thống trị bởi những cái trừu tượng phi nhân tính, tạo nên động lực tự thân để giải phóng giai cấp.
- Sự hình thành hình thái "Công nhân trí thức" (Knowledge Proletariat): Dưới sự tác động của cách mạng khoa học kỹ thuật, tri thức thâm nhập sâu vào LLSX. Người công nhân không còn trực tiếp đứng trong dây chuyền mà "đứng bên cạnh quá trình sản xuất" với tư cách người kiểm soát và điều khiển. Ngoại diên khái niệm GCCN mở rộng bao gồm cả lao động kỹ thuật cao, phần mềm và dịch vụ công nghiệp, bác bỏ luận điểm của Herbert Marcuse và Alvin Toffler về "sự biến mất của giai cấp công nhân".
- Logic sinh thành hệ thống của CNXH khoa học: Khái niệm GCCN không đứng độc lập mà vận động sinh thành ra khái niệm Đảng Cộng sản (đội tiên phong giác ngộ), Cách mạng vô sản (phương thức hiện thực hóa), Nhà nước chuyên chính vô sản (công cụ tổ chức) và Hình thái kinh tế - xã hội cộng sản chủ nghĩa (mục tiêu tối hậu).
| Giai đoạn lịch sử | Hình thái công nhân chủ đạo | Đặc trưng nội hàm nổi bật | Phạm vi ngoại diên tương ứng |
|---|---|---|---|
| Thế kỷ XVI - Nửa đầu XIX | Công nhân công trường thủ công, thợ làm thuê giản đơn | Bán sức lao động, mầm mống tha hóa, lệ thuộc cá nhân vào tư bản | Giới hạn trong các trung tâm thủ công nghiệp Tây Âu (Anh, Pháp) |
| Giữa XIX - Đầu XX | Vô sản đại cơ khí, đại công nghiệp | Vận hành máy móc tập trung, bị bóc lột giá trị thặng dư tuyệt đối/tương đối | Toàn bộ công nhân công nghiệp châu Âu, Bắc Mỹ, lan sang Nga |
| Thế kỷ XXI (Đương đại) | Công nhân tri thức, công nhân kỹ thuật số, công nhân dịch vụ công nghiệp | Lao động phức hợp, hàm lượng chất xám cao, bị chiếm đoạt giá trị thặng dư siêu ngạch | Toàn cầu hóa, mở rộng sang các nước đang phát triển và Việt Nam |
Implications đa chiều
- Về mặt lý luận: Bổ sung một khung mẫu nhận thức luận cho logic học biện chứng, giải quyết triệt để sự lúng túng trong việc định nghĩa GCCN trong các giáo trình triết học và CNXH khoa học hiện nay.
- Về mặt phương pháp luận: Cung cấp công cụ phân tích logic biện chứng để khảo sát các khái niệm xã hội học và chính trị học khác đang trong quá trình biến đổi phức tạp.
- Về mặt thực tiễn và chính sách:
- Cung cấp cơ sở lý luận vững chắc để Đảng Cộng sản Việt Nam thực hiện thắng lợi Nghị quyết số 20-NQ/TW về "Tiếp tục xây dựng giai cấp công nhân Việt Nam thời kỳ đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước".
- Định hướng chính sách đào tạo, nâng cao trình độ "trí thức hóa công nhân", bảo đảm GCCN Việt Nam giữ vững vai trò là lực lượng lãnh đạo cách mạng thông qua Đảng tiên phong trong nền kinh tế thị trường định hướng XHCN.
Limitations và Future Research
Mặc dù đạt được những kết quả đột phá, luận án thẳng thắn chỉ ra các giới hạn nghiên cứu (Limitations):
- Giới hạn phạm vi tài liệu thứ cấp: Do tiếp cận từ góc độ thuần túy triết học, luận án chủ yếu phân tích các văn bản lý luận kinh điển và tài liệu lý luận chính trị; dung lượng khảo sát các dữ liệu xã hội học định lượng thực nghiệm (empirical sociological surveys) tại các khu công nghiệp còn hạn chế.
- Mức độ phân hóa ngành nghề đương đại: Khái niệm GCCN trong khu vực kinh tế nền tảng (Gig economy, lao động nền tảng kỹ thuật số xuyên biên giới) mới chỉ được luận giải ở tầng nấc nguyên lý mà chưa đi sâu vào từng trường hợp nghề nghiệp cá biệt.
- Độ mở của mô hình thời kỳ quá độ: Sự đan xen giữa quan hệ sở hữu tư nhân và sở hữu toàn dân trong nền kinh tế thị trường định hướng XHCN tạo ra những cấu trúc giai cấp hỗn hợp cần nhiều công trình chuyên biệt để làm sáng tỏ.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Hướng 1: Xây dựng bộ chỉ báo định lượng đo lường mức độ "trí thức hóa" và sự biến đổi tâm lý - ý thức giai cấp của GCCN trong các doanh nghiệp công nghệ cao.
- Hướng 2: Ứng dụng logic học biện chứng để nghiên cứu sự vận động của các khái niệm lân cận như "Kinh tế thị trường định hướng XHCN" và "Nhà nước pháp quyền XHCN".
- Hướng 3: Nghiên cứu so sánh sự biến đổi của GCCN giữa mô hình CNXH đặc sắc Trung Quốc và mô hình Đổi mới tại Việt Nam.
- Hướng 4: Đánh giá tác động của Trí tuệ nhân tạo (AI) và Tự động hóa toàn phần đối với giá trị thặng dư và bản tính tha hóa của người lao động số.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật (Academic Impact): Luận án là tài liệu tham khảo mẫu mực cho các chương trình đào tạo sau đại học chuyên ngành Triết học, Triết học Mác - Lênin, Logic học và Chủ nghĩa xã hội khoa học tại Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh, Đại học Quốc gia Hà Nội và các trường đại học trọng điểm. Dự kiến công trình sẽ tạo ra sự thay đổi căn bản trong cấu trúc biên soạn các chương mục về GCCN trong giáo trình quốc gia.
- Bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng: Cung cấp luận cứ khoa học sắc bén đập tan các luận điệu xuyên tạc của các học giả phương Tây và các thế lực cơ hội chính trị cho rằng "Giai cấp công nhân đã tan biến" hoặc "Chủ nghĩa Mác đã lỗi thời".
- Chính sách phát triển xã hội: Đóng góp trực tiếp vào quá trình hoạch định chính sách lao động, tiền lương, bảo hiểm và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao của Tổng Liên đoàn Lao động Việt Nam và Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh & Giảng viên Triết học: Nắm vững phương pháp luận logic biện chứng, kỹ thuật phân tích sự vận động của khái niệm và cách thức giải quyết các mâu thuẫn lý luận học thuật.
- Các nhà lý luận & Cơ quan hoạch định đường lối của Đảng: Tiếp cận cơ sở khoa học vững chắc để soạn thảo văn kiện Đại hội Đảng, các Nghị quyết Trung ương về giai cấp công nhân và phát triển kinh tế - xã hội.
- Tổ chức Công đoàn & Nhà quản lý Doanh nghiệp: Hiểu rõ biến đổi tâm lý, nhu cầu phát triển nhân cách và quyền lợi chính đáng của người lao động trong thời đại số hóa, từ đó xây dựng quan hệ lao động hài hòa, tiến bộ.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án đã mở rộng lý thuyết logic học biện chứng mácxít bằng việc chứng minh rằng khái niệm GCCN vận động từ trừu tượng đến cụ thể, lấy mâu thuẫn giữa bản tính người và điều kiện làm thuê tha hóa làm hạt nhân tự vận động, đóng vai trò là "khái niệm chủ" quy định tính chất của toàn bộ hệ thống khái niệm trong CNXH khoa học.
2. Đổi mới phương pháp luận của luận án vượt trội hơn các nghiên cứu trước ở điểm nào?
So với nghiên cứu của M. Rodentan (1961) và Nguyễn Thanh Tân (2005) vốn chỉ dừng lại ở lý luận chung, luận án đã hiện thực hóa toàn bộ các quy luật logic biện chứng trên chất liệu lịch sử cụ thể 500 năm của GCCN; đồng thời vượt qua hạn chế của Hoàng Chí Bảo (2010) và Văn Tạo (2008) bằng cách xâu chuỗi các thuộc tính rời rạc thành một chỉnh thể logic thống nhất có tính phát sinh lịch sử.
3. Phát hiện bất ngờ và thuyết phục nhất từ dữ liệu nghiên cứu là gì?
Sự xuất hiện của bộ phận "công nhân trí thức" và sự mở rộng ngoại diên sang lĩnh vực dịch vụ không hề làm suy yếu hay triệt tiêu bản chất của GCCN như các học giả tư sản (H. Marcuse, A. Toffler) rêu rao. Trái lại, nó càng chứng minh dự báo thiên tài của C.Mác trong bản thảo Grundrisse về việc tri thức xã hội biến thành lực lượng sản xuất trực tiếp và người công nhân chuyển sang vị trí điều khiển, kiểm soát quá trình sản xuất.
4. Luận án có cung cấp quy trình nhân rộng (Replication Protocol) không?
Có. Khung mẫu 3 giai đoạn chuyển hóa nhận thức (Biểu tượng $\rightarrow$ Ý niệm $\rightarrow$ Khái niệm lý luận) kết hợp với mô hình phân tích mâu thuẫn nội hàm - ngoại diên mà luận án thiết lập có thể áp dụng trực tiếp để nghiên cứu sự vận động của mọi khái niệm khoa học xã hội khác.
5. Tầm nhìn chương trình nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo ra sao?
Tập trung vào việc lượng hóa sự chuyển hóa của khái niệm GCCN dưới tác động của Trí tuệ nhân tạo (AI), điện toán đám mây và kinh tế số, nhằm xây dựng mô hình lý luận GCCN Việt Nam hiện đại, làm nòng cốt cho liên minh công - nông - trí thức đến năm 2030, tầm nhìn 2045.
Kết luận
- Khái niệm GCCN là một thực thể logic tự vận động, phát triển không ngừng từ trừu tượng đến cụ thể, có nội hàm ngày càng sâu sắc và ngoại diên ngày càng mở rộng.
- Thuộc tính "lao động làm thuê trong sự tha hóa bản tính người" là quy định bản chất xuất phát điểm, thống nhất toàn bộ các hình thái công nhân từ đại cơ khí thế kỷ XIX đến công nhân tri thức thế kỷ XXI.
- Bản chất GCCN phản ánh trong khái niệm trở thành bản chất quy định sự hình thành và chuyển hóa của toàn bộ hệ thống phạm trù CNXH khoa học.
- Bác bỏ hoàn toàn các quan điểm sai lầm, phiến diện của chủ nghĩa xét lại và các học giả tư sản phủ nhận sứ mệnh lịch sử của GCCN trong điều kiện hiện đại.
- Cung cấp nền tảng phương pháp luận mẫu mực cho việc nghiên cứu logic học biện chứng và xây dựng lý luận GCCN Việt Nam trong thời kỳ đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập quốc tế.
- Mở ra các hướng nghiên cứu liên ngành đột phá về giai cấp, lao động số và triết học phát triển trong kỷ nguyên chuyển đổi số toàn cầu.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH HỌC VIỆN BÁO CHÍ VÀ TUYÊN TRUYỀN TRẦN VĂN GIẢNG Sù VËN §éNG CñA KH¸I NIÖM GIAI CÊP C¤NG NH¢N NH×N Tõ QUAN §IÓM TRIÕT HäC BIÖN CHøNG DUY VËT LUẬN ÁN TIẾN SĨ TRIẾT HỌC HÀ NộI, 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH HỌC VIỆN BÁO CHÍ VÀ TUYÊN TRUYỀN TRẦN VĂN GIẢNG Sù VËN §éNG CñA KH¸I NIÖM GIAI CÊP C¤NG NH¢N NH×N Tõ QUAN §IÓM TRIÕT HäC BIÖN CHøNG DUY VËT Chuyên ngành: Triết học Mã số: 92 29 001 LUẬN ÁN TIẾN SĨ TRIẾT HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS, TS. Nguyễn Anh Tuấn HÀ NộI, 2020 MỤC LỤC MỞ ĐẦU. 1 TỔNG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. Error! Bookmark not defined.
LÝ LUẬN CHUNG VỀ KHÁI NIỆM VÀ SỰ HÌNH THÀNH KHÁI NIỆM GIAI CẤP CÔNG NHÂN THỜI KỲ TRƢỚC MÁC. Lý luận chung về khái niệm lý luận - khoa học. Bản chất, nguồn gốc và các đặc điểm của khái niệm. Logic của khái niệm và logic vận động của khái niệm.
Sự ra đời khái niệm giai cấp công nhân trong lịch sử tư tưởng trước Mác. Các điều kiện kinh tế - chính trị - xã hội châu Âu thế kỷ XVI - nửa đầu thế kỷ XIX. 62 Tiểu kết chương 1. KHÁI NIỆM GIAI CẤP CÔNG NHÂN TRONG TƢ TƢỞNG CỦA C.Ăngghen về bản chất giai cấp công nhân và sự phát triển giai cấp công nhân.
Định nghĩa khái niệm giai cấp công nhân. Mâu thuẫn của giai cấp công nhân. Các hình thái của lao động làm thuê (hình thái công nhân) .Ăngghen về con đường hiện thực hóa bản chất của giai cấp công nhân. Sự phát triển khái niệm giai cấp công nhân trong tư tưởng của C.Ăngghen về Đảng cộng sản.
Sự phát triển khái niệm giai cấp công nhân trong tư tưởng của C.Ăngghen về cách mạng vô sản. Sự phát triển khái niệm giai cấp công nhân trong tư tưởng của C.Ăngghen về nhà nước chuyên chính vô sản. Sự phát triển khái niệm giai cấp công nhân trong tư tưởng của C.Ăngghen về hình thái kinh tế - xã hội cộng sản chủ nghĩa. 113 Tiểu kết chương 2.
SỰ VẬN ĐỘNG CỦA KHÁI NIỆM GIAI CẤP CÔNG NHÂN TỪ ĐẦU KỶ XX ĐẾN NAY. Sự phát triển khái niệm giai cấp công nhân trong tư tưởng của V. Sự phát triển khái niệm giai cấp công nhân trong tư tưởng của V.Lênin về chủ nghĩa đế quốc. Sự phát triển khái niệm giai cấp công nhân trong tư tưởng của V.Lênin về một số nội dung của cách mạng tư sản kiểu mới (cách mạng dân chủ tư sản).
Sự phát triển khái niệm giai cấp công nhân trong tư tưởng của V.Lênin về cách mạng vô sản (cách mạng xã hội chủ nghĩa). Sự phát triển khái niệm giai cấp công nhân từ sau V.Lênin mất đến nay 138 3. Sự phát triển khái niệm giai cấp công nhân từ sau V.Lênin mất đến những năm 70 của thế kỷ XX. Sự phát triển khái niệm giai cấp công nhân từ khoảng những năm 70 của thế kỷ XX đến nay.
Khái niệm giai cấp công nhân Việt Nam. 156 Tiểu kết chương 3. 164 CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 166 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
168 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học do tôi tự lực nghiên cứu dưới sự hướng dẫn của PGS,TS. Nguyễn Anh Tuấn. Kết quả nghiên cứu của luận án là trung thực và có cơ sở rõ ràng. Kết luận nghiên cứu của luận án chưa từng được công bố trong các công trình nghiên cứu nào khác.
Hà Nội, ngày. năm 2020 Tác giả Trần Văn Giảng TỪ VIẾT TẮT GCCN : Giai cấp công nhân GCTS : Giai cấp tư sản XHCN : Xã hội chủ nghĩa CNXH : Chủ nghĩa xã hội XHTB : Xã hội tư bản LLSX : Lực lượng sản xuất QHSX : Quan hệ sản xuất TLSX : Tư liệu sản xuất 1 MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu Giai cấp công nhân là một bộ phận đặc biệt trong lịch sử con người nói chung, trong XHTB nói riêng. Khái niệm phản ánh về GCCN cũng là một bộ phận quan trọng trong chủ nghĩa duy vật lịch sử, học thuyết giá trị thặng dư và trong CNXH khoa học.
Với vị trí như vậy, cho nên trong nhiều tác phẩm kinh điển, C.Lênin đã thường xuyên đề cập tới khái niệm GCCN với nhiều dấu hiệu khác nhau. Từ đây đặt ra nhu cầu nghiên cứu khái niệm GCCN từ góc nhìn triết học (vì các nhà kinh điển cũng tiếp cận từ góc nhìn triết học) nhằm hệ thống hóa những dấu hiệu phản ánh những thuộc tính, tính chất của GCCN và vai trò của những thuộc tính, tính chất ấy trong sự vận động và phát triển theo quy luật của chúng. Ở nước ta, công tác nghiên cứu lý luận chính trị, đặc biệt là nghiên cứu tư tưởng của C.Lênin về CNXH và GCCN tuy đã đạt được nhiều thành tựu, song vẫn còn đó những hạn chế. Nghị quyết Số 37- NQ/TW của Ban chấp hành Trung ương “Về công tác lý luận và định hướng nghiên cứu đến năm 2030” nhận định: “Tư duy lý luận tiếp tục có bước phát triển; (…).
Đã bước đầu hình thành hệ thống lý luận cơ bản về chủ nghĩa xã hội và con đường đi lên chủ nghĩa xã hội ở Việt Nam (…). Tuy nhiên, công tác lý luận còn có những hạn chế, khuyết điểm. Nhìn chung, lý luận còn lạc hậu, tính dự báo thấp, kết quả nghiên cứu lý luận chưa đáp ứng tốt yêu cầu của thực tiễn” [19]. Có thể kể ra một số vấn đề đang đặt ra trong nghiên cứu lý luận về khái niệm GCCN như: nội dung, nội hàm phản ánh các thuộc tính của GCCN chưa được sắp xếp thành hệ thống mà vẫn đứng cạnh nhau; vị trí, vai trò của các thuộc tính chưa được xác định rõ ràng; chưa làm rõ đầy đủ sự sinh thành, vận động, biến đổi, mất đi của những nội dung khái niệm GCCN qua các giai đoạn lịch sử; mối liên hệ nội tại giữa khái niệm GCCN với các khái niệm khác của CNXH khoa học như: cách mạng vô sản, nhà nước vô sản, nền dân chủ vô sản… chưa được xác định rõ ràng; khái niệm GCCN trong tư tưởng của V.Lênin về CNTB độc quyền và CNTB độc quyền nhà nước chưa được khai thác 2 đầy đủ; chưa phân tích toàn diện sự biến đổi nội hàm và ngoại diên của khái niệm GCCN từ những năm 70 của thế kỷ XX đến nay;… Trong những thập niên gần đây, dưới tác động của những thành tựu khoa học - công nghệ, quá trình toàn cầu hóa, hội nhập quốc tế và nền kinh tế tri thức, GCCN có nhiều biến đổi về vị trí trong sở hữu TLSX, tổ chức quản lý sản xuất và lao động xã hội, về phân phối sản phẩm, về mối liên hệ kinh tế giữa công nhân các quốc gia, về những hình thái công nhân mới,… Những biến đổi ấy đòi hỏi cần được khái quát trong sự vận động của khái niệm GCCN.
Phong trào công nhân và phong trào cộng sản quốc tế từ những năm 70 thế kỷ XX đến nay có biểu hiện lắng xuống, điều đó một phần là do “lý luận còn lạc hậu, tính dự báo thấp, kết quả nghiên cứu lý luận chưa đáp ứng tốt yêu cầu của thực tiễn”. GCCN đã đang đòi hỏi nhận thức rõ hơn về chính mình để hoạt động của nó đạt được hiệu quả hơn. Ở Việt Nam, khi mà GCCN đang giữ vai trò lãnh đạo xây dựng xã hội XHCN dân giàu, nước mạnh, dân chủ, công bằng, văn minh thông qua chính đảng của nó là Đảng Cộng sản Việt Nam, thì nhu cầu đó càng trở nên cần thiết hơn bao giờ hết. Việc làm rõ khái niệm GCCN cũng góp phần trang bị thêm cơ sở lý luận cho nghiên cứu lý luận về khái niệm GCCN Việt Nam hiện nay.
Nhằm quán triệt tinh thần Nghị quyết 37- NQ/TW của Ban chấp hành Trung ương “Tiếp tục khẳng định và cụ thể hóa những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác - Lênin”, phần nào khắc phục những thiếu hụt về lý luận và đáp ứng nhu cầu thực tiễn của phong trào công nhân, nghiên cứu sinh lựa chọn vấn đề Sự vận động của khái niệm giai cấp công nhân nhìn từ quan điểm triết học biện chứng duy vật làm đề tài luận án triết học của mình. Mục đích, nhiệm vụ nghiên cứu Mục đích: Phân tích làm rõ nguồn gốc ra đời, bản chất, logic vận động và phát triển của khái niệm nói chung trong tư duy lý luận và của khái niệm GCCN nhìn từ quan điểm triết học biện chứng duy vật. Nhiệm vụ: - Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến lý luận chung về khái niệm và khái niệm GCCN nói riêng; 3 - Chỉ ra các điều kiện kinh tế - xã hội, tiền đề lý luận cho sự hình thành, vận động của khái niệm GCCN thời kỳ trước Mác; - Làm rõ sự vận động của khái niệm GCCN trong tư tưởng C.Lênin; - Phân tích sự vận động của khái niệm GCCN trong tư duy lý luận từ sau khi V.Lênin mất đến nay; - Bước đầu khảo sát sự vận động của khái niệm GCCN ở Việt Nam. Đối tƣợng, phạm vi nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu: Logic vận động của khái niệm GCCN nhìn từ quan điểm triết học biện chứng duy vật.
Phạm vi nghiên cứu: Sự vận động của khái niệm GCCN chủ yếu được nghiên cứu trong khoảng thời gian từ thế kỷ XVI đến nay với không gian trải dài từ châu Âu sang châu Á (chủ yếu ở Việt Nam) thông qua phân tích tư tưởng XHCN trước Mác, các luận điểm liên quan đến công nhân, lao động, cách mạng… trong các tác phẩm kinh điển của C.Lênin, và Hồ Chí Minh, sự vận động thực tiễn của phong trào cộng sản, công nhân quốc tế trong lịch sử và từ sau khi V.Lênin mất đến nay. Luận án tập trung nghiên cứu sự biến đổi nội hàm và ngoại diên theo logic vận động của khái niệm GCCN nhìn từ quan điểm triết học biện chứng duy vật. Cơ sở lý luận và phƣơng pháp nghiên cứu Cơ sở lý luận Luận án được thực hiện dựa trên cơ sở thế giới quan duy vật biện chứng và phương pháp luận biện chứng duy vật, những luận điểm logic biện chứng mácxít về những quy luật, nguyên tắc chi phối, chiều hướng và nguyên nhân vận động của khái niệm trong tư duy lý luận. Phương pháp nghiên cứu Luận án vận dụng các phương pháp thống nhất phân tích - tổng hợp, lịch sử - logic, diễn dịch - quy nạp, khái quát hóa, trừu tượng hóa, so sánh, phương pháp đọc hiểu tài liệu, văn bản, chú giải học.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Văn Giảng (2020). Luận án: Khái niệm GCCN theo triết học biện chứng duy vật [Luận án tiến sĩ, Học viện Báo chí và Tuyên truyền]. LuanAn.net. https://luanan.net/triet-hoc/triet-hoc-mac-lenin/su-van-dong-khai-niem-giai-cap-cong-nhan-triet-hoc-bien-chung-duy-vat
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án: Khái niệm GCCN theo triết học biện chứng duy vật" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu sự vận động khái niệm giai cấp công nhân dưới lăng kính triết học biện chứng duy vật, khám phá bản chất.
Luận án "Luận án: Khái niệm GCCN theo triết học biện chứng duy vật" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Báo chí và Tuyên truyền. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Luận án: Khái niệm GCCN theo triết học biện chứng duy vật" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án: Khái niệm GCCN theo triết học biện chứng duy vật" thuộc chuyên ngành Triết học. Danh mục: Triết Học Mác - Lênin.
Luận án "Luận án: Khái niệm GCCN theo triết học biện chứng duy vật" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án: Khái niệm GCCN theo triết học biện chứng duy vật" có 183 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án: Khái niệm GCCN theo triết học biện chứng duy vật" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.