Luận án tiến sĩ: Vận động khái niệm GCCN từ triết học biện chứng duy vật
Luận án tiến sĩ nghiên cứu sự vận động khái niệm giai cấp công nhân dưới lăng kính triết học biện chứng duy vật, khám phá bản chất.
Triết học
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
183
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Khái niệm GCCN Góc nhìn triết học biện chứng duy vật
Luận án phân tích sâu khái niệm giai cấp công nhân (GCCN). Đây là cách tiếp cận từ triết học biện chứng duy vật. Nghiên cứu này đặc biệt quan trọng. Lý luận chính trị hiện nay còn những hạn chế. Nó chưa đáp ứng tốt yêu cầu của thực tiễn. GCCN là một bộ phận đặc biệt trong lịch sử nhân loại. Nó có vai trò nổi bật trong xã hội tư bản. Khái niệm GCCN là một phần cốt lõi của chủ nghĩa duy vật lịch sử. Nó cũng là trung tâm của học thuyết giá trị thặng dư và chủ nghĩa xã hội khoa học. Các nhà kinh điển như C. Mác, Ph. Ăngghen, và V.I. Lênin đã thường xuyên đề cập khái niệm này. Họ đưa ra nhiều dấu hiệu và thuộc tính khác nhau. Điều này tạo ra nhu cầu hệ thống hóa các dấu hiệu. Nó cần xác định rõ thuộc tính và vai trò của GCCN. GCCN vận động và phát triển theo các quy luật nội tại. Mục tiêu nghiên cứu là làm rõ bản chất GCCN. Nó tìm hiểu sự vận động của GCCN theo thời gian. Luận án cũng ứng dụng các nguyên lý của triết học biện chứng duy vật. Nó giúp hiểu sâu sắc hơn về giai cấp này. Công trình góp phần bổ sung lý luận. Nó nâng cao tính dự báo. Nó khắc phục tình trạng lý luận còn lạc hậu. Đây là một đóng góp thiết thực cho khoa học xã hội.
1.1. Tính cấp thiết của nghiên cứu khái niệm GCCN
Nghiên cứu khái niệm GCCN là vấn đề vô cùng cấp bách trong bối cảnh hiện nay. Nó trực tiếp liên quan đến công tác nghiên cứu lý luận chính trị ở Việt Nam. Đặc biệt, nó đóng góp vào việc hình thành hệ thống lý luận cơ bản về chủ nghĩa xã hội và con đường đi lên chủ nghĩa xã hội ở Việt Nam. Nghị quyết của Ban chấp hành Trung ương đã chỉ rõ những hạn chế. Lý luận còn lạc hậu, tính dự báo thấp. Kết quả nghiên cứu lý luận chưa đáp ứng tốt yêu cầu thực tiễn. Nhiều vấn đề về khái niệm GCCN còn chưa được giải quyết triệt để. Nội dung và nội hàm phản ánh các thuộc tính của GCCN chưa được sắp xếp thành hệ thống. Các thuộc tính này thường chỉ đứng cạnh nhau. Vị trí và vai trò cụ thể của từng thuộc tính cũng chưa được xác định rõ ràng. Nghiên cứu này nhằm lấp đầy những khoảng trống đó. Nó giúp phân tích các biến đổi của GCCN trong bối cảnh toàn cầu hóa. Phương pháp luận biện chứng là chìa khóa để tiếp cận vấn đề một cách toàn diện, khách quan. Nắm vững khái niệm GCCN góp phần củng cố thế giới quan khoa học. Nó cung cấp nền tảng vững chắc cho giáo dục công dân.
1.2. Mục tiêu luận án Hệ thống hóa thuộc tính GCCN
Mục tiêu cốt lõi của luận án là hệ thống hóa các thuộc tính và tính chất của GCCN. Đồng thời, nó làm rõ vị trí và vai trò của những thuộc tính này. Việc này được thực hiện trong sự vận động và phát triển theo quy luật của GCCN. Nghiên cứu áp dụng chặt chẽ phương pháp luận biện chứng duy vật. Nó phân tích toàn diện quá trình hình thành, phát triển và biến đổi của khái niệm. Luận án mong muốn cung cấp một cái nhìn khách quan, sâu sắc về GCCN. Nó từ đó đóng góp vào việc hoàn thiện lý luận của chủ nghĩa Mác - Lênin. Đây là cơ sở lý luận quan trọng. Nó phục vụ cho công tác định hướng nghiên cứu và thực tiễn cách mạng. Nghiên cứu cũng mở ra hướng tiếp cận mới trong nhận thức luận duy vật. Nó áp dụng cho việc phân tích các giai cấp xã hội khác. Nó khẳng định tầm quan trọng vượt thời gian của phép biện chứng duy vật. Nó hữu ích trong việc phân tích các hiện tượng xã hội phức tạp. Luận án góp phần làm sáng tỏ nguyên lý về mối liên hệ phổ biến. Nó cũng làm rõ nguyên lý về sự phát triển của các khái niệm xã hội.
II. Nguồn gốc khái niệm GCCN theo triết học duy vật
Chương này tập trung vào việc khám phá cơ sở lý luận chung về khái niệm. Nó cũng nghiên cứu sự ra đời của khái niệm giai cấp công nhân trước khi có sự đóng góp vĩ đại của C. Mác và Ph. Ăngghen. Việc hiểu rõ nguồn gốc này là yếu tố then chốt. Nó giúp định hình một nhận thức luận duy vật chính xác về giai cấp. Triết học biện chứng duy vật coi khái niệm không phải là ý niệm chủ quan. Nó là sự phản ánh bản chất của sự vật, hiện tượng trong ý thức con người. Khái niệm không phải là tĩnh tại, bất biến. Nó luôn vận động và biến đổi. Sự biến đổi này diễn ra theo sự vận động của chính đối tượng mà khái niệm đó phản ánh. Sự ra đời của khái niệm GCCN trong lịch sử tư tưởng không phải ngẫu nhiên. Nó là kết quả trực tiếp của các điều kiện kinh tế - chính trị - xã hội cụ thể. Việc phân tích kỹ lưỡng các điều kiện này là tối cần thiết. Nó giúp xây dựng một thế giới quan khoa học. Nó lý giải đúng đắn về sự phát triển của xã hội loài người qua các thời kỳ.
2.1. Lý luận chung về khái niệm và bản chất của chúng
Khái niệm là một hình thức cơ bản của tư duy con người. Nó phản ánh những thuộc tính chung, bản chất, quy luật của một lớp sự vật, hiện tượng nhất định. Bản chất của khái niệm gắn liền mật thiết với hoạt động thực tiễn. Nó cũng gắn liền với quá trình nhận thức không ngừng của con người. Nguồn gốc của mọi khái niệm đều xuất phát từ thực tiễn khách quan. Sau đó, nó được khái quát hóa thông qua hoạt động tư duy trừu tượng. Khái niệm mang tính trừu tượng và khái quát cao. Tuy nhiên, nó luôn có cơ sở hiện thực vững chắc. Logic của khái niệm không phải là cố định hay siêu hình. Nó luôn vận động, biến đổi. Sự vận động này phản ánh chính xác sự phát triển của thế giới khách quan. Phép biện chứng duy vật đặc biệt nhấn mạnh tính biện chứng trong sự hình thành. Nó cũng chú trọng sự biến đổi của các khái niệm. Điều này bao gồm cả khái niệm GCCN. Nó từ đó đảm bảo tính khoa học và khách quan trong nhận thức.
2.2. Sự hình thành khái niệm GCCN trước tư tưởng Mác
Khái niệm GCCN không tự nhiên mà xuất hiện một cách hoàn chỉnh. Nó hình thành dần dần trong dòng chảy lịch sử tư tưởng. Quá trình này gắn liền chặt chẽ với các điều kiện kinh tế - chính trị - xã hội cụ thể. Đặc biệt là ở châu Âu, từ thế kỷ XVI đến nửa đầu thế kỷ XIX. Sự phát triển mạnh mẽ của sản xuất tư bản chủ nghĩa đã tạo ra một lực lượng lao động làm thuê ngày càng đông đảo. Các điều kiện này bao gồm sự ra đời của công trường thủ công. Sau đó là sự phát triển vượt bậc của đại công nghiệp. Giai cấp công nhân ban đầu chỉ là những người lao động bị bóc lột. Họ chưa có ý thức giai cấp rõ ràng. Các nhà tư tưởng trước Mác đã có những ghi nhận. Họ có những miêu tả sơ khai về hiện tượng này. Tuy nhiên, họ chưa thể khái quát hóa. Họ chưa thể xây dựng một khái niệm khoa học, sâu sắc. Nó chưa đạt đến tầm mức như chủ nghĩa Mác - Lênin sau này. Đây là bước đệm lịch sử vô cùng quan trọng. Nó chuẩn bị cho sự phát triển lý luận. Nó thể hiện rõ nguyên lý về sự phát triển liên tục và tích lũy dần dần trong lịch sử tư tưởng.
III. Bản chất GCCN trong tư tưởng Mác Ăngghen
Chương này đi sâu phân tích khái niệm giai cấp công nhân (GCCN) theo tư tưởng của Ph. Ăngghen. Đây là một phần cốt yếu của chủ nghĩa Mác - Lênin. Ăngghen, cùng với C. Mác, đã phát triển một cách có hệ thống. Họ xây dựng khái niệm GCCN dựa trên phương pháp luận biện chứng duy vật. Định nghĩa của họ không chỉ dừng lại ở mô tả bề ngoài. Nó đi sâu vào bản chất kinh tế, xã hội. Nó còn làm rõ vai trò lịch sử của GCCN. Sự hiểu biết sâu sắc này cung cấp một thế giới quan khoa học. Nó giúp lý giải về sự vận động xã hội. Nó nhấn mạnh vai trò trung tâm của GCCN trong quá trình chuyển biến lịch sử. Luận án phân tích các yếu tố cấu thành bản chất GCCN. Nó từ mối quan hệ sản xuất đến nhận thức về vai trò cách mạng của giai cấp này. Nó cũng làm rõ mâu thuẫn nội tại và các hình thái lao động làm thuê. Đây là nền tảng cho sự phát triển lý luận sau này.
3.1. Định nghĩa và thuộc tính cốt lõi của GCCN
Ph. Ăngghen đã định nghĩa GCCN là giai cấp những người lao động làm thuê hiện đại. Họ không sở hữu tư liệu sản xuất. Họ buộc phải bán sức lao động của mình để kiếm sống. Định nghĩa này phản ánh thuộc tính cốt lõi của GCCN. Đó là sự tách rời hoàn toàn khỏi tư liệu sản xuất. Họ bị bóc lột giá trị thặng dư bởi giai cấp tư sản. Các hình thái lao động làm thuê cũng được phân tích chi tiết. Nó cho thấy sự đa dạng trong biểu hiện của GCCN ở các giai đoạn khác nhau. Từ đó, bản chất GCCN được làm rõ. Nó thông qua mối quan hệ sản xuất tư bản chủ nghĩa. Việc nắm vững định nghĩa này là cơ sở quan trọng. Nó giúp xây dựng nhận thức luận duy vật chính xác về giai cấp. Nó cũng là nền tảng để phân tích các nguyên lý về mối liên hệ phổ biến trong xã hội. Nó làm rõ sự vận động nội tại của các mâu thuẫn.
3.2. GCCN và con đường hiện thực hóa bản chất
Ăngghen và Mác đã chỉ ra con đường khách quan để hiện thực hóa bản chất cách mạng của GCCN. Con đường đó thông qua một chuỗi các bước phát triển. Đó là sự phát triển của Đảng Cộng sản. Nó cũng là quá trình cách mạng vô sản. Cuối cùng là xây dựng nhà nước chuyên chính vô sản. Đảng Cộng sản được coi là đội tiền phong, tổ chức và lãnh đạo GCCN. Nó giúp GCCN thực hiện sứ mệnh lịch sử của mình. Cách mạng vô sản là con đường bạo lực. Nó giúp GCCN lật đổ sự thống trị của giai cấp tư sản. Nhà nước chuyên chính vô sản là công cụ thiết yếu. Nó dùng để trấn áp các lực lượng phản động. Nó cũng dùng để xây dựng hình thái kinh tế - xã hội cộng sản chủ nghĩa. Quá trình này thể hiện rõ nguyên lý về sự phát triển. Nó làm sáng tỏ vai trò trung tâm của GCCN. GCCN là động lực chính trong sự thay đổi toàn diện của xã hội. Đây là minh chứng hùng hồn cho phép biện chứng duy vật. Nó được áp dụng trong thực tiễn lịch sử. Nó cung cấp nhân sinh quan cách mạng.
IV. GCCN trong phép biện chứng duy vật của Lênin
V.I. Lênin đã phát triển khái niệm giai cấp công nhân (GCCN) lên một tầm cao mới. Đặc biệt là trong bối cảnh chủ nghĩa đế quốc đang hình thành và phát triển. Phân tích của Lênin về GCCN không chỉ kế thừa một cách sáng tạo tư tưởng của Mác và Ăngghen. Ông còn bổ sung nhiều nội dung mới. Các nội dung này phù hợp với điều kiện lịch sử cụ thể đầu thế kỷ XX. Quan điểm của Lênin về GCCN thể hiện rõ nét phép biện chứng duy vật. Nó làm sáng tỏ vai trò trung tâm của GCCN. GCCN đóng vai trò quan trọng trong các cuộc cách mạng khác nhau. Lênin đã chứng minh GCCN là lực lượng nòng cốt. Nó có khả năng lãnh đạo các tầng lớp khác trong xã hội. Nó từ đó thực hiện chuyển biến xã hội sâu rộng. Điều này không chỉ giới hạn trong cách mạng xã hội chủ nghĩa. Nó còn bao gồm cả các giai đoạn chuyển tiếp phức tạp. Đây là một sự phát triển quan trọng trong nhận thức luận duy vật.
4.1. Phát triển khái niệm GCCN qua chủ nghĩa đế quốc
Lênin đã phân tích sâu sắc mối liên hệ hữu cơ giữa chủ nghĩa đế quốc và sự phát triển của GCCN. Ông chỉ ra rằng chủ nghĩa đế quốc là giai đoạn tột cùng của chủ nghĩa tư bản. Giai đoạn này làm trầm trọng thêm các mâu thuẫn xã hội. Đặc biệt là mâu thuẫn giữa tư bản và lao động. Điều này tạo ra những điều kiện khách quan. Nó giúp GCCN trưởng thành về số lượng và chất lượng. Nó cũng giúp GCCN có ý thức cách mạng hơn. Lênin cũng nghiên cứu các biến đổi trong cấu trúc GCCN. Ông xem xét chúng dưới tác động của chủ nghĩa đế quốc. Ông nhấn mạnh vai trò của GCCN trong việc chống lại áp bức, bóc lột. Đặc biệt là chống lại giai cấp tư sản độc quyền. Phân tích này góp phần hoàn thiện nhận thức luận duy vật. Nó giúp hiểu rõ hơn về giai cấp trong kỷ nguyên mới. Nó cũng làm phong phú thêm lý luận về nguyên lý về mối liên hệ phổ biến.
4.2. Vai trò GCCN trong cách mạng xã hội chủ nghĩa
Lênin đã khẳng định một cách mạnh mẽ vai trò lãnh đạo của GCCN trong cách mạng xã hội chủ nghĩa. Ông phát triển lý luận về khả năng GCCN tiến hành cách mạng ở một nước tư bản còn tương đối lạc hậu. Điều này là nhờ sự tồn tại và vai trò của Đảng Cộng sản. Đảng Cộng sản là đội tiền phong chính trị của GCCN. Lênin cũng làm rõ vai trò của GCCN trong cách mạng dân chủ tư sản kiểu mới. GCCN phải lãnh đạo nông dân và các tầng lớp khác. Họ phải chống lại chế độ phong kiến lạc hậu. Họ cũng phải chống lại chủ nghĩa đế quốc xâm lược. Quá trình này là minh chứng sống động cho nguyên lý về sự phát triển. Nó cũng là minh chứng cho nguyên lý về mối liên hệ phổ biến. Nó từ đó khẳng định tính đúng đắn và sức sống của chủ nghĩa Mác - Lênin. Học thuyết này cung cấp một nhân sinh quan cách mạng sâu sắc.
V. Phát triển GCCN Từ Lênin đến hiện nay
Chương này tiếp tục phân tích sự vận động liên tục của khái niệm giai cấp công nhân (GCCN). Nó xem xét từ sau thời V.I. Lênin đến hiện nay. Nó tập trung vào những thay đổi quan trọng trong nhận thức về GCCN. Điều này diễn ra trong bối cảnh lịch sử và kinh tế - xã hội biến đổi không ngừng. Sự phát triển này chịu ảnh hưởng sâu sắc. Nó bị ảnh hưởng bởi các cuộc cách mạng khoa học kỹ thuật. Nó cũng bị ảnh hưởng bởi quá trình toàn cầu hóa. Nó còn bị ảnh hưởng bởi sự sụp đổ của hệ thống xã hội chủ nghĩa ở Đông Âu. Luận án xem xét GCCN không chỉ như một khái niệm tĩnh, cố định. Nó coi GCCN như một đối tượng luôn vận động, biến đổi. Nó tuân theo nguyên lý về sự phát triển của triết học biện chứng duy vật. Đặc biệt, luận án còn đề cập đến khái niệm GCCN Việt Nam. Nó phản ánh những đặc thù riêng biệt và phong phú. Đây là một cái nhìn tổng quát về sự thích nghi và tồn tại của GCCN.
5.1. Biến đổi khái niệm GCCN sau thời Lênin
Sau V.I. Lênin, khái niệm GCCN tiếp tục được nghiên cứu và phát triển sâu rộng. Đặc biệt là từ những năm 1970 của thế kỷ XX trở lại đây. GCCN ở nhiều nước tư bản phát triển đã có sự thay đổi đáng kể. Nó thay đổi về cấu trúc và điều kiện sống. Sự xuất hiện của 'công nhân cổ trắng' là một ví dụ. Nó cũng là sự dịch chuyển mạnh mẽ từ công nghiệp nặng sang công nghiệp dịch vụ. Điều này làm khái niệm GCCN trở nên phức tạp hơn. Các lý thuyết về 'tận cùng của giai cấp' cũng xuất hiện. Tuy nhiên, dưới góc độ triết học biện chứng duy vật, bản chất GCCN vẫn được duy trì. Nó vẫn là giai cấp bị bóc lột giá trị thặng dư. Các nhà lý luận tiếp tục tìm cách điều chỉnh. Họ làm phong phú thêm nội hàm khái niệm GCCN. Nó phản ánh nguyên lý về mối liên hệ phổ biến giữa các yếu tố xã hội. Nó cũng thể hiện sự thích ứng của lý luận trước thực tiễn.
5.2. Khái niệm GCCN Việt Nam trong bối cảnh mới
Khái niệm GCCN Việt Nam mang những đặc thù riêng biệt. GCCN Việt Nam ra đời và phát triển trong bối cảnh thuộc địa, phong kiến. Nó gắn liền với quá trình đấu tranh gian khổ giành độc lập dân tộc. Hiện nay, GCCN Việt Nam đang trong quá trình chuyển dịch cơ cấu mạnh mẽ. Sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước đã tạo ra nhiều ngành nghề mới. Số lượng và chất lượng GCCN cũng tăng lên đáng kể. Tuy nhiên, GCCN Việt Nam vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Các thách thức bao gồm trình độ, tay nghề, điều kiện sống và thu nhập. Việc nghiên cứu GCCN Việt Nam cần vận dụng linh hoạt phương pháp luận biện chứng. Nó từ đó để đánh giá đúng vị trí, vai trò và xu hướng phát triển của giai cấp này. GCCN Việt Nam là lực lượng nòng cốt trong sự nghiệp xây dựng chủ nghĩa xã hội. Nó góp phần định hình thế giới quan, nhân sinh quan mới.
VI. Ý nghĩa phương pháp luận biện chứng về GCCN
Nghiên cứu khái niệm giai cấp công nhân (GCCN) dưới lăng kính triết học biện chứng duy vật mang ý nghĩa sâu sắc. Nó không chỉ cung cấp một cái nhìn toàn diện. Nó giúp hiểu về sự vận động không ngừng của GCCN. Nó còn trang bị một phương pháp luận sắc bén. Nó giúp phân tích các hiện tượng xã hội phức tạp. Luận án khẳng định giá trị bền vững của chủ nghĩa Mác - Lênin. Nó giúp giải thích lịch sử và dự báo tương lai. Nó góp phần củng cố thế giới quan khoa học. Nó giúp con người nhận thức đúng đắn về vị trí, vai trò của mình trong xã hội. Đặc biệt, nghiên cứu này còn có ý nghĩa thực tiễn quan trọng. Nó định hướng chính sách và công tác giáo dục. Nó giúp nâng cao nhận thức cộng đồng về sứ mệnh lịch sử của GCCN. Nó cũng khuyến khích tinh thần đổi mới và sáng tạo trong lý luận.
6.1. Đóng góp của triết học biện chứng duy vật
Triết học biện chứng duy vật là nền tảng lý luận vững chắc. Nó giúp cho việc nghiên cứu GCCN đạt được chiều sâu và tính khoa học. Nó giúp nhìn nhận GCCN trong mối liên hệ phổ biến với các giai cấp và tầng lớp khác. Nó cũng giúp nhận ra sự phát triển không ngừng của GCCN. Các nguyên lý về mối liên hệ phổ biến và sự phát triển được áp dụng triệt để trong luận án. Chúng cho phép phân tích GCCN từ bản chất đến các biểu hiện đa dạng. Nó còn từ quá khứ đến hiện tại và tương lai. Phương pháp luận biện chứng duy vật giúp tránh được những quan điểm siêu hình, phiến diện. Nó góp phần xây dựng một thế giới quan khoa học, khách quan về xã hội và các giai cấp. Đây là đóng góp cốt lõi của luận án. Nó làm sáng tỏ hơn bản chất vận động của các hiện tượng xã hội.
6.2. Ứng dụng trong giáo dục công dân và xã hội
Kết quả nghiên cứu của luận án có ý nghĩa thực tiễn lớn. Nó góp phần định hình thế giới quan, nhân sinh quan đúng đắn. Nó củng cố nền tảng lý luận cho công tác giáo dục chính trị. Đặc biệt, nó hữu ích cho giáo dục công dân. Nó giúp hiểu rõ hơn về vai trò lịch sử của GCCN. Việc hiểu rõ khái niệm GCCN giúp nâng cao ý thức giai cấp cho bản thân GCCN. Nó cũng củng cố niềm tin vào con đường đi lên chủ nghĩa xã hội. Nghiên cứu cung cấp tài liệu tham khảo giá trị. Nó dành cho các nhà nghiên cứu, hoạch định chính sách. Nó cũng hữu ích cho giảng viên và sinh viên các ngành triết học, chính trị học. Luận án góp phần vào sự phát triển chung của chủ nghĩa Mác - Lênin tại Việt Nam. Nó thúc đẩy nhận thức xã hội về một lực lượng cách mạng trọng yếu.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (183 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH HỌC VIỆN BÁO CHÍ VÀ TUYÊN TRUYỀN TRẦN VĂN GIẢNG Sù VËN §éNG CñA KH¸I NIÖM GIAI CÊP C¤NG NH¢N NH×N Tõ QUAN §IÓM TRIÕT HäC BIÖN CHøNG DUY VËT LUẬN ÁN TIẾN SĨ TRIẾT HỌC HÀ NộI, 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH HỌC VIỆN BÁO CHÍ VÀ TUYÊN TRUYỀN TRẦN VĂN GIẢNG Sù VËN §éNG CñA KH¸I NIÖM GIAI CÊP C¤NG NH¢N NH×N Tõ QUAN §IÓM TRIÕT HäC BIÖN CHøNG DUY VËT Chuyên ngành: Triết học Mã số: 92 29 001 LUẬN ÁN TIẾN SĨ TRIẾT HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS, TS. Nguyễn Anh Tuấn HÀ NộI, 2020 MỤC LỤC MỞ ĐẦU. 1 TỔNG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. Error! Bookmark not defined.
LÝ LUẬN CHUNG VỀ KHÁI NIỆM VÀ SỰ HÌNH THÀNH KHÁI NIỆM GIAI CẤP CÔNG NHÂN THỜI KỲ TRƢỚC MÁC. Lý luận chung về khái niệm lý luận - khoa học. Bản chất, nguồn gốc và các đặc điểm của khái niệm. Logic của khái niệm và logic vận động của khái niệm.
Sự ra đời khái niệm giai cấp công nhân trong lịch sử tư tưởng trước Mác. Các điều kiện kinh tế - chính trị - xã hội châu Âu thế kỷ XVI - nửa đầu thế kỷ XIX. 62 Tiểu kết chương 1. KHÁI NIỆM GIAI CẤP CÔNG NHÂN TRONG TƢ TƢỞNG CỦA C.Ăngghen về bản chất giai cấp công nhân và sự phát triển giai cấp công nhân.
Định nghĩa khái niệm giai cấp công nhân. Mâu thuẫn của giai cấp công nhân. Các hình thái của lao động làm thuê (hình thái công nhân) .Ăngghen về con đường hiện thực hóa bản chất của giai cấp công nhân. Sự phát triển khái niệm giai cấp công nhân trong tư tưởng của C.Ăngghen về Đảng cộng sản.
Sự phát triển khái niệm giai cấp công nhân trong tư tưởng của C.Ăngghen về cách mạng vô sản. Sự phát triển khái niệm giai cấp công nhân trong tư tưởng của C.Ăngghen về nhà nước chuyên chính vô sản. Sự phát triển khái niệm giai cấp công nhân trong tư tưởng của C.Ăngghen về hình thái kinh tế - xã hội cộng sản chủ nghĩa. 113 Tiểu kết chương 2.
SỰ VẬN ĐỘNG CỦA KHÁI NIỆM GIAI CẤP CÔNG NHÂN TỪ ĐẦU KỶ XX ĐẾN NAY. Sự phát triển khái niệm giai cấp công nhân trong tư tưởng của V. Sự phát triển khái niệm giai cấp công nhân trong tư tưởng của V.Lênin về chủ nghĩa đế quốc. Sự phát triển khái niệm giai cấp công nhân trong tư tưởng của V.Lênin về một số nội dung của cách mạng tư sản kiểu mới (cách mạng dân chủ tư sản).
Sự phát triển khái niệm giai cấp công nhân trong tư tưởng của V.Lênin về cách mạng vô sản (cách mạng xã hội chủ nghĩa). Sự phát triển khái niệm giai cấp công nhân từ sau V.Lênin mất đến nay 138 3. Sự phát triển khái niệm giai cấp công nhân từ sau V.Lênin mất đến những năm 70 của thế kỷ XX. Sự phát triển khái niệm giai cấp công nhân từ khoảng những năm 70 của thế kỷ XX đến nay.
Khái niệm giai cấp công nhân Việt Nam. 156 Tiểu kết chương 3. 164 CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 166 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
168 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học do tôi tự lực nghiên cứu dưới sự hướng dẫn của PGS,TS. Nguyễn Anh Tuấn. Kết quả nghiên cứu của luận án là trung thực và có cơ sở rõ ràng. Kết luận nghiên cứu của luận án chưa từng được công bố trong các công trình nghiên cứu nào khác.
Hà Nội, ngày. năm 2020 Tác giả Trần Văn Giảng TỪ VIẾT TẮT GCCN : Giai cấp công nhân GCTS : Giai cấp tư sản XHCN : Xã hội chủ nghĩa CNXH : Chủ nghĩa xã hội XHTB : Xã hội tư bản LLSX : Lực lượng sản xuất QHSX : Quan hệ sản xuất TLSX : Tư liệu sản xuất 1 MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu Giai cấp công nhân là một bộ phận đặc biệt trong lịch sử con người nói chung, trong XHTB nói riêng. Khái niệm phản ánh về GCCN cũng là một bộ phận quan trọng trong chủ nghĩa duy vật lịch sử, học thuyết giá trị thặng dư và trong CNXH khoa học.
Với vị trí như vậy, cho nên trong nhiều tác phẩm kinh điển, C.Lênin đã thường xuyên đề cập tới khái niệm GCCN với nhiều dấu hiệu khác nhau. Từ đây đặt ra nhu cầu nghiên cứu khái niệm GCCN từ góc nhìn triết học (vì các nhà kinh điển cũng tiếp cận từ góc nhìn triết học) nhằm hệ thống hóa những dấu hiệu phản ánh những thuộc tính, tính chất của GCCN và vai trò của những thuộc tính, tính chất ấy trong sự vận động và phát triển theo quy luật của chúng. Ở nước ta, công tác nghiên cứu lý luận chính trị, đặc biệt là nghiên cứu tư tưởng của C.Lênin về CNXH và GCCN tuy đã đạt được nhiều thành tựu, song vẫn còn đó những hạn chế. Nghị quyết Số 37- NQ/TW của Ban chấp hành Trung ương “Về công tác lý luận và định hướng nghiên cứu đến năm 2030” nhận định: “Tư duy lý luận tiếp tục có bước phát triển; (…).
Đã bước đầu hình thành hệ thống lý luận cơ bản về chủ nghĩa xã hội và con đường đi lên chủ nghĩa xã hội ở Việt Nam (…). Tuy nhiên, công tác lý luận còn có những hạn chế, khuyết điểm. Nhìn chung, lý luận còn lạc hậu, tính dự báo thấp, kết quả nghiên cứu lý luận chưa đáp ứng tốt yêu cầu của thực tiễn” [19]. Có thể kể ra một số vấn đề đang đặt ra trong nghiên cứu lý luận về khái niệm GCCN như: nội dung, nội hàm phản ánh các thuộc tính của GCCN chưa được sắp xếp thành hệ thống mà vẫn đứng cạnh nhau; vị trí, vai trò của các thuộc tính chưa được xác định rõ ràng; chưa làm rõ đầy đủ sự sinh thành, vận động, biến đổi, mất đi của những nội dung khái niệm GCCN qua các giai đoạn lịch sử; mối liên hệ nội tại giữa khái niệm GCCN với các khái niệm khác của CNXH khoa học như: cách mạng vô sản, nhà nước vô sản, nền dân chủ vô sản… chưa được xác định rõ ràng; khái niệm GCCN trong tư tưởng của V.Lênin về CNTB độc quyền và CNTB độc quyền nhà nước chưa được khai thác 2 đầy đủ; chưa phân tích toàn diện sự biến đổi nội hàm và ngoại diên của khái niệm GCCN từ những năm 70 của thế kỷ XX đến nay;… Trong những thập niên gần đây, dưới tác động của những thành tựu khoa học - công nghệ, quá trình toàn cầu hóa, hội nhập quốc tế và nền kinh tế tri thức, GCCN có nhiều biến đổi về vị trí trong sở hữu TLSX, tổ chức quản lý sản xuất và lao động xã hội, về phân phối sản phẩm, về mối liên hệ kinh tế giữa công nhân các quốc gia, về những hình thái công nhân mới,… Những biến đổi ấy đòi hỏi cần được khái quát trong sự vận động của khái niệm GCCN.
Phong trào công nhân và phong trào cộng sản quốc tế từ những năm 70 thế kỷ XX đến nay có biểu hiện lắng xuống, điều đó một phần là do “lý luận còn lạc hậu, tính dự báo thấp, kết quả nghiên cứu lý luận chưa đáp ứng tốt yêu cầu của thực tiễn”. GCCN đã đang đòi hỏi nhận thức rõ hơn về chính mình để hoạt động của nó đạt được hiệu quả hơn. Ở Việt Nam, khi mà GCCN đang giữ vai trò lãnh đạo xây dựng xã hội XHCN dân giàu, nước mạnh, dân chủ, công bằng, văn minh thông qua chính đảng của nó là Đảng Cộng sản Việt Nam, thì nhu cầu đó càng trở nên cần thiết hơn bao giờ hết. Việc làm rõ khái niệm GCCN cũng góp phần trang bị thêm cơ sở lý luận cho nghiên cứu lý luận về khái niệm GCCN Việt Nam hiện nay.
Nhằm quán triệt tinh thần Nghị quyết 37- NQ/TW của Ban chấp hành Trung ương “Tiếp tục khẳng định và cụ thể hóa những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác - Lênin”, phần nào khắc phục những thiếu hụt về lý luận và đáp ứng nhu cầu thực tiễn của phong trào công nhân, nghiên cứu sinh lựa chọn vấn đề Sự vận động của khái niệm giai cấp công nhân nhìn từ quan điểm triết học biện chứng duy vật làm đề tài luận án triết học của mình. Mục đích, nhiệm vụ nghiên cứu Mục đích: Phân tích làm rõ nguồn gốc ra đời, bản chất, logic vận động và phát triển của khái niệm nói chung trong tư duy lý luận và của khái niệm GCCN nhìn từ quan điểm triết học biện chứng duy vật. Nhiệm vụ: - Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến lý luận chung về khái niệm và khái niệm GCCN nói riêng; 3 - Chỉ ra các điều kiện kinh tế - xã hội, tiền đề lý luận cho sự hình thành, vận động của khái niệm GCCN thời kỳ trước Mác; - Làm rõ sự vận động của khái niệm GCCN trong tư tưởng C.Lênin; - Phân tích sự vận động của khái niệm GCCN trong tư duy lý luận từ sau khi V.Lênin mất đến nay; - Bước đầu khảo sát sự vận động của khái niệm GCCN ở Việt Nam. Đối tƣợng, phạm vi nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu: Logic vận động của khái niệm GCCN nhìn từ quan điểm triết học biện chứng duy vật.
Phạm vi nghiên cứu: Sự vận động của khái niệm GCCN chủ yếu được nghiên cứu trong khoảng thời gian từ thế kỷ XVI đến nay với không gian trải dài từ châu Âu sang châu Á (chủ yếu ở Việt Nam) thông qua phân tích tư tưởng XHCN trước Mác, các luận điểm liên quan đến công nhân, lao động, cách mạng… trong các tác phẩm kinh điển của C.Lênin, và Hồ Chí Minh, sự vận động thực tiễn của phong trào cộng sản, công nhân quốc tế trong lịch sử và từ sau khi V.Lênin mất đến nay. Luận án tập trung nghiên cứu sự biến đổi nội hàm và ngoại diên theo logic vận động của khái niệm GCCN nhìn từ quan điểm triết học biện chứng duy vật. Cơ sở lý luận và phƣơng pháp nghiên cứu Cơ sở lý luận Luận án được thực hiện dựa trên cơ sở thế giới quan duy vật biện chứng và phương pháp luận biện chứng duy vật, những luận điểm logic biện chứng mácxít về những quy luật, nguyên tắc chi phối, chiều hướng và nguyên nhân vận động của khái niệm trong tư duy lý luận. Phương pháp nghiên cứu Luận án vận dụng các phương pháp thống nhất phân tích - tổng hợp, lịch sử - logic, diễn dịch - quy nạp, khái quát hóa, trừu tượng hóa, so sánh, phương pháp đọc hiểu tài liệu, văn bản, chú giải học.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án: Khái niệm GCCN theo triết học biện chứng duy vật" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu sự vận động khái niệm giai cấp công nhân dưới lăng kính triết học biện chứng duy vật, khám phá bản chất.
Luận án "Luận án: Khái niệm GCCN theo triết học biện chứng duy vật" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Báo chí và Tuyên truyền. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Luận án: Khái niệm GCCN theo triết học biện chứng duy vật" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án: Khái niệm GCCN theo triết học biện chứng duy vật" thuộc chuyên ngành Triết học. Danh mục: Triết Học Mác - Lênin.
Luận án "Luận án: Khái niệm GCCN theo triết học biện chứng duy vật" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án: Khái niệm GCCN theo triết học biện chứng duy vật" có 183 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án: Khái niệm GCCN theo triết học biện chứng duy vật" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.