Luận án: Tư tưởng Hồ Chí Minh về dân chủ nhà nước & xây dựng NN pháp quyền XHCN VN
Luận án phân tích tư tưởng Hồ Chí Minh về bản chất dân chủ nhà nước, ý nghĩa trong xây dựng nhà nước pháp quyền XHCN Việt Nam hiện nay.
Năm xuất bản
Số trang
160
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tư tưởng Hồ Chí Minh về bản chất dân chủ nhà nước
- Số trang:
- 160 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Chủ nghĩa xã hội khoa học
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Hạnh
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tư tưởng Hồ Chí Minh về bản chất dân chủ nhà nước
Tư tưởng Hồ Chí Minh là nền tảng quan trọng cho việc xây dựng Nhà nước Việt Nam. Tư tưởng này nhấn mạnh bản chất dân chủ thực sự của nhà nước. Nó phản ánh khát vọng độc lập, tự do và hạnh phúc của dân tộc. Hồ Chí Minh đã phát triển tư duy sâu sắc về dân chủ. Người xem dân chủ là quyền lực thuộc về nhân dân. Nhà nước tồn tại vì dân, do dân và của dân. Nền tảng tư tưởng này hình thành từ thực tiễn cách mạng Việt Nam. Nó cũng tiếp thu tinh hoa văn hóa nhân loại. Chủ nghĩa Mác-Lênin cung cấp cơ sở lý luận vững chắc. Đây là kim chỉ nam cho mọi hoạt động xây dựng, phát triển Nhà nước pháp quyền Xã hội chủ nghĩa Việt Nam hiện nay. Tư tưởng Hồ Chí Minh định hình một nhà nước vì dân, đảm bảo quyền làm chủ của nhân dân. Nó là một yếu tố cốt lõi trong chính sách và pháp luật Việt Nam.
1.1. Nền tảng hình thành tư tưởng dân chủ Hồ Chí Minh
Tư tưởng Hồ Chí Minh về dân chủ hình thành từ nhiều yếu tố. Cơ sở lý luận là chủ nghĩa Mác-Lênin. Thực tiễn đấu tranh giải phóng dân tộc cũng góp phần quan trọng. Người tiếp thu văn hóa phương Đông và phương Tây. Các giá trị truyền thống Việt Nam được phát huy. Chủ nghĩa yêu nước là động lực mạnh mẽ. Hồ Chí Minh đã tổng hợp và sáng tạo. Người xây dựng nên hệ thống tư tưởng độc đáo. Hệ thống này định hướng cho con đường cách mạng Việt Nam. Nó đảm bảo mọi quyền lực thuộc về nhân dân. Tư tưởng này là nền tảng cho sự phát triển của dân chủ xã hội chủ nghĩa.
1.2. Định nghĩa dân chủ theo Hồ Chí Minh
Hồ Chí Minh định nghĩa dân chủ một cách rõ ràng. Dân chủ là quyền của nhân dân được làm chủ. Quyền lực nhà nước thuộc về toàn thể nhân dân. Dân là gốc của nước. Nhà nước phải phục vụ lợi ích của dân. Mọi chính sách, pháp luật đều hướng tới dân. Dân chủ không chỉ là quyền. Đó còn là trách nhiệm của mỗi công dân. Mọi người tham gia vào công việc nhà nước. Đây là một khái niệm bao trùm. Nó bao gồm cả dân chủ trực tiếp và dân chủ gián tiếp. Tư tưởng này khác biệt với dân chủ tư sản. Nó khẳng định quyền tối thượng của nhân dân lao động.
1.3. Bản chất dân chủ của nhà nước Việt Nam
Bản chất dân chủ của Nhà nước Việt Nam được Hồ Chí Minh xác định rõ. Nhà nước Cộng hòa Xã hội chủ nghĩa Việt Nam là nhà nước của dân, do dân, vì dân. Quyền lực nhà nước là của nhân dân. Nhân dân ủy quyền cho các cơ quan nhà nước. Các cơ quan này phải chịu trách nhiệm trước nhân dân. Nhà nước phải đảm bảo công bằng xã hội. Nó cần bảo vệ quyền lợi hợp pháp của công dân. Mọi hành vi lạm dụng quyền lực đều bị lên án. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một xã hội công bằng, văn minh. Bản chất dân chủ này là nền tảng cho sự phát triển bền vững. Nó cũng là cơ sở để xây dựng Nhà nước pháp quyền XHCN.
II. Dân chủ Nhà nước pháp quyền XHCN Việt Nam hiện nay
Xây dựng Nhà nước pháp quyền Xã hội chủ nghĩa Việt Nam là nhiệm vụ trọng tâm. Nhiệm vụ này dựa trên những nguyên tắc dân chủ của Hồ Chí Minh. Một nhà nước pháp quyền phải đảm bảo thượng tôn pháp luật. Mọi công dân đều bình đẳng trước pháp luật. Nhà nước phải hoạt động công khai, minh bạch. Quyền lực nhà nước cần được kiểm soát chặt chẽ. Dân chủ XHCN là sự kết hợp giữa dân chủ và pháp quyền. Nó đảm bảo quyền làm chủ của nhân dân. Đồng thời, nó duy trì trật tự xã hội. Mục tiêu là một xã hội công bằng, văn minh. Nhà nước pháp quyền Việt Nam kế thừa và phát huy những giá trị truyền thống. Nó tiếp thu những tinh hoa của văn minh nhân loại. Sự phát triển này cần phù hợp với điều kiện Việt Nam. Nhà nước cần thường xuyên hoàn thiện hệ thống pháp luật. Điều này nhằm phục vụ tốt nhất lợi ích của nhân dân.
2.1. Khái niệm dân chủ và nhà nước dân chủ
Dân chủ là quyền lực thuộc về nhân dân. Nhà nước dân chủ là nhà nước do nhân dân bầu ra. Nhà nước này hoạt động vì lợi ích của nhân dân. Mọi công dân đều có quyền tham gia quản lý nhà nước. Quyền này được thực hiện thông qua đại diện hoặc trực tiếp. Nhà nước dân chủ phải đảm bảo các quyền tự do cơ bản. Các quyền như quyền tự do ngôn luận, hội họp, biểu tình. Đây là nền tảng cho một xã hội phát triển. Dân chủ không phải là sự tùy tiện. Nó gắn liền với kỷ cương, pháp luật. Nhà nước phải đảm bảo sự cân bằng. Nó cần giữa quyền lợi cá nhân và lợi ích tập thể. Phát huy dân chủ là động lực cho sự tiến bộ xã hội.
2.2. Xây dựng Nhà nước pháp quyền XHCN Việt Nam
Việt Nam đang xây dựng Nhà nước pháp quyền Xã hội chủ nghĩa. Nhà nước này phải có hiến pháp và pháp luật tối cao. Mọi hoạt động của nhà nước đều nằm trong khuôn khổ pháp luật. Quyền lực nhà nước được phân công và phối hợp. Quốc hội là cơ quan quyền lực cao nhất. Chính phủ, Tòa án, Viện kiểm sát có vai trò riêng. Sự kiểm soát quyền lực là yếu tố then chốt. Công dân có quyền giám sát hoạt động của nhà nước. Mục tiêu là xây dựng một nhà nước trong sạch, vững mạnh. Nhà nước này phải phục vụ nhân dân một cách hiệu quả. Đây là một quá trình dài, đòi hỏi sự nỗ lực chung. Nó cần sự cải cách liên tục và hoàn thiện pháp luật.
2.3. Mối liên hệ dân chủ và pháp quyền
Dân chủ và pháp quyền có mối liên hệ mật thiết. Dân chủ là mục tiêu. Pháp quyền là công cụ để thực hiện dân chủ. Không có pháp quyền thì dân chủ không bền vững. Không có dân chủ thì pháp quyền không có ý nghĩa. Pháp luật là ý chí của nhân dân. Ý chí này được thể hiện thông qua các quy định. Pháp luật bảo vệ quyền làm chủ của nhân dân. Dân chủ đảm bảo tính hợp pháp của pháp luật. Dân chủ thực sự chỉ tồn tại trong một nhà nước pháp quyền. Nhà nước pháp quyền XHCN Việt Nam coi trọng cả hai yếu tố. Nó phát huy quyền làm chủ của nhân dân. Đồng thời, nó duy trì trật tự xã hội bằng pháp luật. Mối quan hệ này thúc đẩy sự phát triển toàn diện.
III. Giá trị tư tưởng Hồ Chí Minh xây dựng Nhà nước hiệu quả
Tư tưởng Hồ Chí Minh mang giá trị to lớn trong xây dựng Nhà nước. Giá trị này giúp Đảng và Nhà nước Việt Nam nhận thức sâu sắc. Nó định hướng các chính sách và hành động. Tư tưởng Hồ Chí Minh đặt nhân dân vào vị trí trung tâm. Nhân dân là chủ thể của quyền lực nhà nước. Điều này giúp nâng cao vai trò, địa vị của nhân dân. Từ đó, các chính sách được xây dựng phù hợp hơn. Tư tưởng này cũng định hướng hoàn thiện hệ thống pháp luật. Mục tiêu là đảm bảo quyền lực thực sự thuộc về nhân dân. Nó góp phần xác định cách thức tổ chức quyền lực. Nó giúp kiểm soát quyền lực nhà nước hiệu quả. Đây là nền tảng lý luận vững chắc. Nó thúc đẩy quá trình xây dựng Nhà nước pháp quyền XHCN Việt Nam mạnh mẽ, trong sạch, vững mạnh.
3.1. Nâng cao nhận thức vai trò nhân dân
Tư tưởng Hồ Chí Minh giúp nhận thức rõ vai trò nhân dân. Nhân dân là gốc của nước. Mọi quyền lực đều thuộc về nhân dân. Nhà nước phải tôn trọng và phát huy quyền làm chủ của dân. Các quyết sách phải xuất phát từ lợi ích của nhân dân. Điều này củng cố lòng tin của dân với Đảng và Nhà nước. Nó tạo động lực cho sự phát triển đất nước. Nhận thức này là cơ sở cho các chính sách đại đoàn kết. Nó cũng là nền tảng cho sự tham gia của nhân dân vào quản lý. Việc phát huy quyền làm chủ của nhân dân là yếu tố quyết định. Nó quyết định sự thành công của công cuộc đổi mới. Điều này xây dựng xã hội dân chủ, công bằng.
3.2. Định hướng hoàn thiện hệ thống pháp luật
Tư tưởng Hồ Chí Minh là định hướng quan trọng. Nó giúp hoàn thiện hệ thống pháp luật Việt Nam. Pháp luật phải thể hiện ý chí của nhân dân. Nó phải bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của công dân. Hệ thống pháp luật cần minh bạch, công bằng. Mọi người đều bình đẳng trước pháp luật. Việc xây dựng luật phải có sự tham gia của nhân dân. Các văn bản quy phạm pháp luật cần được phổ biến rộng rãi. Điều này đảm bảo tính khả thi và hiệu lực của pháp luật. Hoàn thiện hệ thống pháp luật góp phần xây dựng Nhà nước pháp quyền vững mạnh. Nó cũng đảm bảo các quyền dân chủ xã hội chủ nghĩa được thực hiện đầy đủ.
3.3. Kiểm soát quyền lực nhà nước hiệu quả
Tư tưởng Hồ Chí Minh góp phần xác định cách thức kiểm soát quyền lực. Quyền lực nhà nước cần được phân công, phối hợp và kiểm soát. Không ai được lạm dụng quyền lực. Các cơ quan nhà nước phải chịu sự giám sát của nhân dân. Pháp luật là công cụ quan trọng để kiểm soát. Các cơ chế giám sát cần được tăng cường. Thanh tra, kiểm tra là những biện pháp cần thiết. Điều này giúp phòng ngừa tham nhũng, lãng phí. Nó cũng đảm bảo sự trong sạch của bộ máy nhà nước. Kiểm soát quyền lực tạo niềm tin cho người dân. Nó thúc đẩy sự phát triển bền vững của xã hội. Việc này là yếu tố cốt lõi trong xây dựng Nhà nước pháp quyền Việt Nam.
IV. Tư tưởng Hồ Chí Minh trong công tác cán bộ Đảng
Tư tưởng Hồ Chí Minh có ý nghĩa sâu sắc trong công tác cán bộ. Người đặc biệt quan tâm đến việc xây dựng đội ngũ cán bộ. Cán bộ là gốc của mọi công việc. Chất lượng cán bộ quyết định sự thành bại của cách mạng. Tư tưởng này giúp Đảng và Nhà nước nhận thức đúng đắn. Nó định hướng các chính sách phù hợp về công tác cán bộ. Việc lựa chọn, đào tạo, bồi dưỡng cán bộ phải theo tiêu chuẩn rõ ràng. Cán bộ phải có đức, có tài, tận tụy phục vụ nhân dân. Phòng chống suy thoái đạo đức, lối sống của cán bộ là cấp thiết. Tư tưởng Hồ Chí Minh là cơ sở lý luận vững chắc. Nó nâng cao chất lượng đội ngũ cán bộ. Nó cũng góp phần xây dựng Đảng và hệ thống chính trị vững mạnh. Điều này đảm bảo sự lãnh đạo của Đảng đối với Nhà nước pháp quyền Việt Nam.
4.1. Cơ sở lý luận công tác cán bộ
Tư tưởng Hồ Chí Minh cung cấp cơ sở lý luận. Cơ sở này rất quan trọng cho công tác cán bộ. Người coi trọng đạo đức cách mạng của cán bộ. Cán bộ phải là người đầy tớ trung thành của nhân dân. Phải chí công vô tư, liêm khiết. Tài năng phải đi đôi với đạo đức. Đội ngũ cán bộ cần có năng lực chuyên môn vững vàng. Họ phải có khả năng thực hiện nhiệm vụ hiệu quả. Tư tưởng này định hình tiêu chí lựa chọn cán bộ. Nó hướng dẫn quá trình đào tạo và bồi dưỡng. Cơ sở lý luận này là kim chỉ nam. Nó giúp xây dựng đội ngũ cán bộ chất lượng cao. Đội ngũ cán bộ này phục vụ đắc lực cho sự nghiệp xây dựng đất nước.
4.2. Chính sách phù hợp về cán bộ
Dựa trên tư tưởng Hồ Chí Minh, Đảng và Nhà nước xây dựng chính sách cán bộ. Các chính sách này đảm bảo tuyển chọn người tài, đức. Việc bố trí cán bộ phải đúng người, đúng việc. Chế độ đãi ngộ cần công bằng, hợp lý. Khuyến khích cán bộ cống hiến. Đồng thời, có cơ chế kiểm tra, giám sát chặt chẽ. Kỷ luật nghiêm minh đối với cán bộ sai phạm. Chính sách này thúc đẩy cán bộ phát huy năng lực. Nó tạo môi trường làm việc lành mạnh. Các chính sách này là yếu tố then chốt. Chúng giúp nâng cao hiệu quả hoạt động của bộ máy nhà nước. Nó cũng củng cố niềm tin của nhân dân vào đội ngũ cán bộ. Chính sách này rất quan trọng cho sự phát triển bền vững.
4.3. Phát huy vai trò đội ngũ cán bộ
Tư tưởng Hồ Chí Minh nhấn mạnh việc phát huy vai trò cán bộ. Cán bộ cần được tạo điều kiện tốt nhất để làm việc. Họ phải được tin tưởng và giao quyền. Khuyến khích cán bộ dám nghĩ, dám làm, dám chịu trách nhiệm. Cán bộ phải thường xuyên học tập, rèn luyện. Nâng cao trình độ lý luận chính trị và chuyên môn. Thực tiễn công việc là trường học lớn nhất. Phát huy vai trò cán bộ giúp triển khai hiệu quả các chủ trương, chính sách. Nó góp phần xây dựng Nhà nước pháp quyền Việt Nam mạnh mẽ. Cán bộ là cầu nối giữa Đảng, Nhà nước và nhân dân. Vai trò của họ là không thể thiếu trong sự nghiệp xây dựng xã hội dân chủ.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (160 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu về nền tảng tư tưởng và thiết chế chính trị trong tiến trình đổi mới đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc hoàn thiện mô hình quản trị quốc gia hiện đại. Luận án tiến sĩ Triết học chuyên ngành Chủ nghĩa xã hội khoa học (Mã số: 62 22 03 08) của nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Hạnh, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Dương Văn Thịnh tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn – Đại học Quốc gia Hà Nội (2021), mang tiêu đề: "Tư tưởng Hồ Chí Minh về bản chất dân chủ của Nhà nước và ý nghĩa của nó trong xây dựng nhà nước pháp quyền XHCN Việt Nam hiện nay".
flowchart LR
A["Tư tưởng Hồ Chí Minh về Dân chủ"] --> B["Bản chất Dân chủ của Nhà nước"]
B --> C["Nhà nước của dân, do dân, vì dân"]
C --> D["Nhà nước Pháp quyền XHCN Việt Nam"]
D --> E["Hoàn thiện Thể chế & Kiểm soát Quyền lực"]
Bối cảnh khoa học và tính tiên phong
Trong bối cảnh đẩy mạnh toàn diện công cuộc đổi mới và hội nhập quốc tế sâu rộng, quá trình xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa (NNPQ XHCN) tại Việt Nam đối mặt với những thách thức phức tạp về phân bổ, thực thi và kiểm soát quyền lực công. Tính tiên phong của luận án thể hiện ở việc giải mã mối quan hệ biện chứng giữa phạm trù "bản chất dân chủ" và "nguyên tắc pháp quyền" trong hệ thống di sản lý luận Hồ Chí Minh, chuyển hóa các nguyên lý chính trị trừu tượng thành hệ thống tiêu chí định hướng cho cải cách thể chế.
Research Gap cụ thể
Mặc dù đã có nhiều công trình nghiên cứu về tư tưởng dân chủ Hồ Chí Minh (Hoàng Chí Bảo, 2013; Phạm Hồng Chương & Doãn Thị Chín, 2016) hoặc nghiên cứu chuyên khảo về nhà nước pháp quyền (Trần Ngọc Đường, 2020; Nguyễn Đăng Dung, 2012), một khoảng trống lý luận (theoretical gap) mang tính then chốt vẫn tồn tại:
- Thiếu vắng một công trình chuyên khảo giải quyết trực diện khái niệm bản chất dân chủ của nhà nước dưới góc độ chuyên ngành Chủ nghĩa xã hội khoa học.
- Chưa có sự phân định rành mạch giữa các cấp độ khái niệm: "dân là gốc" (bản thể luận lịch sử) và "dân là chủ / dân làm chủ" (quyền lực chính trị - pháp lý cụ thể).
- Sự gián đoạn trong việc gắn kết giữa bản chất dân chủ thực chất theo tư tưởng Hồ Chí Minh với cơ chế tổ chức, kiểm soát quyền lực nhà nước và công tác cán bộ trong thực tiễn đổi mới từ năm 1986 đến nay.
Câu hỏi nghiên cứu và Giả thuyết khoa học
Luận án được thiết kế xoay quanh 4 câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và các luận điểm khoa học tương ứng:
- RQ1: Nội hàm bản chất dân chủ của nhà nước được hiểu như thế nào từ giác độ bản thể luận và hình thái kinh tế - xã hội mác-xít?
- RQ2: Những tiền đề khách quan và nhân tố chủ quan nào đã định hình tư tưởng Hồ Chí Minh về bản chất dân chủ của Nhà nước kiểu mới?
- RQ3: Cấu trúc lý luận của Hồ Chí Minh về mối quan hệ giữa "dân là chủ", "dân làm chủ" và "pháp quyền nhân nghĩa" bao gồm những trụ cột nào?
- RQ4: Tư tưởng này định hướng cụ thể như thế nào cho việc lập pháp, kiểm soát quyền lực và xây dựng đội ngũ công bộc trong NNPQ XHCN Việt Nam hiện nay?
Phạm vi và Cấu trúc luận án
- Phạm vi không gian & thời gian: Khảo sát thực tiễn chính trị - pháp lý trên lãnh thổ Việt Nam trong tiến trình đổi mới từ năm 1986 đến năm 2021, có sự đối sánh lịch sử lập hiến từ năm 1946.
- Quy mô kết cấu: Luận án gồm 144 trang nội dung chính, chia thành 4 chương và 12 tiết, kế thừa và tổng hợp 158 tài liệu tham khảo chuyên sâu trong và ngoài nước.
Literature Review và Positioning
Tổng quan tài liệu nghiên cứu trong luận án được tổng hợp đa tầng, đặt nghiên cứu vào tọa độ giao thoa giữa lý thuyết chính trị - pháp lý thế giới và thực tiễn cách mạng Việt Nam.
graph TD
subgraph "Lý thuyết Quốc tế"
A1["Pháp quyền Cổ điển & Hiện đại<br>(Dicey, 1960; Raz, 2009; Cicero, 2017)"]
A2["Lý thuyết Dân chủ Phương Tây<br>(Schumpeter, Held, Dewey, Schmitter & Karl)"]
A3["Nghiên cứu Quốc tế về Hồ Chí Minh<br>(Halberstam, Duiker, Quinn-Judge, Brocheux)"]
end
subgraph "Nghiên cứu Trong nước"
B1["Dân chủ & Thiết chế Chính trị<br>(Phạm Quang Định, Vũ Hoàng Công, Lại Quốc Khánh)"]
B2["Xây dựng NNPQ XHCN<br>(Võ Khánh Vinh, Nguyễn Đăng Dung, Trần Ngọc Đường)"]
B3["Tư tưởng Dân chủ Hồ Chí Minh<br>(Hoàng Chí Bảo, Phạm Văn Bính, Đỗ Thị Kim Hoa)"]
end
A1 & A2 & A3 & B1 & B2 & B3 --> C["KHOẢNG TRỐNG HỌC THUẬT:<br>Bản chất Dân chủ của Nhà nước gắn với NNPQ"]
Tổng hợp các dòng nghiên cứu quốc tế
Dòng nghiên cứu lý thuyết pháp quyền và dân chủ thế giới được tiếp cận có phê phán:
- Trường phái Pháp trị phương Tây: Albert Venn Dicey (1960) xác lập 8 đặc trưng cốt lõi của Rule of Law, đề cao tính tối thượng của luật pháp và ngăn chặn việc thực thi quyền lực tùy tiện. Joseph Raz (2009) trong The Authority of Law bổ sung tính minh bạch, trách nhiệm giải trình và sự tham gia của người dân. Marcus Tullius Cicero (2017) từ thời La Mã đã khẳng định tính bản chất: "Quan chức là luật pháp biết nói, còn luật pháp là quan chức lặng thầm".
- Trường phái Lý thuyết Dân chủ hiện đại: Joseph Schumpeter (1942) tiếp cận dân chủ theo xu hướng tinh hoa cạnh tranh; David Held (2006) trong Models of Democracy chỉ ra các mâu thuẫn nội tại của các mô hình dân chủ và đề xuất nguyên tắc tự trị chính trị; John Dewey (1916) mở rộng dân chủ thành một "phương thức của đời sống liên kết"; Philippe C. Schmitter & Terry Lynn Karl (1991) nhấn mạnh cơ chế giải trình của chính quyền trước công dân; Douglas W. Rae (1967) phân tích hậu quả chính trị của luật bầu cử cạnh tranh.
- Giới học giả quốc tế nghiên cứu về Hồ Chí Minh: David Halberstam (1971), William J. Duiker (2000), Sophia Quinn-Judge (2002), và Pierre Brocheux (2003) phân tích nhân cách chính trị, chủ nghĩa dân tộc kết hợp triệt để với chủ nghĩa quốc tế vô sản, khẳng định mục tiêu nhất quán của Hồ Chí Minh là giải phóng con người và trao quyền lực thực tế cho nhân dân.
Tranh luận học thuật và Định vị nghiên cứu
Trong nước, các học giả như Võ Khánh Vinh (2009), Vũ Hoàng Công (2009), Hoàng Thị Hạnh (2010), Nguyễn Đăng Dung (2012), Trần Ngọc Đường (2020) đã phân tích NNPQ từ giác độ kinh tế thị trường, chủ nghĩa hiến pháp và các tiêu chí giám sát quyền lực. Nhóm tác giả nghiên cứu tư tưởng Hồ Chí Minh (Nguyễn Khắc Mai, 2001; Hoàng Chí Bảo, 2013; Phạm Hồng Chương & Doãn Thị Chín, 2016) tập trung làm sáng tỏ phương pháp dân chủ, văn hóa liêm chính và nguyên tắc "Dân biết, dân bàn, dân làm, dân kiểm tra".
Định vị của luận án: Luận án của NCS. Nguyễn Thị Hạnh kết nối hai mạch nghiên cứu này, chỉ ra rằng dân chủ không chỉ là phương thức lãnh đạo hay giá trị đạo đức mà chính là bản chất cấu thành của hình thái nhà nước kiểu mới. Nghiên cứu định vị bản chất dân chủ là linh hồn, còn pháp quyền là công cụ kỹ trị để hiện thực hóa quyền làm chủ của nhân dân, khắc phục triệt để tính hình thức của dân chủ tư sản mà C.Mác và V.I. Lênin từng chỉ trích.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án phát triển và hệ thống hóa lý luận chuyên ngành qua các luận điểm then chốt:
- Phân định ranh giới giữa phạm trù "Bản chất dân chủ" và "Nhà nước dân chủ": Luận án chỉ rõ bản chất dân chủ là tổng thể những mối liên hệ tất nhiên, khách quan mang tính quy luật giữa nhân dân và quyền lực nhà nước. Nó quy định tính chất của thể chế chính trị và mức độ hiện thực hóa quyền lực của nhân dân trong thực tiễn.
- Khái quát sự chuyển dịch từ "Dân là gốc" sang "Dân là chủ" và "Dân làm chủ":
- "Dân là gốc" mang tính bản thể luận lịch sử: Mọi nhà nước (kể cả quân chủ phong kiến) đều dựa vào dân để tồn tại ("chở thuyền là dân, lật thuyền cũng là dân").
- "Dân là chủ" xác lập địa vị pháp lý - chính trị: Nhân dân là chủ thể duy nhất tối cao nắm giữ quyền lực nhà nước.
- "Dân làm chủ" xác lập năng lực hành vi và cơ chế thực thi: Nhân dân chủ động tham gia quản lý nhà nước và xã hội thông qua các thiết chế dân chủ trực tiếp và đại diện.
- Luận giải luận điểm kinh điển của Chủ nghĩa Mác - Lênin: Kế thừa nhận định của C.Mác trong Phê phán cương lĩnh Gotha ("Từ dân chủ nếu chuyển sang tiếng Đức thì có nghĩa là 'nhân dân nắm chính quyền'") và V.I. Lênin trong Nhà nước và Cách mạng, luận án chứng minh nền dân chủ xã hội chủ nghĩa vượt trội về chất so với dân chủ tư sản ở cơ sở kinh tế công hữu đối với tư liệu sản xuất chủ yếu và tính bao trùm xã hội.
classDiagram
class BanChatDanChu {
+Mối liên hệ tất yếu giữa Nhân dân và Quyền lực
+Tính chất giai cấp công nhân
+Tính nhân dân và tính dân tộc sâu sắc
}
class DanLaGoc {
+Gốc rễ tồn tại của mọi nhà nước
+Chủ thể sáng tạo lịch sử
}
class DanLaChu {
+Chủ thể tối cao của quyền lực
+Vị thế chính trị - pháp lý Hiến định
}
class DanLamChu {
+Năng lực thực thi quyền lực thực tế
+Dân chủ trực tiếp & Dân chủ đại diện
}
DanLaGoc <|-- DanLaChu : Bước tiến hóa thể chế
DanLaChu <|-- DanLamChu : Hiện thực hóa cơ chế
BanChatDanChu *-- DanLaChu
BanChatDanChu *-- DanLamChu
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp ba trụ cột lý thuyết:
- Lý thuyết hình thái kinh tế - xã hội và nhà nước vô sản (C.Mác, V.I. Lênin).
- Hệ thống quan điểm nhân văn chính trị và nhà nước của dân, do dân, vì dân (Hồ Chí Minh).
- Lý thuyết hiện đại về Nhà nước pháp quyền và kiểm soát quyền lực công (Dicey, Raz, Trần Ngọc Đường).
Điều kiện biên (Boundary Conditions): Mô hình lý luận áp dụng đặc thù cho thể chế chính trị nhất nguyên do Đảng Cộng sản lãnh đạo trong thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội, nơi nguyên tắc tập trung dân chủ được thực thi kết hợp với nguyên tắc pháp quyền thượng tôn Hiến pháp.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
- Hệ hình triết học (Paradigm & Epistemological Stance): Sử dụng thế giới quan duy vật biện chứng và phương pháp luận duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác - Lênin, xem xét sự phát triển của nhà nước và dân chủ như một quá trình lịch sử - tự nhiên gắn liền với điều kiện kinh tế - xã hội.
- Thiết kế đa cấp độ (Multi-level Design):
- Cấp độ vĩ mô: Phân tích lịch sử tư tưởng chính trị nhân loại và sự tiếp biến tư tưởng phương Đông, phương Tây của Hồ Chí Minh.
- Cấp độ trung mô: Phân tích cấu trúc thể chế chính trị, hệ thống lập pháp và cơ chế vận hành của bộ máy nhà nước Việt Nam qua các bản Hiến pháp (1946, 1959, 1980, 1992, 2013).
- Cấp độ vi mô: Đánh giá đạo đức công vụ, phẩm chất "công bộc" của đội ngũ cán bộ, công chức trong xử lý mối quan hệ với nhân dân.
Quy trình nghiên cứu (Rigorous Protocols)
- Phương pháp Lịch sử và Logic (Historical-Logical Method): Tái hiện tiến trình hình thành tư tưởng Hồ Chí Minh từ thực tiễn bôn ba tìm đường cứu nước (1911–1941) đến giai đoạn lãnh đạo nhà nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa (1945–1969), đồng thời khái quát hóa thành các phạm trù mang tính quy luật.
- Phương pháp Phân tích Văn bản chuyên sâu (Textual & Content Analysis): Xử lý hệ thống tác phẩm trong Hồ Chí Minh Toàn tập (15 tập), các văn kiện Đại hội Đảng toàn quốc (từ Đại hội VI đến Đại hội XIII), các công trình luật học và triết học chính trị quốc tế.
- Phương pháp So sánh Đối chiếu (Comparative Method): So sánh mô hình dân chủ tư sản (dựa trên sở hữu tư nhân và đa đảng cạnh tranh) với mô hình dân chủ XHCN; so sánh quan niệm pháp trị cổ điển phương Tây với pháp quyền nhân nghĩa Hồ Chí Minh.
- Phương pháp Chuyên gia (Expert Method): Kế thừa các đánh giá khoa học từ các nhà nghiên cứu đầu ngành về Triết học, Chủ nghĩa xã hội khoa học và Luật học tại Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh, Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam và Đại học Quốc gia Hà Nội.
Dữ liệu và Phân tích
- Độ tin cậy và Tính hợp thức (Validity & Reliability): Tính hợp thức cấu trúc đạt được thông qua việc đối chiếu chéo (Triangulation) giữa di sản trước tác của Hồ Chí Minh, văn bản quy phạm pháp luật thực định và thực tiễn vận hành quyền lực nhà nước qua các giai đoạn lịch sử.
- Tính khách quan khoa học: Đánh giá thẳng thắn các biểu hiện lệch lạc như "dân chủ hình thức", "tình trạng quan liêu, hách dịch, vi phạm quyền làm chủ của nhân dân" được ghi nhận trong các văn kiện chính thức của Đảng và Nhà nước.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
graph LR
subgraph "Các Phát Hiện Then Chốt"
F1["Bản chất Dân chủ:<br>Dân là chủ + Dân làm chủ"]
F2["Pháp quyền Thống nhất:<br>Dân chủ kết hợp Thượng tôn Pháp luật"]
F3["Kiểm soát Quyền lực Kép:<br>Kiểm soát Nội bộ & Kiểm soát Xã hội"]
F4["Đạo đức Công vụ:<br>Cán bộ là 'Công bộc' của Dân"]
end
F1 & F2 & F3 & F4 --> IMP["ĐỘT PHÁ THỂ CHẾ:<br>Xây dựng NNPQ XHCN Việt Nam Hiện đại"]
- Xác lập định thức quyền lực bản chất: Theo tư tưởng Hồ Chí Minh, bản chất dân chủ của Nhà nước Việt Nam là sự thống nhất hữu cơ giữa tính giai cấp công nhân, tính nhân dân và tính dân tộc sâu sắc. Luận án trích dẫn khẳng định cốt lõi: "Nhân dân là ông chủ nắm chính quyền. Nhân dân bầu ra đại biểu thay mặt mình thi hành chính quyền ấy. Thế là dân chủ" (Hồ Chí Minh Toàn tập, tập 9, tr. 96).
- Giải mã nghịch lý giữa "Dân chủ" và "Pháp trị": Trái với quan điểm phương Tây coi pháp luật là công cụ kiềm chế quyền lực nhà nước đối lập với tự do cá nhân, Hồ Chí Minh xem Hiến pháp và pháp luật là công cụ tối thượng của nhân dân để bảo vệ quyền tự do và địa vị làm chủ của mình. Dân chủ và pháp luật thống nhất biện chứng, loại trừ tuyệt đối tự do vô chính phủ.
- Cơ chế kiểm soát quyền lực hai tầng (Dual-track Oversight Model): Quyền lực nhà nước tất yếu phải được kiểm soát để chống tha hóa. Hồ Chí Minh xác lập cơ chế:
- Kiểm soát từ bên trong: Thiết kế bộ máy hợp lý, phân công rành mạch giữa lập pháp, hành pháp, tư pháp; tự phê bình và phê bình nội bộ.
- Kiểm soát từ bên ngoài: Sự giám sát của Mặt trận Tổ quốc, các đoàn thể chính trị - xã hội, báo chí và trực tiếp từ quần chúng nhân dân.
- Chuẩn mực công vụ "Công bộc của dân": Tước bỏ hoàn toàn quan niệm phong kiến "quan phụ mẫu", khẳng định cán bộ từ Chủ tịch nước đến nhân viên ủy ban đều là "đầy tớ trung thành của nhân dân", phục vụ quyền lợi của nhân dân vô điều kiện.
Ý nghĩa và Tác động đa chiều
- Về mặt Lý luận (Theoretical Advances): Bổ sung hệ thống luận cứ khoa học làm phong phú lý luận về thời kỳ quá độ lên CNXH và học thuyết về NNPQ XHCN dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản.
- Về mặt Phương pháp luận (Methodological Innovations): Cung cấp mô hình phân tích tiếp cận đa ngành (Triết học - Luật học - Khoa học Chính trị) để đánh giá mức độ dân chủ hóa của các thiết chế công quyền.
- Về mặt Hoàn thiện Thể chế (Policy & Institutional Pathways):
- Định hướng cụ thể hóa Hiến pháp năm 2013: Hoàn thiện cơ chế bảo hiến, bảo vệ quyền con người, quyền công dân.
- Đổi mới phương thức lãnh đạo của Đảng cầm quyền: Đảng hoạt động trong khuôn khổ Hiến pháp và pháp luật, không bao biện làm thay, không buông lỏng lãnh đạo.
- Thiết lập quy trình công tác cán bộ minh bạch, gắn quyền hạn với trách nhiệm giải trình cá nhân, kiên quyết loại bỏ tham nhũng, lãng phí và đặc quyền đặc lợi.
Limitations và Future Research
Giới hạn nghiên cứu (Limitations)
- Phạm vi nội dung: Luận án tập trung sâu vào phương diện lý luận khái quát và ý nghĩa định hướng chính trị - pháp lý tổng thể; chưa đi sâu lượng hóa chi tiết các giải pháp kỹ thuật hành chính và mô hình hóa toán học cho việc đo lường hiệu quả quản trị công.
- Khung dữ liệu: Dữ liệu thực tiễn tập trung chủ yếu vào các văn kiện chính sách, báo cáo chính trị và văn bản quy phạm pháp luật ở cấp độ quốc gia, chưa mở rộng khảo sát điều tra xã hội học định lượng diện rộng trên từng nhóm dân cư cụ thể.
- Điều kiện biên về bối cảnh: Nghiên cứu được đặt trong bối cảnh thể chế chính trị - xã hội đặc thù của Việt Nam, khả năng khái quát hóa trực tiếp cho các nền kinh tế - chính trị đa đảng bị giới hạn bởi các giả định thể chế nền tảng.
Hướng nghiên cứu tiếp theo (Future Research Directions)
- Hướng 1: Ứng dụng lý thuyết lựa chọn công (Public Choice Theory) và khoa học dữ liệu để định lượng hóa mức độ hài lòng của công dân đối với dịch vụ hành chính công như một chỉ số đo lường "bản chất dân chủ".
- Hướng 2: Xây dựng khung đánh giá kiểm soát quyền lực nhà nước trong môi trường Chính phủ số và Chuyển đổi số (Digital Rule of Law).
- Hướng 3: Nghiên cứu so sánh chuyên sâu (Comparative Politics) về mô hình nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa giữa Việt Nam, Trung Quốc, Cuba và Lào trong điều kiện kinh tế thị trường hiện đại.
- Hướng 4: Hoàn thiện cơ chế pháp lý về quyền phúc quyết của nhân dân (trưng cầu ý dân) và dân chủ cơ sở theo tinh thần "Dân biết, dân bàn, dân làm, dân kiểm tra, dân giám sát, dân thụ hưởng".
Tác động và ảnh hưởng
graph TD
A["Tác động của Luận án"] --> B["Học thuật:<br>Nền tảng giáo trình Sau đại học & Công bố Q1/Q2"]
A --> C["Lập pháp & Thể chế:<br>Cơ sở lý luận cho Nghị quyết số 27-NQ/TW"]
A --> D["Xã hội & Công vụ:<br>Chuẩn hóa Đạo đức Liêm chính Cán bộ"]
A --> E["Hội nhập Quốc tế:<br>Khẳng định Nhân quyền & Pháp quyền XHCN"]
- Tác động học thuật (Academic Impact): Cung cấp tài liệu tham khảo chuẩn mực cho các chương trình đào tạo sau đại học chuyên ngành Triết học, Chủ nghĩa xã hội khoa học, Xây dựng Đảng và Nhà nước, Lý luận Nhà nước và Pháp luật tại các trường đại học và học viện trên toàn quốc.
- Tác động lập pháp và thể chế (Legislative & Policy Influence): Đóng góp các luận cứ khoa học trực tiếp phục vụ việc quán triệt và thực thi Nghị quyết số 27-NQ/TW của Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIII về "Tiếp tục xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam trong giai đoạn mới".
- Tác động xã hội và đạo đức công vụ: Thúc đẩy phong trào học tập và làm theo tư tưởng, đạo đức, phong cách Hồ Chí Minh trong toàn hệ thống chính trị; xác lập chuẩn mực đạo đức công vụ chống quan liêu, cửa quyền, củng cố niềm tin của nhân dân vào chế độ.
- Tác động quốc tế (International Relevance): Bác bỏ các luận điệu xuyên tạc của các thế lực thù địch về tình hình dân chủ, nhân quyền tại Việt Nam; khẳng định tính đúng đắn và tiến bộ của mô hình dân chủ XHCN trên diễn đàn học thuật quốc tế.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh & Giảng viên Khoa học Xã hội: Tiếp cận hệ thống tư liệu chuẩn xác, khung phân tích logic chặt chẽ để phát triển các đề tài nghiên cứu chuyên sâu về triết học chính trị, chủ nghĩa xã hội khoa học và luật hiến pháp.
- Cơ quan Lập pháp (Quốc hội, Hội đồng Nhân dân): Vận dụng các nguyên tắc về bản chất dân chủ để nâng cao chất lượng quy trình xây dựng luật, đảm bảo luật pháp thể hiện đầy đủ ý chí, nguyện vọng chính đáng của mọi tầng lớp nhân dân.
- Cơ quan Hành pháp & Đội ngũ Cán bộ, Công chức: Nhận thức rõ trách nhiệm "công bộc", nâng cao văn hóa công vụ, chuẩn hóa quy trình tiếp công dân, đối thoại xã hội và minh bạch hóa thủ tục hành chính.
- Mặt trận Tổ quốc và các Tổ chức Chính trị - Xã hội: Nắm vững cơ sở lý luận để thực hiện hiệu quả chức năng giám sát, phản biện xã hội, đại diện và bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đoàn viên, hội viên.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án đã phân tích rành mạch sự chuyển hóa từ phạm trù mang tính bản thể luận lịch sử "Dân là gốc" sang các phạm trù thể chế chính trị hiện đại "Dân là chủ" (vị thế tối cao về quyền lực) và "Dân làm chủ" (cơ chế thực thi quyền lực thông qua pháp quyền). Nghiên cứu khẳng định tư tưởng Hồ Chí Minh đã khắc phục triệt để tính chất hình thức của nền dân chủ tư sản (vốn bị chi phối bởi thiểu số giai cấp tư sản sở hữu tư liệu sản xuất), thiết lập nền dân chủ xã hội chủ nghĩa thực chất dựa trên chế độ công hữu và quyền làm chủ thực tế của tuyệt đại đa số nhân dân lao động.
2. Điểm đổi mới về phương pháp luận so với các công trình trước đây?
So với các nghiên cứu thuần túy trích lược tiểu sử (Halberstam, 1971; Duiker, 2000) hoặc các công trình tiếp cận đơn ngành luật học (Võ Khánh Vinh, 2009; Trần Ngọc Đường, 2020), luận án sử dụng phương pháp luận tiếp cận tích hợp đa ngành giữa Triết học Mác - Lênin, Chủ nghĩa xã hội khoa học và Khoa học pháp lý hiện đại. Luận án đặt tư tưởng Hồ Chí Minh trong sự đối thoại lý luận với các học thuyết pháp quyền phương Tây (Dicey, Raz, Cicero), làm sáng tỏ tính vượt trội của mô hình nhà nước phục vụ nhân dân dưới sự lãnh đạo của Đảng tiên phong.
3. Phát hiện nào mang tính bất ngờ hoặc thách thức nhận thức truyền thống?
Phát hiện chỉ ra rằng việc đề cao pháp luật và xây dựng nhà nước pháp quyền không hề đối lập hay làm suy giảm tính giai cấp của nhà nước xã hội chủ nghĩa. Trái lại, việc thượng tôn Hiến pháp và pháp luật chính là phương thức tối ưu nhất để hiện thực hóa quyền lực của giai cấp công nhân và nhân dân lao động, đồng thời là công cụ pháp lý sắc bén nhất để ngăn chặn sự tha hóa quyền lực từ chính đội ngũ cán bộ, công chức ("bệnh quan liêu, hách dịch, tham ô").
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lặp nghiên cứu (Replication Protocol) không?
Có. Quy trình nghiên cứu được xác lập thông qua phương pháp phân tích văn bản học (textual analysis) trên hệ thống văn bản quy phạm pháp luật và tuyển tập tác phẩm kinh điển. Bất kỳ nhà nghiên cứu nào cũng có thể tái thẩm định các luận điểm bằng cách đối chiếu hệ thống trích dẫn nguồn với Hồ Chí Minh Toàn tập, các văn kiện Đại hội Đảng từ năm 1986 đến 2021 và các bản Hiến pháp Việt Nam (1946, 1959, 1980, 1992, 2013) theo ma trận tiêu chí phân tích đã được thiết lập trong chương 2 và chương 3 của luận án.
5. Chương trình nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo ra sao?
Luận án mở ra chương trình nghiên cứu tập trung vào 3 hướng chính:
- Thể chế hóa quyền làm chủ của nhân dân trong kỷ nguyên kinh tế tri thức và chuyển đổi số.
- Hoàn thiện cơ chế tài phán hiến pháp và kiểm soát quyền lực độc lập nhằm ngăn ngừa xung đột lợi ích trong quản trị công.
- Đo lường tác động xã hội thực tế của các thiết chế dân chủ trực tiếp tại cấp cơ sở.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của NCS. Nguyễn Thị Hạnh đã đạt được các kết quả khoa học cụ thể:
- Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận mác-xít về bản chất dân chủ, khẳng định dân chủ vừa là giá trị nhân loại phổ quát, vừa là một hình thái nhà nước mang tính giai cấp sâu sắc.
- Làm sáng tỏ nguồn gốc và cấu trúc tư tưởng Hồ Chí Minh về bản chất dân chủ của Nhà nước, kết tinh từ giá trị truyền thống dân tộc, tinh hoa văn hóa nhân loại và chủ nghĩa Mác - Lênin.
- Định hình mô hình Nhà nước của dân, do dân, vì dân, trong đó nhân dân là chủ thể tối cao của quyền lực, cán bộ là công bộc, và Hiến pháp là công cụ phụng sự nhân dân.
- Xác lập cơ chế kiểm soát quyền lực kép, kết hợp chặt chẽ giữa kỷ luật nội bộ đảng, pháp luật nhà nước và sự giám sát trực tiếp của nhân dân để ngăn ngừa triệt để sự tha hóa quyền lực.
- Cung cấp luận cứ khoa học thực tiễn cho công tác xây dựng đội ngũ cán bộ liêm chính, hoàn thiện hệ thống pháp luật đáp ứng yêu cầu công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập quốc tế.
- Mở ra các nhánh nghiên cứu liên ngành mới về quản trị quốc gia hiện đại, đóng góp thiết thực vào sự nghiệp xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam trong giai đoạn phát triển mới.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN NGUYEN THỊ HẠNH CHỦ NGHĨA VIỆT NAM HIỆN NAY LUẬN ÁN TIEN SĨ TRIẾT HỌC Hà Nội - 2021 ĐẠI HỌC QUOC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN NGUYÊN THỊ HẠNH Chuyên ngành : Chủ nghĩa xã hội Khoa học Mã số: 62 22 03 08 LUẬN ÁN TIEN SĨ TRIẾT HỌC NGƯỜI HƯỚNG DAN KHOA HỌC: PGS.TS Dương Văn Thịnh Hà Nội - 2021 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu độc lập của riêng tôi dưới sự hướng dan khoa học của PGS. Dương Van Thịnh. Nội dung nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được công bồ trong bat kỳ công trình khoa học nào khác. TÁC GIÁ Nguyễn Thị Hạnh LOI CAM ON Tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc đến PGS.TS Dương Văn Thịnh, giáo viên hướng dẫn, người đã tận tình chỉ bảo, đóng góp những ý kiến khoa học và khách quan để tôi có thé hoan thành luận án.
Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành đến các thầy cô giáo Khoa Triết học, Bộ môn Chủ nghĩa xã hội khoa học là nơi đã đào tạo và tạo điều kiện giúp đỡ cho tôi trong suốt quá trình học tập nghiên cứu. Cuối cùng xin gửi lời cảm ơn đến gia đình, anh em bạn bè đồng nghiệp đã động viên, giúp đỡ dé tôi có thé hoàn thiện được luận án này. DANH MỤC CÁC CHỮ VIET TAT CNXH: Chủ nghĩa xã hội DCCH: Dân chủ Cộng hòa NNPQ: Nhà nước pháp quyền XHCN: Xã hội chủ nghĩa MỤC LỤC 97. Tính cấp thiết của đề tài.---222¿+++2EEEEE222++EEEE221111212222211111 Le.
Mục đích và nhiệm vụ nghiên CUU. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Cơ sở lý luận và phương pháp nghiên CỨU.Y nghĩa lý luận và thực tiễn của luận án. Kêt cấu của luận án.----::cccccvvtrtrrrrrrrttrrrrrrirriiiirrrrrrriiiiirrrrirriirrrrid 8 Chương 1.
TONG QUAN TINH HÌNH NGHIÊN CỨU LIEN QUAN DEN DE TÀII.--- 255cc 22 tt tr nghe 9 1. Các công trình nghiên cứu liên quan đến vấn đề bản chất dan chủ của nhà nước và xây dựng nha nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam. Các công trình nghiên cứu cơ sở hình thành và nội dung tư tưởng Hồ Chí Minh về bản chất dân chủ của Nhà nước. Các công trình nghiên cứu liên quan đến van dé ý nghĩa tư tưởng Hồ Chi Minh về bản chất dân chủ của nhà nước trong xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam hiỆn nayy.
Đánh giá khái quát tình hình nghiên cứu của các công trình liên quan đến luận án và những van đề luận án cần tiếp tục nghiên cứu. Những kết quả nghiên cứu của các công trình khoa học đã công bố liên quan đến luẬH áH.- 5-5 ©5£©5£+S<+EE‡EE‡EEEEEEEECEEEEEEkrrkrrkervee 26 1. Những van dé luận án cần tiếp tục nghiên cứ. BAN CHAT DAN CHU CUA NHÀ NƯỚC VÀ XÂY DUNG NHÀ NƯỚC PHÁP QUYEN Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM - MOT SO VAN ĐÈ LÝ LUẬN CHUNG.
Quan niệm về dân chủ và bản chất dan chủ của nhà nước. Quan niệm về dân cliủ. Quan niệm về nhà nước dân hi .---+©-+©c2+cs+cs+cssreeccees 34 2. Khái niệm bản chất dân chủ của nhà nước.
Quan niệm về nhà nước pháp quyền vả xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam. Quan niệm về nhà nước pháp qHJÊN. Xây dựng nhà nước pháp quyên xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam. 49 Tiểu kết chương 2.
-- ¿22 2S<+SE£EE£EEEEEEEE21121121121171 7171. CO SO HINH THANH VA NOI DUNG TU TUONG HO CHI MINH VE BAN CHAT DÂN CHU CUA NHÀ NƯỚC. Cơ sở hình thành tư tưởng Hồ Chí Minh về ban chat dân chủ của Nha nước56 3. Cơ sở thựtC fÏỄN.
22-55: Sc SE SEEEE E211. Những tiên đề lý luậN. Nhân 6 CHU QUAN cesecsessessessessssssessessessesssssssssssessessecsessssssesseeseeseeses 74 3. Tư tưởng Hồ Chi Minh về dân chủ va ban chất dân chủ của Nha nước.
Quan niệm của H6 Chi Minh về dân chủ. Ban chat dân chủ của Nhà nước theo tư tưởng Hồ Chí Minh.87 Tiểu kết chương 3.-- 2 2 2 E+EE‡EE£EEEEEEEE2E121121171 7171. xe 103 Chương 4. Ý NGHĨA TƯ TƯỞNG HO CHÍ MINH VE BAN CHAT DAN CHU CUA NHÀ NƯỚC TRONG XÂY DỰNG NHÀ NƯỚC PHÁP QUYEN XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM HIỆN NAY.
Tư tưởng Hồ Chí Minh về ban chất dân chủ của nhà nước giúp cho Đảng và Nhà nước ta nhận thức sâu sắc và có hệ thống về vị trí, vai trò và địa vị của nhân dân trong quá trình xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội Chu nghia Vidt Nam 000127.1 V mặt |ÿ WGN ceeeccesceccessesssessesessessessessssssssssessessesseesesessesseeseesees 106 11/1. Tư tưởng Hồ Chí Minh về bản chất dân chủ của nhà nước là định hướng quan trọng giúp Đảng và Nhà nước hoàn thiện hệ thống pháp luật nhằm đảm bảo quyền lực thực sự thuộc về nhân dân.--+++++++EE++++tExx++trrxeeee 117 4. Về mặt lý luẬNM. Về mặt thựC tiỄN.---2- 5+ ©5£©5£+S£+EE‡EE‡EEEEEEEECEEEEEEEEerkerkerkees 121 4.
Tư tưởng Hồ Chi Minh về ban chat dân chủ của nha nước góp phần xác định cách thức và phương pháp nhằm tô chức và kiểm soát quyền lực nhà nước. Về mặt I luẬNH. Tư tưởng Hồ Chí Minh về bản chất dan chủ của nhà nước là cơ sở lí luận quan trọng giúp Đảng và Nhà nước Việt Nam nhận thức đúng và đưa ra các chính sách phủ hợp về công tác cán bộ,. Về mặt I luẬN.
Vé mặt thực tiỄN.-c-cc St St StEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEErrrrrkerree 135 Tiểu kết chương 4. --- 2 2 s+Sx+SE£EEEEEEEEEE1EEEE71 7171171111111 21x, 139 KẾT LUẬN .-- -- 2522S22EESEEEEEEEEE211211211211211111121121111 111g 140 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIÁ LIÊN QUAN DEN LUẬN ÁN .- 2-5221 21 2E2TE221211211211211211 2111111111 E1eree 143 TÀI LIEU THAM KHẢO.-- 2 2 2+SE£EE£EE£EEEEEEEEEEEEEEerkerkerveee 144 MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Trong suốt quá trình hoạt động lý luận và thực tiễn chỉ đạo cách mạng Việt Nam, Hồ Chí Minh đã xác lập và hiện thực hóa hệ thống quan điểm về dân chủ trong tổ chức xây dựng xã hội mới trên tất cả các lĩnh vực. Trong đó, tư tưởng của Hồ Chí Minh về bản chất dân chủ của nhà nước trong xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa đã trở thành một lý luận có ý nghĩa thiết thực đối với sự nghiệp cách mạng Việt Nam dưới sự lãnh đạo của Đảng trong cuộc đấu tranh giải phóng dân tộc cũng như sự nghiệp đổi mới, xây dựng đất nước hiện nay.
Ý thức sâu sắc vai trò quan trọng đặc biệt của dân chủ trong sự nghiệp kiến thiết chế độ mới XHCN ở Việt Nam, Hồ Chí Minh khang định, bản chất của dân chủ tức là dân là chủ và dân làm chủ. Hồ Chí Minh chỉ rõ, địa vị của nhân dân là người chủ đối với xã hội, đất nước và nhân dân là chủ thể của quyền lực. Trong đó, bản chất dân chủ của nhà nước ta là nhà nước do nhân dân là chủ và làm chủ, là nhà nước tôn trọng pháp luật, được tổ chức và hoạt động trong khuôn khổ Hiến pháp nhăm phát huy tối đa quyền làm chủ của nhân dân; là nhà nước phục vụ nhân dân, đem lại lợi ích cho dân. Mọi hoạt động của chính quyền phải nhằm mục tiêu mang lại quyền lợi cho nhân dân và nhà nước ta là nhà nước có đội ngũ cán bộ, công chức chuyên nghiệp, trong sạch, thực sự là công bộc của nhân dân.
Trong những năm đổi mới, thấm nhuan tư tưởng Hồ Chi Minh về bản chất dân chủ của nhà nước, Đảng và nhà nước ta đã có những nhận thức sâu sắc và hệ thống về vị trí, vai trò và địa vị của nhân dân trong quá trình xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam. Điều này góp phần hoàn thiện hệ thống pháp luật nhằm đảm bảo quyền lực thực sự thuộc về nhân dân cũng như chỉ ra những cách thức và phương pháp hiệu quả nhăm tô chức và kiểm soát quyền lực nhà nước. Từ đó, giúp Đảng và nước ta nhận thức đúng và đưa ra các chính sách phù hợp về công tác cán bộ. Tuy nhiên, bên cạnh những thành tựu đã đạt được, quá trình học tập, nghiên cứu va vận dụng tư tưởng Hồ Chí Minh về bản chất dan chủ của nhà nước trong xây dựng nhà nước pháp quyền XHCN ở nước ta vẫn còn nhiều hạn chế.
Trên thực tế vẫn còn tình trạng vi phạm nguyên tắc tập trung dân chủ, gây mất đoàn kết nội bộ, dân chủ hình thức, cục bộ, bè phái, kèn cựa địa vị, tranh chức, tranh quyên, độc đoán, gia trưởng, thiếu dân chủ trong chỉ đạo, điều hành, xa rời tư tưởng Hồ Chí Minh về bản chất dân chủ của nhà nước. Với những giá trị khoa học to lớn, ý nghĩa lý luận và thực tiễn sâu sắc, tư tưởng Hồ Chí Minh về ban chất dân chủ của nhà nước là cơ sở, định hướng thé giới quan, phương pháp luận khoa học, đúng đắn nhằm chống lại các luận điệu xuyên tạc của các thế lực thù địch trong quá trình đôi mới đất nước. Đồng thời, cung cấp cho Đảng và nhà nước ta những nhận thức đúng đắn về nội dung của vấn đề bản chất dân chủ của nhà nước theo tư tưởng Hồ Chí Minh. Trên cơ sở đó, giúp Đảng và nhà nước ta kế thừa và vận dụng sáng tạo những quan điểm của Hồ Chí Minh vào xây dựng nhà nước pháp quyền XHCN ở nước ta hiện nay.
Với tất cả những lý do trên, nghiên cứu sinh đã chọn “Tw tướng Hồ Chí Minh về bản chất dân chủ của Nhà nước và ý nghĩa của nó trong xây dựng nhà nước pháp quyền XHCN Việt Nam hiện nay” làm đề tài nghiên cứu trong luận án tiến sĩ của mình. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu 2. Mục đích Mục đích của luận án là trên cơ sở phân tích một số vấn đề lý luận chung về bản chất dân chủ của nhà nước, về xây dựng nhà nước pháp quyền, luận án tập trung làm rõ nội dung tư tưởng Hồ Chi Minh về ban chat dân chủ của nhà nước và ý nghĩa của nó trong xây dựng nhà nước pháp quyền XHCN Việt Nam hiện nay. Nhiệm vụ Đề thực hiện mục đích trên, luận án tập trung giải quyết những nhiệm VỤ Sau: - Tổng quan các công trình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án.
Rút ra nhận xét, đánh giá, xác định các vấn đề đặt ra cần tiếp tục nghiên cứu. - Trình bày những vấn đề lí luận chung về bản chất dân chủ của nhà nước và xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam. - Làm rõ cơ sở hình thành và nội dung tư tưởng Hồ Chí Minh về bản chất dân chủ của Nhà nước. - Khái quát ý nghĩa tư tưởng Hồ Chí Minh về bản chất dân chủ của nhà nước trong xây dựng nhà nước pháp quyền XHCN Việt Nam hiện nay.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Hạnh (2021). Tư tưởng Hồ Chí Minh về dân chủ nhà nước & NN pháp quyền VN [Luận án tiến sĩ, Đại học Quốc gia Hà Nội, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn]. LuanAn.net. https://luanan.net/triet-hoc/triet-hoc-mac-lenin/tu-tuong-ho-chi-minh-dan-chu-nha-nuoc-phap-quyen-xhcn-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tư tưởng Hồ Chí Minh về dân chủ nhà nước & NN pháp quyền VN" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án phân tích tư tưởng Hồ Chí Minh về bản chất dân chủ nhà nước, ý nghĩa trong xây dựng nhà nước pháp quyền XHCN Việt Nam hiện nay.
Luận án "Tư tưởng Hồ Chí Minh về dân chủ nhà nước & NN pháp quyền VN" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Quốc gia Hà Nội, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Tư tưởng Hồ Chí Minh về dân chủ nhà nước & NN pháp quyền VN" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tư tưởng Hồ Chí Minh về dân chủ nhà nước & NN pháp quyền VN" thuộc chuyên ngành Chủ nghĩa xã hội Khoa học. Danh mục: Triết Học Mác - Lênin.
Luận án "Tư tưởng Hồ Chí Minh về dân chủ nhà nước & NN pháp quyền VN" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tư tưởng Hồ Chí Minh về dân chủ nhà nước & NN pháp quyền VN" có 160 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tư tưởng Hồ Chí Minh về dân chủ nhà nước & NN pháp quyền VN" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.