Luận án tiến sĩ lý luận và lịch sử nhà nước pháp quyền tư tưởng Hồ Chí Minh - Nguyễn Thu An
Luận án phân tích lý luận và lịch sử nhà nước pháp luật Hồ Chí Minh, đề xuất xây dựng nhà nước pháp quyền Việt Nam hiện đại.
Đại học Quốc gia Hà Nội
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
207
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Lý luận Nhà nước pháp quyền Khái niệm phát triển đặc trưng
Nghiên cứu này đặt nền móng lý luận vững chắc cho việc tìm hiểu sâu sắc về Nhà nước pháp quyền. Luận án phân tích một cách có hệ thống các khái niệm cơ bản, từ định nghĩa học thuật đến ý nghĩa thực tiễn. Quá trình hình thành và phát triển của mô hình nhà nước này qua các thời kỳ lịch sử khác nhau trên thế giới được phác thảo rõ ràng, giúp người đọc nắm bắt được bối cảnh lịch sử và sự tiến hóa của nó. Các đặc trưng cốt lõi của một Nhà nước pháp quyền hiện đại, như thượng tôn pháp luật, phân chia quyền lực, và bảo vệ quyền con người, được trình bày chi tiết. Mục tiêu chính là cung cấp một cái nhìn toàn diện và sâu sắc. Nó giúp người đọc không chỉ hiểu rõ bản chất và yêu cầu của một Nhà nước pháp quyền mà còn làm nền tảng cho việc phân tích tư tưởng Hồ Chí Minh sau này. Sự hiểu biết vững chắc về lý luận là cần thiết để đảm bảo các nguyên tắc dân chủ được duy trì và công lý xã hội được thực thi một cách hiệu quả trong thực tiễn. Việc này cũng tạo tiền đề cho những đánh giá khách quan về sự kế thừa và phát triển tư tưởng ở Việt Nam.
1.1. Khái niệm cốt lõi Nhà nước pháp quyền
Luận án định nghĩa "Nhà nước pháp quyền" một cách toàn diện. Nó kiểm tra các yếu tố cốt lõi của khái niệm này. Trọng tâm là quyền lực nhà nước bị giới hạn. Công dân giữ quyền lực tối cao. Pháp luật áp dụng cho tất cả mọi người. Không ai đứng trên luật pháp. Khái niệm này hình thành nền tảng cho một xã hội công bằng. Các khuôn khổ pháp lý bảo vệ quyền tự do cá nhân. Mọi hành động của nhà nước phải tuân thủ các nguyên tắc hiến pháp. Điều này đảm bảo sự công bằng và tính dự đoán. Một sự hiểu biết rõ ràng là rất quan trọng cho việc áp dụng thực tế. Sự phân tích sâu sắc này làm nổi bật tính chặt chẽ về học thuật của nghiên cứu. Nó cung cấp cho độc giả một cái nhìn vững chắc về lý thuyết pháp luật nền tảng. Định nghĩa được đối chiếu với các mô hình nhà nước khác, làm nổi bật sự độc đáo và bản chất dân chủ của nó. Sự hiểu biết nền tảng này làm cơ sở cho tất cả các cuộc thảo luận tiếp theo trong luận án.
1.2. Lịch sử và đặc trưng Nhà nước pháp quyền
Nghiên cứu theo dõi sự phát triển lịch sử của Nhà nước pháp quyền. Nó nêu bật các mốc quan trọng. Các mô hình khác nhau được phân tích chi tiết. Các đặc điểm chung nổi lên. Chúng bao gồm tính tối cao của hiến pháp. Sự phân chia quyền lực là rất quan trọng. Nền tư pháp độc lập là không thể thiếu. Việc bảo vệ quyền con người là tối thượng. Quyền lực nhà nước được kiểm soát và cân bằng. Trách nhiệm giải trình áp dụng cho tất cả các quan chức. Pháp quyền đảm bảo trật tự xã hội. Nó bảo vệ các quyền tự do cá nhân. Việc nghiên cứu các đặc trưng này giúp hiểu rõ cách một Nhà nước pháp quyền vận hành. Nó cho thấy sự khác biệt so với các hình thái nhà nước khác. Sự phát triển lịch sử cung cấp bối cảnh cho những thách thức hiện tại. Nó cũng cho thấy cách các nguyên tắc được duy trì qua thời gian.
II.Quá trình hình thành tư tưởng Hồ Chí Minh về NNPQ
Phần này tập trung vào nguồn gốc và sự phát triển của tư tưởng Hồ Chí Minh về Nhà nước pháp quyền. Luận án đi sâu vào các yếu tố ảnh hưởng. Những yếu tố này đã định hình quan niệm của Người về nhà nước. Từ các giá trị truyền thống đến các lý thuyết cách mạng, mọi khía cạnh đều được xem xét kỹ lưỡng. Sự tổng hợp độc đáo của Hồ Chí Minh được làm rõ. Nó cho thấy cách Người đã biến đổi các ý tưởng thành một khuôn khổ phù hợp với bối cảnh Việt Nam. Sự tiến hóa trong tư duy của Người được theo dõi qua các giai đoạn lịch sử quan trọng. Điều này cung cấp cái nhìn sâu sắc về tính nhất quán và sự thích nghi của tư tưởng. Việc nắm bắt quá trình này là rất quan trọng. Nó giúp hiểu được bản chất dân chủ và nhân văn trong quan niệm của Người về một Nhà nước pháp quyền. Nguồn gốc sâu xa này là nền tảng cho việc kế thừa và áp dụng tư tưởng Hồ Chí Minh vào công cuộc xây dựng đất nước hiện nay.
2.1. Nguồn gốc tư tưởng Hồ Chí Minh về NNPQ
Luận án điều tra nguồn gốc tư tưởng Hồ Chí Minh về Nhà nước pháp quyền. Nó xác định nhiều ảnh hưởng đa dạng. Bao gồm các giá trị truyền thống Việt Nam sâu sắc. Các ý tưởng Khai sáng phương Tây đóng một vai trò quan trọng. Các lý thuyết Mác-Lênin đã định hình quan điểm của Người. Kinh nghiệm thực tiễn đấu tranh giải phóng dân tộc đóng góp đáng kể. Người đã tổng hợp những yếu tố đa dạng này. Điều này tạo ra một khuôn khổ tư tưởng độc đáo. Tầm nhìn của Người vượt xa sự sao chép đơn thuần. Nó đã điều chỉnh các nguyên tắc toàn cầu phù hợp với thực tế Việt Nam. Nền tảng này rất cần thiết để hiểu các đề xuất sau này của Người. Cam kết sâu sắc của Người đối với công lý là hiển nhiên. Nguồn gốc phong phú này đã làm nên sự sâu sắc và bền vững của tư tưởng Hồ Chí Minh.
2.2. Quan niệm và phát triển tư tưởng Hồ Chí Minh
Quan niệm của Hồ Chí Minh về Nhà nước pháp quyền được xem xét kỹ lưỡng. Người nhấn mạnh một nhà nước "của dân, do dân, vì dân." Quyền lực nằm ở nhân dân. Nhà nước phục vụ nhân dân. Pháp luật phản ánh ý chí của nhân dân. Khái niệm này phát triển trong suốt sự nghiệp cách mạng của Người. Những ý tưởng ban đầu tập trung vào độc lập dân tộc. Các giai đoạn sau đó kết hợp công bằng xã hội. Vai trò của pháp luật trở nên trung tâm. Nó đảm bảo cả trật tự và tự do. Các bài viết của Người thể hiện sự theo đuổi nhất quán. Cam kết này định hình triết lý chính trị của Người. Tầm nhìn của Người ưu tiên hạnh phúc con người. Sự phát triển này cho thấy sự linh hoạt và tầm nhìn xa của Người trong việc kiến tạo một nhà nước lý tưởng.
III.Tư tưởng Hồ Chí Minh Quyền con người Hiến pháp Pháp luật
Chương này đi sâu vào ba trụ cột quan trọng trong tư tưởng Hồ Chí Minh về Nhà nước pháp quyền: quyền con người, Hiến pháp và Pháp luật. Luận án phân tích cách Người coi quyền con người là trung tâm của mọi hoạt động nhà nước. Vai trò tối thượng của Hiến pháp trong việc thể chế hóa các quyền này và kiểm soát quyền lực nhà nước được làm rõ. Đồng thời, tư tưởng của Người về pháp luật, từ sự thượng tôn đến tính dân chủ và chức năng giới hạn quyền lực, cũng được mổ xẻ. Mục tiêu là làm nổi bật sự gắn kết chặt chẽ giữa các yếu tố này. Nó cho thấy cách Hồ Chí Minh hình dung một hệ thống pháp quyền toàn diện. Hệ thống này đảm bảo sự công bằng, tự do và trách nhiệm. Việc này tạo tiền đề cho việc xây dựng một Nhà nước thực sự phục vụ nhân dân. Những nguyên tắc này là kim chỉ nam cho mọi cải cách pháp luật và chính sách xã hội ở Việt Nam.
3.1. Quyền con người và vai trò của Hiến pháp
Luận án phân tích sâu sắc quan điểm của Hồ Chí Minh về quyền con người. Người khẳng định các quyền con người cơ bản. Những quyền này vốn có. Một Nhà nước pháp quyền phải đảm bảo chúng. Hiến pháp đóng vai trò là luật tối cao. Nó thể hiện những quyền này một cách cụ thể. Bản chất của Hiến pháp là bảo vệ công dân. Nhiệm vụ của nó là giới hạn quyền lực nhà nước. Hiến pháp thiết lập khuôn khổ pháp lý. Nó đảm bảo kiểm soát và cân bằng quyền lực. Các quyền tự do của công dân được bảo đảm. Điều này ngăn chặn sự cai trị độc đoán. Các nguyên tắc hiến pháp hướng dẫn mọi hành động của nhà nước. Sự tập trung vào quyền con người cho thấy tính nhân văn trong tư tưởng của Người. Hiến pháp trở thành công cụ tối thượng để hiện thực hóa những lý tưởng này.
3.2. Pháp luật Thượng tôn dân chủ và giới hạn quyền lực
Tư tưởng Hồ Chí Minh về pháp luật là trung tâm. Pháp luật phải được tất cả mọi người tôn trọng. "Thượng tôn pháp luật" là một nguyên tắc chủ chốt. Pháp luật phản ánh bản chất dân chủ của nhà nước. Nó thể hiện ý chí của nhân dân. Pháp luật cũng đóng vai trò là công cụ. Nó giới hạn thẩm quyền của nhà nước. Không có quan chức nào đứng trên luật pháp. Các khuôn khổ pháp lý đảm bảo trách nhiệm giải trình. Chúng ngăn chặn việc lạm dụng quyền lực. Vai trò kép này của pháp luật là rất quan trọng. Nó thúc đẩy cả trật tự và tự do. Hệ thống pháp luật đảm bảo công lý cho mọi người. Sự nhấn mạnh vào tính dân chủ của pháp luật làm nổi bật sự tham gia của người dân vào quá trình lập pháp. Pháp luật không chỉ là công cụ quản lý mà còn là tiếng nói của nhân dân.
IV.Tư tưởng Hồ Chí Minh Chủ thể quyền lực trách nhiệm Nhà nước
Phần này của luận án làm rõ quan điểm của Hồ Chí Minh về chủ thể thực sự của quyền lực nhà nước và trách nhiệm của nhà nước đối với nhân dân. Nghiên cứu phân tích sâu sắc nguyên tắc "dân là gốc," khẳng định quyền lực tối thượng thuộc về nhân dân. Đồng thời, nó đi sâu vào các trách nhiệm cụ thể mà nhà nước phải gánh vác để phục vụ lợi ích của người dân và đảm bảo công lý xã hội. Mối quan hệ biện chứng giữa pháp luật và đạo đức cũng được khám phá, cho thấy tầm nhìn toàn diện của Người về một nhà nước không chỉ hoạt động theo pháp luật mà còn dựa trên nền tảng đạo đức vững chắc. Sự hiểu biết này là cốt lõi để xây dựng một bộ máy nhà nước liêm chính và hiệu quả, nơi mọi hành động đều hướng tới lợi ích cộng đồng. Việc này góp phần củng cố niềm tin của nhân dân vào chính quyền, thúc đẩy sự phát triển bền vững của đất nước.
4.1. Chủ thể quyền lực Nhà nước theo tư tưởng Hồ Chí Minh
Nghiên cứu làm rõ quan điểm của Hồ Chí Minh về quyền lực nhà nước. Người nhất quán nhấn mạnh "dân là gốc." Nhân dân là nguồn gốc cuối cùng của quyền lực. Các cơ quan nhà nước thực thi quyền lực thay mặt nhân dân. Họ không đứng trên nhân dân. Nguyên tắc này tạo thành nền tảng. Nó định nghĩa quản trị dân chủ. Quyền lực bắt nguồn từ chủ quyền nhân dân. Nó phải phục vụ lợi ích chung. Hiểu được mối quan hệ này là rất quan trọng. Nó định hình toàn bộ hệ thống chính trị. Điều này đảm bảo nhà nước luôn có trách nhiệm giải trình. Sự phân tích này củng cố niềm tin vào một nhà nước do dân làm chủ. Nó cũng là lời nhắc nhở về vai trò của mỗi công dân trong việc giám sát quyền lực.
4.2. Trách nhiệm Nhà nước và mối quan hệ pháp luật đạo đức
Hồ Chí Minh đã đề ra những trách nhiệm rõ ràng của nhà nước. Nhà nước phải phục vụ lợi ích của nhân dân. Nó phải cung cấp phúc lợi cho nhân dân. Nó đảm bảo công lý và bình đẳng. Trách nhiệm giải trình là không thể thương lượng. Hơn nữa, tư tưởng của Người tích hợp pháp luật và đạo đức. Pháp luật phải công bằng. Nó phải phù hợp với các nguyên tắc đạo đức. Đạo đức tăng cường việc tuân thủ pháp luật. Thực thi pháp luật cần có hành vi đạo đức. Phương pháp tiếp cận toàn diện này củng cố quản trị. Nó thúc đẩy một xã hội thực sự có đạo đức. Lãnh đạo có đạo đức củng cố thẩm quyền pháp lý. Mối quan hệ này cho thấy pháp luật không chỉ là quy tắc mà còn là sự thể hiện giá trị. Một nhà nước mạnh là nhà nước vừa nghiêm minh về pháp luật vừa có đạo đức cao.
V.Kế thừa tư tưởng Hồ Chí Minh xây dựng NNPQ Việt Nam
Chương này đi sâu vào việc kế thừa các giá trị cốt lõi từ tư tưởng Hồ Chí Minh để xây dựng Nhà nước pháp quyền Việt Nam hiện nay. Luận án phân tích quan điểm của Đảng Cộng sản Việt Nam và các nguyên tắc cơ bản trong việc áp dụng di sản tư tưởng của Người. Đặc biệt, việc kế thừa các quan điểm về quyền con người, Hiến pháp và pháp luật được làm rõ. Điều này cho thấy tính liên tục và thích ứng của tư tưởng Hồ Chí Minh trong bối cảnh hiện đại. Mục tiêu là định hướng cho việc hoàn thiện hệ thống pháp luật và cơ chế quản lý nhà nước. Nó đảm bảo rằng các nguyên tắc dân chủ và công bằng xã hội luôn được giữ vững. Sự kế thừa này không chỉ là tôn vinh quá khứ mà còn là động lực cho sự phát triển tương lai. Nó giúp Việt Nam xây dựng một Nhà nước mạnh mẽ, dân chủ và có trách nhiệm, đáp ứng được kỳ vọng của nhân dân và hội nhập quốc tế.
5.1. Quan điểm Đảng và nguyên tắc kế thừa tư tưởng
Luận án xem xét quan điểm của Đảng Cộng sản Việt Nam. Đảng công nhận giá trị bền vững của tư tưởng Hồ Chí Minh. Nó phục vụ như một kim chỉ nam. Các nguyên tắc cụ thể để kế thừa được phân tích. Chúng đảm bảo việc áp dụng trung thực. Chúng ngăn chặn sự hiểu sai. Quá trình kế thừa là có hệ thống. Nó thích nghi các bài học lịch sử với những thách thức đương đại. Điều này hướng dẫn sự phát triển chính trị của quốc gia. Cam kết của Đảng làm nền tảng cho khuôn khổ này. Nó đảm bảo sự liên tục và tiến bộ. Việc phân tích này làm rõ vai trò lãnh đạo của Đảng trong việc duy trì và phát triển di sản tư tưởng của Người. Nó cũng cho thấy sự nhất quán trong đường lối của Đảng đối với việc xây dựng Nhà nước.
5.2. Kế thừa giá trị quyền con người Hiến pháp và pháp luật
Nghiên cứu chi tiết việc kế thừa các giá trị chủ chốt. Các ý tưởng của Hồ Chí Minh về "quyền con người" là tối quan trọng. Chúng được tích hợp vào các khuôn khổ pháp lý hiện hành. Vai trò của "Hiến pháp" được củng cố. Nó đảm bảo chủ quyền nhân dân. Nó đảm bảo phân bổ quyền lực. "Pháp luật" được liên tục hoàn thiện. Nó đảm bảo sự công bằng và công lý. Những nguyên tắc này tạo thành nền tảng. Chúng hướng dẫn cải cách pháp luật. Chúng thúc đẩy một nhà nước đáp ứng nhu cầu của công dân. Việc áp dụng thực tiễn này xây dựng một xã hội mạnh mẽ hơn. Nó thể hiện sự tiến bộ trong việc hiện thực hóa các lý tưởng dân chủ của Hồ Chí Minh. Sự kế thừa này không chỉ là lý thuyết mà còn là hành động cụ thể.
VI.Ứng dụng tư tưởng Hồ Chí Minh xây dựng Nhà nước liêm chính
Phần cuối cùng này tập trung vào việc ứng dụng tư tưởng Hồ Chí Minh để xây dựng một Nhà nước liêm chính và hiệu quả tại Việt Nam. Luận án cụ thể hóa các giải pháp để xây dựng một Nhà nước thực sự "của dân, do dân, vì dân," nơi quyền lực được phân công, phối hợp và kiểm soát chặt chẽ. Đặc biệt, việc hình thành một nền công vụ liêm chính, minh bạch và có trách nhiệm được nhấn mạnh. Cơ chế bảo vệ Hiến pháp cũng được xem xét kỹ lưỡng, đảm bảo tính tối cao của luật pháp. Mối quan hệ hài hòa giữa pháp luật và đạo đức tiếp tục được coi là nền tảng cho mọi hoạt động quản lý. Mục tiêu là cung cấp lộ trình thực tiễn. Nó giúp Việt Nam hiện thực hóa tầm nhìn của Hồ Chí Minh về một Nhà nước pháp quyền. Việc này củng cố niềm tin công chúng và thúc đẩy sự phát triển bền vững.
6.1. Xây dựng Nhà nước của dân do dân vì dân
Luận án nhấn mạnh việc xây dựng một Nhà nước thực sự "của dân, do dân, vì dân." Điều này có nghĩa nhà nước thực sự phục vụ nhân dân. Quyền lực bắt nguồn từ nhân dân. Quản trị phản ánh ý chí của nhân dân. Các cơ chế tham gia của công dân là rất quan trọng. Hiến pháp đảm bảo chủ quyền nhân dân. Nó thiết lập các cơ chế tổ chức quyền lực. Điều này bao gồm phân công quyền lực. Phối hợp và kiểm soát giữa các nhánh là rất quan trọng. Quyền lập pháp, hành pháp và tư pháp hoạt động hài hòa. Điều này ngăn chặn sự tập trung quyền lực. Việc này đảm bảo tính dân chủ thực chất trong mọi hoạt động của Nhà nước. Nó củng cố vai trò chủ thể của nhân dân trong quá trình quản lý đất nước.
6.2. Nền công vụ liêm chính và bảo vệ Hiến pháp
Một "nền công vụ liêm chính" là yếu tố cần thiết. Công chức phải có đạo đức. Họ phải phục vụ với sự chính trực. Các biện pháp chống tham nhũng là rất quan trọng. Hơn nữa, việc bảo vệ "Hiến pháp" là tối thượng. Một cơ chế bảo vệ hiến pháp mạnh mẽ là cần thiết. Điều này đảm bảo tính tối cao của luật tối cao. Luận án cũng đề cập đến phân quyền. Nó làm rõ thẩm quyền giữa chính quyền trung ương và địa phương. Điều này cải thiện hiệu quả và khả năng đáp ứng. Mối quan hệ giữa "pháp luật và đạo đức" được áp dụng nhất quán. Điều này thúc đẩy một xã hội công bằng và có đạo đức. Việc xây dựng nền công vụ liêm chính là trụ cột để củng cố niềm tin của nhân dân vào Nhà nước và đảm bảo sự phát triển bền vững.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (207 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI KHOA LUẬT NGUYEN THU AN TU TƯỞNG HỒ CHi MINH VE NHÀ NƯỚC PHÁP QUYỀN - NHỮNG QUAN DIEM CO BAN VA GIA TRI KẾ THỪA TRONG XÂY DUNG NHÀ NƯỚC PHÁP QUYỀN VIỆT NAM HIỆN NAY HÀ NỘI - 2017 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI KHOA LUẬT NGUYÊN THU AN TƯ TƯỞNG HO CHÍ MINH VỀ NHÀ NƯỚC PHÁP QUYỀN - NHỮNG QUAN DIEM CO BAN VA GIA TRI KẾ THỪA TRONG XÂY DUNG NHÀ NƯỚC PHÁP QUYỀN VIỆT NAM HIỆN NAY Chuyên ngành: Lí luận và lịch sử nhà nước và pháp luật Mã số: 62 38 01 01 Người hướng dẫn khoa học: GS.TS HOÀNG THỊ KIM QUE HÀ NỘI - 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của ca nhân tôi. Cac tai liệu trong luận án là trung thực. Những kết luận khoa học của luận án chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. TÁC GIÁ LUẬN ÁN Nguyễn Thu An MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa Lời cam đoan Mục lục Danh mục các chữ viết tắt MỞ ĐẦU.re | Chương 1: TONG QUAN TINH HÌNH NGHIÊN CỨU.
Tinh hình nghiên cứu trong NƯỚC. Tinh hình nghiên cứu ngoai hƯỚC. Đánh giá chung về tình hình nghiên cứu .-- 2-55 55c+s<cse2 40 Kết luận chương I.--- 2 2Ss+S£EEE2EE2EEEEE2E1211271711211211 1111.11 TT ee 41 Chương 2: NHỮNG VAN DE LÍ LUẬN CO BẢN VE NHÀ NƯỚC PHAP QUYEN, QUÁ TRÌNH HINH THÀNH VÀ PHÁT TRIEN TƯ TƯỞNG HO CHÍ MINH VE NHÀ NƯỚC PHÁP QUYẺN. Những van đề lí luận cơ bản về nhà nước pháp quyền.
Khái niệm nhà nước pháp quyÈn.--- 2 2s s+EE£EE+EE£EE2EE2ErEerkerreree 43 2. Khái quát về lịch sử phát triển.---- 2 2S teEE£EESEEEEE2E2EEErrkerrrree 44 2. Các đặc trưng cơ bản của nhà nước pháp quyền.--- 2 2©sz+sezsz>sz 50 2. Quá trình hình thành và phát triển tư tưởng Hồ Chí Minh về nhà nước pháp quyền .- -- - s s+SE‡EE2EE2E12 2E E2E 7111112112112 tre 54 2.
Quan niệm của Chủ tịch Hồ Chi Minh về nha nước pháp quyền. Nguồn gốc tư tưởng Hồ Chí Minh về nhà nước pháp quyền. Qua trình phát triển tư tưởng Hồ Chi Minh về nhà nước pháp quyén. 62 Kết luận chương 2.--- 2-52 s+St+E EEEEEE1EE151121121121111111111111211111.
71 Chuong 3: NHUNG NOI DUNG CO BAN TRONG TU TUONG HO CHi MINH VE NHÀ NƯỚC PHÁP QUYEN. Tư tưởng của Chủ tịch Hồ Chí Minh về quyền con người trong MHA nue Phap 0 )ì/) SN mai. Tư tưởng của Chủ tịch Hồ Chí Minh về Hiến pháp trong nhà nước pháp quyển. -- 2 2+ 9E2E2EE2EEEEE2E1211211 71211211111 eree 76 3.
Bản chất và nhiệm vụ của Hiến pháp. Cơ chế kiểm soát quyền lực trong Hiến pháp. Tw tưởng của Chủ tịch Hồ Chí Minh về chủ thể quyền lực nhà nước nhà nước và trách nhiệm của nhà nước trong Nhà nước pháp quyễhn. Tư tưởng của Chủ tịch Hồ Chí Minh về chủ thé quyền lực nha nước.
Tư tưởng của Chủ tịch Hồ Chí Minh về trách nhiệm của nha nước. Tư tưởng của Chủ tịch Hồ Chí Minh về pháp luật trong nhà nước pháp quyềhn. Pháp luật phải được thượng tôn, pháp luật là sự phản ánh tính dân chủ của nhà nước và là công cụ dé giới hạn quyền lực nhà nước. Tư tưởng của Chủ tịch Hồ Chi Minh về mối quan hệ giữa pháp luật và đạO đỨC .--Q SàL HH HH HH 113 3.
Tư tưởng Hồ Chi Minh về thực hiện pháp luật.-----2- 2 55+ 117 Kết luận chương 3. re 121 Chương 4: CÁC GIÁ TRI KE THỪA CUA TƯ TƯỞNG HO CHÍ MINH VE NHÀ NƯỚC PHÁP QUYEN TRONG XÂY DỰNG NHÀ NƯỚC PHÁP QUYEN VIỆT NAM HIEN NAY. Quan điểm của Đảng Cộng Sản Việt Nam và các nguyên tắc cơ bản trong việc kế thừa giá trị của tư tưởng của Chủ tịch Hồ Chí Minh về nhà nước pháp quyền. Quan điểm của Dang Cộng Sản Việt Nam.
Những nguyên tắc cơ bản trong việc kế thừa quan điểm Hồ Chí Minh về nhà nước pháp quyÊn.-2- 22 2 s+SE£EE2E£EE£EEEEEE2EE2EEEEEEEEEExerrervee 128 4. Kế thừa các giá trị trong tư tưởng Hồ Chí Minh về quyền con người. Kế thừa các giá trị trong tư tưởng Hồ Chí về Hiến pháp và pháp luật. Hiến pháp phải xác lập nguyên tắc chủ quyền Nhân dân.
Hiến pháp phải xác lập cơ chế tổ chức quyền lực nhà nước có sự phân công, phối hợp và kiểm soát giữa các cơ quan nhà nước khi thực hiện các quyền lập pháp, hành pháp và tư pháp.------ 2 sz+sz+zz+cx+red 147 4. _ Hiến pháp phải xác lập cơ chế tô chức quyền lực nhà nước có sự phân định thâm quyền giữa cơ quan nhà nước ở trung ương với chính quyền địa phương. Bảo đảm cơ chế bảo vệ Hiến pháp. Kế thừa các giá trị trong tư tưởng Hồ Chí Minh về nhà nước.
Xây dựng nhà nước thực sự của Nhân dân, do Nhân dân, vì Nhân dân. _ Xây dựng nền công vụ liêm chính. — Kế thừa các giá trị trong tư tưởng Hồ Chi Minh về mối quan hệ giữa pháp luật và đạo đc .-- -- Ác St re 181 Kết luận chương 4 oo. ccc ccscessecsessessvessessessesssessessessesssessessesscarensessessesssesseeees 182 KẾT LUAN 0oicccccecccccecccccceccscssessessessesvcsesssscsecsuesscsscsssvssessssavsnssneassesstsatsnesssssesneaees 186 DANH MUC CONG TRINH KHOA HOC CUA TAC GIA LIEN QUAN ĐẾN LUẬN AN ooioiecccescssssssessessessssssesscsessvessessessessssssesicssessuessessessesanessessessessnesseeees 190 DANH MỤC TÀI LIEU THAM KHẢO.-- 2-52 552S22EE££xt£EzEzzrxerxee 191 DANH MỤC CÁC CHỮ VIET TAT CHXHCN: Cộng hòa xã hội chu nghĩa Việt Nam DCCH: Dân chủ Cộng hòa HDND: Hội đồng nhân dân NNPQ: NXB: Nhà xuât bản QPXHCN: Pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam UBHC: Ủy ban hành chính UBND: Ủy ban nhân dân MỞ ĐẦU 1.
Tính cấp thiết của đề tài Tác giả chọn đề tài: “Tư tưởng Hồ Chí Minh về nhà nước pháp quyền - Những quan điểm cơ bản và giá trị kế thừa trong xây dựng Nhà nước pháp quyền Việt Nam hiện nay” làm đề tài nghiên cứu vì 5 lí do cơ bản sau: Thứ nhất, Chủ tịch Hồ Chí Minh là người sáng lập Nhà nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa. Mặc dù trong quá trình xây dựng nhà nước và pháp luật, Chủ tịch Hồ Chí Minh chưa đề cập trực diện tới khái niệm nhà nước pháp quyền song những tư tưởng của Người về nhà nước pháp quyền đã được thể hiện từ rất sớm thê hiện thông qua các tư tưởng của Người về nhà nước, pháp luật, Hiến pháp, quyền con người. Thứ hai, Nghị quyết Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ IX khẳng định nhiệm vụ của Nhà nước Việt Nam là “Xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản” [15, tr. Nghị quyết Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ XI tiếp tục khang định yêu cầu xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa: Tiếp tục việc day mạnh xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, bảo đảm nhà nước ta thực sự là của nhân dân, do nhân dân và vì nhân dân, do Đảng lãnh đạo.
nghiên cứu xây dựng, bổ sung các thể chế và cơ chế vận hành cụ thé dé đảm bảo nguyên tắc tất cả quyền lực nhà nước thuộc về nhân dân và nguyên tắc quyền lực nhà nước là thong nhất, có sự phân công, phối hợp và kiêm soát giữa các cơ quan trong việc thực hiện quyền lập pháp, hành pháp và tư pháp [17, tr. Nhiệm vụ này được thể chế hóa trong Khoản 1, Điều 2 Hiến pháp năm 2013 với quy định: “Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là nhà nước pháp quyên xã hội chủ nghĩa của Nhân dân, do Nhân dân, vì Nhân dân. Với quan điểm này nhà nước pháp quyền đã trở thành mô hình lựa chọn dé thực hiện quyền dân chủ, tôn trọng và bảo vệ quyền con người, đảm bảo quyền lực nhà nước thuộc về Nhân dân trên cơ sở phát huy vai trò tối thượng của Hiến pháp và pháp luật — công cụ dé Nhân dân giới hạn và kiểm soát quyền lực nhà nước. Thứ ba, trong Cương lĩnh xây dựng đất nước trong thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội tại Dai hội Dang XI (bổ sung, phát triển năm 2011), Đảng Cộng san Việt Nam tiếp tục khăng định: “Đảng lấy chủ nghĩa Mác - Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh làm nền tảng tư tưởng, kim chỉ nam cho hành động” [17, tr.
Điều này tiếp tục được khẳng định tại Đại hội đại biểu toan quốc lần thứ 12 (2016) của Đảng Cộng sản Việt Nam, theo đó cần “Tiếp tục hoàn thiện chức năng nhiệm vụ, quyền hạn, tổ chức của Nhà nước theo qui định của Hiến pháp năm 2013, đáp ứng các đòi hỏi của nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa trong điều kiện phát triển kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa và hội nhập quốc tế”. Do đó nghiên cứu tư tưởng Hồ Chí Minh nói chung, tư tưởng Hồ Chí Minh về nhà nước pháp quyền nói riêng là yêu cầu bắt buộc đề xây dựng và phát triển đất nước. Tư tưởng nhà nước pháp quyền của Chủ tịch Hồ Chí Minh đã được thể hiện trong nhiều tác phẩm của Người. Sự ra đời của Tuyên ngôn độc lập ngày 2/9/1945 và Hiến pháp năm 1946 đã đặt nền móng quan trọng trong lịch sử xây dựng nhà nước pháp quyền Việt Nam.
Từ sự phát triển của Nhà nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa năm 1945 đến sự phát triển của nhà nước CHXHCN Việt Nam hiện nay là minh chứng cho thấy quá trình xây dựng và phát triển của Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam xét về bản chất không phải hoản toàn mới. Sự phát triển này gắn với lịch sử cách mạng đấu tranh giành độc lập của dân tộc Việt Nam với các giai đoạn lịch sử cụ thể: Từ năm 1945 đến năm 1975 đó là giai đoạn đấu tranh giành độc lập, giang sơn thu về một mối; từ năm 1975 đến năm 1986 giai đoạn kiện toàn đất nước sau chiến tranh; từ năm 1986 tới nay là giai đoạn xây dựng và phát triển đất nước. Những yếu tố trên cùng với những đặc điểm về văn hóa, xã hội, con người đã ảnh hưởng nhất định tới việc nghiên cứu các vấn đề khoa học có tính lý luận về nhà nước pháp quyền ở Việt Nam. Thứ tw, với chặng đường gần 30 năm đổi mới, cùng với quá trình hội nhập quốc tế và xây dựng nhà nước pháp quyền, nhà nước Việt Nam đã đạt được nhiều thành tựu song sự phát triển của nền kinh tế thị trường cùng những thay đổi mạnh mẽ về quan hệ kinh tế, trình độ của lực lượng sản xuất.
tự thân nó đang đặt ra những đòi hỏi khách quan buộc nhà nước phải có sự thay đổi phù hợp dé phát triển.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ lý luận nhà nước pháp quyền Hồ Chí Minh" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án phân tích lý luận và lịch sử nhà nước pháp luật Hồ Chí Minh, đề xuất xây dựng nhà nước pháp quyền Việt Nam hiện đại.
Luận án "Luận án tiến sĩ lý luận nhà nước pháp quyền Hồ Chí Minh" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Luận án tiến sĩ lý luận nhà nước pháp quyền Hồ Chí Minh" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ lý luận nhà nước pháp quyền Hồ Chí Minh" thuộc chuyên ngành Lí luận và lịch sử nhà nước và pháp luật. Danh mục: Triết Học.
Luận án "Luận án tiến sĩ lý luận nhà nước pháp quyền Hồ Chí Minh" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ lý luận nhà nước pháp quyền Hồ Chí Minh" có 207 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ lý luận nhà nước pháp quyền Hồ Chí Minh" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.