Luận án tiến sĩ: Cơ sở lý luận và thực tiễn của chế định trưng cầu ý dân Việt Nam
Luận án phân tích cơ sở lý luận và thực tiễn của chế định trưng cầu ý dân. Đề xuất giải pháp hoàn thiện quy định pháp luật, phát huy công cụ dân chủ.
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
180
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Nghiên cứu về chế định trưng cầu ý dân tại Việt Nam
- Số trang:
- 180 trang
- Trường:
- Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Lý luận và Lịch sử Nhà nước và Pháp luật
- Tác giả:
- Trần Hoàng Hạnh
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Nghiên cứu về chế định trưng cầu ý dân tại Việt Nam
Chế định trưng cầu ý dân là một công cụ dân chủ quan trọng. Nó cho phép người dân trực tiếp tham gia quản lý nhà nước. Đây là hình thức tiến bộ giúp củng cố quyền lực nhân dân. Nhiều quốc gia trên thế giới đã sử dụng hiệu quả. Tuy nhiên, tại Việt Nam, các nghiên cứu chuyên sâu về chế định này còn hạn chế. Điều này tạo ra khoảng trống lý luận và thực tiễn. Nhu cầu nghiên cứu toàn diện là cấp thiết. Việc này giúp phát triển lý luận, làm nền tảng cho việc hoàn thiện pháp luật. Sự thiếu hụt các công trình hệ thống hóa, phân tích chuyên sâu đã được nhận diện. Đây là thách thức đối với việc áp dụng chế định này. Công cuộc hội nhập quốc tế đòi hỏi hệ thống pháp luật quốc gia phải được cải cách. Cần học hỏi, kế thừa kinh nghiệm quốc tế về dân chủ trực tiếp. Điều này giúp đảm bảo quyền con người và quyền công dân tốt hơn.
1.1. Tổng quan nghiên cứu trong nước và quốc tế.
Chế định trưng cầu ý dân thu hút sự quan tâm toàn cầu. Nhiều quốc gia sử dụng hình thức này như một công cụ dân chủ hiệu quả. Nó tạo điều kiện cho người dân tham gia quản lý nhà nước. Người dân đưa ra quyết định về các vấn đề hệ trọng quốc gia. Điều này củng cố quyền lực nhân dân. Tuy nhiên, tại Việt Nam, các nghiên cứu chuyên sâu còn hạn chế. Vấn đề lý luận về trưng cầu ý dân chưa được tập trung. Chưa có công trình hệ thống hóa hay phân tích toàn diện. Các chuyên gia pháp luật ít quan tâm đến nội dung này. Nhu cầu nghiên cứu về chế định trưng cầu ý dân rất cấp thiết. Việc này giúp phát triển lý luận, làm nền tảng cho thực tiễn. Trong bối cảnh hội nhập quốc tế, việc học hỏi kinh nghiệm nước ngoài là cần thiết. Các quốc gia phát triển đã có lịch sử lâu dài với trưng cầu ý dân. Kinh nghiệm quốc tế cung cấp góc nhìn đa chiều. Nước ta có thể kế thừa những điểm tiến bộ. Điều này giúp nâng cao chất lượng hệ thống pháp luật trong nước. Mục tiêu là đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế về dân chủ trực tiếp và quyền công dân.
1.2. Đánh giá chung các vấn đề cần nghiên cứu tiếp.
Các nghiên cứu hiện có chủ yếu mang tính chất khái quát. Chúng chưa đi sâu vào cơ sở lý luận và thực tiễn của chế định trưng cầu ý dân. Đặc biệt, việc thiếu vắng các phân tích chuyên sâu về lịch sử hình thành tại Việt Nam là một khoảng trống. Cách tiếp cận vấn đề chưa thật sự toàn diện. Cần tiếp tục nghiên cứu vai trò của chế định trưng cầu ý dân trong việc thực thi dân chủ xã hội. Phải làm rõ mối quan hệ giữa trưng cầu ý dân và quyền con người, quyền công dân. Điều này giúp định hình tầm quan trọng của nó. Nghiên cứu sâu hơn về các yếu tố tác động đến hiệu quả của trưng cầu ý dân cũng cần thiết. Việc làm rõ những điểm mới của Hiến pháp 2013 về trưng cầu ý dân rất quan trọng. Cần có sự đánh giá khách quan về hiệu quả áp dụng. Đồng thời, cần đề xuất giải pháp hoàn thiện pháp luật. Mục tiêu là đưa chế định trưng cầu ý dân vào thực tiễn một cách hiệu quả nhất. Đây là yêu cầu của công cuộc cải cách tư pháp và xây dựng nhà nước pháp quyền.
II. Cơ sở lý luận chế định trưng cầu ý dân Khái niệm vai trò
Chế định trưng cầu ý dân là một hình thức dân chủ trực tiếp đặc biệt. Nó cho phép toàn thể người dân bày tỏ ý chí về các vấn đề trọng đại. Đây là công cụ quan trọng để hiện thực hóa quyền làm chủ của nhân dân. Chế định này có lịch sử phát triển lâu dài. Nó mang những đặc điểm riêng biệt so với các hình thức dân chủ khác. Các yếu tố cấu thành của nó bao gồm chủ thể, đối tượng, trình tự và hiệu lực pháp lý. Hiểu rõ khái niệm và vai trò là nền tảng. Điều này giúp vận dụng hiệu quả chế định trưng cầu ý dân trong thực tiễn quản lý nhà nước. Đặc biệt, nó củng cố tính hợp pháp của các quyết định công. Nó cũng tăng cường sự gắn kết giữa nhà nước và nhân dân. Việt Nam cần nghiên cứu sâu để hoàn thiện pháp luật.
2.1. Định nghĩa đặc điểm của chế định trưng cầu ý dân.
Trưng cầu ý dân là một hình thức dân chủ trực tiếp tiến bộ. Hình thức này cho phép người dân bày tỏ quan điểm. Họ đưa ra quyết định về các vấn đề trọng đại của quốc gia. Đây là quyền cơ bản của quyền làm chủ của nhân dân. Đặc điểm của chế định trưng cầu ý dân bao gồm tính trực tiếp và toàn dân. Quyết định được đưa ra có giá trị pháp lý cao. Nó thể hiện ý chí tối cao của nhân dân. Hình thức này khác với bầu cử ở mục đích và phạm vi. Trưng cầu ý dân tập trung vào quyết định chính sách hoặc hiến pháp. Bầu cử là để chọn người đại diện. Việc định nghĩa rõ ràng giúp phân biệt trưng cầu ý dân với các hình thức dân chủ khác. Nó cũng tạo cơ sở pháp lý vững chắc cho việc thực thi. Sự hiểu biết đúng đắn về các đặc điểm là cần thiết. Điều này giúp tránh lạm dụng hoặc hiểu sai về ý nghĩa của nó. Trưng cầu ý dân là công cụ mạnh mẽ trong quản lý nhà nước.
2.2. Lịch sử phát triển và các yếu tố cấu thành.
Lịch sử chế định trưng cầu ý dân rất lâu đời. Nó xuất hiện từ thời Hy Lạp cổ đại. Qua các giai đoạn, hình thức này phát triển ở nhiều quốc gia. Ban đầu, nó thường gắn với quyền của quân chủ hoặc quý tộc. Dần dần, trưng cầu ý dân trở thành công cụ của quyền lực nhân dân. Các yếu tố cấu thành chế định trưng cầu ý dân bao gồm chủ thể, đối tượng, trình tự và hiệu lực pháp lý. Chủ thể là nhân dân hoặc một bộ phận của nhân dân. Đối tượng là các vấn đề quan trọng như Hiến pháp, luật pháp, chính sách quốc gia. Trình tự bao gồm các bước tổ chức, bỏ phiếu, công bố kết quả. Hiệu lực pháp lý của kết quả trưng cầu ý dân là bắt buộc. Tại Việt Nam, Hiến pháp 1946 từng có quy định tương tự về "quyền phúc quyết". Tuy nhiên, các Hiến pháp sau đó không coi trọng. Mãi đến Hiến pháp 2013, chế định trưng cầu ý dân mới được tái khẳng định. Điều này mở ra cơ hội thực thi dân chủ trực tiếp mạnh mẽ hơn.
2.3. Vai trò ý nghĩa của trưng cầu ý dân.
Trưng cầu ý dân đóng vai trò quan trọng trong việc củng cố quyền lực nhân dân. Nó giúp người dân trực tiếp tham gia vào các quyết sách quan trọng. Điều này nâng cao tính hợp pháp và tính chính đáng của các quyết định nhà nước. Nó phản ánh ý chí thật sự của công chúng. Ý nghĩa của trưng cầu ý dân nằm ở việc tăng cường trách nhiệm giải trình của nhà nước. Nó thúc đẩy sự minh bạch trong quản lý nhà nước. Hình thức này cũng là một kênh hiệu quả để giải quyết các vấn đề xã hội phức tạp. Nó tạo ra sự đồng thuận rộng rãi trong xã hội. Việc thực thi chế định trưng cầu ý dân góp phần xây dựng nhà nước pháp quyền. Nó bảo đảm quyền con người và quyền công dân. Trưng cầu ý dân là biểu hiện cao nhất của dân chủ xã hội. Nó là công cụ thiết yếu để hiện thực hóa khẩu hiệu "dân biết, dân bàn, dân làm, dân kiểm tra".
III. Thực trạng chế định trưng cầu ý dân tại Việt Nam
Quá trình hình thành chế định trưng cầu ý dân tại Việt Nam trải qua nhiều giai đoạn. Từ Hiến pháp 1946 với "quyền phúc quyết" đến sự tái khẳng định trong Hiến pháp 2013. Sự thay đổi này đánh dấu tầm quan trọng của dân chủ trực tiếp. Tuy nhiên, thực trạng áp dụng còn nhiều hạn chế. Việc cụ thể hóa các quy định pháp luật Việt Nam chưa đầy đủ. Điều này gây khó khăn trong việc tổ chức và thực hiện. Cần có sự đánh giá khách quan về những quy định hiện hành. Việc này giúp nhận diện các bất cập và đề xuất giải pháp hoàn thiện pháp luật. Mục tiêu là đảm bảo chế định trưng cầu ý dân thực sự phát huy hiệu quả. Nó phải góp phần tăng cường quyền làm chủ của nhân dân và dân chủ xã hội. Đây là bước đi quan trọng để xây dựng nhà nước pháp quyền.
3.1. Quá trình hình thành phát triển chế định.
Lịch sử chế định trưng cầu ý dân tại Việt Nam có những thăng trầm. Hiến pháp 1946 đã quy định về "quyền phúc quyết". Đây là một hình thức trưng cầu ý dân sớm nhất. Tuy nhiên, trong các bản Hiến pháp 1959, 1980, 1992, chế định này không được ghi nhận độc lập. Giai đoạn này, Việt Nam tập trung vào dân chủ gián tiếp. Việc thiếu vắng chế định trưng cầu ý dân đã hạn chế quyền làm chủ của nhân dân. Các hình thức dân chủ trực tiếp chưa được thực thi đầy đủ. Điều này tạo ra khoảng cách giữa ý chí nhân dân và các quyết sách quốc gia. Thực tiễn đòi hỏi một cơ chế mạnh mẽ hơn để người dân bày tỏ quan điểm. Bước ngoặt quan trọng là Hiến pháp 2013. Bản Hiến pháp này đã tái khẳng định chế định trưng cầu ý dân. Nó tạo cơ sở pháp lý vững chắc cho việc thực hiện. Sự thay đổi này thể hiện quan điểm tiến bộ của Đảng và Nhà nước. Mục tiêu là tăng cường dân chủ xã hội và quyền công dân.
3.2. Thực trạng hiện hành và những hạn chế.
Sau Hiến pháp 2013, chế định trưng cầu ý dân đã có cơ sở pháp lý. Tuy nhiên, việc cụ thể hóa và triển khai còn chậm. Các quy định chi tiết để thực hiện vẫn còn thiếu. Điều này gây khó khăn trong việc áp dụng vào thực tiễn. Thực trạng cho thấy việc thực hiện trưng cầu ý dân còn hạn chế. Chưa có nhiều cuộc trưng cầu ý dân được tổ chức trên phạm vi toàn quốc. Điều này làm giảm cơ hội cho người dân thực hiện dân chủ trực tiếp. Nó cũng ảnh hưởng đến việc củng cố quyền lực nhân dân. Một số hạn chế bao gồm thiếu cơ chế rõ ràng về khởi xướng. Trình tự thủ tục tổ chức còn phức tạp. Việc xác định các vấn đề cần trưng cầu ý dân chưa cụ thể. Đây là những rào cản cần được tháo gỡ. Để chế định trưng cầu ý dân phát huy hiệu quả, cần hoàn thiện pháp luật.
3.3. Đánh giá quy định pháp luật hiện tại.
Các quy định pháp luật Việt Nam hiện hành về trưng cầu ý dân vẫn còn chung chung. Chúng chưa đủ chi tiết để áp dụng hiệu quả. Điều này dẫn đến sự thiếu đồng bộ trong hệ thống pháp luật. Cần có một văn bản luật riêng biệt quy định rõ ràng về trưng cầu ý dân. Đánh giá cho thấy các quy định chưa thực sự khuyến khích sự tham gia của người dân. Người dân có thể cảm thấy xa lạ với hình thức này. Việc tuyên truyền và giáo dục về chế định trưng cầu ý dân cũng chưa được chú trọng. Cần nâng cao nhận thức cộng đồng. Để chế định trưng cầu ý dân thực sự đi vào đời sống, cần rà soát lại toàn bộ pháp luật Việt Nam. Những nghị quyết, chủ trương của Đảng cần được thể chế hóa. Mục tiêu là tạo ra một khung pháp lý vững chắc. Khung pháp lý này phải bảo đảm quyền con người, quyền công dân và thúc đẩy dân chủ xã hội. Việc này cũng đáp ứng yêu cầu hội nhập quốc tế.
IV. Giải pháp hoàn thiện chế định trưng cầu ý dân Việt Nam
Hoàn thiện chế định trưng cầu ý dân tại Việt Nam là một nhiệm vụ cấp bách. Nó nhằm nâng cao hiệu quả thực thi dân chủ trực tiếp. Điều này củng cố quyền làm chủ của nhân dân. Các giải pháp hoàn thiện pháp luật cần đồng bộ và cụ thể. Chúng phải phù hợp với điều kiện Việt Nam, đồng thời tham khảo kinh nghiệm quốc tế. Mục tiêu là xây dựng một hệ thống pháp luật vững chắc. Hệ thống này phải bảo đảm quyền con người, quyền công dân. Nó thúc đẩy dân chủ xã hội và góp phần vào công cuộc cải cách tư pháp. Việc này cũng đáp ứng yêu cầu hội nhập quốc tế, nâng tầm pháp luật Việt Nam.
4.1. Mục đích và yêu cầu hoàn thiện chế định.
Hoàn thiện chế định trưng cầu ý dân là yêu cầu cấp thiết. Mục đích là nâng cao hiệu quả thực thi dân chủ trực tiếp. Điều này giúp củng cố quyền làm chủ của nhân dân. Nó đáp ứng nguyện vọng của người dân. Đồng thời, nó tăng cường tính hợp pháp của các quyết định nhà nước. Yêu cầu đặt ra là phải xây dựng một hệ thống pháp luật đồng bộ. Các quy định cần cụ thể, rõ ràng, dễ áp dụng. Nó phải phù hợp với điều kiện kinh tế - xã hội của Việt Nam. Đồng thời, nó cần tham khảo kinh nghiệm quốc tế tiến bộ. Việc này giúp pháp luật Việt Nam ngang tầm với pháp luật quốc tế. Mục tiêu cuối cùng là bảo đảm quyền con người và quyền công dân. Nó thúc đẩy dân chủ xã hội. Hoàn thiện chế định trưng cầu ý dân là một phần của công cuộc cải cách tư pháp. Nó góp phần xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa.
4.2. Đề xuất giải pháp pháp lý cụ thể.
Cần xây dựng Luật trưng cầu ý dân riêng biệt. Luật này cần quy định chi tiết về các vấn đề liên quan. Bao gồm chủ thể có quyền khởi xướng, các trường hợp được trưng cầu ý dân. Quy trình, thủ tục tổ chức và công bố kết quả cũng phải rõ ràng. Điều này tạo ra khung pháp lý hoàn chỉnh. Giải pháp bao gồm việc nâng cao nhận thức pháp luật cho người dân. Cần có các chiến dịch truyền thông rộng rãi. Giải thích rõ ràng về quyền và nghĩa vụ liên quan đến trưng cầu ý dân. Điều này giúp người dân chủ động tham gia. Cần nghiên cứu và áp dụng công nghệ vào quy trình trưng cầu ý dân. Ví dụ như bỏ phiếu điện tử, quản lý dữ liệu. Điều này tăng tính minh bạch và hiệu quả. Việc đào tạo cán bộ thực hiện cũng rất quan trọng. Mục tiêu là đảm bảo tính khách quan và công bằng. Các nghị quyết của Đảng về dân chủ xã hội cần được cụ thể hóa triệt để.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (180 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Công trình luận án tiến sĩ luật học với đề tài "Cơ sở lý luận và thực tiễn của chế định trưng cầu ý dân" do nghiên cứu sinh Trần Hoàng Hạnh thực hiện tại Khoa Luật – Đại học Quốc gia Hà Nội (Chuyên ngành: Lý luận và lịch sử Nhà nước và pháp luật, Mã số: 9380101.01, dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Phạm Thị Duyên Thảo, bảo vệ năm 2020) là một công trình nghiên cứu hệ thống, chuyên sâu về thiết chế dân chủ trực tiếp trong khoa học pháp lý Việt Nam hiện đại.
Bối cảnh khoa học của luận án xuất phát từ sự chuyển dịch căn bản trong nhận thức lý luận và kỹ thuật lập hiến tại Việt Nam: sự ghi nhận nguyên tắc chủ quyền nhân dân tại Điều 6 Hiến pháp năm 2013 và sự ra đời của Luật Trưng cầu ý dân năm 2015 (Luật số 96/2015/QH13, có hiệu lực từ ngày 01/07/2016). Tuy nhiên, khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi tồn tại ở chỗ: mặc dù văn bản quy phạm đã được ban hành, thực tiễn tư pháp và chính trị tại Việt Nam chưa từng tổ chức một cuộc trưng cầu ý dân nào từ năm 1945 đến nay; các công trình trước đây chủ yếu dừng lại ở việc bình luận điều luật riêng lẻ hoặc đóng góp ý kiến dự thảo mà thiếu một hệ thống lý luận hoàn chỉnh về các yếu tố cấu thành, tiêu chí đánh giá mức độ hoàn thiện, cũng như cơ chế vận hành của chế định này trong mối quan hệ với ngành Luật Hiến pháp.
Câu hỏi nghiên cứu trung tâm được luận án định vị: Các yếu tố cấu thành của chế định trưng cầu ý dân là gì, và chế định này được ghi nhận, hiến định, thể chế hóa cũng như giải quyết bài toán thực thi trong điều kiện xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam ra sao? Để giải quyết câu hỏi này, luận án đặt ra bốn giả thuyết nghiên cứu và nhiệm vụ cụ thể:
- Hệ thống hóa và làm sáng tỏ cơ sở lý luận về chế định trưng cầu ý dân, xác lập khái niệm khoa học chuẩn xác phân biệt với các hình thức lấy ý kiến thông thường.
- Xác định cấu trúc các yếu tố cấu thành, đặc điểm, vai trò, nguyên tắc và bộ tiêu chí đánh giá mức độ hoàn thiện của chế định trưng cầu ý dân.
- Phân tích thực chứng tiến trình lập hiến và lập pháp tại Việt Nam từ Hiến pháp 1946 (chế định quyền phúc quyết tại Điều 21 và Điều 70), qua các bản Hiến pháp 1959, 1980, 1992 đến Hiến pháp 2013 và Luật Trưng cầu ý dân 2015, kết hợp đối chiếu kinh nghiệm quốc tế.
- Đề xuất hệ thống giải pháp toàn diện nhằm sửa đổi, bổ sung quy định pháp luật và thiết lập điều kiện bảo đảm thực thi có hiệu lực, hiệu quả chế định này.
Khung lý thuyết của công trình dựa trên lý luận về chủ quyền nhân dân (popular sovereignty), học thuyết phân công và kiểm soát quyền lực, lý thuyết quyền con người theo Công ước Quốc tế về các Quyền Dân sự và Chính trị (ICCPR 1966, Điều 25), và nguyên lý xây dựng Nhà nước pháp quyền XHCN Việt Nam. Phạm vi nghiên cứu bao hàm toàn bộ hệ thống lập hiến Việt Nam giai đoạn 1946–2020, đối sánh với thực tiễn lập pháp của các quốc gia châu Âu và châu Mỹ (Thụy Sĩ, Pháp, Nga, Úc, Ý, Phần Lan, Thái Lan). Ý nghĩa khoa học của luận án là cung cấp luận cứ học thuật vững chắc để chuyển hóa quyền lực nhân dân từ tuyên ngôn chính trị thành cơ chế pháp lý vận hành thực chất.
Literature Review và Positioning
Luận án thực hiện tổng quan tài liệu đa chiều qua hai dòng nghiên cứu chính trong nước và quốc tế:
Trong nước, các công trình được phân hóa thành hai nhóm rõ rệt:
- Nhóm nghiên cứu về bản chất dân chủ trực tiếp và chủ quyền nhân dân: Nguyễn Như Phát (2013) khi phân tích về tham vấn nhân dân đã đặt nền tảng phân định giữa lấy ý kiến mang tính khuyến nghị và trưng cầu ý dân có giá trị bắt buộc; Trương Hồng Quang và Phạm Mai Diệp (2013) phân tích chuyên sâu về quyền phúc quyết hiến pháp; Lê Thị Thiều Hoa (2013) luận giải quyền tham gia quản lý nhà nước như một quyền hiến định cốt lõi. Nguyễn Minh Tuấn (2012) phân loại 4 công cụ dân chủ trực tiếp hiện đại gồm: trưng cầu ý dân (referendum), sáng kiến công dân (citizens' initiatives), sáng kiến chương trình nghị sự (agenda initiatives) và bãi miễn (recall), đồng thời đề xuất mô hình dân chủ bán trực tiếp. Vũ Công Giao và Cầm Thị Lai (2014) khảo cứu lịch sử lập hiến và chỉ rõ nguyên nhân các chế định dân chủ trực tiếp chưa thể đi vào thực tế do thiếu cơ chế luật định cụ thể.
- Nhóm nghiên cứu về chế định lập hiến và Luật Trưng cầu ý dân: Nguyễn Cửu Việt (2013) và Nguyễn Minh Đoan (2013) chỉ ra sự đứt gãy trong việc thể hiện nguyên tắc chủ quyền nhân dân giữa Hiến pháp 1946 với các bản Hiến pháp 1959, 1980, 1992, khẳng định Hiến pháp 2013 cần tái lập quyền phúc quyết của toàn dân đối với Hiến pháp. Bùi Xuân Đức và Bùi Tiến Đạt (2013) nhấn mạnh tư duy hiện đại về quyền công dân: "dân quyền là khu vực cấm đối với công quyền, công quyền phải thừa nhận dân quyền chứ không phải ban cho người dân một số quyền cơ bản". Đặng Minh Tuấn (2015) và Nguyễn Như Phát (2015) trong giai đoạn phản biện dự thảo Luật đã phân tích sâu sắc rằng lấy ý kiến nhân dân chỉ có giá trị “tham khảo” hoặc “tham mưu”, trong khi: "trưng cầu ý dân là một hoạt động cơ bản mang tính quyền lực chính trị, pháp lý; là quyết định có hiệu lực thi hành" và "trưng cầu ý dân cao hơn bầu cử" xét trên tiêu chí thực thi chủ quyền tối cao của nhân dân.
Trên trường quốc tế, các công trình của Viện Quốc tế về Dân chủ và Hỗ trợ Bầu cử (IDEA, 2008, 2014), Elliot Bulmer (2014), Bruno Kaufmann, Rolf Büchi và Nadja Braun (2010), Michael Gallagher và Pier Vincenzo Uleri (1996), cùng Bộ tiêu chuẩn của Ủy ban Venice thuộc Hội đồng Châu Âu (CDL-INF (2001) 010) đã xây dựng bức tranh toàn diện về thiết chế này:
- Các luồng tranh luận học thuật: Một luồng quan điểm (tiêu biểu tại Thụy Sĩ, Áo, Thụy Điển) coi trưng cầu ý dân là "trung tâm của hệ thống chính trị" và "công cụ gỡ rối cho mọi bế tắc chính trị", giúp tăng cường tính chính danh cho chính phủ đại diện. Ngược lại, một luồng quan điểm phê phán (như tại Vương quốc Anh, Ireland, Phần Lan) cảnh báo nguy cơ dân túy, sự thao túng của các đảng phái bảo thủ, hoặc như tại Ý coi trưng cầu ý dân là dấu hiệu phản ánh sự khủng hoảng của nền dân chủ đại diện. Gothom Arya (2016) khi phân tích kinh nghiệm Thái Lan qua hai cuộc trưng cầu hiến pháp năm 2007 và 2015 (với tỷ lệ tán thành hơn 60% dưới sự kiểm soát của chính quyền quân sự) đã chỉ ra rủi ro khi thiết chế này bị công cụ hóa nếu thiếu các bảo đảm tự do và cạnh tranh công bằng.
Positioning của luận án: Luận án khắc phục sự phân mảnh của các nghiên cứu trước bằng cách xây dựng một khung phân tích cấu trúc - chức năng đồng bộ, kết nối giữa lý luận ngành Luật Hiến pháp với kỹ thuật lập pháp thực định tại Việt Nam, đặt trong bối cảnh nội luật hóa Điều 25 Công ước ICCPR 1966.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án phát triển và làm sâu sắc thêm học thuyết pháp lý về chế định luật hiến pháp thông qua việc chuẩn hóa định nghĩa: "Chế định trưng cầu ý dân là tập hợp một nhóm các quy phạm pháp luật quy định về nguyên tắc, trình tự, thủ tục, nội dung, phạm vi, cách thức tiến hành nhằm điều chỉnh các quan hệ xã hội liên quan đến toàn bộ hoạt động trưng cầu ý dân từ khi bắt đầu cho đến khi công bố kết quả".
Đóng góp lý thuyết của luận án thể hiện ở ba luận điểm cốt lõi:
- Xác lập bản chất quan hệ pháp luật hiến pháp: Luận án chứng minh quan hệ phát sinh trong trưng cầu ý dân là quan hệ pháp luật hiến pháp đặc biệt giữa Nhà nước và công dân. Trong đó, chủ thể quyền lực tối cao là nhân dân (công dân đủ 18 tuổi trở lên theo Điều 5 Luật Trưng cầu ý dân 2015); khách thể là các quyết sách chính trị - pháp lý mang tính vận mệnh quốc gia; và nội dung là quyền trực tiếp tạo lập giá trị pháp lý tối cao mà không phụ thuộc vào sự phê chuẩn của bất kỳ cơ quan đại diện nào.
- Phân định ranh giới giữa dân chủ trực tiếp và quyền phúc quyết: Luận án làm rõ mối quan hệ giữa quyền phúc quyết (áp dụng đối với văn bản lập hiến do cơ quan đại diện soạn thảo) và sáng kiến công dân (do cử tri khởi xướng từ cơ sở), định vị trưng cầu ý dân là mắt xích kết nối, hóa giải các khiếm khuyết của nền dân chủ đại diện.
- Luận giải tính tất yếu của việc nội luật hóa chuẩn mực quốc tế: Luận án chứng minh rằng việc quy định trưng cầu ý dân tại Hiến pháp 2013 và Luật 2015 không phải là sự sao chép hình thức, mà là quá trình thể chế hóa các nghĩa vụ pháp lý quốc tế theo Điều 25 ICCPR 1966 và tinh thần xây dựng Nhà nước pháp quyền của nhân dân, do nhân dân, vì nhân dân.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án được xây dựng dựa trên sự tích hợp ba chiều kích lý thuyết:
- Lý thuyết Chủ quyền Nhân dân của Jean-Jacques Rousseau và Chủ nghĩa Marx-Lenin về bản chất quyền lực nhà nước thuộc về nhân dân.
- Lý thuyết Dân chủ Thảo luận (Deliberative Democracy) và Tiêu chuẩn Lập hiến của Ủy ban Venice (Venice Commission).
- Lý thuyết Cấu trúc Hệ thống Pháp luật (Normative Jurisprudence) về phân cấp quy phạm và chế định pháp lý.
Mô hình phân tích gồm 5 yếu tố cấu thành của chế định: (1) Nhóm quy phạm về chủ thể có quyền đề xuất và quyết định; (2) Nhóm quy phạm về phạm vi và nội dung trưng cầu; (3) Nhóm quy phạm về nguyên tắc và quy trình bỏ phiếu; (4) Nhóm quy phạm về xác định hiệu lực pháp lý của kết quả; (5) Nhóm quy phạm về giải quyết khiếu nại, tố cáo và tài phán tư pháp.
Khung phân tích này cũng xác lập 4 tiêu chí đánh giá mức độ hoàn thiện của chế định trưng cầu ý dân: (i) Tính toàn diện, đồng bộ của hệ thống quy phạm; (ii) Tính dân chủ, minh bạch và bảo đảm quyền con người; (iii) Tính khả thi về quy trình, kỹ thuật lập pháp; và (iv) Hiệu quả của cơ chế bảo đảm thi hành cùng chế tài xử lý vi phạm.
┌──────────────────────────────────────────────────────────┐
│ KHUNG PHÂN TÍCH CHẾ ĐỊNH TRƯNG CẦU Ý DÂN (LUẬN ÁN) │
└────────────────────────────┬─────────────────────────────┘
│
┌───────────────────────────────┼──────────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
[Nền tảng Lý thuyết] [5 Yếu tố Cấu thành] [4 Tiêu chí Đánh giá]
- Chủ quyền nhân dân 1. Chủ thể đề xuất & quyết định 1. Tính đồng bộ quy phạm
- Chuẩn mực ICCPR/Venice 2. Phạm vi & nội dung 2. Bảo đảm quyền con người
- Cấu trúc hệ thống luật 3. Nguyên tắc & quy trình 3. Tính khả thi kỹ thuật
4. Hiệu lực pháp lý kết quả 4. Cơ chế chế tài/tài phán
5. Giám sát & tài phán tư pháp
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án vận dụng thế giới quan và phương pháp luận của Chủ nghĩa duy vật biện chứng và Chủ nghĩa duy vật lịch sử (Marxist-Leninist Dialectical and Historical Materialism). Lập trường nhận thức luận (epistemological stance) khẳng định các thiết chế pháp lý là kiến trúc thượng tầng luôn biến đổi theo trình độ phát triển của cơ sở hạ tầng kinh tế, văn hóa và xã hội; đồng thời ý thức pháp luật và nền tảng dân chủ có tính độc lập tương đối, tác động trở lại tiến trình lập hiến và quản trị quốc gia.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu kết hợp chặt chẽ các phương pháp nghiên cứu chuyên ngành luật học:
- Phương pháp phân tích và tổng hợp quy phạm: Áp dụng để giải phẫu cấu trúc các điều khoản của Hiến pháp 2013 và 52 điều của Luật Trưng cầu ý dân 2015, đối chiếu với các nguyên lý lý luận nhà nước và pháp luật.
- Phương pháp luật học so sánh (Comparative Law): So sánh đối chiếu cơ chế trưng cầu ý dân của Thụy Sĩ (chế độ trưng cầu bắt buộc và tùy nghi, sáng kiến công dân), Úc (Mục 128 Hiến pháp Úc và Đạo luật Trưng cầu dân ý năm 1984), Pháp, Liên bang Nga, và Thái Lan. Qua đó, chỉ ra sự tương đồng và khác biệt về điều kiện túc số (quorum), quyền đề xướng và thẩm quyền tài phán.
- Phương pháp lịch sử - cụ thể: Khảo sát tiến trình phát triển của lập hiến Việt Nam qua 5 bản Hiến pháp (1946, 1959, 1980, 1992, 2013), phân tích bối cảnh chính trị - xã hội dẫn đến sự thăng trầm của các quy phạm dân chủ trực tiếp.
- Phương pháp hệ thống hóa: Tập hợp toàn diện các văn kiện của Đảng (Nghị quyết số 48-NQ/TW của Bộ Chính trị về Chiến lược hoàn thiện hệ thống pháp luật, Chỉ thị số 12/CT/TW), các hiệp định và chuẩn mực quốc tế thành hệ thống quy chuẩn đánh giá.
Data và phân tích
Cơ sở dữ liệu của luận án bao gồm:
- Toàn văn 5 bản Hiến pháp Việt Nam (1946, 1959, 1980, 1992, 2013) và Luật Trưng cầu ý dân năm 2015.
- Hơn 130 tài liệu tham khảo chuyên khảo, bài báo khoa học trong nước và quốc tế từ các cơ quan nghiên cứu uy tín (Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam, Khoa Luật ĐHQGHN, Đại học Luật Hà Nội, International IDEA, Liên Hợp Quốc, Viện Nhân quyền Úc).
- Hệ thống văn bản pháp lý quốc tế: Điều 25 Công ước Quốc tế về các Quyền Dân sự và Chính trị (ICCPR 1966), Bộ tiêu chuẩn Venice Commission (CDL-INF (2001) 010 và CDL (2004) 031), Mục 128 Hiến pháp Liên bang Úc 1901.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Khoảng cách lớn giữa quy định pháp luật thực định và khả năng thực thi thực tế: Mặc dù Luật Trưng cầu ý dân 2015 đã quy định khung pháp lý cơ bản, tại Việt Nam vẫn chưa có bất kỳ cuộc trưng cầu ý dân nào được tổ chức. Điều này phản ánh tâm lý e ngại về rủi ro chính trị, thiếu kinh nghiệm tổ chức và sự thiếu vắng các văn bản hướng dẫn thi hành chi tiết.
- Sự hạn chế về chủ thể có quyền đề xuất trưng cầu: Theo quy định hiện hành tại Điều 14 Luật Trưng cầu ý dân 2015, quyền đề nghị trưng cầu ý dân chỉ thuộc về Ủy ban Thường vụ Quốc hội, Chủ tịch nước, Chính phủ hoặc ít nhất một phần ba (1/3) tổng số đại biểu Quốc hội. Luật hoàn toàn loại trừ quyền khởi xướng trực tiếp của công dân (citizens' initiative) và Mặt trận Tổ quốc Việt Nam, đi ngược lại xu thế mở rộng dân chủ trực tiếp trên thế giới.
- Thu hẹp phạm vi không gian trưng cầu: Luật Trưng cầu ý dân 2015 chỉ quy định trưng cầu ý dân trên phạm vi toàn quốc (Điều 3), loại bỏ hoàn toàn hình thức trưng cầu ý dân ở cấp địa phương. Phát hiện của luận án chứng minh đây là một hạn chế lớn, bởi lẽ nhiều vấn đề địa giới hành chính, môi trường, hoặc dự án hạ tầng đặc thù chỉ tác động trực tiếp đến cộng đồng cư dân tại một hoặc một số địa phương nhất định.
- Thiếu vắng cơ chế tài phán tư pháp độc lập: Thẩm quyền giải quyết khiếu nại, tố cáo về kết quả trưng cầu ý dân hiện thuộc về chính cơ quan tổ chức trưng cầu mà chưa trao quyền phán quyết cuối cùng cho Tòa án nhân dân (Tòa Hành chính), làm giảm tính khách quan và hiệu lực bảo vệ quyền cử tri.
- Mối liên hệ giữa điều kiện kinh tế - xã hội và năng lực thực thi dân chủ: Trích dẫn báo cáo của IDEA & United Nations (2015), luận án khẳng định: "các yếu tố như nghèo đói, bệnh tật có thể hạn chế người dân khả năng thực hiện hiệu quả các quyền chính trị và dân sự của họ... Do đó phát triển kinh tế gắn với tăng cường dân chủ".
Implications đa chiều
- Về mặt lý luận: Bổ sung và hoàn thiện hệ thống khái niệm, nguyên tắc, tiêu chí khoa học về chế định trưng cầu ý dân trong giáo trình và nghiên cứu chuyên sâu ngành Luật Hiến pháp và Lý luận Nhà nước và Pháp luật tại Việt Nam.
- Về mặt hoàn thiện thể chế và lập pháp: Cung cấp luận cứ khoa học để sửa đổi Luật Trưng cầu ý dân 2015 theo hướng:
- Bổ sung quy định về trưng cầu ý dân cấp địa phương.
- Mở rộng chủ thể đề xuất trưng cầu cho sáng kiến công dân (kèm ngưỡng chữ ký ủng hộ xác thực) và Đoàn Chủ tịch Ủy ban Trung ương Mặt trận Tổ quốc Việt Nam.
- Quy định cụ thể cơ chế bỏ phiếu từ xa đối với cộng đồng người Việt Nam định cư ở nước ngoài.
- Thiết lập Ủy ban Trưng cầu ý dân Trung ương độc lập và trao quyền tài phán giải quyết khiếu kiện cho Tòa án Hành chính.
- Về mặt thực tiễn áp dụng: Đề xuất lộ trình thử nghiệm áp dụng trưng cầu ý dân (hoặc phúc quyết toàn dân) ngay trong lần sửa đổi, bổ sung Hiến pháp gần nhất hoặc các quyết sách trọng đại về chủ quyền lãnh thổ, phát triển hạ tầng quốc gia.
Limitations và Future Research
Luận án chỉ ra các giới hạn nghiên cứu khách quan:
- Giới hạn dữ liệu thực nghiệm: Do Việt Nam chưa từng tổ chức cuộc trưng cầu ý dân nào trong lịch sử lập hiến hiện đại, việc đánh giá hiệu quả xã hội và hành vi cử tri hoàn toàn dựa trên mô hình lý thuyết và dữ liệu ngoại suy từ kinh nghiệm quốc tế.
- Giới hạn thời gian và bối cảnh lập pháp: Công trình tập trung vào giai đoạn hoàn thiện Luật Trưng cầu ý dân 2015 và những năm đầu thực thi, chưa đánh giá hết tác động của quá trình chuyển đổi số quốc gia đối với kỹ thuật bỏ phiếu điện tử (e-voting).
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Nghiên cứu giải pháp ứng dụng công nghệ số và chuỗi khối (blockchain) trong xác thực chữ ký cho sáng kiến công dân và tổ chức bỏ phiếu trưng cầu ý dân điện tử an toàn.
- Xây dựng mô hình tài phán hiến pháp chuyên biệt để giám sát tính hợp hiến của các câu hỏi trưng cầu ý dân trước khi đưa ra biểu quyết toàn dân.
- Nghiên cứu thực nghiệm xã hội học pháp luật về mức độ sẵn sàng và văn hóa chính trị - pháp lý của cử tri Việt Nam đối với các hình thức dân chủ trực tiếp.
- Đánh giá tác động tài khóa và phân tích chi phí - lợi ích (cost-benefit analysis) của việc tổ chức trưng cầu ý dân cấp địa phương so với các hình thức đối thoại hành chính thông thường.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Công trình là tài liệu tham khảo mẫu mực cho các cơ sở đào tạo luật học lớn tại Việt Nam (Trường Đại học Luật Hà Nội, Khoa Luật ĐHQGHN, Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh); tạo tiền đề cho nhiều đề tài thạc sĩ, tiến sĩ về quyền con người và dân chủ trực tiếp.
- Tác động đối với quy trình lập pháp: Các luận điểm phản biện và đề xuất của luận án có giá trị trực tiếp đối với Ủy ban Pháp luật của Quốc hội, Viện Nghiên cứu Lập pháp trong các đợt rà soát, sửa đổi Luật Trưng cầu ý dân và xây dựng Luật Thực hiện Dân chủ ở cơ sở (đã được Quốc hội thông qua năm 2022).
- Tác động xã hội và bảo đảm quyền con người: Luận án nâng cao nhận thức của cộng đồng về quyền làm chủ trực tiếp, khẳng định quyền tham gia quản lý nhà nước không dừng lại ở nghĩa vụ đi bầu cử đại biểu định kỳ mà là quyền năng thực chất quyết định các vấn đề hệ trọng của non sông.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học viên cao học: Tiếp cận hệ thống tài liệu tổng quan toàn diện, phương pháp luận nghiên cứu luật học chuẩn mực và các khoảng trống lý luận về dân chủ trực tiếp.
- Giảng viên và chuyên gia lý luận pháp luật: Sử dụng luận án làm tài liệu giảng dạy chuyên đề Luật Hiến pháp nâng cao, Lý luận Nhà nước và Pháp luật, và Quyền con người.
- Đại biểu Quốc hội và chuyên gia lập pháp: Có nguồn cứ liệu khoa học và kinh nghiệm lập pháp quốc tế để phục vụ hoạt động thẩm tra, kiến nghị sửa đổi bổ sung các quy định về trưng cầu ý dân.
- Các cơ quan tư pháp và hành chính: Nắm vững cơ chế vận hành, trình tự thủ tục và trách nhiệm nhà nước trong việc tôn trọng, bảo đảm và hiện thực hóa quyền dân chủ trực tiếp của cử tri.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Luận án đã hệ thống hóa và xác lập bản chất pháp lý độc lập của chế định trưng cầu ý dân trong ngành Luật Hiến pháp Việt Nam; phân định ranh giới bản chất giữa "trưng cầu ý dân" (quyết định có hiệu lực thi hành bắt buộc của chủ thể mang quyền lực tối cao) với "lấy ý kiến nhân dân" (chỉ mang tính chất tham mưu, tư vấn chính sách).
2. Điểm mới về mặt phương pháp nghiên cứu so với các công trình trước đây? Luận án kết hợp giữa phương pháp luận duy vật biện chứng lịch sử với phương pháp luật học so sánh chuyên sâu trên phạm vi đa quốc gia (Thụy Sĩ, Úc, Pháp, Nga, Thái Lan); tích hợp các bộ tiêu chuẩn quốc tế (ICCPR 1966, Venice Commission) để xây dựng bộ 4 tiêu chí đánh giá mức độ hoàn thiện của chế định pháp lý tại Việt Nam.
3. Phát hiện bất ngờ hoặc có tính phản biện cao nhất từ luận án? Luận án chỉ ra sự mâu thuẫn giữa nguyên tắc mở rộng dân chủ của Hiến pháp 2013 với các giới hạn quá chặt chẽ trong Luật Trưng cầu ý dân 2015: việc không cho phép người dân có sáng kiến đề xuất trưng cầu, loại bỏ trưng cầu ý dân ở cấp địa phương, và thiếu cơ chế tài phán tư pháp giải quyết tranh chấp bầu cử.
4. Quy trình kiểm chứng và độ tin cậy của nghiên cứu? Nghiên cứu dựa trên việc phân tích văn bản quy phạm pháp luật thực định, đối chiếu với các cam kết quốc tế mà Việt Nam là thành viên, kế thừa có chọn lọc các công trình nghiên cứu của các học giả đầu ngành trong nước và các tổ chức quốc tế uy tín (IDEA, Venice Commission, Liên Hợp Quốc).
5. Lộ trình nghiên cứu phát triển tiếp theo trong 10 năm tới? Tập trung vào cơ chế hiến định quyền bãi miễn đại biểu dân cử, sáng kiến công dân cấp cơ sở, và giải pháp bảo đảm an ninh mạng - pháp lý cho mô hình trưng cầu ý dân điện tử (e-referendum) trong kỷ nguyên chính phủ số.
Kết luận
Luận án "Cơ sở lý luận và thực tiễn của chế định trưng cầu ý dân" của tác giả Trần Hoàng Hạnh đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu đặt ra, mang lại 5 đóng góp học thuật và thực tiễn nổi bật:
- Xác lập hệ thống cơ sở lý luận khoa học, toàn diện về chế định trưng cầu ý dân, làm sáng tỏ cấu trúc 5 yếu tố cấu thành và 4 tiêu chí đánh giá mức độ hoàn thiện của chế định.
- Phân tích sâu sắc tiến trình lịch sử lập hiến Việt Nam từ Hiến pháp 1946 đến Hiến pháp 2013, chứng minh tính quy luật của việc ghi nhận dân chủ trực tiếp song hành với quá trình hoàn thiện Nhà nước pháp quyền XHCN.
- Đúc kết các bài học kinh nghiệm quốc tế đắt giá từ Thụy Sĩ, Úc, Pháp, Nga và Thái Lan về thiết kế quy trình, bảo đảm túc số cử tri và phòng ngừa nguy cơ lạm dụng dân túy.
- Nhận diện chính xác 4 bất cập cốt lõi của Luật Trưng cầu ý dân 2015: chủ thể đề xuất bị thu hẹp, thiếu phạm vi địa phương, chưa có cơ chế bỏ phiếu từ xa và thiếu tài phán tư pháp độc lập.
- Đề xuất hệ thống giải pháp lập pháp đồng bộ, cụ thể hóa Điều 25 ICCPR 1966 và Điều 6 Hiến pháp 2013, tạo hành lang pháp lý vững chắc để hiện thực hóa quyền lực tối cao của nhân dân trong thực tiễn đời sống chính trị - xã hội Việt Nam.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI KHOA LUẬT ---***--- TRẦN HOÀNG HẠNH CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA CHẾ ĐỊNH TRƯNG CẦU Ý DÂN LUẬN ÁN TIẾN SỸ LUẬT HỌC HÀ NỘI – 2020 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI KHOA LUẬT ---***--- TRẦN HOÀNG HẠNH CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA CHẾ ĐỊNH TRƯNG CẦU Ý DÂN Chuyên ngành: Lí luận và lịch sử Nhà nước và pháp luật Mã Số: 9380101.01 LUẬN ÁN TIẾN SỸ LUẬT HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Phạm Thị Duyên Thảo HÀ NỘI – 2020 MỤC LỤC PHẦN MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài. Mục đích, nhiệm vụ nghiên cứu.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu. Những điểm mới của Luận án. 6 CHƯƠNG 1: TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI .1 Các nghiên cứu trong nước liên quan đến nội dung luận án.2 Tình hình nghiên cứu ở nước ngoài .3 Đánh giá, nhận xét chung .4 Những vấn đề cần được tiếp tục nghiên cứu.
34 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CHẾ ĐỊNH TRƯNG CẦU Ý DÂN .1 Khái niệm, đặc điểm chế định trưng cầu ý dân .2 Lịch sử hình thành và phát triển của chế định trưng cầu ý dân.3 Các yếu tố cấu thành chế định trưng cầu ý dân .4 Vai trò của chế định trưng cầu ý dân .5 Những yếu tố tác động đến chế định trưng cầu ý dân .6 Những tiêu chí đánh giá mức độ hoàn thiện của chế định trưng cầu ý dân. 81 CHƯƠNG 3: CƠ SỞ THỰC TIỄN CỦA CHẾ ĐỊNH TRƯNG CẦU Ý DÂN TẠI VIỆT NAM .1 Quá trình hình thành và phát triển của chế định trưng cầu ý dân ở Việt Nam:.2 Thực trạng chế định trưng cầu ý dân tại Việt Nam hiện nay: .3 Đánh giá các quy định của chế định trưng cầu ý dân ở Việt Nam:. 115 CHƯƠNG 4: GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN CHẾ ĐỊNH TRƯNG CẦU Ý DÂN TẠI VIỆT NAM HIỆN NAY .1 Mục đích, yêu cầu và lý do của việc hoàn thiện chế định trưng cầu ý dân tại Việt Nam hiện nay: .2 Giải pháp hoàn thiện các quy định pháp luật của chế định trưng cầu ý dân. 164 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.
168 PHẦN MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Tác giả lựa chọn đề tài “Cơ sở lý luận và thực tiễn của chế định trưng cầu ý dân” để nghiên cứu xuất phát từ một số nguyên nhân, lý do sau đây: 1. Cùng với chế độ bầu cử trưng cầu ý dân được nhiều quốc gia trên thế giới đánh giá là một trong những hình thức thực thi dân chủ trực tiếp tiến bộ nhất vì hình thức này giúp tạo điều kiện và cơ hội cho người dân tham gia vào quản lý nhà nước, đưa ra quyết định hay lựa chọn các phương án giải quyết liên quan đến các vấn đề hệ trọng của quốc gia, dân tộc thông qua đó góp phần củng cố quyền lực nhân dân. Hiện nay, nhiều quốc gia trên thế giới đã sử dụng hình thức này như một công cụ hiệu quả trong việc thực thi dân chủ, đảm bảo quyền làm chủ của nhân dân.
Tuy nhiên tại nước ta, trước Hiến pháp 2013 hình thức này chưa được coi trọng và được ghi nhận thành một chế định độc lập trong Hiến pháp và pháp luật. Lý luận về chế định trưng cầu ý dân và hoạt động trưng cầu ý dân là một trong những nội dung nghiên cứu quan trọng trong pháp luật về quyền con người, quyền công dân của nhiều quốc gia trên thế giới, có lịch sử tồn tại lâu dài. Tuy nhiên tại Việt Nam, các vấn đề lý luận liên quan đến trưng cầu ý dân và chế định trưng cầu ý dân chưa được thu hút được sự quan tâm nghiên cứu của nhiều chuyên gia pháp luật, chưa có công trình tập hợp, hệ thống hóa hay phân tích, đánh giá chuyên sâu về nội dung này. Xuất phát từ thực tiễn hệ thống pháp luật nước ta, Hiến pháp 1946 đã quy định về chế định trưng cầu ý dân khá cụ thể và chi tiết dưới hình thức tương tự là “quyền phúc quyết”.
Tuy nhiên vì nhiều lý do các bản Hiến pháp 1959, 1980, 1992 đã không nâng tầm vấn đề trưng cầu ý dân thành một chế định pháp luật độc lập dẫn đến thực tiễn pháp luật giai đoạn này chỉ coi trọng hình thức dân chủ gián tiếp, bỏ quên dân chủ trực tiếp, việc thực hiện quyền lực trực tiếp của nhân dân ở nước ta còn ở mức độ hạn chế. Chỉ khi có Hiến pháp 2013 chế định này mới được tái khẳng định, tạo lập cơ sở pháp lý để người dân có cơ hội thực hiện các hình thức dân chủ trực tiếp, thể hiện quyền làm chủ của mình trong thực tế. Quan điểm tư tưởng, nhận thức về quyền con người, quyền công dân của Đảng và Nhà nước ta đã có nhiều thay đổi, chuyển biến theo hướng tích cực thông qua việc ban hành một số nghị quyết, chủ trương liên quan đến bảo đảm và thực thi dân chủ xã hội, là cơ sở cho việc xây dựng và hoàn thiện hoạt động lập pháp nhằm đáp ứng nhu cầu, nguyện vọng của người dân, đáp ứng đòi hỏi của xã hội. Nhà nước có trách nhiệm duy trì và thiết lập cơ chế bảo đảm quyền con người, quyền công dân phù hợp và hiệu quả.
Việc xây dựng và ban hành các quy định cụ thể về chế định trưng cầu ý dân là việc làm cần thiết, đáp ứng yêu cầu, đòi hỏi tất yếu của thực tiễn khách quan. Yêu cầu của công cuộc hội nhập quốc tế, toàn cầu hóa hiện nay, nền tư pháp và hệ thống pháp luật quốc gia muốn được thừa nhận và ngang bằng với pháp luật quốc tế đòi hỏi phải cải cách, học hỏi, kế thừa, tiếp thu, thể chế hóa, cụ thể hóa những tư tưởng, quan điểm, quy định pháp luật phù hợp, tiến bộ, hướng tới mục tiêu bảo đảm quyền con người, quyền công dân, duy trì và củng cố dân chủ xã hội. Một trong những mục tiêu của công cuộc xây dựng nhà nước pháp quyền do Đảng và Nhà nước ta đặt ra là phát huy dân chủ xã hội, tôn trọng quyền con người, quyền công dân nhằm đảm bảo công bằng, tiến bộ, tạo lập sự đồng thuận trong cộng đồng nên việc tổng kết và đánh giá các quy định pháp luật về những nội dung trên để điều chỉnh, bổ sung, sửa đổi và hoàn thiện là việc làm quan trọng và cần thiết. Mặc dù về mặt lý thuyết, trưng cầu ý dân có nhiều ưu thế hơn so với các hình thức dân chủ đại diện, nhưng về mặt thực tiễn, việc thực hiện chế định này cũng gặp phải nhiều rào cản, khó khăn nhất định.
Đây cũng là một trong những nguyên nhân mà chính phủ của nhiều quốc gia còn quan ngại chưa muốn áp dụng hình thức này một cách đại trà, phổ biến. Thực tế tại Việt Nam cho thấy chúng ta chưa từng tổ chức bất cứ hoạt động trưng cầu ý dân nào từ xưa đến nay, cũng chưa có bất cứ kinh nghiệm thực tiễn về dân chủ trực tiếp. Chính vì vậy, trong điều kiện chính trị, kinh tế, văn hóa, xã hội hiện nay, việc xây dựng và hoàn thiện pháp luật về dân chủ trực tiếp, từng bước đưa các quy định vào thực thi trong thực tiễn là việc làm cần thiết song cũng cần thận trọng và có sự xem xét, đánh giá, tổng kết để mô hình này phát huy hiệu quả như mong muốn. 2 Xuất phát từ những nguyên nhân và lý do nêu trên có thể khẳng định việc nghiên cứu đề tài “Cơ sở lý luận và thực tiễn của chế định trưng cầu ý dân” là nội dung mang tính thời sự, cấp thiết trên cả phương diện lý luận và thực tiễn trong giai đoạn hiện nay.
Mục đích, nhiệm vụ nghiên cứu Mục đích nghiên cứu của luận án là tập trung làm rõ những vấn đề lý luận của chế định trưng cầu ý dân, nhìn nhận, phân tích thực tiễn áp dụng chế định trưng cầu ý dân của một số quốc gia điển hình trên thế giới qua đó đánh giá thành tựu, hạn chế, kinh nghiệm, bài học từ đó đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện chế định pháp luật về trưng cầu ý dân tiến đến thực thi hiệu quả chế định này tại Việt Nam trong thời gian tới. Để đạt được mục tiêu nghiên cứu, luận án có những nhiệm vụ cụ thể sau: Thứ nhất khái quát và tóm tắt tình hình nghiên cứu về cơ sở lý luận và thực tiễn của chế định trưng cầu ý dân ở nước ngoài và trong nước, xác định các vấn đề cần được tiếp tục nghiên cứu, phát triển trong luận án. Thứ hai phân tích, đưa ra những quan điểm, nhận xét, đánh giá liên quan đến những nội dung cơ bản về mặt lý luận của chế định trưng cầu ý dân như khái niệm, đặc điểm, vai trò, nguyên tắc, hình thức trưng cầu, các yếu tố tác động, tiêu chí đánh giá, nội dung, phạm vi, quy trình, thủ tục trưng cầu ý dân. Thứ ba nghiên cứu thực tiễn các quy định pháp luật về trưng cầu ý dân ở Việt Nam qua các thời kỳ cụ thể qua các bản Hiến pháp và hiện tại (cơ sở pháp lý, đánh giá nội dung các quy định, mối liên hệ chế định này với các chế định ngành gần, những vấn đề đang đặt ra.) Thứ tư thông qua việc đánh giá, phân tích pháp luật thực tại về trưng cầu ý dân cũng như đúc kết bài học, kinh nghiệm thực tiễn của một số quốc gia trên thế giới đề xuất một số giải pháp nhằm hoàn thiện và nâng cao hiệu lực, hiệu quả điều chỉnh của chế định trưng cầu ý dân, từng bước tiến đến việc thực thi trong thực tế một số nội dung trưng cầu ý dân quan trọng và cần thiết.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu của luận án: chế định trưng cầu ý dân dưới góc độ lý luận và lịch sử nhà nước và pháp luật Phạm vi nghiên cứu của luận án: về mặt nội dung luận án tập trung vào một số vấn đề sau đây: - Lý luận về chế định trưng cầu ý dân - Pháp luật về trưng cầu ý dân tại Việt Nam qua các thời kỳ cụ thể trong các bản Hiến pháp và một số văn bản quy phạm pháp luật có liên quan. - Thành tựu, ưu điểm, hạn chế, kinh nghiệm trong hoạt động lập pháp và thực thi chế định trưng cầu ý dân qua thực tiễn của một số quốc gia trên thế giới. - Giải pháp hoàn thiện các quy định pháp luật và nâng cao hiệu lực, hiệu quả của chế định trưng cầu ý dân.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Hoàng Hạnh (2020). Cơ sở lý luận, thực tiễn chế định trưng cầu ý dân tại Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luat-hien-phap/co-so-ly-luan-thuc-tien-che-dinh-trung-cau-y-dan-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Cơ sở lý luận, thực tiễn chế định trưng cầu ý dân tại Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án phân tích cơ sở lý luận và thực tiễn của chế định trưng cầu ý dân. Đề xuất giải pháp hoàn thiện quy định pháp luật, phát huy công cụ dân chủ.
Luận án "Cơ sở lý luận, thực tiễn chế định trưng cầu ý dân tại Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Cơ sở lý luận, thực tiễn chế định trưng cầu ý dân tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Cơ sở lý luận, thực tiễn chế định trưng cầu ý dân tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành Lí luận và lịch sử Nhà nước và pháp luật. Danh mục: Luật Hiến Pháp.
Luận án "Cơ sở lý luận, thực tiễn chế định trưng cầu ý dân tại Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Cơ sở lý luận, thực tiễn chế định trưng cầu ý dân tại Việt Nam" có 180 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Cơ sở lý luận, thực tiễn chế định trưng cầu ý dân tại Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.