Luận án Tiến sĩ Nguyễn Trọng Phúc: Chế định biện pháp ngăn chặn TTHS Việt Nam
Luận án tiến sĩ phân tích sâu chế định biện pháp ngăn chặn trong luật tố tụng hình sự Việt Nam, đánh giá thực trạng và đề xuất hoàn thiện pháp luật.
Đại học Quốc gia Hà Nội
Luật hình sự
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
187
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Tổng quan chế định biện pháp ngăn chặn TTHS Việt Nam
Chế định biện pháp ngăn chặn là một phần thiết yếu của Luật Tố tụng hình sự Việt Nam. Chúng là công cụ cưỡng chế của nhà nước, nhằm đảm bảo hiệu quả quá trình tố tụng. Mục tiêu chính bao gồm phòng ngừa, ngăn chặn tội phạm. Các biện pháp này cũng giúp bảo đảm việc giải quyết vụ án hình sự đúng pháp luật. Biện pháp ngăn chặn có vai trò quan trọng, đồng thời đặt ra những vấn đề về quyền con người. Việc áp dụng chúng ảnh hưởng trực tiếp đến quyền tự do cá nhân được Hiến pháp và pháp luật bảo vệ. Do đó, sự cần thiết phải nghiên cứu sâu rộng về chế định này là không thể phủ nhận. Bản chất pháp lý của biện pháp ngăn chặn là sự can thiệp có giới hạn, nhưng cần thiết, vào quyền công dân nhằm duy trì trật tự xã hội và pháp luật. Chế định này không chỉ là phương tiện phòng chống tội phạm mà còn là công cụ pháp lý bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của các bên liên quan trong vụ án.
1.1. Khái niệm và bản chất pháp lý biện pháp ngăn chặn
Biện pháp ngăn chặn là các biện pháp cưỡng chế nhà nước áp dụng trong tố tụng hình sự. Mục đích chính là phòng ngừa, ngăn chặn hành vi phạm tội. Chúng bảo đảm cho quá trình điều tra, truy tố, xét xử diễn ra thuận lợi. Biện pháp ngăn chặn ngăn cản bị can, bị cáo bỏ trốn. Chúng cũng ngăn cản hành vi cản trở điều tra, xét xử hoặc tái phạm. Việc áp dụng các biện pháp này hạn chế quyền tự do cá nhân, vốn được Hiến pháp và pháp luật ghi nhận. Bản chất pháp lý của chúng là sự can thiệp có giới hạn vào quyền con người. Can thiệp này nhằm phục vụ lợi ích công cộng và duy trì trật tự pháp luật. Áp dụng cần tuân thủ nghiêm ngặt các quy định pháp luật để tránh lạm dụng và bảo vệ công lý.
1.2. Phân loại biện pháp ngăn chặn theo luật TTHS VN
Chế định biện pháp ngăn chặn trong pháp luật Việt Nam có nhiều cách phân loại. Một cách phân loại dựa trên tính chất cưỡng chế và mức độ nghiêm khắc. Các biện pháp cưỡng chế nghiêm khắc bao gồm biện pháp tạm giam. Các biện pháp ít nghiêm khắc hơn như cấm đi khỏi nơi cư trú, bảo lãnh, và đặt tiền để bảo đảm. Một cách phân loại khác dựa vào đối tượng áp dụng. Biện pháp ngăn chặn có thể áp dụng cho bị can, bị cáo, hoặc người đang bị điều tra. Sự phân loại này giúp xác định điều kiện và thẩm quyền áp dụng phù hợp. Việc này đảm bảo tính nhân văn và hiệu quả của các biện pháp. Mỗi loại biện pháp có điều kiện, thủ tục và thời hạn áp dụng biện pháp ngăn chặn riêng, cần được nắm vững.
1.3. Lịch sử hình thành và phát triển chế định ngăn chặn
Lịch sử chế định các biện pháp ngăn chặn tại Việt Nam trải qua nhiều giai đoạn. Các quy định dần hoàn thiện qua từng thời kỳ, từ những luật tố tụng hình sự ban đầu đến Bộ luật Tố tụng hình sự hiện hành. Sự phát triển này phản ánh yêu cầu đấu tranh phòng chống tội phạm. Nó cũng thể hiện việc bảo vệ quyền con người ngày càng cao trong bối cảnh xây dựng Nhà nước pháp quyền. Các cải cách pháp luật tập trung vào việc minh bạch hóa thủ tục áp dụng biện pháp ngăn chặn. Chúng cũng chú trọng giới hạn thẩm quyền và thời hạn áp dụng biện pháp ngăn chặn. Mục tiêu là tạo ra một hệ thống pháp luật công bằng, tiến bộ. Điều này giúp cân bằng giữa yêu cầu xử lý tội phạm và bảo đảm quyền tự do cá nhân.
II.Nguyên tắc điều kiện và thẩm quyền áp dụng biện pháp ngăn chặn
Việc áp dụng biện pháp ngăn chặn đòi hỏi tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc pháp luật. Điều này nhằm bảo đảm quyền con người và tính công bằng trong tố tụng hình sự. Các nguyên tắc này định hướng cho mọi hoạt động của cơ quan tiến hành tố tụng. Điều kiện áp dụng biện pháp ngăn chặn được quy định rõ ràng, nhằm tránh lạm dụng. Chỉ khi có đủ căn cứ pháp lý, biện pháp cưỡng chế mới được thực hiện. Thẩm quyền áp dụng biện pháp ngăn chặn được phân định rõ ràng giữa các cơ quan. Điều này giúp kiểm soát quyền lực và tăng cường trách nhiệm giải trình. Người có thẩm quyền phải chịu trách nhiệm về quyết định của mình. Trách nhiệm này bao gồm cả việc bồi thường thiệt hại nếu gây oan sai.
2.1. Nguyên tắc áp dụng biện pháp ngăn chặn quan trọng
Áp dụng biện pháp ngăn chặn tuân thủ nhiều nguyên tắc cơ bản. Nguyên tắc pháp chế là hàng đầu, mọi biện pháp phải dựa trên cơ sở pháp luật. Quyền con người và quyền công dân được tôn trọng. Nguyên tắc suy đoán vô tội được bảo đảm. Chỉ áp dụng khi thật cần thiết, biện pháp phải tương xứng với tính chất, mức độ nguy hiểm của hành vi. Việc lạm dụng bị nghiêm cấm. Nguyên tắc kịp thời, đúng đối tượng cũng rất quan trọng. Áp dụng phải phục vụ mục tiêu tố tụng. Sai phạm trong quá trình áp dụng dẫn đến trách nhiệm pháp lý. Điều này đòi hỏi sự cẩn trọng và chính xác trong mọi quyết định.
2.2. Điều kiện áp dụng biện pháp ngăn chặn theo luật
Điều kiện áp dụng biện pháp ngăn chặn được pháp luật quy định cụ thể. Bị can, bị cáo phải có dấu hiệu phạm tội. Mức độ nguy hiểm của tội phạm là yếu tố cân nhắc chính. Nguy cơ bỏ trốn, cản trở điều tra, gây khó khăn cho xét xử cần được đánh giá kỹ lưỡng. Khả năng tái phạm cũng là một điều kiện xem xét. Căn cứ áp dụng biện pháp tạm giam đòi hỏi nghiêm ngặt hơn các biện pháp khác. Các yếu tố như tình trạng sức khỏe, nhân thân, nơi cư trú ổn định được xem xét. Mục tiêu là chỉ áp dụng khi thực sự cần thiết, tránh lạm dụng, bảo đảm quyền tự do cá nhân.
2.3. Thẩm quyền áp dụng biện pháp ngăn chặn và trách nhiệm
Thẩm quyền áp dụng biện pháp ngăn chặn thuộc về các cơ quan tiến hành tố tụng. Điều tra viên, kiểm sát viên có thẩm quyền ra quyết định. Tòa án cũng có quyền quyết định áp dụng các biện pháp này. Quyết định áp dụng biện pháp tạm giam thường cần sự phê chuẩn của Viện kiểm sát. Mỗi cơ quan có giới hạn thẩm quyền riêng, nhằm kiểm soát quyền lực và tăng cường tính khách quan. Người ra quyết định phải chịu trách nhiệm pháp lý về hành vi của mình. Trách nhiệm này bao gồm bồi thường thiệt hại cho người bị oan sai. Việc quyết định sai có thể bị hủy bỏ hoặc phải sửa đổi theo quy định.
III.Các biện pháp ngăn chặn Quy định và thực tiễn áp dụng
Hệ thống pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam quy định nhiều loại biện pháp ngăn chặn. Các biện pháp này có mức độ cưỡng chế khác nhau. Chúng phù hợp với từng trường hợp cụ thể. Biện pháp tạm giam là nghiêm khắc nhất. Tuy nhiên, các biện pháp như cấm đi khỏi nơi cư trú, bảo lãnh, đặt tiền để bảo đảm đang ngày càng được chú trọng. Thực tiễn áp dụng biện pháp ngăn chặn cho thấy những mặt tích cực và hạn chế. Việc đảm bảo sự cân bằng giữa mục tiêu tố tụng và bảo vệ quyền con người là thách thức lớn. Các vấn đề liên quan đến lạm dụng biện pháp tạm giam, oan sai vẫn còn tồn tại. Điều này đòi hỏi sự rà soát và hoàn thiện liên tục các quy định pháp luật.
3.1. Các biện pháp ngăn chặn phổ biến Tạm giam cấm đi khỏi nơi cư trú
Biện pháp tạm giam là biện pháp ngăn chặn nghiêm khắc nhất. Nó hạn chế hoàn toàn tự do của bị can, bị cáo. Điều kiện áp dụng tạm giam rất chặt chẽ. Áp dụng khi có căn cứ phạm tội đặc biệt nghiêm trọng. Hoặc khi có nguy cơ bỏ trốn, tiêu hủy chứng cứ. Biện pháp cấm đi khỏi nơi cư trú ít nghiêm khắc hơn. Bị can, bị cáo vẫn ở nhà, nhưng bị cấm rời khỏi địa phương mà không được phép. Biện pháp này phù hợp với các tội ít nghiêm trọng. Hoặc khi nhân thân có nơi cư trú rõ ràng. Thực tiễn cho thấy tạm giam vẫn còn bị lạm dụng trong một số trường hợp. Việc cân nhắc sử dụng cấm đi khỏi nơi cư trú cần được ưu tiên hơn, nếu có thể.
3.2. Biện pháp bảo lãnh đặt tiền để bảo đảm theo luật
Bảo lãnh và đặt tiền để bảo đảm là các biện pháp ngăn chặn thay thế tạm giam. Biện pháp bảo lãnh cho phép một người hoặc tổ chức bảo đảm. Họ cam kết bị can, bị cáo không bỏ trốn, không cản trở hoạt động tố tụng. Biện pháp đặt tiền để bảo đảm yêu cầu nộp một khoản tiền nhất định. Khoản tiền này cam kết tuân thủ quy định của cơ quan tố tụng. Nếu vi phạm, khoản tiền có thể bị tịch thu. Các biện pháp này thể hiện tính nhân văn của pháp luật. Chúng giảm gánh nặng cho nhà nước và bảo vệ quyền lợi của người bị buộc tội. Điều kiện áp dụng các biện pháp này cần được công khai, minh bạch. Khuyến khích sử dụng các biện pháp này thay vì biện pháp tạm giam.
3.3. Thực tiễn áp dụng biện pháp ngăn chặn và các vấn đề
Thực tiễn áp dụng biện pháp ngăn chặn còn đối mặt với nhiều thách thức. Vẫn tồn tại tình trạng lạm dụng biện pháp tạm giam. Nhiều trường hợp oan sai đã xảy ra, gây thiệt hại lớn cho cá nhân và gia đình. Điều này làm giảm uy tín của cơ quan tư pháp và lòng tin của nhân dân. Việc bồi thường thiệt hại cho người bị oan chưa thực sự hiệu quả và kịp thời. Các quy định về thời hạn áp dụng biện pháp ngăn chặn đôi khi bị kéo dài quá mức cần thiết. Cần có sự giám sát chặt chẽ hơn từ các cơ quan có thẩm quyền. Đảm bảo công lý, bảo vệ quyền con người là ưu tiên hàng đầu trong mọi quyết định áp dụng biện pháp ngăn chặn.
IV.Thủ tục thời hạn áp dụng và hủy bỏ biện pháp ngăn chặn
Quy định về thủ tục, thời hạn áp dụng và hủy bỏ biện pháp ngăn chặn là xương sống của chế định này. Chúng đảm bảo tính hợp pháp và quyền con người trong quá trình tố tụng. Thủ tục phải rõ ràng, minh bạch, tránh mọi sự tùy tiện. Thời hạn áp dụng biện pháp ngăn chặn được giới hạn nghiêm ngặt theo từng giai đoạn. Điều này ngăn chặn việc giam giữ kéo dài không cần thiết. Việc thay thế hoặc hủy bỏ biện pháp ngăn chặn khi không còn căn cứ cũng rất quan trọng. Đặc biệt, cơ chế bồi thường thiệt hại cho người bị oan là yếu tố then chốt. Cơ chế này nhằm khắc phục hậu quả, bảo vệ quyền lợi chính đáng của công dân. Mọi quy trình cần được thực hiện đúng luật, công khai và minh bạch.
4.1. Thủ tục áp dụng biện pháp ngăn chặn đúng luật
Thủ tục áp dụng biện pháp ngăn chặn cần tuân thủ nghiêm ngặt các quy định pháp luật. Lệnh hoặc quyết định áp dụng phải được lập thành văn bản rõ ràng. Văn bản này cần ghi rõ căn cứ và lý do cụ thể. Lệnh, quyết định phải được người có thẩm quyền ký và đóng dấu. Đối với biện pháp tạm giam, Viện kiểm sát phải phê chuẩn trước khi thi hành. Các bên liên quan, đặc biệt là người bị áp dụng biện pháp, phải được thông báo. Quy trình này đảm bảo tính pháp lý, hạn chế sự tùy tiện. Việc áp dụng đúng thủ tục là bảo đảm quan trọng cho quyền công dân và tính hợp pháp của hoạt động tố tụng.
4.2. Thời hạn áp dụng biện pháp ngăn chặn và gia hạn
Thời hạn áp dụng biện pháp ngăn chặn được pháp luật quy định cụ thể cho từng giai đoạn tố tụng. Thời hạn tạm giam không được vượt quá mức quy định. Việc gia hạn thời hạn áp dụng biện pháp ngăn chặn cũng có điều kiện chặt chẽ. Quyết định gia hạn phải có căn cứ chính đáng và được cấp có thẩm quyền phê duyệt. Điều này nhằm tránh kéo dài quá trình giam giữ không cần thiết. Mục tiêu là bảo đảm quyền tự do cá nhân được tôn trọng. Quy định chặt chẽ về thời hạn là cần thiết để ngăn chặn lạm dụng. Chúng cũng giúp duy trì sự cân bằng giữa hiệu quả tố tụng và bảo vệ quyền con người.
4.3. Thay thế hủy bỏ biện pháp ngăn chặn và bồi thường
Biện pháp ngăn chặn có thể được thay thế hoặc hủy bỏ khi điều kiện thay đổi. Điều kiện thay thế biện pháp ngăn chặn xảy ra khi căn cứ không còn. Hoặc khi xuất hiện biện pháp ít nghiêm khắc hơn nhưng vẫn đảm bảo mục đích tố tụng. Hủy bỏ biện pháp ngăn chặn khi không còn cần thiết. Ví dụ, khi vụ án được đình chỉ hoặc bị cáo được tuyên vô tội. Người bị áp dụng biện pháp ngăn chặn oan được bồi thường thiệt hại. Việc bồi thường này nhằm khắc phục hậu quả vật chất và tinh thần. Quy trình bồi thường cần đơn giản, minh bạch và kịp thời. Điều này đảm bảo quyền lợi của người bị oan, tăng cường tính công bằng của hệ thống tư pháp.
V.Giải pháp hoàn thiện chế định biện pháp ngăn chặn TTHS
Hoàn thiện chế định biện pháp ngăn chặn là một yêu cầu cấp thiết. Điều này góp phần xây dựng Nhà nước pháp quyền Việt Nam. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả phòng chống tội phạm. Đồng thời, bảo vệ tối đa quyền con người trong tố tụng hình sự. Nhiều vấn đề thực tiễn đặt ra yêu cầu sửa đổi, bổ sung các quy định pháp luật. Đặc biệt là các tình trạng lạm dụng biện pháp tạm giam và các trường hợp oan sai. Pháp luật cần phù hợp với các công ước quốc tế về quyền con người mà Việt Nam là thành viên. Việc hoàn thiện góp phần nâng cao lòng tin của nhân dân vào hệ thống tư pháp. Nó cũng tăng cường uy tín của Việt Nam trên trường quốc tế.
5.1. Sự cần thiết hoàn thiện pháp luật về biện pháp ngăn chặn
Pháp luật về biện pháp ngăn chặn cần tiếp tục hoàn thiện trong giai đoạn hiện nay. Mục tiêu là xây dựng Nhà nước pháp quyền, với nền tư pháp trong sạch, vững mạnh, dân chủ. Quyền con người cần được bảo vệ tối đa trong mọi hoạt động tố tụng. Nhiều vấn đề thực tiễn đã đặt ra yêu cầu sửa đổi, bổ sung các quy định hiện hành. Tình trạng lạm dụng biện pháp tạm giam, các trường hợp oan sai cần được khắc phục triệt để. Pháp luật cần phù hợp với các công ước quốc tế mà Việt Nam đã tham gia. Việc hoàn thiện chế định này góp phần nâng cao lòng tin của nhân dân. Nó cũng tăng cường uy tín của hệ thống tư pháp Việt Nam.
5.2. Quan điểm xây dựng pháp luật ngăn chặn trong tương lai
Xây dựng pháp luật ngăn chặn trong tương lai cần dựa trên các quan điểm cơ bản, tiến bộ. Ưu tiên hàng đầu là bảo vệ quyền con người và quyền công dân. Hạn chế tối đa việc áp dụng các biện pháp nghiêm khắc, đặc biệt là biện pháp tạm giam. Khuyến khích áp dụng các biện pháp thay thế như bảo lãnh, đặt tiền để bảo đảm. Pháp luật cần rõ ràng, minh bạch, dễ hiểu và dễ áp dụng. Thẩm quyền áp dụng biện pháp ngăn chặn cần được kiểm soát chặt chẽ. Nguyên tắc suy đoán vô tội cần được quán triệt trong mọi giai đoạn tố tụng. Điều kiện áp dụng biện pháp ngăn chặn cần được cụ thể hóa, tránh sự tùy tiện.
5.3. Một số giải pháp nâng cao hiệu quả áp dụng biện pháp ngăn chặn
Nhiều giải pháp có thể nâng cao hiệu quả áp dụng biện pháp ngăn chặn. Cần tăng cường đào tạo, bồi dưỡng nghiệp vụ cho cán bộ tiến hành tố tụng. Nâng cao nhận thức về bảo vệ quyền con người. Xây dựng các hướng dẫn cụ thể về điều kiện áp dụng biện pháp ngăn chặn. Tăng cường công tác kiểm tra, giám sát từ các cơ quan cấp trên. Nâng cao trách nhiệm của người có thẩm quyền trong việc ra quyết định. Đẩy mạnh việc ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý hồ sơ. Cải cách thủ tục áp dụng biện pháp ngăn chặn theo hướng đơn giản, minh bạch hơn. Khuyến khích tối đa việc áp dụng các biện pháp ít nghiêm khắc.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (187 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI KHOA LUẬT NGUYỄN TRỌNG PHÚC CHẾ ĐỊNH CÁC BIỆN PHÁP NGĂN CHẶN THEO LUẬT TỐ TỤNG HÌNH SỰ VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC HÀ NỘI - 2010 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI KHOA LUẬT NGUYỄN TRỌNG PHÚC CHẾ ĐỊNH CÁC BIỆN PHÁP NGĂN CHẶN THEO LUẬT TỐ TỤNG HÌNH SỰ VIỆT NAM Chuyên ngành : Luật hình sự Mã số : 62 38 40 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1.TSKH Lê Văn Cảm 2. Trần Quang Tiệp HÀ NỘI - 2010 MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU 1 Chương 1: NHỮNG VẤN ĐỀ CHUNG VỀ CHẾ ĐỊNH CÁC BIỆN PHÁP 15 NGĂN CHẶN TRONG LUẬT TỐ TỤNG HÌNH SỰ VIỆT NAM 1.1 Khái niệm các biện pháp ngăn chặn trong luật tố tụng hình sự, 15 phân biệt và phân loại các biện pháp ngăn chặn 1. Những nguyên tắc áp dụng, thay thế, hủy bỏ các biện pháp ngăn chặn 49 1. Lịch sử hình thành và phát triển của chế định các biện pháp ngăn 56 chặn trong pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam Chương 2: NHỮNG QUY PHẠM PHÁP LUẬT TỐ TỤNG HÌNH SỰ 74 VIỆT NAM HIỆN HÀNH VỀ CHẾ ĐỊNH CÁC BIỆN PHÁP NGĂN CHẶN VÀ THỰC TIỄN ÁP DỤNG 2.
Những quy phạm của pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam hiện 74 hành về chế định các biện pháp ngăn chặn 2. Thực tiễn áp dụng, thay thế, hủy bỏ các biện pháp ngăn chặn 113 2. Thực tiễn bồi thường thiệt hại cho người bị oan do người có 125 thẩm quyền tố tụng hình sự áp dụng các biện pháp ngăn chặn gây ra Chương 3: PHƢƠNG HƢỚNG VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN CHẾ 134 ĐỊNH CÁC BIỆN PHÁP NGĂN CHẶN NHẰM NÂNG CAO HIỆU QUẢ ÁP DỤNG 3. Sự cần thiết phải hoàn thiện pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam 134 về chế định các biện pháp ngăn chặn trong giai đoạn hiện nay 3.
Những quan điểm cơ bản về xây dựng pháp luật tố tụng hình sự 143 Việt Nam về chế định các biện pháp ngăn chặn 3. Một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả áp dụng chế định các 152 biện pháp ngăn chặn trong pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam KẾT LUẬN 170 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG 174 1 BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 175 PHỤ LỤC 183 2 DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT BLHS : Bộ luật Hình sự BLTTHS : Bộ luật Tố tụng hình sự BPNC : Biện pháp ngăn chặn ĐTCTP : Đấu tranh chống tội phạm HĐXX : Hội đồng xét xử TAND : Tòa án nhân dân TANDTC : Tòa án nhân dân tối cao THTT : Tiến hành tố tụng TNHS : Trách nhiệm hình sự TTHS : Tố tụng hình sự TTTP&PL : Tương trợ tư pháp và pháp lý VKS : Viện kiểm sát VKSND : Viện kiểm sát nhân dân VKSNDTC : Viện kiểm sát nhân dân tối cao XHCN : Xã hội chủ nghĩa 3 MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Trong giai đoạn xây dựng Nhà nước pháp quyền có nền tư pháp trong sạch, vững mạnh, dân chủ, nghiêm minh, bảo vệ công lý, quyền con người, quan điểm của Đảng ta về việc hoàn thiện hệ thống pháp luật phòng ngừa và đấu tranh chống tội phạm (ĐTCTP) theo hướng xây dựng các cơ quan bảo vệ pháp luật là nòng cốt, phát huy sức mạnh của toàn xã hội có ý nghĩa quan trọng, định hướng cho việc xây dựng và hoàn thiện pháp luật tố tụng hình sự (TTHS) nói chung, chế định các biện pháp ngăn chặn (BPNC) nói riêng. Các BPNC và những quy định liên quan bảo đảm tính khả thi là một chế định quan trọng của pháp luật TTHS.
Bởi lẽ, chúng là phương tiện cưỡng chế nhà nước có hiệu quả nhất để phòng ngừa, ngăn chặn tội phạm và bảo đảm cho việc giải quyết vụ án hình sự đúng người, đúng tội, đúng pháp luật. Việc áp dụng các biện pháp này sẽ hạn chế quyền và tự do cá nhân được Hiến pháp, pháp luật ghi nhận. Trong trường hợp, người bị oan bị áp dụng các BPNC, thì "chẳng những người ấy đau khổ, mà cả gia đình, con cái họ" [12, tr. Và không ít trường hợp áp dụng, thay thế, hủy bỏ biện pháp tạm giam chịu sự tác động của tiêu cực.
Những vấn đề này làm giảm uy tín của các cơ quan tiến hành tố tụng (THTT) và giảm sút lòng tin của nhân dân vào chủ trương, chính sách của Đảng, pháp luật của Nhà nước. Đây là vấn đề nhạy cảm mà thế lực thù địch lợi dụng để kích động "vi phạm nhân quyền". Mặt khác, chế định này còn là phương tiện pháp lý bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của công dân đối với người bị hại, nguyên đơn dân sự, người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan và cả người liên quan đến tội phạm chưa bị khởi tố, bị can, bị cáo, cũng như thân nhân của họ. Để thi hành được các BPNC, Nhà nước phải bỏ ra những chi phí không nhỏ cho bộ máy hoạt động, cơ sở vật chất nhà tạm giữ, trại tạm giam và nhiều khoản bồi thường thiệt hại cho người bị oan.
Bởi vậy, chế định các 4 BPNC và việc thi hành chúng luôn gắn liền với chính trị, pháp luật, xã hội, kinh tế mà Nhà nước, tổ chức và cá nhân đều đặc biệt quan tâm. Tuy nhiên, trong khoa học luật TTHS, chế định các BPNC vẫn chưa được quan tâm, nghiên cứu một cách thỏa đáng đối với tầm quan trọng của nó theo định hướng của Đảng ta về việc xây dựng, hoàn thiện hệ thống pháp luật phòng ngừa và ĐTCTP. Ví dụ, dưới góc độ khoa học, nhiều vấn đề chưa được làm sáng tỏ để có quan điểm thống nhất, đầy đủ và toàn diện, như: khái niệm BPNC, bản chất pháp lý, mục đích, căn cứ áp dụng, căn cứ phân loại và những nguyên tắc áp dụng, thay thế, hủy bỏ các BPNC; còn thiếu những tổng kết, đánh giá thực tiễn áp dụng, thay thế, hủy bỏ chúng, giải quyết việc bồi thường thiệt hại cho người bị oan do người có thẩm quyền TTHS gây ra, hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả áp dụng; bên cạnh đó, pháp luật thực định vẫn chưa có định nghĩa pháp lý về BPNC; các BPNC tạo thành hệ thống độc lập được quy định tại chương VI của Bộ luật tố tụng hình sự (BLTTHS) năm 2003, nhưng vẫn còn nhiều quy phạm nằm rải rác tại một số chương khác nhau làm mất đi tính khoa học cần thiết của nó; các quy phạm về: bắt bị can, bị cáo để tạm giam, tạm giữ và cấm đi khỏi nơi cư trú (các điều 80, 86, 91) đều không có căn cứ áp dụng; căn cứ khởi tố bị can không rõ ràng về định lượng, định tính (Điều 126) ảnh hưởng trực tiếp đến việc ra quyết định áp dụng các BPNC; quy định về bắt giữ trong Hiệp định tương trợ tư pháp và pháp lý (TTTP&PL) không phù hợp với bắt và tạm giữ trong BLTTHS năm 2003; Nghị quyết 388/NQ-UBTVQH ngày 17/3/2003 của Ủy ban Thường vụ Quốc hội về bồi thường thiệt hại, phục hồi danh dự, quyền lợi cho người bị oan do người có thẩm quyền trong TTHS gây ra (Nghị quyết 388/NQ-UBTVQH) có những nội dung bất cập; thực tiễn áp dụng chế định trên đòi hỏi khoa học luật TTHS giải đáp những vấn đề nổi cộm sau đây: bằng biện pháp nào để hạn chế việc áp dụng biện pháp tạm giam; định lượng thời hạn tạm giam bao nhiêu là cần thiết để hoàn thành hoạt động điều tra; với biện pháp nào để khắc phục được tình trạng lạm dụng bắt khẩn cấp, tư tưởng "bắt thay cho điều tra"; cơ chế bảo đảm 5 quyền bồi thường thiệt hại cho người bị oan; sự công bằng trách nhiệm hoàn trả giữa những người THTT đều cùng có lỗi trong việc gây ra oan; nên hay không nên loại bỏ biện pháp bắt ra khỏi hệ thống các BPNC và tiếp thu thẩm quyền áp dụng biện pháp tạm giam tại phiên tòa; v.v… Vì vậy, việc tiếp tục nghiên cứu sâu sắc hơn nữa những vấn đề lý luận đối với chế định các BPNC, thực tiễn áp dụng thay thế, hủy bỏ chúng trong một khoảng thời gian tương đối dài (1998-2008) và việc giải quyết bồi thường cho người bị oan trong thời gian gần đây (2003-2006) nhằm đánh giá những mặt tích cực, hạn chế, xác định những nguyên nhân, tồn tại của chúng, trên cơ sở đó đưa ra phương hướng hoàn thiện chế định các BPNC nhằm nâng cao hiệu quả áp dụng trong giai đoạn hiện nay không những có ý nghĩa lý luận, thực tiễn quan trọng, mà còn là vấn đề cấp thiết mang tính thời sự. Đây là lý do giải thích cho việc quyết định chọn đề tài: "Chế định các biện pháp ngăn chặn theo luật tố tụng hình sự Việt Nam".
Tình hình nghiên cứu Chế định các BPNC có nhiều nội dung phong phú và việc áp dụng chúng là vấn đề nhạy cảm. Bởi vì, chính các biện pháp này là phương tiện ngăn chặn tội phạm có hiệu quả nhất và bảo đảm cho hoạt động điều tra, truy tố, xét xử, thi hành án theo đúng trình tự, thủ tục mà BLTTHS quy định, nhưng chúng lại bị lạm dụng quá mức cần thiết và không "tiết kiệm". Đi đôi với việc áp dụng các biện pháp đó, một số quyền và tự do cá nhân được ghi nhận trong Hiến pháp, pháp luật sẽ bị hạn chế và có thể bị xâm hại. Bởi vậy, chúng trở thành trọng tâm nghiên cứu của nhiều nhà lý luận, cán bộ làm công tác thực tiễn trong các ngành bảo vệ pháp luật ở trong và ngoài nước.
Đầu tiên, ở Liên Xô trước đây và Liên bang Nga sau này có rất nhiều tác giả nghiên cứu những biện pháp cưỡng chế TTHS nói chung và các BPNC nói riêng với phạm vi, mức độ sâu sắc khác nhau mà luận án này có tham khảo để phân tích. Theo đó, nhóm tác giả nghiên cứu về nội dung của biện 6 pháp cưỡng chế TTHS và các vấn đề có liên quan gồm: M. Trenlnôv về "Tố tụng hình sự Xô viết", Mátxcơva, 1954; M. Strôgôvich về "Khóa học tố tụng hình sự Xô viết"; Maxtcơva, 1958; P.
Jakimop về "Áp dụng các biện pháp cưỡng chế tố tụng theo các nguyên tắc pháp luật tố tụng hình sự của Liên Xô và các nước cộng hòa liên bang", Nxb Sverdlovsk, 1961; I. Karpes về "Cá thể hóa hình phạt", Nxb Pháp lý, Maxtcơva, 1961; A. Philiusencô "Về cưỡng chế tố tụng hình sự", Nxb Luật học, 1974; E. Kliukôp về "Biện pháp ngăn chặn", Nxb Đại học Kazan, 1974; Z.
Kovriga "Về cưỡng chế tố tụng hình sự", Nxb Đại học tổng hợp Varônhets, 1975; N. Ogursov về "Quan hệ pháp luật và trách nhiệm trong pháp luật hình sự Xô viết", Nxb Riazan, 1976; P.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Chế định biện pháp ngăn chặn luật Tố tụng hình sự VN" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ phân tích sâu chế định biện pháp ngăn chặn trong luật tố tụng hình sự Việt Nam, đánh giá thực trạng và đề xuất hoàn thiện pháp luật.
Luận án "Chế định biện pháp ngăn chặn luật Tố tụng hình sự VN" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2010.
Luận án "Chế định biện pháp ngăn chặn luật Tố tụng hình sự VN" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Chế định biện pháp ngăn chặn luật Tố tụng hình sự VN" thuộc chuyên ngành Luật hình sự. Danh mục: Luật Hình Sự.
Luận án "Chế định biện pháp ngăn chặn luật Tố tụng hình sự VN" có bao nhiêu trang?
Luận án "Chế định biện pháp ngăn chặn luật Tố tụng hình sự VN" có 187 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Chế định biện pháp ngăn chặn luật Tố tụng hình sự VN" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.