Luận án tiến sĩ: Các hình phạt bổ sung trong luật hình sự Việt Nam - Trịnh Quốc Toản
Luận án tiến sĩ phân tích sâu các hình phạt bổ sung trong luật hình sự Việt Nam. Nghiên cứu vai trò, hiệu quả và đề xuất hoàn thiện pháp luật.
đại học quốc gia hà nội
Luật hình sự
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
305
Thời gian đọc
46 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
60 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Tổng quan hình phạt bổ sung luật hình sự Việt Nam
Hình phạt bổ sung đóng vai trò thiết yếu trong hệ thống hình phạt của luật hình sự Việt Nam. Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá khái niệm, đặc điểm và cách phân loại hình phạt bổ sung. Nó cũng xem xét sâu sắc quá trình hình thành, phát triển của chế định này từ năm 1945 đến trước Bộ luật hình sự năm 1999. Mục tiêu chính là làm rõ tầm quan trọng chiến lược của hình phạt bổ sung trong công cuộc phòng ngừa và chống tội phạm. Hình phạt bổ sung không chỉ có tác dụng răn đe mà còn hỗ trợ mạnh mẽ các hình phạt chính, góp phần đảm bảo hiệu quả toàn diện của chính sách hình sự quốc gia. Việc hiểu rõ bản chất của chúng là cơ sở để hoàn thiện pháp luật, nâng cao hiệu quả thực thi công lý.
1.1. Khái niệm đặc điểm vai trò hình phạt bổ sung
Hình phạt bổ sung là một phần không thể thiếu của hệ thống hình phạt. Chúng không mang tính quyết định như hình phạt chính nhưng hỗ trợ rất hiệu quả trong công tác trừng trị. Hình phạt bổ sung có tác dụng kép: trừng trị, cải tạo và giáo dục người phạm tội. Chúng cũng góp phần đa dạng hóa các biện pháp xử lý hình sự. Điều này giúp việc cá thể hóa trách nhiệm hình sự trở nên chính xác hơn. Việc áp dụng hình phạt phải đảm bảo tính thống nhất, công bằng trong thực tiễn xét xử của tòa án các cấp. Các hình phạt bổ sung giúp tăng cường hiệu quả của bản án. Chúng ngăn chặn hành vi tái phạm, góp phần ổn định trật tự xã hội. Vai trò này càng được nhấn mạnh trong bối cảnh phòng chống tội phạm ngày càng phức tạp tại Việt Nam.
1.2. Phân loại hình phạt bổ sung biện pháp cưỡng chế
Hình phạt bổ sung được phân loại dựa trên tính chất và mục đích tác động của chúng. Có các hình phạt tước quyền, hạn chế quyền công dân. Có các hình phạt liên quan đến tài sản hoặc hạn chế quyền tự do cư trú. Việc phân biệt rõ ràng hình phạt bổ sung với các biện pháp cưỡng chế hình sự khác là cực kỳ cần thiết. Điều này tránh nhầm lẫn trong quá trình áp dụng. Nó cũng đảm bảo tính chính xác pháp lý của từng biện pháp, tránh lạm dụng hoặc áp dụng sai đối tượng. Việc phân loại giúp các cơ quan tư pháp hiểu đúng bản chất từng hình phạt, từ đó đưa ra quyết định phù hợp nhất với hành vi phạm tội. Việc này góp phần vào sự minh bạch và công bằng trong hệ thống tư pháp hình sự.
1.3. Lịch sử phát triển chế định hình phạt bổ sung
Lịch sử lập pháp hình sự Việt Nam chứng kiến sự phát triển liên tục của chế định hình phạt bổ sung. Từ năm 1945, các hình phạt bổ sung đã được quy định phong phú và đa dạng. Chúng có sự kế thừa và hoàn thiện qua từng thời kỳ lịch sử. Bộ luật hình sự năm 1999 là kết quả của nhiều lần sửa đổi và bổ sung. Quá trình này dựa trên tổng kết thực tiễn áp dụng các hình phạt chính cũng như hình phạt bổ sung của các cơ quan bảo vệ pháp luật. Điều này cho thấy sự quan tâm sâu sắc của nhà nước đến việc hoàn thiện hệ thống hình phạt. Nó cũng phản ánh nhu cầu thực tiễn trong đấu tranh phòng, chống tội phạm ở Việt Nam, thích ứng với các yêu cầu xã hội mới.
II. Hệ thống hình phạt bổ sung Bộ luật hình sự
Bộ luật hình sự Việt Nam hiện hành quy định một hệ thống các hình phạt bổ sung đa dạng. Các quy định này nhằm đa dạng hóa công cụ trừng trị của nhà nước. Chúng hỗ trợ mạnh mẽ hình phạt chính trong việc xử lý tội phạm. Nghiên cứu này phân tích cụ thể từng loại hình phạt bổ sung. Việc này nhằm làm rõ tác dụng, phạm vi áp dụng và ý nghĩa pháp lý của chúng. Hệ thống hình phạt bổ sung giúp tăng cường khả năng cá thể hóa trách nhiệm hình sự. Nó đảm bảo sự công bằng, nghiêm minh của pháp luật. Việc nắm vững các hình phạt này là cơ sở để áp dụng chính xác trong thực tiễn xét xử, góp phần vào hiệu quả tổng thể của công tác tư pháp.
2.1. Hình phạt tước hạn chế quyền dân sự chính trị
Hình phạt tước một số quyền công dân là biện pháp nghiêm khắc. Nó thường áp dụng cho người phạm tội nghiêm trọng. Mục đích chính là hạn chế ảnh hưởng tiêu cực của người phạm tội đến xã hội. Hình phạt này có ý nghĩa răn đe, giáo dục cao. Nó cũng nhằm bảo vệ lợi ích công cộng và trật tự xã hội. Việc tước quyền công dân bao gồm việc tước quyền bầu cử, ứng cử, quyền làm việc trong cơ quan nhà nước. Các quyền này được quy định rõ trong Bộ luật hình sự. Hình phạt này thể hiện sự nghiêm minh của pháp luật. Nó khẳng định quyết tâm của nhà nước trong việc duy trì an ninh, an toàn xã hội và sự ổn định chính trị.
2.2. Hình phạt hạn chế quyền tự do cư trú quản chế
Quản chế là một hình phạt bổ sung quan trọng trong luật hình sự Việt Nam. Người bị quản chế bị hạn chế quyền tự do đi lại và cư trú tại một số địa phương nhất định. Họ phải chịu sự giám sát chặt chẽ của chính quyền địa phương. Hình phạt này nhằm cách ly người phạm tội khỏi môi trường cũ. Đồng thời, nó giúp họ tái hòa nhập cộng đồng dần dần dưới sự kiểm soát. Quản chế có tác dụng phòng ngừa tái phạm. Nó cũng tạo điều kiện cho việc giáo dục, cải tạo người phạm tội. Quy định về quản chế thể hiện sự kết hợp giữa trừng trị và giáo dục trong chính sách hình sự. Điều này giúp đảm bảo sự an toàn cho cộng đồng và hỗ trợ quá trình cải tạo.
2.3. Các hình phạt bổ sung có tính chất kinh tế
Tịch thu tài sản là một hình phạt bổ sung phổ biến. Nó tước bỏ tài sản trực tiếp liên quan đến tội phạm. Mục đích là ngăn chặn việc làm giàu bất chính từ hành vi phạm tội. Nó cũng thu hồi tài sản để bồi thường thiệt hại cho nạn nhân hoặc nhà nước. Các hình phạt tiền bổ sung cũng có tác dụng răn đe kinh tế mạnh mẽ. Hình phạt này nhắm vào yếu tố vật chất của tội phạm. Nó làm giảm động cơ phạm tội vì lợi ích kinh tế. Việc áp dụng các hình phạt kinh tế góp phần răn đe hiệu quả. Nó củng cố nguyên tắc "tội phạm không có lợi", đảm bảo sự công bằng và thu hồi tài sản bất chính.
III. Hình phạt bổ sung Cấm đảm nhiệm cấm hành nghề
Chế định hình phạt bổ sung trong Bộ luật hình sự Việt Nam còn bao gồm các biện pháp cấm nghề nghiệp, chức vụ. Cấm đảm nhiệm chức vụ và cấm hành nghề là hai ví dụ điển hình. Các hình phạt này trực tiếp ngăn chặn khả năng tái phạm của người bị kết án. Chúng bảo vệ xã hội khỏi những rủi ro từ những người từng vi phạm pháp luật, đặc biệt là khi lạm dụng vị trí công tác. Việc áp dụng các hình phạt này cần xem xét kỹ lưỡng tính chất và mức độ nguy hiểm của hành vi phạm tội. Mục đích là đảm bảo tính công bằng và hiệu quả. Các quy định này củng cố tính răn đe và phòng ngừa trong chính sách hình sự, hạn chế tối đa nguy cơ tái phạm.
3.1. Cấm đảm nhiệm chức vụ công việc cụ thể
Cấm đảm nhiệm chức vụ hoặc cấm làm công việc nhất định là hình phạt bổ sung quan trọng. Nó áp dụng khi người phạm tội lạm dụng vị trí, quyền hạn hoặc nghề nghiệp của mình để thực hiện hành vi vi phạm. Mục đích chính là ngăn chặn việc lợi dụng chức vụ để tiếp tục phạm tội. Hình phạt này cũng răn đe những người có ý định vi phạm pháp luật trong lĩnh vực công tác. Nó góp phần xây dựng môi trường làm việc trong sạch, minh bạch. Việc áp dụng hình phạt này yêu cầu tòa án xem xét cẩn thận bản chất tội phạm và mối liên hệ với chức vụ, công việc. Điều này đảm bảo tính chính xác và hợp lý của bản án.
3.2. Tước một số quyền công dân ý nghĩa pháp lý
Tước một số quyền công dân có ý nghĩa pháp lý sâu sắc. Nó là hình phạt nghiêm khắc, hạn chế các quyền chính trị, dân sự cơ bản của người bị kết án. Việc này nhằm răn đe, giáo dục người phạm tội, giúp họ nhận thức rõ hành vi vi phạm. Đồng thời, nó bảo vệ trật tự xã hội, lợi ích của Nhà nước và quyền của công dân khác. Hình phạt này được quy định rõ trong Bộ luật hình sự Việt Nam. Nó thể hiện tính nghiêm minh của pháp luật. Hình phạt này thường áp dụng đối với tội phạm nghiêm trọng, xâm phạm an ninh quốc gia hoặc các quyền công dân. Nó củng cố nguyên tắc thượng tôn pháp luật trong xã hội.
IV. Áp dụng hình phạt bổ sung Thực tiễn hạn chế
Thực tiễn áp dụng hình phạt bổ sung của tòa án các cấp còn nhiều tồn tại, hạn chế. Những hạn chế này làm giảm hiệu quả công tác đấu tranh phòng, chống tội phạm. Nghiên cứu này phân tích chi tiết tình hình áp dụng hình phạt bổ sung qua các số liệu thống kê. Nó cũng chỉ ra các nguyên nhân khách quan và chủ quan dẫn đến những hạn chế đó. Việc đánh giá thực tiễn giúp đề xuất các giải pháp phù hợp. Mục tiêu là hoàn thiện chính sách hình sự, nâng cao tính răn đe và giáo dục của hình phạt. Sự hiệu quả trong áp dụng là yếu tố then chốt để đạt được mục tiêu phòng ngừa và giảm thiểu tội phạm trong xã hội.
4.1. Thực tiễn áp dụng hình phạt bổ sung tòa án
Tòa án các cấp đã áp dụng hình phạt bổ sung trong nhiều vụ án. Tuy nhiên, việc áp dụng chưa thực sự đồng đều và thống nhất. Tỷ lệ áp dụng có sự khác biệt rõ rệt giữa các loại tội phạm và giữa các địa phương. Một số hình phạt bổ sung ít được sử dụng trong thực tiễn. Điều này cho thấy cần có hướng dẫn rõ ràng hơn từ cơ quan có thẩm quyền. Việc áp dụng phải phù hợp với tinh thần của Bộ luật hình sự. Nó cần đảm bảo tính nghiêm minh, công bằng và hiệu quả. Thực tiễn còn cho thấy sự thiếu đồng bộ trong việc phối hợp giữa các cơ quan thực thi pháp luật. Cần cải thiện tình hình này để nâng cao hiệu quả tư pháp.
4.2. Nguyên nhân tồn tại hạn chế áp dụng hình phạt
Nguyên nhân dẫn đến hạn chế trong áp dụng hình phạt bổ sung rất đa dạng. Một phần là do quy định pháp luật còn chưa rõ ràng, chưa đầy đủ hoặc thiếu tính khả thi. Nhận thức của một số cán bộ xét xử về vai trò và ý nghĩa của hình phạt bổ sung còn hạn chế. Công tác tổng kết thực tiễn, hướng dẫn áp dụng chưa kịp thời. Điều này dẫn đến sự thiếu thống nhất trong thực tiễn áp dụng pháp luật. Ngoài ra, việc thiếu cơ chế giám sát, đánh giá hiệu quả áp dụng cũng là một vấn đề. Cần khắc phục những tồn tại này để nâng cao hiệu quả phòng ngừa và trấn áp tội phạm, đảm bảo pháp luật được thực thi đúng đắn và hiệu quả.
V. Giải pháp nâng cao hiệu quả hình phạt bổ sung
Để nâng cao hiệu quả áp dụng hình phạt bổ sung, cần có hệ thống giải pháp đồng bộ. Các giải pháp phải dựa trên quan điểm khoa học, kết hợp với thực tiễn xét xử. Mục tiêu là hoàn thiện chế định pháp luật hình sự. Đồng thời, nó cải thiện công tác thực thi pháp luật một cách hiệu quả. Điều này giúp phát huy tối đa vai trò của hình phạt bổ sung trong đấu tranh phòng, chống tội phạm. Các giải pháp cần tập trung vào cả khía cạnh lập pháp và thực tiễn thi hành. Việc này đảm bảo tính khả thi và bền vững của các đề xuất, góp phần xây dựng một hệ thống tư pháp vững mạnh và công bằng.
5.1. Quan điểm cơ bản về sửa đổi bổ sung quy định
Việc sửa đổi, bổ sung quy định về hình phạt bổ sung cần đảm bảo tính thống nhất, toàn diện trong hệ thống pháp luật. Cần đa dạng hóa các hình phạt bổ sung để phù hợp với các loại tội phạm khác nhau. Đồng thời, cần cụ thể hóa điều kiện áp dụng từng loại hình phạt. Điều này giúp khắc phục những bất cập hiện hành của Bộ luật hình sự. Các quy định mới cần phù hợp với tình hình phát triển kinh tế - xã hội. Nó cần đáp ứng yêu cầu hội nhập quốc tế. Việc này cũng đảm bảo tính nhân văn, công bằng trong chính sách hình sự, giúp pháp luật luôn cập nhật và hiệu quả.
5.2. Đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả áp dụng
Cần tăng cường công tác tập huấn, nâng cao năng lực chuyên môn cho thẩm phán và cán bộ tư pháp. Các hướng dẫn áp dụng hình phạt bổ sung phải cụ thể, rõ ràng và kịp thời. Việc tổng kết thực tiễn xét xử cần được thực hiện định kỳ, có hệ thống. Điều này giúp phát hiện và giải quyết kịp thời các vướng mắc, bất cập. Việc áp dụng hình phạt cần đảm bảo tính cá thể hóa, phù hợp với từng vụ án và đặc điểm của người phạm tội. Cần tăng cường phối hợp giữa các cơ quan tư pháp. Việc này để đảm bảo thi hành hiệu quả các hình phạt bổ sung sau khi bản án có hiệu lực pháp luật. Các giải pháp này sẽ góp phần đáng kể vào sự tiến bộ của luật hình sự Việt Nam.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (305 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ®¹i häc quèc gia hµ néi khoa luËt trÞnh quèc to¶n c¸c h×nh ph¹t bæ sung trong luËt h×nh sù ViÖt Nam luËn ¸n tiÕn sÜ luËt häc Hµ néi - 2010 ®¹i häc quèc gia hµ néi khoa luËt trÞnh quèc to¶n c¸c h×nh ph¹t bæ sung trong luËt h×nh sù ViÖt Nam Chuyªn ngµnh : LuËt h×nh sù M· sè : 62 38 40 01 luËn ¸n tiÕn sÜ luËt häc Ng-êi h-íng dÉn khoa häc: GS.TS NguyÔn Ngäc Hßa Hµ néi - 2010 MỤC LỤC Trang mở đầu 1 Chương 1: NHỮNG VẤN ĐỀ CHUNG VỀ HÌNH PHẠT BỔ SUNG 12 1. Khái niệm, đặc điểm và vai trò của hình phạt bổ sung 12 1. Phân loại hình phạt bổ sung và phân biệt hình phạt bổ sung với biện 49 pháp cưỡng chế hình sự khác 1. Sự hình thành và phát triển của chế định hình phạt bổ sung trong luật 59 hình sự Việt Nam từ năm 1945 đến trước khi ban hành Bộ luật Hình sự năm 1999 Chương 2: CÁC HÌNH PHẠT BỔ SUNG TRONG PHÁP LUẬT HÌNH SỰ 73 VIỆT NAM HIỆN HÀNH 2.
Các hình phạt tước hoặc hạn chế quyền dân sự, chính trị của người bị 73 kết án 2. Các hình phạt hạn chế quyền tự do cư trú của người bị kết án 89 2. Các hình phạt có tính chất kinh tế 108 Chương 3: THỰC TIỄN ÁP DỤNG VÀ CÁC GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU 134 QUẢ ÁP DỤNG HÌNH PHẠT BỔ SUNG 3. Thực tiễn áp dụng hình phạt bổ sung của tòa án các cấp 134 3.
Những nguyên nhân của các tồn tại, hạn chế trong áp dụng hình phạt 167 bổ sung thời gian qua 3. Những quan điểm cơ bản và các giải pháp nâng cao hiệu quả áp dụng 175 hình phạt bổ sung KẾT LUẬN 208 danh mục các công trình khoa học của tác giả đã công bố liên quan đến luận án 211 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 212 phụ lục 221 DANH MỤC CÁC BẢNG Số hiệu Tên bảng Trang bảng 3.1 Tỷ lệ bị cáo bị áp dụng HPBS trên tổng số bị cáo bị xét xử sơ 137 thẩm 3.2 Số liệu thống kê tình hình áp dụng HPBS của tòa án các cấp với 140 các nhóm tội phạm từ năm 2000 đến 2008 NHỮNG TỪ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN ANQG : An ninh quốc gia BLHS : Bộ luật hình sự BLTTHS : Bộ luật tố tụng hình sự CHLB : Cộng hòa Liên bang CSHS : Chính sách hình sự HPC : Hình phạt chính HPBS : Hình phạt bổ sung HTHP : Hệ thống hình phạt HTPL : Hệ thống pháp luật LHS : Luật hình sự PLHS : Pháp luật hình sự TANDTC : Tòa án nhân dân tối cao TNHS : Trách nhiệm hình sự UBTVQH : Ủy ban Thường vụ Quốc hội VBPL : Văn bản pháp luật VKSNDTC : Viện kiểm sát nhân dân tối cao XHCN : Xã hội chủ nghĩa MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Tội phạm và hình phạt là những chế định quan trọng nhất trong luật hình sự (LHS), có quan hệ gắn bó hữu cơ với nhau. Khi nói đến LHS, dù đề cập đến nội dung cụ thể nào thì tập trung lại cũng nhằm đi đến vấn đề tội phạm và hình phạt.
Hình phạt nói chung và các hình phạt bổ sung (HPBS) nói riêng vừa là nội dung, vừa là phương tiện của chính sách hình sự (CSHS) của nhà nước, bảo đảm cho LHS có thể thực hiện được nhiệm vụ: Bảo vệ chế độ xã hội chủ nghĩa, quyền làm chủ của nhân dân, bảo vệ quyền bình đẳng giữa đồng bào các dân tộc, bảo vệ lợi ích của Nhà nước, quyền, lợi ích hợp pháp của công dân, tổ chức, bảo vệ trật tự pháp luật xã hội chủ nghĩa, chống mọi hành vi phạm tội; đồng thời giáo dục mọi người ý thức tuân theo pháp luật, đấu tranh phòng ngừa và chống tội phạm [64, Điều 1]. Nghiên cứu lịch sử lập pháp hình sự của Việt Nam từ năm 1945 đến nay cho thấy hệ thống hình phạt (HTHP), trong đó có các HPBS được quy định phong phú và đa dạng, có sự kế thừa và bổ sung hoàn thiện qua từng thời kỳ. HTHP trong Bộ luật hình sự (BLHS) năm 1999 là kết quả của nhiều lần sửa đổi và bổ sung trên cơ sở tổng kết thực tiễn áp dụng và thi hành các hình phạt chính (HPC) cũng như HPBS của các cơ quan bảo vệ pháp luật. Trong đấu tranh phòng, chống tội phạm, HPBS tuy không có ý nghĩa quyết định như HPC, nhưng trong giới hạn tác động của nó đã phát huy được vai trò tích cực là một bộ phận cấu thành không thể thiếu trong hệ thống các biện pháp tác động của nhà nước và xã hội đến tội phạm.
Vai trò nổi bật của HPBS thể hiện ở chính tác dụng phòng ngừa tội phạm, hỗ trợ, củng cố và tăng cường kết quả của HPC áp dụng đối với người phạm tội. Bên cạnh đó, HPBS còn có tác dụng trừng trị, cải tạo, giáo dục người bị kết án. Có thể nói, quy định các HPBS bên cạnh các HPC trong HTHP góp phần làm đa dạng hóa các biện pháp xử lý hình sự trong hoạt động đấu tranh 1 phòng và chống tội phạm, giúp cho việc cá thể hóa trách nhiệm hình sự (TNHS) và hình phạt đối với hành vi phạm tội ở mức cao nhất, đồng thời đảm bảo tính thống nhất, công bằng trong thực tiễn xét xử của tòa án các cấp. Tuy nhiên, cùng với quá trình phát triển toàn diện của đất nước trên các mặt chính trị, kinh tế, văn hóa - xã hội và qua thực tiễn áp dụng, nhiều quy định về hình phạt trong đó có HPBS của BLHS năm 1999, mặc dù Bộ luật này đã được sửa đổi, bổ sung theo Luật số 37/2009/QH12 ngày 19/6/2009, đã trở nên bất cập, hạn chế như: 1) HTHP, trong đó có HPBS còn chưa thực sự phong phú, đa dạng; các quy định về HPBS còn chưa đảm bảo tính toàn diện, thống nhất, đồng bộ về các mặt trong nội tại các HPBS và giữa các HPBS với các HPC cũng như với các chế định khác trong pháp luật hình sự (PLHS); 2) Chưa có quy định rõ ràng, đồng bộ việc áp dụng các chế định miễn, giảm HPBS, tổng hợp HPBS trong trường hợp khác loại; 3) Không quy định hoặc quy định không đầy đủ, rõ ràng nội dung, phạm vi, điều kiện áp dụng đối với mỗi loại HPBS; 4) HPBS chưa được phân hóa cao đối với từng điều khoản về tội phạm cụ thể trong Phần các tội phạm của BLHS; 5) Có không ít trường hợp, khi quy định HPBS đối với từng tội phạm cụ thể trong Phần các tội phạm của BLHS không đảm bảo sự tương xứng giữa tính chất và mức độ nguy hiểm cho xã hội của tội phạm và mức độ nghiêm khắc của chế tài, cũng như sự tương xứng và hợp lý giữa HPBS và HPC cho mỗi tội phạm và giữa các tội phạm với nhau; 6) Trong một số quy định về HPBS ở Phần các tội phạm cụ thể còn có tình trạng mâu thuẫn, không thống nhất với các quy định tương ứng trong Phần chung của BLHS cũng như giữa BLHS và Bộ luật tố tụng hình sự (BLTTHS); 7) Tỷ trọng của các HPBS được quy định trong Phần các tội phạm của BLHS vẫn còn thấp, chưa tương xứng với vị trí, vai trò của loại hình phạt này, đặc biệt là hình phạt tiền… Tất cả những hạn chế nêu trên đã gây ra những vướng mắc, khó khăn, không thống nhất trong nhận thức cũng như trong hoạt động xét xử của tòa án các cấp.
Trong công tác xét xử các vụ án hình sự, hình phạt, trong đó có HPBS được các tòa án áp dụng đối với người phạm tội đã thể hiện được CSHS của Nhà nước ta là trừng trị kết hợp với khoan hồng, nghiêm trị kết hợp với giáo dục, cải tạo, thuyết phục, đáp ứng được yêu cầu của dư luận xã hội và yêu cầu phục vụ nhiệm vụ chính trị ở 2 địa phương cũng như trong toàn quốc. Mặc dù vậy, tổng kết thực tiễn xét xử cho thấy việc áp dụng HPBS của các tòa án các cấp cũng còn bộc lộ những bất cập, tồn tại nhất định làm giảm hiệu quả của HPBS trong áp dụng và thi hành, chẳng hạn như: 1) Các toà án còn ít quan tâm áp dụng HPBS nên cường độ áp dụng HPBS còn thấp; 2) HPBS chỉ được áp dụng chủ yếu với một số nhóm tội phạm nhất định; 3) Có những quy định cụ thể được nêu trong BLHS hoặc đã được các cơ quan tư pháp ở trung ương hướng dẫn cụ thể nhưng vẫn nhận thức và áp dụng chưa đúng, chưa thống nhất, vi phạm các quy định của luật về nội dung, điều kiện, phạm vi áp dụng HPBS, như: có nhiều trường hợp người phạm tội bị xử phạt về tội phạm mà điều luật về tội phạm cụ thể có quy định loại HPBS dưới dạng bắt buộc áp dụng, nhưng tòa án lại không áp dụng; có trường hợp người phạm tội bị xử phạt về tội phạm mà điều luật về tội phạm cụ thể không có quy định loại HPBS nhất định, thì tòa án lại áp dụng; nhiều trường hợp, trong bản án tòa án không nêu rõ điều luật áp dụng hoặc áp dụng không đúng điều luật khi quyết định HPBS đối với người phạm tội. 4) Việc quyết định hình phạt của một số tòa án còn có sự chênh lệch lớn, thường là quá nặng hoặc quá nhẹ đối với những trường hợp phạm tội có nhiều tình tiết tương tự nhau, v. Nguyên nhân của thực trạng trên không chỉ xuất phát từ phía luật thực định mà còn từ các nguyên nhân khác, trong đó có nguyên nhân từ việc giải thích, hướng dẫn áp dụng pháp luật chưa đồng bộ và đầy đủ; trình độ chuyên môn, nghiệp vụ, kiến thức pháp luật, ý thức pháp luật và trách nhiệm nghề nghiệp của một bộ phận những người làm công tác xét xử còn non kém, v.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án: Các hình phạt bổ sung luật hình sự Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ phân tích sâu các hình phạt bổ sung trong luật hình sự Việt Nam. Nghiên cứu vai trò, hiệu quả và đề xuất hoàn thiện pháp luật.
Luận án "Luận án: Các hình phạt bổ sung luật hình sự Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại đại học quốc gia hà nội. Năm bảo vệ: 2010.
Luận án "Luận án: Các hình phạt bổ sung luật hình sự Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án: Các hình phạt bổ sung luật hình sự Việt Nam" thuộc chuyên ngành Luật hình sự. Danh mục: Luật Hình Sự.
Luận án "Luận án: Các hình phạt bổ sung luật hình sự Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án: Các hình phạt bổ sung luật hình sự Việt Nam" có 305 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án: Các hình phạt bổ sung luật hình sự Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.