Luận án tiến sĩ tư tưởng triết học của karl raimund popper
Luận án tiến sĩ nghiên cứu tư tưởng triết học của Karl Raimund Popper, phân tích sâu sắc về chủ nghĩa duy lý phê phán.
Năm xuất bản
Số trang
157
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Khám phá tư tưởng triết học Karl Popper: tổng quan sâu sắc
- Số trang:
- 157 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- CNDVBC & CNDVLS
- Tác giả:
- Bùi Lan Hƣơng
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I.Khám phá tư tưởng triết học Karl Popper tổng quan sâu sắc
Luận án tập trung vào phân tích toàn diện tư tưởng triết học Karl Popper, một trong những triết gia có ảnh hưởng nhất thế kỷ XX. Popper nổi tiếng với những đóng góp quan trọng cho triết học khoa học và triết học chính trị – xã hội. Ông được mệnh danh là người sáng lập chủ nghĩa duy lý phê phán và là ông tổ của chủ nghĩa hậu thực chứng. Tư tưởng của Popper đã định hình đáng kể môi trường trí tuệ hiện đại. Luận án này khám phá các nguyên lý cốt lõi, giá trị và hạn chế trong hệ thống tư tưởng của ông. Việc nghiên cứu Popper giúp làm rõ phương pháp luận khoa học, bản chất của tri thức, và cấu trúc của xã hội tự do. Tư tưởng triết học Karl Popper mang ý nghĩa sâu sắc cho sự phát triển của tư duy phản biện và lý tính trong mọi lĩnh vực.
1.1. Tầm ảnh hưởng và giá trị cốt lõi của Karl Popper
Karl Popper là nhân vật trung tâm trong lịch sử triết học hiện đại. Ông được biết đến rộng rãi qua lý thuyết falsification (phủ chứng), một phương pháp luận khoa học cách mạng. Thuyết này đề xuất rằng một lý thuyết khoa học phải có khả năng bị bác bỏ. Popper cũng là người đặt nền móng cho chủ nghĩa duy lý phê phán (critical rationalism). Tư tưởng của ông khuyến khích sự hoài nghi và tinh thần phê phán trong tìm kiếm tri thức. Popper đã nhận được nhiều giải thưởng danh giá, bao gồm tước hiệp sĩ từ Nữ hoàng Anh. Các đóng góp của ông đã tác động sâu rộng đến triết học, khoa học xã hội và chính trị. Tầm ảnh hưởng của tư tưởng triết học Karl Popper vượt ra ngoài giới học thuật, định hình cách nhìn nhận về sự thật và tiến bộ.
1.2. Mục tiêu nghiên cứu luận án về triết học Popper
Luận án hướng đến việc trình bày một cách hệ thống tư tưởng triết học Karl Popper. Luận án phân tích sâu sắc các nội dung chính trong triết học khoa học và triết học chính trị – xã hội của ông. Mục tiêu là làm rõ những đóng góp đột phá của Popper trong việc giải quyết vấn đề ranh giới khoa học và bản chất của chân lý. Nghiên cứu cũng đánh giá khách quan những giá trị lý luận và thực tiễn của tư tưởng Popper. Luận án chỉ ra những hạn chế cố hữu trong các lập trường của ông. Tổng thể, nghiên cứu nhằm cung cấp một cái nhìn toàn diện, khách quan về vị trí và vai trò của Popper trong dòng chảy triết học thế giới, đặc biệt là sự phát triển của chủ nghĩa duy lý phê phán.
II.Bối cảnh ra đời tư tưởng triết học Karl Popper thế kỷ XX
Tư tưởng triết học Karl Popper không tự nhiên hình thành. Nó là sản phẩm của một bối cảnh kinh tế, chính trị, xã hội và khoa học phức tạp trong thế kỷ XX. Giai đoạn này chứng kiến nhiều biến động lớn, từ hai cuộc Đại chiến thế giới đến sự trỗi dậy của các hệ tư tưởng độc đoán. Những sự kiện này đã ảnh hưởng sâu sắc đến suy nghĩ của Popper. Ông đã dành cả đời để tìm kiếm một phương pháp luận khoa học và một mô hình xã hội giúp tránh được những sai lầm thảm khốc của lịch sử. Các tiền đề khoa học tự nhiên và lý luận triết học cũng đóng vai trò quan trọng. Chúng tạo nên nền tảng cho sự phát triển của chủ nghĩa duy lý phê phán. Việc hiểu rõ bối cảnh này giúp nắm bắt toàn diện ý nghĩa của tư tưởng triết học Karl Popper.
2.1. Cuộc đời và các yếu tố hình thành tư duy Popper
Karl Raimund Popper sinh ra tại Vienna, Áo, vào năm 1902. Tuổi trẻ của ông gắn liền với một thời kỳ biến động chính trị và xã hội mãnh liệt. Vienna những năm đầu thế kỷ XX là trung tâm của nhiều trào lưu triết học và khoa học mới. Popper đã tiếp xúc với chủ nghĩa Mác, phân tâm học, và chủ nghĩa thực chứng logic. Những trải nghiệm này đã định hình lập trường phê phán của ông. Ông đặc biệt quan tâm đến vấn đề ranh giới khoa học, tức là làm thế nào để phân biệt khoa học khỏi ngụy khoa học. Sự thất vọng với các lý thuyết không thể bác bỏ đã thúc đẩy ông phát triển thuyết falsification. Cuộc đời Popper phản ánh hành trình tìm kiếm sự rõ ràng, lý tính và tự do. Các yếu tố này là nền tảng cho tư tưởng triết học Karl Popper sau này.
2.2. Tiền đề khoa học và lý luận ảnh hưởng Popper
Nhiều thành tựu khoa học và lý luận triết học đã tạo tiền đề cho tư tưởng Popper. Thuyết tiến hóa của Darwin cho ông cái nhìn về sự thích nghi và tiến bộ qua thử nghiệm. Thuyết tương đối của Albert Einstein, với khả năng dự đoán có thể bị bác bỏ, là nguồn cảm hứng lớn cho thuyết falsification. Nguyên lý bất định trong vật lý lượng tử và định lý bất toàn của Gödel cho thấy giới hạn của tri thức chắc chắn. Về mặt lý luận, Popper phê phán mạnh mẽ chủ nghĩa lịch sử và chủ nghĩa thực chứng logic. Ông bác bỏ quan điểm cho rằng khoa học tiến bộ thông qua việc xác nhận các giả thuyết. Thay vào đó, ông đề xuất một phương pháp luận khoa học dựa trên sự bác bỏ. Tư tưởng về tự do của Hayek và lý thuyết chân lý của Tarski cũng có ảnh hưởng đáng kể. Tất cả những yếu tố này đã góp phần hình thành nhận thức luận Popper và chủ nghĩa duy lý phê phán của ông.
III.Lý tính phê phán và thuyết falsification trong triết học khoa học
Trọng tâm tư tưởng triết học Karl Popper nằm ở triết học khoa học của ông. Ông phát triển chủ nghĩa duy lý phê phán, một lập trường nhận thức luận khác biệt. Lập trường này nhấn mạnh vai trò của phê phán và kiểm nghiệm trong việc phát triển tri thức. Popper nổi tiếng với thuyết falsification, hay thuyết phản biện. Đây là một tiêu chí để phân định khoa học và phi khoa học. Thuyết falsification cho rằng một lý thuyết chỉ được coi là khoa học nếu nó có thể bị kiểm chứng và có khả năng bị bác bỏ bởi thực nghiệm. Điều này đối lập với quan điểm truyền thống dựa trên sự xác nhận. Phương pháp luận khoa học của Popper là một sự thay đổi mô hình. Nó đặt nền tảng cho việc tìm kiếm chân lý thông qua quá trình thử và sai liên tục. Tư tưởng này có ảnh hưởng sâu rộng đến phương pháp luận khoa học hiện đại.
3.1. Thuyết phản biện và nguyên tắc phủ chứng của Popper
Thuyết phản biện, hay nguyên tắc phủ chứng, là trụ cột trong triết học khoa học của Karl Popper. Nguyên tắc này đề xuất rằng các lý thuyết khoa học không bao giờ có thể được chứng minh tuyệt đối. Chúng chỉ có thể được kiểm tra và có khả năng bị bác bỏ. Vấn đề ranh giới khoa học được giải quyết thông qua khả năng kiểm chứng. Một lý thuyết là khoa học nếu có những điều kiện cụ thể, có thể quan sát được, mà nếu chúng không xảy ra, lý thuyết đó sẽ bị bác bỏ. Ngược lại, những lý thuyết không thể bị bác bỏ bởi bất kỳ bằng chứng thực nghiệm nào thì không phải là khoa học. Ví dụ, chiêm tinh học hay phân tâm học bị Popper coi là ngụy khoa học vì chúng quá mơ hồ hoặc quá linh hoạt để có thể bị phủ chứng. Thuyết falsification là công cụ mạnh mẽ để loại bỏ các lý thuyết yếu và thúc đẩy sự tiến bộ khoa học thực sự. Thuyết phản biện này là cốt lõi trong nhận thức luận Popper.
3.2. Phương pháp luận thử và sai tri thức luận tiến hóa
Popper đề xuất phương pháp thử và sai (method of trial and error) như là phương pháp luận khoa học hiệu quả nhất. Khoa học không bắt đầu từ quan sát để suy ra các định luật. Thay vào đó, khoa học bắt đầu bằng việc đưa ra các giả thuyết táo bạo (thử). Sau đó, các nhà khoa học cố gắng bác bỏ chúng thông qua kiểm nghiệm nghiêm ngặt (sai). Nếu một giả thuyết bị bác bỏ, nó sẽ bị loại bỏ hoặc sửa đổi. Nếu nó vượt qua các cuộc kiểm tra, nó sẽ được chấp nhận tạm thời. Tuy nhiên, nó không bao giờ được coi là chân lý tuyệt đối. Quá trình này tạo nên logic của sự tăng trưởng tri thức khoa học. Popper cũng phát triển tri thức luận tiến hóa. Ông xem quá trình phát triển tri thức tương tự như quá trình chọn lọc tự nhiên. Các lý thuyết mạnh hơn tồn tại. Popper còn giới thiệu lý thuyết ba thế giới: Thế giới 1 (thế giới vật lý), Thế giới 2 (thế giới tinh thần chủ quan), và Thế giới 3 (thế giới tri thức khách quan). Thế giới 3 là nơi các lý thuyết, vấn đề và lập luận khoa học tồn tại. Nhận thức luận Popper rất độc đáo.
3.3. Đánh giá giá trị và hạn chế của triết học khoa học Popper
Triết học khoa học của Karl Popper có nhiều giá trị nổi bật. Nó cung cấp một tiêu chí rõ ràng cho vấn đề ranh giới khoa học. Thuyết falsification khuyến khích tinh thần phê phán và sự cởi mở trong nghiên cứu khoa học. Nó đã thúc đẩy một cách tiếp cận năng động hơn đối với sự phát triển tri thức. Popper nhấn mạnh tầm quan trọng của việc học hỏi từ sai lầm. Tuy nhiên, tư tưởng này cũng có những hạn chế. Một số nhà phê bình cho rằng falsification quá cứng nhắc, bởi trong thực tế, các nhà khoa học hiếm khi từ bỏ ngay một lý thuyết chỉ vì một bằng chứng mâu thuẫn. Luôn có cách để bảo vệ lý thuyết bằng cách điều chỉnh các giả định phụ trợ. Ngoài ra, việc xác định rõ ràng điều kiện phủ chứng có thể phức tạp. Dù vậy, các giá trị cốt lõi của chủ nghĩa duy lý phê phán vẫn rất có ý nghĩa.
IV.Xã hội mở Triết học chính trị của Karl Popper chủ nghĩa duy lý
Triết học chính trị của Karl Popper là sự mở rộng của chủ nghĩa duy lý phê phán sang lĩnh vực xã hội. Ông là người ủng hộ mạnh mẽ một xã hội tự do và dân chủ. Popper đã đưa ra phê phán gay gắt đối với các hệ tư tưởng toàn trị. Ông coi chúng là mối đe dọa lớn đối với lý tính và tự do cá nhân. Khái niệm 'xã hội mở' của ông trở thành biểu tượng cho một mô hình xã hội linh hoạt, có khả năng tự sửa chữa và phát triển. Triết học chính trị này dựa trên niềm tin vào khả năng của con người trong việc học hỏi từ sai lầm. Nó kêu gọi sự cảnh giác đối với mọi hình thức chuyên chế. Tư tưởng triết học Karl Popper về chính trị tiếp tục là một nguồn cảm hứng quan trọng cho các cuộc tranh luận về dân chủ và tự do.
4.1. Khái niệm xã hội mở và kỹ thuật xã hội từng phần
Popper đối lập xã hội mở với 'xã hội đóng' – những xã hội bị kiểm soát bởi một học thuyết cố định và không thể thay đổi. Xã hội mở là một xã hội nơi các cá nhân được tự do đưa ra các quyết định phê phán. Các thể chế chính trị cho phép thay đổi chính sách mà không cần bạo lực. Sự đa dạng ý kiến được khuyến khích. Để cải thiện xã hội, Popper đề xuất 'kỹ thuật xã hội từng phần' (piecemeal social engineering). Thay vì các kế hoạch cải tạo xã hội quy mô lớn và toàn diện (mà ông gọi là 'kỹ thuật toàn trị'), kỹ thuật từng phần tập trung vào các vấn đề cụ thể, nhỏ hơn. Các giải pháp được thử nghiệm và sửa đổi dựa trên kết quả. Điều này phù hợp với phương pháp thử và sai của ông trong triết học khoa học. Nó giúp tránh những hậu quả không lường trước được của các thay đổi lớn. Chủ nghĩa duy lý phê phán là nền tảng cho quan điểm này.
4.2. Dân chủ và trách nhiệm công dân trong tư tưởng Popper
Popper quan niệm dân chủ không chỉ là quyền lực của đa số. Dân chủ là một hệ thống thể chế cho phép người dân thay thế các nhà lãnh đạo một cách hòa bình khi họ không hài lòng. Điều quan trọng không phải là ai cầm quyền, mà là làm thế nào để loại bỏ những người cai trị tệ hại mà không cần bạo lực. Ông nhấn mạnh tầm quan trọng của các thể chế bảo vệ quyền tự do cá nhân và khuyến khích thảo luận phê phán. Trách nhiệm của công dân trong xã hội dân chủ là phải luôn cảnh giác. Công dân cần tham gia tích cực vào đời sống công cộng, đưa ra các ý kiến phê phán và giữ cho quyền lực không bị lạm dụng. Popper tin rằng tinh thần phê phán này là bản chất của chủ nghĩa duy lý phê phán và là chìa khóa để duy trì một xã hội mở và tự do. Tư tưởng triết học Karl Popper về dân chủ rất thực dụng.
4.3. Phân tích giá trị và hạn chế triết học chính trị của Popper
Triết học chính trị của Popper có giá trị lớn trong việc bảo vệ các giá trị tự do và dân chủ. Các phân tích của ông về chủ nghĩa toàn trị và chủ nghĩa lịch sử vẫn còn nguyên giá trị. Khái niệm xã hội mở của ông là một lý tưởng mạnh mẽ cho các xã hội muốn duy trì sự linh hoạt và khả năng tự sửa chữa. Phương pháp kỹ thuật xã hội từng phần cung cấp một cách tiếp cận thận trọng và thực tế để cải cách xã hội. Tuy nhiên, triết học chính trị của Popper cũng đối mặt với một số hạn chế. Một số nhà phê bình cho rằng ông đã bỏ qua các yếu tố quyền lực và cấu trúc xã hội. Việc này có thể làm cho lý tưởng về xã hội mở trở nên khó đạt được trong thực tế. Ngoài ra, việc quá nhấn mạnh vào phê phán có thể dẫn đến sự thiếu tin tưởng vào khả năng xây dựng các giải pháp lâu dài. Dù vậy, các nguyên tắc của critical rationalism vẫn là kim chỉ nam quan trọng.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (157 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Công trình nghiên cứu "Tư tưởng triết học của Karl Raimund Popper" của tác giả Bùi Lan Hương (Luận án Tiến sĩ Triết học, chuyên ngành Chủ nghĩa duy vật biện chứng và Chủ nghĩa duy vật lịch sử, mã số 62 22 03 02, dưới sự hướng dẫn khoa học của GS.TS Nguyễn Vũ Hảo, bảo vệ năm 2019 tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn – Đại học Quốc gia Hà Nội) đại diện cho một nỗ lực học thuật mang tính tiên phong tại Việt Nam trong việc giải mã toàn diện di sản tư tưởng của một trong những đại triết gia có ảnh hưởng sâu rộng nhất thế kỷ XX. Karl Raimund Popper (1902–1994) – nhà triết học người Áo, người sáng lập chủ nghĩa duy lý phê phán (Critical Rationalism) và là nhân vật mở đường cho trào lưu hậu thực chứng (Post-positivism) – đã tái định hình nền nhận thức luận hiện đại bằng việc lật đổ chủ nghĩa thực chứng logic và định hình lại lý luận về nền dân chủ mở.
┌──────────────────────────────────────────────┐
│ DI SẢN TRIẾT HỌC KARL R. POPPER │
└──────────────────────┬───────────────────────┘
│
┌─────────────────────────────┴─────────────────────────────┐
▼ ▼
┌──────────────────────────────┐ ┌──────────────────────────────┐
│ TRIẾT HỌC KHOA HỌC │ │ TRIẾT HỌC CHÍNH TRỊ - XÃ HỘI │
├──────────────────────────────┤ ├──────────────────────────────┤
│ • Chủ nghĩa duy lý phê phán │◄────── Sợi dây logic ─────►│ • Lý thuyết "Xã hội mở" │
│ • Nguyên tắc phủ chứng │ (Tinh thần phản biện & │ • Kỹ thuật xã hội từng phần │
│ • Tri thức luận tiến hóa │ Thuyết khả sai học) │ • Phê phán Chủ nghĩa lịch sử │
│ • Lý thuyết Ba thế giới │ │ • Thể chế dân chủ kiểm soát │
└──────────────────────────────┘ └──────────────────────────────┘
Khoảng trống nghiên cứu (Research gap) được xác định rõ ràng: Tại Việt Nam từ cuối thế kỷ XX đến trước năm 2019, các công trình khảo cứu về Karl Popper chủ yếu dừng lại ở mức độ tản mạn, cục bộ; đa số các tài liệu chỉ giới thiệu sơ lược về nguyên tắc phủ chứng (Falsificationism) hoặc thuần túy đánh giá phiến diện các luận điểm phê phán của ông đối với chủ nghĩa duy vật lịch sử. Tuyệt nhiên chưa có một công trình nào khảo cứu tư tưởng triết học của Popper như một hệ thống chỉnh thể, phân tích mối liên hệ nội tại hữu cơ giữa triết học khoa học và triết học chính trị - xã hội dưới lăng kính phương pháp luận mácxít khách quan.
Luận án thiết lập hệ thống 4 câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và các giả thuyết khoa học (Hypotheses - H) tương ứng:
- RQ1: Những điều kiện kinh tế, chính trị - xã hội và tiền đề khoa học tự nhiên, lý luận nào đã quy định sự hình thành thế giới quan và phương pháp luận của Karl Popper? (H1: Bối cảnh khủng hoảng châu Âu giữa hai cuộc thế chiến cùng các đột phá vật lý lượng tử và thuyết tương đối Einstein là động lực cốt lõi khai sinh chủ nghĩa duy lý phê phán).
- RQ2: Cấu trúc và logic vận động nội tại trong triết học khoa học của Karl Popper bao gồm những nội dung căn bản nào? (H2: Nguyên tắc phủ chứng, phương pháp thử và sai, tri thức luận tiến hóa và thuyết ba thế giới tạo thành một chỉnh thể nhận thức luận phản quy nạp chặt chẽ).
- RQ3: Triết học chính trị - xã hội của Popper thể hiện qua mô hình Xã hội mở và kỹ thuật xã hội từng phần có mối liên hệ bản chất như thế nào với triết học khoa học của ông? (H3: Lý thuyết xã hội mở là sự mở rộng trực tiếp của thuyết khả sai và tinh thần duy lý phê phán vào đời sống chính trị - thể chế).
- RQ4: Những giá trị học thuật hạt nhân và giới hạn thế giới quan của Popper là gì khi đối chiếu với chủ nghĩa Mác – Lênin và thực tiễn đổi mới tại Việt Nam? (H4: Tư tưởng Popper chứa đựng hạt nhân hợp lý về tư duy phản biện chống giáo điều, song bộc lộ sai lầm siêu hình khi phủ nhận quy luật vận động khách quan của lịch sử).
Phạm vi nghiên cứu bao quát 5 tác phẩm kinh điển của Popper: Logic của việc khám phá khoa học (1934), Xã hội mở và những kẻ thù của nó (1943/1945), Sự nghèo nàn của chủ nghĩa lịch sử (1957/1976), Phỏng định và bác bỏ: Sự tăng trưởng của tri thức khoa học (1963) và Tri thức khách quan: Một cách tiếp cận dưới góc độ tiến hóa (1972). Kết cấu công trình gồm 4 chương, 14 tiết, khảo sát và tổng hợp hơn 107 nguồn tài liệu tham khảo chuyên sâu trong nước và quốc tế, mang lại giá trị lý luận quan trọng nhằm thực hiện định hướng của Đảng Cộng sản Việt Nam tại Nghị quyết Bộ Chính trị khóa XI: "Đối với những trào lưu tư tưởng, học thuyết, lý thuyết mới, tiếp tục mở rộng và đi sâu nghiên cứu trên quan điểm khách quan, biện chứng và tiếp thu những giá trị tiến bộ".
Literature Review và Positioning
Tổng quan lịch sử nghiên cứu cho thấy sự phân hóa rõ nét giữa hai dòng học thuật trong nước và quốc tế khi tiếp cận Karl Popper:
Trong học thuật quốc tế, các công trình nghiên cứu về Popper chia thành nhiều nhánh chuyên biệt. Malachi Haim Hacohen (2000) trong Karl Popper – The Formative Years, 1902-1945: Politics and Philosophy in Interwar Vienna đã phân tích công phu nguồn gốc xã hội học tri thức thời niên thiếu tại Viên định hình tư tưởng chính trị của Popper. Anthony O'Hear (1995, 2004) qua bộ chuyên khảo 4 tập đồ sộ Karl Popper: Critical Assessments of Leading Philosophers đã định vị Popper như một nhà cải cách phương pháp luận khoa học hàng đầu. Bên cạnh đó, các học giả như Bryan Magee (1985), Herbert Keuth (2005), Jeremy Shearmur và Geoffrey Stokes (2016) trong The Cambridge Companion to Popper đã tập trung làm rõ logic tăng trưởng tri thức và sự bảo vệ tự do cá nhân. Về mặt phản biện mácxít, Maurice Cornforth (1968) với tác phẩm kinh điển The Open Philosophy and the Open Society: A Reply to Dr. Karl Popper's Refutations of Marxism đã bảo vệ tính khoa học của chủ nghĩa duy vật lịch sử trước sự công kích của Popper.
| Hướng nghiên cứu | Tác giả & Công trình tiêu biểu | Trọng tâm phân tích | Khoảng trống học thuật được Luận án giải quyết |
|---|---|---|---|
| Bối cảnh & Tiểu sử tư tưởng | Malachi Hacohen (2000), Lý Quốc Tú (2000) | Điều kiện lịch sử, môi trường trí tuệ thành Viên giai đoạn 1902–1945 | Luận giải sự tác động biện chứng giữa khủng hoảng KT-XH Tây Âu với bước chuyển nhận thức luận của Popper. |
| Triết học khoa học | Anthony O'Hear (1995/2004), Herbert Keuth (2005), Brendan Shea (2016) | Nguyên tắc phủ chứng, tiêu chí phân định ranh giới (demarcation), thuyết Ba thế giới | Làm sáng tỏ căn nguyên sinh học - vật lý học (Darwin, Einstein) và phê phán tính siêu hình của phương pháp phản quy nạp. |
| Triết học chính trị - xã hội | Maurice Cornforth (1968), William Gorton (2006), Dương Thị Phượng (2019) | Mô hình Xã hội mở, phê phán Chủ nghĩa lịch sử (Historicism) | Kết nối tính nhất quán giữa thuyết khả sai trong nhận thức luận với kỹ thuật xã hội từng phần trong quản trị thể chế. |
| Nghiên cứu tổng hợp tại Việt Nam | Nguyễn Hào Hải (2001), Đỗ Minh Hợp (2014/2018), Nguyễn Tấn Hùng (2017) | Giới thiệu sơ lược chủ nghĩa duy lý phê phán và văn hóa tư duy | Xây dựng hệ thống hoàn chỉnh, đa chiều, gạn lọc "hạt nhân hợp lý" phục vụ sự nghiệp đổi mới và phát triển khoa học. |
Tại Việt Nam, các tác giả Nguyễn Minh (1988), Nguyễn Hào Hải (2001), Nguyễn Gia Thơ (2004, 2005), Đỗ Minh Hợp (2014, 2018) và Nguyễn Tấn Hùng (2012, 2017) đã khảo sát các góc độ riêng lẻ như phê phán logic quy nạp, thuyết ba thế giới hay văn hóa tư duy phản biện. Luận án của Dương Thị Phượng (2019) bước đầu tiếp cận tư tưởng chính trị - xã hội nhưng chưa chỉ ra được mắt xích liên kết hữu cơ với triết học khoa học.
Luận án của Bùi Lan Hương định vị bước đột phá bằng việc xác lập vị trí chuyển tiếp của Karl Popper trong lịch sử triết học phương Tây: chiếc cầu nối bản lề đưa triết học khoa học từ chủ nghĩa thực chứng logic (Logic Positivism) sang chủ nghĩa lịch sử hậu thực chứng (chịu ảnh hưởng bởi Thomas Kuhn, Imre Lakatos và Paul Feyerabend). Đồng thời, luận án thực hiện sứ mệnh học thuật chưa từng có tại Việt Nam: phân tích biện chứng cả hai mặt tán đồng và bất đồng đối với những luận điểm của Popper về chủ nghĩa Mác, dựa trên tinh thần định hướng phương pháp luận của Hegel:
"Mỗi một hệ thống triết học đều là triết học của thời đại mình. Nó là vòng khâu của toàn bộ chuỗi phát triển tinh thần; do vậy, nó chỉ có thể đáp ứng những lợi ích phù hợp với thời đại của nó".
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đóng góp vào kho tàng lý luận triết học bằng việc hệ thống hóa toàn bộ các luận đề mang tính đột phá của Karl Popper đối với lý luận nhận thức và triết học xã hội:
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ TIỀN ĐỀ KHOA HỌC TỰ NHIÊN ĐỊNH HÌNH │
└───────────┬────────────────────────────────┬───────────┘
│ │
▼ ▼
┌──────────────────────────────┐ ┌──────────────────────────────┐
│ Thuyết tương đối rộng │ │ Thuyết tiến hóa sinh học │
│ (Albert Einstein) │ │ (Charles Robert Darwin) │
├──────────────────────────────┤ ├──────────────────────────────┤
│ • Bác bỏ cơ học Newton tuyệt │ │ • Cơ chế đột biến & đào thải │
│ đối về không - thời gian │ │ • Sinh tồn của cá thể thích │
│ • Tinh thần sẵn sàng kiểm sai│ │ nghi nhất trong môi trường │
└──────────────┬───────────────┘ └──────────────┬───────────────┘
│ │
▼ ▼
┌──────────────────────────────┐ ┌──────────────────────────────┐
│ Nguyên tắc Phủ chứng │ │ Tri thức luận tiến hóa │
│ (Falsification) │ │ (Evolutionary Epistemology)│
├──────────────────────────────┤ ├──────────────────────────────┤
│ • Tiêu chí phân ranh khoa học│ │ • Sàng lọc giả thuyết bằng │
│ • Tiến bộ qua "Thử và Sai" │ │ đấu tranh loại trừ sai lầm │
└──────────────────────────────┘ └──────────────────────────────┘
- Mở rộng và thách thức chủ nghĩa thực chứng logic: Popper đã lật đổ tiêu chí kiểm chứng thực nghiệm (Verificationism) của Nhóm Vienna (Vienna Circle - Moritz Schlick, Rudolf Carnap). Ông chứng minh rằng phép quy nạp (Induction) không thể bảo đảm tính chân lý chắc chắn của các định luật phổ quát. Thay vào đó, Popper thiết lập nguyên tắc phủ chứng (Falsifiability): Một hệ thống lý thuyết chỉ được công nhận là mang tính khoa học khi và chỉ khi nó có khả năng bị bác bỏ bởi các quan sát thực nghiệm.
- Mô hình tăng trưởng tri thức tiến hóa: Phát triển quan niệm tri thức khoa học không phải là sự tích lũy chân lý thụ động mà là quá trình sàng lọc giả thuyết theo sơ đồ bốn giai đoạn:
$$\mathbf{P_1 \rightarrow TT \rightarrow EE \rightarrow P_2}$$
(Trong đó: $P_1$ là Vấn đề ban đầu; $TT$ là Giả thuyết thăm dò/Thử nghiệm; $EE$ là Loại trừ sai lầm thông qua kiểm chứng phê phán; $P_2$ là Vấn đề mới xuất hiện).
- Khái niệm chân lý xấp xỉ (Verisimilitude): Nhận thức tiệm cận chân lý khách quan nhưng không bao giờ đạt tới điểm dừng tối hậu; mọi lý thuyết đều chỉ là các "phỏng đoán" (Conjectures) chưa bị bác bỏ.
- Lý thuyết Ba thế giới (Theory of Three Worlds): Thiết lập mô hình bản thể luận - nhận thức luận gồm Thế giới 1 (thế giới vật thể vật lý), Thế giới 2 (thế giới trạng thái tâm lý, ý thức chủ quan) và Thế giới 3 (thế giới các sản phẩm khách quan của tư duy nhân loại: sách vở, định lý, lý thuyết, tác phẩm nghệ thuật). Thế giới 3 có tính tự trị tương đối và tác động trở lại Thế giới 1 thông qua Thế giới 2.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp chặt chẽ 3 trụ cột lý thuyết: Tri thức luận tiến hóa (Darwinian Evolutionary Epistemology), Thuyết khả sai duy lý (Fallibilism) và Lý thuyết thể chế xã hội mở.
TRI THỨC LUẬN TIẾN HÓA DUY LÝ PHÊ PHÁN & THUYẾT KHẢ SAI
(Loại trừ giả thuyết bất cập) (Bác bỏ giáo điều, tuyệt đối)
│ │
└────────────────────┬─────────────────────┘
▼
┌───────────────────────────┐
│ KHUNG PHÂN TÍCH LUẬN ÁN │
└─────────────┬─────────────┘
│
▼
KỸ THUẬT XÃ HỘI TỪNG PHẦN (PIECEMEAL)
& THỂ CHẾ XÃ HỘI MỞ (OPEN SOCIETY)
• Cải cách thể chế có kiểm soát
• Giám sát quyền lực công cộng
• Thừa nhận giới hạn nhận thức con người
Luận án chỉ rõ logic xuyên suốt: Lập trường nhận thức luận "thử và sai" dẫn trực tiếp đến triết học chính trị "kỹ thuật xã hội từng phần" (Piecemeal Social Engineering). Popper bác bỏ "kỹ thuật xã hội toàn bộ/không tưởng" (Utopian/Holistic Engineering) vì nó ảo tưởng rằng con người có thể nắm bắt toàn bộ quy luật lịch sử để tái cấu trúc toàn diện xã hội một lần duy nhất – điều tất yếu dẫn đến độc tài toàn trị. Ngược lại, kỹ thuật xã hội từng phần thực hiện các cải cách nhỏ, liên tục kiểm tra lỗi, sửa sai và điều chỉnh từng bước nhằm giảm thiểu khổ đau thực tế cho con người.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án được triển khai trên nền tảng thế giới quan và phương pháp luận của Chủ nghĩa duy vật biện chứng và Chủ nghĩa duy vật lịch sử. Thiết kế nghiên cứu lịch sử triết học đa tầng (Multi-level historical-philosophical analysis) được áp dụng nhằm bảo đảm tính khách quan tuyệt đối, tránh hai khuynh hướng sai lệch: giáo điều phủ định sạch trơn hoặc tán dương thái quá các học thuyết phi mácxít.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình khảo cứu tuân thủ các chuẩn mực học thuật nghiêm ngặt:
- Phương pháp văn bản học (Philological & Textual Analysis): Khảo sát trực tiếp các trước tác nguyên bản bằng tiếng Anh và tiếng Đức của Karl Popper cùng các bản dịch chuẩn mực, đối chiếu ngữ nghĩa khái niệm học thuật (như việc chuẩn hóa thuật ngữ Historicism thành "Chủ nghĩa lịch sử" thay vì "Thuyết sử luận").
- Phương pháp Logic – Lịch sử: Đặt sự phát sinh tư tưởng của Popper vào dòng chảy biến động kinh tế - chính trị châu Âu giữa thế kỷ XX (sự sụp đổ của Đế chế Áo - Hung, khủng hoảng kinh tế 1929–1933, sự trỗi dậy của Chủ nghĩa Phát xít và Chiến tranh Lạnh).
- Phương pháp Tam giác hóa lý thuyết (Theory Triangulation): Đối chiếu song song giữa 3 góc độ: Triết học phân tích/Hậu thực chứng phương Tây – Phê phán mácxít chính thống – Quan điểm đổi mới tư duy lý luận của Việt Nam thời kỳ hội nhập.
Data và phân tích
Nguồn dữ liệu của luận án bao gồm 107 công trình khoa học (sách chuyên khảo, bài báo tạp chí quốc tế và kỷ yếu hội thảo khoa học chuyên ngành). Luận án tiến hành phân tích nội dung chuyên sâu (In-depth Qualitative Content Analysis), phân loại và giải mã các cấu trúc khái niệm, mệnh đề và hệ thống suy luận logic trong tư tưởng Popper. Tính tin cậy và giá trị khoa học được bảo đảm thông qua việc trích dẫn chính xác các phát ngôn của tác giả và các nhà bình luận uy tín toàn cầu.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Khám phá sợi dây logic thống nhất: Luận án chứng minh rằng tư tưởng của Popper không hề rời rạc hay phân mảnh. Toàn bộ trước tác của ông, từ nhận thức luận khoa học tự nhiên đến triết học chính trị - xã hội, đều được vận hành bởi một nguyên lý duy nhất: Tinh thần phê phán và Thuyết khả sai (Fallibilism). Xã hội mở thực chất chính là môi trường chính trị tối ưu cho phép quy trình "thử và sai" được vận hành tự do mà không bị cản trở bởi các áp đặt giáo điều.
- Căn nguyên chuyển hóa từ sinh học và vật lý: Luận án làm rõ Popper đã mượn thuyết tiến hóa của Charles Darwin để xây dựng cơ chế tăng trưởng tri thức: Giả thuyết khoa học tương tự các biến dị sinh học; kiểm chứng thực nghiệm tương tự quá trình chọn lọc tự nhiên để loại bỏ các giả thuyết không thích nghi. Như chính Popper thừa nhận trong Tri thức khách quan:
"Tri thức của chúng ta ở mọi thời điểm đều được cấu thành bởi những giả thuyết đã chứng tỏ được khả năng thích nghi (mang tính so sánh) của chúng, bằng việc đến giờ này chúng vẫn tiếp tục sống sót được trong cuộc đấu tranh sinh tồn của mình; một cuộc chiến đấu nhằm loại trừ những giả thuyết không thích nghi".
- Chỉ ra sai lầm cốt tử trong việc phê phán Chủ nghĩa Mác: Luận án chỉ rõ rằng khi phê phán chủ nghĩa Mác là "chủ nghĩa lịch sử" mang tính tiên tri không tưởng, Popper đã mắc sai lầm nghiêm trọng do đồng nhất phép biện chứng duy vật lịch sử với chủ nghĩa định mệnh máy móc. C. Mác và Ph. Ăngghen không bao giờ xem lịch sử là một kịch bản định sẵn bất biến độc lập với hoạt động thực tiễn có ý thức của con người. Sự phê phán của Popper thực chất chỉ đúng đối với những biểu hiện giáo điều, xơ cứng, xuyên tạc chủ nghĩa Mác trong thực tiễn mô hình tập trung quan liêu thời kỳ Chiến tranh Lạnh.
- Xác lập ranh giới của phương pháp phủ chứng: Luận án vạch ra giới hạn cực đoan của Popper khi ông bác bỏ hoàn toàn vai trò của quy nạp. Trong thực tiễn khoa học, không một nhà nghiên cứu nào vội vã vứt bỏ một lý thuyết nền tảng chỉ vì một vài kết quả quan sát trái ngược đơn lẻ; các giả thuyết phụ trợ thường được thiết lập để bảo vệ hạt nhân lý thuyết (như Imre Lakatos đã chứng minh sau này).
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ HAI MẶT GIÁ TRỊ VÀ HẠN CHẾ TRONG HỆ THỐNG POPPER │
└───────────────────┬────────────────────────────────┬───────────────────┘
│ │
▼ ▼
┌──────────────────────────────┐ ┌──────────────────────────────┐
│ HẠT NHÂN HỢP LÝ │ │ HẠN CHẾ THẾ GIỚI QUAN │
│ (CẦN TIẾP THU) │ │ (CẦN PHÊ PHÁN) │
├──────────────────────────────┤ ├──────────────────────────────┤
│ • Tinh thần duy lý phản biện │ │ • Tuyệt đối hóa diễn dịch, │
│ • Chống giáo điều, xơ cứng │ │ phủ nhận logic quy nạp │
│ • Đề cao thể chế dân chủ │ │ • Đồng nhất CNDVLS với │
│ • Cải cách từng phần an toàn │ │ chủ nghĩa định mệnh │
└──────────────────────────────┘ └──────────────────────────────┘
Implications đa chiều
- Về mặt học thuật và lý luận: Cung cấp nguồn tài liệu học thuật chuẩn xác giúp giới nghiên cứu Việt Nam tiếp cận trực diện các trào lưu triết học phương Tây đương đại; củng cố bản lĩnh lý luận mácxít thông qua việc đối thoại học thuật sòng phẳng và khoa học.
- Về mặt phương pháp luận nghiên cứu: Đặt ra yêu cầu cấp thiết cho các nhà khoa học tự nhiên và xã hội tại Việt Nam trong việc rèn luyện tư duy phản biện, xây dựng các giả thuyết có khả năng kiểm sai cao, khắc phục bệnh hình thức và tâm lý ngụy biện trong nghiên cứu.
- Về mặt quản trị chính sách và thực tiễn xã hội: Gợi mở giá trị thực tiễn to lớn cho công cuộc đổi mới tại Việt Nam: Cải cách kinh tế - xã hội cần áp dụng nguyên tắc "từng phần", tiến hành thí điểm thận trọng, liên tục giám sát phản hồi và điều chỉnh linh hoạt; đồng thời phát huy dân chủ thực chất, hoàn thiện thể chế kiểm soát quyền lực nhà nước và khuyến khích văn hóa phản biện xã hội lành mạnh.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn nghiên cứu xuất phát từ điều kiện khách quan: Nguồn tư liệu gốc tiếng Anh/Đức của Popper vô cùng đồ sộ chưa được dịch thuật trọn vẹn tại Việt Nam; công trình chủ yếu tập trung vào 2 nhánh lớn (triết học khoa học và triết học chính trị) mà chưa thể đi sâu vào các công trình logic toán chuyên biệt, cơ học lượng tử hay triết học tâm trí (The Self and Its Brain, 1977 viết cùng John Eccles).
Từ các giới hạn này, 5 hướng nghiên cứu tiếp nối (Future Research Agenda) được vạch ra:
- Nghiên cứu so sánh đối chiếu sâu sắc giữa chủ nghĩa duy lý phê phán của Popper với mô hình cách mạng khoa học của Thomas Kuhn và chương trình nghiên cứu khoa học của Imre Lakatos.
- Khảo cứu ứng dụng nguyên tắc phủ chứng và phương pháp thử sai trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, trí tuệ nhân tạo (AI) và khoa học dữ liệu.
- Nghiên cứu chuyên đề về đạo đức học và triết học tôn giáo của Karl Popper.
- Đánh giá tác động của học thuyết Xã hội mở đối với các mô hình chuyển đổi thể chế kinh tế tại các nước đang phát triển.
- Xây dựng khung phương pháp luận phản biện khoa học ứng dụng cho hệ thống giáo dục đại học và viện nghiên cứu tại Việt Nam.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án mang lại tác động học thuật sâu sắc, là tài liệu tham khảo thiết yếu cho các chương trình đào tạo sau đại học chuyên ngành Triết học, Triết học khoa học và Xã hội học chính trị tại Đại học Quốc gia Hà Nội và các cơ sở giáo dục toàn quốc.
Về mặt xã hội và thể chế, luận án góp phần cung cấp luận cứ khoa học thực hiện Nghị quyết Trung ương về đổi mới căn bản tư duy lý luận, mở rộng giao lưu học thuật quốc tế. Nghiên cứu cổ vũ mạnh mẽ cho tinh thần đổi mới sáng tạo, dũng cảm thừa nhận sai lầm để sửa chữa trong hoạch định chính sách kinh tế - xã hội, biến khoa học thực sự trở thành lực lượng sản xuất trực tiếp dẫn dắt sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giảng viên Triết học: Nắm bắt được một bức tranh toàn cảnh, có hệ thống và chuẩn xác về di sản của Karl Popper; sở hữu khung phương pháp luận so sánh để khai thác các trào lưu hậu thực chứng.
- Các nhà khoa học tự nhiên và R&D: Hiểu rõ bản chất của quá trình tăng trưởng tri thức thông qua bác bỏ sai lầm, nâng cao chất lượng thiết kế giả thuyết khoa học.
- Các nhà hoạch định chính sách: Tiếp thu tư duy quản trị "kỹ thuật xã hội từng phần", hạn chế tối đa các đề án duy ý chí, giảm thiểu rủi ro xã hội thông qua cơ chế phản hồi và thử nghiệm chính sách cục bộ.
- Sinh viên và trí thức trẻ: Rèn luyện văn hóa tư duy phản biện độc lập, xóa bỏ tâm lý giáo điều, hình thành tinh thần cởi mở học thuật và trách nhiệm công dân.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của Karl Popper được luận án làm rõ là gì?
Đó là việc phát hiện và chứng minh tính bất đối xứng logic giữa kiểm chứng (Verification) và phủ chứng (Falsification): Hàng triệu con thiên nga trắng không thể chứng minh cho mệnh đề "mọi con thiên nga đều trắng", nhưng chỉ cần một con thiên nga đen là đủ để bác bỏ mệnh đề đó. Từ đó, Popper đã thay đổi hoàn toàn quan niệm về bản chất khoa học: Khoa học không phải là tập hợp các chân lý vĩnh cửu bất biến, mà là hệ thống các phỏng đoán táo bạo liên tục đối mặt với các thử nghiệm bác bỏ khắt khe nhất.
2. Điểm cải tiến phương pháp luận của luận án khi so sánh với các công trình quốc tế?
Khác với các công trình phương Tây thường chia tách Popper thành nhà nhận thức luận thuần túy (như O'Hear) hoặc nhà tư tưởng chính trị chống cộng (như Hacohen thời kỳ đầu), luận án đã tích hợp thành công hai địa hạt này thành một hệ thống hữu cơ dưới góc nhìn duy vật biện chứng, vừa chỉ ra mối liên hệ nội tại tất yếu giữa nhận thức luận và chính trị học của Popper, vừa phân định ranh giới rành mạch giữa giá trị phương pháp luận phản biện với những sai lầm thế giới quan của ông.
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ tư liệu văn bản của luận án là gì?
Đó là việc luận án chỉ ra Karl Popper, mặc dù phê phán kịch liệt chủ nghĩa cộng sản, nhưng trong các tác phẩm của mình đã nhiều lần bày tỏ sự kính trọng sâu sắc đối với nhân cách đạo đức, lòng nhân đạo cao cả và tinh thần khoa học chân chính của Karl Marx, đồng thời thừa nhận rằng không ai có thể hiểu thấu đáo lịch sử thế kỷ XIX nếu không nắm vững các phân tích kinh tế - xã hội của Marx.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lặp nghiên cứu (Replication protocol) không?
Có. Luận án cung cấp bảng chỉ mục văn bản học chi tiết, định vị chính xác từng luận điểm cốt lõi trong các tác phẩm gốc của Popper tương ứng với các năm xuất bản (1934, 1945, 1957, 1963, 1972) cùng hệ thống 107 tài liệu quy chuẩn, cho phép các nhà nghiên cứu độc lập kiểm chứng và tái lập toàn bộ quy trình phân tích văn bản.
5. Lộ trình phát triển học thuật 10 năm tiếp theo từ công trình này?
Luận án kiến tạo tiền đề để dịch thuật toàn bộ các tác phẩm kinh điển còn lại của Karl Popper sang tiếng Việt, mở rộng nghiên cứu trường phái Triết học Áo (Austrian Philosophy), và xây dựng bộ môn "Phương pháp luận nghiên cứu và Tư duy phản biện khoa học" trong hệ thống đại học Việt Nam.
Kết luận
Luận án Tiến sĩ "Tư tưởng triết học của Karl Raimund Popper" của tác giả Bùi Lan Hương đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu với 5 đóng góp học thuật cốt lõi:
- Phục dựng bức tranh toàn cảnh, có hệ thống và chuẩn xác về toàn bộ hệ thống triết học Karl Popper lần đầu tiên trong học thuật triết học Việt Nam.
- Luận giải sâu sắc cơ sở kinh tế, chính trị - xã hội và các tiền đề khoa học tự nhiên (thuyết tương đối Einstein, thuyết tiến hóa Darwin, vật lý lượng tử) định hình chủ nghĩa duy lý phê phán.
- Chứng minh tính thống nhất biện chứng xuyên suốt giữa triết học khoa học (nguyên tắc phủ chứng, thuyết ba thế giới, tri thức luận tiến hóa) và triết học chính trị - xã hội (xã hội mở, kỹ thuật xã hội từng phần).
- Phê phán khoa học, khách quan trên lập trường mácxít đối với những hạn chế siêu hình của Popper khi bác bỏ logic quy nạp và xuyên tạc chủ nghĩa duy vật lịch sử.
- Rút ra các bài học phương pháp luận quý báu phục vụ công cuộc đổi mới tư duy, hoàn thiện thể chế kinh tế - chính trị và phát triển nền khoa học công nghệ nước nhà trong kỷ nguyên hội nhập toàn cầu.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN ================== BÙI LAN HƢƠNG TƢ TƢỞNG TRIẾT HỌC CỦA KARL RAIMUND POPPER LUẬN ÁN TIẾN SĨ TRIẾT HỌC HÀ NỘI – 2019 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN ================== BÙI LAN HƢƠNG TƢ TƢỞNG TRIẾT HỌC CỦA KARL RAIMUND POPPER Chuyên ngành: CNDVBC & CNDVLS Mã số : 62 22 03 02 LUẬN ÁN TIẾN SĨ TRIẾT HỌC NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: GS.TS Nguyễn Vũ Hảo HÀ NỘI - 2019 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, dƣới sự hƣớng dẫn của GS. Các số liệu đƣợc nêu và sử dụng trong luận án là trung thực, đảm bảo tính khách quan và khoa học. Danh mục tài liệu dùng để tham khảo trong luận án có nguồn gốc, xuất xứ rõ ràng. Hà Nội, ngày…tháng…năm … Tác giả luận án Bùi Lan Hƣơng LỜI CẢM ƠN Sau một thời gian học tập, nghiên cứu tại Trƣờng Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội, đƣợc sự giúp đỡ của Nhà trƣờng và các Phòng, Ban, Khoa Triết học nay tôi đã hoàn thành chƣơng trình học tập và Luận án.
Tôi xin chân thành cảm ơn quý Thầy, Cô trong Ban Thƣờng vụ Đảng ủy, Ban Giám hiệu, Phòng Quản lý Đào tạo Sau đại học, Khoa Triết học Trƣờng Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội đã giúp đỡ, tạo điều kiện cho tôi dƣợc học tập, thực hiện và hoàn thành Luận án Tiến sĩ triết học này. Với lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc, tôi xin đƣợc bày tỏ lời cảm ơn chân thành tới GS.TS Nguyễn Vũ Hảo, ngƣời Thầy – Nhà khoa học đã trực tiếp hƣớng dẫn tôi nghiên cứu và học tập, hoàn thành Luận án tiến sĩ này. Tôi vô cùng biết ơn sự động viên, khích lệ, tạo điều kiện và giúp đỡ của gia đình, bạn bè và đồng nghiệp trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thiện Luận án. MỤC LỤC MỞ ĐẦU.
TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU ĐỀ TÀI. Những công trình nghiên cứu về điều kiện, tiền đề ra đời tƣ tƣởng triết học của Karl Raimund Popper. Những công trình nghiên cứu về triết học khoa học của Karl Raimund Popper. Những công trình nghiên cứu về triết học chính trị - xã hội của Karl Raimund Popper.
Khái quát kết quả các công trình liên quan và những vấn đề đặt ra tiếp tục nghiên cứu. ĐIỀU KIỆN VÀ TIỀN ĐỀ CHO SỰ RA ĐỜI TƢ TƢỞNG TRIẾT HỌC CỦA KARL RAIMUND POPPER. Karl Raimund Popper: cuộc đời và tác phẩm. Điều kiện kinh tế, chính trị - xã hội phƣơng Tây thế kỷ XX cho sự ra đời tƣ tƣởng triết học của Karl Popper.
Những tiền đề khoa học tự nhiên cho sự ra đời tƣ tƣởng triết học của Karl Raimund Popper. Thuyết tiến hóa của Darwin. Thuyết tương đối của Albert Einstein. Nguyên lý bất định trong vật lý lượng tử.
Định lý bất toàn. Những tiền đề lý luận cho sự ra đời tƣ tƣởng triết học của Karl Raimund Popper51 2. Chủ nghĩa lịch sử. Tư tưởng về tự do của Hayek.
Lý thuyết chân lý của Tarski. Chủ nghĩa thực chứng logic. MỘT SỐ NỘI DUNG CƠ BẢN TRONG TRIẾT HỌC VỀ KHOA HỌC CỦA KARL RAIMUND POPPER. Chủ nghĩa duy lý phê phán của Karl Popper.
Lập trường nhận thức luận của Karl Popper. Nguyên tắc phủ chứng. Phương pháp thử và sai (method of trial and error). Tri thức luận tiến hóa của Karl Raimund Popper.
Logic của sự tăng trưởng tri thức khoa học. Lý thuyết ba thế giới của Karl Raimund Popper. Quan niệm của Karl Raimund Popper về chân lý trong khoa học. Một số đánh giá về tƣ tƣởng triết học khoa học của Karl Raimund Popper.
Giá trị tư tưởng triết học khoa học của Karl Raimund Popper. Hạn chế tư tưởng triết học khoa học của Karl Raimund Popper. MỘT SỐ NỘI DUNG CƠ BẢN TRONG TRIẾT HỌC CHÍNH TRỊ - XÃ HỘI CỦA KARL RAIMUND POPPER. Quan niệm của Karl Raimund Popper về vấn đề xây dựng xã hội lý tƣởng.
Mô hình xã hội mở. Kĩ thuật xã hội từng phần. Quan niệm của Karl Raimund Popper về dân chủ. Thể chế dân chủ.
Trách nhiệm của công dân trong xã hội dân chủ. Một số đánh giá về triết học chính trị - xã hội của Karl Raimund Popper. Giá trị tư tưởng triết học chính trị - xã hội của Karl Raimund Popper. Hạn chế tư tưởng triết học chính trị - xã hội của Karl Raimund Popper.
141 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 145 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. Tính cấp thiết của đề tài Karl Raimund Popper (1902- 1994) là một nhà triết học ngƣời Áo tiêu biểu, ông đƣợc đánh giá là một trong những triết gia có ảnh hƣởng nhất thế kỷ XX, ông tổ đầu tiên của chủ nghĩa hậu thực chứng, ngƣời sáng lập chủ nghĩa duy lý phê phán. Nội dung triết học của ông rất rộng lớn, trong đó triết học về khoa học và triết học chính trị - xã hội là hai lĩnh vực mà ông dành nhiều tâm huyết hơn cả và đây cũng chính là hai địa hạt tƣ tƣởng làm nên tên tuổi của K.
Với những đóng góp lớn trong lĩnh vực tƣ tƣởng, K. Popper đã vinh dự giành nhiều giải thƣởng và danh hiệu danh giá. Ông đƣợc Nữ hoàng Anh Elizabeth II phong tƣớc hiệp sĩ vào năm 1965 và đƣợc bầu là Uỷ viên của Hội Hoàng gia vào năm 1976. Năm 1992, ông đƣợc trao giải thƣởng Kyoto trong nghệ thuật và triết học bởi sự “tƣợng trƣng cho tinh thần cởi mở của thế kỷ 20” và những “ảnh hƣởng rất lớn đến sự hình thành của môi trƣờng trí tuệ hiện đại” của mình.
Triết học của K. Popper không chỉ luận giải các vấn đề của thời đại đặt ra mà còn gợi mở nhiều nội dung mới cho các nhà tƣ tƣởng sau ông tiếp tục nghiên cứu với những tên tuổi nổi tiếng nhƣ: Lakatos, Thomas Kuhn, Bartley, Feyerabend…do vậy ý nghĩa của việc nghiên cứu về những nội dung cơ bản trong tƣ tƣởng triết học của K. Popper không đơn thuần dừng ở việc hiểu thấu đáo về những giá trị và hạn chế trong học thuyết của vị triết gia này mà còn là cơ sở để nắm bắt toàn bộ logic xuyên suốt tƣ tƣởng của các nhà hậu thực chứng. Mặc dù rất nổi tiếng trên thế giới, song di sản triết học của K.
Popper lại chƣa đƣợc giới nghiên cứu Việt Nam quan tâm thỏa đáng, một phần là do sự khan hiếm về tài liệu tiếng Việt nhƣng nguyên nhân quan trọng hơn cả là do K. Popper đƣợc biết đến nhƣ một gƣơng mặt nổi trội với nhiều công trình nghiên cứu công phu phê bình chủ nghĩa duy vật lịch sử của Mác dẫn đến tâm lý e ngại của nhiều nhà nghiên cứu. Tuy nhiên, chúng tôi cho rằng chính việc không né tránh mà đi sâu nghiên cứu vấn đề một cách trực diện dựa trên tinh thần khách quan khoa học đối với những đánh giá của K. Popper về chủ nghĩa duy vật lịch sử của Mác ở cả hai mặt tán đồng và chƣa đồng thuận sẽ giúp chúng ta có cái nhìn khách quan hơn về tính hợp lý và 3 bất hợp lý trong những nhận định của ông về chủ nghĩa duy vật lịch sử của Mác, cung cấp cho chúng ta một niềm tin mãnh liệt hơn về những giá trị bất diệt của triết học Mác, và qua đó triết học của K.
Popper cũng đƣợc nhận diện đầy đủ hơn. Hêghen từng khẳng định: “mỗi một hệ thống triết học đều là triết học của thời đại mình. Nó là vòng khâu của toàn bộ chuỗi phát triển tinh thần; do vậy, nó chỉ có thể đáp ứng những lợi ích phù hợp với thời đại của nó” [28, tr.48]; và “triết học hiện đại là kết quả của tất cả các nguyên tắc có từ trƣớc đó; nhƣ vậy, không một hệ thống triết học nào bị bác bỏ, bị lật đổ. Không phải nguyên tắc của triết học đó bị bác bỏ; cái bị bác bỏ, bị lật đổ chỉ là giả thuyết, là giả định cho rằng, nguyên lý hay nguyên tắc ấy là định nghĩa tuyệt đối, tối hậu” [28, tr.
Các luận điểm mang tính chất chỉ dẫn phƣơng pháp luận cho việc nghiên cứu triết học trên đây của Hêghen là cơ sở giúp chúng ta nghiên cứu và đánh giá một cách khách quan tất cả các học thuyết triết học, cả quá khứ lẫn đƣơng đại, trong đó có triết học của K. Đặc biệt, Nghị quyết của Bộ Chính trị (khóa VII) ngày 28-03-1992 đã chỉ rõ: “Trong nhiều năm qua, nội dung đào tạo đội ngũ cán bộ lý luận hầu nhƣ chỉ bó hẹp trong các bộ môn khoa học Mác – Lênin, chƣa coi trọng việc nghiên cứu các trào lƣu khác và tiếp nhận những thành tựu khoa học của thế giới. Hậu quả là cán bộ lý luận thiếu hiểu biết rộng rãi về kho tàng tri thức của loài ngƣời, do đó khả năng phát triển bị hạn chế” [13, tr. Tiếp theo Nghị quyết trên, Nghị quyết của Bộ Chính trị (khóa XI) ngày 9-10- 2014 về công tác lý luận và định hướng nghiên cứu đến năm 2030 đánh giá: “nghiên cứu những trào lƣu tƣ tƣởng, học thuyết mới, lý thuyết mới chƣa đƣợc nhiều”; do vậy, Nghị quyết nêu phƣơng hƣớng chỉ đạo: “Đối với những trào lƣu tƣ tƣởng, học thuyết, lý thuyết mới, tiếp tục mở rộng và đi sâu nghiên cứu trên quan điểm khách quan, biện chứng và tiếp thu những giá trị tiến bộ” [107].
Do vậy việc nghiên cứu thấu đáo tƣ tƣởng triết học của K. Popper sẽ rất có giá trị trong việc nghiên cứu các trào lƣu triết học thế giới sau C. Mác, góp phần nâng cao trình độ lý luận cho cán bộ, đảng viên và sinh viên ở Việt Nam. 4 Ngày nay với sự phát triển mạnh mẽ của các cuộc cách mạng khoa học công nghệ, khoa học đã trở thành lực lƣợng sản xuất trực tiếp.
Những phát minh, sáng chế đóng vai trò quan trọng trong mọi biến đổi của tình hình kinh tế - xã hội. Trong giai đoạn quá độ lên Chủ nghĩa xã hội ở Việt Nam hiện nay, nếu công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nƣớc là nhiệm vụ trọng tâm thì việc phát triển nghiên cứu khoa học chính là giải pháp then chốt. Song, để hoạt động nghiên cứu của các khoa học đạt hiệu quả cần đƣợc dẫn đƣờng bởi hệ thống lý luận về logic cũng nhƣ pháp nghiên cứu, vấn đề này chính là nội dung cốt lõi trong triết học về khoa học của K.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Bùi Lan Hƣơng (2019). Luận án tiến sĩ tư tưởng triết học của karl raimund popper [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/triet-hoc/luan-an-tien-si-tu-tuong-triet-hoc-cua-karl-raimund-popper
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ tư tưởng triết học của karl raimund popper" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu tư tưởng triết học của Karl Raimund Popper, phân tích sâu sắc về chủ nghĩa duy lý phê phán.
Luận án "Luận án tiến sĩ tư tưởng triết học của karl raimund popper" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Luận án tiến sĩ tư tưởng triết học của karl raimund popper" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ tư tưởng triết học của karl raimund popper" thuộc chuyên ngành CNDVBC & CNDVLS. Danh mục: Triết Học.
Luận án "Luận án tiến sĩ tư tưởng triết học của karl raimund popper" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ tư tưởng triết học của karl raimund popper" có 157 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ tư tưởng triết học của karl raimund popper" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.