Luận án tiến sĩ tư tưởng triết học của karl raimund popper
Luận án tiến sĩ nghiên cứu tư tưởng triết học của Karl Raimund Popper, phân tích sâu sắc về chủ nghĩa duy lý phê phán.
CNDVBC & CNDVLS
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
157
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Khám phá tư tưởng triết học Karl Popper tổng quan sâu sắc
Luận án tập trung vào phân tích toàn diện tư tưởng triết học Karl Popper, một trong những triết gia có ảnh hưởng nhất thế kỷ XX. Popper nổi tiếng với những đóng góp quan trọng cho triết học khoa học và triết học chính trị – xã hội. Ông được mệnh danh là người sáng lập chủ nghĩa duy lý phê phán và là ông tổ của chủ nghĩa hậu thực chứng. Tư tưởng của Popper đã định hình đáng kể môi trường trí tuệ hiện đại. Luận án này khám phá các nguyên lý cốt lõi, giá trị và hạn chế trong hệ thống tư tưởng của ông. Việc nghiên cứu Popper giúp làm rõ phương pháp luận khoa học, bản chất của tri thức, và cấu trúc của xã hội tự do. Tư tưởng triết học Karl Popper mang ý nghĩa sâu sắc cho sự phát triển của tư duy phản biện và lý tính trong mọi lĩnh vực.
1.1. Tầm ảnh hưởng và giá trị cốt lõi của Karl Popper
Karl Popper là nhân vật trung tâm trong lịch sử triết học hiện đại. Ông được biết đến rộng rãi qua lý thuyết falsification (phủ chứng), một phương pháp luận khoa học cách mạng. Thuyết này đề xuất rằng một lý thuyết khoa học phải có khả năng bị bác bỏ. Popper cũng là người đặt nền móng cho chủ nghĩa duy lý phê phán (critical rationalism). Tư tưởng của ông khuyến khích sự hoài nghi và tinh thần phê phán trong tìm kiếm tri thức. Popper đã nhận được nhiều giải thưởng danh giá, bao gồm tước hiệp sĩ từ Nữ hoàng Anh. Các đóng góp của ông đã tác động sâu rộng đến triết học, khoa học xã hội và chính trị. Tầm ảnh hưởng của tư tưởng triết học Karl Popper vượt ra ngoài giới học thuật, định hình cách nhìn nhận về sự thật và tiến bộ.
1.2. Mục tiêu nghiên cứu luận án về triết học Popper
Luận án hướng đến việc trình bày một cách hệ thống tư tưởng triết học Karl Popper. Luận án phân tích sâu sắc các nội dung chính trong triết học khoa học và triết học chính trị – xã hội của ông. Mục tiêu là làm rõ những đóng góp đột phá của Popper trong việc giải quyết vấn đề ranh giới khoa học và bản chất của chân lý. Nghiên cứu cũng đánh giá khách quan những giá trị lý luận và thực tiễn của tư tưởng Popper. Luận án chỉ ra những hạn chế cố hữu trong các lập trường của ông. Tổng thể, nghiên cứu nhằm cung cấp một cái nhìn toàn diện, khách quan về vị trí và vai trò của Popper trong dòng chảy triết học thế giới, đặc biệt là sự phát triển của chủ nghĩa duy lý phê phán.
II.Bối cảnh ra đời tư tưởng triết học Karl Popper thế kỷ XX
Tư tưởng triết học Karl Popper không tự nhiên hình thành. Nó là sản phẩm của một bối cảnh kinh tế, chính trị, xã hội và khoa học phức tạp trong thế kỷ XX. Giai đoạn này chứng kiến nhiều biến động lớn, từ hai cuộc Đại chiến thế giới đến sự trỗi dậy của các hệ tư tưởng độc đoán. Những sự kiện này đã ảnh hưởng sâu sắc đến suy nghĩ của Popper. Ông đã dành cả đời để tìm kiếm một phương pháp luận khoa học và một mô hình xã hội giúp tránh được những sai lầm thảm khốc của lịch sử. Các tiền đề khoa học tự nhiên và lý luận triết học cũng đóng vai trò quan trọng. Chúng tạo nên nền tảng cho sự phát triển của chủ nghĩa duy lý phê phán. Việc hiểu rõ bối cảnh này giúp nắm bắt toàn diện ý nghĩa của tư tưởng triết học Karl Popper.
2.1. Cuộc đời và các yếu tố hình thành tư duy Popper
Karl Raimund Popper sinh ra tại Vienna, Áo, vào năm 1902. Tuổi trẻ của ông gắn liền với một thời kỳ biến động chính trị và xã hội mãnh liệt. Vienna những năm đầu thế kỷ XX là trung tâm của nhiều trào lưu triết học và khoa học mới. Popper đã tiếp xúc với chủ nghĩa Mác, phân tâm học, và chủ nghĩa thực chứng logic. Những trải nghiệm này đã định hình lập trường phê phán của ông. Ông đặc biệt quan tâm đến vấn đề ranh giới khoa học, tức là làm thế nào để phân biệt khoa học khỏi ngụy khoa học. Sự thất vọng với các lý thuyết không thể bác bỏ đã thúc đẩy ông phát triển thuyết falsification. Cuộc đời Popper phản ánh hành trình tìm kiếm sự rõ ràng, lý tính và tự do. Các yếu tố này là nền tảng cho tư tưởng triết học Karl Popper sau này.
2.2. Tiền đề khoa học và lý luận ảnh hưởng Popper
Nhiều thành tựu khoa học và lý luận triết học đã tạo tiền đề cho tư tưởng Popper. Thuyết tiến hóa của Darwin cho ông cái nhìn về sự thích nghi và tiến bộ qua thử nghiệm. Thuyết tương đối của Albert Einstein, với khả năng dự đoán có thể bị bác bỏ, là nguồn cảm hứng lớn cho thuyết falsification. Nguyên lý bất định trong vật lý lượng tử và định lý bất toàn của Gödel cho thấy giới hạn của tri thức chắc chắn. Về mặt lý luận, Popper phê phán mạnh mẽ chủ nghĩa lịch sử và chủ nghĩa thực chứng logic. Ông bác bỏ quan điểm cho rằng khoa học tiến bộ thông qua việc xác nhận các giả thuyết. Thay vào đó, ông đề xuất một phương pháp luận khoa học dựa trên sự bác bỏ. Tư tưởng về tự do của Hayek và lý thuyết chân lý của Tarski cũng có ảnh hưởng đáng kể. Tất cả những yếu tố này đã góp phần hình thành nhận thức luận Popper và chủ nghĩa duy lý phê phán của ông.
III.Lý tính phê phán và thuyết falsification trong triết học khoa học
Trọng tâm tư tưởng triết học Karl Popper nằm ở triết học khoa học của ông. Ông phát triển chủ nghĩa duy lý phê phán, một lập trường nhận thức luận khác biệt. Lập trường này nhấn mạnh vai trò của phê phán và kiểm nghiệm trong việc phát triển tri thức. Popper nổi tiếng với thuyết falsification, hay thuyết phản biện. Đây là một tiêu chí để phân định khoa học và phi khoa học. Thuyết falsification cho rằng một lý thuyết chỉ được coi là khoa học nếu nó có thể bị kiểm chứng và có khả năng bị bác bỏ bởi thực nghiệm. Điều này đối lập với quan điểm truyền thống dựa trên sự xác nhận. Phương pháp luận khoa học của Popper là một sự thay đổi mô hình. Nó đặt nền tảng cho việc tìm kiếm chân lý thông qua quá trình thử và sai liên tục. Tư tưởng này có ảnh hưởng sâu rộng đến phương pháp luận khoa học hiện đại.
3.1. Thuyết phản biện và nguyên tắc phủ chứng của Popper
Thuyết phản biện, hay nguyên tắc phủ chứng, là trụ cột trong triết học khoa học của Karl Popper. Nguyên tắc này đề xuất rằng các lý thuyết khoa học không bao giờ có thể được chứng minh tuyệt đối. Chúng chỉ có thể được kiểm tra và có khả năng bị bác bỏ. Vấn đề ranh giới khoa học được giải quyết thông qua khả năng kiểm chứng. Một lý thuyết là khoa học nếu có những điều kiện cụ thể, có thể quan sát được, mà nếu chúng không xảy ra, lý thuyết đó sẽ bị bác bỏ. Ngược lại, những lý thuyết không thể bị bác bỏ bởi bất kỳ bằng chứng thực nghiệm nào thì không phải là khoa học. Ví dụ, chiêm tinh học hay phân tâm học bị Popper coi là ngụy khoa học vì chúng quá mơ hồ hoặc quá linh hoạt để có thể bị phủ chứng. Thuyết falsification là công cụ mạnh mẽ để loại bỏ các lý thuyết yếu và thúc đẩy sự tiến bộ khoa học thực sự. Thuyết phản biện này là cốt lõi trong nhận thức luận Popper.
3.2. Phương pháp luận thử và sai tri thức luận tiến hóa
Popper đề xuất phương pháp thử và sai (method of trial and error) như là phương pháp luận khoa học hiệu quả nhất. Khoa học không bắt đầu từ quan sát để suy ra các định luật. Thay vào đó, khoa học bắt đầu bằng việc đưa ra các giả thuyết táo bạo (thử). Sau đó, các nhà khoa học cố gắng bác bỏ chúng thông qua kiểm nghiệm nghiêm ngặt (sai). Nếu một giả thuyết bị bác bỏ, nó sẽ bị loại bỏ hoặc sửa đổi. Nếu nó vượt qua các cuộc kiểm tra, nó sẽ được chấp nhận tạm thời. Tuy nhiên, nó không bao giờ được coi là chân lý tuyệt đối. Quá trình này tạo nên logic của sự tăng trưởng tri thức khoa học. Popper cũng phát triển tri thức luận tiến hóa. Ông xem quá trình phát triển tri thức tương tự như quá trình chọn lọc tự nhiên. Các lý thuyết mạnh hơn tồn tại. Popper còn giới thiệu lý thuyết ba thế giới: Thế giới 1 (thế giới vật lý), Thế giới 2 (thế giới tinh thần chủ quan), và Thế giới 3 (thế giới tri thức khách quan). Thế giới 3 là nơi các lý thuyết, vấn đề và lập luận khoa học tồn tại. Nhận thức luận Popper rất độc đáo.
3.3. Đánh giá giá trị và hạn chế của triết học khoa học Popper
Triết học khoa học của Karl Popper có nhiều giá trị nổi bật. Nó cung cấp một tiêu chí rõ ràng cho vấn đề ranh giới khoa học. Thuyết falsification khuyến khích tinh thần phê phán và sự cởi mở trong nghiên cứu khoa học. Nó đã thúc đẩy một cách tiếp cận năng động hơn đối với sự phát triển tri thức. Popper nhấn mạnh tầm quan trọng của việc học hỏi từ sai lầm. Tuy nhiên, tư tưởng này cũng có những hạn chế. Một số nhà phê bình cho rằng falsification quá cứng nhắc, bởi trong thực tế, các nhà khoa học hiếm khi từ bỏ ngay một lý thuyết chỉ vì một bằng chứng mâu thuẫn. Luôn có cách để bảo vệ lý thuyết bằng cách điều chỉnh các giả định phụ trợ. Ngoài ra, việc xác định rõ ràng điều kiện phủ chứng có thể phức tạp. Dù vậy, các giá trị cốt lõi của chủ nghĩa duy lý phê phán vẫn rất có ý nghĩa.
IV.Xã hội mở Triết học chính trị của Karl Popper chủ nghĩa duy lý
Triết học chính trị của Karl Popper là sự mở rộng của chủ nghĩa duy lý phê phán sang lĩnh vực xã hội. Ông là người ủng hộ mạnh mẽ một xã hội tự do và dân chủ. Popper đã đưa ra phê phán gay gắt đối với các hệ tư tưởng toàn trị. Ông coi chúng là mối đe dọa lớn đối với lý tính và tự do cá nhân. Khái niệm 'xã hội mở' của ông trở thành biểu tượng cho một mô hình xã hội linh hoạt, có khả năng tự sửa chữa và phát triển. Triết học chính trị này dựa trên niềm tin vào khả năng của con người trong việc học hỏi từ sai lầm. Nó kêu gọi sự cảnh giác đối với mọi hình thức chuyên chế. Tư tưởng triết học Karl Popper về chính trị tiếp tục là một nguồn cảm hứng quan trọng cho các cuộc tranh luận về dân chủ và tự do.
4.1. Khái niệm xã hội mở và kỹ thuật xã hội từng phần
Popper đối lập xã hội mở với 'xã hội đóng' – những xã hội bị kiểm soát bởi một học thuyết cố định và không thể thay đổi. Xã hội mở là một xã hội nơi các cá nhân được tự do đưa ra các quyết định phê phán. Các thể chế chính trị cho phép thay đổi chính sách mà không cần bạo lực. Sự đa dạng ý kiến được khuyến khích. Để cải thiện xã hội, Popper đề xuất 'kỹ thuật xã hội từng phần' (piecemeal social engineering). Thay vì các kế hoạch cải tạo xã hội quy mô lớn và toàn diện (mà ông gọi là 'kỹ thuật toàn trị'), kỹ thuật từng phần tập trung vào các vấn đề cụ thể, nhỏ hơn. Các giải pháp được thử nghiệm và sửa đổi dựa trên kết quả. Điều này phù hợp với phương pháp thử và sai của ông trong triết học khoa học. Nó giúp tránh những hậu quả không lường trước được của các thay đổi lớn. Chủ nghĩa duy lý phê phán là nền tảng cho quan điểm này.
4.2. Dân chủ và trách nhiệm công dân trong tư tưởng Popper
Popper quan niệm dân chủ không chỉ là quyền lực của đa số. Dân chủ là một hệ thống thể chế cho phép người dân thay thế các nhà lãnh đạo một cách hòa bình khi họ không hài lòng. Điều quan trọng không phải là ai cầm quyền, mà là làm thế nào để loại bỏ những người cai trị tệ hại mà không cần bạo lực. Ông nhấn mạnh tầm quan trọng của các thể chế bảo vệ quyền tự do cá nhân và khuyến khích thảo luận phê phán. Trách nhiệm của công dân trong xã hội dân chủ là phải luôn cảnh giác. Công dân cần tham gia tích cực vào đời sống công cộng, đưa ra các ý kiến phê phán và giữ cho quyền lực không bị lạm dụng. Popper tin rằng tinh thần phê phán này là bản chất của chủ nghĩa duy lý phê phán và là chìa khóa để duy trì một xã hội mở và tự do. Tư tưởng triết học Karl Popper về dân chủ rất thực dụng.
4.3. Phân tích giá trị và hạn chế triết học chính trị của Popper
Triết học chính trị của Popper có giá trị lớn trong việc bảo vệ các giá trị tự do và dân chủ. Các phân tích của ông về chủ nghĩa toàn trị và chủ nghĩa lịch sử vẫn còn nguyên giá trị. Khái niệm xã hội mở của ông là một lý tưởng mạnh mẽ cho các xã hội muốn duy trì sự linh hoạt và khả năng tự sửa chữa. Phương pháp kỹ thuật xã hội từng phần cung cấp một cách tiếp cận thận trọng và thực tế để cải cách xã hội. Tuy nhiên, triết học chính trị của Popper cũng đối mặt với một số hạn chế. Một số nhà phê bình cho rằng ông đã bỏ qua các yếu tố quyền lực và cấu trúc xã hội. Việc này có thể làm cho lý tưởng về xã hội mở trở nên khó đạt được trong thực tế. Ngoài ra, việc quá nhấn mạnh vào phê phán có thể dẫn đến sự thiếu tin tưởng vào khả năng xây dựng các giải pháp lâu dài. Dù vậy, các nguyên tắc của critical rationalism vẫn là kim chỉ nam quan trọng.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (157 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN ================== BÙI LAN HƢƠNG TƢ TƢỞNG TRIẾT HỌC CỦA KARL RAIMUND POPPER LUẬN ÁN TIẾN SĨ TRIẾT HỌC HÀ NỘI – 2019 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN ================== BÙI LAN HƢƠNG TƢ TƢỞNG TRIẾT HỌC CỦA KARL RAIMUND POPPER Chuyên ngành: CNDVBC & CNDVLS Mã số : 62 22 03 02 LUẬN ÁN TIẾN SĨ TRIẾT HỌC NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: GS.TS Nguyễn Vũ Hảo HÀ NỘI - 2019 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, dƣới sự hƣớng dẫn của GS. Các số liệu đƣợc nêu và sử dụng trong luận án là trung thực, đảm bảo tính khách quan và khoa học. Danh mục tài liệu dùng để tham khảo trong luận án có nguồn gốc, xuất xứ rõ ràng. Hà Nội, ngày…tháng…năm … Tác giả luận án Bùi Lan Hƣơng LỜI CẢM ƠN Sau một thời gian học tập, nghiên cứu tại Trƣờng Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội, đƣợc sự giúp đỡ của Nhà trƣờng và các Phòng, Ban, Khoa Triết học nay tôi đã hoàn thành chƣơng trình học tập và Luận án.
Tôi xin chân thành cảm ơn quý Thầy, Cô trong Ban Thƣờng vụ Đảng ủy, Ban Giám hiệu, Phòng Quản lý Đào tạo Sau đại học, Khoa Triết học Trƣờng Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội đã giúp đỡ, tạo điều kiện cho tôi dƣợc học tập, thực hiện và hoàn thành Luận án Tiến sĩ triết học này. Với lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc, tôi xin đƣợc bày tỏ lời cảm ơn chân thành tới GS.TS Nguyễn Vũ Hảo, ngƣời Thầy – Nhà khoa học đã trực tiếp hƣớng dẫn tôi nghiên cứu và học tập, hoàn thành Luận án tiến sĩ này. Tôi vô cùng biết ơn sự động viên, khích lệ, tạo điều kiện và giúp đỡ của gia đình, bạn bè và đồng nghiệp trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thiện Luận án. MỤC LỤC MỞ ĐẦU.
TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU ĐỀ TÀI. Những công trình nghiên cứu về điều kiện, tiền đề ra đời tƣ tƣởng triết học của Karl Raimund Popper. Những công trình nghiên cứu về triết học khoa học của Karl Raimund Popper. Những công trình nghiên cứu về triết học chính trị - xã hội của Karl Raimund Popper.
Khái quát kết quả các công trình liên quan và những vấn đề đặt ra tiếp tục nghiên cứu. ĐIỀU KIỆN VÀ TIỀN ĐỀ CHO SỰ RA ĐỜI TƢ TƢỞNG TRIẾT HỌC CỦA KARL RAIMUND POPPER. Karl Raimund Popper: cuộc đời và tác phẩm. Điều kiện kinh tế, chính trị - xã hội phƣơng Tây thế kỷ XX cho sự ra đời tƣ tƣởng triết học của Karl Popper.
Những tiền đề khoa học tự nhiên cho sự ra đời tƣ tƣởng triết học của Karl Raimund Popper. Thuyết tiến hóa của Darwin. Thuyết tương đối của Albert Einstein. Nguyên lý bất định trong vật lý lượng tử.
Định lý bất toàn. Những tiền đề lý luận cho sự ra đời tƣ tƣởng triết học của Karl Raimund Popper51 2. Chủ nghĩa lịch sử. Tư tưởng về tự do của Hayek.
Lý thuyết chân lý của Tarski. Chủ nghĩa thực chứng logic. MỘT SỐ NỘI DUNG CƠ BẢN TRONG TRIẾT HỌC VỀ KHOA HỌC CỦA KARL RAIMUND POPPER. Chủ nghĩa duy lý phê phán của Karl Popper.
Lập trường nhận thức luận của Karl Popper. Nguyên tắc phủ chứng. Phương pháp thử và sai (method of trial and error). Tri thức luận tiến hóa của Karl Raimund Popper.
Logic của sự tăng trưởng tri thức khoa học. Lý thuyết ba thế giới của Karl Raimund Popper. Quan niệm của Karl Raimund Popper về chân lý trong khoa học. Một số đánh giá về tƣ tƣởng triết học khoa học của Karl Raimund Popper.
Giá trị tư tưởng triết học khoa học của Karl Raimund Popper. Hạn chế tư tưởng triết học khoa học của Karl Raimund Popper. MỘT SỐ NỘI DUNG CƠ BẢN TRONG TRIẾT HỌC CHÍNH TRỊ - XÃ HỘI CỦA KARL RAIMUND POPPER. Quan niệm của Karl Raimund Popper về vấn đề xây dựng xã hội lý tƣởng.
Mô hình xã hội mở. Kĩ thuật xã hội từng phần. Quan niệm của Karl Raimund Popper về dân chủ. Thể chế dân chủ.
Trách nhiệm của công dân trong xã hội dân chủ. Một số đánh giá về triết học chính trị - xã hội của Karl Raimund Popper. Giá trị tư tưởng triết học chính trị - xã hội của Karl Raimund Popper. Hạn chế tư tưởng triết học chính trị - xã hội của Karl Raimund Popper.
141 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 145 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. Tính cấp thiết của đề tài Karl Raimund Popper (1902- 1994) là một nhà triết học ngƣời Áo tiêu biểu, ông đƣợc đánh giá là một trong những triết gia có ảnh hƣởng nhất thế kỷ XX, ông tổ đầu tiên của chủ nghĩa hậu thực chứng, ngƣời sáng lập chủ nghĩa duy lý phê phán. Nội dung triết học của ông rất rộng lớn, trong đó triết học về khoa học và triết học chính trị - xã hội là hai lĩnh vực mà ông dành nhiều tâm huyết hơn cả và đây cũng chính là hai địa hạt tƣ tƣởng làm nên tên tuổi của K.
Với những đóng góp lớn trong lĩnh vực tƣ tƣởng, K. Popper đã vinh dự giành nhiều giải thƣởng và danh hiệu danh giá. Ông đƣợc Nữ hoàng Anh Elizabeth II phong tƣớc hiệp sĩ vào năm 1965 và đƣợc bầu là Uỷ viên của Hội Hoàng gia vào năm 1976. Năm 1992, ông đƣợc trao giải thƣởng Kyoto trong nghệ thuật và triết học bởi sự “tƣợng trƣng cho tinh thần cởi mở của thế kỷ 20” và những “ảnh hƣởng rất lớn đến sự hình thành của môi trƣờng trí tuệ hiện đại” của mình.
Triết học của K. Popper không chỉ luận giải các vấn đề của thời đại đặt ra mà còn gợi mở nhiều nội dung mới cho các nhà tƣ tƣởng sau ông tiếp tục nghiên cứu với những tên tuổi nổi tiếng nhƣ: Lakatos, Thomas Kuhn, Bartley, Feyerabend…do vậy ý nghĩa của việc nghiên cứu về những nội dung cơ bản trong tƣ tƣởng triết học của K. Popper không đơn thuần dừng ở việc hiểu thấu đáo về những giá trị và hạn chế trong học thuyết của vị triết gia này mà còn là cơ sở để nắm bắt toàn bộ logic xuyên suốt tƣ tƣởng của các nhà hậu thực chứng. Mặc dù rất nổi tiếng trên thế giới, song di sản triết học của K.
Popper lại chƣa đƣợc giới nghiên cứu Việt Nam quan tâm thỏa đáng, một phần là do sự khan hiếm về tài liệu tiếng Việt nhƣng nguyên nhân quan trọng hơn cả là do K. Popper đƣợc biết đến nhƣ một gƣơng mặt nổi trội với nhiều công trình nghiên cứu công phu phê bình chủ nghĩa duy vật lịch sử của Mác dẫn đến tâm lý e ngại của nhiều nhà nghiên cứu. Tuy nhiên, chúng tôi cho rằng chính việc không né tránh mà đi sâu nghiên cứu vấn đề một cách trực diện dựa trên tinh thần khách quan khoa học đối với những đánh giá của K. Popper về chủ nghĩa duy vật lịch sử của Mác ở cả hai mặt tán đồng và chƣa đồng thuận sẽ giúp chúng ta có cái nhìn khách quan hơn về tính hợp lý và 3 bất hợp lý trong những nhận định của ông về chủ nghĩa duy vật lịch sử của Mác, cung cấp cho chúng ta một niềm tin mãnh liệt hơn về những giá trị bất diệt của triết học Mác, và qua đó triết học của K.
Popper cũng đƣợc nhận diện đầy đủ hơn. Hêghen từng khẳng định: “mỗi một hệ thống triết học đều là triết học của thời đại mình. Nó là vòng khâu của toàn bộ chuỗi phát triển tinh thần; do vậy, nó chỉ có thể đáp ứng những lợi ích phù hợp với thời đại của nó” [28, tr.48]; và “triết học hiện đại là kết quả của tất cả các nguyên tắc có từ trƣớc đó; nhƣ vậy, không một hệ thống triết học nào bị bác bỏ, bị lật đổ. Không phải nguyên tắc của triết học đó bị bác bỏ; cái bị bác bỏ, bị lật đổ chỉ là giả thuyết, là giả định cho rằng, nguyên lý hay nguyên tắc ấy là định nghĩa tuyệt đối, tối hậu” [28, tr.
Các luận điểm mang tính chất chỉ dẫn phƣơng pháp luận cho việc nghiên cứu triết học trên đây của Hêghen là cơ sở giúp chúng ta nghiên cứu và đánh giá một cách khách quan tất cả các học thuyết triết học, cả quá khứ lẫn đƣơng đại, trong đó có triết học của K. Đặc biệt, Nghị quyết của Bộ Chính trị (khóa VII) ngày 28-03-1992 đã chỉ rõ: “Trong nhiều năm qua, nội dung đào tạo đội ngũ cán bộ lý luận hầu nhƣ chỉ bó hẹp trong các bộ môn khoa học Mác – Lênin, chƣa coi trọng việc nghiên cứu các trào lƣu khác và tiếp nhận những thành tựu khoa học của thế giới. Hậu quả là cán bộ lý luận thiếu hiểu biết rộng rãi về kho tàng tri thức của loài ngƣời, do đó khả năng phát triển bị hạn chế” [13, tr. Tiếp theo Nghị quyết trên, Nghị quyết của Bộ Chính trị (khóa XI) ngày 9-10- 2014 về công tác lý luận và định hướng nghiên cứu đến năm 2030 đánh giá: “nghiên cứu những trào lƣu tƣ tƣởng, học thuyết mới, lý thuyết mới chƣa đƣợc nhiều”; do vậy, Nghị quyết nêu phƣơng hƣớng chỉ đạo: “Đối với những trào lƣu tƣ tƣởng, học thuyết, lý thuyết mới, tiếp tục mở rộng và đi sâu nghiên cứu trên quan điểm khách quan, biện chứng và tiếp thu những giá trị tiến bộ” [107].
Do vậy việc nghiên cứu thấu đáo tƣ tƣởng triết học của K. Popper sẽ rất có giá trị trong việc nghiên cứu các trào lƣu triết học thế giới sau C. Mác, góp phần nâng cao trình độ lý luận cho cán bộ, đảng viên và sinh viên ở Việt Nam. 4 Ngày nay với sự phát triển mạnh mẽ của các cuộc cách mạng khoa học công nghệ, khoa học đã trở thành lực lƣợng sản xuất trực tiếp.
Những phát minh, sáng chế đóng vai trò quan trọng trong mọi biến đổi của tình hình kinh tế - xã hội. Trong giai đoạn quá độ lên Chủ nghĩa xã hội ở Việt Nam hiện nay, nếu công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nƣớc là nhiệm vụ trọng tâm thì việc phát triển nghiên cứu khoa học chính là giải pháp then chốt. Song, để hoạt động nghiên cứu của các khoa học đạt hiệu quả cần đƣợc dẫn đƣờng bởi hệ thống lý luận về logic cũng nhƣ pháp nghiên cứu, vấn đề này chính là nội dung cốt lõi trong triết học về khoa học của K.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ tư tưởng triết học của karl raimund popper" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu tư tưởng triết học của Karl Raimund Popper, phân tích sâu sắc về chủ nghĩa duy lý phê phán.
Luận án "Luận án tiến sĩ tư tưởng triết học của karl raimund popper" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Luận án tiến sĩ tư tưởng triết học của karl raimund popper" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ tư tưởng triết học của karl raimund popper" thuộc chuyên ngành CNDVBC & CNDVLS. Danh mục: Triết Học.
Luận án "Luận án tiến sĩ tư tưởng triết học của karl raimund popper" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ tư tưởng triết học của karl raimund popper" có 157 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ tư tưởng triết học của karl raimund popper" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.