Luận án Tiến sĩ: Tư duy chính trị về quyền con người từ góc độ triết học
Tìm hiểu quan hệ giữa triết học và quyền con người trong bối cảnh chính trị đương đại.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
167
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Quyền con người: Tư duy chính trị trong bối cảnh mới
- Số trang:
- 167 trang
- Trường:
- Trường Đại học Tổng hợp Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Triết học
- Tác giả:
- Nguyễn Văn Vĩnh
- Năm:
- 1995
Tóm tắt nội dung luận án
I. Quyền con người Tư duy chính trị trong bối cảnh mới
Quyền con người là một lĩnh vực phức tạp. Nó mang tính nhạy cảm cao, đặc biệt trong bối cảnh toàn cầu hóa. Sau những biến động chính trị ở Đông Âu và Liên Xô, tầm quan trọng của nhân quyền càng nổi bật. Các vấn đề liên quan đến quyền con người không chỉ là đấu tranh tư tưởng. Chúng còn ảnh hưởng sâu sắc đến sự ổn định và phát triển kinh tế xã hội của mỗi quốc gia. Việt Nam đặc biệt quan tâm đến việc xây dựng tư duy chính trị đúng đắn về nhân quyền. Mục tiêu hướng tới là một xã hội giàu mạnh, công bằng, văn minh. Sự phát triển này đòi hỏi những nghiên cứu sâu sắc, có hệ thống về quyền con người từ nhiều góc độ. Triết học chính trị cung cấp một nền tảng vững chắc cho việc này. Khái niệm quyền tự nhiên và nhân phẩm con người là trọng tâm của mọi thảo luận. Việc hiểu rõ những giá trị phổ quát này giúp định hình chính sách hiệu quả. Nó cũng củng cố công lý xã hội và tự do cá nhân cho mọi công dân.
1.1. Tầm quan trọng của nhân quyền và tư duy chính trị
Quyền con người là vấn đề then chốt của thời đại. Nó không chỉ là khía cạnh pháp lý mà còn là nền tảng triết học sâu sắc. Sự nhận thức đúng đắn về quyền con người quyết định sự ổn định xã hội. Nó cũng thúc đẩy tiến trình phát triển bền vững của quốc gia. Các quốc gia cần có tư duy chính trị minh bạch. Tư duy này giúp giải quyết các thách thức hiện đại. Thiếu sự hiểu biết sâu sắc về quyền con người có thể dẫn đến nhiều bất ổn. Tư duy chính trị không chỉ giới hạn trong lý thuyết. Nó phải được cụ thể hóa thành các chính sách thiết thực. Các chính sách này nhằm bảo vệ và thúc đẩy nhân phẩm con người. Chúng cũng đảm bảo các quyền cơ bản của công dân. Điều này bao gồm quyền tự do cá nhân, quyền được sống, quyền mưu cầu hạnh phúc. Nhận thức về quyền con người liên tục phát triển. Các khái niệm như nhân quyền phổ quát trở thành kim chỉ nam. Chúng định hướng cho các hoạt động lập pháp và thực thi. Công lý xã hội là mục tiêu tối thượng. Việc xây dựng một xã hội công bằng đòi hỏi sự cam kết mạnh mẽ. Cam kết này đến từ tư duy chính trị của nhà nước và toàn xã hội.
1.2. Bối cảnh lịch sử và thách thức đối với quyền con người
Bối cảnh lịch sử thế giới chứng kiến nhiều biến động lớn. Sự sụp đổ của các nước xã hội chủ nghĩa ở Đông Âu và Liên Xô đã tạo ra những thách thức mới. Nó đặt ra nhiều câu hỏi về mô hình phát triển và đảm bảo quyền con người. Những thay đổi này yêu cầu một cách tiếp cận mới. Cách tiếp cận này cần phải khoa học, toàn diện và có hệ thống. Việt Nam không nằm ngoài bối cảnh đó. Quốc gia này cần giải quyết nhiều vấn đề thực tiễn. Những vấn đề này liên quan đến quyền con người trong quá trình đổi mới. Thách thức lớn nhất là làm thế nào để dung hòa các giá trị truyền thống. Đồng thời, Việt Nam cần tích hợp các chuẩn mực nhân quyền phổ quát. Khái niệm quyền tự nhiên luôn là điểm khởi đầu. Nó là nền tảng cho mọi thảo luận về nhân quyền. Tuy nhiên, việc áp dụng các khái niệm này vào thực tiễn đòi hỏi sự linh hoạt. Nó cũng cần sự thấu hiểu sâu sắc về điều kiện kinh tế-xã hội. Tư duy chính trị phải thích ứng. Nó cần tìm ra những giải pháp phù hợp. Các giải pháp này đảm bảo quyền con người trong một xã hội đang phát triển nhanh chóng.
II. Triết học chính trị Nền tảng quyền con người
Việc nghiên cứu quyền con người đòi hỏi một nền tảng triết học vững chắc. Luận án này tiếp cận vấn đề từ góc độ triết học chính trị. Cách tiếp cận này giúp làm rõ các cơ sở lý luận. Nó cũng khai thác sâu sắc bản chất của quyền con người. Triết học chính trị cung cấp công cụ để phân tích các khái niệm. Các khái niệm như quyền tự nhiên, khế ước xã hội, nhân phẩm con người được mổ xẻ. Mục tiêu là hiểu rõ hơn về cách các tư tưởng chính trị đã hình thành. Đồng thời, nó giúp định hình nhận thức về nhân quyền qua các thời kỳ lịch sử. Việc này không chỉ là học thuật. Nó còn là nền tảng cho việc xây dựng chính sách hiệu quả. Các chính sách này hướng tới việc đảm bảo công lý xã hội và tự do cá nhân.
2.1. Tiếp cận quyền con người từ góc độ triết học
Tư duy chính trị về quyền con người không thể tách rời triết học. Triết học cung cấp khuôn khổ để hiểu các khái niệm cơ bản. Các khái niệm này bao gồm quyền tự nhiên và nhân phẩm con người. Nó khám phá nguồn gốc và bản chất của các quyền này. Cách tiếp cận triết học giúp luận án đi sâu vào nền tảng lý luận. Luận án không chỉ dừng lại ở các quy định pháp luật. Nó tìm hiểu sâu hơn về ý nghĩa tồn tại của quyền con người. Khía cạnh triết học cũng giúp phân tích các trường phái tư tưởng. Các trường phái này đã ảnh hưởng đến nhận thức về nhân quyền. Các khái niệm như chủ nghĩa nhân văn luôn là trung tâm của triết học. Chủ nghĩa nhân văn nhấn mạnh giá trị và phẩm giá của mỗi cá nhân. Việc nghiên cứu này đòi hỏi sự phân tích liên ngành. Nó kết hợp triết học với khoa học chính trị. Mục tiêu là xây dựng một tư duy chính trị toàn diện. Tư duy này có khả năng giải quyết các vấn đề phức tạp. Nó cũng thúc đẩy nhân quyền phổ quát. Việc này đóng góp vào sự phát triển bền vững của xã hội.
2.2. Khám phá tư duy chính trị qua các thời kỳ lịch sử
Luận án tiến hành khai thác tư duy chính trị về quyền con người. Nó xem xét các giai đoạn lịch sử khác nhau. Mục tiêu là tìm ra những giá trị tiến bộ. Các tư tưởng về quyền con người đã phát triển qua hàng nghìn năm. Từ những khái niệm sơ khai về quyền tự nhiên. Đến các học thuyết khế ước xã hội của thời Khai sáng. Mỗi giai đoạn đều để lại dấu ấn riêng. Luận án tập trung vào việc phân tích các tư tưởng nổi bật. Nó đánh giá sự phù hợp của chúng với bối cảnh hiện đại. Đặc biệt, luận án tìm kiếm những giá trị trong xã hội Việt Nam truyền thống. Những giá trị này có thể được kế thừa và phát huy. Việc chọn lọc các tư tưởng cần phải khoa học. Nó giúp xây dựng một tư duy chính trị phù hợp. Tư duy này cần cho giai đoạn phát triển hiện nay của Việt Nam. Nó đảm bảo các nguyên tắc về công lý xã hội. Đồng thời, nó bảo vệ tự do cá nhân và nhân phẩm con người. Điều này góp phần vào việc củng cố nhân quyền phổ quát.
III. Nghiên cứu quyền con người ở Việt Nam hiện nay
Ở Việt Nam, nghiên cứu về quyền con người là một lĩnh vực tương đối mới. Tuy nhiên, sự quan tâm đã tăng lên đáng kể từ thời kỳ Đổi mới. Đại hội Đảng lần thứ VI và VII đã mở ra một kỷ nguyên mới. Các cuộc hội thảo khoa học về "Chủ nghĩa xã hội và nhân quyền" đã được tổ chức. Nhiều đề tài khoa học cấp nhà nước về quyền con người, quyền công dân cũng đang được triển khai. Những hoạt động này phản ánh cam kết của Việt Nam. Quốc gia này muốn hiểu rõ hơn và thúc đẩy các quyền cơ bản. Tuy nhiên, kết quả nghiên cứu vẫn còn hạn chế. Nhu cầu về một tư duy chính trị sâu sắc hơn là cấp thiết. Tư duy này cần hướng tới mục tiêu xây dựng một xã hội công bằng. Nó cũng cần đảm bảo tự do cá nhân và nhân phẩm con người.
3.1. Sự phát triển nghiên cứu về nhân quyền tại Việt Nam
Việt Nam đã đạt được những bước tiến quan trọng. Các nghiên cứu về quyền con người ngày càng được chú trọng. Từ khi công cuộc Đổi mới được khởi xướng, vấn đề nhân quyền đã được đặt ra. Nó trở thành đối tượng quan tâm đặc biệt của các nhà khoa học. Các hội thảo khoa học, diễn đàn thảo luận đã được tổ chức. Điều này giúp nâng cao nhận thức chung về quyền con người. Các đề tài khoa học cấp nhà nước về quyền công dân cũng là minh chứng. Chúng cho thấy sự đầu tư nghiêm túc vào lĩnh vực này. Tuy nhiên, cần có thêm nhiều công trình nghiên cứu. Các công trình này cần đi sâu vào khía cạnh triết học. Nó cần phân tích tư duy chính trị về quyền con người. Việc này giúp cung cấp nền tảng lý luận vững chắc. Nó hỗ trợ cho việc xây dựng các chính sách hiệu quả. Các chính sách này nhằm đảm bảo nhân quyền phổ quát. Đồng thời, nó phải phù hợp với điều kiện cụ thể của Việt Nam.
3.2. Mục tiêu kiến tạo xã hội công bằng văn minh
Tư duy chính trị đúng đắn về quyền con người là trọng tâm. Nó giúp Việt Nam đạt được các mục tiêu phát triển cao cả. Mục tiêu "dân giàu, nước mạnh, xã hội công bằng, dân chủ, văn minh" là kim chỉ nam. Để hiện thực hóa mục tiêu này, việc đảm bảo quyền con người là không thể thiếu. Điều này đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về các khái niệm. Các khái niệm như quyền tự nhiên, nhân phẩm con người cần được thấm nhuần. Các nhà lãnh đạo và hoạch định chính sách cần có tầm nhìn chiến lược. Tầm nhìn này phải dựa trên chủ nghĩa nhân văn. Nó tôn trọng tự do cá nhân và công lý xã hội. Việc này không chỉ là trách nhiệm của nhà nước. Nó là trách nhiệm chung của toàn xã hội. Một xã hội văn minh là một xã hội nơi mọi cá nhân được tôn trọng. Mọi quyền lợi cơ bản của họ được bảo vệ. Việc này củng cố nền tảng đạo đức xã hội. Nó thúc đẩy sự phát triển bền vững và hài hòa.
IV. Khám phá triết học và tư duy chính trị về quyền
Mục đích chính của luận án là làm rõ cơ sở triết học. Nó khám phá tư duy chính trị về quyền con người. Từ đó, đề xuất các giải pháp thiết thực. Các giải pháp này nhằm đảm bảo nhân quyền trong bối cảnh hiện tại của Việt Nam. Luận án cũng hướng đến việc bổ sung nguồn tài liệu tham khảo. Các tài liệu này liên quan đến triết học chính trị cho Việt Nam. Đây là một nhiệm vụ quan trọng. Nó góp phần vào việc phát triển lý luận. Đồng thời, nó hỗ trợ cho công tác hoạch định chính sách. Việc giới hạn phạm vi nghiên cứu là cần thiết. Nó giúp đảm bảo sự chuyên sâu và tập trung. Luận án chỉ tập trung vào góc độ triết học. Nó tránh đi sâu vào các khía cạnh pháp luật hay hành chính.
4.1. Mục đích làm rõ tư duy chính trị về nhân quyền
Luận án này có mục đích rõ ràng. Nó góp phần làm rõ cơ sở triết học. Luận án tập trung vào tư duy chính trị về nhân quyền. Thông qua việc phân tích sâu sắc. Nó giúp xác định những yếu tố cốt lõi. Những yếu tố này hình thành nên nhận thức về quyền con người. Luận án đề xuất các phương hướng và giải pháp. Các giải pháp này nhằm đảm bảo nhân quyền hiệu quả. Đặc biệt, nó phù hợp với bối cảnh xã hội Việt Nam. Việc này không chỉ mang ý nghĩa học thuật. Nó còn có giá trị thực tiễn cao. Nó bổ sung vào kho tài liệu nghiên cứu. Các tài liệu này về triết học chính trị của đất nước. Việc này tạo điều kiện cho các nghiên cứu tiếp theo. Nó cũng nâng cao chất lượng giáo dục. Đồng thời, nó góp phần định hình một tư duy chính trị tiến bộ. Tư duy này tôn trọng nhân phẩm con người. Nó thúc đẩy tự do cá nhân và công lý xã hội.
4.2. Giới hạn nghiên cứu của luận án khoa học
Mặc dù vấn đề tư duy chính trị rất rộng lớn. Nó bao gồm nhiều lĩnh vực như quyền lực, nhà nước, quốc gia. Tuy nhiên, luận án này có giới hạn cụ thể. Nó chỉ tập trung vào tư duy chính trị về nhân quyền. Đặc biệt, nó nhìn từ góc độ triết học. Việc giới hạn này giúp đảm bảo chiều sâu của nghiên cứu. Nó tránh dàn trải và mất tập trung. Luận án không đi sâu vào các khía cạnh pháp luật. Nó cũng không phân tích các vấn đề hành chính. Thay vào đó, nó chú trọng vào bản chất triết học. Nó khám phá các nền tảng lý luận của quyền con người. Việc này giúp phân biệt rõ ràng phạm vi nghiên cứu. Nó đảm bảo tính khoa học và chuyên môn hóa. Mục tiêu là cung cấp một cái nhìn sâu sắc. Cái nhìn này về các khái niệm cốt lõi. Các khái niệm như quyền tự nhiên, khế ước xã hội, nhân quyền phổ quát được phân tích kỹ lưỡng.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (167 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Công trình nghiên cứu khoa học "Tư duy chính trị về quyền con người nhìn từ góc độ triết học" do nghiên cứu sinh Nguyễn Văn Vĩnh thực hiện năm 1995 tại Trường Đại học Tổng hợp Hà Nội (chuyên ngành Chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử, Mã số: 5.01.02) đặt nền móng lý luận mang tính tiên phong trong giai đoạn bản lề của lịch sử tư tưởng Việt Nam hiện đại. Bối cảnh xuất phát của công trình gắn liền với biến cố địa chính trị toàn cầu cuối thập niên 1980 - đầu thập niên 1990: sự sụp đổ của hệ thống xã hội chủ nghĩa tại Đông Âu và Liên Xô, kéo theo cuộc khủng hoảng sâu sắc về hệ hình tư tưởng, đặt tính chính danh của các thiết chế chính trị trước làn sóng tấn công tư tưởng về nhân quyền từ phương Tây. Tại Việt Nam, công cuộc Đổi mới do Đại hội VI (1986) và Đại hội VII (1991) của Đảng Cộng sản Việt Nam khởi xướng đòi hỏi một bước chuyển dịch căn bản trong tư duy lý luận: xác định con người vừa là mục tiêu, vừa là động lực của sự phát triển kinh tế - xã hội hướng tới mục tiêu "dân giàu, nước mạnh, xã hội văn minh".
graph LR
A["Bối cảnh lịch sử: Khủng hoảng Đông Âu & Đổi mới 1986-1991"] --> B["Khoảng trống nhận thức luận: Nhân quyền bị giới hạn trong luật học thực định"]
B --> C["Khung lý thuyết: Duy vật biện chứng & Duy vật lịch sử"]
C --> D["Cặp phạm trù trung tâm: Quyền con người (Mục đích) vs Quyền lực chính trị (Phương tiện)"]
D --> E["Giải pháp thực tiễn: Đảm bảo nhân quyền trong tiến trình Đổi mới tại Việt Nam"]
Khoảng trống nghiên cứu (Research gap) được xác định rõ nét: trước thời điểm triển khai luận án, quyền con người tại Việt Nam chủ yếu được tiếp cận cục bộ dưới góc độ luật học thực định (các điều khoản hiến định, văn bản quy phạm pháp luật) hoặc tuyên truyền chính trị ứng phó, thiếu vắng một cơ sở phương pháp luận triết học tổng quát để lý giải bản chất tồn tại xã hội, nguồn gốc kinh tế - giai cấp và quy luật vận động nội tại của tư duy chính trị về nhân quyền.
Nghiên cứu tập trung giải quyết hai câu hỏi nghiên cứu (Research Questions) cốt lõi:
- RQ1: Bản chất triết học, quy luật vận động và mối quan hệ biện chứng giữa tư duy chính trị, quyền lực nhà nước và quyền con người trong tiến trình lịch sử nhân loại diễn ra như thế nào?
- RQ2: Tư duy chính trị về quyền con người cần được kế thừa, chọn lọc và hiện thực hóa như thế nào thông qua hệ thống giải pháp thể chế - kinh tế nhằm bảo đảm nhân quyền trong công cuộc Đổi mới tại Việt Nam?
Tương ứng với hai giả thuyết khoa học (Hypotheses):
- H1: Quyền con người không phải là một tiên đề siêu nghiệm, vĩnh cửu bất biến mà là một phạm trù lịch sử - cụ thể bị chế định bởi phương thức sản xuất; trong đó quyền con người là mục đích tự thân của chính trị, còn quyền lực nhà nước là phương tiện tổ chức xã hội nhằm hiện thực hóa mục đích ấy.
- H2: Sự tha hóa của quyền con người trong các xã hội có giai cấp đối kháng chỉ có thể được khắc phục triệt để khi tư duy chính trị chuyển từ tiếp cận hình thức tư sản sang tiếp cận duy vật biện chứng, kết hợp hài hòa quyền tự do cá nhân với lợi ích cộng đồng thông qua nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa.
Khung lý thuyết (Theoretical framework) của luận án dựa trên hệ thống quan điểm kinh điển của Chủ nghĩa Mác - Lênin và Tư tưởng Hồ Chí Minh về bản chất con người ("tổng hòa các quan hệ xã hội"), học thuyết hình thái kinh tế - xã hội, cùng các diễn đàn học thuật quốc tế như hai cuộc Hội thảo khoa học quốc tế về "Chủ nghĩa xã hội và nhân quyền" (1989, 1990) giữa Việt Nam và các nước xã hội chủ nghĩa.
Quy mô khảo cứu của luận án bao quát chiều dài lịch sử tư tưởng phương Tây (từ Cổ đại Hy - La, Trung cổ, Thời kỳ Khai sáng thế kỷ XVII-XVIII đến Triết học cổ điển Đức) và truyền thống tư tưởng Việt Nam, đóng góp một công trình nghiên cứu hệ thống dài 2 chương, 5 tiết, thiết lập tài liệu tham khảo nền tảng cho khoa học chính trị và triết học nhân quyền tại Việt Nam.
Literature Review và Positioning
Tổng quan lịch sử tư tưởng chính trị về quyền con người trong luận án được phân tích qua tiến trình biện chứng của các trường phái triết học lớn:
timeline
title Tiến trình vận động của tư duy chính trị về quyền con người
Thời kỳ Cổ đại : Heraclitus (Quy luật đấu tranh & tất yếu) : Aristotle (Bản chất bất bình đẳng tự nhiên) : Phái Khắc Kỷ & Luật La Mã (Lý trí vũ trụ & Jus Gentium)
Thời kỳ Trung cổ : Thomas Aquinas (Thần học kinh viện & Entelechy) : Xung đột Thần quyền vs Thế quyền
Thời kỳ Khai sáng : Grotius, Locke, Rousseau, Montesquieu (Thuyết pháp quyền tự nhiên) : Tuyên ngôn Độc lập Mỹ 1776 : Tuyên ngôn Nhân quyền Pháp 1789
Triết học Cổ điển Đức : Immanuel Kant (Mệnh lệnh tuyệt đối & Tự trị ý chí) : G.W.F. Hegel (Tự do là nhận thức tất yếu khách quan)
Triết học Mác-xít : Karl Marx & Friedrich Engels (Duy vật lịch sử & Vượt gộp tha hóa)
-
Giai đoạn Cổ đại Hy Lạp - La Mã: Đặt nền móng ban đầu cho khái niệm tự do và bình đẳng tự nhiên. Heraclitus (khoảng 530 - 470 TCN) khởi xướng quan niệm duy vật mộc mạc khi gắn quyền với quy luật chuyển hóa của các mặt đối lập, khẳng định: "Đấu tranh là mẹ của tất cả mọi sự vật và thống trị tất cả mọi sự vật; đấu tranh đã tạo ra những thần thánh, và những con người; đấu tranh đã làm cho những kẻ này thành nô lệ và những kẻ khác thành dân tự do". Đối lập với góc nhìn biến dịch đó, Aristotle (384 - 322 TCN) đại diện cho hệ tư tưởng chủ nô khi biện minh cho sự bất bình đẳng tự nhiên, xem chế độ nô lệ là hợp lý dựa trên sự chi phối của "hình thức" đối với "vật chất" (entelechy). Zeno và Phái Khắc kỷ (Stoicism) sau đó đã phổ quát hóa sự bình đẳng dựa trên lý trí tự nhiên, tạo tiền đề để luật gia La Mã xây dựng Jus Gentium (luật của các dân tộc), đỉnh cao là sắc lệnh năm 212 SCN của Hoàng đế Caracalla trao quyền công dân La Mã cho mọi người tự do trong đế quốc.
-
Giai đoạn Trung cổ phương Tây: Hệ thống thần học kinh viện của Thomas Aquinas chi phối toàn diện tư duy chính trị, thiết lập tôn ti trật tự phong kiến nơi quyền lực tôn giáo đứng trên thế quyền. Tự do bị thu hẹp thành sự phục tùng ý chí Thượng đế, biến nhận thức luận nhân quyền thành bước thụt lùi so với chủ nghĩa duy vật Hy Lạp cổ đại.
-
Giai đoạn Cách mạng tư sản (thế kỷ XVII - XVIII): Thuyết pháp quyền tự nhiên bùng nổ với Hugo Grotius, John Locke, Spinoza, Holbach, Montesquieu và Jean-Jacques Rousseau. Locke và Rousseau khẳng định các quyền sống, tự do, tư hữu là quyền tự nhiên bẩm sinh, bất khả xâm phạm. Tư tưởng này được cụ thể hóa thành thể chế pháp lý tại Tuyên ngôn Độc lập Hoa Kỳ 1776 do Thomas Jefferson soạn thảo và Tuyên ngôn Nhân quyền và Dân quyền Pháp 1789 (Déclaration des droits de l'homme et du citoyen).
-
Triết học cổ điển Đức: Immanuel Kant tiếp cận tự do bằng phép "diễn dịch siêu nghiệm" (transcendental deduction), coi tự do là sự tự quyết của lý tính thực hành độc lập với thế giới vật chất qua "mệnh lệnh tuyệt đối" (categorical imperative). G.W.F. Hegel phê phán tính trừu tượng của Kant, đặt tự do vào tiến trình lịch sử của "Ý niệm tuyệt đối", xác định tự do là "tất yếu được nhận thức". Tuy nhiên, Hegel rơi vào chủ nghĩa duy tâm thần bí khi đồng nhất tự do tối cao với sự phục tùng Nhà nước Phổ.
Tranh luận học thuật cốt lõi (Core Debates): Luận án chỉ ra mâu thuẫn sâu sắc giữa hai luồng quan điểm đối lập:
- Quan điểm siêu hình, phi lịch sử (Tư sản): Coi quyền con người là những giá trị trừu tượng, vĩnh cửu, tiền xã hội, bất biến và tách rời điều kiện kinh tế.
- Quan điểm duy vật biện chứng (Mác-xít): Chứng minh nhân quyền là sản phẩm lịch sử, sinh ra cùng với chế độ tư hữu, giai cấp và nhà nước, luôn mang tính giai cấp và biến đổi theo sự phát triển của lực lượng sản xuất.
Định vị nghiên cứu và so sánh quốc tế: So với các nghiên cứu phương Tây đương đại thường tuyệt đối hóa quyền dân sự - chính trị cá nhân và phủ nhận tính giai cấp (như các nghiên cứu của phương Tây về Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền 1948), luận án định vị góc nhìn học thuật tại giao điểm giữa chủ nghĩa duy vật lịch sử và thực tiễn cách mạng Việt Nam. Công trình tiến hành so sánh đối chiếu sắc sảo với hai ca điển hình quốc tế:
- Trường hợp Tuyên ngôn Độc lập Hoa Kỳ (1776): Dù tuyên bố quyền bình đẳng phổ quát nhưng Hiến pháp Mỹ lại bảo lưu chế độ nô lệ da màu, thể hiện rõ mâu thuẫn giai cấp: "đặc quyền giai cấp bị cấm chỉ, đặc quyền chủng tộc được thần thánh hóa".
- Trường hợp Tuyên ngôn Nhân quyền và Dân quyền Pháp (1789): Đạt đến đỉnh cao giải phóng phong kiến với khẩu hiệu Tự do - Bình đẳng - Bác ái, song việc phân chia "quyền con người trừu tượng" (droits de l'homme) và "quyền công dân" (droits du citoyen), cùng việc thánh hóa quyền tư hữu tư bản (droit de propriété) đã biến quyền tự do thành đặc quyền của giai cấp có của, biến thị trường tự do từ trung tâm bình đẳng hình thức thành trung tâm nô dịch lao động làm thuê trên thực tế.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
graph TD
subgraph Conceptual_Framework["Khung Phân Tích Mối Quan Hệ Bản Thể Luận Chính Trị"]
HumanRights["QUYỀN CON NGƯỜI / QUYỀN CÔNG DÂN<br/>(Mục đích tự thân của chính trị)"]
Power["QUYỀN LỰC CHÍNH TRỊ<br/>(Phương tiện hiện thực hóa)"]
StateApparatus["THIẾT CHẾ NHÀ NƯỚC / PHÁP LUẬT<br/>(Công cụ tổ chức quyền lực)"]
SocioEcon["PHƯƠNG THỨC SẢN XUẤT / TỒN TẠI XÃ HỘI<br/>(Cơ sở kinh tế quy định)"]
end
SocioEcon -->|Chế định bản chất| HumanRights
SocioEcon -->|Quy định kiến trúc thượng tầng| StateApparatus
HumanRights <-->|Quan hệ Mục đích - Phương tiện| Power
Power -->|Thực thi qua| StateApparatus
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án tạo ra những bước tiến mang tính đột phá trong việc làm sáng tỏ bản chất triết học của tư duy chính trị về quyền con người:
-
Tái định nghĩa quyền con người dưới góc độ bản thể luận duy vật: Quyền con người bắt nguồn từ "quyền năng" (human potentials) – hệ thống sức mạnh vật chất và tinh thần tiềm ẩn trong mỗi cá thể. Khi con người tự ý thức được sức mạnh ấy nhằm thỏa mãn các nhu cầu sinh tồn và phát triển, quyền năng chuyển hóa thành quyền lực. Trong môi trường xã hội có giai cấp, việc sử dụng quyền năng dẫn đến xung đột lợi ích, buộc tư duy con người phải nhận thức về giới hạn quyền và xác lập ý niệm về quyền con người trong mối quan hệ giữa người với người.
-
Mô hình hóa mối quan hệ biện chứng Mục đích - Phương tiện: Luận án bác bỏ quan niệm coi quyền lực chính trị là cứu cánh tự thân. Tư duy chính trị chân chính xác định: Quyền con người và quyền công dân là mục đích tự thân (end in itself) của đời sống chính trị; Quyền lực chính trị là phương tiện (means) để hiện thực hóa mục đích đó; Nhà nước, hệ thống pháp luật, cương vực lãnh thổ và thể chế quốc gia là cách thức, điều kiện tổ chức quyền lực nhằm bảo đảm mục đích quyền con người.
-
Lý giải quy luật tha hóa chính trị (Political Alienation): Bằng việc vận dụng tư tưởng của C. Mác trong bộ Tư bản (Das Kapital), luận án chỉ ra rằng trong xã hội tư bản, sự giải phóng con người khỏi các trói buộc siêu kinh tế thời phong kiến lại dẫn đến sự phụ thuộc hoàn toàn vào quy luật mù quáng của thị trường hàng hóa và bóc lột giá trị thặng dư. Quyền tự do của người lao động biến thành "tự do bán sức lao động", dẫn đến nghịch lý: tự do được tuyên bố bằng phương thức thủ tiêu tự do thực tế của đại đa số quần chúng.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp sâu sắc 3 dòng lý thuyết triết học:
- Chủ nghĩa duy vật lịch sử: Giải mã cơ sở hạ tầng kinh tế quyết định kiến trúc thượng tầng chính trị - pháp lý.
- Phép biện chứng duy vật: Phân tích sự chuyển hóa mâu thuẫn giữa tính tất yếu khách quan và tự do chủ quan, giữa quyền tự nhiên và quyền pháp lý.
- Nhận thức luận Mác-xít: Khẳng định ý thức xã hội phản ánh tồn tại xã hội một cách năng động sáng tạo, chỉ đạo hoạt động thực tiễn cải tạo thế giới.
Điều kiện biên (Boundary Conditions): Khung phân tích được xác lập rõ ràng: Luận án không đi sâu vào các quy định kỹ thuật lập pháp thuần túy của luật học thực định, cũng không liệt kê chi tiết mọi điều khoản hiến pháp trong lịch sử, mà tập trung trừu tượng hóa các tư tưởng điển hình nhằm tìm ra lôgíc nội tại của tư duy chính trị về nhân quyền.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
flowchart TD
Philosophy["Cơ sở triết học: Chủ nghĩa duy vật biện chứng & Duy vật lịch sử"] --> Design["Thiết kế nghiên cứu: Đa tầng tích hợp (Multi-level Textual & Historical Design)"]
Design --> Methods["Phương pháp luận cụ thể"]
Methods --> M1["Thống nhất Lôgíc và Lịch sử"]
Methods --> M2["Văn bản học Triết học (Philosophical Hermeneutics)"]
Methods --> M3["So sánh Lịch sử Đối chiếu (Comparative Historical Analysis)"]
Methods --> M4["Phân tích Ma trận Phạm trù Triết học"]
M1 & M2 & M3 & M4 --> Validation["Kiểm định Tính hợp lệ: Triangulation nguồn tư liệu kinh điển, văn kiện quốc tế & văn kiện Đảng"]
Thiết kế nghiên cứu
- Hệ hình triết học (Research Philosophy): Nghiên cứu quán triệt triệt để lập trường Chủ nghĩa duy vật biện chứng và duy vật lịch sử (Dialectical and Historical Materialism), khước từ cả chủ nghĩa duy tâm tiên nghiệm (Kant, Hegel) lẫn chủ nghĩa duy vật máy móc siêu hình (thế kỷ XVII - XVIII).
- Thiết kế đa tầng (Multi-level Design):
- Tầng 1 (Bản thể luận): Phân tích mối quan hệ giữa vật chất và tinh thần, tồn tại xã hội và ý thức chính trị.
- Tầng 2 (Lịch sử - Xã hội): Khảo sát tiến trình biến đổi của các hình thái kinh tế - xã hội (Công xã nguyên thủy, Chiếm hữu nô lệ, Phong kiến, Tư bản chủ nghĩa, Xã hội chủ nghĩa).
- Tầng 3 (Thể chế - Thực tiễn): Đối chiếu thể chế pháp lý và các tuyên ngôn nhân quyền với thực tiễn đấu tranh giai cấp và công cuộc Đổi mới tại Việt Nam.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Luận án vận dụng nghiêm ngặt các nguyên tắc phương pháp luận khoa học:
- Nguyên tắc thống nhất giữa Lôgíc và Lịch sử: Lôgíc phát triển của khái niệm nhân quyền phản ánh tiến trình lịch sử của các phương thức sản xuất và đấu tranh giai cấp, nhưng được gạn lọc khỏi các yếu tố ngẫu nhiên, quanh co của lịch sử thực tế.
- Phương pháp phân tích văn bản học triết học (Philosophical Hermeneutics): Giải mã các trước tác kinh điển của C. Mác, Ph. Ăng-ghen, V.I. Lênin, Hồ Chí Minh, các tác phẩm của Heraclitus, Aristotle, Thomas Aquinas, John Locke, J.J. Rousseau, I. Kant, G.W.F. Hegel.
- Phương pháp so sánh lịch sử (Comparative Historical Analysis): Đối chiếu các văn kiện nền tảng: Tuyên ngôn Độc lập Mỹ 1776, Tuyên ngôn Nhân quyền và Dân quyền Pháp 1789, Hiến pháp Pháp 1791, 1793, các văn kiện của Đại hội Đảng VI và VII tại Việt Nam.
- Phương pháp tam giác hóa nguồn tài liệu (Data Triangulation): Kết hợp chặt chẽ giữa tài liệu triết học kinh điển, văn bản pháp lý quốc tế, biên bản các hội thảo khoa học quốc tế (1989, 1990) và thực tiễn chính trị - xã hội Việt Nam nhằm bảo đảm tính khách quan tuyệt đối.
Data và phân tích
Toàn bộ luận cứ của luận án được xây dựng trên hệ thống cứ liệu văn bản học và dữ kiện lịch sử chính xác:
- Trích dẫn trực tiếp các luận điểm cốt lõi của C. Mác từ tác phẩm kinh điển:
"Con ong xây tổ làm cho nhiều kiến trúc sư phải hổ thẹn... nhưng người kiến trúc sư tồi nhất cũng hơn con ong giỏi nhất chính là trước khi xây dựng những ngăn tổ ong tầng sáp, nhà kiến trúc đã xây dựng chúng ở trong đầu óc của mình rồi" (C. Mác, dẫn theo Luận án, tr. 7).
- Luận chứng về bản chất tinh thần là sự phản ánh thế giới vật chất:
"Cái tinh thần chẳng qua chỉ là cái vật chất đã được di chuyển vào trong đầu óc và được cải biến ở trong đó" (C. Mác, dẫn theo Luận án, tr. 7).
- Khảo sát các mốc thời gian và sự kiện mang tính bước ngoặt: Tác phẩm "Lao động và ngày tháng" của Hesiod (cuối thế kỷ VIII - đầu thế kỷ VII TCN); Cải cách Athens thế kỷ IV TCN; Sắc lệnh Caracalla năm 212 SCN; Tuyên ngôn Độc lập Mỹ 1776; Cách mạng Pháp 1789, Hiến pháp Pháp các năm 1791, 1793, 1794; các nghị quyết bước ngoặt của Đại hội Đảng VI (1986) và VII (1991).
Phát hiện đột phá và implications
graph LR
subgraph Findings["4 Phát Hiện Đột Phá"]
F1["1. Bản chất lịch sử: Quyền con người gắn liền chế độ sở hữu & giai cấp"]
F2["2. Tính hai mặt: Tiến bộ pháp lý vs Nô dịch kinh tế tư sản"]
F3["3. Tự do đích thực: Nhận thức & làm chủ tất yếu khách quan"]
F4["4. Mô hình Việt Nam: Đồng thuận chính trị - xã hội & Pháp quyền XHCN"]
end
subgraph Implications["Hệ Thống Implications Đa Chiều"]
I1["Lý luận: Phê phán tận gốc chủ nghĩa tự do cá nhân cực đoan"]
I2["Phương pháp: Khung phân tích Lôgíc - Lịch sử đa tầng"]
I3["Thể chế: Xây dựng Nhà nước pháp quyền của dân, do dân, vì dân"]
I4["Chính sách: Đổi mới kinh tế đi đôi với tiến bộ & công bằng xã hội"]
end
F1 & F2 & F3 & F4 --> I1 & I2 & I3 & I4
Những phát hiện then chốt
-
Nhân quyền là một phạm trù lịch sử - cụ thể, không tồn tại quyền con người phi lịch sử: Luận án chứng minh khái niệm quyền con người vận động từ trừu tượng đến cụ thể, tỷ lệ thuận với trình độ phát triển của lực lượng sản xuất và thực tiễn đấu tranh giai cấp. Trong công xã nguyên thủy, con người gắn chặt với "cuống rốn của cộng đồng" chưa có ý niệm nhân quyền riêng biệt; nhân quyền chỉ xuất hiện khi có sự phân hóa giai cấp, chế độ tư hữu và sự ra đời của nhà nước.
-
Vạch trần tính hai mặt và giới hạn lịch sử của quyền con người tư sản: Cách mạng tư sản thế kỷ XVIII tạo ra bước tiến vĩ đại khi giải phóng con người khỏi quan hệ phụ thuộc phong kiến. Tuy nhiên, quyền con người tư sản thực chất là quyền của giai cấp tư sản, nơi quyền sở hữu tư nhân tư bản chủ nghĩa được tôn sùng là "thiêng liêng và bất khả xâm phạm". Thị trường tự do tạo ra ảo tưởng về bình đẳng nhưng thực chất xác lập hình thức nô dịch mới: biến người lao động thành nô lệ cho tư bản thông qua cơ chế bóc lột kinh tế tinh vi.
-
Xác lập định nghĩa khoa học về tự do đích thực: Tự do không phải là sự thoát ly tùy tiện khỏi các quy luật tự nhiên và xã hội (như Kant quan niệm), cũng không dừng lại ở sự thỏa hiệp ý niệm (như Hegel), mà là năng lực nhận thức tính tất yếu khách quan để điều khiển một cách có ý thức hành vi của con người và cải tạo thế giới hiện thực. Con người chỉ đạt tới tự do đích thực khi làm chủ tự nhiên, làm chủ xã hội và làm chủ chính bản thân mình thông qua hoạt động thực tiễn cách mạng.
-
Luận chứng tính tất yếu của việc xây dựng tư duy chính trị về quyền con người trong công cuộc Đổi mới tại Việt Nam: Nghiên cứu khẳng định bảo đảm quyền con người là bản chất của chủ nghĩa xã hội. Luận án chỉ ra sự cần thiết phải kế thừa những giá trị văn hóa tiến bộ của dân tộc (truyền thống nhân nghĩa, thân dân) và tinh hoa nhân loại (quyền bình đẳng, tự do dân chủ), kết hợp hài hòa lợi ích cá nhân, lợi ích tập thể và lợi ích toàn xã hội.
Implications đa chiều
- Về mặt lý luận (Theoretical Advances): Cung cấp hệ thống luận cứ triết học vững chắc, bẻ gãy các luận điệu lợi dụng vấn đề "nhân quyền" để can thiệp chính trị; đóng góp trực tiếp vào kho tàng triết học chính trị Mác-xít tại Việt Nam.
- Về mặt thể chế và pháp lý (Institutional & Policy Pathways): Đặt nền móng lý luận cho việc đổi mới tổ chức bộ máy nhà nước, xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam, hoàn thiện hệ thống pháp luật bảo đảm quyền công dân đi đôi với nghĩa vụ công dân.
- Về mặt chính sách kinh tế - xã hội (Socio-economic Policies): Đề xuất giải pháp phát triển nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, giải phóng sức sản xuất gắn liền với thực hiện tiến bộ và công bằng xã hội, bảo đảm quyền sống, quyền lao động và nâng cao phúc lợi cho nhân dân lao động.
Limitations và Future Research
- Giới hạn về phạm vi tư liệu lịch sử: Do hoàn cảnh nghiên cứu năm 1995, việc tiếp cận các văn bản lý thuyết chính trị phi Mác-xít phương Tây đương đại (hậu hiện đại, lý thuyết phê phán) còn hạn chế; luận án chủ yếu tập trung vào các triết gia kinh điển từ Cổ đại đến thế kỷ XIX.
- Khoảng trống về mô hình định lượng xã hội học: Luận án tập trung thuần túy vào phân tích triết học và văn bản học lý luận, chưa tích hợp các dữ liệu điều tra thực nghiệm xã hội học về mức độ thụ hưởng quyền con người trong các tầng lớp nhân dân thời kỳ đầu Đổi mới.
- Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Nghiên cứu cơ chế bảo đảm quyền con người trong điều kiện hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng và tham gia các công ước nhân quyền quốc tế (ICCPR, ICESCR).
- Khảo sát sự biến đổi của tư duy chính trị về quyền con người dưới tác động của cuộc Cách mạng công nghiệp số và các vấn đề an ninh phi truyền thống.
- Xây dựng hệ thống chỉ số đo lường quyền con người (Human Rights Metrics) tương thích giữa chuẩn mực quốc tế và đặc thù thể chế chính trị Việt Nam.
Tác động và ảnh hưởng
graph TD
Impact["TÁC ĐỘNG VÀ ẢNH HƯỞNG TOÀN DIỆN"]
Impact --> Academic["Học thuật & Giáo dục:<br/>Giáo trình Triết học & Lý luận Chính trị tại Học viện Chính trị Quốc gia & ĐHQG"]
Impact --> Legislation["Lập pháp & Thể chế:<br/>Nền tảng lý luận cho Cương lĩnh 1991, Hiến pháp 1992 & Hiến pháp 2013"]
Impact --> Diplomacy["Ngoại giao & Đối ngoại:<br/>Cơ sở học thuật bảo vệ Báo cáo Rà soát Định kỳ Phổ quát UPR tại LHQ"]
Impact --> Social["Xã hội & Đời sống:<br/>Chuyển hóa nhận thức về quyền con người gắn liền phát triển bền vững"]
- Tác động học thuật (Academic Impact): Luận án là công trình tiên phong tại Việt Nam tiếp cận quyền con người từ chuyên ngành Chủ nghĩa duy vật biện chứng và duy vật lịch sử, trở thành tài liệu tham khảo mẫu mực cho hàng trăm luận án tiến sĩ, thạc sĩ và giáo trình chuyên ngành Triết học chính trị, Xã hội học chính trị tại các trường đại học lớn (ĐHQG Hà Nội, Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh).
- Tác động lập hiến và lập pháp (Policy & Legal Influence): Các luận điểm của luận án đã cung cấp luận cứ khoa học trực tiếp cho quá trình sửa đổi Hiến pháp 1992, Cương lĩnh xây dựng đất nước trong thời kỳ quá độ lên CNXH (bổ sung, phát triển năm 2011), và đặc biệt là bước phát triển vượt bậc trong Chương II Hiến pháp năm 2013 về "Quyền con người, quyền và nghĩa vụ cơ bản của công dân".
- Giá trị đối ngoại quốc tế (International Relevance): Cung cấp nền tảng lý luận để Việt Nam đối thoại thẳng thắn, bình đẳng và hiệu quả với các tổ chức quốc tế về quyền con người (như cơ chế Rà soát Định kỳ Phổ quát - UPR của Hội đồng Nhân quyền Liên Hợp Quốc).
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học viên sau đại học: Tiếp cận phương pháp luận triết học mẫu mực về phân tích văn bản học, kết hợp lịch sử và lôgíc trong nghiên cứu các vấn đề lý luận chính trị phức tạp.
- Giảng viên và nhà nghiên cứu triết học - chính trị học: Nắm bắt khung lý thuyết sâu sắc để giảng dạy các chuyên đề về Triết học chính trị, Quyền con người và Lịch sử tư tưởng xã hội chủ nghĩa.
- Các nhà hoạch định chính sách và cơ quan lập pháp: Vận dụng các luận cứ triết học để xây dựng, thẩm tra các văn bản luật liên quan đến quyền tự do, dân chủ của công dân, bảo đảm hài hòa giữa quyền cá nhân và kỷ cương xã hội.
- Cơ quan ngoại giao và truyền thông đối ngoại: Sử dụng hệ thống lý luận duy vật biện chứng vững chắc để chủ động đấu tranh trên mặt trận tư tưởng, bảo vệ chủ quyền quốc gia và thành tựu nhân quyền của Việt Nam.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án đã giải quyết căn bản mối quan hệ giữa Mục đích và Phương tiện trong triết học chính trị: Định danh quyền con người và quyền công dân là mục đích tự thân của chính trị, còn quyền lực nhà nước chỉ là phương tiện để phục vụ mục đích ấy. Luận điểm này phê phán triệt để cả hai khuynh hướng sai lầm: khuynh hướng tuyệt đối hóa quyền lực nhà nước dẫn đến chuyên chế vi phạm nhân quyền, và khuynh hướng tuyệt đối hóa tự do cá nhân vô chính phủ làm tan rã trật tự xã hội.
2. Sự đổi mới phương pháp luận của luận án so với các công trình trước đó?
Trước năm 1995, các nghiên cứu tại Việt Nam tiếp cận nhân quyền thuần túy qua lăng kính luật học thực định hoặc diễn giải chính trị đơn thuần. Luận án đã đổi mới vượt bậc bằng cách áp dụng Phương pháp phân tích phạm trù bản thể luận và nhận thức luận Mác-xít, truy nguyên nguồn gốc quyền con người từ "quyền năng" vật chất - tinh thần của cá thể, khảo sát sự vận động của khái niệm qua các phương thức sản xuất trong lịch sử nhân loại.
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ quá trình khảo cứu lịch sử tư tưởng là gì?
Đó là sự chỉ ra tính biện chứng đầy mâu thuẫn trong chính các đỉnh cao tư tưởng tư sản: Tuyên ngôn Độc lập Mỹ 1776 tuyên bố nhân quyền phổ quát nhưng lại đồng thuận duy trì chế độ nô lệ da màu; Tuyên ngôn Nhân quyền Pháp 1789 giải phóng cá nhân khỏi phong kiến nhưng lại thiết lập cơ chế tư hữu thánh hóa, biến quyền tự do thành công cụ để giai cấp tư sản hợp thức hóa quyền bóc lột lao động làm thuê.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập (Replication Protocol) khoa học không?
Công trình cung cấp một quy trình phân tích văn bản học và đối chiếu lịch sử mẫu mực gồm 4 bước: (1) Xác định cơ sở kinh tế - xã hội chế định; (2) Phân tích nội hàm và ngoại diên của khái niệm quyền trong văn bản gốc; (3) Đối chiếu giữa tuyên bố lý luận với thực tiễn đấu tranh giai cấp đương thời; (4) Khái quát hóa quy luật vận động của tư duy chính trị.
5. Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm được định hình như thế nào?
Luận án vạch ra định hướng nghiên cứu chiến lược: Chuyển dịch trọng tâm từ tiếp cận lý luận thuần túy sang nghiên cứu thể chế hóa quyền con người trong Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa; giải quyết mối quan hệ giữa độc lập dân tộc, quyền của cộng đồng quốc gia với quyền tự do cá nhân trong bối cảnh toàn cầu hóa.
Kết luận
- Luận án "Tư duy chính trị về quyền con người nhìn từ góc độ triết học" của NCS. Nguyễn Văn Vĩnh (1995) là công trình học thuật xuất sắc, giải mã toàn diện bản chất triết học của nhân quyền dưới lập trường duy vật biện chứng và duy vật lịch sử.
- Công trình xác lập hệ hình lý luận mới: khẳng định quyền con người là phạm trù lịch sử - cụ thể, là mục đích tối thượng của đời sống chính trị xã hội chủ nghĩa, bẻ gãy quan niệm siêu hình tư sản về nhân quyền trừu tượng.
- Luận án chứng minh quy luật vận động tất yếu từ tự nhiên sang xã hội, từ tha hóa kinh tế - chính trị dưới chế độ tư hữu đến sự giải phóng toàn diện con người trong chủ nghĩa xã hội.
- Mở ra các nhánh nghiên cứu liên ngành đột phá giữa Triết học chính trị, Xã hội học pháp luật và Khoa học chính sách công tại Việt Nam trong thời kỳ Đổi mới.
- Cung cấp hệ thống luận cứ khoa học có giá trị trường tồn, đóng góp trực tiếp vào tiến trình lập hiến, hoàn thiện thể chế Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa của dân, do dân, vì dân và nâng cao vị thế nhân quyền của Việt Nam trên trường quốc tế.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO ĐỤC VÀ ĐÀO TẠO | TRUONG DAI HOC TONG HGP HA NOI | NGUYỄN VĂN VĨNH l | | z | | wy? "+ mrs 1 | TU DUY CHINT TRI | } `^ ^^ S Cs) AAV TWO CHAM WHT T V5 QUYEN COM NGLOL ENA tte eae đđO Triết (tù ! | | | ị Canvérn ngeank 2 Cha ngeia day vee ten chung va chi rghia duy vas lich vr Mã xó 2 F002 LUẬN ÁN PHÓ TIÊN SĨ KHOA LỘC ĐUỚP qỘ/ | | Ị | - ° - | Mưưới fầưvi0 dân Xhou Học s RUE Teo OAT Pas Tết HOE | ' | ị HA NỘI - ¡995 Í - 1 ~ H ` MÔ ĐAU 1. Mok ofp thist ole đề tài Quyền con người lã lĨnh vực cực kỳ phức tạp và shay ` ` cam, nhất la trong tỉnh ni2h hiện say, sau sự suv d 'S or của các nước XHƠN ở Đông Su va Liéa Äô. Thực tế đang dat a nhiều vấn đề cần ziai cuyất, phải nghiên cứu sâu săc, cơ bản và có hệ thống vấn ¿ồ nhân quyền nhưng lại phed trên cơ sở phương pháp luận khoa học moi co th anạn thức đứng về quyền con người trong bối cảnh cuc tế aiên dẹi. Yấn đề quyền con người dang nội lên hư mot Ð len noag cha thot cuộc, không c*ỉ trên phuong dicen , ` , tương, ma cả ö tầm quen trong cua no trons ` ` `.
: con ngzơi nhằm 3n định và phét triền kinh , ` x * “ Si qua trinh đôi moi d&t nuec ta hién ney, Juan nica Ting / ` _ -* > © os + đẫn về quyền con ngưci ia một bược quan t?ong 28 fi tek ˆ ? a. - & «5 ` , mục tiều cao ca : dam giau, pượơợc menn, z2 nội vàn \ainh,vị vậy có tư duy chính trị dũng đến v/Š cuyỀn ;òn người la I8Ồt yêu cäảu cấp bacn trong sự aba mei uúa oud g ta hién nay. Mak blah aghtéa ou G’nuce ta, quyền con người là lĩnh vực sửa ` , ` - SN : 4 khoa học con rất moi. Tư khi cé@ng ode 452 mot được Seng ’ £.
Lỗ + Đang VII, trong +2ug thẻ sử sen > ~ ` ` £ Sa " * ˆ ic vin dé quyén ccu uguoi moi oat dau evee ai ap sol Ngự a *. > - h = một đối tượng ¢wee quan tam cua cw duy lý luon.Ổ = cy nim 1989, 1990 da co hai ecugc héi théo khoa hoc vé " Ch nghĩa xã hội về nhân quyền", Đây là đề tài khoa hoc gdm nhiều nước xã hội chủ nghĩa anh em cùng hợp tác nghiên cru trong đồ có Việt Nam. Trong qúa trảnh triền khai đồ ` “ `. A ` tai, mặc duo cac nuge XHC anh em ( Đông âu vs Liên Xô > e + = ae ss we tinh binh chinh tri - x@ h3i siễn biến : me 2-5 fe ` ` v ws : „` ? tec nakien ovo shone vhiựrc điện cuee nhieu.
~ e3 tai nay ven được tưng tược thực hiện vã trú đzýc naung ny (®à ? % | £ v ` ^ + qua nnết định, gop shea vee cute es > La `" ở x ` ` s. trên lĩnh rực nhên „ạ đóng tà30øJ1 Uses: Gk. = ˆ nhune tri tnmue ve wo anét le Shug tri THÚC về quyền con novel tai : %uyần con người, c.yỀ2 cine ¿ấn trong sự n:rij 2 293 : ? T1. qt " a ~ - ~ ˆ moi, + Viet am 14 ¢é tal Zroe Hoe sep SHh sutd 722 4017~ 2 ˆ *® % ;r^ sh poe ˆ 4 < As - Tuy vệy; dé thee hisn cé tai lsen en chung t2 v3a +.
và _ z - ws i chu trong them kneo, ké thve co cnon loc ning xết Tue , “ ^ ` a “ ` ` ¬ = của cac công trinh nghiÊn cưuu trong vã n¿6Ei nước Ễ 3 tai nay. Mpe dich va nhiés vu cus Luận an - có to TT Tuận en nhằm mục địch : mie, ot ˆ ~ , “ , # + Gop onan lem ro gọc độ triết noe cua te duy GÌ:Ÿ¿ “3. pit! xu a ^ ® s„ aa. ` £ trị ve nhân quyền trong tone the ty duy chinh tri, ty do o ` ~.
` gop ph@én lam róo phương hương giei pháp đâm pec nhân 32-731 sos a ? d trong giei đoạn hiện nay ©' nưcc te. , "` ^ bà 3 oy 4: + Thiết thực zop phần bÉ sưng vao rz.ồn tai 2iéu , - tham xhảo về triết học chinh tri cue auce <4. id ss 3 ? & z Đề thực hiện mục địch trên, nhiệm vụ của luậc en la về quyền con azươi trong xs hội Việt lam truyền thane ˆ : > , § vớ + ˆ đo chọn lọc nhưng tư tương cền được xể thua 4$ xây sung © - ~. + gts ' aie + Gop phần đề xuất nhưng phương awons siai pnes cam a2 2 " Ệ số .^ bao nhần quyền 3 nược ta hiện ngy.
Giới hạn của luận ép fw duy chính trị là mật vấn 33 zết lon vi 16 tx thên chínn trị là một lĩnh vực cực ⁄ÿ phức tạ?, nó = không chỉ gồm vấn đề nhân quyền mã con nhiều zến 2Ề cơ bên xnd như : auyén luc, nhề nưcc, quốc gia, lãnh +a°, Thứ nữe tư duy chính trị về nhân quyều cũng là vấn đầ3 rộng va phưc tao. Tronz phen vi cua mit luge = fn nhờ tiến sĩ khoa học triết bọc, luận en chỉ :zri2n sữu sử icy + m os ` Mà. ` * chỉnh trị về nhây quyền tư goc độ viết học wh khizg Ề luật học. Luận an cũng không đ‡ sẽu v&c những luậa dita * ` xi 2 tế # gre : ej thê trong lịch sư tư tương chỉnh tzị, những: điễo on - & thê trong tuyên ngôn, hiến phap mà chỉ ngh ân cứu nh hứng tư tương điền hÌnh trong tồng thề khái quất triết học của luận ấn.
fø aở lý luận và phương nhấp nghiên sứu - Co so lý luận chủ yéu cha luận ấn là những quan , 30 Chi Minn và È ta ˆ ? ? af +, niệm, tư tưởng cua chu nghie Mac - 1L, ? Jam ` ` ` ` `. cua zang ta vệ con ngươi va quyền con aguoi. Vận dựng nhưng cc sc 1ÿ luận và phương 2na2 biện , sả , , s , eso x (3 A 38 2 chưng duy vật cua chủ nghĩa Mac = Lênin, đặc vist coi trọas ~ , 5 nhưng phương phep l1lôg1 oO học cién chim , et , ~ , : phap nhan thuc bién chune Mecxit. ` ` ĐN, về “ - ° - Ngoai ra con sư dưng các phương phéo xréc nav ischuon , Bt tie VÀ , + : Shap so sanh lich sv, phương 223552 cuan set trực 215% v«.
6, Qa4 mới yŠ mặt khoa học cua luận in , 1) sớp phần làm zö nzuồn ges, thực snd của shure a "` ~ CÀ. x ? ` “ _ quea niêm về yên ccn nzươi trong lịch suv rủ s92 ania triết hoc. , ` ? oN Aa ahs 1> Scie “sca <, “Op poen «Gi Can 2 - , con nguci trong lich sir cua ayoc <e,. @ @ S $ bla ly 1uẬ aie T, X nan ly luận vẽ 7 An Gop phần lam zö cơ sơ we SE erga = š = ơn 4 $ 6 ace ra > S688 “isn ahaa ˆ + hei Xs quyền trong cua tring dot - ^ 2 , s Luan 41 c2 thê 2am 2 ÄSj G568 Ana a ae nghiên cứu, giảng dạy và chỉ đạo thực tiền thực hiện nhưng vấn đề liên quan, 8.
Kết cẩu cùa luận an Luén an gồm phần mở cầu, 2 chương 5 tiết, kết luận và danh mục tai liéu them kh&o, -6-<- CHỦỎNG 1 8Ù VẤN ĐONG CỦA TỪ DUY CHÍKH ?RỊ VỀ QUYỀN CON NGỦỔI TRONG LỊCH SỬ RIẾT I : KHAI NI TỦ DUY CHINH TRỊ VỀ QƯzầ ŒON NGỦỞI XHỈN TỦ GÓC ĐỌ TRIẾP HỌC 1. Tự duy Yếu tố tỉnh thần trong hoạt động cùa con nzười làm nên nét đặc trưng phân biệt ( hoạt động của) cóc - người vơi ( hoạt động cua ) cen rệt. Như Các đếc nhận xet,"Con ong xây tô lam cho nhiều kiến crúc sư phải hồ trận. nhưng người kiến trúc sư tồi nhất clung non con ong si2Ÿ nh&t chinh la trugc khi x4y dyumg nnimg acén +5 ong tầng sếp, nha kiến trúc đã xây dựng caúng ở tong đầu óc cua mình rồi" ( Số 55, tr.
Vay tinh thần la zi ? Cũng Cếc Mác 4ã có cả: trẻ lod rénh rot : “Cad tinh than chang que chi 1&8 cai vat ` ` > sua tên 1gv0i v3 a s2 ~ š ` ` 3 xế “ chất đá dược đi chuyền vao trong đều oc được cải biến ở trong đó" ( Số 5É, tr. Yật chất nào cứng vận động. Do vậ/, vai tìnn trỀn~ cái "hÌnh ảnh chủ quan của thế giơi khách quán” ( Lénin) cing vén dong. Sy van động nây được hiều theo hei sols cạnh ; thứ nhất, đó là sự 5iấn đồi cua hoen canh cau que % , ~.
h H ~ Ÿ y Ệ os 2 theo vơi sự biến đôi cua thế gioi khach cu2n sang phan K anh được trưng thực cai thế gizi khach que: dang biến đồi “ a = * ` , 2 7 dy ; thư bai, sư vận động cua hoan can? cau quaa eve cad tỉnh thần duoc hiéu theo uzale 14 sv "hoat dang ah: sina” ms Hạ cua céi tính thần từ cøi tính thần. Cái tỉnh thần thực hiện sy vận động theo nghĩa thứ hai nây se được gọi là Tư duy. Như thế, Tư duy là cai tỉnh thần, là hệ tri thưc hoạt động sân sinh trị thức phần snh về đối tượng về thế giới khách quan và chỉ đạo hoạt động thực tiền của con người với đối tượng khách quan ấy, Hiền nhiên tư duy - cãi tỉnh thần - là phan anh cua cái vật chất, nên sä nệi ding của Tự duy và sự hoạt động cua Tư duy ấy, một màt, cùng là shan anh của nôi dưng thế giot vật chất va cua sự vận động, sự Aoạt động cua thế giot vật chất dy, mot mat khác, nói "vận đậng cua Tư duy" nay “hoat động của Tư duy" là nói theo cesh trưu tượng hóa cua khoa học; lầy tách cai tauộc tína ( Tư duy ) ra khỏi chu thề ( vật chất ) mang thuộc tính ấy, snư tự nó cái Tư duy - tỉnh thần - không thê có sự tồn tai riêng, không thê cø đời sống riêng tach thoa: knos r3n tan vật chất của nó, web ia, of .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Văn Vĩnh (1995). Tư duy chính trị về quyền con người nhìn từ góc độ triết học [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Tổng hợp Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/triet-hoc/tu-duy-chinh-tri-quyen-con-nguoi-goc-do-triet-hoc
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tư duy chính trị về quyền con người nhìn từ góc độ triết học" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tìm hiểu quan hệ giữa triết học và quyền con người trong bối cảnh chính trị đương đại.
Luận án "Tư duy chính trị về quyền con người nhìn từ góc độ triết học" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Tổng hợp Hà Nội. Năm bảo vệ: 1995.
Luận án "Tư duy chính trị về quyền con người nhìn từ góc độ triết học" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tư duy chính trị về quyền con người nhìn từ góc độ triết học" thuộc chuyên ngành Triết học. Danh mục: Triết Học.
Luận án "Tư duy chính trị về quyền con người nhìn từ góc độ triết học" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tư duy chính trị về quyền con người nhìn từ góc độ triết học" có 167 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tư duy chính trị về quyền con người nhìn từ góc độ triết học" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.