Luận án tiến sĩ: Xây dựng đạo đức môi trường Việt Nam hiện nay
Luận án tiến sĩ phân tích đạo đức môi trường VN, đề xuất giải pháp xây dựng và nâng cao ý thức, trách nhiệm cộng đồng vì môi trường bền vững.
Năm xuất bản
Số trang
172
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan nghiên cứu đạo đức môi trường Việt Nam
- Số trang:
- 172 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Triết học
- Tác giả:
- Hoàng Thị Thanh
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan nghiên cứu đạo đức môi trường Việt Nam
Luận án khảo sát toàn diện tình hình nghiên cứu về đạo đức môi trường ở Việt Nam. Nghiên cứu này đặt ra tầm quan trọng của việc xây dựng đạo đức môi trường. Nó nhấn mạnh mối liên hệ hữu cơ giữa con người và tự nhiên. Quá trình phát triển xã hội luôn đi kèm với sự tương tác môi trường. Con người khai thác giá trị môi trường. Đồng thời, con người cũng gây ra tác động tiêu cực. Nhu cầu bảo vệ môi trường trở nên cấp thiết. Đạo đức môi trường đóng vai trò nền tảng. Nó định hướng hành vi con người hướng tới phát triển bền vững. Luận án tổng hợp các công trình khoa học hiện có. Việc này giúp xác định những khoảng trống nghiên cứu. Nó cũng cung cấp cơ sở lý luận vững chắc. Mục tiêu là phát triển các giải pháp thực tiễn. Nghiên cứu này đóng góp vào triết học môi trường. Nó góp phần xây dựng ý thức sinh thái cộng đồng. Nhận thức về trách nhiệm môi trường được nâng cao.
1.1. Phân tích các công trình về đạo đức môi trường
Phân tích bao gồm các công trình lý luận về đạo đức môi trường. Các nghiên cứu trước đây đã định hình khái niệm này. Chúng làm rõ vai trò của đạo đức học môi trường. Các công trình này khám phá mối quan hệ giữa con người và tự nhiên. Chúng đề cập đến đạo đức sinh thái. Một số nghiên cứu tập trung vào triết học môi trường. Chúng xem xét các nguyên tắc đạo đức cơ bản. Việc này bao gồm cả trách nhiệm của con người. Trách nhiệm này hướng tới bảo vệ môi trường. Các nghiên cứu cũng thảo luận về các giá trị môi trường. Chúng là nền tảng cho hành vi bền vững. Những công trình này tạo tiền đề lý luận. Chúng phục vụ cho việc xây dựng đạo đức môi trường Việt Nam. Phân tích này làm rõ các góc độ tiếp cận. Nó giúp hệ thống hóa kiến thức đã có.
1.2. Đánh giá nghiên cứu thực trạng và giải pháp
Đánh giá này xem xét các công trình về thực trạng xây dựng đạo đức môi trường. Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra những thách thức hiện hữu. Các hạn chế trong ý thức sinh thái được nêu bật. Công trình cũng đề cập đến các đề xuất giải pháp. Những giải pháp này nhằm nâng cao trách nhiệm môi trường. Việc tăng cường bảo vệ môi trường được ưu tiên. Các công trình liên quan đến pháp luật môi trường cũng được xem xét. Vai trò của giáo dục đạo đức môi trường là trọng tâm. Một số nghiên cứu khám phá việc xây dựng văn hóa môi trường. Chúng nhấn mạnh lối sống văn hóa, thân thiện với tự nhiên. Tuy nhiên, vẫn còn những khoảng trống. Cần một cách tiếp cận toàn diện hơn. Việc này để giải quyết các vấn đề phức tạp. Nó thúc đẩy phát triển bền vững.
II.Khái niệm và đặc trưng đạo đức môi trường hiện nay
Chương này làm rõ các vấn đề lý luận cơ bản. Nó định nghĩa "đạo đức" và "môi trường". Từ đó, khái niệm "đạo đức môi trường" được xây dựng. Các thành tố cấu thành và đặc trưng cơ bản được xác định. Luận án đi sâu vào mục tiêu và thực chất. Nó làm rõ các yếu tố xây dựng đạo đức môi trường. Điều này bao gồm chủ thể và phương thức. Việc này tạo nền tảng vững chắc cho phân tích thực trạng. Nó cũng đề xuất giải pháp sau này. Nhận thức đúng về các khái niệm là quan trọng. Nó giúp định hướng cho hành động bảo vệ môi trường. Việc này cũng góp phần thúc đẩy phát triển bền vững. Đạo đức môi trường là cốt lõi của ý thức sinh thái.
2.1. Định nghĩa đạo đức môi trường và thành tố
Luận án định nghĩa rõ ràng "đạo đức" và "môi trường". Khái niệm "đạo đức môi trường" được hình thành dựa trên các định nghĩa này. Đạo đức môi trường là hệ thống các nguyên tắc. Nó bao gồm các quy tắc và chuẩn mực ứng xử. Những quy tắc này điều chỉnh mối quan hệ của con người. Chúng liên quan đến môi trường tự nhiên và xã hội. Đạo đức môi trường nhấn mạnh trách nhiệm môi trường của mỗi cá nhân. Nó cũng đặt ra trách nhiệm của cộng đồng. Các thành tố chính bao gồm ý thức sinh thái. Nó còn bao gồm các giá trị môi trường và hành vi thân thiện. Điều này còn liên quan đến văn hóa môi trường. Việc này giúp hình thành một triết lý sống. Triết lý đó tôn trọng và bảo vệ tự nhiên.
2.2. Đặc trưng và mục tiêu xây dựng đạo đức môi trường
Đạo đức môi trường có nhiều đặc trưng cơ bản. Tính toàn cầu là một đặc trưng nổi bật. Nó phản ánh mối quan hệ phức tạp giữa các hệ sinh thái. Tính nhân văn cũng rất quan trọng. Nó đặt con người vào vị trí chủ thể có trách nhiệm. Trách nhiệm này đối với sự sống trên trái đất. Mục tiêu chính là hình thành ý thức sinh thái sâu sắc. Nó còn nhằm củng cố trách nhiệm môi trường cho mọi người. Mục tiêu khác là xây dựng văn hóa môi trường bền vững. Điều này hướng đến bảo vệ môi trường hiệu quả. Nó thúc đẩy phát triển bền vững cho thế hệ hiện tại và tương lai. Việc này đòi hỏi sự công bằng môi trường. Mọi người đều phải có quyền được sống trong môi trường lành mạnh.
III.Thực trạng xây dựng đạo đức môi trường Việt Nam
Luận án phân tích thực trạng xây dựng đạo đức môi trường tại Việt Nam. Nghiên cứu này đánh giá những nhân tố tác động. Các nhân tố này bao gồm cả tích cực và tiêu cực. Chúng ảnh hưởng đến việc hình thành ý thức sinh thái. Luận án chỉ ra các thành tựu đã đạt được. Nó cũng không ngần ngại chỉ ra những hạn chế. Nguyên nhân của các hạn chế này được làm rõ. Những vấn đề cấp bách được đặt ra. Thực trạng này cho thấy sự cần thiết. Cần phải có các giải pháp đồng bộ và hiệu quả. Mục tiêu là nâng cao trách nhiệm môi trường. Việc này giúp thúc đẩy bảo vệ môi trường bền vững. Công bằng môi trường cũng là một yếu tố quan trọng.
3.1. Phân tích các yếu tố tác động đến đạo đức môi trường
Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến đạo đức môi trường Việt Nam. Toàn cầu hóa mang lại cả cơ hội và thách thức. Kinh tế thị trường thúc đẩy phát triển. Nhưng nó cũng tạo áp lực lên tài nguyên. Công nghiệp hóa, hiện đại hóa làm thay đổi môi trường sống. Lối sống và tập quán truyền thống cũng có ảnh hưởng. Các yếu tố văn hóa môi trường đóng vai trò quan trọng. Chúng có thể củng cố hoặc làm suy yếu giá trị môi trường. Những yếu tố này định hình ý thức sinh thái cộng đồng. Chúng tác động trực tiếp đến trách nhiệm môi trường của mỗi người. Việc hiểu rõ các nhân tố này là cần thiết. Nó giúp xây dựng các chính sách phù hợp. Chính sách đó nhằm tăng cường đạo đức sinh thái.
3.2. Đánh giá thành tựu và hạn chế hiện tại
Việt Nam đã đạt được một số thành tựu. Ý thức sinh thái của người dân được nâng cao phần nào. Nhiều phong trào bảo vệ môi trường được triển khai. Các quy định pháp luật cũng được ban hành. Chúng tạo hành lang pháp lý cho bảo vệ môi trường. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều hạn chế. Ô nhiễm môi trường tiếp tục gia tăng ở nhiều nơi. Ý thức trách nhiệm môi trường chưa đồng đều. Các giá trị môi trường đôi khi bị xem nhẹ. Nguyên nhân bao gồm sự phát triển kinh tế nóng. Nó cũng do nhận thức chưa đầy đủ về đạo đức môi trường. Việc thiếu cơ chế đồng bộ cũng là một vấn đề. Các thách thức này đòi hỏi sự nhìn nhận nghiêm túc. Cần có các biện pháp can thiệp kịp thời.
3.3. Các vấn đề cấp bách cần giải quyết
Luật pháp môi trường chưa phát huy hết vai trò. Việc thực thi còn nhiều bất cập. Các chế tài chưa đủ sức răn đe. Công tác giáo dục đạo đức môi trường còn hạn chế. Nội dung và phương pháp chưa thực sự hiệu quả. Điều này dẫn đến ý thức sinh thái chưa sâu rộng. Lối sống hiện đại cũng gây tác động tiêu cực. Sự gia tăng tiêu dùng và lãng phí làm cạn kiệt tài nguyên. Các giá trị môi trường bị đe dọa. Vấn đề công bằng môi trường chưa được giải quyết triệt để. Những người yếu thế thường chịu ảnh hưởng nặng nề hơn. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết. Cần có các giải pháp toàn diện. Chúng phải giải quyết từ gốc rễ vấn đề. Việc này nhằm củng cố đạo đức môi trường quốc gia.
IV.Giải pháp nâng cao đạo đức môi trường ở Việt Nam
Chương này tập trung đề xuất các giải pháp chiến lược. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả xây dựng đạo đức môi trường. Các giải pháp này dựa trên phân tích thực trạng. Chúng nhằm khắc phục những hạn chế đã được chỉ ra. Việc này bao gồm tăng cường vai trò của pháp luật. Nó cũng bao gồm đẩy mạnh giáo dục. Đồng thời, cần xây dựng một môi trường văn hóa tích cực. Các giải pháp này cần được triển khai đồng bộ. Nó đòi hỏi sự phối hợp của nhiều bên liên quan. Chính phủ, cộng đồng và mỗi cá nhân đều có trách nhiệm. Việc này hướng tới phát triển bền vững. Nó tạo nền tảng vững chắc cho bảo vệ môi trường.
4.1. Tăng cường vai trò pháp luật bảo vệ môi trường
Cần hoàn thiện hệ thống pháp luật môi trường. Luật pháp phải đủ mạnh để răn đe. Nó cũng phải khuyến khích hành vi tích cực. Tăng cường thực thi pháp luật là điều cần thiết. Các cơ quan chức năng cần phối hợp chặt chẽ. Việc này nhằm xử lý nghiêm các vi phạm. Nâng cao ý thức tuân thủ pháp luật cho người dân. Khuyến khích tố giác hành vi gây hại môi trường. Pháp luật phải đảm bảo công bằng môi trường. Mọi người đều phải có quyền lợi và nghĩa vụ như nhau. Nó góp phần nâng cao trách nhiệm môi trường. Việc này giúp bảo vệ môi trường một cách hiệu quả.
4.2. Nâng cao hiệu quả giáo dục đạo đức môi trường
Công tác giáo dục đạo đức môi trường cần được đổi mới. Nó phải được tích hợp vào mọi cấp học. Các phương pháp giảng dạy cần đa dạng, hấp dẫn. Việc này nhằm khơi gợi ý thức sinh thái từ sớm. Giáo dục không chỉ truyền đạt kiến thức. Nó cần hình thành thái độ và hành vi tích cực. Các hoạt động ngoại khóa, trải nghiệm thực tế rất quan trọng. Chúng giúp học sinh và cộng đồng hiểu rõ giá trị môi trường. Đào tạo đội ngũ giáo viên có chuyên môn cao. Nâng cao nhận thức của cộng đồng thông qua truyền thông. Điều này xây dựng văn hóa môi trường bền vững. Nó củng cố trách nhiệm môi trường cho mọi người.
4.3. Xây dựng văn hóa lối sống thân thiện môi trường
Xây dựng văn hóa môi trường là một giải pháp cốt lõi. Văn hóa này thúc đẩy lối sống thân thiện với thiên nhiên. Nó khuyến khích tiêu dùng bền vững và giảm thiểu rác thải. Các giá trị môi trường cần được đề cao trong mọi mặt đời sống. Cộng đồng cần được khuyến khích tham gia. Việc này bao gồm các hoạt động bảo vệ môi trường địa phương. Phát huy vai trò của các tổ chức xã hội. Chúng có thể lan tỏa ý thức sinh thái. Các chuẩn mực đạo đức sinh thái cần được áp dụng rộng rãi. Lối sống xanh phải trở thành chuẩn mực xã hội. Việc này đòi hỏi sự thay đổi trong nhận thức và hành vi. Nó góp phần xây dựng một xã hội phát triển bền vững.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (172 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Trong bối cảnh toàn cầu hóa, biến đổi khí hậu và sự suy thoái nghiêm trọng của hệ sinh thái tự nhiên, việc xác lập một hệ chuẩn mực điều chỉnh hành vi của con người đối với thế giới tự nhiên trở thành đòi hỏi cấp bách của thời đại. Tại Việt Nam, quá trình đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa và phát triển nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa từ công cuộc Đổi mới năm 1986 đến nay đã tạo ra những bước nhảy vọt về kinh tế - xã hội, song cũng kéo theo những hệ lụy sinh thái nặng nề: suy kiệt tài nguyên thiên nhiên, ô nhiễm môi trường đất, nước, không khí và xung đột lợi ích môi trường gia tăng. Công trình luận án tiến sĩ triết học chuyên ngành Chủ nghĩa duy vật biện chứng và Chủ nghĩa duy vật lịch sử mang tên "Xây dựng đạo đức môi trường ở Việt Nam hiện nay" của tác giả Hoàng Thị Thanh (2019), dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. TS. Nguyễn Văn Phúc tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn – Đại học Quốc gia Hà Nội (kết cấu gồm 162 trang, 4 chương, 12 tiết), là một công trình tiên phong tiếp cận vấn đề khủng hoảng sinh thái dưới góc độ bản thể luận, nhận thức luận và giá trị học triết học.
Khoảng trống nghiên cứu (Research Gap): Trước khi luận án được công bố, các công trình học thuật trong nước (như nghiên cứu của Phạm Thị Ngọc Trầm, 1999, 2005; Vũ Dũng, 2011; Nguyễn Văn Phúc, 2010, 2013; Dương Quang Ngọc, 2009; Lê Bỉnh, 2005) chủ yếu tiếp cận đạo đức môi trường ở góc độ đạo đức học đại cương, xã hội học môi trường hoặc lồng ghép đơn lẻ trong các chương trình giáo dục phổ thông và quy định pháp luật môi trường. Vẫn tồn tại một khoảng trống lý luận mang tính hệ thống: chưa có công trình nào giải quyết một cách toàn diện mô hình cấu trúc của việc "xây dựng" đạo đức môi trường, chưa phân tích thấu đáo mối quan hệ biện chứng giữa ba chủ thể cốt lõi (Nhà nước, Người dân, Doanh nghiệp) thông qua ba phương thức chuyển hóa (Pháp luật, Giáo dục, Môi trường văn hóa - lối sống) trong điều kiện chuyển đổi kinh tế - xã hội cụ thể của Việt Nam.
Câu hỏi nghiên cứu và Giả thuyết khoa học:
-
Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Bản chất, cấu trúc và các đặc trưng cốt lõi của đạo đức môi trường và xây dựng đạo đức môi trường dưới lăng kính triết học duy vật biện chứng là gì?
-
Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Thực trạng nhận thức và hành vi đạo đức môi trường của các chủ thể xã hội ở Việt Nam từ năm 1986 đến nay biểu hiện như thế nào trước tác động đa chiều của kinh tế thị trường, công nghiệp hóa và hội nhập quốc tế?
-
Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Những mâu thuẫn, hạn chế và vấn đề đặt ra mang tính quy luật trong quá trình xây dựng đạo đức môi trường tại Việt Nam hiện nay là gì?
-
Câu hỏi nghiên cứu 4 (RQ4): Cần xác lập hệ thống giải pháp đồng bộ nào nhằm nâng cao hiệu quả xây dựng đạo đức môi trường hướng tới phát triển bền vững?
-
Giả thuyết khoa học 1 (H1): Đạo đức môi trường không tồn tại trừu tượng mà là một hình thái ý thức xã hội đặc thù, bao gồm hai thành tố hữu cơ: ý thức đạo đức môi trường (tri thức, chuẩn mực, tình cảm) và hành vi đạo đức môi trường (sản xuất, tiêu dùng, lối sống sinh thái).
-
Giả thuyết khoa học 2 (H2): Sự suy thoái môi trường hiện nay tại Việt Nam bắt nguồn sâu xa từ sự khủng hoảng chuẩn mực giá trị và sự đứt gãy giữa ý thức đạo đức và hành vi thực tiễn dưới áp lực của lợi ích kinh tế trước mắt.
-
Giả thuyết khoa học 3 (H3): Việc xây dựng đạo đức môi trường chỉ đạt hiệu quả tối ưu khi có sự tác động đồng bộ của ba phương thức: thiết chế pháp quyền, giáo dục toàn diện và thiết lập nếp sống văn hóa sinh thái.
Khung lý thuyết nền tảng (Theoretical Framework): Luận án vận dụng thế giới quan và phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của Triết học Mác - Lênin, tư tưởng sinh thái nhân văn Hồ Chí Minh, các quan điểm, nghị quyết của Đảng Cộng sản Việt Nam về bảo vệ môi trường, kết hợp tiếp thu có phê phán các lý thuyết đạo đức học môi trường phương Tây hiện đại như Đạo đức duy sinh vật (Biocentric Ethics của Paul W. Taylor) và Đạo đức duy sinh thái (Ecocentric Ethics / Land Ethic của Aldo Leopold).
Đóng góp đột phá và Phạm vi nghiên cứu: Luận án định hình rõ nét phạm trù "xây dựng đạo đức môi trường", lượng hóa cơ chế chuyển hóa từ nhận thức thành hành vi tự giác, vạch rõ phạm vi khảo cứu từ năm 1986 đến năm 2019 trên phạm vi toàn lãnh thổ Việt Nam, tạo nền tảng lý luận vững chắc cho chiến lược phát triển bền vững quốc gia.
Literature Review và Positioning
Tổng quan lịch sử nghiên cứu cho thấy sự phát triển của tư tưởng đạo đức môi trường trải qua nhiều dòng chảy học thuật phức tạp:
Dòng nghiên cứu lý luận khái niệm và cấu trúc: Phạm Thị Ngọc Trầm (1999, 2005) trong các công trình "Đạo đức sinh thái từ lý luận đến thực tiễn" và "Đạo đức sinh thái trong hoạt động khai thác, sử dụng hợp lý tài nguyên thiên nhiên và bảo vệ môi trường vì sự phát triển bền vững" đã đặt nền móng tiếp cận đạo đức sinh thái dưới góc độ triết học tại Việt Nam. Tác giả định nghĩa: "Đạo đức môi trường là ý thức, quan niệm, tư tưởng, tình cảm đạo đức; là những quan hệ của con người với tự nhiên; là những nguyên lý, nguyên tắc, chuẩn mực quy định, điều chỉnh hành vi của con người trong quá trình biến đổi và cải tạo thiên nhiên nhằm phục vụ sự tồn tại, phát triển của con người và xã hội trong những điều kiện xã hội - tự nhiên nhất định" [96; tr. 9]. Nguyễn Văn Phúc (2010, 2013) trong giáo trình "Đạo đức môi trường" đã khẳng định: "Đạo đức môi trường... là sự thể hiện và thực hiện đạo đức của con người, loài người trong lĩnh vực quan hệ giữa con người với tự nhiên" [76; tr. 9], chỉ rõ cơ sở thực chất của đạo đức môi trường là giải quyết hài hòa quan hệ lợi ích. Vũ Dũng (2011) tiếp cận dưới góc độ tâm lý học xã hội, nhấn mạnh tính tự giác điều chỉnh hành vi nhằm đạt tới hạnh phúc và tiến bộ xã hội.
Dòng nghiên cứu về trách nhiệm môi trường và cơ chế lợi ích: Nguyễn Thị Lan Hương (2009, 2012, 2016) với loạt bài viết về trách nhiệm môi trường của doanh nghiệp và chủ nghĩa vị lợi khẳng định trách nhiệm môi trường là một bộ phận cốt lõi của trách nhiệm xã hội, trong đó việc thực hiện trách nhiệm môi trường không đối lập mà trực tiếp bảo đảm sự phát triển bền vững và uy tín đạo đức của doanh nghiệp. Nguyễn Đức Khiển và Nguyễn Kim Hoàng (2011) chỉ ra ba lý thuyết nền tảng chi phối trách nhiệm: thuyết nhân bản vị (anthropocentrism), thuyết sinh bản vị (biocentrism), và thuyết sinh thái bản vị (ecocentrism).
Dòng nghiên cứu về phương thức thực thi (Pháp luật, Giáo dục, Lối sống): Các tác giả Hà Huy Thành và Lê Cao Đoàn (2011) trong "Vấn đề môi trường trong phát triển xã hội và quản lý phát triển xã hội theo hướng bền vững ở Việt Nam" đã chứng minh tính tất yếu của việc thiết lập bộ máy kiểm soát nghiêm ngặt và cơ chế tòa án môi trường. Dương Quang Ngọc (2009), Lê Bỉnh (2005), Vũ Trọng Dung (2004) đi sâu vào giáo dục đạo đức sinh thái cho các nhóm đối tượng từ học sinh phổ thông đến cán bộ lãnh đạo chủ chốt. Về phương diện văn hóa, Đỗ Huy (2001, 2015), Trần Lê Bảo (2001, 2005), Hoàng Thị Thơ (2017), và Lương Việt Hải cùng I. Lixiev (2008) phân tích sâu sắc tác động của lối sống và văn hóa sinh thái nhân văn.
Tranh luận học thuật và Định vị nghiên cứu: Trong lịch sử lý luận tồn tại hai luồng quan điểm đối lập sâu sắc: một bên là Thuyết nhân bản vị cực đoan coi tự nhiên chỉ là công cụ, phương tiện phục vụ nhu cầu vô hạn của con người; một bên là Thuyết duy sinh vật/duy sinh thái lãng mạn tuyệt đối hóa quyền của sinh giới, tách rời sự phát triển của xã hội loài người. Luận án định vị nghiên cứu của mình trên lập trường duy vật biện chứng: vượt qua sự đối lập siêu hình đó, nhìn nhận tự nhiên và con người trong chỉnh thể thống nhất "Tự nhiên - Con người - Xã hội".
So sánh với các nghiên cứu quốc tế:
- So với trường phái Đạo đức duy sinh thái của Aldo Leopold (1949) với luận điểm bất hủ: “Một hành động chỉ được coi là thiện nếu nó nhằm bảo vệ sự toàn vẹn, ổn định và vẻ đẹp của cộng đồng sinh vật; ngược lại thì là sai lầm” [57; tr. 37], luận án không dừng lại ở việc kêu gọi lương tâm sinh thái trừu tượng mà đặt đạo đức môi trường vào các quan hệ sản xuất và lợi ích kinh tế cụ thể của một quốc gia đang phát triển.
- So với lý thuyết Đạo đức học sinh thái trong kỷ nguyên công nghệ của các học giả Nhật Bản như Noriko Hashimoto (1965) và Tomonobu Imamichi – những người cho rằng đạo đức sinh thái là đạo đức trong thế giới được mở rộng bởi công nghệ [50; tr. 38] – luận án bổ sung chiều kích thể chế chính trị và bản sắc văn hóa phương Đông truyền thống của người Việt Nam trong việc xây dựng chuẩn mực đạo đức mới.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đã kế thừa và phát triển sáng tạo quan điểm sinh thái của các nhà kinh điển chủ nghĩa Mác - Lênin. Trong Bản thảo kinh tế - triết học năm 1844, Karl Marx khẳng định: “Giới tự nhiên... là thân thể vô cơ của con người, con người sống bằng giới tự nhiên, đời sống thể xác và tinh thần của con người gắn liền với giới tự nhiên” [62; tr. 38]. Trong Biện chứng của tự nhiên, Friedrich Engels cảnh báo: “Chúng ta hoàn toàn không thống trị được giới tự nhiên như một kẻ xâm lược thống trị một dân tộc khác, như một người sống bên ngoài giới tự nhiên” [59; tr. 38].
Từ nền tảng đó, luận án xác lập những đóng góp lý thuyết căn bản:
- Mệnh đề 1 (Proposition 1): Đạo đức môi trường là một phân hệ chuẩn mực đặc thù của hình thái ý thức đạo đức xã hội, thực hiện chức năng điều chỉnh, kiểm soát và định hướng quan hệ giữa con người với tự nhiên vì mục tiêu phát triển bền vững.
- Mệnh đề 2 (Proposition 2): Cấu trúc ý thức đạo đức môi trường vận hành theo cơ chế tích hợp ba bậc: Tri thức đạo đức môi trường (nhận thức quy luật khách quan) là tiền đề $\rightarrow$ Chuẩn mực đạo đức môi trường (hệ thống quy tắc cấm đoán và khuyến khích) là định hướng $\rightarrow$ Tình cảm đạo đức môi trường (lương tâm, trách nhiệm, sự rung cảm sinh thái) là động lực nội tâm.
- Mệnh đề 3 (Proposition 3): Hành vi đạo đức môi trường là sự hiện thực hóa ý thức đạo đức trong hoạt động thực tiễn, phân hóa thành ba dạng thức: hành vi sản xuất sinh thái, hành vi tiêu dùng xanh, và hành vi thực hành lối sống văn hóa.
- Bước chuyển hệ hình (Paradigm Shift): Chuyển dịch tư duy từ "chinh phục, khai thác tự nhiên vô hạn độ" sang "chung sống hài hòa, tôn trọng giá trị tự thân của tự nhiên trong giới hạn chịu tải sinh thái".
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp ba trụ cột lý luận lớn: (1) Triết học sinh thái duy vật biện chứng Mác - Lênin; (2) Lý thuyết đạo đức học môi trường hiện đại (Leopold, Taylor); (3) Giá trị nhân văn truyền thống phương Đông và Phật giáo sinh thái.
┌─────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ MÔ HÌNH XÂY DỰNG ĐẠO ĐỨC MÔI TRƯỜNG │
└──────────────────────────────┬──────────────────────────────┘
│
┌──────────────────────────┼──────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
┌──────────────────────┐ ┌──────────────────────┐ ┌──────────────────────┐
│ CHỦ THỂ THỰC THI │ │ PHƯƠNG THỨC XÂY DỰNG │ │ CẤU TRÚC ĐẠO ĐỨC │
│ │ │ │ │ │
│ • Nhà nước (Thể chế) │──▶│ • Pháp luật BVMT │──▶│ • Ý thức đạo đức: │
│ • Doanh nghiệp (SX) │ │ • Giáo dục sinh thái │ │ (Tri thức/Chuẩn mực│
│ • Người dân (Lối sống│ │ • Môi trường văn hóa │ │ /Tình cảm) │
│ │ │ & lối sống xanh │ │ • Hành vi thực tiễn │
└──────────────────────┘ └──────────────────────┘ └──────────────────────┘
│
▼
┌─────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ MỤC TIÊU: PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG & BẢO VỆ SINH QUYỂN │
└─────────────────────────────────────────────────────────────┘
Điều kiện biên (Boundary Conditions): Khung phân tích được giới hạn trong điều kiện thể chế chính trị - xã hội của Việt Nam thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội, trình độ lực lượng sản xuất đang phát triển và tâm lý xã hội chịu ảnh hưởng sâu sắc của nền sản xuất tiểu nông truyền thống.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
- Lập trường nhận thức luận và thế giới quan: Luận án vận dụng lập trường Chủ nghĩa duy thực phê phán (Critical Realism) kết hợp chặt chẽ với phương pháp luận Chủ nghĩa duy vật biện chứng và Chủ nghĩa duy vật lịch sử. Nghiên cứu xem xét hiện tượng suy thoái môi trường không phải là hiện tượng ngẫu nhiên cá biệt mà là hệ quả của các mối quan hệ sản xuất vật chất, cấu trúc kinh tế và trình độ ý thức xã hội tương ứng.
- Thiết kế nghiên cứu đa tầng (Multi-level Design):
- Cấp độ vĩ mô: Khảo sát thể chế pháp luật, chính sách bảo vệ môi trường của Đảng và Nhà nước.
- Cấp độ trung mô: Phân tích văn hóa doanh nghiệp, trách nhiệm sinh thái của các cơ sở sản xuất kinh doanh.
- Cấp độ vi mô: Khảo cứu nhận thức, lối sống, hành vi tiêu dùng của cá nhân và cộng đồng dân cư.
Quy trình nghiên cứu rigorous
- Phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu: Sử dụng phương pháp phân tích văn bản học thuật (Document Analysis), tổng quan hệ thống (Systematic Literature Review), phương pháp logic kết hợp lịch sử, phân tích và tổng hợp, diễn dịch và quy nạp.
- Chiến lược tam giác đạc (Triangulation Strategy):
- Tam giác đạc lý thuyết (Theoretical Triangulation): Đối chiếu giữa triết học Mác-xít, đạo đức sinh thái phương Tây và tư tưởng triết học phương Đông.
- Tam giác đạc dữ liệu (Data Triangulation): Phân tích đối chiếu giữa các văn bản quy phạm pháp luật (Luật Bảo vệ môi trường 1993, 2005, 2014; Chương trình nghị sự 21 của Chính phủ ban hành ngày 17/8/2004), số liệu thống kê thực trạng ô nhiễm từ các báo cáo chuyên ngành và các công trình điều tra xã hội học độc lập.
- Tam giác đạc chủ thể: Đánh giá chéo thực trạng từ góc độ quản lý nhà nước, thực tiễn kinh doanh của doanh nghiệp và phản ứng của người dân.
- Độ tin cậy và giá trị khoa học (Validity & Reliability): Dữ liệu được trích dẫn bảo đảm tính khách quan, nguồn gốc xác thực từ các viện nghiên cứu đầu ngành (Viện Triết học, Viện Xã hội học, Bộ Tài nguyên và Môi trường).
Data và phân tích
- Mẫu ngữ liệu và tài liệu: Luận án tổng hợp, phân tích hơn 108 công trình khoa học, chuyên khảo, bài báo khoa học chuyên ngành trong và ngoài nước; rà soát hệ thống văn bản pháp quy từ năm 1986 đến năm 2019.
- Kỹ thuật phân tích ma trận thể chế - chủ thể: Sử dụng phương pháp phân tích diễn ngôn và định tính ma trận tác động để làm rõ sự tương tác giữa 3 chủ thể $\times$ 3 phương thức xây dựng đạo đức môi trường.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Phát hiện 1: Sự bất đối xứng nghiêm trọng giữa ý thức lý thuyết và hành vi thực tiễn. Luận án chứng minh rằng mặc dù tri thức về bảo vệ môi trường của người dân và doanh nghiệp có xu hướng tăng lên qua các phương tiện truyền thông, song mức độ chuyển hóa thành hành vi tự giác còn rất thấp. Lợi ích kinh tế trước mắt đã làm triệt tiêu động lực thực hành đạo đức sinh thái.
Phát hiện 2: Sự tồn tại dai dẳng của tâm lý "tiểu nông" cản trở kỷ luật sinh thái hiện đại. Phân tích thực trạng cho thấy thói quen canh tác tùy tiện, lối sống manh mún, tạm bợ, "được chăng hay chớ" cùng các hủ tục lạc hậu đang tạo ra xung đột gay gắt với yêu cầu bảo vệ môi trường sinh thái nhân văn. Luận án trích dẫn nhận định sâu sắc của Lương Việt Hải và I. Lixiev: “Lối sống tiểu nông với các phong tục tập quán lạc hậu, thiếu tổ chức kỷ luật sinh thái, tầm nhìn hạn hẹp chỉ thấy lợi trước mắt, không thấy hại lâu dài” [33; tr. 22] là rào cản nội tại lớn nhất trong cộng đồng dân cư.
Phát hiện 3: Khoảng trống thể chế và sự thiếu vắng chế tài đạo đức - pháp lý đồng bộ. Hệ thống pháp luật môi trường (đặc biệt là Luật Bảo vệ môi trường 2014) dù đã có nhiều tiến bộ nhưng hiệu lực thực thi chưa cao, chế tài xử phạt hành chính chưa đủ sức răn đe, tình trạng buông lỏng quản lý và cấp phép đầu tư tràn lan ở các địa phương vẫn diễn biến phức tạp. Việc thiếu các thiết chế chuyên biệt như "Tòa án môi trường" làm giảm tính nghiêm minh của pháp luật.
Phát hiện 4: Trách nhiệm môi trường của doanh nghiệp bị thương mại hóa hình thức. Phần lớn các doanh nghiệp tại Việt Nam mới chỉ dừng lại ở việc tuân thủ pháp luật mang tính đối phó, chưa coi trách nhiệm môi trường là giá trị cốt lõi của đạo đức kinh doanh. Tình trạng chuyển giao công nghệ lạc hậu, xả thải trộm chưa qua xử lý vẫn diễn ra phổ biến vì mục tiêu tối đa hóa lợi nhuận.
Phát hiện 5: Công tác giáo dục đạo đức môi trường thiếu tính chỉnh thể và liên tục. Giáo dục đạo đức môi trường chưa được xây dựng thành một môn học độc lập, có hệ thống mà chỉ dừng lại ở việc tích hợp, lồng ghép rời rạc trong một số môn học phổ thông, thiếu vắng các hoạt động trải nghiệm thực địa và chưa chú trọng đúng mức đến đối tượng cán bộ lãnh đạo, quản lý chủ chốt.
Implications đa chiều
- Về mặt lý luận: Bổ sung, hoàn thiện hệ thống khái niệm, phạm trù của đạo đức học sinh thái Mác-xít trong điều kiện phát triển kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.
- Về mặt phương pháp luận: Cung cấp mô hình phân tích cấu trúc - chức năng ba chiều (Nhà nước - Doanh nghiệp - Người dân) có thể ứng dụng để đánh giá chính sách môi trường tại các quốc gia đang phát triển có bối cảnh tương đồng.
- Về ứng dụng thực tiễn và chính sách:
- Hoàn thiện hành lang pháp lý: Cần thiết chế hóa các chuẩn mực đạo đức thành quy phạm pháp luật nghiêm ngặt; nghiên cứu thành lập cơ quan chuyên trách kiểm tra, giám sát và Tòa án môi trường theo khuyến nghị của Hà Huy Thành và Lê Cao Đoàn (2011).
- Đổi mới giáo dục đạo đức môi trường: Xây dựng chương trình giáo dục môi trường chuẩn hóa từ bậc mầm non đến sau đại học; đưa nội dung đạo đức sinh thái vào chương trình bồi dưỡng bắt buộc cho đội ngũ cán bộ lãnh đạo, quản lý các cấp.
- Xây dựng nếp sống văn hóa sinh thái: Phát động phong trào tiêu dùng xanh, xây dựng nếp sống văn hóa sinh thái nhân văn tại các đô thị và nông thôn mới, kết hợp tinh hoa văn hóa truyền thống sống hài hòa với thiên nhiên với các chuẩn mực văn minh sinh thái hiện đại.
Limitations và Future Research
-
Những hạn chế nghiên cứu (Limitations):
- Phương pháp nghiên cứu: Luận án chủ yếu sử dụng phương pháp định tính và phân tích tài liệu triết học; thiếu các cuộc điều tra khảo sát định lượng quy mô lớn trên mẫu đại diện toàn quốc với các chỉ số đo lường tâm lý học - thống kê chuyên sâu.
- Giới hạn thời gian và dữ liệu: Dữ liệu thực tiễn được khảo sát chủ yếu kết thúc tại thời điểm năm 2019, chưa bao quát được các biến chuyển chính sách lớn sau khi Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 có hiệu lực và các cam kết quốc tế mới của Việt Nam tại COP26 (Net Zero 2050).
- Phạm vi đối tượng: Luận án tập trung vào môi trường tự nhiên, chưa đi sâu phân tích toàn diện các vấn đề sinh thái phức tạp mới phát sinh như rác thải công nghệ số, an ninh khí hậu và chuyển dịch năng lượng công bằng.
-
Định hướng nghiên cứu tương lai (Future Research Directions):
- Khảo sát định lượng cấu trúc ý thức: Ứng dụng mô hình phương trình cấu trúc (SEM) để kiểm định định lượng mối quan hệ nhân quả giữa Tri thức $\rightarrow$ Chuẩn mực $\rightarrow$ Tình cảm $\rightarrow$ Hành vi đạo đức môi trường của các nhóm xã hội khác nhau (Gen Z, doanh nhân, cư dân đô thị).
- Đạo đức sinh thái trong kỷ nguyên chuyển đổi số và kinh tế tuần hoàn: Nghiên cứu tác động của trí tuệ nhân tạo, công nghệ số và mô hình kinh tế tuần hoàn đối với việc tái định hình chuẩn mực đạo đức môi trường.
- Nghiên cứu so sánh khu vực: Thực hiện các nghiên cứu so sánh đối sánh (Comparative Studies) về hiệu quả xây dựng đạo đức môi trường giữa Việt Nam và các quốc gia trong khối ASEAN.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật (Academic Impact): Luận án là một trong những công trình chuyên khảo hệ thống đầu tiên về xây dựng đạo đức môi trường dưới giác độ triết học tại Việt Nam, đóng vai trò là tài liệu tham khảo nền tảng cho các nghiên cứu sinh, học viên cao học chuyên ngành Triết học, Xã hội học, Văn hóa học và Khoa học Môi trường.
- Tác động chính sách (Policy Influence): Cung cấp cơ sở khoa học và luận cứ triết học cho các nhà hoạch định chính sách trong việc rà soát, sửa đổi các văn bản quy phạm pháp luật, chiến lược phát triển kinh tế xanh và chiến lược giáo dục quốc gia vì sự phát triển bền vững.
- Tác động xã hội và doanh nghiệp (Societal & Industry Benefits): Định hướng các hiệp hội doanh nghiệp xây dựng bộ quy tắc ứng xử sinh thái, thúc đẩy văn hóa trách nhiệm xã hội (CSR/ESG), đồng thời lan tỏa thông điệp sống xanh, tiêu dùng có trách nhiệm trong cộng đồng dân cư.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giới học thuật: Tiếp cận một khung lý thuyết chỉnh thể, hệ thống hóa toàn diện các khái niệm, quy luật và mô hình cấu trúc của đạo đức môi trường để kế thừa và phát triển trong các đề tài nghiên cứu chuyên sâu.
- Các nhà hoạch định chính sách và Quản lý nhà nước: Nắm bắt được cơ chế chuyển hóa giữa chuẩn mực đạo đức và quy phạm pháp luật, từ đó ban hành các chính sách khuyến khích kinh tế và chế tài xử phạt có tính khả thi cao.
- Cộng đồng doanh nghiệp và Nhà quản trị: Nhận thức rõ trách nhiệm môi trường là yếu tố sống còn bảo đảm lợi nhuận bền vững và xây dựng thương hiệu xanh trong chuỗi giá trị toàn cầu.
- Đội ngũ giảng viên và Cán bộ giáo dục: Có thêm tài liệu lý luận và phương pháp sư phạm phục vụ công tác giảng dạy các môn Lý luận chính trị, Giáo dục công dân, Đạo đức học và Môi trường học.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của công trình là gì và mở rộng lý thuyết nào? Trả lời: Đóng góp độc đáo nhất là việc luận chứng và mô hình hóa thành công cấu trúc biện chứng của "Xây dựng đạo đức môi trường" gồm hai thành tố hữu cơ (Ý thức và Hành vi) vận hành dưới sự tương tác của ba chủ thể (Nhà nước, Doanh nghiệp, Người dân) và ba phương thức (Pháp luật, Giáo dục, Văn hóa - lối sống). Công trình đã mở rộng lý luận sinh thái học Mác-xít về "thân thể vô cơ của con người" và quy luật thống nhất hữu cơ giữa Tự nhiên - Con người - Xã hội trong điều kiện kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.
2. Đổi mới phương pháp luận so với các nghiên cứu tiền nhiệm như thế nào? Trả lời: So với các nghiên cứu trước đây vốn chỉ tiếp cận đơn tuyến từ góc độ đạo đức học trừu tượng (như Paul W. Taylor), đạo đức sinh thái lãng mạn (Aldo Leopold) hoặc phân tích thuần túy luật học/giáo dục học, luận án đã đổi mới bằng cách thiết lập một khung phân tích liên ngành đa tầng (Vĩ mô - Trung mô - Vi mô), kết hợp chặt chẽ giữa triết học duy vật biện chứng với phân tích thể chế và thực tiễn kinh tế - xã hội cụ thể của Việt Nam.
3. Phát hiện nào gây bất ngờ nhất và có bằng chứng dữ liệu hỗ trợ ra sao? Trả lời: Phát hiện đáng chú ý nhất là "Nghịch lý nhận thức - hành vi": Nhận thức về sự cần thiết phải bảo vệ môi trường ở Việt Nam đã đạt mức độ cao, nhưng tỷ lệ vi phạm và lối sống hủy hoại môi trường vẫn không giảm tương ứng. Bằng chứng được luận án chỉ ra là do sự chi phối của "lối sống tiểu nông" manh mún, tư duy trục lợi kinh tế ngắn hạn và sự suy yếu của dư luận xã hội trước sức mạnh của lợi ích vật chất cục bộ.
4. Luận án có cung cấp quy trình/giao thức có thể nhân rộng (Replication Protocol) không? Trả lời: Có. Luận án cung cấp ma trận phối hợp 3 $\times$ 3 giữa 3 nhóm chủ thể xã hội và 3 phương thức tác động. Quy trình này có thể chuyển giao và áp dụng rộng rãi để đánh giá, thiết kế các chương trình xây dựng nếp sống văn hóa sinh thái cho các địa phương, cơ quan, trường học và khu công nghiệp trên toàn quốc.
5. Chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được định hình ra sao? Trả lời: Tập trung vào ba mũi nhọn: (1) Số hóa và định lượng hóa các chỉ số đạo đức môi trường; (2) Nghiên cứu đạo đức sinh thái trong bối cảnh cam kết giảm phát thải ròng bằng 0 (Net Zero 2050) và chuyển dịch năng lượng; (3) Xây dựng khung lý thuyết đạo đức sinh thái nhân văn ứng phó với thảm họa khí hậu toàn cầu.
Kết luận
- Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận: Luận án đã làm sáng tỏ bản chất, cấu trúc hai thành tố (ý thức và hành vi đạo đức môi trường), khẳng định đạo đức môi trường là phẩm chất cốt lõi của con người văn minh hiện đại trong thời đại sinh thái.
- Khảo sát sâu sắc thực trạng giai đoạn 1986–2019: Chỉ rõ những thành tựu đạt được cùng những hạn chế mang tính quy luật, vạch trần căn nguyên sâu xa của tình trạng suy thoái môi trường bắt nguồn từ sự khủng hoảng chuẩn mực đạo đức và sự chi phối của lối sống thực dụng, tiểu nông.
- Xác lập mô hình 3 chủ thể – 3 phương thức: Đưa ra giải pháp tổng thể gắn kết vai trò của Nhà nước, Doanh nghiệp và Người dân thông qua việc tăng cường hiệu lực pháp luật, đổi mới căn bản giáo dục đạo đức môi trường và xây dựng môi trường văn hóa sinh thái nhân văn.
- Bước tiến hệ hình tư duy khoa học: Chuyển hóa tư duy xã hội từ đối lập, thống trị tự nhiên sang tư duy đồng kiến tạo, chung sống hòa hợp và bảo vệ giá trị tự thân của sinh quyển.
- Mở ra các hướng nghiên cứu liên ngành mới: Khởi xướng các dòng nghiên cứu chuyên sâu về kinh tế sinh thái, xã hội học môi trường và quản trị sinh thái công bằng tại Việt Nam.
- Giá trị thực tiễn bền vững: Công trình đóng góp hệ thống giải pháp mang tính khả thi cao, góp phần hiện thực hóa mục tiêu phát triển bền vững đất nước, bảo vệ quyền được sống trong môi trường trong lành cho các thế hệ hôm nay và mai sau.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộLỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi với sự hướng dẫn của PGS. TS Nguyễn Văn Phúc. Các số liệu, tư liệu, tài liệu được sử dụng trong luận án là trung thực, khách quan và có nguồn gốc rõ ràng. Hà Nội, ngày tháng năm 2019 Tác giả luận án Hoàng Thị Thanh LỜI CẢM ƠN! Bản luận án này được hoàn thành với sự nỗ lực học tập, nghiên cứu khoa học của bản thân cùng với sự hướng dẫn, giúp đỡ, động viên từ các thầy cô, đồng nghiệp, gia đình và bè bạn.
Trước tiên, tôi xin bày tỏ lòng cảm ơn chân thành và sâu sắc nhất đến thầy giáo PGS. Nguyễn Văn Phúc đã tận tình hướng dẫn, giúp đỡ tác giả hoàn thành luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn các nhà khoa học, các thầy cô giáo trong khoa Triết học, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc Gia Hà Nội, những người đã định hướng, chỉ bảo, góp ý, gợi mở cho tôi những ý tưởng khoa học, động viên, khích lệ tôi hoàn thành luận án. Tôi cũng gửi lời tri ân tới gia đình, bè bạn, những người luôn bên cạnh, động viên, khích lệ, chia sẻ, gánh vác công việc, tạo điều kiện để tôi hoàn thành nhiệm vụ khoa học của mình.
Xin trân trọng cảm ơn! Hà Nội, ngày tháng năm 2019 Hoàng Thị Thanh MỤC LỤC MỞ ĐẦU 4 CHƢƠNG 1. TỔNG QUAN VỀ TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU 8 1. Những công trình nghiên cứu liên quan đến lý luận về đạo đức 8 môi trƣờng và xây dựng đạo đức môi trƣờng 1. Các công trình nghiên cứu lý luận về đạo đức môi trường 8 1.
Những công trình nghiên cứu liên quan đến lý luận về xây dựng đạo đức môi trường 14 1. Những công trình nghiên cứu về thực trạng xây dựng đạo đức môi trƣờng ở nƣớc ta hiện nay 19 1. Những công trình nghiên cứu về giải pháp xây dựng đạo đức môi trƣờng ở nƣớc ta hiện nay 23 1. Những công trình nghiên cứu liên quan đến pháp luật về bảo vệ môi trường ở Việt Nam hiện nay 23 1.
Những công trình nghiên cứu liên quan đến giáo dục đạo đức môi trường ở Việt Nam hiện nay 25 1. Những công trình nghiên cứu liên quan đến xây dựng môi trường văn hóa, lối sống văn hóa 27 1. Những kết quả nghiên cứu đã đạt đƣợc và vấn đề đặt ra luận án cần tiếp tục giải quyết 29 Chƣơng 2. ĐẠO ĐỨC MÔI TRƢỜNG, XÂY DỰNG ĐẠO ĐỨC MÔI TRƢỜNG: MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN 32 1 2.
Đạo đức môi trƣờng 32 2. Khái niệm "đạo đức", khái niệm "môi trường" 32 2. Khái niệm “đạo đức môi trường” 36 2. Những đặc trưng cơ bản của đạo đức môi trường 45 2.
Các thành tố hợp thành xây dựng đạo đức môi trƣờng hiện nay 47 2. Mục tiêu của xây dựng đạo đức môi trường ở Việt Nam hiện nay 47 2. Thực chất xây dựng đạo đức môi trường ở Việt Nam hiện nay 49 2. Chủ thể xây dựng đạo đức môi trường ở Việt Nam hiện nay 57 2.
Phương thức xây dựng đạo đức môi trường ở Việt Nam hiện nay 60 CHƢƠNG 3. XÂY DỰNG ĐẠO ĐỨC MÔI TRƢỜNG Ở VIỆT NAM 69 HIỆN NAY - THỰC TRẠNG VÀ NHỮNG VẤN ĐỀ ĐẶT RA 3. Những nhân tố tác động đến xây dựng đạo đức môi trƣờng ở Việt 69 Nam hiện nay 3. Tác động của toàn cầu hóa đến xây dựng đạo đức môi trường ở nước ta trong giai đoạn hiện nay 69 3.
Tác động kinh tế thị trường đến xây dựng đạo đức môi trường ở nước ta trong giai đoạn hiện nay 71 3. Tác động của công nghiệp hóa, hiện đại hóa đối với xây dựng đạo đức môi trường ở nước ta trong giai đoạn hiện nay 72 3. Tác động của lối sống, tập quán và truyền thống văn hóa đối với xây dựng đạo đức môi trường ở nước ta trong giai đoạn hiện nay 75 3. Thực trạng xây dựng đạo đức môi trƣờng Việt Nam trong giai 2 đoạn hiện nay 77 3.
Thành tựu trong xây dựng đạo đức môi trường và nguyên nhân 77 3. Hạn chế trong xây dựng đạo đức môi trường và nguyên nhân 85 3. Những vấn đề đặt ra trong xây dựng đạo đức môi trƣờng ở Việt Nam hiện nay 100 3. Luật pháp chưa phát huy hết vai trò trong xây dựng đạo đức môi trường 100 3.
Công tác giáo dục đạo đức môi trường còn nhiều bất cập 103 3. Lối sống hiện nay còn tác động rất tiêu cực đến việc xây dựng đạo đức môi trường 107 CHƢƠNG 4. MỘT SỐ GIẢI PHÁP NHẰM NÂNG CAO HIỆU QUẢ 111 XÂY DỰNG ĐẠO ĐỨC MÔI TRƢỜNG Ở VIỆT NAM HIỆN NAY 4. Tăng cƣờng vai trò của pháp luật trong xây dựng đạo đức môi trƣờng ở Việt Nam hiện nay 111 4.
Đẩy mạnh hơn nữa và nâng cao hiệu quả của công tác giáo dục đạo đức môi trƣờng ở Việt Nam hiện nay 120 4. Đẩy mạnh hơn nữa việc xây dựng môi trƣờng văn hóa, lối sống văn hóa 127 KẾT LUẬN 148 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN 151 ĐẾN LUẬN ÁN DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 152 PHỤ LỤC 162 3 MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài Quá trình hình thành và phát triển của xã hội loài người đã có sự liên hệ ràng buộc, gắn bó hữu cơ với môi trường tự nhiên. Tự nhiên là điều kiện đầu tiên và tất yếu quy định và tác động đến đời sống con người, con người luôn gắn bó hữu cơ với môi trường tự nhiên, đồng thời phần nào ý thức được trách nhiệm của mình trong bảo vệ và tôn tạo tự nhiên.
Tuy nhiên, trong quá trình lao động sản xuất và thỏa mãn những nhu cầu của đời sống, con người đã và đang không ngừng tác động vào tự nhiên, khai thác và hưởng thụ các giá trị của tự nhiên, đó cũng là quá trình làm biến đổi tự nhiên theo hai hướng tích cực và tiêu cực. Để hạn chế những tác động tiêu cực của con người đối với tự nhiên con người cần tăng cường nhận thức và điều chỉnh hành vi của mình đối với tự nhiên sao cho vừa đáp ứng và thỏa mãn những nhu cầu của đời sống đồng thời vừa mang lại “nền hòa bình" cho giới tự nhiên. Để tạo ra sự hài hòa đó con người cần có đạo đức môi trường. Thuật ngữ “đạo đức môi trường” mới xuất hiện trong thế giới đương đại, nhưng những tư tưởng về nó đã có từ rất lâu trong lịch sử phát triển của xã hội loài người.
Cho đến hiện nay đạo đức môi trường lại càng được quan tâm nghiên cứu xuất phát từ những vấn đề bức xúc của thực tiễn, nó đã trở thành chủ đề được bàn đến tại nhiều hội thảo khoa học và có vị trí nhất định trong nhiều lĩnh vực khoa học, đồng thời đạo đức môi trường còn là một biện pháp, phương thức hữu hiệu để điều chỉnh nhận thức và hành vi của con người trong ứng xử với giới tự nhiên. Đạo đức môi trường là phát huy tính tự giác, tự nguyện và tinh thần trách nhiệm của con người trong bảo vệ môi trường. Trong cuộc sống của người Việt Nam từ xưa đến nay, truyền thống tôn trọng, bảo vệ tự nhiên, sống hài hòa với tự nhiên đã trở thành một nét đẹp văn hóa cao đẹp. Tuy nhiên, nước ta đang trong giai đoạn đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa, phát triển nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa trong điều kiện hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng.
Tình trạng khai thác tài nguyên thiên nhiên, ô 4 nhiễm môi trường diễn ra ở nhiều nơi trên cả nước, tác động đến mọi mặt của đời sống xã hội, dẫn đến ô nhiễm môi trường và suy thoái tài nguyên thiên nhiên. Thực trạng trên bắt nguồn từ sự thiếu đạo đức môi trường. Xuất phát từ thực tế đó tất yếu phải xây dựng đạo đức môi trường nhằm góp phần nâng cao nhận thức và hành vi ứng xử đúng của xã hội đối với môi trường nhằm bảo vệ môi trường sống của chính chúng ta và các thế hệ con cháu sau này. Để có thể xây dựng đạo đức môi trường thành công cần phát huy vai trò của cộng đồng, trong đó đường lối và chính sách của Đảng và Nhà nước là cơ sở quan trọng để định hướng và ban hành những chính sách cụ thể liên quan đến bảo vệ môi trường, đồng thời phát huy vai trò của các tầng lớp nhân dân và các doanh nghiệp, cơ sở sản xuất kinh doanh - những chủ thể có tác động trực tiếp đến tài nguyên và môi trường.
Thông qua việc phát huy vai trò của các chủ thể cần phải tiến hành xây dựng đạo đức môi trường bằng ba phương thức khác nhau: phát huy vai trò của pháp luật trong bảo vệ môi trường; phát huy vai trò của giáo dục đạo đức môi trường và xây dựng môi trường văn hóa, lối sống văn hóa. Qua việc xác định cụ thể chủ thể, phương thức xây dựng đạo đức môi trường sẽ hạn chế đến mức thấp nhất những tác động bất lợi đối với môi trường và con người, góp phần phát triển bền vững đất nước. Như vậy, xây dựng đạo đức môi trường là góp phần xây dựng mối quan hệ hài hòa giữa con người với tự nhiên, đồng thời xây dựng mối quan hệ giữa người với người, hướng tới mục tiêu phát triển bền vững. Cho đến hiện nay, để bảo vệ tài nguyên và môi trường bên cạnh những giải pháp tổng thể của Nhà nước và các bộ, ban, ngành cần những nghiên cứu dưới góc độ triết học chuyên sâu về xây dựng đạo đức môi trường để từ đó đề ra những giải pháp cơ bản nhằm thay đổi nhận thức và hành vi của cộng đồng trong bảo vệ môi trường.
Đây là hướng nghiên cứu thực sự có ý nghĩa lý luận và thực tiễn cấp bách, góp phần bảo vệ tài nguyên và môi trường hiện nay ở nước ta. Tuy nhiên, chưa có nghiên cứu nào có tính tổng quát về xây dựng đạo đức môi trường, do vậy chưa có những kiến giải xác đáng và những giải pháp tổng thể nhằm xây dựng đạo đức môi trường cho con người Việt Nam. Cùng với những nghiên cứu cụ thể từ các bình 5 diện khác nhau, việc nghiên cứu đề tài này từ góc độ triết học là cần thiết. Hy vọng với công trình nghiên cứu này tác giả luận án sẽ góp phần làm sáng tỏ những vấn đề cấp thiết trong xây dựng đạo đức môi trường ở Việt Nam hiện nay.
Với những lý do trên, tác giả đã lựa chọn Xây dựng đạo đức môi trường ở Việt Nam hiện nay làm đề tài cho luận án tiến sĩ triết học của mình.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Hoàng Thị Thanh (2019). Luận án TS: Xây dựng đạo đức môi trường Việt Nam hiện nay [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc Gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/triet-hoc/xay-dung-dao-duc-moi-truong-viet-nam-hien-nay
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án TS: Xây dựng đạo đức môi trường Việt Nam hiện nay" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ phân tích đạo đức môi trường VN, đề xuất giải pháp xây dựng và nâng cao ý thức, trách nhiệm cộng đồng vì môi trường bền vững.
Luận án "Luận án TS: Xây dựng đạo đức môi trường Việt Nam hiện nay" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc Gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Luận án TS: Xây dựng đạo đức môi trường Việt Nam hiện nay" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án TS: Xây dựng đạo đức môi trường Việt Nam hiện nay" thuộc chuyên ngành Triết học. Danh mục: Triết Học.
Luận án "Luận án TS: Xây dựng đạo đức môi trường Việt Nam hiện nay" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án TS: Xây dựng đạo đức môi trường Việt Nam hiện nay" có 172 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án TS: Xây dựng đạo đức môi trường Việt Nam hiện nay" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.