Phương pháp ngẫu nhiên cho tối ưu xác suất hậu nghiệm không lồi trong học máy

Phương pháp ngẫu nhiên tối ưu xác suất hậu nghiệm không lồi nâng cao hiệu quả mô hình học máy.

Chuyên ngành

Học máy

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Số trang

116

Thời gian đọc

18 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tối ưu xác suất hậu nghiệm trong học máy thống kê
Số trang:
116 trang
Chuyên ngành:
Học máy
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tối ưu xác suất hậu nghiệm trong học máy thống kê

Quá trình giải quyết bài toán học máy bao gồm ba giai đoạn chính. Đó là mô hình hóa, học và suy diễn. Quá trình học tập trung vào tối ưu hóa tham số mô hình. Mục tiêu chính là tìm mối liên hệ giữa dữ liệu đầu vào và đầu ra. Phương pháp ước lượng hợp lý cực đại là giải pháp phổ biến. Kỹ thuật này tìm tham số giúp khớp dữ liệu quan sát tốt nhất. Tuy nhiên, phương pháp dựa hoàn toàn vào dữ liệu quan sát có nhiều hạn chế. Việc tối ưu xác suất hậu nghiệm mang lại hướng tiếp cận toàn diện hơn. Kỹ thuật này kết hợp dữ liệu quan sát với thông tin đã biết trước. Phương pháp giúp kiểm soát độ phức tạp mô hình. Quá trình ước lượng tham số trở nên đáng tin cậy hơn trên các miền dữ liệu thực tế. Khả năng khái quát hóa của mô hình được cải thiện rõ rệt.

1.1. Giới hạn của ước lượng hợp lý cực đại và quá khớp

Ước lượng hợp lý cực đại hoạt động hiệu quả khi tập dữ liệu huấn luyện đủ lớn. Phương pháp tối đa hóa hàm likelihood trên dữ liệu quan sát. Tuy nhiên, kỹ thuật này dễ dẫn đến hiện tượng quá khớp nghiêm trọng. Vấn đề xuất hiện rõ khi xử lý dữ liệu nhiều chiều như hình ảnh hoặc văn bản. Khi kích thước mẫu nhỏ, mô hình không thể học chính xác cấu trúc dữ liệu. Đạo hàm của hàm likelihood thường phức tạp và khó giải tích phân trực tiếp. Việc tính toán ma trận thông tin gặp nhiều trở ngại lớn. Các phương pháp cổ điển không còn đảm bảo tính hội tụ ổn định. Mô hình dễ bị nhiễu và mất khả năng dự đoán chính xác. Độ tin cậy của tham số suy giảm nhanh chóng khi điều kiện biên thay đổi.

1.2. Vai trò của ước lượng MAP và phân phối tiên nghiệm

Ước lượng MAP khắc phục triệt để các nhược điểm của phương pháp hợp lý cực đại. Kỹ thuật này tối ưu hóa tham số dựa trên xác suất có điều kiện. Quy tắc Bayes giúp chuyển đổi bài toán về dạng tích giữa likelihood và tiên nghiệm. Thành phần tiên nghiệm đóng vai trò là một kỹ thuật hiệu chỉnh quan trọng. Việc chọn phân phối tiên nghiệm phù hợp giúp bài toán dễ giải hơn. Hàm logarit được sử dụng để tối ưu hóa tính toán số học. Ước lượng MAP giảm thiểu hiện tượng quá khớp khi dữ liệu huấn luyện khan hiếm. Phương pháp cung cấp cơ chế suy diễn Bayes vững chắc cho các bài toán xử lý tín hiệu và hình ảnh. Hiệu năng tổng thể của mô hình được duy trì ổn định trong môi trường thực tế phức tạp.

II. Thách thức khi giải bài toán tối ưu hóa không lồi

Bài toán tối ưu hóa không lồi đặt ra nhiều thách thức lớn cho các thuật toán học máy. Hàm mục tiêu trong thực tế thường chứa nhiều điểm cực trị địa phương. Bề mặt tối ưu hóa có cấu trúc hình học vô cùng phức tạp. Các phương pháp tối ưu cục bộ dễ bị mắc kẹt tại các thung lũng hẹp. Hiện tượng này làm suy giảm nghiêm trọng chất lượng của nghiệm tham số. Quá trình tối ưu xác suất hậu nghiệm trong không gian không lồi đòi hỏi các kỹ thuật đặc thù. Nghiên cứu cần tìm ra các cơ chế thoát khỏi điểm yên ngựa hiệu quả. Độ chính xác suy diễn phụ thuộc trực tiếp vào khả năng khám phá không gian trạng thái. Thuật toán phải vượt qua rào cản năng lượng để tìm đến vùng nghiệm tối ưu toàn cục.

2.1. Cực tiểu cục bộ và điểm yên ngựa trong tối ưu hóa

Bề mặt tổn thất của các mô hình học sâu phi tuyến tính chứa vô số điểm cực tiểu cục bộ. Điểm yên ngựa xuất hiện dày đặc trong không gian nhiều chiều. Tại các điểm này, gradient triệt tiêu nhưng không phải là điểm tối ưu toàn cục. Thuật toán tối ưu truyền thống thường dừng bước sớm và không thể cải thiện thêm sai số. Tối ưu hóa không lồi đòi hỏi các bước nhảy có tính ngẫu nhiên để vượt qua rào cản năng lượng. Việc xác định đường đi tối ưu trong không gian phi lồi tiêu tốn lượng lớn tài nguyên tính toán. Thuật toán cần cân bằng giữa việc thăm dò không gian và khai thác vùng nghiệm tốt. Việc thiết kế cơ chế nhiễu phù hợp là chìa khóa để giải quyết triệt để vấn đề này.

2.2. Sự phức tạp của phân phối hậu nghiệm nhiều chiều

Phân phối hậu nghiệm trong các mô hình tham số lớn thường có dạng đa đỉnh phức tạp. Hằng số chuẩn hóa của phân phối không thể tính toán trực tiếp bằng giải tích. Việc xấp xỉ phân phối đòi hỏi chi phí tính toán rất cao. Không gian tham số mở rộng tạo ra hiện tượng suy thoái độ đo. Các thuật toán cổ điển mất dần hiệu quả khi số chiều dữ liệu tăng cao. Ước lượng MAP trong không gian nhiều chiều dễ rơi vào nghiệm suy biến nếu thiếu cơ chế điều hòa. Việc nắm bắt toàn bộ hình dạng phân phối hậu nghiệm là bài toán cốt lõi trong suy diễn thống kê hiện đại. Các kỹ thuật tiên tiến liên tục cải tiến giải thuật để tăng tốc độ hội tụ.

III. Phương pháp gradient ngẫu nhiên và biến thể nâng cao

Phương pháp gradient ngẫu nhiên là nền tảng cốt lõi của tối ưu hóa dữ liệu lớn. Kỹ thuật này ước lượng hướng di chuyển dựa trên các mẫu dữ liệu nhỏ. Chi phí tính toán trên mỗi vòng lặp giảm đi đáng kể so với phương pháp gradient toàn phần. Thuật toán stochastic gradient descent cho phép cập nhật tham số liên tục và thích ứng nhanh. Nhiễu ngẫu nhiên trong gradient đóng vai trò tích cực trong việc tìm kiếm nghiệm tốt. Kỹ thuật này hỗ trợ thuật toán vượt qua các rào cản thế năng hẹp. Việc áp dụng gradient ngẫu nhiên giúp giải quyết bài toán tối ưu xác suất hậu nghiệm trên quy mô lớn. Độ phức tạp tính toán được kiểm soát chặt chẽ trong suốt quá trình huấn luyện.

3.1. Cơ chế hoạt động của Stochastic Gradient Descent

Thuật toán stochastic gradient descent lấy ngẫu nhiên một mẫu hoặc mini-batch dữ liệu tại mỗi bước lặp. Gradient của hàm mất mát được xấp xỉ không chệch dựa trên tập con này. Tốc độ học kiểm soát độ lớn của bước cập nhật tham số qua từng chu kỳ. Quá trình ngẫu nhiên tạo ra các dao động tự nhiên quanh hướng dốc chính. Những dao động này giúp thuật toán không bị mắc kẹt vĩnh viễn tại các điểm cực trị nông. Stochastic gradient descent duy trì độ phức tạp tính toán ở mức tuyến tính theo kích thước tập dữ liệu. Đây là công cụ thiết yếu cho việc huấn luyện các mô hình thống kê quy mô lớn trong môi trường thực nghiệm.

3.2. Ứng dụng gradient ngẫu nhiên cho tập dữ liệu lớn

Trong kỷ nguyên dữ liệu lớn, việc tính toán đạo hàm trên toàn bộ tập dữ liệu là bất khả thi. Gradient ngẫu nhiên cho phép xử lý luồng dữ liệu liên tục với bộ nhớ hạn chế. Các biến thể như điều chỉnh tốc độ học thích ứng giúp tăng tốc độ hội tụ. Thuật toán cải thiện hiệu năng tính toán rõ rệt trên hệ thống phần cứng phân tán. Sự kết hợp giữa gradient ngẫu nhiên và kỹ thuật điều hòa mở rộng khả năng áp dụng của ước lượng MAP. Mô hình duy trì độ ổn định cao trước nhiễu dữ liệu. Khả năng mở rộng quy mô là ưu điểm vượt trội của phương pháp này trong triển khai thực tế.

IV. Động lực học Langevin ngẫu nhiên và thuật toán SGLD

Động lực học Langevin ngẫu nhiên kết hợp hài hòa giữa tối ưu hóa và lấy mẫu thống kê. Phương pháp đưa thêm nhiễu Gauss vào quá trình cập nhật tham số. Cơ chế này biến thuật toán tối ưu thành một quá trình khuếch tán liên tục. Thuật toán SGLD ra đời như một bước đột phá trong suy diễn Bayes quy mô lớn. SGLD kết hợp kỹ thuật gradient ngẫu nhiên với phương pháp Markov Chain Monte Carlo. Thuật toán cho phép lấy mẫu trực tiếp từ phân phối hậu nghiệm mà không cần tính toàn bộ dữ liệu. Đây là giải pháp tối ưu hóa toàn cục mạnh mẽ cho các bài toán tối ưu hóa không lồi phức tạp. Phương pháp mở ra hướng đi mới cho học sâu thống kê.

4.1. Kết hợp Markov Chain Monte Carlo và suy diễn Bayes

Phương pháp Markov Chain Monte Carlo truyền thống đòi hỏi duyệt qua toàn bộ tập dữ liệu để chấp nhận hoặc bác bỏ mẫu. Hạn chế này khiến MCMC khó áp dụng cho dữ liệu lớn. Thuật toán MCMC dạng ngẫu nhiên loại bỏ bước kiểm định Metropolis-Hastings tốn kém. Thay vào đó, thuật toán kiểm soát phương sai của nhiễu thông qua lịch trình giảm tốc độ học. Quá trình lấy mẫu hội tụ về phân phối hậu nghiệm thực sự khi bước nhảy tiến dần về không. Sự kết hợp này mang lại khả năng định lượng độ bất định chính xác cho các tham số mô hình trong suy diễn Bayes. Cấu trúc thuật toán đảm bảo tính vững chắc khi dữ liệu tăng trưởng nhanh.

4.2. Tối ưu hóa toàn cục với thuật toán SGLD hiện đại

Thuật toán SGLD tận dụng động lực học Langevin ngẫu nhiên để vượt qua rào cản của tối ưu hóa không lồi. Thành phần nhiễu nhiệt giúp tham số thoát khỏi các hố cực tiểu cục bộ xấu. Khi tốc độ học giảm dần, SGLD chuyển dịch mượt mà từ giai đoạn khám phá sang giai đoạn tối ưu hóa. Nghiệm thu được tiệm cận gần với giá trị tối ưu toàn cục của ước lượng MAP. Phương pháp ứng dụng thành công trong nhiều lĩnh vực như xử lý ảnh và phân tích văn bản. SGLD khẳng định vị thế là công cụ hàng đầu trong tối ưu hóa ngẫu nhiên và suy diễn thống kê hiện đại. Hiệu quả thuật toán đã được chứng minh qua nhiều nghiên cứu thực nghiệm.

Mục lục chi tiết luận án

Bối cảnh nghiên cứu
Động lực thúc đẩy
Các đóng góp chính của luận án
Bố cục của luận án
1. CHƯƠNG 1: MỘT SỐ KIẾN THỨC NỀN TẢNG
1.1. Tối ưu không lồi
1.1.1. Bài toán tối ưu tổng quát
1.2. Tối ưu ngẫu nhiên
2. CHƯƠNG 2: MỘT SỐ ĐỀ XUẤT PHƯƠNG PHÁP TỐI ƯU NGẪU NHIÊN CHO BÀI TOÁN SUY DIỄN HẬU NGHIỆM TRONG MÔ HÌNH CHỦ ĐỀ VỚI HÀM MỤC TIÊU KHÔNG LỒI
3. CHƯƠNG 3: THUẬT TOÁN CẢI TIẾN MỚI GOPE GIẢI BÀI TOÁN MAP KHÔNG LỒI TRONG MÔ HÌNH CHỦ ĐỀ
4. CHƯƠNG 4: THUẬT TOÁN CẢI TIẾN MỚI BOPE GIẢI BÀI TOÁN MAP KHÔNG LỒI TỔNG QUÁT
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Một số phương pháp ngẫu nhiên cho bài toán cực đại hóa xác suất hậu nghiệm không lồi trong học máy

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (116 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Bối cảnh nghiên cứu Nghiên cứu về học máy, nghiên cứu sinh nhận thấy quá trình giải một bài toán trong học máy thường gồm ba bước chính: bước mô hình hóa, bước học và bước suy diễn. Trong đó, mô hình hóa là tìm một mô hình thích hợp cho bài toán cần giải quyết, học là quá trình tối ưu các tham số của mô hình và suy diễn là bước dự đoán kết quả đầu ra của mô hình dựa trên các tham số đã huấn luyện. Ký hiệu x là tập các tham số của mô hình, khi đó bước học chính là quá trình ước lượng tham số, tức là tìm tham số x sao cho dữ liệu sẵn có và mô hình khớp với nhau nhất. Việc tối ưu tham số, hay còn gọi là quá trình học tham số, là ý tưởng chính của các bài toán học máy nhằm tìm được mối tương quan giữa các đầu vào và đầu ra dựa trên dữ liệu huấn luyện.

Một phương pháp ước lượng tham số thông dụng được sử dụng trong học máy thống kê chính là phương pháp ước lượng hợp lý cực đại MLE (Maximum Likelihood Estimation) [1, 2]. MLE thực hiện chủ yếu dựa trên các dữ liệu quan sát và thường làm việc tốt trên các mô hình có dữ liệu huấn luyện đủ lớn [3, 4, 5, 6]. Giả sử x là tập các tham số của mô hình và D là tập dữ liệu quan sát, khi đó ước lượng MLE chính là quá trình tối ưu tham số x theo xác suất: x∗ = arg max P (D|x) (0.1) x trong đó xác suất P (D|x) được gọi là likelihood của tham số x. Phương pháp MLE được xây dựng dựa trên hàm likelihood và tìm kiếm giá trị tối ưu của x để xác suất P (D|x) đạt cực đại.

Như đã đề cập, MLE chính là tìm cách giải thích hợp lý cho các dữ liệu quan sát được. Do xác suất P (D|x) thường nhỏ, để tránh sai số tính toán, người ta thường dùng logarit tự nhiên của hàm likelihood để đưa hàm mục tiêu về dạng thuận tiện hơn. Khi đó, bài toán MLE đưa về dạng sau: x∗ = arg max log P (D|x) (0.2) x Nếu chúng ta xem xét bài toán MLE (0.1) dưới góc độ của bài toán tối ưu với hàm mục tiêu P (D|x) thì bài toán MLE (0.1) có thể được giải bằng các phương pháp tối ưu thông dụng như phương pháp nhân tử Lagrange [7], 1 Gradient Descent (GD) [8], Stochastic Gradient Descent (SGD) [8, 9] hay bằng phương pháp Expectation-Maximization (EM) [2, 10, 11]. Tuy nhiên, phương pháp MLE được biết đến với xu hướng phù hợp với dữ liệu, nên hiện tượng quá khớp có thể trở nên nghiêm trọng hơn đối với các mô hình phức tạp liên quan đến dữ liệu trong thế giới thực với số chiều lớn như dữ liệu hình ảnh, tiếng nói và văn bản.

MLE thường làm việc không hiệu quả trong trường hợp có quá ít dữ liệu huấn luyện [12, 13, 14]. Ngoài ra, việc cực đại hóa hàm likelihood của MLE là không dễ dàng khi đạo hàm của nó là khó giải, cũng như không phải lúc nào cũng có thể giải được MLE trực tiếp bằng các phương pháp tích phân giải tích. Khắc phục nhược điểm của MLE, chúng ta có thể ước lượng tham số mô hình theo một cách tiếp cận khác, đó là sử dụng phương pháp cực đại hóa ước lượng xác suất hậu nghiệm MAP (Maximum A Posteriori Estimation) [15]. Khác với MLE, phương pháp MAP không những dựa trên dữ liệu huấn luyện mà còn dựa trên những thông tin đã biết của tham số.

Ước lượng MAP chính là tối ưu tham số x theo xác suất có điều kiện: x∗ = arg max P (x|D) (0.3) x | {z } Posterior trong đó xác suất P (x|D) được gọi là xác suất hậu nghiệm (posterior probability) của tham số x. Thông thường, hàm tối ưu trong (0.3) rất khó xác định trực tiếp [16, 17]. Vì vậy, để giải bài toán MAP, chúng ta thường sử dụng quy tắc Bayes P (D|x) × P (x) P (x|D) = ∝ P (D|x) × P (x) P (D) và đưa bài toán MAP (0.3) về dạng: x∗ = arg max[P (D|x) × P (x)] (0.4) x trong đó xác suất P (x) gọi là xác suất tiên nghiệm (prior) của tham số x. Theo công thức (0.4) thấy rằng xác suất hậu nghiệm P (x|D) tỉ lệ thuận với tích của thành phần likelihood P (D|x) và prior P (x) và khi P (x) là prior liên hợp thì bài toán MAP (0.4) trở nên dễ giải hơn [18].

Như vậy, việc chọn prior phù hợp giúp cho việc tối ưu bài toán MAP được thuận lợi hơn. Trong một số trường hợp, hàm mục tiêu của (0.4) khá nhỏ, sai số tính toán có thể xảy ra. Tận dụng tính chất đơn điệu tăng của hàm logarit, người ta thường lấy logarit hàm mục tiêu của (0.4) và viết lại bài toán MAP (0.4) dưới dạng: x∗ = arg max[log P (D|x) + log P (x)] (0.5) x 2 Như vậy, điểm khác biệt lớn của MAP so với MLE là hàm mục tiêu của MAP có thêm thành phần phân phối tiên nghiệm P (x) của x. Phân phối này chính là những thông tin ta biết trước về x.5), thấy rằng MAP có vai trò là kỹ thuật hiệu chỉnh của phương pháp MLE với log P (D|x) là phần hàm chính, log P (x) là phần hiệu chỉnh.

Theo quan điểm của suy diễn Bayes, MLE là một trường hợp đặc biệt của MAP [19]. MAP là một phương pháp có khả năng giúp mô hình tránh hiện tượng quá khớp, đặc biệt MAP thường mang lại hiệu quả cao hơn MLE trong trường hợp có ít dữ liệu huấn luyện. Ước lượng MAP có vai trò quan trọng trong nhiều mô hình thống kê với các biến ẩn hay các tham số không chắc chắn. Có rất nhiều nghiên cứu liên quan đến ước lượng MAP [20, 21, 22, 23, 24] hay ứng dụng của MAP vào các bài toán ngược của Bayes vô hạn [25], xử lý ảnh [26, 27], phân tích văn bản [28, 29, 30], thậm chí trong vật lý lượng tử [24].

Theo hiểu biết của nghiên cứu sinh, ước lượng MAP được sử dụng nhiều trong mô hình đồ thị xác suất [31, 16, 14, 17]. Có nhiều cách tiếp cận để giải bài toán MAP như suy diễn biến phân [32, 33] hay phương pháp lấy mẫu MCMC [34, 35],. Một hướng tiếp cận khác là xem xét bài toán MAP (0.5) dưới góc nhìn của bài toán tối ưu toán học: x∗ = arg max[f (x) = log P (D|x) + log P (x)] (0.6) x trong đó hàm mục tiêu có dạng f (x) = log P (D|x) + log P (x). Khi đó có thể áp dụng các phương pháp tối ưu ngẫu nhiên để giải chúng [36].

Trong một số trường hợp bài toán MAP có thể được giải hiệu quả bằng các phương pháp tối ưu lồi ngay cả ở trong trường hợp số chiều lớn [8, 27]. Mức độ khó giải của bài toán (0.6) phụ thuộc vào đặc điểm của hàm mục tiêu f (x). Trong thực tế, khi làm việc với các mô hình học máy thống kê, hàm mục tiêu f (x) thường rất phức tạp, khó phân tích và thường là hàm không lồi có thể tốn kém về mặt tính toán khi đánh giá [28, 37, 38]. Bài toán MAP không lồi thường hay xuất hiện gắn liền với các mô hình học máy làm việc với dữ liệu lớn nên các phương pháp giải đúng thường không khả thi.

Vì vậy một hướng tiếp cận phổ biến và hiệu quả hơn cho bài toán MAP không lồi này chính là các phương pháp xấp xỉ. Theo tìm hiểu, một số phương pháp xấp xỉ như phương pháp Variational Bayes (VB) [39], collapsed Variational Bayes (CVB) [40, 41], CVB0 [42], Collapsed Gibbs Sampling (CGS) [43], Concave- Convex procedure (CCCP) [44], Stochastic Majorization-Minimization (SMM) [45], Frank-Wolfe (FW) [46], Online-FW [47] hay Block-coordinate Frank-Wolfe 3 [48] có thể được áp dụng để giải bài toán ước lượng hậu nghiệm. Ngoài ra, phương pháp Particle Mirror Decent (PMD) [49] và HAMCMC [50] cũng đã được đề xuất cho bài toán ước lượng phân phối hậu nghiệm đầy đủ. Các phương pháp đề cập có thể coi là các phương pháp suy diễn tiên tiến.

Tuy nhiên khi nghiên cứu và phân tích đặc điểm của chúng, nhận thấy trong các phương pháp đề cập vẫn còn một số nhược điểm tồn tại. Ví dụ, một số phương pháp đã nêu chỉ áp dụng được cho một mô hình cụ thể hoặc chúng chưa đáp ứng được các tiêu chuẩn quan trọng như sự hội tụ, tốc độ hội tụ, tính linh hoạt hay tính hiệu chỉnh. Chúng tôi chưa nhìn thấy bất kỳ phân tích lý thuyết nào về khả năng suy diễn nhanh của các phương pháp như VB, CVB, CVB0 và CGS. Mặc dù phương pháp CCCP và SMM đảm bảo hội tụ đến một điểm dừng của bài toán suy diễn, tuy nhiên tốc độ hội tụ của CCCP và SMM chưa được xác định đối với bài toán không lồi tổng quát [44, 45].

FW là một phương pháp tổng quát giải bài toán tối ưu lồi. [51] và [52] đã chỉ ra rằng thuật toán FW có thể được sử dụng hiệu quả để suy diễn cho các mô hình chủ đề. OFW là một biến thể ngẫu nhiên của FW cho các bài toán lồi. Một đặc điểm quan trọng của FW và OFW chính là chúng có thể hội tụ nhanh và cho nghiệm thưa.

Tuy nhiên, hạn chế của chúng là chỉ áp dụng cho các bài toán lồi, chưa đáp ứng cho các mô hình không lồi trong học máy. Thuật toán PMD [49] và HAMCMC [50] đều dựa trên lấy mẫu để ước lượng phân phối xác suất hậu nghiệm, trong đó PMC có tốc độ hội tụ O(T −1/2 ) trong khi HAMCMC có tốc độ hội tụ O(T −1/3 ) với T là số bước lặp của thuật toán. Thuật toán Online Maximum a Posteriori Estimation (OPE) [28] đã được đề xuất để giải bài toán MAP trong các mô hình đồ thị xác suất với tốc độ hội tụ là O(1/T ). OPE là một thuật toán tối ưu ngẫu nhiên được cải tiến từ thuật toán OFW [47] để giải bài toán MAP không lồi và có tốc độ hội tụ nhanh vượt qua nhiều thuật toán ngẫu nhiên hiện có khi giải bài toán MAP không lồi.

Mặc dù ước lượng MAP có nhiều ưu thế so với MLE trên phương diện có thể làm việc với dữ liệu huấn luyện ít, có khả năng hiệu chỉnh, tuy nhiên, tìm đến các phương pháp hiệu quả giải bài toán MAP là việc khó khăn. Và nguyên nhân chính dẫn đến khó khăn của bài toán MAP nằm ở chỗ hàm mục tiêu f (x) = log P (D|x) + log P (x) trong nhiều trường hợp là hàm không lồi, khó tìm được cực đại, dẫn đến giải trực tiếp bài toán MAP không khả thi [37].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Phương pháp ngẫu nhiên tối ưu xác suất hậu nghiệm không lồi (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/toan-hoc/xac-suat-thong-ke/phuong-phap-ngau-nhien-toi-uu-xac-suat-hau-nghiem-khong-loi-hoc-may

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Phương pháp ngẫu nhiên tối ưu xác suất hậu nghiệm không lồi" nghiên cứu về vấn đề gì?

Phương pháp ngẫu nhiên tối ưu xác suất hậu nghiệm không lồi nâng cao hiệu quả mô hình học máy.

Luận án "Phương pháp ngẫu nhiên tối ưu xác suất hậu nghiệm không lồi" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Phương pháp ngẫu nhiên tối ưu xác suất hậu nghiệm không lồi" thuộc chuyên ngành Học máy. Danh mục: Xác Suất Thống Kê.

Luận án "Phương pháp ngẫu nhiên tối ưu xác suất hậu nghiệm không lồi" có bao nhiêu trang?

Luận án "Phương pháp ngẫu nhiên tối ưu xác suất hậu nghiệm không lồi" có 116 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Phương pháp ngẫu nhiên tối ưu xác suất hậu nghiệm không lồi" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter