Luận án tiến sĩ khoa học giáo dục: Dạy học mô hình hóa trong môn Xác suất và Thống kê cho sinh viên ngành Kinh tế và Quản trị kinh doanh
Luận án tiến sĩ nghiên cứu mô hình hóa trong dạy học môn Xác suất và Thống kê cho sinh viên kinh tế quản trị.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
205
Thời gian đọc
31 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Luận án tiến sĩ: Đổi mới dạy học Mô hình hóa Xác suất Thống kê
- Số trang:
- 205 trang
- Trường:
- Trường Đại học Sư phạm, Đại học Thái Nguyên
- Chuyên ngành:
- Lý luận và phương pháp dạy học bộ môn Toán học
- Tác giả:
- Đồng Thị Hồng Ngọc
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I.Luận án tiến sĩ Đổi mới dạy học Mô hình hóa Xác suất Thống kê
Phần này giới thiệu tổng quan về luận án tiến sĩ. It outlines the rationale and scope. Nghiên cứu giải quyết những thách thức trong giảng dạy "Xác suất Thống kê". Luận án tập trung vào "Dạy học mô hình hóa". Mục tiêu là nâng cao sự hiểu biết và khả năng ứng dụng của sinh viên. "Giáo dục đại học" hiện cần những phương pháp mới. Luận án đặt ra các mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể. Nó tổng hợp những nghiên cứu trước đó. Đồng thời, nó trình bày những đóng góp mới cho lĩnh vực "đổi mới giáo dục".
1.1. Mục tiêu và nhiệm vụ luận án tiến sĩ
Luận án xác định mục tiêu rõ ràng. It phát triển "phương pháp giảng dạy" mô hình hóa hiệu quả. Mục tiêu chính là nâng cao "năng lực mô hình hóa" cho sinh viên. Nhiệm vụ nghiên cứu bao gồm việc khảo sát lý luận và thực trạng. Nó cũng đề xuất các biện pháp "đổi mới giáo dục" thông qua "dạy học mô hình hóa". Điều này nhằm trang bị kiến thức "Xác suất Thống kê" thực tiễn.
1.2. Tổng quan nghiên cứu Dạy học Mô hình hóa
Các nghiên cứu trước đó đã đề cập đến mô hình hóa. Tuy nhiên, ít công trình chuyên sâu vào môn "Xác suất Thống kê". "Luận án tiến sĩ" này tổng hợp các lý thuyết liên quan. It đánh giá hiệu quả của "dạy học mô hình hóa" trong bối cảnh Việt Nam. Nghiên cứu này bổ sung vào kho tàng "phương pháp giảng dạy" hiện có. Nó cung cấp góc nhìn mới về "giáo dục đại học".
1.3. Đóng góp mới của luận án
Luận án mang lại những đóng góp quan trọng. It phát triển hệ thống biện pháp "dạy học mô hình hóa". Biện pháp này phù hợp cho môn "Xác suất Thống kê". Nó đặc biệt hữu ích cho sinh viên ngành "Kinh tế và Quản trị Kinh doanh". Đây là một "phương pháp giảng dạy" mới mẻ. Nó hướng đến việc phát triển toàn diện "năng lực mô hình hóa" ở người học.
II.Lý thuyết Dạy học Mô hình hóa môn Xác suất Thống kê
Phần này đi sâu vào cơ sở lý luận của nghiên cứu. Nó giải thích các khái niệm cốt lõi. Việc hiểu rõ "mô hình hóa toán học" là cần thiết. It làm nền tảng cho "phương pháp giảng dạy" hiệu quả. "Lý thuyết xác suất" và "thống kê ứng dụng" liên quan mật thiết. Nó trình bày bản chất của "dạy học mô hình hóa". Phần này cũng làm rõ "năng lực mô hình hóa" cần thiết cho sinh viên.
2.1. Khái niệm Mô hình hóa toán học
"Mô hình hóa toán học" là quá trình chuyển hóa vấn đề thực tế thành mô hình toán học. Mô hình giúp phân tích và giải quyết vấn đề phức tạp. Quá trình này bao gồm nhiều bước tuần tự. It bắt đầu từ việc nhận diện vấn đề. Nó kết thúc bằng kiểm nghiệm mô hình. "Năng lực mô hình hóa" chính là khả năng thực hiện toàn bộ chu trình này một cách hiệu quả.
2.2. Bản chất Dạy học Mô hình hóa
"Dạy học mô hình hóa" không chỉ đơn thuần truyền thụ kiến thức. It tập trung phát triển kỹ năng thực hành. Sinh viên học cách ứng dụng "Xác suất Thống kê" vào thực tiễn. "Phương pháp giảng dạy" này khuyến khích tư duy độc lập. Nó thúc đẩy khả năng giải quyết vấn đề. Đây là một "đổi mới giáo dục" cần thiết trong bối cảnh hiện nay.
2.3. Năng lực Mô hình hóa trong Xác suất Thống kê
"Năng lực mô hình hóa" trong "Xác suất Thống kê" rất quan trọng. Sinh viên cần khả năng biến dữ liệu thực tế thành các mô hình thống kê. It giúp họ đưa ra quyết định dựa trên "phân tích dữ liệu". Năng lực này bao gồm chọn biến, xây dựng hàm. It còn có khả năng giải thích kết quả mô hình. Đây là kỹ năng cốt lõi cho "thống kê ứng dụng".
III.Thực trạng Năng lực Mô hình hóa Xác suất Thống kê
Phần này trình bày kết quả khảo sát. It đánh giá thực trạng "dạy học mô hình hóa" hiện nay. Nghiên cứu tập trung vào sinh viên ngành "Kinh tế và Quản trị Kinh doanh". "Giáo dục đại học" hiện tại còn tồn tại nhiều hạn chế. Việc nắm bắt thực trạng giúp đề xuất các giải pháp phù hợp. Nó phân tích chương trình hiện hành. Đồng thời, nó làm rõ những khó khăn mà sinh viên gặp phải.
3.1. Phân tích chương trình Xác suất Thống kê hiện tại
Chương trình "Xác suất Thống kê" hiện hành được khảo sát chi tiết. It đánh giá mức độ tích hợp mô hình hóa. Chương trình hiện tại chưa đủ nhấn mạnh ứng dụng thực tiễn. Sinh viên ít cơ hội thực hành "phân tích dữ liệu". Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến "năng lực mô hình hóa" của họ. "Phương pháp giảng dạy" truyền thống còn chiếm ưu thế.
3.2. Đánh giá thực trạng Dạy học Mô hình hóa
Kết quả khảo sát chỉ ra thực trạng đáng chú ý. Giảng viên còn hạn chế trong "phương pháp giảng dạy" mô hình hóa. Sinh viên ít được tiếp xúc với các tình huống thực tế. "Dạy học mô hình hóa" chưa được triển khai rộng rãi. Việc này dẫn đến chất lượng "thống kê ứng dụng" chưa cao. Nhu cầu "đổi mới giáo dục" là cấp thiết.
3.3. Khó khăn sinh viên ngành Kinh tế gặp phải
Sinh viên ngành "Kinh tế và Quản trị Kinh doanh" gặp nhiều khó khăn. Họ thiếu kỹ năng kết nối lý thuyết "Xác suất Thống kê" với thực tế. Khả năng "phân tích dữ liệu" còn yếu. Việc xây dựng và giải thích mô hình còn bỡ ngỡ. Điều này cản trở sự phát triển "năng lực mô hình hóa" toàn diện. Nó ảnh hưởng đến hiệu quả học tập.
IV.Phương pháp giảng dạy Dạy học Mô hình hóa Xác suất Thống kê
Phần này giới thiệu các biện pháp "dạy học mô hình hóa" mới. Các biện pháp được xây dựng khoa học và bài bản. Chúng nhằm mục tiêu cải thiện "năng lực mô hình hóa" của sinh viên. "Đổi mới giáo dục" là trọng tâm của các đề xuất này. Các biện pháp được trình bày cụ thể và có tính khả thi cao. It định hướng xây dựng các tình huống luyện tập. It ứng dụng công nghệ và dự án học tập.
4.1. Định hướng xây dựng biện pháp giảng dạy
Các biện pháp được xây dựng dựa trên nhu cầu thực tiễn. It cân nhắc đặc thù của sinh viên ngành "Kinh tế và Quản trị Kinh doanh". Định hướng là tăng cường tính ứng dụng thực tế. It khuyến khích tư duy giải quyết vấn đề. "Phương pháp giảng dạy" mới cần tích hợp sâu rộng các yếu tố mô hình hóa. "Lý thuyết xác suất" cần được liên hệ chặt chẽ.
4.2. Biện pháp rèn luyện kỹ năng Mô hình hóa
Luận án đề xuất tăng cường các bài tập tình huống thực tế. Sinh viên thực hành giải quyết vấn đề từ cuộc sống. It rèn luyện các bước của quá trình "mô hình hóa toán học". "Lý thuyết xác suất" và "thống kê ứng dụng" được lồng ghép. Các dự án học tập cũng được giới thiệu. Chúng giúp sinh viên phát triển "năng lực mô hình hóa" một cách toàn diện.
4.3. Ứng dụng công nghệ thông tin và dự án học tập
"Công nghệ thông tin" đóng vai trò quan trọng trong "dạy học mô hình hóa". It hỗ trợ "phân tích dữ liệu" và xây dựng mô hình. Sinh viên sử dụng phần mềm thống kê chuyên dụng. Các dự án học tập gắn liền với thực tiễn. Chúng tạo cơ hội áp dụng các kiến thức "Xác suất Thống kê". Đây là bước tiến trong "đổi mới giáo dục" đại học.
V.Hiệu quả Đổi mới giáo dục Thực nghiệm sư phạm Xác suất Thống kê
Phần này trình bày kết quả của "thực nghiệm sư phạm". It đánh giá tính hiệu quả của các biện pháp đề xuất. Thực nghiệm được tiến hành cẩn thận và khoa học. Mục đích chính là kiểm chứng giả thuyết của "luận án tiến sĩ". Đây là bằng chứng cho "đổi mới giáo dục" thành công. Nó đánh giá sự cải thiện về "năng lực mô hình hóa". It khẳng định tính khả thi của "phương pháp giảng dạy" mới.
5.1. Mục đích và quy trình thực nghiệm sư phạm
Thực nghiệm sư phạm nhằm kiểm tra giả thuyết khoa học. Liệu biện pháp "dạy học mô hình hóa" có nâng cao "năng lực mô hình hóa" sinh viên? Quy trình thực nghiệm bao gồm chọn mẫu sinh viên. It tiến hành giảng dạy theo phương pháp mới. It thu thập và "phân tích dữ liệu" để đánh giá kết quả. Điều này đảm bảo tính khách quan của "luận án tiến sĩ".
5.2. Đánh giá kết quả thực nghiệm
Kết quả thực nghiệm cho thấy sự cải thiện rõ rệt. Nhóm sinh viên được áp dụng biện pháp mới có "năng lực mô hình hóa" tốt hơn. Điểm số và khả năng giải quyết vấn đề của họ tăng lên đáng kể. "Lý thuyết xác suất" và "thống kê ứng dụng" được nắm vững hơn. Đây là bằng chứng cụ thể về hiệu quả của "phương pháp giảng dạy" mới.
5.3. Tính khả thi và hiệu quả của các biện pháp
Các biện pháp "dạy học mô hình hóa" mang tính khả thi cao. Chúng có thể áp dụng rộng rãi trong các cơ sở "giáo dục đại học". Hiệu quả đã được chứng minh qua thực nghiệm sư phạm. Đây là cơ sở vững chắc cho việc nhân rộng "phương pháp giảng dạy" này. "Luận án tiến sĩ" khẳng định giá trị thực tiễn. Nó góp phần vào "đổi mới giáo dục" môn "Xác suất Thống kê".
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (205 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM ĐỒNG THỊ HỒNG NGỌC DẠY HỌC MÔ HÌNH HÓA TRONG MÔN XÁC SUẤT VÀ THỐNG KÊ CHO SINH VIÊN NGÀNH KINH TẾ VÀ QUẢN TRỊ KINH DOANH LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC THÁI NGUYÊN - 2022 ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM ĐỒNG THỊ HỒNG NGỌC DẠY HỌC MÔ HÌNH HÓA TRONG MÔN XÁC SUẤT VÀ THỐNG KÊ CHO SINH VIÊN NGÀNH KINH TẾ VÀ QUẢN TRỊ KINH DOANH Ngành: Lý luận và Phương pháp dạy học bộ môn Toán học Mã số: 9140111 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC Người hướng dẫn khoa học: 1.TS NGUYỄN HỮU CHÂU 2.TS NGUYỄN DANH NAM THÁI NGUYÊN - 2022 LƠI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi dưới sự hướng dẫn của GS.TS Nguyễn Hữu Châu và PGS.TS Nguyễn Danh Nam. Các số liệu, kết quả trình bày trong luận án là trung thực và chưa ai công bố trong bất kỳ một công trình nào khác. Thái Nguyên, tháng 01 năm 2022 Tác giả luận án Đồng Thị Hồng Ngọc i MỤC LỤC LƠI CAM ĐOAN.ii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT.v DANH MỤC CÁC BẢNG.vi DANH MỤC CÁC HÌNH. vii MỞ ĐẦU.
Lý do chọn đề tài. Tổng quan về vấn đề nghiên cứu. Mục đích nghiên cứu. Nhiệm vụ nghiên cứu.
Khách thể và đối tượng nghiên cứu. Giả thuyết khoa học. Phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.
Những luận điểm đưa ra bảo vệ. Những đóng góp mới của luận án. Cấu trúc luận án.18 Chương 1: NHỮNG VẤN ĐỀ LÍ LUẬN VỀ DẠY HỌC MÔ HÌNH HÓA TOÁN HỌC TRONG MÔN XÁC SUẤT VÀ THỐNG KÊ. Mô hình hóa toán học và quá trình mô hình hóa toán học.
Mô hình toán học. Mô hình hóa toán học. Năng lực mô hình hóa toán học. Quá trình mô hình hóa toán học.
Ý nghĩa của quá trình mô hình hóa toán học. Dạy học mô hình hóa toán học. Bản chất của dạy học mô hình hóa toán học. Khó khăn của người học khi thực hiện quá trình MHHTH.
Dạy học mô hình hóa toán học trong môn Xác suất và thống kê. Chương trình XS - TK cho sinh viên ngành KT và QTKD. Mô hình hóa toán học trong môn XS - TK. Năng lực MHHTH của sinh viên thực hiện quá trình MHHTH trong XS - TK55 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1.59 Chương 2: NGHIÊN CỨU THỰC TIỄN.
Phương pháp luận nghiên cứu. Mục đích nghiên cứu. Các câu hỏi nghiên cứu. Mẫu nghiên cứu.
Phương pháp thu thập dữ liệu. Xử lý dữ liệu. Công cụ nghiên cứu. Kết quả thu thập dữ liệu.
Những vấn đề về chương trình XS - TK cho SV ngành KT và QTKD. Thực trạng DH MHHTH trong môn XS - TK cho SV ngành KT và QTKD67 2. Những thảo luận dựa trên số liệu thu thập được.74 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2.86 Chương 3: TỔ CHỨC DẠY HỌC MÔ HÌNH HÓA TOÁN HỌC TRONG MÔN XS - TK CHO SINH VIÊN NGÀNH KINH TẾ VÀ QUẢN TRỊ KINH DOANH. Định hướng xây dựng các biện pháp tổ chức DH MHHTH trong môn XS - TK cho SV ngành KT và QTKD.
Biện pháp tổ chức DH MHHTH trong môn XS - TK cho sinh viên ngành KT và QTKD. Biện pháp 1: Tăng cường những tình huống luyện tập để rèn luyện các kỹ năng MHHTH cho sinh viên. Biện pháp 2: Xây dựng và thực hiện hệ thống dự án học tập chứa đựng các tình huống MHHTH gắn với thực tiễn nghề KT và QTKD. Biện pháp 3: Tạo cơ hội sử dụng CNTT trong quá trình thực hiện MHHTH cho sinh viên.115 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3.126 Chương 4: THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM.
Mục đích, yêu cầu, nhiệm vụ, nguyên tắc tổ chức thực nghiệm sư phạm127 iii 4. Mục đích thực nghiệm sư phạm. Yêu cầu thực nghiệm sư phạm. Nhiệm vụ thực nghiệm sư phạm.
Các nguyên tắc tổ chức thực nghiệm sư phạm. Nội dung thực nghiệm sư phạm. Tổ chức thực nghiệm. Đối tượng, thời gian thực nghiệm.
Cách thức tiến hành và nhiệm vụ thực nghiệm. Phương pháp đánh giá kết quả thực nghiệm. Kết quả thực nghiệm. Kết quả phân tích chất lượng sinh viên trước khi tiến hành thực nghiệm132 4.
Kết quả phân tích chất lượng sinh viên sau khi tiến hành thực nghiệm134 4. Tính hiệu quả và tính khả thi của các biện pháp.148 KẾT LUẬN CHƯƠNG 4.151 KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ.152 MỘT SỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.153 TÀI LIỆU THAM KHẢO.154 PHỤ LỤC iv DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT TT TỪ VIẾT TẮT VIẾT ĐẦY ĐỦ 1 CNTT Công nghệ thông tin 2 DH MHHTH Dạy học Mô hình hóa toán học 3 ĐH Đại học 4 GV Giảng viên 5 KT và QTKD Kinh tế và Quản trị Kinh doanh 6 Mean Trung bình 7 MH Mô hình 8 MHH Mô hình hóa 9 MHHTH Mô hình hóa toán học 10 NL Năng lực 11 XS Xác suất 12 TK Thống kê 13 XS - TK Xác suất và Thống kê 14 Std Standard Deviation: Độ lệch chuẩn 15 SV Sinh viên v DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2. Khối lượng kiến thức một số trường ĐH thuộc ngành KT và QTKD. Thống kê tỉ lệ phiếu điều tra.
Kết quả số liệu về hiểu biết của GV, SV về MHHTH. Kết quả đánh giá của GV về khả năng giải quyết tình huống của SV. Kết quả đánh giá của GV về những khó khăn mà SV thường gặp. Kết quả SV tự đánh giá về mức độ thực hiện quá trình MHHTH.
Kết quả đánh giá SV qua các ví dụ trong phiếu khảo sát. Kết quả khảo sát thực trạng DH MHHTH trong môn XS - TK từ GV. Kết quả khảo sát thực trạng DH MHHTH trong môn XS - TK từ SV. Thống kê năm kinh nghiệm giảng dạy của GV.
Mô tả thống kê về điểm của 2 nhóm ĐC và TN. Bảng phân phối tần số điểm của nhóm ĐC và TN. Bảng thống kê mô tả điểm của nhóm ĐC và TN. Kết quả chạy mô hình kiểm định T-test.
Kết quả phân tích ANOVA bài toán 2.136 vi DANH MỤC CÁC HÌNH 1. Quá trình MHHTH (theo Coulange, 1997). Quá trình MHHTH (theo Blum, 2005). Quá trình MHHTH mở rộng với sự hỗ trợ công nghệ (theo Greefrath, 2016).
Quá trình MHHTH ( theo Stillman. Quá trình MHHTH tổng quát. Quá trình MHHTH (theo Pffannkuch, 2016). Quá trình hoạt động thống kê (theo Hoàng Nam Hải, 2013).
Quá trình MHHTH trong XS - TK. Quá trình MHHTH thường gặp trong giảng dạy XS - TK khi điều tra64 Hình 2. So sánh tỉ lệ lựa chọn các quan điểm của GV. So sánh tỉ lệ lựa chọn các câu trả lời của GV.
Biểu đồ so sánh khả năng giải quyết các tình huống của SV ở trường hợp giả định và thực tiễn. Sự hỗ trợ của công nghệ trong quá trình MHHTH. Biểu đồ mối liên hệ giữa phân phối nhị thức và phân phối chuẩn119 Biểu đồ 3. Biểu đồ mối liên hệ giữa phân phối Student và phân phối chuẩn tắc120 Biểu đồ 3.
Biểu đồ xác suất ứng về tỷ số P/E ứng với mẫu thu thập. Biểu đồ phân phối điểm của 2 nhóm ĐC và TN. Đồ thị phân bố điểm của nhóm ĐC và TN.135 vii MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài 1.
Nghị quyết 14/2005/NQ-CP về việc đổi mới căn bản và toàn diện giáo dục đại học giai đoạn 2006 - 2020 đặc biệt nhấn mạnh “Đổi mới giáo dục đại học phải đảm bảo tính thực tiễn, hiệu quả và đồng bộ; phải tiến hành đổi mới từ mục tiêu, quy trình, nội dung đến phương pháp dạy và học, phương thức đánh giá kết quả học tập; phát triển các chương trình giáo dục đại học theo định hướng nghiên cứu và định hướng nghề nghiệp ứng dụng, trong đó khoảng 70 - 80% tổng số sinh viên theo học các chương trình nghề nghiệp ứng dụng vào năm 2020”. Tiếp tục quá trình đổi mới giáo dục đại học, trong những năm qua, Đảng và Nhà nước đã và đang tích cực triển khai thực hiện chương trình hành động của Chính Phủ về thực hiện Nghị quyết số 29- NQ/TW ngày 04 tháng 11 năm 2013 Hội nghị lần thứ VIII Ban chấp hành TW khóa XI về “đổi mới căn bản, toàn diện, giáo dục và đào tạo, đáp ứng yêu cầu công nghiệp hóa, hiện đại hóa trong điều kiện kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa và hội nhập quốc tế”, Nghị quyết đã nêu ra nhiệm vụ thực hiện quy hoạch mạng lưới cơ sở giáo dục đại học và cơ sở giáo dục nghề nghiệp theo cơ cấu ngành nghề và trình độ đào tạo phù hợp với quy hoạch phát triền nhân lực quốc gia, đáp ứng nhu cầu nhân lực của thị trường lao động trong nước và tham gia vào thị trường lao động quốc tế. Điều 7 của Luật Giáo dục số 43/2019/QH14 đưa ra yêu cầu về nội dung và phương pháp giáo dục như sau: “Phương pháp giáo dục phải khoa học, phát huy tính tích cực, tự giác, chủ động, tư duy sáng tạo của người học; bồi dưỡng cho người học năng lực tự học và hợp tác, khả năng thực hành, lòng say mê học tập và ý chí vươn lên”. Theo Điều 39 của Luật Giáo dục về mục tiêu giáo dục đại học đó là: 1.
Đào tạo nhân lực trình độ cao, nâng cao dân trí, bồi dưỡng nhân tài; nghiên cứu khoa học và công nghệ tạo ra tri thức, sản phẩm mới, phục vụ nhu cầu phát triển kinh tế - xã hội, bảo đảm quốc phòng, an ninh, hội nhập quốc tế. Đào tạo người học phát triển toàn diện về đức, trí, thể, mỹ; có tri thức, kỹ năng, trách nhiệm nghề nghiệp; có khả năng nắm bắt tiến bộ khoa học và công nghệ tương xứng với trình độ đào tạo, khả năng tự học, sáng tạo, thích nghi với môi trường làm việc; có tinh thần lập nghiệp, có ý thức phục vụ Nhân dân. 1 Như vậy, mục tiêu của giáo dục đại học luôn đặt ra đó là phát triển và nâng cao các kĩ năng vận dụng kiến thức vào các tình huống học tập, nghiên cứu, vào thực tiễn đời sống. Giáo dục đào tạo lúc này coi trọng việc phát huy năng lực tự học, tự nghiên cứu của người học và huy động có hiệu quả vai trò của các phương tiện, kỹ thuật, công nghệ dạy học hiện đại.
Trong khi đó, đội ngũ giảng viên ở các trường đại học chủ yếu là những nhà khoa học, nhà chuyên môn có trình độ cao, gắn bó với nghiên cứu khoa học. Do vậy, nhiệm vụ chính của giảng viên là tạo môi trường học tập, tạo điều kiện để người học có cơ hội học tập theo phương pháp tích cực và sáng tạo. Người dạy phải chuyển từ vai trò xúc tác và điều phối sang hướng dẫn người học, lấy người học làm trung tâm trong quá trình giảng dạy.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đồng Thị Hồng Ngọc (2022). Luận án tiến sĩ dạy học mô hình hóa môn Xác suất Thống kê [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên]. LuanAn.net. https://luanan.net/toan-hoc/xac-suat-thong-ke/doanh
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ dạy học mô hình hóa môn Xác suất Thống kê" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu mô hình hóa trong dạy học môn Xác suất và Thống kê cho sinh viên kinh tế quản trị.
Luận án "Luận án tiến sĩ dạy học mô hình hóa môn Xác suất Thống kê" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Luận án tiến sĩ dạy học mô hình hóa môn Xác suất Thống kê" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ dạy học mô hình hóa môn Xác suất Thống kê" thuộc chuyên ngành Lý luận và Phương pháp dạy học bộ môn Toán học. Danh mục: Xác Suất Thống Kê.
Luận án "Luận án tiến sĩ dạy học mô hình hóa môn Xác suất Thống kê" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ dạy học mô hình hóa môn Xác suất Thống kê" có 205 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ dạy học mô hình hóa môn Xác suất Thống kê" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.