Luận án tiến sĩ: Chuyển pha gom cụm sinh vật bằng mô hình vật lý thống kê - TS. Nguyễn Phước Thể

Nghiên cứu chuyển pha gom cụm sinh vật bằng mô hình vật lý thống kê, phân tích các quá trình chuyển pha và ứng dụng trong sinh học quần thể.

Chuyên ngành
Vật lý
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Số trang

115

Thời gian đọc

18 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Nghiên cứu chuyển pha sinh học và hành vi tập thể sinh vật
Số trang:
115 trang
Chuyên ngành:
Vật lý

Tóm tắt nội dung luận án

I.Nghiên cứu chuyển pha sinh học và hành vi tập thể sinh vật

Nghiên cứu chuyển pha sinh họchành vi tập thể sinh vật là trọng tâm của nhiều thách thức sinh thái hiện nay. Các phương pháp truyền thống từ sinh học và toán học gặp giới hạn khi giải thích cơ chế phức tạp. Cần một cách tiếp cận mới để hiểu bản chất của các hiện tượng như gom cụm sinh vật. Luận án này đặt ra vấn đề về sự thiếu hụt các cơ chế vật lý rõ ràng trong các nghiên cứu trước đây, đồng thời nhấn mạnh vai trò tiềm năng của vật lý thống kê. Hiểu rõ các nguyên lý cơ bản của hành vi tập thể là chìa khóa để giải quyết các vấn đề môi trường và sinh thái. Vật lý hệ phức tạp cung cấp công cụ mạnh mẽ để phân tích. Mô phỏng sinh học là một hướng đi triển vọng.

1.1. Thách thức sinh thái và các phương pháp tiếp cận đa ngành

Các vấn đề sinh thái – môi trường hiện hữu nhiều thách thức. Tăng trưởng và tuyệt chủng loài, biến đổi gen, bệnh lạ, ô nhiễm khí thải là những mối quan tâm lớn. Nhiều ngành khoa học tiếp cận các vấn đề này. Sinh học nghiên cứu sự tiến hóa, hành vi loài. Hóa học tập trung vào ô nhiễm. Toán học dùng mô hình thống kê cho dân số, tương tác vật săn – con mồi. Vật lý đóng góp giải thích hiệu ứng nhà kính, bức xạ. Vật lý cũng dùng mô hình giải thích một số hành vi sinh vật. Các phương pháp này cung cấp góc nhìn đa chiều. Tuy nhiên, vẫn cần một cách tiếp cận toàn diện hơn. Nghiên cứu đòi hỏi sự kết hợp kiến thức liên ngành và mô phỏng sinh học.

1.2. Hành vi gom cụm sinh vật bản chất và cơ chế hình thành

Hành vi tập thể của sinh vật là một chủ đề thú vị. Nhiều loài sinh vật sống theo bầy đàn. Ví dụ như đàn kiến, đàn cá, đàn chim, bầy ong. Câu hỏi về nguồn gốc, đặc tính của hành vi này rất quan trọng. Cơ chế hình thành của chúng cũng cần được làm rõ. Nghiên cứu hành vi sinh vật cung cấp thông tin về nhóm và môi trường. Các hành vi như flocking (bay theo đàn), schooling (bơi theo đàn), swarming (quần tụ) đã được nghiên cứu rộng rãi. Chúng biểu hiện sự phối hợp phức tạp giữa các cá thể. Hiểu rõ bản chất này giúp dự đoán động lực học quần thểtự tổ chức sinh học.

1.3. Hạn chế của các phương pháp sinh học và toán học truyền thống

Các nhà toán học đề xuất mô hình giải tích. Chúng dựa trên phương trình động lực học cổ điển. Phương pháp này khó giải chính xác với hệ cá thể rất lớn. Nghiên cứu sinh học thường chỉ luận giải hiện tượng. Chúng thiếu cơ chế vật lý rõ ràng. Vật lý nghiên cứu vận động vật chất. Lý thuyết vật lý chi tiết cho hệ một hạt và nhiều hạt. Vì vậy, mô hình vật lý có vai trò chủ đạo trong nghiên cứu liên ngành. Tuy nhiên, ứng dụng chúng vào hệ phức tạp còn hạn chế. Đặc biệt, hệ sinh thái ít được tiếp cận bằng mô hình vật lý thống kê sinh học.

II.Mô hình vật lý thống kê sinh học cho hiện tượng gom cụm

Mô hình vật lý thống kê sinh học cung cấp khung lý thuyết mạnh mẽ để giải thích các hiện tượng gom cụm sinh vật. Mô hình Vicsek, dựa trên mô hình spin XY, là nền tảng quan trọng trong nghiên cứu tự tổ chức sinh học của bầy đàn không có thủ lĩnh. Mặc dù vậy, việc ứng dụng các mô hình vật lý vào các hệ sinh thái phức tạp vẫn còn nhiều khoảng trống. Nghiên cứu này hướng tới việc mở rộng và phát triển các mô hình vật lý để giải thích thấu đáo hơn các quy luật trong hệ phức tạp liên ngành. Việc này đòi hỏi hiểu biết sâu về chuyển pha sinh họcvật lý hệ phức tạp.

2.1. Nền tảng mô hình vật lý trong giải thích hành vi sinh vật

Vật lý cung cấp khung lý thuyết vững chắc. Lý thuyết này giải thích các dạng vận động của vật chất. Nó áp dụng cho cả hệ đơn giản và hệ phức tạp. Các mô hình vật lý thống kê sinh học là công cụ mạnh mẽ. Chúng có thể mô tả các hiện tượng phức tạp trong sinh học. Ví dụ, hành vi tập thể sinh vật. Lý thuyết này cung cấp cơ sở vật lý rõ ràng. Nó vượt qua giới hạn của mô tả hiện tượng đơn thuần. Do đó, mô hình vật lý là chủ đạo cho nghiên cứu liên ngành và mô phỏng sinh học.

2.2. Mô hình Vicsek cơ sở nghiên cứu tự tổ chức sinh học

Mô hình Vicsek là một ví dụ điển hình. Nó được đề xuất bởi Vicsek và cộng sự. Mô hình nghiên cứu hành vi chuyển pha sinh học của nhóm động vật. Nền tảng là mô hình spin XY. Đây là nền tảng cơ bản cho nghiên cứu bầy đàn tự tổ chức sinh học. Hệ tự tổ chức là nhóm không có cá thể đầu đàn. Mô hình này giúp hiểu cơ chế hình thành trật tự tập thể. Nó minh họa cách các tương tác quần thể đơn giản dẫn đến hành vi phức tạp. Mô hình Vicsek là khởi đầu quan trọng cho mô phỏng sinh học.

2.3. Khoảng trống trong ứng dụng vật lý vào hệ sinh thái phức tạp

Nghiên cứu hành vi sinh vật và chuyển pha sinh học vẫn là vấn đề mở. Nhiều hiện tượng chưa được giải thích thấu đáo. Các mô hình vật lý chưa được ứng dụng rộng rãi. Chúng ít được dùng cho bài toán phức tạp liên ngành. Đặc biệt, hệ sinh thái là một lĩnh vực tiềm năng. Việc áp dụng mô hình vật lý thống kê sinh học còn hạn chế. Cần phát triển thêm các lý thuyết và mô hình. Chúng phải giải thích được quy luật của các hệ phức tạp này. Đây là hướng nghiên cứu chủ điểm của luận án về vật lý hệ phức tạp.

III.Tầm quan trọng của giác quan trong tương tác quần thể

Giác quan, đặc biệt là khả năng quan sát của mắt, đóng vai trò quyết định trong tương tác quần thểhành vi tập thể sinh vật. Cấu trúc mắt khác biệt giữa các loài ảnh hưởng trực tiếp đến cách chúng di chuyển và hình thành các cụm. Các nghiên cứu đã chỉ ra mối liên hệ giữa góc quan sát và chuyển pha sinh học, thậm chí xác định được góc quan sát tối ưu cho một số loài. Hiểu rõ vai trò này giúp xây dựng mô hình mô phỏng sinh học chính xác hơn, đặc biệt trong bối cảnh gom cụm sinh vậtđộng lực học quần thể.

3.1. Vai trò cấu trúc mắt và khả năng quan sát của sinh vật

Sinh vật bậc cao tương tác với nhau và môi trường. Các giác quan đóng vai trò quan trọng. Khả năng quan sát của mắt quyết định sự vận động. Nó đặc biệt ảnh hưởng đến hành vi tập thể sinh vật. Cấu trúc mắt của các loài khác nhau. Chúng được phân thành hai nhóm chính. Nhóm có mắt ở phía trước mặt. Nhóm có mắt ở hai bên mặt của đầu. Cấu trúc mắt ảnh hưởng trực tiếp đến hành vi sinh vật. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của yếu tố sinh học trong các mô hình vật lý thống kê sinh học.

3.2. Ảnh hưởng của góc quan sát đến hành vi chuyển pha

Khả năng quan sát là yếu tố then chốt. Góc quan sát ảnh hưởng mạnh mẽ đến tương tác quần thể. Gao và cộng sự đã nghiên cứu yếu tố này. Họ xem xét ảnh hưởng của góc quan sát. Nghiên cứu tập trung vào chuyển pha sinh học. Kết quả cho thấy giá trị tới hạn của trường ngoài (nhiễu) thay đổi. Nó tăng khi giảm góc quan sát. Đây là một phát hiện đáng chú ý. Nó mở ra hướng nghiên cứu sâu hơn về cơ chế và điểm tới hạn sinh học, tác động đến hành vi gom cụm sinh vật.

3.3. Nghiên cứu thực nghiệm về góc quan sát tối ưu của loài

Nhiều nghiên cứu đã khảo sát khả năng quan sát của mắt. Hall (1986), Ballerini (2008), Hemelrijk (2012) là các ví dụ. Họ nghiên cứu trên chim Sáo đá, Mòng biển, cá Trích, cá Tuyết. Các nghiên cứu này xác định góc quan sát tối ưu. Mỗi loài có đặc điểm thị giác riêng biệt. Các phát hiện này cung cấp dữ liệu quan trọng. Chúng giúp xây dựng mô hình mô phỏng sinh học chính xác hơn. Hiểu biết về góc nhìn tối ưu hỗ trợ giải thích hành vi tập thể sinh vật và quá trình tự tổ chức sinh học.

IV.Thách thức về điểm tới hạn sinh học và góc quan sát

Thách thức hiện tại liên quan đến điểm tới hạn sinh học và ảnh hưởng của góc quan sát cần được giải quyết. Một số nghiên cứu trước đây đã đưa ra kết quả mâu thuẫn về mối quan hệ giữa giá trị tới hạn của nhiễu và góc quan sát. Việc giảm góc quan sát thường làm giảm số lượng tương tác, điều này theo lý thuyết vật lý phải làm giảm khả năng chịu nhiễu của hệ. Luận án này đề xuất sử dụng mô hình Vicsek cải tiến để làm rõ cơ chế vật lý đằng sau mâu thuẫn này, nhằm cung cấp cái nhìn chính xác hơn về gom cụm sinh vậtchuyển pha sinh học.

4.1. Mâu thuẫn trong kết quả về giá trị tới hạn của nhiễu

Kết quả nghiên cứu của Gao và cộng sự còn gây tranh cãi. Họ khẳng định giá trị tới hạn của nhiễu tăng khi giảm góc quan sát. Tuy nhiên, kết quả này mâu thuẫn ý nghĩa vật lý. Khi góc quan sát giảm, số lượng tương tác quần thể giữa các cá thể giảm. Điều này lẽ ra phải làm giảm giá trị tới hạn của nhiễu. Sự mâu thuẫn này cần được làm rõ. Nó ảnh hưởng đến hiểu biết về điểm tới hạn sinh học và cách hành vi tập thể sinh vật bị ảnh hưởng bởi môi trường.

4.2. Cơ chế vật lý đằng sau tương tác cá thể và góc nhìn

Cơ chế tương tác giữa cá thể phụ thuộc vào khả năng quan sát. Giảm góc quan sát làm giảm thông tin từ môi trường xung quanh. Điều này hạn chế khả năng phối hợp của bầy đàn. Về mặt vật lý, ít tương tác hơn đồng nghĩa với ít lực liên kết hơn. Do đó, hệ dễ dàng bị phá vỡ trật tự hơn bởi nhiễu. Giá trị tới hạn của nhiễu phải giảm, không tăng. Đây là một câu hỏi quan trọng trong vật lý hệ phức tạp và cách nó ảnh hưởng đến chuyển pha sinh học của gom cụm sinh vật.

4.3. Đề xuất giải pháp sử dụng mô hình Vicsek cải tiến

Để giải quyết mâu thuẫn này, cần nghiên cứu sâu hơn. Luận án đề xuất sử dụng lại mô hình Vicsek. Mục tiêu là khảo sát sự phụ thuộc của thông số trật tự. Thông số này liên quan đến nhiễu và các góc quan sát khác nhau. Việc kiểm tra lại mô hình giúp xác định chính xác mối quan hệ. Nó sẽ làm sáng tỏ cơ chế vật lý của hiện tượng. Đây là cách tiếp cận quan trọng để hiểu hành vi gom cụm sinh vật và củng cố mô hình vật lý thống kê sinh học.

V.Tự tổ chức sinh học và động lực học quần thể chưa nhiễu

Các nghiên cứu về chuyển pha gom cụm sinh vật hiện nay chủ yếu tập trung vào trạng thái nhiễu cao, bỏ qua động lực học quần thể trong điều kiện bình thường. Hành vi tập thể sinh vậttự tổ chức sinh học thường bắt đầu từ trạng thái tự do, phân bố ngẫu nhiên khi không có nhiễu bên ngoài. Việc khảo sát hệ trong các điều kiện này là cần thiết để có cái nhìn toàn diện về quá trình hình thành trật tự. Luận án này hướng tới việc lấp đầy khoảng trống đó, nghiên cứu cách các hệ sinh vật chuyển từ trạng thái không trật tự sang có trật tự một cách tự nhiên. Đây là lĩnh vực quan trọng của vật lý hệ phức tạp.

5.1. Giới hạn nghiên cứu hiện tại về chuyển pha gom cụm

Các nghiên cứu dùng mô hình Vicsek thường tập trung. Chúng giải thích chuyển pha sinh học từ trật tự sang mất trật tự. Điều này xảy ra tại vùng nhiễu cao. Tuy nhiên, hành vi gom cụm sinh vật thực tế ít được xem xét. Đặc biệt là ở trạng thái bình thường. Khi không có nhiễu từ bên ngoài, hệ có thể ở trạng thái tự do. Nó cũng có thể phân bố ngẫu nhiên. Điều này làm hạn chế hiểu biết đầy đủ về điểm tới hạn sinh họcđộng lực học quần thể tự nhiên.

5.2. Trạng thái tự do và phân bố ngẫu nhiên của sinh vật

Trong điều kiện không có tác động từ bên ngoài, sinh vật có thể hoạt động độc lập. Chúng di chuyển ngẫu nhiên. Trạng thái này đối lập với hành vi gom cụm sinh vật có trật tự. Việc hiểu rõ cách hệ chuyển từ trạng thái ngẫu nhiên sang có trật tự là cần thiết. Nó cung cấp cái nhìn toàn diện về tự tổ chức sinh học. Nghiên cứu này cần xem xét động lực học quần thể từ điểm khởi đầu này, sử dụng các mô hình vật lý thống kê sinh học phù hợp.

5.3. Khảo sát động lực học quần thể trong điều kiện bình thường

Cần mở rộng nghiên cứu sang trạng thái không nhiễu. Hệ thống sẽ được khảo sát trong điều kiện bình thường. Điều này giúp hiểu rõ hơn các yếu tố nội tại. Các yếu tố này thúc đẩy hành vi gom cụm sinh vật. Nghiên cứu này bổ sung vào những gì đã biết. Nó giúp xây dựng một mô hình vật lý thống kê sinh học hoàn chỉnh hơn. Việc này cũng góp phần làm sáng tỏ cơ chế chuyển pha sinh học và cách thức tương tác quần thể diễn ra trong môi trường tự nhiên.

VI.Mô phỏng sinh học Ứng dụng vật lý hệ phức tạp

Mô phỏng sinh học đang trở nên ngày càng quan trọng, đặc biệt khi ứng dụng các nguyên lý của vật lý hệ phức tạp. Hướng nghiên cứu này mở ra tầm nhìn mới trong việc giải thích các hiện tượng như chuyển pha sinh họctự tổ chức sinh học trong các hệ sinh thái phức tạp. Mục tiêu là phát triển các mô hình vật lý thống kê sinh học tiên tiến, có khả năng giải thích và dự đoán các hành vi tập thể sinh vật. Những đóng góp này sẽ làm sâu sắc thêm hiểu biết về bản chất của các tương tác quần thểđộng lực học quần thể.

6.1. Tầm nhìn mới trong nghiên cứu hệ sinh thái phức tạp

Việc ứng dụng vật lý hệ phức tạp mở ra tầm nhìn mới. Nó giúp nghiên cứu các hệ sinh thái phức tạp. Các hiện tượng như chuyển pha sinh học, tự tổ chức sinh học đều được quan tâm. Phương pháp vật lý cung cấp công cụ mạnh mẽ. Nó giúp giải mã những bí ẩn của tự nhiên. Đây là hướng đi đầy tiềm năng. Nó góp phần vào sự hiểu biết khoa học liên ngành. Điều này bao gồm cả việc nghiên cứu gom cụm sinh vậtđộng lực học quần thể.

6.2. Hướng phát triển mô hình vật lý cho các bài toán liên ngành

Cần phát triển các mô hình vật lý mới. Các mô hình này phải phù hợp với bài toán liên ngành. Chúng phải giải thích được các hiện tượng sinh học phức tạp. Ví dụ, hành vi tập thể sinh vật, tương tác quần thể. Mục tiêu là xây dựng mô hình vật lý thống kê sinh học hiệu quả. Chúng cần có khả năng dự đoán và giải thích. Điều này giúp nâng cao hiểu biết về điểm tới hạn sinh học và các cơ chế tự tổ chức trong hệ sinh vật.

6.3. Đóng góp vào hiểu biết về bản chất hành vi tập thể

Nghiên cứu này đóng góp vào hiểu biết chung. Nó làm sáng tỏ bản chất của hành vi tập thể sinh vật. Việc giải quyết các mâu thuẫn, lấp đầy khoảng trống là quan trọng. Nó giúp xây dựng một bức tranh toàn diện hơn. Các mô phỏng sinh học dựa trên vật lý sẽ chính xác hơn. Nó mang lại cái nhìn sâu sắc về động lực học quần thể. Đây là bước tiến quan trọng trong việc ứng dụng vật lý hệ phức tạp để giải quyết các vấn đề sinh học phức tạp, đặc biệt là chuyển pha sinh họcgom cụm sinh vật.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nghiên cứu chuyển pha gom cụm của các loài sinh vật bằng các mô hình vật lý thống kê

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (115 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGUYỄN PHƯỚC THỂ MỞ ĐẦU Ngày nay, cùng với sự phát triển của Khoa học và Công nghệ thì vấn đề về Sinh thái – Môi trường đặt ra nhiều thách thức cho con người. Chẳng hạn như vấn đề tăng trưởng - tuyệt chủng của các loài, biến đổi gen, bệnh lạ do các chủng virut mới, khí thải độc hại và hiệu ứng nhà kính… Đã có nhiều cách tiếp cận từ các ngành khoa học khác nhau để nghiên cứu vấn đề này, các nhà sinh học thường quan tâm đến một số vấn đề liên quan đến sự tiến hóa, hành vi của các loài. Các nghiên cứu hóa học thường quan tâm đến vấn đề khí thải, ô nhiễm. Cách tiếp cận toán học thường dựa trên cơ sở toán thống kê để xây dựng các mô hình áp dụng cho các bài toán như dân số, tương tác vật săn - con mồi… Các nhà nghiên cứu vật lý cũng đã có nhiều đóng góp quan trọng như vấn đề hiệu ứng nhà kính, bức xạ, giải thích một số hành vi của các loài sinh vật dựa trên cơ sở các mô hình, lý thuyết đã có.

Một trong những chủ đề rất thú vị của hệ sinh thái là hành vi tập thể của các loài sinh vật, thu hút sự quan tâm nghiên cứu của nhiều nhà khoa học trong những năm qua. Các loài sinh vật nói chung thường sinh sống trong một tổ chức bầy đàn, ví dụ, đàn kiến, đàn cá, đàn chim, bầy ong… Những câu hỏi đặt ra ở đây về nguồn gốc, đặc tính của hành vi này là gì? cơ chế hình thành như thế nào?. Nghiên cứu hành vi của các loài sinh vật có thể cung cấp những thông tin quan trọng về nhóm, những thông tin cần thiết về môi trường thông qua các biểu hiện cụ thể của nhóm. Trong đó, các hành vi tập thể như flocking, schooling hay swarming đã được nghiên cứu rộng rãi trong vài chục năm trở lại đây.

Để nghiên cứu vấn đề này, các nhà toán học đề xuất các mô hình giải tích dựa trên cơ sở các phương trình động lực học cổ điển. Tuy nhiên, đối với các hệ với số lượng các cá thể rất lớn, phương pháp này sẽ rất khó để đưa ra lời giải chính xác. Nghiên cứu hành vi bởi các lý thuyết sinh học thì không 1 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGUYỄN PHƯỚC THỂ đưa ra cơ chế vật lý rõ ràng, đa phần là luận hiện tượng về các hành vi của các loài sinh vật. Trong khi đó, bản chất của vật lý là nghiên cứu về các dạng vận động của vật chất, các lý thuyết đã được xây dựng khá chi tiết và đầy đủ cho các hệ một hạt cũng như nhiều hạt.

Vì vậy, các mô hình vật lý luôn đóng vai trò chủ đạo cho các nghiên cứu liên ngành. Tuy nhiên, đến nay chưa có nhiều mô hình và lý thuyết vật lý được áp dụng để giải thích các hiện tượng và quy luật của các hệ phức tạp trong các lĩnh vực khoa học khác, đặc biệt là hệ sinh thái. Mô hình vật lý đầu tiên được đề xuất bởi Vicsek và các cộng sự [183] là nghiên cứu về hành vi chuyển pha của một nhóm động vật dựa trên cơ sở mô hình spin XY, mô hình này hiện nay là nền tảng cơ bản cho các nghiên cứu đặc tính bầy đàn của hệ tự tổ chức (nhóm không có cá thể đầu đàn). Nghiên cứu về các hành vi của các loài sinh vật nói chung và chuyển pha trong các hệ này nói riêng là một vấn đề mở, vẫn còn nhiều hiện tượng chưa được giải thích một cách thấu đáo.

Các mô hình vật lý vẫn chưa được ứng dụng nhiều trong các bài toán phức tạp liên ngành. Bởi vậy, chúng tôi chọn hướng nghiên cứu này làm chủ điểm với tiêu đề của bản luận án : ―Nghiên cứu chuyển pha gom cụm của các loài sinh vật bằng các mô hình vật lý thống kê‖. Ta biết rằng, đối với các loài sinh vật mà đặc biệt là sinh vật bậc cao, chúng có thể tương tác với nhau và với môi trường bằng các giác quan. Trong đó, khả năng quan sát của mắt có tính chất rất quan trọng và quyết định đến sự vận động, đặc biệt là hành vi tập thể.

Trong các loài sinh vật, cấu trúc mắt của một số động vật rất khác nhau, có thể phân thành hai nhóm: (i) các động vật có mắt nằm phía trước mặt, (ii) các động vật với mắt ở hai bên mặt của đầu. Cấu trúc mắt cũng như khả năng quan sát của chúng ảnh hưởng trực tiếp đến hành vi của các loài sinh vật. Đã có một số các nghiên cứu về khả năng quan sát của mắt như, Hall (1986), Ballerini (2008), Hemelrijk (2012). Họ 2 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGUYỄN PHƯỚC THỂ nghiên cứu trên chim Sáo đá, Mòng biển, cá Trích, cá Tuyết… và xác định được góc quan sát tối ưu của một số loài.

Gần đây, một nghiên cứu rất đáng chú ý của Gao và các cộng sự về ảnh hưởng của góc quan sát đến hành vi chuyển pha [64]. Họ cho thấy rằng, giá trị tới hạn của trường ngoài (nhiễu) tăng khi giảm góc quan sát. Tuy nhiên, kết quả này tồn tại mâu thuẫn về ý nghĩa vật lý, bởi vì khi góc quan sát giảm thì số lượng tương tác của các cá thể lân cận lên một cá thể đang xét sẽ bị giảm đi, dẫn đến giá trị tới hạn của nhiễu giảm. Để giải quyết mâu thuẫn này, chúng tôi sử dụng lại mô hình của Vicsek, khảo sát sự phụ thuộc của thông số trật tự vào nhiễu tương ứng với các góc quan sát khác nhau.

Đến nay các nghiên cứu dùng mô hình Vicsek làm cơ sở chỉ tập trung vào việc giải thích hành vi chuyển pha từ trật tự sang mất trật tự tại vùng nhiễu cao. Tuy nhiên, theo quan sát thực tế về hành vi gom cụm (flocking) của các loài sinh vật ở trạng thái bình thường (không bị nhiễu từ bên ngoài) thì hệ ở trạng thái tự do, phân bố ngẫu nhiên, các con vật tỏa ra xung quanh để tìm kiếm thức ăn. Hành vi này tương ứng với pha mất trật tự trong hệ vật lý. Khi bị tác động từ bên ngoài thì chúng gom cụm lại và sắp xếp trật tự (pha trật tự).

Hành vi chuyển pha từ mất trật tự sang trật tự này không thể giải thích được từ mô hình của Vicsek. Thêm vào đó, theo quan sát thực nghiệm người ta dự đoán chuyển pha của hệ là chuyển pha loại I, bởi vì hành vi này diễn ra rất nhanh. Trong khi đó, từ mô hình Vicsek thì chuyển pha xảy ra là liên tục (chuyển pha loại II). Để giải quyết những hạn chế này, chúng tôi đã đề xuất hai mô hình mới: Mô hình thứ nhất chúng tôi xây dựng là từ cơ sở mô hình spin XY, Hamiltonian của hệ được định nghĩa bởi các thế tương tác giữa các cá thể với nhau bao gồm tương tác trao đổi, thế Morse và thế hóa học.

Mô hình thứ hai dựa trên cơ sở mô hình Potts đồng hồ q trạng thái (q- Potts). Chúng tôi giả thuyết rằng, mỗi cá thể như một hạt với hai bậc tự do: 3 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGUYỄN PHƯỚC THỂ một là tham số bên ngoài đặc trưng cho định hướng của chuyển động; hai là tham số nội tại để mô tả cho trạng thái bị kích thích hoặc không bị kích thích của mỗi cá thể dưới tác động của nhiễu. Trạng thái nội tại là tham số điều khiển tương tác của các cá thể. Các kết quả thu được phù hợp với quan sát thực nghiệm và đã khắc phục được những nhược điểm của mô hình spin XY.

Nội dung của bản luận án được trình bày trong 3 chương. Tổng quan về hành vi tập thể của các loài sinh vật cũng như các mô hình lý thuyết sẽ được trình bày trong Chương 1. Lý thuyết chuyển pha và các phương pháp mô phỏng trên máy tính sẽ được trình bày trong Chương 2, với đầy đủ các thuật toán ứng dụng trong mô phỏng. Chương 3 trình bày những kết quả nghiên cứu về hiệu ứng góc quan sát đối với chuyển pha gom cụm, trình bày chi tiết về các mô hình mới được đề xuất và ứng dụng của chúng trong nghiên cứu chuyển pha gom cụm của các loài sinh vật, đặc biệt là chuyển pha ở vùng nhiễu thấp.

4 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGUYỄN PHƯỚC THỂ Chƣơng. HÀNH VI TẬP THỂ CỦA CÁC LOÀI SINH VẬT 1.1 Hành vi tập thể Hành vi tập thể của các loài sinh vật là hành vi của một hệ bao gồm các cá thể sinh vật cùng loài như cá, chim… Đặc điểm hành vi tập thể được hình thành từ các tác động qua lại lẫn nhau của cá thể để tạo nên các quy tắc, tính chất động học của cả hệ. Ví dụ, quy tắc sắp xếp để các cá thể sinh vật sắp xếp theo hướng của các con lân cận để dễ dàng di chuyển và có lợi về năng lượng. Hình 1-1 Hình ảnh về hành vi tập thể của đàn cừu [65].

Tương tác giữa các thành phần có thể mô tả đơn giản bởi lực hút/đẩy, sắp xếp hoặc phức tạp như là kết hợp của các tương tác đơn giản này xảy ra giữa các thành phần lân cận với nhau trong không gian và thời gian. Dưới một số điều kiện nhất định thì các hành vi tập thể được hình thành. Các hình ảnh được biết rõ trong thế giới tự nhiên về vấn đề này là đàn cá đang bơi, đàn chim bay lượn, đàn kiến hay bầy cừu với số lượng có thể từ vài chục con đến vài triệu con. Các hành vi động học tập thể hình thành trong một cộng đồng xã hội, trong đó các hành vi bầy đàn mà không có con đầu đàn vẫn tạo ra vận động có tổ chức gọi là tự tổ chức.

Một số hành vi đặc trưng là flocking, schooling hay swaming đã được nghiên cứu trong một thời gian dài cho đến nay [1], [3], [6]-[12], [14]-[44],[52]-[58], [69], [88], [93], [144], [171], [183]. 5 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGUYỄN PHƯỚC THỂ Nghiên cứu về hành vi tập thể của các loài sinh vật đến nay đã thu hút nhiều nhà khoa học với cách tiếp cận khác nhau như: sinh học, vật lý, toán học. Trên phương diện sinh học, các nhà nghiên cứu cho rằng các cá thể thường di chuyển theo chiều và tốc độ của các con gần nhất, quan trọng là giữ khoảng cách với nhau. Hamilton và Vine vào năm 1971 đã nghiên cứu chi tiết cấu trúc hình học của nhóm động vật [79], [184].

Họ đưa ra quan điểm về hành vi của các cá thể trong nhóm dẫn đến tính tập thể như sau: (1) Các cá thể có xu hướng chuyển động vào tâm nhóm để tránh rủi ro và bị ăn thịt.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Phước Thể (n.d.). Nghiên cứu chuyển pha gom cụm sinh vật bằng mô hình vật lý thống kê [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/toan-hoc/xac-suat-thong-ke/luan-an-chuyen-pha-gom-cum-sinh-vat-bang-mo-hinh-vat-ly-thong-ke

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu chuyển pha gom cụm sinh vật bằng mô hình vật lý thống kê" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu chuyển pha gom cụm sinh vật bằng mô hình vật lý thống kê, phân tích các quá trình chuyển pha và ứng dụng trong sinh học quần thể.

Luận án "Nghiên cứu chuyển pha gom cụm sinh vật bằng mô hình vật lý thống kê" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu chuyển pha gom cụm sinh vật bằng mô hình vật lý thống kê" thuộc chuyên ngành Vật lý. Danh mục: Xác Suất Thống Kê.

Luận án "Nghiên cứu chuyển pha gom cụm sinh vật bằng mô hình vật lý thống kê" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu chuyển pha gom cụm sinh vật bằng mô hình vật lý thống kê" có 115 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu chuyển pha gom cụm sinh vật bằng mô hình vật lý thống kê" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter