Luận án tiến sĩ: Dạy học xác suất - thống kê ở trường trung học CHDCND Lào theo hướng kết nối thực tiễn - ThS. Thongchanh Vonglathsamy
Luận án tiến sĩ nghiên cứu dạy học xác suất thống kê ở trường THPT Lào theo hướng kết nối thực tiễn, nâng cao chất lượng giáo dục.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
233
Thời gian đọc
35 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Cơ sở lý luận dạy học xác suất thống kê với thực tiễn
- Số trang:
- 233 trang
- Trường:
- Trường Đại học Sư phạm Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Lý luận và phương pháp dạy học bộ môn Toán
- Tác giả:
- Thongchanh Vonglathsamy
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Cơ sở lý luận dạy học xác suất thống kê với thực tiễn
Cơ sở lý luận và phương pháp dạy học môn toán đóng vai trò nền tảng. Việc nghiên cứu mối quan hệ giữa tri thức hàn lâm và thực tế xã hội là nhiệm vụ trọng tâm. Môn xác suất và thống kê mang bản chất gắn liền với các hiện tượng ngẫu nhiên trong đời sống. Tri thức toán học không tồn tại biệt lập. Tri thức toán học bắt nguồn từ nhu cầu giải quyết các bài toán lao động, sản xuất và đời sống. Dạy học gắn với thực tiễn giúp học sinh nhìn thấy ý nghĩa của các con số. Người học hiểu rõ quy luật của các biến cố ngẫu nhiên. Nội dung môn học trở nên sống động và dễ tiếp thu hơn. Giáo dục toán học thực tế RME cung cấp khung lý thuyết vững chắc cho định hướng này. Lý thuyết RME nhấn mạnh toán học hóa các tình huống đời thường. Học sinh tiếp cận kiến thức thông qua bối cảnh cụ thể. Quá trình học tập biến thành hành trình khám phá quy luật tự nhiên. Định hướng này đáp ứng yêu cầu đổi mới căn bản giáo dục phổ thông.
1.1. Bản chất và vai trò của giáo dục toán học thực tế
Giáo dục toán học thực tế RME định hình cách tiếp cận toán học hiện đại. Toán học bắt đầu từ những vấn đề quen thuộc trong đời sống. Người học không tiếp nhận công thức một cách thụ động. Người học tự kiến tạo kiến thức thông qua trải nghiệm thực tế. Tình huống thực tiễn trong dạy học toán đóng vai trò là điểm xuất phát. Quá trình toán học hóa diễn ra theo hai cấp độ ngang và dọc. Toán học hóa ngang chuyển đổi vấn đề thực tế sang ngôn ngữ toán. Toán học hóa dọc xây dựng và liên kết các khái niệm toán học trừu tượng. Cách tiếp cận này giúp học sinh phát triển năng lực giải quyết vấn đề toán học. Học sinh biết cách vận dụng công thức để giải thích các hiện tượng xung quanh. Tư duy toán học được hình thành tự nhiên và bền vững. Phương pháp dạy học xác suất thống kê này tạo động lực học tập tích cực cho học sinh phổ thông.
1.2. Mối liên hệ giữa lý thuyết xác suất và đời sống
Xác suất và thống kê là công cụ mô tả tính ngẫu nhiên của tự nhiên và xã hội. Mọi quyết định trong đời sống đều dựa trên việc phân tích dữ liệu và đánh giá rủi ro. Học sinh thường gặp khó khăn khi tiếp cận các công thức tính xác suất khô khan. Việc liên hệ với các trò chơi dân gian, dự báo thời tiết hay thị trường tài chính giúp bài học trở nên gần gũi. Học sinh nhận ra các quy luật ngẫu nhiên luôn chi phối cuộc sống. Dạy học định hướng phát triển năng lực đòi hỏi bài học phải gắn liền với thực tiễn. Khi hiểu rõ ý nghĩa thực tế, học sinh sẽ hình thành tư duy thống kê và xác suất vững chắc. Khả năng tư duy phản biện và ra quyết định dựa trên dữ liệu được nâng cao rõ rệt. Đây là nền tảng tri thức quan trọng cho công dân trong thời đại số.
II. Đổi mới phương pháp dạy học xác suất thống kê hiện đại
Đổi mới giáo dục là xu thế tất yếu tại nhiều quốc gia. Phương pháp dạy học xác suất thống kê truyền thống nặng về tính toán công thức và giải bài tập mẫu. Học sinh thiếu cơ hội liên hệ kiến thức với các hiện tượng thực tế. Việc chuyển đổi sang phương pháp dạy học hiện đại là yêu cầu cấp thiết. Dạy học định hướng phát triển năng lực lấy người học làm trung tâm. Giáo viên giữ vai trò người tổ chức, dẫn dắt và định hướng. Học sinh chủ động khám phá, thu thập dữ liệu và xử lý thông tin. Quá trình này giúp phát triển tư duy thống kê và xác suất một cách tự nhiên. Nội dung chương trình cần giảm tải tính hàn lâm, tăng cường tính ứng dụng. Các ví dụ minh họa cần xuất phát từ đời sống thường ngày. Điều này giúp nâng cao hứng thú học tập và hiểu sâu bản chất khái niệm.
2.1. Nhu cầu chuyển đổi phương pháp sư phạm
Thực trạng giảng dạy toán học ở nhiều trường trung học cho thấy sự mất cân đối. Thời lượng dành cho luyện giải bài tập thuật toán chiếm tỷ lệ quá lớn. Học sinh làm chủ công thức nhưng lúng túng khi gặp các vấn đề đời sống thực tế. Năng lực giải quyết vấn đề toán học của người học còn nhiều hạn chế. Việc đổi mới phương pháp giảng dạy giúp khắc phục nhược điểm này. Giáo viên cần thay đổi từ truyền thụ một chiều sang hướng dẫn hành động. Học sinh được khuyến khích đặt câu hỏi, tranh luận và phân tích số liệu thực tế. Cách dạy này biến lớp học thành môi trường nghiên cứu khoa học thu nhỏ. Người học tự tin hơn khi đối diện với các bài toán chưa có lời giải sẵn. Năng lực tư duy độc lập và khả năng sáng tạo được nuôi dưỡng từ những hoạt động thực hành cụ thể.
2.2. Xu hướng giáo dục toán học trong bối cảnh mới
Chương trình giáo dục phổ thông 2018 tại Việt Nam và xu hướng quốc tế đều nhấn mạnh tính ứng dụng của toán học. Môn Xác suất - Thống kê được mở rộng và đưa vào giảng dạy xuyên suốt từ cấp tiểu học đến trung học phổ thông. Xu hướng này nhằm trang bị cho người học năng lực làm việc với dữ liệu. Dạy học gắn với thực tiễn giúp học sinh hiểu rõ nguồn gốc và vai trò của các chỉ số thống kê. Học sinh biết cách thu thập, phân loại, biểu diễn và phân tích dữ liệu thực tế. Năng lực mô hình hóa toán học trở thành một trong những tiêu chí cốt lõi để đánh giá chất lượng học tập. Giáo dục hiện đại yêu cầu học sinh không chỉ tính đúng mà còn phải biết diễn giải ý nghĩa của kết quả trong bối cảnh thực tiễn.
III. Tình huống thực tiễn trong dạy học toán xác suất thống kê
Tình huống thực tiễn trong dạy học toán đóng vai trò cầu nối giữa lý thuyết và cuộc sống. Việc xây dựng tình huống học tập chân thực kích thích trí tò mò và nhu cầu nhận thức của học sinh. Các bài toán về trò chơi may rủi, xác suất trúng thưởng, hay dịch tễ học mang lại hứng thú lớn. Người học tiếp cận bài học không phải bằng các giả định trừu tượng mà bằng những hiện tượng quen thuộc. Tư duy thống kê và xác suất được rèn luyện khi học sinh phải phân tích tính bất định của sự kiện. Dạy học theo hướng kết nối thực tiễn giúp biến các con số khô khan thành thông tin có ý nghĩa. Học sinh hiểu được cách các nhà khoa học và doanh nghiệp sử dụng xác suất để đưa ra quyết định. Phương pháp này tạo ra môi trường học tập tích cực và giàu tính trải nghiệm.
3.1. Xây dựng bối cảnh thực tế trong bài giảng toán
Bối cảnh thực tế cần được lựa chọn cẩn thận để phù hợp với trình độ học sinh. Bối cảnh phải gần gũi với môi trường sống và văn hóa địa phương. Các chủ đề về nông nghiệp, dân số, kinh tế gia đình hay thời tiết thường mang lại hiệu quả cao. Giáo viên sử dụng các số liệu thực tế từ báo chí hoặc khảo sát thực tế. Học sinh thấy được ứng dụng tức thì của kiến thức đang học. Tình huống mở kích thích học sinh thảo luận và tìm kiếm nhiều hướng giải quyết. Dạy học định hướng phát triển năng lực yêu cầu học sinh phải biết chuyển đổi từ ngôn ngữ đời thường sang ngôn ngữ toán học. Đây là bước đầu tiên của năng lực mô hình hóa toán học. Bài giảng trở nên sinh động và tạo ấn tượng sâu sắc cho người học.
3.2. Rèn luyện tư duy phân tích và xử lý số liệu
Xử lý số liệu là kỹ năng cốt lõi trong thời đại bùng nổ thông tin. Học sinh cần biết cách đọc hiểu biểu đồ, tính toán các số đặc trưng và rút ra kết luận logic. Các số đặc trưng như số trung bình, trung vị, mốt hay phương sai phản ánh bức tranh toàn cảnh của dữ liệu. Phương pháp dạy học xác suất thống kê chú trọng việc phân tích ý nghĩa thay vì chỉ tính toán cơ học. Học sinh học cách phát hiện các sai lệch dữ liệu và đánh giá độ tin cậy của thông tin. Quá trình này rèn luyện tư duy phản biện và khả năng lập luận chặt chẽ. Học sinh biết sử dụng bằng chứng thống kê để bảo vệ quan điểm hoặc ra quyết định đúng đắn. Năng lực giải quyết vấn đề toán học được củng cố vững chắc qua các bài tập phân tích tình huống thực tế.
IV. Biện pháp dạy học xác suất thống kê kết nối vào thực tiễn
Xây dựng các biện pháp sư phạm là đóng góp quan trọng của luận án. Các biện pháp hướng tới việc đổi mới cách tổ chức hoạt động dạy học. Lý luận và phương pháp dạy học môn toán định hướng các giải pháp vừa mang tính khoa học vừa có tính khả thi. Dạy học gắn với thực tiễn không chỉ dừng lại ở việc bổ sung ví dụ thực tế. Giáo viên cần tổ chức cho học sinh tự trải nghiệm và hành động. Các biện pháp tập trung vào việc tạo tình huống có vấn đề, tổ chức dự án học tập và khai thác công nghệ. Học sinh được trực tiếp tham gia vào toàn bộ quy trình từ thu thập dữ liệu đến kiểm định giả thuyết. Năng lực mô hình hóa toán học và tư duy xác suất của học sinh được bồi dưỡng toàn diện qua các hoạt động này.
4.1. Khai thác dữ liệu thực tế làm ngữ cảnh học tập
Biện pháp đầu tiên là sử dụng các ngữ cảnh có thực trong đời sống làm ngữ liệu dạy học. Giáo viên hướng dẫn học sinh thu thập dữ liệu từ môi trường sống xung quanh. Các dữ liệu có thể là chiều cao học sinh, điểm thi, lượng mưa hàng tháng hoặc số lượt xe qua lại. Dữ liệu thực tế thường mang tính ngẫu nhiên và không hoàn hảo. Điều này giúp học sinh làm quen với sự phức tạp của thực tế. Học sinh học cách làm sạch dữ liệu, phân loại và chọn mẫu đại diện. Phương pháp dạy học xác suất thống kê này giúp xóa bỏ khoảng cách giữa sách giáo khoa và đời sống. Người học nhận thức rõ tầm quan trọng của việc thu thập dữ liệu chính xác và trung thực trong nghiên cứu khoa học.
4.2. Tổ chức hoạt động trải nghiệm và dự án học tập
Hoạt động trải nghiệm giúp học sinh chuyển hóa tri thức lý thuyết thành kỹ năng thực tế. Các dự án học tập theo nhóm rèn luyện tinh thần hợp tác và kỹ năng giao tiếp. Học sinh có thể thực hiện các đề tài khảo sát thị hiếu tiêu dùng, thói quen sử dụng internet hoặc chất lượng học tập. Trong quá trình thực hiện dự án, học sinh phải lập kế hoạch khảo sát, thiết kế bảng hỏi và tổng hợp số liệu. Năng lực giải quyết vấn đề toán học được phát huy tối đa khi các nhóm tìm cách giải quyết khó khăn phát sinh. Dạy học định hướng phát triển năng lực tạo điều kiện để mỗi học sinh bộc lộ thế mạnh riêng. Kết quả dự án được trình bày và phản biện trước tập thể lớp, tạo nên không khí học tập sôi nổi.
4.3. Ứng dụng công nghệ hỗ trợ mô hình hóa toán học
Công nghệ thông tin là công cụ đắc lực hỗ trợ mô hình hóa toán học trong dạy học thống kê. Các phần mềm như Excel, GeoGebra hay máy tính cầm tay giúp đơn giản hóa việc tính toán phức tạp. Học sinh dành nhiều thời gian hơn cho việc phân tích, dự đoán và rút ra nhận xét. Công nghệ cho phép thực hiện các phép thử ngẫu nhiên hàng nghìn lần trong vài giây để mô phỏng luật số lớn. Học sinh trực quan hóa được quy luật phân phối xác suất mà trước đây chỉ học qua công thức lý thuyết. Ứng dụng công nghệ giúp bài học trở nên trực quan, sinh động và hấp dẫn. Học sinh tự tin làm chủ các công cụ kỹ thuật số để giải quyết các bài toán thống kê phức tạp trong tương lai.
V. Thực nghiệm dạy học xác suất thống kê kết nối thực tiễn
Thực nghiệm sư phạm là bước quan trọng để kiểm chứng tính đúng đắn của giả thuyết khoa học. Các biện pháp đề xuất được tiến hành thử nghiệm tại các trường trung học phổ thông. Quá trình thực nghiệm được tổ chức bài bản với nhóm thực nghiệm và nhóm đối chứng. Nội dung bài dạy được thiết kế kỹ lưỡng bám sát tinh thần dạy học gắn với thực tiễn. Giáo viên tham gia thực nghiệm được tập huấn chu đáo về phương pháp và quy trình tổ chức lớp học. Kết quả kiểm tra được phân tích bằng các phương pháp thống kê toán học nghiêm ngặt. Sự tiến bộ của học sinh về thái độ, hứng thú và kết quả học tập là minh chứng rõ ràng cho tính hiệu quả của đề tài. Nghiên cứu mang lại đóng góp thiết thực cho công cuộc đổi mới giáo dục toán học.
5.1. Thiết kế tiến trình thực nghiệm sư phạm
Tiến trình thực nghiệm được triển khai theo các giai đoạn rõ ràng và chặt chẽ. Giáo viên thiết kế kế hoạch bài dạy tích hợp các tình huống thực tiễn trong dạy học toán. Học sinh nhóm thực nghiệm được tiếp cận các bài toán từ bối cảnh đời sống thực và tham gia dự án nhóm. Nhóm đối chứng học theo phương pháp truyền thống với các bài tập mẫu trong sách giáo khoa. Tiến trình theo dõi ghi nhận sự khác biệt về mức độ tương tác và khả năng tự học của học sinh. Các phiếu quan sát, phiếu khảo sát và bài kiểm tra định kỳ được sử dụng đồng bộ. Dữ liệu thu thập phản ánh khách quan quá trình nhận thức và sự chuyển biến về năng lực mô hình hóa toán học của học sinh.
5.2. Đánh giá sự tiến bộ trong tư duy người học
Kết quả đánh giá định lượng và định tính cho thấy sự vượt trội của nhóm thực nghiệm. Học sinh không chỉ đạt điểm số cao hơn trong các bài kiểm tra mà còn thể hiện năng lực giải quyết vấn đề toán học xuất sắc. Khả năng vận dụng tư duy thống kê và xác suất vào các tình huống thực tế của học sinh tăng lên rõ rệt. Học sinh nhóm thực nghiệm tự tin phân tích dữ liệu và trình bày quan điểm logic. Hứng thú học tập môn Toán được cải thiện đáng kể so với trước khi thực nghiệm. Các biện pháp sư phạm đề xuất đã chứng minh tính khả thi và hiệu quả cao trong thực tiễn dạy học. Kết quả này mở ra hướng đi mới cho việc đổi mới phương pháp dạy học xác suất thống kê ở các trường trung học.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (233 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI THONGCHANH VONGLATHSAMY DẠY HỌC XÁC SUẤT – THỐNG KÊ Ở TRƯỜNG TRUNG HỌC NƯỚC CHDCND LÀO THEO HƯỚNG KẾT NỐI VỚI THỰC TIỄN LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC HÀ NỘI - 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI THONGCHANH VONGLATHSAMY DẠY HỌC XÁC SUẤT – THỐNG KÊ Ở TRƯỜNG TRUNG HỌC NƯỚC CHDCND LÀO THEO HƯỚNG KẾT NỐI VỚI THỰC TIỄN Chuyên ngành: Lí luận và phương pháp dạy học bộ môn Toán Mã số: 9140111 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC Cán bộ hướng dẫn khoa học: 1. NGUYỄN VĂN DŨNG HÀ NỘI - 2022 i LỜI CẢM ƠN Trước tiên, tác giả luận án xin được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến thầy hướng dẫn của mình là GS. Bùi Văn Nghị và TS. Nguyễn Văn Dũng đặc biệt là GS.
Bùi Văn Nghị đã tận tình hướng dẫn, dìu dắt, giúp đỡ tác giả trong suốt thời gian nghiên cứu và hoàn thành luận án. Xin chân thành cảm ơn ban giám hiệu, phòng sau đại học, Ban Chủ nhiệm Khoa Toán – Tin, Bộ môn Toán và phương pháp dạy học bộ môn Toán trường Đại học Sư phạm Hà Nội, Đại sứ quán Lào tại Việt Nam, Bộ giáo dục và thể thao Lào và Vụ kế hoạch cơ quan làm việc của tôi cùng trường THPT Chanthabouly, trường hữu nghị Vientiane-Hochiminh, trường Thongpong, trường Nonsavang, trường Sisattanak, trường Bo-Oh, trường THCS-THPT Vientiane, trường Chao Anouvong, trường Saysettha, trường hữu nghị Lào- Việt, trường Phiawat, trường Tha Ngon, trường Donnoun, trường Nonsa-At, trường Tanmixay, trường Phailom, trường năng khiếu và dự bị Đại học Dân tộc Vientiane, trường Salakham ở thủ đô Vientiane; trường Meuangmet và trường Nakangpa ở huyện Met, tỉnh Vientiane đã hỗ trợ, giúp đỡ, tạo điều kiện thuận lợi trong thời gian tác giả làm nghiên cứu sinh. Tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới các thầy cô giáo trong tổ, trong Khoa Toán – Tin trường Đại học Sư phạm Hà Nội cùng các thầy cô giáo liên quan đã dành nhiều thời gian góp ý cho tác giả trong thời gian nghiên cứu và hoàn chỉnh luận án. Cuối cùng, tác giả xin chân thành cảm ơn bạn bè, đồng nghiệp và gia đình luôn động viên, giúp đỡ trong thời gian nghiên cứu luận án của tôi.
Hà Nội, tháng 06 năm 2022 Tác giả luận án THONGCHANH VONGLATHSAMY ii LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Tư liệu nêu trong luận án là trung thực và có nguồn gốc, xuất xứ rõ ràng. Các kết quả nghiên cứu của luận án chưa được công bố trong bất cứ công trình khoa học nào khác. TÁC GIẢ LUẬN ÁN THONGCHANH VONGLATHSAMY iii MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN.
iii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT. vi DANH MỤC CÁC BẢNG. vii DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ. viii DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH.
ix MỞ ĐẦU. Lí do chọn đề tài. Nhu cầu đổi mới giáo dục ở nước CHDCND Lào. Mối quan hệ giữa xác xuất thống kê và thực tiễn.
Nhu cầu và sự cần thiết dạy học (DH) Xác suất - Thống kê (XSTK) theo hướng kết nối với thực tiễn (KNVTT). Mục đích nghiên cứu. Nhiệm vụ nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu.
Khách thể và đối tượng nghiên cứu. Giả thuyết khoa học. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu lí luận.
Phương pháp quan sát, điều tra. Phương pháp thực nghiệm sư phạm. Luận điểm khoa học sẽ đưa ra bảo vệ. Những đóng góp của luận án.
Cấu trúc luận án. CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỄN. Tổng quan những công trình nghiên cứu liên quan đến dạy học Xác suất - Thống kê theo hướng kết nối với thực tiễn. Những nghiên cứu về vấn đề dạy học môn Toán kết nối với thực tiễn.
Tổng quan nghiên cứu về vấn đề dạy học Xác suất – Thống kê theo hướng tăng cường vận dụng vào thực tiễn. Dạy học Xác suất – Thống kê theo hướng kết nối với thực tiễn. Một số khái niệm cơ bản. Quan niệm về dạy học môn Toán liên quan đến thực tiễn.
Quan niệm và tư tưởng chỉ đạo về dạy học Xác suất - Thống kê theo hướng kết nối với thực tiễn. Nội dung Xác suất - Thống kê trong chương trình giáo dục phổ thông. Trên thế giới. Tại Việt Nam.
Thực trạng dạy học Xác suất – Thống kê theo hướng kết nối với thực tiễn ở trường trung học nước CHDCND Lào. Thống kê thời lượng dạy học Xác suất – Thống kê trong chương trình môn Toán, tỷ lệ các ví dụ và bài toán thực tiễn trong các sách giáo khoa Toán ở trường trung học Lào. Khảo sát thực trạng về dạy và học Xác suất – Thống kê ở trường trung học Lào theo hướng kết nối với thực tiễn .58 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1. BIỆN PHÁP DẠY HỌC XÁC SUẤT THỐNG KÊ Ở TRƯỜNG TRUNG HỌC NƯỚC CHDCND LÀO THEO HƯỚNG KẾT NỐI VỚI THỰC TIỄN.
Định hướng xây dựng các biện pháp. Một số biện pháp sư phạm dạy học Xác suất – Thống kê theo hướng kết nối với thực tiễn. Lấy các ngữ cảnh có thực trong đời sống làm ví dụ, bài toán trong quá trình dạy học Xác suất – Thống kê ở trường trung học. Tổ chức cho học sinh hoạt động trải nghiệm trong quá trình dạy học Xác suất – Thống kê ở trường trung học.
Làm rõ ý nghĩa, vai trò của các khái niệm, quy tắc, định lý trong các bài học Xác suất – Thống kê thông qua kết nối với thực tiễn. Tổ chức các trò chơi học tập, đồng thời nâng cao hiểu biết của học sinh về các trò chơi trên truyền hình, các trò chơi may rủi. Tăng cường các bài toán vận dụng kiến thức Xác suất – Thống kê vào giải quyết vấn đề thực tiễn thuộc nhiều lĩnh vực khác nhau .105 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2. THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM.
Mục đích, yêu cầu, nhiệm vụ thực nghiệm sư phạm. Mục đích thực nghiệm sư phạm. Yêu cầu thực nghiệm sư phạm. Nhiệm vụ thực nghiệm sư phạm.
Thời gian, đối tượng, quy trình, phương pháp đánh giá kết quả thực nghiệm sư phạm. Nội dung thực nghiệm sư phạm. Bài “Số trung bình, số trung vị”. Bài “Xác suất có điều kiện, Xác suất toàn phần - Công thức Bayes”.
Đánh giá kết quả thực nghiệm sư phạm. Đánh giá định tính. Đánh giá định lượng .134 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3 .140 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ .141 CÁC KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. PL 1 vi DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Viết tắt Viết đầy đủ CĐSP Cao đẳng sư phạm CHDCND Cộng hòa Dân chủ Nhân dân CNTT Công nghệ thông tin DH Dạy học ĐC Đối chứng ĐH Đại học ĐHSP Đại học Sư phạm GDPT Giáo dục phổ thông GQVĐ Giải quyết vấn đề GV Giáo viên HĐ Hoạt động HS Học sinh NL Năng lực NLGQVĐ Năng lực giải quyết vấn đề Nxb Nhà xuất bản SBT Sách bài tập SGK Sách giáo khoa STK Sách thống kê SV Sinh viên PP Phương pháp PPDH Phương pháp dạy học TH Toán học THCS Trung học cơ sở THPT Trung học phổ thông TK Thống kê TKSX Thống kê – xác suất TNSP Thực nghiệm sư phạm Tr Trang TT Thực tiễn VD Ví dụ XS Xác suất XSTK Xác suất – Thống kê vii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.
“Cấp độ năng lực toán phổ thông theo chương trình PISA”. Tỷ lệ nội dung XSTK trong môn Toán ở trường trung học Lào. Tổng hợp số lượng các ví dụ và bài toán thực tiễn trong các ví dụ và bài toán trong sách giáo khoa Toán ở trường trung học Lào. Tổng hợp số lượng ví dụ và bài tập gắn với thực tiễn phần XSTK so với số ví dụ và bài tập phần XSTK trong SGK toán trung học Lào.
Mức độ lĩnh hội kiến thức và kỹ năng của học sinh trung học Lào khi học XSTK. Ý kiến giáo viên về dạy học XSTK kết nối với thực tiễn. Đánh giá của HS trung học Lào khi học XSTK. Tổng hợp kết quả từ 3 bài toán trên.
Bảng điểm bài kiểm tra môn Toán tháng thứ nhất. Bảng điểm bài kiểm tra môn Toán tháng thứ hai. Điểm bài kiểm tra môn Toán tháng 10 năm 2018. Điểm bài kiểm tra môn Toán tháng 11 năm 2018.
Bảng điểm bài kiểm tra môn Toán tháng thứ nhất. Bảng điểm bài kiểm tra môn Toán tháng thứ hai. Phân loại mức độ gầy – béo dựa vào chỉ số BMI. Điểm kiểm tra chất lượng đầu năm học 2021 - 2022.
Tần suất và tần suất lũy tích đợt 1. Tần suất và tần suất luỹ tích đợt 2. 124 viii DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 1. Số lượng các vấn đề toán học có KNVTT.
Đường tần suất lũy tích hội tụ lùi đợt 1. Đường phân bố tần số luỹ tích hội tụ lùi đợt 2. So sánh kết quả bài kiểm tra của khối lớp 9 TNSP. So sánh kết quả bài kiểm tra của khối lớp 11 TNSP và khối lớp ĐC.
138 ix DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH Hình 1. Chia ba thanh rưỡi socola thành các một phần tư. Trang 9 SGK 11 Lào (bản tiếng Lào). Kết quả gieo đồng xu 500 lần.
Kết quả gieo đồng xu 10000 lần. Gieo con súc sắc bằng phần mềm Yenka. Kết quả gieo con súc sắc 1000 lần. Trang 10 SGK Toán 9 Lào (tiếng Lào và dịch sang tiếng Việt) [101] 89 Hình 2.
Chơi búng ghim quay quanh chiếc đinh. Vé 10 000 kíp đã cào trúng thưởng. Chơi 3 ô cửa trên truyền hình (nguồn internet). Tiến sĩ Chai cùng cộng sự nghiên cứu giống lúa Lào.
Học sinh lớp 9 hoạt động học tập. Học sinh lớp 9 làm thực tiễn để lấy ví dụ. Giáo viên dạy lớp 9 giới hiệu bài mới. Học sinh lớp 11 hoạt động theo nhóm.
Học sinh lớp 11 báo cáo kết quả nhóm trước lớp. Giáo viên dạy lớp 11 giới hiệu bài mới. Một số kết quả làm bài kiểm tra của học sinh khối lớp 9 TNSP và khối lớp ĐC. Một số kết quả làm bài kiểm tra của học sinh khối lớp 11 TNSP và khối lớp ĐC.
Quan hệ giữa biểu diễn toán, niềm tin và GQVĐ. Mối liên hệ giữa Toán học và thực tiễn. Lí do chọn đề tài 1.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Thongchanh Vonglathsamy (2022). Luận án tiến sĩ dạy học xác suất thống kê theo hướng kết nối thực tiễn [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/toan-hoc/xac-suat-thong-ke/luan-an-tien-si-day-hoc-xac-suat-thong-ke-o-truong-trung-hoc-nuoc-chdcnd-lao-theo-huong-ket-noi-voi-thuc-tien
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ dạy học xác suất thống kê theo hướng kết nối thực tiễn" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu dạy học xác suất thống kê ở trường THPT Lào theo hướng kết nối thực tiễn, nâng cao chất lượng giáo dục.
Luận án "Luận án tiến sĩ dạy học xác suất thống kê theo hướng kết nối thực tiễn" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Luận án tiến sĩ dạy học xác suất thống kê theo hướng kết nối thực tiễn" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ dạy học xác suất thống kê theo hướng kết nối thực tiễn" thuộc chuyên ngành Lí luận và phương pháp dạy học bộ môn Toán. Danh mục: Xác Suất Thống Kê.
Luận án "Luận án tiến sĩ dạy học xác suất thống kê theo hướng kết nối thực tiễn" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ dạy học xác suất thống kê theo hướng kết nối thực tiễn" có 233 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ dạy học xác suất thống kê theo hướng kết nối thực tiễn" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.