Luận án TS: Phương pháp song song giải bài toán đặt không chỉnh với toán tử đơn điệu - Cao Văn Chung

Nghiên cứu phương pháp song song giải bài toán đặt không chỉnh với toán tử đơn điệu, tối ưu hiệu quả tính toán và độ chính xác.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

148

Thời gian đọc

23 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Giải pháp song song cho bài toán đặt không chỉnh
Số trang:
148 trang
Trường:
Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
Chuyên ngành:
Toán học tính toán
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Giải pháp song song cho bài toán đặt không chỉnh

Luận án tập trung vào việc phát triển phương pháp song song hiệu quả. Mục tiêu là giải quyết bài toán đặt không chỉnh với toán tử đơn điệu. Các bài toán này thường xuất hiện trong khoa học và kỹ thuật. Chúng có thể không có nghiệm duy nhất hoặc nhạy cảm với dữ liệu. Điều này gây ra thách thức lớn trong tính toán. Nghiên cứu khai thác tính toán hiệu năng cao để vượt qua những khó khăn này. Nó mang lại giải pháp ổn định và nhanh chóng cho các bài toán nghịch phức tạp.

1.1. Hiểu rõ bài toán đặt không chỉnh và toán tử đơn điệu.

Bài toán đặt không chỉnh xuất hiện phổ biến trong nhiều lĩnh vực. Chúng nhạy cảm với dữ liệu đầu vào. Sự tồn tại hoặc tính duy nhất của nghiệm có thể không được đảm bảo. Điều này gây khó khăn trong việc tìm kiếm lời giải ổn định. Toán tử đơn điệu là một công cụ toán học quan trọng. Chúng có tính chất hF(x) − F(y), x − yi ≥ 0. Tính đơn điệu giúp phân tích và giải quyết các bài toán. Các bài toán này bao gồm bài toán nghịchbất đẳng thức biến phân. Luận án tập trung vào các phương trình A(x) = 0 với toán tử A là đơn điệu. Mục tiêu là phát triển phương pháp giải ổn định cho những bài toán này. Đặc biệt, khi các bài toán này có tính không chỉnh. Việc giải quyết chúng đòi hỏi các kỹ thuật điều chỉnh đặc biệt.

1.2. Giới thiệu tổng quan phương pháp song song.

Để giải quyết hiệu quả các bài toán phức tạp, phương pháp song song rất cần thiết. Luận án nghiên cứu các thuật toán song song để tăng tốc độ tính toán. Các bài toán được xem xét là hệ phương trình toán tử A_i(x) = F_i(x) - f_i = 0. Hoặc phương trình với toán tử phân rã A(x) = Sum A_i(x) = 0. Các phương pháp song song tận dụng sức mạnh của tính toán hiệu năng cao (HPC). Điều này giúp xử lý khối lượng dữ liệu lớn. Nó cũng rút ngắn thời gian tìm kiếm nghiệm. Việc áp dụng các phương pháp này mang lại hiệu quả đáng kể. Chúng cải thiện khả năng giải quyết các bài toán đặt không chỉnh. Cải thiện này đặc biệt quan trọng trong các ứng dụng thực tế.

II.Phương pháp chỉnh lặp song song với toán tử đơn điệu

Nghiên cứu khám phá hai loại phương pháp chỉnh lặp song song: ẩn và hiện. Các phương pháp này được thiết kế để xử lý bài toán đặt không chỉnh với toán tử đơn điệu. Chúng tích hợp cơ chế điều chỉnh để đảm bảo sự ổn định của nghiệm. Việc phân tích bao gồm cả trường hợp dữ liệu chính xácdữ liệu có nhiễu. Các thuật toán song song này tối ưu hóa quá trình tính toán. Chúng tận dụng hiệu quả tính toán hiệu năng cao cho các bài toán nghịch phức tạp.

2.1. Phương pháp chỉnh lặp ẩn song song và dữ liệu.

Luận án đề xuất phương pháp chỉnh lặp ẩn song song (PIIRM). Đây là một cách tiếp cận để giải bài toán đặt không chỉnh. PIIRM tích hợp cơ chế điều chỉnh vào quá trình lặp. Điều này đảm bảo tính ổn định của nghiệm. Phương pháp này được phân tích cho cả trường hợp dữ liệu chính xác. Nó cũng được kiểm tra với trường hợp dữ liệu có nhiễu. Khi dữ liệu có nhiễu, việc điều chỉnh trở nên cực kỳ quan trọng. PIIRM xử lý hiệu quả các nhiễu. Nó vẫn cung cấp nghiệm xấp xỉ đáng tin cậy. Thuật toán song song này khai thác khả năng tính toán đồng thời. Điều này giúp giảm đáng kể thời gian xử lý.

2.2. Phương pháp chỉnh lặp hiện song song ưu điểm.

Bên cạnh PIIRM, phương pháp chỉnh lặp hiện song song (PEIRM) cũng được nghiên cứu. PEIRM thường có chi phí tính toán mỗi bước lặp thấp hơn. Điều này so với các phương pháp ẩn. Ưu điểm này đến từ việc không cần giải một phương trình con ở mỗi bước. Phương pháp song song này duy trì hiệu suất cao. Nó vẫn giải quyết được các bài toán đặt không chỉnh. So sánh giữa PIIRM và PEIRM được thực hiện. Các thử nghiệm số cho thấy rõ sự khác biệt. Đặc biệt về tốc độ hội tụ và độ chính xác. PEIRM cung cấp một lựa chọn khác cho tính toán hiệu năng cao. Lựa chọn này cân bằng giữa tốc độ và yêu cầu bộ nhớ. Nó rất hữu ích cho các bài toán nghịch quy mô lớn.

III.Các thuật toán chiếu lặp song song hiệu quả

Nghiên cứu giới thiệu các thuật toán chiếu-lặp song song tiên tiến. Chúng bao gồm các phương pháp chiếu-điểm gần kềCQ song song. Các phương pháp này được thiết kế để tìm điểm bất động và giải bất đẳng thức biến phân. Chúng tận dụng phép chiếu lên tập lồi. Điều này đảm bảo sự hội tụ và ổn định. Việc thực hiện phương pháp song song tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên. Nó mang lại hiệu quả vượt trội trong tính toán hiệu năng cao. Đặc biệt là đối với các toán tử đơn điệu trong không gian Banach và Hilbert.

3.1. Phương pháp chiếu điểm gần kề song song.

Một nhóm phương pháp song song quan trọng khác là phương pháp chiếu-lặp song song. Luận án nghiên cứu phương pháp chiếu - điểm gần kề song song (PRPXPM và PPPXPM). Các phương pháp này kết hợp kỹ thuật chiếu. Chúng chiếu lên các tập lồi đóng. Đồng thời, chúng sử dụng ý tưởng điểm gần kề. Điều này giúp giải quyết bất đẳng thức biến phânbài toán điểm bất động. Thuật toán song song này cho phép phân tách bài toán. Nó có thể được xử lý song song trên nhiều bộ xử lý. Điều này cải thiện đáng kể tốc độ hội tụ. Nó đặc biệt hiệu quả với các toán tử đơn điệu phức tạp.

3.2. Phương pháp CQ song song trong không gian Banach Hilbert.

Luận án cũng giới thiệu các phương pháp CQ song song. Các phương pháp này được phát triển cho cả không gian Banachkhông gian Hilbert. Chúng tập trung vào việc tìm điểm bất động chung của một họ hữu hạn các toán tử không giãn tương đối. Ví dụ như PCQM và CCQM. Các thuật toán song song này sử dụng chiến lược chiếu lên các tập lồi. Điều này thu hẹp vùng tìm kiếm nghiệm. Việc thực hiện song song giúp tối ưu hóa. Nó tận dụng tính toán hiệu năng cao để giải quyết các bài toán lớn. Hiệu quả của các phương pháp này được chứng minh qua thử nghiệm số. Các thử nghiệm này cho thấy khả năng hội tụ nhanh chóng.

IV.Ứng dụng thử nghiệm số và tính toán hiệu năng cao

Các phương pháp song song được đề xuất có nhiều ứng dụng quan trọng. Chúng đặc biệt hữu ích trong giải hệ phương trình với toán tử ngược đơn điệu mạnh. Thử nghiệm số được tiến hành để đánh giá hiệu suất. Kết quả cho thấy sự cải thiện đáng kể về tỷ lệ tăng tốc độhiệu suất. Điều này minh chứng cho lợi ích của tính toán hiệu năng cao. Các thuật toán song song cung cấp giải pháp mạnh mẽ. Chúng xử lý hiệu quả bài toán đặt không chỉnh trong các lĩnh vực khác nhau, bao gồm cả tối ưu lồi.

4.1. Giải hệ phương trình với toán tử ngược đơn điệu mạnh.

Các phương pháp song song được đề xuất có nhiều ứng dụng thực tế. Một ứng dụng điển hình là giải hệ phương trình với toán tử ngược đơn điệu mạnh. Đây là một lớp bài toán quan trọng trong tối ưu lồi. Các thuật toán song song cung cấp giải pháp hiệu quả. Chúng cho phép tìm kiếm nghiệm của hệ phương trình. Đặc biệt trong các tình huống mà toán tử có tính chất đơn điệu mạnh. Việc này rất quan trọng trong nhiều mô hình toán học. Chúng bao gồm các mô hình kinh tế và vật lý. Tính toán song song giúp đẩy nhanh quá trình tìm kiếm lời giải.

4.2. Thử nghiệm số hiệu suất và tăng tốc song song.

Để đánh giá hiệu quả, thử nghiệm số được thực hiện rộng rãi. Các thử nghiệm này so sánh các phương pháp song song với các phương pháp tuần tự. Kết quả cho thấy sự cải thiện đáng kể về hiệu suất. Tỷ lệ tăng tốc độ (Sp) được đo lường. Hiệu suất trung bình mỗi CPU (Ep) cũng được tính toán. Các chỉ số này xác nhận lợi ích của tính toán hiệu năng cao. Đặc biệt là khả năng xử lý các bài toán đặt không chỉnh lớn. Thử nghiệm bao gồm nhiều loại toán tử đơn điệu. Chúng có cả dữ liệu chính xác và dữ liệu có nhiễu. Điều này cung cấp bằng chứng thực nghiệm về độ mạnh mẽ và tính ổn định của các phương pháp.

V.Nghiên cứu sâu về toán tử đơn điệu và điều chỉnh

Luận án đi sâu vào các khía cạnh lý thuyết và ứng dụng của toán tử đơn điệu. Đặc biệt là trong bối cảnh điều chỉnh các bài toán đặt không chỉnh. Phương pháp Newton hiệu chỉnh song song được khám phá. Nó cải thiện tốc độ hội tụ cho toán tử đơn điệu trơn. Nghiên cứu cũng xem xét các toán tử khả vi cấp hai. Thử nghiệm với toán tử khả vi được thực hiện. Điều này nhằm xác nhận tính hiệu quả của các thuật toán song song trong các trường hợp đặc biệt.

5.1. Phương pháp Newton hiệu chỉnh song song và hội tụ.

Luận án mở rộng nghiên cứu sang phương pháp Newton hiệu chỉnh song song. Phương pháp này được áp dụng cho phương trình với toán tử đơn điệu trơn. Việc sử dụng ý tưởng Newton giúp tăng tốc độ hội tụ. Cơ chế điều chỉnh được tích hợp. Điều này đảm bảo tính ổn định khi xử lý bài toán đặt không chỉnh. Phân tích hội tụ được thực hiện kỹ lưỡng. Nó chỉ ra các điều kiện để thuật toán đạt được nghiệm mong muốn. Đây là một bước tiến quan trọng trong việc phát triển thuật toán song song hiện đại.

5.2. Toán tử đơn điệu khả vi cấp hai và tính toán.

Nghiên cứu cũng xem xét trường hợp phương trình toán tử đơn điệu khả vi cấp hai. Đây là một lớp toán tử đặc biệt. Việc này đòi hỏi các phương pháp giải phù hợp. Thử nghiệm với toán tử khả vi được tiến hành. Mục đích là đánh giá tính hiệu quả và độ tin cậy. Các phương pháp song song được điều chỉnh để xử lý tốt hơn. Các thử nghiệm bao gồm các kịch bản với dữ liệu chính xácdữ liệu có nhiễu. Kết quả chứng minh rằng các thuật toán song song vẫn giữ được độ chính xác. Đồng thời, chúng duy trì tốc độ xử lý nhanh chóng.

VI.Đánh giá hiệu suất tăng tốc và tối ưu song song

Phần này tập trung vào đánh giá toàn diện hiệu suất. Các phương pháp song song được so sánh chi tiết. Các chỉ số như tỷ lệ tăng tốc độhiệu suất được phân tích. Kết quả thử nghiệm số cho thấy sự vượt trội của các thuật toán song song. Đặc biệt là PIIRM, PEIRM, các phương pháp chiếu-lặp và CQ. Việc tối ưu hóa tính toán hiệu năng cao là rất quan trọng. Nó giúp giải quyết hiệu quả các bài toán đặt không chỉnhbài toán điểm bất động lớn với toán tử đơn điệu.

6.1. Phân tích kết quả so sánh PIIRM và PEIRM.

Thử nghiệm số cung cấp cái nhìn sâu sắc về hiệu suất. Luận án so sánh phương pháp chỉnh lặp ẩn song song (PIIRM) và phương pháp chỉnh lặp hiện song song (PEIRM). Các bảng dữ liệu cho thấy sự khác biệt về số lần lặpsai số. Ví dụ, với cùng số lần lặp, phương pháp nào nhanh hơn? Với cùng sai số, phương pháp nào hiệu quả hơn? Kết quả xác nhận rằng phương pháp song song mang lại lợi ích rõ rệt. Chúng vượt trội so với các phương pháp tuần tự. Điều này áp dụng cho cả hai loại dữ liệu: chính xáccó nhiễu.

6.2. Hiệu suất các phương pháp chiếu lặp và CQ song song.

Các phương pháp chiếu-lặp song song (PRPXPM, PPPXPM) cũng được so sánh. Chúng được đặt cạnh các phương pháp CQ song song. Việc này đánh giá khả năng giải bài toán điểm bất động. Kết quả thử nghiệm số làm nổi bật tỷ lệ tăng tốc độ (Sp) cao. Hiệu suất trung bình mỗi CPU (Ep) cho thấy hiệu quả. Các phương pháp này tận dụng tối đa kiến trúc tính toán hiệu năng cao. Chúng cho phép giải quyết các bài toán nghịch quy mô lớn. Các phân tích chi tiết hỗ trợ việc lựa chọn thuật toán song song tối ưu. Điều này tùy thuộc vào đặc điểm cụ thể của toán tử đơn điệu và dữ liệu.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ phương pháp song song giải bài toán đặt không chỉnh với toán tử đơn điệu 62 46 30 01

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (148 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN Cao Văn Chung PHƯƠNG PHÁP SONG SONG GIẢI BÀI TOÁN ĐẶT KHÔNG CHỈNH VỚI TOÁN TỬ ĐƠN ĐIỆU LUẬN ÁN TIẾN SĨ TOÁN HỌC Hà Nội - 2012 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN Cao Văn Chung PHƯƠNG PHÁP SONG SONG GIẢI BÀI TOÁN ĐẶT KHÔNG CHỈNH VỚI TOÁN TỬ ĐƠN ĐIỆU Chuyên ngành: Toán học Tính toán Mã số: 62 46 30 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ TOÁN HỌC Tập thể hướng dẫn khoa học: HD1: GS. PHẠM KỲ ANH HD2: GS. NGUYỄN BƯỜNG Hà Nội - 2012 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Mục lục Trang Lời cam đoan. 2 Danh mục các ký hiệu và chữ viết tắt.

6 Danh mục các bảng. Kiến thức chuẩn bị. Khái niệm cơ sở. Toán tử đơn điệu và phương trình với toán tử đơn điệu.

Bài toán đặt không chỉnh và phương pháp hiệu chỉnh. Hệ thống máy tính song song và lập trình song song. Các ví dụ minh họa. Phương pháp chỉnh lặp song song.

Phương pháp chỉnh lặp ẩn song song. Trường hợp dữ liệu chính xác. Trường hợp dữ liệu có nhiễu. Phương pháp chỉnh lặp hiện song song.

Ứng dụng và thử nghiệm số. Các phương pháp chiếu - lặp song song. Phương pháp chiếu - điểm gần kề song song. Các phương pháp CQ song song trong không gian Banach.

91 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Các phương pháp CQ song song trong không gian Hilbert. Thử nghiệm số. Giải hệ phương trình với toán tử ngược đơn điệu mạnh 108 3.

Tìm điểm bất động chung của họ hữu hạn toán tử không giãn tương đối. Phương pháp song song giải phương trình với toán tử đơn điệu trơn. Phương pháp Newton hiệu chỉnh song song và sự hội tụ. Thử nghiệm số.

Phương trình toán tử đơn điệu khả vi cấp hai. Thử nghiệm với toán tử khả vi. 136 Danh mục công trình khoa học của tác giả liên quan đến luận án. 138 Tài liệu tham khảo.

148 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT h·, ·i Tích vô hướng (hoặc tích đối ngẫu) A∗ Toán tử liên hợp của toán tử tuyến tính A argminf (x) (argmaxf (x)) Phần tử cực tiểu (cực đại) hóa phiếm hàm f (x) F (T ) (F̂ (T )) Tập điểm bất động (bất động tiệm cận) của T Gr(F ) Đồ thị của ánh xạ (đa trị) F H Không gian Hilbert JAr := (rA + J)−1 J Giải thức của toán tử (đa trị) đơn điệu A PC Phép chiếu metric lên tập lồi đóng C ⊂ X ΠC Phép chiếu metric suy rộng lên tập lồi đóng C ⊂ X PIIRM (PEIRM) Phương pháp chỉnh lặp ẩn (hiện) song song PEIRMm Phương pháp PEIRM với m bước lặp trong. PRPXPM Phương pháp điểm gần kề hiệu chỉnh song song PPPXPM Phương pháp chiếu - điểm gần kề song song PCQM Phương pháp lai ghép song song CCQM Thuật toán CQ xoay vòng đề xuất trong [54] PRNM Phương pháp song song dạng Newton U s (J := U 2 ) Ánh xạ đối ngẫu (ánh xạ đối ngẫu chuẩn tắc) X, X ∗ Không gian Banach X và không gian đối ngẫu của nó x† Nghiệm chuẩn nhỏ nhất (hoặc x0 -chuẩn nhỏ nhất) x∗n Nghiệm phương trình hiệu chỉnh A(x) + αn x = 0 TOL(RT OL = T OL/kx† k) Sai số (Sai số tương đối tính theo %) RAT Tỷ số giữa sai số tuyệt đối và αn : RAT = T OL/αn !NA Kết quả chạy số không ổn định - sai số ra vô hạn nmax Tổng số bước lặp Tp (Ts ) Thời gian chạy (giây) khi chạy song song (tuần tự) Sp = Ts /Tp (Ep = Sp /N ) Tỷ lệ tăng tốc độ (Hiệu suất trung bình mỗi CPU) 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Danh mục các bảng Chương 2.1 So sánh PIIRM & PEIRM với cùng số lần lặp .2 So sánh PIIRM & PEIRM với cùng sai số .3 So sánh PIIRM khi chạy song song & tuần tự .4 PIIRM với dữ liệu có nhiễu .1 So sánh PRPXPM & PPPXPM với số bước lặp nhỏ .2 So sánh PRPXPM & PPPXPM với số bước lặp lớn .3 So sánh PPPXPM & CQ với cùng số bước lặp .4 So sánh PPPXPM & CQ với cùng độ chính xác .1 αn lớn & dữ liệu chính xác - Toán tử khả vi cấp 2 .2 Số bước lặp n lớn & dữ liệu chính xác - Toán tử khả vi cấp 2 .3 αn lớn & dữ liệu có nhiễu - Toán tử khả vi cấp 2 .4 Số bước lặp n lớn & dữ liệu có nhiễu - Toán tử khả vi cấp 2 .5 αn lớn & dữ liệu chính xác - Toán tử khả vi .6 Số bước lặp n lớn & dữ liệu chính xác - Toán tử khả vi .7 Thử nghiệm với dữ liệu có nhiễu - Toán tử khả vi. 135 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Mở đầu Luận án này nghiên cứu các phương pháp song song giải hệ phương trình toán tử Ai (x) := Fi (x) − fi = 0, i = 1, N (1) hoặc phương trình với toán tử phân rã được thành tổng các toán tử N X N X A(x) := Ai (x) = (Fi (x) − fi ) = 0. (2) i=1 i=1 Ở đây các toán tử Fi : X → Y , phần tử fi ∈ Y đã cho; với X là không gian Banach và Y = X ∗ - không gian đối ngẫu của X, hoặc X là không gian Hilbert và Y = X.

Hơn nữa, trong luận án này ta xét các toán tử Fi có tính đơn điệu, tức là với mọi x, y ∈ X ta có hFi (x) − Fi (y), x − yi ≥ 0. Trường hợp X là không gian Banach, ta ký hiệu hf, xi := f (x) với mọi x ∈ X, f ∈ X ∗. Các vấn đề được nghiên cứu trong luận án liên quan đến phương trình với toán tử đơn điệu, bài toán đặt không chỉnh và tính toán song song. Phương trình với toán tử đơn điệu thường xuất hiện trong nhiều lĩnh vực khoa học kỹ thuật cũng như kinh tế xã hội.

Ví dụ trong xử lý ảnh, người ta cần khôi phục hình ảnh đối tượng ban đầu từ các hình chiếu của nó. Điều này có thể đưa về việc giải một hệ phương trình dạng Fi (x) = fi , trong đó các toán tử Fi là đơn điệu. Bài toán khôi phục ảnh nói trên và một số vấn đề thực tế khác dẫn đến bài toán chấp nhận lồi. Ở đó ta cần tìm hình chiếu của một phần tử lên giao của một số tập lồi (xem [27]).

Đây là một trường hợp của bài toán tìm điểm bất động chung của một họ các toán tử không giãn Fi trong không gian Hilbert, tương đương với việc giải hệ phương trình với các toán tử đơn điệu Ai (x) := x − Fi (x) = 0. 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Một số vấn đề thực tế khác lại dẫn đến việc tìm cực trị không ràng buộc của một họ hữu hạn các phiếm hàm lồi, trơn. Bài toán này cũng sẽ đưa đến hệ phương trình dạng (1) với toán tử đơn điệu. Trong khi đó, một số mô hình kinh tế dẫn đến một dạng bài toán gọi là bài toán bù (xem [2,22]).

Bài toán này, trong một số trường hợp, có thể chuyển về việc giải phương trình với toán tử đơn điệu. Một số mô hình ứng dụng trong cơ học lượng tử, lý thuyết lọc. cũng dẫn tới các bài toán dạng (2), với Fi được xây dựng từ các toán tử vi phân (ví dụ, toán tử Laplace ∆ hoặc div của một hàm theo toán tử ∇) sao cho A là toán tử đơn điệu (xem [4, 77]). Một bài toán khác gọi là nhận dạng tham số đa dữ liệu, xuất hiện nhiều trong các lĩnh vực y dược, sinh học phân tử.

cũng có thể đưa về dạng phương trình (2) với toán tử đơn điệu (xem [26, 69]). Ngoài ra, trong nhiều lĩnh vực khoa học kỹ thuật và toán học tính toán, ta phải giải phương trình dạng F x = f , trong đó F toán tử tuyến tính xác định không âm. Đây cũng là một bài toán dạng (1). Vì khả năng ứng dụng rộng rãi như vậy nên phương trình với toán tử đơn điệu đã được nghiên cứu rất nhiều.

Những kết quả định tính cho lớp toán tử này đã được nhiều nhà toán học như H. Browder đã chỉ ra một số tính chất quan trọng của toán tử đơn điệu cực đại, cũng như tìm ra mối liên hệ giữa phương trình với toán tử đơn điệu và bất đẳng thức biến phân. Tính chất đơn điệu cực đại, bức và một số đặc điểm khác của toán tử dạng cA + J, trong đó J là ánh xạ đối ngẫu chuẩn tắc, còn c > 0, A là toán tử đơn điệu được chỉ ra trong [20, 58, 62]. Lớp toán tử đơn điệu cực đại dạng A+αJ và mối liên hệ với dưới vi phân của các phiếm hàm lồi, cũng như các toán tử đơn điệu dạng thế năng đã được nghiên cứu trong [6, 7, 14–17, 36, 46, 59, 63, 74, 84, 85, 87].

Như đã biết, bài toán F (x) = f (3) với F là toán tử đơn điệu, nếu không có thêm giả thiết gì về toán tử F , thường là đặt không chỉnh (xem [1, 2, 4, 20, 76, 77]). Khái niệm về tính đặt chỉnh được J. Hadamard định nghĩa như sau (xem [86]): Nếu (a) ∀f ∈ Y 9 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Khi ít nhất một trong ba điều kiện trên không thỏa mãn, ta nói bài toán là đặt không chỉnh (ill-posed problem hay incorrectly-posed problem).

Lúc đó việc giải số bài toán sẽ rất khó khăn vì các sai số nhỏ trong dữ liệu hoặc trong quá trình giải số trên máy tính có thể dẫn tới sự sai lệch rất lớn của kết quả. Những nhà khoa học đã có công đặt nền móng cho lý thuyết bài toán đặt không chỉnh phải kể đến A. Cũng vì ý nghĩa quan trọng của lý thuyết bài toán đặt không chỉnh, nhiều nhà khoa học thế giới đã đi sâu nghiên cứu và đề xuất các phương pháp giải lớp bài toán dạng này, như I. Do tính không ổn định của dạng bài toán này mà người ta phải sử dụng các phương pháp ổn định hóa để giải nó, gọi là các phương pháp hiệu chỉnh (còn gọi là chỉnh hóa, hay chính quy hóa - regularization).

Tư tưởng của việc hiệu chỉnh là thay bài toán không chỉnh ban đầu bằng một họ các bài toán đặt chỉnh mà nghiệm của các bài toán đặt chỉnh đó hội tụ về nghiệm bài toán ban đầu, khi tham số hiệu chỉnh dần tới không.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Cao Văn Chung (2012). Phương pháp song song giải bài toán đặt không chỉnh với toán tử đơn điệu [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/toan-hoc/phuong-phap-song-song-giai-bai-toan-dat-khong-chinh-toan-tu-don-dieu

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Phương pháp song song giải bài toán đặt không chỉnh với toán tử đơn điệu" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu phương pháp song song giải bài toán đặt không chỉnh với toán tử đơn điệu, tối ưu hiệu quả tính toán và độ chính xác.

Luận án "Phương pháp song song giải bài toán đặt không chỉnh với toán tử đơn điệu" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2012.

Luận án "Phương pháp song song giải bài toán đặt không chỉnh với toán tử đơn điệu" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Phương pháp song song giải bài toán đặt không chỉnh với toán tử đơn điệu" thuộc chuyên ngành Toán học Tính toán. Danh mục: Toán Học.

Luận án "Phương pháp song song giải bài toán đặt không chỉnh với toán tử đơn điệu" có bao nhiêu trang?

Luận án "Phương pháp song song giải bài toán đặt không chỉnh với toán tử đơn điệu" có 148 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Phương pháp song song giải bài toán đặt không chỉnh với toán tử đơn điệu" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter