Luận văn ThS: Bê tông thủy công chống mài mòn từ tro xỉ nhiệt điện, bảo vệ môi trường
Nghiên cứu ứng dụng tro xỉ nhiệt điện chế tạo bê tông thủy công chống mài mòn vượt trội. Giải pháp bền vững, giảm chất thải, bảo vệ môi trường.
Địa chất môi trường
Luan An
Luận văn Thạc sĩ
Năm xuất bản
Số trang
67
Thời gian đọc
11 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Bê tông thủy công Giải pháp chống mài mòn từ tro xỉ
Bê tông thủy công đóng vai trò thiết yếu trong các công trình hạ tầng quốc gia. Chúng bảo vệ đập, kè, kênh mương, đảm bảo hoạt động ổn định. Tuy nhiên, các công trình này thường xuyên chịu tác động mài mòn do dòng chảy, cát sỏi, làm giảm tuổi thọ và tăng chi phí bảo trì. Đồng thời, lượng tro xỉ nhiệt điện thải ra hàng năm tạo áp lực lớn lên môi trường. Đề tài nghiên cứu ứng dụng tro xỉ nhiệt điện để sản xuất bê tông thủy công. Giải pháp này không chỉ cải thiện khả năng chống mài mòn mà còn góp phần bảo vệ môi trường, biến chất thải công nghiệp thành tài nguyên hữu ích. Việc này thúc đẩy phát triển ngành xây dựng xanh và bền vững. Mục tiêu là tạo ra vật liệu xây dựng hiệu quả, kinh tế và thân thiện với môi trường.
1.1. Tầm quan trọng của bê tông thủy công
Bê tông thủy công là vật liệu không thể thiếu cho hạ tầng thủy lợi. Chúng cấu thành các công trình như đập, hồ chứa, hệ thống kênh mương. Vật liệu này cần có khả năng chịu lực, chống thấm và độ bền cao. Đảm bảo an toàn và hiệu quả vận hành cho toàn bộ hệ thống. Bê tông thủy công duy trì sự ổn định của nguồn nước, phục vụ nông nghiệp, công nghiệp và sinh hoạt.
1.2. Thách thức mài mòn và môi trường
Công trình thủy công đối mặt với sự mài mòn nghiêm trọng. Dòng chảy xiết, va đập của sỏi đá gây hư hại bề mặt. Điều này dẫn đến suy giảm kết cấu và tăng chi phí sửa chữa. Ngoài ra, sản xuất xi măng truyền thống phát thải lượng lớn CO2. Vấn đề xử lý hàng triệu tấn tro xỉ từ các nhà máy nhiệt điện cũng gây ô nhiễm môi trường. Cần có giải pháp tổng thể, bền vững cho cả hai thách thức này.
1.3. Tiềm năng tro xỉ nhiệt điện
Tro xỉ nhiệt điện là sản phẩm phụ dồi dào từ các nhà máy. Thay vì chôn lấp, chúng sở hữu tiềm năng lớn làm phụ gia vật liệu xây dựng. Tro xỉ chứa các hợp chất pozzolanic, có khả năng phản ứng với vôi tự do trong xi măng. Phản ứng này giúp cải thiện tính chất bê tông, tăng cường độ và độ bền. Sử dụng tro xỉ biến chất thải thành tài nguyên thứ cấp, giảm gánh nặng môi trường.
II. Chế tạo bê tông chống mài mòn Vật liệu tro bay
Nghiên cứu tập trung vào quy trình chế tạo bê tông sử dụng tro bay. Lựa chọn vật liệu đầu vào đạt tiêu chuẩn là bước quan trọng. Quy trình phối trộn được tối ưu hóa để đạt hiệu suất cao nhất. Tro bay thay thế một phần xi măng, giảm tiêu thụ tài nguyên và phát thải. Các mẫu bê tông được đúc và thí nghiệm trong phòng. Mục tiêu là đạt cường độ yêu cầu, tính công tác tốt và đặc biệt là khả năng chống mài mòn vượt trội. Phương pháp khoa học đảm bảo tính chính xác của kết quả. Việc này đặt nền móng cho việc ứng dụng rộng rãi trong thực tế.
2.1. Nghiên cứu sử dụng tro bay thay thế xi măng
Tro bay đóng vai trò phụ gia khoáng thay thế một phần xi măng. Mục đích là giảm lượng xi măng cần dùng, tiết kiệm chi phí và tài nguyên. Tro bay cũng cải thiện cấu trúc mao quản của bê tông. Điều này tăng độ đặc chắc, giảm tính thấm của nước. Tỷ lệ thay thế xi măng bằng tro bay được nghiên cứu cẩn thận. Việc này đảm bảo hiệu suất bê tông được duy trì hoặc cải thiện.
2.2. Tính chất cơ lý vật liệu đầu vào
Các vật liệu chính bao gồm xi măng Pooc lăng, tro bay, cốt liệu cát và đá dăm. Mỗi thành phần được kiểm tra nghiêm ngặt về tính chất cơ lý và hóa học. Xi măng phải đạt cường độ và thành phần chuẩn. Tro bay cần có hoạt tính pozzolanic cao để phản ứng tốt. Cốt liệu phải sạch, có thành phần hạt phù hợp, đảm bảo cường độ. Kiểm soát chất lượng vật liệu đầu vào là yếu tố then chốt, quyết định chất lượng bê tông thành phẩm.
2.3. Quy trình thí nghiệm và đánh giá
Quy trình nghiên cứu tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật Việt Nam và quốc tế. Các mẫu bê tông được đúc, dưỡng hộ theo điều kiện quy định. Tiến hành thí nghiệm cường độ nén, độ bền kéo, và đặc biệt là khả năng chống mài mòn trong nước. Ngoài ra, phương pháp tính toán phát thải carbon cũng được áp dụng. Việc này nhằm cung cấp đánh giá toàn diện về hiệu quả kỹ thuật và môi trường của bê tông tro xỉ.
III. Tối ưu hóa tính năng bê tông tro xỉ Kết quả vượt trội
Các kết quả nghiên cứu thực nghiệm chứng minh hiệu quả vượt trội của bê tông sử dụng tro xỉ. Hỗn hợp bê tông đạt cường độ nén cao. Độ bền kéo và uốn cũng được cải thiện đáng kể. Khả năng chống mài mòn của bê tông tro xỉ vượt xa bê tông truyền thống, đặc biệt trong môi trường nước và dưới tác động của dòng chảy. Các chỉ số về tính công tác được duy trì, đảm bảo dễ dàng thi công, đầm chặt. Kết quả này mở ra hướng ứng dụng rộng rãi cho các công trình thủy công. Bê tông tro xỉ đáp ứng tốt các yêu cầu kỹ thuật khắt khe nhất.
3.1. Cường độ nén và độ bền của bê tông
Kết quả thí nghiệm cho thấy bê tông tro xỉ có cường độ nén tương đương hoặc cao hơn bê tông truyền thống. Sự hình thành C-S-H (Hydrosilicat canxi) và các sản phẩm thủy hóa từ tro bay tăng cường độ đặc chắc. Điều này giúp bê tông phát triển cường độ bền vững theo thời gian. Bê tông thể hiện độ bền cơ học ấn tượng, phù hợp cho các cấu kiện chịu tải trọng lớn.
3.2. Khả năng chống mài mòn trong môi trường nước
Điểm nổi bật của nghiên cứu là khả năng chống mài mòn vượt trội. Thí nghiệm mài mòn trong nước xác nhận điều này. Bề mặt bê tông tro xỉ ít bị hư hại hơn. Cấu trúc đặc chắc, ít lỗ rỗng giúp giảm sự xâm nhập của nước và các tác nhân gây mài mòn. Tính năng này kéo dài tuổi thọ của công trình thủy công. Nó giúp giảm chi phí sửa chữa và bảo dưỡng định kỳ.
3.3. Tính công tác và ứng dụng thực tiễn
Hỗn hợp bê tông tro xỉ vẫn giữ được tính công tác tốt. Độ sụt, độ dẻo phù hợp cho quá trình thi công. Bê tông dễ dàng đổ vào khuôn, đầm chặt mà không gặp khó khăn. Điều này đảm bảo tính thực tiễn cao cho việc ứng dụng. Các nhà thầu có thể dễ dàng tiếp cận công nghệ mới. Bê tông tro xỉ là giải pháp tối ưu cho các dự án yêu cầu vật liệu bền, dễ thi công.
IV. Bê tông tro bay Góp phần giảm phát thải carbon
Sử dụng tro bay trong bê tông mang lại lợi ích môi trường to lớn. Sản xuất xi măng là một trong những nguồn phát thải CO2 lớn nhất. Thay thế một phần xi măng bằng tro bay giúp giảm đáng kể lượng khí thải này. Nghiên cứu đã tính toán cụ thể lượng phát thải carbon giảm được. Đây là đóng góp quan trọng vào nỗ lực giảm nhẹ biến đổi khí hậu. Bê tông tro bay là giải pháp thân thiện với môi trường. Nó thúc đẩy ngành xây dựng phát triển theo hướng bền vững, góp phần tạo ra một tương lai xanh hơn.
4.1. Đánh giá lượng phát thải carbon
Một phần không thể thiếu của nghiên cứu là đánh giá tác động môi trường. Lượng phát thải carbon của bê tông tro xỉ được tính toán chi tiết. So sánh với bê tông truyền thống, kết quả cho thấy sự giảm thiểu đáng kể khí CO2. Mỗi tấn tro bay được sử dụng giúp tiết kiệm hàng trăm kilogam CO2. Đây là minh chứng rõ ràng cho hiệu quả sinh thái của giải pháp.
4.2. Lợi ích môi trường từ tro xỉ
Sử dụng tro xỉ giúp giải quyết vấn đề chất thải công nghiệp. Nó giảm áp lực lên các bãi chôn lấp, ngăn chặn ô nhiễm đất, nước và không khí. Đồng thời, việc này bảo tồn tài nguyên thiên nhiên, giảm khai thác đá vôi và đất sét. Tro xỉ trở thành một phần của nền kinh tế tuần hoàn. Nó nâng cao hình ảnh và trách nhiệm môi trường của ngành xây dựng.
4.3. Phát triển vật liệu xây dựng xanh
Bê tông tro bay là một điển hình của vật liệu xây dựng xanh. Nó phù hợp với xu hướng phát triển bền vững toàn cầu. Việc này thúc đẩy nghiên cứu và ứng dụng các giải pháp thân thiện môi trường. Góp phần hình thành chuỗi cung ứng vật liệu xanh. Đồng thời, nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của vật liệu tái chế trong ngành xây dựng. Đây là hướng đi tất yếu của tương lai.
V. Ứng dụng bê tông thủy công tro xỉ Hướng tới bền vững
Kết quả nghiên cứu mở ra triển vọng lớn cho ứng dụng bê tông tro xỉ. Loại bê tông này phù hợp cho nhiều công trình thủy công đòi hỏi độ bền cao. Các công trình ven biển, kênh đào, cống thoát nước đều có thể hưởng lợi. Việc này giúp tiết kiệm chi phí xây dựng và bảo trì lâu dài. Đây là một giải pháp bền vững toàn diện cho ngành xây dựng và môi trường. Nghiên cứu đề xuất các bước triển khai tiếp theo, nhằm đưa bê tông tro xỉ vào ứng dụng rộng rãi. Góp phần xây dựng hạ tầng kiên cố và thân thiện môi trường.
5.1. Tiềm năng ứng dụng trong công trình thủy lợi
Bê tông thủy công chống mài mòn từ tro xỉ có tiềm năng ứng dụng rộng lớn. Nó thích hợp cho các đập tràn, tường chắn, kênh dẫn nước. Các công trình này thường xuyên chịu tác động khắc nghiệt của dòng chảy. Khả năng chống mài mòn cao sẽ kéo dài tuổi thọ công trình. Giảm nhu cầu sửa chữa và nâng cấp định kỳ. Góp phần ổn định và tăng cường hiệu quả hoạt động của hệ thống thủy lợi quốc gia.
5.2. Đề xuất phát triển và nhân rộng
Cần có các chính sách khuyến khích sử dụng tro xỉ trong xây dựng. Tạo điều kiện cho doanh nghiệp tiếp cận công nghệ và vật liệu. Đào tạo kỹ sư và công nhân về kỹ thuật thi công bê tông tro xỉ. Thúc đẩy hợp tác giữa nhà khoa học và ngành công nghiệp. Mục tiêu là nhân rộng mô hình bê tông tro xỉ trên cả nước. Phát triển ngành xây dựng theo hướng bền vững, tối ưu hóa tài nguyên.
5.3. Định hướng nghiên cứu tiếp theo
Nghiên cứu cần tiếp tục đánh giá độ bền lâu dài của bê tông tro xỉ. Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các loại tro xỉ từ nguồn khác nhau. Tìm kiếm các phụ gia tối ưu để nâng cao tính năng. Nghiên cứu ứng dụng trong các môi trường khắc nghiệt hơn. Phát triển tiêu chuẩn kỹ thuật cụ thể cho loại bê tông này. Mục tiêu là hoàn thiện công nghệ và tạo ra sản phẩm bê tông chất lượng cao, đa dạng.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (67 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN NGUYỄN THỊ MAI PHƯƠNG ------------------------- * NGUYỄN THỊ MAI PHƯƠNG LUẬN VĂN THẠC SỸ NGHIÊN CỨU SỬ DỤNG TRO XỈ NHIỆT ĐIỆN CHẾ TẠO BÊ TÔNG THỦY CÔNG CHỐNG MÀI MÒN VÀ * GÓP PHẦN BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG Chuyên ngành: Địa chất môi trường LUẬN VĂN THẠC SỸ KHOA HỌC * Năm-2023 Hà Nội – năm 2023 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN ------------------------- NGUYỄN THỊ MAI PHƯƠNG NGHIÊN CỨU SỬ DỤNG TRO XỈ NHIỆT ĐIỆN CHẾ TẠO BÊ TÔNG THỦY CÔNG CHỐNG MÀI MÒN VÀ GÓP PHẦN BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG Chuyên ngành: Địa chất môi trường Mã số: 8440201.03 Giáo viên hướng dẫn: TS. Dương Thị Toan TS. Nguyễn Quang Bình Hà Nội – năm 2023 LỜI CẢM ƠN Với sự trân trọng và lòng biết ơn sâu sắc, học viên xin chân thành cảm ơn TS. Dương Thị Toan - Bộ môn Địa kỹ thuật và Phát triển hạ tầng, trường Đại học Khoa học tự nhiên Hà Nội và TS.
Nguyễn Quang Bình – Viện Thủy công, Viện khoa học Thủy lợi Việt Nam đã tận tình hướng dẫn và định hướng khoa học, tạo điều kiện thuận lợi trong suốt quá trình nghiên cứu để hoàn thành luận văn. Học viên xin cảm ơn sự hỗ trợ của đề tài mã số ĐTĐL.CN-37/23 thực hiện các nội dung của luận văn. Học viên xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới các thầy cô thuộc Bộ môn Địa kỹ thuật, Bộ môn Địa chất môi trường cũng như Lãnh đạo Trường, Lãnh đạo Khoa, Khoa sau đại học đã tạo điều kiện giúp đỡ em trong quá trình học tập, nghiên cứu và làm Luận văn. Học viên xin trân trọng cảm ơn sự giúp đỡ nhiệt tình của các kỹ sư Phòng Nghiên cứu vật liệu - Viện Thủy công đã tận tình giúp đỡ, phối hợp và tạo điều kiện trong quá trình nghiên cứu.
Cuối cùng, học viên xin cảm ơn gia đình đã luôn động viên, khích lệ, là chỗ dựa vững chắc để tác giả hoàn thành việc nghiên cứu của mình. Với khả năng có hạn luận văn khó tránh khỏi những thiếu sót, học viên rất mong nhận được sự chỉ bảo, góp ý chân tình của các Thầy Cô và các bạn để luận văn hoàn thiện hơn. Em xin chân thành cảm ơn! Hà Nội, ngày 18 tháng 12 năm 2023 TÁC GIẢ LUẬN VĂN Nguyễn Thị Mai Phương 1 MỤC LỤC DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT .4 DANH MỤC CÁC BẢNG .5 DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ. Tính cấp thiết và lý do lựa chọn đề tài.
Mục tiêu, đối tượng và phạm vi nghiên cứu:. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài. Nội dung nghiên cứu của đề tài. 10 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU BÊ TÔNG CÁC CÔNG TRÌNH THỦY CÔNG .1 Giới thiệu chung về bê tông.
Tình hình sử dụng tro bay trong xây dựng của các nước trên thế giới. Tình hình sử dụng tro bay trong bê tông ở Việt Nam .1 Bê tông chịu mài mòn .2 Bê tông cacbon thấp .20 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ KHOA HỌC VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .1 Cơ sở số liệu .2 Cơ sở khoa học của việc sử dụng tro bay thay thế xi măng .3 Phương pháp nghiên cứu .1 Phương pháp tổng hợp, xử lý và tính toán số liệu .2 Phương pháp trong phòng thí nghiệm bê tông .3 Phương pháp tính toán phát thải cacbon .3 Lựa chọn vật liệu sử dụng và xây dựng kế hoạch nghiên cứu .1 Lựa chọn vật liệu .2 Xây dựng kế hoạch nghiên cứu .38 CHƯƠNG 3: CÁC KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM. Tính chất cơ lý của vật liệu chế tạo bê tông. Cốt liệu nhỏ .4 Cốt liệu lớn.
Phụ gia hóa học .2 Kết quả nghiên cứu bê tông .1 Tính toán thành phần .2 Kết quả thí nghiệm cơ lý bê tông .3 Lượng phát thải cacbon của bê tông .3 Thảo luận và đề xuất. 59 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 61 Tài liệu tham khảo .63 3 DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT STT Chữ viết tắt Nội dung 1 ACI Viện Bê tông Mỹ 2 ASTM Tiêu chuẩn Mỹ 3 TCVN Tiêu chuẩn Việt Nam 4 BT Bê tông 5 N/CKD Tỷ lệ nước/Chất kết dính 6 T/CKD Tỷ lệ Tro bay/Chất kết dính 7 C/(C+Đ) Tỷ lệ Cát/(Cát + Đá) 8 CKD Chất kết dính 9 C-S-H Hydrosilicat canxi 10 F Tro bay 11 P Phụ gia hóa học 12 HHBT Hỗn hợp bê tông 13 KLTT Khối lượng thể tích 14 MKN Mất khi nung 15 N Nước 16 X Xi măng 17 PC Xi măng pooc lăng 18 PGK Phụ gia khoáng 19 PGSD Phụ gia siêu dẻo 20 Rn Cường độ chịu nén 21 Rbt Cường độ chịu nén bê tông 22 RCKD Cường độ chịu nén chất kết dính 4 DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.1 So sánh tính chất kỹ thuật và hiệu quả kinh tế - môi trường giữa bê tông có hàm lượng tro xỉ với bê tông truyền thống [1] .2 Tro xỉ từ các nhà máy nhiệt điện trong giai đoạn 2015-2030 .1 Tổng hợp khối lượng mẫu thí nghiệm .2 Tiêu chuẩn thí nghiệm.3 Tỷ lệ phụ gia hóa của bê tông khi sử dụng tỷ lệ N/CKD ở các tỷ lệ T/CKD khác nhau .4 Các thành phần cơ bản của cấp phối .1 Một số tính chất của xi măng .2 Thành phần hoá học của tro bay .3 Đánh giá chất lượng tro bay theo TCVN 10302:2014 .4 Một số tính chất cơ lý của cốt liệu nhỏ .5 Thành phần hạt của cát vàng .6 Một số tính chất cơ lý của đá dăm .7 Thành phần hạt của đá dăm Dmax 20 mm .8 Một số tính chất của phụ gia hoá học .9 Thành phần vật liệu cho 1m3 BT và một số tính chất của hỗn hợp bê tông .10 Kết quả thí nghiệm tính công tác và khối lượng TT hỗn hợp bê tông .11 Kết quả thí nghiệm một số tính chất của BT .12 Tổng hợp kết quả thí nghiệm mài mòn các thành phần bê tông .13 Kết quả thí nghiệm độ mài mòn trong nước theo thời gian .14 Hệ số phát thải cacbon trong các nguồn tham chiếu .15 Mức phát thải CO2 của 1 đơn vị vật liệu cho nghiên cứu .16 Thành phần vật liệu cho 1 m3 bê tông.17 Phát thải cacbon từ vật liệu .58 5 DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ Hình 1.1 Lượng phát thải cacbon của sản xuất xi măng và một số nguyên liệu xây dựng (trái); và nhóm 4 quốc gia có lượng phát thải cacbon từ xi măng đứng sau Trung Quốc (phải) [23].2 Lượng tro xỉ phát thải và tỷ lệ sử dụng ở Trung Quốc [35].3 Các ứng dụng của tro bay xỉ ở Trung Quốc [36] .4 Lượng tro xỉ phát thải và tỷ lệ sử dụng ở Ấn Độ [35].5 Các ứng dụng của tro bay xỉ ở Ấn Độ [38] .6 Lượng tro xỉ phát thải và tỷ lệ sử dụng ở Mỹ [35].7 Lượng phát thải cacbon của ngành xây dựng ở một số nước trên thế giới [25] .1 Đường quan hệ giữa RCKD và T/CKD với xi măng PC40 .2 Thiết bị thử nghiệm xác định cường độ chịu nén .3 Thiết bị thử nghiệm xác định độ chống thấm .4 Thiết bị thử nghiệm xác định độ mài mòn .5 Khung LCA áp dụng cho bê tông .6 Quy trình và cơ chế nguồn phát thải cacbon trong sản xuất xi măng .7 Xi măng Bút Sơn PC40 .8 Phụ gia khoáng Tro bay .1 Biều đồ tương quan giữa %PGSD và tỉ lệ N/CKD .2 Hỗn hợp bê tông và thí nghiệm độ sụt .3 Đúc mẫu thí nghiệm nén và độ mài mòn.4 Thí nghiệm nén mẫu và độ chống thấm bê tông .5 Cường độ bê tông của các tổ mẫu ở các ngày tuổi khác nhau .6 Đồ thị mối quan hệ giữa cường độ nén của BT với tỷ lệ % tro thay thế xi măng ở các tuổi.7 Đồ thị mối quan hệ giữa tỷ lệ T/CKD và N/CKD cho mác bê tông M35 .8 Thí nghiệm độ mài mòn trong nước của bê tông .9 Hình ảnh mẫu sau khi thí nghiệm mài mòn trong nước .10 Độ mài mòn trong nước của bê tông theo thời gian .11 Biểu đồ độ mài mòn của bê tông của các tổ mẫu trong 72h .12 Biểu đồ độ sâu mài mòn của bê tông của các tổ mẫu trong 72h .13 Ảnh hưởng sự thay thế tro bay đến cường độ nén và phát thải cacbon. Tính cấp thiết và lý do lựa chọn đề tài Bê tông đã và đang là loại vật liệu xây dựng được sử dụng phổ biến nhất trên thế giới cũng như tại Việt Nam.
Uớc tính hàng năm có khoảng 35 tỷ tấn bê tông được sản xuất trên toàn cầu, sản lượng bê tông tiếp tục có xu hướng tăng lên trong những năm sắp tới. Bê tông thường có khối lượng thành phần bao gồm 12% xi măng, 80% cốt liệu cát đá và 8% nước. Điều này có nghĩa, khoảng 4,2 tỷ tấn xi măng, 28 tỷ tấn cát đá và 2,8 tỷ tấn nước được sử dụng hàng năm để chế tạo bê tông. Hiện nay số công nghệ và giải pháp phát triển để cải thiện tính chất kỹ thuật của bê tông và giảm tác động của sản xuất bê tông đến việc phát thải cacbon.
Các công nghệ tập trung vào 3 nhóm cơ bản sau: (i) Thứ nhất là cải tiến chất lượng bê tông về các tính chất cơ học và vật lý đảm bảo đạt độ bền cao, sử dụng bê tông cốt liệu nhẹ. Việc sử dụng bê tông độ bền cao có thể thay đổi cấu trúc công trình giảm được tổng lượng bê tông sử dụng, tăng tuổi thọ công trình; (ii) Hướng thứ 2 là nghiên cứu thay thế các nguồn nguyên liệu sản xuất bê tông sử dụng các nguồn phụ phẩm của các ngành công nghiệp (tro, xỉ than của sản xuất công nghiệp) và phế phụ phẩm của ngành xây dựng để thay thế giảm lượng xi măng và đá sỏi thai khác tự nhiên; (iii) Hướng thứ 3 sử dụng các nguồn năng lượng thay thế trong quá trình sản xuất, chế tạo các loại bê tông có các phụ gia tăng khả năng cách nhiệt, theo các đặc tính bức xạ nhiệt kết hợp với các loại kiến trúc để các công trình có các công năng lưu trữ hoặc bức xạ nhiệt theo vùng hoặc mùa. Tại Việt Nam, theo số liệu của Bộ công thương, hiện cả nước có 29 nhà máy nhiệt điện đốt than đang hoạt động, phát thải khoảng 13 triệu tấn tro, xỉ/ năm (trong đó tro bay chiếm từ 80-85%), lượng phát thải tập trung chủ yếu tại miền Bắc – 65%, miền Trung – 23%, miền Nam – 12%.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Bê tông thủy công chống mài mòn từ tro xỉ nhiệt điện, bảo vệ môi trường" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu ứng dụng tro xỉ nhiệt điện chế tạo bê tông thủy công chống mài mòn vượt trội. Giải pháp bền vững, giảm chất thải, bảo vệ môi trường.
Luận án "Bê tông thủy công chống mài mòn từ tro xỉ nhiệt điện, bảo vệ môi trường" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Bê tông thủy công chống mài mòn từ tro xỉ nhiệt điện, bảo vệ môi trường" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Bê tông thủy công chống mài mòn từ tro xỉ nhiệt điện, bảo vệ môi trường" thuộc chuyên ngành Địa chất môi trường. Danh mục: Nhi Khoa.
Luận án "Bê tông thủy công chống mài mòn từ tro xỉ nhiệt điện, bảo vệ môi trường" có bao nhiêu trang?
Luận án "Bê tông thủy công chống mài mòn từ tro xỉ nhiệt điện, bảo vệ môi trường" có 67 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Bê tông thủy công chống mài mòn từ tro xỉ nhiệt điện, bảo vệ môi trường" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.