Luận án tiến sĩ tái cân bằng ngân sách của chính phủ mỹ thực trạng và những vấn
Tái cân bằng ngân sách chính phủ Mỹ: luận án tiến sĩ phân tích tác động kinh tế, chính sách và đề xuất cải tiến hiệu quả.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
180
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan ngân sách liên bang Hoa Kỳ
- Số trang:
- 180 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học Xã hội
- Chuyên ngành:
- Kinh tế Quốc tế
- Tác giả:
- Lê Thị Vân Nga
- Năm:
- 2016
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan ngân sách liên bang Hoa Kỳ
Luận án phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến cân bằng ngân sách của chính phủ Mỹ, bao gồm thâm hụt ngân sách, nợ công Mỹ và chính sách tài khóa. Nghiên cứu đánh giá thực trạng chi tiêu chính phủ, thuế liên bang, và vai trò của tăng trưởng kinh tế trong việc duy trì ngân sách ổn định. Các bảng số liệu và hình minh họa trong tài liệu thể hiện xu hướng thặng dư ngân sách và thâm hụt theo tỷ lệ % GDP từ năm 1974 đến 2015. Phân tích cho thấy sự biến động của ngân sách liên bang Hoa Kỳ phụ thuộc vào chi tiêu công và thu nhập quốc gia.
1.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến ngân sách
Thâm hụt ngân sách và nợ công Mỹ tăng nhanh khi chi tiêu vượt thu. Chính sách tài khóa tác động trực tiếp đến tổng cầu và GDP Hoa Kỳ. Thuế liên bang là nguồn thu chủ yếu, nhưng sự biến động kinh tế ảnh hưởng đến khả năng thu ngân sách.
1.2. Nghiên cứu thực trạng ngân sách
Dữ liệu từ 1990-2015 cho thấy tỷ lệ thặng dư ngân sách giảm dần, thay thế bằng thâm hụt. Các đạo luật như ARRA và BCA điều chỉnh chi tiêu công, nhưng hiệu quả chưa cao. Nợ công Mỹ chiếm tỷ trọng lớn trong GDP, đặt áp lực lên tăng trưởng kinh tế.
II. Cơ sở lý luận về tái cân bằng ngân sách
Luận án đề cập lý thuyết về cân bằng ngân sách, bao gồm cơ sở lý luận và chính sách tài khóa. Các nghiên cứu quốc tế so sánh kinh nghiệm của Nhật Bản, EU, và Mỹ trong xử lý thâm hụt ngân sách. Mô hình chi tiêu công và thuế liên bang được phân tích để đề xuất giải pháp. Đồ thị đường cong Laffer minh họa mối quan hệ giữa thuế và thu ngân sách.
2.1. Cơ sở lý luận
Cân bằng ngân sách đòi hỏi sự hài hòa giữa thu và chi. Chính sách tài khóa bao gồm tăng thuế hoặc cắt giảm chi tiêu. Thâm hụt ngân sách trong ngắn hạn có thể kích thích kinh tế, nhưng dài hạn gây nguy cơ nợ công.
2.2. Kinh nghiệm quốc tế
Liên minh Châu Âu áp dụng biện pháp cắt giảm chi tiêu công để giảm thâm hụt. Nhật Bản duy trì thâm hụt ngân sách trong thập kỷ, nhưng tỷ lệ nợ/GDP vượt ngưỡng an toàn. Các quốc gia cần linh hoạt trong chính sách tài khóa phù hợp với bối cảnh kinh tế.
III. Thực trạng tái cân bằng ngân sách Mỹ
Giai đoạn trước Tổng thống Obama, ngân sách Mỹ thường thâm hụt do chi tiêu quốc phòng và lãi nợ. Dưới thời Obama, chính sách cắt giảm chi tiêu và tăng thuế được áp dụng, nhưng thâm hụt vẫn ở mức cao. Bảng số liệu 2008-2014 cho thấy nợ công Mỹ tăng từ 40% lên 70% GDP. Các đạo luật như ARRA và TARP hỗ trợ ngắn hạn, nhưng chưa giải quyết gốc vấn đề.
3.1. Giai đoạn trước 2008
Thâm hụt ngân sách Mỹ từ 2001-2008 do chiến tranh Iraq và Afghanistan. Thu ngân sách giảm do suy thoái kinh tế, chi tiêu công tăng đột biến. Tỷ lệ nợ/GDP vượt ngưỡng 60% vào cuối giai đoạn.
3.2. Giai đoạn Obama
Đạo luật Phục hồi và Tái đầu tư (ARRA) năm 2009 bơm tiền vào nền kinh tế, nhưng thâm hụt ngân sách tiếp tục. Cắt giảm chi tiêu quốc phòng và tăng thuế doanh nghiệp được thực hiện, nhưng chưa đủ để cân bằng ngân sách.
IV. Triển vọng và thách thức ngân sách Mỹ
Triển vọng ngân sách Mỹ phụ thuộc vào tăng trưởng GDP và kiểm soát nợ công. Các dự báo cho thấy thâm hụt ngân sách sẽ giảm dần nếu chi tiêu công hợp lý. Tuy nhiên, già hóa dân số và chi phí y tế sẽ gia tăng áp lực lên ngân sách. Việt Nam có thể học hỏi kinh nghiệm của Mỹ trong chính sách tài khóa linh hoạt và kiểm soát thâm hụt.
4.1. Dự báo thâm hụt ngân sách
Nợ công Mỹ dự kiến đạt 100% GDP vào 2025 nếu không có cải cách. Chi tiêu quốc phòng và lãi nợ chiếm tỷ trọng lớn, cần điều chỉnh để giảm thâm hụt.
4.2. Bài học cho Việt Nam
Việt Nam nên tăng cường thu ngân sách từ thuế doanh nghiệp và cá nhân. Cắt giảm chi tiêu không cần thiết và ưu tiên đầu tư vào hạ tầng. Chính sách tài khóa cần đồng bộ với mục tiêu tăng trưởng GDP.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (180 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008 đã kích hoạt một chu kỳ suy thoái kinh tế sâu sắc, đẩy hệ thống tài chính công của Hợp chủng quốc Hoa Kỳ vào trạng thái mất cân bằng nghiêm trọng chưa từng thấy kể từ sau Chiến tranh Thế giới thứ II. Luận án tiến sĩ kinh tế chuyên ngành Kinh tế quốc tế (Mã số: 62 31 01 06) với đề tài "Tái cân bằng ngân sách của chính phủ Mỹ: Thực trạng và những vấn đề đặt ra" do NCS. Lê Thị Vân Nga thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của GS.TS. Cù Chí Lợi và GS.TS. Nguyễn Thiết Sơn tại Học viện Khoa học Xã hội thuộc Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam (2016), là một công trình nghiên cứu hệ thống, tiên phong và toàn diện về cơ chế vận hành chính sách tài khóa của siêu cường kinh tế số một thế giới.
Thâm hụt ngân sách liên bang Mỹ trong năm tài khóa 2009 đã chạm ngưỡng xấp xỉ 10% GDP (đạt 1.413 tỷ USD), mức cao kỷ lục trong lịch sử hiện đại chỉ từng xuất hiện vào các giai đoạn biến động sinh tử như cuộc Nội chiến Mỹ (1865), Thế chiến thứ I (1918–1919) và Thế chiến thứ II (1942–1945). Mặc dù các nỗ lực củng cố tài khóa đã thu hẹp thâm hụt xuống còn 680 tỷ USD (4,1% GDP) vào năm 2013 và tiếp tục hạ xuống 426 tỷ USD (2,4% GDP) vào năm 2015, quy mô nợ công do công chúng nắm giữ vẫn vượt ngưỡng 100% GDP, tạo nên sức ép lớn lên an ninh tài chính toàn cầu.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi mà luận án giải quyết xuất phát từ việc phần lớn các công trình trong và ngoài nước trước đó (như các nghiên cứu định kỳ của CBO, CBPP hay các bài khảo sát phân đoạn của Vũ Đăng Hinh, 2002; Alan J. Auerbach, 2008; Veronique de Rugy, 2009) chỉ tiếp cận các khía cạnh đơn lẻ hoặc ngắn hạn của thâm hụt ngân sách. Luận án đã lấp đầy khoảng trống này bằng cách xây dựng một khung phân tích tổng thể, đa chiều, kết hợp giữa lịch sử tài khóa, tương tác thể chế chính trị lưỡng đảng, các cấu phần chi tiêu bắt buộc (mandatory spending) và chi tiêu tùy nghi (discretionary spending), đồng thời phóng chiếu quỹ đạo tài khóa của Mỹ đến năm 2025 để rút ra hàm ý thực tiễn cho các nền kinh tế đang chuyển đổi như Việt Nam.
Hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học được thiết lập chặt chẽ:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Những động lực kinh tế vĩ mô và xung đột thể chế nào là nguyên nhân cốt lõi dẫn đến tình trạng mất cân bằng ngân sách kéo dài của chính phủ liên bang Mỹ từ sau năm 2008?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Chính quyền Tổng thống Barack Obama đã triển khai các gói giải pháp tài khóa nào để tái cân bằng ngân sách và hiệu quả thực tế của các đạo luật này đạt mức độ nào?
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Quỹ đạo tài khóa của Mỹ trong giai đoạn 2016–2025 đối mặt với những rủi ro cấu trúc nào và tác động lan tỏa (spillover effects) đến nền kinh tế toàn cầu cũng như Việt Nam ra sao?
- Giả thuyết 1 (H1): Tái cân bằng ngân sách Mỹ sau khủng hoảng 2008 là một tiến trình mang tính chu kỳ nhưng bị cản trở bởi sự gia tăng cơ cấu không thể đảo ngược của các chương trình an sinh xã hội và chăm sóc y tế (Medicare, Medicaid).
- Giả thuyết 2 (H2): Các công cụ kiểm soát ngân sách dựa trên luật định như Đạo luật Kiểm soát Ngân sách 2011 (Budget Control Act - BCA) mang lại hiệu quả cắt giảm thâm hụt trong ngắn hạn nhưng làm suy giảm tính linh hoạt của chi tiêu công và năng lực phòng thủ quốc gia.
Phạm vi nghiên cứu bao quát dữ liệu chuỗi thời gian từ năm 1974 đến năm 2015, tập trung trọng tâm vào giai đoạn 2008–2015 dưới hai nhiệm kỳ của Tổng thống Barack Obama, đồng thời dự báo triển vọng ngân sách giai đoạn 2016–2025.
Literature Review và Positioning
Tổng quan tài liệu học thuật trong luận án tổng hợp sâu sắc ba dòng nghiên cứu (research streams) chính trong kinh tế học tài chính công quốc tế:
-
Dòng nghiên cứu về các nhân tố quyết định thâm hụt ngân sách: Nouriel Roubini và Jeffrey D. Sachs (1989) trong công trình kinh điển “Political and Economic Determinants of Budget Deficits in the Industrial Democracies” đã chỉ ra rằng thâm hụt ngân sách của các quốc gia OECD sau cú sốc dầu mỏ 1973 bắt nguồn từ suy thoái, tỷ lệ thất nghiệp tăng cao và sự phân mảnh quyền lực chính trị giữa các đảng phái. Mika Tujula và Guido Wolswijk (2004) củng cố nhận định này khi khảo sát 15 quốc gia EU và khẳng định cán cân tài khóa chịu sự chi phối mạnh mẽ bởi biến động tỷ lệ nợ/GDP, chu kỳ bầu cử và các hiệp ước tài khóa đa phương. M. Dothan, Mike Hand và Fred Thompson (1989) thông qua lý thuyết quy trình tổ chức ngân sách đã chứng minh chi tiêu công phụ thuộc vào tương quan cung - cầu hàng hóa công và quy mô bộ máy chính quyền.
-
Dòng nghiên cứu về thực trạng và chính sách tài khóa của Mỹ qua các thời kỳ: Alan J. Auerbach (2008) phân tích tác động của các quy tắc ngân sách liên bang; Veronique de Rugy (2009) chứng minh chính sách cắt giảm thuế năm 2001/2003 kết hợp với gia tăng chi phí chiến tranh Iraq và Afghanistan dưới thời Tổng thống George W. Bush đã đẩy thâm hụt từ 158 tỷ USD năm 2002 lên 459 tỷ USD năm 2008; Marc Labonte (2011), Daniel L. Thornton (2012) và Jane G. Gravelle (2012) nhấn mạnh tính không bền vững của quỹ đạo nợ công khi chi phí an sinh xã hội và y tế gia tăng theo sự già hóa của thế hệ bùng nổ dân số (baby boom).
-
Tranh luận học thuật về tác động kinh tế của thâm hụt ngân sách và thâm hụt kép (Twin Deficits):
- Luồng quan điểm 1 (ủng hộ thuyết Thâm hụt kép): B. Douglas Bernheim (1988) phân tích chuỗi thời gian của Mỹ và 5 đối tác thương mại, kết luận rằng việc tăng 1 USD thâm hụt ngân sách sẽ làm tăng trung bình 0,3 USD thâm hụt tài khoản vãng lai (tại Mexico con số này lên tới 0,8 USD), đóng góp khoảng 1/3 mức thâm hụt thương mại của Mỹ thập niên 1980.
- Luồng quan điểm 2 (phản biện / giới hạn tác động): Giancarlo Corsetti và Gernot J. Müller (2006) cùng nghiên cứu định lượng của Erceg, Luca Guerrieri và Christopher Gust (2005) chứng minh các cú sốc tài khóa mở rộng có tác động rất nhỏ đến cán cân thương mại (tăng thâm hụt 1% GDP chỉ làm giảm cán cân thương mại dưới 0,2% GDP).
Luận án định vị vị trí học thuật bằng cách chỉ ra rằng quá trình tái cân bằng ngân sách không thể nhìn nhận thuần túy qua lăng kính kinh tế học đóng mà phải đặt trong thế cân bằng động giữa các ràng buộc thể chế (luật pháp, lưỡng đảng), đặc quyền tiền tệ dự trữ quốc tế của đồng USD và áp lực chuyển dịch nhân khẩu học. Nghiên cứu thực hiện so sánh đối chuẩn (benchmarking) với ít nhất hai hệ thống quốc tế:
- Khu vực Đồng tiền chung Châu Âu (EU): Khung kỷ luật tài khóa của Hiệp ước Maastricht (1992/1997) áp trần thâm hụt 3% GDP và nợ công 60% GDP theo Cẩm nang Thống kê Tài chính Chính phủ (GFS) của ECB, nơi việc thiếu liên minh tài khóa đã dẫn tới khủng hoảng nợ công trầm trọng tại các quốc gia Nam Âu (Hy Lạp, Bồ Đào Nha, Tây Ban Nha, Ý).
- Nhật Bản: Quốc gia chịu tình trạng thâm hụt kéo dài và nợ công vượt 200% GDP trong giai đoạn 1990–2015 do giảm phát, già hóa dân số và sự phụ thuộc quá mức vào các gói kích thích tài khóa truyền thống.
- Indonesia: Khung thể chế kỷ luật ngân sách cứng rắn thiết lập từ năm 1967 và luật hóa năm 2004 (khống chế thâm hụt dưới 3% GDP và nợ công dưới 60% GDP).
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mang lại những đóng góp học thuật quan trọng, mở rộng và kiểm định thực nghiệm các đại lý thuyết kinh tế:
- Kiểm định và tái định hình Thuyết Tương đương Ricardo (Ricardian Equivalence Theorem): David Ricardo và sau đó là Robert Barro giả định rằng việc tài trợ chi tiêu chính phủ bằng vay nợ hay thuế là tương đương nhau, vì người dân có tầm nhìn xa sẽ tăng tiết kiệm hiện tại để bù đắp nghĩa vụ thuế gia tăng trong tương lai. Luận án đã phản biện giả thuyết này bằng bằng chứng lịch sử cụ thể: Khi Tổng thống Ronald Reagan giảm thuế giai đoạn 1981–1984, tỷ lệ tiết kiệm cá nhân của hộ gia đình Mỹ không những không tăng mà còn sụt giảm mạnh từ 7,5% năm 1981 xuống mức bình quân 5,9% giai đoạn 1982–1985. Phát hiện này khẳng định tính phi tương đương trong thực tế khi tồn tại các ràng buộc thanh khoản và hành vi cận thị của người tiêu dùng.
- Mở rộng lý thuyết Chu kỳ Ngân sách và Kinh tế hỗn hợp của Paul Samuelson: Khẳng định trạng thái cân bằng ngân sách của chính phủ không phải là sự cân bằng số học tĩnh hàng năm ($T = G$) theo trường phái cổ điển của Adam Smith, mà là "cân bằng động mang tính chu kỳ" (cyclically adjusted balance). Thâm hụt ngân sách có thể được chủ động chấp nhận trong giai đoạn suy thoái để kích thích tổng cầu thông qua hiệu ứng số nhân (multiplier effect) của Keynes, nhưng bắt buộc phải tạo lập thặng dư để tái cân bằng trong giai đoạn bùng nổ kinh tế.
- Hoàn thiện ranh giới lý thuyết Trọng cung (Supply-side Economics): Phân tích mô hình đường cong Laffer (Laffer Curve) của Arthur Laffer, chỉ ra rằng việc cắt giảm thuế suất chỉ kích thích tăng trưởng và mở rộng cơ sở thu ngân sách trong điều kiện biên thuế suất ban đầu ở mức quá cao, triệt tiêu động lực sản xuất. Trong bối cảnh mức thuế suất của Mỹ sau thập niên 1980 đã ở mức vừa phải, việc tiếp tục cắt giảm thuế mà không cắt giảm chi tiêu tương ứng chỉ dẫn đến thâm hụt cấu trúc trầm trọng.
Hệ thống mệnh đề lý thuyết được đúc kết:
- Mệnh đề 1 (P1): Cân bằng ngân sách bền vững là hàm số phụ thuộc đồng thời vào ba biến: Tốc độ tăng trưởng thu nhập quốc dân ($Y$), cơ cấu thuế suất thực tế ($t$) và tính co giãn của chi tiêu công ($G$).
- Mệnh đề 2 (P2): Trong một nền kinh tế tài chính hóa cao, việc chuyển đổi từ thâm hụt sang tái cân bằng ngân sách phụ thuộc vào kỷ luật cắt giảm chi tiêu bắt buộc hơn là các biện pháp tăng thuế thuần túy.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp ba trụ cột lý thuyết kinh tế học hiện đại:
- Lý thuyết Kinh tế học Vĩ mô Keynes mới: Cơ chế tác động của chi tiêu công và thuế ròng ($BB = tY - G$) đến tổng cầu và sản lượng tiềm năng.
- Lý thuyết Lựa chọn Công cộng (Public Choice Theory): Giải thích động cơ thâm hụt mang tính cơ cấu do áp lực chính trị bầu cử, các nhóm lợi ích và hiện tượng phân mảnh lập pháp giữa Tổng thống và Quốc hội Mỹ.
- Khuôn khổ Thống kê Tài chính Chính phủ Chuẩn tắc (IMF/ECB GFS Framework): Phân định rành mạch giữa cân đối ngân sách cơ bản (primary balance - loại trừ chi phí trả lãi nợ công) và cân đối ngân sách cơ cấu (structural balance - đã loại trừ biến động chu kỳ kinh tế).
+-----------------------------------------------------------------------+
| CÂN ĐỐI NGÂN SÁCH LIÊN BANG MỸ (BB = tY - G) |
+-----------------------------------------------------------------------+
|
+---------------------------+---------------------------+
| |
v v
+-----------------------------+ +-------------------------------+
| THU NGÂN SÁCH (T = tY) | | CHI NGÂN SÁCH (G) |
| - Thuế TNCN | | - Chi bắt buộc (Mandatory) |
| - Thuế TNDN | | (Medicare, Medicaid, BHXH) |
| - Thuế bảng lương (Payroll) | | - Chi tùy nghi (Discretionary)|
| - Thuế gián thu & khác | | (Quốc phòng & Phi QP) |
| | | - Chi trả lãi nợ ròng |
+-----------------------------+ +-------------------------------+
|
v
+-----------------------------------------------------------------------+
| ĐỘNG LỰC TÁI CÂN BẰNG: Đạo luật BCA 2011 + ATRA 2012 + Phục hồi GDP |
+-----------------------------------------------------------------------+
Điều kiện biên (boundary conditions): Khung phân tích này áp dụng tối ưu cho các quốc gia phát hành đồng tiền dự trữ toàn cầu với thị trường vốn sâu rộng, và cần được điều chỉnh khi áp dụng cho các nền kinh tế đang phát triển chịu ràng buộc cứng về nợ ngoại tệ và tỷ giá.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án vận dụng thế giới quan duy vật biện chứng và duy vật lịch sử kết hợp với chủ nghĩa hiện thực phê phán (Critical Realism) trong kinh tế học chính trị quốc tế. Bản chất của các hiện tượng ngân sách được xem xét trong trạng thái vận động không ngừng, chịu sự quy định của bối cảnh lịch sử cụ thể và tương tác biện chứng giữa cơ sở hạ tầng kinh tế với kiến trúc thượng tầng chính trị.
Thiết kế nghiên cứu đa tầng (multi-level design) bao gồm:
- Tầng 1 (Cấp độ vĩ mô toàn cầu & liên bang): Phân tích tương quan giữa các chu kỳ kinh tế toàn cầu, chính sách tiền tệ nới lỏng định lượng (QE) của Cục Dự trữ Liên bang (Fed) và tổng thể cán cân thu - chi ngân sách liên bang.
- Tầng 2 (Cấp độ thể chế lập pháp): Khảo sát quá trình thương lượng chính trị giữa Nhà Trắng và Quốc hội Mỹ xung quanh trần nợ công (debt ceiling), các đạo luật phục hồi kinh tế và cơ chế tự động cắt giảm ngân sách (sequestration).
- Tầng 3 (Cấp độ cơ cấu chương trình): Mổ xẻ chi tiết các dòng ngân sách đơn lẻ như chi tiêu quốc phòng, các chương trình quyền lợi an sinh xã hội (Social Security) và y tế (Medicare, Medicaid).
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu tuân thủ các tiêu chuẩn học thuật nghiêm ngặt:
- Thu thập dữ liệu thứ cấp chuẩn hóa: Dữ liệu chuỗi thời gian được trích xuất trực tiếp từ các cơ quan thống kê chính thức có uy tín cao nhất của Mỹ và quốc tế, bao gồm: Văn phòng Ngân sách Quốc hội Mỹ (CBO), Văn phòng Quản lý và Ngân sách của Tổng thống (OMB), Kho bạc Mỹ (US Treasury / Financial Management Service), Cục Nghiên cứu Kinh tế Quốc gia (NBER), Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), Ngân hàng Thế giới (WB) và Viện Nghiên cứu Hòa bình Quốc tế Stockholm (SIPRI).
- Tam giác hóa dữ liệu (Triangulation): Đối chiếu chéo dữ liệu giữa báo cáo dự toán của nhánh hành pháp (OMB) với báo cáo độc lập phi đảng phái của nhánh lập pháp (CBO) và các tổ chức nghiên cứu chính sách độc lập (CBPP, Brookings Institution, Heritage Foundation, Deutsche Bank Research).
- Độ tin cậy và giá trị nội dung: Sử dụng phương pháp phân tích chuỗi thời gian liên tục từ năm 1974 đến 2015, loại bỏ các sai số đo lường bằng cách phân tách rõ ràng giá trị danh nghĩa và giá trị thực tế theo tỷ lệ % GDP.
Data và phân tích
Phân tích định lượng dựa trên việc giải cấu trúc chi tiết bảng cân đối thu chi ngân sách:
- Cấu trúc thu ngân sách: Đánh giá độ co giãn của thuế TNCN, thuế TNDN và thuế bảng lương giai đoạn 2008–2014.
- Cấu trúc chi ngân sách: Phân tích động thái chi tiêu thực tế của các đạo luật trọng yếu: Đạo luật Phục hồi và Tái đầu tư Mỹ 2009 (ARRA 2009 - quy mô 787 tỷ USD, sau điều chỉnh lên 831 tỷ USD); Chương trình Giải cứu Tài sản Xấu (TARP - 700 tỷ USD); Đạo luật Kiểm soát Ngân sách 2011 (BCA 2011) áp đặt trần chi tiêu tùy nghi và cơ chế tự động cắt giảm 1.200 tỷ USD trong 10 năm; Đạo luật Giảm nhẹ Người nộp thuế Mỹ 2012 (ATRA 2012) chấm dứt ưu đãi thuế thời Bush đối với nhóm thu nhập cao trên 400.000 USD/năm.
- Kiểm định độ nhạy và tính vững (Robustness checks): So sánh các kịch bản dự báo của CBO về chi phí lãi vay ròng khi lãi suất trái phiếu kho bạc tăng trở lại trạng thái bình thường hóa, kết hợp mô phỏng áp lực nhân khẩu học giai đoạn 2015–2025.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Quỹ đạo phục hồi thâm hụt mang tính chu kỳ nhưng nợ công tích lũy mang tính cơ cấu: Thâm hụt ngân sách giảm mạnh từ mức đỉnh 1.413 tỷ USD (9,8% GDP) năm 2009 xuống 426 tỷ USD (2,4% GDP) năm 2015 là một thành tựu ấn tượng. Tuy nhiên, sự sụt giảm này chủ yếu do nền kinh tế phục hồi giúp tăng thu thuế tự động và việc cắt giảm mạnh chi tiêu tùy nghi, trong khi tỷ lệ nợ công do công chúng nắm giữ đã tăng vọt từ 39% GDP năm 2008 lên gần 74% GDP năm 2015 (tổng nợ danh nghĩa vượt 18.000 tỷ USD, tương đương >100% GDP).
Thâm hụt ngân sách chính phủ Mỹ (% GDP, 2008-2015)
2008: [========] 3.1%
2009: [========================] 9.8% (Đỉnh khủng hoảng)
2010: [======================] 8.8%
2011: [====================] 8.4%
2012: [================] 6.7%
2013: [==========] 4.1%
2014: [======] 2.8%
2015: [=====] 2.4% (Mức thấp nhất thời kỳ hậu khủng hoảng)
- Sự dịch chuyển cơ cấu chi tiêu sang nhóm chi bắt buộc (Mandatory Spending): Luận án chứng minh sự mất cân bằng cốt lõi trong dài hạn nằm ở việc chi tiêu bắt buộc và chi trả lãi vay đã chiếm tới hơn 65% - 83% tổng chi ngân sách liên bang. Theo tính toán của Marc Labonte (2011) và CBO, chi tiêu cho an sinh xã hội dự báo tăng từ 4,8% GDP năm 2010 lên 6,1% GDP năm 2035; chi tiêu cho y tế (Medicare, Medicaid) tăng phi mã từ 5,6% GDP năm 2010 lên 10,3% GDP năm 2035.
- Nghịch lý cắt giảm ngân sách quốc phòng và an ninh: Chi tiêu quốc phòng năm tài khóa 2014 đòi hỏi 526 tỷ USD để bảo đảm cam kết toàn cầu. Việc áp đặt cơ chế Sequestration theo BCA 2011 đã cắt giảm chi tiêu quốc phòng xuống mức xấp xỉ 3,7% GDP năm 2012, chỉ giúp giảm chưa đầy 5% tổng mức thâm hụt nhưng tạo ra sức ép nghiêm trọng lên năng lực tác chiến và chiến lược duy trì ưu thế quân sự toàn cầu của Mỹ.
- Hiệu ứng phân hóa của các gói chính sách thuế: Các đạo luật cắt giảm thuế dưới thời Tổng thống Bush (2001, 2003) làm suy yếu nền tảng thu ngân sách dài hạn. Dưới thời Tổng thống Obama, việc thông qua ATRA 2012 chỉ tái lập thuế suất cao đối với nhóm dân cư giàu có nhất (2% dân số), giúp tăng thu ngân sách nhưng không đủ bù đắp tốc độ phình to của chi trả phúc lợi.
- Dự báo nguy cơ bùng nổ thâm hụt trở lại trong giai đoạn 2016–2025: Luận án chỉ ra rằng sự cải thiện tài khóa năm 2015 chỉ mang tính ngắn hạn. CBO dự báo sau khi chạm đáy 414 tỷ USD năm 2016, thâm hụt ngân sách sẽ tăng trở lại và tái vượt mốc 1.000 tỷ USD vào năm 2025 do áp lực kép từ chi phí chăm sóc sức khỏe người cao tuổi và chi phí trả lãi nợ công tăng vọt khi mặt bằng lãi suất bình thường hóa.
Implications đa chiều
- Về mặt lý luận: Cung cấp mô hình phân tích toàn diện về "chính trị tài khóa" (fiscal politics), giải thích cách thức các thể chế phân chia quyền lực có thể tạo ra tình trạng bế tắc tài khóa (fiscal cliff) và cách thức thiết lập các quy tắc chi tiêu (như nguyên tắc Pay-As-You-Go - PAYGO) để kiềm chế thâm hụt.
- Về mặt phương pháp luận: Chuẩn hóa quy trình phân tách các thành tố chu kỳ và cơ cấu trong phân tích ngân sách quốc gia, áp dụng hiệu quả cho các nghiên cứu kinh tế quốc tế tại các viện nghiên cứu kinh tế vĩ mô.
- Hàm ý chính sách thực tiễn cho Việt Nam:
- Kiểm soát thâm hụt và trần nợ công: Giai đoạn 2008–2014, quyết toán thu chi cân đối ngân sách nhà nước Việt Nam luôn đối mặt với áp lực bội chi cao. Việt Nam cần thiết lập các quy tắc tài khóa nghiêm ngặt, duy trì kỷ luật ngân sách trung hạn (MTEF) thay vì điều chỉnh hàng năm.
- Tái cơ cấu chi tiêu công: Hạn chế dàn trải trong đầu tư công, tăng cường hiệu quả chi thường xuyên, chuyển dần từ bù đắp thâm hụt bằng vay nợ sang nâng cao hiệu suất thu thuế chống thất thu.
- Cải cách hệ thống an sinh xã hội và bảo hiểm y tế: Bài học từ áp lực Medicare/Medicaid của Mỹ là lời cảnh báo sớm cho Việt Nam trong bối cảnh tốc độ già hóa dân số của Việt Nam thuộc nhóm nhanh nhất thế giới. Cần tái cấu trúc quỹ Bảo hiểm Xã hội (BHXH) và quỹ Bảo hiểm Y tế theo nguyên tắc đóng - hưởng bền vững.
- Nâng cao tính minh bạch tài khóa: Áp dụng các chuẩn mực Thống kê Tài chính Chính phủ (GFS) quốc tế để quản trị rủi ro nợ công và nợ tiềm ẩn (contingent liabilities) từ khu vực doanh nghiệp nhà nước.
Limitations và Future Research
- Giới hạn nghiên cứu:
- Luận án sử dụng các mô hình dự báo của CBO và OMB dựa trên giả định khung thể chế pháp luật hiện hành không đổi, do đó chưa tính toán được các biến động chính sách bất ngờ nếu có sự thay đổi đảng phái cầm quyền sau bầu cử Tổng thống Mỹ năm 2016 (như Đạo luật Cắt giảm Thuế và Việc làm TCJA 2017).
- Vị thế đặc quyền của đồng USD với tư cách là đồng tiền dự trữ số một thế giới tạo ra dư địa tài khóa (fiscal space) và khả năng hấp thụ nợ công đặc thù cho Mỹ mà các quốc gia khác không thể sao chép hoàn toàn.
- Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Đánh giá tác động tương hỗ giữa chính sách bình thường hóa bảng cân đối tài sản của Cục Dự trữ Liên bang (Fed) và chi phí tái cấp vốn nợ công của Bộ Tài chính Mỹ.
- Phân tích rủi ro phi đô-la hóa (de-dollarization) toàn cầu đối với khả năng duy trì thâm hụt kép của Mỹ trong kỷ nguyên phân mảnh địa kinh tế.
- Ứng dụng mô hình kinh tế lượng không gian (Spatial Econometrics) để đo lường mức độ lan tỏa của cú sốc tài khóa Mỹ sang dòng vốn FDI và cán cân thương mại của các nước ASEAN.
Tác động và ảnh hưởng
- Ảnh hưởng học thuật: Luận án là công trình tổng luận chuyên sâu bậc nhất tại Việt Nam về ngân sách liên bang Mỹ giai đoạn hậu khủng hoảng, đóng vai trò tài liệu tham khảo nền tảng cho các nghiên cứu sinh, học viên cao học chuyên ngành Kinh tế quốc tế và Tài chính - Ngân hàng.
- Tư vấn chính sách: Kết quả nghiên cứu cung cấp luận cứ khoa học trực tiếp cho các cơ quan hoạch định chính sách vĩ mô của Việt Nam như Ủy ban Tài chính - Ngân sách của Quốc hội, Ban Kinh tế Trung ương, Bộ Tài chính và Ngân hàng Nhà nước trong việc hoàn thiện Luật Ngân sách Nhà nước 2015 và chiến lược quản lý nợ công quốc gia.
- Tác động quốc tế: Cung cấp góc nhìn học thuật độc lập từ một nền kinh tế đang chuyển đổi về sự tương tác giữa an ninh tài khóa của các nền kinh tế phát triển và tính ổn định của thị trường tài chính toàn cầu.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh & Giới học thuật: Tiếp cận khung phân tích lý thuyết tài khóa hiện đại, hệ thống chỉ tiêu thống kê GFS và các phương pháp tam giác hóa dữ liệu tài khóa thứ cấp.
- Chuyên gia phân tích kinh tế vĩ mô & R&D tài chính: Nắm bắt quy luật tương tác giữa chu kỳ chính sách tài khóa Mỹ, biến động lợi suất trái phiếu kho bạc và xu hướng luân chuyển dòng vốn toàn cầu.
- Các nhà hoạch định chính sách kinh tế: Rút ra bài học quản trị nợ công, cải cách thuế và thiết lập lá chắn an sinh xã hội bền vững trước áp lực già hóa dân số.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Đóng góp độc đáo nhất là việc luận án đã bác bỏ thực nghiệm Thuyết Tương đương Ricardo (Ricardian Equivalence) trong bối cảnh chính sách tài khóa Mỹ giai đoạn 1981–1985 và 2001–2015, đồng thời mở rộng Lý thuyết Chu kỳ Ngân sách của Samuelson. Luận án chứng minh rằng trong một nền kinh tế mở có thị trường tài chính phát triển, việc tài trợ thâm hụt bằng nợ công không kích hoạt hành vi tăng tiết kiệm tương ứng của khu vực tư nhân, mà làm trầm trọng thêm thâm hụt kép và tích tụ rủi ro cơ cấu dài hạn.
2. Đổi mới phương pháp luận của luận án so với các công trình trước đây là gì?
So với các nghiên cứu đơn tuyến trước đây (như nghiên cứu thuần túy định tính của Vũ Đăng Hinh, 2002 hay các bài viết ngắn hạn của CBPP), luận án đã tích hợp phương pháp duy vật lịch sử với khung chuẩn hóa GFS của IMF/ECB, kết hợp phân tích chuỗi thời gian 40 năm (1974–2015) và tam giác hóa dữ liệu giữa các cơ quan đối lập (OMB của Tổng thống và CBO của Quốc hội) nhằm tách biệt rành mạch giữa thâm hụt chu kỳ và thâm hụt cơ cấu.
3. Phát hiện bất ngờ nhất được hỗ trợ bởi dữ liệu là gì?
Phát hiện cho thấy cơ chế tự động cắt giảm ngân sách (Sequestration) theo Đạo luật Kiểm soát Ngân sách 2011 (BCA 2011) đã đánh đổi an ninh quốc phòng lấy một mức giảm thâm hụt không đáng kể. Việc siết giảm ngân sách quốc phòng năm 2012 (chỉ chiếm 3,7% GDP) giúp hạ chưa đầy 5% tổng thâm hụt nhưng gây suy giảm nghiêm trọng nguồn lực duy trì sức mạnh quân sự toàn cầu, trong khi gốc rễ của thâm hụt là chi tiêu bắt buộc (chiếm hơn 2/3 tổng chi) lại không được cắt giảm tương xứng do ràng buộc pháp lý.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (replication protocol) không?
Có. Luận án xây dựng bảng danh mục biến số chi tiết dựa trên chuẩn phân loại tài khoản của Kho bạc Mỹ và CBO, công khai hệ thống bảng biểu thu - chi, tỷ lệ thâm hụt/GDP, nợ công/GDP theo từng năm tài khóa, cho phép các nhà nghiên cứu độc lập tái lập và cập nhật các mô hình chuỗi thời gian cho giai đoạn sau 2016.
5. Chương trình nghiên cứu 10 năm được phác thảo như thế nào?
Luận án định hình chương trình nghiên cứu tiếp nối giai đoạn 2016–2025 tập trung vào: (1) Đánh giá điểm bùng phát nợ công (debt tipping point) khi nợ vượt 100% GDP; (2) Tác động của chính sách tăng lãi suất của Fed đối với quy mô chi trả lãi nợ ròng của liên bang; (3) Chiến lược ứng phó khủng hoảng quỹ hưu trí và bảo hiểm y tế khi toàn bộ thế hệ baby-boom bước vào độ tuổi nghỉ hưu.
Kết luận
- Khái quát hóa quy luật tài khóa: Luận án đã hệ thống hóa toàn diện quá trình chuyển dịch từ cân bằng sang thâm hụt kỷ lục và nỗ lực tái cân bằng ngân sách của chính phủ Mỹ, khẳng định tính tất yếu của việc phối hợp hài hòa giữa chính sách tài khóa mở rộng và kỷ luật ngân sách trung hạn.
- Làm rõ bản chất thâm hụt thời kỳ Tổng thống Obama: Chứng minh sự suy giảm thâm hụt từ 9,8% GDP (2009) xuống 2,4% GDP (2015) mang dấu ấn rõ nét của các biện pháp kiểm soát trần chi tiêu tùy nghi (BCA 2011) và phục hồi kinh tế tự nhiên, nhưng chưa giải quyết được mầm mống bất ổn từ chi tiêu bắt buộc.
- Cảnh báo sớm quỹ đạo nợ công dài hạn: Dự báo chính xác nguy cơ thâm hụt ngân sách Mỹ tái vượt ngưỡng 1.000 tỷ USD sau năm 2020 do áp lực chi trả lãi vay và già hóa dân số, tạo tiền đề cho các nghiên cứu về rủi ro vĩ mô toàn cầu.
- Đóng góp học thuật đa chiều: Phản biện Thuyết tương đương Ricardo, hoàn thiện khung lý thuyết kinh tế hỗn hợp và kiểm định giả thuyết thâm hụt kép trên dữ liệu thực nghiệm chuẩn tắc.
- Hệ thống hàm ý chính sách giá trị cho Việt Nam: Cung cấp cơ sở khoa học sắc bén để Việt Nam hoàn thiện thể chế tài khóa, quản trị trần nợ công, tái cơ cấu đầu tư công và chủ động xây dựng mạng lưới an sinh xã hội bền vững trước thách thức già hóa dân số trong tương lai.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI ---------------------------- LÊ THỊ VÂN NGA TÁI CÂN BẰNG NGÂN SÁCH CỦA CHÍNH PHỦ MỸ: THỰC TRẠNG VÀ NHỮNG VẤN ĐỀ ĐẶT RA LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ HÀ NỘI - 2016 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI --------------------------------- LÊ THỊ VÂN NGA TÁI CÂN BẰNG NGÂN SÁCH CỦA CHÍNH PHỦ MỸ: THỰC TRẠNG VÀ NHỮNG VẤN ĐỀ ĐẶT RA Chuyên ngành : Kinh tế quốc tế Mã số : 62 31 01 06 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Cù Chí Lợi 2. Nguyễn Thiết Sơn HÀ NỘI - 2016 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học độc lập của tôi. Các thông tin, số liệu trong luận án này có nguồn gốc rõ ràng và có độ tin cậy cao.
Kết quả nghiên cứu của luận án dựa trên quá trình nghiên cứu nghiêm túc của chính tác giả và là kết quả trung thực, không trùng lặp với các đề tài khác và chƣa từng đƣợc công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào khác. Nghiên cứu sinh Lê Thị Vân Nga ii MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa LỜI CAM ĐOAN. ii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT. iv DANH MỤC CÁC BẢNG.
vi DANH MỤC CÁC HÌNH. vii PHẦN MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. Nghiên cứu về các yếu tố ảnh hƣởng tới cân bằng ngân sách của chính phủ.
Các nghiên cứu về thực trạng ngân sách và các chính sách nhằm cân bằng, tái cân bằng ngân sách của chính phủ Mỹ. Các nghiên cứu về triển vọng ngân sách và những vấn đề đặt ra. Nhận xét chung về kết quả của các công trình nghiên cứu có liên quan. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ MỘT SỐ VẤN ĐỀ THỰC TIỄN VỀ TÁI CÂN BẰNG NGÂN SÁCH CỦA CHÍNH PHỦ.
Ngân sách chính phủ. Cơ sở lý luận về cân bằng và tái cân bằng ngân sách của chính phủ. Chính sách tài khóa nhằm cân bằng ngân sách của chính phủ. Kinh nghiệm xử lý mất cân bằng ngân sách ở một số quốc gia trên thế giới.
THỰC TRẠNG TÁI CÂN BẰNG NGÂN SÁCH CỦA CHÍNH PHỦ MỸ. Ngân sách của chính phủ Mỹ trƣớc thời Tổng thống Obama. Quá trình tái cân bằng ngân sách chính phủ dƣới thời Tổng thống Obama. TRIỂN VỌNG NGÂN SÁCH CHÍNH PHỦ MỸ VÀ NHỮNG VẤN ĐỀ ĐẶT RA.
Triển vọng ngân sách của chính phủ Mỹ. Những vấn đề đặt ra. Hàm ý chính sách cho Việt Nam. 146 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC iv DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Tên tiếng Anh Tên tiếng Việt ADB Asian Development Ngân hàng Phát triển châu Á Bank ARRA American Recovery and Đạo luật Phục hồi và Tái đầu tƣ Reinvestment Act ASEAN Association of Southeast Hiệp hội các quốc gia Đông Asian Nations Nam Á BCA Budget Control Act Đạo luật Kiểm soát Ngân sách BHXH Bảo hiểm xã hội CBO Congressional Budget Văn phòng Ngân sách Quốc hội Office CBPP Center on Budget and Trung tâm về Ngân sách và Các Policy Priorities ƣu tiên chính sách ECB European Central Bank Ngân hàng Trung ƣơng châu Âu EU European Union Liên minh Châu Âu GFS Government Finance Cẩm nang thống kê tài chính Statistics chính phủ IMF International Monetary Quỹ tiền tệ quốc tế Fund NATO North Atlantic Treaty Tổ chức Hiệp ƣớc Bắc Đại Tây Organization Dƣơng NS Ngân sách NSNN Ngân sách Nhà nƣớc OBRA Omnibus Budget Đạo luật Tái lập Ngân sách tổng v Reconciliation Act thể OECD Organization for Tổ chức Hợp tác và Phát triển Economic Cooperation Kinh tế and Development OMB Office of Management Văn phòng Quản lý và Ngân and Budget sách SIPRI Stockholm International Viện Nghiên cứu Hòa bình Peace Research Institute Quốc tế Stockholm TANF Temporary Assistance Chƣơng trình trợ giúp tạm thời for Needy Families cho những gia đình nghèo TARP Troubled Asset Relief Chƣơng trình Giải cứu Tài sản Program xấu TNCN Thu nhập cá nhân TNDN Thu nhập doanh nghiệp WB World Bank Ngân hàng thế giới vi DANH MỤC CÁC BẢNG TT Tên bảng Trang Bảng 2.
Các khoản mục thu và chi ngân sách của chính phủ theo cách xác định của ECB .1: Tỷ lệ thặng dƣ (thâm hụt) ngân sách/ GDP trong thập niên 1990 69 Bảng 3.2: Ngân sách Liên bang 2001-2008 .3: Sự tăng giảm các khoản mục thu ngân sách của chính phủ Mỹ, giai đoạn 2008-2013 .4: Thu, chi ngân sách, thâm hụt ngân sách và nợ công của chính phủ Mỹ, 2008-2014.5: Các khoản mục chi ngân sách của chính phủ Mỹ trong giai đoạn 2008-2013. Số liệu thực tế và dự báo về thâm hụt ngân sách và nợ công của Mỹ. Quyết toán thu chi cân đối ngân sách nhà nƣớc của Việt Nam giai đoạn 2008-2014. 141 vii DANH MỤC CÁC HÌNH TT Tên hình Trang Hình 2.
Các yếu tố quyết định cân đối ngân sách của chính phủ Mỹ. Các công cụ của chính sách tài khóa tác động tới tổng cầu của nền kinh tế.3: Đƣờng cong Laffer. Cân đối ngân sách của chính phủ Nhật Bản theo tỷ lệ % GDP, giai đoạn 1990-2015. Thâm hụt ngân sách theo tỷ lệ % GDP ở các quốc gia EU, giai đoạn 2006-2014.
Thâm hụt/ Thặng dƣ ngân sách theo tỷ lệ % GDP của chính phủ Mỹ 1974-1995. So sánh chi tiêu và tổng thu ngân sách dƣới thời tổng thống Bill Clinton và dƣới thời Tổng thống Bush .3: Thâm hụt/ Thặng dƣ ngân sách theo tỷ lệ % GDP, giai đoạn 2001-2009. Nợ do công chúng nắm giữ theo tỷ lệ % GDP, giai đoạn 2001-2009. Tổng thâm hụt ngân sách so với mức tăng nợ công 2001-2013.
Cơ cấu chi tiêu ngân sách của Mỹ năm tài khóa 2010. Các yếu tố gây ra thâm hụt ngân sách (nghiên cứu của CBPP). Tỷ lệ % nợ công/ GDP của chính phủ Mỹ từ năm 1990. Thâm hụt ngân sách của chính phủ Mỹ từ 2008-2015.
Tốc độ tăng GDP thực tế của Mỹ từ 1990-2015. Các khoản mục chi tiêu ngân sách của Mỹ, thực tế và dự báo, giai đoạn 1965-2025. 119 1 PHẦN MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Hiện nay, trên thế giới, thâm hụt ngân sách nhà nƣớc diễn ra tƣơng đối phổ biến và là một vấn đề hết sức phức tạp, có tác động rộng lớn đối với các hoạt động kinh tế, chính trị, xã hội.
Vì vậy, hầu hết các quốc gia trên thế giới đều quan tâm đến thâm hụt ngân sách và chính sách tài khóa nhằm cân bằng ngân sách của chính phủ. Cân bằng ngân sách chính phủ có thể coi là cơ sở nhằm đảm bảo an ninh tài chính quốc gia và là điều kiện cần thiết để duy trì sự ổn định và phát triển bền vững của nền kinh tế. Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu vẫn chƣa thoát khỏi tác động của suy thoái kể từ sau khủng hoảng tài chính năm 2008, tình hình thâm hụt ngân sách chính phủ ở một số quốc gia cũng trở thành một vấn đề đáng lo ngại. Việc dự toán thu chi ngân sách và cân bằng ngân sách nhà nƣớc là một mục tiêu khó thực hiện đối với nhiều quốc gia.
Tại Mỹ, sau khủng hoảng tài chính năm 2008, tình trạng thâm hụt ngân sách càng trở nên trầm trọng. Thâm hụt ngân sách của chính phủ Mỹ năm 2009 đã xấp xỉ mức 10% GDP. Trƣớc đây, trong lịch sử nƣớc Mỹ, thâm hụt ngân sách liên bang đã nhiều lần chạm mốc 10% GDP, đó là các thời điểm trong và sau cuộc Nội chiến (1865), Chiến tranh thế giới (1918, 1919), và Thế chiến II (1942-1945). Thâm hụt ngân sách ở mức cao và kéo dài sau khủng hoảng đã khiến cho nợ công ở Mỹ tăng cao.
Đến năm 2013, nhờ các nỗ lực nhằm cân bằng tài khóa ở quốc gia này, thâm hụt ngân sách của Mỹ đã giảm xuống còn 680 tỷ USD, chỉ chiếm 4,1% GDP, tuy nhiên nợ công vẫn tiếp tục tăng cao và nền kinh tế Mỹ vẫn còn phải đối mặt với rất nhiều khó khăn [56]. Tình trạng mất cân bằng ngân sách kéo dài đã đặt ra những vấn đề thách thức và những lo ngại về ảnh hƣởng tiêu cực của nó đối với nền kinh tế và xã hội Mỹ. Trong thời gian qua, chính phủ Mỹ đã thực hiện nhiều biện pháp nhằm nỗ lực giải quyết vấn đề này, song câu hỏi đặt ra là các biện pháp này trên thực tế có hiệu quả nhƣ thế nào. 2 Việc nghiên cứu quá trình tái cân bằng ngân sách của chính phủ Mỹ sẽ nhằm giải quyết các nội dung trên và nghiên cứu này cũng có ý nghĩa quan trọng trong quá trình nghiên cứu về nền kinh tế Mỹ, các chính sách và tác động của các chính sách đó đối với sự phục hồi của nền kinh tế Mỹ hiện nay, từ đó rút ra những hàm ý chính sách cho Việt Nam trong việc thực hiện mục tiêu cân bằng thu chi ngân sách, tiến tới ổn định kinh tế vĩ mô.
Tuy nhiên, trên thế giới và Việt Nam, những nghiên cứu về ngân sách của chính phủ Mỹ hầu hết chỉ đi sâu vào khai thác các khía cạnh cụ thể của quá trình tái cân bằng ngân sách mà chƣa có nghiên cứu nào phân tích một cách tổng thể và hệ thống về những động lực thúc đẩy tái cân bằng ngân sách của chính phủ Mỹ và đánh giá kết quả của chính sách tài khóa nhằm tái cân bằng ngân sách dƣới thời Tổng thống Obama, dự báo triển vọng và xem xét những vấn đề đặt ra từ xu hƣớng cân bằng tài khóa của chính phủ Mỹ trong tƣơng lai. Chính vì những lý do đó, tác giả chọn đề tài “Tái cân bằng ngân sách của chính phủ Mỹ: Thực trạng và những vấn đề đặt ra” nhằm làm rõ những vấn đề liên quan đến tái cân bằng ngân sách của chính phủ Mỹ, những vấn đề đặt ra và hy vọng có thể rút ra những hàm ý chính sách tài khóa cho Việt Nam trong giai đoạn hiện nay. Mục đích, nhiệm vụ nghiên cứu 2. Mục đích nghiên cứu Mục đích chính của luận án là phân tích thực trạng quá trình tái cân bằng ngân sách của chính phủ Mỹ qua các thời kỳ, đặc biệt là dƣới thời Tổng thống Obama, xem xét những vấn đề đặt ra từ xu hƣớng ngân sách của chính phủ Mỹ trong tƣơng lai đối với kinh tế Mỹ và kinh tế thế giới, từ đó rút ra những hàm ý chính sách đối với Việt Nam.
Nhiệm vụ nghiên cứu Để thực hiện mục đích nghiên cứu, luận án sẽ làm rõ các vấn đề sau: (1) Luận giải những vấn đề lý luận liên quan đến ngân sách của chính phủ và tái cân bằng ngân sách.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Thị Vân Nga (2016). Luận án tiến sĩ tái cân bằng ngân sách của chính phủ mỹ thực [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học Xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/toan-hoc/ra
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ tái cân bằng ngân sách của chính phủ mỹ thực" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tái cân bằng ngân sách chính phủ Mỹ: luận án tiến sĩ phân tích tác động kinh tế, chính sách và đề xuất cải tiến hiệu quả.
Luận án "Luận án tiến sĩ tái cân bằng ngân sách của chính phủ mỹ thực" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2016.
Luận án "Luận án tiến sĩ tái cân bằng ngân sách của chính phủ mỹ thực" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ tái cân bằng ngân sách của chính phủ mỹ thực" thuộc chuyên ngành Kinh tế quốc tế. Danh mục: Toán Học.
Luận án "Luận án tiến sĩ tái cân bằng ngân sách của chính phủ mỹ thực" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ tái cân bằng ngân sách của chính phủ mỹ thực" có 180 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ tái cân bằng ngân sách của chính phủ mỹ thực" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.