Luận án: Ứng dụng phương pháp biến phân nghiên cứu nghiệm bài toán elliptic
Nghiên cứu sự tồn tại nghiệm của bài toán biến đổi elliptic bằng phương pháp biến phân. Đề xuất điều kiện cần và đủ cho sự tồn tại nghiệm.
Năm xuất bản
Số trang
90
Thời gian đọc
14 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan Phương pháp biến phân và Phương trình Elliptic.
- Số trang:
- 90 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Phương trình vi phân và tích phân
- Tác giả:
- Trịnh Thị Minh Hằng
- Năm:
- 2014
Tóm tắt nội dung luận án
I.
Tài liệu này nghiên cứu sâu về phương pháp biến phân. Đây là một công cụ phân tích mạnh mẽ. Nó giúp khám phá nghiệm yếu của các phương trình vi phân đạo hàm riêng. Đặc biệt, phương pháp này được ứng dụng cho phương trình elliptic. Mục tiêu chính là khảo sát tính tồn tại nghiệm cho các bài toán biên. Nghiên cứu tập trung vào cả bài toán biên Dirichlet và bài toán biên Neumann. Các phương trình được xem xét thường không tuyến tính. Luận án phát triển hiểu biết về cách phương pháp biến phân có thể giải quyết những thách thức này. Nó chứng minh các điều kiện để nghiệm tồn tại. Các kết quả này mở rộng kiến thức về lý thuyết phương trình elliptic và ứng dụng của chúng.
1.1. Giới thiệu Phương pháp biến phân và ứng dụng.
Phương pháp biến phân là trọng tâm nghiên cứu. Phương pháp này biến bài toán tìm nghiệm thành việc tìm điểm cực trị của một hàm năng lượng. Hàm năng lượng này được xây dựng phù hợp. Việc sử dụng không gian chức năng như Không gian Sobolev là cần thiết. Đây là nền tảng để làm việc với nghiệm yếu. Ứng dụng của phương pháp biến phân rất rộng. Nó bao gồm vật lý, kỹ thuật và các lĩnh vực toán học khác. Nghiên cứu này chứng minh hiệu quả của nó trong việc giải quyết phương trình elliptic phức tạp.
1.2. Đặc điểm chính của Phương trình elliptic.
Phương trình elliptic là đối tượng chính của luận án. Chúng thường mô tả các hiện tượng cân bằng. Ví dụ, phân bố nhiệt độ ổn định hoặc trường tĩnh điện. Nghiên cứu tập trung vào phương trình elliptic không tuyến tính. Đây là loại phương trình khó. Chúng không dễ dàng giải quyết bằng các kỹ thuật tuyến tính truyền thống. Việc phân tích tính tồn tại nghiệm cho các phương trình này rất quan trọng. Nó đặt ra nhiều thách thức lý thuyết. Tài liệu này cung cấp các giải pháp thông qua phương pháp biến phân.
II.
Chương này đi sâu vào bài toán biên Neumann. Đây là một loại bài toán biên quan trọng. Phương pháp biến phân được áp dụng một cách hệ thống. Nó giải quyết các phương trình elliptic tựa tuyến tính. Đặc biệt, toán tử p-Laplacian được nghiên cứu kỹ lưỡng. Các bài toán này được xem xét trong miền không bị chặn. Điều này đặt ra thêm những phức tạp. Luận án tìm kiếm nghiệm yếu cho các cấu hình này. Nó chứng minh tính tồn tại nghiệm dưới các điều kiện cụ thể. Nghiên cứu cũng mở rộng sang hệ phương trình. Nó xem xét cả sự tồn tại đa nghiệm dương.
2.1. Bài toán Neumann cho phương trình p Laplacian.
Bài toán biên Neumann được khảo sát cho phương trình elliptic với toán tử p-Laplacian. Đây là một dạng phương trình elliptic tựa tuyến tính. Nó xuất hiện trong nhiều mô hình vật lý. Ví dụ, cơ học chất lỏng phi Newton. Phương pháp biến phân được sử dụng để xây dựng hàm năng lượng. Hàm này giúp xác định nghiệm yếu. Kết quả cho thấy tính tồn tại nghiệm cho loại bài toán này. Các điều kiện cho nghiệm được trình bày rõ ràng.
2.2. Nghiệm yếu cho hệ elliptic với điều kiện biên.
Nghiên cứu mở rộng sang hệ phương trình elliptic nửa tuyến tính. Hệ này được trang bị điều kiện biên Neumann. Việc tìm kiếm nghiệm yếu cho hệ là một thử thách lớn. Tính không tuyến tính của hệ làm phức tạp bài toán. Phương pháp biến phân cung cấp một khuôn khổ. Nó giúp xác định tính tồn tại nghiệm cho các hệ này. Các kết quả có ý nghĩa quan trọng cho lý thuyết hệ phương trình elliptic.
2.3. Sự tồn tại đa nghiệm dương trong miền không chặn.
Tài liệu cũng khám phá sự không tồn tại và tồn tại đa nghiệm dương. Điều này áp dụng cho hệ (p,q)-Laplacian. Điều kiện biên không tuyến tính phụ thuộc vào tham số. Phương pháp biến phân là nền tảng cho phân tích này. Nó cho phép xác định các điều kiện. Các điều kiện này quyết định tính tồn tại nghiệm. Đặc biệt, sự tồn tại của nhiều nghiệm dương được chứng minh. Điều này làm sâu sắc thêm hiểu biết về cấu trúc nghiệm của phương trình elliptic.
III.
Phần này tập trung vào bài toán biên Dirichlet. Đây là một loại bài toán biên cơ bản. Luận án nghiên cứu các phương trình elliptic không tuyến tính không đều. Những phương trình này không thỏa mãn điều kiện Ambrossetti-Rabinowitz. Điều kiện này thường được dùng trong lý thuyết biến phân. Việc không thỏa mãn điều kiện làm cho việc chứng minh tính tồn tại nghiệm khó khăn hơn. Phương pháp biến phân được điều chỉnh. Nó được dùng để giải quyết những thách thức này. Các nghiệm yếu không âm được tìm thấy. Tính tồn tại nghiệm cũng được chứng minh khi có thêm các tham số.
3.1. Giới thiệu bài toán Dirichlet không đều.
Bài toán biên Dirichlet được giới thiệu. Đặc điểm của nó là không đều và không tuyến tính. Phương trình không thỏa mãn điều kiện Ambrossetti-Rabinowitz. Điều kiện này là một giả định chung trong lý thuyết biến phân. Việc thiếu điều kiện này đòi hỏi cách tiếp cận mới. Phương pháp biến phân phải được tinh chỉnh. Nó được dùng để thiết lập tính tồn tại nghiệm cho loại bài toán này.
3.2. Nghiệm yếu không âm cho phương trình nửa tuyến tính.
Nghiên cứu tìm kiếm nghiệm yếu không âm. Điều này áp dụng cho bài toán biên Dirichlet của phương trình elliptic nửa tuyến tính. Các phương trình này là không đều. Phương pháp biến phân được sử dụng để xây dựng hàm năng lượng. Việc tìm điểm cực tiểu của hàm này dẫn đến nghiệm yếu. Tính tồn tại nghiệm được thiết lập một cách chặt chẽ. Kết quả này rất quan trọng cho các ứng dụng thực tế.
3.3. Tồn tại nghiệm với tham số cho bài toán biên.
Luận án cũng xem xét tính tồn tại nghiệm yếu cho bài toán biên Dirichlet. Các phương trình elliptic nửa tuyến tính không đều có thêm tham số. Tham số này làm thay đổi tính chất của bài toán. Phương pháp biến phân vẫn là công cụ chính. Nó giúp phân tích ảnh hưởng của tham số. Tính tồn tại nghiệm được chứng minh dưới các điều kiện cụ thể. Phát hiện này mở rộng phạm vi ứng dụng của phương pháp biến phân.
IV.
Phần này tập trung vào tính tồn tại nghiệm yếu. Đây là kết quả cốt lõi của nghiên cứu. Nghiệm yếu được định nghĩa trong Không gian Sobolev. Định nghĩa này cho phép làm việc với các phương trình phức tạp. Đặc biệt là những phương trình có hệ số không đủ trơn. Phương pháp biến phân cung cấp cách tiếp cận hiệu quả. Nó chuyển bài toán từ dạng vi phân sang dạng tích phân. Các tiêu chí chặt chẽ được phát triển. Chúng giúp chứng minh tính tồn tại nghiệm. Mặc dù trọng tâm là tồn tại, tính duy nhất nghiệm và tính chính quy của nghiệm cũng được đề cập. Những khía cạnh này bổ sung cho sự hiểu biết đầy đủ về phương trình elliptic.
4.1. Khái niệm và vai trò của Nghiệm yếu.
Nghiệm yếu là một khái niệm trung tâm trong lý thuyết PDE. Nó cho phép giải quyết các bài toán. Các bài toán này không có nghiệm cổ điển. Nghiệm yếu được tìm trong Không gian Sobolev. Các hàm trong không gian này có đạo hàm theo nghĩa phân phối. Phương pháp biến phân tự nhiên dẫn đến việc tìm kiếm nghiệm yếu. Vai trò của nó là mở rộng khả năng giải các phương trình elliptic phức tạp.
4.2. Các tiêu chí chứng minh Tính tồn tại nghiệm.
Nghiên cứu phát triển nhiều tiêu chí. Những tiêu chí này dùng để chứng minh tính tồn tại nghiệm. Chúng dựa trên các nguyên lý của phương pháp biến phân. Ví dụ, nguyên lý cực tiểu hóa. Điều kiện hình học của hàm năng lượng là quan trọng. Các điều kiện này bao gồm tính dưới đối xứng và tính lồi. Việc kiểm tra các tiêu chí này là chìa khóa. Nó giúp đảm bảo rằng nghiệm yếu tồn tại cho phương trình elliptic.
4.3. Đặc điểm Tính duy nhất và Tính chính quy của nghiệm.
Ngoài tính tồn tại nghiệm, các đặc điểm khác cũng được xem xét. Tính duy nhất nghiệm là một khía cạnh quan trọng. Nó đảm bảo rằng nghiệm tìm được là duy nhất. Tính chính quy của nghiệm cũng được khảo sát. Nó liên quan đến độ trơn của nghiệm. Nghiệm yếu có thể không đủ trơn ban đầu. Tuy nhiên, dưới các điều kiện nhất định, nó có thể được chứng minh là chính quy hơn. Các phân tích này làm phong phú thêm lý thuyết về phương trình elliptic.
V.
Cơ sở lý thuyết vững chắc là yếu tố then chốt. Luận án dựa trên các khái niệm từ giải tích hàm. Không gian Sobolev là nền tảng. Chúng cung cấp môi trường thích hợp cho nghiệm yếu. Các chuẩn và tính chất của chúng được trình bày. Hàm năng lượng là xương sống của phương pháp biến phân. Việc xây dựng và phân tích tính chất của hàm này rất quan trọng. Các công cụ như bất đẳng thức Hölder và nội suy được sử dụng. Chúng hỗ trợ việc chứng minh tính tồn tại nghiệm cho phương trình elliptic. Các định lý cơ sở của giải tích hàm cũng được áp dụng.
5.1. Giới thiệu về Không gian Sobolev và chuẩn.
Không gian Sobolev là không gian chức năng chính. Các không gian này được dùng để định nghĩa nghiệm yếu. Chúng bao gồm các hàm có đạo hàm suy rộng. Các chuẩn trong Không gian Sobolev được xác định rõ ràng. Chuẩn này đo lường cả giá trị hàm và đạo hàm của nó. Việc sử dụng Không gian Sobolev là cần thiết. Nó cho phép làm việc với các phương trình elliptic không đủ trơn.
5.2. Hàm năng lượng Xây dựng và tính chất.
Hàm năng lượng là thành phần cốt lõi của phương pháp biến phân. Hàm này được xây dựng từ phương trình elliptic. Việc tìm kiếm điểm cực trị của nó tương đương với việc tìm nghiệm yếu. Các tính chất của hàm năng lượng được phân tích kỹ. Ví dụ, tính liên tục, tính khả vi Frechet và Gateaux. Những tính chất này là cần thiết. Chúng giúp áp dụng các công cụ từ giải tích lồi. Từ đó, tính tồn tại nghiệm được chứng minh.
5.3. Định lý điểm yên ngựa và nguyên lý cực tiểu.
Các nguyên lý cơ bản của phương pháp biến phân được sử dụng. Ví dụ, nguyên lý cực tiểu hóa của hàm năng lượng. Điều này dẫn đến việc tìm nghiệm yếu là điểm cực tiểu. Ngoài ra, các kỹ thuật như định lý điểm yên ngựa cũng được áp dụng. Chúng giúp tìm nghiệm yếu không phải là điểm cực tiểu toàn cục. Các nguyên lý này là công cụ mạnh mẽ. Chúng chứng minh tính tồn tại nghiệm cho các phương trình elliptic phức tạp.
VI.
Nghiên cứu này mang lại nhiều đóng góp quan trọng. Nó mở rộng hiểu biết về tính tồn tại nghiệm cho phương trình elliptic không tuyến tính. Các kết quả được chứng minh cho cả bài toán biên Dirichlet và bài toán biên Neumann. Việc sử dụng phương pháp biến phân được tinh chỉnh. Nó giải quyết các trường hợp phức tạp như điều kiện Ambrossetti-Rabinowitz không thỏa mãn. Luận án cũng khảo sát tính tồn tại đa nghiệm dương. Các kết quả này có ý nghĩa lý thuyết và ứng dụng. Chúng cung cấp các công cụ mới cho cộng đồng nghiên cứu. Hướng phát triển trong tương lai cũng được gợi mở.
6.1. Kết quả mới về tồn tại nghiệm bài toán biên.
Luận án cung cấp các kết quả mới. Chúng liên quan đến tính tồn tại nghiệm yếu cho phương trình elliptic. Điều này áp dụng cho các bài toán biên Dirichlet và bài toán biên Neumann. Các phương trình không tuyến tính và không đều được xem xét. Những đóng góp này lấp đầy khoảng trống lý thuyết. Chúng cung cấp hiểu biết sâu sắc hơn về hành vi của nghiệm yếu.
6.2. Ứng dụng cụ thể cho phương trình p Laplacian.
Nghiên cứu có các ứng dụng cụ thể. Nó giải quyết các bài toán với toán tử p-Laplacian. Đây là một loại phương trình elliptic tựa tuyến tính quan trọng. Tính tồn tại nghiệm cho loại phương trình này được chứng minh. Điều này có ý nghĩa trong các lĩnh vực như cơ học phi tuyến. Các phát hiện này góp phần vào việc giải quyết các vấn đề thực tế.
6.3. Hướng phát triển và mở rộng nghiên cứu.
Luận án cũng gợi mở các hướng nghiên cứu trong tương lai. Điều này bao gồm việc mở rộng các kết quả. Nó có thể áp dụng cho các lớp phương trình elliptic rộng hơn. Việc tìm kiếm tính duy nhất nghiệm hoặc tính chính quy của nghiệm sâu hơn. Khám phá các phương pháp biến phân mới cho các bài toán phức tạp hơn. Các hướng này giúp tiếp tục phát triển lý thuyết phương trình elliptic.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (90 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN Trịnh Thị Minh Hằng ỨNG DỤNG PHƯƠNG PHÁP BIẾN PHÂN ĐỂ NGHIÊN CỨU TỒN TẠI NGHIỆM CỦA CÁC BÀI TOÁN BIÊN ĐỐI VỚI TRÌNH VÀ HỆ PHƯƠNG TRÌNH ELLIPTIC KHÔNG TUYẾN TÍNH LUẬN ÁN TIẾN SĨ TOÁN HỌC Hà Nội- 2014 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN Trịnh Thị Minh Hằng ỨNG DỤNG PHƯƠNG PHÁP BIẾN PHÂN ĐỂ NGHIÊN CỨU TỒN TẠI NGHIỆM CỦA CÁC BÀI TOÁN BIÊN ĐỐI VỚI TRÌNH VÀ HỆ PHƯƠNG TRÌNH ELLIPTIC KHÔNG TUYẾN TÍNH Chuyên ngành: Phương trình vi phân và tích phân Mã số : 62460103 LUẬN ÁN TIẾN SĨ TOÁN HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC PGS. HOÀNG QUỐC TOÀN Hà Nội- 2014 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan những kết quả được trình bày trong luận án là mới. Các kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Nghiên cứu sinh Trịnh Thị Minh Hằng i TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LỜI CẢM ƠN Luận án được hoàn thành dưới sự động viên, khích lệ và hướng dẫn tận tình của PGS.
Hoàng Quốc Toàn. Nhân dịp này, nghiên cứu sinh xin được gửi tới Thầy lời cảm ơn chân thành và sâu sắc nhất. Nghiên cứu sinh xin được bày tỏ lòng biết ơn đến các Thầy phản biện: GS. Đinh Nho Hào, PGS.
Cung Thế Anh, PGS. Nguyễn Thiệu Huy cùng các Thầy trong Hội đồng chấm luận án tiến sĩ cấp ĐHQG đã bỏ công sức đọc bản thảo và cho nghiên cứu sinh nhiều ý kiến chỉnh sửa quý báu để có thể hoàn thành tốt hơn bản luận án này. Nghiên cứu sinh xin được bày tỏ lòng cảm ơn đến Ban chủ nhiệm Khoa Toán -Cơ -Tin học, Phòng Sau đại học và Ban Giám hiệu Trường Đại học Khoa học Tự nhiên đã tạo mọi điều kiện thuận lợi để nghiên cứu sinh có thể hoàn thành luận án của mình. Nghiên cứu sinh cũng xin được bày tỏ lòng biết ơn đến các thầy cô trong Khoa Toán-Cơ-Tin học, các thành viên của Seminar Bộ môn Giải tích Khoa Toán- Cơ Tin học cùng các bạn đồng nghiệp tại bộ môn Toán học trường Đại học Xây dựng Hà nội về sự động viên khích lệ cũng như những trao đổi hữu ích trong suốt quá trình học tập và công tác.
Cuối cùng, tôi xin chia sẻ niềm vui lớn này với bạn bè, người thân và gia đình tôi, những người luôn sát cánh động viên giúp đỡ tôi hoàn thành luận án này. Nghiên cứu sinh Trịnh Thị Minh Hằng ii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Mục lục Lời cam đoan. ii Danh mục kí hiệu, định nghĩa và định lí cơ sở. 7 1 BÀI TOÁN NEUMANN CHO LỚP PHƯƠNG TRÌNH VÀ HỆ PHƯƠNG TRÌNH ELLIPTIC KHÔNG TUYẾN TÍNH 17 1.1 Bài toán Neumann cho phương trình elliptic tựa tuyến tính với toán tử p-laplacian trong miền không bị chặn .2 Bài toán Neumann cho hệ phương trình elliptic nửa tuyến tính trong miền không bị chặn .3 Sự không tồn tại và tồn tại đa nghiệm dương của hệ (p, q)- Laplacian với điều kiện biên không tuyến tính phụ thuộc tham số.
43 2 BÀI TOÁN BIÊN DIRICHLET CHO PHƯƠNG TRÌNH ELLIPTIC KHÔNG TUYẾN TÍNH KHÔNG ĐỀU, KHÔNG THOẢ MÃN ĐIỀU KIỆN AMBROSSETTI-RABINOWITZ 53 2.1 Giới thiệu bài toán .2 Sự tồn tại nghiệm yếu không âm của bài toán Dirichlet cho phương trình elliptic nửa tuyến tính không đều .3 Sự tồn tại nghiệm yếu của bài toán biên Dirichlet đối với phương trình elliptic nửa tuyến tính không đều có tham số. 68 1 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Kết luận. 81 Danh mục công trình khoa học của tác giả liên quan đến luận án. 82 Tài liệu tham khảo.
83 2 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC KÍ HIỆU, ĐỊNH NGHĨA VÀ ĐỊNH LÍ CỞ SỞ 1. Các kí hiệu Ω ⊂ RN là một tập đo được trong RN , Ω’ ⊂⊂ Ω là một tập compact chứa trong Ω và u : Ω −→ R là một hàm đo được Lebesgue. R Lp (Ω) = {u : Ω −→ R : |u|p dx < +∞}, 1 ≤ p < +∞ với chuẩn Ω p1 Z ||u||Lp = |u|p dx. C0∞ (Ω) là không gian các hàm khả vi vô hạn có giá compact trong Ω.
H m,p (Ω) = {u ∈ Lp (Ω) : Dα u ∈ Lp (Ω), ∀|α| ≤ m} với chuẩn X ||u||H m,p = ||Dα u||Lp. Nếu Ω là một miền bị chặn thì có thể trang bị một chuẩn tương đương là X ||u||H0m,p = ||Dα u||Lp. Trong trường hợp p q p = q = 2, ta có thể viết ngắn gọn là H m (Ω). Bất đẳng thức Hölder 1 1 Với mọi u ∈ Lp (Ω) và v ∈ Lq (Ω) với + = 1, ta có p q Z u(x)v(x)dx ≤ ||u||Lp.
Ω 3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Bất đẳng thức nội suy 1 δ 1−δ Giả sử Ω là một miền bị chặn trong RN , 1 < p ≤ q ≤ r, = + , δ ∈ [0, 1] q p r và u ∈ Lr (Ω). Khi đó, ||u||Lq ≤ ||u||δLp. Hàm Carathéodory Ta nói f : Ω × RN −→ R là một hàm Carathéodory nếu với mỗi x ∈ Ω cố định, hàm u 7→ f (x, u) liên tục trên RN và với mỗi u ∈ RN cố định, hàm x 7→ f (x, u) đo được trên Ω.
Đạo hàm Fréchet và đạo hàm Gâteax Giả sử X, Y là các không gian Banach, U là một tập mở trong X, x ∈ U , f : U −→ Y là một hàm xác định trên U. Ta nói f khả vi Fréchet tại điểm x nếu tồn tại ánh xạ tuyến tính liên tục DF f (x) ∈ L(X, Y ) sao cho ||f (x + h) − f (x) − DF f (x)h||Y = o(||h||X ), ∀h ∈ X và x + h ∈ U. Nếu f khả vi Fréchet tại mọi x ∈ U khi đó ta nói f khả vi Fréchet trên tập U. Nếu f khả vi Fréchet tại x ∈ U và ánh xạ x 7→ DF f (x) từ U vào L(X, Y ) liên tục tại x ta nói f khả vi Fréchet liên tục tại x.
Nếu f khả vi Fréchet liên tục tại mọi x ∈ U , ta nói f khả vi Fréchet liên tục trên U và kí hiệu f ∈ C 1 (X, Y ). Ta nói f khả vi Gâteaux tại điểm x theo hướng h nếu tồn tại ánh xạ tuyến tính liên tục DG f (x) ∈ L(X, Y ) sao cho f (x + th) − f (x) lim = DG f (x)h, h ∈ X. t→0 t Nếu f khả vi Gâteaux tại mọi điểm x ∈ U khi đó ta nói f khả vi Gâteaux trên tập U. Nếu f : U −→ Y khả vi Fréchet tại x thì f khả vi Gâteaux tại x.
Nếu f : U −→ R có đạo hàm Gâteaux DG f liên tục trong U thì f khả vi Fréchet và f ∈ C 1 (U, R). 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Giả sử F = F (x, u, p) : Ω × Rn+1 → R đo được với x ∈ Ω, khả vi liên tục với u ∈ R và p ∈ Rn và các điều kiện sau đây thoả mãn: 2n 1) |F (x, u, p)| ≤ C(1 + |u|s1 + |p|2 ), với s1 ≤ khi n ≥ 3; n−2 2) |Fu (x, u, p)| ≤ C(1 + |u|s2 + |p|t2 ), với t2 ≤ 2 khi n ≤ 2 và tương ứng với n+2 n+2 ∂F s2 ≤ , t2 ≤ khi n ≥ 3 ở đây Fu = ; n−2 n ∂u n ∂F 3) |Fp (x, u, p)| ≤ C(1 + |u|s3 + |p|) với s3 ≤ khi n ≥ 3, Fp =. n−2 ∂p Khi đó phiếm hàm Z E(u) = F (x, u(x), ∇u(x))dx Ω xác định một phiếm hàm C 1 trên H 1,2 (Ω).
Hơn nữa, DE(u) được cho bởi: Z hv, DE(u)i = (Fu (x, u, ∇u)v + Fp (x, u, ∇u)∇v)dx, Ω với DE(u) là đạo hàm Fréchet của E(u) tại u. Giả sử g : Ω × Rm −→ R là một hàm Carathéodory thoả mãn điều kiện 1) |g(x, u)| ≤ C(|1 + |u|s |) với s ≥ 1. Khi đó toán tử u 7→ (g(.))) là liên tục từ Lsp (Ω) vào Lp (Ω) với mỗi p ∈ [1, +∞]. Tính nửa liên tục dưới và tính nửa liên tục dưới yếu Giả sử X là một không gian Banach, f : X → R là một phiếm hàm xác định trên X.
Phiếm hàm f được gọi là nửa liên tục dưới trên X nếu với mọi dãy {um } hội tụ mạnh đến u trong X, ta đều có f (u) ≤ lim inf f (um ). m→∞ 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Phiếm hàm f gọi là nửa liên tục dưới yếu trên X nếu với mọi dãy {um } hội tụ yếu đến u trong X, ta đều có f (u) ≤ lim inf f (um ). m→∞ Như vậy, một phiếm hàm nửa liên tục dưới thì sẽ nửa liên tục dưới yếu nhưng điều ngược lại không đúng. Cho Ω là một miền trong Rn và giả sử rằng F : Ω × Rn × Rn → R là một hàm Caratheodory thỏa mãn điều kiện sau: 1) F (x, u, p) ≥ ϕ(x) với h.) lồi đối với p và với h.
1,1 Khi đó, nếu um , u ∈ Hloc (Ω) và um → u trong L1 (Ω’ ), ∇um hội tụ yếu đến ∇u trong L1 (Ω’ ) với mọi tập bị chặn Ω’ ⊂⊂ Ω, thì ta có E(u) ≤ lim inf E(um ), m→∞ R với E(u) = F (x, u, ∇u)dx. Ω 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỞ ĐẦU Phương trình đạo hàm riêng là phương tiện nghiên cứu trong nhiều ngành khoa học khác nhau, là chiếc cầu nối giữa khoa học và ứng dụng. Nhiều bài toán cơ học và vật lí được mô hình hoá toán học thông qua các phương trình đạo hàm riêng. Vấn đề chủ yếu xuyên suốt trong quá trình nghiên cứu lí thuyết và ứng dụng của ngành phương trình đạo hàm riêng là bài toán tồn tại nghiệm.
Cho đến đầu thế kỉ 20, nghiệm của một phương trình đạo hàm riêng được hiểu theo một cách chung nhất đó là các nghiệm cổ điển, tức là nghiệm khả vi đến cấp cao nhất của đạo hàm của ẩn hàm có mặt trong phương trình. Tuy nhiên, để phản ánh tương đối chính xác một quá trình vật lí hay cơ học thì mô tả nó mà chỉ quan tâm đến nghiệm cổ điển của phương trình đạo hàm riêng là chưa đủ. Vì vậy, để nghiên cứu phương trình đạo hàm riêng có ý nghĩa hơn đối với đối tượng mà nó phản ánh, thì việc mở rộng khái niệm nghiệm của chúng là cần thiết. Do đó khái niệm nghiệm yếu của phương trình đạo hàm riêng ra đời.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trịnh Thị Minh Hằng (2014). Phương pháp biến phân: Nghiên cứu nghiệm phương trình elliptic [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/toan-hoc/phuong-phap-bien-phan-nghien-cuu-nghiem-phuong-trinh-elliptic
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phương pháp biến phân: Nghiên cứu nghiệm phương trình elliptic" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu sự tồn tại nghiệm của bài toán biến đổi elliptic bằng phương pháp biến phân. Đề xuất điều kiện cần và đủ cho sự tồn tại nghiệm.
Luận án "Phương pháp biến phân: Nghiên cứu nghiệm phương trình elliptic" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2014.
Luận án "Phương pháp biến phân: Nghiên cứu nghiệm phương trình elliptic" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phương pháp biến phân: Nghiên cứu nghiệm phương trình elliptic" thuộc chuyên ngành Phương trình vi phân và tích phân. Danh mục: Toán Học.
Luận án "Phương pháp biến phân: Nghiên cứu nghiệm phương trình elliptic" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phương pháp biến phân: Nghiên cứu nghiệm phương trình elliptic" có 90 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phương pháp biến phân: Nghiên cứu nghiệm phương trình elliptic" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.