Luận án TS: Nghiên cứu nghiệm phương trình và hệ phương trình sai phân phi tuyến - Mai Nam Phong
Nghiên cứu nghiệm phương trình, hệ phương trình sai phân phi tuyến. Tìm hiểu sâu về lý thuyết, phương pháp giải và ứng dụng thực tế.
Năm xuất bản
Số trang
104
Thời gian đọc
16 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nghiên cứu Tổng quan: Phương trình sai phân phi tuyến
- Số trang:
- 104 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Toán Giải tích
- Tác giả:
- Mai Nam Phong
- Năm:
- 2016
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nghiên cứu Tổng quan Phương trình sai phân phi tuyến
Phương trình sai phân phi tuyến là một nhánh quan trọng của toán học ứng dụng. Chúng mô tả các hệ động lực rời rạc trong nhiều lĩnh vực. Sinh học, vật lý, kỹ thuật, kinh tế đều sử dụng các mô hình này. Nghiên cứu định tính về phương trình sai phân phi tuyến đã phát triển mạnh mẽ, đặc biệt từ những năm 1990 và đầu thế kỷ XXI. Tài liệu này đi sâu vào tính chất nghiệm. Nó xem xét các dạng phương trình và hệ phương trình sai phân phi tuyến cụ thể. Các khái niệm về tồn tại nghiệm, hành vi nghiệm được phân tích. Tính ổn định nghiệm là trọng tâm chính. Điểm cân bằng và nghiệm tuần hoàn cũng được khám phá. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn tổng quan. Nó mở ra hướng tiếp cận mới cho các bài toán phức tạp. Vai trò của phương trình sai phân ngày càng tăng. Chúng là công cụ thiết yếu để hiểu các hiện tượng tự nhiên. Sự phức tạp của hệ thống phi tuyến được làm rõ.
1.1. Tầm quan trọng của phương trình sai phân
Phương trình sai phân đóng vai trò trung tâm trong mô hình hóa. Chúng mô tả các hiện tượng biến đổi theo thời gian rời rạc. Đây là mô hình toán học cho sinh học, kinh tế, và vật lý. Ví dụ, dân số, giá cổ phiếu, hoặc phản ứng hóa học. Các phương trình này cũng xuất hiện khi số hóa phương trình vi phân. Việc nghiên cứu chúng giúp hiểu rõ hơn hành vi của các hệ thống. Nó dự đoán tương lai của các quá trình. Đặc biệt, phương trình sai phân phi tuyến thường dẫn đến các hiện tượng phức tạp. Chúng bao gồm hiện tượng hỗn loạn (Chaos) và phân nhánh (Bifurcation). Điều này làm cho việc nghiên cứu trở nên thiết yếu. Khả năng dự đoán và kiểm soát hệ thống tăng lên. Sự hiểu biết về nghiệm của chúng rất quan trọng. Nó giúp đưa ra quyết định sáng suốt trong thực tiễn. Tài liệu này tập trung vào các tính chất này.
1.2. Lịch sử và xu hướng phát triển nghiên cứu
Lịch sử nghiên cứu phương trình sai phân đã kéo dài hàng thế kỷ. Tuy nhiên, sự phát triển bùng nổ diễn ra gần đây. Từ thập kỷ 90, các phương pháp mới xuất hiện. Công cụ tính toán hiện đại hỗ trợ nghiên cứu sâu hơn. Các nhà khoa học quốc tế đã đóng góp nhiều. Trong nước, các nghiên cứu cũng đạt nhiều thành tựu. Xu hướng hiện nay là tập trung vào các hệ phương trình sai phân phi tuyến. Đặc biệt là những hệ có cấu trúc phức tạp. Mục tiêu là làm sáng tỏ tính ổn định nghiệm, nghiệm tuần hoàn. Tìm hiểu điểm cân bằng và hành vi nghiệm tổng thể. Việc phát hiện hiện tượng hỗn loạn (Chaos) và phân nhánh (Bifurcation) là quan trọng. Những nghiên cứu này mở rộng ứng dụng của phương trình sai phân. Chúng liên tục đóng góp vào sự hiểu biết về hệ động lực rời rạc.
II.Nền tảng Hệ động lực rời rạc Tính ổn định nghiệm
Phần này đặt nền tảng cho việc nghiên cứu sâu hơn. Nó giới thiệu các khái niệm cơ bản về hệ động lực rời rạc. Phương trình sai phân là cốt lõi của các hệ này. Việc hiểu rõ các định nghĩa là thiết yếu. Tính ổn định nghiệm là một trong những khái niệm quan trọng nhất. Nó mô tả cách nghiệm của hệ thống phản ứng với nhiễu loạn nhỏ. Điểm cân bằng, còn gọi là điểm bất động, là trạng thái đặc biệt. Tại đó, hệ thống không thay đổi theo thời gian. Nghiệm tuần hoàn cũng là một tính chất quan trọng. Nó thể hiện sự lặp lại của trạng thái sau một chu kỳ nhất định. Các khái niệm này giúp phân tích hành vi nghiệm. Chúng cung cấp công cụ để dự đoán diễn biến của hệ thống. Nghiên cứu các khái niệm này là bước đầu. Nó cho phép đi sâu vào các dạng phương trình sai phân phi tuyến phức tạp.
2.1. Các định nghĩa cơ bản về hệ động lực rời rạc
Hệ động lực rời rạc được xác định bởi một hàm lặp. Hàm này ánh xạ trạng thái hiện tại sang trạng thái tiếp theo. Phương trình sai phân là biểu diễn toán học của nó. Chúng mô tả sự phụ thuộc giữa các giá trị của một dãy số. Dãy số này thay đổi theo các bước thời gian rời rạc. Ví dụ, xn+1 = f(xn). Ở đây, xn là trạng thái tại thời điểm n. f là hàm xác định quy luật thay đổi. Nghiệm của phương trình là một dãy các giá trị. Chúng thỏa mãn phương trình đã cho. Việc phân tích các nghiệm này rất quan trọng. Nó tiết lộ hành vi lâu dài của hệ thống. Các định nghĩa này cung cấp ngôn ngữ chung. Chúng cho phép các nhà nghiên cứu trao đổi kết quả. Đây là nền tảng cho mọi phân tích chi tiết sau này.
2.2. Khái niệm về tính ổn định nghiệm và điểm cân bằng
Tính ổn định nghiệm là một thuộc tính then chốt. Nó quyết định liệu một nghiệm có duy trì gần trạng thái ban đầu hay không. Có nhiều loại ổn định khác nhau. Ổn định Lyapunov, ổn định tiệm cận là ví dụ điển hình. Điểm cân bằng (điểm bất động) là một nghiệm đặc biệt. Nếu hệ thống bắt đầu tại điểm này, nó sẽ ở lại đó vĩnh viễn. Việc tìm và phân tích các điểm cân bằng là bước đầu. Nó giúp xác định các trạng thái cân bằng của hệ thống. Ổn định của các điểm cân bằng cho biết liệu chúng có thu hút các nghiệm lân cận hay không. Đây là yếu tố quan trọng trong việc dự đoán hành vi. Nó chỉ ra khả năng phục hồi của hệ thống sau nhiễu loạn. Các kết quả về ổn định tuyến tính hóa cũng được xem xét.
2.3. Nghiệm tuần hoàn và phân nhánh Bifurcation
Ngoài điểm cân bằng, nghiệm tuần hoàn cũng là một dạng hành vi quan trọng. Nghiệm tuần hoàn là một dãy lặp lại sau một số bước nhất định. Ví dụ, xn+k = xn với k là chu kỳ. Sự xuất hiện của nghiệm tuần hoàn thường báo hiệu sự phức tạp. Phân nhánh (Bifurcation) là một hiện tượng quan trọng khác. Nó mô tả sự thay đổi đột ngột về chất của hành vi hệ thống. Sự thay đổi này xảy ra khi một tham số của hệ biến đổi. Các điểm cân bằng có thể mất ổn định. Nghiệm tuần hoàn mới có thể xuất hiện. Hoặc hành vi hỗn loạn (Chaos) có thể nảy sinh. Nghiên cứu phân nhánh giúp hiểu cách hệ thống chuyển đổi. Nó giúp dự đoán các trạng thái mới của hệ động lực rời rạc.
III.Phân tích Dạng phương trình sai phân hữu tỷ Ổn định
Chương này tập trung vào các dạng phương trình sai phân hữu tỷ. Đây là một lớp phương trình phi tuyến được nghiên cứu rộng rãi. Chúng thường có dạng phân số. Mục tiêu là phân tích dáng điệu tiệm cận nghiệm. Điều này bao gồm hành vi của nghiệm khi thời gian tiến tới vô cùng. Tính ổn định của các điểm cân bằng là một trọng tâm khác. Đặc biệt là tính ổn định tiệm cận toàn cục. Điều này có nghĩa là mọi nghiệm, bất kể điểm khởi đầu, đều hội tụ về một điểm cân bằng duy nhất. Các điều kiện tồn tại nghiệm được xem xét cẩn thận. Những kết quả này rất quan trọng. Chúng cung cấp cái nhìn sâu sắc về các hệ động lực rời rạc. Chúng giúp dự đoán và kiểm soát hành vi của các mô hình. Việc hiểu rõ các dạng phương trình này rất cần thiết. Nó làm nền tảng cho nghiên cứu các hệ phức tạp hơn.
3.1. Dáng điệu tiệm cận nghiệm của phương trình sai phân hữu tỷ
Nghiên cứu dáng điệu tiệm cận nghiệm là việc cốt yếu. Nó cho biết nghiệm của phương trình sẽ cư xử ra sao trong dài hạn. Đối với phương trình sai phân hữu tỷ, hành vi có thể rất đa dạng. Nghiệm có thể hội tụ về một điểm cân bằng. Hoặc chúng có thể dao động tuần hoàn. Thậm chí, chúng có thể thể hiện hiện tượng hỗn loạn (Chaos). Việc xác định các điều kiện cho từng loại hành vi là trọng tâm. Các phương pháp toán học như phân tích miền thu hút được sử dụng. Phân tích này giúp dự đoán xu hướng của nghiệm. Nó khám phá các giới hạn của hệ thống. Những phát hiện này cung cấp hiểu biết sâu sắc. Chúng hỗ trợ việc xây dựng các mô hình dự đoán chính xác hơn.
3.2. Tính ổn định tiệm cận toàn cục của điểm cân bằng
Tính ổn định tiệm cận toàn cục là một thuộc tính mong muốn. Nó có nghĩa là mọi nghiệm của phương trình đều hội tụ về một điểm cân bằng duy nhất. Điều này bất kể điều kiện ban đầu là gì. Việc chứng minh tính chất này thường rất thách thức, đặc biệt đối với phương trình sai phân phi tuyến. Các kỹ thuật như phương pháp hàm Lyapunov được áp dụng. Hoặc các tiêu chí so sánh và tiêu chuẩn độ lớn nghiệm. Kết quả này đảm bảo rằng hệ thống sẽ luôn đạt đến một trạng thái ổn định. Nó không phụ thuộc vào nhiễu loạn ban đầu. Tính ổn định tiệm cận toàn cục là một chỉ báo mạnh mẽ. Nó cho thấy sự bền vững và khả năng dự đoán của hệ thống. Nó rất quan trọng trong các ứng dụng kỹ thuật và kinh tế.
3.3. Điều kiện tồn tại nghiệm và đặc trưng hành vi nghiệm
Nghiên cứu này cũng xem xét điều kiện tồn tại nghiệm. Đối với một số dạng phương trình sai phân, nghiệm không phải lúc nào cũng tồn tại. Hoặc chúng có thể không duy nhất. Việc xác định các điều kiện đảm bảo sự tồn tại là cần thiết. Nó là nền tảng cho các phân tích tiếp theo. Đặc trưng hành vi nghiệm cũng được khảo sát chi tiết. Điều này bao gồm biên độ dao động, chu kỳ tuần hoàn (nếu có). Hoặc các dấu hiệu của hiện tượng hỗn loạn (Chaos). Các đặc trưng này giúp phân loại và hiểu rõ hơn về tính chất của các phương trình. Việc này đặc biệt quan trọng khi hệ thống có nhiều nghiệm khác nhau. Nó làm sáng tỏ các kịch bản hành vi tiềm ẩn.
IV.Khám phá Hệ phương trình sai phân phi tuyến phức tạp
Phần này mở rộng nghiên cứu sang hệ phương trình sai phân phi tuyến. Các hệ này thường mô tả sự tương tác giữa nhiều biến số. Chúng phức tạp hơn nhiều so với phương trình đơn lẻ. Mục tiêu là phân tích tính bị chặn của nghiệm. Nghiệm bị chặn có nghĩa là chúng không tăng đến vô cùng. Tính ổn định của hệ cũng được xem xét kỹ lưỡng. Dáng điệu tiệm cận nghiệm được khám phá chi tiết. Điều này bao gồm hành vi lâu dài của các biến số. Tốc độ hội tụ nghiệm là một khía cạnh quan trọng khác. Nó cho biết nghiệm tiếp cận trạng thái ổn định nhanh hay chậm. Các ví dụ minh họa cụ thể được cung cấp. Chúng giúp làm rõ các khái niệm lý thuyết. Nghiên cứu hệ phương trình là bước tiến quan trọng. Nó mô tả các hệ động lực rời rạc phức tạp hơn trong thực tế.
4.1. Tính bị chặn và ổn định của hệ phương trình sai phân
Tính bị chặn của nghiệm là điều kiện tiên quyết cho sự ổn định. Nếu nghiệm không bị chặn, hệ thống có thể 'nổ tung'. Việc xác định các vùng bị chặn là rất quan trọng. Nó giới hạn không gian trạng thái của hệ thống. Sau đó, tính ổn định của hệ được phân tích. Điều này liên quan đến việc nghiệm của hệ có duy trì gần một điểm cân bằng hay không. Các phương pháp như lý thuyết ổn định của Lyapunov được áp dụng. Việc chứng minh tính ổn định đòi hỏi sự phân tích sâu sắc. Nó thường liên quan đến các điều kiện trên các tham số của hệ. Tính bị chặn và ổn định là hai thuộc tính cơ bản. Chúng đảm bảo rằng hệ phương trình sai phân có hành vi có thể kiểm soát.
4.2. Dáng điệu tiệm cận nghiệm của hệ phương trình
Dáng điệu tiệm cận của nghiệm hệ phương trình là phức tạp. Nó mô tả hành vi của tất cả các biến theo thời gian dài. Nghiệm có thể hội tụ về một điểm cân bằng. Hoặc chúng có thể tiến đến một tập giới hạn khác, như nghiệm tuần hoàn. Đôi khi, hành vi hỗn loạn (Chaos) cũng có thể xuất hiện. Phân tích dáng điệu này yêu cầu các công cụ toán học nâng cao. Các phương pháp định tính và định lượng được kết hợp. Mục tiêu là để xác định các trạng thái cuối cùng của hệ thống. Những hiểu biết này cực kỳ hữu ích. Chúng giúp dự đoán sự phát triển của các hệ động lực rời rạc. Nó cũng chỉ ra các kịch bản có thể xảy ra.
4.3. Tốc độ hội tụ nghiệm trong hệ động lực rời rạc
Tốc độ hội tụ nghiệm là một đặc tính quan trọng. Nó cho biết nghiệm của hệ phương trình sai phân tiếp cận trạng thái ổn định nhanh hay chậm. Tốc độ này có thể là tuyến tính, siêu tuyến tính, hoặc logarithm. Việc xác định tốc độ hội tụ có ý nghĩa thực tiễn. Ví dụ, trong các thuật toán lặp hoặc mô hình kinh tế. Tốc độ hội tụ nhanh hơn có nghĩa là hệ thống đạt trạng thái ổn định sớm hơn. Điều này có thể ảnh hưởng đến hiệu quả của các quá trình. Phân tích này thường liên quan đến các giá trị riêng của ma trận tuyến tính hóa. Nó cung cấp thông tin định lượng. Từ đó, người ta có thể tối ưu hóa các tham số hệ thống.
V.Ứng dụng thực tiễn Hành vi nghiệm và Phân nhánh
Nghiên cứu phương trình sai phân phi tuyến không chỉ là lý thuyết. Nó có nhiều ứng dụng thực tiễn quan trọng. Các mô hình này được dùng trong nhiều lĩnh vực khoa học. Chúng giúp hiểu và dự đoán các hiện tượng phức tạp. Hành vi nghiệm đa dạng của chúng rất hữu ích. Đặc biệt là trong việc mô tả sự tiến hóa của hệ thống. Hiện tượng hỗn loạn (Chaos) và phân nhánh (Bifurcation) là các khía cạnh chính. Chúng giải thích sự thay đổi đột ngột hoặc hành vi khó lường. Việc nhận diện các điểm phân nhánh là cực kỳ quan trọng. Nó giúp kiểm soát các hệ thống. Nghiên cứu này đóng góp vào việc ứng dụng toán học. Nó giải quyết các vấn đề thực tế. Đồng thời, nó mở ra những hướng nghiên cứu mới.
5.1. Vai trò của phương trình sai phân trong mô hình hóa
Phương trình sai phân là công cụ mạnh mẽ trong mô hình hóa. Chúng được sử dụng để xây dựng mô hình cho nhiều hiện tượng rời rạc. Trong sinh học, chúng mô tả tăng trưởng dân số hoặc sự tương tác giữa các loài. Trong kinh tế, chúng mô phỏng biến động thị trường hay các chính sách tài khóa. Trong kỹ thuật, chúng phân tích hệ thống điều khiển số hoặc xử lý tín hiệu. Sự linh hoạt của chúng cho phép mô tả các hệ thống phức tạp, bao gồm cả các tương tác phi tuyến tính. Hiểu biết về hành vi nghiệm là chìa khóa. Nó giúp thiết kế các hệ thống hiệu quả hơn. Nó cũng giúp dự đoán các kịch bản có thể xảy ra.
5.2. Hiện tượng hỗn loạn Chaos và Phân nhánh Bifurcation
Hiện tượng hỗn loạn (Chaos) là một hành vi đặc trưng. Nó xuất hiện trong nhiều hệ động lực phi tuyến. Mặc dù xác định bởi quy tắc đơn giản, hành vi hỗn loạn khó dự đoán. Nó có độ nhạy cao với điều kiện ban đầu. Một thay đổi nhỏ có thể dẫn đến kết quả hoàn toàn khác. Phân nhánh (Bifurcation) là quá trình dẫn đến các thay đổi về chất. Nó xảy ra khi các tham số hệ thống thay đổi. Các điểm cân bằng có thể xuất hiện, biến mất hoặc mất ổn định. Điều này có thể dẫn đến hành vi tuần hoàn hoặc hỗn loạn. Việc nghiên cứu hai hiện tượng này là cốt yếu. Nó giúp hiểu được sự phức tạp của hệ thống. Nó cũng giúp quản lý và kiểm soát chúng hiệu quả hơn.
5.3. Tiềm năng ứng dụng trong các lĩnh vực khoa học
Tiềm năng ứng dụng của nghiên cứu này rất rộng lớn. Trong y học, nó có thể mô hình hóa sự lây lan dịch bệnh hoặc phản ứng của cơ thể với thuốc. Trong khoa học môi trường, nó dự đoán biến đổi khí hậu hoặc sự phân bố loài. Trong tài chính, nó phân tích rủi ro thị trường hoặc tối ưu hóa danh mục đầu tư. Các kết quả về tính ổn định nghiệm, điểm cân bằng, nghiệm tuần hoàn đều có giá trị. Chúng cung cấp cái nhìn định lượng. Từ đó, các nhà khoa học và kỹ sư có thể đưa ra quyết định sáng suốt. Điều này cải thiện hiệu suất và độ tin cậy của các hệ thống. Nghiên cứu tiếp tục mở rộng khả năng ứng dụng.
VI.Kết luận Phát triển nghiên cứu phương trình sai phân
Nghiên cứu này đã khám phá sâu sắc phương trình sai phân phi tuyến. Nó tập trung vào tính chất nghiệm của chúng. Các dạng phương trình hữu tỷ và hệ phương trình phức tạp đã được phân tích. Các khái niệm như tính ổn định nghiệm, điểm cân bằng đã được làm rõ. Nghiệm tuần hoàn và dáng điệu tiệm cận cũng được khảo sát. Tài liệu này cung cấp nhiều kết quả mới. Nó đóng góp vào lý thuyết về hệ động lực rời rạc. Các ví dụ minh họa đã củng cố lý thuyết. Chúng cho thấy sự đa dạng trong hành vi nghiệm. Hướng nghiên cứu tiếp theo sẽ mở rộng các dạng phương trình. Nó sẽ tìm hiểu sâu hơn về hiện tượng hỗn loạn và phân nhánh. Việc này giúp ứng dụng hiệu quả hơn vào thực tiễn. Nghiên cứu này là một bước tiến quan trọng. Nó thúc đẩy sự hiểu biết về toán học ứng dụng.
6.1. Tóm tắt các kết quả nghiên cứu nổi bật
Luận án đã đạt được nhiều kết quả quan trọng. Nó đã xác định dáng điệu tiệm cận nghiệm cho ba dạng phương trình sai phân hữu tỷ. Tính ổn định tiệm cận toàn cục của các điểm cân bằng đã được chứng minh. Đối với hệ phương trình sai phân phi tuyến, tính bị chặn được thiết lập. Tính ổn định và tốc độ hội tụ nghiệm cũng được phân tích. Các ví dụ minh họa cụ thể đã hỗ trợ kết quả. Chúng cung cấp bằng chứng thực tế. Nghiên cứu này làm rõ hành vi của nghiệm. Nó góp phần vào việc hiểu biết sâu sắc hơn. Các kết quả này là nền tảng cho nghiên cứu tiếp theo. Chúng có ý nghĩa lý thuyết và ứng dụng rộng rãi.
6.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo về hệ động lực rời rạc
Nghiên cứu về phương trình sai phân phi tuyến vẫn còn nhiều tiềm năng. Hướng tiếp theo có thể tập trung vào các dạng phương trình phức tạp hơn. Ví dụ, các phương trình với độ trễ hoặc tham số ngẫu nhiên. Việc khám phá thêm về hiện tượng hỗn loạn (Chaos) là cần thiết, đặc biệt là cơ chế phát sinh và kiểm soát nó. Nghiên cứu sâu hơn về phân nhánh (Bifurcation) cũng rất quan trọng. Nó giúp hiểu cách các hệ thống chuyển đổi hành vi. Ứng dụng các công cụ tính toán hiện đại sẽ được tăng cường. Nó hỗ trợ phân tích định lượng. Mở rộng ứng dụng vào các lĩnh vực mới là mục tiêu khác. Các nhà nghiên cứu sẽ tiếp tục làm giàu lý thuyết. Họ sẽ phát triển các phương pháp giải quyết vấn đề thực tế.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (104 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN Mai Nam Phong NGHIÊN CỨU TÍNH CHẤT NGHIỆM CỦA MỘT SỐ DẠNG PHƯƠNG TRÌNH VÀ HỆ PHƯƠNG TRÌNH SAI PHÂN PHI TUYẾN LUẬN ÁN TIẾN SĨ TOÁN HỌC Hà Nội - 2016 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN Mai Nam Phong NGHIÊN CỨU TÍNH CHẤT NGHIỆM CỦA MỘT SỐ DẠNG PHƯƠNG TRÌNH VÀ HỆ PHƯƠNG TRÌNH SAI PHÂN PHI TUYẾN Chuyên ngành: Toán giải tích Mã số: 62.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ TOÁN HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. Đặng Đình Châu Hà Nội - 2016 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, dưới sự hướng dẫn của PGS. Vũ Văn Khương và PGS. Đặng Đình Châu.
Các kết quả được công bố trong 05 bài báo, trong đó có 04 bài báo viết chung đã được đồng tác giả cho phép sử dụng trong luận án. Các kết quả được phát biểu trong luận án là mới, trung thực và chưa từng được công bố trong các công trình của tác giả nào khác. Tác giả Mai Nam Phong 1 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LỜI CẢM ƠN Luận án được hoàn thành dưới sự hướng dẫn khoa học tận tâm và quý báu của PGS. Vũ Văn Khương và PGS.
Đặng Đình Châu. Các Thầy đã dành nhiều công sức, dẫn dắt tác giả làm quen với nghiên cứu khoa học, động viên khích lệ tác giả vượt lên những khó khăn trong học tập và cuộc sống. Tác giả xin bày tỏ sự kính trọng và biết ơn sâu sắc nhất đối với các Thầy. Trong quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án, tác giả luôn nhận được sự quan tâm, động viên, giúp đỡ của các Thầy, Cô trong bộ môn Giải tích, Khoa Toán - Cơ - Tin học, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - ĐHQG Hà Nội.
Tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới các Thầy, Cô. Tác giả cũng xin được bày tỏ lòng biết ơn đến Ban Giám hiệu, Phòng Đào tạo sau đại học, Ban Chủ nhiệm Khoa Toán - Cơ - Tin học Trường Đại học KHTN Hà Nội đã tạo những điều kiện thuận lợi trong quá trình tác giả học tập và hoàn thành luận án này. Tác giả xin được bày tỏ lòng biết ơn đến Ban Giám hiệu, Ban chủ nhiệm Khoa Khoa học Cơ bản và các đồng nghiệp trong Bộ môn Giải tích, Trường Đại học Giao thông Vận tải đã hết sức quan tâm, động viên và giúp đỡ, giúp cho tác giả có thời gian và điều kiện để chuyên tâm nghiên cứu khoa học. Luận án sẽ không thể hoàn thành nếu thiếu sự cảm thông, động viên, giúp đỡ của những người thân trong gia đình.
Tác giả xin trân trọng kính tặng Gia đình thân yêu món quà tinh thần này với lòng biết ơn chân thành và sâu sắc. 2 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỤC LỤC Lời cam đoan. 2 Mục lục 3 Các ký hiệu 5 Lời mở đầu 6 Chương 1. Kiến thức chuẩn bị 12 1.1 Phương trình sai phân cấp cao .1 Các định nghĩa về ổn định .2 Ổn định tuyến tính hóa .3 Các khái niệm về dao động .2 Hệ phương trình sai phân .1 Các định nghĩa về ổn định .2 Một số kết quả về ổn định của hệ hai phương trình sai phân 18 Chương 2.
Ba dạng phương trình sai phân hữu tỷ 20 2.1 Dáng điệu tiệm cận nghiệm của hai dạng phương trình sai phân hữu tỷ .2 Dạng tiệm cận nghiệm của phương trình (2.3 Dạng tiệm cận nghiệm của phương trình (2.2 Tính ổn định của một dạng phương trình sai phân hữu tỷ .2 Tính ổn định tiệm cận toàn cục của điểm cân bằng. 35 3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Chương 3. Hai dạng hệ phương trình sai phân phi tuyến 50 3.1 Tính bị chặn và ổn định của một dạng hệ phương trình sai phân phi tuyến .2 Dáng điệu tiệm cận nghiệm của hệ (3.3 Các ví dụ minh họa .2 Tính bị chặn, tính ổn định và tốc độ hội tụ nghiệm của một dạng hệ phương trình sai phân phi tuyến .2 Dáng điệu toàn cục của nghiệm hệ phương trình sai phân .3 Các ví dụ minh họa .4 Tốc độ hội tụ .5 Các ví dụ minh họa. 86 Danh mục các công trình của tác giả có liên quan tới luận án 94 Tài liệu tham khảo 95 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CÁC KÝ HIỆU R tập số thực Rk không gian vectơ thực k−chiều N tập số tự nhiên kxk chuẩn của vectơ x xT chuyển vị của vectơ x ∈ Rk ∅ tập rỗng x∈A phần tử x thuộc tập A x∈ /A phần tử x không thuộc tập A A ⊂ B (B ⊃ A) tập A là con của tập B A*B tập A không là con của tập B A∩B giao của hai tập A và B A∪B hợp của hai tập A và B A := B A được định nghĩa bằng B ∃x tồn tại x ∀x với mọi x lim inf xn giới hạn dưới của dãy số {xn }n n→∞ lim supxn giới hạn trên của dãy số {xn }n n→∞ tr.
5 trang 5 2 kết thúc chứng minh 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LỜI MỞ ĐẦU Phương trình sai phân chiếm một vị trí quan trọng trong hệ động lực rời rạc. Các phương trình sai phân xuất hiện một cách tự nhiên như các mô hình rời rạc hay nghiệm bằng số của các phương trình vi phân-mô hình của nhiều hiện tượng khác nhau trong các lĩnh vực: sinh học, vật lý, kỹ thuật, kinh tế,. Việc nghiên cứu định tính các phương trình và hệ phương trình sai phân phi tuyến đã được tiến hành từ rất lâu, song nó được phát triển mạnh mẽ từ những năm 90 của thế kỷ XX và hơn một thập kỷ đầu của thế kỷ XXI. Ở nước ngoài, có thể đến các nghiên cứu của R.
Ở trong nước, các kết quả về phương trình sai phân phi tuyến có thể xem trong các nghiên cứu của Vũ Ngọc Phát, Nguyễn Sinh Bảy [4, 5, 51], Đặng Vũ Giang, Đinh Công Hướng [24, 25, 28], Vũ Văn Khương [30, 31, 32]. Nghiên cứu định tính phương trình sai phân tức là nghiên cứu các tính chất và dáng điệu các nghiệm của chúng mà không cần xác định công thức nghiệm tường minh. Như chúng ta đã biết, chỉ một số lớp phương trình có dạng đặc biệt mới có thể tìm được công thức nghiệm tường minh của nó. Do đó, nói chung việc xác định công thức nghiệm của một dạng 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com phương trình sai phân nào đó thường gặp khó khăn, hoặc nếu xác định được thì công thức thường ở dạng phức tạp, dẫn đến những hạn chế nhất định trong việc nghiên cứu tính chất của chúng.
Một số vấn đề tiêu biểu mà lý thuyết định tính phương trình sai phân quan tâm là: tính dao động, tính ổn định nghiệm, dáng điệu tiệm cận nghiệm, tính bị chặn, khoảng bất biến của nghiệm,. Trong các nghiên cứu về phương trình sai phân phi tuyến thì nghiên cứu về phương trình sai phân hữu tỷ cấp lớn hơn 1 luôn đóng vai trò rất quan trọng, vì một số nguồn gốc cho sự phát triển của lý thuyết cơ bản về dáng điệu toàn cục các phương trình sai phân phi tuyến bậc cao bắt nguồn từ các kết quả của phương trình sai phân hữu tỷ. Một số quy luật phát triển của sự vật, hiện tượng trong thực tế được rời rạc hóa dưới dạng phương trình hoặc hệ phương sai phân hữu tỷ, có thể kể đến một số mô hình sau đây: • Mô hình sinh trưởng của một loại cây hàng năm, xem trong [33]: λxn xn+1 = , n = 0, 1, 2,. , (1) (1 + axn )p + bλxn trong đó các tham số a, b, p ∈ (0, ∞), λ ∈ [1, +∞) và giá trị ban đầu x0 là số thực dương.
• Mô hình sản xuất tế bào máu Mackey-Glass, xem trong [33]: β xn+1 = αxn + , n = 0, 1, 2,. , (2) xpn−k trong đó α ∈ [0, 1), p, β ∈ (0, ∞), k ∈ Z+ và các giá trị ban đầu x−k ,. • Mô hình mô tả mối quan hệ giữa vật chủ và ký sinh do R. May 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com đề xuất, xem trong [36]: αxn xn+1 = , 1 + βyn n = 0, 1, 2,.
, (3) βxn yn yn+1 = , 1 + βyn trong đó α, β ∈ (0, ∞) và giá trị ban đầu x0 , y0 là các số thực dương. Năm 2001, trong cuốn chuyên khảo [35], M. Ladas đã tổng hợp các kết quả nghiên cứu về tính bị chặn, tính ổn định toàn cục và tính tuần hoàn của lớp phương trình sai phân hữu tỷ cấp hai có dạng α + βxn + γxn−1 xn+1 = , n = 0, 1, 2,. , (4) A + Bxn + Cxn−1 trong đó các tham số α, β, γ, A, B, C và các giá trị ban đầu x−1 , x0 là các số thực không âm sao cho mẫu số luôn dương.
Trong một số trường hợp đặc biệt, phương trình (4) trở về các dạng phương trình đã nhận được sự quan tâm của rất nhiều các nhà nghiên cứu: • Khi γ = C = 0, phương trình (4) trở thành α + βxn xn+1 = , n = 0, 1, 2,. • Khi α = γ = B = 0, phương trình (4) trở thành βxn xn+1 = , n = 0, 1, 2,. 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com • Khi γ = A = B = 0, phương trình (4) trở thành α + βxn xn+1 = , n = 0, 1, 2,. Ladas đã trình bày những kết quả về tính bị chặn của nghiệm, tính ổn định của điểm cân bằng và tính tuần hoàn của nghiệm lớp phương trình sai phân hữu tỷ cấp ba có dạng α + βxn + γxn−1 + δxn−2 xn+1 = , n = 0, 1, 2,.
, (8) A + Bxn + Cxn−1 + Dxn−2 trong đó các tham số α, β, γ, δ, A, B, C, D và các giá trị ban đầu x−1 , x0 là các số thực không âm sao cho mẫu số luôn dương. Trong thời gian gần đây, ngoài những nghiên cứu về các dạng phương trình thuộc lớp các phương trình sai phân hữu tỷ (4) và (8) còn có rất nhiều các nghiên cứu về các dạng khác nhau của phương trình sai phân hữu tỷ, có thể kể đến các nghiên cứu của L.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Mai Nam Phong (2016). Nghiên cứu nghiệm phương trình, hệ phương trình sai phân phi tuyến [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/toan-hoc/nghien-cuu-nghiem-phuong-trinh-he-phuong-trinh-sai-phan-phi-tuyen
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu nghiệm phương trình, hệ phương trình sai phân phi tuyến" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu nghiệm phương trình, hệ phương trình sai phân phi tuyến. Tìm hiểu sâu về lý thuyết, phương pháp giải và ứng dụng thực tế.
Luận án "Nghiên cứu nghiệm phương trình, hệ phương trình sai phân phi tuyến" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2016.
Luận án "Nghiên cứu nghiệm phương trình, hệ phương trình sai phân phi tuyến" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu nghiệm phương trình, hệ phương trình sai phân phi tuyến" thuộc chuyên ngành Toán giải tích. Danh mục: Toán Học.
Luận án "Nghiên cứu nghiệm phương trình, hệ phương trình sai phân phi tuyến" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu nghiệm phương trình, hệ phương trình sai phân phi tuyến" có 104 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu nghiệm phương trình, hệ phương trình sai phân phi tuyến" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.