Luận văn thạc sĩ lý thuyết đồ thị với các bài toán phổ thông - Lê Thị Thu Hiền
Luận văn thạc sĩ lý thuyết đồ thị, bài toán phổ thông. Luận án ths toán học 60 46 01 13 chuyên sâu ứng dụng.
Năm xuất bản
Số trang
73
Thời gian đọc
11 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan Lý thuyết đồ thị: Khái niệm và lịch sử
- Số trang:
- 73 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Phương pháp toán sơ cấp
- Tác giả:
- Lê Thị Thu Hiền
- Năm:
- 2013
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan Lý thuyết đồ thị Khái niệm và lịch sử
Lý thuyết đồ thị là một lĩnh vực toán học nghiên cứu về các cấu trúc rời rạc. Cấu trúc này bao gồm các đối tượng được gọi là đỉnh và các mối quan hệ giữa chúng, gọi là cạnh. Phương pháp này giúp phân tích và tối ưu hóa các hệ thống phức tạp. Lý thuyết đồ thị có tính khái quát cao, hỗ trợ nghiên cứu các mối liên hệ giữa các phần tử. Đặc biệt, phương pháp đồ thị giải được nhiều bài toán hữu ích trong trung học phổ thông. Vận dụng lý thuyết đồ thị giúp học sinh rèn luyện năng lực hệ thống hóa kiến thức. Đồng thời, nó thúc đẩy quá trình sáng tạo và tự học.
1.1. Lịch sử hình thành và phát triển đồ thị
Lý thuyết đồ thị phát triển hơn một thế kỷ trước. Dấu mốc quan trọng là năm 1736. Leonhard Euler công bố bài báo về "Bảy cây cầu Euler". Kết quả này đánh dấu sự ra đời của lĩnh vực. Ngày nay, lý thuyết đồ thị mang lại nhiều ứng dụng quan trọng. Nó được dùng trong khoa học, kỹ thuật. Các ngành như tin học, vật lý, hóa học, mạng lưới giao thông đều áp dụng. Nó cũng có vai trò trong điều khiển học và cấu trúc máy tính.
1.2. Định nghĩa đồ thị và vai trò ứng dụng
Đồ thị là một tập hợp các đối tượng. Các đối tượng này gọi là đỉnh (hoặc nút). Chúng được nối với nhau bởi các cạnh (hoặc cung). Cạnh có thể có hướng hoặc vô hướng. Đồ thị thường được vẽ bằng các điểm nối bởi các đoạn thẳng. Cấu trúc đồ thị biểu diễn được rất nhiều hệ thống. Nhiều bài toán thực tế có thể biểu diễn bằng đồ thị. Sự phát triển của các thuật toán xử lý đồ thị là mối quan tâm chính. Đồ thị có thể mở rộng bằng cách gán trọng số cho mỗi cạnh. Đồ thị có trọng số biểu diễn được nhiều khái niệm khác nhau.
II.Các Khái niệm cơ bản về Đồ thị Đỉnh Cạnh
Để hiểu sâu về lý thuyết đồ thị, cần nắm vững các khái niệm cơ bản. Đồ thị là nền tảng cho nhiều mô hình dữ liệu và giải thuật. Các thành phần chính của đồ thị là đỉnh và cạnh. Sự hiểu biết rõ ràng về chúng là điều cần thiết. Các thành phần này định hình cấu trúc và chức năng của một đồ thị. Chúng quyết định cách đồ thị biểu diễn các mối quan hệ phức tạp.
2.1. Đỉnh và cạnh Thành phần cấu tạo đồ thị
Đồ thị G được định nghĩa bởi một tập hợp đỉnh X và một bộ cạnh E. Ký hiệu là G(X, E). Các phần tử của X là các đỉnh. Các phần tử của E là các cạnh. Ví dụ, trong một đồ thị, X = {2, 3, 5, 6, 7, 10} là tập đỉnh. E = {(2, 3), (2, 7), (3, 5), (3, 7), (3, 10), (6, 5), (6, 7), (7, 5), (7, 10)} là tập cạnh. Cặp đỉnh không sắp thứ tự (x, y) là cạnh vô hướng. x, y là các đỉnh đầu của cạnh đó.
2.2. Các loại liên kết trong đồ thị
Cạnh trong đồ thị có thể là vô hướng hoặc có hướng. Cặp đỉnh không sắp thứ tự (x, y) là cạnh vô hướng. Cạnh này biểu thị mối quan hệ hai chiều. Cặp đỉnh được sắp thứ tự (u, v) là cạnh có hướng, hay cung. Đỉnh u là đỉnh đầu. Đỉnh v là đỉnh cuối của cung. Cung này "đi từ đỉnh u đến đỉnh v". Mối liên kết có hướng chỉ ra một dòng chảy hoặc quan hệ một chiều.
2.3. Ví dụ minh họa về cấu trúc đồ thị
Một ví dụ đơn giản về đồ thị là mạng lưới đường giao thông. Các thành phố là các đỉnh. Các con đường nối giữa chúng là các cạnh. Nếu đường là đường hai chiều, cạnh là vô hướng. Nếu đường là đường một chiều, cạnh là có hướng. Một mạng xã hội cũng là đồ thị. Người dùng là các đỉnh. Mối quan hệ bạn bè là các cạnh vô hướng. Mối quan hệ "theo dõi" là các cạnh có hướng.
III.Phân loại Đồ thị phổ biến Hướng Vô hướng Trọng số
Đồ thị được phân loại dựa trên tính chất của các cạnh và thông tin gắn kèm. Việc phân loại này giúp xác định phương pháp phân tích và ứng dụng phù hợp. Có ba loại đồ thị phổ biến: vô hướng, có hướng và có trọng số. Mỗi loại phục vụ các mục đích mô hình hóa khác nhau.
3.1. Đồ thị vô hướng và ứng dụng
Đồ thị vô hướng là đồ thị mà tất cả các cạnh đều không có hướng. Mối quan hệ giữa hai đỉnh là đối xứng. Ví dụ, nếu đỉnh A nối với đỉnh B, thì đỉnh B cũng nối với đỉnh A. Các cạnh này biểu thị mối quan hệ hai chiều. Ứng dụng phổ biến của đồ thị vô hướng bao gồm mạng xã hội (quan hệ bạn bè), bản đồ đường bộ (đường hai chiều), và mạng lưới hợp tác.
3.2. Đồ thị có hướng và ví dụ cụ thể
Đồ thị có hướng, hay còn gọi là digraph, chứa các cạnh có hướng. Mỗi cạnh chỉ cho phép một chiều di chuyển hoặc một quan hệ đơn phương. Một cạnh từ đỉnh u đến đỉnh v không nhất thiết có nghĩa là có một cạnh từ v đến u. Ví dụ về đồ thị có hướng bao gồm lưu lượng giao thông một chiều, sơ đồ luồng công việc, quan hệ phụ thuộc giữa các tác vụ, hoặc mạng lưới website (liên kết từ trang này sang trang khác).
3.3. Đồ thị có trọng số Giá trị và ý nghĩa
Đồ thị có trọng số là đồ thị mà mỗi cạnh (hoặc cung) được gán một giá trị số. Giá trị này gọi là trọng số. Trọng số có thể biểu thị chi phí, khoảng cách, thời gian, dung lượng hoặc bất kỳ đại lượng định lượng nào khác. Ví dụ, trong bản đồ đường đi, trọng số có thể là khoảng cách giữa hai thành phố. Trong mạng lưới điện, trọng số có thể là dung lượng truyền tải của đường dây. Đồ thị có trọng số rất quan trọng cho các bài toán tối ưu.
IV.Cấu trúc Đồ thị nâng cao Đường đi Chu trình Cây
Ngoài các thành phần cơ bản, lý thuyết đồ thị còn xét đến các cấu trúc phức tạp hơn. Các cấu trúc này giúp phân tích sâu hơn về các mối quan hệ và tính chất của mạng lưới. Đường đi, chu trình và cây là những khái niệm cốt lõi. Chúng cung cấp cái nhìn về cách các đỉnh được kết nối và tổ chức trong một đồ thị.
4.1. Đường đi và chu trình Khám phá kết nối
Đường đi trong đồ thị là một dãy các đỉnh và cạnh liên tiếp. Nó bắt đầu từ một đỉnh và kết thúc ở một đỉnh khác. Đường đi không lặp lại cạnh. Nếu đỉnh đầu và đỉnh cuối của một đường đi trùng nhau, đó là một chu trình. Chu trình biểu thị một vòng lặp. Việc tìm đường đi ngắn nhất hoặc chu trình Hamilton là những bài toán nổi tiếng. Các khái niệm này quan trọng trong việc phân tích luồng thông tin hoặc lộ trình di chuyển.
4.2. Cây đồ thị Cấu trúc đặc biệt và tính chất
Cây là một loại đồ thị vô hướng đặc biệt. Một đồ thị được gọi là cây nếu nó liên thông và không có chu trình. Cây có N đỉnh sẽ có chính xác N-1 cạnh. Mỗi cặp đỉnh trong cây chỉ có duy nhất một đường đi giữa chúng. Cây là một cấu trúc tối thiểu để duy trì sự liên thông. Ứng dụng của cây rất rộng rãi. Ví dụ, cây tìm kiếm nhị phân, cấu trúc thư mục máy tính hoặc mạng lưới phân phối tối thiểu.
4.3. Đồ thị liên thông Mức độ kết nối mạng lưới
Một đồ thị vô hướng được gọi là liên thông nếu có đường đi giữa mọi cặp đỉnh của nó. Trong đồ thị có hướng, có hai loại liên thông: liên thông mạnh và liên thông yếu. Liên thông mạnh yêu cầu có đường đi từ đỉnh u đến v và từ v đến u cho mọi cặp u, v. Liên thông yếu chỉ yêu cầu đồ thị cơ bản (khi bỏ qua hướng của cạnh) là liên thông. Khái niệm liên thông quan trọng trong việc đánh giá sự kết nối và độ bền của một mạng lưới.
V.Ứng dụng Lý thuyết đồ thị giải toán THPT hiệu quả
Lý thuyết đồ thị là một công cụ mạnh mẽ. Nó giúp giải quyết nhiều bài toán trong chương trình trung học phổ thông. Các bài toán này thường liên quan đến tối ưu hóa, sắp xếp hoặc tìm kiếm các mối quan hệ. Việc áp dụng lý thuyết đồ thị giúp học sinh phát triển tư duy logic và khả năng phân tích vấn đề.
5.1. Phương pháp chung giải bài toán đồ thị
Quy trình giải bài toán bằng lý thuyết đồ thị bao gồm các bước. Đầu tiên, nhận diện các đối tượng thành đỉnh. Sau đó, xác định các mối quan hệ thành cạnh. Tiếp theo, xây dựng mô hình đồ thị phù hợp với bài toán. Cuối cùng, áp dụng các thuật toán đồ thị thích hợp để tìm lời giải. Phương pháp này chuyển bài toán phức tạp thành một biểu diễn trực quan.
5.2. Các dạng bài toán đồ thị điển hình
Lý thuyết đồ thị được áp dụng cho nhiều dạng bài toán. Các bài toán liên quan đến đồ thị có hướng bao gồm tìm đường đi ngắn nhất hoặc luồng cực đại. Bài toán liên quan đến đồ thị màu giải quyết việc phân bổ tài nguyên hoặc lịch trình. Các bài toán liên quan đến bậc và cạnh của đồ thị giúp phân tích sự phân bố kết nối. Bài toán đường đi và liên thông quan trọng trong lập kế hoạch. Bài toán liên quan đến cây giúp thiết kế cấu trúc tối ưu.
5.3. Vai trò của thuật toán đồ thị trong giải quyết vấn đề
Các thuật toán đồ thị là xương sống của việc giải quyết bài toán. Chúng cung cấp các bước tính toán có hệ thống. Ví dụ, thuật toán Dijkstra tìm đường đi ngắn nhất. Thuật toán Prim hoặc Kruskal tìm cây bao trùm tối thiểu. Các thuật toán tô màu đồ thị giúp giải quyết các bài toán về xung đột tài nguyên. Sự hiểu biết và lựa chọn đúng thuật toán là yếu tố then chốt. Nó đảm bảo hiệu quả và độ chính xác của lời giải.
VI.Quy trình Chuyển đổi bài toán sang Mô hình đồ thị
Chuyển đổi một bài toán thông thường sang ngôn ngữ đồ thị là một kỹ năng quan trọng. Nó cho phép áp dụng các công cụ và thuật toán mạnh mẽ của lý thuyết đồ thị. Quy trình này đòi hỏi sự phân tích và trừu tượng hóa cẩn thận. Mục tiêu là biểu diễn các yếu tố và mối quan hệ của bài toán một cách chính xác.
6.1. Nhận diện cấu trúc đồ thị từ bài toán thực tế
Bước đầu tiên là nhận diện các đối tượng và mối quan hệ. Các đối tượng thường trở thành các đỉnh của đồ thị. Mối quan hệ giữa các đối tượng trở thành các cạnh. Ví dụ, trong bài toán sắp xếp lịch, các nhiệm vụ là đỉnh. Sự phụ thuộc giữa các nhiệm vụ là các cạnh. Trong bài toán mạng lưới giao thông, các giao lộ là đỉnh. Các con đường là các cạnh.
6.2. Thiết lập mô hình đồ thị phù hợp
Sau khi nhận diện, cần thiết lập loại đồ thị phù hợp. Cần quyết định đồ thị là có hướng hay vô hướng. Cần xác định có nên gán trọng số cho các cạnh hay không. Việc này phụ thuộc vào tính chất của mối quan hệ. Ví dụ, nếu chi phí hoặc thời gian là quan trọng, đồ thị có trọng số được sử dụng. Nếu quan hệ chỉ là tồn tại hay không, đồ thị không trọng số là đủ.
6.3. Giải pháp dựa trên phân tích đồ thị
Sau khi có mô hình đồ thị, các thuật toán đồ thị được áp dụng. Việc phân tích đồ thị giúp tìm ra lời giải tối ưu. Ví dụ, tìm đường đi ngắn nhất giữa hai địa điểm. Tìm một chu trình đi qua tất cả các đỉnh (chu trình Hamilton). Hoặc xác định số lượng màu tối thiểu để tô màu một đồ thị. Các kết quả từ phân tích đồ thị sau đó được chuyển ngược lại thành lời giải cho bài toán gốc.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (73 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐại học Quốc gia Hà Nội Trường Đại học Khoa học Tự nhiên Lê Thị Thu Hiền LÝ THUYẾT ĐỒ THỊ VỚI CÁC BÀI TOÁN PHỔ THÔNG Chuyên ngành : Phương pháp toán sơ cấp Mã số : 60.13 Người hướng dẫn khoa học: GS. Đặng Huy Ruận Hà Nội- 2013 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Mục lục Mở đầu 4 1 Lý thuyết đồ thị 5 1.1 Các khái niệm cơ bản.2 Bậc của đồ thị.3 Xích, chu trình, đường, vòng .4 Đồ thị liên thông .5 Sắc số và đồ thị tô màu .6 Số ổn định trong, số ổn định ngoài .7 Nhân của đồ thị và ứng dụng vào trò chơi. 26 2 Khai thác lý thuyết đồ thị vào giải toán trung học phổ thông 30 2.1 Quy trình chuyển đổi từ bài toán thông thường sang ngôn ngữ lý thuyết đồ thị .2 Bài toán liên quan đến đồ thị có hướng.3 Bài toán liên quan đến đồ thị màu .4 Bài toán có liên quan đến bậc và cạnh của đồ thị.5 Bài toán liên quan đến đường đi.6 Bài toán liên quan đến đồ thị liên thông.7 Bài toán liên quan đến cây. 60 Kết luận 72 Tài liệu tham khảo 73 2 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Mở đầu Phương pháp lý thuyết đồ thị là môn khoa học có tính khái quát cao giúp nghiên cứu và tối ưu các mối liên hệ giữa các đỉnh, nút, cạnh hoặc cung để chuyển thành phương pháp giải bài toán.
Đặc biệt là đối với trung học phổ thông phương pháp đồ thị giải được nhiều bài toán hay và bổ ích. Vận dụng lý thuyết đồ thị vào giải bài tập cho học sinh sẽ giúp rèn luyện năng lực hệ thống hóa kiến thức và thúc đẩy quá trình sáng tạo cũng như quá trình tự học nghiên cứu trong mỗi học sinh. Qua các bài toán sơ cấp logic, lý thuyết đồ thị giúp phân tích các yếu tố, cấu trúc, đưa ra cách chọn lựa hợp lý cho từng trường hợp và bài toán. Lý thuyết đồ thị phát triển trong khoảng hơn 1 thế kỉ trước.
Đánh dấu sự xuất hiện của lý thuyết đồ thị chính là kết quả ứng dụng của nó vào năm 1736 trong bài báo của Leonhard Euler về “Bảy cây cầu Euler”. Cho đến ngày nay nó mang lại nhiều ứng dụng quan trọng trong khoa học, kĩ thuật như : Tin học, vật lý, hóa học, mạng lưới giao thông, điều khiển học, cấu trúc máy tính,. Để hiểu sâu hơn về lý thuyết đồ thị và phương pháp này, trước hết cần nắm bắt được tính chất cơ bản của đồ thị : Đồ thị là một tập các đối tượng được gọi là các đỉnh (hoặc nút) nối với nhau bởi các cạnh (hoặc cung). Cạnh có thể có hướng hoặc vô hướng.
Đồ thị thường được vẽ dưới dạng một tập các điểm (các đỉnh nối với nhau bằng các đoạn thẳng (các cạnh). Đồ thị biểu diễn được rất nhiều cấu trúc. Nhiều bài toán thực tế có thể biểu diễn bằng đồ thị. Do vậy, sự phát triển của các thuật toán xử lý đồ thị là một trong các mối quan tâm chính của phương pháp đồ thị.
Ngoài ra, Cấu trúc đồ thị có thể được mở rộng bằng cách gán trọng số cho mỗi cạnh. Có thể sử dụng đồ thị có trọng số để biểu diễn nhiều khái niệm khác nhau. Luận văn : “Lý thuyết đồ thị với các bài toán trung học phổ thông” nghiên cứu cấu trúc bài toán được biểu diễn bằng đồ thị, đưa ra các phương pháp nhận dạng bài toán và phát triển năng lực vận dụng lý thuyết đồ thị vào giải bài tập toán. Đồng thời làm nổi bật các ưu thế của lý thuyết đồ thị qua bài toán ứng dụng thực tế.
Cấu trúc luận văn Luận văn gồm phần mở đầu và ba chương. Chương 1 : Giới thiệu nội dung của lý thuyết đồ thị, các khái niệm, định lý, tính chất hệ quả được chứng minh. Chương 2 : Tập trung khai thác lý thuyết đồ thị vào giải toán trung học phổ 3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com thông qua các dạng bài toán cụ thể. Đưa ra phương pháp giải dạng toán liên quan đến đồ thị, đồ thị tô màu, đồ thị liên thông, cây, bậc, đường đi cùng bài toán tổng hợp.
Chương 3 : Hướng dẫn giải một số bài toán có thể quy về phương pháp đồ thị, và một số bài toán áp dụng. Luận văn được hoàn thành dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. Đặng Huy Ruận, trường Đại học Khoa học Tự Nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội, người Thầy đã tận tình giúp đỡ tác giả trong quá trình nguyên cứu và soạn thảo luận văn này. Tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành và kính trọng sâu sắc tới Giáo sư.
Hà Nội, tháng 9 năm 2013 Tác giả Lê Thị Thu Hiền 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Chương 1 Lý thuyết đồ thị 1.1 Các khái niệm cơ bản. Định nghĩa đồ thị và các yếu tố liên quan. + Tập hợp X 6= ∅ các đối tượng tùy ý và bộ E các cặp được sắp thứ tự và không được sắp thứ tự các phần tử của X được gọi là một đồ thị, đồng thời được kí hiệu hoặc bằng G(X, E) hoặc bằng G = (X, E) hoặc bằng G(X). Các phần tử của tập X được gọi là các đỉnh còn các phần tử của tập E được gọi là các cạnh của đồ thị G.
Hình ảnh về đồ thị: Trong (H1) có: Tập đỉnh là X = {2, 3, 5, 6, 7, 10} Tập cạnh là E = {(2, 3), (2, 7), (3, 5), (3, 7), (3, 10), (6, 5), (6, 7), (7, 5), (7, 10)} + Cặp đỉnh không sắp thứ tự a = (x, y) được gọi là cạnh hay cạnh vô hướng, còn x, y được gọi là các đỉnh đầu của cạnh a; cặp đỉnh được sắp thứ tự b = (u, v) được gọi là cạnh có hướng hay cung. Đỉnh u được gọi là đỉnh đầu, còn đỉnh v được gọi là đỉnh cuối của cung b. Người ta còn nói rằng: cung b đi từ đỉnh u đến đỉnh v. 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Trong hình (H2) có: Tập cạnh là (3, 5), (5, 7), (7, 10) Cung là (3,10), trong đó 3 là đỉnh đầu, 10 là đỉnh cuối.
+ Đồ thị chỉ chứa các cạnh được gọi là đồ thị vô hướng. Đồ thị chỉ chứa các cung gọi là đồ thị có hướng. Nếu đồ thị chứa cả cạnh lẫn cung, thì gọi là đồ thị hỗn hợp hay đồ thị hỗn tạp. + Một cặp đỉnh có thể được nối với nhau bằng hai hoặc nhiều hơn hai cạnh ( hai hoặc nhiều hơn hai cung cùng một hướng).
+ Một cạnh (hay một cung) có thể bắt đầu và kết thúc tại một đỉnh. 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Trong hình (H4) có: Cạnh bội là cạnh (3, 5). Cung bội là cung (3, 10). + Cặp đỉnh x, y được gọi là hai đỉnh kề nhau, nếu x 6= y và là hai đầu của cùng một cạnh hay cùng một cung.
+ Đối với mỗi đỉnh x dùng D(x) để kí hiệu tập đỉnh, mà mỗi đỉnh này được nối với x bằng ít nhất một cạnh. D+ (x) để chỉ tập đỉnh, mà mỗi đỉnh này từ x có cung đi tới. D− (x) để chỉ tập đỉnh, mà mỗi đỉnh này có cung đi tới x. Trong hình (H4) có: D(3) = {5, 7}; D+ (3) = {10}; D− (3) = ∅ + Hai cạnh (cung) a, b được gọi là kề nhau, nếu: 1.
Chúng khác nhau. Chúng có đỉnh chung (nếu a, b thì không phụ thuộc vào đỉnh chung đó là đỉnh đầu hay đỉnh cuối của cung a, đỉnh đầu hay đỉnh cuối của cung b ). Biểu diễn đồ thị bằng hình học. Đồ thị có nhiều cách để biểu diễn nhưng trong phần này chỉ trình bày cách biểu diễn bằng hình học.
Giả sử có đồ thị G = (X, E). Để có dạng biểu diễn hình học của G ta cần biểu diễn đỉnh và cạnh. Biểu diễn đỉnh: Lấy các điểm trên mặt phẳng hay trong không gian tương ứng với các phần tử của tập X và dùng ngay kí hiệu các phần tử này để ghi trên các điểm tương ứng. Biểu diễn cạnh: Nếu cạnh a với hai đỉnh đầu là x, y thì nó được biểu diễn bằng một đoạn thẳng hay một đoạn cong nối giữa hai điểm x, y và không đi qua các điểm tương ứng chung gian khác.
Biểu diễn cung: Cung b có đỉnh đầu là u, đỉnh cuối là v , thì nó được biểu diễn bằng một đoạn thẳng hay một đoạn cong được định hướng từ u sang v và không đi qua các điểm tương ứng chung gian khác. Hình nhận được gọi là dạng biểu diễn hình học của đồ thị G = (X, E). Đôi khi người ta cũng gọi dạng biểu diễn hình học là đồ thị. Giả sử đồ thị G có tập đỉnh X = {x1 , x2 , x3 , x4 , x5 , x6 , x7 , x8 } và tập cạnh E gồm các cạnh a1 = (x1 , x2 ), a2 = (x2 , x3 ), a3 = (x4 , x5 ), a4 = (x5 , x6 ), khuyên vô hướng a5 = (x7 , x7 ), khuyên có hướng (x6 , x6 ) và cung b1 = (x1 , x8 ).
Khi đó đồ thị G = (X, E) có dạng biểu diễn hình học sau: 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Một số dạng đồ thị đặc biệt. Trong những trường hợp không cần phân biệt cạnh và cung ta quy ước dùng cạnh thay cho cả cung. + Đồ thị G = (X, E) không có khuyên và mỗi cặp đỉnh được nối với nhau bằng không quá một cạnh, được gọi là đồ thị đơn hay đơn đồ thị và thông thường gọi là đồ thị.
Hình ảnh về đơn đồ thị. + Đồ thị G = (X, E) không có khuyên và có ít nhất một cặp đỉnh được nối với nhau bằng từ hai cạnh trở lên được gọi là đa đồ thị. Hình ảnh về đa đồ thị. + Đồ thị vô hướng (có hướng) G = (X, E) được gọi là đồ thị đầy đủ nếu mỗi cặp đỉnh được nối với nhau bằng đúng một cạnh (một cung với chiều tùy ý).
+ Đồ thị (đa đồ thị) G = (X, E) được gọi là hữu hạn, nếu số đỉnh của nó là hữu hạn, tức tập X có lực lượng hữu hạn. + Đồ thị G được gọi là giả đồ thị nếu trong G tồn tại một cạnh nối một đỉnh 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com với chính nó. Cạnh này được gọi là khuyên. + Đồ thị (đa đồ thị) G = (X, E) được gọi là đồ thị (đa đồ thị) hai mảng, nếu tập đỉnh X được phân thành hai tập con rời nhau X1 , X2 , (X1 ∪ X2 = X và X1 ∩ X2 = ∅) và mỗi cạnh đều có một đầu thuộc X1 , còn đầu kia thuộc X2 .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Thị Thu Hiền (2013). Lý thuyết đồ thị và ứng dụng [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/toan-hoc/ly-thuyet-do-thi-va-ung-dung
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Lý thuyết đồ thị và ứng dụng" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận văn thạc sĩ lý thuyết đồ thị, bài toán phổ thông. Luận án ths toán học 60 46 01 13 chuyên sâu ứng dụng.
Luận án "Lý thuyết đồ thị và ứng dụng" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2013.
Luận án "Lý thuyết đồ thị và ứng dụng" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Lý thuyết đồ thị và ứng dụng" thuộc chuyên ngành Phương pháp toán sơ cấp. Danh mục: Toán Học.
Luận án "Lý thuyết đồ thị và ứng dụng" có bao nhiêu trang?
Luận án "Lý thuyết đồ thị và ứng dụng" có 73 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Lý thuyết đồ thị và ứng dụng" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.