Luận án tiến sĩ về nghiệm của một số lớp phương trình vi tích phân tự tham chiếu
Luận án tiến sĩ nghiên cứu sâu về nghiệm các lớp phương trình vi tích, phân tích tính tồn tại, duy nhất và các phương pháp giải.
Năm xuất bản
Số trang
81
Thời gian đọc
13 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Lý thuyết Phương trình Vi-tích phân Tự Tham Chiếu
- Số trang:
- 81 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Toán Ứng Dụng
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Thanh Lan
- Năm:
- 2016
Tóm tắt nội dung luận án
I.Lý thuyết Phương trình Vi tích phân Tự Tham Chiếu
Tài liệu nghiên cứu sâu về nghiệm của một số lớp phương trình vi-tích phân tự tham chiếu. Lý thuyết phương trình vi phân có ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khoa học và kỹ thuật. Các phương trình vi-tích phân kết hợp đạo hàm và tích phân, mô tả nhiều hiện tượng phức tạp. Sự tự tham chiếu thêm một lớp phức tạp, yêu cầu các phương pháp giải tích tiên tiến. Nghiên cứu tập trung vào sự tồn tại và duy nhất của nghiệm. Các kỹ thuật mới được phát triển để xử lý đặc điểm phi tuyến tính của các phương trình này. Luận án góp phần vào sự phát triển của lý thuyết phương trình vi phân, đặc biệt là trong lĩnh vực phương trình vi phân phi tuyến. Kết quả cung cấp cái nhìn sâu sắc về hành vi nghiệm phương trình vi phân tự tham chiếu, mở đường cho các ứng dụng thực tiễn.
1.1. Tổng quan và Ứng dụng của Phương trình Vi tích phân
Phương trình vi-tích phân đóng vai trò thiết yếu trong mô hình hóa các hệ thống động lực học. Chúng xuất hiện trong vật lý, cơ học, sinh học và kinh tế. Các phương trình này mô tả quá trình có sự phụ thuộc vào trạng thái hiện tại và quá khứ. Đặc tính tự tham chiếu của một số lớp phương trình tạo ra những thách thức mới. Nó đòi hỏi phương pháp tiếp cận chuyên biệt. Việc tìm kiếm nghiệm phương trình vi phân là mục tiêu trung tâm. Lý thuyết phương trình vi phân liên tục mở rộng để giải quyết các vấn đề ngày càng phức tạp. Nghiên cứu này hướng đến việc cung cấp các công cụ toán học vững chắc để phân tích các phương trình này.
1.2. Cơ sở Toán học cho Nghiên cứu Phương trình Vi tích phân
Nền tảng toán học vững chắc là cần thiết để phân tích các phương trình vi-tích phân tự tham chiếu. Luận án trình bày các kiến thức chuẩn bị về không gian hàm. Đặc biệt, không gian các hàm liên tục Lipschitz (Lip(R,R)) được sử dụng. Khái niệm về điểm bất động của ánh xạ phi tuyến là một công cụ mạnh mẽ. Nó được áp dụng để chứng minh sự tồn tại và duy nhất của nghiệm. Việc xây dựng các không gian thích hợp và định lý điểm bất động là bước đầu tiên quan trọng. Các phương pháp giải tích phương trình vi phân được thiết lập chặt chẽ trên cơ sở này. Sự hiểu biết sâu sắc về các khái niệm này là then chốt để giải quyết các phương trình vi phân phi tuyến phức tạp.
II.Nghiên cứu Nghiệm Phương trình Vi phân Cấp Một Tự Tham Chiếu
Phần này đi sâu vào phương trình vi phân cấp một tự tham chiếu. Đây là một lớp phương trình vi phân thường (ODE) đặc biệt. Nghiên cứu tập trung vào các hệ phương trình vi phân cấp một tự tham chiếu. Mục tiêu chính là thiết lập sự tồn tại và duy nhất của nghiệm. Các điều kiện cho nghiệm địa phương và toàn cục được phân tích kỹ lưỡng. Phương pháp giải tích phương trình vi phân được áp dụng để đạt được các kết quả này. Sự phức tạp của các phương trình vi phân phi tuyến đòi hỏi sự tỉ mỉ trong phân tích. Kết quả cung cấp nền tảng vững chắc cho việc hiểu rõ hành vi của nghiệm phương trình vi phân trong các hệ thống tự tham chiếu.
2.1. Phân tích Sự Tồn tại và Duy nhất Nghiệm Địa phương
Việc chứng minh sự tồn tại và duy nhất của nghiệm địa phương là bước quan trọng đầu tiên. Điều này áp dụng cho các hệ phương trình vi phân cấp một tự tham chiếu. Các điều kiện Lipschitz và các tiêu chuẩn khác được sử dụng. Mục tiêu là xác định một khoảng thời gian hoặc một miền không gian mà trong đó nghiệm được đảm bảo tồn tại và là duy nhất. Phương pháp chứng minh thường liên quan đến các định lý điểm bất động hoặc phương pháp lặp Picard. Sự rõ ràng trong các điều kiện này là cần thiết cho tính đúng đắn của lý thuyết phương trình vi phân. Kết quả đóng góp vào việc làm sáng tỏ lý thuyết nghiệm phương trình vi phân cấp một.
2.2. Mở rộng đến Sự Tồn tại Nghiệm Toàn cục
Sau khi thiết lập nghiệm địa phương, bước tiếp theo là mở rộng sự tồn tại nghiệm toàn cục. Việc này đòi hỏi các đánh giá tiên nghiệm và các kỹ thuật mở rộng nghiệm. Đối với phương trình vi phân phi tuyến, việc mở rộng toàn cục thường gặp nhiều thách thức hơn. Các điều kiện ràng buộc bổ sung có thể cần thiết. Luận án khám phá các phương pháp để đảm bảo nghiệm tồn tại trên toàn bộ miền định nghĩa. Sự tồn tại nghiệm toàn cục có ý nghĩa quan trọng trong các ứng dụng thực tế. Nó cho phép mô hình hóa các hiện tượng trong một khoảng thời gian dài hơn. Các đóng góp này làm phong phú lý thuyết phương trình vi phân tự tham chiếu.
III.Hệ Phương trình Vi phân Tự Tham Chiếu và Giải pháp
Nghiên cứu mở rộng sang các hệ phương trình vi phân cấp một tự tham chiếu có trọng. Đây là một phân loại đặc biệt đòi hỏi phân tích riêng. Các yếu tố trọng số có thể ảnh hưởng đáng kể đến tính chất của nghiệm. Tài liệu khám phá các phương pháp giải quyết các hệ này. Các kết quả về sự tồn tại và duy nhất của nghiệm được thiết lập. Việc này bao gồm cả nghiệm địa phương và toàn cục. Các phương pháp giải tích phương trình vi phân được điều chỉnh để phù hợp với cấu trúc có trọng. Các ví dụ minh họa được cung cấp để củng cố các kết quả lý thuyết. Đây là một đóng góp quan trọng vào lý thuyết phương trình vi phân, đặc biệt là trong lĩnh vực phương trình vi phân phi tuyến.
3.1. Nghiên cứu Hệ Phương trình Vi phân Cấp Một Có Trọng
Các hệ phương trình vi phân cấp một tự tham chiếu có trọng được phân tích chi tiết. Khái niệm trọng số đưa ra một lớp phương trình phức tạp hơn. Việc xác định các điều kiện cho sự tồn tại và duy nhất của nghiệm là trọng tâm. Các kỹ thuật chứng minh tương tự như các hệ không trọng nhưng có sự điều chỉnh. Các ước lượng và bất đẳng thức mới được sử dụng. Sự tồn tại và duy nhất của nghiệm địa phương và toàn cục được thiết lập. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về ảnh hưởng của các yếu tố trọng số đến nghiệm phương trình vi phân. Nó là một bước tiến trong việc hiểu các phương trình vi phân thường (ODE) phức tạp.
3.2. Minh họa qua Các Ví dụ Thực tiễn
Các ví dụ minh họa đóng vai trò quan trọng trong việc làm rõ các kết quả lý thuyết. Chúng giúp hình dung hành vi của nghiệm phương trình vi phân. Một số ví dụ cụ thể được trình bày để minh họa các khái niệm về tồn tại và duy nhất. Các ví dụ này giúp người đọc dễ dàng tiếp cận với sự phức tạp của phương trình vi phân phi tuyến. Chúng cũng thể hiện tính ứng dụng của các phương pháp được phát triển. Các ví dụ củng cố sự hiểu biết về lý thuyết phương trình vi phân và các phương pháp giải tích phương trình vi phân được sử dụng.
IV.Bài toán Giá trị Biên cho Phương trình Vi tích phân
Phần này chuyển sang nghiên cứu bài toán giá trị biên cho phương trình vi phân tự tham chiếu. Bài toán giá trị biên là một lĩnh vực quan trọng trong lý thuyết phương trình vi phân. Nó tìm kiếm nghiệm thỏa mãn các điều kiện tại các điểm biên. Luận án áp dụng các kỹ thuật tiên tiến để chứng minh sự tồn tại của nghiệm. Đặc biệt, định lý Schauder được sử dụng hiệu quả. Các phương pháp dãy lặp cũng được khai thác để thiết lập kết quả. Việc giải quyết các bài toán biên cho phương trình vi phân phi tuyến mở rộng phạm vi ứng dụng của lý thuyết. Đây là một đóng góp đáng kể cho việc tìm kiếm nghiệm phương trình vi phân trong các cấu hình phức tạp.
4.1. Phương pháp Định lý Schauder để Chứng minh Tồn tại
Định lý điểm bất động Schauder là một công cụ mạnh mẽ. Nó được sử dụng để chứng minh sự tồn tại của nghiệm cho bài toán giá trị biên. Việc này đòi hỏi xây dựng một không gian hàm thích hợp và một ánh xạ liên tục, compact. Các điều kiện để áp dụng định lý Schauder được phân tích kỹ. Phương pháp này cung cấp một cách không xây dựng để chứng minh sự tồn tại. Nó là một kỹ thuật tiêu chuẩn trong lý thuyết phương trình vi phân phi tuyến. Việc áp dụng thành công định lý này làm nổi bật sự đóng góp của luận án.
4.2. Phương pháp Dãy Lặp trong Tìm kiếm Nghiệm
Ngoài định lý Schauder, phương pháp dãy lặp cũng được sử dụng. Phương pháp này cung cấp một cách tiếp cận xây dựng để tìm nghiệm. Một dãy các hàm được tạo ra, hội tụ đến nghiệm của phương trình. Các điều kiện cho sự hội tụ của dãy lặp được thiết lập. Phương pháp này có thể cung cấp thêm thông tin về tính chất của nghiệm. Nó cũng có tiềm năng cho các phương pháp số cho phương trình vi phân. Việc kết hợp cả hai phương pháp tăng cường độ tin cậy của các kết quả về sự tồn tại nghiệm phương trình vi phân.
V.Khám phá Phương trình Vi phân Cấp Hai Tự Tham Chiếu
Nghiên cứu tiếp tục với phương trình vi phân cấp hai tự tham chiếu. Phương trình cấp hai thường phức tạp hơn cấp một. Chúng đòi hỏi các kỹ thuật phân tích tinh vi hơn. Luận án tập trung vào sự tồn tại và duy nhất của nghiệm địa phương. Các phương pháp đã phát triển cho phương trình cấp một được điều chỉnh. Các điều kiện cụ thể để đảm bảo nghiệm tồn tại và là duy nhất được xác định. Các ví dụ minh họa được cung cấp để làm rõ các khái niệm. Sự hiểu biết về nghiệm phương trình vi phân cấp hai là rất quan trọng. Nó mở rộng phạm vi ứng dụng của lý thuyết phương trình vi phân tự tham chiếu.
5.1. Xác định Sự Tồn tại và Duy nhất của Nghiệm
Việc chứng minh sự tồn tại và duy nhất của nghiệm địa phương cho phương trình vi phân cấp hai tự tham chiếu là một thách thức. Các phương pháp dựa trên định lý điểm bất động tiếp tục được áp dụng. Tuy nhiên, các ước lượng và không gian hàm cần được điều chỉnh. Các điều kiện về đạo hàm cấp hai và tích phân được xét đến. Mục tiêu là thiết lập một miền mà trong đó nghiệm được đảm bảo tồn tại và là duy nhất. Các kết quả này là đóng góp quan trọng cho lý thuyết phương trình vi phân và các phương trình vi phân phi tuyến cấp cao hơn.
5.2. Ứng dụng và Ví dụ Minh họa Cụ thể
Các ví dụ minh họa cụ thể cho phương trình vi phân cấp hai tự tham chiếu được trình bày. Những ví dụ này giúp củng cố các kết quả lý thuyết. Chúng cho thấy cách các điều kiện toán học được áp dụng trong thực tế. Các ví dụ có thể làm sáng tỏ cấu trúc của nghiệm. Chúng cũng chỉ ra tiềm năng ứng dụng trong các lĩnh vực khoa học khác. Việc này giúp thu hẹp khoảng cách giữa lý thuyết và thực tiễn. Nó góp phần vào sự hiểu biết toàn diện về nghiệm phương trình vi phân cấp hai.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (81 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN Nguyễn Thị Thanh Lan VỀ NGHIỆM CỦA MỘT SỐ LỚP PHƯƠNG TRÌNH VI-TÍCH PHÂN TỰ THAM CHIẾU LUẬN ÁN TIẾN SĨ TOÁN HỌC Hà Nội - 2016 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN Nguyễn Thị Thanh Lan VỀ NGHIỆM CỦA MỘT SỐ LỚP PHƯƠNG TRÌNH VI-TÍCH PHÂN TỰ THAM CHIẾU Chuyên ngành: Toán ứng dụng Mã số: 62 46 01 12 LUẬN ÁN TIẾN SĨ TOÁN HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. Hướng dẫn chính: PGS. Nguyễn Minh Tuấn 2. Hướng dẫn phụ: GS.
Phạm Kỳ Anh Hà Nội - 2016 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Lời cam đoan Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi dưới sự hướng dẫn của GS. Phạm Kỳ Anh và PGS. Nguyễn Minh Tuấn. Các kết quả trình bày trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.
Nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Thanh Lan 1 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Lời cảm ơn Lời đầu tiên, tôi kính gửi lời cảm ơn chân thành và sâu sắc nhất đến GS. Phạm Kỳ Anh và PGS. Nguyễn Minh Tuấn. Các Thầy hướng dẫn tôi rất tận tình, luôn động viên, chỉ bảo, cho tôi những lời khuyên vô cùng bổ ích và những góp ý vô cùng quý báu, cũng như hỗ trợ kinh phí trong suốt quá trình tôi học nghiên cứu sinh.
Tôi cũng kính gửi lời cảm ơn chân thành và sâu sắc đến PGS. Vũ Hoàng Linh và Ban Chủ Nhiệm Khoa Toán - Cơ - Tin học đã tạo mọi điều kiện làm việc tốt nhất trong suốt quá trình học của tôi. Tôi kính gửi lời cảm ơn đến PGS. Vũ Hoàng Linh, PGS.
Nguyễn Hữu Điển, TS. Nguyễn Trung Hiếu và các Thầy, Cô trong Bộ môn Toán học Tính Toán đã cho tôi nhiều góp ý quý báu để luận án của tôi được tốt hơn. Tôi kính gửi lời cảm ơn chân thành đến GS. Nguyễn Văn Mậu đã luôn động viên tôi trong suốt quá trình tôi học tập ở đây.
Thầy cũng là người đã tài trợ kinh phí trong thời gian đầu tôi ra Hà Nội học tập. Tôi kính gửi lời cảm ơn đến Phòng Sau đại học của Trường Đại học Khoa học Tự nhiên thuộc Đại học Quốc Gia Hà Nội đã tạo điều kiện thuận lợi trong suốt quá trình tôi học tập tại đây. Tôi kính gửi lời cảm ơn chân thành và sâu sắc đến Trường Đại học Sài Gòn đã hỗ trợ về mặt kinh phí và tạo điều kiện về thời gian cho tôi đi học nghiên cứu sinh. Tôi kính gửi lời cảm ơn đến PGS.
Phạm Hoàng Quân và Ban Chủ nhiệm Khoa Toán ứng dụng Trường Đại học Sài Gòn đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong việc hoàn thành chương trình học. Tôi cũng chân thành cảm ơn TS. Vũ Tiến Dũng (Bộ môn Tin học), TS. Vũ Nhật Huy (Bộ môn Giải tích), NCS Đặng Văn Hiếu, NCS Phạm Thị Thảo đã hỗ trợ và cho tôi những góp ý quý báu để luận án của tôi được tốt hơn.
Cuối cùng tôi xin chân thành cảm ơn gia đình và bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến Mẹ và chồng, những người luôn hỗ trợ, chia sẻ công việc gia đình và không ngừng động viên tôi, cho tôi yên tâm học hành trong suốt quãng thời gian làm nghiên cứu sinh ở Hà Nội. Và tôi kính xin dành tặng thành quả này 2 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com đến người Cha kính yêu đã khuất của tôi. Một người mà dù khó khăn đến đâu cũng luôn mỉm cười, chia sẻ, khích lệ và tạo điều kiện hết sức có thể cho tôi được học hành đến nơi đến chốn trong suốt quãng đời của mình. Mặc dù có nhiều cố gắng, nhưng do kiến thức của bản thân còn nhiều hạn chế nên luận án khó tránh khỏi những thiếu sót, tôi rất mong nhận được sự chỉ bảo của Quý Thầy, Cô và sự góp ý chân thành của các bạn khi đọc luận án này.
Tôi xin chân thành cảm ơn. Nguyễn Thị Thanh Lan 3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Danh mục các ký hiệu và chữ viết tắt ∂ ∂t u(x,t) Đạo hàm riêng cấp một của hàm u(x,t) theo biến t. k f k0 k f k0 = maxx∈[a,b] | f (x)|, với f : [a, b] → R là hàm liên tục. Lip(R, R) Không gian các hàm thực liên tục Lipschitz trên R.c Nửa liên tục dưới.
max{T0 , T1 } Giá trị lớn nhất trong hai giá trị T0 , T1. 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Mục lục Trang Lời cam đoan. 2 Danh mục các ký hiệu và chữ viết tắt. Một số kiến thức chuẩn bị.
Một số không gian hàm. Điểm bất động của ánh xạ phi tuyến. Phương trình vi phân tự tham chiếu. Phương trình vi phân cấp một tự tham chiếu.
Hệ phương trình vi phân cấp một tự tham chiếu. Sự tồn tại duy nhất nghiệm địa phương. Sự tồn tại nghiệm toàn cục. Hệ phương trình vi phân cấp một tự tham chiếu có trọng.
Sự tồn tại duy nhất nghiệm địa phương. Sự tồn tại nghiệm toàn cục. Các ví dụ minh họa. Bài toán giá trị biên cho phương trình vi phân tự tham chiếu.
Thiết lập sự tồn tại nghiệm bằng Định lý Schauder. Sử dụng dãy lặp để chứng minh sự tồn tại nghiệm. 57 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Phương trình vi phân cấp hai tự tham chiếu.
Sự tồn tại duy nhất nghiệm địa phương. Ví dụ minh họa. 75 Danh mục công trình khoa học của tác giả liên quan đến luận án. 76 Tài liệu tham khảo.
77 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Mở đầu Lý thuyết phương trình vi-tích phân có ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành khoa học như Vật lí, Cơ học, Sinh học,. và đã được các nhà toán học nghiên cứu bằng các công cụ thích hợp. Tuy nhiên, trong thực tế ứng dụng, có những loại phương trình vi-tích phân phi tuyến mà hàm phải tìm lại là biến của chính nó, được gọi là các phương trình vi-tích phân tự tham chiếu. Luận án tập trung khảo sát các lớp phương trình vi-tích phân như thế.
Các phương trình vi-tích phân tự tham chiếu có cấu trúc đặc biệt, có độ phi tuyến cao, nên sự tồn tại nghiệm, tính duy nhất nghiệm cũng như các phương pháp tìm nghiệm gần đúng của chúng không suy ra được từ những kết quả đã biết trong lý thuyết phương trình vi phân thường. Một trong các mô hình thú vị, thu hút sự chú ý của nhiều nhà toán học, là các phương trình vi-tích phân ứng dụng trong di truyền học thuộc dạng tự tham chiếu. Mô hình này được Miranda và Pascali [14] mô tả dưới dạng phương trình toán tử như sau: Cho X,Y là các không gian hàm, và giả sử A : X → Y, B : X → Y là các toán tử. Xét phương trình (Au)(x,t) = u (Bu)(x,t),t , (0.1) trong đó u = u(x,t) là hàm cần tìm thỏa mãn điều kiện đầu tại t = 0, (x,t) ∈ R × [0, +∞), A và B là các toán tử từ không gian hàm X vào không gian hàm Y.
Mối quan hệ giữa X và Y phụ thuộc vào việc A, B là toán tử vi phân hay tích phân. Bu được xem như toán tử di truyền, được biểu diễn dưới dạng vi phân hoặc tích phân, chẳng hạn như Z t (Bu)(x,t) = u(x, s)ds, 0 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.1) được xem là một mô hình của di truyền học.1) đã được nhiều tác giả quan tâm nghiên cứu. Công trình quan trọng đầu tiên về phương trình vi-tích phân tự tham chiếu được Volterra [26] công bố vào năm 1962. Khi A là toán tử vi phân và B là toán tử đồng nhất, sử dụng định lý điểm bất động Banach, ở [7], tác giả đã nhận được sự tồn tại và tính duy nhất nghiệm của phương trình x0 (t) = x(x(t)), (0.2) với x(t0 ) = x0 , trong đó (t0 , x0 ) là một cặp số thực cho trước bất kỳ.
Tiếp theo đó, có rất nhiều kết quả nghiên cứu về lĩnh vực này. Cụ thể như sau. Trong [18], các tác giả đã nghiên cứu phương trình tổng quát hơn (0.3) trong đó a 6= 1 và b 6= 0 là các số phức, và x : C → C là hàm biến phức cần tìm. Ở đây, các tác giả sử dụng phương pháp chuỗi hội tụ để chứng minh sự tồn tại duy nhất nghiệm của bài toán (0.
Trong trường hợp a = 0 và b = 1, phương trình (0.3) trở thành phương trình (0.2) và sự tồn tại nghiệm dưới dạng giải tích cũng được chứng minh bằng định lí điểm bất động Banach.3) trở thành phương trình x0 (z) = x(az).4) Nếu |a| ≤ 1 thì phương trình (0. n=0 n! Khi a 6= 1 và b 6= 0, nghiệm dưới dạng giải tích của phương trình (0.3) có −a) thể được xây dựng trong một lân cận nào đó của số phức (β (1−a) , trong đó β thỏa mãn một trong các điều kiện sau: (H1) 0 < |β | < 1; hoặc 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com (H2) |β | = 1, với β không là căn bậc hai của đơn vị và 1 log ≤ µ log n, n = 2, 3,. Kỹ thuật để tìm các nghiệm trên như sau: đầu tiên các tác giả tìm nghiệm chuỗi lũy thừa của bài toán giá trị đầu n o y0 (β z) = 1 y0 (z) y(β 2 z) − ay(β z) + a , β (0. Tiếp theo, các tác giả chứng minh 1 a x(z) = y β y−1 (z) − z, (0.6) b b −a là một nghiệm dưới dạng giải tích của (0.3) trong một lân cận nào đó của β1−a như trong định lý dưới đây.
Giả sử số phức β thỏa mãn giả thiết (H1) hoặc (H2). Khi đó, phương trình (0.3) có nghiệm dưới dạng giải tích x(z) được biểu diễn bởi (0.6) trong −a) một lân cận nào đó của (β (1−a) , trong đó y(z) là một nghiệm giải tích của phương trình (0. Sau đó, các tác giả đã thiết lập một nghiệm dưới dạng giải tích của (0.3) bằng biểu thức (0. Ngoài ra, trong [28], các tác giả đã nghiên cứu phương trình αz + β x0 (z) = x(az + bx0 (z)), (0.7) 9 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com trong đó α, β , a, b cũng là các số phức.
Các nghiên cứu về lĩnh vực này có thể tham khảo thêm trong các công trình ([10], [19] − [25], [27]) và những tài liệu trong đó.8) Stanek đã chứng minh được rằng nghiệm bất kỳ của phương trình (0.8) hoặc bằng 0, hoặc đơn điệu thực sự. Đồng thời, tác giả còn chứng minh được sự tồn tại duy nhất nghiệm của (0.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Thanh Lan (2016). Luận án tiến sĩ về nghiệm của một số lớp phương trình vi tíc [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/toan-hoc/luan-an-tien-si-ve-nghiem-cua-mot-so-lop-phuong-trinh-vi-tich-phan-tu-tham-chieu
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ về nghiệm của một số lớp phương trình vi tíc" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu sâu về nghiệm các lớp phương trình vi tích, phân tích tính tồn tại, duy nhất và các phương pháp giải.
Luận án "Luận án tiến sĩ về nghiệm của một số lớp phương trình vi tíc" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2016.
Luận án "Luận án tiến sĩ về nghiệm của một số lớp phương trình vi tíc" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ về nghiệm của một số lớp phương trình vi tíc" thuộc chuyên ngành Toán ứng dụng. Danh mục: Toán Học.
Luận án "Luận án tiến sĩ về nghiệm của một số lớp phương trình vi tíc" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ về nghiệm của một số lớp phương trình vi tíc" có 81 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ về nghiệm của một số lớp phương trình vi tíc" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.