Luận án tiến sĩ: Điều kiện cần cực trị và tính ổn định nghiệm của bài toán điều khiển tối ưu cho một lớp phương trình elliptic - Vũ Hữu Nhự

Khám phá điều kiện cần để tìm cực trị và đảm bảo ổn định nghiệm cho các phương trình elliptic, nâng cao hiểu biết toán học ứng dụng.

Chuyên ngành
Toán Giải tích
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

168

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Điều kiện cần cực trị: Bài toán điều khiển Elliptic
Số trang:
168 trang
Trường:
Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
Chuyên ngành:
Toán Giải tích
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Điều kiện cần cực trị Bài toán điều khiển Elliptic

Nghiên cứu tập trung vào việc xác định các điều kiện cần cực trị cho các bài toán điều khiển tối ưu. Các bài toán này liên quan đến một lớp phương trình elliptic nửa tuyến tính. Điều khiển tối ưu là lĩnh vực quan trọng trong nhiều ứng dụng kỹ thuật và khoa học. Tìm kiếm giải pháp tối ưu cho hệ thống được điều chỉnh bởi các phương trình vi phân là mục tiêu chính. Tài liệu khám phá các phương pháp để đạt được điều kiện cần thiết. Các điều kiện này giúp định danh các ứng viên tiềm năng cho điểm cực trị. Chúng là nền tảng cho việc thiết kế các chiến lược điều khiển hiệu quả. Việc phân tích này đóng góp vào sự hiểu biết sâu sắc về cấu trúc của các bài toán điều khiển. Nó hỗ trợ việc phát triển các thuật toán tối ưu hóa.

1.1. Khái niệm bài toán điều khiển tối ưu elliptic

Bài toán điều khiển tối ưu elliptic liên quan đến việc tối thiểu hóa một hàm mục tiêu. Hàm mục tiêu này thường phụ thuộc vào biến trạng thái và biến điều khiển. Biến trạng thái được mô tả bởi một phương trình elliptic. Mục tiêu là tìm một điều khiển sao cho hàm chi phí đạt giá trị nhỏ nhất. Đồng thời, điều khiển và trạng thái phải thỏa mãn các ràng buộc nhất định. Loại phương trình elliptic nửa tuyến tính được khảo sát kỹ lưỡng. Đây là một lĩnh vực nghiên cứu phức tạp nhưng có nhiều ứng dụng thực tế.

1.2. Điều kiện cần bậc nhất cho cực trị

Để xác định các điểm cực trị, cần thiết lập các điều kiện cần bậc nhất. Các điều kiện này thường được dẫn xuất thông qua phân tích biến phân. Phương pháp Lagrange nhân tử được áp dụng trong không gian vô hạn chiều. Nó cho phép chuyển bài toán ràng buộc thành bài toán không ràng buộc. Điều kiện cần bậc nhất bao gồm phương trình trạng thái, phương trình liên hợp và điều kiện bổ sung. Các điều kiện này cung cấp một hệ thống phương trình. Việc giải hệ thống này giúp tìm ra các ứng cử viên cho điều khiển tối ưu.

1.3. Ràng buộc trạng thái và ràng buộc hỗn hợp

Bài toán điều khiển tối ưu thường đi kèm với các ràng buộc. Có hai loại ràng buộc chính được xem xét. Ràng buộc trạng thái áp đặt giới hạn trực tiếp lên biến trạng thái của hệ thống. Ràng buộc hỗn hợp liên quan đến cả biến trạng thái và biến điều khiển. Việc xử lý các loại ràng buộc này đòi hỏi các kỹ thuật toán học chuyên biệt. Chúng làm phức tạp việc xác định điều kiện tối ưu nhưng phản ánh các tình huống thực tế hơn. Giải pháp phải thỏa mãn tất cả các giới hạn đặt ra.

II.Phân tích ổn định nghiệm cho phương trình Elliptic

Khía cạnh quan trọng khác của nghiên cứu là tính ổn định nghiệm. Nghiệm của các bài toán điều khiển tối ưu thường phụ thuộc vào các tham số. Sự thay đổi nhỏ của các tham số có thể dẫn đến sự thay đổi đáng kể của nghiệm. Việc phân tích tính ổn định giúp đánh giá độ bền của nghiệm. Nó cũng đánh giá độ tin cậy của các giải pháp điều khiển. Nghiên cứu sử dụng các kỹ thuật từ lý thuyết nhiễu loạn để đánh giá ảnh hưởng này. Mục tiêu là đảm bảo rằng các giải pháp tối ưu vẫn hợp lệ trong điều kiện thực tế. Sự ổn định là yếu tố then chốt trong ứng dụng thực tiễn của các mô hình toán học.

2.1. Khái niệm ổn định nghiệm theo tham số

Tính ổn định nghiệm theo tham số đề cập đến cách nghiệm của bài toán phản ứng. Nó phản ứng khi các tham số đầu vào thay đổi. Một nghiệm được coi là ổn định nếu sự thay đổi nhỏ của tham số chỉ gây ra sự thay đổi nhỏ của nghiệm. Ngược lại, nếu một sự thay đổi nhỏ gây ra biến động lớn, nghiệm đó không ổn định. Khái niệm này rất quan trọng trong việc thiết kế các hệ thống điều khiển. Nó đảm bảo hệ thống hoạt động tin cậy trong điều kiện không chắc chắn.

2.2. Tính liên tục Hölder của ánh xạ nghiệm

Một cách định lượng tính ổn định là nghiên cứu tính liên tục Hölder của ánh xạ nghiệm. Ánh xạ nghiệm ánh xạ từ không gian tham số đến không gian nghiệm. Tính liên tục Hölder là một dạng mạnh hơn của tính liên tục thông thường. Nó cung cấp giới hạn về tốc độ thay đổi của nghiệm. Nếu ánh xạ nghiệm có tính liên tục Hölder, nghiệm sẽ khá 'bền' trước nhiễu loạn tham số. Việc chứng minh tính chất này đòi hỏi các công cụ từ Giải tích hàm cho PDE.

2.3. Ảnh hưởng của nhiễu loạn đến nghiệm

Phân tích lý thuyết nhiễu loạn giúp hiểu rõ ảnh hưởng của các nhiễu loạn. Các nhiễu loạn này có thể xuất phát từ việc đo lường không chính xác. Chúng cũng có thể do sai số trong mô hình hoặc biến động môi trường. Lý thuyết này cung cấp các công cụ để ước lượng sự khác biệt giữa nghiệm của bài toán gốc và nghiệm của bài toán bị nhiễu loạn. Việc kiểm soát được ảnh hưởng này là thiết yếu. Nó giúp xây dựng các chiến lược điều khiển mạnh mẽ và thích ứng.

III.Cơ sở Giải tích hàm và Không gian Sobolev Elliptic

Để nghiên cứu sâu các phương trình elliptic, cần đến nền tảng toán học vững chắc. Giải tích hàm cho PDE cung cấp khung lý thuyết cần thiết. Đặc biệt, các không gian Sobolev đóng vai trò trung tâm. Các không gian này cho phép xử lý các hàm không đủ trơn theo nghĩa cổ điển. Chúng là công cụ không thể thiếu khi làm việc với dạng yếu của phương trình elliptic. Việc hiểu rõ cấu trúc của các không gian này là nền tảng. Nó cho phép chứng minh tính tồn tại nghiệmtính duy nhất nghiệm. Nghiên cứu ứng dụng rộng rãi các khái niệm từ giải tích hàm để xây dựng nền tảng lý thuyết.

3.1. Giới thiệu về không gian Sobolev

Không gian Sobolev là các không gian hàm mà trong đó các hàm có đạo hàm suy rộng bậc cao. Các đạo hàm này có thể không tồn tại theo nghĩa cổ điển. Các không gian này là hoàn chỉnh và được trang bị chuẩn phù hợp. Chúng cho phép khái niệm hóa 'nghiệm yếu' của phương trình vi phân. Việc sử dụng không gian Sobolev mở rộng phạm vi của các bài toán có thể giải quyết được. Chúng là xương sống của lý thuyết phương trình vi phân đạo hàm riêng hiện đại.

3.2. Vai trò giải tích hàm trong phương trình

Giải tích hàm cung cấp các công cụ mạnh mẽ để phân tích các toán tử. Các toán tử này xuất hiện trong phương trình vi phân. Nó bao gồm các khái niệm về không gian Banach, không gian Hilbert, toán tử tuyến tính liên tục. Các nguyên lý như nguyên lý ánh xạ mở, định lý đồ thị đóng là cốt lõi. Chúng giúp thiết lập các tính chất của nghiệm. Sự kết hợp giữa giải tích hàm và lý thuyết PDE là không thể thiếu. Nó cho phép xử lý các vấn đề phức tạp trong toán học ứng dụng.

3.3. Dạng yếu và nghiệm suy rộng

Thay vì tìm nghiệm cổ điển (khả vi đủ bậc), thường tìm nghiệm suy rộng (nghiệm yếu). Nghiệm suy rộng được định nghĩa trong không gian Sobolev. Dạng yếu của phương trình elliptic được xây dựng bằng cách nhân phương trình với hàm thử. Sau đó tích phân trên miền. Phương pháp này biến phương trình vi phân thành một bài toán tìm hàm trong không gian chức năng. Điều này thường dễ dàng giải quyết hơn. Nó mở ra cánh cửa cho việc áp dụng các công cụ mạnh mẽ của giải tích hàm.

IV.Tính tồn tại duy nhất nghiệm và Nguyên lý cực đại

Việc chứng minh tính tồn tại nghiệmtính duy nhất nghiệm là một bước cơ bản. Nó là cần thiết cho bất kỳ bài toán phương trình vi phân nào. Nếu không có nghiệm hoặc nghiệm không duy nhất, bài toán không được định nghĩa tốt. Đối với phương trình elliptic, các phương pháp khác nhau được sử dụng. Các phương pháp này bao gồm nguyên lý ánh xạ co, định lý điểm bất động. Nguyên lý cực đại cũng đóng một vai trò quan trọng. Nó không chỉ giúp chứng minh tính duy nhất mà còn cung cấp thông tin định tính về nghiệm. Nghiên cứu này làm rõ các điều kiện dưới đó nghiệm tồn tại và là duy nhất.

4.1. Điều kiện tồn tại nghiệm

Để chứng minh tính tồn tại nghiệm, cần xác định các điều kiện phù hợp. Các điều kiện này thường liên quan đến tính liên tục của các hệ số. Chúng cũng liên quan đến tính bao trong của các không gian chức năng. Các định lý điểm bất động, như định lý Schauder, thường được sử dụng. Đối với các bài toán elliptic tuyến tính, định lý Lax-Milgram là công cụ mạnh mẽ. Nó đảm bảo sự tồn tại của nghiệm yếu trong không gian Hilbert.

4.2. Điều kiện duy nhất nghiệm

Tính duy nhất nghiệm là một tài sản mong muốn. Nó đảm bảo rằng bài toán có một giải pháp rõ ràng. Để chứng minh tính duy nhất, thường sử dụng các lập luận dựa trên đối ngẫu. Hoặc dựa trên tính đơn điệu của các toán tử. Nguyên lý cực đại cũng là một công cụ mạnh mẽ. Nó thường ngụ ý tính duy nhất cho một số lớp phương trình elliptic nhất định. Một nghiệm duy nhất là rất quan trọng cho các ứng dụng thực tế.

4.3. Ứng dụng nguyên lý cực đại

Nguyên lý cực đại phát biểu rằng nghiệm của một phương trình elliptic không thể đạt cực đại (hoặc cực tiểu) bên trong miền. Trừ khi nghiệm đó là hằng số. Nguyên lý này cung cấp thông tin định tính mạnh mẽ về hành vi của nghiệm. Nó không chỉ được sử dụng để chứng minh tính duy nhất. Nó còn giúp thiết lập các ước lượng về nghiệm. Các biến thể của nguyên lý cực đại được áp dụng cho nhiều lớp phương trình khác nhau.

V.Dạng yếu hàm năng lượng và Lý thuyết nhiễu loạn

Nghiên cứu sử dụng các công cụ hiện đại để phân tích sâu các bài toán. Việc chuyển đổi sang dạng yếu của phương trình elliptic là bước cơ bản. Nó cho phép áp dụng các kỹ thuật từ giải tích hàm. Hàm năng lượng được xây dựng để tìm kiếm nghiệm thông qua tối thiểu hóa. Phương pháp này liên quan chặt chẽ đến phân tích biến phân. Ngoài ra, lý thuyết nhiễu loạn được dùng để hiểu sự thay đổi của nghiệm. Đặc biệt khi có các yếu tố bên ngoài hoặc các tham số không chính xác. Ba khái niệm này hỗ trợ lẫn nhau trong việc xây dựng và giải quyết các bài toán phức tạp.

5.1. Xây dựng dạng yếu của bài toán

Việc xây dựng dạng yếu của phương trình elliptic là quá trình chuẩn hóa. Nó biến phương trình vi phân thành một phương trình tích phân. Quá trình này được thực hiện bằng cách nhân phương trình với một hàm thử. Sau đó tích phân trên miền khảo sát. Dạng yếu cho phép tìm nghiệm trong không gian Sobolev. Nó giúp mở rộng khái niệm nghiệm vượt ra ngoài các hàm khả vi cổ điển. Đây là nền tảng cho nhiều phương pháp số hiện đại.

5.2. Hàm năng lượng trong phân tích

Nhiều bài toán phương trình elliptic có thể được xem như bài toán tối thiểu hóa một hàm năng lượng. Hàm năng lượng là một phiếm hàm. Cực tiểu của nó tương ứng với nghiệm của phương trình. Phương pháp này là cốt lõi của phân tích biến phân. Nó cung cấp một cách tiếp cận mạnh mẽ để chứng minh sự tồn tại của nghiệm. Nó cũng giúp hiểu rõ hơn về các tính chất của chúng. Việc xây dựng và phân tích hàm năng lượng là một phần quan trọng của nghiên cứu.

5.3. Vai trò lý thuyết nhiễu loạn

Lý thuyết nhiễu loạn được áp dụng để phân tích các bài toán. Đặc biệt là khi chúng chứa các tham số nhỏ hoặc bị nhiễu. Lý thuyết này cho phép xấp xỉ nghiệm của bài toán phức tạp bằng nghiệm của bài toán đơn giản hơn. Nó cung cấp các công cụ để đánh giá sai số của xấp xỉ này. Trong bối cảnh tính ổn định nghiệm, lý thuyết nhiễu loạn là không thể thiếu. Nó giúp định lượng sự thay đổi của nghiệm khi các yếu tố bên ngoài biến động.

VI.Điều kiện tối ưu và phân tích biến phân tổng quát

Nghiên cứu sử dụng phân tích biến phân làm nền tảng. Phân tích biến phân là công cụ mạnh mẽ để tìm kiếm cực trị của các phiếm hàm. Đặc biệt khi có các ràng buộc. Các điều kiện tối ưu được suy ra từ các nguyên lý cơ bản của biến phân. Nó bao gồm nguyên lý cực trị và các khái niệm liên quan đến giải tích lồi. Việc hiểu rõ các khái niệm này là then chốt. Nó giúp thiết lập các phương pháp cho bài toán điều khiển tối ưu. Tài liệu đào sâu vào các khái niệm như tập tiếp tuyến và ánh xạ đa trị. Các khái niệm này mở rộng khả năng áp dụng phân tích biến phân.

6.1. Nguyên lý biến phân và cực trị

Nguyên lý biến phân là cốt lõi của việc tìm kiếm cực trị. Nó bao gồm việc tính đạo hàm biến phân của một phiếm hàm. Sau đó đặt bằng 0. Đây là cách tiếp cận chung để tìm các điểm cực tiểu hoặc cực đại. Đối với các bài toán điều khiển, nguyên lý này dẫn đến các phương trình Euler-Lagrange. Các phương trình này mô tả điều kiện cần cho điều khiển tối ưu. Việc áp dụng nguyên lý biến phân đòi hỏi kiến thức sâu về giải tích hàm.

6.2. Giải tích lồi và quy hoạch toán học

Giải tích lồi cung cấp các công cụ mạnh mẽ cho quy hoạch toán học. Đặc biệt là cho bài toán tối ưu hóa. Các hàm lồi và tập lồi có nhiều tính chất thuận lợi. Chúng giúp đơn giản hóa việc tìm kiếm cực trị. Đối với bài toán điều khiển tối ưu, nếu hàm mục tiêu và các ràng buộc có tính lồi, bài toán sẽ dễ giải quyết hơn. Tính lồi thường giúp đảm bảo tính duy nhất nghiệm của bài toán tối ưu. Nó cũng giúp chứng minh điều kiện tối ưu hiệu quả hơn.

6.3. Tập tiếp tuyến và ánh xạ đa trị

Trong phân tích biến phân, các khái niệm như tập tiếp tuyến rất quan trọng. Chúng giúp định nghĩa các đạo hàm suy rộng cho các hàm không trơn. Các ánh xạ đa trị cũng là một công cụ mạnh mẽ. Chúng cho phép mô hình hóa các ràng buộc phức tạp hoặc các hệ thống không xác định. Việc sử dụng tập tiếp tuyến và ánh xạ đa trị mở rộng phạm vi của các bài toán có thể giải quyết được. Chúng là cần thiết để xử lý các điều kiện ràng buộc trong không gian vô hạn chiều.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ điều kiện cần cực trị và tính ổn định nghiệm của bài toán điều khiển tối ưu cho một lớp phương trình elliptic62 46 01 02

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (168 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN _______________________ VŨ HỮU NHỰ ĐIỀU KIỆN CẦN CỰC TRỊ VÀ TÍNH ỔN ĐỊNH NGHIỆM CỦA BÀI TOÁN ĐIỀU KHIỂN TỐI ƯU CHO MỘT LỚP PHƯƠNG TRÌNH ELLIPTIC LUẬN ÁN TIẾN SĨ TOÁN HỌC Hà Nội - 2016 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN _______________________ VŨ HỮU NHỰ ĐIỀU KIỆN CẦN CỰC TRỊ VÀ TÍNH ỔN ĐỊNH NGHIỆM CỦA BÀI TOÁN ĐIỀU KHIỂN TỐI ƯU CHO MỘT LỚP PHƯƠNG TRÌNH ELLIPTIC Chuyên ngành: Toán Giải tích Mã số: 62 46 01 02 LUẬN ÁN TIẾN SĨ TOÁN HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. BÙI TRỌNG KIÊN 2. NGUYỄN HỮU ĐIỂN Hà Nội - 2016 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả và số liệu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trên bất kỳ công trình nào khác.

Hà Nội, tháng 12 năm 2015 Tác giả luận án Vũ Hữu Nhự TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LỜI CẢM ƠN Luận án này được hoàn thành tại trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội dưới sự hướng dẫn tận tình của TS. Bùi Trọng Kiên và PGS. Nguyễn Hữu Điển. Trước tiên, tác giả xin được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới TS.

Bùi Trọng Kiên - người đã đặt bài toán, giúp đỡ, chỉ bảo tận tình, chu đáo trong suốt quá trình tác giả thực hiện luận án. Tác giả cũng xin được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS. Nguyễn Hữu Điển, người đã hướng dẫn tận tình và luôn động viên tác giả trong quá trình học tập, nghiên cứu. Tiếp theo, tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn đối với GS.

Yao về sự giúp đỡ và tạo điều kiện để tác giả làm thực tập sinh 06 tháng tại Đại học Quốc gia Tôn Trung Sơn (National Sun Yat-sen University, Kaosiung, Taiwan, 3/2013 - 9/2013). Tác giả xin chân thành cám ơn Ban Lãnh đạo trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội, Phòng Sau đại học, Khoa Toán - Cơ - Tin học và tập thể các thầy cô giáo tại trường Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội đã luôn quan tâm giúp đỡ, tạo điều kiện thuận lợi và có những ý kiến đóng góp quý báu cho tác giả trong quá trình học tập và nghiên cứu. Xin bày tỏ lòng biết ơn đến Ban Lãnh đạo trường Học viện Quản lý giáo dục, Ban Lãnh đạo trường Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông, các thầy cô giáo và các bạn đồng nghiệp ở Khoa Công nghệ thông tin – Học viện Quản lý giáo dục và Khoa Cơ bản 1 – Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông đã luôn động viên giúp đỡ tác giả trong quá trình học tập, nghiên cứu. Nhờ những ý kiến nhận xét và góp ý quý báu của GS.

Nguyễn Văn Mậu, GS. Phạm Kỳ Anh, GS. Vũ Ngọc Phát, GS. Lê Dũng Mưu, GS.

Nguyễn Đông Yên, PGS. Vũ Hoàng Linh, PGS. Cung Thế Anh, PGS. Phạm Ngọc Anh, PGS.

Nguyễn Quang Huy và TS. Lê Huy Chuẩn – các Thầy trong Hội đồng chấm luận án cấp cơ sở và Hội đồng chấm luận án cấp Đại học Quốc gia, bản luận án này đã được cải thiện đáng kể so với bản dự thảo luận án ban đầu. Tác giả xin chân thành cảm ơn các Thầy trong Hội đồng chấm luận án cấp cơ sở về những chỉ dẫn quan trọng. 1 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Xin chân thành cám ơn GS.

Hoàng Xuân Phú, GS. Nguyễn Đông Yên, PGS. Tạ Duy Phượng, PGS. Phan Thành An, TS.

Nguyễn Quỳnh Nga, các thầy cô và các bạn đồng nghiệp đã góp nhiều ý kiến quý báu trong thời gian tác giả tham dự Xêmina tại Phòng Giải tích số và Tính toán khoa học tại Viện Toán học, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam. Tác giả xin được gửi lời cảm ơn chân thành tới các Thầy phản biện độc lập về những nhận xét quý báu, nhờ đó mà bản thảo lần này đã có những cải thiện đáng kể. Cuối cùng, xin cám ơn các bạn nghiên cứu sinh và gia đình, bạn bè đã chia sẻ, động viên tác giả trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu. 2 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỤC LỤC Lời cam đoan 0 Lời cảm ơn 1 Mục lục 3 Các ký hiệu 5 Mở đầu 8 Chương 1.

Kiến thức cơ sở 15 1.1 Ánh xạ đa trị .2 Giải tích biến phân .1 Tập tiếp tuyến .3 Nguyên lý biến phân .4 Hàm khả vi và tính đơn điệu .5 Một số kết quả về hình học Banach .3 Giải tích lồi .2 Bài toán quy hoạch lồi .3 Định lý tách các tập lồi .4 Không gian Sobolev và phương trình elliptic .1 Không gian Sobolev .2 Phương trình elliptic tuyến tính .3 Phương trình elliptic nửa tuyến tính. Điều kiện cần cực trị cho bài toán điều khiển tối ưu elliptic nửa tuyến tính với ràng buộc hỗn hợp 46 2.1 Bài toán quy hoạch toán học .1 Một số kết quả về giải tích biến phân .2 Điều kiện chính quy và điều kiện cần cực trị. 51 3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.2 Bài toán điều khiển tối ưu elliptic nửa tuyến tính với ràng buộc hỗn hợp .3 Chứng minh Định lý 2.7 và Hệ quả 2. Điều kiện cần cực trị cho bài toán điều khiển tối ưu elliptic nửa tuyến tính với ràng buộc trạng thái 92 3.1 Các điều kiện cần cực trị cho bài toán điều khiển tối ưu tổng quát .2 Các điều kiện cần cực trị bậc hai cho bài toán điều khiển tối ưu elliptic nửa tuyến tính với ràng buộc trạng thái.

Tính ổn định nghiệm của một số bài toán điều khiển tối ưu elliptic chứa tham số 115 4.1 Tính liên tục Hölder của ánh xạ nghiệm theo tham số .1 Bài toán và giả thiết .2 Một số kết quả bổ trợ .3 Chứng minh Định lý 4.4 Một số ví dụ .2 Tính nửa liên tục dưới của ánh xạ nghiệm theo tham số .1 Bài toán và giả thiết .2 Một số kết quả bổ trợ .3 Chứng minh Định lý 4.4 Một số ví dụ. 156 Kết luận và kiến nghị 157 Danh mục công trình khoa học của tác giả liên quan đến luận án 158 Tài liệu tham khảo 159 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CÁC KÝ HIỆU F:X⇒Y ánh xạ đa trị từ X vào Y Dom( F ), Graph( F ), Im( F ) miền hữu hiệu, đồ thị, miền ảnh của ánh xạ đa trị F R tập số thực RN không gian Euclide N −chiều N tập số tự nhiên X∗ không gian đối ngẫu tôpô của X X ∗∗ không gian song đối ngẫu tôpô của X không gian WCG không gian sinh bởi tập compact yếu hx∗ , xi giá trị của x ∗ ∈ X ∗ tại x ∈ X kxk chuẩn của véc tơ x kxkX chuẩn của véc tơ x trong không gian X |x| môđun của véc tơ x ∈ R N xT chuyển vị của véc tơ x ∈ R N [ x1 , x2 ] đoạn nối hai véc tơ x1 và x2 ∅ tập rỗng x∈A phần tử x thuộc tập A x∈ /A phần tử x không thuộc tập A A ⊂ B( B ⊃ A) tập A là con của tập B A*B tập A không là con của tập B A∩B giao của hai tập A và B A∪B hợp của hai tập A và B A\B hiệu của tập A và tập B A×B tích Descartes của hai tập A và B A+B tổng của hai tập A và B | A| độ đo của tập đo được A BX hình cầu đơn vị đóng trong không gian X BX ( x, ρ) hình cầu đóng tâm x với bán kính ρ trong X d( x, K ) khoảng cách từ x tới tập K 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com ∂BX ( x, ρ) biên của hình cầu tâm x bán kính ρ trong X SX mặt cầu đơn vị trong không gian X T∗ toán tử liên hợp của toán tử T T −1 ánh xạ ngược của ánh xạ T T (K, x ) nón tiếp tuyến Bouligand của tập K tại x T [ (K, x ) nón tiếp tuyến trung gian (kề) của tập K tại x TC (K, x ) nón tiếp tuyến Clarke của tập K tại x T 2 (K, x, d) tập tiếp tuyến Bouligand bậc hai của tập K tại x theo hướng d T 2[ (K, x, d) tập tiếp tuyến trung gian bậc hai của tập K tại x theo hướng d TC2 (K, x, d) tập tiếp tuyến Clarke bậc hai của tập K tại x theo hướng d N (K, x ) nón pháp tuyến của tập K tại x σ( x∗ , K ) hàm giá của tập K ( X, d) không gian mêtric L( X, Y ) không gian tất cả các ánh xạ tuyến tính liên tục từ X vào Y f 0, ∇ f đạo hàm của ánh xạ f f 00 , ∇2 f đạo hàm bậc hai của ánh xạ f ∇ x f , ∇2xy f đạo hàm bậc 1, 2 của f theo biến x và x, y A, cl( A) bao đóng của tập A int( A) phần trong của tập A span( A) không gian tuyến tính sinh bởi tập A cone( A) tập nón sinh bởi tập A { x n }, ( x n ) dãy véc tơ xn xn → x dãy { xn } hội tụ (mạnh) tới x xn * x dãy { xn } hội tụ yếu tới x ∗ xn∗ * x ∗ dãy { xn∗ } hội tụ yếu−∗ tới x ∗ K xn → x dãy { xn } hội tụ tới x và xn ∈ K f : X → [−∞, +∞] hàm thực mở rộng dom( f ) miền hữu hiệu của hàm f 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com epi( f ) epigraph của hàm f ∂ f (x) dưới vi phân của hàm f tại x supp( ϕ) tập giá của hàm ϕ α := (α1 , α2 , ., α N ) một đa chỉ số đơn thức cấp |α| := ∑iN=1 αi α α x α := x1 1 x2α2 .x NN D j := ∂x∂ toán tử vi phân j α α D α := D1 1 D2α2 .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Vũ Hữu Nhự (2016). Điều kiện cần cực trị và ổn định nghiệm cho phương trình elliptic [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/toan-hoc/dieu-kien-can-cuc-tri-va-on-dinh-nghiem-cho-phuong-trinh-elliptic

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Điều kiện cần cực trị và ổn định nghiệm cho phương trình elliptic" nghiên cứu về vấn đề gì?

Khám phá điều kiện cần để tìm cực trị và đảm bảo ổn định nghiệm cho các phương trình elliptic, nâng cao hiểu biết toán học ứng dụng.

Luận án "Điều kiện cần cực trị và ổn định nghiệm cho phương trình elliptic" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2016.

Luận án "Điều kiện cần cực trị và ổn định nghiệm cho phương trình elliptic" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Điều kiện cần cực trị và ổn định nghiệm cho phương trình elliptic" thuộc chuyên ngành Toán Giải tích. Danh mục: Toán Học.

Luận án "Điều kiện cần cực trị và ổn định nghiệm cho phương trình elliptic" có bao nhiêu trang?

Luận án "Điều kiện cần cực trị và ổn định nghiệm cho phương trình elliptic" có 168 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Điều kiện cần cực trị và ổn định nghiệm cho phương trình elliptic" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter